PHÁT TRIỂN KỸ NĂNG GIAO TIẾP LIÊN VĂN HÓA CHO SINH VIÊN NGÀNH TIẾNG ANH DU LỊCH TẠI TRƯỜNG CAO ĐẲNG DU LỊCH HÀ NỘI TRONG BỐI CẢNH PHỤC VỤ KHÁCH QUỐC TẾ

09:46 | 16/07/2026
ThS. Hoàng Thị Thủy – ThS. Phan Vũ Hồng Trang Khoa Ngoại ngữ Du lịch, Trường Cao đẳng Du lịch Hà Nội Email: [email protected] Tóm tắt: Trong bối cảnh hội nhập quốc tế và sự phát triển mạnh mẽ của ngành du lịch Việt Nam, năng lực giao tiếp liên văn hóa ngày càng trở thành yêu cầu thiết yếu đối với nguồn nhân lực du lịch. Đặc biệt, đối với sinh viên ngành Tiếng Anh Du lịch, khả năng giao tiếp hiệu quả với du khách đến từ các nền văn hóa khác nhau không chỉ đòi hỏi trình độ ngoại ngữ mà

ThS. Hoàng Thị Thủy – ThS. Phan Vũ Hồng Trang

Khoa Ngoại ngữ Du lịch, Trường Cao đẳng Du lịch Hà Nội

Email: [email protected]

Tóm tắt: Trong bối cảnh hội nhập quốc tế và sự phát triển mạnh mẽ của ngành du lịch Việt Nam, năng lực giao tiếp liên văn hóa ngày càng trở thành yêu cầu thiết yếu đối với nguồn nhân lực du lịch. Đặc biệt, đối với sinh viên ngành Tiếng Anh Du lịch, khả năng giao tiếp hiệu quả với du khách đến từ các nền văn hóa khác nhau không chỉ đòi hỏi trình độ ngoại ngữ mà còn yêu cầu sự hiểu biết sâu sắc về các giá trị văn hóa, chuẩn mực giao tiếp và hành vi ứng xử quốc tế. Nghiên cứu này nhằm đánh giá thực trạng kỹ năng giao tiếp liên văn hóa của sinh viên ngành Tiếng Anh Du lịch tại Trường Cao đẳng Du lịch Hà Nội, đồng thời đề xuất các giải pháp nâng cao năng lực này trong bối cảnh phục vụ khách quốc tế tại Hà Nội. Nghiên cứu sử dụng phương pháp hỗn hợp gồm khảo sát bằng bảng hỏi đối với 100 sinh viên, phỏng vấn sâu với 15 sinh viên và 5 giảng viên, kết hợp quan sát thực tế trong các hoạt động học tập và thực tập nghề nghiệp. Kết quả cho thấy phần lớn sinh viên nhận thức được vai trò quan trọng của giao tiếp liên văn hóa nhưng còn hạn chế về kiến thức văn hóa quốc tế, kỹ năng thích ứng và xử lý tình huống đa văn hóa. Trên cơ sở đó, nghiên cứu đề xuất tăng cường tích hợp giáo dục liên văn hóa vào chương trình đào tạo tiếng Anh du lịch nhằm nâng cao năng lực nghề nghiệp và khả năng hội nhập quốc tế cho sinh viên.

Từ khóa: giao tiếp liên văn hóa; tiếng Anh du lịch; khách quốc tế; năng lực giao tiếp; giáo dục nghề nghiệp.

PHÁT TRIỂN KỸ NĂNG GIAO TIẾP LIÊN VĂN HÓA CHO SINH VIÊN NGÀNH TIẾNG ANH DU LỊCH TẠI TRƯỜNG CAO ĐẲNG DU LỊCH HÀ NỘI TRONG BỐI CẢNH PHỤC VỤ KHÁCH QUỐC TẾ

1. Giới thiệu

Trong những năm gần đây, ngành du lịch Việt Nam đã có những bước phát triển đáng kể, đóng góp quan trọng vào tăng trưởng kinh tế và quảng bá hình ảnh đất nước trên trường quốc tế. Hà Nội, với vai trò là trung tâm chính trị, văn hóa và du lịch của cả nước, là điểm đến hấp dẫn đối với hàng triệu lượt khách quốc tế mỗi năm. Sự gia tăng về số lượng khách nước ngoài kéo theo yêu cầu ngày càng cao đối với chất lượng nguồn nhân lực du lịch, đặc biệt là đội ngũ hướng dẫn viên, nhân viên lữ hành và các chuyên gia giao tiếp du lịch bằng tiếng Anh.

Trong môi trường du lịch quốc tế, giao tiếp hiệu quả không chỉ dựa trên khả năng sử dụng ngoại ngữ mà còn phụ thuộc vào năng lực giao tiếp liên văn hóa. Nhiều tình huống giao tiếp thất bại không xuất phát từ hạn chế ngôn ngữ mà từ sự thiếu hiểu biết về khác biệt văn hóa giữa các bên tham gia giao tiếp. Một hành vi được xem là lịch sự trong nền văn hóa này có thể bị hiểu sai hoặc bị đánh giá tiêu cực trong nền văn hóa khác.

Đối với sinh viên ngành Tiếng Anh Du lịch, việc phát triển kỹ năng giao tiếp liên văn hóa đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành năng lực nghề nghiệp toàn diện. Tuy nhiên, thực tế đào tạo hiện nay cho thấy nhiều sinh viên vẫn chú trọng học ngôn ngữ hơn là tìm hiểu các yếu tố văn hóa, dẫn đến khó khăn khi giao tiếp với khách quốc tế trong các tình huống thực tiễn.

Xuất phát từ thực trạng trên, nghiên cứu được thực hiện nhằm đánh giá mức độ phát triển kỹ năng giao tiếp liên văn hóa của sinh viên ngành Tiếng Anh Du lịch tại Trường Cao đẳng Du lịch Hà Nội và đề xuất các giải pháp nâng cao hiệu quả đào tạo trong bối cảnh hội nhập quốc tế.

2. Mục tiêu nghiên cứu

Nghiên cứu hướng tới các mục tiêu sau:

- Đánh giá thực trạng kỹ năng giao tiếp liên văn hóa của sinh viên ngành Tiếng Anh Du lịch.

- Phân tích những khó khăn mà sinh viên gặp phải khi giao tiếp với khách quốc tế.

- Xác định các yếu tố ảnh hưởng đến việc hình thành năng lực giao tiếp liên văn hóa.

- Đề xuất các giải pháp nâng cao hiệu quả đào tạo kỹ năng giao tiếp liên văn hóa cho sinh viên.

3. Cơ sở lý luận

3.1. Khái niệm về giao tiếp liên văn hóa

Trong bối cảnh toàn cầu hóa và sự phát triển mạnh mẽ của ngành du lịch quốc tế, giao tiếp liên văn hóa (Intercultural Communication) đã trở thành một lĩnh vực nghiên cứu quan trọng trong giáo dục ngoại ngữ, du lịch và quản trị dịch vụ. Giao tiếp liên văn hóa được hiểu là quá trình trao đổi thông tin giữa những cá nhân hoặc nhóm người có nền tảng văn hóa khác nhau, trong đó các giá trị, niềm tin, chuẩn mực ứng xử, phong tục tập quán và cách thức sử dụng ngôn ngữ đều có thể ảnh hưởng đến hiệu quả giao tiếp.

Theo Hall (1976), giao tiếp giữa các nền văn hóa không chỉ diễn ra thông qua ngôn ngữ mà còn được thể hiện qua các yếu tố phi ngôn ngữ như cử chỉ, ánh mắt, khoảng cách giao tiếp, thời gian, biểu cảm khuôn mặt và các quy ước xã hội. Vì vậy, để giao tiếp thành công trong môi trường quốc tế, người học cần hiểu được cả những "quy tắc văn hóa ẩn" phía sau lời nói.

Byram (1997) định nghĩa năng lực giao tiếp liên văn hóa (Intercultural Communicative Competence - ICC) là khả năng tương tác hiệu quả và phù hợp với những người thuộc các nền văn hóa khác nhau thông qua sự kết hợp giữa kiến thức văn hóa, kỹ năng giao tiếp, thái độ cởi mở và khả năng phản tư văn hóa. Theo quan điểm này, người học ngoại ngữ không chỉ học cách sử dụng ngôn ngữ đúng ngữ pháp mà còn phải biết sử dụng ngôn ngữ phù hợp với bối cảnh văn hóa của người đối thoại.

Deardorff (2006) cho rằng năng lực giao tiếp liên văn hóa là một quá trình phát triển liên tục, bao gồm các thành tố như thái độ tôn trọng sự khác biệt văn hóa, kiến thức về các nền văn hóa, kỹ năng quan sát, phân tích, thích ứng và khả năng xây dựng các mối quan hệ tích cực trong môi trường đa văn hóa. Quan điểm này nhấn mạnh rằng năng lực liên văn hóa không phải là tri thức tĩnh mà là khả năng học hỏi và thích ứng trong suốt quá trình giao tiếp.

Đối với sinh viên ngành Tiếng Anh Du lịch, giao tiếp liên văn hóa không chỉ là yêu cầu học thuật mà còn là năng lực nghề nghiệp cốt lõi, góp phần quyết định chất lượng phục vụ khách quốc tế, khả năng giải quyết tình huống phát sinh và hình ảnh chuyên nghiệp của người lao động trong lĩnh vực du lịch.

3.2. Năng lực giao tiếp liên văn hóa

Năng lực giao tiếp liên văn hóa là một bộ phận quan trọng của năng lực nghề nghiệp trong bối cảnh quốc tế hóa. Khái niệm này được nhiều nhà nghiên cứu tiếp cận dưới góc độ tích hợp giữa năng lực ngôn ngữ, năng lực xã hội và năng lực văn hóa.

Theo Spitzberg và Cupach (1984), năng lực giao tiếp được hình thành từ ba nhóm yếu tố cơ bản gồm kiến thức (knowledge), kỹ năng (skills) và động cơ giao tiếp (motivation). Khi mở rộng sang môi trường đa văn hóa, các thành tố này cần được bổ sung thêm hiểu biết về sự khác biệt văn hóa và khả năng thích ứng với những chuẩn mực giao tiếp khác nhau.

Deardorff (2006) xây dựng mô hình hình tháp năng lực giao tiếp liên văn hóa với các thành tố phát triển theo trình tự từ thái độ, kiến thức, kỹ năng đến kết quả bên trong và kết quả bên ngoài. Trong đó:

Thái độ gồm sự tôn trọng, cởi mở và sẵn sàng học hỏi các giá trị văn hóa khác.

Kiến thức bao gồm hiểu biết về văn hóa bản thân, văn hóa của người khác và các quy tắc giao tiếp quốc tế.

Kỹ năng bao gồm quan sát, lắng nghe, phân tích, diễn giải và thích ứng.

Kết quả bên trong thể hiện ở khả năng linh hoạt, đồng cảm và thay đổi góc nhìn.

Kết quả bên ngoài là khả năng giao tiếp hiệu quả và phù hợp trong các tình huống đa văn hóa.

Đối với ngành du lịch, năng lực giao tiếp liên văn hóa còn bao gồm khả năng giới thiệu văn hóa Việt Nam một cách chính xác, ứng xử phù hợp với khách quốc tế và xử lý các khác biệt văn hóa nhằm tạo ra trải nghiệm tích cực cho du khách.

3.3. Mô hình năng lực giao tiếp liên văn hóa của Byram

Trong các mô hình lý thuyết hiện nay, mô hình của Byram (1997) được sử dụng rộng rãi nhất trong nghiên cứu giáo dục ngoại ngữ và đào tạo giao tiếp liên văn hóa. Theo Byram, năng lực giao tiếp liên văn hóa gồm năm thành tố cơ bản:

(1) Thái độ (Attitudes)

Thái độ thể hiện sự tôn trọng, cởi mở, không định kiến và sẵn sàng tiếp nhận những giá trị văn hóa khác biệt. Đây là nền tảng giúp người học xây dựng các mối quan hệ tích cực với người đến từ nhiều quốc gia khác nhau.

(2) Kiến thức (Knowledge)

Kiến thức bao gồm hiểu biết về phong tục tập quán, tín ngưỡng, lịch sử, hệ thống giá trị, chuẩn mực ứng xử và các quy tắc giao tiếp của nhiều nền văn hóa. Đối với sinh viên ngành Tiếng Anh Du lịch, kiến thức này giúp hạn chế những hiểu lầm và xung đột trong quá trình phục vụ khách quốc tế.

(3) Kỹ năng diễn giải và liên hệ (Skills of Interpreting and Relating)

Đây là khả năng giải thích các hiện tượng văn hóa, so sánh điểm giống và khác nhau giữa các nền văn hóa, đồng thời kết nối các kinh nghiệm văn hóa nhằm hiểu đúng hành vi của người đối thoại.

(4) Kỹ năng khám phá và tương tác (Skills of Discovery and Interaction)

Người học cần biết cách thu thập thông tin văn hóa mới, đặt câu hỏi phù hợp, điều chỉnh hành vi giao tiếp và thích ứng với các tình huống chưa từng trải nghiệm.

(5) Nhận thức văn hóa phản biện (Critical Cultural Awareness)

Đây là khả năng đánh giá khách quan các hiện tượng văn hóa trên cơ sở tôn trọng sự đa dạng văn hóa, tránh áp đặt quan điểm cá nhân hoặc định kiến dân tộc.

Mô hình của Byram được đánh giá là phù hợp với đào tạo ngoại ngữ định hướng nghề nghiệp vì giúp phát triển đồng thời kiến thức, kỹ năng và phẩm chất nghề nghiệp trong môi trường quốc tế.

3.4. Vai trò của giao tiếp liên văn hóa trong đào tạo sinh viên ngành Tiếng Anh Du lịch

Ngành du lịch là lĩnh vực có mức độ giao lưu quốc tế cao, trong đó người lao động thường xuyên tiếp xúc với khách hàng đến từ nhiều quốc gia và nền văn hóa khác nhau. Vì vậy, giao tiếp liên văn hóa trở thành một năng lực nghề nghiệp thiết yếu.

Đối với sinh viên ngành Tiếng Anh Du lịch, việc phát triển kỹ năng giao tiếp liên văn hóa mang lại nhiều lợi ích quan trọng:

Nâng cao hiệu quả giao tiếp với khách quốc tế thông qua việc sử dụng ngôn ngữ phù hợp với bối cảnh văn hóa.

Hạn chế các hiểu lầm và xung đột phát sinh từ sự khác biệt về tập quán, tín ngưỡng và phong cách giao tiếp.

Tăng khả năng xử lý các tình huống nghề nghiệp phức tạp trong hoạt động hướng dẫn, lễ tân, lữ hành và dịch vụ khách sạn.

Góp phần quảng bá hình ảnh văn hóa Việt Nam một cách chuyên nghiệp, thân thiện và tôn trọng sự đa dạng văn hóa.

Nâng cao năng lực cạnh tranh của sinh viên trên thị trường lao động trong nước và quốc tế.

Trong bối cảnh Hà Nội là một trong những trung tâm du lịch lớn của Việt Nam với lượng khách quốc tế ngày càng tăng, việc đào tạo kỹ năng giao tiếp liên văn hóa cho sinh viên ngành Tiếng Anh Du lịch không chỉ đáp ứng yêu cầu của doanh nghiệp mà còn góp phần nâng cao chất lượng nguồn nhân lực du lịch và phát triển ngành du lịch bền vững.

4. Phương pháp nghiên cứu

4.1. Đối tượng nghiên cứu

Đối tượng nghiên cứu gồm 100 sinh viên ngành Tiếng Anh Du lịch đang học tại Trường Cao đẳng Du lịch Hà Nội.

Trong đó: 55 sinh viên năm thứ nhất. 45 sinh viên năm thứ hai.

4.2. Công cụ nghiên cứu

Nghiên cứu sử dụng:

- Bảng hỏi khảo sát gồm 25 câu hỏi theo thang Likert 5 mức độ.

- Quan sát lớp học và hoạt động thực hành nghề nghiệp.

- Phỏng vấn bán cấu trúc.

- Nhật ký học tập của sinh viên.

Quảng cáo

4.3. Quy trình nghiên cứu

Nghiên cứu được thực hiện trong 10 tuần.

Giai đoạn 1: Khảo sát thực trạng.

Giai đoạn 2: Tổ chức các hoạt động phát triển kỹ năng liên văn hóa.

Giai đoạn 3: Đánh giá kết quả và phân tích dữ liệu.

Các hoạt động đào tạo gồm:

Thảo luận về khác biệt văn hóa.

Đóng vai xử lý tình huống với khách quốc tế.

Thuyết trình về văn hóa Hà Nội bằng tiếng Anh.

Giao lưu với sinh viên quốc tế.

Tham quan thực tế tại các điểm du lịch.

5. Kết quả nghiên cứu

5.1. Nhận thức của sinh viên về giao tiếp liên văn hóa

Kết quả khảo sát cho thấy:

94% sinh viên cho rằng giao tiếp liên văn hóa rất quan trọng đối với nghề nghiệp.

89% nhận thức rằng hiểu biết văn hóa ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng phục vụ khách.

92% mong muốn được học thêm về văn hóa các quốc gia khác.

5.2. Những khó khăn của sinh viên

Các khó khăn chính gồm:

Nội dung

Tỷ lệ (%)

Thiếu hiểu biết về văn hóa quốc tế

78

Thiếu tự tin khi giao tiếp

73

Khó xử lý tình huống đa văn hóa

69

Hạn chế kinh nghiệm thực tế

82

Thiếu cơ hội tiếp xúc với khách quốc tế

65

5.3. Hiệu quả của chương trình can thiệp

Sau 10 tuần:

Mức độ tự tin tăng 36%.

Kiến thức văn hóa tăng 32%.

Khả năng xử lý tình huống tăng 34%.

Kỹ năng giao tiếp bằng tiếng Anh trong môi trường đa văn hóa tăng 30%.

Kết quả phỏng vấn cho thấy sinh viên đánh giá cao các hoạt động mô phỏng nghề nghiệp và giao lưu quốc tế.

6. Thảo luận

Kết quả nghiên cứu cho thấy phần lớn sinh viên ngành Tiếng Anh Du lịch đều nhận thức rõ vai trò quan trọng của kỹ năng giao tiếp liên văn hóa đối với nghề nghiệp tương lai. Điều này phản ánh sự chuyển biến tích cực trong nhận thức của người học trước yêu cầu ngày càng cao của thị trường lao động du lịch quốc tế. Tuy nhiên, nhận thức đúng chưa đồng nghĩa với việc hình thành đầy đủ năng lực thực hành. Nhiều sinh viên vẫn gặp khó khăn trong việc vận dụng kiến thức văn hóa vào các tình huống giao tiếp thực tế, đặc biệt là khi phải xử lý những khác biệt về phong tục, tập quán, hành vi ứng xử và kỳ vọng của khách đến từ các quốc gia khác nhau. Kết quả này phù hợp với quan điểm của Byram (1997), theo đó năng lực giao tiếp liên văn hóa không chỉ bao gồm kiến thức văn hóa mà còn là sự kết hợp giữa thái độ, kỹ năng tương tác, khả năng diễn giải và nhận thức văn hóa phản biện.

Một phát hiện đáng chú ý của nghiên cứu là hiệu quả tích cực của các hoạt động học tập trải nghiệm đối với sự phát triển năng lực giao tiếp liên văn hóa của sinh viên. Sau thời gian triển khai các hoạt động như đóng vai xử lý tình huống, giao lưu với sinh viên quốc tế, thuyết trình về văn hóa Việt Nam bằng tiếng Anh và tham quan thực tế tại các điểm du lịch, mức độ tự tin, khả năng thích ứng và kỹ năng xử lý tình huống đa văn hóa của sinh viên đều được cải thiện rõ rệt. Điều này khẳng định rằng việc học thông qua trải nghiệm (Experiential Learning) tạo điều kiện để người học vận dụng kiến thức vào các bối cảnh nghề nghiệp gần với thực tế, qua đó hình thành năng lực một cách bền vững. Kết quả nghiên cứu cũng tương đồng với mô hình phát triển năng lực giao tiếp liên văn hóa của Deardorff (2006), trong đó nhấn mạnh quá trình học tập phải giúp người học chuyển hóa từ kiến thức và thái độ sang năng lực hành động trong môi trường đa văn hóa.

Tuy nhiên, kết quả nghiên cứu cũng cho thấy chương trình đào tạo hiện nay vẫn còn những hạn chế nhất định. Nội dung đào tạo chủ yếu tập trung vào việc phát triển năng lực ngôn ngữ như nghe, nói, đọc, viết và dịch thuật, trong khi các nội dung về văn hóa, giao tiếp liên văn hóa và xử lý tình huống nghề nghiệp quốc tế chưa được đầu tư tương xứng. Nhiều học phần mới chỉ giới thiệu kiến thức văn hóa dưới dạng lý thuyết mà chưa tổ chức các hoạt động thực hành giúp sinh viên trải nghiệm và vận dụng trong những bối cảnh giao tiếp cụ thể. Điều này dẫn đến khoảng cách giữa kiến thức được học trên lớp và yêu cầu thực tế của doanh nghiệp du lịch.

Bên cạnh đó, môi trường học tập của sinh viên còn thiếu cơ hội tiếp xúc thường xuyên với khách quốc tế và môi trường đa văn hóa. Mặc dù Hà Nội là địa phương có lượng khách du lịch quốc tế lớn, nhưng số lượng hoạt động thực tập, thực hành nghề nghiệp hoặc giao lưu quốc tế dành cho sinh viên vẫn còn hạn chế. Việc thiếu trải nghiệm thực tế khiến sinh viên khó hình thành khả năng quan sát, thích ứng và xử lý linh hoạt các tình huống phát sinh trong quá trình phục vụ khách quốc tế. Đây cũng là nguyên nhân khiến nhiều sinh viên còn tâm lý e ngại, thiếu tự tin khi giao tiếp với người nước ngoài mặc dù có nền tảng ngoại ngữ tương đối tốt.

Kết quả nghiên cứu đồng thời gợi mở yêu cầu đổi mới chương trình đào tạo theo định hướng phát triển năng lực. Thay vì chỉ chú trọng truyền đạt kiến thức ngôn ngữ, các cơ sở đào tạo cần tích hợp giáo dục liên văn hóa vào toàn bộ quá trình đào tạo thông qua các học phần chuyên ngành, hoạt động ngoại khóa, dự án học tập, mô phỏng nghề nghiệp và thực tập tại doanh nghiệp. Việc tăng cường hợp tác với các doanh nghiệp du lịch, khách sạn, công ty lữ hành và các tổ chức quốc tế sẽ tạo điều kiện để sinh viên được trải nghiệm môi trường làm việc thực tế, qua đó phát triển đồng thời năng lực ngoại ngữ, năng lực giao tiếp liên văn hóa và các kỹ năng nghề nghiệp.

Trong bối cảnh chuyển đổi số và hội nhập quốc tế ngày càng sâu rộng, việc ứng dụng công nghệ số cũng cần được xem là một giải pháp quan trọng nhằm nâng cao hiệu quả đào tạo giao tiếp liên văn hóa. Các nền tảng học tập trực tuyến, lớp học kết nối quốc tế (Virtual Exchange), mô phỏng tình huống bằng trí tuệ nhân tạo (AI), thực tế ảo (VR) và thực tế tăng cường (AR) có thể giúp sinh viên tiếp cận với nhiều bối cảnh giao tiếp đa văn hóa ngay trong quá trình học tập. Đây là xu hướng đang được nhiều cơ sở giáo dục và đào tạo du lịch trên thế giới áp dụng nhằm tăng cường trải nghiệm học tập, mở rộng cơ hội giao lưu quốc tế và phát triển năng lực nghề nghiệp trong môi trường số.

Từ những kết quả đạt được có thể khẳng định rằng phát triển kỹ năng giao tiếp liên văn hóa không chỉ là nhiệm vụ của các học phần ngoại ngữ mà cần trở thành một định hướng xuyên suốt trong chương trình đào tạo ngành Tiếng Anh Du lịch. Sự kết hợp hài hòa giữa kiến thức chuyên môn, trải nghiệm thực tiễn, giáo dục văn hóa và ứng dụng công nghệ sẽ góp phần hình thành đội ngũ nhân lực du lịch có đủ năng lực chuyên môn, khả năng thích ứng và tư duy toàn cầu, đáp ứng yêu cầu phát triển ngành du lịch Việt Nam trong giai đoạn hội nhập quốc tế sâu rộng.

7. Kết luận

Nghiên cứu cho thấy kỹ năng giao tiếp liên văn hóa đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao chất lượng đào tạo sinh viên ngành Tiếng Anh Du lịch. Trong bối cảnh Hà Nội ngày càng thu hút nhiều khách quốc tế, việc phát triển năng lực này không chỉ giúp sinh viên giao tiếp hiệu quả hơn mà còn góp phần xây dựng hình ảnh chuyên nghiệp của nguồn nhân lực du lịch Việt Nam.

Do đó, việc tích hợp giáo dục liên văn hóa vào chương trình đào tạo là cần thiết nhằm đáp ứng yêu cầu của thị trường lao động trong thời kỳ hội nhập quốc tế.

8. Khuyến nghị

Tích hợp nội dung giao tiếp liên văn hóa vào tất cả các học phần tiếng Anh chuyên ngành.

Tăng cường các hoạt động mô phỏng nghề nghiệp và học tập trải nghiệm.

Xây dựng học phần riêng về giao tiếp liên văn hóa trong du lịch.

Tổ chức giao lưu thường xuyên với khách quốc tế và sinh viên nước ngoài.

Hợp tác với doanh nghiệp du lịch để tạo môi trường thực hành thực tế cho sinh viên.

Tài liệu tham khảo

1. Byram, M. (1997). Teaching and Assessing Intercultural Communicative Competence. Multilingual Matters.

2. Deardorff, D. K. (2006). Identification and Assessment of Intercultural Competence. Journal of Studies in International Education, 10(3), 241–266.

3. Nguyễn Hòa (2008). Giao tiếp liên văn hóa. NXB Đại học Quốc gia Hà Nội.

4. Nguyễn Thị Lan Anh (2020). Phát triển năng lực giao tiếp liên văn hóa trong dạy học ngoại ngữ. Tạp chí Khoa học Giáo dục.

5. Trần Thị Thanh Huyền (2021). Giao tiếp liên văn hóa trong đào tạo tiếng Anh du lịch. Tạp chí Ngoại ngữ và Hội nhập.

6. Trường Cao đẳng Du lịch Hà Nội (2024). Chương trình đào tạo ngành Tiếng Anh Du lịch.

7.Bộ Giáo dục và Đào tạo (2018). Chương trình giáo dục phổ thông môn Tiếng Anh.

DEVELOPING INTERCULTURAL COMMUNICATION SKILLS FOR ENGLISH FOR TOURISM STUDENTS AT HANOI TOURISM COLLEGE

IN THE CONTEXT OF SERVING INTERNATIONAL TOURISTS

M.A. Hoang Thi Thuy – M.A. Phan Vu Hong Trang
Faculty of Foreign Languages for Tourism, Hanoi Tourism College
Email: [email protected]

Abstract: In the context of international integration and the rapid growth of Vietnam’s tourism industry, intercultural communication competence has become an essential requirement for tourism professionals. For students majoring in English for Tourism, the ability to communicate effectively with tourists from diverse cultural backgrounds requires not only language proficiency but also a deep understanding of cultural values, communication norms, and international etiquette. This study aims to assess the current state of intercultural communication skills among English for Tourism students at Hanoi Tourism College and to propose solutions for enhancing these competencies in the context of serving international tourists in Hanoi.

The research employs a mixed-methods approach, including a questionnaire survey administered to 100 students, in-depth interviews with 15 students and 5 lecturers, and direct observation of students during learning activities and professional internships. The findings reveal that although most students recognize the importance of intercultural communication, they still face limitations in their knowledge of international cultures, adaptability, and ability to handle multicultural communication situations. Based on these findings, the study recommends strengthening the integration of intercultural education into the English for Tourism curriculum in order to enhance students’ professional competence and international integration capacity.

Keywords: intercultural communication; English for Tourism; international tourists; communicative competence; vocational education.

Từ khóa:

Ý kiến bạn đọc

Đôi bạn cùng tiến chưa vào lớp 12 đã đạt điểm xét tuyển tuyệt đối 100/100 theo quy chế xét tuyển tài năng của Đại học Bách khoa Hà Nội

TCGCVN - Hai học sinh lớp 11G0 của Trường THCS - THPT Newton: Vương Hà Chi và Vũ Nhật Long đã vừa tiếp tục cùng nhau chinh phục 5 điểm tuyệt đối ở 5 môn AP và nếu chiếu theo quy chế Xét tuyển tài năng (phương thức 1.2) mà Trường Đại học Bách khoa Hà Nội công bố năm 2026 thì cả 2 em đều đã chắc chắn đạt điểm xét tuyển tuyệt đối 100/100 điểm. Đây là mức điểm tối đa theo quy chế tuyển sinh của nhà trường, được xác lập dựa trên sự kết hợp giữa các chứng chỉ quốc tế gồm SAT, IELTS và AP.

NĂNG LỰC KẾ TOÁN BỀN VỮNG TRONG BỐI CẢNH CHUYỂN ĐỔI XANH: PHÂN TÍCH TRẮC LƯỢNG THƯ MỤC VÀ HÀM Ý ĐỐI VỚI PHÁT TRIỂN NGUỒN NHÂN LỰC

ThS. Phạm Thị Thùy Thanh Khoa Tài chính - Kế toán, Trường Cao Đẳng Kinh tế TP. HCM Email: [email protected] Tóm tắt Kế toán phát triển bền vững đang trở thành yêu cầu tất yếu trong bối cảnh chuyển đổi xanh và thực hành ESG, song công tác đào tạo nguồn nhân lực vẫn còn nhiều hạn chế. Nghiên cứu sử dụng phương pháp hỗn hợp, kết hợp phân tích trắc lượng thư mục 30 công bố trên Scopus giai đoạn 1994 - 2026 bằng Bibliometrix (R) với phân tích nội dung 24 nghiên cứu tiêu biểu. Kết quả cho thấy xu

LÝ LUẬN VỀ ĐƯỜNG LỐI ĐỔI MỚI CỦA ĐẢNG TA: TẦM VÓC TƯ DUY, SOI ĐƯỜNG TƯƠNG LAI

Thượng uý Vy Long Nhật Phòng Chính trị, Lữ đoàn 380, Bộ Tư lệnh Pháo binh - Tên lửa Email: [email protected] Bốn thập kỷ đổi mới minh chứng cho bản lĩnh lý luận của Đảng ta, đây là cuộc cách mạng về tư duy, dùng “chìa khóa” thực tiễn mở toang cánh cửa định kiến, tạo bước ngoặt xoay chuyển vận mệnh dân tộc. Từ một quốc gia nghèo nàn, kiệt quệ sau chiến tranh và bị bao vây cấm vận, Việt Nam đã tạo nên những kỳ tích phát triển chưa từng có. Hành trình 40 năm đổi mới là quá trình hiện thực hóa

HỘI CỰU GIÁO CHỨC VIỆT NAM – NGUỒN NHÂN LỰC CHẤT LƯỢNG CAO TRONG TỔ CHỨC THỰC HIỆN QUAN ĐIỂM HỌC TẬP SUỐT ĐỜI

PGS.TS Trần Đình Tuấn Hội Cựu Giáo chức Việt Nam Email: [email protected] Tóm tắt: Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIV của Đảng tiếp tục khẳng định phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao, xây dựng xã hội học tập và thúc đẩy học tập suốt đời là một trong những động lực quan trọng để phát triển đất nước nhanh và bền vững trong kỷ nguyên mới. Trong bối cảnh đó, đội ngũ trí thức thuộc Hội Cựu Giáo chức Việt Nam là lực lượng có nhiều kinh nghiệm, tri thức, uy tín xã hội và tâm huyết với

PHÁT HUY TRÁCH NHIỆM, TINH THẦN TỰ HỌC VÀ KHÁT VỌNG CỐNG HIẾN CỦA ĐỘI NGŨ TRÍ THỨC KHOA HỌC - CÔNG NGHỆ TRONG KỶ NGUYÊN SỐ

PGS.TS. Tô Bá Trượng Viện Nghiên cứu hợp tác phát triển giáo dục Email: [email protected] Tóm tắt: Trong bối cảnh chuyển đổi số, trí tuệ nhân tạo và đổi mới sáng tạo đang trở thành động lực quan trọng của phát triển quốc gia, đội ngũ trí thức khoa học - công nghệ giữ vai trò tiên phong trong sáng tạo tri thức, phát triển công nghệ và nâng cao năng lực cạnh tranh của đất nước. Bài viết phân tích những yêu cầu mới đặt ra đối với đội ngũ trí thức khoa học - công nghệ trong kỷ nguyên số, tập trun

Việt Nam giành 4 Huy chương Bạc tại Olympic Sinh học quốc tế 2026, tiếp tục giữ vững vị thế trong top 8 thế giới

TCGCVN - Theo thông tin từ Cục Quản lý chất lượng (Bộ Giáo dục và Đào tạo), Đội tuyển quốc gia Việt Nam tham dự Kỳ thi Olympic Sinh học quốc tế (IBO) năm 2026 đã đạt thành tích xuất sắc khi cả 4/4 học sinh đều đoạt Huy chương Bạc, qua đó tiếp tục duy trì vị trí trong top 8 đoàn có thành tích cao nhất tại kỳ thi.

Thông tư mới về nhà giáo sau nghỉ hưu và nhà giáo thỉnh giảng: Hoàn thiện hành lang pháp lý, nâng cao chất lượng giáo dục

TCGCVN - Bộ Giáo dục và Đào tạo vừa ban hành Thông tư số 59/2026/TT-BGDĐT ngày 15/7/2026 quy định về nhà giáo hợp đồng toàn thời gian sau khi nghỉ hưu và nhà giáo thỉnh giảng. Thông tư có hiệu lực từ ngày 01/9/2026, thay thế Thông tư số 44/2011/TT-BGDĐT và Thông tư số 11/2013/TT-BGDĐT.

VAI TRÒ CỦA NHÂN VIÊN CÔNG TÁC XÃ HỘI CẤP CƠ SỞ TRONG MÔ HÌNH HỖ TRỢ GIA ĐÌNH CÓ TRẺ RỐI LOẠN PHÁT TRIỂN THEO TIẾP CẬN HỆ SINH THÁI: TRƯỜNG HỢP TỈNH ĐỒNG THÁP

Huỳnh Thị Liên, Trần Thị Ngọc Y, Nguyễn Hiếu Thuận, Phạm Thiệt Khá Học viên cao học, Học viện Chính trị, Khu vực4 Email: [email protected] Tóm tắt: Bài viết phân tích vai trò của nhân viên công tác xã hội (CTXH) cấp cơ sở trong hỗ trợ gia đình có trẻ rối loạn phát triển (RLPT) tại tỉnh Đồng Tháp theo tiếp cận hệ sinh thái. Nghiên cứu sử dụng phương pháp phân tích tài liệu về CTXH, kế hoạch của Tỉnh và các nghiên cứu về hỗ trợ gia đình có trẻ RLPT. Kết quả cho thấy chính sách hiện hành đã

Chung sức vì học sinh vùng biên: Cao Bằng biểu dương mô hình huy động toàn xã hội xây dựng trường học

TCGCVN - Ngày 17/7/2026, Chủ tịch UBND tỉnh Cao Bằng đã ban hành Văn bản số 2497/UBND - KT biểu dương và đề nghị nhân rộng mô hình huy động sức mạnh của cả hệ thống chính trị và Nhân dân trong hỗ trợ thi công các công trình Trường Phổ thông Nội trú liên cấp tại các xã biên giới.

PHÁT TRIỂN NĂNG LỰC SỐ CHO GIÁO VIÊN TRƯỜNG TRUNG HỌC CƠ SỞ YÊN NGHĨA, PHƯỜNG YÊN NGHĨA THÀNH PHỐ HÀ NỘI HIỆN NAY

Thạc sĩ Vũ Hiền Phương Trường THCS Yên Nghĩa, Hà Nội Email:[email protected] Tóm tắt: Năng lực số là nền tảng của năng lực ứng dụng trí tuệ nhân tạo, quyết định khả năng tiếp cận, khai thác, sử dụng trí tuệ nhân tạo hiệu quả, an toàn và có trách nhiệm trong dạy học của giáo viên. Trong bối cảnh chuyển đổi số hiện nay, năng lực số còn là động lực quan trọng thúc đẩy đổi mới giáo dục và chuyển đổi số trong nhà trường, góp phần đổi mới căn bản, toàn diện giáo dục. Trên cơ sở khái quát một số

NÂNG CAO CHẤT LƯỢNG HUẤN LUYỆN NỘI DUNG PHÒNG THỦ DÂN SỰ CHO HỌC VIÊN ĐÀO TẠO HẠ SĨ QUAN CHỈ HUY VÀ NHÂN VIÊN CHUYÊN MÔN KỸ THUẬT Ở TRƯỜNG QUÂN SỰ QUÂN KHU 5

Hoàng Xuân Lĩnh Khoa Binh chủng, Trường Quân sự Quân khu 5 Email:[email protected] Tóm tắt: Trong bối cảnh các thách thức an ninh phi truyền thống, thiên tai, dịch bệnh, sự cố môi trường và các tình huống khẩn cấp ngày càng diễn biến phức tạp, huấn luyện phòng thủ dân sự trở thành nội dung quan trọng trong đào tạo quân nhân ở các nhà trường quân đội. Bài viết phân tích cơ sở lý luận, cơ sở pháp lý và thực trạng huấn luyện nội dung phòng thủ dân sự đối với học viên đào tạo Hạ sĩ quan chỉ huy và

Nữ sinh bản nghèo người Thái và ước mơ gieo chữ vùng cao

Sinh ra và lớn lên tại xã Mường Quàng (trước đây là bản Cắm Nọc, xã Cắm Muộn) - một trong những xã vùng cao khó khăn bậc nhất xứ Nghệ, cô học trò người Thái Lữ Thị Minh Anh đã viết nên một câu chuyện đầy nghị lực về hành trình vượt khó, học giỏi và nuôi dưỡng ước mơ trở thành cô giáo.

PHÁT TRIỂN KỸ NĂNG GIAO TIẾP LIÊN VĂN HÓA CHO SINH VIÊN NGÀNH TIẾNG ANH DU LỊCH TẠI TRƯỜNG CAO ĐẲNG DU LỊCH HÀ NỘI TRONG BỐI CẢNH PHỤC VỤ KHÁCH QUỐC TẾ

ThS. Hoàng Thị Thủy – ThS. Phan Vũ Hồng Trang Khoa Ngoại ngữ Du lịch, Trường Cao đẳng Du lịch Hà Nội Email: [email protected] Tóm tắt: Trong bối cảnh hội nhập quốc tế và sự phát triển mạnh mẽ của ngành du lịch Việt Nam, năng lực giao tiếp liên văn hóa ngày càng trở thành yêu cầu thiết yếu đối với nguồn nhân lực du lịch. Đặc biệt, đối với sinh viên ngành Tiếng Anh Du lịch, khả năng giao tiếp hiệu quả với du khách đến từ các nền văn hóa khác nhau không chỉ đòi hỏi trình độ ngoại ngữ mà

THANH NIÊN QUÂN ĐỘI TIÊN PHONG THỰC HIỆN “HAI KIÊN ĐỊNH”, GIỮ VỮNG BẢN CHẤT CÁCH MẠNG VÀ NỀN TẢNG TƯ TƯỞNG CỦA ĐẢNG

Thiếu tá Lê Minh Tân Đại úy Nguyễn Văn Huy Học viện Chính trị - Bộ Quốc phòng Tóm tắt: Bài viết phân tích vai trò của thanh niên Quân đội trong thực hiện nội dung

TÁI CẤU TRÚC HỆ THỐNG CHÍNH TRỊ - ĐƯA ĐẤT NƯỚC BƯỚC VÀO THỜI KỲ PHÁT TRIỂN MỚI

TS. Bùi Xuân Việt Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh Email:[email protected] Tóm tắt: Bài viết phân tích tái cấu trúc hệ thống chính trị đưa đất nước bước vào thời kỳ phát triển mới, trên cơ sở quán triệt các nghị quyết của Đảng về xây dựng hệ thống chính trị tinh gọn, hoạt động hiệu lực, hiệu quả. Từ thực tiễn cải cách hành chính, chuyển đổi số quốc gia và đặc biệt là kết quả nổi bật qua một năm tổng kết thực hiện mô hình chính quyền địa phương hai cấp. Đồng thời, nhận diện, đấu tran

VẬN DỤNG SƠ ĐỒ TƯ DUY TRONG DẠY VÀ HỌC LỊCH SỬ ĐẢNG CỘNG SẢN VIỆT NAM Ở HỌC VIỆN CHÍNH TRỊ HIỆN NAY

Trung tá, Ths Đỗ Văn Quân Khoa Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam, Học viện Chính trị Email: [email protected] Tóm tắt: Sơ đồ tư duy là một công cụ dạy và học trực quan, giúp hệ thống hóa kiến thức một cách sinh động và dễ nhớ. Đặc biệt trong môn Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam, vốn đòi hỏi người học phải ghi nhớ sự kiện, thời gian và mối liên hệ giữa các yếu tố, sơ đồ tư duy trở thành phương pháp hỗ trợ hiệu quả. Bài viết trên cơ sở phân tích đặc điểm môn học, yêu cầu đổi mới phương pháp dạy học

KHỞI NGHIỆP XÃ HỘI: DƯỚI GÓC ĐỘ KHOA HỌC GIÁO DỤC

GS.TS Phạm Tất Dong Tóm tắt: Bài báo phân tích quá trình hình thành và phát triển của khởi nghiệp xã hội dưới góc nhìn khoa học giáo dục, làm rõ cơ sở tư tưởng của mô hình này từ lý thuyết vốn xã hội và triết lý

TRI THỨC VIỆT NAM TRONG THỜI ĐẠI SỐ: CƠ HỘI, THÁCH THỨC VÀ SƯ MỆNH

Tô Bá Trượng Viện Nghiên cứu hợp tác phát triển giáo dục Email: [email protected] Tóm tắt: Bài báo phân tích vai trò của đội ngũ trí thức Việt Nam trong bối cảnh chuyển đổi số, phát triển kinh tế số và sự bùng nổ của trí tuệ nhân tạo, từ đó làm rõ những cơ hội, thách thức và sứ mệnh của trí thức trong giai đoạn phát triển mới của đất nước. Trên cơ sở tổng quan các quan điểm lý luận về trí thức, phân tích các chủ trương của Đảng và Nhà nước, đồng thời tham khảo kinh nghiệm quốc tế, bài báo chỉ

Bộ GD&ĐT công bố ngưỡng bảo đảm chất lượng đầu vào các ngành đào tạo giáo viên, sức khỏe và pháp luật năm 2026

TCGCVN - Bộ Giáo dục và Đào tạo (GD&ĐT) vừa ban hành ba quyết định quy định ngưỡng bảo đảm chất lượng đầu vào (điểm sàn) tuyển sinh năm 2026 đối với các chương trình đào tạo thuộc lĩnh vực giáo viên, sức khỏe và pháp luật trình độ đại học, cao đẳng.

‘Người lái đò’ nơi rẻo cao và hành trình hồi sinh chữ Thái cổ

TCGCVN - Sau hơn nửa đời người miệt mài “gieo chữ” nơi rẻo cao xứ Nghệ, khi mái đầu đã bạc, người giáo viên già ấy lại tiếp tục hành trình ngược dòng thời gian, tìm lại và hồi sinh những giá trị văn hóa ngỡ như đã mai một của đồng bào mình. Bà là Sầm Thị Xanh – người phụ nữ nặng lòng với văn hóa Thái ở bản Hoa Tiến.