ÁP DỤNG PHƯƠNG PHÁP DẠY HỌC THEO TRẠM TRONG GIẢNG DẠY NGOẠI NGỮ

06:03 | 15/05/2026
Nguyễn Hải Yến, Khoa Ngoại Ngữ, Học viện Chính trị Email: [email protected] Tóm tắt: Trong bối cảnh đổi mới giáo dục theo định hướng phát triển năng lực, việc tổ chức các hoạt động dạy học nhằm phát huy tính tích cực và chủ động của học viên trở thành yêu cầu cấp thiết, đặc biệt trong môn tiếng Anh. Bài viết tập trung làm rõ cơ sở lý luận và thực tiễn của phương pháp dạy học theo trạm, đồng thời đề xuất quy trình vận dụng cụ thể trong giảng dạy tiếng Anh. Kết quả phân tích cho thấy dạy học

Nguyễn Hải Yến,

Khoa Ngoại Ngữ, Học viện Chính trị

Email: [email protected]

Tóm tắt: Trong bối cảnh đổi mới giáo dục theo định hướng phát triển năng lực, việc tổ chức các hoạt động dạy học nhằm phát huy tính tích cực và chủ động của học viên trở thành yêu cầu cấp thiết, đặc biệt trong môn tiếng Anh. Bài viết tập trung làm rõ cơ sở lý luận và thực tiễn của phương pháp dạy học theo trạm, đồng thời đề xuất quy trình vận dụng cụ thể trong giảng dạy tiếng Anh. Kết quả phân tích cho thấy dạy học theo trạm không chỉ giúp tăng cường sự tham gia của học viên mà còn góp phần phát triển năng lực giao tiếp, hợp tác và tự học. Trên cơ sở đó, bài viết đưa ra một số giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả áp dụng phương pháp này trong thực tiễn.

Từ khóa: dạy học theo trạm, tiếng Anh, tính tích cực, tính chủ động, phương pháp dạy học

ÁP DỤNG PHƯƠNG PHÁP DẠY HỌC THEO TRẠM TRONG GIẢNG DẠY NGOẠI NGỮ

1. Đặt vấn đề

Đổi mới phương pháp dạy học theo định hướng phát triển năng lực người học là một trong những mục tiêu trọng tâm của giáo dục hiện nay. Trong đó, việc chuyển từ mô hình dạy học lấy giảng viên làm trung tâm sang lấy người học làm trung tâm đã và đang được triển khai mạnh mẽ ở nhiều cấp học. Giáo dục cần gắn liền với trải nghiệm của người học, tạo điều kiện để người học tham gia tích cực vào quá trình kiến tạo tri thức. Đối với môn tiếng Anh, một môn học mang tính thực hành cao, việc tạo môi trường học tập tích cực, khuyến khích học viên giao tiếp và tương tác là yếu tố then chốt. Tuy nhiên, thực tế giảng dạy cho thấy nhiều học viên vẫn còn thụ động, thiếu tự tin và ít tham gia vào các hoạt động học tập. Điều này đặt ra yêu cầu cần có những phương pháp dạy học phù hợp nhằm phát huy vai trò chủ thể của người học.

Dạy học theo trạm (station-based learning) là một trong những phương pháp dạy học tích cực đang được quan tâm và áp dụng rộng rãi trong giáo dục hiện đại. Phương pháp này cho phép học viên tham gia vào nhiều hoạt động khác nhau trong một tiết học, từ đó tăng cường sự tương tác và phát triển năng lực toàn diện (Tomlinson, 2014). Bài viết này nhằm phân tích cơ sở lý luận, thực trạng và đề xuất cách vận dụng dạy học theo trạm trong dạy học tiếng Anh nhằm nâng cao tính tích cực và chủ động của học viên.

2. Nội dung nghiên cứu

2.1. Khái niệm và đặc điểm của dạy học theo trạm

Trong bối cảnh đổi mới giáo dục theo định hướng phát triển năng lực người học, các phương pháp dạy học tích cực ngày càng được quan tâm và ứng dụng rộng rãi. Một trong những phương pháp tiêu biểu là dạy học theo trạm (station-based learning), được xem như một hình thức tổ chức dạy học linh hoạt, lấy người học làm trung tâm. Theo đó, dạy học theo trạm được hiểu là hình thức tổ chức lớp học trong đó giảng viên thiết kế nhiều “trạm” học tập khác nhau, mỗi trạm tương ứng với một nhiệm vụ hoặc hoạt động cụ thể, và học viên sẽ luân phiên di chuyển giữa các trạm để thực hiện nhiệm vụ trong một khoảng thời gian nhất định (Tomlinson, 2014). Phương pháp này cho phép đa dạng hóa nội dung, hình thức và mức độ nhiệm vụ, từ đó đáp ứng được sự khác biệt về năng lực, hứng thú và phong cách học tập của học viên.

Xét về bản chất, dạy học theo trạm không chỉ là sự thay đổi về không gian tổ chức lớp học mà còn là sự chuyển đổi sâu sắc trong vai trò của giảng viên và học viên. Nếu như trong phương pháp truyền thống, giảng viên giữ vai trò trung tâm, truyền đạt kiến thức một chiều, thì trong dạy học theo trạm, giảng viên đóng vai trò là người thiết kế, tổ chức và hỗ trợ, còn học viên trở thành chủ thể tích cực tham gia vào quá trình khám phá tri thức (Richards & Rodgers, 2014). Điều này phù hợp với quan điểm kiến tạo (constructivism), nhấn mạnh việc học là quá trình người học chủ động xây dựng kiến thức thông qua trải nghiệm và tương tác.

Dạy học theo trạm có một số đặc điểm nổi bật. Thứ nhất, tính linh hoạt cao trong tổ chức hoạt động học tập. Các trạm có thể được thiết kế theo nhiều dạng khác nhau như trạm cá nhân, trạm nhóm, trạm công nghệ, trạm trải nghiệm,… tùy thuộc vào mục tiêu bài học và điều kiện thực tế. Điều này giúp giảng viên dễ dàng tích hợp các kỹ năng như nghe, nói, đọc, viết trong dạy học ngoại ngữ, đồng thời tạo ra môi trường học tập sinh động, tránh sự nhàm chán.

Thứ hai, phương pháp này đề cao tính tích cực và tự chủ của người học. Khi tham gia các trạm, học viên phải tự đọc hiểu yêu cầu, thảo luận với bạn bè, đưa ra quyết định và hoàn thành nhiệm vụ trong thời gian quy định. Quá trình này không chỉ giúp nâng cao khả năng tự học mà còn phát triển các kỹ năng mềm như giao tiếp, hợp tác và giải quyết vấn đề (Gillies, 2016).

Thứ ba, dạy học theo trạm tạo điều kiện cho việc cá thể hóa và phân hóa trong dạy học. Giảng viên có thể thiết kế các nhiệm vụ với mức độ khó khác nhau tại các trạm, từ đó phù hợp với trình độ đa dạng của học viên trong cùng một lớp. Những học viên có năng lực cao có thể đảm nhận nhiệm vụ phức tạp hơn, trong khi học viên yếu hơn vẫn có cơ hội hoàn thành nhiệm vụ phù hợp với khả năng của mình, góp phần nâng cao sự tự tin và động lực học tập (Tomlinson, 2014).

Cuối cùng, phương pháp này thúc đẩy việc đánh giá quá trình (formative assessment) một cách hiệu quả. Thông qua việc quan sát, hỗ trợ và phản hồi tại từng trạm, giảng viên có thể nắm bắt kịp thời mức độ hiểu bài và tiến bộ của học viên, từ đó điều chỉnh hoạt động dạy học phù hợp. Đồng thời, học viên cũng có cơ hội tự đánh giá và đánh giá lẫn nhau, qua đó hình thành năng lực tự nhận thức và cải thiện việc học (Black & Wiliam, 2009).

Tóm lại, dạy học theo trạm là một phương pháp hiện đại, phù hợp với xu hướng đổi mới giáo dục hiện nay. Với những đặc điểm nổi bật như tính linh hoạt, khả năng phát huy tính tích cực của người học, hỗ trợ phân hóa và tăng cường đánh giá quá trình, phương pháp này hứa hẹn mang lại hiệu quả cao trong giảng dạy, đặc biệt là trong môn tiếng Anh. Tuy nhiên, để triển khai hiệu quả, giảng viên cần có sự chuẩn bị kỹ lưỡng về nội dung, thời gian và phương tiện dạy học, cũng như năng lực tổ chức lớp học linh hoạt.

ÁP DỤNG PHƯƠNG PHÁP DẠY HỌC THEO TRẠM TRONG GIẢNG DẠY NGOẠI NGỮ

2.2. Vận dụng dạy học theo trạm trong dạy tiếng Anh

Trong bối cảnh phát huy tính tích cực và chủ động của học viên, việc thiết kế các trạm học tập cần đảm bảo tính khoa học, sư phạm và phù hợp thực tiễn. Trước hết, các trạm phải gắn chặt với mục tiêu bài học và định hướng phát triển năng lực, đặc biệt là năng lực giao tiếp trong môn tiếng Anh. Mỗi trạm cần xác định rõ yêu cầu đầu ra, nhiệm vụ cụ thể và tiêu chí đánh giá, giúp học viên chủ động thực hiện và tự kiểm soát tiến trình học tập (Tomlinson, 2014).

Bên cạnh đó, nội dung các trạm cần đảm bảo tính đa dạng, tích hợp các kỹ năng ngôn ngữ (nghe, nói, đọc, viết), đồng thời tạo cơ hội cho học viên tương tác, hợp tác và giải quyết vấn đề. Việc phân hóa nhiệm vụ theo mức độ từ cơ bản đến nâng cao cũng là nguyên tắc quan trọng nhằm đáp ứng sự khác biệt về năng lực người học, qua đó khuyến khích sự tham gia tích cực của tất cả học viên. Ngoài ra, yếu tố thời gian, không gian và phương tiện dạy học cần được tính toán hợp lý để đảm bảo tính khả thi trong tổ chức.

Quy trình tổ chức dạy học theo trạm được triển khai qua ba giai đoạn cơ bản dưới đây :

Ở giai đoạn chuẩn bị, giảng viên đóng vai trò thiết kế và tổ chức, bao gồm xác định mục tiêu, xây dựng hệ thống trạm học tập, chuẩn bị học liệu và hướng dẫn cách thức hoạt động. Đây là bước quan trọng nhằm tạo tiền đề cho việc phát huy tính chủ động của học viên trong các hoạt động tiếp theo.

Trong giai đoạn thực hiện, học viên được chia thành các nhóm nhỏ và luân chuyển qua các trạm theo kế hoạch. Tại mỗi trạm, học viên phải tự đọc yêu cầu, thảo luận, phân công nhiệm vụ và hoàn thành sản phẩm học tập. Quá trình này đòi hỏi sự tham gia tích cực, đồng thời giúp hình thành kỹ năng tự học và hợp tác. Giảng viên chủ yếu đóng vai trò quan sát, hỗ trợ và điều phối, thay vì trực tiếp giảng giải như trong phương pháp truyền thống (Gillies, 2016).

Quảng cáo

Giai đoạn tổng kết nhằm củng cố kiến thức và đánh giá kết quả học tập. Học viên trình bày sản phẩm, tham gia nhận xét và phản hồi lẫn nhau. Giảng viên tổng hợp, đánh giá và định hướng cải thiện. Hoạt động đánh giá quá trình này góp phần nâng cao nhận thức và năng lực tự điều chỉnh của học viên (Black & Wiliam, 2009).

Trong bài học tiếng Anh với chủ đề “Daily Routines”, giảng viên có thể tổ chức 4 trạm học tập nhằm phát triển đồng thời các kỹ năng ngôn ngữ:

Trạm 1 (Reading): Học viên đọc đoạn văn về thói quen hằng ngày và trả lời câu hỏi.

Trạm 2 (Listening): Nghe đoạn hội thoại và hoàn thành bảng thông tin.

Trạm 3 (Speaking): Làm việc theo cặp, hỏi – đáp về lịch trình cá nhân.

Trạm 4 (Writing): Viết đoạn văn ngắn mô tả hoạt động thường ngày.

Thông qua việc luân chuyển giữa các trạm, học viên được tham gia tích cực vào các hoạt động học tập đa dạng, từ đó phát triển năng lực giao tiếp và khả năng tự học. Mô hình này phù hợp với quan điểm dạy học lấy người học làm trung tâm và thúc đẩy sự chủ động trong học tập (Richards & Rodgers, 2014).

2.3. Hiệu quả, khó khăn và giải pháp

Việc áp dụng dạy học theo trạm trong giảng dạy tiếng Anh đã cho thấy nhiều hiệu quả tích cực. Trước hết, phương pháp này góp phần nâng cao hứng thú học tập nhờ sự đa dạng và linh hoạt của các hoạt động. Học viên được tham gia trực tiếp vào quá trình học tập, từ đó tăng cường mức độ tương tác và tinh thần trách nhiệm. Đồng thời, kỹ năng giao tiếp được cải thiện rõ rệt thông qua các hoạt động thực hành tại các trạm, đặc biệt là kỹ năng nói và nghe. Nhiều nghiên cứu cũng khẳng định rằng học tập tích cực giúp nâng cao kết quả học tập và khả năng ghi nhớ lâu dài.

Tuy nhiên, quá trình triển khai cũng gặp không ít khó khăn. Lớp học đông khiến việc tổ chức và quản lý các trạm trở nên phức tạp. Giảng viên cần đầu tư nhiều thời gian và công sức để thiết kế hoạt động và chuẩn bị học liệu. Ngoài ra, học viên chưa quen với phương pháp học tập mới có thể gặp khó khăn trong việc tự quản lý thời gian và nhiệm vụ, dẫn đến hiệu quả chưa cao trong giai đoạn đầu (Trần, 2020).

Để nâng cao hiệu quả áp dụng, cần thực hiện một số giải pháp đồng bộ. Trước hết, cần tăng cường tập huấn và bồi dưỡng giảng viên về phương pháp dạy học tích cực, giúp giảng viên nắm vững kỹ năng thiết kế và tổ chức hoạt động. Bên cạnh đó, việc xây dựng và chia sẻ nguồn học liệu chung sẽ giúp giảm áp lực chuẩn bị và nâng cao chất lượng bài giảng. Ngoài ra, giảng viên cần linh hoạt điều chỉnh số lượng trạm, thời gian và hình thức tổ chức phù hợp với điều kiện thực tế. Việc hướng dẫn học viên từng bước làm quen với phương pháp cũng là yếu tố quan trọng nhằm phát huy tính tích cực và chủ động trong học tập.

3. Kết luận

Dạy học theo trạm là một trong những phương pháp dạy học tích cực có hiệu quả trong việc phát huy tính tích cực và chủ động của học viên. Thông qua việc tổ chức các hoạt động học tập đa dạng, phương pháp này không chỉ giúp nâng cao năng lực ngôn ngữ mà còn góp phần hình thành các kỹ năng quan trọng như giao tiếp, hợp tác và tự học.

Với tính linh hoạt và khả thi cao, dạy học theo trạm có thể được áp dụng rộng rãi trong giảng dạy tiếng Anh ở các cấp học. Tuy nhiên, để đạt hiệu quả tối ưu, cần có sự chuẩn bị kỹ lưỡng, sự hỗ trợ từ phía nhà trường và sự chủ động đổi mới của giảng viên. Đồng thời, cần tiếp tục nghiên cứu và hoàn thiện phương pháp nhằm đáp ứng tốt hơn yêu cầu đổi mới giáo dục trong giai đoạn hiện nay.

Tài liệu tham khảo

1. Education Black, P., & Wiliam, D. (2009). Developing the theory of formative assessment. Educational Assessment, Evaluation and Accountability, 21(1), 5–31.

2. Gillies, R. M. (2016). Cooperative learning: Review of research and practice. Australian Journal of Teacher Education, 41(3), 39–54.

3. Richards, J. C., & Rodgers, T. S. (2014). Approaches and methods in language teaching. Cambridge: Cambridge University Press.

4. Tadesse, A., Eskelä-Haapanen, S., Posti-Ahokas, H., & Lehesvuori, S. (2021). Eritrean teachers’ perceptions of learner-centred interactive pedagogy. Learning, Culture and Social Interaction, 28, 100451.

5. Tomlinson, C. A. (2014). The differentiated classroom: Responding to the needs of all learners. Alexandria, VA: ASCD.

6. Trần, T. B. (2020). Thực trạng và giải pháp nâng cao tính chủ động của học viên trong học tập. Tạp chí Khoa học Giáo dục Việt Nam, 30, 45–50.

APPLYING THE STATION-BASED TEACHING METHOD IN FOREIGN LANGUAGE TEACHING

Nguyen Hai Yen,

Faculty of Foreign Languages, Political Academy

Email: [email protected]

Abstract: In the context of educational reform oriented toward competency-based development, organizing teaching activities that promote students’ activeness and autonomy has become an urgent requirement, especially in English language teaching. This article focuses on clarifying the theoretical and practical foundations of station-based learning, while proposing a specific implementation process in English instruction. The analysis results indicate that station-based learning not only enhances student participation but also contributes to the development of communicative competence, collaboration, and self-directed learning. On that basis, the article suggests several solutions to improve the effectiveness of applying this method in practice.

Keywords: station-based learning, English, activeness, autonomy, teaching methods

Từ khóa:

Ý kiến bạn đọc

Phát huy vai trò của Hội Cựu giáo chức qua 5 năm thực hiện chủ trương “bốn cùng”

Tại Hội nghị Tổng kết năm học của Ngành GD&ĐT Nghệ An do UBND tổ chức ngày 17/8/2026

CHI HỘI CỰU GIÁO CHỨC ĐẠI HỌC ĐỒNG NAI TRAO TẶNG SÁCH GIÁO KHOA CHO HỌC SINH CÓ HOÀN CẢNH KHÓ KHĂN TRƯỜNG TIỂU HỌC, TRUNG HỌC CƠ SỞ TRẦN VĂN ƠN- XÃ BOM BO THÀNH PHỐ ĐỒNG NAI

TCGCVN - Chi hội Cựu giáo chức Trường Đại học Đồng Nai là tổ chức xã hội trực thuộc Trường Đại học Đồng Nai, Hội Cựu Giáo Chức thành phố Đồng Nai, tập hợp các cán bộ, giáo viên hưu trí của trường. Chi hội thực hiện vai trò chăm lo đời sống tinh thần cho hội viên, giữ gìn truyền thống đạo lý "tôn sư trọng đạo" và tham gia các hoạt động văn hóa, xã hội góp phần xây dựng địa phương và giáo dục thế hệ trẻ…

TẠP CHÍ GIÁO CHỨC VIỆT NAM – Hành trình 20 năm xây dựng và trưởng thành

Tạp chí Giáo chức Việt Nam tròn 20 năm xây dựng và phát triển là một dấu mốc có ý nghĩa đặc biệt đối với những người làm báo, làm khoa học giáo dục và các thế hệ nhà giáo Việt Nam. Từ những ngày đầu hoạt động trong điều kiện còn nhiều thiếu thốn, Tạp chí đã từng bước khẳng định vị trí là một diễn đàn khoa học giáo dục, nơi kết nối, chia sẻ và lan tỏa tri thức trong cộng đồng nhà giáo. Hai thập kỷ đã đi qua, hành trình ấy được ghi dấu không chỉ bằng hàng trăm số báo và hàng nghìn công trình khoa

Lan tỏa triết lý giáo dục, khẳng định bản sắc của một ngôi trường tiên phong đổi mới

TCGCVN - Chiều ngày 08/8/2026, tại Trường THPT Đông Đô (Hà Nội), Trường THPT Đông Đô phối hợp với Nhà xuất bản Đại học Sư phạm tổ chức Hội thảo khoa học giới thiệu cuốn sách "Bản sắc Đông Đô trong tiến trình đổi mới giáo dục Việt Nam" của TS. Võ Thế Quân, Chủ tịch Hội đồng Trường THPT Đông Đô. Sự kiện là một trong những hoạt động trọng điểm chào mừng 35 năm thành lập Trường THPT Đông Đô (1991–2026), thu hút sự tham dự của đông đảo các nhà khoa học, nhà quản lý giáo dục, nhà giáo lão thành, đại d

GIÁO SƯ, VIỆN SĨ PHẠM MINH HẠC – NHÀ KHOA HỌC XUẤT SẮC VỚI NHỮNG CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU CÓ GIÁ TRỊ KHAI SÁNG VỀ TRIẾT LÝ GIÁO DỤC VIỆT NAM ĐẦU THẾ KỶ XXI

TCGCVN - Ngày 31/7/2026, Giáo sư, Tiến sĩ khoa học, Viện sĩ, Nhà giáo Nhân dân Phạm Minh Hạc đã từ trần, hưởng thọ 91 tuổi. Sự ra đi của ông là mất mát lớn đối với nền giáo dục, khoa học tâm lý và khoa học giáo dục Việt Nam. Với lòng biết ơn và sự kính trọng sâu sắc, Tạp chí điện tử Giáo chức Việt Nam trân trọng giới thiệu bài viết này như một nén tâm hương tưởng nhớ, tri ân cuộc đời và sự nghiệp của một nhà giáo dục lớn, người đã cống hiến trọn đời cho sự phát triển của nền giáo dục nước nhà.