ỨNG DỤNG CHUYỂN ĐỔI SỐ TRONG ĐỔI MỚI HOẠT ĐỘNG NGHIÊN CỨU KHOA HỌC CỦA HỌC VIÊN Ở NHÀ TRƯỜNG QUÂN SỰ HIỆN NAY

11:04 | 17/01/2026
Trần Tính - Trường Đại học Nguyễn Huệ Gmail:[email protected] Tóm tắt: Trong bối cảnh cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư, chuyển đổi số đang tác động mạnh mẽ đến tất cả các lĩnh vực, trong đó có giáo dục quân sự. Hoạt động nghiên cứu khoa học của học viên tại các trường quân sự đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao trình độ lý luận, kỹ năng thực hành và năng lực sáng tạo. Bài viết phân tích thực trạng ứng dụng chuyển đổi số trong nghiên cứu khoa học của học viên, chỉ ra những khó khăn

Trần Tính -

Trường Đại học Nguyễn Huệ

Gmail:[email protected]

Tóm tắt: Trong bối cảnh cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư, chuyển đổi số đang tác động mạnh mẽ đến tất cả các lĩnh vực, trong đó có giáo dục quân sự. Hoạt động nghiên cứu khoa học của học viên tại các trường quân sự đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao trình độ lý luận, kỹ năng thực hành và năng lực sáng tạo. Bài viết phân tích thực trạng ứng dụng chuyển đổi số trong nghiên cứu khoa học của học viên, chỉ ra những khó khăn, thách thức, đồng thời đề xuất các giải pháp đổi mới phương pháp nghiên cứu, nâng cao hiệu quả học tập và rèn luyện. Kết quả nghiên cứu cho thấy, việc tích hợp công nghệ số vào hoạt động nghiên cứu khoa học không chỉ nâng cao chất lượng học thuật mà còn phát triển kỹ năng mềm, tư duy phản biện và năng lực tự chủ của học viên

Từ khóa: Chuyển đổi số, nghiên cứu khoa học, học viên, nhà trường quân sự, đổi mới phương pháp.

1. Đặt vấn đề

Nghiên cứu khoa học là nhiệm vụ trọng yếu, chiến lược trong đào tạo học viên tại các trường quân sự, giúp hình thành tư duy độc lập, kỹ năng giải quyết vấn đề và kiến thức chuyên môn, đồng thời là cơ sở để ứng phó với yêu cầu ngày càng cao trong công tác, chiến đấu và quản lý quốc phòng. Tuy nhiên, thực tế cho thấy hoạt động này còn hạn chế do phương pháp truyền thống, học liệu và tài liệu tham khảo chưa đầy đủ, định hướng chưa hệ thống, thời gian và điều kiện nghiên cứu chưa tối ưu.

Cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư và xu hướng chuyển đổi số mở ra cơ hội đột phá, thông qua ứng dụng công nghệ số, trí tuệ nhân tạo, học liệu điện tử, hệ thống quản lý học tập trực tuyến và công cụ phân tích dữ liệu tiên tiến. Đặc biệt, Nghị quyết số 71‑NQ/TW ngày 22/8/2025 xác định chuyển đổi số là trọng tâm trong đổi mới giáo dục, yêu cầu ứng dụng công nghệ và nâng cao năng lực số cho người học, hướng tới quản trị hiện đại, đào tạo sáng tạo và đánh giá khoa học.

Do đó, ứng dụng chuyển đổi số để đổi mới nghiên cứu khoa học của học viên trong nhà trường quân sự vừa là xu hướng tất yếu, vừa là nhiệm vụ cấp bách, góp phần nâng cao chất lượng đào tạo và phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao, đáp ứng yêu cầu bảo vệ Tổ quốc trong kỷ nguyên số.

2. Nội dung nghiên cứu

2.1. Vai trò và thực trạng của chuyển đổi số trong nghiên cứu khoa học của học viên

2.1.1. Vai trò của chuyển đổi số trong nâng cao chất lượng nghiên cứu khoa học

Chuyển đổi số đóng vai trò then chốt trong việc nâng cao chất lượng nghiên cứu khoa học của học viên tại các nhà trường quân sự, trực tiếp thực hiện mục tiêu mà Nghị quyết số 71‑NQ/TW ngày 22/8/2025 của Bộ Chính trị đã đề ra: phát triển giáo dục và đào tạo theo hướng hiện đại, sáng tạo, đồng thời nâng cao năng lực số cho người học.

Thông qua chuyển đổi số, học viên được tiếp cận nguồn học liệu phong phú và đa dạng, bao gồm kho dữ liệu trong và ngoài nước, tài liệu điện tử, công trình nghiên cứu và bài báo khoa học quốc tế. Việc này giúp mở rộng kiến thức, nâng cao tính cập nhật và đảm bảo chất lượng học thuật trong các nghiên cứu khoa học.

Bên cạnh đó, chuyển đổi số còn hỗ trợ phương pháp nghiên cứu hiện đại, khi học viên có thể sử dụng các công cụ phân tích dữ liệu, mô phỏng và phần mềm quản lý dự án nghiên cứu. Những công cụ này không chỉ nâng cao độ chính xác và hiệu quả nghiên cứu mà còn thúc đẩy khả năng sáng tạo và ứng dụng thực tiễn.

Đặc biệt, việc áp dụng công nghệ số trong nghiên cứu còn phát triển năng lực số và tư duy phản biện, rèn luyện khả năng tự học, phân tích và giải quyết vấn đề một cách độc lập. Đây là hiện thực hóa yêu cầu của Nghị quyết 71 về nâng cao năng lực số cho người học, đồng thời góp phần hình thành thế hệ cán bộ, sĩ quan quân sự vừa hồng vừa chuyên, đáp ứng yêu cầu đào tạo trong kỷ nguyên số.

2.1.2. Thực trạng ứng dụng chuyển đổi số trong các trường quân sự

Hiện nay, nhiều nhà trường quân sự đã bắt đầu triển khai các giải pháp chuyển đổi số, như hệ thống quản lý học tập trực tuyến (LMS), thư viện điện tử, kho dữ liệu nghiên cứu, nhằm hỗ trợ học viên truy cập thông tin nhanh chóng, thuận tiện và phong phú. Học viên cũng được hướng dẫn sử dụng công cụ phân tích dữ liệu, mô phỏng chiến thuật, lập báo cáo khoa học số hóa, góp phần nâng cao chất lượng nghiên cứu, rèn luyện kỹ năng thực hành và khả năng tư duy sáng tạo.

Tuy nhiên, thực tế cho thấy việc ứng dụng chuyển đổi số trong nghiên cứu khoa học còn nhiều hạn chế và thách thức. Việc triển khai chưa đồng bộ giữa các đơn vị, một số học viên chưa chủ động khai thác công nghệ, còn phụ thuộc nhiều vào hướng dẫn của giảng viên. Nhiều giảng viên chưa tích hợp đầy đủ chuyển đổi số vào phương pháp nghiên cứu, dẫn đến hiệu quả nghiên cứu chưa tối ưu.

Ngoài ra, chuyển đổi số cũng mang theo mặt trái đáng lưu ý: thông tin quá tải, dữ liệu không kiểm chứng, nguy cơ lệ thuộc vào công nghệ và giảm khả năng tư duy độc lập nếu học viên chỉ dựa vào công cụ số mà thiếu phân tích phản biện. Đồng thời, việc khai thác công nghệ chưa đồng đều có thể tạo ra khoảng cách số giữa học viên, ảnh hưởng đến công bằng trong đào tạo và nghiên cứu.

Do đó, bên cạnh việc phát huy lợi ích, các nhà trường cần có giải pháp quản lý, hướng dẫn và kiểm soát việc sử dụng công nghệ số, nhằm tối ưu hiệu quả nghiên cứu khoa học, đồng thời hạn chế tác động tiêu cực, phù hợp với định hướng nâng cao năng lực số cho người học mà Nghị quyết 71‑NQ/TW đề ra.

2.2. Yêu cầu và giải pháp đổi mới hoạt động nghiên cứu khoa học dựa trên chuyển đổi số

2.2.1. Yêu cầu đổi mới hoạt động nghiên cứu khoa học dựa trên chuyển đổi số

Đổi mới hoạt động nghiên cứu khoa học của học viên trong nhà trường quân sự đòi hỏi phải chuyển từ phương pháp truyền thống sang mô hình kết hợp giữa nghiên cứu lý thuyết và ứng dụng công nghệ số, bao gồm mô phỏng, phân tích dữ liệu và nghiên cứu tình huống thực tiễn. Việc này không chỉ giúp nâng cao tính khoa học và độ chính xác của nghiên cứu mà còn phát huy khả năng sáng tạo và tư duy phản biện của học viên.

Song song với đổi mới phương pháp, nâng cao năng lực số cho học viên là yêu cầu cấp bách, nhằm đảm bảo họ có thể thành thạo các công cụ số, khai thác kho dữ liệu trực tuyến, sử dụng phần mềm phân tích và lập báo cáo khoa học điện tử. Đây là sự thực hiện trực tiếp mục tiêu mà Nghị quyết số 71‑NQ/TW đã đề ra, về phát triển năng lực số cho người học, hình thành thế hệ cán bộ, sĩ quan quân sự vừa hồng vừa chuyên, sẵn sàng đáp ứng yêu cầu trong kỷ nguyên số.

Bên cạnh đó, cần đảm bảo tính độc lập và tư duy phản biện của học viên, tránh việc lệ thuộc hoàn toàn vào công cụ số. Học viên phải được rèn luyện khả năng tự học, tự phân tích và giải quyết vấn đề một cách chủ động, sáng tạo, kết hợp nhuần nhuyễn giữa kiến thức, kỹ năng số và tư duy phản biện.

Để thực hiện hiệu quả, Nhà trường cần đồng bộ hóa và kiểm soát chất lượng hoạt động nghiên cứu, xây dựng cơ chế quản lý, hướng dẫn và đánh giá dựa trên tiêu chí khoa học và ứng dụng công nghệ số. Đồng thời, cần giảm thiểu rủi ro từ thông tin chưa được kiểm chứng hoặc dữ liệu sai lệch, đảm bảo rằng chuyển đổi số trở thành công cụ nâng cao chất lượng đào tạo và nghiên cứu, chứ không làm suy giảm năng lực tư duy độc lập và sáng tạo của học viên.

2.2.2. Giải pháp đổi mới hoạt động nghiên cứu khoa học dựa trên chuyển đổi số

Quảng cáo

Thứ nhất, xây dựng môi trường nghiên cứu số hóa.

Việc này là nền tảng quan trọng để học viên trong các nhà trường quân sự tiếp cận thông tin một cách nhanh chóng, phong phú và chính xác, đồng thời thực hiện mục tiêu nâng cao chất lượng đào tạo mà Nghị quyết số 71‑NQ/TW của Bộ Chính trị đã xác định: phát triển giáo dục và đào tạo theo hướng hiện đại, sáng tạo và nâng cao năng lực số cho người học. Trong bối cảnh đó, nhà trường cần chủ động xây dựng và phát triển thư viện số, kho dữ liệu khoa học và hệ thống quản lý học tập trực tuyến (LMS) tích hợp hướng dẫn nghiên cứu, tạo điều kiện để học viên khai thác hiệu quả tài liệu, công trình nghiên cứu và bài báo khoa học trong nước cũng như quốc tế. Đồng thời, việc trang bị công cụ mô phỏng, phần mềm phân tích dữ liệu và quản lý dự án nghiên cứu không chỉ giúp học viên thực hành trực tiếp mà còn rèn luyện khả năng vận dụng kiến thức vào các tình huống thực tiễn quân sự, hình thành tư duy phản biện, tăng cường năng lực sáng tạo và khả năng tự học chủ động, qua đó hiện thực hóa mục tiêu xây dựng đội ngũ sĩ quan “vừa hồng vừa chuyên” trong kỷ nguyên số.

Thứ hai, đào tạo và bồi dưỡng kỹ năng số cho học viên.

Đây là một yêu cầu then chốt để nâng cao năng lực sử dụng công nghệ trong nghiên cứu khoa học, đồng thời thực hiện mục tiêu mà Nghị quyết số 71‑NQ/TW đã đề ra, về phát triển năng lực số cho người học, hình thành thế hệ cán bộ, sĩ quan quân sự vừa hồng vừa chuyên, đáp ứng yêu cầu trong kỷ nguyên số. Để đạt được mục tiêu này, nhà trường cần tổ chức các khóa đào tạo về công cụ số, phân tích dữ liệu, kỹ năng lập báo cáo khoa học điện tử, kết hợp với hướng dẫn thực hành trên các nền tảng số và hệ thống dữ liệu trực tuyến.

Đồng thời, cần khuyến khích học viên tự nghiên cứu, tham gia diễn đàn khoa học trực tuyến, trao đổi với chuyên gia và cộng đồng nghiên cứu thông qua các nền tảng số, giúp họ nâng cao kiến thức chuyên môn, rèn luyện kỹ năng tự học, khả năng tư duy độc lập và phản biện. Những hoạt động này không chỉ phát huy tối đa hiệu quả của chuyển đổi số trong giáo dục quân sự mà còn hình thành cho học viên khả năng khai thác thông tin, ứng dụng công nghệ vào thực tiễn công tác, rèn luyện phẩm chất và năng lực toàn diện.

Thứ ba, đổi mới phương pháp hướng dẫn và đánh giá.

Việc đổi mới phương pháp hướng dẫn và đánh giá nghiên cứu khoa học là yêu cầu tất yếu nhằm nâng cao chất lượng đào tạo, đồng thời hiện thực hóa định hướng của Nghị quyết số 71‑NQ/TW về phát triển giáo dục hiện đại, sáng tạo và nâng cao năng lực số cho người học. Trong bối cảnh chuyển đổi số, giảng viên cần tích hợp công nghệ vào quá trình hướng dẫn, kết hợp linh hoạt giữa hướng dẫn trực tiếp và trực tuyến, tạo môi trường học tập tương tác, hỗ trợ học viên thực hành trên các công cụ số, phần mềm phân tích dữ liệu, mô phỏng và quản lý dự án nghiên cứu.

Cùng với đó, hệ thống tiêu chí đánh giá nghiên cứu khoa học cần được xây dựng đồng bộ, vừa đảm bảo kết quả học thuật, vừa phản ánh khả năng ứng dụng công nghệ số và tư duy phản biện của học viên. Việc đánh giá cần chú trọng đến quá trình học tập, khả năng tự nghiên cứu, giải quyết vấn đề thực tiễn và áp dụng kiến thức vào môi trường quân sự. Cách làm này không chỉ nâng cao hiệu quả học tập mà còn khuyến khích học viên phát huy sự chủ động, sáng tạo và rèn luyện năng lực số, góp phần hình thành đội ngũ cán bộ, sĩ quan quân sự vừa nắm vững kiến thức chuyên môn, vừa linh hoạt ứng dụng công nghệ trong mọi tình huống.

Thứ tư, khắc phục tác động tiêu cực và mặt trái của chuyển đổi số.

Mặc dù chuyển đổi số mang lại nhiều cơ hội để nâng cao chất lượng nghiên cứu khoa học, phát triển tư duy phản biện và kỹ năng số của học viên, nhưng nếu không được kiểm soát và hướng dẫn đúng cách, nó cũng tiềm ẩn những mặt trái nguy hiểm. Học viên có thể lệ thuộc quá mức vào công cụ số, dẫn đến giảm khả năng tư duy độc lập, sáng tạo và phản biện. Đồng thời, việc khai thác dữ liệu không chính thống hoặc thông tin chưa được kiểm chứng có thể dẫn đến kết quả nghiên cứu thiếu tin cậy, ảnh hưởng đến chất lượng học tập và hiệu quả rèn luyện

Để khắc phục những tác động này, nhà trường cần xây dựng cơ chế quản lý và kiểm soát thông tin, hướng dẫn học viên lựa chọn nguồn tin chính xác, đáng tin cậy, đồng thời tổ chức định kỳ đánh giá năng lực số và mức độ khai thác công nghệ của học viên. Bên cạnh đó, cần kết hợp hướng dẫn trực tiếp và giám sát trên môi trường số, đảm bảo học viên vừa phát huy khả năng tự học, tư duy phản biện và sáng tạo, vừa sử dụng công nghệ một cách hiệu quả, phù hợp với đặc thù đào tạo quân sự.

Những biện pháp này không chỉ giúp hạn chế tác động tiêu cực, giảm thiểu rủi ro thông tin, mà còn hiện thực hóa mục tiêu của Nghị quyết 71‑NQ/TW, hướng tới phát triển năng lực số toàn diện, xây dựng đội ngũ cán bộ, sĩ quan quân sự “vừa hồng vừa chuyên”, sẵn sàng đáp ứng yêu cầu nhiệm vụ trong bối cảnh quốc phòng – an ninh hiện đại.

Thứ năm, tăng cường khuyến khích và động viên học viên.

Động lực là yếu tố quyết định để học viên tích cực nghiên cứu và khai thác hiệu quả các công cụ số trong nghiên cứu khoa học. Việc khuyến khích, khen thưởng các công trình nghiên cứu ứng dụng thành công chuyển đổi số không chỉ nâng cao chất lượng nghiên cứu mà còn tạo động lực phát triển toàn diện cho học viên, hình thành phẩm chất tự chủ, sáng tạo và trách nhiệm trong học tập và rèn luyện.

Nhà trường cần xây dựng cơ chế công nhận, khen thưởng và truyền thông kết quả nghiên cứu rõ ràng, minh bạch, nhằm khích lệ học viên chủ động tìm kiếm thông tin, áp dụng công nghệ số, thực hành mô phỏng và phân tích dữ liệu một cách sáng tạo. Đồng thời, cần khuyến khích học viên tham gia các diễn đàn khoa học, hội thảo trực tuyến, trao đổi với chuyên gia trong và ngoài quân đội, giúp họ vừa mở rộng kiến thức, vừa rèn luyện kỹ năng giao tiếp, hợp tác và tư duy phản biện.

Những biện pháp này không chỉ thúc đẩy việc ứng dụng chuyển đổi số trong nghiên cứu khoa học mà còn góp phần thực hiện mục tiêu của Nghị quyết số 71‑NQ/TW, xây dựng đội ngũ sĩ quan quân sự vừa giỏi chuyên môn, vừa thành thạo công nghệ số, sẵn sàng đáp ứng yêu cầu nhiệm vụ trong môi trường quốc phòng – an ninh hiện đại, đầy thách thức.

3. Kết luận

Ứng dụng chuyển đổi số trong nghiên cứu khoa học của học viên tại các nhà trường quân sự không chỉ là xu hướng tất yếu mà còn là nhiệm vụ cấp bách, góp phần nâng cao chất lượng đào tạo, rèn luyện năng lực tư duy, kỹ năng số và khả năng sáng tạo. Thực tế cho thấy, chuyển đổi số đã mở ra cơ hội để học viên tiếp cận nguồn học liệu phong phú, ứng dụng các công cụ phân tích dữ liệu, mô phỏng và phần mềm quản lý dự án nghiên cứu, qua đó phát triển tư duy phản biện, khả năng tự học và vận dụng kiến thức vào các tình huống thực tiễn quân sự.

Tuy nhiên, quá trình ứng dụng cũng tiềm ẩn những thách thức và mặt trái, như lệ thuộc công nghệ, khai thác dữ liệu chưa kiểm chứng, hoặc giảm khả năng tư duy độc lập nếu không có định hướng chặt chẽ. Do đó, việc xây dựng môi trường nghiên cứu số hóa, đào tạo và bồi dưỡng kỹ năng số, đổi mới phương pháp hướng dẫn và đánh giá, khắc phục tác động tiêu cực, đồng thời khuyến khích, động viên học viên là những giải pháp then chốt để đảm bảo hiệu quả nghiên cứu khoa học trong bối cảnh chuyển đổi số./.

Tài liệu tham khảo

[1] Đảng Cộng sản Việt Nam (2021), Văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIII, Nxb Chính trị quốc gia Sự thật, Hà Nội.

[2] ĐCSVN.(2025). Nghị quyết số 71-NQ/TW của bộ chính trị về đột phá phá triển giáo dục và đào tạo. Hà Nội

[3] Thủ tướng Chính phủ (2020). Quyết định số 749/QĐ-TTg ngày 03/6/2020 phê duyệt “Chương trình Chuyển đổi số quốc gia đến năm 2025, định hướng đến năm 2030”.

[4] Quân ủy Trung ương (2022), Nghị quyết 1657-NQQUTW về lãnh đạo công tác giáo dục và đào tạo đáp ứng yêu cầu nhiệm vụ xây dựng Quân đội trong tình hình mới.

APPLICATION OF DIGITAL TRANSFORMATION IN INNOVATING SCIENTIFIC RESEARCH ACTIVITIES

OF CADETS IN MILITARY SCHOOLS TODAY

Trần Tính

Nguyễn Huệ University

Email: [email protected]

Abstract: In the context of the Fourth Industrial Revolution, digital transformation is having a profound impact on all sectors, including military education. Scientific research activities of cadets in military schools play a crucial role in enhancing theoretical knowledge, practical skills, and creative capacity. This article analyzes the current state of digital transformation application in cadets’ scientific research, identifies existing difficulties and challenges, and proposes solutions to innovate research methods and improve the effectiveness of learning and training. The study results show that integrating digital technology into scientific research activities not only improves academic quality but also develops soft skills, critical thinking, and autonomous learning capacity of cadets.

Keywords: Digital transformation, scientific research, cadets, military schools, innovation in research methods.

Từ khóa:

Ý kiến bạn đọc

Đôi bạn cùng tiến chưa vào lớp 12 đã đạt điểm xét tuyển tuyệt đối 100/100 theo quy chế xét tuyển tài năng của Đại học Bách khoa Hà Nội

TCGCVN - Hai học sinh lớp 11G0 của Trường THCS - THPT Newton: Vương Hà Chi và Vũ Nhật Long đã vừa tiếp tục cùng nhau chinh phục 5 điểm tuyệt đối ở 5 môn AP và nếu chiếu theo quy chế Xét tuyển tài năng (phương thức 1.2) mà Trường Đại học Bách khoa Hà Nội công bố năm 2026 thì cả 2 em đều đã chắc chắn đạt điểm xét tuyển tuyệt đối 100/100 điểm. Đây là mức điểm tối đa theo quy chế tuyển sinh của nhà trường, được xác lập dựa trên sự kết hợp giữa các chứng chỉ quốc tế gồm SAT, IELTS và AP.

NĂNG LỰC KẾ TOÁN BỀN VỮNG TRONG BỐI CẢNH CHUYỂN ĐỔI XANH: PHÂN TÍCH TRẮC LƯỢNG THƯ MỤC VÀ HÀM Ý ĐỐI VỚI PHÁT TRIỂN NGUỒN NHÂN LỰC

ThS. Phạm Thị Thùy Thanh Khoa Tài chính - Kế toán, Trường Cao Đẳng Kinh tế TP. HCM Email: [email protected] Tóm tắt Kế toán phát triển bền vững đang trở thành yêu cầu tất yếu trong bối cảnh chuyển đổi xanh và thực hành ESG, song công tác đào tạo nguồn nhân lực vẫn còn nhiều hạn chế. Nghiên cứu sử dụng phương pháp hỗn hợp, kết hợp phân tích trắc lượng thư mục 30 công bố trên Scopus giai đoạn 1994 - 2026 bằng Bibliometrix (R) với phân tích nội dung 24 nghiên cứu tiêu biểu. Kết quả cho thấy xu

LÝ LUẬN VỀ ĐƯỜNG LỐI ĐỔI MỚI CỦA ĐẢNG TA: TẦM VÓC TƯ DUY, SOI ĐƯỜNG TƯƠNG LAI

Thượng uý Vy Long Nhật Phòng Chính trị, Lữ đoàn 380, Bộ Tư lệnh Pháo binh - Tên lửa Email: [email protected] Bốn thập kỷ đổi mới minh chứng cho bản lĩnh lý luận của Đảng ta, đây là cuộc cách mạng về tư duy, dùng “chìa khóa” thực tiễn mở toang cánh cửa định kiến, tạo bước ngoặt xoay chuyển vận mệnh dân tộc. Từ một quốc gia nghèo nàn, kiệt quệ sau chiến tranh và bị bao vây cấm vận, Việt Nam đã tạo nên những kỳ tích phát triển chưa từng có. Hành trình 40 năm đổi mới là quá trình hiện thực hóa

HỘI CỰU GIÁO CHỨC VIỆT NAM – NGUỒN NHÂN LỰC CHẤT LƯỢNG CAO TRONG TỔ CHỨC THỰC HIỆN QUAN ĐIỂM HỌC TẬP SUỐT ĐỜI

PGS.TS Trần Đình Tuấn Hội Cựu Giáo chức Việt Nam Email: [email protected] Tóm tắt: Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIV của Đảng tiếp tục khẳng định phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao, xây dựng xã hội học tập và thúc đẩy học tập suốt đời là một trong những động lực quan trọng để phát triển đất nước nhanh và bền vững trong kỷ nguyên mới. Trong bối cảnh đó, đội ngũ trí thức thuộc Hội Cựu Giáo chức Việt Nam là lực lượng có nhiều kinh nghiệm, tri thức, uy tín xã hội và tâm huyết với

PHÁT HUY TRÁCH NHIỆM, TINH THẦN TỰ HỌC VÀ KHÁT VỌNG CỐNG HIẾN CỦA ĐỘI NGŨ TRÍ THỨC KHOA HỌC - CÔNG NGHỆ TRONG KỶ NGUYÊN SỐ

PGS.TS. Tô Bá Trượng Viện Nghiên cứu hợp tác phát triển giáo dục Email: [email protected] Tóm tắt: Trong bối cảnh chuyển đổi số, trí tuệ nhân tạo và đổi mới sáng tạo đang trở thành động lực quan trọng của phát triển quốc gia, đội ngũ trí thức khoa học - công nghệ giữ vai trò tiên phong trong sáng tạo tri thức, phát triển công nghệ và nâng cao năng lực cạnh tranh của đất nước. Bài viết phân tích những yêu cầu mới đặt ra đối với đội ngũ trí thức khoa học - công nghệ trong kỷ nguyên số, tập trun

Việt Nam giành 4 Huy chương Bạc tại Olympic Sinh học quốc tế 2026, tiếp tục giữ vững vị thế trong top 8 thế giới

TCGCVN - Theo thông tin từ Cục Quản lý chất lượng (Bộ Giáo dục và Đào tạo), Đội tuyển quốc gia Việt Nam tham dự Kỳ thi Olympic Sinh học quốc tế (IBO) năm 2026 đã đạt thành tích xuất sắc khi cả 4/4 học sinh đều đoạt Huy chương Bạc, qua đó tiếp tục duy trì vị trí trong top 8 đoàn có thành tích cao nhất tại kỳ thi.

Thông tư mới về nhà giáo sau nghỉ hưu và nhà giáo thỉnh giảng: Hoàn thiện hành lang pháp lý, nâng cao chất lượng giáo dục

TCGCVN - Bộ Giáo dục và Đào tạo vừa ban hành Thông tư số 59/2026/TT-BGDĐT ngày 15/7/2026 quy định về nhà giáo hợp đồng toàn thời gian sau khi nghỉ hưu và nhà giáo thỉnh giảng. Thông tư có hiệu lực từ ngày 01/9/2026, thay thế Thông tư số 44/2011/TT-BGDĐT và Thông tư số 11/2013/TT-BGDĐT.

VAI TRÒ CỦA NHÂN VIÊN CÔNG TÁC XÃ HỘI CẤP CƠ SỞ TRONG MÔ HÌNH HỖ TRỢ GIA ĐÌNH CÓ TRẺ RỐI LOẠN PHÁT TRIỂN THEO TIẾP CẬN HỆ SINH THÁI: TRƯỜNG HỢP TỈNH ĐỒNG THÁP

Huỳnh Thị Liên, Trần Thị Ngọc Y, Nguyễn Hiếu Thuận, Phạm Thiệt Khá Học viên cao học, Học viện Chính trị, Khu vực4 Email: [email protected] Tóm tắt: Bài viết phân tích vai trò của nhân viên công tác xã hội (CTXH) cấp cơ sở trong hỗ trợ gia đình có trẻ rối loạn phát triển (RLPT) tại tỉnh Đồng Tháp theo tiếp cận hệ sinh thái. Nghiên cứu sử dụng phương pháp phân tích tài liệu về CTXH, kế hoạch của Tỉnh và các nghiên cứu về hỗ trợ gia đình có trẻ RLPT. Kết quả cho thấy chính sách hiện hành đã

Chung sức vì học sinh vùng biên: Cao Bằng biểu dương mô hình huy động toàn xã hội xây dựng trường học

TCGCVN - Ngày 17/7/2026, Chủ tịch UBND tỉnh Cao Bằng đã ban hành Văn bản số 2497/UBND - KT biểu dương và đề nghị nhân rộng mô hình huy động sức mạnh của cả hệ thống chính trị và Nhân dân trong hỗ trợ thi công các công trình Trường Phổ thông Nội trú liên cấp tại các xã biên giới.

PHÁT TRIỂN NĂNG LỰC SỐ CHO GIÁO VIÊN TRƯỜNG TRUNG HỌC CƠ SỞ YÊN NGHĨA, PHƯỜNG YÊN NGHĨA THÀNH PHỐ HÀ NỘI HIỆN NAY

Thạc sĩ Vũ Hiền Phương Trường THCS Yên Nghĩa, Hà Nội Email:[email protected] Tóm tắt: Năng lực số là nền tảng của năng lực ứng dụng trí tuệ nhân tạo, quyết định khả năng tiếp cận, khai thác, sử dụng trí tuệ nhân tạo hiệu quả, an toàn và có trách nhiệm trong dạy học của giáo viên. Trong bối cảnh chuyển đổi số hiện nay, năng lực số còn là động lực quan trọng thúc đẩy đổi mới giáo dục và chuyển đổi số trong nhà trường, góp phần đổi mới căn bản, toàn diện giáo dục. Trên cơ sở khái quát một số

NÂNG CAO CHẤT LƯỢNG HUẤN LUYỆN NỘI DUNG PHÒNG THỦ DÂN SỰ CHO HỌC VIÊN ĐÀO TẠO HẠ SĨ QUAN CHỈ HUY VÀ NHÂN VIÊN CHUYÊN MÔN KỸ THUẬT Ở TRƯỜNG QUÂN SỰ QUÂN KHU 5

Hoàng Xuân Lĩnh Khoa Binh chủng, Trường Quân sự Quân khu 5 Email:[email protected] Tóm tắt: Trong bối cảnh các thách thức an ninh phi truyền thống, thiên tai, dịch bệnh, sự cố môi trường và các tình huống khẩn cấp ngày càng diễn biến phức tạp, huấn luyện phòng thủ dân sự trở thành nội dung quan trọng trong đào tạo quân nhân ở các nhà trường quân đội. Bài viết phân tích cơ sở lý luận, cơ sở pháp lý và thực trạng huấn luyện nội dung phòng thủ dân sự đối với học viên đào tạo Hạ sĩ quan chỉ huy và

Nữ sinh bản nghèo người Thái và ước mơ gieo chữ vùng cao

Sinh ra và lớn lên tại xã Mường Quàng (trước đây là bản Cắm Nọc, xã Cắm Muộn) - một trong những xã vùng cao khó khăn bậc nhất xứ Nghệ, cô học trò người Thái Lữ Thị Minh Anh đã viết nên một câu chuyện đầy nghị lực về hành trình vượt khó, học giỏi và nuôi dưỡng ước mơ trở thành cô giáo.

PHÁT TRIỂN KỸ NĂNG GIAO TIẾP LIÊN VĂN HÓA CHO SINH VIÊN NGÀNH TIẾNG ANH DU LỊCH TẠI TRƯỜNG CAO ĐẲNG DU LỊCH HÀ NỘI TRONG BỐI CẢNH PHỤC VỤ KHÁCH QUỐC TẾ

ThS. Hoàng Thị Thủy – ThS. Phan Vũ Hồng Trang Khoa Ngoại ngữ Du lịch, Trường Cao đẳng Du lịch Hà Nội Email: [email protected] Tóm tắt: Trong bối cảnh hội nhập quốc tế và sự phát triển mạnh mẽ của ngành du lịch Việt Nam, năng lực giao tiếp liên văn hóa ngày càng trở thành yêu cầu thiết yếu đối với nguồn nhân lực du lịch. Đặc biệt, đối với sinh viên ngành Tiếng Anh Du lịch, khả năng giao tiếp hiệu quả với du khách đến từ các nền văn hóa khác nhau không chỉ đòi hỏi trình độ ngoại ngữ mà

THANH NIÊN QUÂN ĐỘI TIÊN PHONG THỰC HIỆN “HAI KIÊN ĐỊNH”, GIỮ VỮNG BẢN CHẤT CÁCH MẠNG VÀ NỀN TẢNG TƯ TƯỞNG CỦA ĐẢNG

Thiếu tá Lê Minh Tân Đại úy Nguyễn Văn Huy Học viện Chính trị - Bộ Quốc phòng Tóm tắt: Bài viết phân tích vai trò của thanh niên Quân đội trong thực hiện nội dung

TÁI CẤU TRÚC HỆ THỐNG CHÍNH TRỊ - ĐƯA ĐẤT NƯỚC BƯỚC VÀO THỜI KỲ PHÁT TRIỂN MỚI

TS. Bùi Xuân Việt Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh Email:[email protected] Tóm tắt: Bài viết phân tích tái cấu trúc hệ thống chính trị đưa đất nước bước vào thời kỳ phát triển mới, trên cơ sở quán triệt các nghị quyết của Đảng về xây dựng hệ thống chính trị tinh gọn, hoạt động hiệu lực, hiệu quả. Từ thực tiễn cải cách hành chính, chuyển đổi số quốc gia và đặc biệt là kết quả nổi bật qua một năm tổng kết thực hiện mô hình chính quyền địa phương hai cấp. Đồng thời, nhận diện, đấu tran

VẬN DỤNG SƠ ĐỒ TƯ DUY TRONG DẠY VÀ HỌC LỊCH SỬ ĐẢNG CỘNG SẢN VIỆT NAM Ở HỌC VIỆN CHÍNH TRỊ HIỆN NAY

Trung tá, Ths Đỗ Văn Quân Khoa Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam, Học viện Chính trị Email: [email protected] Tóm tắt: Sơ đồ tư duy là một công cụ dạy và học trực quan, giúp hệ thống hóa kiến thức một cách sinh động và dễ nhớ. Đặc biệt trong môn Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam, vốn đòi hỏi người học phải ghi nhớ sự kiện, thời gian và mối liên hệ giữa các yếu tố, sơ đồ tư duy trở thành phương pháp hỗ trợ hiệu quả. Bài viết trên cơ sở phân tích đặc điểm môn học, yêu cầu đổi mới phương pháp dạy học

KHỞI NGHIỆP XÃ HỘI: DƯỚI GÓC ĐỘ KHOA HỌC GIÁO DỤC

GS.TS Phạm Tất Dong Tóm tắt: Bài báo phân tích quá trình hình thành và phát triển của khởi nghiệp xã hội dưới góc nhìn khoa học giáo dục, làm rõ cơ sở tư tưởng của mô hình này từ lý thuyết vốn xã hội và triết lý

TRI THỨC VIỆT NAM TRONG THỜI ĐẠI SỐ: CƠ HỘI, THÁCH THỨC VÀ SƯ MỆNH

Tô Bá Trượng Viện Nghiên cứu hợp tác phát triển giáo dục Email: [email protected] Tóm tắt: Bài báo phân tích vai trò của đội ngũ trí thức Việt Nam trong bối cảnh chuyển đổi số, phát triển kinh tế số và sự bùng nổ của trí tuệ nhân tạo, từ đó làm rõ những cơ hội, thách thức và sứ mệnh của trí thức trong giai đoạn phát triển mới của đất nước. Trên cơ sở tổng quan các quan điểm lý luận về trí thức, phân tích các chủ trương của Đảng và Nhà nước, đồng thời tham khảo kinh nghiệm quốc tế, bài báo chỉ

Bộ GD&ĐT công bố ngưỡng bảo đảm chất lượng đầu vào các ngành đào tạo giáo viên, sức khỏe và pháp luật năm 2026

TCGCVN - Bộ Giáo dục và Đào tạo (GD&ĐT) vừa ban hành ba quyết định quy định ngưỡng bảo đảm chất lượng đầu vào (điểm sàn) tuyển sinh năm 2026 đối với các chương trình đào tạo thuộc lĩnh vực giáo viên, sức khỏe và pháp luật trình độ đại học, cao đẳng.

‘Người lái đò’ nơi rẻo cao và hành trình hồi sinh chữ Thái cổ

TCGCVN - Sau hơn nửa đời người miệt mài “gieo chữ” nơi rẻo cao xứ Nghệ, khi mái đầu đã bạc, người giáo viên già ấy lại tiếp tục hành trình ngược dòng thời gian, tìm lại và hồi sinh những giá trị văn hóa ngỡ như đã mai một của đồng bào mình. Bà là Sầm Thị Xanh – người phụ nữ nặng lòng với văn hóa Thái ở bản Hoa Tiến.