Thiếu tá Phạm Đức Chinh - Học viện Chính trị
Trung úy QNCN Đinh Thị Huệ - Học viện Chính trị
Tóm tắt: Trong bối cảnh cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư và hội nhập quốc tế sâu rộng, việc xây dựng Quân đội nhân dân Việt Nam hiện đại, tinh, gọn, mạnh là yêu cầu tất yếu. Trong đó, việc tạo lập và phát triển thế hệ “quân nhân số”, lực lượng được trang bị tư duy công nghệ, kỹ năng số, phẩm chất chính trị vững vàng và năng lực thích ứng cao với môi trường số đóng vai trò then chốt, là bước đi chiến lược nhằm góp phần hiện thực hóa mục tiêu xây dựng quân đội cách mạng, chính quy, tinh nhuệ, hiện đại, bảo vệ vững chắc Tổ quốc trong mọi tình huống. Bài viết làm rõ tính tất yếu và một số yêu cầu tạo lập, phát triển thế hệ “quân nhân số” đáp ứng yêu cầu, nhiệm vụ trong tình hình mới.
Từ khóa: tạo lập, phát triển, quân nhân số; chuyển đổi số.
1. Đặt vấn đề
Việt Nam đang có “cơ đồ, tiềm lực, vị thế và uy tín” để vươn mình, phát triển đất nước, song cũng đối mặt với nhiều thách thức đan xen, nhất là cạnh tranh chiến lược, sức ép cạnh tranh kinh tế, nguy cơ tụt hậu về khoa học - công nghệ, sự chống phá của các thế lực thù địch, suy thoái đạo đức, ô nhiễm môi trường và các thách thức an ninh phi truyền thống. Trong bối cảnh đó, để giữ vững môi trường hòa bình, ổn định và phát triển đất nước, nhiệm vụ trung tâm, xuyên suốt của cách mạng Việt Nam là tiếp tục đẩy mạnh toàn diện và đồng bộ công cuộc đổi mới, phát triển kinh tế nhanh và bền vững, bảo đảm an sinh xã hội, nâng cao đời sống nhân dân, đồng thời xây dựng và bảo vệ vững chắc Tổ quốc Việt Nam xã hội chủ nghĩa. Trong hệ thống lực lượng nòng cốt, Quân đội nhân dân Việt Nam luôn giữ vai trò đặc biệt quan trọng, vừa là lực lượng chính trị tin cậy, vừa là lực lượng chiến đấu trung thành tuyệt đối với Đảng, Nhà nước và nhân dân. Trước yêu cầu hiện đại hóa, hội nhập quốc tế sâu rộng và sự phát triển của chiến tranh công nghệ cao, việc xây dựng thế hệ “quân nhân số” trở thành một tất yếu khách quan, mang tính chiến lược. Tạo lập, xây dựng thế hệ “quân nhân số” không chỉ góp phần xây dựng thế hệ quân nhân “thời kỳ mới” có đủ kiến thức, kỹ năng, phẩm chất để thích ứng và vận hành hiệu quả các hệ thống vũ khí - trang bị hiện đại, tham gia tác chiến trong môi trường số, mạng, không gian vũ trụ, mà còn trực tiếp góp phần xây dựng quân đội thông minh, hiện đại, có khả năng cạnh tranh, làm chủ công nghệ, đủ sức bảo vệ Tổ quốc “từ sớm, từ xa”.
2. Nội dung nghiên cứu
2.1. Sự cần thiết phải tạo lập, phát triển thế hệ “quân nhân số” trong tình hình mới
Tạo lập, phát triển thế hệ “quân nhân số” đáp ứng yêu cầu, nhiệm vụ trong tình hình mới là quá trình giáo dục, đào tạo, bồi dưỡng, rèn luyện có tính mục đích của các chủ thể nhằm phát triển toàn diện tư duy, phẩm chất, năng lực, tác phong, văn hóa số cho mọi quân nhân, góp phần xây dựng Quân đội nhân dân Việt Nam cách mạng, chính quy, tinh nhuệ, hiện đại, bảo vệ vững chắc Tổ quốc Việt Nam xã hội chủ nghĩa trong tình hình mới.
Việc tạo lập, phát triển thế hệ “quân nhân số” hiện nay đang là một yêu cầu tất yếu khách quan, bắt nguồn từ sự phát triển của phương thức tác chiến qua từng thời kỳ, giai đoạn cách mạng. Trong lịch sử nhân loại, tư tưởng chiến lược đầu tiên về “chiến tranh thông tin” đã sớm được sử dụng, một số tư tưởng tiêu biểu như:
Tôn Tử - nhà quân sự vĩ đại của Trung Hoa cổ đại đã khẳng định: “Biết người, biết ta, trăm trận không thua. Biết ta mà không biết người, một thắng một thua. Không biết người, không biết ta, trăm trận trăm thua” (1). Theo Tôn Tử, thành bại trong chiến tranh phụ thuộc vào sự hiểu biết: hiểu đối phương, hiểu bản thân, và đặc biệt là khả năng thu thập, xử lý thông tin. Trong chiến tranh, chiến thắng không đến từ sức mạnh vũ lực đơn thuần, mà từ sự vượt trội về trí tuệ, thông tin và tư duy chiến lược, điều hoàn toàn phù hợp với chiến tranh hiện đại, nơi thông tin là vũ khí then chốt. Trong thời đại số, “biết người, biết ta” không còn là trinh sát, gián điệp truyền thống, mà là khả năng thu thập, phân tích dữ liệu lớn (Big Data), giám sát không gian mạng, phân tích hành vi đối phương bằng trí tuệ nhân tạo (AI). “Quân nhân số” chính là lực lượng có thể vận dụng công nghệ để đạt được ưu thế thông tin, từ đó giành thế chủ động trong tác chiến. Họ không chỉ là người chiến đấu, mà là nhà phân tích dữ liệu, chuyên gia an ninh mạng, chỉ huy thông minh, là hiện thân của tư tưởng Tôn Tử trong thế kỷ XXI.
Đức Thánh Trần Hưng Đạo đã từng dạy: “Dụng binh ở thế nhân nghĩa, không ở thế cường bạo. Nhân nghĩa thắng cường bạo” (2). Tư tưởng của Trần Hưng Đạo đặt con người với tư tưởng, đạo đức, tinh thần lên vị trí trung tâm của chiến tranh. Dù thời đại có thay đổi, nhưng bản chất chiến tranh nhân dân vẫn là lấy lòng dân làm gốc, lấy ý chí chiến đấu làm nền tảng. Bởi lẽ, chiến thắng không đến từ sức mạnh vũ lực, mà từ chính nghĩa, lòng dân, đạo lý và tinh thần đoàn kết. Một đạo quân dù đông, vũ khí mạnh, nhưng nếu mất chính nghĩa, sẽ thất bại. Với “quân nhân số”, ngay cả khi được trang bị công nghệ cao, trí tuệ nhân tạo, vũ khí thông minh, thì bản lĩnh chính trị, lòng trung thành với Đảng, Nhà nước và nhân dân vẫn là yếu tố sống còn. Một “quân nhân số” thiếu lý tưởng, mất bản lĩnh, sẽ dễ bị xuyên tạc, lôi kéo trong không gian mạng. Do đó, phát triển “quân nhân số” phải gắn liền với giáo dục truyền thống, đạo đức cách mạng như Trần Hưng Đạo đã dạy, lấy “nhân nghĩa” làm gốc.
Theo C.Mác và Ph.Ăngghen: “Sự phát triển của các lực lượng sản xuất kéo theo sự thay đổi trong quan hệ sản xuất” (3). Điều này phản ánh quy luật cơ bản của chủ nghĩa duy vật lịch sử, đó là khi lực lượng sản xuất (công cụ, kỹ thuật, công nghệ) phát triển, thì quan hệ sản xuất (tổ chức xã hội, lực lượng lao động, cấu trúc quyền lực) phải thay đổi để phù hợp. Đối với lĩnh vực quốc phòng, sự phát triển của công nghệ (lực lượng sản xuất) trong CMCN 4.0 đang làm thay đổi căn bản phương thức tác chiến, tổ chức quân đội, và vai trò của con người, tức là quan hệ sản xuất trong quân đội. Từ đó, quân đội phải thay đổi về tổ chức, tư duy, và con người để thích ứng. “Quân nhân số” chính là sản phẩm tất yếu của sự phát triển lực lượng sản xuất hiện đại. Khi vũ khí, hệ thống chỉ huy, tác chiến đều số hóa, thì con người phải được đào tạo, tổ chức lại để làm chủ công nghệ. Việc tạo lập “quân nhân số” không phải là lựa chọn, mà là phù hợp với quy luật khách quan của lịch sử.
Lênin cũng đã chỉ ra: “Chủ nghĩa cộng sản là chính quyền Xô viết cộng với điện khí hóa toàn quốc” (4) nhằm nhấn mạnh vai trò của tiến bộ khoa học - kỹ thuật đối với sự thành công của cách mạng xã hội chủ nghĩa. Đồng thời, thể hiện tư duy cách mạng sáng tạo, không tách rời chính trị với kỹ thuật. Cách mạng không chỉ là thay đổi chế độ, mà còn là thay đổi phương thức sản xuất, tổ chức xã hội. Theo đó, quân đội hiện đại phải là quân đội cách mạng cộng với chuyển đổi số toàn quân. “Quân nhân số” chính là hiện thân của sự kết hợp giữa bản chất cách mạng và trình độ công nghệ cao. Họ là lực lượng làm chủ vũ khí thông minh, hệ thống chỉ huy số, tác chiến mạng, nhưng luôn trung thành với Đảng, với Tổ quốc và nhân dân.
Kế thừa quan điểm chủ nghĩa Mác - Lênin và các tư tưởng quân sự kiệt xuất, Hồ Chí Minh đã phát triển thành nghệ thuật quân sự độc đáo, phù hợp với điều kiện cụ thể của cách mạng Việt Nam, đó là: “lấy yếu thắng mạnh, lấy chính nghĩa thắng bạo tàn”. Theo tư tưởng của Người, “quân nhân số” không được phép là “người máy số”, chỉ biết công nghệ mà thiếu lý tưởng. Họ phải là người chiến sĩ cách mạng trong thời đại số, “có trí tuệ công nghệ; có bản lĩnh chính trị; có lòng yêu nước; có tinh thần đoàn kết và đạo đức cách mạng. Bởi lẽ, “vũ khí tuy quan trọng, nhưng quyết định thắng trận là ở con người, ở tinh thần chiến đấu, ở lòng yêu nước, ở sự đoàn kết” (5). Trong thời đại công nghệ số, điều này không hề mất đi tính thời sự, mà ngược lại, càng được khẳng định sâu sắc hơn. Con người được trang bị tri thức, kỹ năng số và bản lĩnh chính trị mới là yếu tố then chốt để làm chủ công nghệ, giành thắng lợi trong chiến tranh hiện đại. Do đó, việc tạo lập và phát triển thế hệ “quân nhân số” không chỉ là yêu cầu kỹ thuật, mà là nhiệm vụ chiến lược, bảo đảm sự phát triển bền vững và hiện đại hóa Quân đội nhân dân Việt Nam trong tình hình mới.
Trong thời đại mới, chuyển đổi số là quốc sách lớn, yếu tố then chốt để phát triển đất nước, trong đó quốc phòng - an ninh là lĩnh vực ưu tiên. Nhận thức sâu sắc vấn đề đó, Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIII của Đảng xác định: “Đẩy mạnh chuyển đổi số quốc gia, phát triển kinh tế số, xã hội số… xây dựng nền tảng số quốc gia, phát triển hạ tầng công nghệ thông tin - truyền thông hiện đại, đồng bộ, an toàn, tin cậy”. Việc tạo lập “quân nhân số” là hiện thực hóa chủ trương của Đảng. Quân đội phải là lực lượng tiên phong trong chuyển đổi số, và “quân nhân số” chính là nhân tố trung tâm để xây dựng quân đội thông minh, hiện đại, làm chủ công nghệ.
Trong thời đại số, “quân nhân số” không phải là sự thay thế con người truyền thống, mà là sự kế thừa và phát triển toàn diện, kết hợp trí tuệ công nghệ với bản sắc cách mạng, kỹ năng số với đạo đức cách mạng, sức mạnh công nghệ với lòng yêu nước. Do đó, việc tạo lập và phát triển “quân nhân số” là bước đi chiến lược, phù hợp với quy luật lịch sử và yêu cầu bảo vệ Tổ quốc trong tình hình mới.
2.2. Một số yêu cầu tạo lập, phát triển thế hệ “quân nhân số” trong tình hình mới
Tạo lập và phát triển thế hệ “quân nhân số” không chỉ là nhiệm vụ kỹ thuật mà còn là một quá trình chiến lược, toàn diện, đặt trong tổng thể xây dựng Quân đội nhân dân Việt Nam cách mạng, chính quy, tinh nhuệ, hiện đại. Để đạt được mục tiêu này, cần quán triệt và thực hiện đồng bộ một số yêu cầu cốt lõi sau:
Thứ nhất, tạo lập, phát triển thế hệ “quân nhân số” phải góp phần xây dựng Quân đội vững mạnh về chính trị, tuyệt đối trung thành với Đảng, Nhà nước và nhân dân.
Đây là vấn đề có tính nguyên tắc, phản ánh bản chất của Quân đội nhân dân Việt Nam, được xác định từ ngày thành lập và không thể thay đổi trong mọi điều kiện, hoàn cảnh. Trong bối cảnh hiện nay, khi cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư làm thay đổi căn bản phương thức tác chiến, tổ chức lực lượng và không gian chiến tranh, thì nguy cơ “diễn biến hòa bình”, phá hoại tư tưởng, suy thoái đạo đức, “tự diễn biến”, “tự chuyển hóa” lại diễn ra chủ yếu qua không gian mạng, truyền thông số và chiến tranh thông tin. Các thế lực thù địch không còn dùng vũ lực trực diện, mà sử dụng công nghệ, mạng xã hội, trí tuệ nhân tạo và dữ liệu lớn để xuyên tạc lịch sử, phủ nhận vai trò lãnh đạo của Đảng, làm lung lay niềm tin của cán bộ, chiến sĩ, đặc biệt là thế hệ trẻ, trong đó có “quân nhân số”. Do đó, một “quân nhân số” dù thành thạo công nghệ, làm chủ vũ khí thông minh, điều khiển robot, phân tích dữ liệu lớn, nhưng nếu thiếu bản lĩnh chính trị, yếu về tư tưởng, dễ bị tác động bởi thông tin độc hại, thì không chỉ không phát huy được năng lực, mà còn có thể trở thành “kênh rò rỉ” thông tin, điểm yếu trong hệ thống an ninh mạng, hoặc bị lợi dụng để tấn công từ bên trong. Chính vì vậy, việc giáo dục chính trị, tư tưởng phải đi trước một bước, đặt trong toàn bộ quá trình đào tạo, huấn luyện và sử dụng “quân nhân số”. Theo đó, cần thường xuyên truyền thụ lý tưởng cách mạng, tư tưởng Hồ Chí Minh, truyền thống “Bộ đội Cụ Hồ”, nâng cao nhận thức về âm mưu, thủ đoạn chống phá của các thế lực thù địch trong không gian số. Đồng thời, phải kiên quyết thực hiện nguyên tắc Đảng lãnh đạo tuyệt đối, trực tiếp về mọi mặt đối với quân đội, đảm bảo mọi hệ thống công nghệ, mọi hành động tác chiến, mọi quyết sách điều hành đều phục vụ lợi ích của Đảng, Nhà nước và nhân dân.
Thứ hai, tạo lập, phát triển thế hệ “quân nhân số” phải gắn với xây dựng Quân đội tinh, gọn, mạnh, linh hoạt, cơ động cao.
Trong thời đại công nghệ cao, ưu thế chiến lược không còn được xác định bởi quy mô quân số, mà bởi chất lượng tổng hợp, khả năng phản ứng nhanh, tính linh hoạt trong tổ chức và hiệu quả tác chiến. Do đó, việc giảm quân số không phải là cắt giảm đơn thuần, mà là tái cấu trúc lực lượng theo hướng tinh, gọn, tập trung nguồn lực vào các đơn vị nòng cốt, có sức chiến đấu cao. Trong xu thế đó, “quân nhân số” chính là lực lượng nòng cốt của quân đội tinh nhuệ. Họ không chỉ là người vận hành các hệ thống công nghệ cao, mà còn là nhân tố then chốt trong việc tích hợp, điều phối và phát triển các lực lượng tác chiến mới, như: tác chiến mạng, tác chiến điện tử, trinh sát kỹ thuật số, điều khiển từ xa, chiến tranh không gian và trí tuệ nhân tạo. Những đơn vị này, dù quy mô nhỏ, nhưng có khả năng gây hiệu ứng chiến lược lớn, từ phá hủy hệ thống chỉ huy điều khiển của đối phương đến làm tê liệt mạng lưới thông tin, kinh tế, năng lượng. Điều này đòi hỏi phải có sự thay đổi căn bản trong tổ chức, cơ chế hoạt động và phương thức chỉ huy. Cụ thể, cần xây dựng mô hình chỉ huy điều hành phân tán, mạng lưới, phi tập trung, trong đó “quân nhân số” có thể tự chủ ra quyết định trong phạm vi được trao quyền, dựa trên dữ liệu thời gian thực và hệ thống hỗ trợ ra quyết định bằng AI. Đồng thời, các đơn vị phải được tổ chức theo nguyên tắc đa năng, liên quân - binh chủng, có khả năng phối hợp nhanh chóng giữa các lực lượng trong không gian truyền thống và phi truyền thống. Như vậy, “quân nhân số” không chỉ là người thực thi, mà còn là người sáng tạo, cải tiến kỹ thuật, thích ứng linh hoạt với tình huống phức tạp. Họ là nhân tố trung tâm trong việc biến quân đội “tinh, gọn” thành quân đội “mạnh, cơ động, có sức chiến đấu cao”, đáp ứng yêu cầu bảo vệ Tổ quốc trong mọi tình huống, đặc biệt là trong chiến tranh công nghệ cao, phi đối xứng và không gian mạng.
Thứ ba, tạo lập, phát triển thế hệ “quân nhân số” phải gắn với phát triển mạnh mẽ khoa học công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số.
Đây là đòi hỏi tất yếu từ sự phát triển của cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư, sức mạnh quân sự không còn được đo bằng số lượng vũ khí hay quân số, mà bằng khả năng làm chủ công nghệ, tốc độ đổi mới và hiệu quả tích hợp hệ thống. Chiến tranh hiện đại đã chuyển từ không gian truyền thống sang chiến tranh đa chiều, phi đối xứng, trong đó công nghệ là yếu tố định hình. Do đó, việc hiện đại hóa quân đội không thể tách rời khỏi chuyển đổi số toàn diện, từ chỉ huy điều khiển, huấn luyện, hậu cần đến tác chiến.
Theo Nghị quyết số 3488-NQ/QUTW của Quân ủy Trung ương, cần xây dựng nền tảng số toàn quân, phát triển lực lượng tác chiến mạng, hiện đại hóa hệ thống chỉ huy điều khiển, và ứng dụng các công nghệ tiên tiến như trí tuệ nhân tạo (AI), dữ liệu lớn (Big Data), mô phỏng ảo, Internet vạn vật (IoT). Tuy nhiên, công nghệ dù hiện đại đến đâu cũng chỉ là phương tiện, còn con người, cụ thể là “quân nhân số” mới là chủ thể làm chủ, vận hành và phát triển chúng. “Quân nhân số” không chỉ là người sử dụng công nghệ, mà phải là lực lượng tiên phong trong việc làm chủ hệ thống, từ phần mềm điều khiển vũ khí, hệ thống giám sát, phân tích tình huống chiến trường, đến các nền tảng AI hỗ trợ ra quyết định. Họ phải có khả năng đọc, hiểu, cải tiến và sáng tạo công nghệ, từ đó biến các hệ thống nhập khẩu thành hệ thống được nội địa hóa, thích nghi với điều kiện thực tiễn chiến đấu của Việt Nam.
Hơn nữa, “quân nhân số” cần được trang bị tư duy đổi mới, năng lực nghiên cứu, tinh thần cải tiến kỹ thuật và khả năng thích ứng nhanh với những thay đổi công nghệ. Trong môi trường số, công nghệ thay đổi theo cấp số nhân, do đó, khả năng tự học, cập nhật tri thức, thích nghi với phần mềm mới, giao thức mới, mối đe dọa mới là yêu cầu sống còn. Từ đó, có thể khẳng định chuyển đổi số trong quân đội không phải là vấn đề kỹ thuật đơn thuần, mà là vấn đề con người. Chỉ khi “quân nhân số” thực sự làm chủ công nghệ, thì quân đội mới có thể chuyển từ hiện đại hóa trang bị sang hiện đại hóa con người, yếu tố quyết định trong chiến tranh tương lai. “Quân nhân số” chính là cầu nối giữa công nghệ và thực tiễn chiến đấu, là nhân tố then chốt để biến quân đội thành quân đội thông minh, hiện đại, có khả năng cạnh tranh và làm chủ trong kỷ nguyên số.
Thứ tư, tạo lập, phát triển thế hệ “quân nhân số” phải phát huy sức mạnh tổng hợp, xây dựng thế trận quốc phòng toàn dân gắn với an ninh nhân dân vững chắc.
Yêu cầu này phản ánh tư duy chiến lược sâu sắc, trong thời đại công nghệ số, an ninh quốc gia không còn giới hạn trong phạm vi quân sự truyền thống, mà mở rộng sang không gian mạng, thông tin - truyền thông, kinh tế, văn hóa và xã hội. Do đó, nhiệm vụ bảo vệ Tổ quốc không còn là trách nhiệm riêng của quân đội, mà là sức mạnh tổng hợp của toàn dân tộc, trong đó “quân nhân số” đóng vai trò cầu nối, dẫn dắt và tích hợp giữa các lực lượng. “Quân nhân số” không chỉ hoạt động trong môi trường quân sự thuần túy, mà còn tham gia trực tiếp vào các hoạt động liên ngành, liên lực lượng trong các lĩnh vực như: phòng, chống tội phạm, bảo vệ chủ quyền số, ứng phó sự cố an ninh mạng, đấu tranh bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng trên không gian mạng. Họ là lực lượng có đủ trình độ chuyên môn, kỹ năng số và bản lĩnh chính trị để phối hợp hiệu quả với Công an nhân dân, dân quân tự vệ, thanh niên xung kích, trí thức công nghệ thông tin và các tổ chức xã hội trong việc phát hiện, ngăn chặn và xử lý các nguy cơ đe dọa an ninh phi truyền thống.
Việc phát triển “quân nhân số” vì vậy không thể tách rời khỏi tổng thể sức mạnh quốc gia. Họ phải là điểm kết nối giữa quân đội với nhân dân, giữa công nghệ với chính trị, giữa an ninh quốc phòng với an sinh xã hội. Trong vai trò này, “quân nhân số” không chỉ là người chiến đấu, mà còn là tuyên truyền viên tích cực, giáo dục cộng đồng về an toàn thông tin, tuyên truyền chính sách của Đảng và Nhà nước, và xây dựng lòng tin của nhân dân vào sự lãnh đạo của Đảng trong không gian số. Từ đó, “quân nhân số” góp phần xây dựng thế trận quốc phòng toàn dân, an ninh nhân dân vững chắc trong thời đại số, thực hiện phương châm “từ sớm, từ xa”, ngay từ thời bình. Họ giúp phát hiện sớm các nguy cơ như tuyên truyền chống phá, xâm phạm chủ quyền số, tấn công mạng quy mô lớn, từ đó chủ động ngăn chặn, xử lý, bảo vệ lợi ích quốc gia trên mọi không gian, đặc biệt là không gian mạng, nơi diễn ra “chiến tranh không tiếng súng” nhưng khốc liệt hơn bao giờ hết. Có thể khẳng định, “quân nhân số” không chỉ là lực lượng chuyên môn, mà là nhân tố then chốt trong việc huy động sức mạnh tổng hợp của toàn dân tộc, biến quốc phòng toàn dân thành quốc phòng số toàn dân, bảo vệ vững chắc Tổ quốc trên cả không gian thực và không gian ảo.
3. Kết luận
Tạo lập và phát triển thế hệ “quân nhân số” là nhiệm vụ cấp thiết và tất yếu trong bối cảnh hiện nay. Đây không chỉ là yêu cầu của sự phát triển quân đội, mà còn là trách nhiệm bảo vệ Tổ quốc trong thời đại số. Tạo lập và phát triển thế hệ “quân nhân số” không chỉ phản ánh tầm nhìn chiến lược của Đảng, Nhà nước và Quân ủy Trung ương trong xây dựng Quân đội nhân dân Việt Nam “cách mạng, chính quy, tinh nhuệ, hiện đại”, mà còn thể hiện tư duy phát triển toàn diện, lấy con người làm trung tâm. Trong đó, “quân nhân số” không chỉ là lực lượng làm chủ công nghệ, mà còn là biểu tượng của sự kết hợp giữa truyền thống anh hùng, kỷ luật, trung thành với tư duy đổi mới, sáng tạo và hiện đại. Việc thực hiện đồng bộ các yêu cầu này sẽ tạo nền tảng vững chắc để xây dựng một quân đội hiện đại, có đủ sức mạnh bảo vệ Tổ quốc trong mọi tình huống, đặc biệt là trong bối cảnh an ninh phi truyền thống và chiến tranh công nghệ cao ngày càng gia tăng.
Ghi chú:
(1) Sun Tzu (2005), Binh pháp Tôn Tử, bản dịch Nguyễn Hiến Lê, Nxb Văn hóa Thông tin, tr.35.
(2) Trần Hưng Đạo (1971), Binh thư yếu lược, trong Tuyển tập Trần Hưng Đạo, Nxb Khoa học Xã hội, tr.89.
(3) C.Mác và Ph.Ăngghen (1848), Tuyên ngôn của Đảng Cộng sản, trong C.Mác và Ph.Ăngghen toàn tập, tập 3, Nxb Chính trị quốc gia Sự thật, Hà Nội, 2002, tr.67.
(4) V.I. Lênin (1920), Về điện khí hóa toàn quốc, trong V.I. Lênin toàn tập, tập 41, Nxb Chính trị quốc gia Sự thật, Hà Nội, 2011, tr. 159.
(5) Hồ Chí Minh (1967), Sửa đổi lối làm việc, trong Hồ Chí Minh toàn tập, tập 10, tr.157.
Tài liệu tham khảo:
1. Bộ Quốc phòng (2023), Chiến lược phát triển khoa học - công nghệ và đổi mới sáng tạo trong quân đội đến năm 2030.
2. Đảng Cộng sản Việt Nam (2021), Văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIII, tập 1, Nxb Chính trị quốc gia Sự thật, Hà Nội.
3. Quân ủy Trung ương (2022), Nghị quyết số 3488-NQ/QUTW về phát triển nền tảng số toàn quân.
Ý kiến bạn đọc