1. Nghiên cứu & kinh nghiệm

XÂY DỰNG "VĂN HÓA AN TOÀN" CHO HỌC VIÊN NHÀ TRƯỜNG QUÂN ĐỘI TRONG HUẤN LUYỆN DÃ NGOẠI THỰC BINH

11:04 | 02/05/2026
aA

 

Đặng Minh Chuẩn – Hồ Hữu Quý – Đào Duy Khang

Đại học Nguyễn Huệ

Email: dangchuan.cdgmail.com

 

Tóm tắt: Huấn luyện dã ngoại thực binh là nội dung trọng tâm trong đào tạo sĩ quan, đặc trưng bởi cường độ cao, môi trường phức tạp và sử dụng vũ khí, khí tài thật. Tuy nhiên, việc bảo đảm an toàn hiện nay thường nặng về mệnh lệnh hành chính, chưa phát huy được tính tự giác của người học. Bài viết tập trung phân tích nội hàm của “văn hóa an toàn”, hệ thống các giá trị, nhận thức và thói quen ưu tiên an toàn trong mọi hành động. Trên cơ sở đánh giá thực trạng và những rào cản tâm lý của học viên, tác giả đề xuất giải pháp cơ bản hình thành văn hóa an toàn giúp giảm thiểu rủi ro mà còn góp phần quan trọng nâng cao chất lượng huấn luyện, sẵn sàng chiến đấu tại các nhà trường quân đội hiện nay.

Từ khóa: Văn hóa an toàn; Học viên quân đội; Huấn luyện dã ngoại; Thực binh; Nhà trường quân đội

1. Đặt vấn đề

Trong tiến trình xây dựng Quân đội nhân dân Việt Nam tinh, gọn, mạnh, hiện đại, công tác giáo dục và đào tạo tại các nhà trường quân đội đóng vai trò là “cái nôi” quyết định chất lượng nguồn nhân lực chỉ huy cấp phân đội. Một trong những khâu then chốt, mang tính thực tiễn nhất của quá trình này chính là các nội dung huấn luyện dã ngoại thực binh, nơi học viên được rèn luyện bản lĩnh, kỹ chiến thuật và năng lực chỉ huy trong môi trường sát với điều kiện chiến đấu thực tế. Tuy nhiên, do tính chất cường độ huấn luyện cao, tác động mạnh mẽ của yếu tố địa hình, thời tiết và việc sử dụng trực tiếp vũ khí, trang bị kỹ thuật, công tác bảo đảm an toàn luôn là thách thức lớn đối với mọi cấp quản lý. Thực tiễn cho thấy, việc duy trì an toàn bằng mệnh lệnh hành chính đơn thuần thường mang tính đối phó, chưa đủ sức ngăn chặn triệt để các rủi ro từ sự chủ quan hay thiếu kỹ năng xử lý tình huống của người học. Quán triệt sâu sắc tinh thần Nghị quyết số 290-NQ/QUTW của Quân ủy Trung ương về việc “tạo đột phá trong đào tạo, bồi dưỡng nguồn nhân lực chất lượng cao; trọng tâm là xây dựng đội ngũ cán bộ có trình độ, năng lực thực hành giỏi, tác phong công tác khoa học, nghiêm túc, có ý thức tổ chức kỷ luật và bảo đảm an toàn tuyệt đối trong mọi hoạt động”, việc xây dựng “văn hóa an toàn” cho học viên trở thành yêu cầu cấp thiết. Đây không chỉ là giải pháp kỹ thuật đơn thuần mà còn là giải pháp về tư tưởng và đạo đức nghề nghiệp, nhằm chuyển hóa các quy định an toàn thành ý thức tự giác và hành vi chuẩn mực, tạo tiền đề vững chắc để thực hiện thắng lợi các nội dung huấn luyện dã ngoại thực binh tại các nhà trường quân đội trong tình hình mới.

2. Nội dung nghiên cứu

2.1. Khái niệm và vai trò của "Văn hóa an toàn" trong huấn luyện dã ngoại thực binh

Trong môi trường quân sự đặc thù, đặc biệt là tại các nhà trường đào tạo sĩ quan chỉ huy, “Văn hóa an toàn” không đơn thuần dừng lại ở việc chấp hành máy móc các quy định, điều luật về bảo đảm an toàn thao trường hay vệ sinh lao động quân đội. Thực chất, đây là một hệ thống các giá trị, niềm tin, nhận thức và hành vi chuẩn mực được xác lập trong tư duy và hành động của mỗi học viên cũng như tập thể đơn vị đối với việc nhận diện, đánh giá và ứng phó với các nguy cơ rủi ro. Có thể hiểu, văn hóa an toàn chính là trạng thái mà ở đó, việc bảo toàn tính mạng con người và vũ khí, trang bị kỹ thuật đã trở thành một nhu cầu tự thân, một giá trị đạo đức nghề nghiệp và là phản xạ tự nhiên của người học. Trong bối cảnh huấn luyện dã ngoại thực binh, văn hóa này được biểu hiện sinh động qua việc học viên tự giác kiểm tra tình trạng kỹ thuật súng đạn trước giờ G, tuân thủ nghiêm ngặt cự ly đội hình vận động và có ý thức bảo vệ đồng đội, môi trường xung quanh mà không cần đến sự đôn đốc hay giám sát trực tiếp của cán bộ chỉ huy.

Việc xây dựng và lan tỏa văn hóa an toàn đóng vai trò hạt nhân, quyết định đến thắng lợi của các đợt huấn luyện dã ngoại thực binh trên nhiều phương diện. Quán triệt sâu sắc tinh thần Nghị quyết số 1659-NQ/QUTW của Quân ủy Trung ương về việc “tăng cường giáo dục, xây dựng ý thức trách nhiệm, tính tự giác của bộ đội trong chấp hành quy tắc an toàn; kết hợp chặt chẽ giữa huấn luyện với xây dựng chính quy, quản lý kỷ luật, bảo đảm an toàn tuyệt đối về người và vũ khí, trang bị kỹ thuật”, văn hóa an toàn chính là “lá chắn” chủ động nhất để ngăn ngừa tai nạn, thương tích. Khác với các biện pháp hành chính cưỡng bách thường chỉ mang tính đối phó, văn hóa an toàn tạo ra cơ chế “tự kiểm soát” từ bên trong mỗi học viên. Khi mỗi cá nhân hình thành được “nhãn quan an toàn” sắc bén, họ sẽ chủ động phát hiện sớm các nguy cơ tiềm ẩn như địa hình sụt lún, đạn thối, súng kẹt hay những biến động bất thường của thời tiết để kịp thời triệt tiêu rủi ro từ khi còn là mầm mống.

Đồng thời, quá trình này còn góp phần trực tiếp vào việc nâng cao bản lĩnh và năng lực thực hành chỉ huy. Trong thực binh dã ngoại, trước những tình huống bất ngờ và khắc nghiệt, việc thấm nhuần văn hóa an toàn giúp học viên giữ vững sự bình tĩnh, quyết đoán và khoa học trong xử lý, từ đó hình thành tác phong người sĩ quan mẫu mực, thận trọng nhưng vô cùng quyết liệt. Xét ở góc độ tập thể, một đơn vị có nền tảng văn hóa an toàn tốt cũng chính là một đơn vị có kỷ luật nghiêm và tình đoàn kết cao; sự quan tâm, nhắc nhở nhau giữa các học viên không chỉ là trách nhiệm mà còn là biểu hiện cao đẹp của tình đồng chí, góp phần củng cố sức mạnh tổng hợp của phân đội. Đặc biệt, việc xây dựng văn hóa an toàn còn là sự cụ thể hóa tiêu chuẩn “mẫu mực về kỷ luật, kỷ cương”, là tiền đề quan trọng để xây dựng đơn vị vững mạnh toàn diện “mẫu mực, tiêu biểu” theo tinh thần chỉ đạo của Bộ Quốc phòng. Qua đó, nguồn lực quân sự được tối ưu hóa thông qua việc bảo toàn sinh mạng học viên và kéo dài tuổi thọ vũ khí trang bị, mang lại ý nghĩa nhân văn sâu sắc và giá trị kinh tế - quốc phòng bền vững cho lực lượng vũ trang.

2.2. Các yếu tố tác động đến việc xây dựng văn hóa an toàn cho học viên trong huấn luyện dã ngoại

Việc hình thành văn hóa an toàn không phải là kết quả của một hoạt động đơn lẻ mà là sự tác động tổng hợp của nhiều nhân tố khách quan và chủ quan trong môi trường nhà trường quân đội. Trước hết, năng lực chỉ huy và vai trò nêu gương của đội ngũ cán bộ phân đội là yếu tố mang tính định hướng. Trong môi trường dã ngoại thực binh, mọi hành vi, tác phong của trung đội trưởng, đại đội trưởng đều trở thành “mệnh lệnh không lời” đối với học viên. Nếu cán bộ chỉ huy thực hiện các quy tắc an toàn một cách chỉn chu, nghiêm túc, học viên sẽ tự hình thành ý thức tôn trọng quy trình. Ngược lại, sự chủ quan, đại khái của người chỉ huy sẽ vô hình trung triệt tiêu mọi nỗ lực giáo dục, tạo ra tâm lý coi thường rủi ro trong tập thể học viên.

Thứ hai, môi trường tâm lý tập thể và dư luận đơn vị đóng vai trò là “màng lọc” điều chỉnh hành vi cá nhân. Văn hóa an toàn chỉ thực sự bám rễ khi tập thể lớp học, trung đội xây dựng được bầu không khí thi đua lành mạnh, nơi mà việc nhắc nhở nhau bảo đảm an toàn được xem là biểu hiện của tình đồng chí và tinh thần trách nhiệm. Áp lực từ dư luận tập thể sẽ buộc những cá nhân có tư tưởng chủ quan, hiếu thắng phải điều chỉnh hành vi để phù hợp với chuẩn mực chung. Ngược lại, nếu đơn vị tồn tại “bệnh thành tích”, chạy theo tốc độ huấn luyện mà bỏ qua các bước an toàn, học viên dễ rơi vào trạng thái tâm lý nôn nóng, dẫn đến những sai sót kỹ thuật đáng tiếc.

Thứ ba, chất lượng chương trình đào tạo và phương pháp huấn luyện kỹ năng xử lý tình huống là yếu tố nền tảng kỹ thuật. Văn hóa an toàn không thể xây dựng trên nền tảng kiến thức rỗng. Học viên chỉ thực sự tự tin và tự giác khi họ làm chủ được vũ khí, trang bị và có kỹ năng sơ cứu, xử lý sự cố thành thạo. Việc ứng dụng các mô hình mô phỏng hiện đại, các bài tập tình huống sát thực tế chiến đấu giúp học viên nhận diện trực quan hậu quả của việc mất an toàn, từ đó chuyển hóa từ nhận thức lý thuyết sang phản xạ hành động thực tế.

Cuối cùng, điều kiện bảo đảm vật chất, thao trường và công tác chuẩn bị kỹ thuật là yếu tố khách quan tác động trực tiếp đến tâm lý người học. Một hệ thống thao trường được quy hoạch khoa học, biển bảng chỉ dẫn rõ ràng và vũ khí trang bị được bảo dưỡng định kỳ sẽ tạo ra một “không gian an toàn” chuyên nghiệp. Khi học viên được huấn luyện trong một môi trường mà mọi yếu tố kỹ thuật đều được kiểm soát chặt chẽ, họ sẽ hình thành tư duy hệ thống và thói quen làm việc khoa học, những viên gạch đầu tiên để xây dựng nên tòa tháp văn hóa an toàn bền vững.

2.3. Các yêu cầu cơ bản trong xây dựng văn hóa an toàn

Để văn hóa an toàn thực sự trở thành “kim chỉ nam” cho mọi hành động của học viên trong môi trường huấn luyện dã ngoại thực binh, quá trình xây dựng nền tảng văn hóa này tại các nhà trường quân đội hiện nay cần đáp ứng các yêu cầu cơ bản sau:

Thứ nhất, phải bảo đảm tính thống nhất biện chứng giữa nhận thức và hành động. Đây là yêu cầu tiên quyết để văn hóa an toàn không rơi vào tình trạng hình thức hay các buổi lên lớp lý thuyết suông. Mọi nhận thức về giá trị của sự an toàn phải được cụ thể hóa bằng hành vi mẫu mực trên thao trường, từ tư thế tác phong, cách mang đeo trang bị đến việc chấp hành nghiêm ngặt quy trình sử dụng vũ khí, thuốc nổ. Quán triệt sâu sắc tinh thần Nghị quyết số 1657-NQ/QUTW của Quân ủy Trung ương về việc “đẩy mạnh dạy thực chất, học thực chất, đánh giá kết quả thực chất; lấy năng lực thực hành và khả năng thích ứng với môi trường chiến đấu làm thước đo chất lượng đào tạo”, việc xây dựng văn hóa an toàn phải gắn liền với thực tiễn huấn luyện dã ngoại. Nếu có sự tách rời giữa lời nói và việc làm, văn hóa an toàn sẽ trở nên hời hợt, dễ nảy sinh tâm lý chủ quan, coi thường kỷ luật thao trường trong học viên.

Thứ hai, phát huy cao độ tính chủ động và tinh thần tự giác của người học. Trong điều kiện dã ngoại thực binh với địa hình chia cắt, thời tiết khắc nghiệt và cường độ vận động lớn, công tác giám sát của cán bộ quản lý đôi khi không thể bao quát đến từng vị trí cụ thể. Do đó, yêu cầu đặt ra là phải chuyển hóa quy định thành ý thức “tự bảo vệ và bảo vệ đồng đội”. Mỗi học viên phải tự xác lập trách nhiệm của một "giám sát viên an toàn" trong phạm vi nhiệm vụ, chủ động kiểm tra tình trạng vũ khí, khí tài và sẵn sàng nhắc nhở đồng chí mình khi phát hiện các dấu hiệu mất an toàn mà không cần chờ đợi mệnh lệnh hay sự đôn đốc của cấp trên.

Thứ ba, xây dựng văn hóa an toàn phải gắn kết chặt chẽ với quá trình rèn luyện bản lĩnh và kỹ năng quân sự chuyên biệt. Cần khẳng định rằng, văn hóa an toàn trong quân đội không đồng nghĩa với sự rụt rè hay né tránh khó khăn, nguy hiểm. Ngược lại, nó chỉ thực sự bền vững khi được xây dựng trên nền tảng kỹ năng thực hành thuần thục và bản lĩnh chính trị vững vàng. Học viên phải được huấn luyện để làm chủ hoàn toàn vũ khí, trang bị kỹ thuật có trong biên chế, xử lý thành thạo các tình huống bất ngờ phát sinh. Chỉ khi nắm chắc "kỹ năng cứng" và có bản lĩnh kiên định, học viên mới có đủ tự tin để hành động khoa học, bảo đảm an toàn tuyệt đối cho bản thân và phân đội một cách chủ động nhất.

Thứ tư, tạo lập sự lan tỏa và tính cộng đồng sâu rộng trong môi trường văn hóa quân sự. Văn hóa an toàn không phải là mục tiêu riêng lẻ của cá nhân mà là chuẩn mực chung của tập thể đơn vị mẫu mực, tiêu biểu. Yêu cầu đặt ra là phải xây dựng được môi trường huấn luyện mà ở đó, việc chấp hành quy trình an toàn được tôn vinh như một nét đẹp đạo đức, còn các hành vi chủ quan, đại khái bị dư luận tập thể phê phán quyết liệt. Sự đồng lòng của cả hệ thống từ cán bộ đến học viên sẽ tạo nên sức mạnh cộng hưởng, buộc các cá nhân cá biệt phải tự điều chỉnh hành vi theo quỹ đạo chung, tạo nên một không gian huấn luyện dã ngoại an toàn, kỷ cương và chuyên nghiệp.

2.3. Một số giải pháp xây dựng "văn hóa an toàn" cho học viên nhà trường quân đội trong huấn luyện dã ngoại thực binh

Một là, chuyển đổi từ "Quản lý hành chính" sang "Quản lý văn hóa" trong bảo đảm an toàn

Trong hệ thống các giải pháp xây dựng văn hóa an toàn, việc chuyển dịch phương thức từ quản lý hành chính đơn thuần sang quản lý bằng giá trị văn hóa đóng vai trò là "chìa khóa" tạo nên sự chuyển biến bền vững về chất. Thay vì chỉ sử dụng mệnh lệnh áp đặt hay các biện pháp chế tài cứng nhắc vốn dễ nảy sinh tâm lý đối phó, quản lý văn hóa hướng tới việc xây dựng niềm tin, sự thấu hiểu và lòng tự trọng nghề nghiệp của học viên. Quán triệt sâu sắc tinh thần Nghị quyết số 290-NQ/QUTW của Quân ủy Trung ương về việc “tạo đột phá trong đổi mới chương trình, nội dung, phương pháp giáo dục đào tạo; tập trung rèn luyện phong cách chỉ huy, tác phong công tác khoa học và ý thức chấp hành kỷ luật nghiêm minh cho người học”, giải pháp này tập trung vào việc hiện thực hóa các chuẩn mực an toàn thành lối sống và nếp nghĩ thường nhật của mỗi quân nhân.

Nội dung trọng tâm của biện pháp này là thay thế các văn bản pháp quy dài dòng, khó nhớ bằng các bộ quy tắc ứng xử an toàn ngắn gọn, trực quan và dễ đi sâu vào tiềm thức. Thay vì liệt kê hàng loạt các điều cấm, Nhà trường cần xây dựng các “thông điệp an toàn” gắn liền với từng giai đoạn dã ngoại thực binh, tập trung vào nhận diện rủi ro và hướng dẫn hành động chuẩn xác. Đặc biệt, nội dung quan trọng nhất là thiết lập cơ chế thảo luận về các “tình huống cận nguy”, những tình huống suýt gây ra tai nạn nhưng chưa để lại hậu quả. Việc công khai mổ xẻ các tình huống này không nhằm mục đích truy cứu trách nhiệm hay kỷ luật, mà để cùng nhau tìm ra nguyên nhân và giải pháp phòng ngừa, từ đó tạo dựng một môi trường học thuật cởi mở, nơi sự an toàn được tôn trọng hơn là sự trừng phạt.

Để thực hiện hiệu quả giải pháp này, Nhà trường cần triển khai đồng bộ các bước chi tiết. Trước hết, đội ngũ cán bộ giảng viên và quản lý học viên cần phối hợp xây dựng “Sổ tay an toàn dã ngoại” bỏ túi, sử dụng ngôn ngữ quân sự giản dị, kết hợp hình ảnh minh họa sinh động về các quy trình kỹ thuật. Thứ hai, định kỳ trong các giờ nghỉ giải lao trên thao trường hoặc sau mỗi ngày huấn luyện dã ngoại, các tiểu đội, trung đội cần tổ chức “Phút rút kinh nghiệm an toàn”. Tại đây, học viên được khuyến khích tự giác chia sẻ về những sai sót nhỏ hoặc những nguy cơ họ vừa quan sát thấy mà không lo ngại bị trừ điểm thi đua. Thứ ba, Nhà trường cần đẩy mạnh việc ứng dụng các diễn đàn số, nhóm học tập trên mạng nội bộ để lan tỏa các clip mô phỏng tình huống an toàn, biến việc học tập quy tắc thành một nhu cầu tự thân và sinh động. Cuối cùng, cần lồng ghép các tiêu chí về văn hóa an toàn vào việc đánh giá chất lượng rèn luyện của học viên, lấy sự tự giác và tinh thần trách nhiệm với đồng đội làm thước đo chính yếu, góp phần tạo nên sự đột phá mạnh mẽ trong công tác giáo dục đào tạo tại đơn vị.

Hai là, tổ chức quá trình huấn luyện dựa trên kịch bản rủi ro thực tế

Trong công tác huấn luyện dã ngoại thực binh, việc chuyển dịch trọng tâm từ phương pháp huấn luyện “thuận chiều” sang huấn luyện dựa trên các kịch bản rủi ro đóng vai trò là giải pháp đột phá nhằm xây dựng bản lĩnh và khả năng ứng biến linh hoạt cho học viên. Vai trò của giải pháp này không chỉ dừng lại ở việc bổ sung kiến thức chuyên môn, mà còn nhằm tạo ra “kháng thể” tâm lý trước các sự cố bất ngờ, giúp học viên không rơi vào trạng thái hoảng loạn khi đối mặt với nguy hiểm thực tế. Quán triệt sâu sắc tinh thần Nghị quyết số 1659-NQ/QUTW về việc “đổi mới nội dung, chương trình, phương pháp huấn luyện theo hướng thực tế, sát đối tượng, địa bàn tác chiến; tăng cường huấn luyện đêm, huấn luyện cường độ cao, lấy thực hành là chính”, giải pháp này tập trung vào việc biến mỗi giờ huấn luyện thành một cuộc tập dượt sinh tồn, nơi an toàn không chỉ là mục tiêu mà còn là kết quả của kỹ năng xử lý tình huống điêu luyện.

Nội dung trọng tâm của biện pháp là thay đổi tư duy từ việc chỉ dạy học viên thực hiện “đúng” quy trình sang việc trang bị các kỹ năng xử lý khi có tình huống “sai” hoặc sự cố kỹ thuật phát sinh ngoài ý muốn. Cụ thể, chương trình huấn luyện cần đan xen các tình huống giả định có độ khó và tính nguy hiểm cao nhưng được kiểm soát chặt chẽ như: xử lý súng kẹt đạn, đạn thối ngay trong quá trình vận động công kích; kỹ năng thoát hiểm và cứu hộ đồng đội trong điều kiện địa hình rừng núi hiểm trở, sạt lở hoặc vượt sông ngòi trong mùa lũ. Đặc biệt, biện pháp này chú trọng vào việc tích hợp công nghệ hiện đại, cho phép học viên được trải nghiệm các kịch bản rủi ro thông qua môi trường ảo trước khi thực hiện trên thao trường thật, giúp họ nhận diện trực quan hậu quả của việc vi phạm quy trình an toàn mà không phải trả giá bằng tổn thất thực tế.

Để triển khai giải pháp này một cách chi tiết và hiệu quả, trước hết, đội ngũ giảng viên cần xây dựng “Ngân hàng tình huống rủi ro” sát với đặc điểm địa bàn dã ngoại, phân loại từ mức độ cơ bản đến phức tạp để đưa vào tiến trình biểu huấn luyện. Thứ hai, trong từng nội dung thực binh, chỉ huy đơn vị phải chủ động đưa ra các tình huống “đột nhập” bất ngờ, buộc học viên phải tự mình phán đoán và thực hành xử lý tại chỗ, qua đó rèn luyện phản xạ an toàn. Thứ ba, Nhà trường cần tăng cường đầu tư và khai thác hiệu quả các phòng học mô phỏng 3D và công nghệ thực tế ảo (VR); tại đây, học viên sẽ được thực hành các bài tập có tính rủi ro cao như nổ súng, nổ bộc phá trong môi trường giả lập để rèn luyện tâm lý vững vàng. Cuối cùng, sau mỗi buổi huấn luyện kịch bản, cần tổ chức phân tích sâu về nguyên nhân thành công hoặc thất bại trong xử lý, lấy đó làm cơ sở để hoàn thiện quy trình an toàn, biến những bài học từ “sai sót giả định” thành nền tảng cho “an toàn thực tế” trên thao trường.

Ba là, phát huy vai trò “Người chiến sĩ an toàn” tại phân đội

Trong môi trường huấn luyện dã ngoại thực binh, việc phát huy vai trò “Người chiến sĩ an toàn” ngay tại phân đội cơ sở đóng vai trò then chốt nhằm xã hội hóa công tác bảo đảm an toàn, biến trách nhiệm của người chỉ huy thành ý thức tự giác của mọi học viên. Qua đó tạo ra mạng lưới giám sát chéo đa tầng, nơi mỗi cá nhân vừa là đối tượng được bảo vệ, vừa là chủ thể chủ động bảo vệ đồng đội, giúp lấp đầy những “khoảng trống” giám sát mà cán bộ quản lý không thể bao quát hết trong điều kiện hành quân, trú quân phức tạp. Quán triệt sâu sắc tinh thần Nghị quyết số 290-NQ/QUTW về việc “tập trung đột phá nâng cao chất lượng rèn luyện kỷ luật, xây dựng chính quy; phát huy dân chủ gắn với tăng cường kỷ cương, tạo sự chuyển biến vững chắc về ý thức tự giác chấp hành pháp luật, kỷ luật của bộ đội”, giải pháp này tập trung vào việc xây dựng một cộng đồng an toàn tự quản, lấy sự tin tưởng và trách nhiệm đồng chí, đồng đội làm nền tảng cốt lõi.

Nội dung trọng tâm của biện pháp là xây dựng và vận hành mô hình “Tổ tự quản an toàn” trong từng tiểu đội, trung đội dã ngoại, nơi mỗi học viên được luân phiên đảm nhiệm vai trò “giám sát viên an toàn”. Nội dung này không nhằm tạo ra sự kiểm soát lẫn nhau một cách khắt khe, mà hướng tới việc thiết lập các “nghi thức văn hóa an toàn” bắt buộc trong sinh hoạt và huấn luyện. Cụ thể, việc kiểm tra vũ khí trang bị, bao xe, dây lưng trước khi hành quân hay kiểm tra súng sau mỗi bài tập thực binh phải được thực hiện theo cặp (đôi bạn cùng tiến), trở thành một nét đẹp văn hóa quân sự. Điều này giúp chuyển hóa các quy định khô khan thành những hành động mang tính biểu tượng của lòng tin và sự quan tâm lẫn nhau giữa các học viên sĩ quan trong điều kiện dã ngoại khắc nghiệt.

Để hiện thực hóa giải pháp này một cách chi tiết. Trước hết, cấp ủy, chỉ huy các đại đội học viên cần tổ chức phát động phong trào “Mỗi học viên là một chiến sĩ an toàn”, xác định rõ tiêu chí đánh giá và khen thưởng kịp thời cho những cá nhân phát hiện rủi ro sớm. Thứ hai, thực hiện nghiêm túc chế độ “Kiểm tra chéo an toàn” định kỳ trước, trong và sau mỗi nội dung huấn luyện dã ngoại; các tiểu đội trưởng có trách nhiệm báo cáo tình trạng an toàn của từng thành viên thông qua bảng kiểm (checklist) nhanh đã được chuẩn hóa. Thứ ba, duy trì nền nếp sinh hoạt “Ngày hội an toàn” tại thao trường vào các giờ nghỉ tối, nơi học viên được tự do đóng góp ý kiến về những nguy cơ mất an toàn tại địa bàn trú quân. Cuối cùng, cần gắn kết quả bảo đảm an toàn của từng tổ, tiểu đội với điểm thi đua của cá nhân, tạo động lực để học viên không chỉ giữ an toàn cho mình mà còn có trách nhiệm nhắc nhở đồng đội, xây dựng phân đội trở thành một “pháo đài an toàn” vững chắc giữa điều kiện thực binh dã ngoại.

Bốn là, phát huy vai trò nêu gương và lan tỏa giá trị từ cán bộ chỉ huy

Trong cấu trúc của văn hóa quân sự, vai trò nêu gương của đội ngũ cán bộ trực tiếp huấn luyện và quản lý đóng vai trò là “nguồn phát” các chuẩn mực hành vi, tạo ra sức lan tỏa tự nhiên và hiệu quả nhất trong đơn vị. Vai trò của giải pháp này không chỉ dừng lại ở việc duy trì kỷ luật thao trường, mà còn là yếu tố định hình nhân cách và tác phong chỉ huy cho học viên sĩ quan, những người sẽ trực tiếp dẫn dắt đơn vị trong tương lai. Quán triệt sâu sắc tinh thần Nghị quyết số 1657-NQ/QUTW về việc “xây dựng đội ngũ nhà giáo và cán bộ quản lý giáo dục có bản lĩnh chính trị vững vàng, mẫu mực về đạo đức, lối sống, giỏi về chuyên môn nghiệp vụ và năng lực thực hành”, việc nêu gương về văn hóa an toàn trở thành một tiêu chuẩn đạo đức bắt buộc, là phương thức giáo dục trực quan sinh động nhất, giúp chuyển hóa những quy định khô khan thành niềm tin và hành động tự giác cho người học.

Nội dung trọng tâm của biện pháp này là xây dựng hình ảnh người chỉ huy mẫu mực, “nói đi đôi với làm” trong mọi chi tiết nhỏ nhất của công tác bảo đảm an toàn tại thao trường. Thay vì chỉ đứng trên cương vị duy trì hay nhắc nhở qua loa đài, cán bộ chỉ huy phải trực tiếp thực hiện các quy trình an toàn với sự cẩn trọng và chuẩn xác tuyệt đối. Một hành động nhỏ nhưng có sức nặng ngàn lời nói như việc trung đội trưởng, đại đội trưởng luôn tự mình kiểm tra súng theo đúng quy định các bước sau mỗi bài tập, hay việc chỉn chu trong từng nút thắt dây bảo hiểm khi huấn luyện vượt sông, sẽ tạo ra hiệu ứng lan tỏa mạnh mẽ. Chính sự nghiêm túc, khoa học của người chỉ huy trong điều kiện dã ngoại khắc nghiệt sẽ xác lập nên một “chuẩn mức văn hóa”, buộc học viên phải soi mình và tự giác điều chỉnh tác phong theo hướng chuyên nghiệp và an toàn hơn.

Để triển khai giải pháp này một cách chi tiết và hiệu quả, Trước hết, Nhà trường cần tổ chức các lớp bồi dưỡng kỹ năng “Sư phạm an toàn” cho đội ngũ cán bộ phân đội, nhấn mạnh vào kỹ thuật làm mẫu và phương pháp nhắc nhở tích cực trên thao trường. Thứ hai, duy trì nghiêm chế độ “Cán bộ cùng làm, cùng kiểm tra” trong suốt quá trình huấn luyện dã ngoại; trong đó, mọi nội dung khó, nguy hiểm cán bộ phải là người thực hiện trước để khẳng định tính an toàn và tạo sự an tâm cho học viên. Thứ ba, Nhà trường cần đưa nội dung thực hiện văn hóa an toàn vào các buổi giao ban, rút kinh nghiệm hàng ngày của cán bộ; lấy kết quả an toàn của đơn vị làm tiêu chí quan trọng để đánh giá mức độ hoàn thành chức trách, nhiệm vụ của người chỉ huy. Cuối cùng, cần phát hiện và biểu dương kịp thời những tấm gương cán bộ tận tụy, có cách làm sáng tạo trong quản lý an toàn dã ngoại để lan tỏa rộng rãi trong toàn trường, góp phần xây dựng môi trường văn hóa quân sự mẫu mực, tiêu biểu ngay từ những giờ huấn luyện thực binh dã ngoại.

3. Kết luận

Xây dựng “văn hóa an toàn” cho học viên trong huấn luyện dã ngoại thực binh là giải pháp trọng yếu, giúp chuyển hóa các quy định hành chính thành ý thức tự giác và bản lĩnh nghề nghiệp của người sĩ quan tương lai. Quán triệt định hướng của Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIV của Đảng về việc “xây dựng lực lượng vũ trang nhân dân cách mạng, chính quy, tinh nhuệ, hiện đại; chủ động nắm chắc tình hình; nâng cao năng lực dự báo, phòng ngừa, xử lý kịp thời các tình huống; kiên quyết không để bị động, bất ngờ", việc hình thành văn hóa an toàn chính là sự cụ thể hóa mục tiêu lấy con người làm trung tâm. Bằng việc triển khai đồng bộ các giải pháp từ đổi mới tư duy quản lý, kịch bản huấn luyện sát thực tế đến phát huy vai trò nêu gương của cán bộ, Nhà trường quân đội sẽ tạo ra sức mạnh nội sinh bền vững. Đây là nền tảng cốt yếu để bảo vệ nguồn lực quân sự, nâng cao chất lượng giáo dục đào tạo và sức mạnh chiến đấu tổng hợp của Quân đội trong tình hình mới./.

Tài liệu tham khảo

[1]. Đảng Cộng sản Việt Nam (2026), Văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIV, Nxb. Chính trị quốc gia Sự thật, Hà Nội.

[2]. Quân ủy Trung ương (2022), Nghị quyết số 1657-NQ/QUTW ngày 20/12/2022 về đổi mới công tác giáo dục và đào tạo đáp ứng yêu cầu nhiệm vụ xây dựng Quân đội trong tình hình mới, Hà Nội.

[3]. Quân ủy Trung ương (2022), Nghị quyết số 1659-NQ/QUTW ngày 20/12/2022 về nâng cao chất lượng huấn luyện giai đoạn 2023 - 2030 và những năm tiếp theo, Hà Nội.

[4]. Quân ủy Trung ương (2025), Nghị quyết ĐH Đảng bộ Quân đội lần thứ XII, Hà Nội.

[5]. Đảng Cộng sản Việt Nam (2025), Nghị quyết số 71-NQ/TW ngày 22/8/2025 về đột phá phát triển giáo dục, đào tạo, Hà Nội.

[6]. Đảng Cộng sản Việt Nam (2025), Nghị quyết số 290-NQ/QUTW ngày 07/01/2026 về đột phá phát triển giáo dục, đào tạo trong Quân đội, Hà Nội.

BUILDING A "SAFETY CULTURE" FOR CADETS IN MILITARY ACADEMIES DURING FIELD TRAINING EXERCISES

Dang Minh Chuan – Ho Huu Quy – Dao Duy Khang

Nguyen Hue University

Email: [email protected]

 

Abstract: Field Training Exercises (FTX) represent a core component of officer training, characterized by high intensity, complex environments, and the use of live weapons and equipment. However, current safety assurance often relies heavily on administrative commands rather than fostering learners' self-discipline. This article focuses on analyzing the connotations of "safety culture"—a system of values, perceptions, and habits that prioritize safety in every action. Based on an assessment of the current situation and psychological barriers of cadets, the author proposes fundamental solutions to establish a safety culture. This not only minimizes risks but also significantly contributes to enhancing the quality of training and combat readiness in military academies today.

Keywords: Safety culture; Military cadets; Field training; Field training exercises (FTX); Military academies.

Ý kiến bạn đọc
CÁC NHÂN TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN CƠ HỘI VIỆC LÀM XANH CỦA LAO ĐỘNG TRẺ TẠI VIỆT NAM TRONG BỐI CẢNH CHUYỂN ĐỔI XANH
Nguyễn Xuân Sơn Long: Sinh viên Trường Đại học Ngoại thương Email: [email protected] ThS. Đặng Hương Giang: Giảng viên Khoa Khoa học chính trị và Nhân văn Email: [email protected] Nguyễn Lê Bảo Phương: Sinh viên Trường Đại học Ngoại thương Email: [email protected]   Tóm tắt: Bài báo nhằm xác định và đánh giá các nhân tố ảnh hưởng đến cơ hội việc làm xanh của lao động trẻ tại Việt Nam trong bối cảnh chuyển đổi xanh đang diễn ra mạnh mẽ. Phương pháp nghiên cứu sử dụng mô hình hồi quy logistic nhị phân trên 347 quan sát hợp lệ, trong đó 192 quan sát được thu thập từ khảo sát trực tiếp lao động trẻ đang có việc làm. Mẫu được chọn theo phương pháp thuận tiện kết hợp phân tầng theo nhóm tuổi, giới tính và lĩnh vực ngành nghề. Độ tin cậy của thang đo được kiểm định bằng hệ số Cronbach’s Alpha. Kết quả cho thấy có sáu trên bảy biến độc lập có ý nghĩa thống kê. Trong đó, trình độ học vấn là nhân tố có tác động mạnh nhất (Exp(β) = 10,510). Đặc biệt, nghiên cứu phát hiện khoảng cách đáng lo ngại giữa nhận thức và năng lực thực tiễn: ý thức môi trường đạt trung bình 3,953/5 điểm, trong khi kỹ năng công nghệ xanh chỉ đạt 2,964/5 điểm (khoảng cách = 0,99 điểm). Từ những phát hiện trên, bài viết đề xuất mô hình lộ trình hành động xanh cá nhân A→B cùng hệ thống giải pháp đồng bộ dành cho bốn nhóm chủ thể chính: Nhà nước, cơ sở giáo dục, doanh nghiệp và bản thân lao động trẻ. Từ khóa: Việc làm xanh, lao động trẻ, chuyển đổi xanh, hồi quy logistic, Việt Nam
       PGS.TS Nguyễn Gia Cầu                                                                     Viện NCHTPT Giáo dục Tóm tắt: Bài viết phân tích một số tiền đề lí luận về tư tưởng “thực học, thực nghiệp, dạy tốt, học tốt” trong bối cảnh đổi mới quan lí giáo dục theo Nghị quyết 29/NQ-TW ngày 4/11/2023 của BCHTW Đảng. Đồng thời dưới góc độ quản lí giáo dục, tác giả cũng nêu một số giải pháp nâng cao chất lượng giáo dục đào tạo. Các giải pháp đó có cơ sở lí luận và thực tiễn, có tính khả thi cao.  
Hòa trong không khí tưng bừng của cả nước chào mừng tri ân các nhà giáo, vừa qua THCS-THPT Newton long trọng tổ chức “Lễ kỷ niệm 40 năm ngày Nhà giáo Việt Nam 20/11” nhằm tôn vinh những thầy giáo, cô giáo đang từng ngày từng giờ say sưa trên bục giảng để cống hiến to lớn cho sự nghiệp trồng người.
Khi nói về công lao của những thầy, cô giáo đối với sự nghiệp giáo dục miền núi Nghệ An, không thể không nói đến cố Nhà giáo Ưu tú Lô Xuân Minh – cố Hiệu trưởng Trường THSP Miền núi Nghệ An.
Hằng năm, cứ vào mùa khai trường, vào những ngày của tháng 11, trong tâm trí tôi lại sống dậy mạnh mẽ những kỉ niệm vui buồn, sâu sắc của một thuở đi dạy học nhiều gian nan vất vả, nhiều khó khăn và thương nhớ. Với tôi, tình cảm tôn sư trọng đạo, đạo lí tôn sư trọng đạo luôn luôn âm thầm, sâu lắng nhưng cũng hết sức mạnh mẽ và cao cả. Xin chia sẻ đôi điều về những ngày thương khó của một thuở đi dạy học như là sự tri ân đối với nghề nghiệp cao quý mà mình đã mang duyên nợ suốt cả cuộc đời. Và, cũng từ những ngày dạy học thương khó đó rút ra được những suy ngẫm sâu sắc về truyền thống tôn sư trọng đạo trong dòng chảy văn hóa Việt.                           
Ngày 03/11/ 2022 Hội Cựu Giáo chức tỉnh Lạng Sơn tổ chức Hội nghị biểu dương hội viên tiêu biểu và Kỷ niệm 40 năm Ngày Nhà giáo Việt Nam (20/11/1982 - 20/11/2022)
Ngày 01/11/2022 Hội Cựu Giáo chức Học viện Ngân Hàng tổ chức Đại hội lần thứ 2 nhiệm kỳ 2022 -2027tại hội trường lớn Học viện Ngân hàng. Dự Đại hội có 158/235 hội viên đã được triệu tập. Đại hội vinh dự được đón tiếp các đại biểu, khách mời đại diện cho Hội Cựu giáo chức Việt Nam, Ngân hàng Nhà nước Việt Nam, Công đoàn Ngân hàng Việt Nam, Lãnh đạo Học viện Ngân Hàng.  
GCVN: Kì thi Học sinh giỏi các môn văn hóa và khoa học được tổ chức thường niên là một hoạt động chuyên môn quan trọng nhằm đánh giá chất lượng giáo dục mũi nhọn của các trường THCS.
Dạy học trực tuyến là phương thức dạy học từ xa với sự hỗ trợ của công nghệ thông tin, người dạy và người học thực hiện các hoạt động tương tác với nhau thông qua màn hình ảo nhằm thực hiện các mục tiêu, nhiệm vụ dạy học theo chương trình, kế hoạch đã xác định. Cơ sở khoa học của dạy học trực tuyến là các luận điểm triết học duy vật biện chứng về quy luật nhận thức của người học và những thành tựu của Tâm lý học, Giáo dục học hiện đại. Dạy học trực tuyến là xu thế tất yếu của cuộc cách mạng công nghiệp 4.0, của quá trình chuyển đổi số trong lĩnh vực giáo dục.
Kính lễ với người thầy là truyền thống đạo lý tốt đẹp của người Việt ta. Từ xa xưa người Việt hầu như ai từng đi học cũng đều thuộc câu ca: “Muốn sang thì bắc cầu kiều / Muốn con hay chữ thì yêu lấy thầy”. Yêu kính thầy cô, quý trọng tri thức và vì thế vị trí của người thầy luôn được đặt rất cao trong nấc thang xã hội. Theo đà phát triển của xã hội, một số quan niệm không còn phù hợp trong xã hội hiện đại; trong đó liên quan đến môi trường giáo dục, người học có thêm nhiều phương thức, tự do hơn trong học tập. Vai trò, vị thế của người thầy và quan hệ giữa thầy cô với học sinh, với cha mẹ học sinh cũng có những thay đổi. Giáo dục không còn đơn thuần một chiều, thụ động.
Hệ thống giáo dục 4.0 áp dụng những thành tựu khoa học công nghệ tiên tiến, trên 3 ứng dụng: Một là, sử dụng các thiết bị thông minh để hỗ trợ cho giáo dục và đào tạo. Hai là, tổ chức các khóa học trực tuyến thông qua mạng Internet. Ba là, ứng dụng sáng tạo mở, kết hợp người học và máy tính để thực hiện các nhiệm vụ học tập sáng tạo.
Sáng ngày 18/10/2022, chương trình Báo cáo Dự án “Văn học sáng tạo” mùa 2 của thầy và trò trường TH - THCS Pascal (Q. Bắc Từ Liêm, Hà Nội) đã diễn ra thành công tốt đẹp. Các bạn học sinh với diễn xuất ấn tượng đã mang tới buổi báo cáo những tiểu phẩm sân khấu hóa đặc sắc được lấy cảm hứng từ các bài thơ, trường ca của nhà thơ Trần Đăng Khoa  và tái hiện lại trên sân khấu. Bên cạnh đó, các bạn học sinh đã cùng tham gia hoạt động trải nghiệm trưng bày, trao đổi sách vô cùng thú vị và bổ ích.
Đam mê công nghệ thông tin thôi thúc Nguyễn Văn Hiệp xin nghỉ việc, dành toàn thời gian học lập trình online ở tuổi 25 và chuyển nghề sau ba tháng.
Sau 5 ngày làm việc khẩn trương, nghiêm túc, nhiệt tình, trách nhiệm và hiệu quả, sáng 11/10/2022, Học viện Báo chí và Tuyên truyền phối hợp với Trung tâm Kiểm định chất lượng giáo dục, Đại học Vinh tổ chức Lễ Bế mạc đợt khảo sát chính thức đánh giá chất lượng giáo dục 04 chương trình đào tạo trình độ đại học các ngành: Chủ nghĩa xã hội khoa học, Lịch sử Đảng cộng sản Việt Nam, Xây dựng Đảng và Chính quyền Nhà nước, Kinh tế chính trị.
GD&TĐ - Hàng loạt giải pháp nâng cao chất lượng giáo dục Tiểu học đã được ngành giáo dục Lào Cai đưa ra để các nhà trường triển khai, tháo gỡ.
GD&TĐ - Giờ dạy có sự hài hòa giữa lý thuyết, bài tập, thực hành để học sinh nắm vững nội dung cốt lõi nhưng không được cắt xén hay giảm tiết môn học.
Điện ảnh là ngành được xác định là tiên phong trong công nghiệp văn hóa ở Việt Nam. Làm sao để Điện ảnh phát triển, thực sự đem lại GDP, quảng bá văn hóa con người Việt Nam ra thế giới, chúng tôi đã có cuộc trò chuyện với ông Vi Kiến Thành- Cục trưởng Cục Điện ảnh để làm rõ hơn vấn đề này.
Bộ Văn hóa, thể thao và du lịch Hàn Quốc mới đây cho biết nhạc hội văn hóa đầu tiên trong khuôn khổ triển lãm K Expo Vietnam 2022 đã diễn ra tại thủ đô Hà Nội, mở màn cho sự kiện giao lưu văn hóa giữa Hàn Quốc và Việt Nam.
Văn hóa giao thông có lẽ là thuật ngữ được nhiều người nhắc đến từ người tham gia giao thông cho đến các bạn học sinh khi còn ngồi ghế của nhà trường. Nhưng để hiểu văn hóa giao thông là gì? Và tham gia như thế nào để thể hiện sự văn hóa thì không phải ai cũng nắm rõ được. Hãy cùng Anycar tìm hiểu rõ vấn đề này qua bài viết này nhé!
(DNTO) - Trong giai đoạn hiện nay, rất nhiều doanh nghiệp vẫn chưa thành công trong chiến lược chuyển đổi số bởi rất nhiều nguyên nhân. Nhiều doanh nghiệp cho biết hiện tiến trình chuyển đổi số đang rất chậm do thiếu vốn, thiếu nguồn nhân lực và cả đơn vị cung cấp giải pháp.
(DNTO) - Tuần qua, bộ 3 cổ phiếu thép “đình đám” là CTCP Tập đoàn Hòa Phát HPG (+10,5%), Công ty Cổ phần Thép Nam Kim NKG (+14.9%), Công ty Cổ phần Tập đoàn Hoa Sen HSG (+19,9%), đều ghi nhận mức tăng khá ấn tượng.
GD&TĐ - Nếu nhiễm lại một tuýp virus dengue khác, bệnh nhân có thể bị nặng hơn, dễ trở thành sốt xuất huyết dengue hoặc sốc dengue.
GD&TĐ - Chào mừng 92 năm ngày phụ nữ Việt Nam, Công đoàn Formosa Hà Tĩnh tổ chức giải kéo co cho nữ công nhân với những trận đấu hấp dẫn, kịch tính.
Thay mặt Chính phủ, Phó Thủ tướng Thường trực Chính phủ Phạm Bình Minh vừa ký ban hành Nghị định số 83/2022/NĐ-CP ngày 18/10/2022 quy định về nghỉ hưu ở tuổi cao hơn đối với cán bộ, công chức giữ chức vụ lãnh đạo, quản lý.
GD&TĐ - Một siêu thị Điện Máy Xanh ở TP. Đà Nẵng đã bị mất 130 chiếc điện thoại trị giá hơn 1,2 tỷ đồng khi cho người dân vào tránh lụt đêm 14/10.
GD&TĐ - Đầu năm 2022, khoảng 75% trường học ở Mỹ yêu cầu học sinh, giáo viên đeo khẩu trang khi học trực tiếp, theo số liệu từ Trung tâm Thống kê Giáo dục quốc gia. Đến trước khi nghỉ hè, con số này giảm xuống 15%.
GD&TĐ - Trường ĐH Oxford, Anh, tiếp tục đứng đầu danh sách trường đại học thế giới năm 2023 của THE trong 7 năm liên tiếp.
GD&TĐ -Tại Hàn Quốc, chương trình giáo dục phổ thông không tổ chức dạy thể dục cho học sinh lớp 1 và lớp 2, những năm đầu tiểu học.
GD&TĐ - Nhiều gia đình khó khăn tại Indonesia buộc phải cho con nghỉ học do không đủ khả năng chi trả học phí.
GD&TĐ - Trung Quốc đang cần hàng triệu công nhân lành nghề để duy trì hoạt động của nền kinh tế như thợ sửa ô tô, chữa điện lạnh, kỹ thuật viên máy tính… Tuy nhiên, hệ thống giáo dục nghề nghiệp nước này đã rơi vào tình trạng hỗn loạn, khiến nền kinh tế của họ không đủ khả năng để thay thế hàng triệu người có tay nghề cao sắp nghỉ hưu trong bối cảnh dân số già và lực lượng lao động bị thu hẹp.
20 năm qua đã có rất nhiều ý kiến tâm huyết của cá nhân hoặc tập thể các nhà giáo dục, các nhà khoa học trong và ngoài nước đóng góp cho sự nghiệp GD-ĐT nước nhà. Có thể kể một số kiến nghị chính sau đây: Kiến nghị của Liên hiệp các hội khoa học và kỹ thuật Việt Nam cuối năm 1996(2), 2000(3), 2005(4); Kiến nghị của Đại tướng Võ Nguyên Giáp năm 2004-2006(5); Kiến nghị của 24 GS và nhà khoa học trong và ngoài nước do GS Hoàng Tụy chủ biên năm 2004(6); Đề án kiến nghị của nhóm trí thức người Việt ở nước ngoài do GS Vũ Quang Việt chủ biên năm 2005(7); Báo cáo “lựa chọn thành công” trong đó có một phần đánh giá về GD-ĐT của nhóm GS và chuyên gia thuộc trường Đại học Harvard trình trực tiếp thủ tướng cuối năm 2007(8); Kiến nghị của nhóm nghiên cứu đề tài khoa học cấp Nhà nước do bà Nguyễn Thị Bình làm chủ nhiệm 2008(9); Riêng mảng cơ cấu hệ thống giáo dục nói chung và hệ thống dạy nghề nói riêng có kiến nghị năm 2011(10) của Đặng Danh Ánh và một số kiến nghị của 30 nhà khoa học trong và ngoài nước đã được in thành sách năm 2007(11).