1. Nghiên cứu & kinh nghiệm

XÂY DỰNG, PHÁT TRIỂN VĂN HÓA HỌC ĐƯỜNG TRONG BỐI CẢNH CHUYỂN ĐỔI SỐ

06:07 | 23/11/2025
aA

 

PGS.TS. Tô Bá Trượng -

Viện Nghiên cứu hợp tác phát triển giáo dục

Tóm tắt: Trong thời đại chuyển đổi số, giáo dục Việt Nam đang bước vào giai đoạn phát triển mới, nơi công nghệ không chỉ là công cụ hỗ trợ dạy học mà trở thành môi trường sống, học tập và giao tiếp của thầy trò. Cùng với sự thay đổi ấy, văn hóa học đường, yếu tố nền tảng định hình nhân cách, giá trị và hành vi của học sinh, cũng đang biến đổi sâu sắc. Bài viết này tập trung phân tích cơ sở khoa học của việc xây dựng văn hóa học đường trong bối cảnh chuyển đổi số, đánh giá thực tiễn triển khai ở Việt Nam, giới thiệu một số kinh nghiệm quốc tế, và đề xuất các giải pháp phát triển văn hóa học đường phổ thông trong kỷ nguyên số.

Từ khóa: văn hóa học đường; chuyển đổi số; môi trường giáo dục; giá trị; học sinh – sinh viên; nhà trường.

1. Đặt vấn đề

Văn hóa học đường là hệ thống các giá trị, chuẩn mực, niềm tin, hành vi và mối quan hệ hình thành, duy trì trong môi trường giáo dục, góp phần tạo nên bản sắc riêng của mỗi nhà trường. Trong bối cảnh chuyển đổi số, khi công nghệ thông tin và trí tuệ nhân tạo đang làm thay đổi sâu sắc phương thức dạy – học, quản lý và giao tiếp trong giáo dục, vấn đề xây dựng và phát triển văn hóa học đường càng trở nên cấp thiết.

Việc xây dựng và phát triển văn hóa học đường trong bối cảnh chuyển đổi số không chỉ nhằm duy trì các giá trị truyền thống của nhà trường Việt Nam (tôn sư trọng đạo, hiếu học, đoàn kết, nhân ái) mà còn phải thích ứng với các giá trị mới của kỷ nguyên số: cởi mở, sáng tạo, hợp tác, tôn trọng khác biệt và có trách nhiệm trong không gian mạng.

Nếu không kịp thời thích ứng, văn hóa học đường có thể bị mai một, các giá trị truyền thống bị xói mòn; ngược lại, nếu biết tận dụng thời cơ, chuyển đổi số sẽ là động lực mạnh mẽ để lan tỏa, củng cố và phát triển văn hóa học đường theo hướng hiện đại, nhân văn, sáng tạo và hội nhập.

2. Cơ sở khoa học của văn hóa học đường trong môi trường chuyển đổi số

2.1. Khái niệm và cấu trúc của văn hóa học đường

Văn hóa học đường (school culture) là tổng thể các giá trị, chuẩn mực, niềm tin, hành vi và mối quan hệ được hình thành, duy trì trong môi trường nhà trường, chi phối cách ứng xử của thầy và trò.

Văn hóa học đường không chỉ là “linh hồn” của nhà trường mà còn là điều kiện, động lực và mục tiêu của quá trình giáo dục toàn diện. Trong bối cảnh đổi mới căn bản, toàn diện giáo dục và chuyển đổi số đang diễn ra mạnh mẽ, văn hóa học đường càng trở thành nhân tố then chốt quyết định chất lượng, hiệu quả và bản sắc của giáo dục phổ thông Việt Nam.

Một là, văn hóa học đường là nền tảng hình thành và phát triển nhân cách học sinh, văn hóa học đường tạo ra môi trường xã hội hóa đầu tiên và quan trọng nhất đối với học sinh ngoài gia đình. Ở đó, học sinh không chỉ tiếp nhận tri thức mà còn học cách sống, cách ứng xử, và cách hợp tác với người khác.

Hai là, văn hóa học đường là môi trường nuôi dưỡng các giá trị nhân văn và bản sắc dân tộc. Trong bối cảnh toàn cầu hóa và chuyển đổi số, học sinh dễ dàng tiếp cận nhiều giá trị văn hóa khác nhau, kể cả những giá trị lệch chuẩn. Vì vậy, nhà trường phổ thông cần trở thành pháo đài bảo vệ và lan tỏa giá trị văn hóa dân tộc, đồng thời mở cửa với các giá trị nhân văn toàn cầu. Văn hóa học đường Việt Nam, do đó, vừa mang tính truyền thống (hiếu học, tôn sư trọng đạo, đoàn kết, nhân ái), vừa mang tính hiện đại (tư duy phản biện, năng lực số, sáng tạo, trách nhiệm xã hội).

Ba là, văn hóa học đường là động lực phát triển chất lượng giáo dục và đổi mới nhà trường. Một môi trường văn hóa học đường tích cực góp phần nâng cao động lực học tập của học sinh, tinh thần trách nhiệm của giáo viên và năng lực quản trị của cán bộ nhà trường . Theo mô hình của Deal & Peterson (2016), trường học có văn hóa tích cực thường có hiệu suất cao hơn, sự gắn bó của giáo viên tốt hơn, và sự hài lòng của học sinh lớn hơn so với những trường thiếu nền văn hóa mạnh. Trong bối cảnh chuyển đổi số, văn hóa học đường còn là “chất xúc tác” cho quá trình chuyển đổi nhận thức, phương pháp và mô hình dạy học – giúp nhà trường tiếp nhận công nghệ mới một cách nhân văn, phù hợp với người học.

Bốn là, văn hóa học đường góp phần đảm bảo an ninh, an toàn và phúc lợi học sinh trong môi trường số. Một khía cạnh mới của văn hóa học đường trong thời đại số là văn hóa an toàn và trách nhiệm trên không gian mạng. Nhà trường phổ thông cần giáo dục học sinh ý thức bảo vệ bản thân, tôn trọng người khác và ứng xử văn minh trong môi trường trực tuyến. Đây chính là nền tảng để phòng ngừa bạo lực học đường mạng, xâm hại thông tin cá nhân, nghiện game, thông tin xấu độc, đồng thời tạo điều kiện cho học sinh phát triển kỹ năng số lành mạnh, an toàn. Văn hóa học đường vì thế trở thành lá chắn mềm, bảo vệ sự phát triển tâm lý, xã hội và đạo đức học sinh trước những thách thức của chuyển đổi số.

Năm là, văn hóa học đường là thước đo uy tín và thương hiệu của cơ sở giáo dục. Văn hóa học đường không chỉ thể hiện trong nội bộ mà còn lan tỏa ra cộng đồng. Một nhà trường có văn hóa mạnh sẽ được xã hội tín nhiệm, phụ huynh tin tưởng và học sinh tự hào. Trong kỷ nguyên truyền thông số, thương hiệu giáo dục của một trường phổ thông không chỉ đến từ thành tích học tập mà còn từ giá trị văn hóa và đạo đức mà trường đó thể hiện trên môi trường mạng và trong đời sống thực.

2.2. Chuyển đổi số trong giáo dục và tác động đến văn hóa học đường

- Chuyển đổi số trong giáo dục (Digital Transformation in Education) là quá trình ứng dụng công nghệ số vào mọi hoạt động của hệ thống giáo dục, từ quản lý, giảng dạy, học tập đến đánh giá và kết nối cộng đồng học tập [1]. Theo Bộ Giáo dục và Đào tạo (2022), chuyển đổi số không chỉ là việc “số hóa tài liệu” hay “dạy học trực tuyến” mà là thay đổi toàn diện phương thức vận hành và triết lý dạy – học theo hướng lấy người học làm trung tâm, dựa trên dữ liệu và công nghệ [2].

Những đặc trưng cơ bản của chuyển đổi số trong giáo dục phổ thông gồm: Tích hợp công nghệ số trong dạy học (AI, IoT, dữ liệu học tập, lớp học ảo, học liệu mở…); Cá nhân hóa việc học theo năng lực và nhu cầu của từng học sinh thông qua hệ thống học tập thông minh; Kết nối và chia sẻ tri thức mở, mở rộng không gian học tập ra ngoài phạm vi lớp học truyền thống; Thay đổi vai trò của giáo viên từ người truyền đạt sang người hướng dẫn, thiết kế và điều phối quá trình học tập; Dữ liệu hóa quá trình học tập để hỗ trợ đánh giá, quản lý và định hướng phát triển toàn diện người học.

Như vậy, chuyển đổi số là động lực đổi mới văn hóa học đường, làm thay đổi không chỉ cách học, cách dạy mà còn cách nghĩ, cách hành xử trong nhà trường.

- Chuyển đổi số có tác động hai chiều đến văn hóa học đường: vừa mở ra cơ hội phát triển, vừa đặt ra những thách thức mới cho giáo dục phổ thông.

Tác động tích cực, thúc đẩy văn hóa học tập chủ động, sáng tạo: Công nghệ số khuyến khích học sinh tự học, khám phá tri thức qua nhiều nguồn mở, hình thành năng lực tự chủ và học tập suốt đời, phát triển văn hóa chia sẻ và hợp tác: Mạng học tập trực tuyến, diễn đàn giáo dục, nhóm học ảo giúp học sinh, giáo viên và phụ huynh cùng tham gia kiến tạo tri thức, xây dựng văn hóa minh bạch và trách nhiệm: Các hệ thống quản lý học tập (LMS), hồ sơ học tập điện tử giúp công khai quá trình học tập, giảm thiểu tiêu cực và tăng cường tính công bằng trong đánh giá, đổi mới văn hóa quản lý nhà trường: Dữ liệu số hỗ trợ ra quyết định dựa trên bằng chứng (evidence-based management), nâng cao hiệu quả điều hành và tính dân chủ trong môi trường giáo dục.

Tác động tiêu cực và thách thức là nguy cơ phai nhạt giá trị nhân văn và tương tác trực tiếp: Khi việc học quá phụ thuộc vào công nghệ, quan hệ thầy – trò có thể bị “ảo hóa”, làm suy giảm tính gắn bó, cảm xúc và sự đồng cảm; sự phân hóa về năng lực số và cơ hội tiếp cận: Không phải học sinh, giáo viên hay trường học nào cũng có điều kiện hạ tầng và kỹ năng số tương đồng; điều này tạo ra “khoảng cách số” trong văn hóa học đường; thách thức đạo đức và an toàn số: Các hành vi sao chép, gian lận học thuật, bắt nạt qua mạng, lạm dụng công nghệ… đòi hỏi xây dựng chuẩn mực mới về đạo đức và ứng xử trong môi trường số; áp lực thay đổi đối với giáo viên: Việc phải liên tục thích ứng, đổi mới phương pháp, làm quen với nền tảng số có thể gây mệt mỏi, dẫn đến kháng cự hoặc hình thức hóa trong dạy học số.

2.3. Mối quan hệ giữa chuyển đổi số – văn hóa học đường – phát triển học sinh

- Theo lý luận hệ thống – cấu trúc trong giáo dục học, mỗi biến đổi về công nghệ và môi trường học tập đều kéo theo sự thay đổi tương ứng về văn hóa, hành vi và năng lực của người học. Trong bối cảnh chuyển đổi số, văn hóa học đường trở thành “trung gian văn hóa” giúp định hướng, điều tiết tác động của công nghệ tới quá trình hình thành nhân cách, giá trị và năng lực của học sinh.

Ba yếu tố – chuyển đổi số, văn hóa học đường, và phát triển học sinh – không tồn tại tách biệt, mà có mối quan hệ tương hỗ – tương tác – tương phát triển. Trong đó: Chuyển đổi số là động lực làm thay đổi phương thức học tập, giảng dạy và quản lý; Văn hóa học đường là môi trường tinh thần – giá trị định hướng và điều hòa tác động của công nghệ; Phát triển học sinh là mục tiêu cuối cùng, phản ánh hiệu quả và tính nhân văn của quá trình chuyển đổi số trong giáo dục.

Như vậy, nếu thiếu nền tảng văn hóa học đường lành mạnh, chuyển đổi số có thể chỉ dừng ở “công cụ kỹ thuật”; ngược lại, nếu có văn hóa học đường tích cực mà không gắn kết với chuyển đổi số, nhà trường dễ trở nên bảo thủ, tụt hậu trong thời đại mới.

- Văn hóa học đường đóng vai trò bộ lọc và chất xúc tác trong quá trình chuyển đổi số: Một văn hóa tôn trọng học tập, sáng tạo và cởi mở giúp giáo viên, học sinh sẵn sàng tiếp nhận công nghệ mới, biến công nghệ thành công cụ đổi mới phương pháp; Một văn hóa đề cao đạo đức số và trách nhiệm công dân số giúp hình thành thói quen sử dụng công nghệ an toàn, nhân văn, có chọn lọc; Một văn hóa hợp tác, chia sẻ tri thức giúp chuyển đổi số không bị giới hạn ở công nghệ, mà trở thành động lực cộng hưởng giữa thầy – trò – phụ huynh – cộng đồng.

Nói cách khác, văn hóa học đường là “linh hồn” của quá trình chuyển đổi số trong giáo dục phổ thông. Nếu chuyển đổi số là “cái vỏ kỹ thuật”, thì văn hóa học đường chính là “nội dung nhân văn” bảo đảm cho sự phát triển bền vững.

- Trong môi trường số, học sinh không chỉ học kiến thức mà còn học cách sống, cách ứng xử và cách tự học suốt đời. Mối quan hệ này thể hiện qua ba chiều chính: Phát triển năng lực số và tư duy sáng tạo. Chuyển đổi số giúp học sinh rèn luyện tư duy logic, năng lực giải quyết vấn đề và sáng tạo trong không gian học tập mở. Văn hóa học đường tích cực định hướng học sinh sử dụng công nghệ để học hỏi, không sa vào lệ thuộc hay sao chép; Phát triển phẩm chất đạo đức và kỹ năng xã hội. Giáo dục trong môi trường số đòi hỏi hình thành chuẩn mực đạo đức mới – đạo đức số (digital ethics). Nhà trường cần tạo ra văn hóa tôn trọng bản quyền, trung thực học thuật, ứng xử văn minh trên mạng. Khi đó, chuyển đổi số không làm “lạnh hóa” các giá trị nhân văn, mà giúp lan tỏa các giá trị ấy bằng phương tiện mới; Phát triển bản sắc cá nhân và năng lực thích ứng. Văn hóa học đường trong kỷ nguyên số cần khuyến khích học sinh phát triển bản sắc cá nhân, tự chủ trong học tập, có khả năng lựa chọn học liệu và định hướng nghề nghiệp phù hợp. Công nghệ chỉ là công cụ; chính văn hóa học đường giúp học sinh hiểu và làm chủ công nghệ để phát triển bản thân.

3. Kinh nghiệm trong và ngoài nước về giáo dục văn hóa học đường

3.1. Kinh nghiệm quốc tế

Kinh nghiệm của các quốc gia có nền giáo dục phát triển cho thấy, văn hóa học đường trong bối cảnh chuyển đổi số không chỉ dừng lại ở ứng dụng công nghệ mà là quá trình kiến tạo hệ giá trị mới – trong đó, con người và nhân cách học sinh vẫn là trung tâm. Một số điển hình tiêu biểu gồm:

- Phần Lan: Văn hóa học đường gắn với hạnh phúc học tập và nhân văn số. Giáo dục Phần Lan hướng tới “trường học hạnh phúc” (Happy School), trong đó môi trường học tập kỹ thuật số được xem là không gian sáng tạo và chia sẻ. Học sinh được khuyến khích tự học, khám phá tri thức trên nền tảng số nhưng phải tôn trọng bản quyền, trung thực học thuật và biết bảo vệ bản thân trong không gian mạng. Chính phủ Phần Lan yêu cầu mọi trường học đều có “bộ quy tắc văn hóa số học đường”, quy định cụ thể cách ứng xử, tương tác và chia sẻ thông tin.

- Singapore: Công dân số và giáo dục giá trị học đường.Từ năm 2017, Singapore triển khai chương trình Digital Citizenship Education (Giáo dục công dân số) trong toàn bộ hệ thống phổ thông. Mục tiêu là giúp học sinh có năng lực tư duy phản biện, ứng xử văn hóa, tôn trọng sự khác biệt và chịu trách nhiệm với hành vi số. Bộ Giáo dục Singapore xây dựng các học phần bắt buộc như: “Đạo đức số”, “Truyền thông có trách nhiệm”, “Cộng đồng học tập trực tuyến an toàn”.

- Hàn Quốc: Kết hợp chuyển đổi số và giáo dục nhân cách. Hàn Quốc xác định “giáo dục thông minh” phải đi đôi với “giáo dục nhân cách số”. Bộ Giáo dục Hàn Quốc ban hành chuẩn Smart Character Education, khuyến khích các trường phổ thông tổ chức hoạt động “Thầy cô và học sinh sáng tạo văn hóa số” thông qua các nền tảng học tập mở, diễn đàn thảo luận, nhật ký cảm xúc trực tuyến. Điều này giúp văn hóa học đường trở nên nhân văn và có chiều sâu cảm xúc trong môi trường số.

- Nhật Bản: Văn hóa kỷ luật và tinh thần cộng đồng trong nhà trường số. Nhật Bản triển khai mô hình “Whole-school ICT Culture” – coi công nghệ thông tin là công cụ gắn kết nhà trường, chứ không thay thế mối quan hệ thầy – trò. Các quy tắc ứng xử học đường được số hóa, nhưng vẫn dựa trên nền tảng tôn trọng, trách nhiệm và tinh thần tập thể, góp phần duy trì bản sắc “văn hóa học đường Nhật Bản” trong thời đại số.

Nhìn chung, các nước tiên tiến đều xem văn hóa học đường là trục giá trị của chuyển đổi số giáo dục, đồng thời coi giáo dục đạo đức số và công dân số là nội dung trọng tâm trong chương trình học phổ thông.

3.2. Kinh nghiệm trong nước

Ở Việt Nam, trong quá trình triển khai chuyển đổi số giáo dục, nhiều địa phương và cơ sở giáo dục phổ thông đã có những mô hình sáng tạo, tạo chuyển biến tích cực trong xây dựng văn hóa học đường.

- Mô hình, điển hình tiên tiến trong xây dựng và phát triển văn hóa học đường thời chuyển đổi số. Quá trình chuyển đổi số trong giáo dục phổ thông Việt Nam những năm qua đã xuất hiện nhiều mô hình, điển hình tiên tiến trong việc gắn kết giữa công nghệ số với phát triển văn hóa học đường nhân văn, sáng tạo và hội nhập. Những mô hình này không chỉ khẳng định hiệu quả trong thực tiễn quản lý và dạy học, mà còn góp phần hình thành bản sắc văn hóa học đường Việt Nam trong thời đại số.

- Mô hình “Trường học hạnh phúc – Trường học số”. là mô hình đang được triển khai rộng rãi trong toàn ngành giáo dục, dựa trên triết lý “Hạnh phúc – An toàn – Tôn trọng – Sáng tạo”. Trong môi trường số, mô hình được mở rộng với các yếu tố: (1) số hóa quản lý nhà trường; (2) số hóa hoạt động dạy học; (3) phát triển kỹ năng số và văn hóa số cho học sinh; (4) lan tỏa giá trị văn hóa học đường qua mạng xã hội giáo dục.

Một số địa phương như Hà Nội, Đà Nẵng, TP. Hồ Chí Minh, Thừa Thiên Huế đã triển khai mô hình này với kết quả nổi bật: môi trường học đường an toàn hơn, tinh thần hợp tác giữa thầy – trò tốt hơn, học sinh tích cực tham gia hoạt động văn hóa – sáng tạo trên nền tảng số. Các trường như THPT Trần Phú (Hải Phòng), THCS Nguyễn Du (Đà Nẵng) và Trường Liên cấp Vinschool (Hà Nội) được đánh giá là những điển hình tiêu biểu khi kết hợp hài hòa giữa “văn hóa nhà trường” và “văn hóa số”.

- Mô hình “Trường học thông minh – Học sinh công dân số” là mô hình gắn với Chương trình chuyển đổi số ngành giáo dục và mục tiêu đào tạo học sinh có năng lực số toàn diện: biết tìm kiếm, đánh giá, sử dụng, sáng tạo và chia sẻ tri thức trên môi trường mạng có trách nhiệm. Các trường phổ thông áp dụng mô hình “Trường học thông minh” như THPT Chuyên Bắc Ninh, THCS Lê Quý Đôn (TP.HCM), THPT chuyên Ngoại ngữ (ĐHQG Hà Nội) đã ứng dụng hệ thống quản lý học tập (LMS), lớp học ảo (Virtual Classroom), ngân hàng câu hỏi số, nhật ký lớp học điện tử, đồng thời triển khai bộ quy tắc ứng xử số để hình thành thói quen học tập, giao tiếp có văn hóa.

Mô hình này cho thấy, văn hóa học đường số không chỉ là kết quả của việc ứng dụng công nghệ mà là quá trình hình thành giá trị, chuẩn mực và hành vi mới của giáo viên – học sinh trong không gian số.

- Mô hình “Giáo dục giá trị sống và kỹ năng số” là tích hợp giáo dục giá trị sống, kỹ năng sống với kỹ năng văn hóa số trong nhà trường. Chương trình “Giá trị sống và kỹ năng số – Học sinh 4.0” do Bộ Giáo dục và Đào tạo phối hợp với UNESCO và Viettel triển khai (từ năm 2023) đã lan tỏa mạnh mẽ đến hơn 1.200 trường phổ thông trên cả nước. Chương trình hướng tới bồi dưỡng năng lực nhận thức, quản lý cảm xúc, kỹ năng ứng xử trong không gian mạng, trách nhiệm số và an toàn dữ liệu cá nhân. Kết quả khảo sát của Viện Khoa học Giáo dục Việt Nam (2024) cho thấy, học sinh tham gia chương trình này có mức độ hiểu biết và thực hành văn hóa số cao hơn 25% so với nhóm không tham gia [3].

3.3. Bài học rút ra cho Việt Nam

Từ kinh nghiệm quốc tế và thực tiễn trong nước, có thể rút ra một số bài học định hướng cho việc phát triển văn hóa học đường trong bối cảnh chuyển đổi số như sau:

- Giữ vững tính nhân văn trong chuyển đổi số giáo dục. Công nghệ chỉ là công cụ; mục tiêu cuối cùng của văn hóa học đường vẫn là phát triển nhân cách, đạo đức và giá trị con người Việt Nam.

- Kết hợp hài hòa giữa giá trị truyền thống và giá trị hiện đại. Văn hóa học đường Việt Nam cần tiếp thu tinh hoa văn hóa số thế giới nhưng phải bảo tồn bản sắc dân tộc, tinh thần cộng đồng, tính nhân ái và kỷ cương học đường.

- Lấy học sinh làm trung tâm, phát triển năng lực văn hóa số. Cần xây dựng chương trình giáo dục văn hóa học đường gắn với kỹ năng công dân số, tư duy phản biện, khả năng tự điều chỉnh hành vi trong không gian mạng.

- Phát triển năng lực văn hóa số cho giáo viên. Giáo viên phải là “hình mẫu văn hóa học đường trong môi trường số” – vừa sử dụng công nghệ hiệu quả, vừa làm chủ các chuẩn mực đạo đức nghề nghiệp và văn hóa sư phạm mới.

- Tăng cường sự tham gia của gia đình và xã hội. Văn hóa học đường số chỉ bền vững khi có sự phối hợp giữa nhà trường – gia đình – cộng đồng, cùng kiến tạo môi trường học tập nhân văn và an toàn cho học sinh.

-Xây dựng cơ chế chính sách đồng bộ và bền vững. Cần hoàn thiện khung pháp lý về văn hóa học đường, an toàn dữ liệu học sinh, đạo đức số, đồng thời có chính sách đầu tư cho hạ tầng và đào tạo nguồn nhân lực văn hóa số trong giáo dục phổ thông.

4. Khuyến nghị chính sách và giải pháp phát triển văn hóa học đường trong bối cảnh chuyển đổi số

Trong xu thế chuyển đổi số quốc gia, văn hóa học đường cần được coi là một trụ cột của giáo dục Việt Nam hiện đại, bảo đảm vừa phát huy bản sắc dân tộc, vừa thích ứng với môi trường số toàn cầu. Để đạt được mục tiêu đó, cần có các giải pháp đồng bộ trên nhiều phương diện: thể chế – quản lý – đội ngũ – người học – gia đình.

4.1. Về thể chế, chính sách

- Hoàn thiện khung pháp lý về văn hóa học đường trong thời đại số. Cần ban hành các văn bản quy phạm cụ thể hóa nội dung “văn hóa học đường số”, quy định rõ các chuẩn mực đạo đức, hành vi ứng xử trên môi trường mạng, quyền và nghĩa vụ của học sinh, giáo viên và nhà trường trong không gian số.

- Xây dựng chiến lược quốc gia về phát triển văn hóa học đường gắn với chuyển đổi số giáo dục. Chiến lược này nên được tích hợp vào các chương trình lớn như Chiến lược phát triển giáo dục Việt Nam giai đoạn 2025–2035, tầm nhìn 2045 và Chương trình Chuyển đổi số quốc gia về giáo dục và đào tạo.

- Đưa tiêu chí văn hóa học đường số vào hệ thống đánh giá chất lượng giáo dục. Bổ sung các tiêu chí như “an toàn thông tin”, “văn hóa tương tác trực tuyến”, “năng lực công dân số” trong bộ tiêu chuẩn đánh giá trường học và xếp hạng chất lượng giáo dục phổ thông.

- Tăng cường đầu tư cho hạ tầng và công nghệ phục vụ giáo dục nhân văn số. Cần có ngân sách dành riêng cho việc xây dựng hệ thống học liệu số, thư viện mở, nền tảng tương tác sư phạm an toàn; đồng thời khuyến khích doanh nghiệp công nghệ tham gia hỗ trợ trường học vùng khó khăn.

- Thiết lập cơ chế phối hợp liên ngành. Giữa Bộ GD&ĐT – Bộ Thông tin và Truyền thông – Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch – Đoàn TNCS Hồ Chí Minh nhằm triển khai các chương trình giáo dục đạo đức, lối sống, văn hóa học đường và công dân số cho học sinh.

4.2. Về quản lý nhà trường

- Xây dựng “văn hóa tổ chức số” trong nhà trường. Hiệu trưởng và ban giám hiệu cần làm gương trong việc ứng dụng công nghệ, giao tiếp văn hóa, xử lý thông tin minh bạch và tôn trọng. Mọi hoạt động số hóa phải đặt yếu tố nhân văn và đạo đức nghề nghiệp lên hàng đầu.

- Đổi mới công tác quản lý, kiểm tra, đánh giá. Chuyển từ quản lý hành chính sang quản trị nhân văn – quản trị số, lấy dữ liệu học tập và hành vi văn hóa làm cơ sở đánh giá. Áp dụng hệ thống phản hồi trực tuyến giữa học sinh – giáo viên – phụ huynh để tăng cường dân chủ học đường.

- Tạo dựng môi trường học tập số an toàn, thân thiện. Nhà trường cần có quy tắc ứng xử điện tử, quy định sử dụng thiết bị số, bảo mật thông tin và phòng ngừa bạo lực mạng. Mỗi trường nên thành lập “Tổ hỗ trợ văn hóa số học đường” do cán bộ công nghệ và giáo viên chủ nhiệm phối hợp phụ trách.

- Khuyến khích hoạt động trải nghiệm văn hóa học đường. Tổ chức các ngày hội “Văn hóa số”, “Công dân học đường 4.0”, diễn đàn “Thầy trò cùng sáng tạo nội dung tích cực”, góp phần hình thành bản sắc riêng cho mỗi trường trong kỷ nguyên số.

4.3. Về đội ngũ giáo viên

- Bồi dưỡng năng lực văn hóa và công dân số cho giáo viên. Cần xây dựng chương trình đào tạo, bồi dưỡng thường xuyên về đạo đức số, phương pháp sư phạm trong môi trường trực tuyến, kỹ năng ứng xử và bảo mật thông tin học sinh.

- Phát huy vai trò nêu gương của giáo viên. Mỗi giáo viên là người kiến tạo văn hóa học đường – không chỉ truyền đạt tri thức, mà còn hình mẫu về nhân cách, cách ứng xử và sử dụng công nghệ có trách nhiệm. Cần có cơ chế tôn vinh, khen thưởng các “giáo viên tiêu biểu về văn hóa số”.

- Hỗ trợ giáo viên đổi mới sáng tạo. Tạo điều kiện để giáo viên thiết kế bài học số nhân văn, sử dụng trí tuệ nhân tạo, thư viện mở, mô phỏng tương tác… nhưng vẫn giữ trọng tâm là phát triển cảm xúc, nhân cách, giá trị sống cho học sinh.

- Tăng cường nghiên cứu, chia sẻ kinh nghiệm về văn hóa học đường. Tổ chức hội thảo, diễn đàn chuyên đề, mạng lưới “Giáo viên – Nhà nghiên cứu – Nhà quản lý cùng học tập suốt đời” để lan tỏa mô hình văn hóa học đường tiên tiến.

4.4. Về học sinh và phụ huynh

- Giáo dục học sinh trở thành công dân số có trách nhiệm. Học sinh cần được rèn luyện kỹ năng ứng xử có văn hóa, trung thực học thuật, tôn trọng bản quyền, biết bảo vệ mình và người khác trong không gian mạng. Đây là nền tảng để xây dựng văn hóa học đường số bền vững.

- Tăng cường hoạt động giáo dục giá trị sống và kỹ năng xã hội. Thông qua hoạt động trải nghiệm, câu lạc bộ học sinh, dự án cộng đồng, học sinh được hình thành thói quen tự học, hợp tác, chia sẻ, tôn trọng khác biệt – những giá trị cốt lõi của văn hóa học đường hiện đại.

- Phát huy vai trò của phụ huynh trong xây dựng văn hóa học đường. Gia đình là “trường học đầu tiên” của con trẻ. Nhà trường cần thiết lập cầu nối truyền thông với phụ huynh qua các nền tảng số, để cùng thống nhất trong định hướng giáo dục giá trị, hành vi và cách ứng xử trực tuyến.

- Xây dựng cộng đồng phụ huynh – học sinh – nhà trường số. Phát triển các diễn đàn học tập số, nhóm thảo luận văn hóa học đường, chuyên trang “Cha mẹ đồng hành cùng con trong thời đại số”, nhằm tăng cường sự tham gia và trách nhiệm xã hội của phụ huynh trong môi trường giáo dục số.

Như vậy, Phát triển văn hóa học đường trong bối cảnh chuyển đổi số không chỉ là nhiệm vụ của riêng ngành giáo dục, mà là một chiến lược quốc gia về con người và giá trị văn hóa Việt Nam. Khi mỗi trường học trở thành một không gian văn hóa số nhân văn, sáng tạo và kỷ cương, thì chuyển đổi số mới thực sự phục vụ con người – vì con người – và vì tương lai phát triển bền vững của đất nước.

5. Kết luận

Văn hóa học đường là nền tảng tinh thần, là “hồn cốt” của mỗi nhà trường và là yếu tố quyết định chất lượng, bản sắc của nền giáo dục quốc dân. Trong kỷ nguyên chuyển đổi số, văn hóa học đường không chỉ giới hạn trong không gian vật lý mà đã mở rộng sang không gian mạng – nơi tri thức, giá trị và hành vi được lan tỏa nhanh chóng, sâu rộng và đa chiều. Chính vì vậy, việc xây dựng và phát triển văn hóa học đường trong bối cảnh chuyển đổi số vừa là yêu cầu khách quan của thời đại, vừa là nhiệm vụ chiến lược để phát triển con người Việt Nam toàn diện.

Chuyển đổi số trong giáo dục đã và đang tạo ra cơ hội lớn để nâng cao chất lượng dạy học, dân chủ hóa tri thức, mở rộng cơ hội học tập cho mọi người. Tuy nhiên, nó cũng đặt ra những thách thức về đạo đức, ứng xử, lối sống và bản sắc văn hóa trong học đường. Nếu chỉ chú trọng công nghệ mà xem nhẹ văn hóa, chuyển đổi số có thể dẫn đến sự “phi nhân văn hóa”, làm suy giảm các giá trị nền tảng của giáo dục. Do đó, chuyển đổi số phải đi đôi với phát triển văn hóa học đường, lấy văn hóa làm “la bàn giá trị” định hướng cho mọi hành động trong không gian số.

Thực tiễn giáo dục Việt Nam những năm qua cho thấy, khi nhà trường biết tận dụng công nghệ một cách nhân văn – vì học sinh, cho học sinh và cùng học sinh – thì văn hóa học đường trở thành động lực mạnh mẽ để hình thành con người số mang bản sắc Việt Nam: nhân ái, kỷ cương, sáng tạo và hội nhập. Nhiều mô hình “Trường học hạnh phúc”, “Trường học thông minh nhân văn” đã khẳng định rằng chuyển đổi số không chỉ là công cụ, mà là phương thức để nâng cao văn hóa tổ chức, văn hóa sư phạm và văn hóa con người.

Bước vào giai đoạn mới của sự nghiệp đổi mới căn bản, toàn diện giáo dục và đào tạo, phát triển văn hóa học đường trong chuyển đổi số cần được xem là một định hướng chiến lược lâu dài, gắn với mục tiêu xây dựng xã hội học tập, công dân học tập và quốc gia học tập. Văn hóa học đường chính là môi trường nuôi dưỡng “con người số Việt Nam” – biết học tập suốt đời, biết tôn trọng giá trị chân – thiện – mỹ, biết sống nhân văn và cống hiến sáng tạo cho cộng đồng.

Tài liệu tham khảo

[1] Trần Văn Bảng (2021), Văn hóa học đường trong giáo dục phổ thông Việt Nam hiện nay, Nxb Giáo dục Việt Nam.

[2] Bộ Giáo dục và Đào tạo (2022), Chương trình chuyển đổi số ngành Giáo dục giai đoạn 2022–2025, định hướng đến 2030.

[3] UNESCO (2023), Digital Learning and School Culture: Global Report.

[4] Phạm Hồng Quang (2023), Phát triển công dân số trong giáo dục phổ thông Việt Nam, Nxb Đại học Sư phạm.

[5] Ministry of Education, Singapore (2021), Cyber Wellness Framework for Schools.

[6] Nguyễn Thị Mỹ Lộc (2021), Giáo dục giá trị và văn hóa học đường trong trường phổ thông, Nxb. Đại học Quốc gia Hà Nội.

[7] UNESCO (2023), Guidelines for the Ethics of Digital Learning and Safety for Students, Paris.

[8] Phạm Minh Hạc (2020), Văn hóa học đường và thương hiệu nhà trường trong thời đại số, Tạp chí Khoa học Giáo dục, số 5(2020).

[9] Nguyễn Thị Thu Hằng (2022), Văn hóa học đường trong không gian số: Cơ hội và thách thức, Tạp chí Khoa học Giáo dục, số 6(2022).

[10] Trần Thị Ngọc Anh (2024), Văn hóa học đường trong kỷ nguyên công nghệ số. Nxb Đại học Sư phạm, Hà Nội.

[11] Bộ Giáo dục và Đào tạo (2023), Hướng dẫn triển khai chuyển đổi số trong các cơ sở giáo dục phổ thông, Hà Nội.

[12] Viện Khoa học Giáo dục Việt Nam (2024), Báo cáo nghiên cứu về tác động của chuyển đổi số đến văn hóa học đường phổ thông ở Việt Nam, Hà Nội.

[13] Trần Thị Hạnh (2023), Chuyển đổi số và xây dựng văn hóa học đường ở Việt Nam hiện nay, Tạp chí Giáo dục, số 542.

[14] Bộ Giáo dục và Đào tạo (2023), Hướng dẫn thực hiện mô hình “Trường học hạnh phúc” gắn với chuyển đổi số, Hà Nội.

 

Ý kiến bạn đọc
CẤU TẠO VÀ PHƯƠNG THỨC ĐẶT TÊN BÚT DANH  CỦA CÁC NHÀ VĂN VIỆT NAM GIAI ĐOẠN 1930 - 1945
Lê Thị Hương Lan- Đại học Phenikaa Email: [email protected] Tóm tắt: Bút danh với tư cách là một trong những loại tên gọi chiếm vị trí khá quan trọng trong hệ thống tên người hiện vẫn còn là một mảng đề tài thú vị và khá mới mẻ. Bài viết này sẽ tiến hành miêu tả cấu tạo và phương thức đặt tên bút danh của các nhà văn Việt Nam trong giai đoạn 1930 – 1945 nhằm góp phần khẳng định vai trò quan trọng của tên riêng chỉ người trong hệ thống tên riêng tiếng Việt và góp phần tìm hiểu phong cách của các nhà văn thông qua tên bút danh của họ. Từ khóa: bút danh, tên riêng, tên người
       PGS.TS Nguyễn Gia Cầu                                                                     Viện NCHTPT Giáo dục Tóm tắt: Bài viết phân tích một số tiền đề lí luận về tư tưởng “thực học, thực nghiệp, dạy tốt, học tốt” trong bối cảnh đổi mới quan lí giáo dục theo Nghị quyết 29/NQ-TW ngày 4/11/2023 của BCHTW Đảng. Đồng thời dưới góc độ quản lí giáo dục, tác giả cũng nêu một số giải pháp nâng cao chất lượng giáo dục đào tạo. Các giải pháp đó có cơ sở lí luận và thực tiễn, có tính khả thi cao.  
Hòa trong không khí tưng bừng của cả nước chào mừng tri ân các nhà giáo, vừa qua THCS-THPT Newton long trọng tổ chức “Lễ kỷ niệm 40 năm ngày Nhà giáo Việt Nam 20/11” nhằm tôn vinh những thầy giáo, cô giáo đang từng ngày từng giờ say sưa trên bục giảng để cống hiến to lớn cho sự nghiệp trồng người.
Khi nói về công lao của những thầy, cô giáo đối với sự nghiệp giáo dục miền núi Nghệ An, không thể không nói đến cố Nhà giáo Ưu tú Lô Xuân Minh – cố Hiệu trưởng Trường THSP Miền núi Nghệ An.
Hằng năm, cứ vào mùa khai trường, vào những ngày của tháng 11, trong tâm trí tôi lại sống dậy mạnh mẽ những kỉ niệm vui buồn, sâu sắc của một thuở đi dạy học nhiều gian nan vất vả, nhiều khó khăn và thương nhớ. Với tôi, tình cảm tôn sư trọng đạo, đạo lí tôn sư trọng đạo luôn luôn âm thầm, sâu lắng nhưng cũng hết sức mạnh mẽ và cao cả. Xin chia sẻ đôi điều về những ngày thương khó của một thuở đi dạy học như là sự tri ân đối với nghề nghiệp cao quý mà mình đã mang duyên nợ suốt cả cuộc đời. Và, cũng từ những ngày dạy học thương khó đó rút ra được những suy ngẫm sâu sắc về truyền thống tôn sư trọng đạo trong dòng chảy văn hóa Việt.                           
Ngày 03/11/ 2022 Hội Cựu Giáo chức tỉnh Lạng Sơn tổ chức Hội nghị biểu dương hội viên tiêu biểu và Kỷ niệm 40 năm Ngày Nhà giáo Việt Nam (20/11/1982 - 20/11/2022)
Ngày 01/11/2022 Hội Cựu Giáo chức Học viện Ngân Hàng tổ chức Đại hội lần thứ 2 nhiệm kỳ 2022 -2027tại hội trường lớn Học viện Ngân hàng. Dự Đại hội có 158/235 hội viên đã được triệu tập. Đại hội vinh dự được đón tiếp các đại biểu, khách mời đại diện cho Hội Cựu giáo chức Việt Nam, Ngân hàng Nhà nước Việt Nam, Công đoàn Ngân hàng Việt Nam, Lãnh đạo Học viện Ngân Hàng.  
GCVN: Kì thi Học sinh giỏi các môn văn hóa và khoa học được tổ chức thường niên là một hoạt động chuyên môn quan trọng nhằm đánh giá chất lượng giáo dục mũi nhọn của các trường THCS.
Dạy học trực tuyến là phương thức dạy học từ xa với sự hỗ trợ của công nghệ thông tin, người dạy và người học thực hiện các hoạt động tương tác với nhau thông qua màn hình ảo nhằm thực hiện các mục tiêu, nhiệm vụ dạy học theo chương trình, kế hoạch đã xác định. Cơ sở khoa học của dạy học trực tuyến là các luận điểm triết học duy vật biện chứng về quy luật nhận thức của người học và những thành tựu của Tâm lý học, Giáo dục học hiện đại. Dạy học trực tuyến là xu thế tất yếu của cuộc cách mạng công nghiệp 4.0, của quá trình chuyển đổi số trong lĩnh vực giáo dục.
Kính lễ với người thầy là truyền thống đạo lý tốt đẹp của người Việt ta. Từ xa xưa người Việt hầu như ai từng đi học cũng đều thuộc câu ca: “Muốn sang thì bắc cầu kiều / Muốn con hay chữ thì yêu lấy thầy”. Yêu kính thầy cô, quý trọng tri thức và vì thế vị trí của người thầy luôn được đặt rất cao trong nấc thang xã hội. Theo đà phát triển của xã hội, một số quan niệm không còn phù hợp trong xã hội hiện đại; trong đó liên quan đến môi trường giáo dục, người học có thêm nhiều phương thức, tự do hơn trong học tập. Vai trò, vị thế của người thầy và quan hệ giữa thầy cô với học sinh, với cha mẹ học sinh cũng có những thay đổi. Giáo dục không còn đơn thuần một chiều, thụ động.
Hệ thống giáo dục 4.0 áp dụng những thành tựu khoa học công nghệ tiên tiến, trên 3 ứng dụng: Một là, sử dụng các thiết bị thông minh để hỗ trợ cho giáo dục và đào tạo. Hai là, tổ chức các khóa học trực tuyến thông qua mạng Internet. Ba là, ứng dụng sáng tạo mở, kết hợp người học và máy tính để thực hiện các nhiệm vụ học tập sáng tạo.
Sáng ngày 18/10/2022, chương trình Báo cáo Dự án “Văn học sáng tạo” mùa 2 của thầy và trò trường TH - THCS Pascal (Q. Bắc Từ Liêm, Hà Nội) đã diễn ra thành công tốt đẹp. Các bạn học sinh với diễn xuất ấn tượng đã mang tới buổi báo cáo những tiểu phẩm sân khấu hóa đặc sắc được lấy cảm hứng từ các bài thơ, trường ca của nhà thơ Trần Đăng Khoa  và tái hiện lại trên sân khấu. Bên cạnh đó, các bạn học sinh đã cùng tham gia hoạt động trải nghiệm trưng bày, trao đổi sách vô cùng thú vị và bổ ích.
Đam mê công nghệ thông tin thôi thúc Nguyễn Văn Hiệp xin nghỉ việc, dành toàn thời gian học lập trình online ở tuổi 25 và chuyển nghề sau ba tháng.
Sau 5 ngày làm việc khẩn trương, nghiêm túc, nhiệt tình, trách nhiệm và hiệu quả, sáng 11/10/2022, Học viện Báo chí và Tuyên truyền phối hợp với Trung tâm Kiểm định chất lượng giáo dục, Đại học Vinh tổ chức Lễ Bế mạc đợt khảo sát chính thức đánh giá chất lượng giáo dục 04 chương trình đào tạo trình độ đại học các ngành: Chủ nghĩa xã hội khoa học, Lịch sử Đảng cộng sản Việt Nam, Xây dựng Đảng và Chính quyền Nhà nước, Kinh tế chính trị.
GD&TĐ - Hàng loạt giải pháp nâng cao chất lượng giáo dục Tiểu học đã được ngành giáo dục Lào Cai đưa ra để các nhà trường triển khai, tháo gỡ.
GD&TĐ - Giờ dạy có sự hài hòa giữa lý thuyết, bài tập, thực hành để học sinh nắm vững nội dung cốt lõi nhưng không được cắt xén hay giảm tiết môn học.
Điện ảnh là ngành được xác định là tiên phong trong công nghiệp văn hóa ở Việt Nam. Làm sao để Điện ảnh phát triển, thực sự đem lại GDP, quảng bá văn hóa con người Việt Nam ra thế giới, chúng tôi đã có cuộc trò chuyện với ông Vi Kiến Thành- Cục trưởng Cục Điện ảnh để làm rõ hơn vấn đề này.
Bộ Văn hóa, thể thao và du lịch Hàn Quốc mới đây cho biết nhạc hội văn hóa đầu tiên trong khuôn khổ triển lãm K Expo Vietnam 2022 đã diễn ra tại thủ đô Hà Nội, mở màn cho sự kiện giao lưu văn hóa giữa Hàn Quốc và Việt Nam.
Văn hóa giao thông có lẽ là thuật ngữ được nhiều người nhắc đến từ người tham gia giao thông cho đến các bạn học sinh khi còn ngồi ghế của nhà trường. Nhưng để hiểu văn hóa giao thông là gì? Và tham gia như thế nào để thể hiện sự văn hóa thì không phải ai cũng nắm rõ được. Hãy cùng Anycar tìm hiểu rõ vấn đề này qua bài viết này nhé!
(DNTO) - Trong giai đoạn hiện nay, rất nhiều doanh nghiệp vẫn chưa thành công trong chiến lược chuyển đổi số bởi rất nhiều nguyên nhân. Nhiều doanh nghiệp cho biết hiện tiến trình chuyển đổi số đang rất chậm do thiếu vốn, thiếu nguồn nhân lực và cả đơn vị cung cấp giải pháp.
(DNTO) - Tuần qua, bộ 3 cổ phiếu thép “đình đám” là CTCP Tập đoàn Hòa Phát HPG (+10,5%), Công ty Cổ phần Thép Nam Kim NKG (+14.9%), Công ty Cổ phần Tập đoàn Hoa Sen HSG (+19,9%), đều ghi nhận mức tăng khá ấn tượng.
GD&TĐ - Nếu nhiễm lại một tuýp virus dengue khác, bệnh nhân có thể bị nặng hơn, dễ trở thành sốt xuất huyết dengue hoặc sốc dengue.
GD&TĐ - Chào mừng 92 năm ngày phụ nữ Việt Nam, Công đoàn Formosa Hà Tĩnh tổ chức giải kéo co cho nữ công nhân với những trận đấu hấp dẫn, kịch tính.
Thay mặt Chính phủ, Phó Thủ tướng Thường trực Chính phủ Phạm Bình Minh vừa ký ban hành Nghị định số 83/2022/NĐ-CP ngày 18/10/2022 quy định về nghỉ hưu ở tuổi cao hơn đối với cán bộ, công chức giữ chức vụ lãnh đạo, quản lý.
GD&TĐ - Một siêu thị Điện Máy Xanh ở TP. Đà Nẵng đã bị mất 130 chiếc điện thoại trị giá hơn 1,2 tỷ đồng khi cho người dân vào tránh lụt đêm 14/10.
GD&TĐ - Đầu năm 2022, khoảng 75% trường học ở Mỹ yêu cầu học sinh, giáo viên đeo khẩu trang khi học trực tiếp, theo số liệu từ Trung tâm Thống kê Giáo dục quốc gia. Đến trước khi nghỉ hè, con số này giảm xuống 15%.
GD&TĐ - Trường ĐH Oxford, Anh, tiếp tục đứng đầu danh sách trường đại học thế giới năm 2023 của THE trong 7 năm liên tiếp.
GD&TĐ -Tại Hàn Quốc, chương trình giáo dục phổ thông không tổ chức dạy thể dục cho học sinh lớp 1 và lớp 2, những năm đầu tiểu học.
GD&TĐ - Nhiều gia đình khó khăn tại Indonesia buộc phải cho con nghỉ học do không đủ khả năng chi trả học phí.
GD&TĐ - Trung Quốc đang cần hàng triệu công nhân lành nghề để duy trì hoạt động của nền kinh tế như thợ sửa ô tô, chữa điện lạnh, kỹ thuật viên máy tính… Tuy nhiên, hệ thống giáo dục nghề nghiệp nước này đã rơi vào tình trạng hỗn loạn, khiến nền kinh tế của họ không đủ khả năng để thay thế hàng triệu người có tay nghề cao sắp nghỉ hưu trong bối cảnh dân số già và lực lượng lao động bị thu hẹp.
20 năm qua đã có rất nhiều ý kiến tâm huyết của cá nhân hoặc tập thể các nhà giáo dục, các nhà khoa học trong và ngoài nước đóng góp cho sự nghiệp GD-ĐT nước nhà. Có thể kể một số kiến nghị chính sau đây: Kiến nghị của Liên hiệp các hội khoa học và kỹ thuật Việt Nam cuối năm 1996(2), 2000(3), 2005(4); Kiến nghị của Đại tướng Võ Nguyên Giáp năm 2004-2006(5); Kiến nghị của 24 GS và nhà khoa học trong và ngoài nước do GS Hoàng Tụy chủ biên năm 2004(6); Đề án kiến nghị của nhóm trí thức người Việt ở nước ngoài do GS Vũ Quang Việt chủ biên năm 2005(7); Báo cáo “lựa chọn thành công” trong đó có một phần đánh giá về GD-ĐT của nhóm GS và chuyên gia thuộc trường Đại học Harvard trình trực tiếp thủ tướng cuối năm 2007(8); Kiến nghị của nhóm nghiên cứu đề tài khoa học cấp Nhà nước do bà Nguyễn Thị Bình làm chủ nhiệm 2008(9); Riêng mảng cơ cấu hệ thống giáo dục nói chung và hệ thống dạy nghề nói riêng có kiến nghị năm 2011(10) của Đặng Danh Ánh và một số kiến nghị của 30 nhà khoa học trong và ngoài nước đã được in thành sách năm 2007(11).