ĐỘNG CƠ HỌC TẬP CỦA HỌC SINH TIỂU HỌC - GÓC NHÌN TỪ TÂM LÝ HỌC

22:20 | 15/02/2026
ThS. Tô Tố Tâm - Trường đại học Ngoại ngữ-ĐHQG Hà Nội. Email: [email protected] Tóm tắt: Động cơ học tập là một yếu tố tâm lý then chốt trong việc quyết định thái độ, hành vi và hiệu quả học tập của học sinh, đặc biệt ở lứa tuổi tiểu học – giai đoạn đầu tiên trong quá trình giáo dục chính thức. Bài viết này phân tích bản chất, biểu hiện và các yếu tố ảnh hưởng đến động cơ học tập của học sinh tiểu học từ góc nhìn tâm lý học. Trên cơ sở tổng hợp lý thuyết và khảo sát thực tiễn tại một số trường t

ThS. Tô Tố Tâm -

Trường đại học Ngoại ngữ-ĐHQG Hà Nội.

Email: [email protected]

Tóm tắt: Động cơ học tập là một yếu tố tâm lý then chốt trong việc quyết định thái độ, hành vi và hiệu quả học tập của học sinh, đặc biệt ở lứa tuổi tiểu học – giai đoạn đầu tiên trong quá trình giáo dục chính thức. Bài viết này phân tích bản chất, biểu hiện và các yếu tố ảnh hưởng đến động cơ học tập của học sinh tiểu học từ góc nhìn tâm lý học. Trên cơ sở tổng hợp lý thuyết và khảo sát thực tiễn tại một số trường tiểu học tại Hà Nội, kết quả nghiên cứu cho thấy học sinh tiểu học hiện nay chủ yếu học tập vì động cơ ngoại tại như phần thưởng, điểm số và áp lực từ người lớn, trong khi động cơ nội tại còn ở mức thấp. Bài viết đề xuất một số định hướng nhằm phát triển động cơ học tập tích cực và bền vững cho học sinh tiểu học trong bối cảnh đổi mới giáo dục.

Từ khóa: Động cơ học tập; học sinh tiểu học; tâm lý học giáo dục; động cơ nội tại; động cơ ngoại tại.

1. Mở đầu

Động cơ học tập là một trong những yếu tố tâm lý quan trọng nhất quyết định hiệu quả và chất lượng học tập của học sinh. Ở lứa tuổi tiểu học – giai đoạn đầu tiên của giáo dục phổ thông – việc hình thành và phát triển động cơ học tập tích cực không chỉ có ý nghĩa đối với thành tích học tập trước mắt mà còn đặt nền móng cho thái độ học tập suốt đời của mỗi cá nhân. Tuy nhiên, trong thực tiễn giáo dục hiện nay, nhiều học sinh tiểu học học tập chủ yếu vì phần thưởng, vì áp lực từ gia đình, hoặc để tránh sự trừng phạt, thay vì học vì hứng thú khám phá tri thức hay nhu cầu tự hoàn thiện bản thân.

Thực trạng trên đặt ra những câu hỏi đáng quan tâm: Động cơ học tập của học sinh tiểu học đang được hình thành và vận hành như thế nào? Đâu là vai trò của các yếu tố tâm lý trong việc thúc đẩy hoặc cản trở động cơ học tập của các em? Làm thế nào để chuyển hóa động cơ học tập từ bên ngoài (ngoại tại) sang bên trong (nội tại) một cách bền vững?

Từ góc độ Tâm lý học giáo dục, việc tìm hiểu các thành tố cấu thành động cơ học tập, cũng như các yếu tố môi trường, xã hội ảnh hưởng đến quá trình này là điều cần thiết. Những lý thuyết kinh điển về động cơ như thuyết nhu cầu của Maslow, thuyết động cơ tự chủ của Deci và Ryan, hay thuyết quy kết của Weiner… cung cấp những khung lý thuyết hữu ích để lý giải hành vi học tập của học sinh tiểu học trong những bối cảnh giáo dục cụ thể.

Bài viết này nhằm phân tích bản chất và biểu hiện của động cơ học tập ở học sinh tiểu học dưới góc nhìn tâm lý học; đồng thời đánh giá các yếu tố ảnh hưởng và đề xuất một số định hướng nhằm phát triển động cơ học tập nội tại cho học sinh trong môi trường giáo dục hiện đại. Qua đó, góp phần xây dựng nền tảng vững chắc cho việc học tập tích cực, chủ động và hứng thú ngay từ những năm đầu đời học đường.

2. Cơ sở lý luận và tổng quan nghiên cứu

2.1. Khái niệm và phân loại động cơ học tập

Trong tâm lý học giáo dục, động cơ học tập được hiểu là toàn bộ các yếu tố bên trong và bên ngoài thúc đẩy người học tham gia vào hoạt động học tập, định hướng và duy trì sự nỗ lực của họ nhằm đạt được các mục tiêu học tập (Nguyễn Công Khanh, 2003). Động cơ học tập không chỉ ảnh hưởng đến mức độ chú ý, sự hứng thú và kiên trì trong quá trình học, mà còn quyết định cách thức người học lựa chọn chiến lược học tập và phản ứng trước thành công hay thất bại.

Tùy theo bản chất, động cơ học tập được phân thành hai loại chính:

- Động cơ nội tại (intrinsic motivation)-còn gọi là động cơ bên trong: Xuất phát từ nhu cầu tự thân của người học như ham hiểu biết, nhu cầu chinh phục thử thách, niềm vui được khám phá tri thức.

- Động cơ ngoại tại (extrinsic motivation)- còn gọi là động cơ bên ngoài: Bắt nguồn từ các yếu tố bên ngoài như điểm số, phần thưởng, sự kỳ vọng của cha mẹ hoặc nỗi sợ bị phạt.

Sự phát triển bền vững của quá trình học tập thường gắn liền với việc hình thành động cơ nội tại. Tuy nhiên, ở học sinh tiểu học, lứa tuổi chưa phát triển đầy đủ khả năng tự định hướng, động cơ ngoại tại thường giữ vai trò lớn hơn, và quá trình chuyển hóa sang động cơ nội tại cần được hỗ trợ có chủ đích từ phía nhà trường, giáo viên và gia đình.

2.2. Một số lý thuyết nền tảng về động cơ học tập

Thuyết nhu cầu của Maslow (1943) cho rằng việc học chỉ diễn ra hiệu quả khi các nhu cầu cơ bản của cá nhân (ăn, ngủ, an toàn, được yêu thương) được đáp ứng. Ở trẻ nhỏ, nhu cầu được công nhận, được khích lệ và an toàn tâm lý đóng vai trò nền tảng trong việc hình thành hứng thú học tập.

Thuyết động cơ tự chủ (Self-Determination Theory – Deci & Ryan, 1985; 2000), nhấn mạnh ba yếu tố cốt lõi thúc đẩy động cơ nội tại:

- Tự chủ (autonomy) – cảm giác được lựa chọn.

- Năng lực (competence) – cảm giác có thể hoàn thành nhiệm vụ.

- Gắn kết (relatedness) – cảm giác được kết nối, thuộc về lớp học, cộng đồng.

Môi trường học tập hỗ trợ 3 yếu tố này sẽ giúp học sinh tiểu học phát triển động cơ học tập bền vững hơn.

Thuyết quy kết (Attribution Theory – Weiner, 1985) tập trung vào cách học sinh lý giải nguyên nhân thành công hoặc thất bại trong học tập. Những học sinh quy kết thành công cho nỗ lực bản thân sẽ có động cơ học tập cao hơn so với những học sinh quy kết kết quả cho may mắn hoặc yếu tố bên ngoài.

Thuyết củng cố hành vi (Behaviorism – Skinner, 1953) cho rằng hành vi học tập được củng cố bởi phần thưởng hoặc trừng phạt. Đây là cơ sở cho các chiến lược sử dụng khen thưởng, sticker, điểm thưởng ở bậc tiểu học, tuy nhiên nếu lạm dụng sẽ làm giảm động cơ nội tại.

2.3. Tổng quan một số nghiên cứu liên quan

Nhiều nghiên cứu tại Việt Nam và quốc tế đã chỉ ra rằng, học sinh tiểu học thường bị chi phối bởi động cơ ngoại tại do sự ảnh hưởng từ phụ huynh, thành tích học tập và môi trường thi đua. Nguyễn Thị Mỹ Lộc (2021) nhấn mạnh tầm quan trọng của việc phát triển hứng thú học tập tự thân ở trẻ nhỏ thông qua trải nghiệm thành công, không khí học tập tích cực và giao tiếp cảm xúc.

Một khảo sát của Woolfolk (2019) tại các trường tiểu học Mỹ cho thấy, học sinh có mức độ tự chủ cao thường đạt thành tích tốt hơn và có thái độ học tập tích cực hơn. Trong khi đó, tại Việt Nam, theo báo cáo của Viện Khoa học Giáo dục Việt Nam (2022), khoảng 62% học sinh tiểu học cho biết học tập vì “được điểm cao” hoặc “được khen”, chỉ 24% cho rằng “vì bản thân muốn hiểu biết thêm”.

Những kết quả này cho thấy cần có sự chuyển hướng trong giáo dục tiểu học – từ định hướng bên ngoài sang nuôi dưỡng động cơ nội tại, thông qua các chiến lược sư phạm phù hợp với đặc điểm tâm lý lứa tuổi.

3. Phương pháp nghiên cứu

3.1. Thiết kế nghiên cứu

Bài viết sử dụng phương pháp nghiên cứu hỗn hợp (mixed-method), kết hợp giữa định lượng và định tính nhằm phân tích thực trạng động cơ học tập của học sinh tiểu học từ góc nhìn tâm lý học giáo dục. Phần định lượng nhằm xác định tỷ lệ học sinh có mức độ động cơ học tập khác nhau, trong khi phần định tính giúp hiểu sâu sắc hơn về nhận thức và cách ứng xử của giáo viên trong việc hình thành và điều chỉnh động cơ học tập cho học sinh.

3.2. Khách thể và địa bàn nghiên cứu

Khảo sát được thực hiện trên 120 học sinh lớp 4 và lớp 5 tại hai trường tiểu học ở thành phố Hà Nội (một trường công lập và một trường tư thục), đảm bảo tính đại diện về giới tính, điều kiện kinh tế - xã hội và môi trường học tập. Đồng thời, 10 giáo viên tiểu học có kinh nghiệm giảng dạy từ 5 năm trở lên được lựa chọn để tham gia phỏng vấn sâu theo hình thức bán cấu trúc.

3.3. Công cụ nghiên cứu

a) Bảng hỏi dành cho học sinh

Bảng hỏi gồm 20 câu hỏi chia thành 3 nhóm:

Nhóm 1 – Động cơ học tập nội tại (6 câu):

1. Em thấy vui khi học điều mới.

2. Em thích tự mình tìm hiểu những bài khó.

3. Em học vì em cảm thấy học rất thú vị.

4. Em học vì muốn khám phá nhiều điều về thế giới xung quanh.

5. Em học vì thấy nó giúp em trưởng thành hơn.

6. Em học vì bản thân em thấy việc học là cần thiết.

Nhóm 2 – Động cơ ngoại tại tích cực (8 câu):

7. Em học để được điểm cao.

8. Em học vì muốn được cô giáo khen.

9. Em học chăm để bố mẹ vui lòng.

10. Em học vì được tặng phần thưởng nếu học giỏi.

11. Em học để được chọn làm lớp trưởng hoặc cán sự.

12. Em học để được tuyên dương trước lớp.

13. Em học để đạt thành tích cao trong các kỳ thi.

14. Em học để được bố mẹ mua quà.

Nhóm 3 – Động cơ ngoại tại tiêu cực (6 câu):

15. Em học vì sợ bị cô giáo phạt.

16. Em học vì sợ bị bố mẹ la mắng.

17. Em học để không bị bạn bè chê cười.

18. Em học vì sợ bị điểm kém.

19. Em học vì sợ bị trừ điểm thi đua.

20. Em học vì không muốn bị phạt ở nhà.

Học sinh trả lời theo thang đo Likert 4 mức độ:

(1) Hoàn toàn không đúng;

Quảng cáo

(2) Không đúng;

(3) Đúng;

(4) Hoàn toàn đúng.

Điểm trung bình theo từng nhóm được sử dụng để xác định loại động cơ học tập chiếm ưu thế.

b) Câu hỏi phỏng vấn giáo viên

Phỏng vấn bán cấu trúc được tiến hành với 10 giáo viên theo các nhóm câu hỏi sau:

Nhận diện biểu hiện động cơ học tập ở học sinh tiểu học:

- Thầy/cô nhận thấy học sinh của mình học tập chủ yếu vì điều gì?

- Biểu hiện nào giúp thầy/cô nhận biết một học sinh có động cơ học tập tốt?

Giải pháp tác động đến động cơ học tập:

- Thầy/cô thường sử dụng những cách nào để khuyến khích học sinh học tập?

- Phần thưởng và phê bình được thầy/cô áp dụng ra sao?

- Thầy/cô có tạo điều kiện cho học sinh được lựa chọn cách học hay không?

Khó khăn và kiến nghị:

- Thầy/cô gặp khó khăn gì trong việc khơi gợi động cơ học tập tích cực ở học sinh?

- Theo thầy/cô, nhà trường và cha mẹ cần phối hợp ra sao để hỗ trợ học sinh về mặt tâm lý học tập?

Các cuộc phỏng vấn được ghi âm và chuyển biên thành văn bản để phân tích nội dung.

3.4. Phân tích dữ liệu

Dữ liệu định lượng từ bảng hỏi được xử lý bằng phương pháp thống kê mô tả, sử dụng phần mềm Excel/SPSS để tính tỷ lệ phần trăm học sinh lựa chọn mức đồng thuận cao cho từng nhóm động cơ học tập.

Dữ liệu định tính từ phỏng vấn được mã hóa theo chủ đề (coding by theme) nhằm xác định các quan điểm, xu hướng, giải pháp nổi bật liên quan đến việc hình thành và phát triển động cơ học tập cho học sinh tiểu học.

4. Kết quả và thảo luận

4.1. Kết quả khảo sát học sinh

Phân tích bảng hỏi từ 120 học sinh lớp 4 và lớp 5 cho thấy sự phân bố động cơ học tập như sau:

Loại động cơ

Tỷ lệ HS đồng thuận mức cao (%)

Động cơ nội tại

36,7%

Động cơ bên ngoài (ngoại tại) tích cực

71,2%

Động cơ bên ngoài (ngoại tại) tiêu cực

49,1%

Kết quả cho thấy phần lớn học sinh học tập chủ yếu vì các lý do bên ngoài, đặc biệt là mong muốn được khen ngợi, đạt điểm cao hoặc làm hài lòng cha mẹ. Trong khi đó, tỷ lệ học sinh thực sự có hứng thú học tập do nhu cầu tự thân – như niềm vui khám phá tri thức hoặc sự yêu thích môn học – chỉ chiếm khoảng 1/3.

Ngoài ra, có sự khác biệt nhỏ giữa học sinh nam và nữ, với học sinh nữ thể hiện động cơ học tập ngoại tại tích cực cao hơn, còn học sinh nam có xu hướng học vì tránh bị phạt. Sự khác biệt cũng xuất hiện giữa học sinh trường công lập và trường tư thục: học sinh tư thục có tỷ lệ động cơ nội tại cao hơn đôi chút, cho thấy vai trò của môi trường học tập linh hoạt và giàu trải nghiệm.

4.2. Kết quả phỏng vấn giáo viên

Qua phỏng vấn 10 giáo viên tiểu học, phần lớn giáo viên nhận định rằng học sinh ngày nay “học vì áp lực”, “vì thành tích là chính”, trong khi động lực học tập nội tại còn yếu. Nhiều giáo viên thừa nhận việc sử dụng phần thưởng vật chất (quà, điểm cao, tuyên dương…) là cách thức quen thuộc để tạo động cơ, nhưng không bền vững. Một giáo viên chia sẻ: “Học sinh thích làm bài nếu biết sẽ được gắn sao vàng hay điểm 10, nhưng nếu không có thì nhiều em tỏ ra chán nản, lười cố gắng.”

Một số giáo viên khẳng định rằng khi tạo điều kiện cho học sinh được tự chọn hoạt động học, làm dự án, đóng vai, giải đố, học sinh tỏ ra nhiệt tình, sáng tạo hơn hẳn – đó là biểu hiện rõ rệt của động cơ nội tại.

4.3. Thảo luận

Kết quả trên khẳng định động cơ học tập của học sinh tiểu học ở Việt Nam vẫn nghiêng mạnh về phía động cơ bên ngoài, phù hợp với nhận định của nhiều công trình trong và ngoài nước (Nguyễn Thị Mỹ Lộc, 2021; Woolfolk, 2019). Việc học vì điểm số, phần thưởng, sự khen ngợi hoặc tránh bị phạt có thể thúc đẩy hành vi học tập ngắn hạn, nhưng không đủ để hình thành thái độ học tập lâu dài, độc lập và tự chủ.

Theo Thuyết động cơ tự chủ (Deci & Ryan), khi học sinh cảm thấy có quyền lựa chọn, được công nhận năng lực và có sự gắn kết tích cực với lớp học, động cơ nội tại sẽ tăng lên đáng kể. Tuy nhiên, trong môi trường học tập hiện nay, các yếu tố này chưa được phát huy đầy đủ. Chương trình học còn nặng, ít trải nghiệm, phương pháp dạy học còn thiên về truyền đạt một chiều khiến học sinh thiếu hứng thú nội tại.

Đồng thời, thuyết quy kết của Weiner cũng cho thấy việc học sinh thường quy kết thành công cho sự “may mắn” hay “được giúp đỡ” sẽ làm suy giảm niềm tin vào năng lực bản thân – từ đó ảnh hưởng tiêu cực đến động cơ học tập. Do đó, việc giúp học sinh hiểu rằng thành công đến từ nỗ lực và chiến lược học tập phù hợp là điều cần thiết.

5. Kết luận và kiến nghị

5.1. Kết luận

Động cơ học tập là yếu tố cốt lõi chi phối hành vi, thái độ và kết quả học tập của học sinh, đặc biệt trong giai đoạn tiểu học – thời kỳ hình thành nền tảng tâm lý học đường. Dưới góc nhìn tâm lý học, bài viết đã làm rõ sự tồn tại song song giữa các dạng động cơ nội tại và bên ngoài (ngoại tại) ở học sinh tiểu học, đồng thời chỉ ra xu hướng lệ thuộc vào các yếu tố bên ngoài như điểm số, phần thưởng, hay áp lực từ người lớn.

Phân tích từ lý thuyết và kết quả khảo sát cho thấy, động cơ nội tại – vốn là yếu tố thúc đẩy học tập bền vững – còn chiếm tỷ lệ khiêm tốn trong thực tiễn giáo dục hiện nay. Trong khi đó, các yếu tố như phương pháp giảng dạy, môi trường học tập, cách đánh giá và tương tác giữa giáo viên – học sinh – gia đình đều có ảnh hưởng rõ rệt đến quá trình hình thành và chuyển hóa động cơ học tập.

5.2. Kiến nghị

Để phát triển động cơ học tập tích cực, đặc biệt là động cơ nội tại cho học sinh tiểu học, bài viết đề xuất một số định hướng cụ thể như sau:

- Đổi mới phương pháp giảng dạy theo hướng phát huy tính tích cực, tự chủ và sáng tạo của học sinh. Cần tăng cường các hoạt động trải nghiệm, học qua dự án, học hợp tác, học qua trò chơi – nhằm tạo hứng thú thực sự từ nội dung học.

- Tái cấu trúc cách đánh giá học sinh: giảm lệ thuộc vào điểm số, thay bằng phản hồi mang tính khích lệ và đánh giá quá trình nỗ lực. Đánh giá cần chú trọng đến sự tiến bộ cá nhân hơn là so sánh thành tích giữa học sinh.

- Xây dựng môi trường lớp học hỗ trợ tâm lý học đường: nơi học sinh cảm thấy an toàn, được tôn trọng và có quyền lựa chọn. Giáo viên cần tạo không khí học tập tích cực, khuyến khích học sinh dám sai – dám thử – dám hỏi.

- Phối hợp chặt chẽ giữa nhà trường – gia đình – chuyên gia tâm lý để đồng hành với học sinh, phát hiện sớm các biểu hiện lệch lạc trong động cơ học tập (áp lực, lo âu, học vì bị ép buộc…) và có biện pháp điều chỉnh kịp thời.

- Bồi dưỡng năng lực tâm lý học đường cho giáo viên tiểu học, giúp họ hiểu rõ hơn về động cơ học tập và cách can thiệp phù hợp với từng lứa tuổi, từng cá nhân học sinh.

Qua bài viết, tác giả kỳ vọng sẽ góp phần làm rõ vai trò trung tâm của động cơ học tập trong giáo dục tiểu học và gợi mở những hướng đi mới trong xây dựng môi trường học tập lành mạnh, giàu cảm hứng – nơi học sinh học vì chính bản thân mình, không chỉ vì thành tích bên ngoài.

Tài liệu tham khảo

1. Deci, E. L., & Ryan, R. M. (2000). The "what" and "why" of goal pursuits: Human needs and the self-determination of behavior. Psychological Inquiry, 11(4), 227–268. https://doi.org/10.1207/S15327965PLI1104_01

2. Maslow, A. H. (1943). A theory of human motivation. Psychological Review, 50(4), 370–396. https://doi.org/10.1037/h0054346

3. Weiner, B. (1985). An attributional theory of achievement motivation and emotion. Psychological Review, 92(4), 548–573.

4. Woolfolk, A. (2019). Educational Psychology (14th ed.). Pearson Education.

5. Skinner, B. F. (1953). Science and Human Behavior. New York: Macmillan.

6. Nguyễn Công Khanh (2003). Tâm lý học giáo dục. NXB Đại học Sư phạm.

7. Nguyễn Thị Mỹ Lộc (2021). Tâm lý học phát triển. NXB Đại học Quốc gia Hà Nội.

8. Viện Khoa học Giáo dục Việt Nam (2022). Báo cáo điều tra cơ sở về tâm lý học sinh tiểu học trong môi trường học tập đổi mới. Hà Nội: Bộ Giáo dục và Đào tạo.

9. Trần Thị Bích Liên (2020). Phát triển động cơ học tập cho học sinh tiểu học thông qua hoạt động trải nghiệm. Tạp chí Tâm lý học và Giáo dục, (6), 54–59.

10. Phạm Minh Hạc (2000). Tâm lý học nhân cách. NXB Giáo dục.

LEARNING MOTIVATION OF PRIMARY SCHOOL STUDENTS –

A PSYCHOLOGICAL PERSPECTIVE

Ms. To To Tam

University of Languages and International Studies - Vietnam National University, Hanoi.

Email:[email protected]

Abstract: Learning motivation is a key psychological factor that influences students' attitudes, behaviors, and academic performance, particularly at the primary level — the initial stage of formal education. This article analyzes the nature, manifestations, and influencing factors of primary school students' learning motivation from a psychological perspective. Based on a synthesis of relevant theories and a small-scale empirical survey in several primary schools in Hanoi, the study finds that most students are driven by extrinsic motivations such as rewards, grades, or adult pressure, while intrinsic motivation remains relatively low. The article proposes several educational strategies to foster sustainable and positive learning motivation in the context of educational innovation.

Keywords: Learning motivation; primary school students; educational psychology; intrinsic motivation; extrinsic motivation.

Từ khóa:

Ý kiến bạn đọc

Đôi bạn cùng tiến chưa vào lớp 12 đã đạt điểm xét tuyển tuyệt đối 100/100 theo quy chế xét tuyển tài năng của Đại học Bách khoa Hà Nội

TCGCVN - Hai học sinh lớp 11G0 của Trường THCS - THPT Newton: Vương Hà Chi và Vũ Nhật Long đã vừa tiếp tục cùng nhau chinh phục 5 điểm tuyệt đối ở 5 môn AP và nếu chiếu theo quy chế Xét tuyển tài năng (phương thức 1.2) mà Trường Đại học Bách khoa Hà Nội công bố năm 2026 thì cả 2 em đều đã chắc chắn đạt điểm xét tuyển tuyệt đối 100/100 điểm. Đây là mức điểm tối đa theo quy chế tuyển sinh của nhà trường, được xác lập dựa trên sự kết hợp giữa các chứng chỉ quốc tế gồm SAT, IELTS và AP.

NĂNG LỰC KẾ TOÁN BỀN VỮNG TRONG BỐI CẢNH CHUYỂN ĐỔI XANH: PHÂN TÍCH TRẮC LƯỢNG THƯ MỤC VÀ HÀM Ý ĐỐI VỚI PHÁT TRIỂN NGUỒN NHÂN LỰC

ThS. Phạm Thị Thùy Thanh Khoa Tài chính - Kế toán, Trường Cao Đẳng Kinh tế TP. HCM Email: [email protected] Tóm tắt Kế toán phát triển bền vững đang trở thành yêu cầu tất yếu trong bối cảnh chuyển đổi xanh và thực hành ESG, song công tác đào tạo nguồn nhân lực vẫn còn nhiều hạn chế. Nghiên cứu sử dụng phương pháp hỗn hợp, kết hợp phân tích trắc lượng thư mục 30 công bố trên Scopus giai đoạn 1994 - 2026 bằng Bibliometrix (R) với phân tích nội dung 24 nghiên cứu tiêu biểu. Kết quả cho thấy xu

LÝ LUẬN VỀ ĐƯỜNG LỐI ĐỔI MỚI CỦA ĐẢNG TA: TẦM VÓC TƯ DUY, SOI ĐƯỜNG TƯƠNG LAI

Thượng uý Vy Long Nhật Phòng Chính trị, Lữ đoàn 380, Bộ Tư lệnh Pháo binh - Tên lửa Email: [email protected] Bốn thập kỷ đổi mới minh chứng cho bản lĩnh lý luận của Đảng ta, đây là cuộc cách mạng về tư duy, dùng “chìa khóa” thực tiễn mở toang cánh cửa định kiến, tạo bước ngoặt xoay chuyển vận mệnh dân tộc. Từ một quốc gia nghèo nàn, kiệt quệ sau chiến tranh và bị bao vây cấm vận, Việt Nam đã tạo nên những kỳ tích phát triển chưa từng có. Hành trình 40 năm đổi mới là quá trình hiện thực hóa

HỘI CỰU GIÁO CHỨC VIỆT NAM – NGUỒN NHÂN LỰC CHẤT LƯỢNG CAO TRONG TỔ CHỨC THỰC HIỆN QUAN ĐIỂM HỌC TẬP SUỐT ĐỜI

PGS.TS Trần Đình Tuấn Hội Cựu Giáo chức Việt Nam Email: [email protected] Tóm tắt: Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIV của Đảng tiếp tục khẳng định phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao, xây dựng xã hội học tập và thúc đẩy học tập suốt đời là một trong những động lực quan trọng để phát triển đất nước nhanh và bền vững trong kỷ nguyên mới. Trong bối cảnh đó, đội ngũ trí thức thuộc Hội Cựu Giáo chức Việt Nam là lực lượng có nhiều kinh nghiệm, tri thức, uy tín xã hội và tâm huyết với

PHÁT HUY TRÁCH NHIỆM, TINH THẦN TỰ HỌC VÀ KHÁT VỌNG CỐNG HIẾN CỦA ĐỘI NGŨ TRÍ THỨC KHOA HỌC - CÔNG NGHỆ TRONG KỶ NGUYÊN SỐ

PGS.TS. Tô Bá Trượng Viện Nghiên cứu hợp tác phát triển giáo dục Email: [email protected] Tóm tắt: Trong bối cảnh chuyển đổi số, trí tuệ nhân tạo và đổi mới sáng tạo đang trở thành động lực quan trọng của phát triển quốc gia, đội ngũ trí thức khoa học - công nghệ giữ vai trò tiên phong trong sáng tạo tri thức, phát triển công nghệ và nâng cao năng lực cạnh tranh của đất nước. Bài viết phân tích những yêu cầu mới đặt ra đối với đội ngũ trí thức khoa học - công nghệ trong kỷ nguyên số, tập trun

Việt Nam giành 4 Huy chương Bạc tại Olympic Sinh học quốc tế 2026, tiếp tục giữ vững vị thế trong top 8 thế giới

TCGCVN - Theo thông tin từ Cục Quản lý chất lượng (Bộ Giáo dục và Đào tạo), Đội tuyển quốc gia Việt Nam tham dự Kỳ thi Olympic Sinh học quốc tế (IBO) năm 2026 đã đạt thành tích xuất sắc khi cả 4/4 học sinh đều đoạt Huy chương Bạc, qua đó tiếp tục duy trì vị trí trong top 8 đoàn có thành tích cao nhất tại kỳ thi.

Thông tư mới về nhà giáo sau nghỉ hưu và nhà giáo thỉnh giảng: Hoàn thiện hành lang pháp lý, nâng cao chất lượng giáo dục

TCGCVN - Bộ Giáo dục và Đào tạo vừa ban hành Thông tư số 59/2026/TT-BGDĐT ngày 15/7/2026 quy định về nhà giáo hợp đồng toàn thời gian sau khi nghỉ hưu và nhà giáo thỉnh giảng. Thông tư có hiệu lực từ ngày 01/9/2026, thay thế Thông tư số 44/2011/TT-BGDĐT và Thông tư số 11/2013/TT-BGDĐT.

VAI TRÒ CỦA NHÂN VIÊN CÔNG TÁC XÃ HỘI CẤP CƠ SỞ TRONG MÔ HÌNH HỖ TRỢ GIA ĐÌNH CÓ TRẺ RỐI LOẠN PHÁT TRIỂN THEO TIẾP CẬN HỆ SINH THÁI: TRƯỜNG HỢP TỈNH ĐỒNG THÁP

Huỳnh Thị Liên, Trần Thị Ngọc Y, Nguyễn Hiếu Thuận, Phạm Thiệt Khá Học viên cao học, Học viện Chính trị, Khu vực4 Email: [email protected] Tóm tắt: Bài viết phân tích vai trò của nhân viên công tác xã hội (CTXH) cấp cơ sở trong hỗ trợ gia đình có trẻ rối loạn phát triển (RLPT) tại tỉnh Đồng Tháp theo tiếp cận hệ sinh thái. Nghiên cứu sử dụng phương pháp phân tích tài liệu về CTXH, kế hoạch của Tỉnh và các nghiên cứu về hỗ trợ gia đình có trẻ RLPT. Kết quả cho thấy chính sách hiện hành đã

Chung sức vì học sinh vùng biên: Cao Bằng biểu dương mô hình huy động toàn xã hội xây dựng trường học

TCGCVN - Ngày 17/7/2026, Chủ tịch UBND tỉnh Cao Bằng đã ban hành Văn bản số 2497/UBND - KT biểu dương và đề nghị nhân rộng mô hình huy động sức mạnh của cả hệ thống chính trị và Nhân dân trong hỗ trợ thi công các công trình Trường Phổ thông Nội trú liên cấp tại các xã biên giới.

PHÁT TRIỂN NĂNG LỰC SỐ CHO GIÁO VIÊN TRƯỜNG TRUNG HỌC CƠ SỞ YÊN NGHĨA, PHƯỜNG YÊN NGHĨA THÀNH PHỐ HÀ NỘI HIỆN NAY

Thạc sĩ Vũ Hiền Phương Trường THCS Yên Nghĩa, Hà Nội Email:[email protected] Tóm tắt: Năng lực số là nền tảng của năng lực ứng dụng trí tuệ nhân tạo, quyết định khả năng tiếp cận, khai thác, sử dụng trí tuệ nhân tạo hiệu quả, an toàn và có trách nhiệm trong dạy học của giáo viên. Trong bối cảnh chuyển đổi số hiện nay, năng lực số còn là động lực quan trọng thúc đẩy đổi mới giáo dục và chuyển đổi số trong nhà trường, góp phần đổi mới căn bản, toàn diện giáo dục. Trên cơ sở khái quát một số

NÂNG CAO CHẤT LƯỢNG HUẤN LUYỆN NỘI DUNG PHÒNG THỦ DÂN SỰ CHO HỌC VIÊN ĐÀO TẠO HẠ SĨ QUAN CHỈ HUY VÀ NHÂN VIÊN CHUYÊN MÔN KỸ THUẬT Ở TRƯỜNG QUÂN SỰ QUÂN KHU 5

Hoàng Xuân Lĩnh Khoa Binh chủng, Trường Quân sự Quân khu 5 Email:[email protected] Tóm tắt: Trong bối cảnh các thách thức an ninh phi truyền thống, thiên tai, dịch bệnh, sự cố môi trường và các tình huống khẩn cấp ngày càng diễn biến phức tạp, huấn luyện phòng thủ dân sự trở thành nội dung quan trọng trong đào tạo quân nhân ở các nhà trường quân đội. Bài viết phân tích cơ sở lý luận, cơ sở pháp lý và thực trạng huấn luyện nội dung phòng thủ dân sự đối với học viên đào tạo Hạ sĩ quan chỉ huy và

Nữ sinh bản nghèo người Thái và ước mơ gieo chữ vùng cao

Sinh ra và lớn lên tại xã Mường Quàng (trước đây là bản Cắm Nọc, xã Cắm Muộn) - một trong những xã vùng cao khó khăn bậc nhất xứ Nghệ, cô học trò người Thái Lữ Thị Minh Anh đã viết nên một câu chuyện đầy nghị lực về hành trình vượt khó, học giỏi và nuôi dưỡng ước mơ trở thành cô giáo.

PHÁT TRIỂN KỸ NĂNG GIAO TIẾP LIÊN VĂN HÓA CHO SINH VIÊN NGÀNH TIẾNG ANH DU LỊCH TẠI TRƯỜNG CAO ĐẲNG DU LỊCH HÀ NỘI TRONG BỐI CẢNH PHỤC VỤ KHÁCH QUỐC TẾ

ThS. Hoàng Thị Thủy – ThS. Phan Vũ Hồng Trang Khoa Ngoại ngữ Du lịch, Trường Cao đẳng Du lịch Hà Nội Email: [email protected] Tóm tắt: Trong bối cảnh hội nhập quốc tế và sự phát triển mạnh mẽ của ngành du lịch Việt Nam, năng lực giao tiếp liên văn hóa ngày càng trở thành yêu cầu thiết yếu đối với nguồn nhân lực du lịch. Đặc biệt, đối với sinh viên ngành Tiếng Anh Du lịch, khả năng giao tiếp hiệu quả với du khách đến từ các nền văn hóa khác nhau không chỉ đòi hỏi trình độ ngoại ngữ mà

THANH NIÊN QUÂN ĐỘI TIÊN PHONG THỰC HIỆN “HAI KIÊN ĐỊNH”, GIỮ VỮNG BẢN CHẤT CÁCH MẠNG VÀ NỀN TẢNG TƯ TƯỞNG CỦA ĐẢNG

Thiếu tá Lê Minh Tân Đại úy Nguyễn Văn Huy Học viện Chính trị - Bộ Quốc phòng Tóm tắt: Bài viết phân tích vai trò của thanh niên Quân đội trong thực hiện nội dung

TÁI CẤU TRÚC HỆ THỐNG CHÍNH TRỊ - ĐƯA ĐẤT NƯỚC BƯỚC VÀO THỜI KỲ PHÁT TRIỂN MỚI

TS. Bùi Xuân Việt Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh Email:[email protected] Tóm tắt: Bài viết phân tích tái cấu trúc hệ thống chính trị đưa đất nước bước vào thời kỳ phát triển mới, trên cơ sở quán triệt các nghị quyết của Đảng về xây dựng hệ thống chính trị tinh gọn, hoạt động hiệu lực, hiệu quả. Từ thực tiễn cải cách hành chính, chuyển đổi số quốc gia và đặc biệt là kết quả nổi bật qua một năm tổng kết thực hiện mô hình chính quyền địa phương hai cấp. Đồng thời, nhận diện, đấu tran

VẬN DỤNG SƠ ĐỒ TƯ DUY TRONG DẠY VÀ HỌC LỊCH SỬ ĐẢNG CỘNG SẢN VIỆT NAM Ở HỌC VIỆN CHÍNH TRỊ HIỆN NAY

Trung tá, Ths Đỗ Văn Quân Khoa Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam, Học viện Chính trị Email: [email protected] Tóm tắt: Sơ đồ tư duy là một công cụ dạy và học trực quan, giúp hệ thống hóa kiến thức một cách sinh động và dễ nhớ. Đặc biệt trong môn Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam, vốn đòi hỏi người học phải ghi nhớ sự kiện, thời gian và mối liên hệ giữa các yếu tố, sơ đồ tư duy trở thành phương pháp hỗ trợ hiệu quả. Bài viết trên cơ sở phân tích đặc điểm môn học, yêu cầu đổi mới phương pháp dạy học

KHỞI NGHIỆP XÃ HỘI: DƯỚI GÓC ĐỘ KHOA HỌC GIÁO DỤC

GS.TS Phạm Tất Dong Tóm tắt: Bài báo phân tích quá trình hình thành và phát triển của khởi nghiệp xã hội dưới góc nhìn khoa học giáo dục, làm rõ cơ sở tư tưởng của mô hình này từ lý thuyết vốn xã hội và triết lý

TRI THỨC VIỆT NAM TRONG THỜI ĐẠI SỐ: CƠ HỘI, THÁCH THỨC VÀ SƯ MỆNH

Tô Bá Trượng Viện Nghiên cứu hợp tác phát triển giáo dục Email: [email protected] Tóm tắt: Bài báo phân tích vai trò của đội ngũ trí thức Việt Nam trong bối cảnh chuyển đổi số, phát triển kinh tế số và sự bùng nổ của trí tuệ nhân tạo, từ đó làm rõ những cơ hội, thách thức và sứ mệnh của trí thức trong giai đoạn phát triển mới của đất nước. Trên cơ sở tổng quan các quan điểm lý luận về trí thức, phân tích các chủ trương của Đảng và Nhà nước, đồng thời tham khảo kinh nghiệm quốc tế, bài báo chỉ

Bộ GD&ĐT công bố ngưỡng bảo đảm chất lượng đầu vào các ngành đào tạo giáo viên, sức khỏe và pháp luật năm 2026

TCGCVN - Bộ Giáo dục và Đào tạo (GD&ĐT) vừa ban hành ba quyết định quy định ngưỡng bảo đảm chất lượng đầu vào (điểm sàn) tuyển sinh năm 2026 đối với các chương trình đào tạo thuộc lĩnh vực giáo viên, sức khỏe và pháp luật trình độ đại học, cao đẳng.

‘Người lái đò’ nơi rẻo cao và hành trình hồi sinh chữ Thái cổ

TCGCVN - Sau hơn nửa đời người miệt mài “gieo chữ” nơi rẻo cao xứ Nghệ, khi mái đầu đã bạc, người giáo viên già ấy lại tiếp tục hành trình ngược dòng thời gian, tìm lại và hồi sinh những giá trị văn hóa ngỡ như đã mai một của đồng bào mình. Bà là Sầm Thị Xanh – người phụ nữ nặng lòng với văn hóa Thái ở bản Hoa Tiến.