CƠ SỞ TÂM LÝ CỦA HÀNH VI VI PHẠM PHÁP LUẬT TRONG LỨA TUỔI THANH NIÊN HỌC ĐƯỜNG

04:34 | 31/12/2025
Trần Thị Thanh Hải - Trường Đại học Nguyễn Huệ Gmail: [email protected] Tóm tắt: Hành vi vi phạm pháp luật trong lứa tuổi thanh niên học đường có xu hướng gia tăng và diễn biến phức tạp trong bối cảnh xã hội hiện nay. Từ góc nhìn tâm lý học, bài báo phân tích các đặc điểm phát triển tâm lý, nhu cầu – động cơ, ảnh hưởng nhóm bạn bè, áp lực học tập – xã hội, cùng sự định hướng giá trị chưa đầy đủ, nhằm lý giải cơ sở hình thành hành vi vi phạm pháp luật. Kết quả phân tích cho thấy hành

Trần Thị Thanh Hải -

Trường Đại học Nguyễn Huệ

Gmail: [email protected]

Tóm tắt: Hành vi vi phạm pháp luật trong lứa tuổi thanh niên học đường có xu hướng gia tăng và diễn biến phức tạp trong bối cảnh xã hội hiện nay. Từ góc nhìn tâm lý học, bài báo phân tích các đặc điểm phát triển tâm lý, nhu cầu – động cơ, ảnh hưởng nhóm bạn bè, áp lực học tập – xã hội, cùng sự định hướng giá trị chưa đầy đủ, nhằm lý giải cơ sở hình thành hành vi vi phạm pháp luật. Kết quả phân tích cho thấy hành vi lệch chuẩn của học sinh, sinh viên không chỉ bắt nguồn từ cá nhân mà còn từ môi trường giáo dục, gia đình và xã hội. Bài báo đề xuất một số định hướng nhằm góp phần phòng ngừa và giảm thiểu các hành vi vi phạm pháp luật trong nhà trường.

Từ khóa: Tâm lý lứa tuổi; thanh niên học đường; hành vi vi phạm pháp luật; lệch chuẩn xã hội; tâm lý học đường.

1. Đặt vấn đề

Trong những năm gần đây, tình trạng học sinh, sinh viên vi phạm pháp luật diễn ra với nhiều hình thức như bạo lực học đường, gây rối trật tự công cộng, sử dụng chất kích thích, trộm cắp tài sản, vi phạm luật an toàn giao thông, và tội phạm công nghệ cao. Nhiều nghiên cứu chỉ ra rằng lứa tuổi thanh niên học đường là giai đoạn tiềm ẩn nhiều biến động tâm lý, dễ bị tác động từ môi trường xung quanh và dễ hình thành hành vi lệch chuẩn nếu thiếu sự định hướng phù hợp.

Việc phân tích cơ sở tâm lý của hành vi vi phạm pháp luật có ý nghĩa quan trọng trong công tác giáo dục, quản lý học sinh – sinh viên và xây dựng các biện pháp phòng ngừa hiệu quả. Do đó, bài báo tập trung làm rõ các yếu tố tâm lý – xã hội tác động đến hành vi lệch chuẩn của thanh niên học đường hiện nay.

2. Nội dung nghiên cứu

2.1. Đặc điểm phát triển tâm lý lứa tuổi và nguy cơ lệch chuẩn

Lứa tuổi thanh niên học đường, thường từ 15 đến 22 tuổi, là giai đoạn chuyển tiếp quan trọng giữa tuổi thiếu niên và trưởng thành, đồng thời là thời kỳ dễ bị tác động và tiềm ẩn nhiều nguy cơ lệch chuẩn. Sự phát triển mạnh mẽ về sinh lý và nội tiết khiến cảm xúc dễ bốc đồng, hưng phấn và khó kiểm soát, trong khi khả năng dự đoán hậu quả và ra quyết định còn hạn chế. Đây là nguyên nhân khiến thanh niên có xu hướng tham gia các hành vi mạo hiểm hoặc bộc phát.

Về mặt nhận thức, các chức năng của vỏ não trước trán – chịu trách nhiệm lập kế hoạch, đánh giá hậu quả và kiểm soát xung động – chưa hoàn thiện, nên nhiều em dễ hành động theo cảm xúc hơn lý trí. Đồng thời, nhu cầu khẳng định bản thân, xác lập vị thế và thể hiện cá tính khiến các em thử nghiệm các hành vi, phong cách mới; nếu thiếu định hướng, nhu cầu này có thể dẫn đến hành vi gây gổ, vi phạm kỷ luật hoặc pháp luật.

Nhóm bạn đồng trang lứa cũng ảnh hưởng mạnh, bởi nhu cầu được công nhận và cảm giác “thuộc về” có thể thúc đẩy hành vi lệch chuẩn để duy trì vị trí trong nhóm. Tâm lý khám phá, thích trải nghiệm mới cũng khiến thanh niên bị hấp dẫn bởi những hành vi mạo hiểm, từ thử chất kích thích, chơi cờ bạc online, tham gia băng nhóm, đến bạo lực học đường.

Bên cạnh đó, các mâu thuẫn nội tâm – giữa mong muốn tự do và sự kiểm soát, giữa độc lập và phụ thuộc kinh tế, giữa kỳ vọng người lớn và khả năng bản thân – tạo ra căng thẳng, lo âu, dễ dẫn đến hành vi tiêu cực hoặc chống đối xã hội khi thiếu kỹ năng điều chỉnh.

Tất cả những yếu tố này cho thấy đặc điểm tâm lý lứa tuổi thanh niên vừa mang cơ hội trưởng thành vừa tiềm ẩn nguy cơ lệch chuẩn, giải thích vì sao nhóm tuổi này dễ vi phạm pháp luật và đồng thời là cơ sở để gia đình, nhà trường và xã hội xây dựng các chương trình định hướng và phòng ngừa hiệu quả.

2.2. Nhu cầu – động cơ và sự hình thành hành vi vi phạm pháp luật

Theo tâm lý học hành vi và tâm lý xã hội, hành vi của con người, bao gồm cả hành vi vi phạm pháp luật, xuất phát từ nhu cầu và động cơ bên trong. Ở lứa tuổi thanh niên học đường, nhu cầu tâm lý phát triển mạnh mẽ và đa dạng: các em khao khát được tôn trọng, khẳng định năng lực, hòa nhập và giữ vị thế trong nhóm bạn, đồng thời phải đối mặt với áp lực học tập, gia đình và xã hội. Khi những nhu cầu này không được thỏa mãn một cách tích cực, chúng có thể dẫn đến hành vi lệch chuẩn, thậm chí vi phạm pháp luật.

Nhu cầu được công nhận và khẳng định bản thân là động lực nổi bật, khiến nhiều học sinh, sinh viên tìm cách thể hiện vị thế và sức ảnh hưởng trong tập thể. Khi các phương thức tích cực không hiệu quả, một số em chọn hành vi tiêu cực như gây gổ, đánh nhau hay chống đối nội quy để thu hút sự chú ý và chứng tỏ bản lĩnh.

Nhu cầu khám phá, thử thách bản thân cũng đóng vai trò quan trọng, đặc biệt trong môi trường mạng. Sự tò mò và hứng thú với trải nghiệm mới khiến nhiều em tham gia các hoạt động như xâm nhập tài khoản, cá độ online hay chơi trò may rủi, thường chỉ với mục đích thử sức hoặc tìm lợi ích nhanh chóng, mà chưa nhận thức đầy đủ hậu quả pháp lý.

Ngoài ra, nhu cầu giải tỏa căng thẳng cũng là nguyên nhân hình thành hành vi vi phạm pháp luật. Áp lực học tập, kỳ vọng từ gia đình, xung đột bạn bè hay thất bại cá nhân dễ khiến thanh niên căng thẳng và tìm đến các hành vi tiêu cực để tạm thời giải phóng cảm xúc, từ bạo lực, cờ bạc, chất kích thích đến các hành vi nguy hiểm khác.

Như vậy, nhu cầu và động cơ của thanh niên, nếu không được định hướng đúng và không có môi trường hỗ trợ lành mạnh, dễ chuyển hóa thành hành vi lệch chuẩn. Hành vi vi phạm pháp luật vì thế không chỉ phản ánh sự thiếu hiểu biết pháp lý hay tác động xã hội, mà còn là biểu hiện của những nhu cầu tâm lý không được thỏa mãn một cách phù hợp. Hiểu rõ cơ cấu nhu cầu và cơ chế hình thành động cơ là cơ sở quan trọng để xây dựng các biện pháp giáo dục, hỗ trợ và phòng ngừa hiệu quả.

2.3. Ảnh hưởng của gia đình và môi trường giáo dục

Gia đình luôn được xem là môi trường có tác động sâu sắc nhất đến sự hình thành và phát triển nhân cách của trẻ trước khi bước vào tuổi trưởng thành. Những kiểu tương tác trong gia đình, dù tích cực hay tiêu cực, đều có thể góp phần nuôi dưỡng hoặc làm suy giảm khả năng tự kiểm soát hành vi của học sinh, sinh viên. Khi gia đình thiếu quan tâm, trẻ dễ rơi vào cảm giác bị bỏ rơi, từ đó có xu hướng tìm kiếm sự thừa nhận ở bên ngoài bằng những hành vi lệch chuẩn. Ngược lại, sự kiểm soát quá mức từ cha mẹ có thể tạo nên phản ứng chống đối, khiến trẻ dễ bộc lộ các hành vi tiêu cực như thách thức, vi phạm nội quy hay phá vỡ các chuẩn mực xã hội.

Bạo lực gia đình là một yếu tố nguy cơ nghiêm trọng khác, bởi việc thường xuyên chứng kiến hoặc chịu đựng bạo lực có thể khiến trẻ hình thành xu hướng gây hấn, dẫn đến xung đột và hành vi sai lệch trong môi trường học đường. Đồng thời, khi cha mẹ thiếu gương mẫu trong lối sống và cách ứng xử, hệ giá trị đạo đức của trẻ bị ảnh hưởng, làm giảm khả năng nhận diện đúng – sai và dễ dẫn đến hành vi vi phạm pháp luật.

Trong khi đó, môi trường giáo dục cũng đóng vai trò quan trọng không kém. Áp lực thành tích kéo dài, sự thiếu hụt hỗ trợ tâm lý học đường, hay việc quản lý lớp học lỏng lẻo có thể làm gia tăng căng thẳng và rủi ro lệch chuẩn ở học sinh, sinh viên. Bên cạnh đó, sự thiếu tương tác tích cực giữa thầy và trò – thể hiện qua việc ít thấu hiểu, ít chia sẻ hoặc ít hỗ trợ – khiến người học không tìm được chỗ dựa tinh thần cần thiết, từ đó dễ bị chi phối bởi các yếu tố tiêu cực bên ngoài.

2.4. Ảnh hưởng của nhóm bạn và tác động xã hội

Ở lứa tuổi thanh niên học đường, nhóm bạn cùng trang lứa là một trong những yếu tố có sức ảnh hưởng mạnh mẽ đến nhận thức và hành vi. Khi cá nhân tham gia vào một nhóm tích cực, được duy trì bởi những chuẩn mực đúng đắn, các em thường có xu hướng hành động phù hợp với quy tắc và giá trị của môi trường giáo dục. Tuy nhiên, nếu nhóm bạn thể hiện những hành vi lệch chuẩn hoặc vi phạm, học sinh, sinh viên rất dễ bị cuốn theo do nhu cầu hòa nhập, mong muốn được chấp nhận và sợ bị tách biệt khỏi tập thể.

Bên cạnh ảnh hưởng trực tiếp từ nhóm bạn, các yếu tố xã hội rộng lớn hơn – đặc biệt là mạng xã hội – đang trở thành tác nhân mạnh thúc đẩy hành vi sai lệch ở một bộ phận thanh thiếu niên. Sự lan truyền nhanh chóng của các nội dung độc hại, bạo lực hoặc những thử thách nguy hiểm khiến nhiều em bắt chước mà không ý thức đầy đủ về hậu quả. Mặt khác, việc tiếp xúc quá nhiều với các hình ảnh và thông tin sai lệch có thể làm biến dạng nhận thức về chuẩn mực xã hội, tạo cảm giác rằng những hành vi lệch chuẩn là bình thường hoặc được chấp nhận. Điều này dẫn đến sự suy giảm khả năng phân biệt đúng – sai, khiến các em dễ rơi vào hành vi vi phạm pháp luật nếu thiếu sự định hướng từ gia đình và nhà trường.

2.5. Nhận thức pháp luật và định hướng giá trị chưa đầy đủ

Một trong những nguyên nhân quan trọng dẫn đến hành vi vi phạm pháp luật ở học sinh, sinh viên hiện nay là sự hạn chế trong hiểu biết pháp luật và sự chưa hoàn thiện của hệ giá trị cá nhân. Nhiều em chỉ được tiếp cận pháp luật dưới dạng lý thuyết khô cứng, thiếu các tình huống thực tiễn để hình dung mức độ ràng buộc và hậu quả pháp lý của hành vi. Điều này khiến không ít học sinh, sinh viên đánh giá thấp tính nghiêm minh của pháp luật hoặc cho rằng những vi phạm nhỏ không gây ra hệ quả đáng kể.

Bên cạnh sự thiếu hụt kiến thức pháp luật, định hướng giá trị sống của một bộ phận thanh niên học đường còn nhiều lệch lạc. Việc chưa được giáo dục đầy đủ về đạo đức, trách nhiệm công dân, năng lực tự đánh giá hành vi và khả năng tự chịu trách nhiệm khiến các em dễ lựa chọn giải pháp sai lầm khi phải đối mặt với áp lực, cám dỗ hoặc xung đột lợi ích. Những giá trị như trung thực, tôn trọng quy tắc, tinh thần cộng đồng hay ý thức thượng tôn pháp luật đôi khi bị mờ nhạt trước nhu cầu thể hiện bản thân, ham muốn đạt lợi ích nhanh hoặc mong muốn được công nhận từ bạn bè.

Trong bối cảnh đó, tâm lý chủ quan, xem nhẹ quy định, cùng với sự thiếu nhất quán trong định hướng giá trị cá nhân, trở thành mảnh đất thuận lợi để hành vi lệch chuẩn và vi phạm pháp luật nảy sinh. Điều này cho thấy việc nâng cao nhận thức pháp luật và củng cố hệ giá trị đạo đức cho học sinh, sinh viên không chỉ là nhiệm vụ giáo dục mà còn là yếu tố then chốt trong phòng ngừa các hành vi trái pháp luật trong nhà trường hiện nay.

2.6. Một số giải pháp phòng ngừa vi phạm pháp luật trong lứa tuổi học sinh, sinh viên

Quảng cáo

Một là, tăng cường giáo dục pháp luật gắn với thực tiễn

Giáo dục pháp luật giữ vai trò quan trọng trong việc hình thành ý thức thượng tôn pháp luật và năng lực tự điều chỉnh hành vi của học sinh, sinh viên. Ở lứa tuổi thanh niên học đường – khi hệ giá trị đang định hình và khả năng kiểm soát hành vi còn nhiều hạn chế – việc nhận thức đầy đủ về quyền, nghĩa vụ và hậu quả pháp lý của các hành động càng trở nên cần thiết. Giáo dục pháp luật, do đó, không chỉ đơn thuần là truyền đạt kiến thức mà còn góp phần xây dựng bản lĩnh, giúp thanh niên biết phân biệt đúng sai, có khả năng đối diện với cám dỗ và chủ động tránh xa hành vi lệch chuẩn.

Để thực hiện hiệu quả, nội dung giáo dục pháp luật cần được thiết kế gắn với thực tiễn đời sống học tập và sinh hoạt của người trẻ. Các vấn đề gần gũi như an ninh mạng, bạo lực học đường, luật giao thông, quyền sở hữu trí tuệ, hay trách nhiệm pháp lý khi tham gia môi trường số cần được trình bày rõ ràng, có ví dụ minh họa và phân tích các trường hợp vi phạm điển hình. Qua đó, học sinh, sinh viên không chỉ hiểu những quy định cụ thể mà còn nhận thức được tính bắt buộc, tính răn đe cũng như tính nhân văn của hệ thống pháp luật.

Để nâng cao sức hấp dẫn và hiệu quả giáo dục, các phương pháp triển khai cũng cần được đổi mới theo hướng trực quan, trải nghiệm và mang tính tương tác cao. Những hoạt động như tổ chức phiên tòa giả định, thảo luận các tình huống pháp lý thực tế, xem phim giáo dục pháp luật, hay mời chuyên gia pháp lý đối thoại trực tiếp với học sinh – sinh viên sẽ giúp người học hiểu sâu sắc hơn về hậu quả của hành vi vi phạm. Bên cạnh đó, việc ứng dụng các hình thức truyền thông hiện đại như video ngắn, infographic, học liệu số trên mạng xã hội sẽ phù hợp với thói quen tiếp nhận thông tin của giới trẻ, qua đó làm cho giáo dục pháp luật trở nên gần gũi và dễ tiếp thu hơn.

Khi kiến thức pháp luật được chuyển tải một cách sinh động và gắn với các trải nghiệm thực tế, học sinh, sinh viên sẽ hình thành thái độ tích cực và tự giác tuân thủ pháp luật. Điều này không chỉ giúp hạn chế hành vi vi phạm mà còn góp phần xây dựng môi trường học đường an toàn, lành mạnh, đồng thời tạo nền tảng đạo đức – pháp lý vững chắc cho sự trưởng thành của người trẻ trong xã hội hiện đại.

Hai là, giáo dục giá trị sống và phát triển năng lực tự điều chỉnh hành vi

Giáo dục giá trị sống giữ vai trò then chốt trong việc định hướng nhân cách và ngăn ngừa hành vi vi phạm pháp luật ở học sinh, sinh viên. Trong bối cảnh xã hội nhiều biến động, các em dễ bị tác động bởi thông tin trái chiều, áp lực thành tích, sự so sánh trên mạng xã hội và những giá trị lệch chuẩn từ môi trường xung quanh. Vì vậy, việc giúp người trẻ hình thành hệ giá trị đúng đắn – bao gồm trung thực, trách nhiệm, tôn trọng người khác, sống vì cộng đồng và tuân thủ chuẩn mực – trở thành nền tảng quan trọng của quá trình giáo dục.

Bên cạnh định hướng giá trị, việc phát triển năng lực tự điều chỉnh hành vi cũng có ý nghĩa đặc biệt. Ở lứa tuổi thanh niên học đường, cảm xúc mạnh thường đi trước lý trí, khả năng kiềm chế còn yếu, và việc đưa ra quyết định dễ bị chi phối bởi áp lực nhóm hoặc bốc đồng nhất thời. Do đó, học sinh, sinh viên cần được trang bị các kỹ năng tâm lý như tự kiểm soát cảm xúc, nhận diện xung đột nội tâm, đánh giá hậu quả hành vi trước khi lựa chọn, cũng như khả năng nói “không” với cám dỗ hoặc các đề nghị mang tính tiêu cực từ bạn bè.

Để đạt được mục tiêu này, các chương trình giáo dục giá trị sống cần được lồng ghép xuyên suốt trong hoạt động giáo dục của nhà trường. Các hoạt động ngoại khóa, sinh hoạt chuyên đề, trải nghiệm cộng đồng hoặc các dự án nhóm có thể giúp học sinh thực hành các giá trị một cách tự nhiên thay vì tiếp thu thụ động. Đồng thời, việc tổ chức các lớp kỹ năng mềm, hướng dẫn kỹ năng quản lý cảm xúc, kỹ năng giải quyết xung đột và kỹ năng ra quyết định là cần thiết để hỗ trợ người trẻ phát triển năng lực tự điều chỉnh một cách bền vững. Mối quan hệ tích cực giữa thầy và trò, cùng với bầu không khí học đường an toàn, thân thiện, cũng góp phần tạo điều kiện để các em hình thành giá trị sống đúng đắn và ứng xử phù hợp với chuẩn mực pháp luật.

Khi hệ giá trị cá nhân được củng cố và năng lực tự kiểm soát hành vi được nâng cao, học sinh, sinh viên sẽ có khả năng tự định hướng tốt hơn trong các tình huống khó khăn, tránh được những lựa chọn sai lầm và hạn chế nguy cơ rơi vào hành vi lệch chuẩn. Điều này không chỉ góp phần xây dựng môi trường giáo dục lành mạnh mà còn tạo nền tảng cho sự phát triển nhân cách bền vững của người trẻ trong tương lai.

Ba là, xây dựng môi trường học đường tích cực và hỗ trợ tâm lý

Môi trường học đường đóng vai trò đặc biệt quan trọng trong việc hình thành và điều chỉnh hành vi của học sinh, sinh viên. Một không gian giáo dục an toàn, kỷ cương nhưng mang tính hỗ trợ, tôn trọng và nuôi dưỡng sự phát triển cá nhân sẽ giúp người học cảm thấy được thừa nhận và có động lực hành động đúng chuẩn mực. Ngược lại, môi trường căng thẳng, thiếu sự tương tác tích cực giữa giáo viên – học sinh, hoặc tồn tại hiện tượng bạo lực học đường, phân biệt đối xử sẽ tạo điều kiện cho sự hình thành cảm xúc tiêu cực, từ đó dẫn đến các hành vi chống đối và vi phạm pháp luật.

Trong bối cảnh hiện nay, khi áp lực học tập, kỳ vọng của gia đình và ảnh hưởng từ mạng xã hội ngày càng gia tăng, việc xây dựng một môi trường học đường lành mạnh càng trở nên cấp thiết. Không ít học sinh, sinh viên gặp khó khăn về tâm lý nhưng thiếu nơi chia sẻ, dẫn đến sự tích tụ căng thẳng và dễ bộc phát hành vi tiêu cực. Chính vì vậy, sự hiện diện của hệ thống tư vấn tâm lý học đường chuyên nghiệp là yếu tố then chốt. Một đội ngũ chuyên viên tâm lý được đào tạo bài bản, có kỹ năng tiếp cận và can thiệp sớm sẽ giúp phát hiện các dấu hiệu lệch chuẩn, đồng thời hỗ trợ người học giải quyết khủng hoảng cảm xúc, xung đột quan hệ hoặc các vấn đề cá nhân trước khi chúng phát triển thành hành vi nguy hại.

Bên cạnh đó, môi trường học đường tích cực cần được xây dựng trên cơ sở quy tắc rõ ràng, công bằng và nhất quán. Các quy định kỷ luật phải mang tính giáo dục, tránh hình thức trừng phạt nặng nề hoặc gây tổn thương tinh thần, đồng thời khuyến khích người học nhận thức được trách nhiệm và cơ hội sửa chữa sai lầm. Mối quan hệ thầy – trò được xây dựng trên nền tảng tôn trọng, lắng nghe và đồng hành cũng có tác dụng giảm thiểu hành vi lệch chuẩn, bởi khi cảm thấy được quan tâm, học sinh và sinh viên có xu hướng điều chỉnh hành vi theo hướng tích cực hơn.

Việc phát triển các hoạt động ngoại khóa, câu lạc bộ và phong trào học sinh – sinh viên cũng góp phần tạo dựng môi trường năng động, giúp người trẻ có cơ hội thể hiện năng lực, giảm áp lực tâm lý và mở rộng các mối quan hệ xã hội tích cực. Khi nhà trường trở thành nơi học sinh, sinh viên cảm nhận được sự an toàn, gắn bó và hỗ trợ tinh thần, nguy cơ xuất hiện hành vi vi phạm pháp luật sẽ được hạn chế đáng kể.

Bốn là, tăng cường phối hợp giữa gia đình – nhà trường – xã hội

Sự phối hợp chặt chẽ giữa gia đình, nhà trường và xã hội là yếu tố quyết định trong việc phòng ngừa hành vi vi phạm pháp luật ở học sinh, sinh viên. Gia đình cần duy trì sự quan tâm, giám sát hợp lý và xây dựng môi trường giao tiếp tích cực, bởi đây là nơi hình thành nền tảng nhân cách và hệ giá trị ban đầu của người trẻ. Nhà trường giữ vai trò tổ chức giáo dục, phát hiện sớm dấu hiệu lệch chuẩn và hỗ trợ kịp thời thông qua các hoạt động tư vấn tâm lý, quản lý học sinh và xây dựng môi trường kỷ cương – thân thiện. Bên cạnh đó, xã hội cần tạo điều kiện cho thanh niên tham gia các hoạt động cộng đồng lành mạnh, đồng thời hạn chế tác động tiêu cực từ môi trường truyền thông và mạng xã hội. Khi ba lực lượng này phối hợp đồng bộ, thông tin được trao đổi thường xuyên và biện pháp can thiệp nhất quán, hiệu quả giáo dục sẽ được nhân lên, góp phần giảm thiểu hành vi lệch chuẩn và hỗ trợ người trẻ phát triển lành mạnh.

Năm là, tăng cường quản lý môi trường mạng và định hướng hành vi số an toàn

Trong bối cảnh chuyển đổi số mạnh mẽ, môi trường mạng trở thành không gian quen thuộc của học sinh, sinh viên, đồng thời cũng là nơi tiềm ẩn nhiều rủi ro dẫn đến hành vi vi phạm pháp luật. Việc tăng cường quản lý và định hướng sử dụng Internet an toàn vì thế trở thành yêu cầu cấp thiết. Gia đình và nhà trường cần trang bị cho người trẻ kỹ năng nhận diện thông tin độc hại, hiểu biết pháp luật liên quan đến an ninh mạng, bản quyền, hành vi bạo lực hoặc lừa đảo trực tuyến. Bên cạnh đó, cần khuyến khích học sinh, sinh viên xây dựng văn hóa ứng xử lành mạnh trên không gian số, biết tôn trọng quyền riêng tư, tránh chia sẻ nội dung sai sự thật hoặc tham gia các thử thách nguy hiểm.

Cơ quan chức năng và các nền tảng mạng xã hội cũng cần tăng cường kiểm soát nội dung độc hại, phát hiện kịp thời các hành vi vi phạm trong cộng đồng người dùng trẻ. Khi môi trường mạng được quản lý tốt và người học được trang bị kiến thức – kỹ năng số đầy đủ, khả năng tự bảo vệ bản thân sẽ tăng lên, qua đó giảm thiểu nguy cơ dẫn đến hành vi lệch chuẩn và vi phạm pháp luật từ không gian trực tuyến.

3. Kết luận

Hành vi vi phạm pháp luật trong lứa tuổi thanh niên học đường là kết quả của nhiều yếu tố tâm lý, xã hội và giáo dục tác động đồng thời. Sự phát triển tâm lý đặc trưng bởi nhu cầu khẳng định bản thân, khám phá mới lạ và kiểm soát cảm xúc còn hạn chế, cùng với áp lực học tập, tác động từ nhóm bạn, môi trường giáo dục và mạng xã hội, dễ khiến học sinh, sinh viên rơi vào các hành vi lệch chuẩn. Thiếu hiểu biết pháp luật và định hướng giá trị sống chưa đầy đủ càng làm gia tăng nguy cơ vi phạm.

Việc phòng ngừa và hạn chế hành vi này đòi hỏi sự phối hợp đồng bộ giữa gia đình, nhà trường và xã hội. Giáo dục pháp luật gắn với thực tiễn, bồi dưỡng giá trị sống, phát triển năng lực tự điều chỉnh hành vi, xây dựng môi trường học đường tích cực và quản lý môi trường số là những giải pháp then chốt. Khi các biện pháp này được triển khai một cách toàn diện và liên tục, học sinh, sinh viên sẽ có khả năng tự kiểm soát hành vi, nhận thức đúng – sai, từ đó giảm thiểu hành vi vi phạm pháp luật và hình thành nhân cách lành mạnh, góp phần xây dựng môi trường học đường an toàn và phát triển xã hội bền vững./.

Tài liệu tham khảo

[1] Nguyễn Văn Hồng (2018). Giáo trình Triết học Mác-Lênin. Hà Nội: Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Việt Nam.

[2] Nguyễn Thị Lan Hương (2020). Tâm lý học lứa tuổi thanh niên. Hà Nội: Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam.

[3] Lê Thị Thanh Xuân (2019). Tâm lý học học đường và giáo dục hành vi. TP. Hồ Chí Minh: Nhà xuất bản TP. HCM.

[4] Phạm Văn Cường (2017). Giáo dục pháp luật trong trường học: Lý luận và thực tiễn. Hà Nội: Nhà xuất bản Chính trị Quốc gia Sự thật.

[5] Trần Minh Tuấn (2021). Ảnh hưởng của mạng xã hội đến hành vi thanh thiếu niên. Tạp chí Tâm lý học, 44(2), 15–28.

PSYCHOLOGICAL BASIS OF LAW-VIOLATING BEHAVIOR IN SCHOOL-AGE YOUTH

Tran Thi Thanh Hai -

Nguyen Hue University

Gmail: [email protected]

Abstract: Law-violating behavior among school-age youth tends to increase and exhibit complex patterns in the current social context. From a psychological perspective, this paper analyzes the characteristics of psychological development, needs and motives, peer group influences, academic and social pressures, as well as insufficient value orientation, in order to explain the basis for the formation of law-violating behavior. The analysis shows that deviant behavior among students originates not only from individual factors but also from the educational environment, family, and society. The paper proposes several orientations aimed at preventing and reducing law-violating behavior in schools.

Keywords: Age-specific psychology; school-age youth; law-violating behavior; social deviance; school psychology.

Từ khóa:

Ý kiến bạn đọc

Đôi bạn cùng tiến chưa vào lớp 12 đã đạt điểm xét tuyển tuyệt đối 100/100 theo quy chế xét tuyển tài năng của Đại học Bách khoa Hà Nội

TCGCVN - Hai học sinh lớp 11G0 của Trường THCS - THPT Newton: Vương Hà Chi và Vũ Nhật Long đã vừa tiếp tục cùng nhau chinh phục 5 điểm tuyệt đối ở 5 môn AP và nếu chiếu theo quy chế Xét tuyển tài năng (phương thức 1.2) mà Trường Đại học Bách khoa Hà Nội công bố năm 2026 thì cả 2 em đều đã chắc chắn đạt điểm xét tuyển tuyệt đối 100/100 điểm. Đây là mức điểm tối đa theo quy chế tuyển sinh của nhà trường, được xác lập dựa trên sự kết hợp giữa các chứng chỉ quốc tế gồm SAT, IELTS và AP.

NĂNG LỰC KẾ TOÁN BỀN VỮNG TRONG BỐI CẢNH CHUYỂN ĐỔI XANH: PHÂN TÍCH TRẮC LƯỢNG THƯ MỤC VÀ HÀM Ý ĐỐI VỚI PHÁT TRIỂN NGUỒN NHÂN LỰC

ThS. Phạm Thị Thùy Thanh Khoa Tài chính - Kế toán, Trường Cao Đẳng Kinh tế TP. HCM Email: [email protected] Tóm tắt Kế toán phát triển bền vững đang trở thành yêu cầu tất yếu trong bối cảnh chuyển đổi xanh và thực hành ESG, song công tác đào tạo nguồn nhân lực vẫn còn nhiều hạn chế. Nghiên cứu sử dụng phương pháp hỗn hợp, kết hợp phân tích trắc lượng thư mục 30 công bố trên Scopus giai đoạn 1994 - 2026 bằng Bibliometrix (R) với phân tích nội dung 24 nghiên cứu tiêu biểu. Kết quả cho thấy xu

LÝ LUẬN VỀ ĐƯỜNG LỐI ĐỔI MỚI CỦA ĐẢNG TA: TẦM VÓC TƯ DUY, SOI ĐƯỜNG TƯƠNG LAI

Thượng uý Vy Long Nhật Phòng Chính trị, Lữ đoàn 380, Bộ Tư lệnh Pháo binh - Tên lửa Email: [email protected] Bốn thập kỷ đổi mới minh chứng cho bản lĩnh lý luận của Đảng ta, đây là cuộc cách mạng về tư duy, dùng “chìa khóa” thực tiễn mở toang cánh cửa định kiến, tạo bước ngoặt xoay chuyển vận mệnh dân tộc. Từ một quốc gia nghèo nàn, kiệt quệ sau chiến tranh và bị bao vây cấm vận, Việt Nam đã tạo nên những kỳ tích phát triển chưa từng có. Hành trình 40 năm đổi mới là quá trình hiện thực hóa

HỘI CỰU GIÁO CHỨC VIỆT NAM – NGUỒN NHÂN LỰC CHẤT LƯỢNG CAO TRONG TỔ CHỨC THỰC HIỆN QUAN ĐIỂM HỌC TẬP SUỐT ĐỜI

PGS.TS Trần Đình Tuấn Hội Cựu Giáo chức Việt Nam Email: [email protected] Tóm tắt: Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIV của Đảng tiếp tục khẳng định phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao, xây dựng xã hội học tập và thúc đẩy học tập suốt đời là một trong những động lực quan trọng để phát triển đất nước nhanh và bền vững trong kỷ nguyên mới. Trong bối cảnh đó, đội ngũ trí thức thuộc Hội Cựu Giáo chức Việt Nam là lực lượng có nhiều kinh nghiệm, tri thức, uy tín xã hội và tâm huyết với

PHÁT HUY TRÁCH NHIỆM, TINH THẦN TỰ HỌC VÀ KHÁT VỌNG CỐNG HIẾN CỦA ĐỘI NGŨ TRÍ THỨC KHOA HỌC - CÔNG NGHỆ TRONG KỶ NGUYÊN SỐ

PGS.TS. Tô Bá Trượng Viện Nghiên cứu hợp tác phát triển giáo dục Email: [email protected] Tóm tắt: Trong bối cảnh chuyển đổi số, trí tuệ nhân tạo và đổi mới sáng tạo đang trở thành động lực quan trọng của phát triển quốc gia, đội ngũ trí thức khoa học - công nghệ giữ vai trò tiên phong trong sáng tạo tri thức, phát triển công nghệ và nâng cao năng lực cạnh tranh của đất nước. Bài viết phân tích những yêu cầu mới đặt ra đối với đội ngũ trí thức khoa học - công nghệ trong kỷ nguyên số, tập trun

Việt Nam giành 4 Huy chương Bạc tại Olympic Sinh học quốc tế 2026, tiếp tục giữ vững vị thế trong top 8 thế giới

TCGCVN - Theo thông tin từ Cục Quản lý chất lượng (Bộ Giáo dục và Đào tạo), Đội tuyển quốc gia Việt Nam tham dự Kỳ thi Olympic Sinh học quốc tế (IBO) năm 2026 đã đạt thành tích xuất sắc khi cả 4/4 học sinh đều đoạt Huy chương Bạc, qua đó tiếp tục duy trì vị trí trong top 8 đoàn có thành tích cao nhất tại kỳ thi.

Thông tư mới về nhà giáo sau nghỉ hưu và nhà giáo thỉnh giảng: Hoàn thiện hành lang pháp lý, nâng cao chất lượng giáo dục

TCGCVN - Bộ Giáo dục và Đào tạo vừa ban hành Thông tư số 59/2026/TT-BGDĐT ngày 15/7/2026 quy định về nhà giáo hợp đồng toàn thời gian sau khi nghỉ hưu và nhà giáo thỉnh giảng. Thông tư có hiệu lực từ ngày 01/9/2026, thay thế Thông tư số 44/2011/TT-BGDĐT và Thông tư số 11/2013/TT-BGDĐT.

VAI TRÒ CỦA NHÂN VIÊN CÔNG TÁC XÃ HỘI CẤP CƠ SỞ TRONG MÔ HÌNH HỖ TRỢ GIA ĐÌNH CÓ TRẺ RỐI LOẠN PHÁT TRIỂN THEO TIẾP CẬN HỆ SINH THÁI: TRƯỜNG HỢP TỈNH ĐỒNG THÁP

Huỳnh Thị Liên, Trần Thị Ngọc Y, Nguyễn Hiếu Thuận, Phạm Thiệt Khá Học viên cao học, Học viện Chính trị, Khu vực4 Email: [email protected] Tóm tắt: Bài viết phân tích vai trò của nhân viên công tác xã hội (CTXH) cấp cơ sở trong hỗ trợ gia đình có trẻ rối loạn phát triển (RLPT) tại tỉnh Đồng Tháp theo tiếp cận hệ sinh thái. Nghiên cứu sử dụng phương pháp phân tích tài liệu về CTXH, kế hoạch của Tỉnh và các nghiên cứu về hỗ trợ gia đình có trẻ RLPT. Kết quả cho thấy chính sách hiện hành đã

Chung sức vì học sinh vùng biên: Cao Bằng biểu dương mô hình huy động toàn xã hội xây dựng trường học

TCGCVN - Ngày 17/7/2026, Chủ tịch UBND tỉnh Cao Bằng đã ban hành Văn bản số 2497/UBND - KT biểu dương và đề nghị nhân rộng mô hình huy động sức mạnh của cả hệ thống chính trị và Nhân dân trong hỗ trợ thi công các công trình Trường Phổ thông Nội trú liên cấp tại các xã biên giới.

PHÁT TRIỂN NĂNG LỰC SỐ CHO GIÁO VIÊN TRƯỜNG TRUNG HỌC CƠ SỞ YÊN NGHĨA, PHƯỜNG YÊN NGHĨA THÀNH PHỐ HÀ NỘI HIỆN NAY

Thạc sĩ Vũ Hiền Phương Trường THCS Yên Nghĩa, Hà Nội Email:[email protected] Tóm tắt: Năng lực số là nền tảng của năng lực ứng dụng trí tuệ nhân tạo, quyết định khả năng tiếp cận, khai thác, sử dụng trí tuệ nhân tạo hiệu quả, an toàn và có trách nhiệm trong dạy học của giáo viên. Trong bối cảnh chuyển đổi số hiện nay, năng lực số còn là động lực quan trọng thúc đẩy đổi mới giáo dục và chuyển đổi số trong nhà trường, góp phần đổi mới căn bản, toàn diện giáo dục. Trên cơ sở khái quát một số

NÂNG CAO CHẤT LƯỢNG HUẤN LUYỆN NỘI DUNG PHÒNG THỦ DÂN SỰ CHO HỌC VIÊN ĐÀO TẠO HẠ SĨ QUAN CHỈ HUY VÀ NHÂN VIÊN CHUYÊN MÔN KỸ THUẬT Ở TRƯỜNG QUÂN SỰ QUÂN KHU 5

Hoàng Xuân Lĩnh Khoa Binh chủng, Trường Quân sự Quân khu 5 Email:[email protected] Tóm tắt: Trong bối cảnh các thách thức an ninh phi truyền thống, thiên tai, dịch bệnh, sự cố môi trường và các tình huống khẩn cấp ngày càng diễn biến phức tạp, huấn luyện phòng thủ dân sự trở thành nội dung quan trọng trong đào tạo quân nhân ở các nhà trường quân đội. Bài viết phân tích cơ sở lý luận, cơ sở pháp lý và thực trạng huấn luyện nội dung phòng thủ dân sự đối với học viên đào tạo Hạ sĩ quan chỉ huy và

Nữ sinh bản nghèo người Thái và ước mơ gieo chữ vùng cao

Sinh ra và lớn lên tại xã Mường Quàng (trước đây là bản Cắm Nọc, xã Cắm Muộn) - một trong những xã vùng cao khó khăn bậc nhất xứ Nghệ, cô học trò người Thái Lữ Thị Minh Anh đã viết nên một câu chuyện đầy nghị lực về hành trình vượt khó, học giỏi và nuôi dưỡng ước mơ trở thành cô giáo.

PHÁT TRIỂN KỸ NĂNG GIAO TIẾP LIÊN VĂN HÓA CHO SINH VIÊN NGÀNH TIẾNG ANH DU LỊCH TẠI TRƯỜNG CAO ĐẲNG DU LỊCH HÀ NỘI TRONG BỐI CẢNH PHỤC VỤ KHÁCH QUỐC TẾ

ThS. Hoàng Thị Thủy – ThS. Phan Vũ Hồng Trang Khoa Ngoại ngữ Du lịch, Trường Cao đẳng Du lịch Hà Nội Email: [email protected] Tóm tắt: Trong bối cảnh hội nhập quốc tế và sự phát triển mạnh mẽ của ngành du lịch Việt Nam, năng lực giao tiếp liên văn hóa ngày càng trở thành yêu cầu thiết yếu đối với nguồn nhân lực du lịch. Đặc biệt, đối với sinh viên ngành Tiếng Anh Du lịch, khả năng giao tiếp hiệu quả với du khách đến từ các nền văn hóa khác nhau không chỉ đòi hỏi trình độ ngoại ngữ mà

THANH NIÊN QUÂN ĐỘI TIÊN PHONG THỰC HIỆN “HAI KIÊN ĐỊNH”, GIỮ VỮNG BẢN CHẤT CÁCH MẠNG VÀ NỀN TẢNG TƯ TƯỞNG CỦA ĐẢNG

Thiếu tá Lê Minh Tân Đại úy Nguyễn Văn Huy Học viện Chính trị - Bộ Quốc phòng Tóm tắt: Bài viết phân tích vai trò của thanh niên Quân đội trong thực hiện nội dung

TÁI CẤU TRÚC HỆ THỐNG CHÍNH TRỊ - ĐƯA ĐẤT NƯỚC BƯỚC VÀO THỜI KỲ PHÁT TRIỂN MỚI

TS. Bùi Xuân Việt Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh Email:[email protected] Tóm tắt: Bài viết phân tích tái cấu trúc hệ thống chính trị đưa đất nước bước vào thời kỳ phát triển mới, trên cơ sở quán triệt các nghị quyết của Đảng về xây dựng hệ thống chính trị tinh gọn, hoạt động hiệu lực, hiệu quả. Từ thực tiễn cải cách hành chính, chuyển đổi số quốc gia và đặc biệt là kết quả nổi bật qua một năm tổng kết thực hiện mô hình chính quyền địa phương hai cấp. Đồng thời, nhận diện, đấu tran

VẬN DỤNG SƠ ĐỒ TƯ DUY TRONG DẠY VÀ HỌC LỊCH SỬ ĐẢNG CỘNG SẢN VIỆT NAM Ở HỌC VIỆN CHÍNH TRỊ HIỆN NAY

Trung tá, Ths Đỗ Văn Quân Khoa Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam, Học viện Chính trị Email: [email protected] Tóm tắt: Sơ đồ tư duy là một công cụ dạy và học trực quan, giúp hệ thống hóa kiến thức một cách sinh động và dễ nhớ. Đặc biệt trong môn Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam, vốn đòi hỏi người học phải ghi nhớ sự kiện, thời gian và mối liên hệ giữa các yếu tố, sơ đồ tư duy trở thành phương pháp hỗ trợ hiệu quả. Bài viết trên cơ sở phân tích đặc điểm môn học, yêu cầu đổi mới phương pháp dạy học

KHỞI NGHIỆP XÃ HỘI: DƯỚI GÓC ĐỘ KHOA HỌC GIÁO DỤC

GS.TS Phạm Tất Dong Tóm tắt: Bài báo phân tích quá trình hình thành và phát triển của khởi nghiệp xã hội dưới góc nhìn khoa học giáo dục, làm rõ cơ sở tư tưởng của mô hình này từ lý thuyết vốn xã hội và triết lý

TRI THỨC VIỆT NAM TRONG THỜI ĐẠI SỐ: CƠ HỘI, THÁCH THỨC VÀ SƯ MỆNH

Tô Bá Trượng Viện Nghiên cứu hợp tác phát triển giáo dục Email: [email protected] Tóm tắt: Bài báo phân tích vai trò của đội ngũ trí thức Việt Nam trong bối cảnh chuyển đổi số, phát triển kinh tế số và sự bùng nổ của trí tuệ nhân tạo, từ đó làm rõ những cơ hội, thách thức và sứ mệnh của trí thức trong giai đoạn phát triển mới của đất nước. Trên cơ sở tổng quan các quan điểm lý luận về trí thức, phân tích các chủ trương của Đảng và Nhà nước, đồng thời tham khảo kinh nghiệm quốc tế, bài báo chỉ

Bộ GD&ĐT công bố ngưỡng bảo đảm chất lượng đầu vào các ngành đào tạo giáo viên, sức khỏe và pháp luật năm 2026

TCGCVN - Bộ Giáo dục và Đào tạo (GD&ĐT) vừa ban hành ba quyết định quy định ngưỡng bảo đảm chất lượng đầu vào (điểm sàn) tuyển sinh năm 2026 đối với các chương trình đào tạo thuộc lĩnh vực giáo viên, sức khỏe và pháp luật trình độ đại học, cao đẳng.

‘Người lái đò’ nơi rẻo cao và hành trình hồi sinh chữ Thái cổ

TCGCVN - Sau hơn nửa đời người miệt mài “gieo chữ” nơi rẻo cao xứ Nghệ, khi mái đầu đã bạc, người giáo viên già ấy lại tiếp tục hành trình ngược dòng thời gian, tìm lại và hồi sinh những giá trị văn hóa ngỡ như đã mai một của đồng bào mình. Bà là Sầm Thị Xanh – người phụ nữ nặng lòng với văn hóa Thái ở bản Hoa Tiến.