Thượng tá Nguyễn Đức Biên;
Thiếu tá Nguyễn Kiến Nghị;
Trung tá Hoàng Ngọc Dương
Hệ 5, Học viện Chính trị
Email: [email protected]
Tóm tắt: Trong bối cảnh cách mạng công nghiệp lần thứ tư đang diễn ra mạnh mẽ, chuyển đổi số trong giáo dục và đào tạo trở thành xu thế tất yếu, góp phần đổi mới quản lý và nâng cao chất lượng, hiệu quả hoạt động dạy – học. bài viết tập trung phân tích thực trạng chuyển đổi số tại Học viện Chính trị, những kết quả bước đầu, hạn chế còn tồn tại, đồng thời đề xuất một số giải pháp nhằm hoàn thiện hạ tầng công nghệ, xây dựng hệ sinh thái học tập số, nâng cao năng lực số cho giảng viên, học viên và đảm bảo an toàn dữ liệu. Kết quả nghiên cứu góp phần làm rõ định hướng để Học viện từng bước xây dựng môi trường giáo dục hiện đại, thông minh, đáp ứng yêu cầu xây dựng Quân đội trong tình hình mới.
Từ khóa: Học viện Chính trị, chuyển đổi số, giáo dục - đào tạo, Quản lý học tập, Hệ sinh thái học tập số, năng lực số, An toàn dữ liệu
Nhận bài:28/8/2025; Biên tập: 28/8/2025
- Đặt vấn đề
Chuyển đổi số trong giáo dục hiện nay không còn là sự lựa chọn mà đã trở thành xu thế tất yếu, trong đó có Học viện Chính trị. Nếu trước đây, công tác quản lý học tập chủ yếu dựa trên hồ sơ giấy tờ và sự giám sát trực tiếp, thì nay, với sự hỗ trợ của công nghệ số, quá trình quản lý đã trở nên khoa học, nhanh chóng, chính xác và minh bạch hơn. Với chức năng đào tạo, bồi dưỡng cán bộ chính trị cho toàn quân, Học viện giữ vai trò quan trọng trong xây dựng đội ngũ cán bộ có bản lĩnh chính trị vững vàng, phẩm chất đạo đức trong sáng, trình độ và năng lực đáp ứng yêu cầu sự nghiệp xây dựng, bảo vệ Tổ quốc. Do đó, việc đẩy mạnh chuyển đổi số trong quản lý học tập không chỉ phục vụ nội bộ Học viện mà còn góp phần trực tiếp nâng cao chất lượng đội ngũ cán bộ chính trị trong toàn quân.
- Nội dung nghiên cứu
Bài viết sử dụng phương pháp phân tích, tổng hợp tài liệu, kết hợp với phương pháp so sánh và khái quát hóa, Căn cứ được lấy từ các nghị quyết, chỉ thị, báo cáo của Đảng, Nhà nước, Bộ Quốc phòng và học viện Chính trị giai đoạn 2020-2025.
Chuyển đổi số trong giáo dục được hiểu là quá trình ứng dụng công nghệ số, dữ liệu số và các giải pháp công nghệ thông minh vào mọi hoạt động dạy - học, kiểm tra, đánh giá và quản lý giáo dục. Đây không chỉ là số hóa tài liệu hay áp dụng phần mềm quản lý, mà còn là sự thay đổi căn bản trong phương thức quản lý, mô hình học tập và phương pháp đào tạo.
2.1. Kết quả đạt được
Trong những năm gần đây, Học viện Chính trị đã chú trọng triển khai chuyển đổi số trong quản lý học tập, bước đầu đạt được những kết quả quan trọng. Học viện đã áp dụng hệ thống quản lý học tập trực tuyến (LMS), xây dựng cơ sở dữ liệu về hồ sơ học viên, kết quả học tập, rèn luyện, qua đó giúp công tác quản lý ngày càng thuận tiện, chính xác và minh bạch hơn. Việc ứng dụng các phần mềm quản lý lớp học, giảng dạy trực tuyến, cùng với kho học liệu điện tử đã mở rộng khả năng tiếp cận tri thức, hỗ trợ giảng viên và học viên trong quá trình dạy - học. Những nỗ lực này không chỉ nâng cao hiệu quả quản lý mà còn tạo nền tảng để từng bước hiện đại hóa công tác đào tạo của Học viện.
Những năm gần đây, Học viện Chính trị đã triển khai nhiều biện pháp nhằm đẩy mạnh chuyển đổi số trong quản lý học tập và đạt được những kết quả quan trọng:
-Ứng dụng hệ thống quản lý học tập trực tuyến (LMS): Toàn bộ hồ sơ học viên, kết quả học tập và rèn luyện được số hóa, quản lý tập trung, giúp cán bộ quản lý tra cứu thuận tiện, nhanh chóng, chính xác.
-Tổ chức giảng dạy trực tuyến, xây dựng kho học liệu điện tử: Nhiều học phần đã có bài giảng điện tử, video minh họa, ngân hàng câu hỏi trực tuyến, tạo điều kiện cho học viên học mọi lúc, mọi nơi.
- Phần mềm quản lý lớp học, điểm danh, đánh giá: được triển khai đồng bộ, giảm bớt thủ tục hành chính, nâng cao tính minh bạch trong đánh giá kết quả học tập, rèn luyện.
Những kết quả trên đã góp phần quan trọng vào việc hiện đại hóa công tác đào tạo, đặt nền móng cho xây dựng mô hình giáo dục thông minh trong Học viện.
2.2. Những điểm còn tồn tại
Tuy nhiên, quá trình chuyển đổi số ở Học viện Chính trị cũng đang đối mặt với không ít khó khăn. Hạ tầng công nghệ thông tin còn chưa thật đồng bộ; một số phần mềm quản lý chưa liên thông, gây khó khăn trong khai thác dữ liệu tập trung. Năng lực sử dụng công nghệ của một bộ phận cán bộ, giảng viên và học viên còn hạn chế, dẫn đến việc ứng dụng chưa đồng đều, có nơi vẫn mang tính hình thức. Ngoài ra, nguồn học liệu số chưa thật phong phú, chưa đáp ứng đầy đủ nhu cầu tự học, nghiên cứu của học viên trong bối cảnh đổi mới giáo dục hiện nay.
Từ thực trạng trên có thể thấy, chuyển đổi số trong quản lý học tập ở Học viện Chính trị đã có những bước đi tích cực, song vẫn cần những giải pháp đồng bộ và bền vững hơn. Việc tiếp tục đầu tư hạ tầng kỹ thuật, tăng cường đào tạo năng lực số cho đội ngũ cán bộ – giảng viên – học viên, cũng như xây dựng kho học liệu mở, phong phú sẽ là những yếu tố then chốt để Học viện thực hiện thành công mục tiêu đổi mới quản lý học tập trong thời kỳ chuyển đổi số.
2.3. Một số giải pháp chính
Một là, hoàn thiện cơ sở hạ tầng công nghệ thông tin
Hoàn thiện cơ sở hạ tầng công nghệ thông tin là điều kiện tiên quyết để đẩy mạnh chuyển đổi số trong quản lý học tập ở Học viện Chính trị. Trước hết, cần đầu tư đồng bộ hệ thống trang thiết bị kỹ thuật như máy chủ, máy tính, thiết bị lưu trữ, phòng học thông minh và đường truyền Internet tốc độ cao, ổn định. Đây là nền tảng đảm bảo cho các phần mềm quản lý học tập, hệ thống học trực tuyến (LMS, e-learning) và các ứng dụng quản lý khác được vận hành trơn tru, hạn chế gián đoạn trong quá trình sử dụng.
Bên cạnh hạ tầng vật chất, việc xây dựng trung tâm dữ liệu số tập trung có ý nghĩa đặc biệt quan trọng. Toàn bộ thông tin về hồ sơ học viên, kết quả học tập, rèn luyện, hoạt động giảng dạy cần được số hóa và quản lý thống nhất, tránh tình trạng phân tán ở nhiều đơn vị. Hệ thống dữ liệu này không chỉ giúp cán bộ quản lý dễ dàng theo dõi, tra cứu mà còn hỗ trợ phân tích, dự báo, từ đó nâng cao chất lượng điều hành và hoạch định chính sách đào tạo.
Một nội dung không kém phần quan trọng là bảo đảm an toàn, bảo mật thông tin. Học viện cần triển khai các giải pháp công nghệ tiên tiến như hệ thống tường lửa, mã hóa dữ liệu, sao lưu định kỳ và kiểm soát truy cập nhiều lớp. Điều này vừa giúp bảo vệ dữ liệu học tập, vừa tạo niềm tin cho giảng viên và học viên trong quá trình sử dụng hệ thống số.
Song song với đó, Học viện cần chú trọng xây dựng kho học liệu điện tử phong phú, đa dạng. Không chỉ dừng lại ở việc số hóa giáo trình, tài liệu, mà cần phát triển thêm các video bài giảng, bài tập trực tuyến, ngân hàng câu hỏi, mô phỏng tình huống thực tiễn… để đáp ứng nhu cầu học tập linh hoạt của học viên. Kho học liệu này phải được thiết kế thân thiện, dễ truy cập, và thường xuyên cập nhật nhằm bảo đảm tính thời sự, hiện đại. Để khai thác tối đa hiệu quả hạ tầng công nghệ, Học viện cần xây dựng cơ chế vận hành, bảo trì, nâng cấp định kỳ. Cơ sở hạ tầng CNTT nếu chỉ được đầu tư ban đầu mà không có kế hoạch duy trì, cải tiến thì sẽ nhanh chóng lạc hậu. Vì vậy, việc phân bổ ngân sách thường xuyên cho bảo trì kỹ thuật, cập nhật phần mềm, thay thế thiết bị lỗi thời là vô cùng cần thiết, giúp hệ thống luôn hoạt động ổn định và theo kịp sự phát triển của công nghệ.
Hai là, xây dựng hệ sinh thái học tập số
Một trong những giải pháp quan trọng để đẩy mạnh chuyển đổi số trong quản lý học tập ở Học viện Chính trị là xây dựng hệ sinh thái học tập số toàn diện. Đây không chỉ là việc ứng dụng công nghệ vào dạy và học, mà còn là quá trình hình thành một môi trường giáo dục thông minh, nơi giảng viên, học viên và nhà quản lý đều có thể tương tác, chia sẻ và phát triển trên nền tảng số.
Thứ nhất, cần phát triển nền tảng học tập trực tuyến đồng bộ. Học viện nên chuẩn hóa và mở rộng hệ thống LMS (Learning Management System) với đầy đủ tính năng như: quản lý khóa học, theo dõi tiến độ, đánh giá trực tuyến, phản hồi hai chiều và tích hợp đa phương tiện (video, bài giảng tương tác, mô phỏng tình huống…). Điều này giúp giảng viên dễ dàng tổ chức lớp học, trong khi học viên có thể tiếp cận tri thức mọi lúc, mọi nơi.
Thứ hai, cần xây dựng kho học liệu mở và liên tục cập nhật. Không chỉ dừng ở việc số hóa giáo trình hiện có, Học viện cần bổ sung các tài nguyên phong phú như video bài giảng, sách điện tử, ngân hàng câu hỏi, tình huống nghiên cứu, tài liệu tham khảo quốc tế. Kho học liệu này phải thân thiện với người dùng, được sắp xếp khoa học và tích hợp công cụ tìm kiếm thông minh, giúp học viên chủ động khám phá tri thức.
Thứ ba, hệ sinh thái học tập số cần tăng cường tính kết nối và cộng tác. Bên cạnh học liệu và quản lý, Học viện nên phát triển các diễn đàn thảo luận, nhóm học tập trực tuyến, hội thảo, seminar ảo để tạo môi trường trao đổi học thuật sôi nổi. Đây là cách để học viên không chỉ tiếp thu kiến thức một chiều, mà còn tham gia đối thoại, phản biện và học hỏi lẫn nhau, qua đó nâng cao kỹ năng tư duy phản biện và năng lực nghiên cứu.
Thứ tư, Học viện nên ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI) và dữ liệu lớn (Big Data) trong hệ sinh thái học tập số. Các công nghệ này giúp phân tích hành vi học tập của học viên, gợi ý lộ trình học tập cá nhân hóa, đồng thời hỗ trợ cán bộ quản lý đưa ra các quyết định kịp thời, chính xác. Chẳng hạn, hệ thống có thể cảnh báo sớm khi học viên gặp khó khăn, từ đó giảng viên có thể kèm cặp, hỗ trợ đúng lúc. Để hệ sinh thái học tập số vận hành hiệu quả, cần tạo dựng văn hóa học tập số trong toàn Học viện. Giảng viên phải coi công nghệ là công cụ đồng hành trong đổi mới phương pháp giảng dạy; học viên phải hình thành thói quen học tập chủ động, linh hoạt, khai thác tối đa tài nguyên số; còn cán bộ quản lý phải xem hệ sinh thái số là kênh dữ liệu chính thống phục vụ điều hành. Chỉ khi tất cả các chủ thể cùng tham gia, hệ sinh thái học tập số mới phát huy trọn vẹn giá trị.
Như vậy, xây dựng hệ sinh thái học tập số không chỉ đáp ứng nhu cầu trước mắt của công tác quản lý học tập, mà còn là nền tảng chiến lược để Học viện Chính trị tiến tới một mô hình đào tạo thông minh, hiện đại và hội nhập quốc tế.
Ba là, nâng cao năng lực số cho giảng viên, học viên
Một trong những giải pháp then chốt để đẩy mạnh chuyển đổi số trong quản lý học tập ở Học viện Chính trị hiện nay là nâng cao năng lực số cho giảng viên và học viên. Bởi lẽ, dù hạ tầng và hệ thống có hiện đại đến đâu nhưng nếu người sử dụng thiếu kỹ năng công nghệ, thiếu tư duy số thì quá trình chuyển đổi sẽ khó đạt hiệu quả thực chất.
Đối với đội ngũ giảng viên, cần chú trọng đào tạo, bồi dưỡng kỹ năng sử dụng các công cụ dạy học trực tuyến, phần mềm quản lý lớp học, công cụ thiết kế học liệu số và các nền tảng hỗ trợ nghiên cứu khoa học. Giảng viên không chỉ dừng lại ở việc “biết dùng”, mà còn cần biết “dạy bằng công nghệ”, biết tích hợp đa phương tiện, mô phỏng tình huống, tổ chức lớp học kết hợp (blended learning), qua đó đổi mới phương pháp giảng dạy. Đồng thời, Học viện cần khuyến khích giảng viên tích cực tham gia các khóa học nâng cao trình độ CNTT, hội thảo, diễn đàn học thuật quốc tế để cập nhật xu hướng công nghệ giáo dục hiện đại.
Đối với học viên, việc hình thành và rèn luyện kỹ năng số có ý nghĩa đặc biệt quan trọng. Học viên cần được hướng dẫn cách khai thác hiệu quả kho học liệu số, cách sử dụng các phần mềm học tập trực tuyến, cũng như kỹ năng tìm kiếm, chọn lọc và xử lý thông tin trong môi trường mạng. Ngoài ra, năng lực tự quản lý việc học (self-learning management) và khả năng hợp tác, trao đổi trên các nền tảng số cũng là những kỹ năng thiết yếu để học viên phát huy tính chủ động, sáng tạo trong học tập.
Bốn là, đảm bảo an toàn, bảo mật dữ liệu
Một yếu tố không thể thiếu trong quá trình đẩy mạnh chuyển đổi số quản lý học tập ở Học viện Chính trị là đảm bảo an toàn, bảo mật dữ liệu. Dữ liệu học tập, hồ sơ học viên, kết quả đào tạo, nghiên cứu khoa học… là nguồn tài sản số vô cùng quan trọng, nếu không được bảo vệ tốt có thể dẫn đến rò rỉ, mất mát thông tin, gây ảnh hưởng đến uy tín và hiệu quả quản lý.
Thứ nhất, Học viện cần xây dựng hệ thống hạ tầng bảo mật nhiều lớp với các công nghệ hiện đại như tường lửa, mã hóa dữ liệu, chứng thực số, sao lưu định kỳ và quản lý truy cập phân quyền. Việc thiết lập cơ chế bảo mật đa tầng sẽ giúp ngăn chặn các nguy cơ xâm nhập trái phép và giảm thiểu rủi ro mất dữ liệu trong trường hợp sự cố xảy ra.
Thứ hai, cần ban hành quy định và quy trình bảo mật rõ ràng cho toàn bộ cán bộ quản lý, giảng viên và học viên. Mỗi cá nhân phải được hướng dẫn về cách sử dụng tài khoản, mật khẩu, cách lưu trữ và chia sẻ dữ liệu an toàn, đồng thời chịu trách nhiệm trước những hành vi vi phạm quy định bảo mật. Bên cạnh đó, Học viện cần thường xuyên tổ chức tập huấn, diễn tập an toàn thông tin để nâng cao nhận thức và kỹ năng phòng vệ số cho toàn bộ đội ngũ.
Thứ ba, học viện nên ứng dụng công nghệ giám sát và cảnh báo sớm để kịp thời phát hiện các hành vi bất thường trong hệ thống. Các giải pháp AI và Big Data có thể được tận dụng để phân tích log truy cập, phát hiện dấu hiệu rủi ro, từ đó đưa ra cảnh báo và ngăn chặn kịp thời. Đồng thời, cần có cơ chế sao lưu và phục hồi dữ liệu nhanh chóng nhằm đảm bảo tính liên tục của hoạt động quản lý và học tập khi xảy ra sự cố.
- Kết luận
Chuyển đổi số trong quản lý học tập tại Học viện Chính trị là xu thế tất yếu, phù hợp với yêu cầu đổi mới căn bản, toàn diện giáo dục – đào tạo trong Quân đội hiện nay. Việc hoàn thiện hạ tầng công nghệ, xây dựng hệ sinh thái học tập số, nâng cao năng lực số cho đội ngũ và bảo đảm an toàn dữ liệu sẽ là những yếu tố quyết định đến thành công của quá trình này. Đóng góp chính của bài viết là phân tích thực trạng, chỉ ra hạn chế và đề xuất giải pháp cụ thể, có thể tham khảo trong quá trình hoạch định chiến lược chuyển đổi số tại Học viện và các cơ sở giáo dục quân đội. Trong thời gian tới, cần có các nghiên cứu sâu hơn dựa trên khảo sát thực tiễn từ giảng viên và học viên để lượng hóa hiệu quả chuyển đổi số, từ đó đưa ra khuyến nghị có cơ sở khoa học và thực tiễn vững chắc hơn.
Tài liệu tham khảo
[1] Bộ Chính trị (2020), Nghị quyết số 52-NQ/TW về một số chủ trương, chính sách chủ động tham gia cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư.
[2] Chính phủ (2020), Quyết định số 749/QĐ-TTg phê duyệt Chương trình Chuyển đổi số quốc gia đến năm 2025, định hướng đến năm 2030.
[3] Bộ Quốc phòng (2021). Chiến lược phát triển giáo dục – đào tạo trong Quân đội đến năm 2030.
[4] Bộ Quốc phòng (2025), Chỉ thị 87/CT-BQP ngày 22/8/2025 về tăng cường đào tạo, bồi dưỡng ngoại ngữ và công nghệ thông tin, chuyển đổi số đáp ứng yêu cầu xây dựng Quân đội trong tình hình mới.
[5] Học viện Chính trị (2022), Báo cáo tổng kết công tác giáo dục – đào tạo năm học 2021–2022.
[6] Học viện Chính trị (2025), Kế hoạch 1170/KH-HV ngày 26/4/2025 về Sơ kết công tác cải cách hành chính, chuyển đổi số giai đoạn 2020–2025, đề xuất nhiệm vụ, giải pháp giai đoạn 2026–2030.
[7] Nguyễn Văn Hùng (2022), Chuyển đổi số trong giáo dục và đào tạo ở Việt Nam hiện nay. Tạp chí Giáo dục.
[8] Phạm Minh Chính (2023), Phát biểu tại Hội nghị toàn quốc về chuyển đổi số.
Ý kiến bạn đọc