1. Nghiên cứu & kinh nghiệm

ỨNG DỤNG TRÍ TUỆ NHÂN TẠO CÓ ĐẠO ĐỨC VÀ TRÁCH NHIỆM TRONG NỀN GIÁO DỤC HIỆN ĐẠI, VĂN MINH - TRƯỜNG HỢP VIỆT NAM

08:55 | 09/01/2026
aA

 

TS. Trần Văn Hiếu, ThS. Võ Phú Hữu -

Đại học Cần Thơ

Tóm tắt: Bài viết phân tích vai trò tất yếu của trí tuệ nhân tạo trong tiến trình đổi mới giáo dục hiện đại ở Việt Nam gắn với chuyển đổi số quốc gia. Trên cơ sở các văn kiện của Đảng và Nhà nước, bài viết làm rõ thực trạng, định hướng và yêu cầu đặt ra đối với việc ứng dụng AI trong giáo dục. Đặc biệt, bài viết nhấn mạnh đạo đức và trách nhiệm như điều kiện tiên quyết nhằm bảo đảm AI phục vụ con người và các giá trị nhân văn. Từ đó, đề xuất các giải pháp về thể chế, phát triển nguồn nhân lực và cơ chế giám sát. Kết quả nghiên cứu góp phần cung cấp luận cứ khoa học cho hoạch định chính sách AI trong giáo dục Việt Nam.

Từ khóa: Trí tuệ nhân tạo; giáo dục; đạo đức AI; chuyển đổi số; Việt Nam.

Abstract: This article analyzes the inevitable role of artificial intelligence in the process of educational innovation in Vietnam within the context of national digital transformation. Based on key documents of the Communist Party of Vietnam and the State, the article clarifies the current situation, orientations, and requirements for the application of AI in education. It particularly emphasizes ethics and responsibility as prerequisite conditions to ensure that AI serves human development and fundamental humanistic values. Accordingly, the article proposes solutions related to institutional frameworks, human resource development, and monitoring mechanisms. The research findings contribute scientific evidence to policy-making on ethical and responsible AI in Vietnam’s education system.

Keywords: Artificial intelligence; education; AI ethics; digital transformation; Vietnam.

1. Mở đầu

Trong bối cảnh Cách mạng công nghiệp lần thứ tư và chuyển đổi số diễn ra mạnh mẽ, trí tuệ nhân tạo (AI) đang ngày càng được ứng dụng rộng rãi trong lĩnh vực giáo dục, góp phần đổi mới phương thức dạy học, quản lý và đánh giá người học. Tuy nhiên, bên cạnh những lợi ích, việc ứng dụng AI cũng đặt ra nhiều vấn đề về đạo đức, trách nhiệm xã hội và bảo đảm các giá trị nhân văn của giáo dục. Ở Việt Nam, Đảng và Nhà nước xác định giáo dục và đào tạo là quốc sách hàng đầu, giữ vai trò then chốt trong phát triển con người và nguồn nhân lực chất lượng cao. Nghị quyết số 71-NQ/TW của Bộ Chính trị nhấn mạnh yêu cầu phát triển giáo dục hiện đại gắn với chuyển đổi số, đồng thời bảo đảm định hướng xã hội chủ nghĩa, công bằng, nhân văn và lấy người học làm trung tâm. Do đó, nghiên cứu ứng dụng trí tuệ nhân tạo có đạo đức và trách nhiệm trong nền giáo dục hiện đại và văn minh ở Việt Nam là yêu cầu cấp thiết cả về lý luận và thực tiễn.

2. Cơ sở lý luận và khung khái niệm

2.1. Khái niệm trí tuệ nhân tạo và các hình thức ứng dụng trong giáo dục

Trí tuệ nhân tạo (Artificial Intelligence – AI) được hiểu là lĩnh vực khoa học máy tính nghiên cứu và phát triển các hệ thống có khả năng mô phỏng một số chức năng trí tuệ của con người như học tập, suy luận, nhận thức và ra quyết định (Russell & Norvig, 2021). Trong bối cảnh chuyển đổi số, AI không chỉ là công nghệ đơn lẻ mà đã trở thành nền tảng quan trọng thúc đẩy đổi mới phương thức tổ chức, quản lý và cung ứng các dịch vụ xã hội, trong đó có giáo dục.

AI trong giáo dục (Artificial Intelligence in Education – AIED) được hiểu là việc ứng dụng các công nghệ AI nhằm hỗ trợ và nâng cao hiệu quả quá trình dạy học, học tập và quản trị giáo dục, đồng thời góp phần cá nhân hóa trải nghiệm học tập của người học (Holmes et al., 2019). AIED không nhằm thay thế vai trò của nhà giáo, mà hướng tới việc hỗ trợ người dạy và người học thông qua các công cụ thông minh, giúp tối ưu hóa quá trình giáo dục trong bối cảnh quy mô lớn và đa dạng hóa nhu cầu học tập.

Các lĩnh vực ứng dụng AI chủ yếu trong giáo dục hiện nay bao gồm: (i) cá nhân hóa học tập, thông qua việc phân tích dữ liệu học tập để đề xuất nội dung, lộ trình và phương pháp phù hợp với từng người học; (ii) đánh giá thông minh, với các hệ thống chấm điểm tự động, phân tích năng lực và phản hồi tức thời; (iii) trợ lý học tập thông minh, hỗ trợ giải đáp, hướng dẫn và theo dõi tiến trình học tập; và (iv) quản trị giáo dục, bao gồm dự báo nhu cầu đào tạo, tối ưu hóa nguồn lực và hỗ trợ ra quyết định quản lý (OECD, 2021). Những ứng dụng này mở ra cơ hội nâng cao chất lượng và hiệu quả giáo dục, song cũng đặt ra các thách thức mới về đạo đức và trách nhiệm.

2.2. Khái niệm đạo đức và trách nhiệm trong ứng dụng AI

Đạo đức trong ứng dụng AI (AI ethics) được hiểu là hệ thống các nguyên tắc và chuẩn mực nhằm định hướng việc thiết kế, triển khai và sử dụng AI theo cách phù hợp với các giá trị nhân văn, tôn trọng quyền con người và lợi ích xã hội (Floridi et al., 2018). Trong lĩnh vực giáo dục, đạo đức AI đặc biệt nhấn mạnh các nguyên tắc cốt lõi như công bằng, minh bạch, tôn trọng con người và không gây hại.

Nguyên tắc công bằng đòi hỏi các hệ thống AI không tạo ra hoặc làm gia tăng bất bình đẳng trong tiếp cận và thụ hưởng giáo dục, đặc biệt đối với các nhóm yếu thế. Minh bạch yêu cầu các thuật toán và kết quả do AI tạo ra phải có khả năng giải thích và kiểm chứng, tránh tình trạng “hộp đen” trong các quyết định giáo dục. Tôn trọng con người thể hiện ở việc bảo vệ quyền riêng tư, dữ liệu cá nhân và vai trò chủ thể của người học, người dạy. Nguyên tắc không gây hại nhấn mạnh yêu cầu hạn chế các tác động tiêu cực của AI đối với sự phát triển nhân cách, tư duy và các mối quan hệ sư phạm (UNESCO, 2021).

Bên cạnh đạo đức, trách nhiệm trong ứng dụng AI được hiểu là trách nhiệm giải trình và kiểm soát của con người đối với toàn bộ vòng đời của hệ thống AI, từ thiết kế, triển khai đến sử dụng và đánh giá. Theo OECD (2019), AI cần được đặt dưới sự giám sát của con người, bảo đảm rằng các quyết định quan trọng, đặc biệt trong giáo dục, không bị giao phó hoàn toàn cho máy móc. Trách nhiệm này thuộc về các nhà hoạch định chính sách, cơ sở giáo dục, đội ngũ nhà giáo và các chủ thể phát triển công nghệ.

2.3. Ứng dụng AI có đạo đức và trách nhiệm trong giáo dục hiện đại và văn minh

Giáo dục hiện đại gắn liền với quá trình chuyển đổi số và yêu cầu học tập suốt đời trong xã hội tri thức. Trong bối cảnh đó, AI được xem là công cụ quan trọng giúp mở rộng cơ hội học tập, nâng cao chất lượng đào tạo và thích ứng với sự đa dạng của người học. Tuy nhiên, giáo dục hiện đại không đồng nghĩa với việc chạy theo công nghệ, mà phải bảo đảm sự phát triển hài hòa giữa hiệu quả, chất lượng và giá trị nhân văn.

Giáo dục văn minh nhấn mạnh các giá trị nhân văn, công bằng, dân chủ và phát triển con người toàn diện. Việc ứng dụng AI trong giáo dục chỉ thực sự có ý nghĩa khi góp phần củng cố các giá trị này, thay vì làm xói mòn vai trò của người thầy, làm suy giảm tư duy phản biện hay gia tăng khoảng cách xã hội. Do đó, ứng dụng AI có đạo đức và trách nhiệm chính là sự kết hợp hài hòa giữa công nghệ – đạo đức – giá trị giáo dục.

Mối quan hệ này cho thấy AI cần được đặt trong khuôn khổ định hướng giá trị rõ ràng, lấy con người làm trung tâm và phục vụ mục tiêu phát triển giáo dục bền vững. Đây cũng là cơ sở lý luận quan trọng để phân tích và đề xuất các giải pháp ứng dụng AI phù hợp với điều kiện cụ thể của Việt Nam trong giai đoạn hiện nay.

3. Thực trạng ứng dụng AI trong giáo dục Việt Nam hiện nay

3.1. Bối cảnh chính sách và định hướng chiến lược

Trong bối cảnh Cách mạng công nghiệp lần thứ tư và quá trình chuyển đổi số quốc gia đang diễn ra mạnh mẽ, Đảng và Nhà nước Việt Nam xác định chuyển đổi số toàn diện là một định hướng chiến lược nhằm thúc đẩy phát triển kinh tế – xã hội nhanh và bền vững, trong đó trí tuệ nhân tạo (Artificial Intelligence – AI) được coi là một trong những công nghệ nền tảng mang tính đột phá. Quan điểm này được thể hiện rõ trong các văn kiện và nghị quyết quan trọng của Đảng, đặc biệt là Nghị quyết số 71-NQ/TW của Ban Chấp hành Trung ương, trong đó nhấn mạnh yêu cầu “đẩy mạnh chuyển đổi số và ứng dụng mạnh mẽ công nghệ số, trí tuệ nhân tạo trong giáo dục và đào tạo” như một giải pháp chiến lược nhằm nâng cao chất lượng nguồn nhân lực và hiệu quả của hệ thống giáo dục quốc dân (Ban Chấp hành Trung ương Đảng Cộng sản Việt Nam, 2025).

Cụ thể hóa định hướng của Đảng, Chính phủ đã ban hành Nghị quyết số 281/NQ-CP năm 2025 về Chương trình hành động triển khai thực hiện Nghị quyết số 71-NQ/TW, trong đó xác định rõ các nhiệm vụ trọng tâm liên quan đến giáo dục như phát triển hạ tầng số, xây dựng năng lực số cho đội ngũ giáo viên, cán bộ quản lý giáo dục và từng bước tích hợp AI vào các hoạt động quản lý, giảng dạy và đánh giá trong nhà trường (Chính phủ, 2025). Song song với đó, Chiến lược phát triển giáo dục đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2045 được Thủ tướng Chính phủ phê duyệt tại Quyết định số 1705/QĐ-TTg năm 2024 cũng nhấn mạnh vai trò của công nghệ số và trí tuệ nhân tạo như động lực quan trọng thúc đẩy đổi mới căn bản, toàn diện giáo dục và đào tạo, đặc biệt là đổi mới phương pháp dạy học, kiểm tra và đánh giá theo hướng phát triển năng lực người học (Thủ tướng Chính phủ, 2024).

Trên cơ sở đó, Bộ Giáo dục và Đào tạo đã chủ trì xây dựng và triển khai kế hoạch thí điểm tích hợp AI vào giáo dục phổ thông và trung học trong giai đoạn 2025–2026, nhằm đánh giá tính khả thi, hiệu quả và tác động của việc đưa kiến thức, kỹ năng AI vào chương trình giáo dục chính khóa. Những chủ trương và chính sách nêu trên cho thấy sự quan tâm ngày càng sâu sắc, có hệ thống của các cơ quan quản lý nhà nước đối với việc ứng dụng AI trong giáo dục, từ tầm nhìn chiến lược đến tổ chức thực hiện ở các cấp, các ngành và địa phương.

3.2. Mức độ triển khai thực tế ở các cấp học

3.2.1. Giáo dục phổ thông

Trong thực tiễn, việc ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong giáo dục phổ thông Việt Nam hiện nay vẫn chủ yếu đang ở giai đoạn thí điểm và từng bước nhân rộng. Bộ Giáo dục và Đào tạo đã xây dựng dự thảo hướng dẫn tích hợp nội dung về AI vào các hoạt động giáo dục từ lớp 1 đến lớp 12, với cấu trúc nội dung xoay quanh bốn trục kiến thức chính gồm: tư duy lấy con người làm trung tâm, đạo đức trí tuệ nhân tạo, kỹ thuật và ứng dụng AI, cũng như thiết kế và vận hành các hệ thống AI phù hợp với đặc điểm tâm sinh lý của học sinh ở từng cấp học (Bộ Giáo dục và Đào tạo, 2025).

Chương trình thí điểm được triển khai trong giai đoạn từ cuối năm 2025 đến giữa năm 2026 tại một số cơ sở giáo dục đại diện cho các vùng, miền khác nhau nhằm thu thập dữ liệu thực tiễn, đánh giá hiệu quả và rút kinh nghiệm trước khi mở rộng trên phạm vi toàn quốc. Thông qua các hoạt động này, học sinh bước đầu được tiếp cận với các khái niệm cơ bản về trí tuệ nhân tạo, hình thành nhận thức ban đầu về vai trò, tiềm năng và những vấn đề đạo đức liên quan đến công nghệ mới. Tuy nhiên, quá trình tích hợp AI vào chương trình giáo dục phổ thông chính thức vẫn gặp nhiều khó khăn, đặc biệt là hạn chế về nguồn lực đào tạo giáo viên, hệ thống học liệu chuẩn hóa và điều kiện cơ sở vật chất, trang thiết bị công nghệ tại nhiều địa phương.

3.2.2. Đào tạo giáo viên và năng lực ứng dụng

Một trong những điểm đáng chú ý trong thực trạng hiện nay là nỗ lực nâng cao năng lực ứng dụng AI cho đội ngũ giáo viên. Một số địa phương, nhất là các đô thị lớn như Hà Nội và Thành phố Hồ Chí Minh, đã tổ chức các chương trình bồi dưỡng, tập huấn nhằm trang bị cho giáo viên kỹ năng sử dụng công cụ số, tư duy công nghệ và phương pháp giảng dạy tích hợp AI. Kết quả khảo sát bước đầu cho thấy phần lớn giáo viên đã từng sử dụng AI trong hoạt động giảng dạy hoặc chuẩn bị bài học ở những mức độ khác nhau; tuy nhiên, không ít giáo viên vẫn chưa thực sự tự tin, còn băn khoăn về hiệu quả sư phạm cũng như những rủi ro đạo đức khi sử dụng công nghệ này trong lớp học (Báo Thanh Niên, 2025).

Thực tiễn này cho thấy thách thức lớn đặt ra không chỉ là trang bị công cụ, mà còn là nâng cao năng lực làm chủ công nghệ và vai trò định hướng, kiểm soát của giáo viên trong quá trình ứng dụng AI, bảo đảm công nghệ phục vụ mục tiêu giáo dục chứ không chi phối hoặc làm lệch lạc quá trình dạy học.

3.2.3. Mức độ sử dụng và hiệu quả ứng dụng

Trên thực tế, trí tuệ nhân tạo đã và đang được ứng dụng dưới nhiều hình thức trong các cơ sở giáo dục ở Việt Nam. Một số trường học và nền tảng giáo dục đã triển khai các hệ thống học tập trực tuyến tích hợp AI nhằm hỗ trợ cá nhân hóa lộ trình học tập, cung cấp trợ giảng ảo, cũng như tự động hóa một số khâu đánh giá, chấm điểm. Bên cạnh đó, AI cũng được sử dụng trong công tác quản lý giáo dục thông qua các hệ thống theo dõi tiến trình học tập, phân tích dữ liệu và đánh giá năng lực học sinh.

Ở bậc giáo dục đại học và sau đại học, nhiều đề tài nghiên cứu khoa học giáo dục đã bắt đầu khai thác AI như một công cụ hỗ trợ phân tích dữ liệu và đánh giá hiệu quả dạy học trong các môn học cụ thể. Tuy nhiên, mức độ ứng dụng AI vào thực tiễn giảng dạy hiện nay vẫn còn chưa đồng đều, chủ yếu tập trung ở các trường có điều kiện thuận lợi về hạ tầng và nguồn lực, trong khi các khu vực nông thôn, miền núi và vùng sâu, vùng xa vẫn gặp nhiều khó khăn do hạn chế về trang thiết bị và hạ tầng số.

Mặc dù có nhiều tiềm năng, việc ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong giáo dục Việt Nam hiện nay đang đối mặt với không ít thách thức. Trước hết, hạ tầng kỹ thuật và trang thiết bị công nghệ tại nhiều địa phương chưa đáp ứng yêu cầu triển khai các giải pháp AI một cách đồng bộ và hiệu quả. Bên cạnh đó, nguồn nhân lực, đặc biệt là đội ngũ giáo viên và cán bộ quản lý giáo dục, vẫn còn hạn chế về kiến thức, kỹ năng và kinh nghiệm ứng dụng AI trong hoạt động chuyên môn.

Đáng chú ý hơn, Việt Nam hiện chưa có một khung pháp lý hoàn chỉnh và thống nhất điều chỉnh việc sử dụng AI trong giáo dục, đặc biệt liên quan đến bảo mật dữ liệu, quyền riêng tư của người học và trách nhiệm đạo đức của các chủ thể tham gia. Khoảng trống này tiềm ẩn những rủi ro nhất định trong quá trình triển khai AI, đòi hỏi phải tiếp tục nghiên cứu, hoàn thiện thể chế và xây dựng các chuẩn mực đạo đức phù hợp với đặc thù của lĩnh vực giáo dục.

Tóm lại, thực trạng ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong giáo dục Việt Nam hiện nay phản ánh sự đan xen giữa tiềm năng phát triển lớn và những hạn chế, thách thức cần sớm được tháo gỡ. Dưới sự lãnh đạo của Đảng và quản lý của Nhà nước, thông qua các nghị quyết, chiến lược và chương trình hành động cụ thể, việc đưa AI vào giáo dục đã có những bước khởi đầu quan trọng, thể hiện quyết tâm hội nhập và đổi mới theo xu thế giáo dục hiện đại. Tuy nhiên, để AI thực sự trở thành động lực nâng cao chất lượng giáo dục, cần tiếp tục hoàn thiện chính sách, đầu tư hạ tầng, phát triển nguồn nhân lực và xây dựng khung đạo đức, pháp lý nhằm bảo đảm việc ứng dụng AI diễn ra một cách hiệu quả, công bằng và phù hợp với mục tiêu phát triển giáo dục toàn diện của Việt Nam.

5. Định hướng và giải pháp ứng dụng AI có đạo đức, trách nhiệm trong giáo dục Việt Nam

5.1. Định hướng chung

Ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong giáo dục là một nội dung quan trọng của quá trình chuyển đổi số quốc gia, gắn với yêu cầu đổi mới căn bản, toàn diện giáo dục và đào tạo ở Việt Nam hiện nay. Tuy nhiên, việc triển khai AI trong giáo dục cần được định hướng nhất quán theo quan điểm lấy con người làm trung tâm, coi AI là công cụ hỗ trợ nhằm nâng cao chất lượng dạy và học, không thay thế vai trò giáo dục của con người. Quan điểm này phù hợp với tinh thần Nghị quyết số 29-NQ/TW của Ban Chấp hành Trung ương, trong đó nhấn mạnh mục tiêu giáo dục là phát triển toàn diện con người Việt Nam về đạo đức, trí tuệ, thể chất, thẩm mỹ và năng lực sáng tạo (Ban Chấp hành Trung ương Đảng Cộng sản Việt Nam, 2013).

Bên cạnh đó, Đảng và Nhà nước xác định phát triển khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo phải gắn với các giá trị nhân văn, bảo đảm tiến bộ và công bằng xã hội. Nghị quyết số 52-NQ/TW về chủ động tham gia cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư đã khẳng định yêu cầu “phát triển và ứng dụng các công nghệ mới trên cơ sở lấy con người làm trung tâm, mục tiêu và động lực của sự phát triển” (Bộ Chính trị, 2019). Do đó, việc ứng dụng AI trong giáo dục cần được đặt trong mối quan hệ hài hòa giữa hiện đại hóa công nghệ và bảo vệ, phát huy các giá trị đạo đức, nhân văn của nền giáo dục Việt Nam.

5.2. Hoàn thiện thể chế và khung pháp lý

Hoàn thiện thể chế và khung pháp lý là điều kiện tiên quyết để bảo đảm việc ứng dụng AI trong giáo dục diễn ra một cách có đạo đức và trách nhiệm. Trong Chiến lược phát triển Chính phủ số và chuyển đổi số quốc gia, Chính phủ đã xác định yêu cầu xây dựng thể chế số, trong đó nhấn mạnh việc hoàn thiện hành lang pháp lý cho các công nghệ mới, bao gồm trí tuệ nhân tạo (Thủ tướng Chính phủ, 2020). Trên cơ sở đó, cần sớm xây dựng bộ nguyên tắc đạo đức về AI trong giáo dục Việt Nam, làm căn cứ định hướng cho việc thiết kế, triển khai và sử dụng các hệ thống AI trong nhà trường.

Bộ nguyên tắc này cần thể hiện rõ các giá trị cốt lõi như tôn trọng quyền con người, bảo đảm công bằng trong tiếp cận giáo dục, bảo vệ dữ liệu cá nhân và quyền riêng tư của người học, đồng thời đề cao trách nhiệm xã hội của các tổ chức, cá nhân tham gia phát triển và cung cấp giải pháp AI giáo dục. Song song với đó, cần quy định rõ trách nhiệm của các chủ thể liên quan, từ cơ quan quản lý nhà nước, cơ sở giáo dục đến doanh nghiệp công nghệ và đội ngũ nhà giáo. Việc xác định rõ trách nhiệm là cơ sở để tăng cường hiệu lực quản lý nhà nước, bảo đảm tính minh bạch và khả năng giải trình trong quá trình ứng dụng AI, phù hợp với tinh thần xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam (Đảng Cộng sản Việt Nam, 2021).

5.3. Phát triển năng lực con người trong giáo dục AI

Con người vừa là chủ thể sử dụng, vừa là đối tượng chịu tác động trực tiếp của AI trong giáo dục, do đó phát triển năng lực con người giữ vai trò then chốt. Văn kiện Đại hội XIII của Đảng đã nhấn mạnh yêu cầu phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao, gắn với nâng cao năng lực số và kỹ năng thích ứng với chuyển đổi số (Đảng Cộng sản Việt Nam, 2021). Trên tinh thần đó, cần chú trọng bồi dưỡng năng lực số và đạo đức nghề nghiệp cho đội ngũ nhà giáo và cán bộ quản lý giáo dục.

Giáo viên không chỉ cần được trang bị kỹ năng sử dụng các công cụ AI, mà còn phải hiểu rõ giới hạn, rủi ro và các vấn đề đạo đức liên quan đến AI để có thể sử dụng công nghệ này một cách có trách nhiệm. Đồng thời, cần từng bước trang bị cho người học kiến thức và kỹ năng sử dụng AI một cách an toàn, hiệu quả, gắn với giáo dục đạo đức, ý thức pháp luật và trách nhiệm công dân trong môi trường số. Điều này phù hợp với mục tiêu xây dựng con người Việt Nam phát triển toàn diện trong bối cảnh chuyển đổi số mà Đảng và Nhà nước đã xác định.

5.4. Tăng cường giám sát, đánh giá và kiểm soát AI trong giáo dục

Để bảo đảm việc ứng dụng AI trong giáo dục đi đúng định hướng, cần thiết lập các cơ chế giám sát, đánh giá và kiểm soát hiệu quả. Nghị quyết số 52-NQ/TW đã yêu cầu tăng cường năng lực quản lý nhà nước, kịp thời phát hiện và kiểm soát các tác động tiêu cực của công nghệ mới đối với xã hội (Bộ Chính trị, 2019). Theo đó, cần xây dựng cơ chế đánh giá tác động xã hội của các hệ thống AI giáo dục, bao gồm tác động đến chất lượng học tập, công bằng giáo dục và sự phát triển nhân cách người học.

Bên cạnh đó, cần bảo đảm tính minh bạch và khả năng giải trình trong việc sử dụng AI trong các hoạt động dạy học và quản lý giáo dục. Các quyết định quan trọng liên quan đến đánh giá, xếp loại hoặc hỗ trợ người học không nên hoàn toàn phụ thuộc vào hệ thống AI, mà cần có sự kiểm soát của con người, đặc biệt là đội ngũ giáo viên và cán bộ quản lý. Việc kết hợp hài hòa giữa công nghệ và vai trò giám sát của con người sẽ góp phần hạn chế rủi ro, nâng cao niềm tin xã hội và bảo đảm định hướng nhân văn của giáo dục Việt Nam.

6. Kết luận

Trí tuệ nhân tạo là xu thế tất yếu của giáo dục hiện đại, góp phần đổi mới phương thức dạy học, quản lý và nâng cao chất lượng nguồn nhân lực trong bối cảnh chuyển đổi số. Tuy nhiên, AI chỉ thực sự phát huy hiệu quả khi được xem là công cụ hỗ trợ, lấy con người làm trung tâm và gắn chặt với các giá trị nhân văn. Việc bảo đảm các nguyên tắc đạo đức, trách nhiệm, minh bạch và công bằng trong ứng dụng AI là điều kiện tiên quyết nhằm hạn chế rủi ro và hệ lụy xã hội. Trong thời gian tới, Việt Nam cần tiếp tục hoàn thiện thể chế, đầu tư hạ tầng, phát triển năng lực số và đạo đức nghề nghiệp cho đội ngũ giáo dục. Đồng thời, cần đẩy mạnh nghiên cứu và triển khai AI giáo dục theo hướng bền vững, phù hợp với mục tiêu phát triển giáo dục toàn diện của đất nước./.

Tài liệu tham khảo

1. Ban Chấp hành Trung ương Đảng Cộng sản Việt Nam. (2013). Nghị quyết số 29-NQ/TW ngày 04/11/2013 về đổi mới căn bản, toàn diện giáo dục và đào tạo, đáp ứng yêu cầu công nghiệp hóa, hiện đại hóa trong điều kiện kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa và hội nhập quốc tế. Hà Nội: Văn phòng Trung ương Đảng.

2. Bộ Chính trị. (2019). Nghị quyết số 52-NQ/TW ngày 27/9/2019 về một số chủ trương, chính sách chủ động tham gia cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư. Hà Nội: Văn phòng Trung ương Đảng.

3. Đảng Cộng sản Việt Nam. (2021). Văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIII (Tập I, II). Hà Nội: Nhà xuất bản Chính trị quốc gia Sự thật.

4. Thủ tướng Chính phủ. (2020). Quyết định số 749/QĐ-TTg ngày 03/6/2020 phê duyệt “Chương trình Chuyển đổi số quốc gia đến năm 2025, định hướng đến năm 2030”. Hà Nội: Chính phủ nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam.

5. Thủ tướng Chính phủ. (2024). Quyết định số 1705/QĐ-TTg phê duyệt Chiến lược phát triển giáo dục đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2045. Hà Nội: Chính phủ nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam.

6. UNESCO. (2021). Recommendation on the ethics of artificial intelligence. Paris: UNESCO.

7. OECD. (2019). OECD principles on artificial intelligence. Paris: OECD Publishing.

8. OECD. (2021). Digital education outlook 2021: Pushing the frontiers with AI, blockchain and robots. Paris: OECD Publishing.

 

 

Ý kiến bạn đọc
PHÁT TRIỂN GIÁO DỤC THEO HƯỚNG “5 HÓA”  VÀ HỘI NHẬP QUỐC TẾ TRONG KỶ NGUYÊN MỚI
PGS.TS Trần Đình Tuấn - Viện Nghiên cứu hợp tác phát triển giáo dục Email: [email protected]   Tóm tắt: Trong bối cảnh toàn cầu hóa và chuyển đổi số sâu rộng, phát triển giáo dục theo hướng “5 hóa” – gồm chuẩn hóa, hiện đại hóa, xã hội hóa, dân chủ hóa và số hóa – trở thành xu thế tất yếu nhằm nâng cao chất lượng, hiệu quả và năng lực cạnh tranh của nền giáo dục Việt Nam. Bài viết phân tích cơ sở lý luận, thực tiễn, vai trò và nội dung của từng phương hướng “hóa” trong giáo dục; đồng thời đề xuất một số giải pháp trọng tâm nhằm thúc đẩy quá trình phát triển giáo dục theo định hướng “5 hóa”, gắn với yêu cầu hội nhập quốc tế và đổi mới căn bản, toàn diện giáo dục và đào tạo. Từ khóa: Giáo dục, 5 hóa, chuẩn hóa, hiện đại hóa, xã hội hóa, dân chủ hóa, số hóa, hội nhập quốc tế.
       PGS.TS Nguyễn Gia Cầu                                                                     Viện NCHTPT Giáo dục Tóm tắt: Bài viết phân tích một số tiền đề lí luận về tư tưởng “thực học, thực nghiệp, dạy tốt, học tốt” trong bối cảnh đổi mới quan lí giáo dục theo Nghị quyết 29/NQ-TW ngày 4/11/2023 của BCHTW Đảng. Đồng thời dưới góc độ quản lí giáo dục, tác giả cũng nêu một số giải pháp nâng cao chất lượng giáo dục đào tạo. Các giải pháp đó có cơ sở lí luận và thực tiễn, có tính khả thi cao.  
Hòa trong không khí tưng bừng của cả nước chào mừng tri ân các nhà giáo, vừa qua THCS-THPT Newton long trọng tổ chức “Lễ kỷ niệm 40 năm ngày Nhà giáo Việt Nam 20/11” nhằm tôn vinh những thầy giáo, cô giáo đang từng ngày từng giờ say sưa trên bục giảng để cống hiến to lớn cho sự nghiệp trồng người.
Khi nói về công lao của những thầy, cô giáo đối với sự nghiệp giáo dục miền núi Nghệ An, không thể không nói đến cố Nhà giáo Ưu tú Lô Xuân Minh – cố Hiệu trưởng Trường THSP Miền núi Nghệ An.
Hằng năm, cứ vào mùa khai trường, vào những ngày của tháng 11, trong tâm trí tôi lại sống dậy mạnh mẽ những kỉ niệm vui buồn, sâu sắc của một thuở đi dạy học nhiều gian nan vất vả, nhiều khó khăn và thương nhớ. Với tôi, tình cảm tôn sư trọng đạo, đạo lí tôn sư trọng đạo luôn luôn âm thầm, sâu lắng nhưng cũng hết sức mạnh mẽ và cao cả. Xin chia sẻ đôi điều về những ngày thương khó của một thuở đi dạy học như là sự tri ân đối với nghề nghiệp cao quý mà mình đã mang duyên nợ suốt cả cuộc đời. Và, cũng từ những ngày dạy học thương khó đó rút ra được những suy ngẫm sâu sắc về truyền thống tôn sư trọng đạo trong dòng chảy văn hóa Việt.                           
Ngày 03/11/ 2022 Hội Cựu Giáo chức tỉnh Lạng Sơn tổ chức Hội nghị biểu dương hội viên tiêu biểu và Kỷ niệm 40 năm Ngày Nhà giáo Việt Nam (20/11/1982 - 20/11/2022)
Ngày 01/11/2022 Hội Cựu Giáo chức Học viện Ngân Hàng tổ chức Đại hội lần thứ 2 nhiệm kỳ 2022 -2027tại hội trường lớn Học viện Ngân hàng. Dự Đại hội có 158/235 hội viên đã được triệu tập. Đại hội vinh dự được đón tiếp các đại biểu, khách mời đại diện cho Hội Cựu giáo chức Việt Nam, Ngân hàng Nhà nước Việt Nam, Công đoàn Ngân hàng Việt Nam, Lãnh đạo Học viện Ngân Hàng.  
GCVN: Kì thi Học sinh giỏi các môn văn hóa và khoa học được tổ chức thường niên là một hoạt động chuyên môn quan trọng nhằm đánh giá chất lượng giáo dục mũi nhọn của các trường THCS.
Dạy học trực tuyến là phương thức dạy học từ xa với sự hỗ trợ của công nghệ thông tin, người dạy và người học thực hiện các hoạt động tương tác với nhau thông qua màn hình ảo nhằm thực hiện các mục tiêu, nhiệm vụ dạy học theo chương trình, kế hoạch đã xác định. Cơ sở khoa học của dạy học trực tuyến là các luận điểm triết học duy vật biện chứng về quy luật nhận thức của người học và những thành tựu của Tâm lý học, Giáo dục học hiện đại. Dạy học trực tuyến là xu thế tất yếu của cuộc cách mạng công nghiệp 4.0, của quá trình chuyển đổi số trong lĩnh vực giáo dục.
Kính lễ với người thầy là truyền thống đạo lý tốt đẹp của người Việt ta. Từ xa xưa người Việt hầu như ai từng đi học cũng đều thuộc câu ca: “Muốn sang thì bắc cầu kiều / Muốn con hay chữ thì yêu lấy thầy”. Yêu kính thầy cô, quý trọng tri thức và vì thế vị trí của người thầy luôn được đặt rất cao trong nấc thang xã hội. Theo đà phát triển của xã hội, một số quan niệm không còn phù hợp trong xã hội hiện đại; trong đó liên quan đến môi trường giáo dục, người học có thêm nhiều phương thức, tự do hơn trong học tập. Vai trò, vị thế của người thầy và quan hệ giữa thầy cô với học sinh, với cha mẹ học sinh cũng có những thay đổi. Giáo dục không còn đơn thuần một chiều, thụ động.
Hệ thống giáo dục 4.0 áp dụng những thành tựu khoa học công nghệ tiên tiến, trên 3 ứng dụng: Một là, sử dụng các thiết bị thông minh để hỗ trợ cho giáo dục và đào tạo. Hai là, tổ chức các khóa học trực tuyến thông qua mạng Internet. Ba là, ứng dụng sáng tạo mở, kết hợp người học và máy tính để thực hiện các nhiệm vụ học tập sáng tạo.
Sáng ngày 18/10/2022, chương trình Báo cáo Dự án “Văn học sáng tạo” mùa 2 của thầy và trò trường TH - THCS Pascal (Q. Bắc Từ Liêm, Hà Nội) đã diễn ra thành công tốt đẹp. Các bạn học sinh với diễn xuất ấn tượng đã mang tới buổi báo cáo những tiểu phẩm sân khấu hóa đặc sắc được lấy cảm hứng từ các bài thơ, trường ca của nhà thơ Trần Đăng Khoa  và tái hiện lại trên sân khấu. Bên cạnh đó, các bạn học sinh đã cùng tham gia hoạt động trải nghiệm trưng bày, trao đổi sách vô cùng thú vị và bổ ích.
Đam mê công nghệ thông tin thôi thúc Nguyễn Văn Hiệp xin nghỉ việc, dành toàn thời gian học lập trình online ở tuổi 25 và chuyển nghề sau ba tháng.
Sau 5 ngày làm việc khẩn trương, nghiêm túc, nhiệt tình, trách nhiệm và hiệu quả, sáng 11/10/2022, Học viện Báo chí và Tuyên truyền phối hợp với Trung tâm Kiểm định chất lượng giáo dục, Đại học Vinh tổ chức Lễ Bế mạc đợt khảo sát chính thức đánh giá chất lượng giáo dục 04 chương trình đào tạo trình độ đại học các ngành: Chủ nghĩa xã hội khoa học, Lịch sử Đảng cộng sản Việt Nam, Xây dựng Đảng và Chính quyền Nhà nước, Kinh tế chính trị.
GD&TĐ - Hàng loạt giải pháp nâng cao chất lượng giáo dục Tiểu học đã được ngành giáo dục Lào Cai đưa ra để các nhà trường triển khai, tháo gỡ.
GD&TĐ - Giờ dạy có sự hài hòa giữa lý thuyết, bài tập, thực hành để học sinh nắm vững nội dung cốt lõi nhưng không được cắt xén hay giảm tiết môn học.
Điện ảnh là ngành được xác định là tiên phong trong công nghiệp văn hóa ở Việt Nam. Làm sao để Điện ảnh phát triển, thực sự đem lại GDP, quảng bá văn hóa con người Việt Nam ra thế giới, chúng tôi đã có cuộc trò chuyện với ông Vi Kiến Thành- Cục trưởng Cục Điện ảnh để làm rõ hơn vấn đề này.
Bộ Văn hóa, thể thao và du lịch Hàn Quốc mới đây cho biết nhạc hội văn hóa đầu tiên trong khuôn khổ triển lãm K Expo Vietnam 2022 đã diễn ra tại thủ đô Hà Nội, mở màn cho sự kiện giao lưu văn hóa giữa Hàn Quốc và Việt Nam.
Văn hóa giao thông có lẽ là thuật ngữ được nhiều người nhắc đến từ người tham gia giao thông cho đến các bạn học sinh khi còn ngồi ghế của nhà trường. Nhưng để hiểu văn hóa giao thông là gì? Và tham gia như thế nào để thể hiện sự văn hóa thì không phải ai cũng nắm rõ được. Hãy cùng Anycar tìm hiểu rõ vấn đề này qua bài viết này nhé!
(DNTO) - Trong giai đoạn hiện nay, rất nhiều doanh nghiệp vẫn chưa thành công trong chiến lược chuyển đổi số bởi rất nhiều nguyên nhân. Nhiều doanh nghiệp cho biết hiện tiến trình chuyển đổi số đang rất chậm do thiếu vốn, thiếu nguồn nhân lực và cả đơn vị cung cấp giải pháp.
(DNTO) - Tuần qua, bộ 3 cổ phiếu thép “đình đám” là CTCP Tập đoàn Hòa Phát HPG (+10,5%), Công ty Cổ phần Thép Nam Kim NKG (+14.9%), Công ty Cổ phần Tập đoàn Hoa Sen HSG (+19,9%), đều ghi nhận mức tăng khá ấn tượng.
GD&TĐ - Nếu nhiễm lại một tuýp virus dengue khác, bệnh nhân có thể bị nặng hơn, dễ trở thành sốt xuất huyết dengue hoặc sốc dengue.
GD&TĐ - Chào mừng 92 năm ngày phụ nữ Việt Nam, Công đoàn Formosa Hà Tĩnh tổ chức giải kéo co cho nữ công nhân với những trận đấu hấp dẫn, kịch tính.
Thay mặt Chính phủ, Phó Thủ tướng Thường trực Chính phủ Phạm Bình Minh vừa ký ban hành Nghị định số 83/2022/NĐ-CP ngày 18/10/2022 quy định về nghỉ hưu ở tuổi cao hơn đối với cán bộ, công chức giữ chức vụ lãnh đạo, quản lý.
GD&TĐ - Một siêu thị Điện Máy Xanh ở TP. Đà Nẵng đã bị mất 130 chiếc điện thoại trị giá hơn 1,2 tỷ đồng khi cho người dân vào tránh lụt đêm 14/10.
GD&TĐ - Đầu năm 2022, khoảng 75% trường học ở Mỹ yêu cầu học sinh, giáo viên đeo khẩu trang khi học trực tiếp, theo số liệu từ Trung tâm Thống kê Giáo dục quốc gia. Đến trước khi nghỉ hè, con số này giảm xuống 15%.
GD&TĐ - Trường ĐH Oxford, Anh, tiếp tục đứng đầu danh sách trường đại học thế giới năm 2023 của THE trong 7 năm liên tiếp.
GD&TĐ -Tại Hàn Quốc, chương trình giáo dục phổ thông không tổ chức dạy thể dục cho học sinh lớp 1 và lớp 2, những năm đầu tiểu học.
GD&TĐ - Nhiều gia đình khó khăn tại Indonesia buộc phải cho con nghỉ học do không đủ khả năng chi trả học phí.
GD&TĐ - Trung Quốc đang cần hàng triệu công nhân lành nghề để duy trì hoạt động của nền kinh tế như thợ sửa ô tô, chữa điện lạnh, kỹ thuật viên máy tính… Tuy nhiên, hệ thống giáo dục nghề nghiệp nước này đã rơi vào tình trạng hỗn loạn, khiến nền kinh tế của họ không đủ khả năng để thay thế hàng triệu người có tay nghề cao sắp nghỉ hưu trong bối cảnh dân số già và lực lượng lao động bị thu hẹp.
20 năm qua đã có rất nhiều ý kiến tâm huyết của cá nhân hoặc tập thể các nhà giáo dục, các nhà khoa học trong và ngoài nước đóng góp cho sự nghiệp GD-ĐT nước nhà. Có thể kể một số kiến nghị chính sau đây: Kiến nghị của Liên hiệp các hội khoa học và kỹ thuật Việt Nam cuối năm 1996(2), 2000(3), 2005(4); Kiến nghị của Đại tướng Võ Nguyên Giáp năm 2004-2006(5); Kiến nghị của 24 GS và nhà khoa học trong và ngoài nước do GS Hoàng Tụy chủ biên năm 2004(6); Đề án kiến nghị của nhóm trí thức người Việt ở nước ngoài do GS Vũ Quang Việt chủ biên năm 2005(7); Báo cáo “lựa chọn thành công” trong đó có một phần đánh giá về GD-ĐT của nhóm GS và chuyên gia thuộc trường Đại học Harvard trình trực tiếp thủ tướng cuối năm 2007(8); Kiến nghị của nhóm nghiên cứu đề tài khoa học cấp Nhà nước do bà Nguyễn Thị Bình làm chủ nhiệm 2008(9); Riêng mảng cơ cấu hệ thống giáo dục nói chung và hệ thống dạy nghề nói riêng có kiến nghị năm 2011(10) của Đặng Danh Ánh và một số kiến nghị của 30 nhà khoa học trong và ngoài nước đã được in thành sách năm 2007(11).