VAI TRÒ CỦA TRIẾT HỌC TRONG VIỆC RÚT NGẮN KHOẢNG CÁCH GIỮA LÝ THUYẾT VÀ THỰC TIỄN GIÁO DỤC KHOA HỌC – CÔNG NGHỆ
Võ Phú Hữu – Trần Mộng Nghi -
Đại học Cân Thơ
Mail: [email protected]
Tóm tắt: Trong bối cảnh cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư và quá trình chuyển đổi số diễn ra mạnh mẽ, giáo dục khoa học – công nghệ (KH–CN) giữ vai trò then chốt trong phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao, thúc đẩy đổi mới sáng tạo và nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia. Tuy nhiên, một trong những hạn chế phổ biến hiện nay của giáo dục KH–CN ở Việt Nam cũng như nhiều quốc gia đang phát triển là khoảng cách đáng kể giữa lý thuyết và thực tiễn: tri thức khoa học được giảng dạy mang tính hàn lâm cao nhưng khả năng vận dụng vào giải quyết các vấn đề thực tiễn còn hạn chế; hoạt động nghiên cứu khoa học chưa gắn chặt với nhu cầu phát triển kinh tế – xã hội. Bài viết tiếp cận vấn đề này từ góc độ triết học, đặc biệt là triết học Mác – Lênin và tư tưởng Hồ Chí Minh, nhằm làm rõ vai trò của triết học như một nền tảng thế giới quan và phương pháp luận khoa học trong việc rút ngắn khoảng cách giữa lý thuyết và thực tiễn giáo dục KH–CN. Trên cơ sở phân tích các luận điểm triết học về mối quan hệ giữa lý luận và thực tiễn, bài viết đánh giá thực trạng giáo dục KH–CN hiện nay, chỉ ra những nguyên nhân mang tính nhận thức luận và phương pháp luận dẫn đến sự tách rời giữa giảng dạy, nghiên cứu và ứng dụng. Đồng thời, bài viết đề xuất các định hướng phát huy vai trò của triết học trong đổi mới mục tiêu, nội dung, phương pháp và cơ chế tổ chức giáo dục KH–CN, qua đó góp phần nâng cao tính thực tiễn, hiệu quả và định hướng phát triển bền vững của giáo dục trong bối cảnh mới.
Từ khóa: Triết học; lý luận và thực tiễn; giáo dục khoa học – công nghệ; phương pháp luận; đổi mới giáo dục.
1. Đặt vấn đề
Trong lịch sử phát triển của tri thức nhân loại, mối quan hệ giữa lý thuyết và thực tiễn luôn là vấn đề trung tâm của triết học và khoa học. Lý thuyết, với tư cách là sự khái quát hóa tri thức, phản ánh bản chất và quy luật của hiện thực, chỉ thực sự có giá trị khi được kiểm nghiệm và vận dụng trong thực tiễn. Ngược lại, thực tiễn là nguồn gốc, động lực và mục tiêu của nhận thức lý luận. Tuy nhiên, trong nhiều lĩnh vực, đặc biệt là giáo dục khoa học – công nghệ (KH–CN), khoảng cách giữa lý thuyết và thực tiễn vẫn tồn tại dai dẳng, trở thành một trong những rào cản lớn đối với hiệu quả đào tạo và đổi mới sáng tạo.
Ở Việt Nam, mặc dù hệ thống giáo dục KH–CN đã có những bước phát triển đáng kể về quy mô và trình độ đào tạo, song thực trạng “thừa lý thuyết, thiếu thực hành”, “học để biết hơn là học để làm” vẫn phổ biến. Nhiều sinh viên tốt nghiệp các ngành khoa học, kỹ thuật gặp khó khăn khi tham gia thị trường lao động do thiếu kỹ năng vận dụng kiến thức vào thực tiễn sản xuất, nghiên cứu và quản lý. Hoạt động nghiên cứu khoa học trong các cơ sở giáo dục đại học còn nặng về công bố học thuật, chưa gắn chặt với nhu cầu của doanh nghiệp và xã hội.
Vấn đề này không chỉ bắt nguồn từ điều kiện vật chất, cơ sở hạ tầng hay cơ chế quản lý, mà sâu xa hơn là từ nhận thức và phương pháp luận. Việc thiếu một nền tảng triết học vững chắc để định hướng cho quá trình dạy học, nghiên cứu và ứng dụng khoa học đã dẫn đến sự chia cắt giữa tri thức lý luận và thực tiễn sống động. Trong bối cảnh đó, việc làm rõ vai trò của triết học trong giáo dục KH–CN trở nên cấp thiết, không chỉ nhằm bổ sung tri thức lý luận mà còn nhằm cung cấp phương pháp tư duy khoa học, biện chứng và thực tiễn.
Xuất phát từ yêu cầu đó, bài viết tập trung phân tích vai trò của triết học trong việc rút ngắn khoảng cách giữa lý thuyết và thực tiễn giáo dục KH–CN, trên cơ sở vận dụng các luận điểm của triết học Mác – Lênin, tư tưởng Hồ Chí Minh và quan điểm đổi mới giáo dục của Đảng và Nhà nước Việt Nam hiện nay.
2. Cơ sở lý luận triết học về mối quan hệ giữa lý thuyết và thực tiễn
2.1. Quan niệm của triết học Mác – Lênin về thực tiễn và nhận thức
Triết học Mác – Lênin đã thực hiện một bước ngoặt căn bản trong lịch sử triết học khi đặt thực tiễn vào vị trí trung tâm của lý luận nhận thức. Khác với các học thuyết duy tâm hoặc duy vật siêu hình trước đó, triết học Mác – Lênin khẳng định rằng thực tiễn không chỉ là đối tượng để nhận thức phản ánh, mà còn là cơ sở, động lực, mục tiêu và tiêu chuẩn của chân lý.
Theo quan điểm này, thực tiễn trước hết là hoạt động vật chất có mục đích, mang tính lịch sử – xã hội của con người nhằm cải biến tự nhiên và xã hội. Thực tiễn bao gồm ba hình thức cơ bản: hoạt động sản xuất vật chất; hoạt động chính trị – xã hội; và hoạt động thực nghiệm khoa học. Trong đó, sản xuất vật chất giữ vai trò quyết định, bởi nó là điều kiện tồn tại và phát triển của xã hội loài người, đồng thời tạo ra tiền đề cho các hình thức thực tiễn khác.
Nhận thức lý luận, do đó, không nảy sinh một cách tự phát hay thuần túy từ tư duy trừu tượng, mà bắt nguồn từ nhu cầu của thực tiễn, được hình thành trong quá trình tổng kết kinh nghiệm thực tiễn, và cuối cùng quay trở lại chỉ đạo thực tiễn. C.Mác đã chỉ rõ rằng nhận thức chỉ thực sự là tri thức khoa học khi nó phản ánh được bản chất, quy luật của hiện thực khách quan và có khả năng dẫn dắt hoạt động thực tiễn cải biến thế giới. Chính vì vậy, ông nhấn mạnh: “Vấn đề không phải chỉ là giải thích thế giới, mà là cải tạo thế giới”. Luận điểm này không chỉ khẳng định vai trò quyết định của thực tiễn, mà còn phê phán sâu sắc khuynh hướng triết học thuần túy chiêm nghiệm, tách rời đời sống hiện thực.
V.I. Lênin tiếp tục phát triển và làm sâu sắc thêm quan điểm đó khi khẳng định rằng thực tiễn là tiêu chuẩn kiểm nghiệm chân lý. Mọi tri thức, dù logic chặt chẽ đến đâu, nếu không được kiểm chứng trong thực tiễn thì đều không thể coi là chân lý khách quan. Đồng thời, Lênin cũng nhấn mạnh vai trò không thể thay thế của lý luận khoa học khi ông khẳng định: “Không có lý luận cách mạng thì cũng không có phong trào cách mạng”. Điều này cho thấy mối quan hệ giữa lý luận và thực tiễn trong triết học Mác – Lênin không phải là quan hệ đối lập, mà là quan hệ thống nhất biện chứng, trong đó lý luận và thực tiễn vừa quy định, vừa bổ sung và chuyển hóa lẫn nhau.
Từ góc độ này, có thể khẳng định rằng mọi sự tách rời giữa lý luận và thực tiễn, mọi khuynh hướng tuyệt đối hóa lý luận hoặc coi nhẹ lý luận, đều dẫn đến sai lầm trong nhận thức và hành động. Đây chính là cơ sở triết học quan trọng để xem xét, đánh giá và định hướng giáo dục khoa học – công nghệ trong bối cảnh hiện nay.
2.2. Ý nghĩa phương pháp luận đối với giáo dục khoa học – công nghệ
Từ quan niệm biện chứng của triết học Mác – Lênin về mối quan hệ giữa lý luận và thực tiễn, có thể rút ra những ý nghĩa phương pháp luận sâu sắc đối với giáo dục khoa học – công nghệ (KH–CN).
Trước hết, triết học cung cấp một phương pháp luận khoa học giúp giáo dục KH–CN tránh rơi vào hai khuynh hướng cực đoan thường gặp. Một là, chủ nghĩa kinh nghiệm thuần túy, coi trọng kinh nghiệm trực tiếp, thao tác kỹ thuật trước mắt nhưng xem nhẹ việc khái quát hóa lý luận, dẫn đến tư duy manh mún, thiếu chiều sâu. Hai là, chủ nghĩa duy lý trừu tượng, tuyệt đối hóa các mô hình, công thức, thuật toán, tách rời chúng khỏi bối cảnh thực tiễn sản xuất, đời sống và nhu cầu xã hội, khiến tri thức trở nên xa lạ với người học và khó ứng dụng.
Quan điểm triết học Mác – Lênin khẳng định rằng việc giảng dạy KH–CN không thể dừng lại ở việc truyền thụ các tri thức sẵn có, mà phải tổ chức cho người học tái tạo con đường hình thành tri thức khoa học, từ thực tiễn đến lý luận và từ lý luận trở lại thực tiễn. Điều này đòi hỏi quá trình dạy học phải gắn với thí nghiệm, thực hành, nghiên cứu tình huống, dự án ứng dụng và giải quyết vấn đề thực tiễn cụ thể.
Bên cạnh đó, triết học còn góp phần hình thành cho người học năng lực tư duy phản biện, tư duy hệ thống và tư duy sáng tạo – những năng lực cốt lõi của nhân lực KH–CN trong thời đại Cách mạng công nghiệp lần thứ tư. Nhờ được trang bị phương pháp luận triết học, người học không chỉ biết “cái gì” và “như thế nào”, mà còn biết đặt câu hỏi “vì sao”, “trong điều kiện nào”, “hệ quả xã hội ra sao”. Điều này giúp họ vượt qua lối tư duy kỹ thuật thuần túy, tiếp cận khoa học – công nghệ như một chỉnh thể gắn với con người, xã hội và phát triển bền vững.
Như vậy, triết học không đứng ngoài giáo dục KH–CN, mà giữ vai trò định hướng phương pháp luận, giúp kết nối lý luận khoa học với thực tiễn đời sống, qua đó nâng cao chất lượng và hiệu quả của quá trình đào tạo.
3. Thực trạng khoảng cách giữa lý thuyết và thực tiễn trong giáo dục khoa học – công nghệ hiện nay
3.1. Biểu hiện của sự tách rời giữa lý thuyết và thực tiễn
Trong giáo dục khoa học – công nghệ hiện nay, khoảng cách giữa lý thuyết và thực tiễn biểu hiện khá rõ ở nhiều cấp độ và khâu khác nhau của quá trình đào tạo và nghiên cứu.
Ở cấp độ chương trình và nội dung đào tạo, nhiều chương trình vẫn nặng về truyền thụ kiến thức hàn lâm, chú trọng hệ thống khái niệm, định luật, mô hình toán học hoặc công nghệ trừu tượng, trong khi việc cập nhật các vấn đề thực tiễn của sản xuất, quản lý, đời sống xã hội và yêu cầu phát triển quốc gia còn hạn chế. Nội dung thực hành, thí nghiệm và thực tập tuy có cải thiện nhưng nhìn chung chưa tương xứng với yêu cầu đào tạo nguồn nhân lực KH–CN có khả năng thích ứng nhanh với thực tiễn.
Ở cấp độ phương pháp dạy học, cách tiếp cận “thầy giảng – trò ghi”, đánh giá chủ yếu dựa trên khả năng tái hiện kiến thức lý thuyết vẫn phổ biến. Điều này khiến người học quen với việc tiếp thu thụ động, thiếu cơ hội vận dụng kiến thức để giải quyết các vấn đề thực tiễn phức hợp.
Trong hoạt động nghiên cứu khoa học, không ít đề tài tập trung vào việc giải quyết các vấn đề lý thuyết chuyên sâu hoặc phục vụ yêu cầu công bố khoa học, trong khi khả năng chuyển giao, ứng dụng kết quả nghiên cứu vào sản xuất và đời sống còn hạn chế. Mối liên kết giữa cơ sở giáo dục, viện nghiên cứu với doanh nghiệp, địa phương và cộng đồng xã hội chưa thực sự chặt chẽ, dẫn đến tình trạng tri thức khoa học chưa phát huy hết giá trị thực tiễn.
3.2. Nguyên nhân từ góc độ nhận thức và phương pháp luận
Bên cạnh các nguyên nhân về cơ chế quản lý, nguồn lực tài chính và cơ sở vật chất, một nguyên nhân sâu xa của khoảng cách giữa lý thuyết và thực tiễn trong giáo dục KH–CN là hạn chế trong nhận thức và phương pháp luận.
Trước hết, vai trò của triết học trong giáo dục KH–CN chưa được nhận thức đầy đủ. Ở nhiều nơi, triết học bị xem là môn học lý luận chung, mang tính bắt buộc hình thức, ít liên quan đến chuyên môn khoa học – công nghệ. Cách tiếp cận này làm suy giảm khả năng của triết học trong việc cung cấp thế giới quan và phương pháp luận cho người học, dẫn đến việc tri thức KH–CN bị tiếp cận một cách phiến diện, tách rời khỏi bối cảnh xã hội, lịch sử và con người.
Thứ hai, tư duy giáo dục còn chịu ảnh hưởng của lối tiếp cận tuyến tính, chia cắt giữa “học” và “hành”, giữa “lý thuyết” và “thực tế”. Điều này trái với quan điểm biện chứng của triết học Mác – Lênin, vốn nhấn mạnh sự thống nhất giữa nhận thức và hoạt động thực tiễn. Hệ quả là nhiều người học “biết nhiều nhưng hiểu chưa sâu”, nắm vững công thức, quy trình nhưng lúng túng khi vận dụng vào những tình huống thực tiễn phức tạp, biến đổi nhanh.
Cuối cùng, việc thiếu nền tảng triết học vững chắc cũng khiến một bộ phận người dạy và người học tiếp cận KH–CN theo lối kỹ trị, coi khoa học – công nghệ như những công cụ trung tính, ít quan tâm đến hệ quả xã hội, đạo đức và phát triển bền vững. Điều này không chỉ làm gia tăng khoảng cách giữa lý thuyết và thực tiễn, mà còn tiềm ẩn những hệ lụy lâu dài đối với sự phát triển của khoa học và xã hội.
4. Vai trò của triết học trong việc rút ngắn khoảng cách giữa lý thuyết và thực tiễn giáo dục KH–CN
4.1. Triết học với vai trò nền tảng thế giới quan khoa học
Triết học, đặc biệt triết học Mác – Lênin, cung cấp thế giới quan khoa học giúp người học KH–CN hình thành cách nhìn đúng đắn về khoa học – công nghệ như một hiện tượng xã hội – lịch sử, không tồn tại trong “chân không” thuần kỹ thuật mà luôn gắn với mục tiêu phát triển con người và nhu cầu của cộng đồng. Chính nền tảng thế giới quan này là điều kiện để rút ngắn khoảng cách giữa tri thức lý thuyết và thực tiễn, bởi nó định hướng cho người học trả lời được các câu hỏi bản chất: Khoa học nhằm phục vụ ai? Công nghệ tạo ra giá trị gì? Ứng dụng khoa học tác động thế nào đến xã hội, môi trường, đạo đức và công bằng?
Trên phương diện giáo dục, vai trò thế giới quan khoa học của triết học thể hiện ở ít nhất bốn điểm then chốt:
Thứ nhất, triết học xác lập quan niệm “khoa học gắn với đời sống” thay vì “khoa học như hệ tri thức đóng kín”. Khi người học tiếp cận tri thức KH–CN chỉ như công thức, mô hình, định luật, họ dễ rơi vào học thuộc và tái hiện. Thế giới quan triết học buộc người học đặt tri thức vào các quan hệ: quan hệ với thực tiễn sản xuất; quan hệ với nhu cầu xã hội; quan hệ với mục tiêu phát triển bền vững; quan hệ với giá trị nhân văn. Từ đó, động cơ học tập chuyển từ “đỗ môn” sang “giải quyết vấn đề”.
Thứ hai, triết học giúp người học vượt qua tư duy kỹ trị thuần túy. Tư duy kỹ trị thường tuyệt đối hóa công nghệ như công cụ trung tính và coi hiệu quả kỹ thuật là tiêu chuẩn duy nhất. Trong khi đó, triết học chỉ ra rằng mọi công nghệ đều có “dấu vết xã hội”: công nghệ tạo ra lợi ích nhưng cũng có thể tạo rủi ro (bất bình đẳng, xâm hại riêng tư, ô nhiễm, lệ thuộc hệ thống…). Do vậy, giáo dục KH–CN nếu thiếu triết học sẽ đào tạo ra nhân lực giỏi kỹ thuật nhưng yếu năng lực đánh giá tác động xã hội và trách nhiệm nghề nghiệp.
Thứ ba, triết học định hình phẩm chất “nhà khoa học – công dân”. Trong thời đại AI, dữ liệu lớn và tự động hóa, triết học góp phần hình thành “tự ý thức đạo đức” của người làm khoa học: trung thực học thuật; tôn trọng sự thật; cẩn trọng trước hệ quả ứng dụng; ưu tiên lợi ích công cộng; và ý thức trách nhiệm giải trình. Đây là điều kiện quan trọng để khoa học đi vào đời sống một cách bền vững và đáng tin cậy.
Thứ tư, triết học nâng năng lực xác lập vấn đề (problem finding). Khoảng cách lý thuyết – thực tiễn thường không chỉ nằm ở chỗ “thiếu kỹ năng làm”, mà sâu hơn là “không xác định đúng vấn đề cần giải quyết”. Thế giới quan triết học giúp người học nhìn thấy mâu thuẫn của thực tiễn, phát hiện vấn đề có ý nghĩa khoa học – xã hội và chuyển hóa thành nhiệm vụ nghiên cứu/thiết kế công nghệ khả thi.
Tóm lại, triết học tạo “khung định hướng” để tri thức KH–CN không bị tách khỏi đời sống. Khi thế giới quan khoa học được thiết lập vững, chính người học sẽ có nhu cầu tự nhiên “đưa lý thuyết về với thực tiễn”, từ đó thu hẹp khoảng cách giữa học và hành.
4.2. Triết học với vai trò phương pháp luận cho đổi mới giáo dục
Nếu thế giới quan trả lời câu hỏi “nhìn thế giới như thế nào”, thì phương pháp luận trả lời câu hỏi “nhận thức và hành động như thế nào”. Ở đây, triết học Mác – Lênin cung cấp phương pháp luận biện chứng và nguyên tắc thực tiễn – những “công cụ tư duy” trực tiếp dẫn dắt việc thiết kế chương trình, tổ chức dạy học và đánh giá trong giáo dục KH–CN theo hướng gắn lý thuyết với thực tiễn.
Có thể khái quát vai trò phương pháp luận của triết học trong đổi mới giáo dục KH–CN ở năm bình diện sau:
(1) Nguyên tắc xuất phát từ thực tiễn và quay lại thực tiễn (thực tiễn là điểm xuất phát – điểm kiểm chứng).
Triết học yêu cầu tri thức phải được “neo” vào thực tiễn. Trong giáo dục KH–CN, điều này chuyển hóa thành mô hình dạy học: Bắt đầu bằng bối cảnh/vấn đề thực tiễn (nhu cầu doanh nghiệp, địa phương, cộng đồng; bài toán kỹ thuật; vấn đề môi trường – y tế – nông nghiệp…). Tiếp theo là hệ hóa lý thuyết như công cụ giải quyết vấn đề. Cuối cùng là kiểm chứng qua sản phẩm/dữ liệu/thực nghiệm/mô phỏng và phản hồi xã hội.
(2) Nguyên tắc phát triển (từ đơn giản đến phức tạp; từ mô phỏng đến thực tế; từ hướng dẫn đến tự lực).
Đổi mới dạy học KH–CN không thể “đòi hỏi ngay” năng lực ứng dụng cao nếu thiếu lộ trình. Phương pháp luận biện chứng đòi hỏi thiết kế tiến trình học tập theo bậc thang năng lực: Năm đầu, nền tảng khái niệm + thí nghiệm/thiết kế đơn giản. Năm giữa, dự án theo nhóm + mô phỏng + bài toán gần thực tế. Năm cuối, đề tài/doanh nghiệp/địa phương + sản phẩm triển khai/ứng dụng.
(3) Nguyên tắc hệ thống – liên ngành (nhìn đối tượng trong mối liên hệ).
Nhiều vấn đề thực tiễn hiện nay là vấn đề phức hợp (đô thị thông minh, chuyển đổi số, nông nghiệp công nghệ cao, y tế số…). Dạy học KH–CN nếu tách rời môn học sẽ khiến người học không có năng lực tích hợp. Triết học biện chứng định hướng xây dựng học phần/dự án liên ngành, nơi người học phải kết nối: khoa học cơ bản – kỹ thuật – dữ liệu – quản trị – đạo đức – pháp lý.
(4) Nguyên tắc mâu thuẫn (phát triển thông qua giải quyết mâu thuẫn).
Trong thực tiễn công nghệ luôn có mâu thuẫn: chi phí – chất lượng; bảo mật – tiện ích; tốc độ – an toàn; tối ưu kỹ thuật – tối ưu xã hội. Nếu đưa mâu thuẫn vào lớp học dưới dạng tình huống, người học sẽ học cách “tư duy thiết kế” và “ra quyết định có trách nhiệm”, thay vì chỉ giải đúng bài tập theo mẫu.
(5) Nguyên tắc đánh giá theo năng lực và bằng chứng thực tiễn.
Triết học nhấn mạnh tiêu chuẩn chân lý là thực tiễn; giáo dục KH–CN vì thế cần chuyển trọng tâm đánh giá từ “nhớ đúng” sang “làm được” và “giải thích được”. Điều này có thể cụ thể bằng các tiêu chí: Sản phẩm/đề án/dữ liệu thực nghiệm; Mức độ giải quyết vấn đề (tính đúng – tính ổn định – tính an toàn – tính khả thi); Năng lực lập luận (vì sao chọn giải pháp này, hạn chế là gì, rủi ro ra sao); Khả năng chuyển giao/triển khai trong bối cảnh cụ thể.
Như vậy, triết học không chỉ “đứng sau” như nền tảng tư tưởng, mà còn đi vào cấu trúc kỹ thuật của đổi mới giáo dục: từ thiết kế chương trình đến lựa chọn phương pháp dạy học và cách thức đánh giá.
4.3. Triết học trong việc định hướng nghiên cứu và ứng dụng khoa học
Khoảng cách lý thuyết – thực tiễn trong giáo dục KH–CN còn bắt nguồn từ đứt gãy giữa nghiên cứu – chuyển giao – ứng dụng. Ở đây, triết học đóng vai trò định hướng ở ba cấp độ: định hướng mục tiêu nghiên cứu, định hướng phương thức tổ chức nghiên cứu, và định hướng tiêu chí đánh giá giá trị khoa học.
Thứ nhất, triết học định hướng mục tiêu nghiên cứu theo hệ giá trị phát triển bền vững và nhân văn. Nếu mục tiêu nghiên cứu chỉ dừng ở “có công bố”, thì tri thức dễ tự quay trong không gian học thuật. Triết học nhấn mạnh khoa học phải gắn với lợi ích xã hội, thúc đẩy tiến bộ và giải phóng con người. Vì vậy, giáo dục KH–CN cần khuyến khích nghiên cứu hướng vào các “bài toán lớn”: chuyển đổi số gắn với an toàn và công bằng; công nghệ xanh; tối ưu hóa tài nguyên; giảm phát thải; nâng cao sức khỏe cộng đồng; cải thiện chất lượng sống; thích ứng biến đổi khí hậu.
Thứ hai, triết học định hướng tổ chức nghiên cứu theo chu trình “vấn đề – giả thuyết – thử nghiệm – phản hồi – cải tiến”. Trong đào tạo KH–CN, cần biến nghiên cứu thành một “phương thức học tập”. Người học không chỉ làm thí nghiệm để minh họa lý thuyết, mà phải được dẫn dắt vào logic của nghiên cứu khoa học: đặt câu hỏi, thiết kế phương án, thu thập dữ liệu, phân tích, phản biện và cải tiến. Đây là con đường rút ngắn khoảng cách từ phòng thí nghiệm đến đời sống.
Thứ ba, triết học đặt ra tiêu chí đánh giá giá trị khoa học theo chiều sâu bản chất và hiệu quả thực tiễn. Giá trị khoa học không chỉ là số lượng kết quả, mà còn là mức độ phát hiện quy luật, khả năng dự báo, khả năng chuyển hóa thành giải pháp công nghệ và tác động xã hội. Vì vậy, hệ thống đánh giá nghiên cứu trong cơ sở đào tạo cần cân bằng giữa: (i) chuẩn mực học thuật; (ii) tính ứng dụng/chuyển giao; (iii) tác động xã hội – môi trường; (iv) tính đạo đức và trách nhiệm.
Từ đó có thể thấy, triết học góp phần xây dựng “hệ sinh thái nghiên cứu – ứng dụng” trong nhà trường, nơi nghiên cứu không tách rời đào tạo, và đào tạo không tách rời nhu cầu phát triển kinh tế – xã hội.
5. Một số định hướng phát huy vai trò của triết học trong giáo dục khoa học – công nghệ
Để triết học thực sự rút ngắn khoảng cách giữa lý thuyết và thực tiễn trong giáo dục KH–CN, cần triển khai các định hướng có tính hệ thống, vừa tác động vào chương trình – phương pháp – đánh giá, vừa tác động vào cơ chế liên kết và bảo đảm chất lượng.
5.1. Đổi mới nội dung và phương pháp giảng dạy triết học theo hướng gắn với ngành KH–CN
(1) Điều chỉnh nội dung theo “triết học của khoa học và công nghệ”. Bên cạnh các phạm trù nền tảng, cần tăng cường các nội dung gần với KH–CN: bản chất của tri thức khoa học; cấu trúc lý thuyết khoa học; mô hình hóa; xác suất – bất định; vai trò của giả thuyết; tính kiểm chứng; quan hệ dữ liệu – lý thuyết; vấn đề đạo đức công nghệ.
(2) Dạy triết học bằng tình huống khoa học – công nghệ. Ví dụ: tranh luận về rủi ro – lợi ích của AI; quyền riêng tư dữ liệu; công nghệ sinh học và đạo đức; công nghệ môi trường; tự động hóa và việc làm… Mỗi tình huống đều có thể dẫn người học từ hiện tượng đến bản chất, từ kỹ thuật đến giá trị xã hội.
(3) Gắn triết học với phương pháp nghiên cứu và phương pháp học tập. Học phần triết học cần giúp người học “dùng được”: phân tích vấn đề, lập luận khoa học, tư duy phản biện, phát hiện giả định ẩn, tránh ngụy biện, đánh giá bằng chứng.
5.2. Tích hợp các vấn đề triết học về khoa học, công nghệ, đạo đức và phát triển bền vững vào chương trình KH–CN
Thay vì coi triết học là môn “đứng riêng”, cần tích hợp theo hai cách: 1) Tích hợp ngang, đưa mô-đun ngắn (micro-module) về đạo đức – trách nhiệm – tác động xã hội vào các học phần chuyên môn (AI, IoT, kỹ thuật môi trường, công nghệ sinh học…). 2) Tích hợp dọc, thiết kế học phần “Đạo đức và trách nhiệm nghề nghiệp trong KH–CN” hoặc “Khoa học – Công nghệ – Xã hội” ở năm giữa/năm cuối, gắn với dự án tốt nghiệp.
Mục tiêu là hình thành năng lực “khoa học có trách nhiệm”: biết làm đúng kỹ thuật và biết cân nhắc hệ quả xã hội.
5.3. Tăng cường liên kết đào tạo – nghiên cứu – doanh nghiệp/địa phương để tạo môi trường vận dụng tư duy triết học
Muốn thu hẹp khoảng cách lý thuyết – thực tiễn, không thể chỉ đổi mới trong lớp học; cần môi trường thực tiễn để kiểm chứng tri thức. Do đó, cần: Liên kết doanh nghiệp/địa phương theo mô hình “đặt hàng vấn đề”: doanh nghiệp nêu bài toán, nhà trường tổ chức dạy – học – nghiên cứu để giải quyết. Xây dựng ngân hàng vấn đề thực tiễn: tình huống sản xuất, dữ liệu, quy trình, rủi ro… để đưa vào dạy học dự án và nghiên cứu tình huống. Mở rộng mô hình học kỳ doanh nghiệp/học kỳ cộng đồng: nơi người học trải nghiệm thực tế, từ đó quay lại hoàn thiện lý thuyết và sản phẩm. Triết học đóng vai trò bảo đảm định hướng: không chạy theo ứng dụng ngắn hạn, mà chọn vấn đề có ý nghĩa, bền vững và có giá trị xã hội.
6. Kết luận
Triết học, với tư cách là nền tảng thế giới quan và phương pháp luận khoa học, giữ vai trò đặc biệt quan trọng trong việc rút ngắn khoảng cách giữa lý thuyết và thực tiễn trong giáo dục khoa học – công nghệ. Trên bình diện thế giới quan, triết học giúp người học nhận thức khoa học như một hoạt động xã hội – lịch sử gắn với con người, từ đó vượt qua tư duy kỹ trị thuần túy và hình thành trách nhiệm đạo đức – xã hội của chủ thể khoa học. Trên bình diện phương pháp luận, triết học cung cấp các nguyên tắc biện chứng (tính hệ thống, tính phát triển, giải quyết mâu thuẫn, tiêu chuẩn thực tiễn…) để thiết kế chương trình, tổ chức dạy học và đánh giá theo hướng năng lực, gắn tri thức với giải quyết vấn đề.
Quan trọng hơn, triết học còn góp phần định hướng hoạt động nghiên cứu và ứng dụng KH–CN, thúc đẩy khoa học hướng vào các bài toán phát triển bền vững, chuyển đổi số an toàn và nâng cao chất lượng sống, qua đó rút ngắn con đường từ tri thức khoa học đến hiệu quả xã hội. Vì vậy, phát huy vai trò của triết học trong giáo dục KH–CN không chỉ là tăng thêm một môn học, mà là tái cấu trúc tư duy giáo dục theo hướng thống nhất giữa nhận thức và thực tiễn, giữa tri thức và hành động, giữa kỹ thuật và giá trị nhân văn.
Trong thời gian tới, việc đổi mới giảng dạy triết học gắn với ngành KH–CN, tích hợp các vấn đề đạo đức – xã hội – phát triển bền vững vào chương trình chuyên môn, cùng với tăng cường liên kết nhà trường – doanh nghiệp – địa phương sẽ là những giải pháp then chốt để nâng cao tính thực tiễn, tính hiệu quả và sức sống của giáo dục KH–CN ở Việt Nam trong bối cảnh mới.
Tài liệu tham khảo
[1]. Bộ Giáo dục và Đào tạo, (06/9/2017), Thông tư số 21/2017/TT-BGDĐT Quy định ứng dụng công nghệ thông tin trong hoạt động bồi dưỡng, tập huấn qua mạng Internet cho giáo viên, nhân viên và cán bộ quản lí giáo dục.
[2]. Đảng Cộng sản Việt Nam (2024), Nghị quyết số 57-NQ/TW, ngày 22/12/2024 của Bộ Chính trị về đột phá phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia
[3]. Đảng Cộng sản Việt Nam (2025), Nghị quyết của Bộ Chính trị Về đột phá phát triển giáo dục và đào tạo, Nghị quyết số 71-NQ/TW, Hà Nội, ngày 22 tháng 8 năm 2025
[4]. V.I. Lênin, toàn tập. T33, Nxb Chính trị quốc gia, Hà Nội 2005.
[5]. C. Mác và Ph. Ăngghen, Toàn tập, T1, Nxb Chính trị quốc gia Sự thật, Hà Nội 2025.
[6] Thủ tướng Chính phủ, (25/01/2022), Quyết định số 131/ QĐ-TTg phê duyệt Đề án “Tăng cường ứng dụng công nghệ thông tin và chuyển đổi số trong giáo dục và đào tạo giai đoạn 2022 - 2025, định hướng đến năm 2030”.
THE ROLE OF PHILOSOPHY IN NARROWING THE GAP BETWEEN THEORY AND PRACTICE IN SCIENCE AND TECHNOLOGY EDUCATION
Vo Phu Huu – Tran Mong Nghi -
Can Tho University
Mail: [email protected]
Abstract: In the context of the Fourth Industrial Revolution and rapid digital transformation, science and technology (S&T) education plays a crucial role in developing high-quality human resources, fostering innovation, and enhancing national competitiveness. However, a persistent limitation in S&T education in Vietnam and many developing countries is the significant gap between theory and practice. Scientific knowledge is often taught in a highly academic manner, while its application to real-world problem-solving remains limited; scientific research activities are not closely linked to socio-economic development needs.This article approaches the issue from a philosophical perspective, particularly drawing on Marxist–Leninist philosophy and Ho Chi Minh Thought, to clarify the role of philosophy as a worldview and scientific methodology in bridging the gap between theory and practice in S&T education. By analyzing philosophical arguments concerning the relationship between theory and practice, the article evaluates the current state of S&T education, identifies epistemological and methodological causes of the disconnection between teaching, research, and application, and proposes orientations to enhance the role of philosophy in reforming the objectives, content, methods, and institutional mechanisms of S&T education. These orientations aim to improve the practicality, effectiveness, and sustainable development orientation of education in the new context.
Keywords: Philosophy; theory and practice; science and technology education; methodology; educational reform.