1. Tư vấn phản biện
  2. >
  3. Bài báo khoa học

XÂY DỰNG CHUẨN ĐẦU RA CHƯƠNG TRÌNH ĐÀO TẠO NGHỀ CÔNG NGHỆ THÔNG TIN THEO PHƯƠNG PHÁP DACUM GẮN VỚI NHU CẦU DOANH NGHIỆP

11:22 | 07/02/2026
aA

 

Nguyễn Anh Tuấn, Nông Kiều Trang

Trường Cao đẳng Nghề Việt Nam - Singapore

Email:[email protected];

 [email protected]

Tóm tắt

Trong bối cảnh chuyển đổi số diễn ra mạnh mẽ, nhu cầu về nguồn nhân lực công nghệ thông tin (CNTT) có tay nghề cao, đáp ứng yêu cầu thực tiễn của doanh nghiệp ngày càng gia tăng. Bài báo trình bày quá trình xây dựng chuẩn đầu ra chương trình đào tạo nghề CNTT trình độ trung cấp, cao đẳng và liên thông từ trung cấp lên cao đẳng tại Trường Cao đẳng Nghề Việt Nam - Singapore theo phương pháp Dacum (Developing A Curriculum). Nghiên cứu được thực hiện theo phương pháp nghiên cứu trường hợp, kết hợp phân tích tài liệu và tham vấn ý kiến chuyên gia thông qua các hội thảo Dacum Cách tiếp cận này cho phép chuẩn hóa các nhiệm vụ và công việc nghề nghiệp thành các đơn vị năng lực, từ đó xây dựng chuẩn đầu ra theo hướng tiếp cận năng lực, gắn với vị trí việc làm và phù hợp với Khung trình độ quốc gia Việt Nam. Kết quả nghiên cứu cho thấy hệ thống chuẩn đầu ra được xây dựng có tính khoa học, tính thực tiễn cao và khả thi trong triển khai; đồng thời không chỉ hình thành hệ thống chuẩn đầu ra theo tiếp cận năng lực mà còn đề xuất một mô hình vận hành chuẩn đầu ra như một công cụ quản trị đào tạo trong giáo dục nghề nghiệp, góp phần nâng cao chất lượng đào tạo và khả năng làm việc của người học sau khi tốt nghiệp.

Từ khóa: Dacum; Chuẩn đầu ra; Công nghệ thông tin;  Giáo dục nghề nghiệp; Tiếp cận năng lực; Obe.

Nhận bài: 05/02/2026; Biên tập: 07/02/2026; Duyệt đăng: 07/02/2026

1. Đặt vấn đề

Cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư và quá trình chuyển đổi số đang làm thay đổi sâu sắc cấu trúc nghề nghiệp,  phương thức tổ chức sản xuất và mô hình cung ứng dịch vụ trong hầu hết các lĩnh vực kinh tế - xã hội. Trong bối cảnh đó, công nghệ thông tin không chỉ giữ vai trò hỗ trợ mà đã trở thành hạ tầng nền tảng của mọi hoạt động phát triển kinh tế, quản trị và đổi mới sáng tạo. Tại Thành phố Hồ Chí Minh - trung tâm kinh tế, khoa học công nghệ và đổi mới sáng tạo của cả nước - nhu cầu về nguồn nhân lực CNTT có năng lực thực hành vững vàng, có khả năng tham gia trực tiếp vào công việc ngay sau khi tốt nghiệp ngày càng trở nên cấp thiết.

Tuy nhiên, thực tiễn đào tạo cho thấy nhiều chương trình đào tạo nghề CNTT vẫn còn chịu ảnh hưởng nặng của cách tiếp cận nội dung, tập trung vào truyền thụ kiến thức lý thuyết, trong khi mức độ gắn kết với vị trí việc làm và yêu cầu cụ thể của doanh nghiệp còn hạn chế. Hệ quả là khoảng cách giữa đào tạo và sử dụng lao động vẫn tồn tại, thể hiện ở việc sinh viên tốt nghiệp cần thời gian đào tạo lại tại doanh nghiệp, kỹ năng thực hành chưa đồng đều và khả năng thích ứng nghề nghiệp còn hạn chế.

Trong bối cảnh đó, việc đổi mới cách tiếp cận trong xây dựng chương trình đào tạo và chuẩn đầu ra theo hướng tiếp cận năng lực, lấy yêu cầu nghề nghiệp thực tiễn làm điểm xuất phát, trở thành yêu cầu tất yếu của giáo dục nghề nghiệp. Chuẩn đầu ra không chỉ cần mô tả những gì người học “biết”, mà quan trọng hơn phải xác định rõ những gì người học “làm được” trong môi trường làm việc thực tế, với mức độ tự chủ và trách nhiệm phù hợp.

Phương pháp Dacum được xem là một công cụ khoa học hiệu quả để hiện thực hóa yêu cầu này. Thông qua việc huy động sự tham gia trực tiếp của các chuyên gia nghề nghiệp và người lao động đang làm việc trong doanh nghiệp, Dacum cho phép phân tích nghề dựa trên các nhiệm vụ (Duties) và các công việc cụ thể (Tasks) của nghề CNTT. Trên cơ sở đó, các yêu cầu nghề nghiệp được chuẩn hóa thành các đơn vị năng lực, làm nền tảng cho việc xây dựng chuẩn đầu ra theo tiếp cận năng lực, gắn chặt với vị trí việc làm và phù hợp với Khung trình độ quốc gia Việt Nam.

Vì vậy, nghiên cứu xây dựng chuẩn đầu ra chương trình đào tạo nghề Công nghệ thông tin theo phương pháp Dacum tại Trường Cao đẳng Nghề Việt Nam - Singapore không chỉ có ý nghĩa về mặt học thuật, mà còn mang giá trị thực tiễn cao trong việc thu hẹp khoảng cách giữa đào tạo và nhu cầu của doanh nghiệp, góp phần nâng cao chất lượng và hiệu quả đào tạo nguồn nhân lực CNTT trong bối cảnh chuyển đổi số hiện nay.

2. Cơ sở lý luận và pháp lý

2.1.Cơ sở lý luận

Chuẩn đầu ra là tuyên bố về những năng lực mà người học cần đạt được sau khi hoàn thành chương trình đào tạo, bao gồm kiến thức, kỹ năng và mức độ tự chủ, trách nhiệm. Việc xây dựng chuẩn đầu ra theo mô hình Obe (Outcome-Based Education) bảo đảm sự thống nhất giữa mục tiêu đào tạo, nội dung chương trình, phương pháp giảng dạy và phương thức đánh giá, qua đó hướng toàn bộ quá trình đào tạo vào kết quả học tập và năng lực nghề nghiệp thực tế của người học.

Phương pháp Dacum là phương pháp phân tích nghề dựa trên sự tham gia trực tiếp của các chuyên gia kỹ thuật và người lao động có kinh nghiệm thực tiễn. Nội dung đào tạo được hình thành từ các nhiệm vụ (Duties) và các công việc cụ thể (Tasks) mà người lao động phải thực hiện trong môi trường làm việc thực tế, qua đó bảo đảm tính sát thực, cập nhật và phù hợp với yêu cầu của thị trường lao động.

Theo Norton (1997), “Dacum là từ viết tắt của Developing A Curriculum (Phát triển chương trình đào tạo). Dacum hiện nay được sử dụng rộng rãi như một phương pháp phân tích công việc và/hoặc nghề nghiệp độc đáo, sáng tạo và rất hiệu quả. Phương pháp này cũng rất hiệu quả trong việc tiến hành phân tích quy trình và phân tích chức năng” (tr. 9). Cách tiếp cận này cho phép xây dựng chương trình đào tạo dựa trên thực tiễn nghề nghiệp thay vì chỉ dựa trên cấu trúc học thuật truyền thống.

Bên cạnh đó, việc áp dụng Dacum còn xuất phát từ yêu cầu nâng cao chất lượng nguồn nhân lực. Như Norton (1997) khẳng định: “Có nhiều lý do để áp dụng quy trình Dacum. Sự thành công của bất kỳ doanh nghiệp hay tổ chức nào cũng luôn chịu ảnh hưởng bởi chất lượng của đội ngũ nhân sự. Để hình thành và duy trì một lực lượng lao động có tay nghề cao, các trường học, cơ sở giáo dục và doanh nghiệp phải cung cấp nền giáo dục và đào tạo có chất lượng cao nhất có thể” (tr. 13). Điều này cho thấy Dacum không chỉ là một công cụ phân tích nghề, mà còn là nền tảng quan trọng cho việc phát triển chương trình đào tạo theo tiếp cận năng lực, gắn với nhu cầu thực tiễn của doanh nghiệp và xã hội.

Như vậy, sự kết hợp giữa tiếp cận Obe và phương pháp Dacum tạo nên cơ sở lý luận vững chắc cho việc xây dựng chuẩn đầu ra và thiết kế chương trình đào tạo theo hướng phát triển năng lực nghề nghiệp, bảo đảm tính hệ thống, tính thực tiễn và khả năng đáp ứng yêu cầu thị trường lao động.

2.2. Cơ sở pháp lý

Việc xây dựng chuẩn đầu ra và thiết kế chương trình đào tạo được thực hiện trên cơ sở các văn bản pháp lý hiện hành, bao gồm:

Thứ nhất, theo Quyết định số 1982/QĐ -TTg ngày 18 tháng 10 năm 2016 của Thủ tướng Chính phủ về việc phê duyệt Khung trình độ quốc gia Việt Nam, quy định rõ:
“Bậc 4 yêu cầu khối lượng học tập tối thiểu 35 tín chỉ đối với người có bằng tốt nghiệp trung học phổ thông, 50 tín chỉ đối với người có bằng tốt nghiệp trung học cơ sở… Người học hoàn thành chương trình đào tạo, đáp ứng yêu cầu chuẩn đầu ra Bậc 4 được cấp bằng trung cấp. Bậc 5 yêu cầu khối lượng học tập tối thiểu 60 tín chỉ… Người học hoàn thành chương trình đào tạo, đáp ứng yêu cầu chuẩn đầu ra Bậc 5 được cấp bằng cao đẳng” (Điều 1, khoản 5). Đây là căn cứ quan trọng để xác định trình độ đào tạo, khối lượng học tập và chuẩn đầu ra tương ứng với từng bậc trình độ.

Thứ hai, theo Thông tư số 01/2024/TT-BLĐTBXH ngày 19/02/2024 của Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội, “nội dung chương trình đào tạo phải đáp ứng sự thay đổi của khoa học, công nghệ, yêu cầu trong sản xuất, kinh doanh và dịch vụ; đáp ứng nhu cầu của doanh nghiệp và thị trường lao động, phù hợp với yêu cầu phát triển kinh tế - xã hội của ngành, địa phương và cả nước” (Điều 3, khoản 6). Quy định này nhấn mạnh tính cập nhật, tính thực tiễn và định hướng thị trường của chương trình đào tạo.

Thứ ba, theo Quyết định số 3471/QĐ-UBND của Ủy ban nhân dân Thành phố Hồ Chí Minh, việc phê duyệt Đề án “Hệ thống học tập linh hoạt theo mô-đun” đã xác định rõ định hướng thiết kế các khóa học theo mô-đun, “giúp người lao động học và cập nhật nhanh các kỹ năng cần thiết mà không cần tham gia chương trình dài hạn, tiết kiệm thời gian và chi phí” (Điều 1). Đây là cơ sở pháp lý cho việc triển khai các mô hình đào tạo linh hoạt, gắn với học tập suốt đời và nâng cao kỹ năng nghề.

Thứ tư, theo Thông tư số 44/2018/TT-BLĐTBXH ngày 28 tháng 12 năm 2018, trong phần Giới thiệu chung về ngành, nghề Công nghệ thông tin, xác định rõ phạm vi và nội dung hoạt động nghề nghiệp của trình độ cao đẳng, bao gồm: bảo trì máy tính, khai thác dịch vụ công nghệ thông tin, quản trị hệ thống phần mềm, quản trị cơ sở dữ liệu, dịch vụ khách hàng, lập trình ứng dụng và quản trị mạng máy tính; đồng thời khẳng định “Công nghệ thông tin trình độ cao đẳng đáp ứng yêu cầu bậc 5 trong Khung trình độ quốc gia Việt Nam”. Đây là căn cứ pháp lý để xác định phạm vi năng lực nghề nghiệp của người học ngành Công nghệ thông tin trình độ cao đẳng.

Cuối cùng, theo Thông tư số 01/2024/TT-BLĐTBXH, “Chuẩn đầu ra là yêu cầu cần đạt về phẩm chất và năng lực của người học sau khi hoàn thành một chương trình giáo dục” (Điều 2, khoản 8). Quy định này là cơ sở pháp lý trực tiếp cho việc xây dựng và công bố chuẩn đầu ra của chương trình đào tạo theo tiếp cận năng lực.

3. Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu được thực hiện theo hướng nghiên cứu trường hợp (case study) tại Trường Cao đẳng Nghề Việt Nam - Singapore, tập trung vào quá trình xây dựng hệ thống chuẩn đầu ra nghề Công nghệ thông tin ở ba trình độ đào tạo: trung cấp, Cao đẳng và liên thông từ trung cấp lên cao đẳng.

Các phương pháp nghiên cứu chính được sử dụng bao gồm:

Phân tích tài liệu:

Nghiên cứu các văn bản về Khung trình độ quốc gia Việt Nam, các quy định về chuẩn đầu ra trong giáo dục nghề nghiệp, các tài liệu liên quan đến phương pháp Dacum, mô hình đào tạo theo tiếp cận năng lực và Obe, cũng như các nghiên cứu trước đây về đào tạo theo đơn vị năng lực.

Phương pháp tham vấn ý kiến chuyên gia:

Tổ chức các hội thảo Dacum với sự tham gia của giảng viên chuyên ngành, đại diện 04 doanh nghiệp trong lĩnh vực Công nghệ thông tin, 01 chuyên gia cấp quốc gia trong lĩnh vực giáo dục nghề nghiệp, và 02 cán bộ kỹ thuật đang trực tiếp làm việc tại các doanh nghiệp CNTT. Các chuyên gia được lựa chọn trên cơ sở kinh nghiệm nghề nghiệp và vị trí công tác, nhằm xác định các nhiệm vụ nghề nghiệp (Duties), các công việc cụ thể (Tasks) của nghề CNTT, đồng thời xác nhận tính phù hợp và tính khả thi của các đơn vị năng lực được đề xuất. Việc tổng hợp ý kiến được thực hiện thông qua thảo luận nhóm có điều phối và đạt được sự đồng thuận của các chuyên gia tham gia.

Phân tích hệ thống:

Chuyển hóa kết quả phân tích nghề thành hệ thống các đơn vị năng lực, chuẩn đầu ra theo cấu trúc K–S–A và ma trận ánh xạ giữa chuẩn đầu ra với các mô-đun đào tạo và hoạt động đánh giá năng lực.

Phương pháp mô tả - phân tích:

Mô tả cấu trúc và đặc điểm của hệ thống chuẩn đầu ra được xây dựng, đồng thời phân tích giá trị học thuật và giá trị quản lý của hệ thống này trong tổ chức và quản trị hoạt động đào tạo nghề Công nghệ thông tin theo tiếp cận năng lực.

4. Kết quả xây dựng hệ thống chuẩn đầu ra theo phương pháp Dacum

Nghiên cứu triển khai quy trình xây dựng chuẩn đầu ra nghề Công nghệ thông tin theo phương pháp Dacum một cách hệ thống, bắt đầu từ phân tích nghề và xác định cấu trúc năng lực tổng thể, chuẩn hóa thành các đơn vị năng lực, xây dựng chuẩn đầu ra theo cấu trúc K–S–A, đến việc phân hóa theo trình độ đào tạo và thiết lập ma trận ánh xạ với chương trình đào tạo. Các kết quả này hình thành một chỉnh thể logic, bảo đảm sự gắn kết chặt chẽ giữa yêu cầu nghề nghiệp, chuẩn đầu ra và tổ chức đào tạo theo tiếp cận năng lực.

4.1. Định hình phạm vi nghề và cấu trúc năng lực tổng thể

Thông qua các hội thảo Dacumvới sự tham gia của giảng viên chuyên ngành và chuyên gia doanh nghiệp trong lĩnh vực Công nghệ thông tin (được lựa chọn theo tiêu chí kinh nghiệm nghề nghiệp và vị trí công tác), nghề CNTT được mô tả không theo cấu trúc môn học truyền thống mà theo các chức năng nghề nghiệp cốt lõi. Quá trình thảo luận nhóm có điều phối đã giúp các chuyên gia đạt được sự đồng thuận về phạm vi nghề và các lĩnh vực hoạt động chính của người lao động CNTT trong doanh nghiệp.

Kết quả phân tích xác định được 09 nhóm nhiệm vụ nghề nghiệp (Duties), bao quát toàn bộ các lĩnh vực hoạt động chính, từ kỹ thuật phần cứng, phần mềm, mạng máy tính, cơ sở dữ liệu đến hỗ trợ kỹ thuật, phát triển ứng dụng và quản lý hệ thống. Các nhóm nhiệm vụ này không chỉ phản ánh tương đối đầy đủ thực tiễn nghề nghiệp mà còn giúp nhìn nhận nghề CNTT như một hệ thống chức năng nghề nghiệp hoàn chỉnh, làm cơ sở cho việc xây dựng khung năng lực tổng thể.

Từ mỗi nhóm nhiệm vụ, các công việc cụ thể (Tasks) tiếp tục được phân rã chi tiết và mô tả bằng các động từ hành động có thể quan sát và đánh giá được, phù hợp với nguyên tắc của phương pháp Dacum. Đây là bước trung gian quan trọng giúp chuyển hóa từ mô tả nghề nghiệp sang cấu trúc đào tạo theo tiếp cận năng lực.

4.2. Chuẩn hóa hệ thống đơn vị năng lực

Trên cơ sở các nhóm nhiệm vụ nghề nghiệp và các Tasks tương ứng, nghiên cứu tiến hành chuẩn hóa thành 09 đơn vị năng lực (Competency Units – UC), mỗi đơn vị đại diện cho một nhóm năng lực nghề nghiệp tương đối hoàn chỉnh của nghề CNTT. Việc chuẩn hóa các Tasks thành đơn vị năng lực được thực hiện dựa trên các tiêu chí: tính trọn vẹn của năng lực nghề, khả năng đào tạo và đánh giá độc lập, cũng như mức độ gắn kết với một hoặc một nhóm vị trí việc làm cụ thể trong doanh nghiệp.

Mỗi đơn vị năng lực:

  • Có thể tổ chức đào tạo độc lập thông qua các mô-đun đào tạo
  • Có thể đánh giá độc lập thông qua các hình thức đánh giá năng lực
  • Gắn trực tiếp với yêu cầu thực hiện công việc tại doanh nghiệp

Việc hình thành hệ thống đơn vị năng lực cho phép chương trình đào tạo được thiết kế theo cấu trúc năng lực thay vì theo các môn học rời rạc, trong đó mỗi đơn vị năng lực đóng vai trò như một “khối xây dựng” của chương trình. Đồng thời, hệ thống này tạo nền tảng cho việc phân hóa trình độ đào tạo và quy chiếu chuẩn đầu ra trực tiếp với các vị trí việc làm trong thực tiễn.

4.3. Xây dựng chuẩn đầu ra theo cấu trúc K – S – A

Từ các đơn vị năng lực đã được chuẩn hóa, chuẩn đầu ra của chương trình được xây dựng theo cấu trúc ba thành phần gồm: Kiến thức (Knowledge – K), Kỹ năng (Skills – S) và Mức độ tự chủ và trách nhiệm (Autonomy & Responsibility – A). Trong đó, mỗi đơn vị năng lực được chuyển hóa thành các chuẩn đầu ra K–S–A tương ứng, bảo đảm các chuẩn đầu ra phản ánh trực tiếp yêu cầu năng lực nghề nghiệp đã được xác định trong phân tích Dacum.

Cấu trúc K–S–A phù hợp với Khung trình độ quốc gia Việt Nam và mô hình đào tạo theo tiếp cận năng lực, giúp chuẩn đầu ra phản ánh đầy đủ ba chiều của năng lực nghề nghiệp: hiểu biết chuyên môn, khảg chuẩn đầu ra thiênnăng thực hành và trách nhiệm nghề nghiệp. Việc áp dụng cấu trúc này góp phần hạn chế tình trạng xây dựn về liệt kê kiến thức, đồng thời tạo nền tảng khoa học cho thiết kế nội dung đào tạo, phương pháp giảng dạy và công cụ đánh giá năng lực theo tiếp cận Obe

4.4. Phân hóa chuẩn đầu ra theo trình độ đào tạo và xây dựng ma trận ánh xạ

Chuẩn đầu ra được phân hóa theo ba trình độ đào tạo: trung cấp, cao đẳng và liên thông, tương ứng với các mức độ khác nhau về độ phức tạp công việc, mức độ tự chủ và năng lực tổ chức, điều phối. Cụ thể, người học trình độ trung cấp tập trung vào thực hiện công việc theo quy trình; trình độ cao đẳng có khả năng phân tích và giải quyết các vấn đề kỹ thuật; trong khi trình độ liên thông hướng tới làm chủ, tổ chức và cải tiến công việc.

Trên cơ sở đó, nghiên cứu xây dựng ma trận ánh xạ giữa Dacum - đơn vị năng lực - chuẩn đầu ra - mô-đun đào tạo - đánh giá năng lực. Ma trận này giúp bảo đảm mỗi chuẩn đầu ra đều được hiện thực hóa trong quá trình đào tạo, góp phần giảm thiểu các mô-đun không gắn trực tiếp với chuẩn đầu ra, đồng thời tăng cường vai trò của các hoạt động thực hành, thực tập và đồ án tốt nghiệp trong chương trình.

5. Thảo luận

Sau khi được xây dựng một cách hệ thống trên cơ sở phân tích nghề theo phương pháp Dacum và chuẩn hóa thành các đơn vị năng lực, hệ thống chuẩn đầu ra nghề Công nghệ thông tin tại Trường Cao đẳng Nghề Việt Nam -Singapore không chỉ có ý nghĩa về mặt học thuật mà còn thể hiện vai trò như một công cụ quản trị kỹ thuật trong tổ chức và điều hành hoạt động đào tạo. Trong bối cảnh đào tạo theo tiếp cận năng lực và mô hình OBE, chuẩn đầu ra không chỉ được xem là “đích đến” của quá trình đào tạo mà còn trở thành cơ chế điều tiết xuyên suốt, chi phối việc thiết kế chương trình, tổ chức giảng dạy, đánh giá kết quả học tập và cải tiến chất lượng.

5.1. Chuẩn đầu ra như công cụ kiểm soát chất lượng và “bộ khung kỹ thuật” của chương trình đào tạo

Kết quả xây dựng chuẩn đầu ra dựa trên phân tích nghề Dacumcho phép nhà trường kiểm soát chất lượng đào tạo một cách thực chất thông qua các tiêu chí năng lực nghề nghiệp cụ thể. Thay vì dựa trên cảm tính hoặc kinh nghiệm cá nhân, các hoạt động đào tạo được đối chiếu trực tiếp với hệ thống chuẩn đầu ra đã được chuẩn hóa theo các đơn vị năng lực và cấu trúc K–S–A.

Trên cơ sở đó, nhà trường có thể xem xét và đánh giá một cách hệ thống:

  • Mức độ đóng góp của từng mô-đun, môn học vào việc hình thành các đơn vị năng lực và chuẩn đầu ra tương ứng
  • Sự phù hợp của nội dung giảng dạy đối với các năng lực nghề nghiệp cốt lõi đã được xác định trong phân tích Dacum
  • Mức độ tương thích giữa hình thức kiểm tra, đánh giá và yêu cầu về năng lực theo chuẩn đầu ra

Đồng thời, chuẩn đầu ra đóng vai trò như một khung kỹ thuật trong thiết kế và quản lý chương trình đào tạo. Mọi hoạt động xây dựng mới, điều chỉnh hoặc cập nhật chương trình đều cần được xem xét trong mối quan hệ với hệ thống chuẩn đầu ra, cụ thể là xác định rõ sự thay đổi đó phục vụ cho chuẩn đầu ra nào và có ảnh hưởng đến các chuẩn đầu ra khác hay không. Cách tiếp cận này góp phần bảo đảm tính nhất quán giữa các phiên bản chương trình, hạn chế các điều chỉnh mang tính cá nhân và duy trì sự ổn định, đồng bộ của chương trình trong dài hạn. Vì vậy, chuẩn đầu ra trở thành cơ sở học thuật và kỹ thuật cho các quyết định quản lý chương trình đào tạo.

5.2. Chuẩn đầu ra như nền tảng tổ chức giảng dạy và xây dựng hệ thống đánh giá chuẩn hóa

Khi chuẩn đầu ra được xác lập rõ ràng trên cơ sở các đơn vị năng lực, hoạt động giảng dạy của giảng viên được định hướng từ cách tiếp cận “dạy theo nội dung” sang “dạy theo năng lực cần đạt”. Trong quá trình xây dựng đề cương môn học và mô-đun đào tạo, giảng viên cần xác định rõ học phần của mình đóng góp vào những chuẩn đầu ra và đơn vị năng lực nào, từ đó lựa chọn nội dung, phương pháp giảng dạy và hình thức đánh giá phù hợp.

Cách tiếp cận này giúp hạn chế việc truyền đạt kiến thức mang tính rời rạc, tách biệt khỏi yêu cầu nghề nghiệp, đồng thời tạo ra sự thống nhất trong tổ chức giảng dạy giữa các giảng viên và các học phần trong cùng một chương trình. Nhờ đó, toàn bộ hoạt động giảng dạy được định hướng theo một chuẩn nghề nghiệp chung, phù hợp với cấu trúc năng lực đã được xác định trong Mục 4.

Bên cạnh đó, chuẩn đầu ra theo cấu trúc K–S–A là nền tảng để xây dựng hệ thống đánh giá năng lực có mức độ chuẩn hóa cao. Các hình thức đánh giá, từ bài kiểm tra lý thuyết, bài thực hành đến các bài đánh giá năng lực tổng hợp, đều được thiết kế gắn trực tiếp với từng chuẩn đầu ra cụ thể. Điều này cho phép phân loại mức độ đạt chuẩn của người học, thống kê và so sánh kết quả đào tạo giữa các khóa, các lớp và truy xuất ngược kết quả đánh giá theo từng chuẩn đầu ra. Đây là yêu cầu cốt lõi của quản lý đào tạo theo mô hình Obe, trong đó kết quả học tập cần được đo lường một cách minh bạch và có thể kiểm chứng.

5.3. Chuẩn đầu ra như trục điều hành kỹ thuật và công cụ nâng cao tính linh hoạt của hệ thống đào tạo

Trong lĩnh vực Công nghệ thông tin, sự thay đổi nhanh chóng của công nghệ và yêu cầu từ doanh nghiệp đặt ra thách thức lớn đối với tính ổn định của chương trình đào tạo. Hệ thống chuẩn đầu ra được xây dựng trên cơ sở các đơn vị năng lực cho phép nhà trường thích ứng với những thay đổi này theo cách có kiểm soát, mà không làm phá vỡ cấu trúc tổng thể của chương trình.

Khi xuất hiện yêu cầu mới từ thị trường lao động hoặc công nghệ mới được ứng dụng, nhà trường có thể xác định các chuẩn đầu ra và đơn vị năng lực chịu tác động, từ đó điều chỉnh các mô-đun đào tạo liên quan trong khi vẫn giữ nguyên khung chương trình tổng thể. Cách tiếp cận này giúp tiết kiệm nguồn lực trong quá trình cập nhật chương trình, đồng thời bảo đảm tính ổn định và nhất quán của hệ thống đào tạo.

Tổng hợp các phân tích trên cho thấy, hệ thống chuẩn đầu ra được xây dựng theo phương pháp Dacum không chỉ giữ vai trò định hướng mục tiêu đào tạo mà còn trở thành trục điều hành kỹ thuật của toàn bộ hoạt động đào tạo nghề CNTT. Chuẩn đầu ra góp phần chuẩn hóa thiết kế chương trình, kiểm soát chất lượng đào tạo, tổ chức giảng dạy và đánh giá theo cùng một chuẩn nghề nghiệp, đồng thời tạo điều kiện cho việc điều chỉnh chương trình một cách linh hoạt nhưng có kiểm soát. Qua đó, chuẩn đầu ra thực sự trở thành cơ chế quản trị xuyên suốt toàn bộ quá trình đào tạo nghề Công nghệ thông tin tại nhà trường.

Mặc dù nghiên cứu đã triển khai xây dựng chuẩn đầu ra trên cơ sở phân tích nghề Dacum và tham vấn chuyên gia, phạm vi nghiên cứu vẫn giới hạn trong một cơ sở đào tạo và một ngành nghề cụ thể. Do đó, việc vận dụng kết quả nghiên cứu cho các ngành nghề hoặc bối cảnh đào tạo khác cần được xem xét và điều chỉnh phù hợp.

6. Kết luận

Bài báo khẳng định rằng việc xây dựng chuẩn đầu ra nghề Công nghệ thông tin tại Trường Cao đẳng Nghề Việt Nam - Singapore theo phương pháp Dacumkhông chỉ dừng ở việc hình thành một bộ tiêu chí mang tính mô tả, mà đã tạo lập được một hệ thống năng lực nghề nghiệp có khả năng vận hành thực sự trong toàn bộ quá trình đào tạo. Chuẩn đầu ra giữ vai trò như trục kỹ thuật trung tâm, định hướng thống nhất từ thiết kế chương trình, tổ chức giảng dạy đến đánh giá và bảo đảm chất lượng đào tạo theo tiếp cận năng lực.

Kết quả nghiên cứu cho thấy, hệ thống chuẩn đầu ra được xây dựng ở mức hành động nghề nghiệp cụ thể, gắn trực tiếp với các nhiệm vụ và công việc của nghề CNTT thông qua phân tích Dacum bảo đảm tính quan sát, đo lường và đánh giá được theo mô hình Obe. Chuẩn đầu ra đồng thời thể hiện rõ sự phân hóa theo trình độ đào tạo, từ trung cấp đến cao đẳng và liên thông, qua đó bảo đảm tính kế thừa và phát triển liên tục của năng lực nghề nghiệp. Thông qua ma trận ánh xạ giữa Dacum, chuẩn đầu ra và mô-đun đào tạo, các chuẩn đầu ra được hiện thực hóa trong nội dung giảng dạy, thực hành, thực tập và đánh giá năng lực, giúp nâng cao tính khả thi và tính thực tiễn của chương trình đào tạo.

Về phương diện quản trị đào tạo, nghiên cứu làm rõ vai trò của chuẩn đầu ra không chỉ như một tuyên bố mục tiêu học thuật, mà như một công cụ điều hành kỹ thuật, hỗ trợ nhà trường kiểm soát chất lượng đào tạo, chuẩn hóa thiết kế và cập nhật chương trình, đồng thời nâng cao tính linh hoạt và khả năng thích ứng của chương trình trước sự thay đổi nhanh của công nghệ và yêu cầu doanh nghiệp.

Về mặt đóng góp, nghiên cứu đề xuất một mô hình xây dựng chuẩn đầu ra nghề CNTT dựa trên phương pháp Dacum có thể vận dụng cho các ngành kỹ thuật khác trong giáo dục nghề nghiệp; làm rõ vai trò quản trị của chuẩn đầu ra trong đào tạo theo tiếp cận năng lực; và cung cấp một nghiên cứu trường hợp điển hình về triển khai Obe trong bối cảnh giáo dục nghề nghiệp Việt Nam. Các kết quả này góp phần thu hẹp khoảng cách giữa đào tạo và sử dụng lao động, đồng thời cung cấp cơ sở tham khảo cho các cơ sở giáo dục nghề nghiệp trong quá trình đổi mới đào tạo và hội nhập với các chuẩn mực đào tạo quốc tế.

 

TÀI LIỆU THAM KHẢO

[1] Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội. (2018). Thông tư số 44/2018/TT-BLĐTBXH ngày 28 tháng 12 năm 2018 quy định khối lượng kiến thức tối thiểu, yêu cầu về năng lực mà người học đạt được sau khi tốt nghiệp trình độ trung cấp, trình độ cao đẳng các ngành, nghề thuộc lĩnh vực máy tính và công nghệ thông tin.

[2] Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội. (2024). Thông tư số 01/2024/TT-BLĐTBXH ngày 19 tháng 02 năm 2024 quy định quy trình xây dựng, thẩm định và ban hành chương trình đào tạo; tổ chức biên soạn, lựa chọn, thẩm định, duyệt và sử dụng giáo trình trình độ trung cấp, trình độ cao đẳng trong giáo dục nghề nghiệp.

[3] Chính phủ Việt Nam. (2016). Quyết định số 1982/QĐ -TTg ngày 18 tháng 10 năm 2016 của Thủ tướng Chính phủ về việc ban hành Khung trình độ quốc gia Việt Nam.

[4] Norton, R. E. (1997). DACUM handbook (2nd ed.). Center on Education and Training for Employment, The Ohio State University.

[5] Norton, R. E., & Moser, J. (2008). DACUM research charting process. Center on Education and Training for Employment, The Ohio State University.

[6] Trường Cao đẳng Nghề Việt Nam - Singapore. (2024). Quyết định số 485/QĐ -TCCĐNVS ngày 11 tháng 7 năm 2024 về việc ban hành quy định quy trình xây dựng, thẩm định và ban hành chương trình; tổ chức biên soạn, lựa chọn, thẩm định, duyệt và sử dụng giáo trình trình độ trung cấp, cao đẳng.

[7] Trường Cao đẳng Nghề Việt Nam - Singapore. (2025). Quyết định số 713/QĐ -TCCĐNVS ngày 03 tháng 9 năm 2025 về việc ban hành chính sách và Sổ tay đảm bảo chất lượng của Trường Cao đẳng Nghề Việt Nam - Singapore.


 

DEVELOPING LEARNING OUTCOMES FOR THE INFORMATION

TECHNOLOGY VOCATIONAL TRAINING PROGRAM USING THE DACUM

APPROACH ALIGNED WITH INDUSTRY NEEDS

 

 

Abstract

In the context of rapid digital transformation, the demand for highly skilled information technology (IT) human resources that meet the practical requirements of enterprises is increasingly growing. This paper presents the process of developing learning outcomes for vocational IT training programs at the intermediate, college, and bridging levels (from intermediate to college) at Vietnam - Singapore Vocational College using the Dacum (Developing A Curriculum) method. The study adopts a case study approach, combining document analysis with expert consultation through Dacum workshops. This approach enables the standardization of occupational duties and tasks into competency units, thereby formulating learning outcomes based on a competency-based approach, aligned with job positions and consistent with the Vietnam National Qualifications Framework. The research findings indicate that the developed learning outcomes system is scientifically grounded, highly practical, and feasible for implementation. Moreover, the study not only establishes a competency-based learning outcomes framework but also proposes an operational model in which learning outcomes function as a technical management tool for training governance in vocational education, contributing to the improvement of training quality and graduates’ employability.

Keywords: Dacum; Learning Outcomes; Information Technology; Vocational Education and Training (VET); Competency-Based Approach; Outcome-Based Education (OBE).

Ý kiến bạn đọc
THỰC TRẠNG TỔ CHỨC DẠY HỌC TIẾNG ANH  TẠI CÁC CƠ SỞ GIÁO DỤC ĐẠI HỌC VIỆT NAM: PHÂN TÍCH  SO SÁNH THEO LOẠI HÌNH VÀ KHU VỰC
Phạm Thị Hoa Vụ Giáo dục Đại học, Bộ Giáo dục và Đào tạo Email: [email protected]   Tóm tắt: Trong bối cảnh Việt Nam đẩy mạnh hội nhập quốc tế và thực hiện chủ trương “đưa tiếng Anh trở thành ngôn ngữ thứ hai trong các trường học”, cụ thể đối với bậc học đại học trong các cơ sở giáo dục đại học, việc nâng cao chất lượng dạy học tiếng Anh trong giáo dục đại học đã trở thành yêu cầu chiến lược quốc gia. Nghiên cứu này phân tích toàn diện thực trạng tổ chức dạy học tiếng Anh tại 92 cơ sở giáo dục đại học Việt Nam trong giai đoạn 2022 - 2025, dựa trên dữ liệu khảo sát toàn quốc theo Công văn số 662/BGDĐT-GDDH ngày 19/02/2025 của Bộ Giáo dục và Đào tạo về việc báo cáo việc tổ chức dạy, học tiếng Anh và chuyển đổi số trong dạy, học tiếng Anh của các cơ sở giáo dục đại học và các trường cao đẳng sư phạm. Sử dụng phương pháp phân tích dữ liệu thứ cấp kết hợp thống kê mô tả và phân tích so sánh, nghiên cứu chỉ ra những xu hướng phát triển đáng chú ý: số lượng chương trình tiếng Anh tăng cường tăng 191%, chương trình giảng dạy bằng tiếng Anh tăng 123%. Số lượng các chương trình tiếng Anh tăng phản ánh nỗ lực mạnh mẽ trong quốc tế hóa giáo dục đại học. Kết quả cho thấy sự khác biệt rõ rệt giữa các cơ sở giáo dục đại học công lập và cơ sở giáo dục đại học ngoài công lập về quy mô đội ngũ, trình độ học vị, phương pháp triển khai và khả năng ứng dụng công nghệ, cũng như sự chênh lệch đáng kể giữa các khu vực về nguồn lực, cơ sở vật chất và đặc biệt là trình độ tiếng Anh đầu vào của sinh viên. Những khó khăn chủ yếu bao gồm trình độ tiếng Anh đầu vào không đồng đều , thiếu giảng viên chất lượng cao, hạn chế về kinh phí và cơ sở vật chất. Nghiên cứu đề xuất các giải pháp phù hợp cho từng nhóm đối tượng, cung cấp cơ sở khoa học cho việc hoạch định chính sách phát triển năng lực ngoại ngữ trong giáo dục đại học Việt Nam. Từ khóa: Dạy học tiếng Anh; Giáo dục đại học; Chương trình tiếng Anh tăng cường; Quốc tế hóa giáo dục; So sánh loại hình trường. Nhận bài: 14/3/2026; Biên tập: 14/3/2026: Duyệt đăng: 15/3/2026
       PGS.TS Nguyễn Gia Cầu                                                                     Viện NCHTPT Giáo dục Tóm tắt: Bài viết phân tích một số tiền đề lí luận về tư tưởng “thực học, thực nghiệp, dạy tốt, học tốt” trong bối cảnh đổi mới quan lí giáo dục theo Nghị quyết 29/NQ-TW ngày 4/11/2023 của BCHTW Đảng. Đồng thời dưới góc độ quản lí giáo dục, tác giả cũng nêu một số giải pháp nâng cao chất lượng giáo dục đào tạo. Các giải pháp đó có cơ sở lí luận và thực tiễn, có tính khả thi cao.  
Hòa trong không khí tưng bừng của cả nước chào mừng tri ân các nhà giáo, vừa qua THCS-THPT Newton long trọng tổ chức “Lễ kỷ niệm 40 năm ngày Nhà giáo Việt Nam 20/11” nhằm tôn vinh những thầy giáo, cô giáo đang từng ngày từng giờ say sưa trên bục giảng để cống hiến to lớn cho sự nghiệp trồng người.
Khi nói về công lao của những thầy, cô giáo đối với sự nghiệp giáo dục miền núi Nghệ An, không thể không nói đến cố Nhà giáo Ưu tú Lô Xuân Minh – cố Hiệu trưởng Trường THSP Miền núi Nghệ An.
Hằng năm, cứ vào mùa khai trường, vào những ngày của tháng 11, trong tâm trí tôi lại sống dậy mạnh mẽ những kỉ niệm vui buồn, sâu sắc của một thuở đi dạy học nhiều gian nan vất vả, nhiều khó khăn và thương nhớ. Với tôi, tình cảm tôn sư trọng đạo, đạo lí tôn sư trọng đạo luôn luôn âm thầm, sâu lắng nhưng cũng hết sức mạnh mẽ và cao cả. Xin chia sẻ đôi điều về những ngày thương khó của một thuở đi dạy học như là sự tri ân đối với nghề nghiệp cao quý mà mình đã mang duyên nợ suốt cả cuộc đời. Và, cũng từ những ngày dạy học thương khó đó rút ra được những suy ngẫm sâu sắc về truyền thống tôn sư trọng đạo trong dòng chảy văn hóa Việt.                           
Ngày 03/11/ 2022 Hội Cựu Giáo chức tỉnh Lạng Sơn tổ chức Hội nghị biểu dương hội viên tiêu biểu và Kỷ niệm 40 năm Ngày Nhà giáo Việt Nam (20/11/1982 - 20/11/2022)
Ngày 01/11/2022 Hội Cựu Giáo chức Học viện Ngân Hàng tổ chức Đại hội lần thứ 2 nhiệm kỳ 2022 -2027tại hội trường lớn Học viện Ngân hàng. Dự Đại hội có 158/235 hội viên đã được triệu tập. Đại hội vinh dự được đón tiếp các đại biểu, khách mời đại diện cho Hội Cựu giáo chức Việt Nam, Ngân hàng Nhà nước Việt Nam, Công đoàn Ngân hàng Việt Nam, Lãnh đạo Học viện Ngân Hàng.  
GCVN: Kì thi Học sinh giỏi các môn văn hóa và khoa học được tổ chức thường niên là một hoạt động chuyên môn quan trọng nhằm đánh giá chất lượng giáo dục mũi nhọn của các trường THCS.
Dạy học trực tuyến là phương thức dạy học từ xa với sự hỗ trợ của công nghệ thông tin, người dạy và người học thực hiện các hoạt động tương tác với nhau thông qua màn hình ảo nhằm thực hiện các mục tiêu, nhiệm vụ dạy học theo chương trình, kế hoạch đã xác định. Cơ sở khoa học của dạy học trực tuyến là các luận điểm triết học duy vật biện chứng về quy luật nhận thức của người học và những thành tựu của Tâm lý học, Giáo dục học hiện đại. Dạy học trực tuyến là xu thế tất yếu của cuộc cách mạng công nghiệp 4.0, của quá trình chuyển đổi số trong lĩnh vực giáo dục.
Kính lễ với người thầy là truyền thống đạo lý tốt đẹp của người Việt ta. Từ xa xưa người Việt hầu như ai từng đi học cũng đều thuộc câu ca: “Muốn sang thì bắc cầu kiều / Muốn con hay chữ thì yêu lấy thầy”. Yêu kính thầy cô, quý trọng tri thức và vì thế vị trí của người thầy luôn được đặt rất cao trong nấc thang xã hội. Theo đà phát triển của xã hội, một số quan niệm không còn phù hợp trong xã hội hiện đại; trong đó liên quan đến môi trường giáo dục, người học có thêm nhiều phương thức, tự do hơn trong học tập. Vai trò, vị thế của người thầy và quan hệ giữa thầy cô với học sinh, với cha mẹ học sinh cũng có những thay đổi. Giáo dục không còn đơn thuần một chiều, thụ động.
Hệ thống giáo dục 4.0 áp dụng những thành tựu khoa học công nghệ tiên tiến, trên 3 ứng dụng: Một là, sử dụng các thiết bị thông minh để hỗ trợ cho giáo dục và đào tạo. Hai là, tổ chức các khóa học trực tuyến thông qua mạng Internet. Ba là, ứng dụng sáng tạo mở, kết hợp người học và máy tính để thực hiện các nhiệm vụ học tập sáng tạo.
Sáng ngày 18/10/2022, chương trình Báo cáo Dự án “Văn học sáng tạo” mùa 2 của thầy và trò trường TH - THCS Pascal (Q. Bắc Từ Liêm, Hà Nội) đã diễn ra thành công tốt đẹp. Các bạn học sinh với diễn xuất ấn tượng đã mang tới buổi báo cáo những tiểu phẩm sân khấu hóa đặc sắc được lấy cảm hứng từ các bài thơ, trường ca của nhà thơ Trần Đăng Khoa  và tái hiện lại trên sân khấu. Bên cạnh đó, các bạn học sinh đã cùng tham gia hoạt động trải nghiệm trưng bày, trao đổi sách vô cùng thú vị và bổ ích.
Đam mê công nghệ thông tin thôi thúc Nguyễn Văn Hiệp xin nghỉ việc, dành toàn thời gian học lập trình online ở tuổi 25 và chuyển nghề sau ba tháng.
Sau 5 ngày làm việc khẩn trương, nghiêm túc, nhiệt tình, trách nhiệm và hiệu quả, sáng 11/10/2022, Học viện Báo chí và Tuyên truyền phối hợp với Trung tâm Kiểm định chất lượng giáo dục, Đại học Vinh tổ chức Lễ Bế mạc đợt khảo sát chính thức đánh giá chất lượng giáo dục 04 chương trình đào tạo trình độ đại học các ngành: Chủ nghĩa xã hội khoa học, Lịch sử Đảng cộng sản Việt Nam, Xây dựng Đảng và Chính quyền Nhà nước, Kinh tế chính trị.
GD&TĐ - Hàng loạt giải pháp nâng cao chất lượng giáo dục Tiểu học đã được ngành giáo dục Lào Cai đưa ra để các nhà trường triển khai, tháo gỡ.
GD&TĐ - Giờ dạy có sự hài hòa giữa lý thuyết, bài tập, thực hành để học sinh nắm vững nội dung cốt lõi nhưng không được cắt xén hay giảm tiết môn học.
Điện ảnh là ngành được xác định là tiên phong trong công nghiệp văn hóa ở Việt Nam. Làm sao để Điện ảnh phát triển, thực sự đem lại GDP, quảng bá văn hóa con người Việt Nam ra thế giới, chúng tôi đã có cuộc trò chuyện với ông Vi Kiến Thành- Cục trưởng Cục Điện ảnh để làm rõ hơn vấn đề này.
Bộ Văn hóa, thể thao và du lịch Hàn Quốc mới đây cho biết nhạc hội văn hóa đầu tiên trong khuôn khổ triển lãm K Expo Vietnam 2022 đã diễn ra tại thủ đô Hà Nội, mở màn cho sự kiện giao lưu văn hóa giữa Hàn Quốc và Việt Nam.
Văn hóa giao thông có lẽ là thuật ngữ được nhiều người nhắc đến từ người tham gia giao thông cho đến các bạn học sinh khi còn ngồi ghế của nhà trường. Nhưng để hiểu văn hóa giao thông là gì? Và tham gia như thế nào để thể hiện sự văn hóa thì không phải ai cũng nắm rõ được. Hãy cùng Anycar tìm hiểu rõ vấn đề này qua bài viết này nhé!
(DNTO) - Trong giai đoạn hiện nay, rất nhiều doanh nghiệp vẫn chưa thành công trong chiến lược chuyển đổi số bởi rất nhiều nguyên nhân. Nhiều doanh nghiệp cho biết hiện tiến trình chuyển đổi số đang rất chậm do thiếu vốn, thiếu nguồn nhân lực và cả đơn vị cung cấp giải pháp.
(DNTO) - Tuần qua, bộ 3 cổ phiếu thép “đình đám” là CTCP Tập đoàn Hòa Phát HPG (+10,5%), Công ty Cổ phần Thép Nam Kim NKG (+14.9%), Công ty Cổ phần Tập đoàn Hoa Sen HSG (+19,9%), đều ghi nhận mức tăng khá ấn tượng.
GD&TĐ - Nếu nhiễm lại một tuýp virus dengue khác, bệnh nhân có thể bị nặng hơn, dễ trở thành sốt xuất huyết dengue hoặc sốc dengue.
GD&TĐ - Chào mừng 92 năm ngày phụ nữ Việt Nam, Công đoàn Formosa Hà Tĩnh tổ chức giải kéo co cho nữ công nhân với những trận đấu hấp dẫn, kịch tính.
Thay mặt Chính phủ, Phó Thủ tướng Thường trực Chính phủ Phạm Bình Minh vừa ký ban hành Nghị định số 83/2022/NĐ-CP ngày 18/10/2022 quy định về nghỉ hưu ở tuổi cao hơn đối với cán bộ, công chức giữ chức vụ lãnh đạo, quản lý.
GD&TĐ - Một siêu thị Điện Máy Xanh ở TP. Đà Nẵng đã bị mất 130 chiếc điện thoại trị giá hơn 1,2 tỷ đồng khi cho người dân vào tránh lụt đêm 14/10.
GD&TĐ - Đầu năm 2022, khoảng 75% trường học ở Mỹ yêu cầu học sinh, giáo viên đeo khẩu trang khi học trực tiếp, theo số liệu từ Trung tâm Thống kê Giáo dục quốc gia. Đến trước khi nghỉ hè, con số này giảm xuống 15%.
GD&TĐ - Trường ĐH Oxford, Anh, tiếp tục đứng đầu danh sách trường đại học thế giới năm 2023 của THE trong 7 năm liên tiếp.
GD&TĐ -Tại Hàn Quốc, chương trình giáo dục phổ thông không tổ chức dạy thể dục cho học sinh lớp 1 và lớp 2, những năm đầu tiểu học.
GD&TĐ - Nhiều gia đình khó khăn tại Indonesia buộc phải cho con nghỉ học do không đủ khả năng chi trả học phí.
GD&TĐ - Trung Quốc đang cần hàng triệu công nhân lành nghề để duy trì hoạt động của nền kinh tế như thợ sửa ô tô, chữa điện lạnh, kỹ thuật viên máy tính… Tuy nhiên, hệ thống giáo dục nghề nghiệp nước này đã rơi vào tình trạng hỗn loạn, khiến nền kinh tế của họ không đủ khả năng để thay thế hàng triệu người có tay nghề cao sắp nghỉ hưu trong bối cảnh dân số già và lực lượng lao động bị thu hẹp.
20 năm qua đã có rất nhiều ý kiến tâm huyết của cá nhân hoặc tập thể các nhà giáo dục, các nhà khoa học trong và ngoài nước đóng góp cho sự nghiệp GD-ĐT nước nhà. Có thể kể một số kiến nghị chính sau đây: Kiến nghị của Liên hiệp các hội khoa học và kỹ thuật Việt Nam cuối năm 1996(2), 2000(3), 2005(4); Kiến nghị của Đại tướng Võ Nguyên Giáp năm 2004-2006(5); Kiến nghị của 24 GS và nhà khoa học trong và ngoài nước do GS Hoàng Tụy chủ biên năm 2004(6); Đề án kiến nghị của nhóm trí thức người Việt ở nước ngoài do GS Vũ Quang Việt chủ biên năm 2005(7); Báo cáo “lựa chọn thành công” trong đó có một phần đánh giá về GD-ĐT của nhóm GS và chuyên gia thuộc trường Đại học Harvard trình trực tiếp thủ tướng cuối năm 2007(8); Kiến nghị của nhóm nghiên cứu đề tài khoa học cấp Nhà nước do bà Nguyễn Thị Bình làm chủ nhiệm 2008(9); Riêng mảng cơ cấu hệ thống giáo dục nói chung và hệ thống dạy nghề nói riêng có kiến nghị năm 2011(10) của Đặng Danh Ánh và một số kiến nghị của 30 nhà khoa học trong và ngoài nước đã được in thành sách năm 2007(11).