TRIẾT HỌC ỨNG DỤNG TRONG GIÁO DỤC Ở VIỆT NAM HIỆN NAY: THỰC TRẠNG VÀ ĐỊNH HƯỚNG PHÁT TRIỂN
Võ Phú Hữu; Đinh Thị Chinh -
Khoa Khoa học Chính trị, Xã hội và Nhân văn – Đại học Cần Thơ.
Email: [email protected]; [email protected]
Tóm tắt : Triết học ứng dụng trong giáo dục không chỉ là bổ sung một môn học mới, mà là cách thức để hiểu, triển khai và phát huy vai trò của triết học trong tiến trình đổi mới giáo dục ở Việt Nam. Trên nền tảng thế giới quan và phương pháp luận của triết học Mác – Lênin và tư tưởng Hồ Chí Minh, triết học ứng dụng giúp hệ thống giáo dục: (1) định hình rõ mục tiêu phát triển con người Việt Nam – vừa giữ bản sắc dân tộc, vừa có năng lực hội nhập; (2) xác lập hệ giá trị cốt lõi cho nhà trường và người học; (3) cung cấp công cụ tư duy để phân tích, đánh giá và xử lí các vấn đề của giáo dục; (4) tạo cơ sở lý luận liên ngành cho thiết kế chương trình, đổi mới phương pháp dạy học, xây dựng chính sách và quản trị nhà trường. Để những tiềm năng đó trở thành hiện thực, cần thực hiện các giải pháp đồng bộ từ cấp vĩ mô đến vi mô: xây dựng chiến lược phát triển triết học ứng dụng trong giáo dục; đổi mới nội dung và phương pháp giảng dạy triết học gắn với thực tiễn; phát triển đội ngũ giảng viên, chuyên gia liên ngành; khuyến khích nghiên cứu, đối thoại về triết học ứng dụng; kiến tạo môi trường học đường như một “không gian triết học sống động”, nơi giá trị, tư duy và hành động được kết nối. Nếu được đặt đúng vị trí và tổ chức khoa học, triết học ứng dụng sẽ góp phần nâng cao chất lượng giáo dục và tham gia vào quá trình kiến tạo một xã hội nhân văn, công bằng, dân chủ – mục tiêu lâu dài mà giáo dục Việt Nam hướng tới.
Từ khóa: triết học ứng dụng, giáo dục Việt Nam, tư duy phản biện, phương pháp luận, liên ngành, triết học Mác – Lênin.

1. Lý luận chung về triết học ứng dụng
1.1. Từ triết học hàn lâm đến triết học ứng dụng
Triết học xuất hiện từ rất sớm trong lịch sử văn minh nhân loại, từ triết học Hy Lạp cổ đại, triết học phương Đông đến các hệ thống triết học cận – hiện đại phương Tây. Dù tồn tại trong những hình thức, trường phái và bối cảnh khác nhau, triết học luôn thực hiện hai chức năng cơ bản: (i) giúp con người hình thành một thế giới quan nhất quán về thế giới và vị trí của mình trong thế giới đó; (ii) cung cấp phương pháp luận chung nhất để nhận thức và cải tạo hiện thực.
Song song với vai trò nền tảng đó, triết học trong một thời gian dài thường bị nhìn nhận như một ngành khoa học “trừu tượng”, “khó hiểu”, “xa rời thực tiễn”, khó có thể “ứng dụng” trực tiếp vào giải quyết những vấn đề cụ thể của đời sống. Đặc biệt, khi khoa học tự nhiên và công nghệ phát triển mạnh mẽ, một số quan điểm cực đoan cho rằng triết học đã “lỗi thời” hoặc “không còn cần thiết”. Thực tế đã chứng minh điều ngược lại: chính những biến động sâu sắc của thế giới hiện đại lại càng đòi hỏi tư duy triết học.
Sự phát triển của kinh tế tri thức, công nghệ số, trí tuệ nhân tạo, công nghệ sinh học, cùng với những vấn đề toàn cầu như bất bình đẳng xã hội, khủng hoảng môi trường, biến đổi khí hậu, đạo đức trong nghiên cứu khoa học, đạo đức nghề nghiệp trong các lĩnh vực khác nhau… đặt ra hàng loạt câu hỏi mới về giá trị, trách nhiệm, mục đích của phát triển, về quan hệ giữa cá nhân – xã hội, giữa tự do – kỉ luật, giữa hiệu quả – công bằng, giữa cái “có thể làm” và cái “nên làm”. Những câu hỏi này không thể giải quyết chỉ bằng các mô hình kĩ thuật hay các giải pháp quản lí thuần túy, mà đòi hỏi những khung tham chiếu triết học, những nguyên tắc giá trị và phương pháp tư duy có tính nền tảng.
Trong bối cảnh đó, triết học ứng dụng (Applied Philosophy) hình thành và phát triển như một xu hướng tất yếu. Nếu triết học hàn lâm hướng tới xây dựng các hệ thống khái niệm và nguyên lí mang tính khái quát cao, thì triết học ứng dụng tập trung vào việc vận dụng những nguyên lí, phương pháp và phạm trù triết học vào phân tích, đánh giá, định hướng và giải quyết các vấn đề cụ thể trong các lĩnh vực đời sống: kinh tế, chính trị, giáo dục, y học, công nghệ, môi trường, truyền thông, quản trị…
Triết học ứng dụng không đối lập với triết học hàn lâm. Ngược lại, giữa chúng tồn tại một mối quan hệ biện chứng: triết học hàn lâm cung cấp cơ sở lý luận, còn triết học ứng dụng là “khâu kiểm chứng” tính hiệu lực thực tiễn của các nguyên lí đó. Thông qua quá trình ứng dụng, triết học cũng được “phản tư”, được bổ sung, chỉnh sửa và phát triển, tránh rơi vào kinh viện, giáo điều.
Ở Việt Nam, nền tảng triết học của đời sống tinh thần xã hội là triết học Mác – Lênin, được Đảng và Nhà nước xác định là cơ sở thế giới quan và phương pháp luận khoa học cho mọi ngành khoa học cũng như cho hoạt động thực tiễn. Việc phát triển triết học ứng dụng trong giáo dục vì thế vừa phải kế thừa, phát huy những giá trị cốt lõi của triết học Mác – Lênin, vừa phải mở rộng, đối thoại, tiếp thu những thành tựu của triết học thế giới, từ triết học giáo dục của J. Dewey đến các tiếp cận triết học liên ngành đương đại.
1.2. Tính tất yếu phát triển triết học ứng dụng trong bối cảnh giáo dục Việt Nam
Tính tất yếu phát triển triết học ứng dụng trong giáo dục Việt Nam có thể được nhìn nhận từ một số phương diện sau:
Thứ nhất, yêu cầu đổi mới căn bản, toàn diện giáo dục và đào tạo. Chiến lược phát triển giáo dục Việt Nam nhấn mạnh chuyển từ mô hình giáo dục nặng về truyền thụ kiến thức sang phát triển phẩm chất và năng lực người học, trong đó các năng lực tư duy độc lập, tư duy hệ thống, tư duy phản biện, sáng tạo và năng lực giải quyết vấn đề được coi là trọng yếu. Những năng lực này không thể phát triển nếu thiếu một nền tảng triết học vững chắc, bởi chính triết học là “trường học” của tư duy khái quát, tư duy biện chứng và tư duy phản biện.
Thứ hai, yêu cầu đào tạo công dân trong kỉ nguyên số và hội nhập quốc tế.
Người học không chỉ cần kiến thức chuyên môn mà còn cần khả năng định hướng giá trị, năng lực lựa chọn có trách nhiệm, biết cân nhắc hệ quả xã hội của các quyết định trong bối cảnh toàn cầu hóa, đa văn hóa và cạnh tranh gay gắt. Triết học ứng dụng – đặc biệt là đạo đức ứng dụng, triết học chính trị – xã hội, triết học công nghệ – có vai trò định hướng trong giáo dục công dân, giáo dục đạo đức và lí tưởng sống.
Thứ ba, sự phức tạp ngày càng gia tăng của các vấn đề giáo dục. Từ bạo lực học đường, khủng hoảng giá trị trong giới trẻ, vi phạm liêm chính học thuật, lạm dụng công nghệ, đến bất bình đẳng trong tiếp cận giáo dục, “chảy máu chất xám”… đều là những vấn đề không chỉ mang tính kĩ thuật (quản lí, quy chế) mà còn chứa đựng các xung đột giá trị sâu xa. Cần có những khung phân tích triết học để đánh giá, định hướng và thiết kế chính sách.
Thứ tư, xu hướng phát triển của triết học thế giới và yêu cầu hội nhập. Nhiều đại học lớn trên thế giới đã chuyển từ mô hình “triết học hàn lâm” thuần túy sang các chương trình “triết học, chính trị và kinh tế”, “triết học, chính sách công”, “đạo đức ứng dụng”, “triết học giáo dục”, “triết học và công nghệ”,… Việc phát triển triết học ứng dụng trong giáo dục Việt Nam giúp nối kết với xu hướng này, tạo cơ sở để hợp tác quốc tế, trao đổi học thuật, công nhận tín chỉ và bằng cấp.
Như vậy, phát triển triết học ứng dụng trong giáo dục Việt Nam không chỉ là một lựa chọn mang tính học thuật, mà còn là một yêu cầu chiến lược gắn với định hướng phát triển con người và phát triển đất nước trong bối cảnh mới.
1.3. Các lĩnh vực chủ yếu của triết học ứng dụng có khả năng vận dụng vào giáo dục
Trong khuôn khổ bài báo, có thể tập trung vào một số lĩnh vực triết học ứng dụng có khả năng tác động trực tiếp và mạnh mẽ đến giáo dục Việt Nam:
1.3.1. Triết học giáo dục
Triết học giáo dục nghiên cứu bản chất của giáo dục, mục tiêu, nội dung, phương pháp, quan hệ giữa người dạy – người học, giữa nhà trường – xã hội, cũng như bản chất và ý nghĩa của tri thức. Các tiếp cận của J. Dewey, Freire, hay các quan điểm triết học giáo dục Mác – xít, tân thực dụng… cung cấp những khung lý luận quan trọng cho việc định hình triết lý giáo dục quốc gia, xây dựng mục tiêu chương trình, đổi mới phương pháp dạy học theo hướng phát triển năng lực, tổ chức giáo dục trải nghiệm, học tập suốt đời…
Triết học giáo dục giúp trả lời các câu hỏi cơ bản như: “Giáo dục nhằm hình thành con người như thế nào?”, “Vai trò của người thầy là gì trong kỉ nguyên số?”, “Cần tổ chức môi trường học tập ra sao để kích hoạt động cơ nội tại của người học?”.
1.3.2. Đạo đức học ứng dụng trong giáo dục
Đạo đức học ứng dụng (applied ethics) là lĩnh vực nghiên cứu và vận dụng các nguyên tắc, chuẩn mực đạo đức vào những tình huống cụ thể của đời sống nghề nghiệp và xã hội. Trong giáo dục, đạo đức học ứng dụng liên quan trực tiếp đến:
Đạo đức nghề nghiệp của nhà giáo và cán bộ quản lí giáo dục (trách nhiệm, liêm chính, công bằng, tôn trọng người học, chống tham nhũng, bệnh thành tích…).
Đạo đức của người học (trung thực học thuật, ý thức tôn trọng tri thức, trách nhiệm với bản thân và cộng đồng).
Đạo đức trong quản trị nhà trường (minh bạch, trách nhiệm giải trình, chăm lo lợi ích chính đáng của các bên liên quan).
Đạo đức số và đạo đức AI trong bối cảnh chuyển đổi số ngành giáo dục (quyền riêng tư, bảo mật dữ liệu, sử dụng công nghệ một cách có trách nhiệm).
Việc vận dụng đạo đức học ứng dụng giúp thiết kế các bộ quy tắc đạo đức nghề nghiệp, chương trình giáo dục đạo đức, cũng như cơ chế xử lí vi phạm một cách nhất quán, thuyết phục.
1.3.3. Triết học văn hóa và giáo dục giá trị
Triết học văn hóa cung cấp khung lý luận để nhận diện, phân tích và định hướng các giá trị, chuẩn mực và lối sống trong một xã hội cụ thể. Trong giáo dục Việt Nam, vấn đề xây dựng bản sắc văn hóa dân tộc gắn với hội nhập quốc tế, giáo dục lối sống lành mạnh, ý thức cộng đồng, tinh thần khai phóng và khả năng đối thoại liên văn hóa đều cần đến triết học văn hóa.
Việc xây dựng văn hóa học đường, văn hóa tổ chức trong các cơ sở giáo dục – với các giá trị cốt lõi như tôn trọng, trách nhiệm, sáng tạo, hợp tác, trung thực – cũng là một lĩnh vực điển hình của triết học ứng dụng.
1.3.4. Triết học công nghệ và chuyển đổi số trong giáo dục
Trong bối cảnh chuyển đổi số toàn diện của ngành giáo dục, câu hỏi không chỉ là “ứng dụng công nghệ như thế nào?” mà còn là “ứng dụng công nghệ để làm gì?” và “giới hạn nào cần được tôn trọng?”. Triết học công nghệ giúp đánh giá tác động của công nghệ đối với bản chất của quá trình dạy học, đối với quan hệ thầy – trò, đối với bình đẳng trong tiếp cận giáo dục; đồng thời góp phần xác định các nguyên tắc sử dụng AI trong dạy và học, tránh rơi vào hai thái cực: sùng bái công nghệ hoặc phủ nhận công nghệ.
1.3.5. Triết học chính trị – xã hội và giáo dục công dân
Triết học chính trị – xã hội làm sáng tỏ các vấn đề về nhà nước, quyền lực, công lí, tự do, dân chủ, quyền con người và trách nhiệm công dân. Trong giáo dục, đây là nền tảng để xây dựng các chương trình giáo dục công dân, giáo dục chính trị – tư tưởng, giáo dục pháp luật, cũng như để tổ chức các hoạt động giáo dục ngoài giờ lên lớp, hoạt động trải nghiệm về sống và làm việc theo Hiến pháp và pháp luật, tham gia đời sống cộng đồng, phòng chống cực đoan, lệch lạc trên không gian mạng.
Như vậy, triết học ứng dụng không phải là một “môn học” bổ sung thuần túy, mà là một hướng tiếp cận liên ngành, có khả năng thấm vào mọi mặt của hoạt động giáo dục nếu được tổ chức một cách khoa học và nhất quán.
2. Thực trạng triết học ứng dụng trong giáo dục Việt Nam hiện nay
2.1. Trong chương trình đào tạo ở đại học và sau đại học
Hiện nay, triết học tại các cơ sở giáo dục đại học Việt Nam chủ yếu xuất hiện trong hệ thống các học phần lý luận chính trị: Triết học Mác – Lênin, Kinh tế chính trị Mác – Lênin, Chủ nghĩa xã hội khoa học, Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam, Tư tưởng Hồ Chí Minh… Ở bậc cao học, môn Triết học thường là học phần bắt buộc, nhưng nội dung vẫn chủ yếu xoay quanh các vấn đề cơ bản của triết học Mác – Lênin, với cách trình bày nặng về “hệ thống hóa” và “diễn giải”, ít gắn với những vấn đề cụ thể của ngành học và nghề nghiệp tương lai của học viên.
Một số hạn chế nổi bật:
Chương trình nặng lý luận, nhẹ ứng dụng. Nội dung triết học thường được trình bày theo cấu trúc lịch sử – lôgic của các phạm trù, quy luật, ít có phần “ứng dụng triết học vào ngành X” (giáo dục, kinh tế, y tế, công nghệ…); sinh viên khó thấy ý nghĩa thiết thực của môn học.
Thiếu học phần chuyên sâu về triết học ứng dụng trong giáo dục. Các học phần như “Triết học giáo dục”, “Đạo đức nghề giáo”, “Triết học trong khoa học giáo dục”, “Đạo đức học đường”, “Triết học và chính sách giáo dục” mới xuất hiện lẻ tẻ, chủ yếu ở một số cơ sở đào tạo sư phạm và quản lí giáo dục, chưa hình thành hệ thống.
Cách thức đánh giá chủ yếu kiểm tra tái hiện kiến thức. Hình thức thi viết trên giấy với câu hỏi lý thuyết, thiên về ghi nhớ, ít tạo cơ hội cho sinh viên vận dụng triết học vào phân tích tình huống thực tiễn, tranh biện, viết tiểu luận phản biện, thực hiện dự án học tập.
Hệ quả là trong mắt phần đông sinh viên, triết học được gắn với những từ khóa như “khó”, “khô khan”, “thi cho xong”, trong khi vai trò định hướng tư duy của triết học đối với việc học chuyên môn chưa được trải nghiệm và nhận thức đầy đủ.
2.2. Trong nghiên cứu khoa học giáo dục
Ở nhiều đề tài nghiên cứu khoa học giáo dục cấp cơ sở, cấp bộ hoặc luận văn, luận án, triết học thường chỉ xuất hiện như một phần “cơ sở lý luận chung” mang tính hình thức, với một số đoạn khái quát về “quan điểm Mác – Lênin, tư tưởng Hồ Chí Minh, quan điểm của Đảng về giáo dục”, sau đó hầu như không đóng vai trò trong việc lựa chọn phương pháp nghiên cứu, xây dựng giả thuyết hay diễn giải kết quả.
Có thể nhận diện một số biểu hiện:
Ít sử dụng các khung lý luận triết học rõ ràng. Các nghiên cứu về bạo lực học đường, đạo đức nghề nghiệp, văn hóa học đường, chuyển đổi số giáo dục… hiếm khi vận dụng có ý thức các khung khái niệm về quyền, công lí, trách nhiệm, tính chủ thể, tha hóa, tính người…
Thiếu nghiên cứu liên ngành triết học – giáo dục – công nghệ – xã hội. Trong bối cảnh chuyển đổi số, những vấn đề như “AI trong giáo dục và đạo đức nghề giáo”, “công bằng trong tiếp cận giáo dục số”, “tác động của mạng xã hội tới hình thành nhân cách”… cần được tiếp cận từ cả góc độ giáo dục học, xã hội học và triết học, nhưng hiện còn rất ít công trình như vậy.
Các công trình triết học ứng dụng trong giáo dục còn rời rạc, manh mún. Phần lớn dưới dạng bài báo hoặc tham luận hội thảo, chưa hình thành những chương trình nghiên cứu dài hạn, chưa tạo nên “trường phái” hay nhóm nghiên cứu mạnh về triết học giáo dục, triết học ứng dụng trong giáo dục.
2.3. Trong quản trị nhà trường và đời sống học đường
Triết học ứng dụng, nếu được vận dụng đúng, có thể trở thành “xương sống” định hướng cho quản trị giáo dục, xây dựng văn hóa học đường, thiết lập chuẩn mực ứng xử và thiết kế các chính sách nội bộ. Tuy nhiên, ở nhiều cơ sở giáo dục hiện nay, triết học mới dừng lại ở khẩu hiệu hoặc các tuyên ngôn mang tính hình thức.
Một số vấn đề có thể nêu:
Triết lý giáo dục ở cấp cơ sở chưa rõ ràng, thiếu tính vận hành. Nhiều trường có khẩu hiệu hay, nhưng chưa có cơ chế biến các giá trị tuyên bố (tôn trọng, sáng tạo, trách nhiệm, trung thực…) thành các quy trình cụ thể trong tuyển sinh, đánh giá, khen thưởng – kỷ luật, phát triển đội ngũ, tổ chức lớp học.
Các vấn đề đạo đức trong nhà trường chưa được phân tích trên nền tảng lý luận vững chắc. Bạo lực học đường, gian lận thi cử, bệnh thành tích, dạy thêm – học thêm tràn lan, thương mại hóa giáo dục, vi phạm bản quyền học liệu… thường được xử lý theo kiểu “giải pháp tình huống”, thiếu một tầm nhìn triết học về công lí, quyền, nghĩa vụ, trách nhiệm và nhân phẩm.
Trong chuyển đổi số giáo dục, các câu hỏi triết học chưa được đặt ra đầy đủ. Chẳng hạn: quyền riêng tư dữ liệu của người học; giới hạn giám sát số; nguy cơ tái sản sinh bất bình đẳng thông qua hạ tầng số; đạo đức sử dụng AI trong thi cử, làm bài tập… Các trường thường tập trung nhiều vào giải pháp kĩ thuật hơn là khung giá trị, trong khi triết học công nghệ và đạo đức ứng dụng có thể cung cấp những định hướng quan trọng.
2.4. Nguyên nhân của thực trạng
Có thể chỉ ra một số nguyên nhân chủ yếu dẫn đến tình trạng triết học ứng dụng trong giáo dục Việt Nam còn mờ nhạt:
Lịch sử phát triển mang tính hàn lâm của triết học Việt Nam.
Triết học lâu nay được đặt chủ yếu trong hệ thống các môn lý luận chính trị, gắn với mục tiêu giáo dục chính trị – tư tưởng. Điều này có ưu điểm nhất định, song cũng khiến triết học dễ bị đồng nhất với việc “học thuộc giáo trình”, ít có không gian cho những ứng dụng đa dạng và linh hoạt.
Thiếu chính sách riêng cho phát triển triết học ứng dụng trong giáo dục.
Chưa có các văn bản định hướng ở tầm chiến lược (chẳng hạn chương trình quốc gia về triết học ứng dụng trong giáo dục; các quỹ nghiên cứu liên ngành triết học – giáo dục – công nghệ…) nên hoạt động hiện nhiều khi mang tính tự phát, phân tán.
Thiếu kết nối liên ngành và đội ngũ giảng viên “bằng kép”.
Phần lớn giảng viên triết học được đào tạo đơn ngành, ít người có nền tảng sâu về giáo dục học, kinh tế, y tế, công nghệ… Ngược lại, các nhà giáo dục, nhà quản lí giáo dục thường thiếu nền tảng triết học. Sự “đứt gãy” này khiến việc phát triển triết học ứng dụng gặp khó khăn.
Nhận thức xã hội về vai trò của triết học còn hạn chế.
Không ít người học, thậm chí nhà quản lí, coi triết học là “môn phụ”, “môn bắt buộc để đủ điều kiện tốt nghiệp”, không phải là công cụ tư duy thiết thực. Hệ quả là triết học ứng dụng càng khó có điều kiện phát triển.
Điều kiện nguồn lực (tài liệu, học liệu, dự án) còn thiếu.
Số lượng tài liệu tiếng Việt về triết học giáo dục, đạo đức ứng dụng, triết học công nghệ… còn hạn chế; chưa có nhiều giáo trình chất lượng cao, học liệu mở; chưa hình thành được cộng đồng học thuật rộng rãi về triết học ứng dụng trong giáo dục.
3. Định hướng và giải pháp phát triển triết học ứng dụng trong giáo dục Việt Nam
3.1. Định hướng chung
Từ những phân tích trên, có thể xác định một số định hướng mang tính chiến lược như sau:
Một là, cần xem triết học ứng dụng như một thành tố nền tảng trong tiến trình đổi mới giáo dục, chứ không chỉ như một lĩnh vực phụ trợ hay phần “trang trí” trong chương trình đào tạo.
Hai là, phát triển triết học ứng dụng phải đặt vững trên nền tảng thế giới quan và phương pháp luận của triết học Mác – Lênin và tư tưởng Hồ Chí Minh, đồng thời chủ động, có chọn lọc tiếp thu tinh hoa triết học thế giới, đặc biệt là các tiếp cận triết học giáo dục, đạo đức ứng dụng, triết học công nghệ hiện đại.
Ba là, cần tiếp cận triết học ứng dụng theo hướng liên ngành – xuyên ngành, gắn kết chặt chẽ với khoa học giáo dục, khoa học quản lí, công nghệ thông tin, khoa học dữ liệu, xã hội học, tâm lí học giáo dục… nhằm giải quyết hiệu quả các vấn đề phức hợp của giáo dục đương đại.
Bốn là, đẩy mạnh hội nhập quốc tế trong đào tạo và nghiên cứu triết học ứng dụng, xây dựng các chương trình đào tạo, đề tài nghiên cứu và mạng lưới hợp tác với các trường đại học, viện nghiên cứu nước ngoài có thế mạnh về triết học giáo dục và đạo đức ứng dụng.
3.2. Nhóm giải pháp về chính sách và quản lí vĩ mô
Một là, đưa nội dung phát triển triết học ứng dụng vào trong các chiến lược, quy hoạch và chương trình phát triển giáo dục ở tầm quốc gia và ngành, coi đây là một cấu phần quan trọng trong định hướng phát triển con người và hệ thống giáo dục.
Hai là, trong các chiến lược phát triển giáo dục, cần xác định rõ vai trò của triết học ứng dụng đối với giáo dục đạo đức, giáo dục công dân, giáo dục STEM, chuyển đổi số, giáo dục đại học và giáo dục thường xuyên, qua đó hình thành những chỉ tiêu, nhiệm vụ và giải pháp cụ thể.
Ba là, xây dựng các chương trình, đề án hỗ trợ nghiên cứu triết học ứng dụng trong giáo dục; trong đó ưu tiên các đề tài liên ngành gắn triết học với giáo dục, công nghệ và các vấn đề xã hội; đồng thời khuyến khích công bố quốc tế và hợp tác nghiên cứu với các nhóm triết học giáo dục, đạo đức ứng dụng trên thế giới.
Bốn là, thiết kế cơ chế, hành lang pháp lí cho việc xây dựng và thí điểm các chương trình đào tạo mới về triết học ứng dụng trong giáo dục; tạo điều kiện để các trường đại học đủ năng lực triển khai các chương trình như “Triết học ứng dụng trong giáo dục”, “Triết học giáo dục và chính sách công”, “Đạo đức ứng dụng và giáo dục giá trị” ở trình độ cử nhân và thạc sĩ.
3.3. Nhóm giải pháp về chương trình, nội dung và phương pháp dạy học
Một là, tích hợp nội dung triết học ứng dụng vào các học phần hiện có. Cụ thể, trong học phần Triết học Mác – Lênin, bên cạnh phần lý luận cơ bản, cần bổ sung các chuyên đề như “Triết học và giáo dục”, “Triết học và khoa học giáo dục”, “Triết học với đạo đức nghề giáo”, “Triết học công nghệ và chuyển đổi số trong giáo dục”. Ở các ngành sư phạm, quản lí giáo dục, tâm lí học giáo dục, cần xây dựng và đưa vào giảng dạy các học phần như Triết học giáo dục, Đạo đức học đường, Triết học và chính sách giáo dục.
Hai là, đổi mới phương pháp dạy học triết học theo hướng ứng dụng. Theo đó, cần tăng cường phương pháp tình huống (case study), tổ chức cho sinh viên phân tích và thảo luận các tình huống thực tiễn trong nhà trường, doanh nghiệp giáo dục, cơ quan quản lí; đẩy mạnh hoạt động tranh biện triết học về những vấn đề giáo dục đương đại (ví dụ: “AI có nên được sử dụng để đánh giá học sinh?”, “Có nên xóa bỏ thi cử truyền thống?”) nhằm rèn luyện tư duy phản biện; đồng thời khuyến khích học tập dựa trên dự án (project-based learning), trong đó sinh viên vận dụng triết học để thiết kế bộ quy tắc đạo đức, đề xuất cải tiến chính sách học đường, xây dựng mô hình lớp học nhân văn.
Ba là, đổi mới cách thức đánh giá môn học triết học theo hướng phát triển năng lực. Thay vì chỉ dựa vào bài thi viết tái hiện kiến thức, cần kết hợp đa dạng các hình thức như bài luận cá nhân, thuyết trình nhóm, phân tích tình huống, phản hồi phê phán (critical review) đối với một văn bản triết học hoặc một văn bản chính sách giáo dục, qua đó buộc người học phải vận dụng triết học vào phân tích và lập luận.
3.4. Nhóm giải pháp về phát triển đội ngũ giảng viên và chuyên gia
Một là, bồi dưỡng đội ngũ giảng viên triết học theo hướng liên ngành. Cần tổ chức các khóa bồi dưỡng, tập huấn về giáo dục học, quản lí giáo dục, đạo đức ứng dụng, triết học công nghệ, nghiên cứu định tính và phân tích chính sách cho giảng viên triết học; đồng thời khuyến khích họ tham gia các đề tài nghiên cứu giáo dục. Ngược lại, cũng cần tạo điều kiện để các nhà giáo dục tham gia các tọa đàm, khóa học về triết học.
Hai là, khuyến khích và từng bước hình thành mô hình “bằng kép” hoặc “chuyên môn kép” trong đào tạo và sử dụng giảng viên. Ưu tiên tuyển dụng hoặc hỗ trợ đào tạo những giảng viên đồng thời có chuyên môn triết học và một ngành khoa học giáo dục, công nghệ, kinh tế, y tế… để tạo nên lực lượng nòng cốt cho phát triển triết học ứng dụng.
Ba là, tăng cường hợp tác với các viện nghiên cứu, trường đại học nước ngoài có thế mạnh về triết học giáo dục, đạo đức ứng dụng, triết học công nghệ. Thông qua các chương trình trao đổi học giả, hội thảo quốc tế, dự án hợp tác, có thể cập nhật nhanh các xu hướng mới và nâng cao năng lực nghiên cứu – giảng dạy của đội ngũ trong nước.
3.5. Nhóm giải pháp về xây dựng môi trường học đường và văn hóa triết học
Một là, xây dựng và vận hành thực chất “triết lý giáo dục” của từng cơ sở giáo dục. Triết lý này không dừng lại ở khẩu hiệu mà cần được cụ thể hóa thành tiêu chí tuyển sinh, chuẩn đầu ra, quy chế đánh giá, cơ chế khen thưởng – kỷ luật, phong cách lãnh đạo, các chuẩn mực ứng xử trong nhà trường.
Hai là, phát triển các không gian đối thoại triết học trong nhà trường, như các câu lạc bộ “Triết học và đời sống”, “Triết học và giáo dục” cho sinh viên và giảng viên; tổ chức các diễn đàn thường kì thảo luận những vấn đề giáo dục từ góc nhìn triết học, qua đó lan tỏa văn hóa đối thoại, tôn trọng khác biệt và nuôi dưỡng tư duy phản biện.
Ba là, tận dụng công nghệ để lan tỏa triết học ứng dụng. Cụ thể, phát triển các khóa học trực tuyến mở (MOOC) về triết học ứng dụng trong giáo dục; xây dựng thư viện số về triết học giáo dục, đạo đức học đường, triết học công nghệ dành cho giảng viên và sinh viên, tạo điều kiện tiếp cận tri thức triết học một cách linh hoạt, rộng mở.
3.6. Một số mô hình gợi ý
Dựa trên kinh nghiệm quốc tế và điều kiện thực tiễn ở Việt Nam, có thể đề xuất một số mô hình triển khai cụ thể như sau:
Một là, xây dựng học phần “Triết học ứng dụng trong giáo dục” (2–3 tín chỉ) dành cho sinh viên các ngành sư phạm, quản lí giáo dục, tâm lí học giáo dục, với nội dung kết hợp triết học giáo dục, đạo đức học đường, triết học công nghệ, triết học chính trị – xã hội, gắn với các tình huống, bài tập ứng dụng.
Hai là, xây dựng chương trình thạc sĩ “Triết học giáo dục và chính sách công”, nhằm đào tạo đội ngũ chuyên gia tư vấn chính sách giáo dục có khả năng phân tích, đánh giá chính sách từ góc nhìn triết học, kết hợp với các công cụ phân tích chính sách hiện đại.
Ba là, thành lập các trung tâm nghiên cứu “Đạo đức và văn hóa học đường” tại một số trường đại học sư phạm trọng điểm, với chức năng tư vấn, đào tạo, nghiên cứu và hỗ trợ các trường phổ thông trong việc xây dựng môi trường giáo dục nhân văn, an toàn và giàu giá trị.
Bốn là, hình thành các nhóm nghiên cứu liên ngành “Triết học – AI – Giáo dục” nhằm nghiên cứu chuyên sâu những vấn đề đạo đức và triết học trong việc ứng dụng trí tuệ nhân tạo vào dạy học, đánh giá và quản trị giáo dục; từ đó đề xuất các bộ nguyên tắc đạo đức, khuyến nghị chính sách và mô hình triển khai phù hợp với bối cảnh Việt Nam.
4. Kết luận
Triết học ứng dụng trong giáo dục không chỉ là việc bổ sung một môn học mới, mà là một cách thức mới để hiểu, triển khai và “kích hoạt” vai trò của triết học trong toàn bộ tiến trình đổi mới giáo dục ở Việt Nam. Trên nền tảng thế giới quan và phương pháp luận của triết học Mác – Lênin và tư tưởng Hồ Chí Minh, triết học ứng dụng giúp hệ thống giáo dục: (1) định hình rõ mục tiêu phát triển con người Việt Nam trong thời kì mới – vừa mang bản sắc dân tộc, vừa có năng lực hội nhập; (2) xác lập, củng cố và vận hành hệ giá trị cốt lõi cho nhà trường và người học trong bối cảnh đa giá trị và nhiều thách thức đạo đức mới; (3) cung cấp các công cụ tư duy nền tảng để phân tích, đánh giá và xử lí những vấn đề phức tạp của giáo dục đương đại như bạo lực học đường, liêm chính học thuật, thương mại hóa giáo dục, bất bình đẳng trong cơ hội học tập và tác động nhiều chiều của công nghệ số; (4) tạo cơ sở lý luận liên ngành cho việc thiết kế chương trình, đổi mới phương pháp dạy học, xây dựng và thực thi chính sách giáo dục, cũng như tổ chức quản trị nhà trường theo hướng hiện đại và nhân văn.
Để những tiềm năng đó trở thành hiện thực, cần có các giải pháp đồng bộ từ cấp vĩ mô đến vi mô: chiến lược quốc gia về phát triển triết học ứng dụng trong giáo dục; cải cách nội dung và phương pháp giảng dạy triết học theo hướng gắn với thực tiễn; xây dựng và bồi dưỡng đội ngũ giảng viên, chuyên gia liên ngành; khuyến khích và đầu tư cho các nghiên cứu triết học ứng dụng trong giáo dục; đồng thời kiến tạo môi trường học đường như một “không gian triết học sống động”, nơi giá trị, tư duy và hành động được gắn kết chặt chẽ. Nếu được đặt đúng vị trí và tổ chức một cách khoa học, triết học ứng dụng sẽ không chỉ góp phần nâng cao chất lượng giáo dục, mà còn tham gia trực tiếp vào quá trình kiến tạo một xã hội nhân văn, công bằng, dân chủ, văn minh – cũng là mục tiêu lâu dài mà giáo dục Việt Nam hướng tới trong thời kì phát triển mới.
Tài liệu tham khảo
1. J. Dewey (2010), Philosophy and Education.
2. Joseph S. Nye (2004), Soft Power: The Means to Success in World Politics.
3. Bộ Giáo dục và Đào tạo (2022), Đổi mới giáo dục trong bối cảnh kinh tế tri thức.
4. UNESCO (2015), Philosophy in the 21st Century.
5. Bộ Giáo dục và Đào tạo (2019), Công văn số 3056/BGDĐT-GDĐH về hướng dẫn thực hiện chương trình các môn lý luận chính trị ở bậc đại học.