XÂY DỰNG "VĂN HÓA AN TOÀN" CHO HỌC VIÊN NHÀ TRƯỜNG QUÂN ĐỘI TRONG HUẤN LUYỆN DÃ NGOẠI THỰC BINH

11:04 | 02/05/2026
Đặng Minh Chuẩn – Hồ Hữu Quý – Đào Duy Khang Đại học Nguyễn Huệ Email: dangchuan.cdgmail.com Tóm tắt: Huấn luyện dã ngoại thực binh là nội dung trọng tâm trong đào tạo sĩ quan, đặc trưng bởi cường độ cao, môi trường phức tạp và sử dụng vũ khí, khí tài thật. Tuy nhiên, việc bảo đảm an toàn hiện nay thường nặng về mệnh lệnh hành chính, chưa phát huy được tính tự giác của người học. Bài viết tập trung phân tích nội hàm của “văn hóa an toàn”, hệ thống các giá trị, nhận thức và thói quen ưu tiên an t

Đặng Minh Chuẩn – Hồ Hữu Quý – Đào Duy Khang

Đại học Nguyễn Huệ

Email: dangchuan.cdgmail.com

Tóm tắt: Huấn luyện dã ngoại thực binh là nội dung trọng tâm trong đào tạo sĩ quan, đặc trưng bởi cường độ cao, môi trường phức tạp và sử dụng vũ khí, khí tài thật. Tuy nhiên, việc bảo đảm an toàn hiện nay thường nặng về mệnh lệnh hành chính, chưa phát huy được tính tự giác của người học. Bài viết tập trung phân tích nội hàm của “văn hóa an toàn”, hệ thống các giá trị, nhận thức và thói quen ưu tiên an toàn trong mọi hành động. Trên cơ sở đánh giá thực trạng và những rào cản tâm lý của học viên, tác giả đề xuất giải pháp cơ bản hình thành văn hóa an toàn giúp giảm thiểu rủi ro mà còn góp phần quan trọng nâng cao chất lượng huấn luyện, sẵn sàng chiến đấu tại các nhà trường quân đội hiện nay.

Từ khóa: Văn hóa an toàn; Học viên quân đội; Huấn luyện dã ngoại; Thực binh; Nhà trường quân đội

1. Đặt vấn đề

Trong tiến trình xây dựng Quân đội nhân dân Việt Nam tinh, gọn, mạnh, hiện đại, công tác giáo dục và đào tạo tại các nhà trường quân đội đóng vai trò là “cái nôi” quyết định chất lượng nguồn nhân lực chỉ huy cấp phân đội. Một trong những khâu then chốt, mang tính thực tiễn nhất của quá trình này chính là các nội dung huấn luyện dã ngoại thực binh, nơi học viên được rèn luyện bản lĩnh, kỹ chiến thuật và năng lực chỉ huy trong môi trường sát với điều kiện chiến đấu thực tế. Tuy nhiên, do tính chất cường độ huấn luyện cao, tác động mạnh mẽ của yếu tố địa hình, thời tiết và việc sử dụng trực tiếp vũ khí, trang bị kỹ thuật, công tác bảo đảm an toàn luôn là thách thức lớn đối với mọi cấp quản lý. Thực tiễn cho thấy, việc duy trì an toàn bằng mệnh lệnh hành chính đơn thuần thường mang tính đối phó, chưa đủ sức ngăn chặn triệt để các rủi ro từ sự chủ quan hay thiếu kỹ năng xử lý tình huống của người học. Quán triệt sâu sắc tinh thần Nghị quyết số 290-NQ/QUTW của Quân ủy Trung ương về việc “tạo đột phá trong đào tạo, bồi dưỡng nguồn nhân lực chất lượng cao; trọng tâm là xây dựng đội ngũ cán bộ có trình độ, năng lực thực hành giỏi, tác phong công tác khoa học, nghiêm túc, có ý thức tổ chức kỷ luật và bảo đảm an toàn tuyệt đối trong mọi hoạt động”, việc xây dựng “văn hóa an toàn” cho học viên trở thành yêu cầu cấp thiết. Đây không chỉ là giải pháp kỹ thuật đơn thuần mà còn là giải pháp về tư tưởng và đạo đức nghề nghiệp, nhằm chuyển hóa các quy định an toàn thành ý thức tự giác và hành vi chuẩn mực, tạo tiền đề vững chắc để thực hiện thắng lợi các nội dung huấn luyện dã ngoại thực binh tại các nhà trường quân đội trong tình hình mới.

2. Nội dung nghiên cứu

2.1. Khái niệm và vai trò của "Văn hóa an toàn" trong huấn luyện dã ngoại thực binh

Trong môi trường quân sự đặc thù, đặc biệt là tại các nhà trường đào tạo sĩ quan chỉ huy, “Văn hóa an toàn” không đơn thuần dừng lại ở việc chấp hành máy móc các quy định, điều luật về bảo đảm an toàn thao trường hay vệ sinh lao động quân đội. Thực chất, đây là một hệ thống các giá trị, niềm tin, nhận thức và hành vi chuẩn mực được xác lập trong tư duy và hành động của mỗi học viên cũng như tập thể đơn vị đối với việc nhận diện, đánh giá và ứng phó với các nguy cơ rủi ro. Có thể hiểu, văn hóa an toàn chính là trạng thái mà ở đó, việc bảo toàn tính mạng con người và vũ khí, trang bị kỹ thuật đã trở thành một nhu cầu tự thân, một giá trị đạo đức nghề nghiệp và là phản xạ tự nhiên của người học. Trong bối cảnh huấn luyện dã ngoại thực binh, văn hóa này được biểu hiện sinh động qua việc học viên tự giác kiểm tra tình trạng kỹ thuật súng đạn trước giờ G, tuân thủ nghiêm ngặt cự ly đội hình vận động và có ý thức bảo vệ đồng đội, môi trường xung quanh mà không cần đến sự đôn đốc hay giám sát trực tiếp của cán bộ chỉ huy.

Việc xây dựng và lan tỏa văn hóa an toàn đóng vai trò hạt nhân, quyết định đến thắng lợi của các đợt huấn luyện dã ngoại thực binh trên nhiều phương diện. Quán triệt sâu sắc tinh thần Nghị quyết số 1659-NQ/QUTW của Quân ủy Trung ương về việc “tăng cường giáo dục, xây dựng ý thức trách nhiệm, tính tự giác của bộ đội trong chấp hành quy tắc an toàn; kết hợp chặt chẽ giữa huấn luyện với xây dựng chính quy, quản lý kỷ luật, bảo đảm an toàn tuyệt đối về người và vũ khí, trang bị kỹ thuật”, văn hóa an toàn chính là “lá chắn” chủ động nhất để ngăn ngừa tai nạn, thương tích. Khác với các biện pháp hành chính cưỡng bách thường chỉ mang tính đối phó, văn hóa an toàn tạo ra cơ chế “tự kiểm soát” từ bên trong mỗi học viên. Khi mỗi cá nhân hình thành được “nhãn quan an toàn” sắc bén, họ sẽ chủ động phát hiện sớm các nguy cơ tiềm ẩn như địa hình sụt lún, đạn thối, súng kẹt hay những biến động bất thường của thời tiết để kịp thời triệt tiêu rủi ro từ khi còn là mầm mống.

Đồng thời, quá trình này còn góp phần trực tiếp vào việc nâng cao bản lĩnh và năng lực thực hành chỉ huy. Trong thực binh dã ngoại, trước những tình huống bất ngờ và khắc nghiệt, việc thấm nhuần văn hóa an toàn giúp học viên giữ vững sự bình tĩnh, quyết đoán và khoa học trong xử lý, từ đó hình thành tác phong người sĩ quan mẫu mực, thận trọng nhưng vô cùng quyết liệt. Xét ở góc độ tập thể, một đơn vị có nền tảng văn hóa an toàn tốt cũng chính là một đơn vị có kỷ luật nghiêm và tình đoàn kết cao; sự quan tâm, nhắc nhở nhau giữa các học viên không chỉ là trách nhiệm mà còn là biểu hiện cao đẹp của tình đồng chí, góp phần củng cố sức mạnh tổng hợp của phân đội. Đặc biệt, việc xây dựng văn hóa an toàn còn là sự cụ thể hóa tiêu chuẩn “mẫu mực về kỷ luật, kỷ cương”, là tiền đề quan trọng để xây dựng đơn vị vững mạnh toàn diện “mẫu mực, tiêu biểu” theo tinh thần chỉ đạo của Bộ Quốc phòng. Qua đó, nguồn lực quân sự được tối ưu hóa thông qua việc bảo toàn sinh mạng học viên và kéo dài tuổi thọ vũ khí trang bị, mang lại ý nghĩa nhân văn sâu sắc và giá trị kinh tế - quốc phòng bền vững cho lực lượng vũ trang.

2.2. Các yếu tố tác động đến việc xây dựng văn hóa an toàn cho học viên trong huấn luyện dã ngoại

Việc hình thành văn hóa an toàn không phải là kết quả của một hoạt động đơn lẻ mà là sự tác động tổng hợp của nhiều nhân tố khách quan và chủ quan trong môi trường nhà trường quân đội. Trước hết, năng lực chỉ huy và vai trò nêu gương của đội ngũ cán bộ phân đội là yếu tố mang tính định hướng. Trong môi trường dã ngoại thực binh, mọi hành vi, tác phong của trung đội trưởng, đại đội trưởng đều trở thành “mệnh lệnh không lời” đối với học viên. Nếu cán bộ chỉ huy thực hiện các quy tắc an toàn một cách chỉn chu, nghiêm túc, học viên sẽ tự hình thành ý thức tôn trọng quy trình. Ngược lại, sự chủ quan, đại khái của người chỉ huy sẽ vô hình trung triệt tiêu mọi nỗ lực giáo dục, tạo ra tâm lý coi thường rủi ro trong tập thể học viên.

Thứ hai, môi trường tâm lý tập thể và dư luận đơn vị đóng vai trò là “màng lọc” điều chỉnh hành vi cá nhân. Văn hóa an toàn chỉ thực sự bám rễ khi tập thể lớp học, trung đội xây dựng được bầu không khí thi đua lành mạnh, nơi mà việc nhắc nhở nhau bảo đảm an toàn được xem là biểu hiện của tình đồng chí và tinh thần trách nhiệm. Áp lực từ dư luận tập thể sẽ buộc những cá nhân có tư tưởng chủ quan, hiếu thắng phải điều chỉnh hành vi để phù hợp với chuẩn mực chung. Ngược lại, nếu đơn vị tồn tại “bệnh thành tích”, chạy theo tốc độ huấn luyện mà bỏ qua các bước an toàn, học viên dễ rơi vào trạng thái tâm lý nôn nóng, dẫn đến những sai sót kỹ thuật đáng tiếc.

Thứ ba, chất lượng chương trình đào tạo và phương pháp huấn luyện kỹ năng xử lý tình huống là yếu tố nền tảng kỹ thuật. Văn hóa an toàn không thể xây dựng trên nền tảng kiến thức rỗng. Học viên chỉ thực sự tự tin và tự giác khi họ làm chủ được vũ khí, trang bị và có kỹ năng sơ cứu, xử lý sự cố thành thạo. Việc ứng dụng các mô hình mô phỏng hiện đại, các bài tập tình huống sát thực tế chiến đấu giúp học viên nhận diện trực quan hậu quả của việc mất an toàn, từ đó chuyển hóa từ nhận thức lý thuyết sang phản xạ hành động thực tế.

Cuối cùng, điều kiện bảo đảm vật chất, thao trường và công tác chuẩn bị kỹ thuật là yếu tố khách quan tác động trực tiếp đến tâm lý người học. Một hệ thống thao trường được quy hoạch khoa học, biển bảng chỉ dẫn rõ ràng và vũ khí trang bị được bảo dưỡng định kỳ sẽ tạo ra một “không gian an toàn” chuyên nghiệp. Khi học viên được huấn luyện trong một môi trường mà mọi yếu tố kỹ thuật đều được kiểm soát chặt chẽ, họ sẽ hình thành tư duy hệ thống và thói quen làm việc khoa học, những viên gạch đầu tiên để xây dựng nên tòa tháp văn hóa an toàn bền vững.

2.3. Các yêu cầu cơ bản trong xây dựng văn hóa an toàn

Để văn hóa an toàn thực sự trở thành “kim chỉ nam” cho mọi hành động của học viên trong môi trường huấn luyện dã ngoại thực binh, quá trình xây dựng nền tảng văn hóa này tại các nhà trường quân đội hiện nay cần đáp ứng các yêu cầu cơ bản sau:

Thứ nhất, phải bảo đảm tính thống nhất biện chứng giữa nhận thức và hành động. Đây là yêu cầu tiên quyết để văn hóa an toàn không rơi vào tình trạng hình thức hay các buổi lên lớp lý thuyết suông. Mọi nhận thức về giá trị của sự an toàn phải được cụ thể hóa bằng hành vi mẫu mực trên thao trường, từ tư thế tác phong, cách mang đeo trang bị đến việc chấp hành nghiêm ngặt quy trình sử dụng vũ khí, thuốc nổ. Quán triệt sâu sắc tinh thần Nghị quyết số 1657-NQ/QUTW của Quân ủy Trung ương về việc “đẩy mạnh dạy thực chất, học thực chất, đánh giá kết quả thực chất; lấy năng lực thực hành và khả năng thích ứng với môi trường chiến đấu làm thước đo chất lượng đào tạo”, việc xây dựng văn hóa an toàn phải gắn liền với thực tiễn huấn luyện dã ngoại. Nếu có sự tách rời giữa lời nói và việc làm, văn hóa an toàn sẽ trở nên hời hợt, dễ nảy sinh tâm lý chủ quan, coi thường kỷ luật thao trường trong học viên.

Thứ hai, phát huy cao độ tính chủ động và tinh thần tự giác của người học. Trong điều kiện dã ngoại thực binh với địa hình chia cắt, thời tiết khắc nghiệt và cường độ vận động lớn, công tác giám sát của cán bộ quản lý đôi khi không thể bao quát đến từng vị trí cụ thể. Do đó, yêu cầu đặt ra là phải chuyển hóa quy định thành ý thức “tự bảo vệ và bảo vệ đồng đội”. Mỗi học viên phải tự xác lập trách nhiệm của một "giám sát viên an toàn" trong phạm vi nhiệm vụ, chủ động kiểm tra tình trạng vũ khí, khí tài và sẵn sàng nhắc nhở đồng chí mình khi phát hiện các dấu hiệu mất an toàn mà không cần chờ đợi mệnh lệnh hay sự đôn đốc của cấp trên.

Thứ ba, xây dựng văn hóa an toàn phải gắn kết chặt chẽ với quá trình rèn luyện bản lĩnh và kỹ năng quân sự chuyên biệt. Cần khẳng định rằng, văn hóa an toàn trong quân đội không đồng nghĩa với sự rụt rè hay né tránh khó khăn, nguy hiểm. Ngược lại, nó chỉ thực sự bền vững khi được xây dựng trên nền tảng kỹ năng thực hành thuần thục và bản lĩnh chính trị vững vàng. Học viên phải được huấn luyện để làm chủ hoàn toàn vũ khí, trang bị kỹ thuật có trong biên chế, xử lý thành thạo các tình huống bất ngờ phát sinh. Chỉ khi nắm chắc "kỹ năng cứng" và có bản lĩnh kiên định, học viên mới có đủ tự tin để hành động khoa học, bảo đảm an toàn tuyệt đối cho bản thân và phân đội một cách chủ động nhất.

Thứ tư, tạo lập sự lan tỏa và tính cộng đồng sâu rộng trong môi trường văn hóa quân sự. Văn hóa an toàn không phải là mục tiêu riêng lẻ của cá nhân mà là chuẩn mực chung của tập thể đơn vị mẫu mực, tiêu biểu. Yêu cầu đặt ra là phải xây dựng được môi trường huấn luyện mà ở đó, việc chấp hành quy trình an toàn được tôn vinh như một nét đẹp đạo đức, còn các hành vi chủ quan, đại khái bị dư luận tập thể phê phán quyết liệt. Sự đồng lòng của cả hệ thống từ cán bộ đến học viên sẽ tạo nên sức mạnh cộng hưởng, buộc các cá nhân cá biệt phải tự điều chỉnh hành vi theo quỹ đạo chung, tạo nên một không gian huấn luyện dã ngoại an toàn, kỷ cương và chuyên nghiệp.

2.3. Một số giải pháp xây dựng "văn hóa an toàn" cho học viên nhà trường quân đội trong huấn luyện dã ngoại thực binh

Một là, chuyển đổi từ "Quản lý hành chính" sang "Quản lý văn hóa" trong bảo đảm an toàn

Trong hệ thống các giải pháp xây dựng văn hóa an toàn, việc chuyển dịch phương thức từ quản lý hành chính đơn thuần sang quản lý bằng giá trị văn hóa đóng vai trò là "chìa khóa" tạo nên sự chuyển biến bền vững về chất. Thay vì chỉ sử dụng mệnh lệnh áp đặt hay các biện pháp chế tài cứng nhắc vốn dễ nảy sinh tâm lý đối phó, quản lý văn hóa hướng tới việc xây dựng niềm tin, sự thấu hiểu và lòng tự trọng nghề nghiệp của học viên. Quán triệt sâu sắc tinh thần Nghị quyết số 290-NQ/QUTW của Quân ủy Trung ương về việc “tạo đột phá trong đổi mới chương trình, nội dung, phương pháp giáo dục đào tạo; tập trung rèn luyện phong cách chỉ huy, tác phong công tác khoa học và ý thức chấp hành kỷ luật nghiêm minh cho người học”, giải pháp này tập trung vào việc hiện thực hóa các chuẩn mực an toàn thành lối sống và nếp nghĩ thường nhật của mỗi quân nhân.

Quảng cáo

Nội dung trọng tâm của biện pháp này là thay thế các văn bản pháp quy dài dòng, khó nhớ bằng các bộ quy tắc ứng xử an toàn ngắn gọn, trực quan và dễ đi sâu vào tiềm thức. Thay vì liệt kê hàng loạt các điều cấm, Nhà trường cần xây dựng các “thông điệp an toàn” gắn liền với từng giai đoạn dã ngoại thực binh, tập trung vào nhận diện rủi ro và hướng dẫn hành động chuẩn xác. Đặc biệt, nội dung quan trọng nhất là thiết lập cơ chế thảo luận về các “tình huống cận nguy”, những tình huống suýt gây ra tai nạn nhưng chưa để lại hậu quả. Việc công khai mổ xẻ các tình huống này không nhằm mục đích truy cứu trách nhiệm hay kỷ luật, mà để cùng nhau tìm ra nguyên nhân và giải pháp phòng ngừa, từ đó tạo dựng một môi trường học thuật cởi mở, nơi sự an toàn được tôn trọng hơn là sự trừng phạt.

Để thực hiện hiệu quả giải pháp này, Nhà trường cần triển khai đồng bộ các bước chi tiết. Trước hết, đội ngũ cán bộ giảng viên và quản lý học viên cần phối hợp xây dựng “Sổ tay an toàn dã ngoại” bỏ túi, sử dụng ngôn ngữ quân sự giản dị, kết hợp hình ảnh minh họa sinh động về các quy trình kỹ thuật. Thứ hai, định kỳ trong các giờ nghỉ giải lao trên thao trường hoặc sau mỗi ngày huấn luyện dã ngoại, các tiểu đội, trung đội cần tổ chức “Phút rút kinh nghiệm an toàn”. Tại đây, học viên được khuyến khích tự giác chia sẻ về những sai sót nhỏ hoặc những nguy cơ họ vừa quan sát thấy mà không lo ngại bị trừ điểm thi đua. Thứ ba, Nhà trường cần đẩy mạnh việc ứng dụng các diễn đàn số, nhóm học tập trên mạng nội bộ để lan tỏa các clip mô phỏng tình huống an toàn, biến việc học tập quy tắc thành một nhu cầu tự thân và sinh động. Cuối cùng, cần lồng ghép các tiêu chí về văn hóa an toàn vào việc đánh giá chất lượng rèn luyện của học viên, lấy sự tự giác và tinh thần trách nhiệm với đồng đội làm thước đo chính yếu, góp phần tạo nên sự đột phá mạnh mẽ trong công tác giáo dục đào tạo tại đơn vị.

Hai là, tổ chức quá trình huấn luyện dựa trên kịch bản rủi ro thực tế

Trong công tác huấn luyện dã ngoại thực binh, việc chuyển dịch trọng tâm từ phương pháp huấn luyện “thuận chiều” sang huấn luyện dựa trên các kịch bản rủi ro đóng vai trò là giải pháp đột phá nhằm xây dựng bản lĩnh và khả năng ứng biến linh hoạt cho học viên. Vai trò của giải pháp này không chỉ dừng lại ở việc bổ sung kiến thức chuyên môn, mà còn nhằm tạo ra “kháng thể” tâm lý trước các sự cố bất ngờ, giúp học viên không rơi vào trạng thái hoảng loạn khi đối mặt với nguy hiểm thực tế. Quán triệt sâu sắc tinh thần Nghị quyết số 1659-NQ/QUTW về việc “đổi mới nội dung, chương trình, phương pháp huấn luyện theo hướng thực tế, sát đối tượng, địa bàn tác chiến; tăng cường huấn luyện đêm, huấn luyện cường độ cao, lấy thực hành là chính”, giải pháp này tập trung vào việc biến mỗi giờ huấn luyện thành một cuộc tập dượt sinh tồn, nơi an toàn không chỉ là mục tiêu mà còn là kết quả của kỹ năng xử lý tình huống điêu luyện.

Nội dung trọng tâm của biện pháp là thay đổi tư duy từ việc chỉ dạy học viên thực hiện “đúng” quy trình sang việc trang bị các kỹ năng xử lý khi có tình huống “sai” hoặc sự cố kỹ thuật phát sinh ngoài ý muốn. Cụ thể, chương trình huấn luyện cần đan xen các tình huống giả định có độ khó và tính nguy hiểm cao nhưng được kiểm soát chặt chẽ như: xử lý súng kẹt đạn, đạn thối ngay trong quá trình vận động công kích; kỹ năng thoát hiểm và cứu hộ đồng đội trong điều kiện địa hình rừng núi hiểm trở, sạt lở hoặc vượt sông ngòi trong mùa lũ. Đặc biệt, biện pháp này chú trọng vào việc tích hợp công nghệ hiện đại, cho phép học viên được trải nghiệm các kịch bản rủi ro thông qua môi trường ảo trước khi thực hiện trên thao trường thật, giúp họ nhận diện trực quan hậu quả của việc vi phạm quy trình an toàn mà không phải trả giá bằng tổn thất thực tế.

Để triển khai giải pháp này một cách chi tiết và hiệu quả, trước hết, đội ngũ giảng viên cần xây dựng “Ngân hàng tình huống rủi ro” sát với đặc điểm địa bàn dã ngoại, phân loại từ mức độ cơ bản đến phức tạp để đưa vào tiến trình biểu huấn luyện. Thứ hai, trong từng nội dung thực binh, chỉ huy đơn vị phải chủ động đưa ra các tình huống “đột nhập” bất ngờ, buộc học viên phải tự mình phán đoán và thực hành xử lý tại chỗ, qua đó rèn luyện phản xạ an toàn. Thứ ba, Nhà trường cần tăng cường đầu tư và khai thác hiệu quả các phòng học mô phỏng 3D và công nghệ thực tế ảo (VR); tại đây, học viên sẽ được thực hành các bài tập có tính rủi ro cao như nổ súng, nổ bộc phá trong môi trường giả lập để rèn luyện tâm lý vững vàng. Cuối cùng, sau mỗi buổi huấn luyện kịch bản, cần tổ chức phân tích sâu về nguyên nhân thành công hoặc thất bại trong xử lý, lấy đó làm cơ sở để hoàn thiện quy trình an toàn, biến những bài học từ “sai sót giả định” thành nền tảng cho “an toàn thực tế” trên thao trường.

Ba là, phát huy vai trò “Người chiến sĩ an toàn” tại phân đội

Trong môi trường huấn luyện dã ngoại thực binh, việc phát huy vai trò “Người chiến sĩ an toàn” ngay tại phân đội cơ sở đóng vai trò then chốt nhằm xã hội hóa công tác bảo đảm an toàn, biến trách nhiệm của người chỉ huy thành ý thức tự giác của mọi học viên. Qua đó tạo ra mạng lưới giám sát chéo đa tầng, nơi mỗi cá nhân vừa là đối tượng được bảo vệ, vừa là chủ thể chủ động bảo vệ đồng đội, giúp lấp đầy những “khoảng trống” giám sát mà cán bộ quản lý không thể bao quát hết trong điều kiện hành quân, trú quân phức tạp. Quán triệt sâu sắc tinh thần Nghị quyết số 290-NQ/QUTW về việc “tập trung đột phá nâng cao chất lượng rèn luyện kỷ luật, xây dựng chính quy; phát huy dân chủ gắn với tăng cường kỷ cương, tạo sự chuyển biến vững chắc về ý thức tự giác chấp hành pháp luật, kỷ luật của bộ đội”, giải pháp này tập trung vào việc xây dựng một cộng đồng an toàn tự quản, lấy sự tin tưởng và trách nhiệm đồng chí, đồng đội làm nền tảng cốt lõi.

Nội dung trọng tâm của biện pháp là xây dựng và vận hành mô hình “Tổ tự quản an toàn” trong từng tiểu đội, trung đội dã ngoại, nơi mỗi học viên được luân phiên đảm nhiệm vai trò “giám sát viên an toàn”. Nội dung này không nhằm tạo ra sự kiểm soát lẫn nhau một cách khắt khe, mà hướng tới việc thiết lập các “nghi thức văn hóa an toàn” bắt buộc trong sinh hoạt và huấn luyện. Cụ thể, việc kiểm tra vũ khí trang bị, bao xe, dây lưng trước khi hành quân hay kiểm tra súng sau mỗi bài tập thực binh phải được thực hiện theo cặp (đôi bạn cùng tiến), trở thành một nét đẹp văn hóa quân sự. Điều này giúp chuyển hóa các quy định khô khan thành những hành động mang tính biểu tượng của lòng tin và sự quan tâm lẫn nhau giữa các học viên sĩ quan trong điều kiện dã ngoại khắc nghiệt.

Để hiện thực hóa giải pháp này một cách chi tiết. Trước hết, cấp ủy, chỉ huy các đại đội học viên cần tổ chức phát động phong trào “Mỗi học viên là một chiến sĩ an toàn”, xác định rõ tiêu chí đánh giá và khen thưởng kịp thời cho những cá nhân phát hiện rủi ro sớm. Thứ hai, thực hiện nghiêm túc chế độ “Kiểm tra chéo an toàn” định kỳ trước, trong và sau mỗi nội dung huấn luyện dã ngoại; các tiểu đội trưởng có trách nhiệm báo cáo tình trạng an toàn của từng thành viên thông qua bảng kiểm (checklist) nhanh đã được chuẩn hóa. Thứ ba, duy trì nền nếp sinh hoạt “Ngày hội an toàn” tại thao trường vào các giờ nghỉ tối, nơi học viên được tự do đóng góp ý kiến về những nguy cơ mất an toàn tại địa bàn trú quân. Cuối cùng, cần gắn kết quả bảo đảm an toàn của từng tổ, tiểu đội với điểm thi đua của cá nhân, tạo động lực để học viên không chỉ giữ an toàn cho mình mà còn có trách nhiệm nhắc nhở đồng đội, xây dựng phân đội trở thành một “pháo đài an toàn” vững chắc giữa điều kiện thực binh dã ngoại.

Bốn là, phát huy vai trò nêu gương và lan tỏa giá trị từ cán bộ chỉ huy

Trong cấu trúc của văn hóa quân sự, vai trò nêu gương của đội ngũ cán bộ trực tiếp huấn luyện và quản lý đóng vai trò là “nguồn phát” các chuẩn mực hành vi, tạo ra sức lan tỏa tự nhiên và hiệu quả nhất trong đơn vị. Vai trò của giải pháp này không chỉ dừng lại ở việc duy trì kỷ luật thao trường, mà còn là yếu tố định hình nhân cách và tác phong chỉ huy cho học viên sĩ quan, những người sẽ trực tiếp dẫn dắt đơn vị trong tương lai. Quán triệt sâu sắc tinh thần Nghị quyết số 1657-NQ/QUTW về việc “xây dựng đội ngũ nhà giáo và cán bộ quản lý giáo dục có bản lĩnh chính trị vững vàng, mẫu mực về đạo đức, lối sống, giỏi về chuyên môn nghiệp vụ và năng lực thực hành”, việc nêu gương về văn hóa an toàn trở thành một tiêu chuẩn đạo đức bắt buộc, là phương thức giáo dục trực quan sinh động nhất, giúp chuyển hóa những quy định khô khan thành niềm tin và hành động tự giác cho người học.

Nội dung trọng tâm của biện pháp này là xây dựng hình ảnh người chỉ huy mẫu mực, “nói đi đôi với làm” trong mọi chi tiết nhỏ nhất của công tác bảo đảm an toàn tại thao trường. Thay vì chỉ đứng trên cương vị duy trì hay nhắc nhở qua loa đài, cán bộ chỉ huy phải trực tiếp thực hiện các quy trình an toàn với sự cẩn trọng và chuẩn xác tuyệt đối. Một hành động nhỏ nhưng có sức nặng ngàn lời nói như việc trung đội trưởng, đại đội trưởng luôn tự mình kiểm tra súng theo đúng quy định các bước sau mỗi bài tập, hay việc chỉn chu trong từng nút thắt dây bảo hiểm khi huấn luyện vượt sông, sẽ tạo ra hiệu ứng lan tỏa mạnh mẽ. Chính sự nghiêm túc, khoa học của người chỉ huy trong điều kiện dã ngoại khắc nghiệt sẽ xác lập nên một “chuẩn mức văn hóa”, buộc học viên phải soi mình và tự giác điều chỉnh tác phong theo hướng chuyên nghiệp và an toàn hơn.

Để triển khai giải pháp này một cách chi tiết và hiệu quả, Trước hết, Nhà trường cần tổ chức các lớp bồi dưỡng kỹ năng “Sư phạm an toàn” cho đội ngũ cán bộ phân đội, nhấn mạnh vào kỹ thuật làm mẫu và phương pháp nhắc nhở tích cực trên thao trường. Thứ hai, duy trì nghiêm chế độ “Cán bộ cùng làm, cùng kiểm tra” trong suốt quá trình huấn luyện dã ngoại; trong đó, mọi nội dung khó, nguy hiểm cán bộ phải là người thực hiện trước để khẳng định tính an toàn và tạo sự an tâm cho học viên. Thứ ba, Nhà trường cần đưa nội dung thực hiện văn hóa an toàn vào các buổi giao ban, rút kinh nghiệm hàng ngày của cán bộ; lấy kết quả an toàn của đơn vị làm tiêu chí quan trọng để đánh giá mức độ hoàn thành chức trách, nhiệm vụ của người chỉ huy. Cuối cùng, cần phát hiện và biểu dương kịp thời những tấm gương cán bộ tận tụy, có cách làm sáng tạo trong quản lý an toàn dã ngoại để lan tỏa rộng rãi trong toàn trường, góp phần xây dựng môi trường văn hóa quân sự mẫu mực, tiêu biểu ngay từ những giờ huấn luyện thực binh dã ngoại.

3. Kết luận

Xây dựng “văn hóa an toàn” cho học viên trong huấn luyện dã ngoại thực binh là giải pháp trọng yếu, giúp chuyển hóa các quy định hành chính thành ý thức tự giác và bản lĩnh nghề nghiệp của người sĩ quan tương lai. Quán triệt định hướng của Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIV của Đảng về việc “xây dựng lực lượng vũ trang nhân dân cách mạng, chính quy, tinh nhuệ, hiện đại; chủ động nắm chắc tình hình; nâng cao năng lực dự báo, phòng ngừa, xử lý kịp thời các tình huống; kiên quyết không để bị động, bất ngờ", việc hình thành văn hóa an toàn chính là sự cụ thể hóa mục tiêu lấy con người làm trung tâm. Bằng việc triển khai đồng bộ các giải pháp từ đổi mới tư duy quản lý, kịch bản huấn luyện sát thực tế đến phát huy vai trò nêu gương của cán bộ, Nhà trường quân đội sẽ tạo ra sức mạnh nội sinh bền vững. Đây là nền tảng cốt yếu để bảo vệ nguồn lực quân sự, nâng cao chất lượng giáo dục đào tạo và sức mạnh chiến đấu tổng hợp của Quân đội trong tình hình mới./.

Tài liệu tham khảo

[1]. Đảng Cộng sản Việt Nam (2026), Văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIV, Nxb. Chính trị quốc gia Sự thật, Hà Nội.

[2]. Quân ủy Trung ương (2022), Nghị quyết số 1657-NQ/QUTW ngày 20/12/2022 về đổi mới công tác giáo dục và đào tạo đáp ứng yêu cầu nhiệm vụ xây dựng Quân đội trong tình hình mới, Hà Nội.

[3]. Quân ủy Trung ương (2022), Nghị quyết số 1659-NQ/QUTW ngày 20/12/2022 về nâng cao chất lượng huấn luyện giai đoạn 2023 - 2030 và những năm tiếp theo, Hà Nội.

[4]. Quân ủy Trung ương (2025), Nghị quyết ĐH Đảng bộ Quân đội lần thứ XII, Hà Nội.

[5]. Đảng Cộng sản Việt Nam (2025), Nghị quyết số 71-NQ/TW ngày 22/8/2025 về đột phá phát triển giáo dục, đào tạo, Hà Nội.

[6]. Đảng Cộng sản Việt Nam (2025), Nghị quyết số 290-NQ/QUTW ngày 07/01/2026 về đột phá phát triển giáo dục, đào tạo trong Quân đội, Hà Nội.

BUILDING A "SAFETY CULTURE" FOR CADETS IN MILITARY ACADEMIES DURING FIELD TRAINING EXERCISES

Dang Minh Chuan – Ho Huu Quy – Dao Duy Khang

Nguyen Hue University

Email: [email protected]

Abstract: Field Training Exercises (FTX) represent a core component of officer training, characterized by high intensity, complex environments, and the use of live weapons and equipment. However, current safety assurance often relies heavily on administrative commands rather than fostering learners' self-discipline. This article focuses on analyzing the connotations of "safety culture"—a system of values, perceptions, and habits that prioritize safety in every action. Based on an assessment of the current situation and psychological barriers of cadets, the author proposes fundamental solutions to establish a safety culture. This not only minimizes risks but also significantly contributes to enhancing the quality of training and combat readiness in military academies today.

Keywords: Safety culture; Military cadets; Field training; Field training exercises (FTX); Military academies.

Từ khóa:

Ý kiến bạn đọc

Đôi bạn cùng tiến chưa vào lớp 12 đã đạt điểm xét tuyển tuyệt đối 100/100 theo quy chế xét tuyển tài năng của Đại học Bách khoa Hà Nội

TCGCVN - Hai học sinh lớp 11G0 của Trường THCS - THPT Newton: Vương Hà Chi và Vũ Nhật Long đã vừa tiếp tục cùng nhau chinh phục 5 điểm tuyệt đối ở 5 môn AP và nếu chiếu theo quy chế Xét tuyển tài năng (phương thức 1.2) mà Trường Đại học Bách khoa Hà Nội công bố năm 2026 thì cả 2 em đều đã chắc chắn đạt điểm xét tuyển tuyệt đối 100/100 điểm. Đây là mức điểm tối đa theo quy chế tuyển sinh của nhà trường, được xác lập dựa trên sự kết hợp giữa các chứng chỉ quốc tế gồm SAT, IELTS và AP.

NĂNG LỰC KẾ TOÁN BỀN VỮNG TRONG BỐI CẢNH CHUYỂN ĐỔI XANH: PHÂN TÍCH TRẮC LƯỢNG THƯ MỤC VÀ HÀM Ý ĐỐI VỚI PHÁT TRIỂN NGUỒN NHÂN LỰC

ThS. Phạm Thị Thùy Thanh Khoa Tài chính - Kế toán, Trường Cao Đẳng Kinh tế TP. HCM Email: [email protected] Tóm tắt Kế toán phát triển bền vững đang trở thành yêu cầu tất yếu trong bối cảnh chuyển đổi xanh và thực hành ESG, song công tác đào tạo nguồn nhân lực vẫn còn nhiều hạn chế. Nghiên cứu sử dụng phương pháp hỗn hợp, kết hợp phân tích trắc lượng thư mục 30 công bố trên Scopus giai đoạn 1994 - 2026 bằng Bibliometrix (R) với phân tích nội dung 24 nghiên cứu tiêu biểu. Kết quả cho thấy xu

LÝ LUẬN VỀ ĐƯỜNG LỐI ĐỔI MỚI CỦA ĐẢNG TA: TẦM VÓC TƯ DUY, SOI ĐƯỜNG TƯƠNG LAI

Thượng uý Vy Long Nhật Phòng Chính trị, Lữ đoàn 380, Bộ Tư lệnh Pháo binh - Tên lửa Email: [email protected] Bốn thập kỷ đổi mới minh chứng cho bản lĩnh lý luận của Đảng ta, đây là cuộc cách mạng về tư duy, dùng “chìa khóa” thực tiễn mở toang cánh cửa định kiến, tạo bước ngoặt xoay chuyển vận mệnh dân tộc. Từ một quốc gia nghèo nàn, kiệt quệ sau chiến tranh và bị bao vây cấm vận, Việt Nam đã tạo nên những kỳ tích phát triển chưa từng có. Hành trình 40 năm đổi mới là quá trình hiện thực hóa

HỘI CỰU GIÁO CHỨC VIỆT NAM – NGUỒN NHÂN LỰC CHẤT LƯỢNG CAO TRONG TỔ CHỨC THỰC HIỆN QUAN ĐIỂM HỌC TẬP SUỐT ĐỜI

PGS.TS Trần Đình Tuấn Hội Cựu Giáo chức Việt Nam Email: [email protected] Tóm tắt: Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIV của Đảng tiếp tục khẳng định phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao, xây dựng xã hội học tập và thúc đẩy học tập suốt đời là một trong những động lực quan trọng để phát triển đất nước nhanh và bền vững trong kỷ nguyên mới. Trong bối cảnh đó, đội ngũ trí thức thuộc Hội Cựu Giáo chức Việt Nam là lực lượng có nhiều kinh nghiệm, tri thức, uy tín xã hội và tâm huyết với

PHÁT HUY TRÁCH NHIỆM, TINH THẦN TỰ HỌC VÀ KHÁT VỌNG CỐNG HIẾN CỦA ĐỘI NGŨ TRÍ THỨC KHOA HỌC - CÔNG NGHỆ TRONG KỶ NGUYÊN SỐ

PGS.TS. Tô Bá Trượng Viện Nghiên cứu hợp tác phát triển giáo dục Email: [email protected] Tóm tắt: Trong bối cảnh chuyển đổi số, trí tuệ nhân tạo và đổi mới sáng tạo đang trở thành động lực quan trọng của phát triển quốc gia, đội ngũ trí thức khoa học - công nghệ giữ vai trò tiên phong trong sáng tạo tri thức, phát triển công nghệ và nâng cao năng lực cạnh tranh của đất nước. Bài viết phân tích những yêu cầu mới đặt ra đối với đội ngũ trí thức khoa học - công nghệ trong kỷ nguyên số, tập trun

Việt Nam giành 4 Huy chương Bạc tại Olympic Sinh học quốc tế 2026, tiếp tục giữ vững vị thế trong top 8 thế giới

TCGCVN - Theo thông tin từ Cục Quản lý chất lượng (Bộ Giáo dục và Đào tạo), Đội tuyển quốc gia Việt Nam tham dự Kỳ thi Olympic Sinh học quốc tế (IBO) năm 2026 đã đạt thành tích xuất sắc khi cả 4/4 học sinh đều đoạt Huy chương Bạc, qua đó tiếp tục duy trì vị trí trong top 8 đoàn có thành tích cao nhất tại kỳ thi.

Thông tư mới về nhà giáo sau nghỉ hưu và nhà giáo thỉnh giảng: Hoàn thiện hành lang pháp lý, nâng cao chất lượng giáo dục

TCGCVN - Bộ Giáo dục và Đào tạo vừa ban hành Thông tư số 59/2026/TT-BGDĐT ngày 15/7/2026 quy định về nhà giáo hợp đồng toàn thời gian sau khi nghỉ hưu và nhà giáo thỉnh giảng. Thông tư có hiệu lực từ ngày 01/9/2026, thay thế Thông tư số 44/2011/TT-BGDĐT và Thông tư số 11/2013/TT-BGDĐT.

VAI TRÒ CỦA NHÂN VIÊN CÔNG TÁC XÃ HỘI CẤP CƠ SỞ TRONG MÔ HÌNH HỖ TRỢ GIA ĐÌNH CÓ TRẺ RỐI LOẠN PHÁT TRIỂN THEO TIẾP CẬN HỆ SINH THÁI: TRƯỜNG HỢP TỈNH ĐỒNG THÁP

Huỳnh Thị Liên, Trần Thị Ngọc Y, Nguyễn Hiếu Thuận, Phạm Thiệt Khá Học viên cao học, Học viện Chính trị, Khu vực4 Email: [email protected] Tóm tắt: Bài viết phân tích vai trò của nhân viên công tác xã hội (CTXH) cấp cơ sở trong hỗ trợ gia đình có trẻ rối loạn phát triển (RLPT) tại tỉnh Đồng Tháp theo tiếp cận hệ sinh thái. Nghiên cứu sử dụng phương pháp phân tích tài liệu về CTXH, kế hoạch của Tỉnh và các nghiên cứu về hỗ trợ gia đình có trẻ RLPT. Kết quả cho thấy chính sách hiện hành đã

Chung sức vì học sinh vùng biên: Cao Bằng biểu dương mô hình huy động toàn xã hội xây dựng trường học

TCGCVN - Ngày 17/7/2026, Chủ tịch UBND tỉnh Cao Bằng đã ban hành Văn bản số 2497/UBND - KT biểu dương và đề nghị nhân rộng mô hình huy động sức mạnh của cả hệ thống chính trị và Nhân dân trong hỗ trợ thi công các công trình Trường Phổ thông Nội trú liên cấp tại các xã biên giới.

PHÁT TRIỂN NĂNG LỰC SỐ CHO GIÁO VIÊN TRƯỜNG TRUNG HỌC CƠ SỞ YÊN NGHĨA, PHƯỜNG YÊN NGHĨA THÀNH PHỐ HÀ NỘI HIỆN NAY

Thạc sĩ Vũ Hiền Phương Trường THCS Yên Nghĩa, Hà Nội Email:[email protected] Tóm tắt: Năng lực số là nền tảng của năng lực ứng dụng trí tuệ nhân tạo, quyết định khả năng tiếp cận, khai thác, sử dụng trí tuệ nhân tạo hiệu quả, an toàn và có trách nhiệm trong dạy học của giáo viên. Trong bối cảnh chuyển đổi số hiện nay, năng lực số còn là động lực quan trọng thúc đẩy đổi mới giáo dục và chuyển đổi số trong nhà trường, góp phần đổi mới căn bản, toàn diện giáo dục. Trên cơ sở khái quát một số

NÂNG CAO CHẤT LƯỢNG HUẤN LUYỆN NỘI DUNG PHÒNG THỦ DÂN SỰ CHO HỌC VIÊN ĐÀO TẠO HẠ SĨ QUAN CHỈ HUY VÀ NHÂN VIÊN CHUYÊN MÔN KỸ THUẬT Ở TRƯỜNG QUÂN SỰ QUÂN KHU 5

Hoàng Xuân Lĩnh Khoa Binh chủng, Trường Quân sự Quân khu 5 Email:[email protected] Tóm tắt: Trong bối cảnh các thách thức an ninh phi truyền thống, thiên tai, dịch bệnh, sự cố môi trường và các tình huống khẩn cấp ngày càng diễn biến phức tạp, huấn luyện phòng thủ dân sự trở thành nội dung quan trọng trong đào tạo quân nhân ở các nhà trường quân đội. Bài viết phân tích cơ sở lý luận, cơ sở pháp lý và thực trạng huấn luyện nội dung phòng thủ dân sự đối với học viên đào tạo Hạ sĩ quan chỉ huy và

Nữ sinh bản nghèo người Thái và ước mơ gieo chữ vùng cao

Sinh ra và lớn lên tại xã Mường Quàng (trước đây là bản Cắm Nọc, xã Cắm Muộn) - một trong những xã vùng cao khó khăn bậc nhất xứ Nghệ, cô học trò người Thái Lữ Thị Minh Anh đã viết nên một câu chuyện đầy nghị lực về hành trình vượt khó, học giỏi và nuôi dưỡng ước mơ trở thành cô giáo.

PHÁT TRIỂN KỸ NĂNG GIAO TIẾP LIÊN VĂN HÓA CHO SINH VIÊN NGÀNH TIẾNG ANH DU LỊCH TẠI TRƯỜNG CAO ĐẲNG DU LỊCH HÀ NỘI TRONG BỐI CẢNH PHỤC VỤ KHÁCH QUỐC TẾ

ThS. Hoàng Thị Thủy – ThS. Phan Vũ Hồng Trang Khoa Ngoại ngữ Du lịch, Trường Cao đẳng Du lịch Hà Nội Email: [email protected] Tóm tắt: Trong bối cảnh hội nhập quốc tế và sự phát triển mạnh mẽ của ngành du lịch Việt Nam, năng lực giao tiếp liên văn hóa ngày càng trở thành yêu cầu thiết yếu đối với nguồn nhân lực du lịch. Đặc biệt, đối với sinh viên ngành Tiếng Anh Du lịch, khả năng giao tiếp hiệu quả với du khách đến từ các nền văn hóa khác nhau không chỉ đòi hỏi trình độ ngoại ngữ mà

THANH NIÊN QUÂN ĐỘI TIÊN PHONG THỰC HIỆN “HAI KIÊN ĐỊNH”, GIỮ VỮNG BẢN CHẤT CÁCH MẠNG VÀ NỀN TẢNG TƯ TƯỞNG CỦA ĐẢNG

Thiếu tá Lê Minh Tân Đại úy Nguyễn Văn Huy Học viện Chính trị - Bộ Quốc phòng Tóm tắt: Bài viết phân tích vai trò của thanh niên Quân đội trong thực hiện nội dung

TÁI CẤU TRÚC HỆ THỐNG CHÍNH TRỊ - ĐƯA ĐẤT NƯỚC BƯỚC VÀO THỜI KỲ PHÁT TRIỂN MỚI

TS. Bùi Xuân Việt Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh Email:[email protected] Tóm tắt: Bài viết phân tích tái cấu trúc hệ thống chính trị đưa đất nước bước vào thời kỳ phát triển mới, trên cơ sở quán triệt các nghị quyết của Đảng về xây dựng hệ thống chính trị tinh gọn, hoạt động hiệu lực, hiệu quả. Từ thực tiễn cải cách hành chính, chuyển đổi số quốc gia và đặc biệt là kết quả nổi bật qua một năm tổng kết thực hiện mô hình chính quyền địa phương hai cấp. Đồng thời, nhận diện, đấu tran

VẬN DỤNG SƠ ĐỒ TƯ DUY TRONG DẠY VÀ HỌC LỊCH SỬ ĐẢNG CỘNG SẢN VIỆT NAM Ở HỌC VIỆN CHÍNH TRỊ HIỆN NAY

Trung tá, Ths Đỗ Văn Quân Khoa Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam, Học viện Chính trị Email: [email protected] Tóm tắt: Sơ đồ tư duy là một công cụ dạy và học trực quan, giúp hệ thống hóa kiến thức một cách sinh động và dễ nhớ. Đặc biệt trong môn Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam, vốn đòi hỏi người học phải ghi nhớ sự kiện, thời gian và mối liên hệ giữa các yếu tố, sơ đồ tư duy trở thành phương pháp hỗ trợ hiệu quả. Bài viết trên cơ sở phân tích đặc điểm môn học, yêu cầu đổi mới phương pháp dạy học

KHỞI NGHIỆP XÃ HỘI: DƯỚI GÓC ĐỘ KHOA HỌC GIÁO DỤC

GS.TS Phạm Tất Dong Tóm tắt: Bài báo phân tích quá trình hình thành và phát triển của khởi nghiệp xã hội dưới góc nhìn khoa học giáo dục, làm rõ cơ sở tư tưởng của mô hình này từ lý thuyết vốn xã hội và triết lý

TRI THỨC VIỆT NAM TRONG THỜI ĐẠI SỐ: CƠ HỘI, THÁCH THỨC VÀ SƯ MỆNH

Tô Bá Trượng Viện Nghiên cứu hợp tác phát triển giáo dục Email: [email protected] Tóm tắt: Bài báo phân tích vai trò của đội ngũ trí thức Việt Nam trong bối cảnh chuyển đổi số, phát triển kinh tế số và sự bùng nổ của trí tuệ nhân tạo, từ đó làm rõ những cơ hội, thách thức và sứ mệnh của trí thức trong giai đoạn phát triển mới của đất nước. Trên cơ sở tổng quan các quan điểm lý luận về trí thức, phân tích các chủ trương của Đảng và Nhà nước, đồng thời tham khảo kinh nghiệm quốc tế, bài báo chỉ

Bộ GD&ĐT công bố ngưỡng bảo đảm chất lượng đầu vào các ngành đào tạo giáo viên, sức khỏe và pháp luật năm 2026

TCGCVN - Bộ Giáo dục và Đào tạo (GD&ĐT) vừa ban hành ba quyết định quy định ngưỡng bảo đảm chất lượng đầu vào (điểm sàn) tuyển sinh năm 2026 đối với các chương trình đào tạo thuộc lĩnh vực giáo viên, sức khỏe và pháp luật trình độ đại học, cao đẳng.

‘Người lái đò’ nơi rẻo cao và hành trình hồi sinh chữ Thái cổ

TCGCVN - Sau hơn nửa đời người miệt mài “gieo chữ” nơi rẻo cao xứ Nghệ, khi mái đầu đã bạc, người giáo viên già ấy lại tiếp tục hành trình ngược dòng thời gian, tìm lại và hồi sinh những giá trị văn hóa ngỡ như đã mai một của đồng bào mình. Bà là Sầm Thị Xanh – người phụ nữ nặng lòng với văn hóa Thái ở bản Hoa Tiến.