PHÁT TRIỂN QUAN ĐIỂM CỦA C. MÁC VỀ LỰC LƯỢNG SẢN XUẤT TRONG BỐI CẢNH HIỆN NAY

06:54 | 11/05/2026
Lê Đình Dương Hệ 2, Học viện Chính trị, Bộ Quốc phòng Email: [email protected] Tóm tắt: Lực lượng sản xuất là một trong những phạm trù trung tâm của chủ nghĩa duy vật lịch sử; giữ vai trò quyết định đối với sự vận động và phát triển của xã hội loài người. Trên cơ sở phân tích quan điểm của C. Mác về lực lượng sản xuất, bài viết làm rõ nội hàm, cấu trúc và vai trò của phạm trù này trong tiến trình lịch sử. Đồng thời, trước xu thế toàn cầu hóa và sự phát triển của cuộc Cách mạng công ng

Lê Đình Dương

Hệ 2, Học viện Chính trị, Bộ Quốc phòng

Email: [email protected]

Tóm tắt: Lực lượng sản xuất là một trong những phạm trù trung tâm của chủ nghĩa duy vật lịch sử; giữ vai trò quyết định đối với sự vận động và phát triển của xã hội loài người. Trên cơ sở phân tích quan điểm của C. Mác về lực lượng sản xuất, bài viết làm rõ nội hàm, cấu trúc và vai trò của phạm trù này trong tiến trình lịch sử. Đồng thời, trước xu thế toàn cầu hóa và sự phát triển của cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư đã làm cho lực lượng sản xuất hiện nay có nhiều biến đổi, bài viết chỉ ra những yêu cầu khách quan phải bổ sung, phát triển lý luận về lực lượng sản xuất. Qua đó, góp phần khẳng định giá trị bền vững của chủ nghĩa Mác, đồng thời làm rõ ý nghĩa phương pháp luận đối với nhận thức và thực tiễn phát triển ở Việt Nam hiện nay.

Từ khóa: Lực lượng sản xuất, chủ nghĩa duy vật lịch sử, toàn cầu hóa, cách mạng công nghiệp 4.0, phát triển lý luận.

1. Đặt vấn đề

Trong toàn bộ hệ thống lý luận của chủ nghĩa duy vật lịch sử, vấn đề lực lượng sản xuất giữ vị trí nền tảng, bởi nó gắn trực tiếp với hoạt động sản xuất vật chất, điều kiện tiên quyết cho sự tồn tại và phát triển của xã hội loài người. Từ góc độ này, C. Mác đã chỉ ra rằng, sự biến đổi của đời sống xã hội xét đến cùng bắt nguồn từ sự phát triển của lực lượng sản xuất. Ngày nay, trong bối cảnh toàn cầu hóa và sự bùng nổ của khoa học - công nghệ hiện đại, đặc biệt là cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư, lực lượng sản xuất đã có những biến đổi sâu sắc cả về cấu trúc lẫn trình độ phát triển. Những biến đổi này không chỉ làm phong phú thêm thực tiễn mà còn đặt ra yêu cầu phải nhận thức lại, bổ sung và phát triển một số nội dung về lực lượng sản xuất trong lý luận kinh điển.

Vì vậy, việc nghiên cứu một cách hệ thống quan điểm của C. Mác về lực lượng sản xuất, đồng thời phân tích những biến đổi mới và đề xuất hướng phát triển là cần thiết cả về lý luận và thực tiễn.

2. Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu này vận dụng tổng hợp các phương pháp phân tích - tổng hợp, lịch sử - logic và so sánh - đối chiếu nhằm làm rõ quan điểm của C. Mác về lực lượng sản xuất, đồng thời luận giải ý nghĩa và khả năng bổ sung, phát triển trong bối cảnh hiện nay.

Nghiên cứu tiến hành thu thập, xử lý và hệ thống hóa các nguồn tài liệu lý luận có liên quan, bao gồm: các tác phẩm kinh điển của C. Mác và Ph. Ăngghen về sản xuất vật chất và lực lượng sản xuất; các văn kiện của Đảng Cộng sản Việt Nam; cùng với các công trình nghiên cứu khoa học, sách chuyên khảo, bài báo trên tạp chí trong và ngoài nước liên quan đến chủ đề lực lượng sản xuất, khoa học - công nghệ và phát triển kinh tế trong điều kiện mới. Trên cơ sở đó, nghiên cứu xem xét sự hình thành và phát triển của phạm trù lực lượng sản xuất trong hệ thống lý luận của chủ nghĩa duy vật lịch sử, đặt trong bối cảnh lịch sử cụ thể để làm rõ nội hàm và các luận điểm cơ bản. Đồng thời, nghiên cứu tiến hành đối chiếu giữa lý luận kinh điển với những biến đổi của thực tiễn hiện đại, đặc biệt dưới tác động của toàn cầu hóa và sự phát triển của khoa học – công nghệ, nhằm chỉ ra những điểm tương đồng, khác biệt và những vấn đề đặt ra cần tiếp tục bổ sung, phát triển.

Thông qua việc vận dụng các phương pháp trên, nghiên cứu không chỉ tái hiện một cách hệ thống quan điểm lý luận mà còn rút ra những nhận định có tính khái quát, qua đó góp phần làm rõ giá trị lý luận và ý nghĩa phương pháp luận của vấn đề trong điều kiện hiện nay.

3. Nội dung

3.1. Tư tưởng cơ bản của C. Mác về lực lượng sản xuất

Theo C. Mác, xuất phát điểm của lịch sử không phải là những ý niệm trừu tượng, mà là hoạt động hiện thực của con người trong quá trình sản xuất vật chất. Chính trong quá trình đó, con người thiết lập mối quan hệ với tự nhiên nhằm tạo ra của cải phục vụ nhu cầu tồn tại. Từ cách tiếp cận duy vật này, lực lượng sản xuất được hiểu là sự biểu hiện năng lực thực tiễn của con người trong việc cải biến giới tự nhiên. Nó phản ánh trình độ chinh phục tự nhiên của con người thông qua lao động và công cụ lao động. Điều đáng chú ý là, lực lượng sản xuất không phải là một thực thể tĩnh tại, mà luôn vận động, biến đổi và phát triển không ngừng. Sự phát triển này gắn liền với sự hoàn thiện của con người, công cụ lao động và tri thức khoa học.

Trong kết cấu của lực lượng sản xuất, theo quan điểm của C. Mác, hai yếu tố cơ bản cấu thành nên sức mạnh sản xuất vật chất của xã hội là người lao động và tư liệu sản xuất. Mối quan hệ giữa hai yếu tố này không phải là sự cộng gộp giản đơn, mà là sự thống nhất biện chứng, trong đó mỗi yếu tố giữ một vị trí, vai trò riêng nhưng đồng thời tác động qua lại, quy định lẫn nhau trong quá trình sản xuất.

Trước hết, người lao động giữ vai trò trung tâm của lực lượng sản xuất. Điều này xuất phát từ thực tế rằng con người không chỉ là chủ thể trực tiếp tiến hành hoạt động sản xuất mà còn là nhân tố sáng tạo, cải tiến và hoàn thiện toàn bộ quá trình sản xuất. Trong Bộ Tư bản, C. Mác đã nhấn mạnh: “Lao động trước hết là một quá trình diễn ra giữa con người và tự nhiên, một quá trình trong đó, bằng hoạt động của chính mình, con người làm trung gian, điều tiết và kiểm tra sự trao đổi chất giữa họ tự nhiên” [3, tr.266]. Luận điểm này cho thấy rõ vai trò chủ thể của con người trong toàn bộ quá trình sản xuất. Không chỉ dừng lại ở đó, con người còn là nhân tố quyết định việc sử dụng và cải tiến công cụ lao động. Năng lực thể chất, trí tuệ, kỹ năng và kinh nghiệm của người lao động trực tiếp quy định hiệu quả của sản xuất. Trong điều kiện hiện đại, như C. Mác đã dự báo, tri thức và khoa học ngày càng trở thành lực lượng sản xuất trực tiếp, khiến cho vai trò của yếu tố con người với tư cách là chủ thể sáng tạo tri thức càng trở nên nổi bật.

Thứ hai, tư liệu sản xuất là hệ thống các yếu tố vật chất mà con người sử dụng để tác động vào tự nhiên. Trong đó, C. Mác phân chia thành đối tượng lao động và tư liệu lao động. Đối tượng lao động là những yếu tố mà lao động của con người tác động vào nhằm biến đổi chúng theo mục đích của mình. Nó bao gồm đối tượng có sẵn trong tự nhiên như: khoáng sản, đất đai... và đối tượng đã qua chế biến như: nguyên vật liệu, phôi liệu. Tư liệu lao động: Gồm phương tiện lao động và công cụ lao động. Phương tiện lao động là hệ thống “bình chứa” như: nhà xưởng, kho bãi, đường giao thông… bảo đảm cho quá trình sản xuất được diễn ra liên tục. Công cụ lao động là yếu tố quan trọng nhất, đóng vai trò là “vật trung gian” truyền dẫn tác động của con người vào đối tượng lao động. C. Mác khẳng định rằng công cụ lao động là “hệ thống xương cốt và bắp thịt của sản xuất” [3, tr.270], qua đó phản ánh trình độ phát triển của lực lượng sản xuất. Đồng thời, ông cũng chỉ rõ: “Những thời đại kinh tế khác nhau không phải ở chỗ chúng sản xuất ra cái gì, mà ở chỗ chúng sản xuất bằng cách nào, với những tư liệu lao động nào” [3, tr.269]. Luận điểm này cho thấy công cụ lao động chính là “thước đo” trình độ phát triển của lực lượng sản xuất, bởi nó thể hiện khả năng tác động của con người vào tự nhiên. Sự phát triển của công cụ lao động từ thô sơ đến hiện đại, từ lao động thủ công đến cơ khí hóa và phát triển lên tự động hóa đã làm thay đổi căn bản phương thức sản xuất và nâng cao năng suất lao động.

Một trong những đóng góp lý luận sâu sắc của C. Mác là việc chỉ ra xu hướng tri thức khoa học ngày càng chuyển hóa thành lực lượng sản xuất trực tiếp trong tiến trình phát triển của xã hội. Nếu như trong các giai đoạn trước, khoa học chủ yếu giữ vai trò gián tiếp, thông qua kinh nghiệm sản xuất hoặc hỗ trợ cải tiến công cụ lao động, thì trong điều kiện phát triển của nền đại công nghiệp, khoa học đã thâm nhập trực tiếp, thấm sâu vào quá trình sản xuất, trở thành một yếu tố cấu thành nội tại của lực lượng sản xuất. Điều này thể hiện trước hết ở việc các thành tựu khoa học được ứng dụng ngày càng sâu rộng vào sản xuất, làm thay đổi căn bản phương thức sản xuất và nâng cao năng suất lao động. Tri thức khoa học không còn tồn tại dưới dạng lý luận thuần túy mà được “vật hóa” trong máy móc, thiết bị, quy trình công nghệ, qua đó trở thành “sức mạnh vật chất” trực tiếp tham gia vào quá trình sản xuất.

3.2. Những biến đổi của lực lượng sản xuất trong bối cảnh hiện nay

Trong điều kiện hiện nay, lực lượng sản xuất đang trải qua những biến đổi sâu sắc cả về nội dung, cấu trúc và phương thức vận hành dưới tác động tổng hợp của cách mạng khoa học - công nghệ, quá trình toàn cầu hóa và yêu cầu phát triển bền vững. Trước hết, sự phát triển với tốc độ chưa từng có của khoa học - công nghệ, đặc biệt trong các lĩnh vực như trí tuệ nhân tạo, dữ liệu lớn, vật liệu mới và tự động hóa, đã làm thay đổi căn bản phương thức sản xuất truyền thống. Nếu như trước đây, tri thức chủ yếu giữ vai trò hỗ trợ, thì ngày nay nó đã trở thành nguồn lực trực tiếp tạo ra giá trị, tham gia sâu vào mọi khâu của quá trình sản xuất. Tri thức được vật hóa trong máy móc, công nghệ và quy trình sản xuất hiện đại, làm cho năng suất lao động tăng lên nhanh chóng, đồng thời làm biến đổi căn bản cách thức tổ chức sản xuất theo hướng linh hoạt, thông minh và có tính kết nối cao. Chính sự chuyển hóa này càng làm sáng tỏ dự báo khoa học của C. Mác về xu hướng khoa học trở thành lực lượng sản xuất trực tiếp.

Quảng cáo

Cùng với sự biến đổi về phương thức sản xuất, chủ thể của lực lượng sản xuất cũng có sự thay đổi rõ rệt. Nếu trong các giai đoạn trước, lao động chủ yếu dựa vào sức mạnh cơ bắp, thì trong điều kiện hiện đại, lao động trí tuệ ngày càng chiếm ưu thế và giữ vai trò quyết định. Cơ cấu lao động chuyển dịch mạnh mẽ theo hướng gia tăng đội ngũ lao động có trình độ chuyên môn cao như kỹ sư, nhà khoa học, chuyên gia công nghệ. Sự xuất hiện và phát triển của “công nhân trí thức” phản ánh xu hướng trí thức hóa lực lượng lao động, trong đó tri thức, kỹ năng và năng lực sáng tạo trở thành những yếu tố then chốt quyết định hiệu quả sản xuất. Điều này không chỉ làm thay đổi nội dung lao động mà còn đặt ra yêu cầu mới đối với giáo dục, đào tạo và phát triển nguồn nhân lực trong xã hội hiện đại.

Bên cạnh đó, dưới tác động của toàn cầu hóa, lực lượng sản xuất ngày càng mang tính quốc tế rõ nét. Quá trình sản xuất không còn bị giới hạn trong phạm vi một quốc gia mà được tổ chức theo chuỗi giá trị toàn cầu, trong đó các công đoạn khác nhau của sản phẩm có thể được thực hiện ở nhiều quốc gia khác nhau. Dòng chảy của vốn, công nghệ và tri thức diễn ra với tốc độ nhanh và quy mô lớn, tạo nên sự liên kết chặt chẽ giữa các nền kinh tế. Điều này làm cho lực lượng sản xuất không chỉ phản ánh trình độ phát triển của từng quốc gia riêng lẻ mà còn chịu sự chi phối của mạng lưới sản xuất toàn cầu, qua đó làm xuất hiện những hình thức hợp tác và cạnh tranh mới trong nền kinh tế thế giới.

Đồng thời, thực tiễn phát triển cũng đặt ra yêu cầu ngày càng cấp thiết về phát triển bền vững đối với lực lượng sản xuất. Việc khai thác tài nguyên thiên nhiên một cách thiếu kiểm soát trong thời gian dài đã dẫn đến nhiều hệ lụy nghiêm trọng như suy thoái môi trường, biến đổi khí hậu và cạn kiệt tài nguyên. Trong bối cảnh đó, phát triển lực lượng sản xuất không thể chỉ dừng lại ở việc mở rộng quy mô và nâng cao năng suất, mà phải hướng tới sự hài hòa giữa con người và tự nhiên. Điều này đòi hỏi phải đổi mới mô hình tăng trưởng theo hướng sử dụng hiệu quả tài nguyên, phát triển công nghệ sạch và bảo vệ môi trường sinh thái, qua đó bảo đảm sự phát triển lâu dài và ổn định của xã hội.

3.3. Một số nội dung về phát triển quan điểm của C. Mác về lực lượng sản xuất trong bối cảnh hiện nay

Một là, mở rộng nội hàm khái niệm người lao động

Nếu trong điều kiện lịch sử trước đây, người lao động chủ yếu được nhận diện với lao động trực tiếp mang tính cơ bắp, thì ngày nay, cùng với sự phát triển của khoa học - công nghệ, lao động trí thức ngày càng giữ vị trí trung tâm trong quá trình sản xuất. Đội ngũ kỹ sư, nhà khoa học, chuyên gia công nghệ không chỉ tham gia mà còn đóng vai trò quyết định trong việc sáng tạo, vận hành và đổi mới công nghệ sản xuất. Do đó, việc mở rộng khái niệm người lao động để bao hàm lực lượng lao động trí thức không chỉ phản ánh đúng thực tiễn mà còn có ý nghĩa phương pháp luận quan trọng trong việc hoạch định chính sách phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao, đây là yếu tố then chốt của lực lượng sản xuất hiện đại.

Hai là, bổ sung quan niệm về mối quan hệ với tự nhiên

Việc nhấn mạnh khả năng chinh phục và cải biến tự nhiên của con người là hoàn toàn phù hợp với yêu cầu phát triển của thời kỳ đầu công nghiệp hóa. Tuy nhiên, thực tiễn hiện nay cho thấy, nếu khai thác tự nhiên một cách thiếu kiểm soát đã dẫn đến nhiều hệ lụy nghiêm trọng như suy thoái môi trường, biến đổi khí hậu và cạn kiệt tài nguyên. Điều đó đặt ra yêu cầu phải nhận thức lại mối quan hệ này trên cơ sở hài hòa, cân bằng và bền vững. Con người không chỉ là chủ thể cải biến tự nhiên mà còn là một bộ phận của hệ sinh thái, do đó phải biết thích nghi, bảo vệ và tái tạo môi trường sống.

Ba là, mở rộng phạm vi của lực lượng sản xuất

Nếu trước đây lực lượng sản xuất chủ yếu được xem xét trong khuôn khổ quốc gia, thì ngày nay, với sự phát triển của kinh tế tri thức và mạng lưới sản xuất toàn cầu, lực lượng sản xuất đã vượt ra khỏi ranh giới lãnh thổ, mang tính quốc tế ngày càng rõ nét. Các yếu tố như vốn, công nghệ, tri thức và lao động dịch chuyển mạnh mẽ trên phạm vi toàn cầu, tạo nên sự liên kết và phụ thuộc lẫn nhau giữa các nền kinh tế. Vì vậy, việc nhận thức lực lượng sản xuất trong không gian toàn cầu không chỉ giúp phản ánh đúng bản chất của sản xuất hiện đại mà còn có ý nghĩa quan trọng trong việc xác định chiến lược phát triển quốc gia trong bối cảnh hội nhập.

Bốn là, khẳng định vai trò quan trọng của khoa học - công nghệ

Như C. Mác đã dự báo, khoa học ngày càng trở thành lực lượng sản xuất trực tiếp, và trong điều kiện hiện nay, luận điểm này càng được chứng minh một cách rõ ràng. Khoa học - công nghệ không chỉ là công cụ hỗ trợ mà đã trở thành động lực chủ yếu thúc đẩy tăng trưởng kinh tế, nâng cao năng suất lao động và đổi mới phương thức sản xuất. Trong thời đại số, nơi tri thức và công nghệ giữ vai trò quyết định, việc phát triển lực lượng sản xuất gắn liền với phát triển khoa học - công nghệ là yêu cầu tất yếu.

4. Kết luận

Quan điểm của C. Mác về lực lượng sản xuất vẫn giữ nguyên giá trị khoa học và cách mạng trong việc giải thích sự vận động của xã hội loài người. Tuy nhiên, trước những biến đổi sâu sắc của thời đại, việc bổ sung và phát triển lý luận là yêu cầu khách quan. Sự phát triển đó không làm thay đổi bản chất của học thuyết, mà ngược lại, góp phần làm phong phú và tăng sức sống cho chủ nghĩa Mác trong điều kiện mới. Đồng thời, nó cũng có ý nghĩa phương pháp luận quan trọng trong việc định hướng phát triển lực lượng sản xuất ở Việt Nam hiện nay.

Tài liệu tham khảo:

  1. C. Mác, Ph. Ăngghen (2002), Tư bản (tập I), Nxb Chính trị quốc gia Sự thật, Hà Nội.
  2. C. Mác, Ph. Ăngghen (1995), Hệ tư tưởng Đức, Nxb Chính trị quốc gia Sự thật, Hà Nội.
  3. C. Mác, Ph. Ăngghen (2022), Toàn tập, tập 23, Nxb Chính trị quốc gia Sự thật, Hà Nội.
  4. Đảng Cộng sản Việt Nam (2026), Văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIV, Tập I, Nxb Chính trị quốc gia Sự thật, Hà Nội.
  5. Đảng Cộng sản Việt Nam (2022), Nghị quyết số 29-NQ/TW về tiếp tục đẩy mạnh công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước, Hà Nội.

DEVELOPING KARL MARX'S PERSPECTIVES ON PRODUCTIVE FORCES IN THE CURRENT CONTEXT

Le Dinh Duong

Division 2, Political Academy, Ministry of National Defence

Email: [email protected]

Abstract: The forces of production are one of the central categories of historical materialism; they play a decisive role in the movement and development of human society. Based on an analysis of C. Marx's views on the forces of production, this article clarifies the content, structure, and role of this category in the historical process. At the same time, in the face of globalization and the development of the Fourth Industrial Revolution, which have caused many changes in the forces of production today, the article points out the objective requirements for supplementing and developing the theory of the forces of production. Through this, it contributes to affirming the enduring value of Marxism, while clarifying its methodological significance for understanding and practical development in Vietnam today.

Keywords: Productive forces, historical materialism, globalization, Industrial Revolution 4.0, theoretical development

Từ khóa:

Ý kiến bạn đọc

Đôi bạn cùng tiến chưa vào lớp 12 đã đạt điểm xét tuyển tuyệt đối 100/100 theo quy chế xét tuyển tài năng của Đại học Bách khoa Hà Nội

TCGCVN - Hai học sinh lớp 11G0 của Trường THCS - THPT Newton: Vương Hà Chi và Vũ Nhật Long đã vừa tiếp tục cùng nhau chinh phục 5 điểm tuyệt đối ở 5 môn AP và nếu chiếu theo quy chế Xét tuyển tài năng (phương thức 1.2) mà Trường Đại học Bách khoa Hà Nội công bố năm 2026 thì cả 2 em đều đã chắc chắn đạt điểm xét tuyển tuyệt đối 100/100 điểm. Đây là mức điểm tối đa theo quy chế tuyển sinh của nhà trường, được xác lập dựa trên sự kết hợp giữa các chứng chỉ quốc tế gồm SAT, IELTS và AP.

NĂNG LỰC KẾ TOÁN BỀN VỮNG TRONG BỐI CẢNH CHUYỂN ĐỔI XANH: PHÂN TÍCH TRẮC LƯỢNG THƯ MỤC VÀ HÀM Ý ĐỐI VỚI PHÁT TRIỂN NGUỒN NHÂN LỰC

ThS. Phạm Thị Thùy Thanh Khoa Tài chính - Kế toán, Trường Cao Đẳng Kinh tế TP. HCM Email: [email protected] Tóm tắt Kế toán phát triển bền vững đang trở thành yêu cầu tất yếu trong bối cảnh chuyển đổi xanh và thực hành ESG, song công tác đào tạo nguồn nhân lực vẫn còn nhiều hạn chế. Nghiên cứu sử dụng phương pháp hỗn hợp, kết hợp phân tích trắc lượng thư mục 30 công bố trên Scopus giai đoạn 1994 - 2026 bằng Bibliometrix (R) với phân tích nội dung 24 nghiên cứu tiêu biểu. Kết quả cho thấy xu

LÝ LUẬN VỀ ĐƯỜNG LỐI ĐỔI MỚI CỦA ĐẢNG TA: TẦM VÓC TƯ DUY, SOI ĐƯỜNG TƯƠNG LAI

Thượng uý Vy Long Nhật Phòng Chính trị, Lữ đoàn 380, Bộ Tư lệnh Pháo binh - Tên lửa Email: [email protected] Bốn thập kỷ đổi mới minh chứng cho bản lĩnh lý luận của Đảng ta, đây là cuộc cách mạng về tư duy, dùng “chìa khóa” thực tiễn mở toang cánh cửa định kiến, tạo bước ngoặt xoay chuyển vận mệnh dân tộc. Từ một quốc gia nghèo nàn, kiệt quệ sau chiến tranh và bị bao vây cấm vận, Việt Nam đã tạo nên những kỳ tích phát triển chưa từng có. Hành trình 40 năm đổi mới là quá trình hiện thực hóa

HỘI CỰU GIÁO CHỨC VIỆT NAM – NGUỒN NHÂN LỰC CHẤT LƯỢNG CAO TRONG TỔ CHỨC THỰC HIỆN QUAN ĐIỂM HỌC TẬP SUỐT ĐỜI

PGS.TS Trần Đình Tuấn Hội Cựu Giáo chức Việt Nam Email: [email protected] Tóm tắt: Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIV của Đảng tiếp tục khẳng định phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao, xây dựng xã hội học tập và thúc đẩy học tập suốt đời là một trong những động lực quan trọng để phát triển đất nước nhanh và bền vững trong kỷ nguyên mới. Trong bối cảnh đó, đội ngũ trí thức thuộc Hội Cựu Giáo chức Việt Nam là lực lượng có nhiều kinh nghiệm, tri thức, uy tín xã hội và tâm huyết với

PHÁT HUY TRÁCH NHIỆM, TINH THẦN TỰ HỌC VÀ KHÁT VỌNG CỐNG HIẾN CỦA ĐỘI NGŨ TRÍ THỨC KHOA HỌC - CÔNG NGHỆ TRONG KỶ NGUYÊN SỐ

PGS.TS. Tô Bá Trượng Viện Nghiên cứu hợp tác phát triển giáo dục Email: [email protected] Tóm tắt: Trong bối cảnh chuyển đổi số, trí tuệ nhân tạo và đổi mới sáng tạo đang trở thành động lực quan trọng của phát triển quốc gia, đội ngũ trí thức khoa học - công nghệ giữ vai trò tiên phong trong sáng tạo tri thức, phát triển công nghệ và nâng cao năng lực cạnh tranh của đất nước. Bài viết phân tích những yêu cầu mới đặt ra đối với đội ngũ trí thức khoa học - công nghệ trong kỷ nguyên số, tập trun

Việt Nam giành 4 Huy chương Bạc tại Olympic Sinh học quốc tế 2026, tiếp tục giữ vững vị thế trong top 8 thế giới

TCGCVN - Theo thông tin từ Cục Quản lý chất lượng (Bộ Giáo dục và Đào tạo), Đội tuyển quốc gia Việt Nam tham dự Kỳ thi Olympic Sinh học quốc tế (IBO) năm 2026 đã đạt thành tích xuất sắc khi cả 4/4 học sinh đều đoạt Huy chương Bạc, qua đó tiếp tục duy trì vị trí trong top 8 đoàn có thành tích cao nhất tại kỳ thi.

Thông tư mới về nhà giáo sau nghỉ hưu và nhà giáo thỉnh giảng: Hoàn thiện hành lang pháp lý, nâng cao chất lượng giáo dục

TCGCVN - Bộ Giáo dục và Đào tạo vừa ban hành Thông tư số 59/2026/TT-BGDĐT ngày 15/7/2026 quy định về nhà giáo hợp đồng toàn thời gian sau khi nghỉ hưu và nhà giáo thỉnh giảng. Thông tư có hiệu lực từ ngày 01/9/2026, thay thế Thông tư số 44/2011/TT-BGDĐT và Thông tư số 11/2013/TT-BGDĐT.

VAI TRÒ CỦA NHÂN VIÊN CÔNG TÁC XÃ HỘI CẤP CƠ SỞ TRONG MÔ HÌNH HỖ TRỢ GIA ĐÌNH CÓ TRẺ RỐI LOẠN PHÁT TRIỂN THEO TIẾP CẬN HỆ SINH THÁI: TRƯỜNG HỢP TỈNH ĐỒNG THÁP

Huỳnh Thị Liên, Trần Thị Ngọc Y, Nguyễn Hiếu Thuận, Phạm Thiệt Khá Học viên cao học, Học viện Chính trị, Khu vực4 Email: [email protected] Tóm tắt: Bài viết phân tích vai trò của nhân viên công tác xã hội (CTXH) cấp cơ sở trong hỗ trợ gia đình có trẻ rối loạn phát triển (RLPT) tại tỉnh Đồng Tháp theo tiếp cận hệ sinh thái. Nghiên cứu sử dụng phương pháp phân tích tài liệu về CTXH, kế hoạch của Tỉnh và các nghiên cứu về hỗ trợ gia đình có trẻ RLPT. Kết quả cho thấy chính sách hiện hành đã

Chung sức vì học sinh vùng biên: Cao Bằng biểu dương mô hình huy động toàn xã hội xây dựng trường học

TCGCVN - Ngày 17/7/2026, Chủ tịch UBND tỉnh Cao Bằng đã ban hành Văn bản số 2497/UBND - KT biểu dương và đề nghị nhân rộng mô hình huy động sức mạnh của cả hệ thống chính trị và Nhân dân trong hỗ trợ thi công các công trình Trường Phổ thông Nội trú liên cấp tại các xã biên giới.

PHÁT TRIỂN NĂNG LỰC SỐ CHO GIÁO VIÊN TRƯỜNG TRUNG HỌC CƠ SỞ YÊN NGHĨA, PHƯỜNG YÊN NGHĨA THÀNH PHỐ HÀ NỘI HIỆN NAY

Thạc sĩ Vũ Hiền Phương Trường THCS Yên Nghĩa, Hà Nội Email:[email protected] Tóm tắt: Năng lực số là nền tảng của năng lực ứng dụng trí tuệ nhân tạo, quyết định khả năng tiếp cận, khai thác, sử dụng trí tuệ nhân tạo hiệu quả, an toàn và có trách nhiệm trong dạy học của giáo viên. Trong bối cảnh chuyển đổi số hiện nay, năng lực số còn là động lực quan trọng thúc đẩy đổi mới giáo dục và chuyển đổi số trong nhà trường, góp phần đổi mới căn bản, toàn diện giáo dục. Trên cơ sở khái quát một số

NÂNG CAO CHẤT LƯỢNG HUẤN LUYỆN NỘI DUNG PHÒNG THỦ DÂN SỰ CHO HỌC VIÊN ĐÀO TẠO HẠ SĨ QUAN CHỈ HUY VÀ NHÂN VIÊN CHUYÊN MÔN KỸ THUẬT Ở TRƯỜNG QUÂN SỰ QUÂN KHU 5

Hoàng Xuân Lĩnh Khoa Binh chủng, Trường Quân sự Quân khu 5 Email:[email protected] Tóm tắt: Trong bối cảnh các thách thức an ninh phi truyền thống, thiên tai, dịch bệnh, sự cố môi trường và các tình huống khẩn cấp ngày càng diễn biến phức tạp, huấn luyện phòng thủ dân sự trở thành nội dung quan trọng trong đào tạo quân nhân ở các nhà trường quân đội. Bài viết phân tích cơ sở lý luận, cơ sở pháp lý và thực trạng huấn luyện nội dung phòng thủ dân sự đối với học viên đào tạo Hạ sĩ quan chỉ huy và

Nữ sinh bản nghèo người Thái và ước mơ gieo chữ vùng cao

Sinh ra và lớn lên tại xã Mường Quàng (trước đây là bản Cắm Nọc, xã Cắm Muộn) - một trong những xã vùng cao khó khăn bậc nhất xứ Nghệ, cô học trò người Thái Lữ Thị Minh Anh đã viết nên một câu chuyện đầy nghị lực về hành trình vượt khó, học giỏi và nuôi dưỡng ước mơ trở thành cô giáo.

PHÁT TRIỂN KỸ NĂNG GIAO TIẾP LIÊN VĂN HÓA CHO SINH VIÊN NGÀNH TIẾNG ANH DU LỊCH TẠI TRƯỜNG CAO ĐẲNG DU LỊCH HÀ NỘI TRONG BỐI CẢNH PHỤC VỤ KHÁCH QUỐC TẾ

ThS. Hoàng Thị Thủy – ThS. Phan Vũ Hồng Trang Khoa Ngoại ngữ Du lịch, Trường Cao đẳng Du lịch Hà Nội Email: [email protected] Tóm tắt: Trong bối cảnh hội nhập quốc tế và sự phát triển mạnh mẽ của ngành du lịch Việt Nam, năng lực giao tiếp liên văn hóa ngày càng trở thành yêu cầu thiết yếu đối với nguồn nhân lực du lịch. Đặc biệt, đối với sinh viên ngành Tiếng Anh Du lịch, khả năng giao tiếp hiệu quả với du khách đến từ các nền văn hóa khác nhau không chỉ đòi hỏi trình độ ngoại ngữ mà

THANH NIÊN QUÂN ĐỘI TIÊN PHONG THỰC HIỆN “HAI KIÊN ĐỊNH”, GIỮ VỮNG BẢN CHẤT CÁCH MẠNG VÀ NỀN TẢNG TƯ TƯỞNG CỦA ĐẢNG

Thiếu tá Lê Minh Tân Đại úy Nguyễn Văn Huy Học viện Chính trị - Bộ Quốc phòng Tóm tắt: Bài viết phân tích vai trò của thanh niên Quân đội trong thực hiện nội dung

TÁI CẤU TRÚC HỆ THỐNG CHÍNH TRỊ - ĐƯA ĐẤT NƯỚC BƯỚC VÀO THỜI KỲ PHÁT TRIỂN MỚI

TS. Bùi Xuân Việt Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh Email:[email protected] Tóm tắt: Bài viết phân tích tái cấu trúc hệ thống chính trị đưa đất nước bước vào thời kỳ phát triển mới, trên cơ sở quán triệt các nghị quyết của Đảng về xây dựng hệ thống chính trị tinh gọn, hoạt động hiệu lực, hiệu quả. Từ thực tiễn cải cách hành chính, chuyển đổi số quốc gia và đặc biệt là kết quả nổi bật qua một năm tổng kết thực hiện mô hình chính quyền địa phương hai cấp. Đồng thời, nhận diện, đấu tran

VẬN DỤNG SƠ ĐỒ TƯ DUY TRONG DẠY VÀ HỌC LỊCH SỬ ĐẢNG CỘNG SẢN VIỆT NAM Ở HỌC VIỆN CHÍNH TRỊ HIỆN NAY

Trung tá, Ths Đỗ Văn Quân Khoa Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam, Học viện Chính trị Email: [email protected] Tóm tắt: Sơ đồ tư duy là một công cụ dạy và học trực quan, giúp hệ thống hóa kiến thức một cách sinh động và dễ nhớ. Đặc biệt trong môn Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam, vốn đòi hỏi người học phải ghi nhớ sự kiện, thời gian và mối liên hệ giữa các yếu tố, sơ đồ tư duy trở thành phương pháp hỗ trợ hiệu quả. Bài viết trên cơ sở phân tích đặc điểm môn học, yêu cầu đổi mới phương pháp dạy học

KHỞI NGHIỆP XÃ HỘI: DƯỚI GÓC ĐỘ KHOA HỌC GIÁO DỤC

GS.TS Phạm Tất Dong Tóm tắt: Bài báo phân tích quá trình hình thành và phát triển của khởi nghiệp xã hội dưới góc nhìn khoa học giáo dục, làm rõ cơ sở tư tưởng của mô hình này từ lý thuyết vốn xã hội và triết lý

TRI THỨC VIỆT NAM TRONG THỜI ĐẠI SỐ: CƠ HỘI, THÁCH THỨC VÀ SƯ MỆNH

Tô Bá Trượng Viện Nghiên cứu hợp tác phát triển giáo dục Email: [email protected] Tóm tắt: Bài báo phân tích vai trò của đội ngũ trí thức Việt Nam trong bối cảnh chuyển đổi số, phát triển kinh tế số và sự bùng nổ của trí tuệ nhân tạo, từ đó làm rõ những cơ hội, thách thức và sứ mệnh của trí thức trong giai đoạn phát triển mới của đất nước. Trên cơ sở tổng quan các quan điểm lý luận về trí thức, phân tích các chủ trương của Đảng và Nhà nước, đồng thời tham khảo kinh nghiệm quốc tế, bài báo chỉ

Bộ GD&ĐT công bố ngưỡng bảo đảm chất lượng đầu vào các ngành đào tạo giáo viên, sức khỏe và pháp luật năm 2026

TCGCVN - Bộ Giáo dục và Đào tạo (GD&ĐT) vừa ban hành ba quyết định quy định ngưỡng bảo đảm chất lượng đầu vào (điểm sàn) tuyển sinh năm 2026 đối với các chương trình đào tạo thuộc lĩnh vực giáo viên, sức khỏe và pháp luật trình độ đại học, cao đẳng.

‘Người lái đò’ nơi rẻo cao và hành trình hồi sinh chữ Thái cổ

TCGCVN - Sau hơn nửa đời người miệt mài “gieo chữ” nơi rẻo cao xứ Nghệ, khi mái đầu đã bạc, người giáo viên già ấy lại tiếp tục hành trình ngược dòng thời gian, tìm lại và hồi sinh những giá trị văn hóa ngỡ như đã mai một của đồng bào mình. Bà là Sầm Thị Xanh – người phụ nữ nặng lòng với văn hóa Thái ở bản Hoa Tiến.