ÁP DỤNG PHƯƠNG PHÁP DẠY HỌC THEO TRẠM TRONG GIẢNG DẠY NGOẠI NGỮ

06:03 | 15/05/2026
Nguyễn Hải Yến, Khoa Ngoại Ngữ, Học viện Chính trị Email: [email protected] Tóm tắt: Trong bối cảnh đổi mới giáo dục theo định hướng phát triển năng lực, việc tổ chức các hoạt động dạy học nhằm phát huy tính tích cực và chủ động của học viên trở thành yêu cầu cấp thiết, đặc biệt trong môn tiếng Anh. Bài viết tập trung làm rõ cơ sở lý luận và thực tiễn của phương pháp dạy học theo trạm, đồng thời đề xuất quy trình vận dụng cụ thể trong giảng dạy tiếng Anh. Kết quả phân tích cho thấy dạy học

Nguyễn Hải Yến,

Khoa Ngoại Ngữ, Học viện Chính trị

Email: [email protected]

Tóm tắt: Trong bối cảnh đổi mới giáo dục theo định hướng phát triển năng lực, việc tổ chức các hoạt động dạy học nhằm phát huy tính tích cực và chủ động của học viên trở thành yêu cầu cấp thiết, đặc biệt trong môn tiếng Anh. Bài viết tập trung làm rõ cơ sở lý luận và thực tiễn của phương pháp dạy học theo trạm, đồng thời đề xuất quy trình vận dụng cụ thể trong giảng dạy tiếng Anh. Kết quả phân tích cho thấy dạy học theo trạm không chỉ giúp tăng cường sự tham gia của học viên mà còn góp phần phát triển năng lực giao tiếp, hợp tác và tự học. Trên cơ sở đó, bài viết đưa ra một số giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả áp dụng phương pháp này trong thực tiễn.

Từ khóa: dạy học theo trạm, tiếng Anh, tính tích cực, tính chủ động, phương pháp dạy học

ÁP DỤNG PHƯƠNG PHÁP DẠY HỌC THEO TRẠM TRONG GIẢNG DẠY NGOẠI NGỮ

1. Đặt vấn đề

Đổi mới phương pháp dạy học theo định hướng phát triển năng lực người học là một trong những mục tiêu trọng tâm của giáo dục hiện nay. Trong đó, việc chuyển từ mô hình dạy học lấy giảng viên làm trung tâm sang lấy người học làm trung tâm đã và đang được triển khai mạnh mẽ ở nhiều cấp học. Giáo dục cần gắn liền với trải nghiệm của người học, tạo điều kiện để người học tham gia tích cực vào quá trình kiến tạo tri thức. Đối với môn tiếng Anh, một môn học mang tính thực hành cao, việc tạo môi trường học tập tích cực, khuyến khích học viên giao tiếp và tương tác là yếu tố then chốt. Tuy nhiên, thực tế giảng dạy cho thấy nhiều học viên vẫn còn thụ động, thiếu tự tin và ít tham gia vào các hoạt động học tập. Điều này đặt ra yêu cầu cần có những phương pháp dạy học phù hợp nhằm phát huy vai trò chủ thể của người học.

Dạy học theo trạm (station-based learning) là một trong những phương pháp dạy học tích cực đang được quan tâm và áp dụng rộng rãi trong giáo dục hiện đại. Phương pháp này cho phép học viên tham gia vào nhiều hoạt động khác nhau trong một tiết học, từ đó tăng cường sự tương tác và phát triển năng lực toàn diện (Tomlinson, 2014). Bài viết này nhằm phân tích cơ sở lý luận, thực trạng và đề xuất cách vận dụng dạy học theo trạm trong dạy học tiếng Anh nhằm nâng cao tính tích cực và chủ động của học viên.

2. Nội dung nghiên cứu

2.1. Khái niệm và đặc điểm của dạy học theo trạm

Trong bối cảnh đổi mới giáo dục theo định hướng phát triển năng lực người học, các phương pháp dạy học tích cực ngày càng được quan tâm và ứng dụng rộng rãi. Một trong những phương pháp tiêu biểu là dạy học theo trạm (station-based learning), được xem như một hình thức tổ chức dạy học linh hoạt, lấy người học làm trung tâm. Theo đó, dạy học theo trạm được hiểu là hình thức tổ chức lớp học trong đó giảng viên thiết kế nhiều “trạm” học tập khác nhau, mỗi trạm tương ứng với một nhiệm vụ hoặc hoạt động cụ thể, và học viên sẽ luân phiên di chuyển giữa các trạm để thực hiện nhiệm vụ trong một khoảng thời gian nhất định (Tomlinson, 2014). Phương pháp này cho phép đa dạng hóa nội dung, hình thức và mức độ nhiệm vụ, từ đó đáp ứng được sự khác biệt về năng lực, hứng thú và phong cách học tập của học viên.

Xét về bản chất, dạy học theo trạm không chỉ là sự thay đổi về không gian tổ chức lớp học mà còn là sự chuyển đổi sâu sắc trong vai trò của giảng viên và học viên. Nếu như trong phương pháp truyền thống, giảng viên giữ vai trò trung tâm, truyền đạt kiến thức một chiều, thì trong dạy học theo trạm, giảng viên đóng vai trò là người thiết kế, tổ chức và hỗ trợ, còn học viên trở thành chủ thể tích cực tham gia vào quá trình khám phá tri thức (Richards & Rodgers, 2014). Điều này phù hợp với quan điểm kiến tạo (constructivism), nhấn mạnh việc học là quá trình người học chủ động xây dựng kiến thức thông qua trải nghiệm và tương tác.

Dạy học theo trạm có một số đặc điểm nổi bật. Thứ nhất, tính linh hoạt cao trong tổ chức hoạt động học tập. Các trạm có thể được thiết kế theo nhiều dạng khác nhau như trạm cá nhân, trạm nhóm, trạm công nghệ, trạm trải nghiệm,… tùy thuộc vào mục tiêu bài học và điều kiện thực tế. Điều này giúp giảng viên dễ dàng tích hợp các kỹ năng như nghe, nói, đọc, viết trong dạy học ngoại ngữ, đồng thời tạo ra môi trường học tập sinh động, tránh sự nhàm chán.

Thứ hai, phương pháp này đề cao tính tích cực và tự chủ của người học. Khi tham gia các trạm, học viên phải tự đọc hiểu yêu cầu, thảo luận với bạn bè, đưa ra quyết định và hoàn thành nhiệm vụ trong thời gian quy định. Quá trình này không chỉ giúp nâng cao khả năng tự học mà còn phát triển các kỹ năng mềm như giao tiếp, hợp tác và giải quyết vấn đề (Gillies, 2016).

Thứ ba, dạy học theo trạm tạo điều kiện cho việc cá thể hóa và phân hóa trong dạy học. Giảng viên có thể thiết kế các nhiệm vụ với mức độ khó khác nhau tại các trạm, từ đó phù hợp với trình độ đa dạng của học viên trong cùng một lớp. Những học viên có năng lực cao có thể đảm nhận nhiệm vụ phức tạp hơn, trong khi học viên yếu hơn vẫn có cơ hội hoàn thành nhiệm vụ phù hợp với khả năng của mình, góp phần nâng cao sự tự tin và động lực học tập (Tomlinson, 2014).

Cuối cùng, phương pháp này thúc đẩy việc đánh giá quá trình (formative assessment) một cách hiệu quả. Thông qua việc quan sát, hỗ trợ và phản hồi tại từng trạm, giảng viên có thể nắm bắt kịp thời mức độ hiểu bài và tiến bộ của học viên, từ đó điều chỉnh hoạt động dạy học phù hợp. Đồng thời, học viên cũng có cơ hội tự đánh giá và đánh giá lẫn nhau, qua đó hình thành năng lực tự nhận thức và cải thiện việc học (Black & Wiliam, 2009).

Tóm lại, dạy học theo trạm là một phương pháp hiện đại, phù hợp với xu hướng đổi mới giáo dục hiện nay. Với những đặc điểm nổi bật như tính linh hoạt, khả năng phát huy tính tích cực của người học, hỗ trợ phân hóa và tăng cường đánh giá quá trình, phương pháp này hứa hẹn mang lại hiệu quả cao trong giảng dạy, đặc biệt là trong môn tiếng Anh. Tuy nhiên, để triển khai hiệu quả, giảng viên cần có sự chuẩn bị kỹ lưỡng về nội dung, thời gian và phương tiện dạy học, cũng như năng lực tổ chức lớp học linh hoạt.

ÁP DỤNG PHƯƠNG PHÁP DẠY HỌC THEO TRẠM TRONG GIẢNG DẠY NGOẠI NGỮ

2.2. Vận dụng dạy học theo trạm trong dạy tiếng Anh

Trong bối cảnh phát huy tính tích cực và chủ động của học viên, việc thiết kế các trạm học tập cần đảm bảo tính khoa học, sư phạm và phù hợp thực tiễn. Trước hết, các trạm phải gắn chặt với mục tiêu bài học và định hướng phát triển năng lực, đặc biệt là năng lực giao tiếp trong môn tiếng Anh. Mỗi trạm cần xác định rõ yêu cầu đầu ra, nhiệm vụ cụ thể và tiêu chí đánh giá, giúp học viên chủ động thực hiện và tự kiểm soát tiến trình học tập (Tomlinson, 2014).

Bên cạnh đó, nội dung các trạm cần đảm bảo tính đa dạng, tích hợp các kỹ năng ngôn ngữ (nghe, nói, đọc, viết), đồng thời tạo cơ hội cho học viên tương tác, hợp tác và giải quyết vấn đề. Việc phân hóa nhiệm vụ theo mức độ từ cơ bản đến nâng cao cũng là nguyên tắc quan trọng nhằm đáp ứng sự khác biệt về năng lực người học, qua đó khuyến khích sự tham gia tích cực của tất cả học viên. Ngoài ra, yếu tố thời gian, không gian và phương tiện dạy học cần được tính toán hợp lý để đảm bảo tính khả thi trong tổ chức.

Quy trình tổ chức dạy học theo trạm được triển khai qua ba giai đoạn cơ bản dưới đây :

Ở giai đoạn chuẩn bị, giảng viên đóng vai trò thiết kế và tổ chức, bao gồm xác định mục tiêu, xây dựng hệ thống trạm học tập, chuẩn bị học liệu và hướng dẫn cách thức hoạt động. Đây là bước quan trọng nhằm tạo tiền đề cho việc phát huy tính chủ động của học viên trong các hoạt động tiếp theo.

Trong giai đoạn thực hiện, học viên được chia thành các nhóm nhỏ và luân chuyển qua các trạm theo kế hoạch. Tại mỗi trạm, học viên phải tự đọc yêu cầu, thảo luận, phân công nhiệm vụ và hoàn thành sản phẩm học tập. Quá trình này đòi hỏi sự tham gia tích cực, đồng thời giúp hình thành kỹ năng tự học và hợp tác. Giảng viên chủ yếu đóng vai trò quan sát, hỗ trợ và điều phối, thay vì trực tiếp giảng giải như trong phương pháp truyền thống (Gillies, 2016).

Quảng cáo

Giai đoạn tổng kết nhằm củng cố kiến thức và đánh giá kết quả học tập. Học viên trình bày sản phẩm, tham gia nhận xét và phản hồi lẫn nhau. Giảng viên tổng hợp, đánh giá và định hướng cải thiện. Hoạt động đánh giá quá trình này góp phần nâng cao nhận thức và năng lực tự điều chỉnh của học viên (Black & Wiliam, 2009).

Trong bài học tiếng Anh với chủ đề “Daily Routines”, giảng viên có thể tổ chức 4 trạm học tập nhằm phát triển đồng thời các kỹ năng ngôn ngữ:

Trạm 1 (Reading): Học viên đọc đoạn văn về thói quen hằng ngày và trả lời câu hỏi.

Trạm 2 (Listening): Nghe đoạn hội thoại và hoàn thành bảng thông tin.

Trạm 3 (Speaking): Làm việc theo cặp, hỏi – đáp về lịch trình cá nhân.

Trạm 4 (Writing): Viết đoạn văn ngắn mô tả hoạt động thường ngày.

Thông qua việc luân chuyển giữa các trạm, học viên được tham gia tích cực vào các hoạt động học tập đa dạng, từ đó phát triển năng lực giao tiếp và khả năng tự học. Mô hình này phù hợp với quan điểm dạy học lấy người học làm trung tâm và thúc đẩy sự chủ động trong học tập (Richards & Rodgers, 2014).

2.3. Hiệu quả, khó khăn và giải pháp

Việc áp dụng dạy học theo trạm trong giảng dạy tiếng Anh đã cho thấy nhiều hiệu quả tích cực. Trước hết, phương pháp này góp phần nâng cao hứng thú học tập nhờ sự đa dạng và linh hoạt của các hoạt động. Học viên được tham gia trực tiếp vào quá trình học tập, từ đó tăng cường mức độ tương tác và tinh thần trách nhiệm. Đồng thời, kỹ năng giao tiếp được cải thiện rõ rệt thông qua các hoạt động thực hành tại các trạm, đặc biệt là kỹ năng nói và nghe. Nhiều nghiên cứu cũng khẳng định rằng học tập tích cực giúp nâng cao kết quả học tập và khả năng ghi nhớ lâu dài.

Tuy nhiên, quá trình triển khai cũng gặp không ít khó khăn. Lớp học đông khiến việc tổ chức và quản lý các trạm trở nên phức tạp. Giảng viên cần đầu tư nhiều thời gian và công sức để thiết kế hoạt động và chuẩn bị học liệu. Ngoài ra, học viên chưa quen với phương pháp học tập mới có thể gặp khó khăn trong việc tự quản lý thời gian và nhiệm vụ, dẫn đến hiệu quả chưa cao trong giai đoạn đầu (Trần, 2020).

Để nâng cao hiệu quả áp dụng, cần thực hiện một số giải pháp đồng bộ. Trước hết, cần tăng cường tập huấn và bồi dưỡng giảng viên về phương pháp dạy học tích cực, giúp giảng viên nắm vững kỹ năng thiết kế và tổ chức hoạt động. Bên cạnh đó, việc xây dựng và chia sẻ nguồn học liệu chung sẽ giúp giảm áp lực chuẩn bị và nâng cao chất lượng bài giảng. Ngoài ra, giảng viên cần linh hoạt điều chỉnh số lượng trạm, thời gian và hình thức tổ chức phù hợp với điều kiện thực tế. Việc hướng dẫn học viên từng bước làm quen với phương pháp cũng là yếu tố quan trọng nhằm phát huy tính tích cực và chủ động trong học tập.

3. Kết luận

Dạy học theo trạm là một trong những phương pháp dạy học tích cực có hiệu quả trong việc phát huy tính tích cực và chủ động của học viên. Thông qua việc tổ chức các hoạt động học tập đa dạng, phương pháp này không chỉ giúp nâng cao năng lực ngôn ngữ mà còn góp phần hình thành các kỹ năng quan trọng như giao tiếp, hợp tác và tự học.

Với tính linh hoạt và khả thi cao, dạy học theo trạm có thể được áp dụng rộng rãi trong giảng dạy tiếng Anh ở các cấp học. Tuy nhiên, để đạt hiệu quả tối ưu, cần có sự chuẩn bị kỹ lưỡng, sự hỗ trợ từ phía nhà trường và sự chủ động đổi mới của giảng viên. Đồng thời, cần tiếp tục nghiên cứu và hoàn thiện phương pháp nhằm đáp ứng tốt hơn yêu cầu đổi mới giáo dục trong giai đoạn hiện nay.

Tài liệu tham khảo

1. Education Black, P., & Wiliam, D. (2009). Developing the theory of formative assessment. Educational Assessment, Evaluation and Accountability, 21(1), 5–31.

2. Gillies, R. M. (2016). Cooperative learning: Review of research and practice. Australian Journal of Teacher Education, 41(3), 39–54.

3. Richards, J. C., & Rodgers, T. S. (2014). Approaches and methods in language teaching. Cambridge: Cambridge University Press.

4. Tadesse, A., Eskelä-Haapanen, S., Posti-Ahokas, H., & Lehesvuori, S. (2021). Eritrean teachers’ perceptions of learner-centred interactive pedagogy. Learning, Culture and Social Interaction, 28, 100451.

5. Tomlinson, C. A. (2014). The differentiated classroom: Responding to the needs of all learners. Alexandria, VA: ASCD.

6. Trần, T. B. (2020). Thực trạng và giải pháp nâng cao tính chủ động của học viên trong học tập. Tạp chí Khoa học Giáo dục Việt Nam, 30, 45–50.

APPLYING THE STATION-BASED TEACHING METHOD IN FOREIGN LANGUAGE TEACHING

Nguyen Hai Yen,

Faculty of Foreign Languages, Political Academy

Email: [email protected]

Abstract: In the context of educational reform oriented toward competency-based development, organizing teaching activities that promote students’ activeness and autonomy has become an urgent requirement, especially in English language teaching. This article focuses on clarifying the theoretical and practical foundations of station-based learning, while proposing a specific implementation process in English instruction. The analysis results indicate that station-based learning not only enhances student participation but also contributes to the development of communicative competence, collaboration, and self-directed learning. On that basis, the article suggests several solutions to improve the effectiveness of applying this method in practice.

Keywords: station-based learning, English, activeness, autonomy, teaching methods

Từ khóa:

Ý kiến bạn đọc

Đôi bạn cùng tiến chưa vào lớp 12 đã đạt điểm xét tuyển tuyệt đối 100/100 theo quy chế xét tuyển tài năng của Đại học Bách khoa Hà Nội

TCGCVN - Hai học sinh lớp 11G0 của Trường THCS - THPT Newton: Vương Hà Chi và Vũ Nhật Long đã vừa tiếp tục cùng nhau chinh phục 5 điểm tuyệt đối ở 5 môn AP và nếu chiếu theo quy chế Xét tuyển tài năng (phương thức 1.2) mà Trường Đại học Bách khoa Hà Nội công bố năm 2026 thì cả 2 em đều đã chắc chắn đạt điểm xét tuyển tuyệt đối 100/100 điểm. Đây là mức điểm tối đa theo quy chế tuyển sinh của nhà trường, được xác lập dựa trên sự kết hợp giữa các chứng chỉ quốc tế gồm SAT, IELTS và AP.

NĂNG LỰC KẾ TOÁN BỀN VỮNG TRONG BỐI CẢNH CHUYỂN ĐỔI XANH: PHÂN TÍCH TRẮC LƯỢNG THƯ MỤC VÀ HÀM Ý ĐỐI VỚI PHÁT TRIỂN NGUỒN NHÂN LỰC

ThS. Phạm Thị Thùy Thanh Khoa Tài chính - Kế toán, Trường Cao Đẳng Kinh tế TP. HCM Email: [email protected] Tóm tắt Kế toán phát triển bền vững đang trở thành yêu cầu tất yếu trong bối cảnh chuyển đổi xanh và thực hành ESG, song công tác đào tạo nguồn nhân lực vẫn còn nhiều hạn chế. Nghiên cứu sử dụng phương pháp hỗn hợp, kết hợp phân tích trắc lượng thư mục 30 công bố trên Scopus giai đoạn 1994 - 2026 bằng Bibliometrix (R) với phân tích nội dung 24 nghiên cứu tiêu biểu. Kết quả cho thấy xu

LÝ LUẬN VỀ ĐƯỜNG LỐI ĐỔI MỚI CỦA ĐẢNG TA: TẦM VÓC TƯ DUY, SOI ĐƯỜNG TƯƠNG LAI

Thượng uý Vy Long Nhật Phòng Chính trị, Lữ đoàn 380, Bộ Tư lệnh Pháo binh - Tên lửa Email: [email protected] Bốn thập kỷ đổi mới minh chứng cho bản lĩnh lý luận của Đảng ta, đây là cuộc cách mạng về tư duy, dùng “chìa khóa” thực tiễn mở toang cánh cửa định kiến, tạo bước ngoặt xoay chuyển vận mệnh dân tộc. Từ một quốc gia nghèo nàn, kiệt quệ sau chiến tranh và bị bao vây cấm vận, Việt Nam đã tạo nên những kỳ tích phát triển chưa từng có. Hành trình 40 năm đổi mới là quá trình hiện thực hóa

HỘI CỰU GIÁO CHỨC VIỆT NAM – NGUỒN NHÂN LỰC CHẤT LƯỢNG CAO TRONG TỔ CHỨC THỰC HIỆN QUAN ĐIỂM HỌC TẬP SUỐT ĐỜI

PGS.TS Trần Đình Tuấn Hội Cựu Giáo chức Việt Nam Email: [email protected] Tóm tắt: Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIV của Đảng tiếp tục khẳng định phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao, xây dựng xã hội học tập và thúc đẩy học tập suốt đời là một trong những động lực quan trọng để phát triển đất nước nhanh và bền vững trong kỷ nguyên mới. Trong bối cảnh đó, đội ngũ trí thức thuộc Hội Cựu Giáo chức Việt Nam là lực lượng có nhiều kinh nghiệm, tri thức, uy tín xã hội và tâm huyết với

PHÁT HUY TRÁCH NHIỆM, TINH THẦN TỰ HỌC VÀ KHÁT VỌNG CỐNG HIẾN CỦA ĐỘI NGŨ TRÍ THỨC KHOA HỌC - CÔNG NGHỆ TRONG KỶ NGUYÊN SỐ

PGS.TS. Tô Bá Trượng Viện Nghiên cứu hợp tác phát triển giáo dục Email: [email protected] Tóm tắt: Trong bối cảnh chuyển đổi số, trí tuệ nhân tạo và đổi mới sáng tạo đang trở thành động lực quan trọng của phát triển quốc gia, đội ngũ trí thức khoa học - công nghệ giữ vai trò tiên phong trong sáng tạo tri thức, phát triển công nghệ và nâng cao năng lực cạnh tranh của đất nước. Bài viết phân tích những yêu cầu mới đặt ra đối với đội ngũ trí thức khoa học - công nghệ trong kỷ nguyên số, tập trun

Việt Nam giành 4 Huy chương Bạc tại Olympic Sinh học quốc tế 2026, tiếp tục giữ vững vị thế trong top 8 thế giới

TCGCVN - Theo thông tin từ Cục Quản lý chất lượng (Bộ Giáo dục và Đào tạo), Đội tuyển quốc gia Việt Nam tham dự Kỳ thi Olympic Sinh học quốc tế (IBO) năm 2026 đã đạt thành tích xuất sắc khi cả 4/4 học sinh đều đoạt Huy chương Bạc, qua đó tiếp tục duy trì vị trí trong top 8 đoàn có thành tích cao nhất tại kỳ thi.

Thông tư mới về nhà giáo sau nghỉ hưu và nhà giáo thỉnh giảng: Hoàn thiện hành lang pháp lý, nâng cao chất lượng giáo dục

TCGCVN - Bộ Giáo dục và Đào tạo vừa ban hành Thông tư số 59/2026/TT-BGDĐT ngày 15/7/2026 quy định về nhà giáo hợp đồng toàn thời gian sau khi nghỉ hưu và nhà giáo thỉnh giảng. Thông tư có hiệu lực từ ngày 01/9/2026, thay thế Thông tư số 44/2011/TT-BGDĐT và Thông tư số 11/2013/TT-BGDĐT.

VAI TRÒ CỦA NHÂN VIÊN CÔNG TÁC XÃ HỘI CẤP CƠ SỞ TRONG MÔ HÌNH HỖ TRỢ GIA ĐÌNH CÓ TRẺ RỐI LOẠN PHÁT TRIỂN THEO TIẾP CẬN HỆ SINH THÁI: TRƯỜNG HỢP TỈNH ĐỒNG THÁP

Huỳnh Thị Liên, Trần Thị Ngọc Y, Nguyễn Hiếu Thuận, Phạm Thiệt Khá Học viên cao học, Học viện Chính trị, Khu vực4 Email: [email protected] Tóm tắt: Bài viết phân tích vai trò của nhân viên công tác xã hội (CTXH) cấp cơ sở trong hỗ trợ gia đình có trẻ rối loạn phát triển (RLPT) tại tỉnh Đồng Tháp theo tiếp cận hệ sinh thái. Nghiên cứu sử dụng phương pháp phân tích tài liệu về CTXH, kế hoạch của Tỉnh và các nghiên cứu về hỗ trợ gia đình có trẻ RLPT. Kết quả cho thấy chính sách hiện hành đã

Chung sức vì học sinh vùng biên: Cao Bằng biểu dương mô hình huy động toàn xã hội xây dựng trường học

TCGCVN - Ngày 17/7/2026, Chủ tịch UBND tỉnh Cao Bằng đã ban hành Văn bản số 2497/UBND - KT biểu dương và đề nghị nhân rộng mô hình huy động sức mạnh của cả hệ thống chính trị và Nhân dân trong hỗ trợ thi công các công trình Trường Phổ thông Nội trú liên cấp tại các xã biên giới.

PHÁT TRIỂN NĂNG LỰC SỐ CHO GIÁO VIÊN TRƯỜNG TRUNG HỌC CƠ SỞ YÊN NGHĨA, PHƯỜNG YÊN NGHĨA THÀNH PHỐ HÀ NỘI HIỆN NAY

Thạc sĩ Vũ Hiền Phương Trường THCS Yên Nghĩa, Hà Nội Email:[email protected] Tóm tắt: Năng lực số là nền tảng của năng lực ứng dụng trí tuệ nhân tạo, quyết định khả năng tiếp cận, khai thác, sử dụng trí tuệ nhân tạo hiệu quả, an toàn và có trách nhiệm trong dạy học của giáo viên. Trong bối cảnh chuyển đổi số hiện nay, năng lực số còn là động lực quan trọng thúc đẩy đổi mới giáo dục và chuyển đổi số trong nhà trường, góp phần đổi mới căn bản, toàn diện giáo dục. Trên cơ sở khái quát một số

NÂNG CAO CHẤT LƯỢNG HUẤN LUYỆN NỘI DUNG PHÒNG THỦ DÂN SỰ CHO HỌC VIÊN ĐÀO TẠO HẠ SĨ QUAN CHỈ HUY VÀ NHÂN VIÊN CHUYÊN MÔN KỸ THUẬT Ở TRƯỜNG QUÂN SỰ QUÂN KHU 5

Hoàng Xuân Lĩnh Khoa Binh chủng, Trường Quân sự Quân khu 5 Email:[email protected] Tóm tắt: Trong bối cảnh các thách thức an ninh phi truyền thống, thiên tai, dịch bệnh, sự cố môi trường và các tình huống khẩn cấp ngày càng diễn biến phức tạp, huấn luyện phòng thủ dân sự trở thành nội dung quan trọng trong đào tạo quân nhân ở các nhà trường quân đội. Bài viết phân tích cơ sở lý luận, cơ sở pháp lý và thực trạng huấn luyện nội dung phòng thủ dân sự đối với học viên đào tạo Hạ sĩ quan chỉ huy và

Nữ sinh bản nghèo người Thái và ước mơ gieo chữ vùng cao

Sinh ra và lớn lên tại xã Mường Quàng (trước đây là bản Cắm Nọc, xã Cắm Muộn) - một trong những xã vùng cao khó khăn bậc nhất xứ Nghệ, cô học trò người Thái Lữ Thị Minh Anh đã viết nên một câu chuyện đầy nghị lực về hành trình vượt khó, học giỏi và nuôi dưỡng ước mơ trở thành cô giáo.

PHÁT TRIỂN KỸ NĂNG GIAO TIẾP LIÊN VĂN HÓA CHO SINH VIÊN NGÀNH TIẾNG ANH DU LỊCH TẠI TRƯỜNG CAO ĐẲNG DU LỊCH HÀ NỘI TRONG BỐI CẢNH PHỤC VỤ KHÁCH QUỐC TẾ

ThS. Hoàng Thị Thủy – ThS. Phan Vũ Hồng Trang Khoa Ngoại ngữ Du lịch, Trường Cao đẳng Du lịch Hà Nội Email: [email protected] Tóm tắt: Trong bối cảnh hội nhập quốc tế và sự phát triển mạnh mẽ của ngành du lịch Việt Nam, năng lực giao tiếp liên văn hóa ngày càng trở thành yêu cầu thiết yếu đối với nguồn nhân lực du lịch. Đặc biệt, đối với sinh viên ngành Tiếng Anh Du lịch, khả năng giao tiếp hiệu quả với du khách đến từ các nền văn hóa khác nhau không chỉ đòi hỏi trình độ ngoại ngữ mà

THANH NIÊN QUÂN ĐỘI TIÊN PHONG THỰC HIỆN “HAI KIÊN ĐỊNH”, GIỮ VỮNG BẢN CHẤT CÁCH MẠNG VÀ NỀN TẢNG TƯ TƯỞNG CỦA ĐẢNG

Thiếu tá Lê Minh Tân Đại úy Nguyễn Văn Huy Học viện Chính trị - Bộ Quốc phòng Tóm tắt: Bài viết phân tích vai trò của thanh niên Quân đội trong thực hiện nội dung

TÁI CẤU TRÚC HỆ THỐNG CHÍNH TRỊ - ĐƯA ĐẤT NƯỚC BƯỚC VÀO THỜI KỲ PHÁT TRIỂN MỚI

TS. Bùi Xuân Việt Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh Email:[email protected] Tóm tắt: Bài viết phân tích tái cấu trúc hệ thống chính trị đưa đất nước bước vào thời kỳ phát triển mới, trên cơ sở quán triệt các nghị quyết của Đảng về xây dựng hệ thống chính trị tinh gọn, hoạt động hiệu lực, hiệu quả. Từ thực tiễn cải cách hành chính, chuyển đổi số quốc gia và đặc biệt là kết quả nổi bật qua một năm tổng kết thực hiện mô hình chính quyền địa phương hai cấp. Đồng thời, nhận diện, đấu tran

VẬN DỤNG SƠ ĐỒ TƯ DUY TRONG DẠY VÀ HỌC LỊCH SỬ ĐẢNG CỘNG SẢN VIỆT NAM Ở HỌC VIỆN CHÍNH TRỊ HIỆN NAY

Trung tá, Ths Đỗ Văn Quân Khoa Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam, Học viện Chính trị Email: [email protected] Tóm tắt: Sơ đồ tư duy là một công cụ dạy và học trực quan, giúp hệ thống hóa kiến thức một cách sinh động và dễ nhớ. Đặc biệt trong môn Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam, vốn đòi hỏi người học phải ghi nhớ sự kiện, thời gian và mối liên hệ giữa các yếu tố, sơ đồ tư duy trở thành phương pháp hỗ trợ hiệu quả. Bài viết trên cơ sở phân tích đặc điểm môn học, yêu cầu đổi mới phương pháp dạy học

KHỞI NGHIỆP XÃ HỘI: DƯỚI GÓC ĐỘ KHOA HỌC GIÁO DỤC

GS.TS Phạm Tất Dong Tóm tắt: Bài báo phân tích quá trình hình thành và phát triển của khởi nghiệp xã hội dưới góc nhìn khoa học giáo dục, làm rõ cơ sở tư tưởng của mô hình này từ lý thuyết vốn xã hội và triết lý

TRI THỨC VIỆT NAM TRONG THỜI ĐẠI SỐ: CƠ HỘI, THÁCH THỨC VÀ SƯ MỆNH

Tô Bá Trượng Viện Nghiên cứu hợp tác phát triển giáo dục Email: [email protected] Tóm tắt: Bài báo phân tích vai trò của đội ngũ trí thức Việt Nam trong bối cảnh chuyển đổi số, phát triển kinh tế số và sự bùng nổ của trí tuệ nhân tạo, từ đó làm rõ những cơ hội, thách thức và sứ mệnh của trí thức trong giai đoạn phát triển mới của đất nước. Trên cơ sở tổng quan các quan điểm lý luận về trí thức, phân tích các chủ trương của Đảng và Nhà nước, đồng thời tham khảo kinh nghiệm quốc tế, bài báo chỉ

Bộ GD&ĐT công bố ngưỡng bảo đảm chất lượng đầu vào các ngành đào tạo giáo viên, sức khỏe và pháp luật năm 2026

TCGCVN - Bộ Giáo dục và Đào tạo (GD&ĐT) vừa ban hành ba quyết định quy định ngưỡng bảo đảm chất lượng đầu vào (điểm sàn) tuyển sinh năm 2026 đối với các chương trình đào tạo thuộc lĩnh vực giáo viên, sức khỏe và pháp luật trình độ đại học, cao đẳng.

‘Người lái đò’ nơi rẻo cao và hành trình hồi sinh chữ Thái cổ

TCGCVN - Sau hơn nửa đời người miệt mài “gieo chữ” nơi rẻo cao xứ Nghệ, khi mái đầu đã bạc, người giáo viên già ấy lại tiếp tục hành trình ngược dòng thời gian, tìm lại và hồi sinh những giá trị văn hóa ngỡ như đã mai một của đồng bào mình. Bà là Sầm Thị Xanh – người phụ nữ nặng lòng với văn hóa Thái ở bản Hoa Tiến.