NÂNG CAO HIỆU QUẢ ỨNG DỤNG TRÍ TUỆ NHÂN TẠO TRONG NGHIÊN CỨU KHOA HỌC CỦA HỌC VIÊN SĨ QUAN Ở CÁC HỌC VIỆN, NHÀ TRƯỜNG QUÂN ĐỘI

20:27 | 23/05/2026
Vũ Duy Đại - Nguyễn Quyết Thắng Học viện Chính trị Email: [email protected] Tóm tắt: Cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư với trọng tâm là Trí tuệ nhân tạo đã và đang tác động sâu sắc đến mọi lĩnh vực, đặc biệt là giáo dục, đào tạo và nghiên cứu khoa học. Đối với các học viện, nhà trường Quân đội, nâng cao năng lực ứng dụng công nghệ số và trí tuệ nhân tạo cho học viên sĩ quan không chỉ là xu thế tất yếu mà còn là đòi hỏi cấp bách để phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao, phục vụ mục ti

Vũ Duy Đại - Nguyễn Quyết Thắng

Học viện Chính trị

Email: [email protected]

Tóm tắt: Cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư với trọng tâm là Trí tuệ nhân tạo đã và đang tác động sâu sắc đến mọi lĩnh vực, đặc biệt là giáo dục, đào tạo và nghiên cứu khoa học. Đối với các học viện, nhà trường Quân đội, nâng cao năng lực ứng dụng công nghệ số và trí tuệ nhân tạo cho học viên sĩ quan không chỉ là xu thế tất yếu mà còn là đòi hỏi cấp bách để phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao, phục vụ mục tiêu xây dựng quân đội cách mạng, chính quy, tinh nhuệ, hiện đại. Bài viết phân tích những vấn đề lý luận cốt lõi, đánh giá thực trạng ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong hoạt động nghiên cứu của học viên sĩ quan. Từ đó, đề xuất một số giải pháp mang tính đồng bộ nhằm nâng cao hiệu quả ứng dụng trí tuệ nhân tạo, góp phần tối ưu hóa quy trình học thuật gắn với bảo mật quân sự trong môi trường tác chiến số tương lai.

Từ khóa: Trí tuệ nhân tạo; Nghiên cứu khoa học; Học viên sĩ quan; Chuyển đổi số; Học viện, nhà trường Quân đội.

Đặt vấn đề

Trong bối cảnh bùng nổ của các công nghệ cốt lõi thuộc cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư như: Internet Vạn vật (IoT), Dữ liệu lớn (Big Data), Điện toán đám mây (Cloud Computing); Chuỗi khối (Blockchain) và đặc biệt là hệ thống Trí tuệ nhân tạo (AI), phương thức tiếp cận và sáng tạo tri thức của con người đã bước sang một chương mới. Giáo dục, đào tạo và nghiên cứu khoa học trở thành những lĩnh vực chịu tác động trực tiếp và sâu sắc nhất, bởi đây chính là cái nôi hình thành năng lực tư duy, sáng tạo và làm chủ công nghệ. Nhận thức rõ xu thế khách quan đó, Đảng và Nhà nước Việt Nam đã ban hành nhiều chủ trương, chính sách quan trọng thúc đẩy chuyển đổi số quốc gia, xác định khoa học công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số là động lực then chốt của phát triển.

Các học viện, nhà trường quân đội được giao nhiệm vụ là trung tâm đào tạo đội ngũ sĩ quan, lực lượng nòng cốt trực tiếp thực hiện nhiệm vụ xây dựng Quân đội nhân dân Việt Nam cách mạng, chính quy, tinh nhuệ, hiện đại. Trong giai đoạn hiện nay, việc ứng dụng công nghệ số nói chung và trí tuệ nhân tạo nói riêng đã bước đầu đem lại những làn gió mới cho công tác giảng dạy, tự học và nghiên cứu khoa học của học viên sĩ quan. Đại đa số học viên bước đầu đã biết khai thác các công cụ thông minh để tìm kiếm tư liệu, xử lý số liệu thống kê và nâng cao năng lực phản biện học thuật.

Tuy nhiên, thực tiễn triển khai vẫn mang tính tự phát, chưa đồng bộ và thiếu định hướng chiến lược. Năng lực công nghệ của một bộ phận học viên chưa đồng đều; xuất hiện tình trạng lạm dụng AI làm suy giảm tư duy độc lập hoặc thiếu các biện pháp kiểm chứng khoa học. Đặc biệt, rào cản từ đặc thù môi trường quân sự đòi hỏi tính bảo mật thông tin và bảo vệ bí mật quân sự cực kỳ nghiêm ngặt, khiến cho việc khai thác các nền tảng AI mở gặp nhiều hạn chế. Do đó, việc nghiên cứu một cách hệ thống các giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong nghiên cứu khoa học của học viên sĩ quan tại các học viện, nhà trường quân đội hiện nay mang ý nghĩa cấp thiết cả về mặt lý luận và thực tiễn.

Nội dung nghiên cứu

1. Cơ sở lý luận về ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong nghiên cứu khoa học của học viên sĩ quan

Dưới góc độ khoa học công nghệ, Trí tuệ nhân tạo là lĩnh vực nghiên cứu và phát triển các hệ thống, thuật toán có khả năng mô phỏng, hỗ trợ hoặc thay thế một số chức năng trí tuệ của con người như tự học hỏi từ dữ liệu, suy luận logic, nhận thức không gian, ngôn ngữ và đưa ra quyết định tối ưu dựa trên các mô hình toán học. AI không chỉ đơn thuần là tự động hóa các tác vụ đơn lẻ, mà nó có khả năng học hỏi liên tục trong những môi trường phức tạp nhờ vào “nguyên liệu đầu vào” là các nguồn dữ liệu lớn. Từ đó, ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong học tập và nghiên cứu khoa học được hiểu là quá trình đưa các công nghệ thông minh này vào toàn bộ các khâu của hoạt động học thuật. Trong nghiên cứu khoa học, AI thay đổi căn bản cách thức nhà nghiên cứu thu thập tổng quan văn liệu, phân tích các xu hướng, xử lý các mô hình giả lập và tối ưu hóa việc quản lý các công trình khoa học theo hướng minh bạch, chính xác và hiệu quả.

Các học viện, nhà trường quân đội là môi trường giáo dục mang tính đặc thù cao, kết hợp chặt chẽ giữa giáo dục chính trị, huấn luyện quân sự và rèn luyện kỷ luật thép. Hoạt động nghiên cứu khoa học tại đây không chỉ đóng vai trò là động lực nâng cao chất lượng dạy học, mà còn trực tiếp phục vụ thực tiễn huấn luyện, tác chiến và sẵn sàng chiến đấu của các đơn vị toàn quân. Do đó, ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong nghiên cứu khoa học của học viên sĩ quan là sự vận dụng hệ thống các giải pháp công nghệ nhằm tối ưu hóa năng lực tư duy quân sự và giải quyết các bài toán khoa học thực tiễn. Quá trình này được vận hành bởi một hệ thống chủ thể phức hợp và chặt chẽ bao gồm: Bộ phận lãnh đạo, chỉ huy giữ vai trò định hướng chiến lược, xây dựng hành lang pháp lý, quy chế quản lý và bảo đảm hạ tầng kỹ thuật. Đội ngũ giảng viên, nhà khoa học là lực lượng định hướng, kiểm soát học viên sử dụng AI đúng đạo đức khoa học, dẫn dắt học viên tư duy sáng tạo. Cơ quan chức năng cung cấp cơ sở dữ liệu nội bộ bảo mật, hệ thống mạng và các giải pháp an ninh thông tin. Học viên sĩ quan là chủ thể trung tâm, trực tiếp áp dụng công cụ AI để khai phá dữ liệu, hình thành năng lực tự nghiên cứu và phản biện độc lập.

2. Thực trạng ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong nghiên cứu khoa học của học viên sĩ quan ở các học viện, nhà trường quân đội

Quảng cáo

Tại các học viện, nhà trường quân đội cho thấy hoạt động ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong nghiên cứu khoa học của học viên sĩ quan đã đạt được một số kết quả tích cực bước đầu: Thứ nhất, tối ưu hóa thời gian xử lý và tìm kiếm thông tin. Với sự hỗ trợ của các công cụ dịch thuật thông minh và mô hình ngôn ngữ lớn, học viên đã rút ngắn đáng kể thời gian đọc dịch tài liệu nước ngoài, phân loại và tổng hợp các công trình nghiên cứu đi trước. Các phần mềm quản lý trích dẫn thông minh dựa trên AI giúp xây dựng danh mục tài liệu tham khảo nhanh chóng, chính xác. Thứ hai, nâng cao chất lượng xử lý dữ liệu thực nghiệm. Trong các đề tài thuộc khối khoa học kỹ thuật quân sự hoặc khảo sát xã hội học quân sự, học viên đã biết ứng dụng các thuật toán học máy cơ bản để phân tích xu hướng số liệu, dự báo kết quả và mô phỏng các tình huống chiến thuật. Điều này giúp nâng cao tính trực quan và hàm lượng thực tiễn cho các công trình nghiên cứu. Thứ ba, chuyển biến mạnh mẽ trong tư duy và thói quen làm việc số. Việc tương tác với AI giúp học viên hình thành phản xạ tư duy hệ thống, phát triển năng lực tự học và khả năng thích ứng linh hoạt với môi trường công nghệ cao - một phẩm chất tối cần thiết của người sĩ quan trong bối cảnh mới.

Bên cạnh những điểm tích cực, thực trạng ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong nghiên cứu khoa học của học viên sĩ quan vẫn tồn tại không ít hạn chế: Một là, tính hệ thống và toàn diện còn thấp. Hoạt động sử dụng AI hiện nay chủ yếu mang tính tự phát, manh mún ở một số nhóm học viên xuất sắc, chưa lan tỏa thành phong trào nghiên cứu khoa học rộng khắp và có chiều sâu trong toàn học viện. Hai là, nguy cơ suy giảm tư duy độc lập và lạm dụng công nghệ. Một bộ phận học viên có biểu hiện “lười tư duy”, phó mặc việc viết tổng quan lý luận, thậm chí là viết kết luận đề tài cho các AI. Điều này dẫn đến các công trình nghiên cứu có hiện tượng “rập khuôn”, thiếu bản sắc và tính thực tiễn quân sự bị lu mờ. Ba là, bất cập về đạo đức khoa học và tính chính xác. Do cơ chế quản lý, kiểm soát và đánh giá việc sử dụng AI tại các nhà trường còn thiếu đồng bộ, chưa có bộ tiêu chí hay phần mềm chuyên dụng để rà soát, dẫn đến rủi ro về đạo văn đạo ý từ AI hoặc sử dụng các thông tin do AI tự ngụy tạo mà không qua kiểm chứng khoa học. Bốn là, điểm nghẽn về bảo mật dữ liệu quân sự. Phần lớn các công cụ AI mạnh mẽ nhất hiện nay đều chạy trên điện toán đám mây công cộng có máy chủ đặt tại nước ngoài. Do đặc thù môi trường quân sự, học viên không thể và không được phép đưa các dữ liệu liên quan đến tổ chức biên chế, tính năng vũ khí trang bị hay tài liệu mật lên các nền tảng này. Điều này tạo ra mâu thuẫn lớn giữa nhu cầu ứng dụng công nghệ và yêu cầu an ninh, bảo mật.

3. Giải pháp nâng cao hiệu quả ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong nghiên cứu khoa học của học viên sĩ quan ở các học viện, nhà trường quân đội

Để khắc phục các hạn chế, phát huy tối đa lợi thế của công nghệ và đưa việc ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong nghiên cứu khoa học của học viên sĩ quan đi vào chiều sâu, cần thực hiện đồng bộ các nhóm giải pháp sau:

Thứ nhất, tăng cường sự lãnh đạo, chỉ đạo và hoàn thiện hành lang pháp lý học thuật. Cấp ủy, chỉ huy của các học viện, nhà trường quân đội cần thống nhất nhận thức, xác định ứng dụng trí tuệ nhân tạo là một mũi nhọn chiến lược trong nâng cao chất lượng đào tạo và năng lực nghiên cứu khoa học. Cần khẩn trương ban hành văn bản hướng dẫn chính thức quy định rõ phạm vi, giới hạn và trách nhiệm của học viên khi sử dụng các công cụ AI trong nghiên cứu khoa học. Quy chế cần chỉ rõ: Khâu nào AI được phép hỗ trợ (tìm kiếm, dịch thuật, gợi ý cấu trúc), khâu nào tuyệt đối cấm lạm dụng (viết thay nội dung cốt lõi, ngụy tạo số liệu). Đồng thời, đưa các tiêu chí đánh giá mức độ ứng dụng AI hợp lý vào quy trình nghiệm thu đề tài và chấm giải thưởng khoa học của học viên.

Thứ hai, nâng cao nhận thức, trách nhiệm và năng lực số cho học viên và giảng viên. Các học viện, nhà trường cần chủ động tổ chức các lớp tập huấn chuyên sâu, các buổi hội thảo khoa học về chủ đề “Ứng dụng AI có trách nhiệm trong nghiên cứu” dành cho cả học viên và đội ngũ giảng viên hướng dẫn. Đối với học viên, cần giáo dục sâu sắc về đạo đức khoa học, nâng cao năng lực phản biện để biết sàng lọc, kiểm chứng thông tin từ AI, tránh tâm lý ỷ lại vào công nghệ. Trang bị cho học viên các kỹ năng khai thác AI một cách thông minh nhất. Đối với giảng viên, cần nâng cao năng lực thẩm định các công trình có sự hỗ trợ của AI, biết sử dụng các công cụ công nghệ để phát hiện gian lận học thuật, từ đó định hướng đúng đắn cho học viên trong quá trình nghiên cứu.

Thứ ba, đổi mới phương pháp hướng dẫn và đánh giá nghiên cứu khoa học gắn liền với kiểm chứng thực tiễn. Thay vì chỉ đánh giá sản phẩm cuối cùng, các học viện cần đổi mới quy trình quản lý nghiên cứu. Tăng cường tổ chức các buổi bảo vệ đề cương chi tiết, báo cáo tiến độ định kỳ và vấn đáp trực tiếp đối với học viên. Trong quá trình đánh giá, hội đồng khoa học cần xoáy sâu vào các câu hỏi kiểm tra tư duy thực tế, bản chất quân sự của vấn đề và tính xác thực của số liệu khảo sát nhằm đảm bảo học viên thực sự làm chủ công trình của mình. Khuyến khích các đề tài nghiên cứu mang tính ứng dụng thực tiễn, giải quyết các bài toán cụ thể tại đơn vị cơ sở.

Thứ tư, phát triển hạ tầng dữ liệu số nội bộ và xây dựng các mô hình AI chuyên biệt cho môi trường quân sự. Đây là giải pháp then chốt để giải quyết bài toán mâu thuẫn giữa ứng dụng công nghệ và bảo mật quân sự. Các học viện quân đội cần phối hợp với các trung tâm công nghệ lớn trong Bộ Quốc phòng để xây dựng hệ thống dữ liệu số dùng chung, chuẩn hóa toàn bộ tài liệu, giáo trình, công trình khoa học không mật. Trên cơ sở đó, huấn luyện và triển khai các mô hình ngôn ngữ lớn nội bộ chạy hoàn toàn trên hệ thống máy chủ độc lập của nhà trường, không kết nối internet công cộng. Điều này cho phép học viên sĩ quan thoải mái khai thác sức mạnh của AI để phân tích dữ liệu chuyên ngành mà vẫn bảo đảm an toàn, bảo mật thông tin tuyệt đối.

Thứ năm, tăng cường công tác kiểm tra, giám sát, xây dựng bộ công cụ rà soát học thuật số. Song song với việc khuyến khích ứng dụng, nhà trường cần thắt chặt kỷ luật học thuật trên môi trường số. Cần đầu tư mua sắm hoặc tự phát triển các phần mềm chuyên dụng có khả năng nhận diện văn bản do AI tạo ra và tích hợp vào hệ thống rà soát đạo văn hiện có của học viện. Các cơ quan quản lý khoa học cần tiến hành kiểm tra xác suất và giám sát chặt chẽ nhật ký nghiên cứu của học viên. Mọi hành vi cố tình ngụy tạo dữ liệu bằng AI hoặc vi phạm quy định bảo mật mạng khi nghiên cứu phải được xử lý nghiêm theo kỷ luật quân đội nhằm giữ vững tính chính quy, nghiêm túc trong nghiên cứu khoa học quân sự.

Kết luận

Ứng dụng Trí tuệ nhân tạo vào hoạt động nghiên cứu khoa học của học viên sĩ quan tại các học viện, nhà trường Quân đội là xu thế tất yếu, mang tính đột phá nhằm nâng cao chất lượng giáo dục - đào tạo và phát triển tư duy công nghệ cho đội ngũ sĩ quan tương lai. Thực tiễn đã chứng minh những lợi ích to lớn của AI trong việc tối ưu hóa quy trình học thuật, song cũng đặt ra những thách thức không nhỏ về đạo đức khoa học và an ninh thông tin trong môi trường quân sự. Để biến AI thành một “trợ lý thông minh” thực thụ, thúc đẩy năng lực sáng tạo của học viên mà không làm xói mòn tư duy độc lập, đòi hỏi sự vào cuộc đồng bộ, quyết liệt của các cấp lãnh đạo, sự đổi mới tư duy của giảng viên và trên hết là tinh thần trách nhiệm, đạo đức khoa học nghiêm túc của mỗi học viên sĩ quan. Việc thực hiện thắng lợi các giải pháp mang tính chiến lược nêu trên sẽ góp phần quan trọng xây dựng nhà trường thông minh, nâng cao chất lượng nguồn nhân lực quân đội, đáp ứng yêu cầu xây dựng và bảo vệ Tổ quốc trong tình hình mới.

Tài liệu tham khảo

1. Bộ Tổng tham mưu (2022), Kế hoạch số 588/KH-TM về chuyển đổi số lĩnh vực giáo dục, đào tạo trong các nhà trường Quân đội giai đoạn 2022-2025, định hướng đến năm 2030, Hà Nội.

2. Chính phủ nước CHXHCN Việt Nam (2020), Quyết định số 749/QĐ-TTg về việc phê duyệt chương trình Chuyển đổi số quốc gia đến năm 2025, định hướng đến năm 2030, Hà Nội.

3. Nguyễn Hữu Đức (Chủ biên) (2021), Trí tuệ nhân tạo và những ứng dụng trong giáo dục đại học ở Việt Nam, Nxb Đại học Quốc gia Hà Nội.

4. Nguyễn Văn Hòa, Trần Thị Mai (2024), “Ứng dụng mô hình ngôn ngữ lớn trong hỗ trợ học tập và nghiên cứu khoa học”, Tạp chí Khoa học Giáo dục Việt Nam.

5. Nguyễn Quang Thạch (2020), Ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong hoạt động nghiên cứu khoa học và đổi mới sáng tạo ở Việt Nam, Nxb Khoa học và Kỹ thuật.

6. Lê Huy Vịnh (2022), “Tư duy mới của Đảng về phát triển khoa học và công nghệ trong sự nghiệp xây dựng và bảo vệ Tổ quốc”, Tạp chí Quốc phòng toàn dân, số 3, tr. 9-11.

Từ khóa:

Ý kiến bạn đọc

Đôi bạn cùng tiến chưa vào lớp 12 đã đạt điểm xét tuyển tuyệt đối 100/100 theo quy chế xét tuyển tài năng của Đại học Bách khoa Hà Nội

TCGCVN - Hai học sinh lớp 11G0 của Trường THCS - THPT Newton: Vương Hà Chi và Vũ Nhật Long đã vừa tiếp tục cùng nhau chinh phục 5 điểm tuyệt đối ở 5 môn AP và nếu chiếu theo quy chế Xét tuyển tài năng (phương thức 1.2) mà Trường Đại học Bách khoa Hà Nội công bố năm 2026 thì cả 2 em đều đã chắc chắn đạt điểm xét tuyển tuyệt đối 100/100 điểm. Đây là mức điểm tối đa theo quy chế tuyển sinh của nhà trường, được xác lập dựa trên sự kết hợp giữa các chứng chỉ quốc tế gồm SAT, IELTS và AP.

NĂNG LỰC KẾ TOÁN BỀN VỮNG TRONG BỐI CẢNH CHUYỂN ĐỔI XANH: PHÂN TÍCH TRẮC LƯỢNG THƯ MỤC VÀ HÀM Ý ĐỐI VỚI PHÁT TRIỂN NGUỒN NHÂN LỰC

ThS. Phạm Thị Thùy Thanh Khoa Tài chính - Kế toán, Trường Cao Đẳng Kinh tế TP. HCM Email: [email protected] Tóm tắt Kế toán phát triển bền vững đang trở thành yêu cầu tất yếu trong bối cảnh chuyển đổi xanh và thực hành ESG, song công tác đào tạo nguồn nhân lực vẫn còn nhiều hạn chế. Nghiên cứu sử dụng phương pháp hỗn hợp, kết hợp phân tích trắc lượng thư mục 30 công bố trên Scopus giai đoạn 1994 - 2026 bằng Bibliometrix (R) với phân tích nội dung 24 nghiên cứu tiêu biểu. Kết quả cho thấy xu

LÝ LUẬN VỀ ĐƯỜNG LỐI ĐỔI MỚI CỦA ĐẢNG TA: TẦM VÓC TƯ DUY, SOI ĐƯỜNG TƯƠNG LAI

Thượng uý Vy Long Nhật Phòng Chính trị, Lữ đoàn 380, Bộ Tư lệnh Pháo binh - Tên lửa Email: [email protected] Bốn thập kỷ đổi mới minh chứng cho bản lĩnh lý luận của Đảng ta, đây là cuộc cách mạng về tư duy, dùng “chìa khóa” thực tiễn mở toang cánh cửa định kiến, tạo bước ngoặt xoay chuyển vận mệnh dân tộc. Từ một quốc gia nghèo nàn, kiệt quệ sau chiến tranh và bị bao vây cấm vận, Việt Nam đã tạo nên những kỳ tích phát triển chưa từng có. Hành trình 40 năm đổi mới là quá trình hiện thực hóa

HỘI CỰU GIÁO CHỨC VIỆT NAM – NGUỒN NHÂN LỰC CHẤT LƯỢNG CAO TRONG TỔ CHỨC THỰC HIỆN QUAN ĐIỂM HỌC TẬP SUỐT ĐỜI

PGS.TS Trần Đình Tuấn Hội Cựu Giáo chức Việt Nam Email: [email protected] Tóm tắt: Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIV của Đảng tiếp tục khẳng định phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao, xây dựng xã hội học tập và thúc đẩy học tập suốt đời là một trong những động lực quan trọng để phát triển đất nước nhanh và bền vững trong kỷ nguyên mới. Trong bối cảnh đó, đội ngũ trí thức thuộc Hội Cựu Giáo chức Việt Nam là lực lượng có nhiều kinh nghiệm, tri thức, uy tín xã hội và tâm huyết với

PHÁT HUY TRÁCH NHIỆM, TINH THẦN TỰ HỌC VÀ KHÁT VỌNG CỐNG HIẾN CỦA ĐỘI NGŨ TRÍ THỨC KHOA HỌC - CÔNG NGHỆ TRONG KỶ NGUYÊN SỐ

PGS.TS. Tô Bá Trượng Viện Nghiên cứu hợp tác phát triển giáo dục Email: [email protected] Tóm tắt: Trong bối cảnh chuyển đổi số, trí tuệ nhân tạo và đổi mới sáng tạo đang trở thành động lực quan trọng của phát triển quốc gia, đội ngũ trí thức khoa học - công nghệ giữ vai trò tiên phong trong sáng tạo tri thức, phát triển công nghệ và nâng cao năng lực cạnh tranh của đất nước. Bài viết phân tích những yêu cầu mới đặt ra đối với đội ngũ trí thức khoa học - công nghệ trong kỷ nguyên số, tập trun

Việt Nam giành 4 Huy chương Bạc tại Olympic Sinh học quốc tế 2026, tiếp tục giữ vững vị thế trong top 8 thế giới

TCGCVN - Theo thông tin từ Cục Quản lý chất lượng (Bộ Giáo dục và Đào tạo), Đội tuyển quốc gia Việt Nam tham dự Kỳ thi Olympic Sinh học quốc tế (IBO) năm 2026 đã đạt thành tích xuất sắc khi cả 4/4 học sinh đều đoạt Huy chương Bạc, qua đó tiếp tục duy trì vị trí trong top 8 đoàn có thành tích cao nhất tại kỳ thi.

Thông tư mới về nhà giáo sau nghỉ hưu và nhà giáo thỉnh giảng: Hoàn thiện hành lang pháp lý, nâng cao chất lượng giáo dục

TCGCVN - Bộ Giáo dục và Đào tạo vừa ban hành Thông tư số 59/2026/TT-BGDĐT ngày 15/7/2026 quy định về nhà giáo hợp đồng toàn thời gian sau khi nghỉ hưu và nhà giáo thỉnh giảng. Thông tư có hiệu lực từ ngày 01/9/2026, thay thế Thông tư số 44/2011/TT-BGDĐT và Thông tư số 11/2013/TT-BGDĐT.

VAI TRÒ CỦA NHÂN VIÊN CÔNG TÁC XÃ HỘI CẤP CƠ SỞ TRONG MÔ HÌNH HỖ TRỢ GIA ĐÌNH CÓ TRẺ RỐI LOẠN PHÁT TRIỂN THEO TIẾP CẬN HỆ SINH THÁI: TRƯỜNG HỢP TỈNH ĐỒNG THÁP

Huỳnh Thị Liên, Trần Thị Ngọc Y, Nguyễn Hiếu Thuận, Phạm Thiệt Khá Học viên cao học, Học viện Chính trị, Khu vực4 Email: [email protected] Tóm tắt: Bài viết phân tích vai trò của nhân viên công tác xã hội (CTXH) cấp cơ sở trong hỗ trợ gia đình có trẻ rối loạn phát triển (RLPT) tại tỉnh Đồng Tháp theo tiếp cận hệ sinh thái. Nghiên cứu sử dụng phương pháp phân tích tài liệu về CTXH, kế hoạch của Tỉnh và các nghiên cứu về hỗ trợ gia đình có trẻ RLPT. Kết quả cho thấy chính sách hiện hành đã

Chung sức vì học sinh vùng biên: Cao Bằng biểu dương mô hình huy động toàn xã hội xây dựng trường học

TCGCVN - Ngày 17/7/2026, Chủ tịch UBND tỉnh Cao Bằng đã ban hành Văn bản số 2497/UBND - KT biểu dương và đề nghị nhân rộng mô hình huy động sức mạnh của cả hệ thống chính trị và Nhân dân trong hỗ trợ thi công các công trình Trường Phổ thông Nội trú liên cấp tại các xã biên giới.

PHÁT TRIỂN NĂNG LỰC SỐ CHO GIÁO VIÊN TRƯỜNG TRUNG HỌC CƠ SỞ YÊN NGHĨA, PHƯỜNG YÊN NGHĨA THÀNH PHỐ HÀ NỘI HIỆN NAY

Thạc sĩ Vũ Hiền Phương Trường THCS Yên Nghĩa, Hà Nội Email:[email protected] Tóm tắt: Năng lực số là nền tảng của năng lực ứng dụng trí tuệ nhân tạo, quyết định khả năng tiếp cận, khai thác, sử dụng trí tuệ nhân tạo hiệu quả, an toàn và có trách nhiệm trong dạy học của giáo viên. Trong bối cảnh chuyển đổi số hiện nay, năng lực số còn là động lực quan trọng thúc đẩy đổi mới giáo dục và chuyển đổi số trong nhà trường, góp phần đổi mới căn bản, toàn diện giáo dục. Trên cơ sở khái quát một số

NÂNG CAO CHẤT LƯỢNG HUẤN LUYỆN NỘI DUNG PHÒNG THỦ DÂN SỰ CHO HỌC VIÊN ĐÀO TẠO HẠ SĨ QUAN CHỈ HUY VÀ NHÂN VIÊN CHUYÊN MÔN KỸ THUẬT Ở TRƯỜNG QUÂN SỰ QUÂN KHU 5

Hoàng Xuân Lĩnh Khoa Binh chủng, Trường Quân sự Quân khu 5 Email:[email protected] Tóm tắt: Trong bối cảnh các thách thức an ninh phi truyền thống, thiên tai, dịch bệnh, sự cố môi trường và các tình huống khẩn cấp ngày càng diễn biến phức tạp, huấn luyện phòng thủ dân sự trở thành nội dung quan trọng trong đào tạo quân nhân ở các nhà trường quân đội. Bài viết phân tích cơ sở lý luận, cơ sở pháp lý và thực trạng huấn luyện nội dung phòng thủ dân sự đối với học viên đào tạo Hạ sĩ quan chỉ huy và

Nữ sinh bản nghèo người Thái và ước mơ gieo chữ vùng cao

Sinh ra và lớn lên tại xã Mường Quàng (trước đây là bản Cắm Nọc, xã Cắm Muộn) - một trong những xã vùng cao khó khăn bậc nhất xứ Nghệ, cô học trò người Thái Lữ Thị Minh Anh đã viết nên một câu chuyện đầy nghị lực về hành trình vượt khó, học giỏi và nuôi dưỡng ước mơ trở thành cô giáo.

PHÁT TRIỂN KỸ NĂNG GIAO TIẾP LIÊN VĂN HÓA CHO SINH VIÊN NGÀNH TIẾNG ANH DU LỊCH TẠI TRƯỜNG CAO ĐẲNG DU LỊCH HÀ NỘI TRONG BỐI CẢNH PHỤC VỤ KHÁCH QUỐC TẾ

ThS. Hoàng Thị Thủy – ThS. Phan Vũ Hồng Trang Khoa Ngoại ngữ Du lịch, Trường Cao đẳng Du lịch Hà Nội Email: [email protected] Tóm tắt: Trong bối cảnh hội nhập quốc tế và sự phát triển mạnh mẽ của ngành du lịch Việt Nam, năng lực giao tiếp liên văn hóa ngày càng trở thành yêu cầu thiết yếu đối với nguồn nhân lực du lịch. Đặc biệt, đối với sinh viên ngành Tiếng Anh Du lịch, khả năng giao tiếp hiệu quả với du khách đến từ các nền văn hóa khác nhau không chỉ đòi hỏi trình độ ngoại ngữ mà

THANH NIÊN QUÂN ĐỘI TIÊN PHONG THỰC HIỆN “HAI KIÊN ĐỊNH”, GIỮ VỮNG BẢN CHẤT CÁCH MẠNG VÀ NỀN TẢNG TƯ TƯỞNG CỦA ĐẢNG

Thiếu tá Lê Minh Tân Đại úy Nguyễn Văn Huy Học viện Chính trị - Bộ Quốc phòng Tóm tắt: Bài viết phân tích vai trò của thanh niên Quân đội trong thực hiện nội dung

TÁI CẤU TRÚC HỆ THỐNG CHÍNH TRỊ - ĐƯA ĐẤT NƯỚC BƯỚC VÀO THỜI KỲ PHÁT TRIỂN MỚI

TS. Bùi Xuân Việt Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh Email:[email protected] Tóm tắt: Bài viết phân tích tái cấu trúc hệ thống chính trị đưa đất nước bước vào thời kỳ phát triển mới, trên cơ sở quán triệt các nghị quyết của Đảng về xây dựng hệ thống chính trị tinh gọn, hoạt động hiệu lực, hiệu quả. Từ thực tiễn cải cách hành chính, chuyển đổi số quốc gia và đặc biệt là kết quả nổi bật qua một năm tổng kết thực hiện mô hình chính quyền địa phương hai cấp. Đồng thời, nhận diện, đấu tran

VẬN DỤNG SƠ ĐỒ TƯ DUY TRONG DẠY VÀ HỌC LỊCH SỬ ĐẢNG CỘNG SẢN VIỆT NAM Ở HỌC VIỆN CHÍNH TRỊ HIỆN NAY

Trung tá, Ths Đỗ Văn Quân Khoa Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam, Học viện Chính trị Email: [email protected] Tóm tắt: Sơ đồ tư duy là một công cụ dạy và học trực quan, giúp hệ thống hóa kiến thức một cách sinh động và dễ nhớ. Đặc biệt trong môn Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam, vốn đòi hỏi người học phải ghi nhớ sự kiện, thời gian và mối liên hệ giữa các yếu tố, sơ đồ tư duy trở thành phương pháp hỗ trợ hiệu quả. Bài viết trên cơ sở phân tích đặc điểm môn học, yêu cầu đổi mới phương pháp dạy học

KHỞI NGHIỆP XÃ HỘI: DƯỚI GÓC ĐỘ KHOA HỌC GIÁO DỤC

GS.TS Phạm Tất Dong Tóm tắt: Bài báo phân tích quá trình hình thành và phát triển của khởi nghiệp xã hội dưới góc nhìn khoa học giáo dục, làm rõ cơ sở tư tưởng của mô hình này từ lý thuyết vốn xã hội và triết lý

TRI THỨC VIỆT NAM TRONG THỜI ĐẠI SỐ: CƠ HỘI, THÁCH THỨC VÀ SƯ MỆNH

Tô Bá Trượng Viện Nghiên cứu hợp tác phát triển giáo dục Email: [email protected] Tóm tắt: Bài báo phân tích vai trò của đội ngũ trí thức Việt Nam trong bối cảnh chuyển đổi số, phát triển kinh tế số và sự bùng nổ của trí tuệ nhân tạo, từ đó làm rõ những cơ hội, thách thức và sứ mệnh của trí thức trong giai đoạn phát triển mới của đất nước. Trên cơ sở tổng quan các quan điểm lý luận về trí thức, phân tích các chủ trương của Đảng và Nhà nước, đồng thời tham khảo kinh nghiệm quốc tế, bài báo chỉ

Bộ GD&ĐT công bố ngưỡng bảo đảm chất lượng đầu vào các ngành đào tạo giáo viên, sức khỏe và pháp luật năm 2026

TCGCVN - Bộ Giáo dục và Đào tạo (GD&ĐT) vừa ban hành ba quyết định quy định ngưỡng bảo đảm chất lượng đầu vào (điểm sàn) tuyển sinh năm 2026 đối với các chương trình đào tạo thuộc lĩnh vực giáo viên, sức khỏe và pháp luật trình độ đại học, cao đẳng.

‘Người lái đò’ nơi rẻo cao và hành trình hồi sinh chữ Thái cổ

TCGCVN - Sau hơn nửa đời người miệt mài “gieo chữ” nơi rẻo cao xứ Nghệ, khi mái đầu đã bạc, người giáo viên già ấy lại tiếp tục hành trình ngược dòng thời gian, tìm lại và hồi sinh những giá trị văn hóa ngỡ như đã mai một của đồng bào mình. Bà là Sầm Thị Xanh – người phụ nữ nặng lòng với văn hóa Thái ở bản Hoa Tiến.