KINH NGHIỆM ÁP DỤNG BÀI TẬP VIDEO TRONG DẠY HỌC Ở TRƯỜNG ĐẠI HỌC

17:54 | 18/04/2026
ThS. Phạm Văn Hiển, ThS. Phạm Thị Phương Thảo, Trường Đại học Thủy lợi Tóm tắt: Bài viết trao đổi những kinh nghiệm trong việc áp dụng bài tập video vào hoạt động giảng dạy thông qua ba giai đoạn: thiết kế bài tập video, kiểm tra quá trình thực hiện, và tổ chức đánh giá. Qua đó, bài viết nhằm hỗ trợ giảng viên phát huy ưu điểm, khắc phục những hạn chế của hình thức bài tập video; triển khai hiệu quả trong lớp học; đồng thời vận dụng linh hoạt kết hợp với các phương pháp giảng dạy và đánh giá khá

ThS. Phạm Văn Hiển, ThS. Phạm Thị Phương Thảo,

Trường Đại học Thủy lợi

Tóm tắt: Bài viết trao đổi những kinh nghiệm trong việc áp dụng bài tập video vào hoạt động giảng dạy thông qua ba giai đoạn: thiết kế bài tập video, kiểm tra quá trình thực hiện, và tổ chức đánh giá. Qua đó, bài viết nhằm hỗ trợ giảng viên phát huy ưu điểm, khắc phục những hạn chế của hình thức bài tập video; triển khai hiệu quả trong lớp học; đồng thời vận dụng linh hoạt kết hợp với các phương pháp giảng dạy và đánh giá khác nhằm thúc đẩy tính tích cực học tập của sinh viên.

Từ khóa: bài tập video, giáo dục đại học, đánh giá học tập, phương pháp giảng dạy.

1. Giới thiệu chung

Hoạt động giảng dạy trong trường đại học giữ vai trò quan trọng trong việc nâng cao chất lượng đào tạo con người theo hướng phát triển toàn diện năng lực người học. Do đó, giảng viên cần đổi mới phương pháp giảng dạy nhằm khơi dậy tính tích cực và chủ động của sinh viên trong quá trình tiếp thu tri thức, tổ chức hoạt động học tập, cũng như sử dụng các công cụ dạy học trực quan và đa dạng. Hay nói cách khác, việc đổi mới phương pháp giảng dạy nhằm thúc đẩy tính tích cực và chủ động của sinh viên là yêu cầu tất yếu và quan trọng của giáo dục đại học hiện nay. Các nghiên cứu về học tập đa phương tiện cho thấy việc kết hợp hình ảnh, âm thanh và kênh thông tin trực quan có thể cải thiện đáng kể hiệu quả tiếp thu kiến thức của người học (Mayer, 2021).

Bài tập video, với tư cách là hình thức đánh giá dựa trên sản phẩm học tập, đòi hỏi sinh viên vận dụng tư duy phản biện để phân tích các vấn đề thực tiễn; kết quả được thể hiện dưới dạng bài luận kết hợp với sản phẩm video được xây dựng từ nội dung phân tích đó (Brame, 2016).

Nhiều nghiên cứu cũng chỉ ra rằng video học tập có thể nâng cao động cơ học tập, khả năng ghi nhớ dài hạn và mức độ tương tác trong môi trường giáo dục đại học (Zhang et al., 2006; Kay, 2012). Kết quả là điều tiết tải nhận thức và duy trì sự chú ý của người học trong suốt quá trình tiếp nhận thông tin (Chen & Wu, 2015).

Trong bối cảnh chuyển đổi số phát triển mạnh mẽ, việc ứng dụng các công nghệ hỗ trợ dạy học theo hướng tích cực hóa nhận thức của người học trở nên cần thiết; trong đó, bài tập video được xem là một công cụ hỗ trợ hiệu quả. Việc ứng dụng video trong dạy học được xem là một giải pháp có khả năng tăng cường mức độ tham gia và sự chú ý của sinh viên, đồng thời hỗ trợ quá trình học tập linh hoạt hơn (Guo et al., 2014; Noetel et al., 2021).

Bài tập video thuộc nhóm phương pháp đánh giá thông qua sản phẩm học tập, tạo điều kiện để sinh viên phát triển kỹ năng tư duy phản biện, phân tích vấn đề thực tiễn và trình bày kết quả dưới dạng đa phương tiện. Hình thức này tạo điều kiện phát triển tính độc lập và sáng tạo, nâng cao nhận thức, đồng thời rèn luyện các kỹ năng cần thiết cho sinh viên; qua đó hỗ trợ giảng viên tổ chức môi trường học tập hiệu quả hơn.

Việc sử dụng bài tập video góp phần gia tăng hứng thú học tập, mức độ tập trung và tương tác giữa giảng viên với sinh viên. Điều này giúp củng cố kiến thức, tăng khả năng ghi nhớ lâu dài và nâng cao sự tự tin trong tư duy phản biện.

So với hình thức bài tập dạng trò chơi, bài tập video không chỉ hỗ trợ ghi nhớ kiến thức mà còn thúc đẩy sự hiểu biết sâu thông qua phân tích đa chiều và lựa chọn lập trường để xây dựng nội dung video.

Bài tập video có thể được thiết kế trên nhiều thiết bị có kết nối mạng và áp dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau, đặc biệt phù hợp với môi trường giảng dạy đại học; từ đó góp phần tăng cường tương tác, thu hút người học và củng cố kiến thức.

Tuy vậy, hiệu quả của video phụ thuộc đáng kể vào cách tổ chức hoạt động học tập, mức độ tương tác và thiết kế sư phạm của giảng viên; do đó, việc triển khai cần được thiết kế có hệ thống và gắn với mục tiêu học phần cụ thể (Fiorella & Mayer, 2018; De Koning et al., 2018).

Tuy nhiên, việc áp dụng hình thức này trong các trường đại học vẫn còn những hạn chế do khối lượng kiến thức lớn, thời lượng học phần giới hạn, cũng như mức độ đổi mới tư duy giảng dạy chưa đồng đều. Vì vậy, bài viết tập trung trao đổi kinh nghiệm triển khai bài tập video nhằm hỗ trợ giảng viên trong thiết kế, tổ chức thực hiện và kết hợp với các phương pháp đánh giá khác.

Tác giả đã áp dụng hình thức này trong giảng dạy học phần Kỹ năng tư duy phản biện cho sinh viên nhiều khóa; kết quả cho thấy sinh viên đánh giá cao hiệu quả học tập, mặc dù quá trình thực hiện đòi hỏi sự đầu tư đáng kể về thời gian và kỹ năng kỹ thuật.

Bài viết trình bày kinh nghiệm thông qua ba giai đoạn chính: thiết kế bài tập video, kiểm tra quá trình thực hiện, và tổ chức – đánh giá.

2. Một số kinh nghiệm áp dụng bài tập video trong giảng dạy ở trường đại học

2.1. Thiết kế bài tập video

Về phía giảng viên

Việc thiết kế bài tập video trong giảng dạy đại học cần bảo đảm sự cân đối giữa mục tiêu học tập, thời lượng học phần và hình thức đánh giá. Các nguyên tắc thiết kế video giáo dục hiệu quả nhấn mạnh tính ngắn gọn, tập trung nội dung cốt lõi và tối ưu hóa yếu tố trực quan nhằm hỗ trợ quá trình xử lý thông tin của người học (Brame, 2016; Mayer, 2021).

Bên cạnh đó, việc giao nhiệm vụ theo nhóm, lựa chọn chủ đề gắn với thực tiễn và yêu cầu sinh viên xây dựng sản phẩm video hoàn chỉnh giúp tăng cường mức độ tham gia cũng như khả năng vận dụng kiến thức vào bối cảnh thực tế (Noetel et al., 2021). Nhờ vậy, quá trình này phát triển các kỹ năng thế kỷ XXI như hợp tác, sáng tạo và giải quyết vấn đề (Kay, 2012; Noetel et al., 2021).

Bài tập video là một hoạt động giảng dạy đòi hỏi sự chuẩn bị nghiêm túc của giảng viên trước giờ lên lớp. Tỷ trọng áp dụng hình thức này đạt hiệu quả khi chiếm khoảng 20% tổng thời lượng 30 tiết; tỷ trọng điểm quá trình của bài tập cũng nên ở mức 20% trong tổng số 50% điểm quá trình. Thời lượng còn lại của học phần cần dành cho giảng dạy lý thuyết, các bài tập vận dụng theo từng phần và một bài kiểm tra thuyết trình cá nhân. Không có hình thức nào mang tính độc tôn; mỗi học phần có thời lượng và cấu trúc điểm khác nhau nên tỷ trọng bài tập video cũng cần điều chỉnh tương ứng. Với học phần 45 hoặc 60 tiết, tỷ trọng này có thể cao hơn.

Trước hết, giảng viên trình bày những nội dung cơ bản của môn học và hướng dẫn sinh viên nghiên cứu sâu hơn. Mỗi nhóm được giao một chủ đề riêng để nghiên cứu hoặc được lựa chọn chủ đề tự do; sau đó sinh viên xây dựng video và trình chiếu trước lớp vào cuối học phần.

Ngay khi bắt đầu môn học, giảng viên cần thông báo về yêu cầu thực hiện bài tập video để định hướng triển khai. Việc thông báo sớm giúp kéo dài thời gian chuẩn bị, tránh phải gia hạn cho các nhóm; đồng thời tạo điều kiện đa dạng hóa đề tài và lựa chọn nội dung gần gũi với thực tiễn. Khi giao nhiệm vụ, giảng viên cần đưa ra hướng dẫn chung và định hướng khái quát nhằm giúp sinh viên hiểu rõ mục đích, ý nghĩa của bài tập; đồng thời cung cấp yêu cầu cụ thể đối với sản phẩm và định hướng cách truyền tải chủ đề để video bảo đảm độ dài phù hợp và thu hút người xem.

Việc thiết kế video cần tuân theo một số nguyên tắc: nội dung phải phù hợp và bám sát trọng tâm môn học; thời lượng nên ở mức khoảng 5–10 phút tùy mục đích lập luận; chất lượng hình ảnh và âm thanh cần rõ ràng; thông tin truyền tải đầy đủ, hấp dẫn và có tính hoàn thiện. Trên cơ sở đó, giảng viên xây dựng bảng tiêu chí đánh giá bài tập video, gồm năm tiêu chí với tổng điểm mười, mỗi tiêu chí hai điểm.

Bên cạnh đó, giảng viên cần hướng dẫn sinh viên về nội dung, quy trình xây dựng và kỹ thuật chỉnh sửa video; tổ chức tập huấn bổ sung về các ứng dụng thiết kế nhằm hỗ trợ sinh viên vận dụng phần mềm phù hợp và nâng cao hiệu quả sản phẩm. Đồng thời, giảng viên vẫn cần kết hợp các hình thức kiểm tra lý thuyết và bài tập khác để củng cố kiến thức, tránh lạm dụng bài tập video; việc triển khai nên thực hiện một lần trong mỗi học phần để duy trì hứng thú học tập.

Về phía sinh viên

Do bài tập video đòi hỏi nhiều thời gian và công sức, sinh viên cần chủ động nghiên cứu giáo trình và tài liệu tham khảo trước khi thực hiện, đồng thời trao đổi với giảng viên về những nội dung chưa rõ. Việc chuẩn bị nghiêm túc là điều kiện quan trọng để triển khai hiệu quả hình thức học tập này.

Sinh viên cần tìm hiểu kiến thức nền tảng của môn học, lựa chọn chủ đề phù hợp với thực tiễn xã hội, nghiên cứu sâu nội dung và xây dựng thông điệp rõ ràng cho video. Quá trình thực hiện đòi hỏi sự phối hợp nhóm hiệu quả, phân tích các góc độ của vấn đề, xác định điểm mạnh – điểm yếu của từng lập luận và lựa chọn quan điểm phù hợp để thể hiện trong sản phẩm video. Đồng thời, sinh viên cần rèn luyện kỹ năng thiết kế, chỉnh sửa video nhằm bảo đảm sự kết hợp hài hòa giữa nội dung và hình thức.

Bên cạnh đó, sinh viên cần chủ động tìm kiếm thông tin, đóng góp ý tưởng, phân công công việc hợp lý, quản lý thời gian khoa học và lắng nghe ý kiến của các thành viên trong nhóm. Việc tích cực thảo luận, tranh biện và hoàn thiện ý tưởng giúp nâng cao chất lượng video cũng như phát triển kỹ năng tư duy, làm việc nhóm và sáng tạo.

Ngoài ra, sinh viên nên chú trọng chất lượng âm thanh, hình ảnh, lựa chọn chủ đề gần gũi, sử dụng phần mềm phù hợp với năng lực cá nhân và bảo đảm tính logic của nội dung. Việc đầu tư nghiên cứu sâu giúp sản phẩm video truyền tải thông điệp rõ ràng, tạo ấn tượng với người xem và góp phần nâng cao hiệu quả học tập.

2.2. Kiểm tra quá trình thực hiện

Về phía giảng viên

Trong quá trình triển khai bài tập video, sự hỗ trợ thường xuyên của giảng viên đóng vai trò quan trọng đối với chất lượng học tập của sinh viên. Nghiên cứu cho thấy, việc hướng dẫn kịp thời và phản hồi mang tính xây dựng của giảng viên có ảnh hưởng quan trọng đến chất lượng học tập của sinh viên, giúp cải thiện đáng kể kết quả học tập trong môi trường học tập sử dụng video (Hsin & Cigas, 2013).

Đồng thời, việc theo dõi tiến độ, điều chỉnh nội dung và bảo đảm tính chính xác học thuật của sản phẩm giúp duy trì sự tập trung nhận thức và giảm tải thông tin không cần thiết đối với người học (Chen & Wu, 2015). Quá trình này còn thúc đẩy tư duy phản biện và khả năng tự điều chỉnh hoạt động học tập của sinh viên (Fiorella & Mayer, 2018).

Trong quá trình triển khai bài tập video, giảng viên cần đồng hành cùng sinh viên thông qua việc hỗ trợ, hướng dẫn các kỹ năng cần thiết khi xây dựng video và cách vận dụng kiến thức môn học vào sản phẩm một cách phù hợp, hiệu quả. Bên cạnh kiến thức chuyên môn, giảng viên cần có hiểu biết nhất định về kỹ thuật thiết kế video, bao gồm chèn hiệu ứng, xử lý âm thanh và hình ảnh, nhằm đưa ra nhận xét và góp ý xác đáng để hoàn thiện chất lượng sản phẩm.

Giảng viên đồng thời cần tư vấn thêm các khía cạnh liên quan đến chủ đề, khuyến khích và giải đáp kịp thời những khó khăn của sinh viên; chủ động theo dõi tiến độ thực hiện của các nhóm, đưa ra góp ý điều chỉnh khi cần thiết, cũng như kiểm tra tính chính xác của nội dung kiến thức được thể hiện trong video. Việc phát hiện và đề nghị chỉnh sửa những chi tiết chưa phù hợp góp phần bảo đảm giá trị học thuật và tính ứng dụng của sản phẩm.

Quảng cáo

Để thực hiện hiệu quả vai trò này, giảng viên cần sẵn sàng lắng nghe ý tưởng của sinh viên, đưa ra ý kiến đóng góp kịp thời, hướng dẫn cụ thể về quy trình xây dựng video và hỗ trợ trong suốt quá trình thực hiện. Đồng thời, cần giám sát chặt chẽ việc phát triển nội dung, biên tập và hoàn thiện video nhằm bảo đảm sản phẩm bám sát trọng tâm môn học, dễ hiểu và có khả năng rút ra kết luận rõ ràng. Việc trao đổi thường xuyên với sinh viên giúp quá trình điều chỉnh diễn ra kịp thời, nâng cao hiệu quả học tập.

Bên cạnh đó, giảng viên cần nhận xét chi tiết từng video, chỉ ra điểm mạnh, hạn chế và đề xuất hướng cải thiện; cung cấp thêm thông tin hữu ích liên quan đến kỹ năng thực hiện; gợi mở ý tưởng mới nhằm giúp sinh viên nâng cao chất lượng sản phẩm và hình thành năng lực cá nhân. Việc góp ý về cách thu hút người xem, bổ sung yếu tố sáng tạo và liên hệ thực tiễn góp phần làm tăng giá trị giáo dục của bài tập video.

Về phía sinh viên

Trong giai đoạn thực hiện, sinh viên cần tiếp tục nghiên cứu giáo trình và tài liệu tham khảo, đồng thời trao đổi với giảng viên về những nội dung chưa hiểu rõ để bảo đảm nền tảng kiến thức vững chắc trước khi hoàn thiện sản phẩm. Điều này cho thấy việc triển khai bài tập video đòi hỏi sự chuẩn bị nghiêm túc và tinh thần trách nhiệm cao từ phía sinh viên.

Sinh viên cần chủ động tìm hiểu kiến thức, rèn luyện kỹ năng quay, dựng và chỉnh sửa video; nâng cao năng lực thiết kế, phân tích nội dung và tổ chức làm việc nhóm. Đồng thời, việc hiểu rõ chủ đề, lựa chọn vấn đề có ý nghĩa thực tiễn, xây dựng thông điệp rõ ràng và phối hợp hiệu quả giữa các thành viên giúp sản phẩm video đạt chất lượng cao hơn.

Quá trình thực hiện bài tập video còn tạo điều kiện để sinh viên phát triển tư duy phản biện, khả năng trình bày và bảo vệ quan điểm, kỹ năng tổ chức nhóm, cũng như năng lực tự đánh giá và điều chỉnh hoạt động học tập. Môi trường lớp học nhờ đó trở nên sáng tạo, gắn kết giữa kiến thức học thuật với các vấn đề thực tiễn, đồng thời mở rộng kết nối giữa hoạt động học tập trong và ngoài lớp học.

2.3. Tổ chức và đánh giá

Về phía giảng viên

Việc tổ chức hoạt động trình chiếu, thảo luận và đánh giá sản phẩm video cần được thực hiện theo tiêu chí minh bạch nhằm phản ánh đúng chất lượng học tập của sinh viên. Các tổng quan nghiên cứu gần đây khẳng định rằng hoạt động đánh giá dựa trên sản phẩm video có thể cải thiện kết quả học tập, đặc biệt khi kết hợp với phản hồi đa chiều từ giảng viên và người học (Noetel et al., 2021).

Hơn nữa, thảo luận sau khi xem video giúp tăng cường tương tác học thuật, thúc đẩy phân tích đa góc độ và hỗ trợ quá trình kiến tạo tri thức trong môi trường học tập tích cực (De Koning et al., 2018). Điều này cho thấy bài tập video không chỉ là công cụ đánh giá mà còn là phương tiện phát triển năng lực học thuật toàn diện cho sinh viên.

Ở giai đoạn tổ chức và đánh giá, giảng viên cần xây dựng kế hoạch trình chiếu sản phẩm video một cách hợp lý, bảo đảm thời lượng phù hợp với tiến trình học phần và tạo điều kiện để tất cả các nhóm sinh viên tham gia trình bày. Việc tổ chức khoa học giúp duy trì sự tập trung của lớp học, đồng thời bảo đảm quá trình đánh giá diễn ra khách quan và hiệu quả.

Trong quá trình trình chiếu, giảng viên cần định hướng sinh viên theo dõi nội dung, ghi nhận các điểm chính của từng video và tham gia trao đổi, thảo luận sau khi xem. Hoạt động này góp phần tăng cường tương tác học thuật, khuyến khích sinh viên phân tích, phản biện và rút ra bài học từ sản phẩm của các nhóm khác.

Giảng viên đồng thời thực hiện đánh giá dựa trên bảng tiêu chí đã xây dựng từ trước, bảo đảm sự minh bạch và thống nhất trong chấm điểm. Việc kết hợp giữa đánh giá của giảng viên, tự đánh giá của sinh viên và đánh giá chéo giữa các nhóm giúp phản ánh đầy đủ hơn chất lượng sản phẩm cũng như mức độ tham gia của từng thành viên.

Bên cạnh việc cho điểm, giảng viên cần đưa ra nhận xét tổng hợp về nội dung, hình thức thể hiện, tính sáng tạo và khả năng liên hệ thực tiễn của từng video; đồng thời định hướng cải thiện cho các hoạt động học tập tiếp theo. Những phản hồi mang tính xây dựng góp phần nâng cao hiệu quả phương pháp dạy học và phát triển năng lực sinh viên.

Về phía sinh viên

Trong giai đoạn này, sinh viên cần chuẩn bị kỹ lưỡng cho việc trình bày sản phẩm video trước lớp, bao gồm sắp xếp nội dung thuyết minh, phân công vai trò trình bày và dự kiến các câu hỏi thảo luận. Sự chuẩn bị chu đáo giúp quá trình trình chiếu diễn ra thuận lợi và thể hiện rõ giá trị học thuật của sản phẩm.

Khi tham gia xem và nhận xét video của các nhóm khác, sinh viên cần thực hiện đánh giá trên cơ sở tiêu chí đã được công bố, đồng thời đưa ra ý kiến phản hồi mang tính xây dựng. Hoạt động đánh giá chéo không chỉ hỗ trợ quá trình chấm điểm mà còn góp phần phát triển tư duy phân tích, phản biện và khả năng học hỏi lẫn nhau.

Thông qua việc trình bày, thảo luận và tiếp nhận phản hồi, sinh viên có cơ hội củng cố kiến thức chuyên môn, rèn luyện kỹ năng giao tiếp học thuật, làm việc nhóm và tự đánh giá kết quả học tập. Quá trình này đồng thời giúp người học nhận diện điểm mạnh, những nội dung cần điều chỉnh và định hướng phát triển trong các hoạt động học tập tiếp theo.

3. Kết luận

Việc ứng dụng bài tập video trong giảng dạy đại học phù hợp với xu hướng đổi mới phương pháp dạy học theo định hướng bồi dưỡng năng lực người học và tăng cường tính tích cực trong quá trình tiếp nhận tri thức. Các bằng chứng nghiên cứu cho thấy học tập thông qua bài tập video có khả năng nâng cao mức độ tham gia, cải thiện kết quả học tập và hỗ trợ phát triển tư duy bậc cao khi được thiết kế phù hợp với mục tiêu sư phạm và đặc điểm nhận thức của người học (Mayer, 2021; Noetel et al., 2021).

Kết quả triển khai thực tiễn cho thấy bài tập video không chỉ góp phần củng cố kiến thức chuyên môn mà còn tạo điều kiện rèn luyện các kỹ năng quan trọng như tư duy phản biện, làm việc nhóm, giao tiếp học thuật và khả năng vận dụng kiến thức vào bối cảnh thực tiễn. Hiệu quả này phù hợp với các nghiên cứu nhấn mạnh vai trò của video trong việc hỗ trợ xử lý thông tin đa phương tiện, duy trì sự chú ý và thúc đẩy tương tác học tập trong giáo dục đại học (Brame, 2016; Chen & Wu, 2015).

Tuy nhiên, hiệu quả của hình thức này phụ thuộc đáng kể vào quá trình thiết kế nhiệm vụ, sự hướng dẫn của giảng viên, cơ chế theo dõi tiến độ cũng như phương thức tổ chức đánh giá. Việc kết hợp phản hồi thường xuyên, đánh giá đa chiều và thảo luận học thuật sau khi trình chiếu được xem là những yếu tố quan trọng giúp tối ưu hóa giá trị giáo dục của bài tập video (Fiorella & Mayer, 2018; De Koning et al., 2018).

Từ những phân tích trên có thể khẳng định rằng bài tập video là một công cụ sư phạm có giá trị trong bối cảnh chuyển đổi số của giáo dục đại học. Việc triển khai bài tập video cần được thực hiện có hệ thống, gắn với mục tiêu học phần và kết hợp linh hoạt với các phương pháp đánh giá khác nhằm bảo đảm chất lượng đào tạo và phát triển năng lực toàn diện cho sinh viên trong bối cảnh chuyển đổi số giáo dục đại học.

Tài liệu tham khảo

[1]. Brame, C. J. (2016). Effective educational videos: Principles and guidelines for maximizing student learning from video content. CBE—Life Sciences Education, 15(4), es6. https://doi.org/10.1187/cbe.16-03-0125

[2]. Guo, P. J., Kim, J., & Rubin, R. (2014). How video production affects student engagement: An empirical study of MOOC videos. Proceedings of the First ACM Conference on Learning at Scale, 41–50. https://doi.org/10.1145/2556325.2566239

[3]. Mayer, R. E. (2021). Multimedia learning (3rd ed.). Cambridge University Press.

[4]. Kay, R. H. (2012). Exploring the use of video podcasts in education: A comprehensive review of the literature. Computers in Human Behavior, 28(3), 820–831. https://doi.org/10.1016/j.chb.2012.01.011

[5]. Zhang, D., Zhou, L., Briggs, R. O., & Nunamaker, J. F. (2006). Instructional video in e-learning: Assessing the impact of interactive video on learning effectiveness. Information & Management, 43(1), 15–27. https://doi.org/10.1016/j.im.2005.01.004

[6]. Chen, C. M., & Wu, C. H. (2015). Effects of different video lecture types on sustained attention, emotion, cognitive load, and learning performance. Computers & Education, 80, 108–121. https://doi.org/10.1016/j.compedu.2014.08.015

[7]. De Koning, B. B., Hoogerheide, V., & Boucheix, J. M. (2018). Developments and trends in learning with instructional video. Computers in Human Behavior, 89, 395–398. https://doi.org/10.1016/j.chb.2018.08.055

[8]. Fiorella, L., & Mayer, R. E. (2018). What works and doesn’t work with instructional video. Computers in Human Behavior, 89, 465–470. https://doi.org/10.1016/j.chb.2018.07.015

[9]. Noetel, M., Griffith, S., Delaney, O., Sanders, T., Parker, P., & Del Pozo Cruz, B. (2021). Video improves learning in higher education: A systematic review. Review of Educational Research, 91(2), 204–236. https://doi.org/10.3102/0034654321990713

PRACTICAL EXPERIENCE IN APPLYING VIDEO-BASED EXERCISES IN UNIVERSITY TEACHING

Pham Văn Hien, Pham Thi Phuong Thao, -

Thuyloi University

Abstract: This article discusses experiences in applying video-based assignments in university teaching through three stages: video designing, implementation monitoring, and evaluation. The approach helps lecturers leverage the pedagogical value, overcome the difficulties of video exercises, deploy video exercises effectively in classrooms, and integrate them flexibly with other teaching and assessment methods to enhance students’ active learning.

Keywords: video exercise, higher education, learning assessment, teaching methods

Từ khóa:

Ý kiến bạn đọc

Đôi bạn cùng tiến chưa vào lớp 12 đã đạt điểm xét tuyển tuyệt đối 100/100 theo quy chế xét tuyển tài năng của Đại học Bách khoa Hà Nội

TCGCVN - Hai học sinh lớp 11G0 của Trường THCS - THPT Newton: Vương Hà Chi và Vũ Nhật Long đã vừa tiếp tục cùng nhau chinh phục 5 điểm tuyệt đối ở 5 môn AP và nếu chiếu theo quy chế Xét tuyển tài năng (phương thức 1.2) mà Trường Đại học Bách khoa Hà Nội công bố năm 2026 thì cả 2 em đều đã chắc chắn đạt điểm xét tuyển tuyệt đối 100/100 điểm. Đây là mức điểm tối đa theo quy chế tuyển sinh của nhà trường, được xác lập dựa trên sự kết hợp giữa các chứng chỉ quốc tế gồm SAT, IELTS và AP.

NĂNG LỰC KẾ TOÁN BỀN VỮNG TRONG BỐI CẢNH CHUYỂN ĐỔI XANH: PHÂN TÍCH TRẮC LƯỢNG THƯ MỤC VÀ HÀM Ý ĐỐI VỚI PHÁT TRIỂN NGUỒN NHÂN LỰC

ThS. Phạm Thị Thùy Thanh Khoa Tài chính - Kế toán, Trường Cao Đẳng Kinh tế TP. HCM Email: [email protected] Tóm tắt Kế toán phát triển bền vững đang trở thành yêu cầu tất yếu trong bối cảnh chuyển đổi xanh và thực hành ESG, song công tác đào tạo nguồn nhân lực vẫn còn nhiều hạn chế. Nghiên cứu sử dụng phương pháp hỗn hợp, kết hợp phân tích trắc lượng thư mục 30 công bố trên Scopus giai đoạn 1994 - 2026 bằng Bibliometrix (R) với phân tích nội dung 24 nghiên cứu tiêu biểu. Kết quả cho thấy xu

LÝ LUẬN VỀ ĐƯỜNG LỐI ĐỔI MỚI CỦA ĐẢNG TA: TẦM VÓC TƯ DUY, SOI ĐƯỜNG TƯƠNG LAI

Thượng uý Vy Long Nhật Phòng Chính trị, Lữ đoàn 380, Bộ Tư lệnh Pháo binh - Tên lửa Email: [email protected] Bốn thập kỷ đổi mới minh chứng cho bản lĩnh lý luận của Đảng ta, đây là cuộc cách mạng về tư duy, dùng “chìa khóa” thực tiễn mở toang cánh cửa định kiến, tạo bước ngoặt xoay chuyển vận mệnh dân tộc. Từ một quốc gia nghèo nàn, kiệt quệ sau chiến tranh và bị bao vây cấm vận, Việt Nam đã tạo nên những kỳ tích phát triển chưa từng có. Hành trình 40 năm đổi mới là quá trình hiện thực hóa

HỘI CỰU GIÁO CHỨC VIỆT NAM – NGUỒN NHÂN LỰC CHẤT LƯỢNG CAO TRONG TỔ CHỨC THỰC HIỆN QUAN ĐIỂM HỌC TẬP SUỐT ĐỜI

PGS.TS Trần Đình Tuấn Hội Cựu Giáo chức Việt Nam Email: [email protected] Tóm tắt: Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIV của Đảng tiếp tục khẳng định phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao, xây dựng xã hội học tập và thúc đẩy học tập suốt đời là một trong những động lực quan trọng để phát triển đất nước nhanh và bền vững trong kỷ nguyên mới. Trong bối cảnh đó, đội ngũ trí thức thuộc Hội Cựu Giáo chức Việt Nam là lực lượng có nhiều kinh nghiệm, tri thức, uy tín xã hội và tâm huyết với

PHÁT HUY TRÁCH NHIỆM, TINH THẦN TỰ HỌC VÀ KHÁT VỌNG CỐNG HIẾN CỦA ĐỘI NGŨ TRÍ THỨC KHOA HỌC - CÔNG NGHỆ TRONG KỶ NGUYÊN SỐ

PGS.TS. Tô Bá Trượng Viện Nghiên cứu hợp tác phát triển giáo dục Email: [email protected] Tóm tắt: Trong bối cảnh chuyển đổi số, trí tuệ nhân tạo và đổi mới sáng tạo đang trở thành động lực quan trọng của phát triển quốc gia, đội ngũ trí thức khoa học - công nghệ giữ vai trò tiên phong trong sáng tạo tri thức, phát triển công nghệ và nâng cao năng lực cạnh tranh của đất nước. Bài viết phân tích những yêu cầu mới đặt ra đối với đội ngũ trí thức khoa học - công nghệ trong kỷ nguyên số, tập trun

Việt Nam giành 4 Huy chương Bạc tại Olympic Sinh học quốc tế 2026, tiếp tục giữ vững vị thế trong top 8 thế giới

TCGCVN - Theo thông tin từ Cục Quản lý chất lượng (Bộ Giáo dục và Đào tạo), Đội tuyển quốc gia Việt Nam tham dự Kỳ thi Olympic Sinh học quốc tế (IBO) năm 2026 đã đạt thành tích xuất sắc khi cả 4/4 học sinh đều đoạt Huy chương Bạc, qua đó tiếp tục duy trì vị trí trong top 8 đoàn có thành tích cao nhất tại kỳ thi.

Thông tư mới về nhà giáo sau nghỉ hưu và nhà giáo thỉnh giảng: Hoàn thiện hành lang pháp lý, nâng cao chất lượng giáo dục

TCGCVN - Bộ Giáo dục và Đào tạo vừa ban hành Thông tư số 59/2026/TT-BGDĐT ngày 15/7/2026 quy định về nhà giáo hợp đồng toàn thời gian sau khi nghỉ hưu và nhà giáo thỉnh giảng. Thông tư có hiệu lực từ ngày 01/9/2026, thay thế Thông tư số 44/2011/TT-BGDĐT và Thông tư số 11/2013/TT-BGDĐT.

VAI TRÒ CỦA NHÂN VIÊN CÔNG TÁC XÃ HỘI CẤP CƠ SỞ TRONG MÔ HÌNH HỖ TRỢ GIA ĐÌNH CÓ TRẺ RỐI LOẠN PHÁT TRIỂN THEO TIẾP CẬN HỆ SINH THÁI: TRƯỜNG HỢP TỈNH ĐỒNG THÁP

Huỳnh Thị Liên, Trần Thị Ngọc Y, Nguyễn Hiếu Thuận, Phạm Thiệt Khá Học viên cao học, Học viện Chính trị, Khu vực4 Email: [email protected] Tóm tắt: Bài viết phân tích vai trò của nhân viên công tác xã hội (CTXH) cấp cơ sở trong hỗ trợ gia đình có trẻ rối loạn phát triển (RLPT) tại tỉnh Đồng Tháp theo tiếp cận hệ sinh thái. Nghiên cứu sử dụng phương pháp phân tích tài liệu về CTXH, kế hoạch của Tỉnh và các nghiên cứu về hỗ trợ gia đình có trẻ RLPT. Kết quả cho thấy chính sách hiện hành đã

Chung sức vì học sinh vùng biên: Cao Bằng biểu dương mô hình huy động toàn xã hội xây dựng trường học

TCGCVN - Ngày 17/7/2026, Chủ tịch UBND tỉnh Cao Bằng đã ban hành Văn bản số 2497/UBND - KT biểu dương và đề nghị nhân rộng mô hình huy động sức mạnh của cả hệ thống chính trị và Nhân dân trong hỗ trợ thi công các công trình Trường Phổ thông Nội trú liên cấp tại các xã biên giới.

PHÁT TRIỂN NĂNG LỰC SỐ CHO GIÁO VIÊN TRƯỜNG TRUNG HỌC CƠ SỞ YÊN NGHĨA, PHƯỜNG YÊN NGHĨA THÀNH PHỐ HÀ NỘI HIỆN NAY

Thạc sĩ Vũ Hiền Phương Trường THCS Yên Nghĩa, Hà Nội Email:[email protected] Tóm tắt: Năng lực số là nền tảng của năng lực ứng dụng trí tuệ nhân tạo, quyết định khả năng tiếp cận, khai thác, sử dụng trí tuệ nhân tạo hiệu quả, an toàn và có trách nhiệm trong dạy học của giáo viên. Trong bối cảnh chuyển đổi số hiện nay, năng lực số còn là động lực quan trọng thúc đẩy đổi mới giáo dục và chuyển đổi số trong nhà trường, góp phần đổi mới căn bản, toàn diện giáo dục. Trên cơ sở khái quát một số

NÂNG CAO CHẤT LƯỢNG HUẤN LUYỆN NỘI DUNG PHÒNG THỦ DÂN SỰ CHO HỌC VIÊN ĐÀO TẠO HẠ SĨ QUAN CHỈ HUY VÀ NHÂN VIÊN CHUYÊN MÔN KỸ THUẬT Ở TRƯỜNG QUÂN SỰ QUÂN KHU 5

Hoàng Xuân Lĩnh Khoa Binh chủng, Trường Quân sự Quân khu 5 Email:[email protected] Tóm tắt: Trong bối cảnh các thách thức an ninh phi truyền thống, thiên tai, dịch bệnh, sự cố môi trường và các tình huống khẩn cấp ngày càng diễn biến phức tạp, huấn luyện phòng thủ dân sự trở thành nội dung quan trọng trong đào tạo quân nhân ở các nhà trường quân đội. Bài viết phân tích cơ sở lý luận, cơ sở pháp lý và thực trạng huấn luyện nội dung phòng thủ dân sự đối với học viên đào tạo Hạ sĩ quan chỉ huy và

Nữ sinh bản nghèo người Thái và ước mơ gieo chữ vùng cao

Sinh ra và lớn lên tại xã Mường Quàng (trước đây là bản Cắm Nọc, xã Cắm Muộn) - một trong những xã vùng cao khó khăn bậc nhất xứ Nghệ, cô học trò người Thái Lữ Thị Minh Anh đã viết nên một câu chuyện đầy nghị lực về hành trình vượt khó, học giỏi và nuôi dưỡng ước mơ trở thành cô giáo.

PHÁT TRIỂN KỸ NĂNG GIAO TIẾP LIÊN VĂN HÓA CHO SINH VIÊN NGÀNH TIẾNG ANH DU LỊCH TẠI TRƯỜNG CAO ĐẲNG DU LỊCH HÀ NỘI TRONG BỐI CẢNH PHỤC VỤ KHÁCH QUỐC TẾ

ThS. Hoàng Thị Thủy – ThS. Phan Vũ Hồng Trang Khoa Ngoại ngữ Du lịch, Trường Cao đẳng Du lịch Hà Nội Email: [email protected] Tóm tắt: Trong bối cảnh hội nhập quốc tế và sự phát triển mạnh mẽ của ngành du lịch Việt Nam, năng lực giao tiếp liên văn hóa ngày càng trở thành yêu cầu thiết yếu đối với nguồn nhân lực du lịch. Đặc biệt, đối với sinh viên ngành Tiếng Anh Du lịch, khả năng giao tiếp hiệu quả với du khách đến từ các nền văn hóa khác nhau không chỉ đòi hỏi trình độ ngoại ngữ mà

THANH NIÊN QUÂN ĐỘI TIÊN PHONG THỰC HIỆN “HAI KIÊN ĐỊNH”, GIỮ VỮNG BẢN CHẤT CÁCH MẠNG VÀ NỀN TẢNG TƯ TƯỞNG CỦA ĐẢNG

Thiếu tá Lê Minh Tân Đại úy Nguyễn Văn Huy Học viện Chính trị - Bộ Quốc phòng Tóm tắt: Bài viết phân tích vai trò của thanh niên Quân đội trong thực hiện nội dung

TÁI CẤU TRÚC HỆ THỐNG CHÍNH TRỊ - ĐƯA ĐẤT NƯỚC BƯỚC VÀO THỜI KỲ PHÁT TRIỂN MỚI

TS. Bùi Xuân Việt Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh Email:[email protected] Tóm tắt: Bài viết phân tích tái cấu trúc hệ thống chính trị đưa đất nước bước vào thời kỳ phát triển mới, trên cơ sở quán triệt các nghị quyết của Đảng về xây dựng hệ thống chính trị tinh gọn, hoạt động hiệu lực, hiệu quả. Từ thực tiễn cải cách hành chính, chuyển đổi số quốc gia và đặc biệt là kết quả nổi bật qua một năm tổng kết thực hiện mô hình chính quyền địa phương hai cấp. Đồng thời, nhận diện, đấu tran

VẬN DỤNG SƠ ĐỒ TƯ DUY TRONG DẠY VÀ HỌC LỊCH SỬ ĐẢNG CỘNG SẢN VIỆT NAM Ở HỌC VIỆN CHÍNH TRỊ HIỆN NAY

Trung tá, Ths Đỗ Văn Quân Khoa Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam, Học viện Chính trị Email: [email protected] Tóm tắt: Sơ đồ tư duy là một công cụ dạy và học trực quan, giúp hệ thống hóa kiến thức một cách sinh động và dễ nhớ. Đặc biệt trong môn Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam, vốn đòi hỏi người học phải ghi nhớ sự kiện, thời gian và mối liên hệ giữa các yếu tố, sơ đồ tư duy trở thành phương pháp hỗ trợ hiệu quả. Bài viết trên cơ sở phân tích đặc điểm môn học, yêu cầu đổi mới phương pháp dạy học

KHỞI NGHIỆP XÃ HỘI: DƯỚI GÓC ĐỘ KHOA HỌC GIÁO DỤC

GS.TS Phạm Tất Dong Tóm tắt: Bài báo phân tích quá trình hình thành và phát triển của khởi nghiệp xã hội dưới góc nhìn khoa học giáo dục, làm rõ cơ sở tư tưởng của mô hình này từ lý thuyết vốn xã hội và triết lý

TRI THỨC VIỆT NAM TRONG THỜI ĐẠI SỐ: CƠ HỘI, THÁCH THỨC VÀ SƯ MỆNH

Tô Bá Trượng Viện Nghiên cứu hợp tác phát triển giáo dục Email: [email protected] Tóm tắt: Bài báo phân tích vai trò của đội ngũ trí thức Việt Nam trong bối cảnh chuyển đổi số, phát triển kinh tế số và sự bùng nổ của trí tuệ nhân tạo, từ đó làm rõ những cơ hội, thách thức và sứ mệnh của trí thức trong giai đoạn phát triển mới của đất nước. Trên cơ sở tổng quan các quan điểm lý luận về trí thức, phân tích các chủ trương của Đảng và Nhà nước, đồng thời tham khảo kinh nghiệm quốc tế, bài báo chỉ

Bộ GD&ĐT công bố ngưỡng bảo đảm chất lượng đầu vào các ngành đào tạo giáo viên, sức khỏe và pháp luật năm 2026

TCGCVN - Bộ Giáo dục và Đào tạo (GD&ĐT) vừa ban hành ba quyết định quy định ngưỡng bảo đảm chất lượng đầu vào (điểm sàn) tuyển sinh năm 2026 đối với các chương trình đào tạo thuộc lĩnh vực giáo viên, sức khỏe và pháp luật trình độ đại học, cao đẳng.

‘Người lái đò’ nơi rẻo cao và hành trình hồi sinh chữ Thái cổ

TCGCVN - Sau hơn nửa đời người miệt mài “gieo chữ” nơi rẻo cao xứ Nghệ, khi mái đầu đã bạc, người giáo viên già ấy lại tiếp tục hành trình ngược dòng thời gian, tìm lại và hồi sinh những giá trị văn hóa ngỡ như đã mai một của đồng bào mình. Bà là Sầm Thị Xanh – người phụ nữ nặng lòng với văn hóa Thái ở bản Hoa Tiến.