TÁC ĐỘNG HAI MẶT CỦA MẠNG XÃ HỘI ĐỐI VỚI QUÁ TRÌNH HỌC TẬP VÀ HÌNH THÀNH TƯ DUY NGHIÊN CỨU Ở SINH VIÊN

06:12 | 12/12/2025
Lê Văn Thông - Trường Đại học Nguyễn Huệ Gmail: [email protected] Tóm tắt: Mạng xã hội đang trở thành một phần không thể thiếu trong đời sống sinh viên, mang lại cả cơ hội lẫn thách thức đối với học tập và hình thành tư duy nghiên cứu. Bài báo phân tích hai mặt tác động của mạng xã hội: mặt tích cực giúp sinh viên tiếp cận thông tin nhanh, trao đổi kiến thức và phát triển kỹ năng nghiên cứu; mặt tiêu cực có thể gây phân tán sự chú ý, lệ thuộc vào thông tin không chính thống, và giảm khả năng

Lê Văn Thông -

Trường Đại học Nguyễn Huệ

Gmail: [email protected]

Tóm tắt: Mạng xã hội đang trở thành một phần không thể thiếu trong đời sống sinh viên, mang lại cả cơ hội lẫn thách thức đối với học tập và hình thành tư duy nghiên cứu. Bài báo phân tích hai mặt tác động của mạng xã hội: mặt tích cực giúp sinh viên tiếp cận thông tin nhanh, trao đổi kiến thức và phát triển kỹ năng nghiên cứu; mặt tiêu cực có thể gây phân tán sự chú ý, lệ thuộc vào thông tin không chính thống, và giảm khả năng tư duy phản biện. Bài báo cũng đề xuất các biện pháp nhằm khai thác hiệu quả mạng xã hội trong học tập và nghiên cứu.

Từ khóa: Mạng xã hội; sinh viên; học tập; tư duy nghiên cứu; tác động hai mặt.

1. Đặt vấn đề

Trong những năm gần đây, sự phát triển bùng nổ của các nền tảng mạng xã hội như Facebook, Zalo, TikTok, YouTube đã tạo ra những thay đổi sâu sắc trong đời sống của sinh viên. Mạng xã hội không chỉ là phương tiện giao tiếp, giải trí mà còn trở thành kho dữ liệu khổng lồ, cung cấp thông tin đa dạng về kiến thức học tập, nghiên cứu khoa học, tin tức và các hoạt động xã hội. Nhờ các tính năng kết nối và chia sẻ nhanh chóng, sinh viên có thể truy cập kiến thức từ nhiều nguồn khác nhau, trao đổi, thảo luận, học hỏi lẫn nhau và hình thành các kỹ năng nghiên cứu cơ bản như tổng hợp thông tin, phân tích dữ liệu và tư duy phản biện.

Tuy nhiên, bên cạnh những lợi ích rõ ràng, mạng xã hội cũng tiềm ẩn nhiều rủi ro nếu không được sử dụng một cách có định hướng. Việc tiếp nhận thông tin quá mức, không kiểm chứng hoặc lệ thuộc vào các nguồn không chính thống có thể dẫn đến phân tán sự chú ý, giảm hiệu quả học tập, và hình thành thói quen nghiên cứu thiếu hệ thống. Ngoài ra, việc dành quá nhiều thời gian cho các hoạt động giải trí trên mạng còn ảnh hưởng đến khả năng quản lý thời gian, phát triển kỹ năng tự học và tư duy độc lập của sinh viên.

Do đó, việc nhận diện và phân tích tác động hai mặt của mạng xã hội trở nên vô cùng cần thiết. Hiểu rõ cả những lợi ích và nguy cơ tiềm ẩn giúp sinh viên phát huy tối đa vai trò tích cực của các nền tảng số trong học tập và nghiên cứu, đồng thời trang bị khả năng tự quản lý, kiểm soát thông tin và thời gian hiệu quả. Bên cạnh đó, nhận thức này còn cung cấp cơ sở cho giảng viên và nhà trường xây dựng các chương trình hướng dẫn, định hướng và hỗ trợ sử dụng mạng xã hội một cách khoa học, góp phần nâng cao chất lượng học tập và năng lực nghiên cứu của sinh viên trong môi trường giáo dục hiện đại.

2. Nội dung nghiên cứu

2.1. Tác động tích cực của mạng xã hội

Mạng xã hội đang trở thành một công cụ học tập quan trọng, mang đến nhiều cơ hội để sinh viên tiếp cận kiến thức một cách nhanh chóng và đa dạng. Không chỉ dừng lại ở việc cung cấp thông tin, mạng xã hội còn mở rộng tầm nhìn của sinh viên, giúp họ tiếp cận các nguồn tài liệu trong nước và quốc tế, từ bài viết học thuật, báo cáo nghiên cứu đến các video hướng dẫn chuyên môn. Tham gia vào các nhóm học tập trực tuyến, cộng đồng nghiên cứu hay diễn đàn chuyên ngành, sinh viên có cơ hội trao đổi kiến thức, thảo luận các vấn đề học thuật, đồng thời nhận được sự hỗ trợ từ bạn bè và các chuyên gia. Quá trình này không chỉ cung cấp thông tin mà còn giúp người học rèn luyện kỹ năng tìm kiếm, đánh giá và phân tích thông tin, đồng thời hình thành tư duy phản biện và khả năng tổng hợp dữ liệu – những kỹ năng thiết yếu trong nghiên cứu khoa học.

Bên cạnh đó, mạng xã hội còn hỗ trợ phương pháp học tập dựa trên trải nghiệm và các dự án nhóm. Sinh viên có thể chia sẻ tài liệu, video hướng dẫn, kết quả nghiên cứu, hoặc ý tưởng dự án và nhận phản hồi kịp thời từ giảng viên và đồng nghiệp. Quá trình này thúc đẩy khả năng hợp tác, xây dựng kỹ năng làm việc nhóm, quản lý thời gian hiệu quả và tự học chủ động. Hơn nữa, việc tham gia các hoạt động học tập trên nền tảng mạng xã hội còn giúp sinh viên phát triển khả năng sáng tạo, thích nghi với công nghệ số và rèn luyện kỹ năng giao tiếp, thuyết trình, vốn là những năng lực quan trọng trong nghiên cứu và nghề nghiệp tương lai.

Như vậy, mạng xã hội không chỉ là nguồn cung cấp thông tin, mà còn là môi trường giáo dục bổ trợ, giúp sinh viên phát triển toàn diện về nhận thức, kỹ năng và tư duy nghiên cứu. Khi được sử dụng một cách có định hướng, các nền tảng mạng xã hội trở thành công cụ thúc đẩy học tập chủ động, khơi dậy sáng tạo và tăng cường khả năng hợp tác trong môi trường học thuật hiện đại.

2.2. Tác động tiêu cực của mạng xã hội

Bên cạnh những lợi ích, mạng xã hội cũng tiềm ẩn nhiều tác động tiêu cực đến quá trình học tập và hình thành tư duy nghiên cứu của sinh viên. Một trong những ảnh hưởng nổi bật là sự phân tán sự chú ý và giảm khả năng tập trung. Khi dành quá nhiều thời gian cho các hoạt động giải trí, tương tác xã hội hay “lướt mạng không mục đích”, sinh viên dễ bị gián đoạn quá trình học tập, trì hoãn việc hoàn thành nhiệm vụ học thuật và giảm hiệu quả tiếp thu kiến thức.

Ngoài ra, mạng xã hội chứa đựng một lượng lớn thông tin không được kiểm chứng, dẫn đến nguy cơ sinh viên tiếp nhận kiến thức sai lệch hoặc thiếu hệ thống. Việc dựa nhiều vào thông tin trực tuyến, thay vì tham khảo sách, bài báo khoa học hoặc dữ liệu chính thống, có thể làm hạn chế khả năng phân tích sâu, tổng hợp thông tin và tư duy phản biện. Điều này tạo ra thói quen nghiên cứu “nông cạn”, nơi sinh viên chỉ tiếp nhận thông tin một cách thụ động, dễ bị ảnh hưởng bởi ý kiến của người khác hoặc các xu hướng lan truyền trên mạng.

Một yếu tố khác là sự phụ thuộc vào môi trường số và áp lực từ cộng đồng mạng. Sinh viên có thể so sánh bản thân với hình ảnh và thành tích của người khác, dẫn đến căng thẳng, lo âu hoặc cảm giác thiếu tự tin trong học tập và nghiên cứu. Thói quen này không chỉ làm giảm động lực tự học mà còn cản trở khả năng phát triển tư duy độc lập, sáng tạo và khả năng ra quyết định dựa trên phân tích logic.

Như vậy, nếu không được quản lý và định hướng đúng cách, mạng xã hội có thể trở thành nguyên nhân làm giảm hiệu quả học tập, làm suy yếu kỹ năng nghiên cứu, tư duy phản biện và khả năng tự học chủ động của sinh viên. Việc nhận thức rõ các tác động tiêu cực là tiền đề để xây dựng các chiến lược sử dụng mạng xã hội hợp lý, kết hợp giữa lợi ích và hạn chế rủi ro, nhằm hỗ trợ sinh viên phát triển toàn diện về học tập và nghiên cứu khoa học.

2.3. Thực trạng sử dụng mạng xã hội ở sinh viên hiện nay

Trong bối cảnh chuyển đổi số mạnh mẽ, mạng xã hội đã trở thành một phần không thể thiếu trong đời sống sinh viên, đóng vai trò cả về mặt giao tiếp xã hội lẫn học tập. Các nền tảng phổ biến như Facebook, TikTok, Instagram, Zalo, YouTube không chỉ là công cụ giải trí, mà còn là nguồn cung cấp thông tin, nơi trao đổi kiến thức, kinh nghiệm học tập và kết nối cộng đồng học thuật. Nhiều sinh viên thành lập hoặc tham gia các nhóm học tập trực tuyến, diễn đàn chuyên ngành, blog nghiên cứu, qua đó có cơ hội chia sẻ tài liệu, thảo luận vấn đề chuyên môn, nhận phản hồi từ bạn bè và giảng viên, cũng như cập nhật các phương pháp nghiên cứu mới.

Tuy nhiên, thực tế khảo sát tại nhiều trường đại học cho thấy thời gian sinh viên dành cho mạng xã hội thường vượt quá mức cần thiết cho học tập. Trung bình, mỗi sinh viên dành từ 3–5 giờ mỗi ngày trên mạng xã hội, trong đó phần lớn là cho giải trí, xem video ngắn, cập nhật tin tức hoặc tương tác xã hội. Điều này dẫn đến tình trạng phân tán sự chú ý, giảm tập trung vào việc học, trì hoãn hoàn thành bài tập và nghiên cứu, đồng thời làm giảm hiệu quả học tập dài hạn. Thậm chí, một số sinh viên gặp khó khăn trong việc phân biệt giữa thông tin chính thống và thông tin thiếu kiểm chứng, dẫn đến việc tiếp nhận kiến thức thiếu hệ thống và nông cạn.

Một vấn đề khác là áp lực tâm lý từ mạng xã hội. Nhiều sinh viên chịu ảnh hưởng bởi các nội dung so sánh thành tích học tập, hình ảnh cá nhân hay xu hướng lan truyền, tạo ra cảm giác thiếu tự tin, căng thẳng hoặc lo âu. Áp lực này không chỉ ảnh hưởng đến tinh thần học tập, mà còn tác động trực tiếp đến khả năng tư duy phản biện, khả năng ra quyết định và hình thành ý tưởng nghiên cứu độc lập. Việc thường xuyên tiếp xúc với các nội dung ngắn gọn, giải trí, nhanh chóng trên mạng xã hội cũng làm suy giảm khả năng tập trung và rèn luyện sự kiên nhẫn trong quá trình nghiên cứu, vốn yêu cầu thời gian và sự bền bỉ để phân tích, tổng hợp và đánh giá thông tin.

Bên cạnh đó, sinh viên chưa hình thành kỹ năng quản lý thời gian và kỹ năng sàng lọc thông tin. Việc kết hợp học tập và giải trí trên cùng một thiết bị, đồng thời phụ thuộc nhiều vào thông tin nhanh, dễ tiếp cận, khiến một bộ phận sinh viên hình thành thói quen học tập và nghiên cứu mang tính “ngắn hạn”, thiếu chiều sâu. Họ dễ bị chi phối bởi ý kiến của người khác, thông tin lan truyền trên mạng hoặc các xu hướng tạm thời, dẫn đến tư duy nghiên cứu kém phát triển, hạn chế khả năng phân tích, đánh giá và sáng tạo.

Mặc dù vậy, không thể phủ nhận mặt tích cực của mạng xã hội trong việc mở rộng cơ hội học tập. Sinh viên có thể tiếp cận thông tin đa dạng, cập nhật các công trình nghiên cứu mới, học hỏi kinh nghiệm từ cộng đồng trực tuyến và phát triển kỹ năng hợp tác nhóm. Mạng xã hội còn giúp sinh viên rèn luyện kỹ năng tự học chủ động, giao tiếp, thuyết trình, xây dựng dự án nhóm và quản lý tiến độ nghiên cứu.

Tóm lại, thực trạng sử dụng mạng xã hội ở sinh viên hiện nay phản ánh một thực tế hai mặt: vừa cung cấp cơ hội học tập và phát triển tư duy nghiên cứu, vừa tiềm ẩn nguy cơ phân tán sự chú ý, lệ thuộc thông tin chưa kiểm chứng và hạn chế phát triển tư duy phản biện. Việc nhận diện rõ thực trạng này là cơ sở quan trọng để xây dựng các chương trình định hướng sử dụng mạng xã hội hiệu quả, đồng thời giúp sinh viên khai thác tối đa lợi ích mà vẫn hạn chế những tác động tiêu cực đến học tập và nghiên cứu khoa học.

2.4. Một số giải pháp và định hướng khai thác hiệu quả mạng xã hội trong học tập và nghiên cứu đối với sinh viên hiện nay

Một là, tăng cường nhận thức về tác động của mạng xã hội

Nhận thức đúng về vai trò và tác động của mạng xã hội đóng vai trò then chốt trong việc giúp sinh viên sử dụng nền tảng số một cách chủ động, có mục tiêu và hiệu quả. Khi hiểu rõ mạng xã hội không chỉ là công cụ giải trí mà còn là phương tiện học tập, trao đổi tri thức và phát triển kỹ năng nghiên cứu, sinh viên sẽ biết cân nhắc và điều chỉnh hành vi, hạn chế những thói quen lệ thuộc hoặc lãng phí thời gian.

Việc nâng cao nhận thức về mạng xã hội giúp sinh viên nhận ra rằng, bên cạnh khả năng cung cấp thông tin nhanh chóng và đa dạng, mạng xã hội cũng tiềm ẩn nguy cơ phân tán sự chú ý, giảm khả năng tập trung và làm suy yếu tư duy phản biện nếu sử dụng không đúng cách. Thấu hiểu hai mặt này là cơ sở để hình thành thái độ sử dụng có trách nhiệm, khai thác tối đa lợi ích, đồng thời chủ động tránh các tác động tiêu cực.

Để đạt được mục tiêu này, các biện pháp cụ thể cần được triển khai. Nhà trường và giảng viên có thể tổ chức các buổi tập huấn, hội thảo nhằm hướng dẫn sinh viên cách khai thác mạng xã hội hiệu quả cho học tập và nghiên cứu. Đồng thời, việc phổ biến thông tin về tác động hai mặt của mạng xã hội, kết hợp với các ví dụ thực tiễn, sẽ giúp sinh viên nhận thức rõ hơn những lợi ích và rủi ro mà nền tảng số mang lại. Bên cạnh đó, khuyến khích sinh viên tự lập kế hoạch sử dụng mạng xã hội, phân tách rõ ràng giữa thời gian học tập và giải trí, là bước quan trọng giúp họ phát triển thói quen sử dụng mạng xã hội một cách khoa học, nâng cao hiệu quả học tập và rèn luyện tư duy nghiên cứu.

Quảng cáo

Hai là, nâng cao kỹ năng tìm kiếm, đánh giá và xử lý thông tin

Một trong những giải pháp quan trọng giúp sinh viên khai thác mạng xã hội hiệu quả là phát triển kỹ năng tìm kiếm, đánh giá và xử lý thông tin. Trong môi trường số, lượng thông tin sẵn có là rất lớn, nhưng không phải tất cả đều chính xác, khoa học hay phù hợp với nhu cầu học tập và nghiên cứu. Việc tiếp nhận thông tin thiếu chọn lọc không chỉ làm giảm hiệu quả học tập mà còn hạn chế khả năng tư duy phản biện và phát triển tư duy nghiên cứu độc lập.

Nâng cao kỹ năng quản lý thông tin giúp sinh viên biết cách phân loại, sàng lọc và đánh giá tính xác thực của dữ liệu từ các nguồn khác nhau, đồng thời tổng hợp thông tin một cách hệ thống. Khi sinh viên rèn luyện khả năng phân tích, đối chiếu và so sánh dữ liệu, họ không chỉ tiếp nhận kiến thức một cách chủ động mà còn phát triển tư duy phản biện, khả năng lập luận logic và năng lực sáng tạo trong nghiên cứu.

Để đạt được mục tiêu này, các biện pháp cần được thực hiện đồng bộ. Nhà trường có thể tổ chức các khóa học hoặc buổi tập huấn về kỹ năng nghiên cứu, quản lý thông tin và tư duy phản biện, kết hợp với thực hành tìm kiếm, đánh giá và phân tích thông tin trên mạng xã hội. Giảng viên cần hướng dẫn sinh viên sử dụng các công cụ học thuật và cơ sở dữ liệu uy tín, đồng thời lồng ghép bài tập yêu cầu tổng hợp, phân tích và đánh giá thông tin từ nhiều nguồn khác nhau. Những hoạt động này không chỉ giúp sinh viên khai thác mạng xã hội một cách hiệu quả mà còn hình thành năng lực nghiên cứu khoa học bền vững, rèn luyện khả năng tư duy độc lập và tự học chủ động.

Ba là, kết hợp giữa công cụ số và phương pháp học tập truyền thống

Việc khai thác mạng xã hội trong học tập và nghiên cứu cần đi đôi với việc kết hợp các phương pháp học tập truyền thống để đảm bảo thông tin được tiếp nhận một cách toàn diện, chính xác và hệ thống. Mạng xã hội mang lại tốc độ truy cập thông tin nhanh chóng, đồng thời tạo điều kiện thuận lợi cho việc trao đổi, thảo luận và học hỏi từ cộng đồng trực tuyến. Tuy nhiên, nếu chỉ dựa vào các nguồn thông tin trên mạng, sinh viên dễ rơi vào tình trạng nghiên cứu “nông cạn”, thiếu chiều sâu và khả năng phân tích logic.

Kết hợp giữa công cụ số và phương pháp truyền thống giúp sinh viên tận dụng ưu điểm của cả hai hình thức: thông tin nhanh chóng, đa dạng từ mạng xã hội song song với sự chính xác, hệ thống và khoa học từ sách, bài báo chuyên ngành và cơ sở dữ liệu học thuật. Sự kết hợp này không chỉ nâng cao hiệu quả học tập, mà còn rèn luyện khả năng phân tích, tổng hợp và đánh giá thông tin, từ đó hình thành tư duy phản biện và năng lực nghiên cứu độc lập.

Để thực hiện hiệu quả, nhà trường và giảng viên có thể xây dựng các hướng dẫn cụ thể, cung cấp danh mục các nguồn học thuật uy tín và các nền tảng nghiên cứu chính thống, đồng thời khuyến khích sinh viên tham gia các dự án nghiên cứu, diễn đàn chuyên ngành và các nhóm thảo luận trực tuyến. Việc lồng ghép các hoạt động này vào quá trình học tập giúp sinh viên chủ động lựa chọn nguồn thông tin, kết hợp trải nghiệm thực tiễn với kiến thức lý thuyết và rèn luyện kỹ năng tổng hợp, phân tích dữ liệu một cách toàn diện.

Bốn là, phát triển kỹ năng tự quản lý thời gian và kiểm soát bản thân

Một trong những yếu tố then chốt giúp sinh viên khai thác mạng xã hội hiệu quả là khả năng tự quản lý thời gian và kiểm soát bản thân. Mạng xã hội, với tính năng cập nhật liên tục và nội dung hấp dẫn, dễ khiến sinh viên phân tán sự chú ý, kéo dài thời gian giải trí và ảnh hưởng đến tiến độ học tập, nghiên cứu. Do đó, việc rèn luyện kỹ năng quản lý thời gian không chỉ giúp cân bằng giữa học tập, nghiên cứu và giải trí, mà còn góp phần hình thành thói quen học tập có kỷ luật và tư duy tự chủ.

Phát triển khả năng kiểm soát bản thân còn bao gồm việc nhận diện các tác động tiêu cực từ thông tin trên mạng xã hội và biết cách điều chỉnh hành vi để tránh bị chi phối bởi các nội dung không phù hợp hoặc quá mức. Sinh viên cần học cách lập kế hoạch chi tiết, phân bổ thời gian hợp lý cho các nhiệm vụ học tập, nghiên cứu và giải trí, đồng thời theo dõi tiến độ và tự đánh giá hiệu quả sử dụng thời gian. Kỹ năng này cũng bao gồm việc biết dừng lại khi cảm thấy mất tập trung hoặc tiếp nhận quá nhiều thông tin, từ đó duy trì sự tập trung, nâng cao hiệu quả học tập và tư duy nghiên cứu.

Để thực hiện, nhà trường và giảng viên có thể hướng dẫn sinh viên áp dụng các công cụ quản lý thời gian, lập kế hoạch học tập, theo dõi thói quen sử dụng mạng xã hội và tự đánh giá hiệu quả. Đồng thời, các buổi rèn luyện kỹ năng tự quản lý, kỹ năng kiểm soát cảm xúc và kỹ năng phản xạ trước thông tin số nên được tổ chức nhằm giúp sinh viên nhận thức và điều chỉnh hành vi một cách chủ động. Khi sinh viên có khả năng tự quản lý và kiểm soát bản thân tốt, mạng xã hội sẽ trở thành công cụ hỗ trợ học tập và nghiên cứu hiệu quả thay vì trở thành nguyên nhân gây lãng phí thời gian hay ảnh hưởng tiêu cực đến tư duy.

Năm là, phát huy vai trò định hướng từ giảng viên và nhà trường

Giảng viên và nhà trường đóng vai trò then chốt trong việc định hướng sinh viên sử dụng mạng xã hội một cách hiệu quả, phát triển tư duy nghiên cứu và rèn luyện kỹ năng học tập. Mạng xã hội không nên được xem như một công cụ giải trí đơn thuần, mà cần được tích hợp một cách có chủ đích vào quá trình học tập và nghiên cứu, nhằm giúp sinh viên khai thác tối đa lợi ích mà vẫn hạn chế các tác động tiêu cực.

Nhà trường có thể xây dựng các chương trình, hoạt động học tập kết hợp mạng xã hội như diễn đàn thảo luận trực tuyến, dự án nhóm, bài tập nghiên cứu và các buổi trao đổi chuyên đề. Những hoạt động này vừa tạo cơ hội cho sinh viên tiếp cận thông tin đa dạng, vừa rèn luyện khả năng phân tích, tổng hợp và trình bày kết quả nghiên cứu. Đồng thời, giảng viên đóng vai trò hướng dẫn sinh viên lựa chọn nguồn thông tin uy tín, đánh giá tính xác thực của dữ liệu và vận dụng kiến thức vào thực tiễn học tập.

Bên cạnh việc tổ chức các hoạt động học tập, nhà trường cũng cần lồng ghép các chương trình đào tạo kỹ năng mềm và kỹ năng số, bao gồm quản lý thời gian, tự học chủ động, tư duy phản biện, kỹ năng kiểm soát cảm xúc và hành vi trên môi trường mạng. Những định hướng này giúp sinh viên hình thành thói quen sử dụng mạng xã hội có trách nhiệm, khai thác mạng xã hội như một công cụ hỗ trợ học tập và nghiên cứu, đồng thời rèn luyện khả năng tự học, tư duy độc lập và sáng tạo.

Như vậy, sự kết hợp giữa định hướng của giảng viên, chương trình học tập và các công cụ quản lý học thuật sẽ tạo ra một môi trường học tập tích cực, giúp sinh viên vừa tiếp cận nhanh chóng thông tin, vừa đảm bảo phát triển tư duy nghiên cứu có chiều sâu và bền vững.

3. Kết luận

Mạng xã hội là một hiện tượng không thể tách rời khỏi đời sống sinh viên hiện nay, mang lại cả cơ hội và thách thức cho quá trình học tập, nghiên cứu và phát triển tư duy. Qua phân tích, có thể thấy mạng xã hội giúp sinh viên tiếp cận kiến thức nhanh chóng, mở rộng tầm nhìn, rèn luyện tư duy phản biện và kỹ năng hợp tác trong các dự án nghiên cứu. Đồng thời, việc tiếp xúc quá mức hoặc thiếu định hướng có thể dẫn đến giảm tập trung, tiếp nhận thông tin thiếu chọn lọc, lệ thuộc vào môi trường số và ảnh hưởng tiêu cực đến năng lực tự học.

Các giải pháp nhằm khai thác tối đa lợi ích của mạng xã hội bao gồm: nâng cao nhận thức về tác động hai mặt của mạng xã hội, phát triển kỹ năng tìm kiếm và xử lý thông tin, kết hợp công cụ số với phương pháp học tập truyền thống, rèn luyện kỹ năng quản lý thời gian và tự kiểm soát hành vi, đồng thời định hướng từ giảng viên và nhà trường. Khi những giải pháp này được thực hiện đồng bộ, mạng xã hội sẽ trở thành công cụ hỗ trợ đắc lực cho việc học tập, nghiên cứu khoa học và phát triển tư duy độc lập, sáng tạo của sinh viên.

Như vậy, việc nhận diện rõ tác động hai mặt của mạng xã hội và xây dựng các chương trình giáo dục, hướng dẫn sử dụng nền tảng số một cách khoa học là cần thiết để hình thành thế hệ sinh viên có khả năng tự học, tư duy phản biện và nghiên cứu bền vững trong thời đại số./.

Tài liệu tham khảo

[1] Boyd, D., & Ellison, N. (2007). Mạng xã hội trực tuyến: Định nghĩa, lịch sử và nghiên cứu học thuật. Tạp chí Giao tiếp qua Máy tính, 13(1), 210–230.

[2] Junco, R. (2012). Mối quan hệ giữa tần suất sử dụng Facebook, tham gia các hoạt động trên Facebook và sự gắn kết của sinh viên. Tạp chí Máy tính & Giáo dục, 58(1), 162–171.

[3] Kirschner, P. A., & Karpinski, A. C. (2010). Facebook và thành tích học tập. Tạp chí Hành vi Con người trên Máy tính, 26(6), 1237–1245.

[4] Tess, P. A. (2013). Vai trò của mạng xã hội trong các lớp học đại học (trực tiếp và trực tuyến) – Tổng quan tài liệu. Tạp chí Hành vi Con người trên Máy tính, 29(5), A60–A68.

[5] Manca, S., & Ranieri, M. (2016). Facebook và các mạng xã hội khác: Tiềm năng và trở ngại trong giảng dạy đại học. Tạp chí Máy tính & Giáo dục, 95, 216–230.

[6] Wang, Q., Chen, W., & Liang, Y. (2011). Ảnh hưởng của mạng xã hội đối với sinh viên đại học. Tạp chí Hành vi Con người trên Máy tính, 27(6), 2095–2102.

THE DUAL IMPACT OF SOCIAL MEDIA ON THE LEARNING PROCESS AND

THE DEVELOPMENT OF RESEARCH THINKING IN UNIVERSITY STUDENTS

Le Van Thong -

Nguyen Hue University

Gmail: [email protected]

Abstract: Social media has become an indispensable part of university students’ lives, offering both opportunities and challenges for learning and the development of research thinking. This article analyzes the dual impact of social media: its positive aspect helps students access information quickly, exchange knowledge, and develop research skills; its negative aspect may cause distraction, dependence on non-authoritative information, and reduced critical thinking ability. The article also proposes measures to effectively utilize social media in learning and research.

Keywords: Social media; university students; learning; research thinking; dual impact.

Từ khóa:

Ý kiến bạn đọc

Đôi bạn cùng tiến chưa vào lớp 12 đã đạt điểm xét tuyển tuyệt đối 100/100 theo quy chế xét tuyển tài năng của Đại học Bách khoa Hà Nội

TCGCVN - Hai học sinh lớp 11G0 của Trường THCS - THPT Newton: Vương Hà Chi và Vũ Nhật Long đã vừa tiếp tục cùng nhau chinh phục 5 điểm tuyệt đối ở 5 môn AP và nếu chiếu theo quy chế Xét tuyển tài năng (phương thức 1.2) mà Trường Đại học Bách khoa Hà Nội công bố năm 2026 thì cả 2 em đều đã chắc chắn đạt điểm xét tuyển tuyệt đối 100/100 điểm. Đây là mức điểm tối đa theo quy chế tuyển sinh của nhà trường, được xác lập dựa trên sự kết hợp giữa các chứng chỉ quốc tế gồm SAT, IELTS và AP.

NĂNG LỰC KẾ TOÁN BỀN VỮNG TRONG BỐI CẢNH CHUYỂN ĐỔI XANH: PHÂN TÍCH TRẮC LƯỢNG THƯ MỤC VÀ HÀM Ý ĐỐI VỚI PHÁT TRIỂN NGUỒN NHÂN LỰC

ThS. Phạm Thị Thùy Thanh Khoa Tài chính - Kế toán, Trường Cao Đẳng Kinh tế TP. HCM Email: [email protected] Tóm tắt Kế toán phát triển bền vững đang trở thành yêu cầu tất yếu trong bối cảnh chuyển đổi xanh và thực hành ESG, song công tác đào tạo nguồn nhân lực vẫn còn nhiều hạn chế. Nghiên cứu sử dụng phương pháp hỗn hợp, kết hợp phân tích trắc lượng thư mục 30 công bố trên Scopus giai đoạn 1994 - 2026 bằng Bibliometrix (R) với phân tích nội dung 24 nghiên cứu tiêu biểu. Kết quả cho thấy xu

LÝ LUẬN VỀ ĐƯỜNG LỐI ĐỔI MỚI CỦA ĐẢNG TA: TẦM VÓC TƯ DUY, SOI ĐƯỜNG TƯƠNG LAI

Thượng uý Vy Long Nhật Phòng Chính trị, Lữ đoàn 380, Bộ Tư lệnh Pháo binh - Tên lửa Email: [email protected] Bốn thập kỷ đổi mới minh chứng cho bản lĩnh lý luận của Đảng ta, đây là cuộc cách mạng về tư duy, dùng “chìa khóa” thực tiễn mở toang cánh cửa định kiến, tạo bước ngoặt xoay chuyển vận mệnh dân tộc. Từ một quốc gia nghèo nàn, kiệt quệ sau chiến tranh và bị bao vây cấm vận, Việt Nam đã tạo nên những kỳ tích phát triển chưa từng có. Hành trình 40 năm đổi mới là quá trình hiện thực hóa

HỘI CỰU GIÁO CHỨC VIỆT NAM – NGUỒN NHÂN LỰC CHẤT LƯỢNG CAO TRONG TỔ CHỨC THỰC HIỆN QUAN ĐIỂM HỌC TẬP SUỐT ĐỜI

PGS.TS Trần Đình Tuấn Hội Cựu Giáo chức Việt Nam Email: [email protected] Tóm tắt: Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIV của Đảng tiếp tục khẳng định phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao, xây dựng xã hội học tập và thúc đẩy học tập suốt đời là một trong những động lực quan trọng để phát triển đất nước nhanh và bền vững trong kỷ nguyên mới. Trong bối cảnh đó, đội ngũ trí thức thuộc Hội Cựu Giáo chức Việt Nam là lực lượng có nhiều kinh nghiệm, tri thức, uy tín xã hội và tâm huyết với

PHÁT HUY TRÁCH NHIỆM, TINH THẦN TỰ HỌC VÀ KHÁT VỌNG CỐNG HIẾN CỦA ĐỘI NGŨ TRÍ THỨC KHOA HỌC - CÔNG NGHỆ TRONG KỶ NGUYÊN SỐ

PGS.TS. Tô Bá Trượng Viện Nghiên cứu hợp tác phát triển giáo dục Email: [email protected] Tóm tắt: Trong bối cảnh chuyển đổi số, trí tuệ nhân tạo và đổi mới sáng tạo đang trở thành động lực quan trọng của phát triển quốc gia, đội ngũ trí thức khoa học - công nghệ giữ vai trò tiên phong trong sáng tạo tri thức, phát triển công nghệ và nâng cao năng lực cạnh tranh của đất nước. Bài viết phân tích những yêu cầu mới đặt ra đối với đội ngũ trí thức khoa học - công nghệ trong kỷ nguyên số, tập trun

Việt Nam giành 4 Huy chương Bạc tại Olympic Sinh học quốc tế 2026, tiếp tục giữ vững vị thế trong top 8 thế giới

TCGCVN - Theo thông tin từ Cục Quản lý chất lượng (Bộ Giáo dục và Đào tạo), Đội tuyển quốc gia Việt Nam tham dự Kỳ thi Olympic Sinh học quốc tế (IBO) năm 2026 đã đạt thành tích xuất sắc khi cả 4/4 học sinh đều đoạt Huy chương Bạc, qua đó tiếp tục duy trì vị trí trong top 8 đoàn có thành tích cao nhất tại kỳ thi.

Thông tư mới về nhà giáo sau nghỉ hưu và nhà giáo thỉnh giảng: Hoàn thiện hành lang pháp lý, nâng cao chất lượng giáo dục

TCGCVN - Bộ Giáo dục và Đào tạo vừa ban hành Thông tư số 59/2026/TT-BGDĐT ngày 15/7/2026 quy định về nhà giáo hợp đồng toàn thời gian sau khi nghỉ hưu và nhà giáo thỉnh giảng. Thông tư có hiệu lực từ ngày 01/9/2026, thay thế Thông tư số 44/2011/TT-BGDĐT và Thông tư số 11/2013/TT-BGDĐT.

VAI TRÒ CỦA NHÂN VIÊN CÔNG TÁC XÃ HỘI CẤP CƠ SỞ TRONG MÔ HÌNH HỖ TRỢ GIA ĐÌNH CÓ TRẺ RỐI LOẠN PHÁT TRIỂN THEO TIẾP CẬN HỆ SINH THÁI: TRƯỜNG HỢP TỈNH ĐỒNG THÁP

Huỳnh Thị Liên, Trần Thị Ngọc Y, Nguyễn Hiếu Thuận, Phạm Thiệt Khá Học viên cao học, Học viện Chính trị, Khu vực4 Email: [email protected] Tóm tắt: Bài viết phân tích vai trò của nhân viên công tác xã hội (CTXH) cấp cơ sở trong hỗ trợ gia đình có trẻ rối loạn phát triển (RLPT) tại tỉnh Đồng Tháp theo tiếp cận hệ sinh thái. Nghiên cứu sử dụng phương pháp phân tích tài liệu về CTXH, kế hoạch của Tỉnh và các nghiên cứu về hỗ trợ gia đình có trẻ RLPT. Kết quả cho thấy chính sách hiện hành đã

Chung sức vì học sinh vùng biên: Cao Bằng biểu dương mô hình huy động toàn xã hội xây dựng trường học

TCGCVN - Ngày 17/7/2026, Chủ tịch UBND tỉnh Cao Bằng đã ban hành Văn bản số 2497/UBND - KT biểu dương và đề nghị nhân rộng mô hình huy động sức mạnh của cả hệ thống chính trị và Nhân dân trong hỗ trợ thi công các công trình Trường Phổ thông Nội trú liên cấp tại các xã biên giới.

PHÁT TRIỂN NĂNG LỰC SỐ CHO GIÁO VIÊN TRƯỜNG TRUNG HỌC CƠ SỞ YÊN NGHĨA, PHƯỜNG YÊN NGHĨA THÀNH PHỐ HÀ NỘI HIỆN NAY

Thạc sĩ Vũ Hiền Phương Trường THCS Yên Nghĩa, Hà Nội Email:[email protected] Tóm tắt: Năng lực số là nền tảng của năng lực ứng dụng trí tuệ nhân tạo, quyết định khả năng tiếp cận, khai thác, sử dụng trí tuệ nhân tạo hiệu quả, an toàn và có trách nhiệm trong dạy học của giáo viên. Trong bối cảnh chuyển đổi số hiện nay, năng lực số còn là động lực quan trọng thúc đẩy đổi mới giáo dục và chuyển đổi số trong nhà trường, góp phần đổi mới căn bản, toàn diện giáo dục. Trên cơ sở khái quát một số

NÂNG CAO CHẤT LƯỢNG HUẤN LUYỆN NỘI DUNG PHÒNG THỦ DÂN SỰ CHO HỌC VIÊN ĐÀO TẠO HẠ SĨ QUAN CHỈ HUY VÀ NHÂN VIÊN CHUYÊN MÔN KỸ THUẬT Ở TRƯỜNG QUÂN SỰ QUÂN KHU 5

Hoàng Xuân Lĩnh Khoa Binh chủng, Trường Quân sự Quân khu 5 Email:[email protected] Tóm tắt: Trong bối cảnh các thách thức an ninh phi truyền thống, thiên tai, dịch bệnh, sự cố môi trường và các tình huống khẩn cấp ngày càng diễn biến phức tạp, huấn luyện phòng thủ dân sự trở thành nội dung quan trọng trong đào tạo quân nhân ở các nhà trường quân đội. Bài viết phân tích cơ sở lý luận, cơ sở pháp lý và thực trạng huấn luyện nội dung phòng thủ dân sự đối với học viên đào tạo Hạ sĩ quan chỉ huy và

Nữ sinh bản nghèo người Thái và ước mơ gieo chữ vùng cao

Sinh ra và lớn lên tại xã Mường Quàng (trước đây là bản Cắm Nọc, xã Cắm Muộn) - một trong những xã vùng cao khó khăn bậc nhất xứ Nghệ, cô học trò người Thái Lữ Thị Minh Anh đã viết nên một câu chuyện đầy nghị lực về hành trình vượt khó, học giỏi và nuôi dưỡng ước mơ trở thành cô giáo.

PHÁT TRIỂN KỸ NĂNG GIAO TIẾP LIÊN VĂN HÓA CHO SINH VIÊN NGÀNH TIẾNG ANH DU LỊCH TẠI TRƯỜNG CAO ĐẲNG DU LỊCH HÀ NỘI TRONG BỐI CẢNH PHỤC VỤ KHÁCH QUỐC TẾ

ThS. Hoàng Thị Thủy – ThS. Phan Vũ Hồng Trang Khoa Ngoại ngữ Du lịch, Trường Cao đẳng Du lịch Hà Nội Email: [email protected] Tóm tắt: Trong bối cảnh hội nhập quốc tế và sự phát triển mạnh mẽ của ngành du lịch Việt Nam, năng lực giao tiếp liên văn hóa ngày càng trở thành yêu cầu thiết yếu đối với nguồn nhân lực du lịch. Đặc biệt, đối với sinh viên ngành Tiếng Anh Du lịch, khả năng giao tiếp hiệu quả với du khách đến từ các nền văn hóa khác nhau không chỉ đòi hỏi trình độ ngoại ngữ mà

THANH NIÊN QUÂN ĐỘI TIÊN PHONG THỰC HIỆN “HAI KIÊN ĐỊNH”, GIỮ VỮNG BẢN CHẤT CÁCH MẠNG VÀ NỀN TẢNG TƯ TƯỞNG CỦA ĐẢNG

Thiếu tá Lê Minh Tân Đại úy Nguyễn Văn Huy Học viện Chính trị - Bộ Quốc phòng Tóm tắt: Bài viết phân tích vai trò của thanh niên Quân đội trong thực hiện nội dung

TÁI CẤU TRÚC HỆ THỐNG CHÍNH TRỊ - ĐƯA ĐẤT NƯỚC BƯỚC VÀO THỜI KỲ PHÁT TRIỂN MỚI

TS. Bùi Xuân Việt Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh Email:[email protected] Tóm tắt: Bài viết phân tích tái cấu trúc hệ thống chính trị đưa đất nước bước vào thời kỳ phát triển mới, trên cơ sở quán triệt các nghị quyết của Đảng về xây dựng hệ thống chính trị tinh gọn, hoạt động hiệu lực, hiệu quả. Từ thực tiễn cải cách hành chính, chuyển đổi số quốc gia và đặc biệt là kết quả nổi bật qua một năm tổng kết thực hiện mô hình chính quyền địa phương hai cấp. Đồng thời, nhận diện, đấu tran

VẬN DỤNG SƠ ĐỒ TƯ DUY TRONG DẠY VÀ HỌC LỊCH SỬ ĐẢNG CỘNG SẢN VIỆT NAM Ở HỌC VIỆN CHÍNH TRỊ HIỆN NAY

Trung tá, Ths Đỗ Văn Quân Khoa Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam, Học viện Chính trị Email: [email protected] Tóm tắt: Sơ đồ tư duy là một công cụ dạy và học trực quan, giúp hệ thống hóa kiến thức một cách sinh động và dễ nhớ. Đặc biệt trong môn Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam, vốn đòi hỏi người học phải ghi nhớ sự kiện, thời gian và mối liên hệ giữa các yếu tố, sơ đồ tư duy trở thành phương pháp hỗ trợ hiệu quả. Bài viết trên cơ sở phân tích đặc điểm môn học, yêu cầu đổi mới phương pháp dạy học

KHỞI NGHIỆP XÃ HỘI: DƯỚI GÓC ĐỘ KHOA HỌC GIÁO DỤC

GS.TS Phạm Tất Dong Tóm tắt: Bài báo phân tích quá trình hình thành và phát triển của khởi nghiệp xã hội dưới góc nhìn khoa học giáo dục, làm rõ cơ sở tư tưởng của mô hình này từ lý thuyết vốn xã hội và triết lý

TRI THỨC VIỆT NAM TRONG THỜI ĐẠI SỐ: CƠ HỘI, THÁCH THỨC VÀ SƯ MỆNH

Tô Bá Trượng Viện Nghiên cứu hợp tác phát triển giáo dục Email: [email protected] Tóm tắt: Bài báo phân tích vai trò của đội ngũ trí thức Việt Nam trong bối cảnh chuyển đổi số, phát triển kinh tế số và sự bùng nổ của trí tuệ nhân tạo, từ đó làm rõ những cơ hội, thách thức và sứ mệnh của trí thức trong giai đoạn phát triển mới của đất nước. Trên cơ sở tổng quan các quan điểm lý luận về trí thức, phân tích các chủ trương của Đảng và Nhà nước, đồng thời tham khảo kinh nghiệm quốc tế, bài báo chỉ

Bộ GD&ĐT công bố ngưỡng bảo đảm chất lượng đầu vào các ngành đào tạo giáo viên, sức khỏe và pháp luật năm 2026

TCGCVN - Bộ Giáo dục và Đào tạo (GD&ĐT) vừa ban hành ba quyết định quy định ngưỡng bảo đảm chất lượng đầu vào (điểm sàn) tuyển sinh năm 2026 đối với các chương trình đào tạo thuộc lĩnh vực giáo viên, sức khỏe và pháp luật trình độ đại học, cao đẳng.

‘Người lái đò’ nơi rẻo cao và hành trình hồi sinh chữ Thái cổ

TCGCVN - Sau hơn nửa đời người miệt mài “gieo chữ” nơi rẻo cao xứ Nghệ, khi mái đầu đã bạc, người giáo viên già ấy lại tiếp tục hành trình ngược dòng thời gian, tìm lại và hồi sinh những giá trị văn hóa ngỡ như đã mai một của đồng bào mình. Bà là Sầm Thị Xanh – người phụ nữ nặng lòng với văn hóa Thái ở bản Hoa Tiến.