Chuyển đổi số trong giáo dục nghề nghiệp XU HƯỚNG VÀ THÁCH THỨC (DIGITAL TRANSFORMATION IN VOCATIONAL EDUCATION TRENDS AND CHALLENGES)

14:59 | 07/11/2025
Bùi Văn Thiệu Trường Trung cấp Quốc Tế Khôi Việt Email: [email protected] Tóm tắt: Chuyển đổi số trong giáo dục nghề nghiệp đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao chất lượng đào tạo và đáp ứng nhu cầu lao động trong kỷ nguyên số. Việc ứng dụng công nghệ số giúp mở rộng cơ hội tiếp cận giáo dục, nâng cao hiệu quả giảng dạy, đồng thời tăng cường sự gắn kết giữa đào tạo và nhu cầu thực tế của doanh nghiệp. Tuy nhiên, quá trình này vẫn gặp nhiều thách thức như hạ tầng công nghệ chưa đồ

Bùi Văn Thiệu

Trường Trung cấp Quốc Tế Khôi Việt

Email: [email protected]

Tóm tắt: Chuyển đổi số trong giáo dục nghề nghiệp đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao chất lượng đào tạo và đáp ứng nhu cầu lao động trong kỷ nguyên số. Việc ứng dụng công nghệ số giúp mở rộng cơ hội tiếp cận giáo dục, nâng cao hiệu quả giảng dạy, đồng thời tăng cường sự gắn kết giữa đào tạo và nhu cầu thực tế của doanh nghiệp. Tuy nhiên, quá trình này vẫn gặp nhiều thách thức như hạ tầng công nghệ chưa đồng bộ, hạn chế về kỹ năng số của giảng viên và học viên, thiếu học liệu số và nội dung đào tạo trực tuyến phù hợp với đặc thù nghề nghiệp. Để thúc đẩy chuyển đổi số trong giáo dục nghề nghiệp, cần có các giải pháp đồng bộ như đầu tư nâng cấp hạ tầng công nghệ, đào tạo năng lực số cho giảng viên và học viên, phát triển nội dung giảng dạy số hóa, và tăng cường hợp tác với doanh nghiệp. Bên cạnh đó, sự hỗ trợ từ Nhà nước thông qua các chính sách tài chính và cơ chế khuyến khích cũng là yếu tố quan trọng. Nếu được triển khai hiệu quả, chuyển đổi số sẽ giúp giáo dục nghề nghiệp thích ứng tốt hơn với yêu cầu của nền kinh tế số, nâng cao chất lượng nguồn nhân lực và khả năng cạnh tranh trên thị trường lao động.

Từ khóa: chuyển đổi số, giáo dục nghề nghiệp, công nghệ giáo dục, đào tạo trực tuyến

Abstract: Digital transformation in vocational education plays an important role in improving the quality of training and meeting labor demand in the digital era. The application of digital technology helps expand access to education, enhance teaching effectiveness, and simultaneously strengthen the connection between training and the actual needs of businesses. However, this process still faces many challenges, such as non-uniform technology infrastructure, limited digital skills of teachers and students, and a lack of digital learning materials and online training content suitable for specific professions. To promote digital transformation in vocational education, synchronized solutions are needed, such as investing in upgrading technological infrastructure, training digital skills for teachers and students, developing digitalized teaching content, and enhancing cooperation with businesses. In addition, support from the government through financial policies and incentive mechanisms is also an important factor. If implemented effectively, digital transformation will help vocational education better adapt to the demands of the digital economy, enhancing the quality of the workforce and competitiveness in the labor market.

Keywords: Digital Transformation, Vocational Education, Educational Technology, Online Training

Ngày nhận bài: 6/11/2025; Biên tập: 7/11/2025; Duyệt đăng: 7/11/2025

1. ĐẶT VẤN ĐỀ

Chuyển đổi số đang trở thành xu hướng tất yếu trong mọi lĩnh vực, trong đó giáo dục nghề nghiệp (GDNN) cũng không nằm ngoài sự thay đổi này. Chuyển đổi số không chỉ giúp nâng cao chất lượng đào tạo mà còn tạo ra môi trường học tập linh hoạt, đáp ứng nhu cầu thị trường lao động hiện đại. Trong bối cảnh cuộc cách mạng công nghiệp 4.0 đang diễn ra mạnh mẽ, chuyển đổi số trở thành xu hướng tất yếu trong mọi lĩnh vực, đặc biệt là giáo dục nghề nghiệp (GDNN). Việc ứng dụng công nghệ số vào GDNN không chỉ giúp nâng cao chất lượng đào tạo mà còn mở ra nhiều cơ hội học tập linh hoạt, đáp ứng yêu cầu ngày càng cao của thị trường lao động. Theo Quyết định số 2222/QĐ-TTg ngày 30/12/2021 của Thủ tướng Chính phủ, chuyển đổi số trong GDNN giai đoạn 2021-2025 được xác định là một nhiệm vụ quan trọng nhằm xây dựng hệ thống giáo dục hiện đại, hiệu quả và có khả năng tiếp cận rộng rãi. Tuy nhiên, thực tế cho thấy quá trình chuyển đổi số trong GDNN tại Việt Nam vẫn đang đối mặt với nhiều thách thức như hạ tầng công nghệ chưa đồng bộ, thiếu học liệu số, hạn chế về năng lực số của giảng viên và học viên, cũng như khó khăn trong việc gắn kết giữa đào tạo và nhu cầu thực tế của doanh nghiệp. Nhiều cơ sở GDNN chưa có đủ điều kiện để triển khai các nền tảng học tập trực tuyến hoặc áp dụng các công nghệ tiên tiến như trí tuệ nhân tạo (AI), thực tế ảo (VR) vào giảng dạy. Điều này dẫn đến khoảng cách giữa mục tiêu đề ra và thực tế triển khai, ảnh hưởng đến chất lượng đào tạo và khả năng thích ứng của lực lượng lao động trong kỷ nguyên số.

Xuất phát từ thực trạng này, bài viết tập trung phân tích vai trò của chuyển đổi số trong GDNN, đánh giá những thách thức hiện nay, đồng thời đề xuất các giải pháp nhằm thúc đẩy quá trình này một cách hiệu quả. Việc xây dựng một hệ thống giáo dục nghề nghiệp số hóa, linh hoạt và chất lượng sẽ giúp Việt Nam nâng cao năng lực cạnh tranh trong bối cảnh hội nhập kinh tế toàn cầu.

2. NỘI DUNG

2.1 Một số khái niệm

Chuyển đổi số (Digital Transformation) là quá trình tích hợp công nghệ số vào mọi lĩnh vực của hệ thống giáo dục nghề nghiệp, nhằm nâng cao hiệu quả giảng dạy, quản lý và học tập. (Bộ Giáo dục và Đào tạo, 2023).

Giáo dục số (Digital Education) là mô hình giáo dục ứng dụng công nghệ số như nền tảng học tập trực tuyến, trí tuệ nhân tạo (AI), dữ liệu lớn (Big Data) để cải thiện chất lượng đào tạo. (World Bank, 2021).

Học tập trực tuyến (E-learning) là hình thức học tập sử dụng các nền tảng số để truy cập nội dung bài giảng, tài liệu, tương tác với giảng viên và thực hiện bài kiểm tra. (Moore, M. G., 2013).

Hệ thống quản lý học tập (LMS - Learning Management System) là phần mềm hỗ trợ quản lý, tổ chức, theo dõi và đánh giá quá trình học tập của người học trong môi trường số. (Ellis, R. K., 2009; Garrison, D. R., & Vaughan, N. D., 2008).

Công nghệ giáo dục (EdTech - Educational Technology) là sự kết hợp giữa công nghệ và giáo dục nhằm đổi mới phương pháp giảng dạy, cải thiện trải nghiệm học tập. (Selwyn, N., 2011; Christensen, C. M., Horn, M. B., & Johnson, C. W., 2008).

Trí tuệ nhân tạo trong giáo dục (AI in Education) AI được ứng dụng để cá nhân hóa trải nghiệm học tập, hỗ trợ giảng viên và đánh giá hiệu suất học tập. (Luckin, R., 2018; UNESCO, 2021).

Thực tế ảo và thực tế tăng cường (VR/AR in Education) là công nghệ tạo ra môi trường học tập mô phỏng giúp học viên thực hành kỹ năng một cách trực quan. (Radianti, J., Majchrzak, T. A., Fromm, J., & Wohlgenannt, I., 2020; OECD, 2021).

Dữ liệu lớn trong giáo dục (Big Data in Education) là việc thu thập và phân tích dữ liệu học tập nhằm tối ưu hóa phương pháp giảng dạy và hỗ trợ học viên. (Daniel, B. K., 2015; Siemens, G., & Long, P., 2011).

Internet vạn vật trong giáo dục (IoT in Education) là ứng dụng các thiết bị kết nối thông minh để tạo ra môi trường học tập hiện đại, hỗ trợ dạy và học từ xa. (Greengard, S., 2015; Spector, J. M., 2014).

Chương trình đào tạo linh hoạt (Blended Learning & Hybrid Learning) là phương thức đào tạo kết hợp giữa học trực tiếp và học trực tuyến để tối ưu hóa trải nghiệm học tập. (Bonk, C. J., & Graham, C. R., 2012; Means, B., Toyama, Y., Murphy, R., Bakia, M., & Jones, K., 2010).

2.2 Vai trò của chuyển đổi số trong giáo dục nghề nghiệp

Chuyển đổi số không chỉ nâng cao chất lượng đào tạo mà còn giúp hệ thống giáo dục nghề nghiệp linh hoạt hơn, đáp ứng nhanh chóng với sự thay đổi của thị trường lao động. Để tận dụng tối đa lợi ích này, các cơ sở đào tạo cần đầu tư vào hạ tầng công nghệ, nâng cao kỹ năng số cho giảng viên và học viên, đồng thời hợp tác chặt chẽ với doanh nghiệp để đào tạo theo nhu cầu thực tiễn.

Chuyển đổi số trong giáo dục nghề nghiệp có vai trò quan trọng trong việc nâng cao chất lượng đào tạo, đáp ứng nhu cầu nhân lực và thích ứng với xu hướng phát triển của nền kinh tế số. Dưới đây là một số vai trò chính:

Cá nhân hóa trải nghiệm học tập: Nhờ ứng dụng công nghệ như trí tuệ nhân tạo (AI) và dữ liệu lớn (Big Data), giáo dục nghề nghiệp có thể thiết kế chương trình học phù hợp với từng cá nhân, giúp người học tiếp cận kiến thức theo tốc độ và phong cách riêng của họ. Ví dụ: Các nền tảng học tập trực tuyến như Coursera, Udemy hay hệ thống LMS (Learning Management System) giúp cá nhân hóa lộ trình học tập.

Mở rộng khả năng tiếp cận giáo dục: Chuyển đổi số giúp học viên tiếp cận tài nguyên học tập từ xa thông qua các nền tảng trực tuyến, phá vỡ rào cản về địa lý và thời gian. Điều này đặc biệt hữu ích cho những người có hoàn cảnh khó khăn hoặc đang đi làm nhưng muốn nâng cao tay nghề. Ví dụ: Học trực tuyến qua Zoom, Google Classroom, Microsoft Teams giúp học viên tham gia lớp học từ bất cứ đâu.

Nâng cao chất lượng giảng dạy và quản lý đào tạo: Chuyển đổi số giúp giáo viên tiếp cận với các phương pháp giảng dạy tiên tiến, sử dụng công nghệ thực tế ảo (VR), thực tế tăng cường (AR) để mô phỏng môi trường làm việc thực tế. Đồng thời, hệ thống quản lý học tập (LMS) giúp tự động hóa quy trình chấm điểm, theo dõi tiến độ học viên. Ví dụ: Các trường nghề có thể sử dụng phần mềm mô phỏng để dạy kỹ năng thực hành như sửa chữa ô tô, hàn điện, lập trình, thiết kế đồ họa.

Quảng cáo

Thích ứng với yêu cầu của thị trường lao động: Chuyển đổi số giúp giáo dục nghề nghiệp cập nhật nhanh chóng các kỹ năng mới theo yêu cầu của doanh nghiệp, rút ngắn khoảng cách giữa đào tạo và thực tế lao động. Ví dụ: Các khóa học về lập trình, trí tuệ nhân tạo, tự động hóa đang được cập nhật liên tục để đáp ứng nhu cầu ngành công nghệ.

Hỗ trợ kiểm tra, đánh giá minh bạch và hiệu quả: Công nghệ số cho phép áp dụng các hình thức đánh giá linh hoạt như bài kiểm tra trực tuyến, đánh giá dựa trên dự án, sử dụng dữ liệu phân tích để theo dõi quá trình học tập và tiến bộ của học viên. Ví dụ: Phần mềm AI có thể tự động chấm điểm bài tập trắc nghiệm, nhận diện lỗi sai khi viết code lập trình.

Tiết kiệm chi phí và tối ưu hóa nguồn lực: Chuyển đổi số giúp giảm chi phí in ấn tài liệu, tổ chức lớp học truyền thống, đồng thời tối ưu hóa việc sử dụng cơ sở vật chất và nguồn lực giảng viên. Ví dụ: Nhiều trường nghề áp dụng mô hình đào tạo kết hợp (Blended Learning) để giảm tải số giờ học trực tiếp nhưng vẫn đảm bảo chất lượng đào tạo.

Tăng cường kết nối giữa nhà trường, doanh nghiệp và người học: Chuyển đổi số tạo điều kiện cho việc hợp tác giữa các cơ sở giáo dục nghề nghiệp với doanh nghiệp thông qua các nền tảng tuyển dụng trực tuyến, đào tạo theo nhu cầu doanh nghiệp và thực tập ảo. Ví dụ: Các trang web tuyển dụng như LinkedIn, TopCV, VietnamWorks giúp kết nối sinh viên với nhà tuyển dụng ngay từ khi còn học nghề.

Theo Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội (2023), chuyển đổi số giúp GDNN thích ứng với nền kinh tế số, cải thiện chất lượng giảng dạy, tối ưu hóa quản lý đào tạo và mở rộng cơ hội học tập cho người học từ xa. Một số vai trò quan trọng của chuyển đổi số bao gồm:

  • Cải thiện phương pháp giảng dạy: Ứng dụng công nghệ thực tế ảo (VR), trí tuệ nhân tạo (AI) và học tập trực tuyến giúp sinh viên tiếp cận kiến thức một cách trực quan, sinh động (Nguyễn & Trần, 2022).
  • Nâng cao kỹ năng số cho người học: Việc sử dụng công nghệ số giúp sinh viên rèn luyện kỹ năng cần thiết cho công việc tương lai (World Economic Forum, 2021).
  • Tối ưu hóa quản lý và đánh giá: Hệ thống quản lý học tập (LMS) giúp các cơ sở đào tạo theo dõi quá trình học tập và đánh giá kết quả một cách chính xác hơn (UNESCO, 2022).

2.2 Thực trạng chuyển đổi số trong giáo dục nghề nghiệp tại Việt Nam

Chuyển đổi số trong giáo dục nghề nghiệp (GDNN) là một xu hướng tất yếu nhằm nâng cao chất lượng đào tạo, đáp ứng nhu cầu lao động trong kỷ nguyên công nghiệp 4.0. Tại Việt Nam, Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội đã triển khai nhiều chính sách thúc đẩy chuyển đổi số trong GDNN, đặc biệt là Kế hoạch Chuyển đổi số trong giáo dục nghề nghiệp giai đoạn 2021 - 2025, tầm nhìn đến năm 2030.

Những thành tựu đạt được trong những năm qua:

Về hạ tầng công nghệ và nền tảng số: Nhiều trường cao đẳng, trung cấp nghề đã đầu tư vào hệ thống quản lý đào tạo trực tuyến (LMS) và các nền tảng e-learning; Một số trường nghề triển khai lớp học trực tuyến, kết hợp công nghệ thực tế ảo (VR), thực tế tăng cường (AR) để mô phỏng môi trường làm việc; Các nền tảng học tập trực tuyến như Vclass, K12Online, Viettel Study đã hỗ trợ đáng kể cho việc dạy và học từ xa.

Về ứng dụng công nghệ trong giảng dạy: Một số ngành nghề như công nghệ thông tin, cơ khí, điện - điện tử đã áp dụng phần mềm mô phỏng và học liệu số; Giảng viên được đào tạo kỹ năng số để ứng dụng công nghệ vào bài giảng, sử dụng công cụ hỗ trợ như Zoom, Microsoft Teams, Google Classroom.

Về hợp tác doanh nghiệp và đào tạo theo nhu cầu thị trường: Nhiều trường nghề hợp tác với doanh nghiệp trong đào tạo trực tuyến, thực tập ảo, giúp học viên tiếp cận thực tế ngay từ khi còn học; Một số mô hình đào tạo mới như học nghề kết hợp việc làm (Work-Based Learning) đang dần được triển khai.

Theo Báo cáo của Tổng cục GDNN (2023), Việt Nam đã có nhiều nỗ lực trong chuyển đổi số, nhưng vẫn còn tồn tại một số thách thức:

  • Cơ sở hạ tầng chưa đồng bộ: Nhiều cơ sở GDNN chưa có đủ trang thiết bị hiện đại để triển khai đào tạo trực tuyến.
  • Thiếu nguồn nhân lực có chuyên môn số: Đội ngũ giảng viên chưa được đào tạo bài bản về công nghệ số.
  • Chất lượng nội dung đào tạo: Nhiều chương trình đào tạo chưa được số hóa hoàn toàn hoặc chưa đáp ứng yêu cầu thực tiễn của doanh nghiệp.

2.3 Cơ hội từ chuyển đổi số trong giáo dục nghề nghiệp

Chuyển đổi số trong giáo dục nghề nghiệp mang lại nhiều cơ hội quan trọng nhằm nâng cao chất lượng đào tạo, mở rộng khả năng tiếp cận giáo dục và đáp ứng tốt hơn nhu cầu của thị trường lao động. Trước hết, công nghệ số giúp học viên tiếp cận các khóa học trực tuyến mà không bị giới hạn về thời gian và địa lý, đặc biệt có lợi cho những người lao động bận rộn hoặc sống ở vùng sâu vùng xa. Bên cạnh đó, trí tuệ nhân tạo (AI) và dữ liệu lớn (Big Data) hỗ trợ cá nhân hóa trải nghiệm học tập, giúp học viên có thể học theo lộ trình phù hợp với năng lực cá nhân. Ngoài ra, công nghệ thực tế ảo (VR) và thực tế tăng cường (AR) giúp mô phỏng môi trường làm việc thực tế, nâng cao kỹ năng thực hành mà không cần tiếp xúc trực tiếp với thiết bị đắt tiền. Đồng thời, chuyển đổi số cũng tạo điều kiện kết nối chặt chẽ giữa cơ sở đào tạo và doanh nghiệp, giúp cập nhật nhanh chóng nội dung giảng dạy theo nhu cầu thực tế. Hơn nữa, việc ứng dụng công nghệ số còn giúp tối ưu hóa chi phí đào tạo, giảm gánh nặng tài chính cho cả nhà trường và người học. Không chỉ vậy, chuyển đổi số còn góp phần thúc đẩy kỹ năng số và tư duy sáng tạo cho học viên, giúp họ sẵn sàng thích ứng với môi trường làm việc hiện đại. Tuy nhiên, để tận dụng tối đa các cơ hội này, các cơ sở GDNN cần đầu tư vào hạ tầng công nghệ, đào tạo giảng viên và hợp tác chặt chẽ với doanh nghiệp nhằm xây dựng chương trình học gắn với thực tiễn.

Về nâng cao chất lượng đào tạo: Chuyển đổi số giúp hiện đại hóa phương pháp giảng dạy, ứng dụng công nghệ như e-learning, thực tế ảo (VR), thực tế tăng cường (AR) vào đào tạo thực hành, giúp người học có trải nghiệm thực tế tốt hơn. Theo Báo cáo của Tổng cục Giáo dục nghề nghiệp (2023), việc triển khai các nền tảng học trực tuyến đã góp phần nâng cao chất lượng giảng dạy, đặc biệt trong giai đoạn dịch COVID-19.

Về mở rộng cơ hội tiếp cận giáo dục, nhờ ứng dụng công nghệ, người học có thể tiếp cận chương trình đào tạo mọi lúc, mọi nơi. Điều này đặc biệt có lợi cho các nhóm học viên ở vùng sâu, vùng xa, giúp họ tiếp cận kiến thức và kỹ năng nghề nghiệp mà không bị giới hạn bởi khoảng cách địa lý (Quyết định số 2222/QĐ-TTg ngày 30/12/2021 của Thủ tướng Chính phủ về phê duyệt Chương trình Chuyển đổi số trong giáo dục nghề nghiệp giai đoạn 2021-2025, định hướng đến năm 2030).

Về đáp ứng nhu cầu thị trường lao động, chuyển đổi số giúp chương trình đào tạo linh hoạt hơn, cập nhật nhanh chóng theo yêu cầu của doanh nghiệp. Nghiên cứu của World Economic Forum (2020) chỉ ra rằng 50% lực lượng lao động cần phải được đào tạo lại để thích nghi với công nghệ mới trong vòng 5 năm tới.

Chuyển đổi số mang lại nhiều cơ hội đột phá trong giáo dục nghề nghiệp, giúp nâng cao chất lượng đào tạo, kết nối với doanh nghiệp và tối ưu hóa việc giảng dạy. Tuy nhiên, để tận dụng tối đa lợi ích từ chuyển đổi số, các cơ sở đào tạo cần đầu tư vào hạ tầng công nghệ, đào tạo giảng viên và hợp tác với doanh nghiệp để xây dựng chương trình học sát với thực tế.

2.4 Thách thức của chuyển đổi số trong giáo dục nghề nghiệp

Mặc dù chuyển đổi số mang lại nhiều lợi ích cho giáo dục nghề nghiệp, nhưng vẫn còn nhiều thách thức cần được giải quyết. Để khắc phục những khó khăn này, các cơ sở GDNN cần có chiến lược đầu tư đồng bộ vào hạ tầng công nghệ, nâng cao năng lực số cho giảng viên và học viên, cũng như xây dựng mối quan hệ chặt chẽ hơn với doanh nghiệp. Ngoài ra, cần có sự hỗ trợ từ chính phủ và các tổ chức giáo dục để giúp GDNN bắt kịp xu hướng số hóa, đảm bảo chất lượng đào tạo và đáp ứng tốt nhu cầu của thị trường lao động.

Chuyển đổi số trong giáo dục nghề nghiệp (GDNN) mang lại nhiều cơ hội nhưng cũng đối mặt với không ít thách thức. Dưới đây là những khó khăn chính mà các cơ sở GDNN tại Việt Nam đang gặp phải khi triển khai chuyển đổi số.

  • Hạn chế về hạ tầng công nghệ: Một trong những trở ngại lớn nhất là cơ sở hạ tầng chưa đồng bộ. Theo Báo cáo của Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội (2022), khoảng 40% cơ sở GDNN chưa có đủ trang thiết bị phục vụ đào tạo trực tuyến. Nhiều trường nghề, đặc biệt ở vùng sâu, vùng xa, chưa được trang bị đầy đủ máy tính, đường truyền internet ổn định và các thiết bị hỗ trợ dạy học trực tuyến. Điều này ảnh hưởng đến khả năng triển khai các mô hình đào tạo số, khiến học viên ở những khu vực này khó tiếp cận giáo dục nghề nghiệp chất lượng cao.
  • Thiếu đội ngũ giảng viên có kỹ năng số: Nhiều giảng viên chưa được đào tạo bài bản về công nghệ thông tin và phương pháp giảng dạy trực tuyến. Theo khảo sát của UNESCO (2022), chỉ 30% giảng viên tại các cơ sở GDNN ở Việt Nam có kỹ năng sử dụng công nghệ số thành thạo. Đội ngũ giảng viên trong các cơ sở GDNN phần lớn chưa được đào tạo bài bản về phương pháp giảng dạy số và ứng dụng công nghệ trong giảng dạy. Nhiều giảng viên vẫn quen với phương pháp giảng dạy truyền thống, gặp khó khăn trong việc sử dụng các công cụ hỗ trợ giảng dạy trực tuyến như hệ thống quản lý học tập (LMS), phần mềm mô phỏng, hoặc thực tế ảo (VR). Tương tự, học viên cũng gặp khó khăn trong việc thích ứng với mô hình học tập số, đặc biệt là những học viên không có nền tảng công nghệ tốt.
  • Khả năng tiếp cận của người học: Không phải tất cả học viên đều có điều kiện tiếp cận thiết bị và kết nối internet ổn định. Điều này tạo ra khoảng cách số giữa các nhóm học viên, đặc biệt là nhóm có hoàn cảnh khó khăn. Khác với giáo dục đại học, GDNN có tính thực hành cao, yêu cầu người học được trải nghiệm thực tế. Hình thức đào tạo trực tuyến có thể phù hợp với các môn lý thuyết nhưng chưa thể thay thế hoàn toàn các bài học thực hành trong xưởng hoặc phòng thí nghiệm. Điều này khiến chất lượng đào tạo có nguy cơ bị giảm sút nếu không có giải pháp bổ trợ phù hợp, như sử dụng công nghệ thực tế ảo (VR), thực tế tăng cường (AR).
  • Thiếu học liệu số và nội dung đào tạo số hóa: Việc số hóa tài liệu giảng dạy trong GDNN vẫn còn hạn chế, đặc biệt với các ngành nghề đòi hỏi thực hành cao. Hiện nay, nhiều cơ sở GDNN chưa có đủ tài nguyên học tập trực tuyến hoặc các bài giảng điện tử chất lượng cao. Nội dung giảng dạy số hóa chưa đáp ứng đầy đủ nhu cầu đào tạo, đặc biệt trong các ngành kỹ thuật, cơ khí, điện – điện tử, nơi mà học viên cần thực hành trực tiếp trên thiết bị thực tế.
  • Chi phí đầu tư lớn: Triển khai chuyển đổi số đòi hỏi nguồn vốn đầu tư lớn cho hạ tầng công nghệ, phần mềm quản lý học tập, thiết bị dạy học và đào tạo lại giảng viên. Nhiều cơ sở GDNN, đặc biệt là các trường cao đẳng và trung cấp tư thục, gặp khó khăn trong việc huy động vốn để đầu tư vào công nghệ số.
  • Rào cản tâm lý và nhận thức về chuyển đổi số: Một bộ phận giảng viên và cán bộ quản lý trong GDNN vẫn còn tâm lý e ngại khi thay đổi phương pháp giảng dạy truyền thống sang mô hình số hóa. Ngoài ra, nhiều học viên cũng chưa quen với việc học tập trên nền tảng trực tuyến, có xu hướng đánh giá thấp hiệu quả của hình thức đào tạo này so với học trực tiếp.
  • Khó khăn trong việc gắn kết giữa doanh nghiệp và GDNN: Dù chuyển đổi số giúp tăng cường kết nối giữa cơ sở đào tạo và doanh nghiệp, nhưng trên thực tế, sự phối hợp này vẫn chưa chặt chẽ. Doanh nghiệp chưa có nhiều chính sách hỗ trợ đào tạo trực tuyến hoặc đầu tư vào các chương trình đào tạo số. Ngoài ra, nhiều doanh nghiệp vẫn yêu cầu nhân lực có kỹ năng thực hành thực tế, điều mà các chương trình đào tạo trực tuyến khó đáp ứng đầy đủ.

2.5 Giải pháp thúc đẩy chuyển đổi số trong giáo dục nghề nghiệp

Chuyển đổi số trong giáo dục nghề nghiệp (GDNN) là xu hướng tất yếu nhằm nâng cao chất lượng đào tạo và đáp ứng nhu cầu lao động trong kỷ nguyên số. Tuy nhiên, để thúc đẩy quá trình này, cần có những giải pháp đồng bộ và hiệu quả. Trước hết, việc đầu tư vào hạ tầng công nghệ là yếu tố then chốt. Các cơ sở GDNN cần nâng cấp hệ thống máy tính, đường truyền internet và phát triển nền tảng đào tạo số như hệ thống quản lý học tập (LMS) và kho học liệu điện tử. Đồng thời, cần tổ chức các chương trình bồi dưỡng giúp giảng viên nắm vững kỹ năng giảng dạy trực tuyến, sử dụng công nghệ thực tế ảo (VR), thực tế tăng cường (AR) để nâng cao hiệu quả đào tạo thực hành. Bên cạnh đó, số hóa nội dung đào tạo là giải pháp quan trọng giúp học viên tiếp cận tài liệu một cách linh hoạt. Việc xây dựng thư viện số, bài giảng điện tử, video hướng dẫn và các khóa học trực tuyến mở (MOOCs) sẽ giúp mở rộng cơ hội học tập. Ngoài ra, sự hợp tác giữa cơ sở GDNN và doanh nghiệp cũng đóng vai trò quan trọng trong việc xây dựng chương trình đào tạo gắn với thực tế, tạo điều kiện cho học viên thực hành và tiếp cận công nghệ mới. Chính phủ cần có chính sách hỗ trợ tài chính, khuyến khích hợp tác công - tư để đầu tư vào chuyển đổi số. Cuối cùng, việc nâng cao nhận thức về lợi ích của chuyển đổi số thông qua truyền thông và hội thảo sẽ giúp giảng viên, học viên và doanh nghiệp sẵn sàng thích ứng với môi trường đào tạo số. Nếu triển khai đồng bộ, chuyển đổi số sẽ giúp GDNN phát triển bền vững, đáp ứng yêu cầu của nền kinh tế số.

Để chuyển đổi số thành công, GDNN cần thực hiện các giải pháp sau:

  • Đầu tư vào cơ sở hạ tầng công nghệ: Xây dựng hệ thống học tập trực tuyến đồng bộ và hiện đại (Nguyễn & Lê, 2023).
  • Đào tạo và bồi dưỡng kỹ năng số cho giảng viên: Giúp họ tiếp cận với phương pháp giảng dạy mới, sử dụng công nghệ hiệu quả.
  • Phát triển nội dung đào tạo số hóa: Kết hợp thực tế ảo, mô phỏng và các nền tảng học tập số vào chương trình giảng dạy.
  • Hợp tác với doanh nghiệp: Để đảm bảo chương trình đào tạo đáp ứng yêu cầu thực tế và giúp sinh viên có cơ hội thực hành với công nghệ tiên tiến.

3. KẾT LUẬN

Chuyển đổi số trong giáo dục nghề nghiệp không chỉ là xu hướng mà còn là yêu cầu cấp thiết để nâng cao chất lượng đào tạo, đáp ứng nhu cầu thị trường lao động. Dù còn nhiều thách thức, nhưng với sự đầu tư hợp lý và chiến lược đúng đắn, GDNN tại Việt Nam có thể tận dụng công nghệ số để tạo ra những bước tiến vượt bậc trong tương lai.

Chuyển đổi số trong giáo dục nghề nghiệp đang ngày càng phát triển, tạo ra nhiều cơ hội và thách thức cho cả nhà quản lý, giảng viên và người học. Việc áp dụng công nghệ số đúng cách sẽ giúp nâng cao chất lượng đào tạo, đáp ứng nhu cầu thị trường lao động hiện đại./.

TÀI LIỆU THAM KHẢO

  1. Bộ Giáo dục và Đào tạo (2023). Chiến lược chuyển đổi số trong giáo dục Việt Nam đến năm 2030.
  2. Bộ Giáo dục và Đào tạo (2023). Định hướng phát triển giáo dục nghề nghiệp trong thời đại số.
  3. Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội (2022). Báo cáo về chuyển đổi số trong giáo dục nghề nghiệp.
  4. Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội (2023). Báo cáo tổng kết về chuyển đổi số trong giáo dục nghề nghiệp.
  5. Bonk, C. J., & Graham, C. R. (2012). The Handbook of Blended Learning: Global Perspectives, Local Designs.
  6. Christensen, C. M., Horn, M. B., & Johnson, C. W. (2008). Disrupting Class: How Disruptive Innovation Will Change the Way the World Learns.
  7. Daniel, B. K. (2015). Big Data and Analytics in Higher Education: Opportunities and Challenges. British Journal of Educational Technology.
  8. Ellis, R. K. (2009). A Field Guide to Learning Management Systems. ASTD Learning Circuits.
  9. Garrison, D. R., & Vaughan, N. D. (2008). Blended Learning in Higher Education. Jossey-Bass.
  10. Greengard, S. (2015). The Internet of Things. MIT Press.
  11. Luckin, R. (2018). Machine Learning and Human Intelligence: The Future of Education for the 21st Century. UCL Press.
  12. Means, B., Toyama, Y., Murphy, R., Bakia, M., & Jones, K. (2010). Evaluation of Evidence-Based Practices in Online Learning: A Meta-Analysis and Review of Online Learning Studies.
  13. Moore, M. G. (2013). Handbook of Distance Education. Routledge.
  14. Ngân hàng Thế giới (2023). Báo cáo phát triển giáo dục số tại Đông Nam Á.
  15. OECD (2021). The Role of AR/VR in Future Education.
  16. Radianti, J., Majchrzak, T. A., Fromm, J., & Wohlgenannt, I. (2020). A Systematic Review of Immersive Virtual Reality Applications for Higher Education. Education and Information Technologies.
  17. Selwyn, N. (2011). Education and Technology: Key Issues and Debates. Bloomsbury Publishing.
  18. Siemens, G., & Long, P. (2011). Penetrating the Fog: Analytics in Learning and Education. EDUCAUSE Review.
  19. Spector, J. M. (2014). Handbook of Research on Educational Communications and Technology. Springer.
  20. Tổng cục Giáo dục Nghề nghiệp (2022). Báo cáo về xu hướng học tập trực tuyến tại Việt Nam.
  21. UNESCO (2021). AI and Education: Guidance for Policy-Makers.
  22. UNESCO (2022). Digital Transformation in Vocational Education.
  23. UNESCO (2022). Digital Transformation in Education: Global Trends and Challenges.
  24. World Bank (2021). Digitalizing Education: Opportunities and Challenges.
  25. World Economic Forum (2020). The Future of Jobs Report.
  26. World Economic Forum (2021). The Future of Jobs Report.
Từ khóa:

Ý kiến bạn đọc

Đôi bạn cùng tiến chưa vào lớp 12 đã đạt điểm xét tuyển tuyệt đối 100/100 theo quy chế xét tuyển tài năng của Đại học Bách khoa Hà Nội

TCGCVN - Hai học sinh lớp 11G0 của Trường THCS - THPT Newton: Vương Hà Chi và Vũ Nhật Long đã vừa tiếp tục cùng nhau chinh phục 5 điểm tuyệt đối ở 5 môn AP và nếu chiếu theo quy chế Xét tuyển tài năng (phương thức 1.2) mà Trường Đại học Bách khoa Hà Nội công bố năm 2026 thì cả 2 em đều đã chắc chắn đạt điểm xét tuyển tuyệt đối 100/100 điểm. Đây là mức điểm tối đa theo quy chế tuyển sinh của nhà trường, được xác lập dựa trên sự kết hợp giữa các chứng chỉ quốc tế gồm SAT, IELTS và AP.

NĂNG LỰC KẾ TOÁN BỀN VỮNG TRONG BỐI CẢNH CHUYỂN ĐỔI XANH: PHÂN TÍCH TRẮC LƯỢNG THƯ MỤC VÀ HÀM Ý ĐỐI VỚI PHÁT TRIỂN NGUỒN NHÂN LỰC

ThS. Phạm Thị Thùy Thanh Khoa Tài chính - Kế toán, Trường Cao Đẳng Kinh tế TP. HCM Email: [email protected] Tóm tắt Kế toán phát triển bền vững đang trở thành yêu cầu tất yếu trong bối cảnh chuyển đổi xanh và thực hành ESG, song công tác đào tạo nguồn nhân lực vẫn còn nhiều hạn chế. Nghiên cứu sử dụng phương pháp hỗn hợp, kết hợp phân tích trắc lượng thư mục 30 công bố trên Scopus giai đoạn 1994 - 2026 bằng Bibliometrix (R) với phân tích nội dung 24 nghiên cứu tiêu biểu. Kết quả cho thấy xu

LÝ LUẬN VỀ ĐƯỜNG LỐI ĐỔI MỚI CỦA ĐẢNG TA: TẦM VÓC TƯ DUY, SOI ĐƯỜNG TƯƠNG LAI

Thượng uý Vy Long Nhật Phòng Chính trị, Lữ đoàn 380, Bộ Tư lệnh Pháo binh - Tên lửa Email: [email protected] Bốn thập kỷ đổi mới minh chứng cho bản lĩnh lý luận của Đảng ta, đây là cuộc cách mạng về tư duy, dùng “chìa khóa” thực tiễn mở toang cánh cửa định kiến, tạo bước ngoặt xoay chuyển vận mệnh dân tộc. Từ một quốc gia nghèo nàn, kiệt quệ sau chiến tranh và bị bao vây cấm vận, Việt Nam đã tạo nên những kỳ tích phát triển chưa từng có. Hành trình 40 năm đổi mới là quá trình hiện thực hóa

HỘI CỰU GIÁO CHỨC VIỆT NAM – NGUỒN NHÂN LỰC CHẤT LƯỢNG CAO TRONG TỔ CHỨC THỰC HIỆN QUAN ĐIỂM HỌC TẬP SUỐT ĐỜI

PGS.TS Trần Đình Tuấn Hội Cựu Giáo chức Việt Nam Email: [email protected] Tóm tắt: Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIV của Đảng tiếp tục khẳng định phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao, xây dựng xã hội học tập và thúc đẩy học tập suốt đời là một trong những động lực quan trọng để phát triển đất nước nhanh và bền vững trong kỷ nguyên mới. Trong bối cảnh đó, đội ngũ trí thức thuộc Hội Cựu Giáo chức Việt Nam là lực lượng có nhiều kinh nghiệm, tri thức, uy tín xã hội và tâm huyết với

PHÁT HUY TRÁCH NHIỆM, TINH THẦN TỰ HỌC VÀ KHÁT VỌNG CỐNG HIẾN CỦA ĐỘI NGŨ TRÍ THỨC KHOA HỌC - CÔNG NGHỆ TRONG KỶ NGUYÊN SỐ

PGS.TS. Tô Bá Trượng Viện Nghiên cứu hợp tác phát triển giáo dục Email: [email protected] Tóm tắt: Trong bối cảnh chuyển đổi số, trí tuệ nhân tạo và đổi mới sáng tạo đang trở thành động lực quan trọng của phát triển quốc gia, đội ngũ trí thức khoa học - công nghệ giữ vai trò tiên phong trong sáng tạo tri thức, phát triển công nghệ và nâng cao năng lực cạnh tranh của đất nước. Bài viết phân tích những yêu cầu mới đặt ra đối với đội ngũ trí thức khoa học - công nghệ trong kỷ nguyên số, tập trun

Việt Nam giành 4 Huy chương Bạc tại Olympic Sinh học quốc tế 2026, tiếp tục giữ vững vị thế trong top 8 thế giới

TCGCVN - Theo thông tin từ Cục Quản lý chất lượng (Bộ Giáo dục và Đào tạo), Đội tuyển quốc gia Việt Nam tham dự Kỳ thi Olympic Sinh học quốc tế (IBO) năm 2026 đã đạt thành tích xuất sắc khi cả 4/4 học sinh đều đoạt Huy chương Bạc, qua đó tiếp tục duy trì vị trí trong top 8 đoàn có thành tích cao nhất tại kỳ thi.

Thông tư mới về nhà giáo sau nghỉ hưu và nhà giáo thỉnh giảng: Hoàn thiện hành lang pháp lý, nâng cao chất lượng giáo dục

TCGCVN - Bộ Giáo dục và Đào tạo vừa ban hành Thông tư số 59/2026/TT-BGDĐT ngày 15/7/2026 quy định về nhà giáo hợp đồng toàn thời gian sau khi nghỉ hưu và nhà giáo thỉnh giảng. Thông tư có hiệu lực từ ngày 01/9/2026, thay thế Thông tư số 44/2011/TT-BGDĐT và Thông tư số 11/2013/TT-BGDĐT.

VAI TRÒ CỦA NHÂN VIÊN CÔNG TÁC XÃ HỘI CẤP CƠ SỞ TRONG MÔ HÌNH HỖ TRỢ GIA ĐÌNH CÓ TRẺ RỐI LOẠN PHÁT TRIỂN THEO TIẾP CẬN HỆ SINH THÁI: TRƯỜNG HỢP TỈNH ĐỒNG THÁP

Huỳnh Thị Liên, Trần Thị Ngọc Y, Nguyễn Hiếu Thuận, Phạm Thiệt Khá Học viên cao học, Học viện Chính trị, Khu vực4 Email: [email protected] Tóm tắt: Bài viết phân tích vai trò của nhân viên công tác xã hội (CTXH) cấp cơ sở trong hỗ trợ gia đình có trẻ rối loạn phát triển (RLPT) tại tỉnh Đồng Tháp theo tiếp cận hệ sinh thái. Nghiên cứu sử dụng phương pháp phân tích tài liệu về CTXH, kế hoạch của Tỉnh và các nghiên cứu về hỗ trợ gia đình có trẻ RLPT. Kết quả cho thấy chính sách hiện hành đã

Chung sức vì học sinh vùng biên: Cao Bằng biểu dương mô hình huy động toàn xã hội xây dựng trường học

TCGCVN - Ngày 17/7/2026, Chủ tịch UBND tỉnh Cao Bằng đã ban hành Văn bản số 2497/UBND - KT biểu dương và đề nghị nhân rộng mô hình huy động sức mạnh của cả hệ thống chính trị và Nhân dân trong hỗ trợ thi công các công trình Trường Phổ thông Nội trú liên cấp tại các xã biên giới.

PHÁT TRIỂN NĂNG LỰC SỐ CHO GIÁO VIÊN TRƯỜNG TRUNG HỌC CƠ SỞ YÊN NGHĨA, PHƯỜNG YÊN NGHĨA THÀNH PHỐ HÀ NỘI HIỆN NAY

Thạc sĩ Vũ Hiền Phương Trường THCS Yên Nghĩa, Hà Nội Email:[email protected] Tóm tắt: Năng lực số là nền tảng của năng lực ứng dụng trí tuệ nhân tạo, quyết định khả năng tiếp cận, khai thác, sử dụng trí tuệ nhân tạo hiệu quả, an toàn và có trách nhiệm trong dạy học của giáo viên. Trong bối cảnh chuyển đổi số hiện nay, năng lực số còn là động lực quan trọng thúc đẩy đổi mới giáo dục và chuyển đổi số trong nhà trường, góp phần đổi mới căn bản, toàn diện giáo dục. Trên cơ sở khái quát một số

NÂNG CAO CHẤT LƯỢNG HUẤN LUYỆN NỘI DUNG PHÒNG THỦ DÂN SỰ CHO HỌC VIÊN ĐÀO TẠO HẠ SĨ QUAN CHỈ HUY VÀ NHÂN VIÊN CHUYÊN MÔN KỸ THUẬT Ở TRƯỜNG QUÂN SỰ QUÂN KHU 5

Hoàng Xuân Lĩnh Khoa Binh chủng, Trường Quân sự Quân khu 5 Email:[email protected] Tóm tắt: Trong bối cảnh các thách thức an ninh phi truyền thống, thiên tai, dịch bệnh, sự cố môi trường và các tình huống khẩn cấp ngày càng diễn biến phức tạp, huấn luyện phòng thủ dân sự trở thành nội dung quan trọng trong đào tạo quân nhân ở các nhà trường quân đội. Bài viết phân tích cơ sở lý luận, cơ sở pháp lý và thực trạng huấn luyện nội dung phòng thủ dân sự đối với học viên đào tạo Hạ sĩ quan chỉ huy và

Nữ sinh bản nghèo người Thái và ước mơ gieo chữ vùng cao

Sinh ra và lớn lên tại xã Mường Quàng (trước đây là bản Cắm Nọc, xã Cắm Muộn) - một trong những xã vùng cao khó khăn bậc nhất xứ Nghệ, cô học trò người Thái Lữ Thị Minh Anh đã viết nên một câu chuyện đầy nghị lực về hành trình vượt khó, học giỏi và nuôi dưỡng ước mơ trở thành cô giáo.

PHÁT TRIỂN KỸ NĂNG GIAO TIẾP LIÊN VĂN HÓA CHO SINH VIÊN NGÀNH TIẾNG ANH DU LỊCH TẠI TRƯỜNG CAO ĐẲNG DU LỊCH HÀ NỘI TRONG BỐI CẢNH PHỤC VỤ KHÁCH QUỐC TẾ

ThS. Hoàng Thị Thủy – ThS. Phan Vũ Hồng Trang Khoa Ngoại ngữ Du lịch, Trường Cao đẳng Du lịch Hà Nội Email: [email protected] Tóm tắt: Trong bối cảnh hội nhập quốc tế và sự phát triển mạnh mẽ của ngành du lịch Việt Nam, năng lực giao tiếp liên văn hóa ngày càng trở thành yêu cầu thiết yếu đối với nguồn nhân lực du lịch. Đặc biệt, đối với sinh viên ngành Tiếng Anh Du lịch, khả năng giao tiếp hiệu quả với du khách đến từ các nền văn hóa khác nhau không chỉ đòi hỏi trình độ ngoại ngữ mà

THANH NIÊN QUÂN ĐỘI TIÊN PHONG THỰC HIỆN “HAI KIÊN ĐỊNH”, GIỮ VỮNG BẢN CHẤT CÁCH MẠNG VÀ NỀN TẢNG TƯ TƯỞNG CỦA ĐẢNG

Thiếu tá Lê Minh Tân Đại úy Nguyễn Văn Huy Học viện Chính trị - Bộ Quốc phòng Tóm tắt: Bài viết phân tích vai trò của thanh niên Quân đội trong thực hiện nội dung

TÁI CẤU TRÚC HỆ THỐNG CHÍNH TRỊ - ĐƯA ĐẤT NƯỚC BƯỚC VÀO THỜI KỲ PHÁT TRIỂN MỚI

TS. Bùi Xuân Việt Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh Email:[email protected] Tóm tắt: Bài viết phân tích tái cấu trúc hệ thống chính trị đưa đất nước bước vào thời kỳ phát triển mới, trên cơ sở quán triệt các nghị quyết của Đảng về xây dựng hệ thống chính trị tinh gọn, hoạt động hiệu lực, hiệu quả. Từ thực tiễn cải cách hành chính, chuyển đổi số quốc gia và đặc biệt là kết quả nổi bật qua một năm tổng kết thực hiện mô hình chính quyền địa phương hai cấp. Đồng thời, nhận diện, đấu tran

VẬN DỤNG SƠ ĐỒ TƯ DUY TRONG DẠY VÀ HỌC LỊCH SỬ ĐẢNG CỘNG SẢN VIỆT NAM Ở HỌC VIỆN CHÍNH TRỊ HIỆN NAY

Trung tá, Ths Đỗ Văn Quân Khoa Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam, Học viện Chính trị Email: [email protected] Tóm tắt: Sơ đồ tư duy là một công cụ dạy và học trực quan, giúp hệ thống hóa kiến thức một cách sinh động và dễ nhớ. Đặc biệt trong môn Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam, vốn đòi hỏi người học phải ghi nhớ sự kiện, thời gian và mối liên hệ giữa các yếu tố, sơ đồ tư duy trở thành phương pháp hỗ trợ hiệu quả. Bài viết trên cơ sở phân tích đặc điểm môn học, yêu cầu đổi mới phương pháp dạy học

KHỞI NGHIỆP XÃ HỘI: DƯỚI GÓC ĐỘ KHOA HỌC GIÁO DỤC

GS.TS Phạm Tất Dong Tóm tắt: Bài báo phân tích quá trình hình thành và phát triển của khởi nghiệp xã hội dưới góc nhìn khoa học giáo dục, làm rõ cơ sở tư tưởng của mô hình này từ lý thuyết vốn xã hội và triết lý

TRI THỨC VIỆT NAM TRONG THỜI ĐẠI SỐ: CƠ HỘI, THÁCH THỨC VÀ SƯ MỆNH

Tô Bá Trượng Viện Nghiên cứu hợp tác phát triển giáo dục Email: [email protected] Tóm tắt: Bài báo phân tích vai trò của đội ngũ trí thức Việt Nam trong bối cảnh chuyển đổi số, phát triển kinh tế số và sự bùng nổ của trí tuệ nhân tạo, từ đó làm rõ những cơ hội, thách thức và sứ mệnh của trí thức trong giai đoạn phát triển mới của đất nước. Trên cơ sở tổng quan các quan điểm lý luận về trí thức, phân tích các chủ trương của Đảng và Nhà nước, đồng thời tham khảo kinh nghiệm quốc tế, bài báo chỉ

Bộ GD&ĐT công bố ngưỡng bảo đảm chất lượng đầu vào các ngành đào tạo giáo viên, sức khỏe và pháp luật năm 2026

TCGCVN - Bộ Giáo dục và Đào tạo (GD&ĐT) vừa ban hành ba quyết định quy định ngưỡng bảo đảm chất lượng đầu vào (điểm sàn) tuyển sinh năm 2026 đối với các chương trình đào tạo thuộc lĩnh vực giáo viên, sức khỏe và pháp luật trình độ đại học, cao đẳng.

‘Người lái đò’ nơi rẻo cao và hành trình hồi sinh chữ Thái cổ

TCGCVN - Sau hơn nửa đời người miệt mài “gieo chữ” nơi rẻo cao xứ Nghệ, khi mái đầu đã bạc, người giáo viên già ấy lại tiếp tục hành trình ngược dòng thời gian, tìm lại và hồi sinh những giá trị văn hóa ngỡ như đã mai một của đồng bào mình. Bà là Sầm Thị Xanh – người phụ nữ nặng lòng với văn hóa Thái ở bản Hoa Tiến.