PGS.TS. Đặng Quốc Bảo -
Chủ tịch HĐKH Trung tâm Sáng tạo Việt
Tóm tắt: Giáo dục trong tư tưởng Hồ Chí Minh là vì con người, do con người và cho con người. Bài viết này tập hợp, hệ thống và phân tích mười hai tâm nguyện và huấn đức giáo dục tiêu biểu của Chủ tịch Hồ Chí Minh từ năm 1942 đến cuối đời. Những tư tưởng này được thể hiện qua thơ, bài viết, diễn văn, lời huấn thị, di chúc... và trở thành di sản vô giá, có ý nghĩa lý luận và thực tiễn sâu sắc đối với nền giáo dục cách mạng Việt Nam trong thời đại mới.
Từ khóa: Mười hai tâm nguyện, Huấn đức giáo dục, Hồ Chí Minh, Giá trị tư tưởng giáo dục
1. Lời nói đầu
Trong suốt cuộc đời hoạt động cách mạng, Chủ tịch Hồ Chí Minh không chỉ là một nhà tư tưởng lớn, một lãnh tụ kiệt xuất mà còn là một nhà giáo dục với tư tưởng nhân văn, sâu sắc và tiến bộ. Người luôn dành sự quan tâm đặc biệt cho sự nghiệp giáo dục, xem đó là con đường căn bản để phát triển con người, phát triển dân tộc và kiến tạo tương lai cho đất nước. Bài viết này tập hợp, hệ thống và phân tích mười hai tâm nguyện và huấn đức giáo dục tiêu biểu của Chủ tịch Hồ Chí Minh.
Mỗi huấn đức được trình bày trong chuyên khảo không chỉ là một lời nhắn nhủ đơn thuần mà còn chứa đựng một triết lý giáo dục toàn diện, từ việc chăm lo trẻ nhỏ, xóa nạn mù chữ, bồi dưỡng lý tưởng sống cho thanh thiếu niên, đến việc học suốt đời, xây dựng trường học dân chủ, nhân văn, đề cao đạo đức cách mạng và giá trị nhân bản.
Trong bối cảnh đổi mới căn bản và toàn diện giáo dục hiện nay, việc tiếp cận lại các giá trị giáo dục Hồ Chí Minh không chỉ mang tính lịch sử mà còn mang tính chỉ đạo thực tiễn sâu sắc. Chuyên khảo này vì vậy không chỉ là một công trình biên khảo tư liệu, mà còn là một lời gợi mở con đường để giáo dục Việt Nam phát triển bền vững, nhân bản và hội nhập trong thế kỷ XXI.
2. Mười hai huấn đức giáo dục tiêu biểu của Chủ tịch Hồ Chí Minh
2.1. Yêu thương, chăm sóc trẻ em - Khởi nguồn của một nền giáo dục nhân văn: “Trẻ em như búp trên canh; Biết ăn, ngủ, biết học hành là ngoan” (1)
Câu nói ngắn gọn nhưng sâu sắc này thể hiện rõ tư tưởng giáo dục nhân văn của Chủ tịch Hồ Chí Minh - một nền giáo dục bắt đầu bằng lòng yêu thương và sự chăm sóc trẻ em một cách toàn diện.
- Trẻ em, đối tượng trung tâm, cần được nâng niu, bảo vệ. Bằng hình ảnh “búp trên cành”, Bác đã diễn tả sinh động sự non nớt, trong sáng, mong manh của trẻ em như những chồi non vừa nhú cần được nuôi dưỡng bằng tình yêu thương, ánh sáng tri thức và môi trường sống lành mạnh. Quan điểm này khẳng định rằng, muốn xây dựng một xã hội tốt đẹp, văn minh, phải bắt đầu từ việc chăm lo cho thế hệ tương lai.
- Quan niệm toàn diện về sự phát triển của trẻ em. Câu nói “biết ăn, ngủ, biết học hành là ngoan” cho thấy Bác không chỉ quan tâm đến trí tuệ, mà còn nhấn mạnh đến sự phát triển thể chất và nền nếp sinh hoạt hàng ngày. Ba hành vi cơ bản (ăn, ngủ, học hành) tượng trưng cho ba yếu tố quan trọng: Ăn - đảm bảo sức khỏe thể chất; ngủ - phát triển thể lực, tinh thần; học hành - trau dồi trí tuệ, đạo đức.
- Giáo dục nhân văn bắt đầu từ lòng yêu thương. Yêu thương và chăm sóc trẻ không chỉ là trách nhiệm của gia đình mà còn là của xã hội và Nhà nước. Tư tưởng Hồ Chí Minh thể hiện một chuẩn mực đạo đức trong ứng xử xã hội. Qua đó, giáo dục không chỉ là việc dạy chữ mà còn là dạy làm người, dạy lòng nhân ái, trách nhiệm cộng đồng, những yếu tố cốt lõi của một nền giáo dục nhân văn.
Tóm lại, câu thơ giản dị của Chủ tịch Hồ Chí Minh không chỉ là lời dạy ân cần với trẻ thơ mà còn là tuyên ngôn nhân văn sâu sắc về khởi nguồn của một nền giáo dục tiến bộ, nơi trẻ em là trung tâm, là tương lai và là mạch nguồn sống của dân tộc.
2.2. Khát vọng ánh sáng tri thức và tự do:“Ngẩng đầu mặt trời đỏ; Bên suối một nhành mai”(2).
Đây là một câu thơ hàm súc, trích trong tập thơ “Ngục trung nhật ký” của Chủ tịch Hồ Chí Minh, được viết trong hoàn cảnh tù đày đầy gian khổ, nhưng vẫn tỏa ra một ý chí mãnh liệt, khát vọng tri thức, ánh sáng và tự do.
- “Ngẩng đầu mặt trời đỏ” - Biểu tượng của ánh sáng, tri thức và tương lai. Hình ảnh “mặt trời đỏ” trong câu thơ mang nhiều lớp nghĩa: Thứ nhất, mặt trời là biểu tượng của ánh sáng, sự sống, tri thức và chân lý. Thứ hai, màu đỏ còn gợi liên tưởng tới cách mạng, lý tưởng cộng sản, thể hiện niềm tin vào con đường cách mạng giải phóng dân tộc, giải phóng con người khỏi ách áp bức, ngu dốt và lạc hậu.
- “Bên suối một nhành mai”. Vẻ đẹp thanh cao, kiên cường của tâm hồn trí thức. Hình ảnh “một nhành mai” mang nhiều ý nghĩa sâu sắc trong văn hóa Á Đông và trong tư tưởng của Chủ tịch Hồ Chí Minh. Qua đó, Chủ tịch Hồ Chí Minh cho thấy hình ảnh người trí thức cách mạng biết vượt qua gian khổ, không đánh mất vẻ đẹp nội tâm và lý tưởng sống cao đẹp.
Khát vọng tự do gắn liền với ánh sáng tri thức. Câu thơ không chỉ là biểu hiện khát vọng tự do chính trị, mà còn là khát vọng tri thức và sự khai sáng cho con người và dân tộc. Chủ tịch Hồ Chí Minh luôn coi giáo dục, học tập, tri thức là con đường dẫn tới giải phóng con người. Người đã viết: “Học để làm việc, làm người, làm cán bộ. Học để phục vụ đoàn thể, giai cấp và nhân dân, Tổ quốc và nhân loại”.
- Câu thơ mang lại nhiều ý nghĩa sâu sắc đối với sự nghiệp giáo dục hiện nay. Khơi dậy tinh thần vượt khó, vươn lên trong học tập và rèn luyện, gắn giáo dục với lý tưởng, mục tiêu lớn của dân tộc, không chỉ đào tạo cá nhân giỏi mà còn có lý tưởng phụng sự cộng đồng, đất nước, giáo dục phải là ngọn đèn soi đường cho tự do, giúp người học “ngẩng đầu” đối diện với cuộc đời, với thử thách và hành động nhân văn.
2.3. Giáo dục là gốc của hiền dữ - Nhấn mạnh vai trò quyết định của giáo dục: “Hiền dữ phải đâu là tính sẵn; Phần nhiều do giáo dục mà nên”(3).
Câu thơ khẳng định một chân lý có giá trị vượt thời gian: Bản chất tốt hay xấu của con người không phải do trời sinh, mà phần lớn do giáo dục quyết định.
- Phản bác tư tưởng định mệnh - khẳng định vai trò của giáo dục. Với câu thơ “Hiền dữ phải đâu là tính sẵn”, Chủ tịch Hồ Chí Minh bác bỏ quan niệm con người sinh ra đã sẵn thiện hay ác, vốn là một quan điểm nặng về định mệnh, cố định nhân tính. Thay vào đó, Người đặt con người vào tiến trình được hình thành, rèn luyện thông qua môi trường sống và giáo dục.
- Giáo dục là yếu tố then chốt hình thành nhân cách. “Phần nhiều do giáo dục mà nên” là lời khẳng định giáo dục đóng vai trò quyết định trong hình thành phẩm chất con người. Nếu giáo dục đúng đắn, con người sẽ phát triển thành người hiền, người tốt. Nếu giáo dục sai lệch, buông lỏng, con người có thể trở thành kẻ xấu, kẻ ác. Điều này hàm ý trách nhiệm to lớn của người làm công tác giáo dục, của nhà trường, gia đình và xã hội trong bồi dưỡng đạo đức, trí tuệ, nhân cách cho thế hệ trẻ.
- Giáo dục - con đường cải tạo con người và xã hội. Tư tưởng này của Chủ tịch Hồ Chí Minh có tính cách mạng sâu sắc: Giáo dục không chỉ truyền đạt tri thức mà còn là công cụ chuyển hóa xã hội, xóa bỏ bất công, loại trừ dốt nát và hình thành những con người mới - con người của xã hội công bằng, dân chủ và văn minh. Người từng nói: “Muốn cứu nước và giải phóng dân tộc không có con đường nào khác ngoài con đường giáo dục.”
2.4. Chống giặc dốt - Giáo dục để cứu dân tộc: “Một dân tộc dốt là một dân tộc yếu”(4).
Đây là câu nói nổi tiếng, ngắn gọn mà sâu sắc của Chủ tịch Hồ Chí Minh trong Lời kêu gọi chống nạn mù chữ sau Cách mạng Tháng Tám năm 1945. Nó không chỉ thể hiện tầm nhìn xa rộng của Người, mà còn đặt giáo dục lên vị trí chiến lược sống còn trong sự nghiệp xây dựng và bảo vệ Tổ quốc.
- Dốt - không chỉ là mù chữ, mà là nguy cơ quốc gia. Trong lời dạy “một dân tộc dốt là một dân tộc yếu”, chữ “dốt” không đơn thuần chỉ là mù chữ, mà còn bao hàm sự thiếu hiểu biết, thiếu tri thức, thiếu tư duy khoa học và đạo đức. Một dân tộc không biết đọc, biết viết thì không thể tiếp cận tri thức nhân loại. Một dân tộc không có trình độ học vấn thì không thể làm chủ đất nước, kinh tế, kỹ thuật. Vì thế sẽ luôn bị tụt hậu, bị phụ thuộc, dễ bị xâm lược, bị nô dịch về chính trị, kinh tế và văn hóa.
- Giáo dục là điều kiện tiên quyết để phát triển đất nước. Ngay sau khi giành được độc lập, giữa muôn vàn khó khăn, Chủ tịch Hồ Chí Minh vẫn đặt nhiệm vụ xóa nạn mù chữ và chấn hưng giáo dục lên hàng đầu. Trong thư gửi học sinh ngày khai trường đầu tiên (9/1945), Người nhấn mạnh: “Non sông Việt Nam có trở nên tươi đẹp hay không, dân tộc Việt Nam có bước tới đài vinh quang để sánh vai với các cường quốc năm châu được hay không, chính là nhờ một phần lớn ở công học tập của các em”. Điều đó cho thấy, Người xác lập mối liên hệ trực tiếp giữa tri thức - độc lập - phát triển quốc gia. Giáo dục không còn là chuyện riêng của từng người, mà là vận mệnh của cả dân tộc.
- Chống “giặc dốt” như chống giặc ngoại xâm. Bác Hồ dùng từ “giặc dốt” đặt nạn mù chữ ngang hàng với “giặc đói” và “giặc ngoại xâm” là một quyết định mang tính chiến lược: “Giặc dốt” là giặc bên trong, phá hoại tương lai dân tộc một cách âm thầm. Đánh “giặc dốt” là khơi dậy sức mạnh nội lực, nâng cao dân trí, đào tạo nguồn nhân lực, thúc đẩy sáng tạo, cải cách và phát triển. Đặc biệt, trong một nền dân chủ mới ra đời, giáo dục là công cụ để người dân thực sự làm chủ xã hội, đất nước.
2.5. Học để tự do, ấm no, hạnh phúc: “Tôi chỉ có một ham muốn, ham muốn tột bậc, là làm sao cho nước ta được hoàn toàn độc lập, dân ta được hoàn toàn tự do, ai cũng có cơm ăn, áo mặc, ai cũng được học hành”(5).
Câu nói bất hủ của Chủ tịch Hồ Chí Minh không chỉ nói lên một người yêu nước, thương dân, mà Người còn khẳng định rõ vai trò trung tâm và cốt lõi của giáo dục trong việc kiến tạo một xã hội tự do, ấm no và hạnh phúc.
- Học hành là quyền cơ bản của con người. Chủ tịch Hồ Chí Minh đặt “ai cũng được học hành” ngang hàng với những nhu cầu thiết yếu như cơm ăn, áo mặc, và quyền tối thượng như độc lập, tự do. Điều này thể hiện quan điểm giáo dục là quyền con người, là điều kiện không thể thiếu để con người sống có nhân phẩm, làm chủ cuộc đời và tham gia xây dựng đất nước. Một xã hội chỉ có thể công bằng và văn minh khi mọi người dân đều được tiếp cận tri thức, có cơ hội học tập suốt đời.
- Học để kiến tạo tự do và làm chủ vận mệnh. Chủ tịch Hồ Chí Minh không xem học chỉ là để “lấy bằng”, mà học là để giải phóng con người, trao quyền tự chủ, phát triển năng lực và góp phần xây dựng quốc gia. Người từng nói: “Muốn cứu nước và giải phóng dân tộc không có con đường nào khác ngoài con đường học tập”. Học không chỉ để “biết chữ” mà còn để biết suy nghĩ độc lập, biết bảo vệ quyền lợi chính đáng, biết làm ăn, làm chủ công nghệ, và biết sống đạo đức, nhân văn.
- Học để phát triển toàn diện - ấm no, hạnh phúc. Câu nói của Chủ tịch Hồ Chí Minh cho thấy giáo dục không tách rời khỏi các mục tiêu phát triển xã hội như xóa đói giảm nghèo (cơm ăn, áo mặc), nâng cao dân trí, thúc đẩy khoa học, kỹ thuật, xây dựng văn hóa, đạo đức, lối sống. Giáo dục tốt là tiền đề để nâng cao năng suất lao động, tăng thu nhập, tạo điều kiện sống tốt hơn, tức là giáo dục gắn chặt với phát triển kinh tế - xã hội và chất lượng cuộc sống.
- Tư tưởng vì dân, vì tương lai của đất nước. Câu nói trên cũng thể hiện một tư tưởng lãnh đạo vì dân, vì tương lai dân tộc. Dù là người đứng đầu quốc gia, Chủ tịch Hồ Chí Minh không mưu cầu lợi ích riêng tư mà chỉ có “một ham muốn tột bậc” đó là đem lại độc lập, tự do và cơ hội học tập cho mọi người dân. Đây chính là tinh thần “lấy dân làm gốc”, xây dựng xã hội công bằng, nhân ái, nơi mọi người đều có quyền phát triển bản thân.
2.6. Giáo dục vì toàn dân - Từ người nghèo đến người giàu: “Người nào cũng biết chữ, người nào cũng biết đoàn kết yêu nước, làm tròn phận sự công dân, thì nước nhà nhất định mau giàu, mau mạnh”(6).
Trong câu nói này, Chủ tịch Hồ Chí Minh không chỉ nhấn mạnh tầm quan trọng việc xóa mù chữ và nâng cao dân trí, mà còn khẳng định triết lý giáo dục vì toàn dân, không loại trừ bất cứ ai, bất kể địa vị xã hội, trình độ, tuổi tác, hay giới tính. Đây là biểu hiện sinh động cho một nền giáo dục dân chủ, bình đẳng, nhân văn và khai phóng.
- Giáo dục là quyền lợi và nghĩa vụ của toàn dân. Tư tưởng “người nào cũng biết chữ” cho thấy quan điểm rõ ràng của Chủ tịch Hồ Chí Minh rằng mọi công dân đều có quyền được học, không ai bị bỏ lại phía sau. Giáo dục không phải là đặc quyền của người giàu hay người có điều kiện, mà là quyền phổ quát của mọi người, kể cả người nghèo, người lớn tuổi, nông dân, công nhân, phụ nữ… Với Người, dân trí là nền tảng cho dân chủ, và dân chủ thì không thể thực hiện nếu dân còn dốt, còn mù chữ.
- Học để làm người, làm công dân có trách nhiệm. Không dừng ở chuyện “biết chữ”, Chủ tịch Hồ Chí Minh còn nhấn mạnh: “Người nào cũng biết đoàn kết yêu nước, làm tròn phận sự công dân...”, Điều đó có nghĩa giáo dục không chỉ dừng lại ở tri thức, mà phải hướng tới hình thành nhân cách, đạo đức và trách nhiệm công dân. Người học không chỉ “biết chữ” mà phải biết yêu nước, sống có lý tưởng, tuân thủ pháp luật, góp phần xây dựng cộng đồng và quốc gia. Đây chính là quan niệm toàn diện về “giáo dục con người toàn diện” - biết, làm, sống và cùng chung sống.
- Giáo dục là động lực phát triển quốc gia. Người viết: “... thì nước nhà nhất định mau giàu, mau mạnh”. Điều này phản ánh rõ tư tưởng giáo dục là quốc sách hàng đầu, là con đường để chuyển hóa tiềm năng con người thành nội lực phát triển đất nước. Một dân tộc mà ai cũng biết chữ, biết sống có trách nhiệm, thì xã hội ổn định, văn minh hơn, năng suất lao động cao hơn, khoa học - kỹ thuật, kinh tế - văn hóa phát triển bền vững hơn.
Chủ tịch Hồ Chí Minh nhìn thấy rõ mối liên hệ chặt chẽ giữa giáo dục, con người và quốc gia hưng thịnh.
2.7. Học để làm người yêu nước, tự lập, tự cường: “Phải dạy cho học trò biết yêu nước, thương nòi, quý công, quý của, biết vệ sinh, biết tiết kiệm, biết giúp đồng bào, khiêm tốn, thật thà, gan góc, đồng thời phải cho học trò tham gia tăng gia sản xuất tùy theo khả năng của từng người, từng lứa tuổi”(7).
Câu nói này của Chủ tịch Hồ Chí Minh phản ánh quan điểm sâu sắc và toàn diện về giáo dục nhân cách, đạo đức và năng lực công dân. Nó khẳng định giáo dục không chỉ là “dạy chữ”, mà là “dạy người”, hình thành con người yêu nước, có phẩm chất tốt đẹp, sống có trách nhiệm, và biết lao động để tự lập, tự cường.
- Học để yêu nước, thương nòi, hình thành lý tưởng sống. Bác Hồ khẳng định rõ: “Phải dạy cho học trò biết yêu nước, thương nòi…”. Đây là mục tiêu cốt lõi của giáo dục Việt Nam thời kháng chiến và đến nay vẫn còn nguyên giá trị. Lòng yêu nước là nền tảng của đạo đức công dân. Học sinh phải hiểu lịch sử, văn hóa dân tộc, biết trân trọng giá trị truyền thống, từ đó hun đúc ý chí xây dựng và bảo vệ Tổ quốc. Giáo dục lòng yêu nước không phải bằng khẩu hiệu suông, mà qua học tập gắn liền thực tiễn sống động, tham gia hoạt động cộng đồng, biết ơn, tri ân người đi trước, có trách nhiệm với hiện tại và tương lai đất nước.
- Dạy đạo đức, lối sống, xây dựng nhân cách Việt Nam. Bác chỉ rõ một loạt những phẩm chất cần rèn luyện: “Quý công, quý của”, trân trọng lao động và thành quả lao động, chống lười biếng, tiêu xài hoang phí. “Biết vệ sinh”, giữ gìn sức khỏe cá nhân và cộng đồng. “Biết tiết kiệm, biết giúp đồng bào”, sống có trách nhiệm, biết sẻ chia. “Khiêm tốn, thật thà, gan góc”, những giá trị đạo đức cốt lõi của người Việt.
- Học đi đôi với hành, tham gia lao động, tự lập và tự cường. Một điểm đặc biệt trong tư tưởng Hồ Chí Minh là: “Phải cho học trò tham gia tăng gia sản xuất tùy theo khả năng…”. Người nhấn mạnh giáo dục không tách rời lao động sản xuất và cuộc sống đời thường, học sinh cần được tham gia công việc lao động phù hợp, rèn kỹ năng sống, ý thức tự lập và tinh thần trách nhiệm. Chủ trương này thể hiện tư tưởng “lao động là vinh quang”, tạo nền tảng cho giáo dục hướng nghiệp, khơi dậy tinh thần tự lực, tự cường không ỷ lại, không sống dựa dẫm.
2.8. Xây dựng trường học dân chủ, nhân văn:“Trong trường cần có dân chủ… Thầy và trò cần giúp đỡ nhau, cùng nhau tiến bộ”(8).
Câu nói ngắn gọn nhưng sâu sắc của Chủ tịch Hồ Chí Minh đã thể hiện một quan điểm rất tiến bộ về mô hình nhà trường hiện đại, nơi không chỉ dạy chữ, mà còn nuôi dưỡng tinh thần dân chủ, tôn trọng lẫn nhau và cùng nhau phát triển. Đây chính là nền tảng của một nền giáo dục khai phóng, nhân văn và lấy người học làm trung tâm.
- Trường học phải là môi trường dân chủ. Câu nói “trong trường cần có dân chủ” thể hiện tư tưởng rõ của Chủ tịch Hồ Chí Minh. Dân chủ không chỉ là khái niệm chính trị mà phải hiện diện trong giáo dục, trong đời sống học đường. Học sinh, giáo viên và cán bộ nhà trường đều cần có tiếng nói, được thể hiện chính kiến, được tôn trọng và có cơ hội tham gia vào các quyết định có liên quan đến mình. Bác phản đối tư duy giáo dục áp đặt, độc đoán, khắt khe và khuyến khích xây dựng môi trường học đường mở, gần gũi, tôn trọng sự khác biệt, khuyến khích thảo luận, góp ý, tự do sáng tạo.
- Quan hệ thầy - trò là quan hệ đồng hành, cùng phát triển. Câu nói “Thầy và trò cần giúp đỡ nhau, cùng nhau tiến bộ” cho thấy tư tưởng rất hiện đại. Thầy không chỉ là người truyền đạt tri thức, mà còn là người đồng hành, gợi mở, tạo động lực cho học trò. Trò không chỉ là người thụ động nghe giảng, mà cần chủ động học hỏi, phản biện, sáng tạo, góp phần xây dựng bài giảng và môi trường học tập. Quan hệ thầy - trò trong tư tưởng Chủ tịch Hồ Chí Minh là quan hệ hợp tác thay vì áp đặt, tương tác thay vì một chiều, chia sẻ thay vì mệnh lệnh.
- Trường học là nơi nuôi dưỡng nhân cách và tinh thần cộng đồng. Dưới góc nhìn của Người, trường học không chỉ là nơi dạy kiến thức mà còn là nơi rèn luyện con người toàn diện, với các giá trị tôn trọng lẫn nhau, hợp tác - chia sẻ - tương trợ, tự do trong khuôn khổ đạo đức và trách nhiệm.
Tư tưởng của Chủ tịch Hồ Chí Minh về việc xây dựng một “trường học có dân chủ, thầy và trò giúp nhau cùng tiến bộ” chính là mô hình trường học lý tưởng - nơi giáo viên là người truyền cảm hứng, học sinh là chủ thể tích cực và mọi thành viên trong nhà trường đều có cơ hội phát triển. Đây chính là nền tảng để hình thành một nền giáo dục nhân văn, khai phóng và hiện đại, phục vụ mục tiêu đào tạo con người tự chủ, sáng tạo và có trách nhiệm với xã hội.
2.9. Học suốt đời - Không ngừng tiến bộ: “Tôi năm nay 71 tuổi, ngày nào tôi cũng phải học. Nếu không học thì không theo kịp tình hình, không làm tốt công việc, không xứng đáng là người cán bộ cách mạng”(9).
Câu nói của Chủ tịch Hồ Chí Minh không chỉ là một lời nhắn gửi, mà là một tuyên ngôn về triết lý học tập suốt đời. Trong đó, Người khẳng định một cách khiêm tốn nhưng mạnh mẽ rằng học là việc cả đời, không phân biệt tuổi tác, chức vụ hay hoàn cảnh.
- Học là nhu cầu tự thân, không phụ thuộc tuổi tác. Chủ tịch Hồ Chí Minh nói rõ: “71 tuổi… ngày nào cũng phải học…”. Đây là minh chứng sống động về tinh thần tự học và học tập suốt đời, đi trước rất xa quan điểm hiện đại của UNESCO về “Learning throughout life”. Người cho rằng không có giới hạn nào cho việc học, kể cả tuổi tác, càng lớn tuổi, càng làm lãnh đạo, lại càng phải học nhiều hơn, vì trách nhiệm lớn hơn.
- Học để theo kịp thời đại - thích ứng và dẫn dắt. Bác nhấn mạnh: “Nếu không học thì không theo kịp tình hình…” Ngụ ý rằng cuộc sống, xã hội, khoa học luôn thay đổi, nếu không học thì tụt hậu, lạc nhịp. Người làm công tác cách mạng, lãnh đạo, hay người dân bình thường đều phải cập nhật tri thức mới, kỹ năng mới để không bị bỏ lại phía sau.
- Học để làm tốt công việc - học gắn với hành. Bác viết: “Không học… thì không làm tốt công việc…”. Học không phải để tích lũy bằng cấp hay trang trí tri thức, mà là để làm tốt công việc thực tiễn, giải quyết hiệu quả những vấn đề đang đặt ra trong cuộc sống, không ngừng nâng cao năng lực chuyên môn, năng lực tư duy và phẩm chất đạo đức. Tư tưởng này phù hợp với quan điểm hiện đại: Học để làm - Learn to do (UNESCO, 1996).
- Học để trở thành người có trách nhiệm với cộng đồng. “Không học… thì không xứng đáng là người cán bộ cách mạng”. Với Chủ tịch Hồ Chí Minh, học tập là bổn phận công dân, nhất là đối với những người làm công tác lãnh đạo, giáo dục, quản lý, xây dựng đất nước. Người làm công tác cách mạng, nếu không học thì không hiểu dân, không theo kịp thời cuộc, không cải tiến được cách làm. Học không chỉ là việc cá nhân mà còn là trách nhiệm xã hội.
2.10. Đổi mới giáo dục gắn với thực tiễn đất nước: “Phải coi trọng việc sửa đổi chế độ giáo dục cho hợp với hoàn cảnh mới, để tiến bộ không ngừng” (10).
Trong bản Di chúc thiêng liêng - lời căn dặn cuối cùng để lại cho toàn Đảng, toàn dân, Chủ tịch Hồ Chí Minh không chỉ nói về chính trị, đạo đức, tổ chức, mà còn đặc biệt dành sự quan tâm cho giáo dục, với một yêu cầu cốt lõi là giáo dục phải đổi mới, phải phù hợp với hoàn cảnh đất nước, phải luôn tiến bộ.
- Đổi mới vì mục tiêu tiến bộ, không phải hình thức. Bác nhấn mạnh: “Để tiến bộ không ngừng”. Nghĩa là đổi mới không phải để làm mới một cách hình thức, mà phải hướng đến mục tiêu then chốt là sự tiến bộ toàn diện tiến bộ về chất lượng con người được đào tạo, tiến bộ trong năng lực tư duy, đạo đức, kỹ năng thực hành, tiến bộ trong cách thức tổ chức giáo dục - từ mô hình, chương trình đến phương pháp.
- Giáo dục phải gắn với thực tiễn đất nước với “Hoàn cảnh mới” trong Di chúc là bối cảnh Việt Nam đang bước vào giai đoạn xây dựng hòa bình, phát triển đất nước sau chiến tranh. Vì vậy, giáo dục phải hướng vào việc phục vụ công cuộc kiến thiết, công nghiệp hóa, đào tạo thế hệ công dân vừa yêu nước, vừa giỏi kỹ năng, có năng lực xây dựng đất nước. Tư tưởng này đặt nền móng cho định hướng giáo dục hiện đại: “Học đi đôi với hành, lý luận gắn với thực tiễn, nhà trường gắn với xã hội, giáo dục gắn với nhu cầu phát triển đất nước.”
Trong bối cảnh đổi mới căn bản, toàn diện giáo dục hiện nay, lời căn dặn của Bác mang ý nghĩa thời sự sâu sắc cần tiếp tục đổi mới chương trình, sách giáo khoa, phương pháp dạy học theo hướng phát triển phẩm chất, năng lực. Phải xây dựng nền giáo dục mở, linh hoạt, gắn với thực tiễn, gắn với thị trường lao động. Giáo dục không thể dạy theo lối cũ, không thể dạy những điều xa rời cuộc sống. Học sinh phải được trải nghiệm, sáng tạo, giải quyết vấn đề thực tiễn, thay vì học vẹt, học thuộc lòng.
2.11. Giáo dục đạo đức - Sống có tình, có nghĩa: “Nếu sống không có tình, có nghĩa thì sao gọi là hiểu chủ nghĩa Mác - Lênin, sao gọi là giác ngộ cách mạng, sao gọi là người cộng sản chân chính?” (11).
- Tình nghĩa là thước đo đạo đức cách mạng. Chủ tịch Hồ Chí Minh không tách rời lý luận chính trị với cách sống con người. Theo Người, một người học thuyết cao siêu, thuộc Mác - Lênin nhưng sống vô cảm, ích kỷ, thiếu tình nghĩa thì chưa thực sự giác ngộ cách mạng. Đạo đức cách mạng bắt đầu từ những điều rất đời thường, sống có trước có sau, thủy chung, nhân hậu, hiếu nghĩa với gia đình, chan hòa với đồng chí, đồng bào.
- Giáo dục đạo đức là nền tảng của giáo dục con người. Đối với Chủ tịch Hồ Chí Minh, giáo dục đạo đức là nhiệm vụ hàng đầu, thậm chí đi trước cả giáo dục tri thức và thể chất. Người từng viết: “Có tài mà không có đức là người vô dụng, có đức mà không có tài thì làm việc gì cũng khó”. Câu nói trên tiếp tục khẳng định: Người hiểu biết lý luận nhưng thiếu tình người thì đó là kiến thức chết, thậm chí phản giáo dục. Giáo dục phải hướng đến hình thành con người toàn diện, biết yêu thương, chia sẻ, hành xử nhân văn, sống có trách nhiệm.
- Tình - nghĩa là giá trị đạo đức Việt Nam, gắn với truyền thống dân tộc. Bác không những tiếp thu tinh thần đạo đức nhân văn của chủ nghĩa Mác - Lênin, mà còn kết tinh với truyền thống văn hóa Việt Nam lấy “tình”, tình cảm gắn bó giữa người với người, lấy “nghĩa”, sự thủy chung, có trước có sau, biết ơn - làm nền tảng đạo lý. Đây là những giá trị cần được truyền dạy, giáo dục một cách thường xuyên cho học sinh, sinh viên, nhất là trong bối cảnh xã hội hiện đại có nhiều biểu hiện vô cảm, thực dụng.
Tư tưởng của Chủ tịch Hồ Chí Minh: “Nếu sống không có tình, có nghĩa thì sao gọi là hiểu chủ nghĩa Mác - Lênin...” là lời nhắc nhở sâu sắc rằng giáo dục chân chính không thể tách rời đạo đức và tình người. Muốn xây dựng một xã hội tốt đẹp, không chỉ cần con người giỏi giang mà còn cần con người có trái tim, có nhân cách và biết sống vì cộng đồng. Giáo dục đạo đức, vì thế không phải là việc phụ, mà là việc cốt lõi và xuyên suốt trong quá trình giáo dục con người. Đó là sợi chỉ đỏ nối giữa quá khứ, hiện tại và tương lai, là nền tảng để dựng xây một xã hội văn minh, nhân văn và phát triển bền vững.
2.12. Khơi dậy thiện tâm - Giáo dục cảm hóa con người: “Phải làm sao cho phần tốt trong mỗi con người nảy nở như hoa mùa xuân, phần xấu bị mất dần đi, đó là thái độ của người cách mạng”(12).
Câu nói này của Chủ tịch Hồ Chí Minh không chỉ là một hình ảnh giàu chất thơ, mà còn hàm chứa một triết lý giáo dục sâu sắc: Con người vốn có phần tốt và phần xấu và giáo dục phải làm nhiệm vụ khơi dậy phần tốt, cảm hóa phần xấu - hướng con người tới cái thiện, cái đẹp.
- Con người là tổng hòa của cái tốt và cái xấu. Chủ tịch Hồ Chí Minh có cái nhìn rất nhân bản về con người: Không ai sinh ra đã hoàn toàn tốt hay hoàn toàn xấu. Trong mỗi con người đều tiềm ẩn những hạt giống của điều thiện và mầm mống của điều ác. Chính vì thế, giáo dục không được cực đoan, khen ngợi tuyệt đối hay phán xét khắt khe, mà phải xuất phát từ niềm tin rằng ai cũng có thể trở nên tốt hơn nếu được giáo dục đúng cách.
- Giáo dục là để làm nở hoa cái thiện. Câu nói “nảy nở như hoa mùa xuân” là một hình ảnh đẹp, chỉ sự phát triển tự nhiên, bền vững và tươi mới. Giáo dục không áp đặt, không cưỡng chế, mà phải nuôi dưỡng từ bên trong, cảm hóa từ trái tim. Cái tốt trong con người sẽ phát triển mạnh mẽ như mùa xuân, nếu được khơi dậy đúng lúc, gieo trồng bằng lòng tin, tưới tắm bằng tình thương, uốn nắn bằng gương sáng và sự kiên trì.
- Cảm hóa hơn trừng phạt, lấy tích cực đẩy lùi tiêu cực. Bác dạy rằng: “Phần xấu bị mất dần đi…”. Đây là phương pháp giáo dục giàu tính cảm hóa. Không chà đạp lên lỗi lầm, không nhấn mạnh hình phạt, mà dùng cái tốt để lan tỏa, hóa giải cái xấu. Đó là thái độ tích cực, bao dung, nhưng kiên quyết, thể hiện tư tưởng “lấy cái đẹp dẹp cái xấu”, “lấy lòng nhân để cảm hóa lòng người”.
3. Giá trị thời đại và bài học cho giáo dục hôm nay
3.1. Giá trị tư tưởng giáo dục của Chủ tịch Hồ Chí Minh đối với đổi mới giáo dục hiện đại.
Giáo dục là động lực của phát triển xã hội. Chủ tịch Hồ Chí Minh xem giáo dục là con đường quan trọng nhất để phát triển con người, qua đó phát triển dân tộc và đất nước. Giáo dục không chỉ để truyền đạt tri thức mà còn để giải phóng con người, mở rộng khả năng sáng tạo và cống hiến.
Giáo dục vì con người và do con người. Trong mọi chính sách, Người luôn đặt con người ở vị trí trung tâm. Giáo dục phải phục vụ con người, tôn trọng phẩm giá và cá tính của người học, thúc đẩy sự phát triển toàn diện về trí tuệ, đạo đức, thể chất và thẩm mỹ.
Giáo dục suốt đời: Tư tưởng “ngày nào cũng phải học” của Chủ tịch Hồ Chí Minh là cơ sở lý luận vững chắc cho mô hình giáo dục mở, học tập suốt đời, xã hội học tập, vốn là xu thế của thời đại số và hội nhập quốc tế.
3.2. Giáo dục nhân cách, giáo dục toàn diện và giáo dục đạo đức cách mạng.
Lấy đạo đức làm gốc. Chủ tịch Hồ Chí Minh luôn nhấn mạnh “dạy làm người” là mục tiêu hàng đầu. Giáo dục không chỉ đào tạo người lao động có kỹ năng, mà phải là con người có lý tưởng, có đạo đức, biết sống có tình nghĩa và có trách nhiệm với cộng đồng.
Giáo dục toàn diện. Không chỉ học chữ, học nghề, mà phải học đạo lý, nhân cách, học làm người công dân tốt, sống nhân ái và tôn trọng lẽ phải. Mô hình này phù hợp với mục tiêu phát triển con người toàn diện trong Chương trình giáo dục phổ thông mới 2018.
Kết hợp học và hành. Người luôn yêu cầu gắn lý luận với thực tiễn, học tập với lao động, nhà trường với xã hội. Tư tưởng này là định hướng đúng đắn để xây dựng chương trình đào tạo kỹ năng sống, tăng cường hoạt động trải nghiệm, và định hướng nghề nghiệp.
3.3. Gợi ý chính sách phát triển giáo dục bền vững dựa trên tư tưởng của Người.
Bảo đảm tiếp cận giáo dục công bằng. Học sinh ở mọi vùng miền, hoàn cảnh đều cần được học tập, không bị bỏ lại phía sau. Tư tưởng giáo dục toàn dân, giáo dục bình đẳng là tiền đề cho các chính sách an sinh giáo dục hiện nay.
Xây dựng trường học hạnh phúc, nhân văn. Thực hiện tư tưởng dân chủ, nhân ái trong quan hệ thầy trò, tạo môi trường học tập tích cực, lấy học sinh làm trung tâm, phát triển năng lực cá nhân, khuyến khích sáng tạo và hợp tác.
Phát triển đội ngũ nhà giáo mẫu mực. Học theo Bác, người thầy không chỉ giỏi chuyên môn mà còn là người truyền cảm hứng, nêu gương đạo đức, sống có lý tưởng, có trách nhiệm với thế hệ trẻ.
Thúc đẩy chuyển đổi số trong giáo dục. Tiếp nối tinh thần “học không ngừng”, cần đẩy mạnh công nghệ trong dạy học, phát triển tài nguyên học tập số, xây dựng mô hình học tập linh hoạt, học mọi lúc, mọi nơi.
Tóm lại, tư tưởng giáo dục Hồ Chí Minh là nguồn lực tinh thần to lớn, định hướng phát triển nền giáo dục Việt Nam hiện đại, nhân văn, sáng tạo, hội nhập và bền vững. Áp dụng tư tưởng ấy một cách linh hoạt, khoa học và sáng tạo chính là con đường để xây dựng một nền giáo dục vì sự phát triển con người Việt Nam trong thế kỷ XXI.
3. Kết luận
Mười hai huấn đức và tâm nguyện giáo dục của Chủ tịch Hồ Chí Minh không chỉ là những lời dạy có tính định hướng mà còn là cốt lõi tư tưởng, triết lý giáo dục sâu sắc, đầy tính nhân văn và khoa học. Những tư tưởng ấy đã, đang và sẽ tiếp tục soi đường cho sự nghiệp đổi mới giáo dục Việt Nam trong kỷ nguyên mới.
Trong bối cảnh toàn cầu hóa và chuyển đổi số mạnh mẽ hiện nay, việc kế thừa và vận dụng tư tưởng giáo dục của Chủ tịch Hồ Chí Minh là trách nhiệm của toàn ngành giáo dục, của đội ngũ nhà giáo và của cả hệ thống chính trị - xã hội. Đó chính là con đường để xây dựng nền giáo dục Việt Nam tiên tiến, đậm đà bản sắc dân tộc, phát triển con người toàn diện, đóng góp tích cực vào sự nghiệp công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước./.
Tài liệu tham khảo
(1), (2), (3). Hồ Chí Minh, Toàn tập, tập 3, NXB Chính trị quốc gia, Hà Nội, tr.240, 234, 413.
(4). Sđd, tập 4, tr.7.
(5). Sđd, tập 6, tr.187.
(6), (7). Sđd, tập 5, tr.81-83, 120-121.
(8). Sđd, tập 9, tr.266.
(9). Sđd, tập 13, tr.273.
(10). Sđd, Di chúc, tập 15.
(11), (12). Sđd, tập 15, tr.668, 672.
(13). Ngô Văn Cát (1980), Việt Nam chống nạn thất học, NXB Giáo dục.
(14). Nguyễn Lân Dũng (chủ biên) (2020), Tư tưởng Chủ tịch Hồ Chí Minh về giáo dục, NXB Đại học quốc gia Hà Nội.
(15). Trần Văn Giàu (1985), Giáo dục trong cách mạng Việt Nam, NXB Sự thật
(16). Ban Tuyên giáo Trung ương (2019), 50 năm thực hiện Di chúc của Chủ tịch Hồ Chí Minh, NXB Chính trị quốc gia Sự thật.
Ý kiến bạn đọc