PHÁT TRIỂN NĂNG LỰC ỨNG DỤNG TRÍ TUỆ NHÂN TẠO CHO HỌC VIÊN Ở CÁC NHÀ TRƯỜNG QUÂN SỰ TRƯỚC YÊU CẦU CHUYỂN ĐỔI SỐ GIÁO DỤC – ĐÀO TẠO HIỆN NAY

06:49 | 29/03/2026
Nguyễn Gia Khang Trường Đại học Nguyễn Huệ Email: [email protected] Tóm tắt: Nghị quyết 71-NQ/TW của Bộ Chính trị về đột phá phát triển giáo dục và đào tạo đặt ra yêu cầu đẩy mạnh chuyển đổi số, ứng dụng mạnh mẽ khoa học – công nghệ trong giáo dục. Đối với các nhà trường quân sự, việc phát triển năng lực ứng dụng trí tuệ nhân tạo cho học viên có ý nghĩa quan trọng nhằm nâng cao chất lượng đào tạo và đáp ứng yêu cầu xây dựng Quân đội nhân dân Việt Nam cách mạng, chính quy, tinh nhuệ, hiện đ

Nguyễn Gia Khang

Trường Đại học Nguyễn Huệ

Email: [email protected]

Tóm tắt: Nghị quyết 71-NQ/TW của Bộ Chính trị về đột phá phát triển giáo dục và đào tạo đặt ra yêu cầu đẩy mạnh chuyển đổi số, ứng dụng mạnh mẽ khoa học – công nghệ trong giáo dục. Đối với các nhà trường quân sự, việc phát triển năng lực ứng dụng trí tuệ nhân tạo cho học viên có ý nghĩa quan trọng nhằm nâng cao chất lượng đào tạo và đáp ứng yêu cầu xây dựng Quân đội nhân dân Việt Nam cách mạng, chính quy, tinh nhuệ, hiện đại. Bài viết làm rõ sự cần thiết phát triển năng lực ứng dụng trí tuệ nhân tạo cho học viên trong các nhà trường quân sự theo tinh thần Nghị quyết 71-NQ/TW; đồng thời đề xuất một số giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả đào tạo, góp phần đáp ứng yêu cầu chuyển đổi số giáo dục – đào tạo hiện nay.

Từ khóa: Trí tuệ nhân tạo; chuyển đổi số; giáo dục quân sự; học viên Quân đội.

1. Đặt vấn đề

Nghị quyết 71-NQ/TW của Bộ Chính trị về đột phá phát triển giáo dục – đào tạo nhấn mạnh yêu cầu đẩy mạnh chuyển đổi số, tăng cường ứng dụng khoa học – công nghệ và đổi mới phương thức đào tạo nhằm nâng cao chất lượng nguồn nhân lực. Trong bối cảnh cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư phát triển mạnh mẽ, đặc biệt là sự bùng nổ của các công nghệ số, việc nhanh chóng tiếp cận và khai thác hiệu quả các thành tựu công nghệ hiện đại đã trở thành yêu cầu cấp thiết đối với hệ thống giáo dục nói chung và các nhà trường quân sự nói riêng.

Đối với các nhà trường quân sự, nhiệm vụ đào tạo đội ngũ cán bộ, sĩ quan có bản lĩnh chính trị vững vàng, trình độ chuyên môn và khả năng làm chủ khoa học – công nghệ hiện đại đòi hỏi phải đổi mới nội dung, chương trình và phương pháp đào tạo. Trong đó, trí tuệ nhân tạo đang trở thành công cụ quan trọng hỗ trợ học tập, nghiên cứu và quản lý đào tạo

Vì vậy, phát triển năng lực ứng dụng trí tuệ nhân tạo cho học viên ở các nhà trường quân sự hiện nay là yêu cầu cấp thiết nhằm thực hiện hiệu quả chuyển đổi số giáo dục – đào tạo theo tinh thần Nghị quyết 71-NQ/TW, đồng thời góp phần nâng cao chất lượng đào tạo và đáp ứng yêu cầu xây dựng Quân đội trong tình hình mới.

2. Nội dung nghiên cứu

2.1. Cơ sở lý luận về phát triển năng lực ứng dụng trí tuệ nhân tạo cho học viên ở các nhà trường quân sự

2.1.1. Quan niệm về năng lực ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong học tập và thực hiện nhiệm vụ quân sự

Trí tuệ nhân tạo (Artificial Intelligence – AI) là công nghệ cho phép máy tính mô phỏng các hoạt động trí tuệ của con người như học tập, suy luận, xử lý thông tin và ra quyết định. Trong giáo dục – đào tạo quân sự, AI được ứng dụng để hỗ trợ giảng dạy, học tập, nghiên cứu khoa học, huấn luyện và quản lý đào tạo, góp phần nâng cao chất lượng và hiệu quả toàn diện của quá trình đào tạo học viên.

Năng lực ứng dụng trí tuệ nhân tạo của học viên trong các nhà trường quân sự được hiểu là khả năng nhận thức, khai thác và vận dụng các công cụ AI một cách hiệu quả phục vụ học tập, nghiên cứu khoa học, huấn luyện và thực hiện các nhiệm vụ quân sự. Năng lực này bao gồm: tìm kiếm và xử lý thông tin; xây dựng và phân tích nội dung học tập, bài tập huấn luyện; áp dụng AI để mô phỏng tình huống, ra quyết định trong các nhiệm vụ thực tiễn; đồng thời nâng cao hiệu quả nghiên cứu khoa học quân sự.

Đối với học viên quân sự, năng lực này không chỉ phục vụ học tập mà còn là yếu tố quan trọng để hình thành khả năng làm chủ công nghệ hiện đại, đáp ứng yêu cầu huấn luyện, chỉ huy, quản lý và thực hiện nhiệm vụ trong môi trường quân sự ngày càng phức tạp và công nghệ cao. Việc trang bị năng lực AI giúp học viên nhanh chóng thích ứng với phương thức huấn luyện, chiến thuật – kỹ thuật mới, đồng thời nâng cao năng lực sẵn sàng chiến đấu và khả năng ra quyết định trong điều kiện tác chiến hiện đại.

2.1.2. Sự cần thiết phát triển năng lực ứng dụng trí tuệ nhân tạo cho học viên ở các nhà trường quân sự hiện nay

Trong bối cảnh chuyển đổi số và Cách mạng công nghiệp lần thứ tư diễn ra mạnh mẽ, việc phát triển năng lực ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI) cho học viên ở các nhà trường quân sự trở thành yêu cầu khách quan, cấp thiết và mang tính chiến lược.

Thứ nhất, xuất phát từ yêu cầu thực hiện chủ trương chuyển đổi số giáo dục – đào tạo theo tinh thần Nghị quyết 71-NQ/TW của Bộ Chính trị. Nghị quyết nhấn mạnh việc đẩy mạnh ứng dụng khoa học – công nghệ, đổi mới phương thức đào tạo và nâng cao năng lực số cho người học, nhằm đáp ứng yêu cầu nâng cao chất lượng giáo dục – đào tạo toàn diện. Đối với các nhà trường quân sự, việc trang bị năng lực ứng dụng AI cho học viên là cơ sở để nâng cao hiệu quả học tập, nghiên cứu khoa học và huấn luyện, góp phần hiện đại hóa đào tạo quân sự.

Thứ hai, thực hiện Nghị quyết số 1657-NQ/QUTW của Quân ủy Trung ương về lãnh đạo công tác giáo dục và đào tạo đáp ứng yêu cầu nhiệm vụ xây dựng Quân đội trong tình hình mới.Nghị quyết khẳng định yêu cầu xây dựng các nhà trường quân sự hiện đại, đào tạo cán bộ, sĩ quan có trình độ chính trị, chuyên môn và khả năng làm chủ công nghệ cao. Trong đó, năng lực khai thác và vận dụng AI trở thành yếu tố quan trọng để hình thành đội ngũ cán bộ quân sự tinh nhuệ, sẵn sàng đáp ứng yêu cầu huấn luyện, chỉ huy và quản lý trong môi trường tác chiến hiện đại.

Thứ ba, đáp ứng yêu cầu đổi mới phương pháp dạy học và huấn luyện. Ứng dụng trí tuệ nhân tạo giúp triển khai các hình thức học tập hiện đại như mô phỏng tình huống, học tập trực tuyến, phân tích dữ liệu học tập và huấn luyện cá nhân hóa, qua đó nâng cao hiệu quả học tập, nghiên cứu và sẵn sàng thực hiện nhiệm vụ trong điều kiện chiến tranh công nghệ cao.

Thứ tư, phù hợp với yêu cầu xây dựng Quân đội nhân dân Việt Nam cách mạng, chính quy, tinh nhuệ, hiện đại. Trang bị năng lực AI cho học viên không chỉ nâng cao chất lượng đào tạo mà còn giúp cán bộ, sĩ quan làm chủ công nghệ, ra quyết định nhanh chóng và chính xác trong môi trường tác chiến phức tạp, góp phần tăng cường khả năng sẵn sàng chiến đấu và bảo đảm quốc phòng – an ninh trong tình hình mới.

Vì vậy, phát triển năng lực ứng dụng trí tuệ nhân tạo cho học viên ở các nhà trường quân sự hiện nay là nhiệm vụ cấp bách, mang tính chiến lược, vừa thực hiện hiệu quả chuyển đổi số giáo dục – đào tạo theo Nghị quyết 71-NQ/TW, vừa đáp ứng mục tiêu xây dựng Quân đội tinh nhuệ, hiện đại theo Nghị quyết 1657-NQ/QUTW.

2.2. Yêu cầu và giải pháp phát triển năng lực ứng dụng trí tuệ nhân tạo cho học viên ở các nhà trường quân sự hiện nay

2.2.1. Yêu cầu phát triển năng lực ứng dụng trí tuệ nhân tạo cho học viên ở các nhà trường quân sự hiện nay

Phát triển năng lực ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI) cho học viên ở các nhà trường quân sự hiện nay là yêu cầu cấp thiết, mang tính chiến lược, nhằm thực hiện chuyển đổi số giáo dục – đào tạo, nâng cao chất lượng nguồn nhân lực và xây dựng Quân đội nhân dân Việt Nam cách mạng, chính quy, tinh nhuệ, hiện đại. Theo tinh thần Nghị quyết 71-NQ/TW của Bộ Chính trị, việc đào tạo và bồi dưỡng học viên phải gắn kết với ứng dụng khoa học – công nghệ, đổi mới phương thức đào tạo, đồng thời nâng cao năng lực số cho người học.

Một là, thực hiện Nghị quyết 1657-NQ/QUTW của Quân ủy Trung ương, các nhà trường quân sự cần chủ động xây dựng môi trường đào tạo, huấn luyện nhằm đảm bảo học viên có khả năng làm chủ các công nghệ hiện đại, đặc biệt là trí tuệ nhân tạo. Học viên không chỉ được trang bị kiến thức cơ bản và chuyên sâu về AI mà còn được rèn luyện kỹ năng khai thác, vận dụng công nghệ này để nâng cao hiệu quả huấn luyện, ra quyết định nhanh chóng, chính xác trong các tình huống tác chiến và quản lý. Đồng thời, năng lực sử dụng AI còn hỗ trợ học viên trong nghiên cứu khoa học quân sự, từ việc phân tích dữ liệu, mô phỏng kịch bản đến xây dựng các giải pháp kỹ thuật số phục vụ công tác tham mưu, quản lý và đào tạo số hóa. Việc làm chủ công nghệ hiện đại không chỉ giúp học viên nâng cao chất lượng học tập, nghiên cứu mà còn hình thành tư duy công nghệ, khả năng thích ứng với môi trường tác chiến công nghệ cao và đảm bảo nguồn nhân lực quân sự có trình độ, đáp ứng yêu cầu đổi mới giáo dục – đào tạo, chuyển đổi số và hiện đại hóa lực lượng theo định hướng chiến lược của Quân ủy Trung ương.

Hai là, theo Nghị quyết 1659-NQ/QUTW, các nhà trường quân sự cần tăng cường xây dựng hạ tầng số, phát triển thư viện điện tử và hệ thống dữ liệu phục vụ học tập, huấn luyện và nghiên cứu. Việc này giúp học viên tiếp cận, khai thác và vận dụng trí tuệ nhân tạo hiệu quả, rèn luyện kỹ năng xử lý dữ liệu, phân tích tình huống và ra quyết định nhanh chóng, chính xác trong môi trường quân sự hiện đại. Đồng thời, học viên hình thành thói quen khai thác thông tin số hóa, kết hợp lý thuyết với thực tiễn, phát triển tư duy sáng tạo và khả năng ứng dụng AI, sẵn sàng thích ứng với những thay đổi công nghệ nhanh chóng, đáp ứng yêu cầu tác chiến, quản lý và nghiên cứu khoa học trong thời kỳ hiện đại hóa và chuyển đổi số.

Ba là, học viên cần được trang bị năng lực khai thác và vận dụng trí tuệ nhân tạo không chỉ trong học tập và nghiên cứu mà còn phục vụ trực tiếp nhiệm vụ quân sự. Điều này giúp nâng cao khả năng phân tích, xử lý dữ liệu, hỗ trợ ra quyết định, tối ưu hóa quản lý, chỉ huy và huấn luyện. Học viên cũng được rèn luyện tư duy công nghệ, khả năng thích ứng với môi trường tác chiến công nghệ cao, sử dụng AI một cách hiệu quả, an toàn và đúng mục đích, từ đó hình thành đội ngũ sĩ quan có năng lực chuyên môn, tư duy khoa học và khả năng đáp ứng yêu cầu nhiệm vụ trong Quân đội hiện đại.

2.2.2. Một số giải pháp phát triển năng lực ứng dụng trí tuệ nhân tạo cho học viên ở các nhà trường quân sự hiện nay

Một là, nâng cao nhận thức về trí tuệ nhân tạo cho học viên

Việc nâng cao nhận thức về trí tuệ nhân tạo cho học viên giữ vai trò nền tảng trong quá trình phát triển năng lực ứng dụng AI ở các nhà trường quân sự. Nhận thức đúng về vai trò, tiềm năng và thách thức của AI giúp học viên chủ động tiếp cận, khai thác và vận dụng công nghệ một cách hiệu quả, đồng thời hình thành ý thức cảnh giác với các rủi ro, tác động tiêu cực của AI trong môi trường quân sự. Giải pháp này cũng phù hợp với quan điểm tại Nghị quyết 71-NQ/TW, nhấn mạnh “tăng cường giáo dục, bồi dưỡng kiến thức, kỹ năng số, nâng cao nhận thức công nghệ cho nguồn nhân lực trong bối cảnh chuyển đổi số và phát triển công nghiệp 4.0”.

Nhà trường cần tập trung vào việc cung cấp kiến thức nền tảng về AI, các ứng dụng trong quân sự, tác động của AI đến chiến lược, quản lý và hoạt động tác chiến. Học viên cần hiểu rõ các nguyên lý cơ bản của học máy, dữ liệu lớn, hệ thống thông minh, đồng thời nhận diện các nguy cơ từ việc sử dụng AI không đúng mục đích.

Quảng cáo

Để thực hiện được nội dung trên, nhà trường cần tổ chức các lớp tập huấn, hội thảo chuyên đề, buổi nói chuyện với chuyên gia về AI và chuyển đổi số; triển khai các bài giảng, tài liệu, video minh họa các ứng dụng AI trong quân sự và đời sống; lồng ghép các bài tập, tình huống thực tiễn để học viên tự đánh giá và phản biện về lợi ích, rủi ro của AI; tổ chức các cuộc thi ý tưởng, thảo luận nhóm về ứng dụng AI nhằm khuyến khích tư duy chủ động, sáng tạo và nhận thức sâu sắc về công nghệ.

Thông qua việc nâng cao nhận thức về AI, học viên không chỉ hiểu và vận dụng kiến thức công nghệ vào các nhiệm vụ quân sự, mà còn hình thành tư duy phản biện, khả năng đánh giá và ra quyết định đúng đắn trong môi trường số, góp phần xây dựng nguồn nhân lực quân sự chất lượng cao, đáp ứng yêu cầu đổi mới giáo dục và đào tạo theo Nghị quyết 71-NQ/TW.

Hai là, hoàn thiện chương trình, nội dung đào tạo về AI

Hoàn thiện chương trình, nội dung đào tạo về trí tuệ nhân tạo là giúp học viên ở các nhà trường quân sự nắm vững kiến thức nền tảng và chuyên sâu về AI, từ đó có khả năng vận dụng hiệu quả công nghệ này trong nghiên cứu, quản lý và thực hiện các nhiệm vụ quân sự. Việc xây dựng chương trình đào tạo phù hợp còn góp phần nâng cao chất lượng nguồn nhân lực, đáp ứng yêu cầu đổi mới phương pháp huấn luyện, đào tạo theo định hướng chiến lược của Nhà nước, Bộ Quốc phòng, đồng thời thực hiện quan điểm tại Nghị quyết 71-NQ/TW về: “Đổi mới mạnh mẽ chương trình đào tạo theo chuẩn quốc tế; tích hợp nội dung về phân tích dữ liệu và trí tuệ nhân tạo, tinh thần doanh nhân và khởi nghiệp”.

Nhà trường cần tập trung bổ sung những kiến thức cơ bản về trí tuệ nhân tạo, học máy, dữ liệu lớn và hệ thống thông minh, được tích hợp vào các học phần chuyên ngành phù hợp với từng cấp bậc đào tạo. Đồng thời, chương trình cũng cần phát triển các học phần chuyên sâu về AI, thiết kế riêng cho những học viên có nhu cầu nghiên cứu sâu, đặc biệt trong các lĩnh vực công nghệ, tác chiến mạng và thông tin liên lạc, phù hợp với định hướng đổi mới giáo dục – đào tạo theo Nghị quyết 71-NQ/TW.

Để thực hiện hiệu quả, nhà trường cần phối hợp chặt chẽ với các chuyên gia quân sự và chuyên gia AI từ các viện nghiên cứu, tổ chức khoa học để xây dựng nội dung sát thực tế, cập nhật xu hướng công nghệ mới và các ứng dụng chiến tranh thông minh. Các biện pháp cụ thể bao gồm: tích hợp kiến thức AI vào khung chương trình chính khóa, thiết kế môn học chuyên sâu cho các đối tượng học viên khác nhau, đồng thời tổ chức hội thảo, tư vấn chuyên môn và tham vấn chuyên gia để đảm bảo nội dung luôn phù hợp với nhu cầu đào tạo, thực tiễn quân sự và định hướng đổi mới giáo dục – đào tạo theo Nghị quyết 71-NQ/TW.

Ba là, đổi mới phương pháp và môi trường dạy – học

Việc đổi mới phương pháp và môi trường dạy – học giữ vai trò quan trọng trong việc nâng cao năng lực ứng dụng trí tuệ nhân tạo cho học viên ở các nhà trường quân sự. Giải pháp này giúp học viên tiếp cận kiến thức một cách chủ động, gắn lý thuyết với thực tiễn, đồng thời rèn luyện khả năng tư duy phản biện, tự học và vận dụng công nghệ vào giải quyết các vấn đề trong lĩnh vực quân sự, phù hợp với định hướng tại Nghị quyết 71-NQ/TW nêu rõ rằng: "Xây dựng các nền tảng giáo dục thông minh, sách giáo khoa, giáo trình thông minh; đẩy mạnh ứng dụng khoa học công nghệ, trí tuệ nhân tạo trong đổi mới phương pháp dạy và học".

Nội dung đổi mới tập trung vào việc áp dụng phương pháp dạy học tích cực, thực hành kết hợp với môi trường học tập hiện đại. Thay vì chỉ học lý thuyết, học viên được tham gia vào các dự án, thí nghiệm ứng dụng AI, xây dựng mô hình và thử nghiệm thuật toán trong các tình huống thực tế. Đồng thời, việc sử dụng các mô phỏng, phòng lab AI và hệ thống học tập trực tuyến như e‑learning, MOOC giúp học viên tiếp cận nguồn tài nguyên đa dạng, cập nhật các xu hướng công nghệ mới và nâng cao năng lực tự học.

Để thực hiện, nhà trường cần kết hợp nhiều biện pháp cụ thể, bao gồm: tổ chức các bài tập dự án, thí nghiệm ứng dụng AI trong thực tiễn, xây dựng các mô phỏng và phòng lab trang bị đầy đủ cơ sở vật chất, phần mềm, dữ liệu thực tế, đồng thời triển khai các nền tảng học trực tuyến để học viên có thể học mọi lúc, mọi nơi. Sự kết hợp giữa phương pháp dạy học tích cực và môi trường học tập hiện đại không chỉ nâng cao hiệu quả đào tạo mà còn giúp học viên chủ động làm chủ công nghệ, phát triển năng lực vận dụng AI trong các nhiệm vụ quân sự, góp phần thực hiện thành công các mục tiêu nâng cao chất lượng nguồn nhân lực theo định hướng của Nghị quyết 71-NQ/TW.

Bốn là, đào tạo nâng cao năng lực đội ngũ giảng viên

Việc đào tạo và bồi dưỡng nâng cao năng lực đội ngũ giảng viên giữ vai trò then chốt trong việc phát triển năng lực ứng dụng trí tuệ nhân tạo cho học viên ở các nhà trường quân sự. Đội ngũ giảng viên có chuyên môn vững, nắm bắt kịp các tiến bộ công nghệ sẽ trực tiếp nâng cao chất lượng dạy học, đảm bảo học viên được trang bị kiến thức, kỹ năng và phương pháp vận dụng AI một cách hiệu quả, đồng thời phù hợp với định hướng đổi mới giáo dục – đào tạo và chuyển đổi số theo Nghị quyết 71-NQ/TW khẳng định rằng “phát triển đội ngũ nhà giáo và cán bộ quản lý giáo dục là yếu tố then chốt để thực hiện đổi mới căn bản, toàn diện giáo dục và đào tạo”.

Nội dung đào tạo giảng viên tập trung vào việc nâng cao cả năng lực chuyên môn và kỹ năng sư phạm trong lĩnh vực AI. Giảng viên cần được bồi dưỡng kiến thức về trí tuệ nhân tạo, học máy, dữ liệu lớn, hệ thống thông minh, đồng thời cập nhật các xu hướng ứng dụng AI trong quân sự, nhằm đáp ứng yêu cầu thực tiễn giảng dạy và nghiên cứu. Bên cạnh đó, giảng viên cần được khuyến khích tham gia các đề tài nghiên cứu, hội thảo chuyên ngành và thực hành thực tế để nâng cao năng lực vận dụng công nghệ mới vào bài giảng và các dự án nghiên cứu quân sự.

Các biện pháp thực hiện bao gồm tổ chức các lớp tập huấn, khóa học ngắn hạn về AI nhằm nâng cao năng lực sư phạm và kỹ thuật cho giảng viên; tạo điều kiện để giảng viên tham gia các đề tài nghiên cứu, hội thảo, dự án thực hành ứng dụng AI trong bối cảnh quân sự; đồng thời hợp tác với các viện nghiên cứu, trường đại học và doanh nghiệp có thế mạnh về AI để giảng viên học hỏi, cập nhật công nghệ mới, nâng cao năng lực chuyên môn và phương pháp giảng dạy. Những biện pháp này góp phần xây dựng đội ngũ giảng viên vững chuyên môn, đủ năng lực dẫn dắt học viên làm chủ AI, từ đó nâng cao chất lượng đào tạo nguồn nhân lực quân sự trong thời đại chuyển đổi số.

Năm là, tăng cường hoạt động thực tế, gắn kết thực tiễn quân sự

Tăng cường hoạt động thực tế và gắn kết với thực tiễn quân sự đóng vai trò quan trọng trong việc phát triển năng lực ứng dụng trí tuệ nhân tạo cho học viên ở các nhà trường quân sự. Hoạt động này giúp học viên vận dụng lý thuyết vào thực hành, rèn luyện kỹ năng xử lý dữ liệu, ra quyết định và triển khai các giải pháp AI trong môi trường quân sự, đồng thời đáp ứng yêu cầu đổi mới đào tạo theo định hướng tại Nghị quyết 71-NQ/TW xác định: “Xây dựng các nền tảng giáo dục thông minh, sách giáo khoa, giáo trình thông minh vào quá trình dạy và học”.

Nội dung trọng tâm của giải pháp bao gồm việc tổ chức thực tập, diễn tập ứng dụng AI vào các tình huống tác chiến, phân tích dữ liệu và tự động hóa hệ thống. Học viên được tham gia vào các dự án, cuộc thi phát triển giải pháp AI, hackathon và đề tài khoa học công nghệ liên quan đến chiến tranh công nghệ cao. Đồng thời, việc xây dựng các case study quân sự về các tình huống thực tế trong chiến tranh hiện đại sử dụng AI, như hệ thống ra quyết định, tác chiến mạng, giúp học viên hiểu rõ hơn cách vận dụng lý thuyết vào thực tế, rèn luyện kỹ năng phân tích, đánh giá và ứng dụng AI vào nhiệm vụ quân sự.

Nhà trường cần phối hợp chặt chẽ với các đơn vị thực hành, tác chiến công nghệ để tổ chức buổi thực tập và diễn tập ứng dụng AI; thiết kế các cuộc thi, dự án thực tế nhằm khuyến khích học viên phát triển ý tưởng, giải pháp và trải nghiệm môi trường công nghệ thực tế; đồng thời xây dựng các case study quân sự minh họa các tình huống ứng dụng AI, giúp học viên gắn kiến thức lý thuyết với thực tiễn tác chiến, nâng cao khả năng tư duy và giải quyết vấn đề trong bối cảnh quân sự hiện đại.

3. Kết luận

Phát triển năng lực ứng dụng trí tuệ nhân tạo cho học viên ở các nhà trường quân sự là yêu cầu tất yếu trong bối cảnh cách mạng công nghiệp 4.0 và chuyển đổi số quốc gia, đồng thời là một trong những giải pháp quan trọng để nâng cao chất lượng nguồn nhân lực quân sự. Việc hoàn thiện chương trình, đổi mới phương pháp dạy – học, bồi dưỡng giảng viên, tăng cường thực hành gắn với thực tiễn quân sự, nâng cao nhận thức về AI và xây dựng hệ thống đánh giá năng lực đã được đề xuất một cách toàn diện, đồng bộ, đảm bảo học viên vừa nắm vững kiến thức, vừa phát triển kỹ năng thực hành và tư duy phản biện.

Các giải pháp này không chỉ giúp học viên làm chủ công nghệ, ứng dụng AI hiệu quả trong nghiên cứu, quản lý và tác chiến, mà còn phù hợp với định hướng đổi mới giáo dục, đào tạo, nâng cao chất lượng nguồn nhân lực theo Nghị quyết 71-NQ/TW. Việc triển khai đồng bộ các giải pháp góp phần hình thành lớp học viên có năng lực chuyên môn cao, tinh thần sáng tạo, khả năng thích ứng nhanh với môi trường công nghệ mới, đáp ứng yêu cầu tác chiến hiện đại và bảo đảm sự phát triển bền vững của lực lượng quân sự trong thời kỳ hội nhập và chuyển đổi số./.

Tài liệu tham khảo

[1] Đảng Cộng sản Việt Nam (2025). Nghị quyết số 71-NQ/TW của Bộ Chính trị về đột phá phá triển giáo dục và đào tạo.

[2] Thủ tướng Chính phủ (2020). Quyết định số 749/QD-TTg Phê duyệt “Chương trình chuyển đổi số quốc gia đến năm 2025, định hướng đến năm 2030”. Hà Nội.

[3] Bộ Thông tin và Truyền thông (2023). Khung năng lực công dân số Việt Nam. Hà Nội: Nhà xuất bản Thông tin và Truyền thông.

[4] Quân ủy Trung ương (2022), Nghị quyết số 1657-NQ/QUTW của Quân ủy Trung ương về lãnh đạo công tác giáo dục và đào tạo đáp ứng yêu cầu nhiệm vụ xây dựng Quân đội trong tình hình mới.

[5] Quân ủy Trung ương (2022), Nghị quyết số 1659-NQ/QUTW của Quân ủy Trung ương về nâng cao chất lượng huấn luyện giai đoạn 2023-2030 và những năm tiếp theo.

DEVELOPING THE CAPACITY TO APPLY ARTIFICIAL INTELLIGENCE FOR STUDENTS IN MILITARY SCHOOLS IN RESPONSE TO CURRENT EDUCATION AND TRAINING DIGITAL TRANSFORMATION REQUIREMENTS

Nguyen Gia Khang

Nguyen Hue University

Email: [email protected]

Abstract: Resolution 71-NQ/TW of the Party Central Committee on breakthroughs in education and training development emphasizes the need to accelerate digital transformation and strongly apply science and technology in education. For military schools, developing students’ capacity to apply artificial intelligence is particularly important to improve training quality and meet the requirements for building the Vietnam People’s Army to be revolutionary, regular, elite, and modern. This article clarifies the necessity of developing artificial intelligence application capacity for students in military schools in accordance with the spirit of Resolution 71-NQ/TW and proposes several solutions to enhance training effectiveness, contributing to meeting the current demands of digital transformation in education and training.

Keywords: Artificial Intelligence; Digital Transformation; Military Education; Military Students

Từ khóa:

Ý kiến bạn đọc

Đôi bạn cùng tiến chưa vào lớp 12 đã đạt điểm xét tuyển tuyệt đối 100/100 theo quy chế xét tuyển tài năng của Đại học Bách khoa Hà Nội

TCGCVN - Hai học sinh lớp 11G0 của Trường THCS - THPT Newton: Vương Hà Chi và Vũ Nhật Long đã vừa tiếp tục cùng nhau chinh phục 5 điểm tuyệt đối ở 5 môn AP và nếu chiếu theo quy chế Xét tuyển tài năng (phương thức 1.2) mà Trường Đại học Bách khoa Hà Nội công bố năm 2026 thì cả 2 em đều đã chắc chắn đạt điểm xét tuyển tuyệt đối 100/100 điểm. Đây là mức điểm tối đa theo quy chế tuyển sinh của nhà trường, được xác lập dựa trên sự kết hợp giữa các chứng chỉ quốc tế gồm SAT, IELTS và AP.

NĂNG LỰC KẾ TOÁN BỀN VỮNG TRONG BỐI CẢNH CHUYỂN ĐỔI XANH: PHÂN TÍCH TRẮC LƯỢNG THƯ MỤC VÀ HÀM Ý ĐỐI VỚI PHÁT TRIỂN NGUỒN NHÂN LỰC

ThS. Phạm Thị Thùy Thanh Khoa Tài chính - Kế toán, Trường Cao Đẳng Kinh tế TP. HCM Email: [email protected] Tóm tắt Kế toán phát triển bền vững đang trở thành yêu cầu tất yếu trong bối cảnh chuyển đổi xanh và thực hành ESG, song công tác đào tạo nguồn nhân lực vẫn còn nhiều hạn chế. Nghiên cứu sử dụng phương pháp hỗn hợp, kết hợp phân tích trắc lượng thư mục 30 công bố trên Scopus giai đoạn 1994 - 2026 bằng Bibliometrix (R) với phân tích nội dung 24 nghiên cứu tiêu biểu. Kết quả cho thấy xu

LÝ LUẬN VỀ ĐƯỜNG LỐI ĐỔI MỚI CỦA ĐẢNG TA: TẦM VÓC TƯ DUY, SOI ĐƯỜNG TƯƠNG LAI

Thượng uý Vy Long Nhật Phòng Chính trị, Lữ đoàn 380, Bộ Tư lệnh Pháo binh - Tên lửa Email: [email protected] Bốn thập kỷ đổi mới minh chứng cho bản lĩnh lý luận của Đảng ta, đây là cuộc cách mạng về tư duy, dùng “chìa khóa” thực tiễn mở toang cánh cửa định kiến, tạo bước ngoặt xoay chuyển vận mệnh dân tộc. Từ một quốc gia nghèo nàn, kiệt quệ sau chiến tranh và bị bao vây cấm vận, Việt Nam đã tạo nên những kỳ tích phát triển chưa từng có. Hành trình 40 năm đổi mới là quá trình hiện thực hóa

HỘI CỰU GIÁO CHỨC VIỆT NAM – NGUỒN NHÂN LỰC CHẤT LƯỢNG CAO TRONG TỔ CHỨC THỰC HIỆN QUAN ĐIỂM HỌC TẬP SUỐT ĐỜI

PGS.TS Trần Đình Tuấn Hội Cựu Giáo chức Việt Nam Email: [email protected] Tóm tắt: Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIV của Đảng tiếp tục khẳng định phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao, xây dựng xã hội học tập và thúc đẩy học tập suốt đời là một trong những động lực quan trọng để phát triển đất nước nhanh và bền vững trong kỷ nguyên mới. Trong bối cảnh đó, đội ngũ trí thức thuộc Hội Cựu Giáo chức Việt Nam là lực lượng có nhiều kinh nghiệm, tri thức, uy tín xã hội và tâm huyết với

PHÁT HUY TRÁCH NHIỆM, TINH THẦN TỰ HỌC VÀ KHÁT VỌNG CỐNG HIẾN CỦA ĐỘI NGŨ TRÍ THỨC KHOA HỌC - CÔNG NGHỆ TRONG KỶ NGUYÊN SỐ

PGS.TS. Tô Bá Trượng Viện Nghiên cứu hợp tác phát triển giáo dục Email: [email protected] Tóm tắt: Trong bối cảnh chuyển đổi số, trí tuệ nhân tạo và đổi mới sáng tạo đang trở thành động lực quan trọng của phát triển quốc gia, đội ngũ trí thức khoa học - công nghệ giữ vai trò tiên phong trong sáng tạo tri thức, phát triển công nghệ và nâng cao năng lực cạnh tranh của đất nước. Bài viết phân tích những yêu cầu mới đặt ra đối với đội ngũ trí thức khoa học - công nghệ trong kỷ nguyên số, tập trun

Việt Nam giành 4 Huy chương Bạc tại Olympic Sinh học quốc tế 2026, tiếp tục giữ vững vị thế trong top 8 thế giới

TCGCVN - Theo thông tin từ Cục Quản lý chất lượng (Bộ Giáo dục và Đào tạo), Đội tuyển quốc gia Việt Nam tham dự Kỳ thi Olympic Sinh học quốc tế (IBO) năm 2026 đã đạt thành tích xuất sắc khi cả 4/4 học sinh đều đoạt Huy chương Bạc, qua đó tiếp tục duy trì vị trí trong top 8 đoàn có thành tích cao nhất tại kỳ thi.

Thông tư mới về nhà giáo sau nghỉ hưu và nhà giáo thỉnh giảng: Hoàn thiện hành lang pháp lý, nâng cao chất lượng giáo dục

TCGCVN - Bộ Giáo dục và Đào tạo vừa ban hành Thông tư số 59/2026/TT-BGDĐT ngày 15/7/2026 quy định về nhà giáo hợp đồng toàn thời gian sau khi nghỉ hưu và nhà giáo thỉnh giảng. Thông tư có hiệu lực từ ngày 01/9/2026, thay thế Thông tư số 44/2011/TT-BGDĐT và Thông tư số 11/2013/TT-BGDĐT.

VAI TRÒ CỦA NHÂN VIÊN CÔNG TÁC XÃ HỘI CẤP CƠ SỞ TRONG MÔ HÌNH HỖ TRỢ GIA ĐÌNH CÓ TRẺ RỐI LOẠN PHÁT TRIỂN THEO TIẾP CẬN HỆ SINH THÁI: TRƯỜNG HỢP TỈNH ĐỒNG THÁP

Huỳnh Thị Liên, Trần Thị Ngọc Y, Nguyễn Hiếu Thuận, Phạm Thiệt Khá Học viên cao học, Học viện Chính trị, Khu vực4 Email: [email protected] Tóm tắt: Bài viết phân tích vai trò của nhân viên công tác xã hội (CTXH) cấp cơ sở trong hỗ trợ gia đình có trẻ rối loạn phát triển (RLPT) tại tỉnh Đồng Tháp theo tiếp cận hệ sinh thái. Nghiên cứu sử dụng phương pháp phân tích tài liệu về CTXH, kế hoạch của Tỉnh và các nghiên cứu về hỗ trợ gia đình có trẻ RLPT. Kết quả cho thấy chính sách hiện hành đã

Chung sức vì học sinh vùng biên: Cao Bằng biểu dương mô hình huy động toàn xã hội xây dựng trường học

TCGCVN - Ngày 17/7/2026, Chủ tịch UBND tỉnh Cao Bằng đã ban hành Văn bản số 2497/UBND - KT biểu dương và đề nghị nhân rộng mô hình huy động sức mạnh của cả hệ thống chính trị và Nhân dân trong hỗ trợ thi công các công trình Trường Phổ thông Nội trú liên cấp tại các xã biên giới.

PHÁT TRIỂN NĂNG LỰC SỐ CHO GIÁO VIÊN TRƯỜNG TRUNG HỌC CƠ SỞ YÊN NGHĨA, PHƯỜNG YÊN NGHĨA THÀNH PHỐ HÀ NỘI HIỆN NAY

Thạc sĩ Vũ Hiền Phương Trường THCS Yên Nghĩa, Hà Nội Email:[email protected] Tóm tắt: Năng lực số là nền tảng của năng lực ứng dụng trí tuệ nhân tạo, quyết định khả năng tiếp cận, khai thác, sử dụng trí tuệ nhân tạo hiệu quả, an toàn và có trách nhiệm trong dạy học của giáo viên. Trong bối cảnh chuyển đổi số hiện nay, năng lực số còn là động lực quan trọng thúc đẩy đổi mới giáo dục và chuyển đổi số trong nhà trường, góp phần đổi mới căn bản, toàn diện giáo dục. Trên cơ sở khái quát một số

NÂNG CAO CHẤT LƯỢNG HUẤN LUYỆN NỘI DUNG PHÒNG THỦ DÂN SỰ CHO HỌC VIÊN ĐÀO TẠO HẠ SĨ QUAN CHỈ HUY VÀ NHÂN VIÊN CHUYÊN MÔN KỸ THUẬT Ở TRƯỜNG QUÂN SỰ QUÂN KHU 5

Hoàng Xuân Lĩnh Khoa Binh chủng, Trường Quân sự Quân khu 5 Email:[email protected] Tóm tắt: Trong bối cảnh các thách thức an ninh phi truyền thống, thiên tai, dịch bệnh, sự cố môi trường và các tình huống khẩn cấp ngày càng diễn biến phức tạp, huấn luyện phòng thủ dân sự trở thành nội dung quan trọng trong đào tạo quân nhân ở các nhà trường quân đội. Bài viết phân tích cơ sở lý luận, cơ sở pháp lý và thực trạng huấn luyện nội dung phòng thủ dân sự đối với học viên đào tạo Hạ sĩ quan chỉ huy và

Nữ sinh bản nghèo người Thái và ước mơ gieo chữ vùng cao

Sinh ra và lớn lên tại xã Mường Quàng (trước đây là bản Cắm Nọc, xã Cắm Muộn) - một trong những xã vùng cao khó khăn bậc nhất xứ Nghệ, cô học trò người Thái Lữ Thị Minh Anh đã viết nên một câu chuyện đầy nghị lực về hành trình vượt khó, học giỏi và nuôi dưỡng ước mơ trở thành cô giáo.

PHÁT TRIỂN KỸ NĂNG GIAO TIẾP LIÊN VĂN HÓA CHO SINH VIÊN NGÀNH TIẾNG ANH DU LỊCH TẠI TRƯỜNG CAO ĐẲNG DU LỊCH HÀ NỘI TRONG BỐI CẢNH PHỤC VỤ KHÁCH QUỐC TẾ

ThS. Hoàng Thị Thủy – ThS. Phan Vũ Hồng Trang Khoa Ngoại ngữ Du lịch, Trường Cao đẳng Du lịch Hà Nội Email: [email protected] Tóm tắt: Trong bối cảnh hội nhập quốc tế và sự phát triển mạnh mẽ của ngành du lịch Việt Nam, năng lực giao tiếp liên văn hóa ngày càng trở thành yêu cầu thiết yếu đối với nguồn nhân lực du lịch. Đặc biệt, đối với sinh viên ngành Tiếng Anh Du lịch, khả năng giao tiếp hiệu quả với du khách đến từ các nền văn hóa khác nhau không chỉ đòi hỏi trình độ ngoại ngữ mà

THANH NIÊN QUÂN ĐỘI TIÊN PHONG THỰC HIỆN “HAI KIÊN ĐỊNH”, GIỮ VỮNG BẢN CHẤT CÁCH MẠNG VÀ NỀN TẢNG TƯ TƯỞNG CỦA ĐẢNG

Thiếu tá Lê Minh Tân Đại úy Nguyễn Văn Huy Học viện Chính trị - Bộ Quốc phòng Tóm tắt: Bài viết phân tích vai trò của thanh niên Quân đội trong thực hiện nội dung

TÁI CẤU TRÚC HỆ THỐNG CHÍNH TRỊ - ĐƯA ĐẤT NƯỚC BƯỚC VÀO THỜI KỲ PHÁT TRIỂN MỚI

TS. Bùi Xuân Việt Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh Email:[email protected] Tóm tắt: Bài viết phân tích tái cấu trúc hệ thống chính trị đưa đất nước bước vào thời kỳ phát triển mới, trên cơ sở quán triệt các nghị quyết của Đảng về xây dựng hệ thống chính trị tinh gọn, hoạt động hiệu lực, hiệu quả. Từ thực tiễn cải cách hành chính, chuyển đổi số quốc gia và đặc biệt là kết quả nổi bật qua một năm tổng kết thực hiện mô hình chính quyền địa phương hai cấp. Đồng thời, nhận diện, đấu tran

VẬN DỤNG SƠ ĐỒ TƯ DUY TRONG DẠY VÀ HỌC LỊCH SỬ ĐẢNG CỘNG SẢN VIỆT NAM Ở HỌC VIỆN CHÍNH TRỊ HIỆN NAY

Trung tá, Ths Đỗ Văn Quân Khoa Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam, Học viện Chính trị Email: [email protected] Tóm tắt: Sơ đồ tư duy là một công cụ dạy và học trực quan, giúp hệ thống hóa kiến thức một cách sinh động và dễ nhớ. Đặc biệt trong môn Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam, vốn đòi hỏi người học phải ghi nhớ sự kiện, thời gian và mối liên hệ giữa các yếu tố, sơ đồ tư duy trở thành phương pháp hỗ trợ hiệu quả. Bài viết trên cơ sở phân tích đặc điểm môn học, yêu cầu đổi mới phương pháp dạy học

KHỞI NGHIỆP XÃ HỘI: DƯỚI GÓC ĐỘ KHOA HỌC GIÁO DỤC

GS.TS Phạm Tất Dong Tóm tắt: Bài báo phân tích quá trình hình thành và phát triển của khởi nghiệp xã hội dưới góc nhìn khoa học giáo dục, làm rõ cơ sở tư tưởng của mô hình này từ lý thuyết vốn xã hội và triết lý

TRI THỨC VIỆT NAM TRONG THỜI ĐẠI SỐ: CƠ HỘI, THÁCH THỨC VÀ SƯ MỆNH

Tô Bá Trượng Viện Nghiên cứu hợp tác phát triển giáo dục Email: [email protected] Tóm tắt: Bài báo phân tích vai trò của đội ngũ trí thức Việt Nam trong bối cảnh chuyển đổi số, phát triển kinh tế số và sự bùng nổ của trí tuệ nhân tạo, từ đó làm rõ những cơ hội, thách thức và sứ mệnh của trí thức trong giai đoạn phát triển mới của đất nước. Trên cơ sở tổng quan các quan điểm lý luận về trí thức, phân tích các chủ trương của Đảng và Nhà nước, đồng thời tham khảo kinh nghiệm quốc tế, bài báo chỉ

Bộ GD&ĐT công bố ngưỡng bảo đảm chất lượng đầu vào các ngành đào tạo giáo viên, sức khỏe và pháp luật năm 2026

TCGCVN - Bộ Giáo dục và Đào tạo (GD&ĐT) vừa ban hành ba quyết định quy định ngưỡng bảo đảm chất lượng đầu vào (điểm sàn) tuyển sinh năm 2026 đối với các chương trình đào tạo thuộc lĩnh vực giáo viên, sức khỏe và pháp luật trình độ đại học, cao đẳng.

‘Người lái đò’ nơi rẻo cao và hành trình hồi sinh chữ Thái cổ

TCGCVN - Sau hơn nửa đời người miệt mài “gieo chữ” nơi rẻo cao xứ Nghệ, khi mái đầu đã bạc, người giáo viên già ấy lại tiếp tục hành trình ngược dòng thời gian, tìm lại và hồi sinh những giá trị văn hóa ngỡ như đã mai một của đồng bào mình. Bà là Sầm Thị Xanh – người phụ nữ nặng lòng với văn hóa Thái ở bản Hoa Tiến.