ỨNG DỤNG DẠY HỌC THEO NHIỆM VỤ (TBLT) TRONG PHÁT TRIỂN NĂNG LỰC GIAO TIẾP TIẾNG ANH CHO SINH VIÊN NGÀNH HƯỚNG DẪN DU LỊCH Ở TRƯỜNG CAO ĐẲNG DU LỊCH HÀ NỘI

06:57 | 30/11/2025
ThS. Hoàng Thị Thủy - Khoa Ngoại ngữ Du lịch, Trường Cao đẳng Du lịch Hà Nội Email: [email protected] Tóm tắt : Năng lực giao tiếp tiếng Anh đóng vai trò đặc biệt quan trọng đối với sinh viên ngành Hướng dẫn Du lịch trong bối cảnh hội nhập quốc tế và nhu cầu ngày càng cao về chất lượng nguồn nhân lực. Tuy nhiên, nhiều sinh viên trình độ cao đẳng vẫn gặp khó khăn trong việc vận dụng kiến thức ngôn ngữ vào các tình huống nghề nghiệp thực tiễn. Nghiên cứu này khảo sát hiệu quả của phương

ThS. Hoàng Thị Thủy -

Khoa Ngoại ngữ Du lịch, Trường Cao đẳng Du lịch Hà Nội

Email: [email protected]

Tóm tắt : Năng lực giao tiếp tiếng Anh đóng vai trò đặc biệt quan trọng đối với sinh viên ngành Hướng dẫn Du lịch trong bối cảnh hội nhập quốc tế và nhu cầu ngày càng cao về chất lượng nguồn nhân lực. Tuy nhiên, nhiều sinh viên trình độ cao đẳng vẫn gặp khó khăn trong việc vận dụng kiến thức ngôn ngữ vào các tình huống nghề nghiệp thực tiễn. Nghiên cứu này khảo sát hiệu quả của phương pháp dạy học theo nhiệm vụ (Task-Based Language Teaching – TBLT) trong phát triển kỹ năng giao tiếp tiếng Anh cho sinh viên năm nhất ngành hướng dẫn Du lịch tại Trường Cao đẳng Du lịch Hà Nội. Phương pháp nghiên cứu hỗn hợp được sử dụng, bao gồm bài kiểm tra trước – sau, quan sát lớp học, khảo sát bằng bảng hỏi và phỏng vấn bán cấu trúc với 60 sinh viên. Kết quả cho thấy TBLT giúp cải thiện rõ rệt độ lưu loát, độ chính xác và khả năng tương tác so với phương pháp giảng dạy truyền thống. Sinh viên đồng thời thể hiện mức độ hứng thú và tự tin cao hơn khi tham gia các nhiệm vụ mang tính mô phỏng nghề nghiệp. Nghiên cứu đề xuất tăng cường áp dụng TBLT một cách hệ thống trong chương trình Tiếng Anh Du lịch nhằm nâng cao năng lực nghề nghiệp và khả năng đáp ứng yêu cầu thị trường lao động của sinh viên.

Từ khóa: dạy học theo nhiệm vụ; giao tiếp tiếng Anh; tiếng Anh du lịch; phương pháp giảng dạy; giáo dục nghề nghiệp

1. Giới thiệu

Trong bối cảnh toàn cầu hóa và sự phát triển mạnh mẽ của ngành Du lịch, năng lực giao tiếp tiếng Anh trở thành yêu cầu quan trọng đối với sinh viên theo học các ngành liên quan. Đặc biệt, sinh viên ngành Hướng dẫn du lịch cần có khả năng sử dụng tiếng Anh một cách linh hoạt, tự nhiên và hiệu quả trong các tình huống nghề nghiệp như giới thiệu điểm đến, xử lý phàn nàn, hướng dẫn tour hoặc giao tiếp với đối tác quốc tế. Tuy nhiên, thực tế giảng dạy tại nhiều trường cao đẳng, đại học cho thấy sinh viên vẫn gặp nhiều hạn chế trong việc giao tiếp tiếng Anh, đặc biệt là khả năng tương tác và xử lý tình huống thực tế.

Trong xu thế đổi mới phương pháp giảng dạy ngoại ngữ, dạy học theo nhiệm vụ (Task-Based Language Teaching – TBLT) đang được xem như một hướng tiếp cận hiệu quả giúp người học sử dụng ngôn ngữ thông qua việc thực hiện các nhiệm vụ mang tính thực tiễn. Thay vì tập trung vào ngữ pháp và cấu trúc, TBLT khuyến khích người học tham gia vào hoạt động giao tiếp thật sự, từ đó phát triển ngôn ngữ một cách tự nhiên và bền vững.

Xuất phát từ nhu cầu thực tế, nghiên cứu này tiến hành khảo sát và đánh giá hiệu quả của TBLT trong việc phát triển năng lực giao tiếp tiếng Anh cho sinh viên ngành hướng dẫn Du lịch, đồng thời đề xuất các giải pháp nhằm nâng cao chất lượng giảng dạy tiếng Anh chuyên ngành.

2. Mục tiêu nghiên cứu

Nghiên cứu hướng đến ba mục tiêu chính:

Thứ nhất, đánh giá hiệu quả của phương pháp dạy học theo nhiệm vụ (TBLT) trong việc phát triển năng lực giao tiếp tiếng Anh của sinh viên năm nhất ngành hướng dẫn Du lịch. Mục tiêu này tập trung đo lường mức độ cải thiện về lưu loát, độ chính xác, khả năng tương tác và khả năng xử lý tình huống thực tế sau quá trình can thiệp giảng dạy.

Thứ hai, nghiên cứu khám phá thái độ và mức độ hứng thú của sinh viên đối với TBLT. Việc tìm hiểu cảm nhận của người học giúp xác định mức độ phù hợp của phương pháp, đồng thời đánh giá tác động của nó đến động lực học tập và sự chủ động trong quá trình sử dụng ngôn ngữ.

Thứ ba, trên cơ sở kết quả thu được, nghiên cứu đề xuất các giải pháp cải thiện việc áp dụng TBLT trong giảng dạy tiếng Anh chuyên ngành, nhằm nâng cao chất lượng đào tạo và đáp ứng yêu cầu thực tiễn của lĩnh vực du lịch hiện nay.

3. Cơ sở lý thuyết

3.1. Dạy học theo nhiệm vụ (Task-Based Language Teaching – TBLT)

Dạy học theo nhiệm vụ (TBLT) là một phương pháp giảng dạy chú trọng vào việc thực hiện các nhiệm vụ giao tiếp có ý nghĩa, trong đó người học sử dụng ngôn ngữ như một công cụ để đạt được mục tiêu thực tiễn cụ thể. Một tiết học theo định hướng TBLT thường trải qua ba giai đoạn liên tiếp. Trước hết là giai đoạn tiền nhiệm vụ, nơi giáo viên giới thiệu chủ đề, yêu cầu của nhiệm vụ cũng như cung cấp từ vựng và kiến thức cần thiết. Tiếp theo là giai đoạn thực hiện nhiệm vụ, trong đó người học làm việc cá nhân hoặc theo nhóm để hoàn thành nhiệm vụ giao tiếp được giao, qua đó sử dụng ngôn ngữ một cách tự nhiên và có mục đích. Cuối cùng là giai đoạn ngôn ngữ trọng tâm, nơi giáo viên và sinh viên cùng phân tích quá trình thực hiện, rút kinh nghiệm, chỉnh sửa lỗi và củng cố các cấu trúc ngôn ngữ cần thiết.

Phương pháp TBLT mang nhiều ưu điểm nổi bật. Trước hết, TBLT làm tăng mức độ tương tác và tính chủ động của người học khi họ trực tiếp tham gia vào các hoạt động giao tiếp thực tiễn. Đồng thời, phương pháp này tạo điều kiện cho người học phát triển đồng thời nhiều kỹ năng ngôn ngữ thông qua bối cảnh thực tế, giúp việc học trở nên hiệu quả và gần gũi với môi trường hoạt động nghề nghiệp. Đặc biệt, TBLT được xem là rất phù hợp với việc giảng dạy tiếng Anh chuyên ngành Du lịch (ESP), vì nó cho phép mô phỏng các tình huống giao tiếp thật mà sinh viên sẽ gặp phải trong công việc.

3.2. Năng lực giao tiếp tiếng Anh trong lĩnh vực du lịch

Năng lực giao tiếp tiếng Anh của sinh viên Du lịch bao gồm khả năng sử dụng ngôn ngữ một cách lưu loát, chính xác và phù hợp trong các tình huống nghề nghiệp như chào đón khách, giới thiệu điểm đến, xử lý phàn nàn hay tư vấn tour. Bên cạnh yếu tố ngôn ngữ, năng lực này còn thể hiện qua khả năng tương tác, xử lý tình huống và đáp ứng yêu cầu giao tiếp đa văn hóa trong môi trường du lịch. Việc phát triển năng lực giao tiếp tiếng Anh do đó có ý nghĩa quan trọng trong việc nâng cao chất lượng nguồn nhân lực ngành Du lịch và đáp ứng yêu cầu ngày càng cao của thị trường lao động.

4. Phương pháp nghiên cứu

4.1 Đối tượng nghiên cứu

Đối tượng nghiên cứu của đề tài gồm 60 sinh viên năm nhất chuyên ngành hướng dẫn Du lịch. Nhóm sinh viên này được chia thành hai nhóm độc lập nhằm mục đích so sánh và đánh giá hiệu quả của phương pháp dạy học theo nhiệm vụ. Cụ thể, nhóm thực nghiệm gồm 30 sinh viên được học theo phương pháp TBLT, trong khi nhóm đối chứng gồm 30 sinh viên được giảng dạy bằng phương pháp truyền thống. Cách phân chia này giúp đảm bảo tính khách quan khi so sánh sự khác biệt trong mức độ phát triển năng lực giao tiếp tiếng Anh giữa hai nhóm tham gia.

4.2 Công cụ thu thập dữ liệu

Dữ liệu nghiên cứu được thu thập thông qua nhiều công cụ khác nhau nhằm đảm bảo độ tin cậy và tính đa chiều của kết quả. Trước và sau quá trình áp dụng TBLT, sinh viên được kiểm tra bằng bài pre-test và post-test để đo lường sự thay đổi về năng lực giao tiếp tiếng Anh. Bên cạnh đó, quá trình giảng dạy được quan sát trực tiếp thông qua bảng tiêu chí đánh giá đã thiết kế sẵn. Nghiên cứu cũng sử dụng bảng hỏi theo thang đo Likert 5 mức độ nhằm khảo sát nhận thức và thái độ của sinh viên đối với phương pháp dạy học. Cuối cùng, các cuộc phỏng vấn bán cấu trúc với 10 sinh viên và 2 giảng viên được thực hiện để thu thập thông tin chuyên sâu, giúp làm rõ hơn những kết quả thu được từ các phương pháp trên.

4.3 Quy trình nghiên cứu

Trong sáu tuần thực nghiệm, nhóm sinh viên thuộc nhóm TBLT được giao sáu nhiệm vụ mô phỏng các tình huống giao tiếp nghề nghiệp phổ biến trong lĩnh vực du lịch. Các nhiệm vụ bao gồm: giới thiệu một điểm du lịch nổi tiếng tại Hà Nội, xử lý phàn nàn của khách, tư vấn và thiết kế tour du lịch, thuyết minh tại điểm đến, giao tiếp qua điện thoại trong khách sạn hoặc công ty lữ hành, và tham gia vào các tình huống nghề nghiệp thực tế khác. Chuỗi nhiệm vụ này được triển khai liên tục nhằm tạo điều kiện cho sinh viên rèn luyện kỹ năng giao tiếp tiếng Anh trong bối cảnh thực tế, qua đó đánh giá chính xác hiệu quả của phương pháp dạy học theo nhiệm vụ.

5. Kết quả nghiên cứu

Kết quả bài kiểm tra trước – sau

- Nhóm TBLT cải thiện 28% về độ lưu loát, 22% về độ chính xác, và 31% về khả năng tương tác.

- Đối chứng chỉ tăng từ 5–12%.

- Sự khác biệt có ý nghĩa thống kê (p < 0.05).

Kết quả phân tích bài kiểm tra trước và sau cho thấy sự khác biệt rõ rệt trong mức độ phát triển năng lực giao tiếp tiếng Anh giữa nhóm thực nghiệm và nhóm đối chứng. Nhóm sinh viên học theo phương pháp TBLT đạt mức cải thiện đáng kể ở cả ba tiêu chí: độ lưu loát, độ chính xác và khả năng tương tác. Cụ thể, điểm số trung bình của nhóm này tăng mạnh sau sáu tuần thực nghiệm, trong khi nhóm đối chứng chỉ tăng nhẹ và không có nhiều thay đổi đáng kể. Dữ liệu quan sát lớp học cũng phản ánh mức độ tham gia tích cực hơn của nhóm thực nghiệm, thể hiện qua tần suất phát biểu, khả năng hợp tác nhóm và sự tự tin khi xử lý các tình huống mô phỏng nghề nghiệp.

Khảo sát và phỏng vấn

Quảng cáo

87% sinh viên đánh giá TBLT “rất hữu ích”.

82% cảm thấy tự tin hơn khi giao tiếp với khách quốc tế.

Giảng viên ghi nhận TBLT nâng cao động lực học tập, dù đòi hỏi nhiều thời gian chuẩn bị hơn.

Kết quả khảo sát bằng bảng hỏi cho thấy phần lớn sinh viên trong nhóm TBLT đánh giá cao phương pháp này, với đa số cho rằng TBLT giúp họ chủ động hơn trong giao tiếp và tăng động lực sử dụng tiếng Anh. Những nhận định này cũng được củng cố qua các cuộc phỏng vấn bán cấu trúc, trong đó sinh viên cho biết việc tham gia vào các nhiệm vụ thực tiễn khiến họ cảm thấy hứng thú, giảm bớt sự e ngại khi nói tiếng Anh và cải thiện khả năng ứng biến trong các tình huống nghề nghiệp. Ngoài ra, giảng viên tham gia khảo sát cũng đánh giá TBLT là phương pháp phù hợp với đặc thù đào tạo du lịch, dù việc chuẩn bị bài giảng đòi hỏi nhiều thời gian và sự đầu tư hơn so với phương pháp truyền thống.

6. Thảo luận

Kết quả nghiên cứu cho thấy TBLT là một phương pháp có hiệu quả cao trong việc phát triển năng lực giao tiếp tiếng Anh cho sinh viên ngành hướng dẫn Du lịch. Sự cải thiện rõ rệt của nhóm thực nghiệm so với nhóm đối chứng khẳng định rằng việc học thông qua nhiệm vụ giúp sinh viên sử dụng tiếng Anh một cách tự nhiên và có mục đích hơn, thay vì chỉ ghi nhớ kiến thức ngữ pháp một cách thụ động. Điều này phù hợp với quan điểm của các nhà nghiên cứu về ngôn ngữ học ứng dụng, cho rằng việc tiếp xúc với ngữ cảnh thực tiễn giúp người học phát triển năng lực giao tiếp nhanh hơn và hiệu quả hơn.

Bên cạnh những ưu điểm nổi bật, nghiên cứu cũng chỉ ra một số hạn chế trong quá trình triển khai TBLT. Một bộ phận nhỏ sinh viên có trình độ tiếng Anh thấp ban đầu gặp khó khăn khi phải giao tiếp liên tục trong môi trường mô phỏng nghề nghiệp. Ngoài ra, việc tổ chức các nhiệm vụ đòi hỏi lớp học có không gian rộng hơn và phương tiện hỗ trợ đa phương tiện, điều mà một số cơ sở đào tạo chưa đáp ứng đầy đủ. Tuy nhiên, nhìn chung, những khó khăn này không làm giảm tính hiệu quả của phương pháp, mà chủ yếu phản ánh nhu cầu cải thiện cơ sở vật chất cũng như bồi dưỡng kỹ năng sư phạm cho giảng viên.

7. Kết luận

Nghiên cứu đã chứng minh rằng dạy học theo nhiệm vụ (TBLT) mang lại hiệu quả rõ rệt trong việc nâng cao năng lực giao tiếp tiếng Anh của sinh viên ngành hướng dẫn Du lịch ở trình độ cao đẳng. Phương pháp không chỉ giúp sinh viên cải thiện lưu loát và độ chính xác trong giao tiếp mà còn phát triển khả năng tương tác và xử lý tình huống – những kỹ năng quan trọng đối với nghề hướng dẫn và phục vụ khách du lịch. TBLT đồng thời tạo môi trường học tập năng động, tăng cường sự tham gia và động lực của người học.

Từ các kết quả thu được, nghiên cứu khẳng định TBLT là một phương pháp phù hợp và nên được áp dụng rộng rãi trong đào tạo tiếng Anh cho lĩnh vực Du lịch.

8. Khuyến nghị

Dựa trên kết quả nghiên cứu, một số khuyến nghị được đề xuất như sau:

- Tăng cường áp dụng TBLT trong chương trình Tiếng Anh Du lịch nhằm giúp sinh viên tiếp cận nhiều hơn với các tình huống giao tiếp mang tính nghề nghiệp thực tế.

- Tổ chức các khóa tập huấn cho giảng viên về thiết kế nhiệm vụ, quản lý lớp học theo nhiệm vụ và phương pháp đánh giá phù hợp với TBLT.

- Đầu tư nâng cấp cơ sở vật chất, đặc biệt là phòng học đa phương tiện, không gian nhóm và thiết bị trình chiếu để hỗ trợ triển khai các hoạt động giao tiếp.

– Xây dựng ngân hàng nhiệm vụ chuyên ngành Du lịch, bao gồm các tình huống mô phỏng đa dạng, đáp ứng nhu cầu đào tạo theo định hướng nghề nghiệp.

- Tăng cường liên kết với doanh nghiệp du lịch để tổ chức các nhiệm vụ thực hành thực tế, giúp sinh viên tiếp xúc sớm với môi trường làm việc tại khách sạn, công ty lữ hành hoặc điểm tham quan.

Tài liệu tham khảo

1. Bộ Giáo dục và Đào tạo. (2018). Chương trình giáo dục phổ thông môn Tiếng Anh. NXB Giáo dục Việt Nam.

2. Hoàng Văn Vân. (2010). Giáo trình phương pháp giảng dạy tiếng Anh. NXB Đại học Quốc gia Hà Nội.

3. Nguyễn Hòa. (2008). Giao tiếp liên văn hoá. NXB Đại học Quốc gia Hà Nội.

4. Nguyễn Thị Chi. (2016). Phát triển năng lực giao tiếp tiếng Anh trong dạy học theo định hướng giao tiếp. Tạp chí Khoa học Giáo dục, 132(2), 45–52.

5. Nguyễn Thị Lan Anh. (2019). Ứng dụng dạy học theo nhiệm vụ trong giảng dạy tiếng Anh chuyên ngành. Tạp chí Ngoại ngữ & Hội nhập, 7(3), 12–18.

6. Nguyễn Thị Thúy Hằng. (2020). Nâng cao kỹ năng giao tiếp tiếng Anh cho sinh viên du lịch qua hoạt động mô phỏng tình huống. Tạp chí Khoa học & Công nghệ Du lịch, 9(4), 56–63.

7. Phạm Hạnh. (2017). Tiếng Anh du lịch – Hướng dẫn viên. NXB Đại học Quốc Gia Hà Nội.

8. Phan Văn Kha. (2015). Giáo dục nghề nghiệp trong bối cảnh hội nhập quốc tế. NXB Giáo dục Việt Nam.

9. Trần Bá Tiến & Nguyễn Văn Độ. (2015). Phương pháp giảng dạy ngoại ngữ hiện đại. NXB Giáo dục.

10. Trần Thị Thanh Huyền. (2021). Hiệu quả của dạy học theo nhiệm vụ trong phát triển kỹ năng nói tiếng Anh cho sinh viên. Tạp chí Khoa học Xã hội & Nhân văn, 15(1), 88–96.

11. Trường Cao đẳng Du lịch Hà Nội. (2024). Giáo trình Tiếng Anh Nghề Hướng dẫn. Nội bộ khoa Ngoại ngữ – Du lịch.

----------------------------------------------

APPLICATION OF TASK-BASED LANGUAGE TEACHING (TBLT) IN DEVELOPING ENGLISH COMMUNICATION COMPETENCE FOR TOURISM MAJORS AT A COLLEGE LEVEL

Hoang Thi Thuy

Faculty of Foreign Languages for Tourism, Hanoi Tourism College

Email: [email protected]

Abstract: English communication competence is essential for tourism guiding major students in the context of global integration and increasing demands for high-quality human resources. However, many college-level learners still struggle to apply linguistic knowledge to authentic professional situations. This study investigates the effectiveness of Task-Based Language Teaching (TBLT) in developing English communication skills among first-year Tourism guiding major students at Hanoi College of Tourism. A mixed-methods approach was employed, incorporating pre- and post-tests, classroom observations, questionnaires, and semi-structured interviews with 60 participants. Findings show that TBLT significantly improves students’ fluency, accuracy, and interactional ability compared to traditional teaching methods. Students also reported higher levels of motivation and confidence when engaging in tourism-related communicative tasks. The study recommends integrating TBLT more systematically into English for Tourism curricula to enhance the employability and professional readiness of tourism graduates.

Keywords: Task-Based Language Teaching; English communication competence; English for Tourism; language teaching; vocational education

Từ khóa:

Ý kiến bạn đọc

Đôi bạn cùng tiến chưa vào lớp 12 đã đạt điểm xét tuyển tuyệt đối 100/100 theo quy chế xét tuyển tài năng của Đại học Bách khoa Hà Nội

TCGCVN - Hai học sinh lớp 11G0 của Trường THCS - THPT Newton: Vương Hà Chi và Vũ Nhật Long đã vừa tiếp tục cùng nhau chinh phục 5 điểm tuyệt đối ở 5 môn AP và nếu chiếu theo quy chế Xét tuyển tài năng (phương thức 1.2) mà Trường Đại học Bách khoa Hà Nội công bố năm 2026 thì cả 2 em đều đã chắc chắn đạt điểm xét tuyển tuyệt đối 100/100 điểm. Đây là mức điểm tối đa theo quy chế tuyển sinh của nhà trường, được xác lập dựa trên sự kết hợp giữa các chứng chỉ quốc tế gồm SAT, IELTS và AP.

NĂNG LỰC KẾ TOÁN BỀN VỮNG TRONG BỐI CẢNH CHUYỂN ĐỔI XANH: PHÂN TÍCH TRẮC LƯỢNG THƯ MỤC VÀ HÀM Ý ĐỐI VỚI PHÁT TRIỂN NGUỒN NHÂN LỰC

ThS. Phạm Thị Thùy Thanh Khoa Tài chính - Kế toán, Trường Cao Đẳng Kinh tế TP. HCM Email: [email protected] Tóm tắt Kế toán phát triển bền vững đang trở thành yêu cầu tất yếu trong bối cảnh chuyển đổi xanh và thực hành ESG, song công tác đào tạo nguồn nhân lực vẫn còn nhiều hạn chế. Nghiên cứu sử dụng phương pháp hỗn hợp, kết hợp phân tích trắc lượng thư mục 30 công bố trên Scopus giai đoạn 1994 - 2026 bằng Bibliometrix (R) với phân tích nội dung 24 nghiên cứu tiêu biểu. Kết quả cho thấy xu

LÝ LUẬN VỀ ĐƯỜNG LỐI ĐỔI MỚI CỦA ĐẢNG TA: TẦM VÓC TƯ DUY, SOI ĐƯỜNG TƯƠNG LAI

Thượng uý Vy Long Nhật Phòng Chính trị, Lữ đoàn 380, Bộ Tư lệnh Pháo binh - Tên lửa Email: [email protected] Bốn thập kỷ đổi mới minh chứng cho bản lĩnh lý luận của Đảng ta, đây là cuộc cách mạng về tư duy, dùng “chìa khóa” thực tiễn mở toang cánh cửa định kiến, tạo bước ngoặt xoay chuyển vận mệnh dân tộc. Từ một quốc gia nghèo nàn, kiệt quệ sau chiến tranh và bị bao vây cấm vận, Việt Nam đã tạo nên những kỳ tích phát triển chưa từng có. Hành trình 40 năm đổi mới là quá trình hiện thực hóa

HỘI CỰU GIÁO CHỨC VIỆT NAM – NGUỒN NHÂN LỰC CHẤT LƯỢNG CAO TRONG TỔ CHỨC THỰC HIỆN QUAN ĐIỂM HỌC TẬP SUỐT ĐỜI

PGS.TS Trần Đình Tuấn Hội Cựu Giáo chức Việt Nam Email: [email protected] Tóm tắt: Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIV của Đảng tiếp tục khẳng định phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao, xây dựng xã hội học tập và thúc đẩy học tập suốt đời là một trong những động lực quan trọng để phát triển đất nước nhanh và bền vững trong kỷ nguyên mới. Trong bối cảnh đó, đội ngũ trí thức thuộc Hội Cựu Giáo chức Việt Nam là lực lượng có nhiều kinh nghiệm, tri thức, uy tín xã hội và tâm huyết với

PHÁT HUY TRÁCH NHIỆM, TINH THẦN TỰ HỌC VÀ KHÁT VỌNG CỐNG HIẾN CỦA ĐỘI NGŨ TRÍ THỨC KHOA HỌC - CÔNG NGHỆ TRONG KỶ NGUYÊN SỐ

PGS.TS. Tô Bá Trượng Viện Nghiên cứu hợp tác phát triển giáo dục Email: [email protected] Tóm tắt: Trong bối cảnh chuyển đổi số, trí tuệ nhân tạo và đổi mới sáng tạo đang trở thành động lực quan trọng của phát triển quốc gia, đội ngũ trí thức khoa học - công nghệ giữ vai trò tiên phong trong sáng tạo tri thức, phát triển công nghệ và nâng cao năng lực cạnh tranh của đất nước. Bài viết phân tích những yêu cầu mới đặt ra đối với đội ngũ trí thức khoa học - công nghệ trong kỷ nguyên số, tập trun

Việt Nam giành 4 Huy chương Bạc tại Olympic Sinh học quốc tế 2026, tiếp tục giữ vững vị thế trong top 8 thế giới

TCGCVN - Theo thông tin từ Cục Quản lý chất lượng (Bộ Giáo dục và Đào tạo), Đội tuyển quốc gia Việt Nam tham dự Kỳ thi Olympic Sinh học quốc tế (IBO) năm 2026 đã đạt thành tích xuất sắc khi cả 4/4 học sinh đều đoạt Huy chương Bạc, qua đó tiếp tục duy trì vị trí trong top 8 đoàn có thành tích cao nhất tại kỳ thi.

Thông tư mới về nhà giáo sau nghỉ hưu và nhà giáo thỉnh giảng: Hoàn thiện hành lang pháp lý, nâng cao chất lượng giáo dục

TCGCVN - Bộ Giáo dục và Đào tạo vừa ban hành Thông tư số 59/2026/TT-BGDĐT ngày 15/7/2026 quy định về nhà giáo hợp đồng toàn thời gian sau khi nghỉ hưu và nhà giáo thỉnh giảng. Thông tư có hiệu lực từ ngày 01/9/2026, thay thế Thông tư số 44/2011/TT-BGDĐT và Thông tư số 11/2013/TT-BGDĐT.

VAI TRÒ CỦA NHÂN VIÊN CÔNG TÁC XÃ HỘI CẤP CƠ SỞ TRONG MÔ HÌNH HỖ TRỢ GIA ĐÌNH CÓ TRẺ RỐI LOẠN PHÁT TRIỂN THEO TIẾP CẬN HỆ SINH THÁI: TRƯỜNG HỢP TỈNH ĐỒNG THÁP

Huỳnh Thị Liên, Trần Thị Ngọc Y, Nguyễn Hiếu Thuận, Phạm Thiệt Khá Học viên cao học, Học viện Chính trị, Khu vực4 Email: [email protected] Tóm tắt: Bài viết phân tích vai trò của nhân viên công tác xã hội (CTXH) cấp cơ sở trong hỗ trợ gia đình có trẻ rối loạn phát triển (RLPT) tại tỉnh Đồng Tháp theo tiếp cận hệ sinh thái. Nghiên cứu sử dụng phương pháp phân tích tài liệu về CTXH, kế hoạch của Tỉnh và các nghiên cứu về hỗ trợ gia đình có trẻ RLPT. Kết quả cho thấy chính sách hiện hành đã

Chung sức vì học sinh vùng biên: Cao Bằng biểu dương mô hình huy động toàn xã hội xây dựng trường học

TCGCVN - Ngày 17/7/2026, Chủ tịch UBND tỉnh Cao Bằng đã ban hành Văn bản số 2497/UBND - KT biểu dương và đề nghị nhân rộng mô hình huy động sức mạnh của cả hệ thống chính trị và Nhân dân trong hỗ trợ thi công các công trình Trường Phổ thông Nội trú liên cấp tại các xã biên giới.

PHÁT TRIỂN NĂNG LỰC SỐ CHO GIÁO VIÊN TRƯỜNG TRUNG HỌC CƠ SỞ YÊN NGHĨA, PHƯỜNG YÊN NGHĨA THÀNH PHỐ HÀ NỘI HIỆN NAY

Thạc sĩ Vũ Hiền Phương Trường THCS Yên Nghĩa, Hà Nội Email:[email protected] Tóm tắt: Năng lực số là nền tảng của năng lực ứng dụng trí tuệ nhân tạo, quyết định khả năng tiếp cận, khai thác, sử dụng trí tuệ nhân tạo hiệu quả, an toàn và có trách nhiệm trong dạy học của giáo viên. Trong bối cảnh chuyển đổi số hiện nay, năng lực số còn là động lực quan trọng thúc đẩy đổi mới giáo dục và chuyển đổi số trong nhà trường, góp phần đổi mới căn bản, toàn diện giáo dục. Trên cơ sở khái quát một số

NÂNG CAO CHẤT LƯỢNG HUẤN LUYỆN NỘI DUNG PHÒNG THỦ DÂN SỰ CHO HỌC VIÊN ĐÀO TẠO HẠ SĨ QUAN CHỈ HUY VÀ NHÂN VIÊN CHUYÊN MÔN KỸ THUẬT Ở TRƯỜNG QUÂN SỰ QUÂN KHU 5

Hoàng Xuân Lĩnh Khoa Binh chủng, Trường Quân sự Quân khu 5 Email:[email protected] Tóm tắt: Trong bối cảnh các thách thức an ninh phi truyền thống, thiên tai, dịch bệnh, sự cố môi trường và các tình huống khẩn cấp ngày càng diễn biến phức tạp, huấn luyện phòng thủ dân sự trở thành nội dung quan trọng trong đào tạo quân nhân ở các nhà trường quân đội. Bài viết phân tích cơ sở lý luận, cơ sở pháp lý và thực trạng huấn luyện nội dung phòng thủ dân sự đối với học viên đào tạo Hạ sĩ quan chỉ huy và

Nữ sinh bản nghèo người Thái và ước mơ gieo chữ vùng cao

Sinh ra và lớn lên tại xã Mường Quàng (trước đây là bản Cắm Nọc, xã Cắm Muộn) - một trong những xã vùng cao khó khăn bậc nhất xứ Nghệ, cô học trò người Thái Lữ Thị Minh Anh đã viết nên một câu chuyện đầy nghị lực về hành trình vượt khó, học giỏi và nuôi dưỡng ước mơ trở thành cô giáo.

PHÁT TRIỂN KỸ NĂNG GIAO TIẾP LIÊN VĂN HÓA CHO SINH VIÊN NGÀNH TIẾNG ANH DU LỊCH TẠI TRƯỜNG CAO ĐẲNG DU LỊCH HÀ NỘI TRONG BỐI CẢNH PHỤC VỤ KHÁCH QUỐC TẾ

ThS. Hoàng Thị Thủy – ThS. Phan Vũ Hồng Trang Khoa Ngoại ngữ Du lịch, Trường Cao đẳng Du lịch Hà Nội Email: [email protected] Tóm tắt: Trong bối cảnh hội nhập quốc tế và sự phát triển mạnh mẽ của ngành du lịch Việt Nam, năng lực giao tiếp liên văn hóa ngày càng trở thành yêu cầu thiết yếu đối với nguồn nhân lực du lịch. Đặc biệt, đối với sinh viên ngành Tiếng Anh Du lịch, khả năng giao tiếp hiệu quả với du khách đến từ các nền văn hóa khác nhau không chỉ đòi hỏi trình độ ngoại ngữ mà

THANH NIÊN QUÂN ĐỘI TIÊN PHONG THỰC HIỆN “HAI KIÊN ĐỊNH”, GIỮ VỮNG BẢN CHẤT CÁCH MẠNG VÀ NỀN TẢNG TƯ TƯỞNG CỦA ĐẢNG

Thiếu tá Lê Minh Tân Đại úy Nguyễn Văn Huy Học viện Chính trị - Bộ Quốc phòng Tóm tắt: Bài viết phân tích vai trò của thanh niên Quân đội trong thực hiện nội dung

TÁI CẤU TRÚC HỆ THỐNG CHÍNH TRỊ - ĐƯA ĐẤT NƯỚC BƯỚC VÀO THỜI KỲ PHÁT TRIỂN MỚI

TS. Bùi Xuân Việt Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh Email:[email protected] Tóm tắt: Bài viết phân tích tái cấu trúc hệ thống chính trị đưa đất nước bước vào thời kỳ phát triển mới, trên cơ sở quán triệt các nghị quyết của Đảng về xây dựng hệ thống chính trị tinh gọn, hoạt động hiệu lực, hiệu quả. Từ thực tiễn cải cách hành chính, chuyển đổi số quốc gia và đặc biệt là kết quả nổi bật qua một năm tổng kết thực hiện mô hình chính quyền địa phương hai cấp. Đồng thời, nhận diện, đấu tran

VẬN DỤNG SƠ ĐỒ TƯ DUY TRONG DẠY VÀ HỌC LỊCH SỬ ĐẢNG CỘNG SẢN VIỆT NAM Ở HỌC VIỆN CHÍNH TRỊ HIỆN NAY

Trung tá, Ths Đỗ Văn Quân Khoa Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam, Học viện Chính trị Email: [email protected] Tóm tắt: Sơ đồ tư duy là một công cụ dạy và học trực quan, giúp hệ thống hóa kiến thức một cách sinh động và dễ nhớ. Đặc biệt trong môn Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam, vốn đòi hỏi người học phải ghi nhớ sự kiện, thời gian và mối liên hệ giữa các yếu tố, sơ đồ tư duy trở thành phương pháp hỗ trợ hiệu quả. Bài viết trên cơ sở phân tích đặc điểm môn học, yêu cầu đổi mới phương pháp dạy học

KHỞI NGHIỆP XÃ HỘI: DƯỚI GÓC ĐỘ KHOA HỌC GIÁO DỤC

GS.TS Phạm Tất Dong Tóm tắt: Bài báo phân tích quá trình hình thành và phát triển của khởi nghiệp xã hội dưới góc nhìn khoa học giáo dục, làm rõ cơ sở tư tưởng của mô hình này từ lý thuyết vốn xã hội và triết lý

TRI THỨC VIỆT NAM TRONG THỜI ĐẠI SỐ: CƠ HỘI, THÁCH THỨC VÀ SƯ MỆNH

Tô Bá Trượng Viện Nghiên cứu hợp tác phát triển giáo dục Email: [email protected] Tóm tắt: Bài báo phân tích vai trò của đội ngũ trí thức Việt Nam trong bối cảnh chuyển đổi số, phát triển kinh tế số và sự bùng nổ của trí tuệ nhân tạo, từ đó làm rõ những cơ hội, thách thức và sứ mệnh của trí thức trong giai đoạn phát triển mới của đất nước. Trên cơ sở tổng quan các quan điểm lý luận về trí thức, phân tích các chủ trương của Đảng và Nhà nước, đồng thời tham khảo kinh nghiệm quốc tế, bài báo chỉ

Bộ GD&ĐT công bố ngưỡng bảo đảm chất lượng đầu vào các ngành đào tạo giáo viên, sức khỏe và pháp luật năm 2026

TCGCVN - Bộ Giáo dục và Đào tạo (GD&ĐT) vừa ban hành ba quyết định quy định ngưỡng bảo đảm chất lượng đầu vào (điểm sàn) tuyển sinh năm 2026 đối với các chương trình đào tạo thuộc lĩnh vực giáo viên, sức khỏe và pháp luật trình độ đại học, cao đẳng.

‘Người lái đò’ nơi rẻo cao và hành trình hồi sinh chữ Thái cổ

TCGCVN - Sau hơn nửa đời người miệt mài “gieo chữ” nơi rẻo cao xứ Nghệ, khi mái đầu đã bạc, người giáo viên già ấy lại tiếp tục hành trình ngược dòng thời gian, tìm lại và hồi sinh những giá trị văn hóa ngỡ như đã mai một của đồng bào mình. Bà là Sầm Thị Xanh – người phụ nữ nặng lòng với văn hóa Thái ở bản Hoa Tiến.