ĐỔI MỚI PHƯƠNG PHÁP GIẢNG DẠY TRONG MÔI TRƯỜNG SỐ TẠI CÁC CƠ SỞ GIÁO DỤC NGHỀ NGHIỆP: TIẾP CẬN TỪ THỰC TIỄN VÀ ĐỊNH HƯỚNG PHÁT TRIỂN

22:09 | 23/07/2026

Bùi Văn Thiệu - Nguyễn Quang Tiệp

Trường Trung cấp Quốc Tế Khôi Việt

Email: [email protected]

Tóm tắt

Trong bối cảnh chuyển đổi số đang diễn ra mạnh mẽ, giáo dục nghề nghiệp (GDNN) đứng trước yêu cầu phải đổi mới toàn diện, đặc biệt là phương pháp giảng dạy. Bài viết này phân tích thực trạng đổi mới phương pháp dạy học trong môi trường số tại các cơ sở GDNN ở Việt Nam, làm rõ những thách thức, cơ hội và các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình đổi mới. Trên cơ sở tổng hợp lý thuyết và khảo sát thực tiễn, bài viết đề xuất mô hình đổi mới phương pháp giảng dạy trong môi trường số nhằm nâng cao hiệu quả đào tạo, phát triển năng lực nghề nghiệp và năng lực số cho người học.


Từ khóa: đổi mới phương pháp dạy học; môi trường số; giáo dục nghề nghiệp; năng lực số; chuyển đổi số.

1. Đặt vấn đề

Cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ tư đã thúc đẩy quá trình chuyển đổi số trong hầu hết các lĩnh vực, trong đó giáo dục và đào tạo nghề nghiệp là một trong những lĩnh vực chịu tác động trực tiếp và sâu sắc nhất. Theo UNESCO-UNEVOC (2024), chuyển đổi số trong giáo dục nghề nghiệp không chỉ đơn thuần là ứng dụng công nghệ vào giảng dạy mà còn là sự thay đổi toàn diện trong cách tiếp cận, thiết kế chương trình, tổ chức dạy học và đánh giá kết quả học tập. Ở Việt Nam, chiến lược phát triển GDNN giai đoạn 2021–2030 xác định việc “đổi mới phương pháp giảng dạy, tăng cường ứng dụng công nghệ số, phát triển năng lực số cho giảng viên và người học” là một trong những nhiệm vụ trọng tâm (Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội, 2024).

Tuy nhiên, thực tế cho thấy nhiều cơ sở GDNN vẫn gặp khó khăn trong quá trình đổi mới phương pháp dạy học do hạn chế về hạ tầng kỹ thuật, năng lực số của đội ngũ giảng viên và thiếu mô hình thực hành hiệu quả. Vì vậy, việc nghiên cứu, đề xuất mô hình đổi mới phương pháp giảng dạy trong môi trường số vừa mang tính cấp thiết, vừa có ý nghĩa chiến lược nhằm đảm bảo chất lượng và hiệu quả của giáo dục nghề nghiệp trong kỷ nguyên số.

2. Cơ sở lý luận và tổng quan nghiên cứu

Trong khoa học giáo dục, phương pháp giảng dạy được xem là yếu tố trung tâm quyết định chất lượng của quá trình dạy và học. Theo Biggs và Tang (2011), phương pháp giảng dạy là “cách thức mà người dạy tổ chức, hướng dẫn và hỗ trợ người học đạt được kết quả học tập mong đợi”, đồng thời phản ánh triết lý giáo dục mà cơ sở đào tạo theo đuổi. Trong bối cảnh chuyển đổi số, phương pháp giảng dạy không chỉ bao gồm các kỹ thuật truyền thống như thuyết giảng, thảo luận hay thực hành mà còn mở rộng sang các hình thức dạy học kết hợp (blended learning), lớp học đảo ngược (flipped classroom), học tập dựa trên dự án (project-based learning) và học tập qua trải nghiệm số (digital experiential learning) (UNESCO-UNEVOC, 2024).

Môi trường số trong giáo dục nghề nghiệp (GDNN) được hiểu là hệ sinh thái học tập được hỗ trợ bởi công nghệ thông tin và truyền thông (ICT), trong đó người học có thể tương tác, chia sẻ, sáng tạo và tự định hướng việc học của mình thông qua các nền tảng kỹ thuật số như hệ thống quản lý học tập (LMS), tài nguyên giáo dục mở (OER), hoặc các ứng dụng học tập tích hợp trí tuệ nhân tạo (AI-based learning tools). Theo European Commission (2022), môi trường số không chỉ là công cụ hỗ trợ giảng dạy mà còn là “không gian sư phạm mới” - nơi diễn ra quá trình chuyển đổi vai trò của người dạy và người học từ mô hình truyền thống sang mô hình hợp tác, tương tác và sáng tạo.

Một trong những nền tảng lý luận quan trọng cho đổi mới phương pháp giảng dạy trong môi trường số là khung năng lực số của giảng viên (Digital Competence Framework for Educators - DigCompEdu). Khung này xác định sáu lĩnh vực năng lực chính: (1) tham gia vào môi trường nghề nghiệp số; (2) tạo lập và chia sẻ tài nguyên số; (3) quản lý và điều hành dạy học số; (4) đánh giá học tập bằng công cụ số; (5) hỗ trợ năng lực tự chủ của người học; và (6) phát triển năng lực số cho người học (European Commission, 2022). Theo đó, giảng viên không chỉ cần nắm vững kỹ năng công nghệ mà còn phải có năng lực sư phạm số - tức khả năng lựa chọn, thiết kế và tổ chức các hoạt động học tập sao cho phù hợp với đặc thù của nghề và nhu cầu của người học.

Từ góc độ lý thuyết dạy học kiến tạo (constructivist learning theory), môi trường số tạo điều kiện để người học tự kiến tạo tri thức thông qua tương tác, hợp tác và phản hồi liên tục (Vygotsky, 1978). Điều này phù hợp với định hướng đổi mới phương pháp giảng dạy trong GDNN, nơi trọng tâm không chỉ là “truyền đạt kỹ năng” mà còn là “phát triển năng lực nghề nghiệp toàn diện”, bao gồm năng lực giải quyết vấn đề, tư duy phản biện và sáng tạo. Ngoài ra, mô hình học tập trải nghiệm (experiential learning) của Kolb (1984) cũng là cơ sở quan trọng cho việc thiết kế phương pháp dạy học trong môi trường số, nhấn mạnh chu trình bốn giai đoạn: trải nghiệm cụ thể - quan sát phản chiếu - khái quát hóa khái niệm - thử nghiệm chủ động. Khi được hỗ trợ bởi công nghệ số, chu trình này trở nên linh hoạt hơn, giúp người học có thể mô phỏng, thử nghiệm và phản hồi trong không gian học tập ảo trước khi áp dụng vào thực tiễn nghề nghiệp.

Trong bối cảnh giáo dục nghề nghiệp, phương pháp giảng dạy trong môi trường số không thể tách rời mục tiêu phát triển năng lực số (digital competence) cho người học. Theo UNESCO (2021), năng lực số được cấu trúc thành bốn trụ cột: (1) hiểu biết số (digital literacy), (2) kỹ năng số (digital skills), (3) đạo đức số (digital ethics) và (4) tư duy sáng tạo - thích ứng (creative adaptability). Việc tích hợp các yếu tố này vào phương pháp giảng dạy giúp hình thành lực lượng lao động không chỉ giỏi chuyên môn mà còn thích ứng nhanh với công nghệ, có khả năng học tập suốt đời và làm việc trong môi trường số hóa.

Cuối cùng, lý luận về đổi mới sư phạm (pedagogical innovation) là cơ sở quan trọng cho nghiên cứu này. Theo Zawacki-Richter, Marín, Bond và Gouverneur (2019), đổi mới sư phạm trong thời đại số là quá trình tái thiết kế toàn bộ hoạt động dạy học dựa trên công nghệ, dữ liệu và học tập cá nhân hóa. Đổi mới không chỉ dừng ở việc áp dụng công cụ mới mà còn bao gồm sự thay đổi về triết lý, văn hóa tổ chức và năng lực quản trị nhà trường. Trong GDNN, điều này càng có ý nghĩa khi mục tiêu đào tạo hướng đến phát triển kỹ năng nghề nghiệp gắn với thực tiễn sản xuất, đòi hỏi phương pháp dạy học phải linh hoạt, trải nghiệm và số hóa cao.

Tổng hợp các cơ sở lý luận trên cho thấy, đổi mới phương pháp giảng dạy trong môi trường số tại các cơ sở GDNN cần được tiếp cận theo hướng tích hợp giữa ba yếu tố: năng lực số của giảng viên - công nghệ hỗ trợ dạy học - triết lý sư phạm đổi mới. Sự kết hợp này không chỉ giúp nâng cao hiệu quả giảng dạy mà còn góp phần hình thành văn hóa học tập số và phát triển bền vững hệ thống giáo dục nghề nghiệp trong thời đại chuyển đổi số.

3. Phương pháp nghiên cứu

Bài viết sử dụng phương pháp tổng hợp lý thuyết kết hợp khảo sát thực tiễn tại năm cơ sở GDNN đại diện cho các vùng miền khác nhau. Dữ liệu được thu thập thông qua bảng hỏi Likert 5 mức độ (từ 1 - hoàn toàn không đồng ý đến 5 - hoàn toàn đồng ý) dành cho 50 giảng viên và 200 sinh viên. Nội dung khảo sát tập trung vào ba nhóm: (1) mức độ ứng dụng công nghệ số trong giảng dạy; (2) mức độ đổi mới phương pháp dạy học; và (3) nhận thức về hiệu quả của môi trường học tập số. Ngoài ra, bài viết tiến hành phỏng vấn sâu 10 giảng viên nhằm tìm hiểu khó khăn, thuận lợi và đề xuất hỗ trợ trong quá trình đổi mới. Dữ liệu định lượng được xử lý bằng thống kê mô tả, còn dữ liệu định tính được phân tích nội dung theo chủ đề.

4. Kết quả nghiên cứu

Kết quả khảo sát cho thấy hơn 85% giảng viên đã sử dụng các công cụ công nghệ số như LMS (Moodle, Teams,…), video bài giảng hoặc phần mềm tương tác trong giảng dạy. Tuy nhiên, chỉ khoảng 40% giảng viên thường xuyên áp dụng các phương pháp đổi mới như lớp học đảo ngược hoặc dạy học theo dự án. Các yếu tố cản trở chủ yếu bao gồm: thiếu thiết bị, hạ tầng công nghệ chưa đồng bộ, khối lượng công việc lớn và hạn chế trong kỹ năng sư phạm số. Phần lớn giảng viên (78%) cho rằng họ cần được đào tạo bài bản hơn về thiết kế học liệu số và sử dụng các công cụ trí tuệ nhân tạo trong dạy học.

Từ góc nhìn người học, 70% sinh viên nghề đánh giá môi trường học tập số giúp họ linh hoạt hơn về thời gian và không gian học tập, song vẫn bộc lộ hạn chế về tính tương tác, đặc biệt trong các môn học thực hành. Nhiều sinh viên cho rằng việc thiếu trải nghiệm trực tiếp với thiết bị nghề hoặc môi trường làm việc thực tế khiến việc học trực tuyến chưa thể thay thế hoàn toàn phương thức truyền thống.

Phân tích dữ liệu cho thấy năng lực số của giảng viên có tương quan thuận với mức độ đổi mới phương pháp (r = 0,68, p < 0,05). Ngoài ra, các yếu tố như chính sách hỗ trợ của nhà trường, văn hóa đổi mới và mức đầu tư hạ tầng công nghệ cũng có ảnh hưởng đáng kể.

5. Thảo luận

Kết quả nghiên cứu khẳng định vai trò trung tâm của giảng viên trong quá trình đổi mới phương pháp giảng dạy trong môi trường số. Giảng viên không chỉ là người triển khai công nghệ mà còn là nhà thiết kế trải nghiệm học tập số – người tạo ra các môi trường học tập tương tác, sáng tạo và lấy người học làm trung tâm. Điều này phù hợp với khung năng lực DigCompEdu (European Commission, 2022), trong đó ba năng lực cốt lõi – năng lực nghề nghiệp, năng lực dạy học và năng lực hỗ trợ người học – được xem là nền tảng để triển khai hiệu quả các phương pháp giảng dạy tích hợp công nghệ. Phát triển năng lực số cho giảng viên vì thế không chỉ là việc trang bị kỹ năng sử dụng công cụ, mà còn là chuyển đổi tư duy sư phạm – từ mô hình “truyền thụ kiến thức” sang “thiết kế trải nghiệm học tập” (UNESCO-UNEVOC, 2024).

Kết quả khảo sát tại năm cơ sở GDNN cho thấy, 87% giảng viên đã sử dụng công nghệ số trong hoạt động dạy học, chủ yếu qua các nền tảng như Moodle, MS Teams và Google Classroom. Tuy nhiên, chỉ 38% giảng viên thường xuyên áp dụng các phương pháp sư phạm đổi mới (flipped classroom, project-based learning, experiential learning), trong khi hơn 40% vẫn duy trì mô hình dạy học truyền thống với công nghệ chỉ đóng vai trò công cụ hỗ trợ trình chiếu hoặc giao bài. Khoảng 42% giảng viên tự đánh giá mình đạt mức “thành thạo công nghệ” theo khung DigCompEdu, trong khi chỉ 30% cảm thấy tự tin trong việc thiết kế học liệu số hoặc sử dụng trí tuệ nhân tạo (AI) cho đánh giá học tập. Điều này phản ánh thực trạng “chuyển đổi công nghệ nhanh, nhưng chuyển đổi sư phạm còn chậm”.

Quảng cáo

So với các nghiên cứu quốc tế, tốc độ chuyển đổi số trong GDNN Việt Nam vẫn chậm hơn và chưa đạt tới mức “đổi mới sư phạm số” như ở các quốc gia phát triển (UNESCO-UNEVOC, 2024). Phần lớn hoạt động hiện nay mới dừng lại ở mức ứng dụng công nghệ thay vì tái cấu trúc quá trình dạy học theo hướng tích hợp, trải nghiệm và tương tác sâu. Môi trường số đặt ra yêu cầu cao về tính tích hợp sư phạm – công nghệ – nội dung, trong đó công nghệ chỉ thực sự phát huy hiệu quả khi được gắn với triết lý dạy học lấy người học làm trung tâm, phát triển năng lực nghề nghiệp, kỹ năng mềm và khả năng học tập suốt đời (Biggs & Tang, 2011; Kolb, 1984).

Từ những phân tích đó, bài viết đề xuất mô hình đổi mới phương pháp giảng dạy trong môi trường số đối với giáo dục nghề nghiệp, gồm bốn thành tố chính: 1- Năng lực số của giảng viên - bao gồm năng lực nghề nghiệp, sư phạm và hỗ trợ người học trong môi trường số (theo khung DigCompEdu); 2- Hệ thống hỗ trợ học tập số - sử dụng hiệu quả các nền tảng LMS, OER và công cụ AI-based learning nhằm tăng tính tương tác và phản hồi; 3- Chiến lược dạy học tích hợp công nghệ theo định hướng thực hành, kết hợp giữa trực tuyến và trực tiếp, giữa mô phỏng và trải nghiệm nghề nghiệp; 4- Văn hóa học tập trải nghiệm - hợp tác - sáng tạo, khuyến khích người học chủ động, giảng viên chia sẻ và nhà trường tạo điều kiện cho thử nghiệm sư phạm mới. Mô hình này nhấn mạnh mối liên hệ tương hỗ giữa đổi mới sư phạm - phát triển năng lực số - cải tiến quản trị nhà trường. Theo đó, giảng viên đóng vai trò “hạt nhân đổi mới”, còn nhà trường là “hệ sinh thái hỗ trợ đổi mới sư phạm số”.

Từ góc nhìn của chuyên gia giáo dục nghề nghiệp, có thể thấy ba điểm then chốt quyết định thành công của đổi mới phương pháp giảng dạy trong môi trường số tại Việt Nam:

(1). Năng lực sư phạm số của đội ngũ giảng viên còn là điểm nghẽn lớn nhất, khi chỉ khoảng 40% đạt mức ứng dụng thành thạo và 20% có khả năng hướng dẫn học tập số cho người học;

(2).Hạ tầng và hệ thống quản lý học tập (LMS) chưa đồng bộ, đặc biệt ở các cơ sở ngoài công lập hoặc ở khu vực nông thôn;

(3). Cơ chế chính sách và khung đánh giá giảng viên chưa tích hợp các tiêu chí về đổi mới sư phạm, dẫn đến thiếu động lực đổi mới.

Vì vậy, để nâng cao hiệu quả, các cơ sở GDNN cần xây dựng chiến lược phát triển năng lực số cho giảng viên theo hướng tiếp cận khung DigCompEdu (European Commission, 2022), gắn với mục tiêu của Chiến lược chuyển đổi số ngành giáo dục và đào tạo 2025 - 2030 (Bộ GD&ĐT, 2024). Các giải pháp cụ thể gồm:

(1). Tổ chức chương trình bồi dưỡng sư phạm số thường xuyên, tập trung vào thiết kế học liệu số, sử dụng LMS, đánh giá trực tuyến và AI trong dạy học;

(2). Đầu tư đồng bộ hạ tầng công nghệ, đặc biệt là hệ thống LMS và kho học liệu mở (OER);

(3). Khuyến khích mô hình dạy học kết hợp (blended learning), lớp học đảo ngược và học qua dự án, nhằm phát huy năng lực nghề nghiệp của người học;Xây dựng cơ chế khuyến khích đổi mới, tích hợp tiêu chí đổi mới phương pháp vào đánh giá, khen thưởng và thăng hạng giảng viên.

Cơ quan quản lý nhà nước cần ban hành chuẩn năng lực sư phạm số cho giảng viên GDNN, đồng thời tích hợp tiêu chí đổi mới phương pháp vào bộ tiêu chuẩn đánh giá chất lượng chương trình và cơ sở GDNN (theo định hướng Thông tư 04/2025/TT-BGDĐT). Việc xây dựng chính sách khuyến khích, tài chính và hợp tác doanh nghiệp là cần thiết để hình thành hệ sinh thái hỗ trợ chuyển đổi sư phạm số ở cấp quốc gia.

6. Kết luận và khuyến nghị

Đổi mới phương pháp giảng dạy trong môi trường số là điều kiện tiên quyết để các cơ sở GDNN đáp ứng yêu cầu của nền kinh tế số và xã hội tri thức. Nghiên cứu cho thấy, mặc dù việc ứng dụng công nghệ đã được triển khai rộng rãi, song sự đổi mới thực chất về phương pháp vẫn còn hạn chế do thiếu năng lực sư phạm số và hạ tầng hỗ trợ.

Để nâng cao hiệu quả, các cơ sở GDNN cần xây dựng chiến lược phát triển năng lực số cho giảng viên theo khung DigCompEdu, đầu tư đồng bộ vào hệ thống quản lý học tập (LMS) và tài nguyên học liệu mở (OER), đồng thời khuyến khích áp dụng các mô hình dạy học kết hợp, lớp học đảo ngược và học qua dự án. Cơ quan quản lý cần ban hành các chính sách khuyến khích và hướng dẫn cụ thể về chuyển đổi sư phạm số, tích hợp tiêu chí đổi mới phương pháp giảng dạy vào đánh giá chất lượng cơ sở giáo dục nghề nghiệp. Trong tương lai, các nghiên cứu tiếp theo nên mở rộng phạm vi khảo sát lên tối thiểu 20 cơ sở GDNN, sử dụng mô hình phân tích cấu trúc tuyến tính (SEM) hoặc phân tích hồi quy đa biến để kiểm định tác động của năng lực số, hạ tầng và chính sách đến hiệu quả đổi mới phương pháp. Ngoài ra, cần đánh giá sâu hơn mối liên hệ giữa đổi mới sư phạm số với chất lượng đầu ra và năng lực nghề nghiệp của người học, qua đó cung cấp luận cứ khoa học cho chính sách phát triển giáo dục nghề nghiệp số Việt Nam giai đoạn 2025-2035./.

Tài liệu tham khảo

[1]. Biggs, J., & Tang, C. (2011). Teaching for quality learning at university (4th ed.). Open University Press.

[2]. European Commission. (2022). European framework for the digital competence of educators (DigCompEdu). Joint Research Centre. https://joint-research-centre.ec.europa.eu/digcompedu_en

[3]. GIZ. (2023). Criteria and standards for a digital TVET institution (DigTVETIns). Programme Reform of Technical Vocational Education and Training in Vietnam. https://www.tvet-vietnam.org/wp-content/uploads/2024/01/240117-Activity-report-EN-final-with-cover.pdf

[4]. UNESCO-UNEVOC. (2024). Digital transformation in TVET. https://unevoc.unesco.org/home/Digital+Transformation+in+TVET

[5]. Zawacki-Richter, O., Marín, V. I., Bond, M., & Gouverneur, F. (2019). Systematic review of research on artificial intelligence applications in higher education - Where are the educators? International Journal of Educational Technology in Higher Education, 16(1), 1–27.

INNOVATING TEACHING METHODS IN THE DIGITAL ENVIRONMENT AT VOCATIONAL EDUCATION INSTITUTIONS: APPROACHING FROM PRACTICE AND DEVELOPMENT ORIENTATION

Abstract: In the context of rapid digital transformation, vocational education and training (VET) faces the requirement for comprehensive innovation, particularly in teaching methods. This article analyzes the current state of teaching method innovation in the digital environment at vocational education institutions in Vietnam, clarifying the challenges, opportunities, and factors influencing the innovation process. Based on a synthesis of theory and practical surveys, this article proposes a model for innovating teaching methods in a digital environment to enhance training effectiveness, professional competence, and digital literacy for learners.

Keywords: innovative teaching methods; digital environment; vocational education; digital competence; digital transformation.

Từ khóa:

Ý kiến bạn đọc

Đôi bạn cùng tiến chưa vào lớp 12 đã đạt điểm xét tuyển tuyệt đối 100/100 theo quy chế xét tuyển tài năng của Đại học Bách khoa Hà Nội

TCGCVN - Hai học sinh lớp 11G0 của Trường THCS - THPT Newton: Vương Hà Chi và Vũ Nhật Long đã vừa tiếp tục cùng nhau chinh phục 5 điểm tuyệt đối ở 5 môn AP và nếu chiếu theo quy chế Xét tuyển tài năng (phương thức 1.2) mà Trường Đại học Bách khoa Hà Nội công bố năm 2026 thì cả 2 em đều đã chắc chắn đạt điểm xét tuyển tuyệt đối 100/100 điểm. Đây là mức điểm tối đa theo quy chế tuyển sinh của nhà trường, được xác lập dựa trên sự kết hợp giữa các chứng chỉ quốc tế gồm SAT, IELTS và AP.

NĂNG LỰC KẾ TOÁN BỀN VỮNG TRONG BỐI CẢNH CHUYỂN ĐỔI XANH: PHÂN TÍCH TRẮC LƯỢNG THƯ MỤC VÀ HÀM Ý ĐỐI VỚI PHÁT TRIỂN NGUỒN NHÂN LỰC

ThS. Phạm Thị Thùy Thanh Khoa Tài chính - Kế toán, Trường Cao Đẳng Kinh tế TP. HCM Email: [email protected] Tóm tắt Kế toán phát triển bền vững đang trở thành yêu cầu tất yếu trong bối cảnh chuyển đổi xanh và thực hành ESG, song công tác đào tạo nguồn nhân lực vẫn còn nhiều hạn chế. Nghiên cứu sử dụng phương pháp hỗn hợp, kết hợp phân tích trắc lượng thư mục 30 công bố trên Scopus giai đoạn 1994 - 2026 bằng Bibliometrix (R) với phân tích nội dung 24 nghiên cứu tiêu biểu. Kết quả cho thấy xu

LÝ LUẬN VỀ ĐƯỜNG LỐI ĐỔI MỚI CỦA ĐẢNG TA: TẦM VÓC TƯ DUY, SOI ĐƯỜNG TƯƠNG LAI

Thượng uý Vy Long Nhật Phòng Chính trị, Lữ đoàn 380, Bộ Tư lệnh Pháo binh - Tên lửa Email: [email protected] Bốn thập kỷ đổi mới minh chứng cho bản lĩnh lý luận của Đảng ta, đây là cuộc cách mạng về tư duy, dùng “chìa khóa” thực tiễn mở toang cánh cửa định kiến, tạo bước ngoặt xoay chuyển vận mệnh dân tộc. Từ một quốc gia nghèo nàn, kiệt quệ sau chiến tranh và bị bao vây cấm vận, Việt Nam đã tạo nên những kỳ tích phát triển chưa từng có. Hành trình 40 năm đổi mới là quá trình hiện thực hóa

HỘI CỰU GIÁO CHỨC VIỆT NAM – NGUỒN NHÂN LỰC CHẤT LƯỢNG CAO TRONG TỔ CHỨC THỰC HIỆN QUAN ĐIỂM HỌC TẬP SUỐT ĐỜI

PGS.TS Trần Đình Tuấn Hội Cựu Giáo chức Việt Nam Email: [email protected] Tóm tắt: Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIV của Đảng tiếp tục khẳng định phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao, xây dựng xã hội học tập và thúc đẩy học tập suốt đời là một trong những động lực quan trọng để phát triển đất nước nhanh và bền vững trong kỷ nguyên mới. Trong bối cảnh đó, đội ngũ trí thức thuộc Hội Cựu Giáo chức Việt Nam là lực lượng có nhiều kinh nghiệm, tri thức, uy tín xã hội và tâm huyết với

PHÁT HUY TRÁCH NHIỆM, TINH THẦN TỰ HỌC VÀ KHÁT VỌNG CỐNG HIẾN CỦA ĐỘI NGŨ TRÍ THỨC KHOA HỌC - CÔNG NGHỆ TRONG KỶ NGUYÊN SỐ

PGS.TS. Tô Bá Trượng Viện Nghiên cứu hợp tác phát triển giáo dục Email: [email protected] Tóm tắt: Trong bối cảnh chuyển đổi số, trí tuệ nhân tạo và đổi mới sáng tạo đang trở thành động lực quan trọng của phát triển quốc gia, đội ngũ trí thức khoa học - công nghệ giữ vai trò tiên phong trong sáng tạo tri thức, phát triển công nghệ và nâng cao năng lực cạnh tranh của đất nước. Bài viết phân tích những yêu cầu mới đặt ra đối với đội ngũ trí thức khoa học - công nghệ trong kỷ nguyên số, tập trun

Việt Nam giành 4 Huy chương Bạc tại Olympic Sinh học quốc tế 2026, tiếp tục giữ vững vị thế trong top 8 thế giới

TCGCVN - Theo thông tin từ Cục Quản lý chất lượng (Bộ Giáo dục và Đào tạo), Đội tuyển quốc gia Việt Nam tham dự Kỳ thi Olympic Sinh học quốc tế (IBO) năm 2026 đã đạt thành tích xuất sắc khi cả 4/4 học sinh đều đoạt Huy chương Bạc, qua đó tiếp tục duy trì vị trí trong top 8 đoàn có thành tích cao nhất tại kỳ thi.

Thông tư mới về nhà giáo sau nghỉ hưu và nhà giáo thỉnh giảng: Hoàn thiện hành lang pháp lý, nâng cao chất lượng giáo dục

TCGCVN - Bộ Giáo dục và Đào tạo vừa ban hành Thông tư số 59/2026/TT-BGDĐT ngày 15/7/2026 quy định về nhà giáo hợp đồng toàn thời gian sau khi nghỉ hưu và nhà giáo thỉnh giảng. Thông tư có hiệu lực từ ngày 01/9/2026, thay thế Thông tư số 44/2011/TT-BGDĐT và Thông tư số 11/2013/TT-BGDĐT.

VAI TRÒ CỦA NHÂN VIÊN CÔNG TÁC XÃ HỘI CẤP CƠ SỞ TRONG MÔ HÌNH HỖ TRỢ GIA ĐÌNH CÓ TRẺ RỐI LOẠN PHÁT TRIỂN THEO TIẾP CẬN HỆ SINH THÁI: TRƯỜNG HỢP TỈNH ĐỒNG THÁP

Huỳnh Thị Liên, Trần Thị Ngọc Y, Nguyễn Hiếu Thuận, Phạm Thiệt Khá Học viên cao học, Học viện Chính trị, Khu vực4 Email: [email protected] Tóm tắt: Bài viết phân tích vai trò của nhân viên công tác xã hội (CTXH) cấp cơ sở trong hỗ trợ gia đình có trẻ rối loạn phát triển (RLPT) tại tỉnh Đồng Tháp theo tiếp cận hệ sinh thái. Nghiên cứu sử dụng phương pháp phân tích tài liệu về CTXH, kế hoạch của Tỉnh và các nghiên cứu về hỗ trợ gia đình có trẻ RLPT. Kết quả cho thấy chính sách hiện hành đã

Chung sức vì học sinh vùng biên: Cao Bằng biểu dương mô hình huy động toàn xã hội xây dựng trường học

TCGCVN - Ngày 17/7/2026, Chủ tịch UBND tỉnh Cao Bằng đã ban hành Văn bản số 2497/UBND - KT biểu dương và đề nghị nhân rộng mô hình huy động sức mạnh của cả hệ thống chính trị và Nhân dân trong hỗ trợ thi công các công trình Trường Phổ thông Nội trú liên cấp tại các xã biên giới.

PHÁT TRIỂN NĂNG LỰC SỐ CHO GIÁO VIÊN TRƯỜNG TRUNG HỌC CƠ SỞ YÊN NGHĨA, PHƯỜNG YÊN NGHĨA THÀNH PHỐ HÀ NỘI HIỆN NAY

Thạc sĩ Vũ Hiền Phương Trường THCS Yên Nghĩa, Hà Nội Email:[email protected] Tóm tắt: Năng lực số là nền tảng của năng lực ứng dụng trí tuệ nhân tạo, quyết định khả năng tiếp cận, khai thác, sử dụng trí tuệ nhân tạo hiệu quả, an toàn và có trách nhiệm trong dạy học của giáo viên. Trong bối cảnh chuyển đổi số hiện nay, năng lực số còn là động lực quan trọng thúc đẩy đổi mới giáo dục và chuyển đổi số trong nhà trường, góp phần đổi mới căn bản, toàn diện giáo dục. Trên cơ sở khái quát một số

NÂNG CAO CHẤT LƯỢNG HUẤN LUYỆN NỘI DUNG PHÒNG THỦ DÂN SỰ CHO HỌC VIÊN ĐÀO TẠO HẠ SĨ QUAN CHỈ HUY VÀ NHÂN VIÊN CHUYÊN MÔN KỸ THUẬT Ở TRƯỜNG QUÂN SỰ QUÂN KHU 5

Hoàng Xuân Lĩnh Khoa Binh chủng, Trường Quân sự Quân khu 5 Email:[email protected] Tóm tắt: Trong bối cảnh các thách thức an ninh phi truyền thống, thiên tai, dịch bệnh, sự cố môi trường và các tình huống khẩn cấp ngày càng diễn biến phức tạp, huấn luyện phòng thủ dân sự trở thành nội dung quan trọng trong đào tạo quân nhân ở các nhà trường quân đội. Bài viết phân tích cơ sở lý luận, cơ sở pháp lý và thực trạng huấn luyện nội dung phòng thủ dân sự đối với học viên đào tạo Hạ sĩ quan chỉ huy và

Nữ sinh bản nghèo người Thái và ước mơ gieo chữ vùng cao

Sinh ra và lớn lên tại xã Mường Quàng (trước đây là bản Cắm Nọc, xã Cắm Muộn) - một trong những xã vùng cao khó khăn bậc nhất xứ Nghệ, cô học trò người Thái Lữ Thị Minh Anh đã viết nên một câu chuyện đầy nghị lực về hành trình vượt khó, học giỏi và nuôi dưỡng ước mơ trở thành cô giáo.

PHÁT TRIỂN KỸ NĂNG GIAO TIẾP LIÊN VĂN HÓA CHO SINH VIÊN NGÀNH TIẾNG ANH DU LỊCH TẠI TRƯỜNG CAO ĐẲNG DU LỊCH HÀ NỘI TRONG BỐI CẢNH PHỤC VỤ KHÁCH QUỐC TẾ

ThS. Hoàng Thị Thủy – ThS. Phan Vũ Hồng Trang Khoa Ngoại ngữ Du lịch, Trường Cao đẳng Du lịch Hà Nội Email: [email protected] Tóm tắt: Trong bối cảnh hội nhập quốc tế và sự phát triển mạnh mẽ của ngành du lịch Việt Nam, năng lực giao tiếp liên văn hóa ngày càng trở thành yêu cầu thiết yếu đối với nguồn nhân lực du lịch. Đặc biệt, đối với sinh viên ngành Tiếng Anh Du lịch, khả năng giao tiếp hiệu quả với du khách đến từ các nền văn hóa khác nhau không chỉ đòi hỏi trình độ ngoại ngữ mà

THANH NIÊN QUÂN ĐỘI TIÊN PHONG THỰC HIỆN “HAI KIÊN ĐỊNH”, GIỮ VỮNG BẢN CHẤT CÁCH MẠNG VÀ NỀN TẢNG TƯ TƯỞNG CỦA ĐẢNG

Thiếu tá Lê Minh Tân Đại úy Nguyễn Văn Huy Học viện Chính trị - Bộ Quốc phòng Tóm tắt: Bài viết phân tích vai trò của thanh niên Quân đội trong thực hiện nội dung

TÁI CẤU TRÚC HỆ THỐNG CHÍNH TRỊ - ĐƯA ĐẤT NƯỚC BƯỚC VÀO THỜI KỲ PHÁT TRIỂN MỚI

TS. Bùi Xuân Việt Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh Email:[email protected] Tóm tắt: Bài viết phân tích tái cấu trúc hệ thống chính trị đưa đất nước bước vào thời kỳ phát triển mới, trên cơ sở quán triệt các nghị quyết của Đảng về xây dựng hệ thống chính trị tinh gọn, hoạt động hiệu lực, hiệu quả. Từ thực tiễn cải cách hành chính, chuyển đổi số quốc gia và đặc biệt là kết quả nổi bật qua một năm tổng kết thực hiện mô hình chính quyền địa phương hai cấp. Đồng thời, nhận diện, đấu tran

VẬN DỤNG SƠ ĐỒ TƯ DUY TRONG DẠY VÀ HỌC LỊCH SỬ ĐẢNG CỘNG SẢN VIỆT NAM Ở HỌC VIỆN CHÍNH TRỊ HIỆN NAY

Trung tá, Ths Đỗ Văn Quân Khoa Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam, Học viện Chính trị Email: [email protected] Tóm tắt: Sơ đồ tư duy là một công cụ dạy và học trực quan, giúp hệ thống hóa kiến thức một cách sinh động và dễ nhớ. Đặc biệt trong môn Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam, vốn đòi hỏi người học phải ghi nhớ sự kiện, thời gian và mối liên hệ giữa các yếu tố, sơ đồ tư duy trở thành phương pháp hỗ trợ hiệu quả. Bài viết trên cơ sở phân tích đặc điểm môn học, yêu cầu đổi mới phương pháp dạy học

KHỞI NGHIỆP XÃ HỘI: DƯỚI GÓC ĐỘ KHOA HỌC GIÁO DỤC

GS.TS Phạm Tất Dong Tóm tắt: Bài báo phân tích quá trình hình thành và phát triển của khởi nghiệp xã hội dưới góc nhìn khoa học giáo dục, làm rõ cơ sở tư tưởng của mô hình này từ lý thuyết vốn xã hội và triết lý

TRI THỨC VIỆT NAM TRONG THỜI ĐẠI SỐ: CƠ HỘI, THÁCH THỨC VÀ SƯ MỆNH

Tô Bá Trượng Viện Nghiên cứu hợp tác phát triển giáo dục Email: [email protected] Tóm tắt: Bài báo phân tích vai trò của đội ngũ trí thức Việt Nam trong bối cảnh chuyển đổi số, phát triển kinh tế số và sự bùng nổ của trí tuệ nhân tạo, từ đó làm rõ những cơ hội, thách thức và sứ mệnh của trí thức trong giai đoạn phát triển mới của đất nước. Trên cơ sở tổng quan các quan điểm lý luận về trí thức, phân tích các chủ trương của Đảng và Nhà nước, đồng thời tham khảo kinh nghiệm quốc tế, bài báo chỉ

Bộ GD&ĐT công bố ngưỡng bảo đảm chất lượng đầu vào các ngành đào tạo giáo viên, sức khỏe và pháp luật năm 2026

TCGCVN - Bộ Giáo dục và Đào tạo (GD&ĐT) vừa ban hành ba quyết định quy định ngưỡng bảo đảm chất lượng đầu vào (điểm sàn) tuyển sinh năm 2026 đối với các chương trình đào tạo thuộc lĩnh vực giáo viên, sức khỏe và pháp luật trình độ đại học, cao đẳng.

‘Người lái đò’ nơi rẻo cao và hành trình hồi sinh chữ Thái cổ

TCGCVN - Sau hơn nửa đời người miệt mài “gieo chữ” nơi rẻo cao xứ Nghệ, khi mái đầu đã bạc, người giáo viên già ấy lại tiếp tục hành trình ngược dòng thời gian, tìm lại và hồi sinh những giá trị văn hóa ngỡ như đã mai một của đồng bào mình. Bà là Sầm Thị Xanh – người phụ nữ nặng lòng với văn hóa Thái ở bản Hoa Tiến.