MẶT TRÁI CỦA AI TRONG GIÁO DỤC ĐẠI HỌC: KHI SINH VIÊN LƯỜI TƯ DUY, KÉM SÁNG TẠO VÀ PHỤ THUỘC CÔNG NGHỆ

06:21 | 20/11/2025
TS. Vũ Thị Yến Nhi – Trường Đại học Hải Dương Email: [email protected] Tóm tắt: Trí tuệ nhân tạo (AI) đang làm thay đổi sâu sắc phương pháp dạy và học trong giáo dục đại học, mang đến nhiều tiện ích như cá nhân hóa học tập, hỗ trợ nghiên cứu và tiết kiệm thời gian. Tuy nhiên, bên cạnh những lợi ích rõ rệt, AI cũng tiềm ẩn nguy cơ làm suy giảm năng lực tư duy, khả năng ngôn ngữ và sự sáng tạo của người học nếu bị lạm dụng. Bài báo này phân tích những tác động tiêu cực đó từ góc độ lý luận và

TS. Vũ Thị Yến Nhi –

Trường Đại học Hải Dương

Email: [email protected]

Tóm tắt: Trí tuệ nhân tạo (AI) đang làm thay đổi sâu sắc phương pháp dạy và học trong giáo dục đại học, mang đến nhiều tiện ích như cá nhân hóa học tập, hỗ trợ nghiên cứu và tiết kiệm thời gian. Tuy nhiên, bên cạnh những lợi ích rõ rệt, AI cũng tiềm ẩn nguy cơ làm suy giảm năng lực tư duy, khả năng ngôn ngữ và sự sáng tạo của người học nếu bị lạm dụng. Bài báo này phân tích những tác động tiêu cực đó từ góc độ lý luận và thực tiễn, trên cơ sở khảo sát 300 sinh viên Trường Đại học Hải Dương. Qua đó, tác giả cảnh báo những hệ lụy khi sử dụng AI thiếu kiểm soát, đồng thời đề xuất các giải pháp nhằm cân bằng giữa ứng dụng công nghệ và phát triển năng lực học tập cốt lõi ở sinh viên.

Từ khoá: trí tuệ nhân tạo, giáo dục đại học, lệ thuộc AI, đạo đức học thuật, hành vi học tập

Nhận bài: 15/11/2025; Biên tập: 17/11/2025; Phản biện: 19/11/2025; Duyệt đăng: 20/11/2025.

1. Mở đầu

Sự phát triển nhanh chóng của trí tuệ nhân tạo (AI) đang tạo ra những chuyển biến sâu sắc trong giáo dục đại học, với sự phổ biến của các công cụ như ChatGPT, Gemini, Copilot… Mặc dù hỗ trợ hiệu quả trong việc tra cứu và xử lý thông tin, việc sử dụng AI thiếu kiểm soát đang làm dấy lên lo ngại về sự suy giảm các năng lực học tập cốt lõi như tư duy phản biện, năng lực ngôn ngữ và khả năng sáng tạo.

Tại Việt Nam, đặc biệt trong các cơ sở giáo dục không chuyên về công nghệ, việc ứng dụng AI trong học tập chủ yếu mang tính tự phát, thiếu định hướng và giám sát. Nhiều sinh viên có xu hướng sử dụng AI như một công cụ thay thế tư duy, dẫn đến lệ thuộc, sao chép máy móc và vi phạm đạo đức học thuật. Trên cơ sở đó, bài viết tập trung phân tích ba hệ lụy nổi bật của việc sử dụng AI thiếu kiểm soát trong học tập của sinh viên: Suy giảm năng lực tư duy và phản biện; Hạn chế về năng lực ngôn ngữ và diễn đạt học thuật; Tổn thất về khả năng sáng tạo trong học tập và nghiên cứu. Việc nhận diện các vấn đề này góp phần đặt nền tảng cho những giải pháp hướng đến sử dụng AI một cách hợp lý và bền vững trong môi trường giáo dục đại học.

2. Nội dung nghiên cứu

2.1. Trí tuệ nhân tạo trong giáo dục đại học: Cơ hội và thách thức

Trí tuệ nhân tạo (AI) đang được đánh giá là một trong những công nghệ mang tính cách mạng, có tiềm năng nâng cao chất lượng giáo dục đại học thông qua cá nhân hóa học tập, hỗ trợ người dạy và cải thiện hiệu quả tiếp cận tri thức. Theo báo cáo của UNESCO (2023), AI có thể hỗ trợ xây dựng các môi trường học tập thông minh, góp phần thu hẹp khoảng cách tiếp cận tri thức giữa các đối tượng người học. Tuy nhiên, tổ chức này cũng đồng thời cảnh báo rằng: “AI không thể thay thế quá trình học tập mang tính con người: nơi tư duy, sáng tạo và cảm xúc đóng vai trò trung tâm”.

Các công trình nghiên cứu gần đây như Luckin (2021), Selwyn (2022) và Holmes (2023) đều khẳng định rằng, việc tích hợp AI trong giáo dục chỉ thực sự hiệu quả nếu được đặt trong mối tương quan với các năng lực cốt lõi như tư duy phản biện, khả năng phân tích, đánh giá thông tin và ý thức làm chủ công nghệ. Thiếu những điều kiện đó, AI dễ bị biến thành công cụ thay thế tư duy, làm suy yếu quá trình học tập tích cực của sinh viên.

2.2. Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu sử dụng phương pháp hỗn hợp, kết hợp giữa định tính và định lượng nhằm đảm bảo tính toàn diện và độ tin cậy trong phân tích hiện tượng.

2.2.1. Phương pháp định tính

Tiến hành phân tích tài liệu thông qua việc tổng hợp và xử lý các báo cáo khoa học, bài nghiên cứu quốc tế và trong nước liên quan đến tác động của AI trong giáo dục đại học. Việc phân tích tập trung vào ba chủ đề chính: ảnh hưởng đến tư duy, năng lực ngôn ngữ và sự sáng tạo của sinh viên.

2.2.2. Phương pháp định lượng

Khảo sát định lượng được thực hiện với 300 sinh viên năm 2 và năm 3 đang theo học tại các khoa khác nhau của Trường Đại học Hải Dương.

Công cụ khảo sát là bảng hỏi trực tuyến xây dựng trên nền tảng Google Form, gồm các câu hỏi đóng và mở xoay quanh hành vi sử dụng AI trong học tập, nhận thức về hiệu quả và hệ lụy tiềm ẩn

2.3. Kết quả khảo sát và phân tích

Dựa trên dữ liệu thu thập từ 300 sinh viên năm 2 và 3 thuộc nhiều khoa tại Trường Đại học Hải Dương, nghiên cứu tiến hành phân tích ba nhóm nội dung chính: mức độ phổ biến của AI trong học tập; mục đích sử dụng AI của sinh viên; và các hệ lụy tiêu cực ghi nhận từ thực tiễn sử dụng. Các kết quả được trình bày cụ thể như sau.

2.3.1. Tần suất sử dụng AI trong học tập

Để đánh giá mức độ phổ biến và thói quen sử dụng công cụ trí tuệ nhân tạo trong quá trình học tập, nghiên cứu đã khảo sát tần suất sử dụng AI của sinh viên, kết quả thể hiện như sau:

Bảng 1. Tần suất sinh viên sử dụng AI trong học tập

Tần suất sử dụng AI

Tỷ lệ sinh viên (%)

Sử dụng hàng ngày

45,6%

Sử dụng mỗi tuần vài lần

36,8%

Thỉnh thoảng có sử dụng

11,4%

Không sử dụng

6,2%

Nhìn vào bảng số liệu trên cho thấy có tới 82,4% sinh viên sử dụng AI với tần suất cao (từ vài lần mỗi tuần đến hàng ngày), phản ánh mức độ phổ cập nhanh chóng của các công cụ trí tuệ nhân tạo trong đời sống học thuật sinh viên. Đáng chú ý, hiện tượng này không chỉ xuất hiện ở các trường đại học có nền tảng công nghệ mạnh, mà còn lan rộng tại các cơ sở đào tạo không chuyên về công nghệ thông tin.

2.3.2. Mục đích sử dụng AI

Bên cạnh tần suất sử dụng, nghiên cứu cũng tập trung làm rõ các mục đích cụ thể mà sinh viên hướng đến khi sử dụng AI trong học tập. Số liệu dưới đây trình bày chi tiết các chức năng mà sinh viên lựa chọn khi tiếp cận công cụ này:

Bảng 2. Mục đích sử dụng AI của sinh viên

Mục đích sử dụng AI

Tỷ lệ sinh viên (%)

Viết bài luận, tiểu luận

74,2%

Tra cứu kiến thức nhanh

68,5%

Soạn bài, làm slide thuyết trình

41,6%

Hỏi, đáp kiến thức chuyên ngành

35,8%

Học từ vựng, ngữ pháp tiếng Anh

29,7%

Tỷ lệ sinh viên sử dụng AI để viết bài luận (74,2%) và tra cứu kiến thức nhanh (68,5%) phản ánh rõ xu hướng tiếp cận AI như một công cụ để hoàn thành nhiệm vụ học tập, thay vì như một phương tiện hỗ trợ phát triển tư duy có định hướng. Trong khi đó, tỷ lệ sinh viên khai thác AI cho các mục tiêu mang tính bồi dưỡng kỹ năng chuyên ngành (35,8%) hoặc rèn luyện ngôn ngữ (29,7%) vẫn ở mức tương đối thấp. Điều này cho thấy một sự lệch hướng trong việc ứng dụng công nghệ, khi AI được sử dụng thiên về chức năng “làm hộ” thay vì hỗ trợ người học nâng cao năng lực học tập tự thân.

2.3.3. Tác động tiêu cực được ghi nhận

Kết quả khảo sát cũng chỉ ra rằng việc sử dụng AI thiếu định hướng rõ ràng đang kéo theo nhiều hệ quả tiêu cực trong quá trình học tập của sinh viên, bảng tổng hợp dưới đây dựa trên kết quả khảo sát, quan sát thực tiễn và phản hồi từ sinh viên:

Bảng 3. Một số biểu hiện tiêu cực khi sinh viên sử dụng AI trong học tập

Biểu hiện

Tỷ lệ / Minh chứng

Không đọc giáo trình khi làm bài

61,3% sinh viên thừa nhận bỏ qua bước đọc tài liệu

Không hiểu rõ nội dung bài nộp do sao chép từ AI

48,9%

Viết tay không hoàn chỉnh đoạn văn đúng cấu trúc

57%

Dùng từ sai ngữ cảnh do quen với gợi ý của AI

64%

Bài viết có cấu trúc và nội dung lặp lại, thiếu cá tính

Quan sát bài nộp thực tế của sinh viên

Sinh viên không thấy cần phải sáng tạo

42% đồng ý

Các kết quả được trình bày trong Bảng 3 phản ánh những hệ lụy đáng quan ngại trong việc sử dụng AI của sinh viên hiện nay. Cụ thể, năng lực tư duy phản biện có xu hướng suy giảm khi quá trình đọc hiểu và xử lý thông tin bị thay thế bởi thao tác truy vấn đơn thuần qua các công cụ AI. Việc phụ thuộc vào nội dung do AI tạo ra dẫn đến sự mai một dần các kỹ năng ngôn ngữ học thuật, đặc biệt là khả năng diễn đạt logic, sử dụng từ vựng chính xác và viết theo cấu trúc chuyên ngành. Yếu tố tạo nên dấu ấn cá nhân trong học thuật là tính sáng tạo, đang bị thay thế bởi sự đồng nhất, rập khuôn từ các sản phẩm do AI sinh ra.

2.4. Bàn luận: Những hệ lụy lâu dài

Quảng cáo

2.4.1. Xói mòn động lực tự học và hình thành tâm lý lệ thuộc

Khi AI có thể cung cấp ngay lập tức lời giải, bài luận hoặc nội dung bài học chỉ bằng một câu lệnh, sinh viên dần đánh mất thói quen đọc sách, phân tích tài liệu, đặt câu hỏi và tìm kiếm thông tin một cách chủ động. Tình trạng này dẫn đến việc hình thành tâm lý lệ thuộc, ỷ lại vào công nghệ, và thiếu kiên nhẫn với những thử thách trong học tập. Thay vì phát triển năng lực xử lý vấn đề, đánh giá chất lượng học liệu, hoặc tự kiểm tra tiến độ học tập, nhiều sinh viên có xu hướng phó mặc hoàn toàn cho các công cụ AI. Từ đó, không chỉ làm giảm hiệu quả học tập trong ngắn hạn mà còn ảnh hưởng sâu rộng đến khả năng thích ứng và phát triển nghề nghiệp trong tương lai, nơi các kỹ năng như tự học, tư duy độc lập và chủ động học hỏi đóng vai trò quyết định.

2.4.2. Tư duy bị thay thế là nguy cơ lớn của việc “học hộ” bằng AI

Một trong những mục tiêu trọng tâm của giáo dục đại học là phát triển tư duy phản biện, tư duy logic và tư duy hệ thống. Tuy nhiên, khi chỉ cần một câu lệnh yêu cầu là AI có thể lập dàn ý, viết tiểu luận, giải thích nội dung... thì toàn bộ quá trình động não, phân tích và phản biện của người học bị triệt tiêu. Nhiều sinh viên không còn hứng thú với việc đọc sách, thảo luận nhóm hay phân tích bài giảng mặc dù đây là những hoạt động có vai trò quan trọng trong phát triển năng lực tư duy, cho thấy mức độ thay thế tư duy người học bởi máy móc đang ngày càng phổ biến và đáng báo động.

2.4.3. Suy giảm năng lực ngôn ngữ - một hệ quả tất yếu của việc “viết hộ”

Kỹ năng viết học thuật là một trong những biểu hiện quan trọng của năng lực tư duy và giao tiếp trong giáo dục đại học. Tuy nhiên, khi sinh viên sử dụng AI để viết thay, họ không còn cơ hội rèn luyện khả năng diễn đạt bằng ngôn ngữ cá nhân. Điều này dẫn đến các biểu hiện như: lỗi ngữ pháp, diễn đạt lủng củng trong bài viết tay, thiếu vốn từ khi giao tiếp học thuật, và đặc biệt là không thể tổ chức ý tưởng rõ ràng trong các bài luận có tính sáng tạo, lâu dần làm suy giảm năng lực ngôn ngữ của sinh viên.

2.4.4. Khả năng sáng tạo bị giới hạn trong khuôn mẫu máy móc

AI hoạt động dựa trên dữ liệu đã tồn tại, mô hình hóa các mẫu thông tin cũ mà không mang theo trực giác, cảm xúc hay trải nghiệm cá nhân. Khi sinh viên lệ thuộc vào AI, sản phẩm học tập của họ thường thiếu tính độc đáo, đơn điệu và thiếu chiều sâu cá nhân. Về lâu dài, điều này có thể dẫn đến sự suy giảm khả năng hình thành ý tưởng mới, ngại thử nghiệm và mất đi động lực sáng tạo. Sinh viên trở nên thụ động, dễ hài lòng với những gì AI cung cấp, thay vì vượt ra khỏi khuôn mẫu để kiến tạo tri thức mới - điều vốn là giá trị cốt lõi của giáo dục đại học hiện đại.

2.4.5. Làm suy giảm năng lực trong thực tế và nghề nghiệp

Nhiều sinh viên hiện nay có xu hướng sao chép nội dung do AI tạo ra mà không đọc hiểu, kiểm chứng hay phản tư. Việc này khiến các kỹ năng quan trọng như đọc tài liệu chuyên ngành, lập luận, phản biện và trình bày quan điểm cá nhân bị thui chột. Khi bước vào môi trường làm việc thực tế, những kỹ năng đó lại chính là yếu tố then chốt để ứng tuyển, hợp tác và phát triển nghề nghiệp. Nếu thiếu kinh nghiệm rèn luyện từ khi còn đi học sẽ khiến sinh viên gặp khó khăn trong phỏng vấn, bảo vệ luận văn, trình bày dự án hoặc thuyết phục đối tác. Có thể nói, sự lệ thuộc vào AI đang dần làm lu mờ mục tiêu “học để hiểu để thực hành” thay bằng “học để hoàn thành”, kéo theo sự suy yếu lâu dài của nền tảng học thuật và năng lực nghề nghiệp trong tương lai của người học.

2.5. Giải pháp và khuyến nghị

2.5.1. Đổi mới thiết kế bài giảng, phương pháp tổ chức bài học và hình thức đánh giá

- Thay vì yêu cầu sinh viên trình bày lại kiến thức lý thuyết, truyền thụ nội dung một chiều và giao nhiệm vụ mang tính sản phẩm đầu ra như viết luận, làm slide..., giảng viên nên xây dựng các đề bài có tính mở, mô hình tổ chức học tập theo hướng tương tác, truy vấn ngược và khám phá kiến thức. Khuyến khích người học vận dụng kiến thức vào tình huống cụ thể gắn với thực tiễn hoặc kinh nghiệm cá nhân, thúc đẩy tư duy phản biện và khả năng phân tích độc lập của người học.

- Các bài học nên tích hợp hoạt động thảo luận nhóm, phân tích tình huống, phản biện quan điểm hoặc vận dụng kiến thức để giải quyết vấn đề thực tiễn. Những dạng tổ chức này không chỉ làm giảm nguy cơ sao chép từ AI mà còn tạo điều kiện để sinh viên rèn luyện kỹ năng tư duy, diễn đạt, hợp tác và sáng tạo, phát triển những năng lực không thể thay thế bởi máy móc.

- Bên cạnh đó, hình thức đánh giá cũng cần đa dạng và linh hoạt hơn. Giảng viên nên kết hợp giữa đánh giá quá trình: dự án nhóm, nhật ký học tập, phản hồi cá nhân..., với đánh giá trực tiếp: trình bày miệng, viết tay, vấn đáp…. Cách tiếp cận này không chỉ giúp kiểm soát mức độ tham gia thực chất mà còn tạo áp lực tích cực để sinh viên chủ động học và thể hiện bản sắc học thuật của chính mình.

2.5.2. Hướng dẫn sinh viên sử dụng AI có trách nhiệm

Tích hợp nội dung về kỹ năng sử dụng AI trong học thuật vào các học phần đại cương hoặc tổ chức các buổi tập huấn ngắn cho sinh viên năm nhất, giúp sinh viên hiểu rõ vai trò của AI như một công cụ hỗ trợ, không thể thay thế hoàn toàn hoạt động học tập. Các nội dung nên bao gồm cách đặt câu hỏi, đánh giá độ tin cậy của thông tin do AI cung cấp, và hướng dẫn cách trích dẫn nội dung tạo ra từ AI một cách minh bạch.

2.5.3. Đưa AI vào nội dung giảng dạy như một chủ đề phản biện

AI nên được đưa vào lớp học như một chủ đề để sinh viên phân tích, đánh giá, thay vì chỉ là công cụ sử dụng. Giảng viên có thể yêu cầu sinh viên sử dụng AI để tạo ra một sản phẩm, ví dụ đoạn văn, bài luận ngắn,.. sau đó tổ chức hoạt động thảo luận để nhận diện những ưu, nhược điểm trong sản phẩm đó. Cách làm này góp phần nâng cao tư duy phản biện, khả năng đánh giá công cụ công nghệ và hiểu rõ giới hạn của AI.

2.5.4. Tăng cường phối hợp giữa nhà trường, giảng viên và sinh viên

Việc sử dụng AI hiệu quả trong giáo dục cần có sự đồng bộ trong định hướng và quản lý. Cụ thể:

- Nhà trường cần xây dựng các quy định rõ ràng về sử dụng AI trong học tập và thi cử, kết hợp với các chính sách hỗ trợ kỹ năng số cho sinh viên.

- Giảng viên cần thường xuyên cập nhật công nghệ và điều chỉnh phương pháp giảng dạy phù hợp với bối cảnh học tập mới.

- Sinh viên cần được tư vấn, định hướng và tạo cơ hội thực hành các kỹ năng sử dụng công nghệ một cách chủ động, có trách nhiệm.

3. Kết luận

Trí tuệ nhân tạo đang mở ra nhiều cơ hội mới cho giáo dục đại học, đặc biệt trong việc cá nhân hóa quá trình học tập và hỗ trợ truy cập tri thức nhanh chóng. Tuy nhiên, nếu không được định hướng và sử dụng đúng cách, AI có thể trở thành yếu tố làm xói mòn năng lực học tập cốt lõi của sinh viên như tư duy phản biện, năng lực ngôn ngữ và khả năng sáng tạo. Do đó, để AI thực sự trở thành công cụ hỗ trợ học tập hiệu quả cho sinh viên, cần đổi mới cách thiết kế bài giảng, phương pháp đánh giá, và tăng cường giáo dục về đạo đức học thuật. Ứng dụng công nghệ phải gắn liền với mục tiêu phát triển năng lực người học một cách toàn diện và bền vững.

Tài liệu tham khảo

[1] Holmes, W, AI and the Future of Higher Education: Risks and Responsibilities. Oxford University Press, 2023.

[2] Luckin, R, Machine Learning and Human Intelligence: The Future of Education for the 21st Century. UCL Institute of Education Press, 2021.

[3] Selwyn, N,Should Robots Replace Teachers? AI and the Future of Education. Polity Press, 2022.

[4] Viện Khoa học Giáo dục Việt Nam, Báo cáo nghiên cứu: Tác động của trí tuệ nhân tạo trong giáo dục đại học Việt Nam, 2024.

[5] Kết quả khảo sát của tác giả, Điều tra thực trạng sử dụng AI trong học tập tại Trường Đại học Hải Dương, 2025

THE DARK SIDE OF AI IN UNIVERSITY EDUCATION: WHEN STUDENTS ARE LAZY TO THINK,

LESS CREATIVE AND DEPENDENT ON TECHNOLOGY

Dr. Vu Thi Yen Nhi - Hai Duong University

Email: [email protected]

Abstract: Artificial Intelligence (AI) is profoundly transforming teaching and learning in higher education by offering numerous advantages such as personalized learning, research support, and time efficiency. However, alongside these clear benefits, the overuse or misuse of AI poses significant risks to learners’ cognitive development, language proficiency, and creativity. This article critically examines the negative impacts of AI from both theoretical and practical perspectives, based on a survey of 300 students at Hai Duong University. The findings highlight the potential consequences of unregulated AI use and underscore the need for strategic solutions that balance technological integration with the development of essential academic competencies in students.

Keywords: Artificial Intelligence, higher education, AI dependency, academic integrity, learning behavior

Từ khóa:

Ý kiến bạn đọc

Đôi bạn cùng tiến chưa vào lớp 12 đã đạt điểm xét tuyển tuyệt đối 100/100 theo quy chế xét tuyển tài năng của Đại học Bách khoa Hà Nội

TCGCVN - Hai học sinh lớp 11G0 của Trường THCS - THPT Newton: Vương Hà Chi và Vũ Nhật Long đã vừa tiếp tục cùng nhau chinh phục 5 điểm tuyệt đối ở 5 môn AP và nếu chiếu theo quy chế Xét tuyển tài năng (phương thức 1.2) mà Trường Đại học Bách khoa Hà Nội công bố năm 2026 thì cả 2 em đều đã chắc chắn đạt điểm xét tuyển tuyệt đối 100/100 điểm. Đây là mức điểm tối đa theo quy chế tuyển sinh của nhà trường, được xác lập dựa trên sự kết hợp giữa các chứng chỉ quốc tế gồm SAT, IELTS và AP.

NĂNG LỰC KẾ TOÁN BỀN VỮNG TRONG BỐI CẢNH CHUYỂN ĐỔI XANH: PHÂN TÍCH TRẮC LƯỢNG THƯ MỤC VÀ HÀM Ý ĐỐI VỚI PHÁT TRIỂN NGUỒN NHÂN LỰC

ThS. Phạm Thị Thùy Thanh Khoa Tài chính - Kế toán, Trường Cao Đẳng Kinh tế TP. HCM Email: [email protected] Tóm tắt Kế toán phát triển bền vững đang trở thành yêu cầu tất yếu trong bối cảnh chuyển đổi xanh và thực hành ESG, song công tác đào tạo nguồn nhân lực vẫn còn nhiều hạn chế. Nghiên cứu sử dụng phương pháp hỗn hợp, kết hợp phân tích trắc lượng thư mục 30 công bố trên Scopus giai đoạn 1994 - 2026 bằng Bibliometrix (R) với phân tích nội dung 24 nghiên cứu tiêu biểu. Kết quả cho thấy xu

LÝ LUẬN VỀ ĐƯỜNG LỐI ĐỔI MỚI CỦA ĐẢNG TA: TẦM VÓC TƯ DUY, SOI ĐƯỜNG TƯƠNG LAI

Thượng uý Vy Long Nhật Phòng Chính trị, Lữ đoàn 380, Bộ Tư lệnh Pháo binh - Tên lửa Email: [email protected] Bốn thập kỷ đổi mới minh chứng cho bản lĩnh lý luận của Đảng ta, đây là cuộc cách mạng về tư duy, dùng “chìa khóa” thực tiễn mở toang cánh cửa định kiến, tạo bước ngoặt xoay chuyển vận mệnh dân tộc. Từ một quốc gia nghèo nàn, kiệt quệ sau chiến tranh và bị bao vây cấm vận, Việt Nam đã tạo nên những kỳ tích phát triển chưa từng có. Hành trình 40 năm đổi mới là quá trình hiện thực hóa

HỘI CỰU GIÁO CHỨC VIỆT NAM – NGUỒN NHÂN LỰC CHẤT LƯỢNG CAO TRONG TỔ CHỨC THỰC HIỆN QUAN ĐIỂM HỌC TẬP SUỐT ĐỜI

PGS.TS Trần Đình Tuấn Hội Cựu Giáo chức Việt Nam Email: [email protected] Tóm tắt: Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIV của Đảng tiếp tục khẳng định phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao, xây dựng xã hội học tập và thúc đẩy học tập suốt đời là một trong những động lực quan trọng để phát triển đất nước nhanh và bền vững trong kỷ nguyên mới. Trong bối cảnh đó, đội ngũ trí thức thuộc Hội Cựu Giáo chức Việt Nam là lực lượng có nhiều kinh nghiệm, tri thức, uy tín xã hội và tâm huyết với

PHÁT HUY TRÁCH NHIỆM, TINH THẦN TỰ HỌC VÀ KHÁT VỌNG CỐNG HIẾN CỦA ĐỘI NGŨ TRÍ THỨC KHOA HỌC - CÔNG NGHỆ TRONG KỶ NGUYÊN SỐ

PGS.TS. Tô Bá Trượng Viện Nghiên cứu hợp tác phát triển giáo dục Email: [email protected] Tóm tắt: Trong bối cảnh chuyển đổi số, trí tuệ nhân tạo và đổi mới sáng tạo đang trở thành động lực quan trọng của phát triển quốc gia, đội ngũ trí thức khoa học - công nghệ giữ vai trò tiên phong trong sáng tạo tri thức, phát triển công nghệ và nâng cao năng lực cạnh tranh của đất nước. Bài viết phân tích những yêu cầu mới đặt ra đối với đội ngũ trí thức khoa học - công nghệ trong kỷ nguyên số, tập trun

Việt Nam giành 4 Huy chương Bạc tại Olympic Sinh học quốc tế 2026, tiếp tục giữ vững vị thế trong top 8 thế giới

TCGCVN - Theo thông tin từ Cục Quản lý chất lượng (Bộ Giáo dục và Đào tạo), Đội tuyển quốc gia Việt Nam tham dự Kỳ thi Olympic Sinh học quốc tế (IBO) năm 2026 đã đạt thành tích xuất sắc khi cả 4/4 học sinh đều đoạt Huy chương Bạc, qua đó tiếp tục duy trì vị trí trong top 8 đoàn có thành tích cao nhất tại kỳ thi.

Thông tư mới về nhà giáo sau nghỉ hưu và nhà giáo thỉnh giảng: Hoàn thiện hành lang pháp lý, nâng cao chất lượng giáo dục

TCGCVN - Bộ Giáo dục và Đào tạo vừa ban hành Thông tư số 59/2026/TT-BGDĐT ngày 15/7/2026 quy định về nhà giáo hợp đồng toàn thời gian sau khi nghỉ hưu và nhà giáo thỉnh giảng. Thông tư có hiệu lực từ ngày 01/9/2026, thay thế Thông tư số 44/2011/TT-BGDĐT và Thông tư số 11/2013/TT-BGDĐT.

VAI TRÒ CỦA NHÂN VIÊN CÔNG TÁC XÃ HỘI CẤP CƠ SỞ TRONG MÔ HÌNH HỖ TRỢ GIA ĐÌNH CÓ TRẺ RỐI LOẠN PHÁT TRIỂN THEO TIẾP CẬN HỆ SINH THÁI: TRƯỜNG HỢP TỈNH ĐỒNG THÁP

Huỳnh Thị Liên, Trần Thị Ngọc Y, Nguyễn Hiếu Thuận, Phạm Thiệt Khá Học viên cao học, Học viện Chính trị, Khu vực4 Email: [email protected] Tóm tắt: Bài viết phân tích vai trò của nhân viên công tác xã hội (CTXH) cấp cơ sở trong hỗ trợ gia đình có trẻ rối loạn phát triển (RLPT) tại tỉnh Đồng Tháp theo tiếp cận hệ sinh thái. Nghiên cứu sử dụng phương pháp phân tích tài liệu về CTXH, kế hoạch của Tỉnh và các nghiên cứu về hỗ trợ gia đình có trẻ RLPT. Kết quả cho thấy chính sách hiện hành đã

Chung sức vì học sinh vùng biên: Cao Bằng biểu dương mô hình huy động toàn xã hội xây dựng trường học

TCGCVN - Ngày 17/7/2026, Chủ tịch UBND tỉnh Cao Bằng đã ban hành Văn bản số 2497/UBND - KT biểu dương và đề nghị nhân rộng mô hình huy động sức mạnh của cả hệ thống chính trị và Nhân dân trong hỗ trợ thi công các công trình Trường Phổ thông Nội trú liên cấp tại các xã biên giới.

PHÁT TRIỂN NĂNG LỰC SỐ CHO GIÁO VIÊN TRƯỜNG TRUNG HỌC CƠ SỞ YÊN NGHĨA, PHƯỜNG YÊN NGHĨA THÀNH PHỐ HÀ NỘI HIỆN NAY

Thạc sĩ Vũ Hiền Phương Trường THCS Yên Nghĩa, Hà Nội Email:[email protected] Tóm tắt: Năng lực số là nền tảng của năng lực ứng dụng trí tuệ nhân tạo, quyết định khả năng tiếp cận, khai thác, sử dụng trí tuệ nhân tạo hiệu quả, an toàn và có trách nhiệm trong dạy học của giáo viên. Trong bối cảnh chuyển đổi số hiện nay, năng lực số còn là động lực quan trọng thúc đẩy đổi mới giáo dục và chuyển đổi số trong nhà trường, góp phần đổi mới căn bản, toàn diện giáo dục. Trên cơ sở khái quát một số

NÂNG CAO CHẤT LƯỢNG HUẤN LUYỆN NỘI DUNG PHÒNG THỦ DÂN SỰ CHO HỌC VIÊN ĐÀO TẠO HẠ SĨ QUAN CHỈ HUY VÀ NHÂN VIÊN CHUYÊN MÔN KỸ THUẬT Ở TRƯỜNG QUÂN SỰ QUÂN KHU 5

Hoàng Xuân Lĩnh Khoa Binh chủng, Trường Quân sự Quân khu 5 Email:[email protected] Tóm tắt: Trong bối cảnh các thách thức an ninh phi truyền thống, thiên tai, dịch bệnh, sự cố môi trường và các tình huống khẩn cấp ngày càng diễn biến phức tạp, huấn luyện phòng thủ dân sự trở thành nội dung quan trọng trong đào tạo quân nhân ở các nhà trường quân đội. Bài viết phân tích cơ sở lý luận, cơ sở pháp lý và thực trạng huấn luyện nội dung phòng thủ dân sự đối với học viên đào tạo Hạ sĩ quan chỉ huy và

Nữ sinh bản nghèo người Thái và ước mơ gieo chữ vùng cao

Sinh ra và lớn lên tại xã Mường Quàng (trước đây là bản Cắm Nọc, xã Cắm Muộn) - một trong những xã vùng cao khó khăn bậc nhất xứ Nghệ, cô học trò người Thái Lữ Thị Minh Anh đã viết nên một câu chuyện đầy nghị lực về hành trình vượt khó, học giỏi và nuôi dưỡng ước mơ trở thành cô giáo.

PHÁT TRIỂN KỸ NĂNG GIAO TIẾP LIÊN VĂN HÓA CHO SINH VIÊN NGÀNH TIẾNG ANH DU LỊCH TẠI TRƯỜNG CAO ĐẲNG DU LỊCH HÀ NỘI TRONG BỐI CẢNH PHỤC VỤ KHÁCH QUỐC TẾ

ThS. Hoàng Thị Thủy – ThS. Phan Vũ Hồng Trang Khoa Ngoại ngữ Du lịch, Trường Cao đẳng Du lịch Hà Nội Email: [email protected] Tóm tắt: Trong bối cảnh hội nhập quốc tế và sự phát triển mạnh mẽ của ngành du lịch Việt Nam, năng lực giao tiếp liên văn hóa ngày càng trở thành yêu cầu thiết yếu đối với nguồn nhân lực du lịch. Đặc biệt, đối với sinh viên ngành Tiếng Anh Du lịch, khả năng giao tiếp hiệu quả với du khách đến từ các nền văn hóa khác nhau không chỉ đòi hỏi trình độ ngoại ngữ mà

THANH NIÊN QUÂN ĐỘI TIÊN PHONG THỰC HIỆN “HAI KIÊN ĐỊNH”, GIỮ VỮNG BẢN CHẤT CÁCH MẠNG VÀ NỀN TẢNG TƯ TƯỞNG CỦA ĐẢNG

Thiếu tá Lê Minh Tân Đại úy Nguyễn Văn Huy Học viện Chính trị - Bộ Quốc phòng Tóm tắt: Bài viết phân tích vai trò của thanh niên Quân đội trong thực hiện nội dung

TÁI CẤU TRÚC HỆ THỐNG CHÍNH TRỊ - ĐƯA ĐẤT NƯỚC BƯỚC VÀO THỜI KỲ PHÁT TRIỂN MỚI

TS. Bùi Xuân Việt Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh Email:[email protected] Tóm tắt: Bài viết phân tích tái cấu trúc hệ thống chính trị đưa đất nước bước vào thời kỳ phát triển mới, trên cơ sở quán triệt các nghị quyết của Đảng về xây dựng hệ thống chính trị tinh gọn, hoạt động hiệu lực, hiệu quả. Từ thực tiễn cải cách hành chính, chuyển đổi số quốc gia và đặc biệt là kết quả nổi bật qua một năm tổng kết thực hiện mô hình chính quyền địa phương hai cấp. Đồng thời, nhận diện, đấu tran

VẬN DỤNG SƠ ĐỒ TƯ DUY TRONG DẠY VÀ HỌC LỊCH SỬ ĐẢNG CỘNG SẢN VIỆT NAM Ở HỌC VIỆN CHÍNH TRỊ HIỆN NAY

Trung tá, Ths Đỗ Văn Quân Khoa Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam, Học viện Chính trị Email: [email protected] Tóm tắt: Sơ đồ tư duy là một công cụ dạy và học trực quan, giúp hệ thống hóa kiến thức một cách sinh động và dễ nhớ. Đặc biệt trong môn Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam, vốn đòi hỏi người học phải ghi nhớ sự kiện, thời gian và mối liên hệ giữa các yếu tố, sơ đồ tư duy trở thành phương pháp hỗ trợ hiệu quả. Bài viết trên cơ sở phân tích đặc điểm môn học, yêu cầu đổi mới phương pháp dạy học

KHỞI NGHIỆP XÃ HỘI: DƯỚI GÓC ĐỘ KHOA HỌC GIÁO DỤC

GS.TS Phạm Tất Dong Tóm tắt: Bài báo phân tích quá trình hình thành và phát triển của khởi nghiệp xã hội dưới góc nhìn khoa học giáo dục, làm rõ cơ sở tư tưởng của mô hình này từ lý thuyết vốn xã hội và triết lý

TRI THỨC VIỆT NAM TRONG THỜI ĐẠI SỐ: CƠ HỘI, THÁCH THỨC VÀ SƯ MỆNH

Tô Bá Trượng Viện Nghiên cứu hợp tác phát triển giáo dục Email: [email protected] Tóm tắt: Bài báo phân tích vai trò của đội ngũ trí thức Việt Nam trong bối cảnh chuyển đổi số, phát triển kinh tế số và sự bùng nổ của trí tuệ nhân tạo, từ đó làm rõ những cơ hội, thách thức và sứ mệnh của trí thức trong giai đoạn phát triển mới của đất nước. Trên cơ sở tổng quan các quan điểm lý luận về trí thức, phân tích các chủ trương của Đảng và Nhà nước, đồng thời tham khảo kinh nghiệm quốc tế, bài báo chỉ

Bộ GD&ĐT công bố ngưỡng bảo đảm chất lượng đầu vào các ngành đào tạo giáo viên, sức khỏe và pháp luật năm 2026

TCGCVN - Bộ Giáo dục và Đào tạo (GD&ĐT) vừa ban hành ba quyết định quy định ngưỡng bảo đảm chất lượng đầu vào (điểm sàn) tuyển sinh năm 2026 đối với các chương trình đào tạo thuộc lĩnh vực giáo viên, sức khỏe và pháp luật trình độ đại học, cao đẳng.

‘Người lái đò’ nơi rẻo cao và hành trình hồi sinh chữ Thái cổ

TCGCVN - Sau hơn nửa đời người miệt mài “gieo chữ” nơi rẻo cao xứ Nghệ, khi mái đầu đã bạc, người giáo viên già ấy lại tiếp tục hành trình ngược dòng thời gian, tìm lại và hồi sinh những giá trị văn hóa ngỡ như đã mai một của đồng bào mình. Bà là Sầm Thị Xanh – người phụ nữ nặng lòng với văn hóa Thái ở bản Hoa Tiến.