GIÁO DỤC CANADA – MỘT MÔ HÌNH ĐẶC SẮC VỀ GIÁO DỤC ĐỊA PHƯƠNG
PGS.TS Trần Đình Tuấn
Viện nghiên cứu hợp tác phát triển giáo dục
1. Khái quát chung về giáo dục Canada
Canada là quốc gia rất phát triển và nổi tiếng với chất lượng giáo dục đẳng cấp trên toàn cầu. Giáo dục ở Canada là hệ thống giáo dục do các bang và vùng lãnh thổ quản lý, không có một bộ giáo dục trung ương thống nhất trên toàn quốc. Đó là một mô hình đặc sắc về giáo dục địa phương. Mặc dù có sự khác nhau giữa các tỉnh bang, nhưng nhìn chung hệ thống giáo dục bao gồm công lập và tư thục, từ mẫu giáo đến Đại học là một lĩnh vực rất được chính phủ Canada ưu tiên chú trọng. Đất nước Canada luôn tự hào có một hệ thống giáo dục do nhà nước điều hành, được phân cấp, tài trợ và quản lý bởi chính quyền liên bang, tỉnh bang và địa phương rất linh hoạt.
Sự phân quyền quản lý cho các địa phương dẫn đến sự đa dạng trong chương trình giảng dạy và chính sách giáo dục giữa các tỉnh bang, nhưng chất lượng giáo dục nhìn chung vẫn được duy trì ở mức cao. Chính vì vậy, hệ thống giáo dục ở các tỉnh bang không đồng nhất mà có sự khác biệt giữa các chương trình học, độ tuổi tối thiểu.
Đặc điểm nổi bật của giáo dục ở Canada là phân quyền cho các địa phương. Các tỉnh bang và vùng lãnh thổ chịu trách nhiệm quản lý giáo dục, bao gồm xây dựng chương trình học, chính sách giáo dục và phân bổ ngân sách. Do sự phân quyền, mỗi tỉnh có thể tùy chỉnh chương trình học phù hợp với đặc điểm và nhu cầu của địa phương.
Chương trình giáo dục tập trung vào việc trang bị cho học sinh những kỹ năng và kiến thức cần thiết để thành công trong học tập và cuộc sống. Giáo dục ở Canada không có chương trình học thống nhất. Các trường có thể tự chọn giáo trình và phương pháp giảng dạy, miễn là đáp ứng được các tiêu chuẩn chung của tỉnh bang.
Theo Luật của Canada, giáo dục phổ thông là bắt buộc. Độ tuổi giáo dục bắt buộc khác nhau giữa các tỉnh bang ở Canada. Trẻ em từ năm tuổi và đến bảy tuổi (Manitoba) là tuổi hợp pháp phải đi học.
Học sinh thường phải đi học đến năm 16 tuổi, tương đương với lớp 11 hoặc 12 tùy tỉnh. Giáo dục bắt buộc đến 16 tuổi ở mọi tỉnh bang ở Canada. Tuy nhiên, một số tỉnh bang yêu cầu học sinh Canada học cho đến khi 18 tuổi, chẳng hạn như Nova Scotia, New Brunswick và Manitoba.
Giáo dục Canada chia thành bốn giai đoạn: giáo dục mầm non, giáo dục tiểu học, giáo dục trung học và sau trung học, bao gồm hệ thống các trường công lập và tư thục trải khắp mọi tiểu bang.
Hệ thống giáo dục ở Canada bao gồm Trường công lập và tư thục. Cả hai loại hình trường đều có ở bậc tiểu học và trung học, tuy nhiên, phần lớn học sinh Canada học ở trường công lập.
Công dân và thường trú nhân Canada được hưởng giáo dục phổ thông công lập miễn phí. Giáo dục tôn trọng sự riêng tư. Thông tin học tập của học sinh được bảo mật, không có việc công khai điểm số hay xếp hạng.
Cơ hội sau khi tốt nghiệp Trung học phổ thông, học sinh được lựa chọn các loại hình học tập tiếp theo: Học sinh có thể chọn học tại các trường cao đẳng nghề để chuẩn bị cho một nghề nghiệp cụ thể. Học sinh có thể tiếp tục học tại các trường đại học để theo đuổi các chương trình học thuật.
Một số trường trung học có thể giảng dạy chương trình chứng chỉ trung học phổ thông quốc tế (International Baccalaureate - IB), được công nhận rộng rãi trên toàn thế giới.
Canada được biết đến là một đất nước song ngữ. Hầu hết các chương trình giáo dục cho sinh viên được giảng dạy bằng hai ngôn ngữ chính thức là tiếng Anh và tiếng Pháp. Trong đó, tiếng Anh chiếm phần lớn ở hầu hết các tỉnh bang, còn tại Quebec thì tiếng Pháp được sử dụng là ngôn ngữ thứ nhất. Sinh viên tốt nghiệp các trường đại học và cao đẳng nhất thiết phải thành thạo cả tiếng Anh và tiếng Pháp. Cán bộ, nhân viên làm việc ở các công sở phải biết sử dụng thành thạo cả tiếng Anh và tiếng Pháp.

Lễ bế giảng lớp 8, Trường THCS Earl Grey
2. Hệ thống giáo dục mầm non và giáo dục phổ thông ở Canada
2.1. Giáo dục mầm non (preschool)
Giáo dục mầm non là các chương trình và trường học mà trẻ em có thể tham gia trước khi bắt đầu học chính thức. Giáo dục mầm non không bắt buộc ở Canada, nhưng nó có nhiều lợi ích cho sự phát triển của trẻ em. Có ba loại chính của giáo dục mầm non ở Canada là:
Nhà trẻ (daycare): Nhà trẻ là nơi cung cấp hoạt động vui nhộn và giám sát cho trẻ em thay vì dạy học chính thức. Nhà trẻ có thể được điều hành bởi tư nhân hoặc công cộng, và có thể được quản lý hoặc không quản lý bởi chính phủ. Nhà trẻ có thể phục vụ cho trẻ em từ vài tháng tuổi đến 5 tuổi, tùy thuộc vào từng tỉnh bang.
Trường mẫu giáo (preschool): Trường mẫu giáo là nơi dạy cho trẻ em một chương trình học và kỹ năng như ở trường tiểu học. Trường mẫu giáo thường chỉ phục vụ cho trẻ em từ 3 đến 5 tuổi, và có thời gian học ngắn hơn so với nhà trẻ. Trường mẫu giáo cũng có thể được điều hành bởi tư nhân hoặc công cộng, và có thể được quản lý hoặc không quản lý bởi chính phủ.
Trường nuôi dưỡng (nursery school): Trường nuôi dưỡng là nơi dạy cho trẻ em các kỹ năng cơ bản như giao tiếp, xã hội hóa, và tự lập. Trường nuôi dưỡng thường chỉ phục vụ cho trẻ em từ vài tháng tuổi đến 3 tuổi, và có thời gian học rất ngắn, chỉ vài giờ một tuần.
Chương trình giảng dạy dành cho lứa tuổi mầm non ở Canada do địa phương và các nhà trường xây dựng rất thoải mái. Các nhà trường căn cứ vào điều kiện thực tiễn của địa phương có thể thiết kế chương trình học phù hợp với trẻ nhỏ. Trẻ em có thể được làm quen với bảng chữ cái tiếng Anh hoặc tiếng Pháp và học các kỹ năng cơ bản như đếm, đọc chữ, âm nhạc, nghệ thuật và cách giao tiếp với người khác. Các chương trình này được thiết kế đặc biệt để chuẩn bị cho trẻ em bước vào giai đoạn học tiểu học.
2.2. Giáo dục tiểu học (elementary school)
Giáo dục tiểu học của Canada là một phần quan trọng của hệ thống giáo dục Canada. Giáo dục Tiểu học ở Canada kéo sài 6 năm, bắt đầu từ lớp 1, thường ở độ tuổi 6 hoặc 7 và cho đến lớp 6 ở độ tuổi 11 đến 12 tuổi. Đây là giai đoạn giáo dục bắt buộc dành cho trẻ em từ 6 đến 12 tuổi. Mục tiêu của giáo dục tiểu học là cung cấp cho học sinh một nền tảng kiến thức và kỹ năng cơ bản cần thiết để thành công trong học tập và trong cuộc sống. Giáo dục tiểu học cũng là nền tảng để chuẩn bị cho giáo dục trung học và sau trung học.
Giáo dục tiểu học của Canada có một số điểm nổi bật như sau:
- Giáo dục tiểu học được quản lý bởi chính quyền tỉnh bang, do đó có thể có sự khác biệt về chương trình học, thời gian học, và các yêu cầu khác giữa các tỉnh bang. Tuy nhiên, chất lượng giáo dục được đảm bảo ở mức cao trên toàn quốc.
- Chương trình giáo dục Tiểu học bao gồm một số môn học như gồm một số môn học cơ bản như toán, ngôn ngữ (thường là tiếng Anh hoặc tiếng Pháp), khoa học, xã hội, nghệ thuật, âm nhạc, và thể dục. Các môn học này được thiết kế để phát triển các kỹ năng cơ bản và khuyến khích sự tò mò và sáng tạo của trẻ em. Trẻ em cũng được khuyến khích tham gia các hoạt động ngoại khóa và phát triển các kỹ năng mềm như giao tiếp, làm việc nhóm, và giải quyết vấn đề.
- Ở cấp tiểu học, các nội dung ngoại khóa rất được coi trọng. Các nhà trường dành nhiều thời gian tổ chức cho học sinh vui chơi, tham quan và hoạt động thể dục, thể thao. Mỗi nhà trường đều có khu thể dục, thể thao được thiết kế và trang bị khá hiện đại, đầy đủ các các dụng cụ, thiết bị để học sinh luyện tập. Việc học sinh đến lớp được tham gia các hoạt động vui chơi đã tạo ra hứng thú cho các em thích được đi học. Đương nhiên, độ khó của chương trình giảng dạy nói trên sẽ tăng lên khi học sinh lên lớp cao hơn.
- Giáo dục tiểu học cũng nhấn mạnh vào việc giáo dục công dân và đa văn hóa. Trẻ em được dạy về các giá trị và quyền của người Canada, cũng như sự tôn trọng và hiểu biết về các nền văn hóa và cộng đồng khác nhau trong xã hội Canada.
- Ở Canada, học sinh ở các lớp giáo dục tiểu học thường chỉ học dưới sự hướng dẫn của một giáo viên, dạy tất cả các môn học trong cùng một lớp học. Các chương trình giáo dục đặc biệt dành cho trẻ em khuyết tật cũng được thiết kế sẵn, lúc này có thể có đến 4 giáo viên để hỗ trợ giảng dạy.
2.3. Giáo dục Trung học cơ sở (secondary school)
Giáo dục Trung học ở Canada bao gồm hai cấp độ là Trung học cơ sở và Trung học phổ thông. Trung học cơ sở kéo dài 2 năm, là cấp học có tính bước đệm, nhằm cung cấp cho học sinh những kiến thức cơ sở của các chuyên ngành, giúp các em hình thành các định hướng nghề nghiệp và phân hóa năng lực để chuẩn bị cho học sinh bước vào cấp học Trung học phổ thông. Khi học sinh hoàn thành tốt năm cuối của giáo dục Tiểu học hoặc lớp 6, các em sẽ được lên Trung học cơ sở, gồm lớp học như sau:
Lớp 7 (từ 12–13 tuổi)
Lớp 8 (từ 13–14 tuổi)
Chương trình giáo dục ở hai năm này giúp học sinh có cơ hội thích nghi với những thay đổi của việc chuyển đổi lớp học và giáo viên luân phiên giảng dạy. Mục tiêu của giai đoạn này là giúp học sinh chuẩn bị tốt nhất cho bước học tiếp theo với độ khó và tính chuyên ngành của các khóa học dự kiến sẽ tăng lên rất nhiều. Cấp học này, những sở thích cá nhân ở tiểu học được phát triển thành xu hướng nghề nghiệp, các biểu hiện của năng lực cá nhân cũng bắt đầu được định hình rõ ràng hơn. Đây là giai đoạn hình thành cho học sinh những kiến thức, kỹ năng cơ sở, phát triển phẩm chât, năng lực theo định hướng nghề nghiệp phù hợp với sở trường, sở đoản của từng cá nhân.
Các môn học ở Canada khác cũng được thêm vào chương trình giảng dạy ở trường Trung học cơ sở như hướng dẫn học ngoại ngữ: tiếng Pháp, tiếng Tây Ban Nha, tiếng Anh (dành cho học sinh Quebec), v.v. Ở cấp Trung học cơ sở, chương trình học vẫn rất coi trọng các hoạt động ngoại khóa. Học sinh được đi camping, được đi tham quan, được chơi các môn thể dục thể thao theo sở thích cá nhân, đặc biệt trong chương trình ngoại khóa các em được đi thăm quan, làm quen với các hoạt động ở trường Trung học phổ thông.

Mrs. Black - Chủ nhiệm lớp, phát bằng tốt nghiệp THCS cho học sinh lớp 8
2.4. Giáo dục Trung học phổ thông (High School)
Sau khi hoàn thành xong lớp 8, các em lại tiếp tục lên cấp Trung học phổ thông. Giai đoạn giáo dục này các em học trong vòng 4 năm, được chia nhỏ theo độ tuổi sau:
Lớp 9 (14 -15 tuổi)
Lớp 10 (15 -16 tuổi)
Lớp 11 (từ 16 -17 tuổi)
Lớp 12 (17-18 tuổi)
Theo luật của Canada, học sinh được học ở trường Trung học cho đến ít nhất 16 tuổi, tương đương với lớp 11 hoặc 12 tùy theo từng tỉnh bang. Quy tắc này áp dụng cho mọi tỉnh bang ngoại trừ Ontario và New Brunswick, ở các địa phương này học sinh phải tiếp tục đi học cho đến khi 18 tuổi hoặc khi hoàn thành chương trình trung học và được cấp bằng tốt nghiệp.
Ở Quebec, hệ thống giáo dục phổ thông khác với các tỉnh bang khác của Canada, sau khi tốt nghiệp Trung học phổ thông lớp 11, học sinh sẽ không tiếp tục học lên lớp 12, mà thay vào đó, các em sẽ chuyển sang hệ thống giáo dục cao đẳng cộng đồng (College of General and Professional Education: CEGEP). Thời gian học 2 năm. CEGEP có hai loại chương trình chính: một là chương trình dự bị đại học (academic), hai là chương trình đào tạo nghề. Học sinh sẽ chọn một trong hai loại này tùy theo định hướng tương lai của mình.
Chương trình giáo dục Trung học phổ thông ở Canada bao gồm các môn học sau: Toán học; Khoa học; Tiếng Anh; Tiếng Pháp (ở Quebec); Lịch sử; Địa lý; Giáo dục công dân; Nghệ thuật; Âm nhạc; Thể dục. Học sinh cũng có thể chọn học các môn học nâng cao, chẳng hạn như toán học nâng cao, khoa học nâng cao, tiếng Anh nâng cao,…
Các trường trung học của Canada thiết kế chương trình giảng dạy một cách cẩn thận và chu đáo để chuẩn bị tốt nhất cho học sinh khi học lên cao. Một số tỉnh thậm chí còn đào tạo việc làm ở cấp Trung học phổ thông.
Điều đặc biệt là trường Trung học phổ thông công lập ở Canada còn có chương trình International Baccalaureate – IB (chứng chỉ quốc tế). IB là chứng chỉ được công nhận khắp Bắc Mỹ – tương đương với năm thứ nhất Đại học. Khi học sinh đạt được điểm cao môn học IB thì sẽ được các trường Đại học công nhận khi học sinh đó chuyển lên Đại học.
Nhìn chung, chương trình giáo dục ở Canada là chương trình giáo dục do các địa phương thiết kế, dưới sự kiểm duyệt của chính phủ. Chương trình giáo dục ở Canada được đánh giá là có chất lượng cao, rất năng động, sáng tạo, cập nhật xu thế thời đại vừa đáp ứng nhu cầu của thực tiễn của địa phương tỉnh bang vừa hướng vào phát triển năng lực cá nhân của học sinh.

Các em học sinh lớp 8 nhận Bằng tốt nghiệp THCS
3. Giáo dục bậc Cao đẳng và Đại học ở Canada (Postsecondary education)
Sau khi tốt nghiệp trung học thành công, học sinh có thể tự do đăng ký vào trường Cao đẳng hoặc Đại học mà mình lựa chọn.
3.1. Giáo dục bậc Cao đẳng
Ở Canada, Cao đẳng dùng để chỉ trường Cao đẳng cộng đồng hoặc trường kỹ thuật, khoa học ứng dụng. CEGEP là cơ sở đào tạo sau Trung học phổ thông, cấp chứng chỉ nghề, bằng tốt nghiệp và bằng cao đẳng.
Các giáo trình giảng dạy ở nhiều trường Cao đẳng tập trung chuyên sâu về nghề nghiệp hơn là ở bậc Đại học. Những lớp học ít người nên có nhiều thời gian để thực hành, thực tập bên ngoài trường, không gian học và phòng ốc thoáng đãng. Phương pháp dạy học coi trọng học thực hành, sử dụng nhiều hơn các phương pháp dạy học tương tác giữa giảng viên với sinh viên và tương tác giữa các sinh viên với nhau. Sinh viên tốt nghiệp ra trường thường có kỹ năng, kỹ xảo tay nghề khá vững vàng.
Nhiều trường Cao đẳng ở Canada là nơi đào tạo xuất sắc cho nhiều lĩnh vực như môi trường, công nghệ thông tin, khách sạn, du lịch,… Ở đây, sinh viên có thể tham gia các chương trình học bán thời gian và toàn thời gian. Các trường Cao đẳng ở Canada thường xuyên thay đổi để đáp ứng những nhu cầu về kinh tế xã hội của cộng đồng.
Tại Canada, các trường Cao đẳng cộng đồng là phổ biến nhất, có nhiều chương trình đào tạo chuyên môn từ 1-3 năm (gồm cả thời gian thực tập). Một số ít còn có chương trình chuyển tiếp lên Đại học, sinh viên có thể học các khóa học tương đương với các khóa học trong 2 năm đầu của chương trình 4 năm Đại học. Sau đó thì sẽ được học tiếp chương trình học 2 năm cuối tại trường Đại học để nhận bằng cử nhân.
3.2. Chương trình chuyển tiếp Đại học – University Transfer Program
Với chương trình này, sinh viên muốn lấy được bằng Đại học theo chương trình chuyển tiếp thì cần phải hoàn thành chương trình học 2 năm đầu tiên ở trường Cao đẳng Cộng đồng hoặc Cao đẳng để nhận đủ tín chỉ. Sau đó, các tín chỉ này sẽ chuyển tiếp lên các trường Đại học như một giấy chứng nhận đã học năm thứ nhất và thứ hai.
Học sinh thường chọn các khóa học phù hợp với ngành mà mình dự định theo học ở bậc Đại học. Lưu ý rằng không phải chỉ cần hoàn thành xong chương trình chuyển tiếp là được nhận vào học tại Đại học mà học sinh cần phải đáp ứng các điều kiện nhập học của trường Đại học đó.
Tại tỉnh bang Quebec, các học sinh quốc tế có thể lựa chọn học tại một trường Cao đẳng CEGEP. Những học sinh tốt nghiệp Trung học phổ thông, khi chọn CEGEP thì có hai hình thức:
Chương trình chuyển tiếp 2 năm lên Đại học;
Chương trình chuyển tiếp kỹ thuật 3 năm và đi làm luôn
3.3. Giáo dục đại học và sau đại học
Trường Đại học tại Canada là một tổ chức cung cấp cả giáo dục Đại học và sau Đại học, cấp bằng học thuật ở nhiều lĩnh vực khác nhau. Cơ cấu bằng cấp tại các trường Đại học của Canada rất giống với của Mỹ:
Bằng cử nhân: Cử nhân Văn học hoặc Cử nhân Khoa học là một bằng Đại học thường mất 3, 4 hoặc 5 năm để hoàn thành (tùy thuộc vào tỉnh bang và lớp học) cho sinh viên toàn thời gian.
Bằng Thạc sĩ: Thạc sĩ Nghệ thuật hoặc Thạc sĩ Khoa học được gọi là bằng cấp sau Đại học, thường mất hai năm để hoàn thành.
Bằng Tiến sĩ: Bằng Tiến sĩ là một bằng cấp sau Đại học chuyên ngành có thể mất từ 3-6 năm để hoàn thành.
Sinh viên Đại học cũng có thể theo đuổi bất kỳ bằng cấp chuyên ngành nâng cao nào trong các lĩnh vực như Y khoa, Nha khoa, Dược, Thú y và Luật. Đối với các trường Đại học và Cao đẳng công lập chủ yếu được tài trợ bởi chính quyền tỉnh bang và phần còn lại được trả bằng học phí tối thiểu cũng như tài trợ nghiên cứu từ chính phủ liên bang.
3.4. Các loại hình giáo dục khác tại Canada
Trường Dạy nghề
Ngoài các trường Cao đẳng cộng đồng cung cấp chương trình đào tạo nghề, sinh viên còn có cơ hội học nghề tại các trường kỹ thuật trải dài khắp Canada. Các trường dạy nghề cho phép sinh viên Canada học ngành nghề cụ thể mà mình quan tâm và có được kinh nghiệm làm việc thực tế. Khoảng hơn 200 ngành nghề được đăng ký tại Canada, mỗi ngành có các tiêu chuẩn và yêu cầu đào tạo cụ thể do các tỉnh bang đưa ra. Trong một số ngành nghề này, việc học nghề và cấp chứng chỉ là bắt buộc để phục vụ cho công việc trong tương lai.
Nếu học viên muốn tham gia khóa học nghề ngắn hạn tại Canada thì nên lựa chọn nghề điện ảnh, tin học, internet, du lịch khách sạn, thiết kế đồ họa,… là một sự lựa chọn lý tưởng nhất.
Trường Tư thục
Ở Canada, trường công lập là loại trường phổ biến nhất, cung cấp nền giáo dục chất lượng và miễn phí cho tất cả học sinh. Bên cạnh đó, các trường tư thục có ở tất cả các bậc học. Các trường Tư thục ở Canada thường không được chính phủ tài trợ nên học phí thường khá cao. Đây là sự lựa chọn của nhiều phụ huynh khi có mong muốn cho con em học các lớp nhỏ hơn, nhận được nhiều sự quan tâm đặc biệt hoặc muốn gửi đến một trường cụ thể vì lý do cá nhân. Ở Quebec, những người không muốn học bằng tiếng Pháp và có tiềm lực về tài chính thường sẽ chọn một trường Tư thục.
Trường Tôn giáo
Những phụ huynh gửi con cái đến học ở các trường tôn giáo Canada phần lớn là các cơ sở tư nhân, ngoài một số trường Công giáo nhất định. Các trường này dạy cả chương trình học thông thường cũng như các giáo lý tôn giáo gắn với tôn giáo cụ thể của trường.
Trường ngoại ngữ tại Canada
Canada sử dụng 2 ngôn ngữ chính thức, có nghĩa là học sinh quốc tế có thể đến Canada để học tập bằng tiếng Anh (ESL) hoặc bằng tiếng Pháp như là sinh ngữ hai (FSL). Học sinh quốc tế có thể theo học các chương trình tiếng Anh hay tiếng Pháp theo sở thích, đam mê của mình. Các trường dạy tiếng Pháp hầu hết đều ở tỉnh Quebec.
3.5. Tổ chức giáo dục được chỉ định (DLI)
Tổ chức giáo dục được chỉ định, tiếng anh là Designated Learning Institution, được viết tắt là DLI. Tổ chức giáo dục được chỉ định (DLI) là những tổ chức được Chính phủ Canada cho phép tuyển sinh các đối tượng là người nước ngoài mong muốn học tập tại một tổ chức giáo dục tọa lạc tại Canada.
Hiện nay ở Canada có 223 trường Đại học công lập và tư thục; 213 trường Cao đẳng và học viện công lập. Trong số các cơ sở này, có nhiều cơ sở học tập được chỉ định (DLI) có thể cho phép người học đăng ký ở lại và làm việc tại Canada sau khi bạn tốt nghiệp. Hàng năm chính phủ Canada phải cung cấp bảng phân tích số lượng DLI ở mỗi tỉnh bang hoặc vùng lãnh thổ của Canada để sinh viên lựa chọn, đăng ký.
Các Tổ chức giáo dục muốn được chỉ định tuyển sinh người nước ngoài phải thực hiện đăng ký và đáp ứng một số điều kiện cơ bản của Chính phủ Canada. Ứng viên phải cung cấp mã số Tổ chức giáo dục được chỉ định (DLI ) cho trường mà họ lựa chọn.
Trường hợp miễn trừ DLI. Trong một số trường hợp nhất định, sinh viên có thể được miễn cung cấp thư từ DLI hoặc miễn cung cấp số DLI trong đơn đăng ký của họ. Những trường hợp này có thể bao gồm:
Học sinh tại một trường tiểu học hoặc trung học. Tất cả các trường này đều được chỉ định tự động và không có số DLI nào được cung cấp.
Một thành viên gia đình của người nước ngoài có đơn xin giấy phép lao động hoặc giấy phép học tập được chấp thuận bằng văn bản trước khi người nước ngoài nhập cảnh vào Canada. Trong trường hợp này, thành viên gia đình có thể nhận được giấy phép học tập.
Một số học viện ở Quebec được chỉ định bởi chính quyền tỉnh bang Quebec, nhưng không có số DLI duy nhất.
Tổ chức giáo dục bị tạm ngừng chỉ định. Đôi khi, các tổ chức có thể mất khả năng được chỉ định của họ. Tùy thuộc vào thời điểm mà sự chỉ định này còn tồn tại hay không mà gây ảnh hưởng đến giấy phép học tập của sinh viên.
Nếu một cá nhân nộp đơn xin giấy phép học tập với thư chấp nhận từ một tổ chức không phải là DLI, đơn xin giấy phép học tập sẽ bị từ chối.
Nếu một cá nhân nộp đơn xin giấy phép học tập với thư chấp nhận từ DLI, nhưng tổ chức không còn được chỉ định trước khi giấy phép học tập có thể được cấp, sinh viên có 3 lựa chọn. Bao gồm: Rút đơn. Gửi thư chấp nhận từ một DLI khác. Không làm gì cả, trong trường hợp này, đơn đăng ký sẽ được xử lý theo thông tin được cung cấp. Đơn đăng ký do đó sẽ bị từ chối.
Nếu một cá nhân nhận được giấy phép học tập cho 1 DLI và tổ chức giáo dục không còn được chỉ định sau khi giấy phép học tập được cấp, sinh viên có 2 lựa chọn. Người đó có thể: Chuyển sang DLI khác; Tiếp tục học tại cơ sở không được chỉ định cho đến khi giấy phép học tập của người đó hết hạn. Trong trường hợp này, giấy phép học tập có thể không được gia hạn đối với trường không được chỉ định.
4. So sánh hệ thống giáo dục Việt Nam và Canada
Để giúp mọi người có cái nhìn bao quát và hiểu hơn về hệ thống giáo dục tại Canada và hệ thống giáo dục Việt Nam, chúng tôi lập bảng so sánh trên một số tiêu chí như sau:
|
Điểm khác biệt |
Hệ thống giáo dục Canada |
Hệ thống giáo dục Việt Nam |
|
Cấp học, Thời gian học |
6 năm Tiểu học; 2 năm THCS; 4 năm THPT; 2 năm Cao đẳng cộng đồng; 4 năm Đại học, 2 năm Thạc sĩ; ít nhất 4 năm Tiến sĩ. |
5 năm Tiểu học; 4 năm THCS; 3 năm THPT; 3 năm Cao đẳng; 4 – 6 năm Đại học, 2 năm Thạc sĩ, 3 năm Tiến sĩ. |
|
Mục tiêu giáo dục |
Chú trọng đến sự sáng tạo, đề cao thể hiện cá tính bản thân, hướng tới sự phát triển toàn diện cho học sinh, sinh viên. |
Nghiêng vào phát triển kiến thức, chú trọng điểm số, thành tích hơn là đề cao tính sáng tạo và phát triển phẩm chất cá nhân. |
|
Nội dung, Chương trình, Phương pháp đào tạo |
-Chương trình giáo dục do các địa phương tỉnh bang và nhà trường thiết kế. -Coi trọng các hoạt động ngoại khóa, coi trong dạy học thực hành. Ở phổ thông, nội dung giáo dục thể chất, giáo dục kỹ năng sống chiếm nhiều thời gian hơn. -Phương pháp giáo dục, khuyến khích học sinh, sinh viên tự tìm tòi, phát triển cá nhân. -Người học chủ động tham gia vào quá trình học tập, giảng viên đóng vai trò chỉ là người hướng dẫn. |
- Chương trình giáo dục theo quy định của Bộ GS&ĐT. - Chú trọng kiến thức, mang tính lý thuyết nhiều, ít thực hành. Giáo dục ngoại khóa, rèn luyện kỹ năng sống ít được coi trọng. -Người học thường bị rập khuôn máy móc, hơn là sáng tạo, bị động theo lối thầy giảng trò nghe. |
|
Cơ sở vật chất |
-Hệ thống trang thiết bị hiện đại được đầu tư chất lượng, ứng dụng những công nghệ tiên tiến. -Đáp ứng nhu cầu học lý thuyết cũng như thực hành của học sinh, sinh viên. |
-Hệ thống trang thiết bị được đầu tư nhỏ lẻ, thiếu đồng bộ, chậm thay thế. Chỉ dừng lại ở mức trung bình. -Đa số các trường đều thiếu thiết bị hỗ trợ cho việc thực hành, người học chủ yếu học trong lý thuyết, sách vở. |
|
Chi phí học tập |
-Từ Tiểu học đến Trung học ở các trường Công lập được miễn phí toàn bộ. - Không có dạy thêm, học thêm, không có các chi phí khác. - Chi phí học các bậc Đại học, Cao đẳng, Thạc sĩ khá cao. |
-Từ Tiểu học đến Trung học ở các trường Công lập được miễn phí toàn bộ. - Chi cho dạy thêm học thêm và các khoản chi khác khá cao. - GD đại học và sau đại học, học phí tương đối thấp. Nhưng phát sinh nhiều khoản chi phí khác. |
|
Giá trị bằng cấp |
Có giá trị, được công nhận trên phạm vi toàn thế giới. |
Bằng cấp chỉ được giá trị ở trong nước. |
|
Cơ hội việc làm |
Sau khi tốt nghiệp, sinh viên có thể làm ở bất cứ nơi đâu, nước nào với mức lương cao, đặc biệt là tốt nghiệp từ các trường Đại học danh tiếng. |
Sinh viên sau khi tốt nghiệp, người học phải tham gia đào tạo thêm một khóa nghiệp vụ. Khi ra trường, sinh viên không thể tự đảm nhận công việc mà cần có người hỗ trợ trong một thời gian. |
|
Hoạt động ngoại khoá |
Trường học thường xuyên tổ chức nhiều hoạt động ngoại khóa, tình nguyện đa dạng. Từng khối, từng bậc học sẽ có nhiều câu lạc bộ giải trí như cờ vua, bóng rổ, bơi lội… |
Đa số là các hoạt động sinh hoạt đội, đoàn không bắt buộc, thường được bình chọn để đánh giá xếp loại. Ít câu lạc bộ, các hoạt động giải trí thường giới hạn. |
5. Kết luận
Giáo dục Canada là hệ thống giáo dục phân quyền. Trong đó, giáo dục địa phương ở các tỉnh bang chịu tách nhiệm chính trong xây dựng chương trình và ban hành chính sách giáo dục của tỉnh bang mình. Nội dung, chương trình giáo dục ở các tỉnh bang khá đa dạng, nhưng vẫn đảm bảo được sự nhất quán, đồng bộ và đảm bảo chất lượng theo tiêu chí chung trong toàn quốc.
Mục tiêu, chương trình giáo dục ở Canada không quá coi trọng thành tích trong học tập văn hóa, mà rất coi trọng giáo dục toàn diện một các thực sự. Các nhà trường phổ thông, đặc biệt cấp Tiểu học và Trung học cơ sở rất đề cao các nội dung hoạt động ngoại khóa, thể dục, thể thao, rèn luyện các kỹ năng gắn với cuộc sống. Ở cấp tiểu học kéo dài 6 năm, giáo dục trong thực tế được coi trọng hơn giáo dục trong sách vở.
Việc xây dựng hệ thống giáo dục phổ thông với cấu trúc Tiểu học 6 năm, Trung học cơ sở 2 năm và Trung học phổ thông 4 năm là một cấu trúc khoa học. Ở Tiểu học, nhà trường trang bị cho học sinh những kiến thức cơ bản, nền tảng về văn hóa, về tự nhiên, xã hội và con người. Học sinh được học trên lớp, được hoạt động ngoại khóa, được vui chơi thoải mái để bộc lộ hoàn toàn những khả năng vốn có của bản thân. Giáo dục ở Trung học cơ sở sẽ củng cố, định hình các năng lực cá nhân của học sinh. Các em tự nhìn thấy năng lực của bản thân, tự hình thành xu hướng nghề nghiệp để bước vào Trung học phổ thông phải tự lựa chọn nghề nghiệp phù hợp với bản thân mình.
Như vậy, nền giáo dục ở Canada mặc dù là giáo dục địa phương do các tỉnh bang chịu trách nhiệm chính, nhưng về lý luận vẫn tiếp cận được các lý thuyết giáo dục hiện đại về giáo dục toàn diện, phát triển năng lực cá nhân của học sinh. Về thực tiễn, giáo dục ở Canada mang tính thực tiễn cao, nội dung, chương trình giáo dục gắn rất chặt với thực tiễn cuộc sống, thực tiễn tự nhiên, xã hội. Chất lượng và kết quả giáo dục Canada được nhiều quốc gia trên thế giới công nhận.
Tài liệu tham khảo
[1]. Nguyễn Thị Luyến (2017), “Giáo dục hướng nghiệp ở Canada”, Tạp chí Khoa học giáo dục Việt Nam, số 141, tháng 6/2017, tr.109-113
[2]. Blythe C.Shepard, Career Development Practice in Canada: Perspectives, Principles, and Professionalism - Ceric.ca/ textbook - University of Lethbridge and Priya S.Mani, University of Manitoba.
[3]. Gerry Connelly, Gareth Blair, Albert Ko (2013), Its Their Future: A Pan-Canadian Study of Career Education - Copyright © 2013 The Learning Partnership.
[4]. CMEC, Education in Canada. 2005.
[5]. World Data on Education, 6th edition, 2006/07.