Thiếu tá, ThS Nguyễn Thùy Linh
Thiếu tá, ThS Đồng Thị Huyền Thương
Giảng viên Học viện Hậu cần
Gmail: [email protected]
Tóm tắt
Chuyển đổi số đang tạo ra những biến đổi sâu sắc đối với mọi lĩnh vực của đời sống xã hội, trong đó giáo dục và đào tạo là một trong những lĩnh vực chịu tác động trực tiếp và mạnh mẽ nhất. Đối với các nhà trường Quân đội (NTQĐ), chuyển đổi số (CĐS) là yêu cầu tất yếu, động lực quan trọng thúc đẩy đổi mới mô hình giáo dục, phương pháp giảng dạy và phát triển đội ngũ nhà giáo quân đội theo hướng chuẩn hóa, hiện đại hóa. Bài viết tập trung làm rõ vai trò và đề xuất giải pháp phát huy vai trò của giảng viên trẻ (GVT) trong đổi mới phương pháp giảng dạy đáp ứng yêu cầu CĐS ở các NTQĐ hiện nay.
Từ khóa: giảng viên trẻ; đổi mới phương pháp giảng dạy; chuyển đổi số; nhà trường quân đội.
1. Đặt vấn đề
Đội ngũ GVT là nguồn lực có ý nghĩa chiến lược và lực lượng kế cận của đội ngũ nhà giáo quân đội, họ còn là nhóm có nhiều lợi thế về trình độ học vấn, khả năng tiếp cận nhanh với khoa học - công nghệ, tư duy đổi mới và tinh thần sáng tạo. Được đào tạo trong môi trường giáo dục hiện đại, nhiều GVT có khả năng sử dụng thành thạo các nền tảng công nghệ số, ứng dụng trí tuệ nhân tạo, phân tích dữ liệu học tập và thiết kế học liệu số phục vụ hoạt động giảng dạy. Đây là những điều kiện thuận lợi để họ trở thành lực lượng tiên phong trong quá trình chuyển đổi số ở các NTQĐ. Theo đó, phát huy vai trò của GVT trong đổi mới phương pháp dạy học gắn với chuyển đổi số là yêu cầu khách quan góp phần xây dựng đội ngũ nhà giáo quân đội hiện đại, thúc đẩy hình thành văn hóa số trong nhà trường, nâng cao chất lượng giáo dục và đào tạo, đáp ứng yêu cầu xây dựng Quân đội nhân dân Việt Nam cách mạng, chính quy, tinh nhuệ, hiện đại trong thời kỳ mới.
2. Nội dung nghiên cứu
2.1. Vai trò của giảng viên trẻ trong đổi mới phương pháp giảng dạy đáp ứng yêu cầu chuyển đổi số ở các nhà trường Quân đội
Thứ nhất, giảng viên trẻ là lực lượng tiên phong đổi mới tư duy giáo dục và phương pháp giảng dạy theo yêu cầu chuyển đổi số
Bản chất của đổi mới phương pháp giảng dạy trong bối cảnh CĐS không chỉ là thay đổi công cụ dạy học mà trước hết là sự chuyển biến về tư duy giáo dục. Điều đó đòi hỏi người giảng viên phải chuyển từ tư duy “truyền thụ tri thức” sang tư duy “kiến tạo tri thức”; từ vai trò trung tâm của quá trình dạy học sang vai trò người thiết kế, tổ chức và dẫn dắt hoạt động học tập; từ đánh giá kết quả học tập sang đánh giá năng lực và khả năng vận dụng tri thức của người học. Đội ngũ GVT có nhiều điều kiện thuận lợi để thực hiện sự chuyển đổi này. Phần lớn được đào tạo trong môi trường giáo dục hiện đại, được tiếp cận sớm với các phương pháp dạy học tiên tiến và công nghệ giáo dục mới, GVT có khả năng tiếp nhận nhanh những xu hướng đổi mới của giáo dục đại học trên thế giới. Đây là nền tảng để mạnh dạn thay đổi tư duy sư phạm, vượt qua lối dạy học truyền thống thiên về thuyết trình, ghi chép và truyền đạt một chiều.
Trong các NTQĐ, sự đổi mới này có ý nghĩa đặc biệt quan trọng bởi mục tiêu đào tạo không chỉ là truyền đạt kiến thức quân sự mà còn phát triển tư duy, phẩm chất và kỹ năng cho người học. Vì vậy, GVT cần chủ động vận dụng các phương pháp dạy học tích cực như dạy học theo tình huống, dạy học dự án, lớp học đảo ngược (Flipped Classroom), học tập kết hợp (Blended Learning), mô phỏng, tranh biện học thuật và học tập trải nghiệm nhằm phát huy tính tích cực, chủ động và sáng tạo của học viên. Đổi mới tư duy giáo dục của GVT còn thể hiện ở khả năng cá thể hóa quá trình học tập, tôn trọng sự khác biệt của người học, phát triển năng lực tự học, tự nghiên cứu và học tập suốt đời. Đây chính là yêu cầu quan trọng của giáo dục trong kỷ nguyên số, khi tri thức thay đổi nhanh chóng và năng lực tự thích ứng trở thành yếu tố quyết định chất lượng nguồn nhân lực.
Thứ hai, giảng viên trẻ là chủ thể thúc đẩy chuyển đổi số trong hoạt động dạy học và phát triển năng lực số cho người học.
Chuyển đổi số chỉ thực sự có ý nghĩa khi làm thay đổi chất lượng và hiệu quả của hoạt động giáo dục. Trong quá trình đó, GVT không chỉ là người sử dụng công nghệ mà phải trở thành chủ thể tổ chức, điều phối và dẫn dắt quá trình chuyển đổi số trong dạy học. Việc khai thác hiệu quả các công cụ này góp phần nâng cao tính linh hoạt của hoạt động đào tạo, mở rộng không gian học tập và tăng cường sự tương tác giữa giảng viên với học viên. Quan trọng hơn, thông qua quá trình đổi mới phương pháp giảng dạy, GVT còn góp phần hình thành năng lực số cho học viên. Đây không chỉ là kỹ năng sử dụng công nghệ mà còn bao gồm năng lực tìm kiếm, phân tích, đánh giá, xử lý và sử dụng thông tin một cách an toàn, có trách nhiệm và hiệu quả. Đối với học viên quân đội, năng lực số còn gắn với khả năng khai thác dữ liệu phục vụ nhiệm vụ quân sự, bảo đảm an toàn thông tin, bảo vệ bí mật quân sự và đấu tranh trên không gian mạng. Trong điều kiện xây dựng nhà trường thông minh, GVT còn giữ vai trò thiết kế môi trường học tập tích hợp giữa lớp học truyền thống với không gian số. Thông qua việc kết hợp học trực tiếp và học trực tuyến, đồng bộ giữa hoạt động trên lớp với hoạt động tự học, giảng viên giúp người học chủ động tiếp cận tri thức, mở rộng khả năng tương tác và nâng cao hiệu quả học tập.
Thứ ba, giảng viên trẻ là lực lượng nòng cốt trong nghiên cứu khoa học giáo dục, đổi mới sáng tạo và ứng dụng trí tuệ nhân tạo vào giảng dạy và là nhân tố lan tỏa văn hóa số và góp phần xây dựng đội ngũ nhà giáo quân đội hiện đại
Nghiên cứu khoa học và đổi mới sáng tạo là động lực quan trọng của chuyển đổi số trong giáo dục. Chất lượng đổi mới phương pháp giảng dạy phụ thuộc rất lớn vào khả năng nghiên cứu, tổng kết thực tiễn và chuyển hóa kết quả nghiên cứu thành các giải pháp giáo dục. Đội ngũ GVT với tư duy mở và khả năng tiếp cận nhanh các thành tựu khoa học mới có nhiều điều kiện để tham gia nghiên cứu khoa học giáo dục, phát triển công nghệ dạy học và ứng dụng AI trong hoạt động đào tạo. Việc nghiên cứu không chỉ hướng đến giải quyết các vấn đề lý luận mà còn tập trung vào đổi mới phương pháp, xây dựng mô hình đào tạo mới, phát triển học liệu số và nâng cao chất lượng kiểm tra, đánh giá. Với khả năng thích ứng nhanh, tinh thần học hỏi và đổi mới, GVT có điều kiện thuận lợi để trở thành lực lượng lan tỏa văn hóa số trong nhà trường. Điều đó được thể hiện ở việc hình thành phong cách làm việc dựa trên dữ liệu, tăng cường chia sẻ tri thức, hợp tác trên môi trường số, sử dụng công nghệ một cách có trách nhiệm và tuân thủ các chuẩn mực đạo đức nghề nghiệp trong không gian mạng. Đặc biệt, trong môi trường quân sự, văn hóa số phải gắn chặt với kỷ luật, bảo mật thông tin, tác phong chính quy và bản lĩnh chính trị. Do đó, GVT không chỉ là người đổi mới phương pháp giảng dạy mà còn là tấm gương về ý thức sử dụng công nghệ an toàn, đúng pháp luật, đúng điều lệnh và phù hợp với yêu cầu bảo vệ bí mật quân sự.
2.2. Giải pháp phát huy vai trò của giảng viên trẻ trong đổi mới phương pháp giảng dạy đáp ứng yêu cầu chuyển đổi số ở các nhà trường Quân đội hiện nay
Một là, nâng cao nhận thức, xây dựng động lực và khát vọng đổi mới của đội ngũ giảng viên trẻ
Đây là giải pháp có ý nghĩa quan trọng hàng đầu hiện nay; bởi vì, nhận thức là cơ sở, tiền đề của hành động. Trong bối cảnh chuyển đổi số diễn ra mạnh mẽ, việc đổi mới phương pháp giảng dạy không còn là sự lựa chọn mà đã trở thành yêu cầu khách quan đối với mỗi giảng viên quân đội. Tuy nhiên, đổi mới sẽ không thể mang lại hiệu quả nếu chỉ dừng lại ở việc ứng dụng một số công cụ công nghệ mà không có sự chuyển biến căn bản về tư duy giáo dục.
Các cấp ủy, tổ chức đảng, chỉ huy các học viện, nhà trường cần tiếp tục quán triệt sâu sắc chủ trương của Đảng, Quân ủy Trung ương và Bộ Quốc phòng về đổi mới căn bản, toàn diện giáo dục và đào tạo, phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số. Trên cơ sở đó, xây dựng nhận thức thống nhất rằng chuyển đổi số trong giáo dục là quá trình đổi mới toàn diện từ triết lý giáo dục, mô hình đào tạo đến phương pháp tổ chức dạy học, kiểm tra, đánh giá và quản trị nhà trường. Đối với GVT, cần hình thành động cơ nghề nghiệp đúng đắn, tinh thần tự học, tự đổi mới và ý thức học tập suốt đời. Mỗi giảng viên phải nhận thức rõ rằng năng lực chuyên môn, năng lực số và khả năng đổi mới sáng tạo là những yếu tố quyết định chất lượng nghề nghiệp trong thời đại số. Chỉ khi có khát vọng cống hiến và ý thức đổi mới liên tục, giảng viên trẻ mới có thể trở thành lực lượng tiên phong dẫn dắt sự phát triển của nhà trường.
Hai là, phát triển toàn diện năng lực số, năng lực sư phạm số và năng lực ứng dụng trí tuệ nhân tạo cho đội ngũ giảng viên trẻ
Trong giáo dục hiện đại, năng lực số đã trở thành năng lực nghề nghiệp cốt lõi của người giảng viên. Tuy nhiên, năng lực số không chỉ được hiểu là khả năng sử dụng thiết bị hoặc phần mềm mà còn là năng lực thiết kế, tổ chức, quản lý và đánh giá hoạt động dạy học trên môi trường số. Các NTQĐ cần xây dựng chuẩn năng lực số đối với giảng viên phù hợp với đặc thù giáo dục quân sự, trong đó chú trọng phát triển các năng lực như: khai thác dữ liệu số; thiết kế học liệu số; tổ chức lớp học kết hợp; sử dụng các nền tảng quản lý học tập; phân tích dữ liệu học tập; bảo đảm an toàn thông tin và đạo đức số trong hoạt động giáo dục.
Giảng viên trẻ cần được bồi dưỡng không chỉ kỹ năng sử dụng AI mà còn năng lực kiểm chứng thông tin, đánh giá tính chính xác của dữ liệu, nhận diện các nguy cơ về bảo mật, quyền sở hữu trí tuệ và đạo đức trong sử dụng AI. Cần nâng cao năng lực sư phạm số, tức khả năng tích hợp hài hòa giữa tri thức chuyên môn, phương pháp sư phạm và công nghệ số. Đây là điều kiện để công nghệ thực sự phục vụ mục tiêu giáo dục, tránh tình trạng lạm dụng kỹ thuật mà xem nhẹ giá trị của hoạt động tương tác sư phạm và giáo dục nhân cách. Đổi mới phương pháp giảng dạy chỉ có thể phát triển bền vững khi được đặt trong một môi trường giáo dục khuyến khích sáng tạo và có đầy đủ điều kiện bảo đảm. Do đó, các NTQĐ cần tiếp tục đầu tư phát triển hạ tầng số đồng bộ, xây dựng mô hình nhà trường thông minh, kết nối dữ liệu giữa các cơ quan quản lý, khoa chuyên môn, thư viện, trung tâm học liệu và hệ thống quản lý đào tạo. Cùng với hạ tầng công nghệ, cần xây dựng hệ sinh thái học liệu số phong phú, hiện đại và có khả năng chia sẻ giữa các học viện, nhà trường. Hệ sinh thái này bao gồm giáo trình điện tử, bài giảng số, ngân hàng câu hỏi, video bài giảng, mô hình mô phỏng, cơ sở dữ liệu chuyên ngành và các nền tảng học tập mở. Giảng viên trẻ cần được khuyến khích tham gia xây dựng, cập nhật và khai thác hiệu quả nguồn học liệu này, qua đó tạo lập môi trường học tập linh hoạt, kết nối và cá thể hóa. Đồng thời, cần hình thành các cộng đồng học thuật số, nhóm nghiên cứu liên ngành và diễn đàn trao đổi chuyên môn trên môi trường trực tuyến. Đây không chỉ là không gian chia sẻ tri thức mà còn là môi trường thúc đẩy đổi mới phương pháp giảng dạy, phát triển năng lực nghiên cứu và lan tỏa các mô hình giáo dục tiên tiến trong toàn quân.
Ba là, gắn đổi mới phương pháp giảng dạy với nghiên cứu khoa học, đổi mới sáng tạo và chuyển giao tri thức
Đổi mới phương pháp giảng dạy không thể tách rời hoạt động nghiên cứu khoa học. Nghiên cứu khoa học vừa là cơ sở bổ sung tri thức mới, vừa tạo nguồn tư liệu và phương pháp để nâng cao chất lượng bài giảng. Vì vậy, cần coi nghiên cứu khoa học là một trong những động lực quan trọng để phát huy vai trò của họ.
Các nhà trường cần tạo điều kiện để GVT tham gia các đề tài nghiên cứu về giáo dục số, khoa học giáo dục quân sự, ứng dụng AI trong đào tạo, phát triển học liệu số và các mô hình dạy học hiện đại. Đồng thời, tăng cường kết nối giữa nghiên cứu khoa học với thực tiễn giáo dục, từng bước chuyển hóa kết quả nghiên cứu thành các giải pháp đổi mới phương pháp giảng dạy. Một yêu cầu quan trọng là xây dựng cơ chế khuyến khích giảng viên trẻ công bố kết quả nghiên cứu trên các tạp chí khoa học uy tín, tham gia hội thảo khoa học trong và ngoài quân đội, qua đó nâng cao năng lực nghiên cứu, mở rộng hợp tác học thuật và tiếp cận các xu hướng giáo dục tiên tiến trên thế giới.
Bốn là, hoàn thiện cơ chế quản lý, đánh giá và phát triển đội ngũ giảng viên trẻ theo yêu cầu chuyển đổi số
Để phát huy hiệu quả vai trò của giảng viên trẻ, cần tiếp tục đổi mới công tác quản lý đội ngũ nhà giáo theo hướng hiện đại, minh bạch và dựa trên kết quả thực hiện nhiệm vụ. Hệ thống tiêu chí đánh giá giảng viên cần được bổ sung các chỉ số phản ánh năng lực đổi mới phương pháp giảng dạy, năng lực số, khả năng ứng dụng AI, chất lượng học liệu số và mức độ đóng góp vào quá trình chuyển đổi số của nhà trường.
Cần xây dựng cơ chế phát hiện, đào tạo, bồi dưỡng và sử dụng GVT theo hướng phát triển tài năng. Mạnh dạn giao nhiệm vụ nghiên cứu, chủ trì các dự án đổi mới giáo dục, tham gia xây dựng chương trình đào tạo, phát triển học liệu số và triển khai các mô hình lớp học thông minh. Đây không chỉ là cơ hội để GVT trưởng thành mà còn góp phần tạo nguồn cán bộ khoa học, cán bộ quản lý giáo dục chất lượng cao cho các NTQĐ. Đồng thời, cần hoàn thiện chính sách đãi ngộ, khuyến khích đổi mới sáng tạo; kịp thời biểu dương, tôn vinh những GVT có thành tích xuất sắc trong giảng dạy, nghiên cứu khoa học và CĐS. Sự kết hợp hài hòa giữa động lực tinh thần và cơ chế khuyến khích vật chất sẽ tạo môi trường thuận lợi để đội ngũ GVT phát huy tối đa năng lực, trí tuệ và trách nhiệm nghề nghiệp.
3. Kết luận
Phát huy vai trò của GVT trong đổi mới phương pháp giảng dạy gắn với chuyển đổi số không chỉ là giải pháp nâng cao chất lượng giáo dục, đào tạo mà còn là một trong những nhân tố quyết định thành công của quá trình CĐS ở các NTQĐ. Đây là yêu cầu khách quan, đồng thời là động lực quan trọng để xây dựng đội ngũ nhà giáo quân đội hiện đại, góp phần nâng cao chất lượng đào tạo nguồn nhân lực quân sự chất lượng cao, đáp ứng yêu cầu xây dựng Quân đội nhân dân Việt Nam cách mạng, chính quy, tinh nhuệ, hiện đại và bảo vệ vững chắc Tổ quốc trong tình hình mới.
Tài liệu tham khảo
[1]. Bộ Chính trị (2024). Nghị quyết số 57-NQ/TW ngày 22/12/2024 về đột phá phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia.
[2]. Bộ Chính trị (2025). Nghị quyết số 71-NQ/TW ngày 22/8/2025 về đột phá phát triển giáo dục và đào tạo.
[3]. Quân ủy Trung ương (2022). Nghị quyết số 1657-NQ/QUTW ngày 20/12/2022 về đổi mới công tác giáo dục và đào tạo đáp ứng yêu cầu nhiệm vụ xây dựng quân đội trong tình hình mới.
[4]. Quân ủy Trung ương (2025). Nghị quyết số 3488-NQ/QUTW ngày 29/01/2025 về đột phá phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số trong Quân đội.
PROMOTING THE ROLE OF YOUNG LECTURERS IN INNOVATING TEACHING METHODS TO MEET THE DIGITAL TRANSFORMATION REQUIREMENTS IN CURRENT MILITARY SCHOOLS
Lieutenant Colonel, Master Nguyen Thuy Linh
Lieutenant Colonel, Master Dong Thi Huyen Thuong
Military Academy of Logistics
Abstract: Digital transformation is creating profound changes across all areas of social life, with education and training being among the most directly and strongly affected sectors. For military schools, digital transformation is an inevitable requirement and an important motivation to promote innovation in educational models, teaching methods, and the development of military educators towards standardization and modernization. This article focuses on clarifying the role and proposing solutions to promote the role of young lecturers in innovating teaching methods to meet the requirements of digital transformation in current military schools.
Keywords: young lecturers; innovative teaching methods; digital transformation; military schools.
Ý kiến bạn đọc