NÂNG CAO NHẬN THỨC TÀI CHÍNH SỐ CHO NGƯỜI DÂN VIỆT NAM TRONG BỐI CẢNH CHUYỂN ĐỔI SỐ HIỆN NAY

19:46 | 13/06/2026
Trần Gia Huy; Phùng Minh Quang; Trần Yến Chi Viện Đào tạo Tiên tiến, Chất lượng cao và POHE Đại học Kinh tế Quốc dân Email:[email protected] Tóm tắt: Chuyển đổi số đang diễn ra mạnh mẽ trong lĩnh vực tài chính, kéo theo sự gia tăng nhanh chóng các dịch vụ ngân hàng số, ví điện tử và nền tảng đầu tư trực tuyến tại Việt Nam. Tuy nhiên, sự phát triển của hạ tầng công nghệ tài chính không tự động đồng nghĩa với việc người dân có đủ năng lực để sử dụng các dịch vụ này một cách an toàn, hiệu

Trần Gia Huy; Phùng Minh Quang; Trần Yến Chi
Viện Đào tạo Tiên tiến, Chất lượng cao và POHE

Đại học Kinh tế Quốc dân

Email:[email protected]

Tóm tắt: Chuyển đổi số đang diễn ra mạnh mẽ trong lĩnh vực tài chính, kéo theo sự gia tăng nhanh chóng các dịch vụ ngân hàng số, ví điện tử và nền tảng đầu tư trực tuyến tại Việt Nam. Tuy nhiên, sự phát triển của hạ tầng công nghệ tài chính không tự động đồng nghĩa với việc người dân có đủ năng lực để sử dụng các dịch vụ này một cách an toàn, hiệu quả và bền vững. Bài viết phân tích khái niệm, vai trò và thực trạng nhận thức tài chính số tại Việt Nam dựa trên việc tổng hợp các nguồn dữ liệu thứ cấp và các công trình nghiên cứu đã công bố trên các tạp chí quốc tế uy tín. Trên cơ sở đó, bài viết đề xuất một số nhóm giải pháp nhằm nâng cao nhận thức tài chính số cho các nhóm dân cư khác nhau, góp phần thúc đẩy tài chính toàn diện và phát triển bền vững hệ sinh thái tài chính số quốc gia.

Từ khóa: Nhận thức tài chính số; tài chính toàn diện; chuyển đổi số; hành vi tài chính; Việt Nam.

1. Đặt vấn đề

Trong hai thập kỷ qua, sự phát triển vượt bậc của công nghệ thông tin và viễn thông đã làm thay đổi căn bản cách con người tiếp cận và sử dụng dịch vụ tài chính. Hệ sinh thái tài chính toàn cầu đang dịch chuyển từ giao dịch tiền mặt và chi nhánh vật lý sang các nền tảng số như ngân hàng di động, ví điện tử, cho vay ngang hàng và đầu tư tự động - sự dịch chuyển được thúc đẩy bởi sự hội tụ giữa kết nối di động phổ cập, trí tuệ nhân tạo và các mô hình cung ứng dịch vụ dựa trên nền tảng, được xem là công cụ quan trọng thúc đẩy tài chính toàn diện và phúc lợi tài chính dài hạn.

Việt Nam là một trong những thị trường có tốc độ chuyển đổi số tài chính nhanh nhất Đông Nam Á, với số người dùng thanh toán số, ví điện tử và ngân hàng di động tăng liên tục, đi kèm sự bùng nổ các ứng dụng đầu tư chứng khoán, tiền số và cho vay trực tuyến. Tuy nhiên, tốc độ phổ cập công nghệ không đồng hành cùng tốc độ nâng cao năng lực sử dụng. Một bộ phận người dùng - đặc biệt ở nông thôn, người cao tuổi và nhóm thu nhập thấp - vẫn hạn chế về kiến thức tài chính cơ bản, kỹ năng công nghệ và khả năng nhận diện rủi ro số, dễ trở thành đối tượng lừa đảo trực tuyến, ra quyết định đầu tư cảm tính hoặc sử dụng tín dụng số vượt khả năng chi trả.

Trong bối cảnh đó, nhận thức tài chính số trở thành năng lực thiết yếu, vừa giúp cá nhân khai thác hiệu quả tiện ích công nghệ tài chính, vừa là tấm khiên bảo vệ trước các rủi ro mới của môi trường số. Nâng cao nhận thức tài chính số không chỉ là vấn đề cá nhân mà còn là yêu cầu chiến lược đối với cơ quan quản lý, tổ chức tài chính và toàn xã hội, nhằm bảo đảm quá trình chuyển đổi số tài chính diễn ra bao trùm, công bằng và bền vững. Dựa trên tổng hợp dữ liệu thứ cấp và các nghiên cứu học thuật đã công bố, bài viết hệ thống hóa cơ sở lý luận về nhận thức tài chính số, phân tích thực trạng tại Việt Nam và đề xuất giải pháp nâng cao nhận thức tài chính số cho người dân trong giai đoạn hiện nay.

2. Cơ sở lý luận về nhận thức tài chính số

Khái niệm nhận thức tài chính số.

Nhận thức tài chính số bắt nguồn từ khái niệm năng lực tài chính - khả năng xử lý thông tin và đưa ra quyết định tài chính sáng suốt liên quan đến lập kế hoạch, tích lũy của cải, vay nợ và lương hưu. Trong bối cảnh số hóa, khái niệm này được mở rộng để bao gồm hiểu biết về sản phẩm và nền tảng tài chính số, năng lực đánh giá, so sánh các lựa chọn trực tuyến, cũng như khả năng nhận diện và phòng tránh rủi ro đặc thù số như gian lận, đánh cắp danh tính và vi phạm bảo mật dữ liệu.

Như vậy, nhận thức tài chính số là tổng hợp kiến thức, kỹ năng, thái độ và hành vi giúp cá nhân sử dụng dịch vụ tài chính số an toàn, hiệu quả, có trách nhiệm và đưa ra quyết định phù hợp với mục tiêu, hoàn cảnh của bản thân. Khái niệm này gắn chặt với năng lực số nói chung, nhưng mang tính đặc thù cao hơn do liên quan trực tiếp đến các giao dịch có giá trị tài sản và rủi ro tài chính thực tế.

Vai trò của nhận thức tài chính số.

Thứ nhất, nhận thức tài chính số là điều kiện tiên quyết để thúc đẩy tài chính toàn diện. Mở rộng tiếp cận dịch vụ tài chính số chỉ thực sự hiệu quả khi đi kèm năng lực sử dụng tương ứng; nếu không, khoảng cách số có thể làm trầm trọng thêm tình trạng loại trừ tài chính thay vì thu hẹp nó. Người có nhận thức tốt sẽ tự tin mở và sử dụng tài khoản số, từ đó tiếp cận tiết kiệm, tín dụng, bảo hiểm chính thức và giảm phụ thuộc vào kênh phi chính thức rủi ro cao.

Thứ hai, nhận thức tài chính số góp phần định hình hành vi tài chính bền vững - tiết kiệm thường xuyên, lập ngân sách hợp lý, sử dụng tín dụng có trách nhiệm và xây dựng dự phòng tài chính. Năng lực tài chính có liên hệ tích cực, nhất quán với chất lượng ra quyết định tài chính trên nhiều phân khúc dân số, và vai trò này càng quan trọng trong môi trường số với tốc độ giao dịch nhanh và sản phẩm đa dạng.

Thứ ba, nhận thức tài chính số là tuyến phòng vệ trước rủi ro an ninh mạng và lừa đảo trực tuyến. Trước sự gia tăng các hình thức lừa đảo qua tin nhắn, cuộc gọi giả mạo ngân hàng và ứng dụng đầu tư không rõ nguồn gốc, người dân cần khả năng nhận diện dấu hiệu rủi ro, kiểm tra tính xác thực nền tảng và bảo vệ thông tin cá nhân. Niềm tin vào tính an toàn, minh bạch của nền tảng số cũng là yếu tố then chốt thúc đẩy ý định sử dụng dịch vụ bền vững.

Thứ tư, ở cấp độ vĩ mô, nâng cao nhận thức tài chính số trên diện rộng góp phần ổn định hệ thống tài chính, hạn chế rủi ro từ đầu tư theo phong trào, tín dụng số quá mức hay bong bóng tài sản số. OECD nhấn mạnh giáo dục tài chính số là cấu phần không thể thiếu trong chiến lược tài chính toàn diện quốc gia.

3. Thực trạng nhận thức tài chính số tại Việt Nam

Việt Nam là một trong những nền kinh tế số phát triển nhanh nhất Đông Nam Á, với số người dùng Mobile Money và thanh toán số tăng mạnh, khối lượng giao dịch không dùng tiền mặt tăng đáng kể, và tỷ lệ người trưởng thành có tài khoản tài chính chính thức cũng cải thiện rõ rệt.

Tuy nhiên, nhận thức tài chính số tại Việt Nam vẫn còn nhiều khoảng trống. Thứ nhất, có sự chênh lệch rõ rệt về năng lực tài chính số giữa thành thị và nông thôn, giữa các nhóm tuổi và trình độ học vấn, đặc biệt ở nhóm thu nhập thấp, nguy cơ tạo thành "khoảng cách số tài chính" khiến nhóm yếu thế bị bỏ lại phía sau hoặc chịu tổn thất khi tiếp cận dịch vụ thiếu hiểu biết.

Thứ hai, nhận thức về an ninh mạng và bảo mật thông tin còn hạn chế - không ít người dùng vẫn chia sẻ mã OTP, thông tin tài khoản hoặc cài ứng dụng không rõ nguồn gốc theo hướng dẫn của kẻ lừa đảo, phản ánh khoảng cách giữa tốc độ phổ cập công nghệ và tốc độ nâng cao nhận thức an toàn thông tin.

Thứ ba, hành vi tài chính của Gen Z chịu ảnh hưởng mạnh từ mạng xã hội và các xu hướng đầu tư ngắn hạn, đầu cơ tài sản số rủi ro cao; thiếu nền tảng kiến thức kết hợp tâm lý đám đông trên mạng dễ dẫn đến quyết định tài chính thiếu cân nhắc. Ảnh hưởng xã hội cũng định hình ý định và hành vi sử dụng dịch vụ tài chính số theo cả chiều tích cực lẫn tiêu cực, tùy chất lượng thông tin lan truyền.

Thứ tư, giáo dục tài chính trong trường phổ thông và truyền thông cộng đồng chưa hệ thống, mang tính lồng ghép, thiếu liên tục và chưa gắn với bối cảnh công nghệ thay đổi nhanh - trong khi kinh nghiệm quốc tế cho thấy cần chương trình bài bản, theo từng nhóm đối tượng, tích hợp đa kênh từ trường học đến nền tảng số.

Quảng cáo

4. Một số giải pháp nâng cao nhận thức tài chính số tại Việt Nam hiện nay

Một là, lồng ghép giáo dục tài chính số vào chương trình giáo dục phổ thông và đại học.

Đây được xem là giải pháp có tính nền tảng và dài hạn nhất. Việc trang bị kiến thức tài chính số ngay từ giai đoạn học đường giúp hình thành thói quen và tư duy tài chính lành mạnh cho thế hệ trẻ trước khi các em tham gia vào các giao dịch tài chính thực tế. Nội dung giáo dục cần được thiết kế phù hợp với từng cấp học, từ những khái niệm cơ bản về tiền, tiết kiệm và chi tiêu ở bậc phổ thông, đến các nội dung chuyên sâu hơn về đầu tư, quản lý rủi ro tài chính số và an toàn thông tin ở bậc đại học. Kinh nghiệm từ các chương trình giáo dục tài chính quốc tế cho thấy việc tích hợp nội dung tài chính số vào các môn học hiện có, kết hợp với các hoạt động thực hành mô phỏng, mang lại hiệu quả cao hơn so với các khóa học độc lập mang tính lý thuyết.

Hai là, đẩy mạnh truyền thông tài chính số trên các nền tảng mạng xã hội và phương tiện truyền thông đại chúng.

Trong bối cảnh phần lớn người dân, đặc biệt là giới trẻ, tiếp nhận thông tin chủ yếu qua mạng xã hội, các cơ quan quản lý, tổ chức tài chính và ngân hàng cần chủ động xây dựng các nội dung truyền thông về tài chính số dưới hình thức dễ tiếp cận, ngắn gọn, trực quan và phù hợp với thói quen tiêu thụ thông tin của từng nhóm đối tượng. Nội dung truyền thông cần tập trung vào ba nhóm chủ đề chính: kiến thức cơ bản về sản phẩm tài chính số, kỹ năng nhận diện và phòng tránh lừa đảo trực tuyến, và các nguyên tắc quản lý tài chính cá nhân bền vững. Việc hợp tác với những người có ảnh hưởng trên mạng xã hội (KOL/KOC) có chuyên môn tài chính, cùng với cơ chế kiểm duyệt nội dung chặt chẽ, có thể giúp lan tỏa thông điệp một cách hiệu quả, đồng thời hạn chế nguy cơ lan truyền thông tin tài chính sai lệch.

Ba là, tăng cường vai trò của các tổ chức tài chính và doanh nghiệp fintech trong việc đồng hành cùng khách hàng.

Các ngân hàng thương mại và công ty fintech, với tư cách là chủ thể trực tiếp cung cấp dịch vụ, có trách nhiệm và lợi ích trong việc nâng cao nhận thức tài chính số cho khách hàng của mình. Các giải pháp cụ thể có thể bao gồm: thiết kế giao diện ứng dụng thân thiện, có các cảnh báo rủi ro rõ ràng tại các thời điểm giao dịch quan trọng; xây dựng các module hướng dẫn sử dụng tích hợp ngay trong ứng dụng (in-app education); và tổ chức các chương trình tư vấn tài chính cá nhân hóa dựa trên dữ liệu hành vi của khách hàng. Cách tiếp cận này không chỉ giúp nâng cao nhận thức của người dùng mà còn góp phần xây dựng niềm tin - một yếu tố đã được chứng minh có vai trò trung tâm đối với ý định sử dụng dịch vụ tài chính số một cách bền vững.

Bốn là, chú trọng các chương trình giáo dục tài chính số dành riêng cho nhóm dân cư yếu thế.

Để thu hẹp khoảng cách số tài chính, cần có các chương trình thiết kế riêng cho nhóm người cao tuổi, người dân khu vực nông thôn, vùng sâu vùng xa và lao động phi chính thức - những nhóm có nguy cơ bị bỏ lại phía sau trong quá trình chuyển đổi số tài chính. Các chương trình này cần được triển khai thông qua các kênh phù hợp với đặc điểm của từng nhóm, chẳng hạn như thông qua các tổ chức đoàn thể tại địa phương, các điểm giao dịch của ngân hàng và bưu điện, hoặc các buổi tập huấn trực tiếp có sự hỗ trợ của tình nguyện viên. Kinh nghiệm quốc tế cho thấy các chương trình tài chính toàn diện thành công thường gắn liền với cách tiếp cận "may đo" theo đặc điểm nhân khẩu học và bối cảnh văn hóa - xã hội của từng nhóm đối tượng.

Năm là, hoàn thiện khung pháp lý và cơ chế bảo vệ người tiêu dùng tài chính số.

Nhận thức tài chính số của người dân chỉ có thể được nâng cao một cách bền vững khi đi kèm với một môi trường pháp lý minh bạch, trong đó quyền lợi của người tiêu dùng được bảo vệ rõ ràng. Các cơ quan quản lý cần tiếp tục hoàn thiện các quy định về bảo vệ dữ liệu cá nhân, quy định về minh bạch thông tin sản phẩm tài chính số, cũng như cơ chế xử lý khiếu nại và tranh chấp giữa người tiêu dùng và tổ chức cung cấp dịch vụ. Một khung pháp lý rõ ràng không chỉ trực tiếp bảo vệ người dùng mà còn gián tiếp nâng cao nhận thức của họ thông qua việc tạo ra các chuẩn mực ứng xử và thông tin tham chiếu đáng tin cậy.

Sáu là, thúc đẩy nghiên cứu và đo lường định kỳ mức độ nhận thức tài chính số của người dân.

Để các chính sách và chương trình can thiệp đạt hiệu quả, cần có cơ chế đo lường định kỳ mức độ nhận thức tài chính số theo các nhóm dân cư khác nhau, từ đó xác định đúng đối tượng ưu tiên và đánh giá hiệu quả của các chương trình đã triển khai. Việc áp dụng các bộ công cụ đo lường đã được kiểm định trên thế giới, kết hợp với điều chỉnh phù hợp với bối cảnh văn hóa và kinh tế - xã hội Việt Nam, sẽ giúp tạo ra cơ sở dữ liệu tin cậy phục vụ cho việc hoạch định chính sách tài chính toàn diện trong dài hạn.

5. Kết luận

Quá trình chuyển đổi số đang mở ra nhiều cơ hội to lớn để mở rộng khả năng tiếp cận và sử dụng các dịch vụ tài chính tại Việt Nam, song đồng thời cũng đặt ra những thách thức mới liên quan đến năng lực sử dụng công nghệ một cách an toàn và hiệu quả của người dân. Nhận thức tài chính số không chỉ là yếu tố quyết định đến khả năng thụ hưởng các lợi ích của tài chính số mà còn là tuyến phòng vệ quan trọng giúp người dân tránh khỏi các rủi ro lừa đảo và quyết định tài chính sai lầm. Việc nâng cao nhận thức tài chính số đòi hỏi sự phối hợp đồng bộ giữa hệ thống giáo dục, các phương tiện truyền thông, các tổ chức tài chính, doanh nghiệp fintech và cơ quan quản lý nhà nước. Thực hiện đồng bộ các giải pháp được đề xuất trong bài viết sẽ góp phần xây dựng một thế hệ người dùng tài chính số có hiểu biết, tự tin và có trách nhiệm, qua đó thúc đẩy tài chính toàn diện và bảo đảm sự phát triển bền vững của hệ sinh thái tài chính số quốc gia trong giai đoạn tới.

Tài liệu tham khảo

  1. Atkinson, A., & Messy, F. A. (2012). Measuring Financial Literacy: Results of the OECD/International Network on Financial Education (INFE) Pilot Study. OECD Working Papers on Finance, Insurance and Private Pensions, No. 15. OECD Publishing.
  2. Demirgüç-Kunt, A., Klapper, L., Singer, D., & Ansar, S. (2022). The Global Findex Database 2021: Financial Inclusion, Digital Payments, and Resilience in the Age of COVID-19. World Bank.
  3. Lim, W. M., Ting, D. H., & Lee, K. K. (2022). Digital financial literacy and fintech adoption intention in emerging economies. Journal of Behavioral and Experimental Finance, 35, 100-115.
  4. McKnight, D. H., & Chervany, N. L. (2002). What trust means in e-commerce customer relationships: An interdisciplinary conceptual typology. International Journal of Electronic Commerce, 6(2), 35-59.
  5. Morgan, P. J., & Long, T. Q. (2020). Financial literacy, financial inclusion, and savings behavior in Laos. Journal of Asian Economics, 68, 101197.
  6. Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (2024). Báo cáo tình hình thanh toán không dùng tiền mặt và phát triển dịch vụ Mobile Money tại Việt Nam
  7. Nguyen, T. A. N., Polyzos, S., & Trinh, H. H. (2023). Trust, social influence and digital financial services adoption: Evidence from Vietnam. International Review of Economics & Finance, 85, 220-235.
  8. Singh, S., & Srivastava, R. K. (2020). Understanding the intention to use mobile banking by existing online banking customers. International Journal of Bank Marketing, 38(1), 86-110.
  9. Venkatesh, V., Morris, M. G., Davis, G. B., & Davis, F. D. (2003). User acceptance of information technology: Toward a unified view. MIS Quarterly, 27(3), 425-478.
  10. World Bank (2022). The Global Findex Database 2021: Vietnam Country Brief. World Bank Group.

ENHANCING DIGITAL FINANCIAL LITERACY AMONG VIETNAMESE CITIZENS IN THE CONTEXT OF CURRENT DIGITAL TRANSFORMATION

Tran Gia Huy - Phung Minh Quang - Tran Yen Chi
School of Advanced Education Programme, National Economics University

Email: [email protected]

Abstract: Digital transformation is reshaping the financial sector, driving the rapid expansion of digital banking, e-wallets, and online investment platforms in Vietnam. However, the growth of financial technology infrastructure does not automatically translate into the population's capacity to use these services safely, effectively, and sustainably. This paper examines the concept, role, and current state of digital financial literacy in Vietnam through a synthesis of secondary data sources and studies published in reputable international journals. Building on this foundation, the paper proposes several groups of solutions to enhance digital financial literacy across different population segments, contributing to financial inclusion and the sustainable development of the national digital financial ecosystem.

Keywords: Digital financial literacy; financial inclusion; digital transformation; financial behavior; Vietnam.

Từ khóa:

Ý kiến bạn đọc

Đôi bạn cùng tiến chưa vào lớp 12 đã đạt điểm xét tuyển tuyệt đối 100/100 theo quy chế xét tuyển tài năng của Đại học Bách khoa Hà Nội

TCGCVN - Hai học sinh lớp 11G0 của Trường THCS - THPT Newton: Vương Hà Chi và Vũ Nhật Long đã vừa tiếp tục cùng nhau chinh phục 5 điểm tuyệt đối ở 5 môn AP và nếu chiếu theo quy chế Xét tuyển tài năng (phương thức 1.2) mà Trường Đại học Bách khoa Hà Nội công bố năm 2026 thì cả 2 em đều đã chắc chắn đạt điểm xét tuyển tuyệt đối 100/100 điểm. Đây là mức điểm tối đa theo quy chế tuyển sinh của nhà trường, được xác lập dựa trên sự kết hợp giữa các chứng chỉ quốc tế gồm SAT, IELTS và AP.

NĂNG LỰC KẾ TOÁN BỀN VỮNG TRONG BỐI CẢNH CHUYỂN ĐỔI XANH: PHÂN TÍCH TRẮC LƯỢNG THƯ MỤC VÀ HÀM Ý ĐỐI VỚI PHÁT TRIỂN NGUỒN NHÂN LỰC

ThS. Phạm Thị Thùy Thanh Khoa Tài chính - Kế toán, Trường Cao Đẳng Kinh tế TP. HCM Email: [email protected] Tóm tắt Kế toán phát triển bền vững đang trở thành yêu cầu tất yếu trong bối cảnh chuyển đổi xanh và thực hành ESG, song công tác đào tạo nguồn nhân lực vẫn còn nhiều hạn chế. Nghiên cứu sử dụng phương pháp hỗn hợp, kết hợp phân tích trắc lượng thư mục 30 công bố trên Scopus giai đoạn 1994 - 2026 bằng Bibliometrix (R) với phân tích nội dung 24 nghiên cứu tiêu biểu. Kết quả cho thấy xu

LÝ LUẬN VỀ ĐƯỜNG LỐI ĐỔI MỚI CỦA ĐẢNG TA: TẦM VÓC TƯ DUY, SOI ĐƯỜNG TƯƠNG LAI

Thượng uý Vy Long Nhật Phòng Chính trị, Lữ đoàn 380, Bộ Tư lệnh Pháo binh - Tên lửa Email: [email protected] Bốn thập kỷ đổi mới minh chứng cho bản lĩnh lý luận của Đảng ta, đây là cuộc cách mạng về tư duy, dùng “chìa khóa” thực tiễn mở toang cánh cửa định kiến, tạo bước ngoặt xoay chuyển vận mệnh dân tộc. Từ một quốc gia nghèo nàn, kiệt quệ sau chiến tranh và bị bao vây cấm vận, Việt Nam đã tạo nên những kỳ tích phát triển chưa từng có. Hành trình 40 năm đổi mới là quá trình hiện thực hóa

HỘI CỰU GIÁO CHỨC VIỆT NAM – NGUỒN NHÂN LỰC CHẤT LƯỢNG CAO TRONG TỔ CHỨC THỰC HIỆN QUAN ĐIỂM HỌC TẬP SUỐT ĐỜI

PGS.TS Trần Đình Tuấn Hội Cựu Giáo chức Việt Nam Email: [email protected] Tóm tắt: Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIV của Đảng tiếp tục khẳng định phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao, xây dựng xã hội học tập và thúc đẩy học tập suốt đời là một trong những động lực quan trọng để phát triển đất nước nhanh và bền vững trong kỷ nguyên mới. Trong bối cảnh đó, đội ngũ trí thức thuộc Hội Cựu Giáo chức Việt Nam là lực lượng có nhiều kinh nghiệm, tri thức, uy tín xã hội và tâm huyết với

PHÁT HUY TRÁCH NHIỆM, TINH THẦN TỰ HỌC VÀ KHÁT VỌNG CỐNG HIẾN CỦA ĐỘI NGŨ TRÍ THỨC KHOA HỌC - CÔNG NGHỆ TRONG KỶ NGUYÊN SỐ

PGS.TS. Tô Bá Trượng Viện Nghiên cứu hợp tác phát triển giáo dục Email: [email protected] Tóm tắt: Trong bối cảnh chuyển đổi số, trí tuệ nhân tạo và đổi mới sáng tạo đang trở thành động lực quan trọng của phát triển quốc gia, đội ngũ trí thức khoa học - công nghệ giữ vai trò tiên phong trong sáng tạo tri thức, phát triển công nghệ và nâng cao năng lực cạnh tranh của đất nước. Bài viết phân tích những yêu cầu mới đặt ra đối với đội ngũ trí thức khoa học - công nghệ trong kỷ nguyên số, tập trun

Việt Nam giành 4 Huy chương Bạc tại Olympic Sinh học quốc tế 2026, tiếp tục giữ vững vị thế trong top 8 thế giới

TCGCVN - Theo thông tin từ Cục Quản lý chất lượng (Bộ Giáo dục và Đào tạo), Đội tuyển quốc gia Việt Nam tham dự Kỳ thi Olympic Sinh học quốc tế (IBO) năm 2026 đã đạt thành tích xuất sắc khi cả 4/4 học sinh đều đoạt Huy chương Bạc, qua đó tiếp tục duy trì vị trí trong top 8 đoàn có thành tích cao nhất tại kỳ thi.

Thông tư mới về nhà giáo sau nghỉ hưu và nhà giáo thỉnh giảng: Hoàn thiện hành lang pháp lý, nâng cao chất lượng giáo dục

TCGCVN - Bộ Giáo dục và Đào tạo vừa ban hành Thông tư số 59/2026/TT-BGDĐT ngày 15/7/2026 quy định về nhà giáo hợp đồng toàn thời gian sau khi nghỉ hưu và nhà giáo thỉnh giảng. Thông tư có hiệu lực từ ngày 01/9/2026, thay thế Thông tư số 44/2011/TT-BGDĐT và Thông tư số 11/2013/TT-BGDĐT.

VAI TRÒ CỦA NHÂN VIÊN CÔNG TÁC XÃ HỘI CẤP CƠ SỞ TRONG MÔ HÌNH HỖ TRỢ GIA ĐÌNH CÓ TRẺ RỐI LOẠN PHÁT TRIỂN THEO TIẾP CẬN HỆ SINH THÁI: TRƯỜNG HỢP TỈNH ĐỒNG THÁP

Huỳnh Thị Liên, Trần Thị Ngọc Y, Nguyễn Hiếu Thuận, Phạm Thiệt Khá Học viên cao học, Học viện Chính trị, Khu vực4 Email: [email protected] Tóm tắt: Bài viết phân tích vai trò của nhân viên công tác xã hội (CTXH) cấp cơ sở trong hỗ trợ gia đình có trẻ rối loạn phát triển (RLPT) tại tỉnh Đồng Tháp theo tiếp cận hệ sinh thái. Nghiên cứu sử dụng phương pháp phân tích tài liệu về CTXH, kế hoạch của Tỉnh và các nghiên cứu về hỗ trợ gia đình có trẻ RLPT. Kết quả cho thấy chính sách hiện hành đã

Chung sức vì học sinh vùng biên: Cao Bằng biểu dương mô hình huy động toàn xã hội xây dựng trường học

TCGCVN - Ngày 17/7/2026, Chủ tịch UBND tỉnh Cao Bằng đã ban hành Văn bản số 2497/UBND - KT biểu dương và đề nghị nhân rộng mô hình huy động sức mạnh của cả hệ thống chính trị và Nhân dân trong hỗ trợ thi công các công trình Trường Phổ thông Nội trú liên cấp tại các xã biên giới.

PHÁT TRIỂN NĂNG LỰC SỐ CHO GIÁO VIÊN TRƯỜNG TRUNG HỌC CƠ SỞ YÊN NGHĨA, PHƯỜNG YÊN NGHĨA THÀNH PHỐ HÀ NỘI HIỆN NAY

Thạc sĩ Vũ Hiền Phương Trường THCS Yên Nghĩa, Hà Nội Email:[email protected] Tóm tắt: Năng lực số là nền tảng của năng lực ứng dụng trí tuệ nhân tạo, quyết định khả năng tiếp cận, khai thác, sử dụng trí tuệ nhân tạo hiệu quả, an toàn và có trách nhiệm trong dạy học của giáo viên. Trong bối cảnh chuyển đổi số hiện nay, năng lực số còn là động lực quan trọng thúc đẩy đổi mới giáo dục và chuyển đổi số trong nhà trường, góp phần đổi mới căn bản, toàn diện giáo dục. Trên cơ sở khái quát một số

NÂNG CAO CHẤT LƯỢNG HUẤN LUYỆN NỘI DUNG PHÒNG THỦ DÂN SỰ CHO HỌC VIÊN ĐÀO TẠO HẠ SĨ QUAN CHỈ HUY VÀ NHÂN VIÊN CHUYÊN MÔN KỸ THUẬT Ở TRƯỜNG QUÂN SỰ QUÂN KHU 5

Hoàng Xuân Lĩnh Khoa Binh chủng, Trường Quân sự Quân khu 5 Email:[email protected] Tóm tắt: Trong bối cảnh các thách thức an ninh phi truyền thống, thiên tai, dịch bệnh, sự cố môi trường và các tình huống khẩn cấp ngày càng diễn biến phức tạp, huấn luyện phòng thủ dân sự trở thành nội dung quan trọng trong đào tạo quân nhân ở các nhà trường quân đội. Bài viết phân tích cơ sở lý luận, cơ sở pháp lý và thực trạng huấn luyện nội dung phòng thủ dân sự đối với học viên đào tạo Hạ sĩ quan chỉ huy và

Nữ sinh bản nghèo người Thái và ước mơ gieo chữ vùng cao

Sinh ra và lớn lên tại xã Mường Quàng (trước đây là bản Cắm Nọc, xã Cắm Muộn) - một trong những xã vùng cao khó khăn bậc nhất xứ Nghệ, cô học trò người Thái Lữ Thị Minh Anh đã viết nên một câu chuyện đầy nghị lực về hành trình vượt khó, học giỏi và nuôi dưỡng ước mơ trở thành cô giáo.

PHÁT TRIỂN KỸ NĂNG GIAO TIẾP LIÊN VĂN HÓA CHO SINH VIÊN NGÀNH TIẾNG ANH DU LỊCH TẠI TRƯỜNG CAO ĐẲNG DU LỊCH HÀ NỘI TRONG BỐI CẢNH PHỤC VỤ KHÁCH QUỐC TẾ

ThS. Hoàng Thị Thủy – ThS. Phan Vũ Hồng Trang Khoa Ngoại ngữ Du lịch, Trường Cao đẳng Du lịch Hà Nội Email: [email protected] Tóm tắt: Trong bối cảnh hội nhập quốc tế và sự phát triển mạnh mẽ của ngành du lịch Việt Nam, năng lực giao tiếp liên văn hóa ngày càng trở thành yêu cầu thiết yếu đối với nguồn nhân lực du lịch. Đặc biệt, đối với sinh viên ngành Tiếng Anh Du lịch, khả năng giao tiếp hiệu quả với du khách đến từ các nền văn hóa khác nhau không chỉ đòi hỏi trình độ ngoại ngữ mà

THANH NIÊN QUÂN ĐỘI TIÊN PHONG THỰC HIỆN “HAI KIÊN ĐỊNH”, GIỮ VỮNG BẢN CHẤT CÁCH MẠNG VÀ NỀN TẢNG TƯ TƯỞNG CỦA ĐẢNG

Thiếu tá Lê Minh Tân Đại úy Nguyễn Văn Huy Học viện Chính trị - Bộ Quốc phòng Tóm tắt: Bài viết phân tích vai trò của thanh niên Quân đội trong thực hiện nội dung

TÁI CẤU TRÚC HỆ THỐNG CHÍNH TRỊ - ĐƯA ĐẤT NƯỚC BƯỚC VÀO THỜI KỲ PHÁT TRIỂN MỚI

TS. Bùi Xuân Việt Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh Email:[email protected] Tóm tắt: Bài viết phân tích tái cấu trúc hệ thống chính trị đưa đất nước bước vào thời kỳ phát triển mới, trên cơ sở quán triệt các nghị quyết của Đảng về xây dựng hệ thống chính trị tinh gọn, hoạt động hiệu lực, hiệu quả. Từ thực tiễn cải cách hành chính, chuyển đổi số quốc gia và đặc biệt là kết quả nổi bật qua một năm tổng kết thực hiện mô hình chính quyền địa phương hai cấp. Đồng thời, nhận diện, đấu tran

VẬN DỤNG SƠ ĐỒ TƯ DUY TRONG DẠY VÀ HỌC LỊCH SỬ ĐẢNG CỘNG SẢN VIỆT NAM Ở HỌC VIỆN CHÍNH TRỊ HIỆN NAY

Trung tá, Ths Đỗ Văn Quân Khoa Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam, Học viện Chính trị Email: [email protected] Tóm tắt: Sơ đồ tư duy là một công cụ dạy và học trực quan, giúp hệ thống hóa kiến thức một cách sinh động và dễ nhớ. Đặc biệt trong môn Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam, vốn đòi hỏi người học phải ghi nhớ sự kiện, thời gian và mối liên hệ giữa các yếu tố, sơ đồ tư duy trở thành phương pháp hỗ trợ hiệu quả. Bài viết trên cơ sở phân tích đặc điểm môn học, yêu cầu đổi mới phương pháp dạy học

KHỞI NGHIỆP XÃ HỘI: DƯỚI GÓC ĐỘ KHOA HỌC GIÁO DỤC

GS.TS Phạm Tất Dong Tóm tắt: Bài báo phân tích quá trình hình thành và phát triển của khởi nghiệp xã hội dưới góc nhìn khoa học giáo dục, làm rõ cơ sở tư tưởng của mô hình này từ lý thuyết vốn xã hội và triết lý

TRI THỨC VIỆT NAM TRONG THỜI ĐẠI SỐ: CƠ HỘI, THÁCH THỨC VÀ SƯ MỆNH

Tô Bá Trượng Viện Nghiên cứu hợp tác phát triển giáo dục Email: [email protected] Tóm tắt: Bài báo phân tích vai trò của đội ngũ trí thức Việt Nam trong bối cảnh chuyển đổi số, phát triển kinh tế số và sự bùng nổ của trí tuệ nhân tạo, từ đó làm rõ những cơ hội, thách thức và sứ mệnh của trí thức trong giai đoạn phát triển mới của đất nước. Trên cơ sở tổng quan các quan điểm lý luận về trí thức, phân tích các chủ trương của Đảng và Nhà nước, đồng thời tham khảo kinh nghiệm quốc tế, bài báo chỉ

Bộ GD&ĐT công bố ngưỡng bảo đảm chất lượng đầu vào các ngành đào tạo giáo viên, sức khỏe và pháp luật năm 2026

TCGCVN - Bộ Giáo dục và Đào tạo (GD&ĐT) vừa ban hành ba quyết định quy định ngưỡng bảo đảm chất lượng đầu vào (điểm sàn) tuyển sinh năm 2026 đối với các chương trình đào tạo thuộc lĩnh vực giáo viên, sức khỏe và pháp luật trình độ đại học, cao đẳng.

‘Người lái đò’ nơi rẻo cao và hành trình hồi sinh chữ Thái cổ

TCGCVN - Sau hơn nửa đời người miệt mài “gieo chữ” nơi rẻo cao xứ Nghệ, khi mái đầu đã bạc, người giáo viên già ấy lại tiếp tục hành trình ngược dòng thời gian, tìm lại và hồi sinh những giá trị văn hóa ngỡ như đã mai một của đồng bào mình. Bà là Sầm Thị Xanh – người phụ nữ nặng lòng với văn hóa Thái ở bản Hoa Tiến.