1. Nghiên cứu & kinh nghiệm

ỨNG DỤNG DẠY HỌC THEO NHIỆM VỤ (TBLT) TRONG PHÁT TRIỂN NĂNG LỰC GIAO TIẾP TIẾNG ANH CHO SINH VIÊN NGÀNH HƯỚNG DẪN DU LỊCH Ở TRƯỜNG CAO ĐẲNG DU LỊCH HÀ NỘI

06:57 | 30/11/2025
aA

 

ThS. Hoàng Thị Thủy -

Khoa Ngoại ngữ Du lịch, Trường Cao đẳng Du lịch Hà Nội

Email: [email protected]

Tóm tắt : Năng lực giao tiếp tiếng Anh đóng vai trò đặc biệt quan trọng đối với sinh viên ngành Hướng dẫn Du lịch trong bối cảnh hội nhập quốc tế và nhu cầu ngày càng cao về chất lượng nguồn nhân lực. Tuy nhiên, nhiều sinh viên trình độ cao đẳng vẫn gặp khó khăn trong việc vận dụng kiến thức ngôn ngữ vào các tình huống nghề nghiệp thực tiễn. Nghiên cứu này khảo sát hiệu quả của phương pháp dạy học theo nhiệm vụ (Task-Based Language Teaching – TBLT) trong phát triển kỹ năng giao tiếp tiếng Anh cho sinh viên năm nhất ngành hướng dẫn Du lịch tại Trường Cao đẳng Du lịch Hà Nội. Phương pháp nghiên cứu hỗn hợp được sử dụng, bao gồm bài kiểm tra trước – sau, quan sát lớp học, khảo sát bằng bảng hỏi và phỏng vấn bán cấu trúc với 60 sinh viên. Kết quả cho thấy TBLT giúp cải thiện rõ rệt độ lưu loát, độ chính xác và khả năng tương tác so với phương pháp giảng dạy truyền thống. Sinh viên đồng thời thể hiện mức độ hứng thú và tự tin cao hơn khi tham gia các nhiệm vụ mang tính mô phỏng nghề nghiệp. Nghiên cứu đề xuất tăng cường áp dụng TBLT một cách hệ thống trong chương trình Tiếng Anh Du lịch nhằm nâng cao năng lực nghề nghiệp và khả năng đáp ứng yêu cầu thị trường lao động của sinh viên.

Từ khóa: dạy học theo nhiệm vụ; giao tiếp tiếng Anh; tiếng Anh du lịch; phương pháp giảng dạy; giáo dục nghề nghiệp

1. Giới thiệu

Trong bối cảnh toàn cầu hóa và sự phát triển mạnh mẽ của ngành Du lịch, năng lực giao tiếp tiếng Anh trở thành yêu cầu quan trọng đối với sinh viên theo học các ngành liên quan. Đặc biệt, sinh viên ngành Hướng dẫn du lịch cần có khả năng sử dụng tiếng Anh một cách linh hoạt, tự nhiên và hiệu quả trong các tình huống nghề nghiệp như giới thiệu điểm đến, xử lý phàn nàn, hướng dẫn tour hoặc giao tiếp với đối tác quốc tế. Tuy nhiên, thực tế giảng dạy tại nhiều trường cao đẳng, đại học cho thấy sinh viên vẫn gặp nhiều hạn chế trong việc giao tiếp tiếng Anh, đặc biệt là khả năng tương tác và xử lý tình huống thực tế.

Trong xu thế đổi mới phương pháp giảng dạy ngoại ngữ, dạy học theo nhiệm vụ (Task-Based Language Teaching – TBLT) đang được xem như một hướng tiếp cận hiệu quả giúp người học sử dụng ngôn ngữ thông qua việc thực hiện các nhiệm vụ mang tính thực tiễn. Thay vì tập trung vào ngữ pháp và cấu trúc, TBLT khuyến khích người học tham gia vào hoạt động giao tiếp thật sự, từ đó phát triển ngôn ngữ một cách tự nhiên và bền vững.

Xuất phát từ nhu cầu thực tế, nghiên cứu này tiến hành khảo sát và đánh giá hiệu quả của TBLT trong việc phát triển năng lực giao tiếp tiếng Anh cho sinh viên ngành hướng dẫn Du lịch, đồng thời đề xuất các giải pháp nhằm nâng cao chất lượng giảng dạy tiếng Anh chuyên ngành.

2. Mục tiêu nghiên cứu

Nghiên cứu hướng đến ba mục tiêu chính:

Thứ nhất, đánh giá hiệu quả của phương pháp dạy học theo nhiệm vụ (TBLT) trong việc phát triển năng lực giao tiếp tiếng Anh của sinh viên năm nhất ngành hướng dẫn Du lịch. Mục tiêu này tập trung đo lường mức độ cải thiện về lưu loát, độ chính xác, khả năng tương tác và khả năng xử lý tình huống thực tế sau quá trình can thiệp giảng dạy.

Thứ hai, nghiên cứu khám phá thái độ và mức độ hứng thú của sinh viên đối với TBLT. Việc tìm hiểu cảm nhận của người học giúp xác định mức độ phù hợp của phương pháp, đồng thời đánh giá tác động của nó đến động lực học tập và sự chủ động trong quá trình sử dụng ngôn ngữ.

Thứ ba, trên cơ sở kết quả thu được, nghiên cứu đề xuất các giải pháp cải thiện việc áp dụng TBLT trong giảng dạy tiếng Anh chuyên ngành, nhằm nâng cao chất lượng đào tạo và đáp ứng yêu cầu thực tiễn của lĩnh vực du lịch hiện nay.

3. Cơ sở lý thuyết

3.1. Dạy học theo nhiệm vụ (Task-Based Language Teaching – TBLT)

Dạy học theo nhiệm vụ (TBLT) là một phương pháp giảng dạy chú trọng vào việc thực hiện các nhiệm vụ giao tiếp có ý nghĩa, trong đó người học sử dụng ngôn ngữ như một công cụ để đạt được mục tiêu thực tiễn cụ thể. Một tiết học theo định hướng TBLT thường trải qua ba giai đoạn liên tiếp. Trước hết là giai đoạn tiền nhiệm vụ, nơi giáo viên giới thiệu chủ đề, yêu cầu của nhiệm vụ cũng như cung cấp từ vựng và kiến thức cần thiết. Tiếp theo là giai đoạn thực hiện nhiệm vụ, trong đó người học làm việc cá nhân hoặc theo nhóm để hoàn thành nhiệm vụ giao tiếp được giao, qua đó sử dụng ngôn ngữ một cách tự nhiên và có mục đích. Cuối cùng là giai đoạn ngôn ngữ trọng tâm, nơi giáo viên và sinh viên cùng phân tích quá trình thực hiện, rút kinh nghiệm, chỉnh sửa lỗi và củng cố các cấu trúc ngôn ngữ cần thiết.

Phương pháp TBLT mang nhiều ưu điểm nổi bật. Trước hết, TBLT làm tăng mức độ tương tác và tính chủ động của người học khi họ trực tiếp tham gia vào các hoạt động giao tiếp thực tiễn. Đồng thời, phương pháp này tạo điều kiện cho người học phát triển đồng thời nhiều kỹ năng ngôn ngữ thông qua bối cảnh thực tế, giúp việc học trở nên hiệu quả và gần gũi với môi trường hoạt động nghề nghiệp. Đặc biệt, TBLT được xem là rất phù hợp với việc giảng dạy tiếng Anh chuyên ngành Du lịch (ESP), vì nó cho phép mô phỏng các tình huống giao tiếp thật mà sinh viên sẽ gặp phải trong công việc.

3.2. Năng lực giao tiếp tiếng Anh trong lĩnh vực du lịch

Năng lực giao tiếp tiếng Anh của sinh viên Du lịch bao gồm khả năng sử dụng ngôn ngữ một cách lưu loát, chính xác và phù hợp trong các tình huống nghề nghiệp như chào đón khách, giới thiệu điểm đến, xử lý phàn nàn hay tư vấn tour. Bên cạnh yếu tố ngôn ngữ, năng lực này còn thể hiện qua khả năng tương tác, xử lý tình huống và đáp ứng yêu cầu giao tiếp đa văn hóa trong môi trường du lịch. Việc phát triển năng lực giao tiếp tiếng Anh do đó có ý nghĩa quan trọng trong việc nâng cao chất lượng nguồn nhân lực ngành Du lịch và đáp ứng yêu cầu ngày càng cao của thị trường lao động.

4. Phương pháp nghiên cứu

4.1 Đối tượng nghiên cứu

Đối tượng nghiên cứu của đề tài gồm 60 sinh viên năm nhất chuyên ngành hướng dẫn Du lịch. Nhóm sinh viên này được chia thành hai nhóm độc lập nhằm mục đích so sánh và đánh giá hiệu quả của phương pháp dạy học theo nhiệm vụ. Cụ thể, nhóm thực nghiệm gồm 30 sinh viên được học theo phương pháp TBLT, trong khi nhóm đối chứng gồm 30 sinh viên được giảng dạy bằng phương pháp truyền thống. Cách phân chia này giúp đảm bảo tính khách quan khi so sánh sự khác biệt trong mức độ phát triển năng lực giao tiếp tiếng Anh giữa hai nhóm tham gia.

4.2 Công cụ thu thập dữ liệu

Dữ liệu nghiên cứu được thu thập thông qua nhiều công cụ khác nhau nhằm đảm bảo độ tin cậy và tính đa chiều của kết quả. Trước và sau quá trình áp dụng TBLT, sinh viên được kiểm tra bằng bài pre-test và post-test để đo lường sự thay đổi về năng lực giao tiếp tiếng Anh. Bên cạnh đó, quá trình giảng dạy được quan sát trực tiếp thông qua bảng tiêu chí đánh giá đã thiết kế sẵn. Nghiên cứu cũng sử dụng bảng hỏi theo thang đo Likert 5 mức độ nhằm khảo sát nhận thức và thái độ của sinh viên đối với phương pháp dạy học. Cuối cùng, các cuộc phỏng vấn bán cấu trúc với 10 sinh viên và 2 giảng viên được thực hiện để thu thập thông tin chuyên sâu, giúp làm rõ hơn những kết quả thu được từ các phương pháp trên.

4.3 Quy trình nghiên cứu

Trong sáu tuần thực nghiệm, nhóm sinh viên thuộc nhóm TBLT được giao sáu nhiệm vụ mô phỏng các tình huống giao tiếp nghề nghiệp phổ biến trong lĩnh vực du lịch. Các nhiệm vụ bao gồm: giới thiệu một điểm du lịch nổi tiếng tại Hà Nội, xử lý phàn nàn của khách, tư vấn và thiết kế tour du lịch, thuyết minh tại điểm đến, giao tiếp qua điện thoại trong khách sạn hoặc công ty lữ hành, và tham gia vào các tình huống nghề nghiệp thực tế khác. Chuỗi nhiệm vụ này được triển khai liên tục nhằm tạo điều kiện cho sinh viên rèn luyện kỹ năng giao tiếp tiếng Anh trong bối cảnh thực tế, qua đó đánh giá chính xác hiệu quả của phương pháp dạy học theo nhiệm vụ.

5. Kết quả nghiên cứu

Kết quả bài kiểm tra trước – sau

- Nhóm TBLT cải thiện 28% về độ lưu loát, 22% về độ chính xác, và 31% về khả năng tương tác.

- Đối chứng chỉ tăng từ 5–12%.

- Sự khác biệt có ý nghĩa thống kê (p < 0.05).

Kết quả phân tích bài kiểm tra trước và sau cho thấy sự khác biệt rõ rệt trong mức độ phát triển năng lực giao tiếp tiếng Anh giữa nhóm thực nghiệm và nhóm đối chứng. Nhóm sinh viên học theo phương pháp TBLT đạt mức cải thiện đáng kể ở cả ba tiêu chí: độ lưu loát, độ chính xác và khả năng tương tác. Cụ thể, điểm số trung bình của nhóm này tăng mạnh sau sáu tuần thực nghiệm, trong khi nhóm đối chứng chỉ tăng nhẹ và không có nhiều thay đổi đáng kể. Dữ liệu quan sát lớp học cũng phản ánh mức độ tham gia tích cực hơn của nhóm thực nghiệm, thể hiện qua tần suất phát biểu, khả năng hợp tác nhóm và sự tự tin khi xử lý các tình huống mô phỏng nghề nghiệp.

Khảo sát và phỏng vấn

87% sinh viên đánh giá TBLT “rất hữu ích”.

82% cảm thấy tự tin hơn khi giao tiếp với khách quốc tế.

Giảng viên ghi nhận TBLT nâng cao động lực học tập, dù đòi hỏi nhiều thời gian chuẩn bị hơn.

Kết quả khảo sát bằng bảng hỏi cho thấy phần lớn sinh viên trong nhóm TBLT đánh giá cao phương pháp này, với đa số cho rằng TBLT giúp họ chủ động hơn trong giao tiếp và tăng động lực sử dụng tiếng Anh. Những nhận định này cũng được củng cố qua các cuộc phỏng vấn bán cấu trúc, trong đó sinh viên cho biết việc tham gia vào các nhiệm vụ thực tiễn khiến họ cảm thấy hứng thú, giảm bớt sự e ngại khi nói tiếng Anh và cải thiện khả năng ứng biến trong các tình huống nghề nghiệp. Ngoài ra, giảng viên tham gia khảo sát cũng đánh giá TBLT là phương pháp phù hợp với đặc thù đào tạo du lịch, dù việc chuẩn bị bài giảng đòi hỏi nhiều thời gian và sự đầu tư hơn so với phương pháp truyền thống.

6. Thảo luận

Kết quả nghiên cứu cho thấy TBLT là một phương pháp có hiệu quả cao trong việc phát triển năng lực giao tiếp tiếng Anh cho sinh viên ngành hướng dẫn Du lịch. Sự cải thiện rõ rệt của nhóm thực nghiệm so với nhóm đối chứng khẳng định rằng việc học thông qua nhiệm vụ giúp sinh viên sử dụng tiếng Anh một cách tự nhiên và có mục đích hơn, thay vì chỉ ghi nhớ kiến thức ngữ pháp một cách thụ động. Điều này phù hợp với quan điểm của các nhà nghiên cứu về ngôn ngữ học ứng dụng, cho rằng việc tiếp xúc với ngữ cảnh thực tiễn giúp người học phát triển năng lực giao tiếp nhanh hơn và hiệu quả hơn.

Bên cạnh những ưu điểm nổi bật, nghiên cứu cũng chỉ ra một số hạn chế trong quá trình triển khai TBLT. Một bộ phận nhỏ sinh viên có trình độ tiếng Anh thấp ban đầu gặp khó khăn khi phải giao tiếp liên tục trong môi trường mô phỏng nghề nghiệp. Ngoài ra, việc tổ chức các nhiệm vụ đòi hỏi lớp học có không gian rộng hơn và phương tiện hỗ trợ đa phương tiện, điều mà một số cơ sở đào tạo chưa đáp ứng đầy đủ. Tuy nhiên, nhìn chung, những khó khăn này không làm giảm tính hiệu quả của phương pháp, mà chủ yếu phản ánh nhu cầu cải thiện cơ sở vật chất cũng như bồi dưỡng kỹ năng sư phạm cho giảng viên.

7. Kết luận

Nghiên cứu đã chứng minh rằng dạy học theo nhiệm vụ (TBLT) mang lại hiệu quả rõ rệt trong việc nâng cao năng lực giao tiếp tiếng Anh của sinh viên ngành hướng dẫn Du lịch ở trình độ cao đẳng. Phương pháp không chỉ giúp sinh viên cải thiện lưu loát và độ chính xác trong giao tiếp mà còn phát triển khả năng tương tác và xử lý tình huống – những kỹ năng quan trọng đối với nghề hướng dẫn và phục vụ khách du lịch. TBLT đồng thời tạo môi trường học tập năng động, tăng cường sự tham gia và động lực của người học.

Từ các kết quả thu được, nghiên cứu khẳng định TBLT là một phương pháp phù hợp và nên được áp dụng rộng rãi trong đào tạo tiếng Anh cho lĩnh vực Du lịch.

8. Khuyến nghị

Dựa trên kết quả nghiên cứu, một số khuyến nghị được đề xuất như sau:

- Tăng cường áp dụng TBLT trong chương trình Tiếng Anh Du lịch nhằm giúp sinh viên tiếp cận nhiều hơn với các tình huống giao tiếp mang tính nghề nghiệp thực tế.

- Tổ chức các khóa tập huấn cho giảng viên về thiết kế nhiệm vụ, quản lý lớp học theo nhiệm vụ và phương pháp đánh giá phù hợp với TBLT.

- Đầu tư nâng cấp cơ sở vật chất, đặc biệt là phòng học đa phương tiện, không gian nhóm và thiết bị trình chiếu để hỗ trợ triển khai các hoạt động giao tiếp.

– Xây dựng ngân hàng nhiệm vụ chuyên ngành Du lịch, bao gồm các tình huống mô phỏng đa dạng, đáp ứng nhu cầu đào tạo theo định hướng nghề nghiệp.

- Tăng cường liên kết với doanh nghiệp du lịch để tổ chức các nhiệm vụ thực hành thực tế, giúp sinh viên tiếp xúc sớm với môi trường làm việc tại khách sạn, công ty lữ hành hoặc điểm tham quan.

Tài liệu tham khảo

1. Bộ Giáo dục và Đào tạo. (2018). Chương trình giáo dục phổ thông môn Tiếng Anh. NXB Giáo dục Việt Nam.

2. Hoàng Văn Vân. (2010). Giáo trình phương pháp giảng dạy tiếng Anh. NXB Đại học Quốc gia Hà Nội.

3. Nguyễn Hòa. (2008). Giao tiếp liên văn hoá. NXB Đại học Quốc gia Hà Nội.

4. Nguyễn Thị Chi. (2016). Phát triển năng lực giao tiếp tiếng Anh trong dạy học theo định hướng giao tiếp. Tạp chí Khoa học Giáo dục, 132(2), 45–52.

5. Nguyễn Thị Lan Anh. (2019). Ứng dụng dạy học theo nhiệm vụ trong giảng dạy tiếng Anh chuyên ngành. Tạp chí Ngoại ngữ & Hội nhập, 7(3), 12–18.

6. Nguyễn Thị Thúy Hằng. (2020). Nâng cao kỹ năng giao tiếp tiếng Anh cho sinh viên du lịch qua hoạt động mô phỏng tình huống. Tạp chí Khoa học & Công nghệ Du lịch, 9(4), 56–63.

7. Phạm Hạnh. (2017). Tiếng Anh du lịch – Hướng dẫn viên. NXB Đại học Quốc Gia Hà Nội.

8. Phan Văn Kha. (2015). Giáo dục nghề nghiệp trong bối cảnh hội nhập quốc tế. NXB Giáo dục Việt Nam.

9. Trần Bá Tiến & Nguyễn Văn Độ. (2015). Phương pháp giảng dạy ngoại ngữ hiện đại. NXB Giáo dục.

10. Trần Thị Thanh Huyền. (2021). Hiệu quả của dạy học theo nhiệm vụ trong phát triển kỹ năng nói tiếng Anh cho sinh viên. Tạp chí Khoa học Xã hội & Nhân văn, 15(1), 88–96.

11. Trường Cao đẳng Du lịch Hà Nội. (2024). Giáo trình Tiếng Anh Nghề Hướng dẫn. Nội bộ khoa Ngoại ngữ – Du lịch.

----------------------------------------------

APPLICATION OF TASK-BASED LANGUAGE TEACHING (TBLT) IN DEVELOPING ENGLISH COMMUNICATION COMPETENCE FOR TOURISM MAJORS AT A COLLEGE LEVEL

Hoang Thi Thuy

Faculty of Foreign Languages for Tourism, Hanoi Tourism College

Email: [email protected]

Abstract: English communication competence is essential for tourism guiding major students in the context of global integration and increasing demands for high-quality human resources. However, many college-level learners still struggle to apply linguistic knowledge to authentic professional situations. This study investigates the effectiveness of Task-Based Language Teaching (TBLT) in developing English communication skills among first-year Tourism guiding major students at Hanoi College of Tourism. A mixed-methods approach was employed, incorporating pre- and post-tests, classroom observations, questionnaires, and semi-structured interviews with 60 participants. Findings show that TBLT significantly improves students’ fluency, accuracy, and interactional ability compared to traditional teaching methods. Students also reported higher levels of motivation and confidence when engaging in tourism-related communicative tasks. The study recommends integrating TBLT more systematically into English for Tourism curricula to enhance the employability and professional readiness of tourism graduates.

Keywords: Task-Based Language Teaching; English communication competence; English for Tourism; language teaching; vocational education

Ý kiến bạn đọc
CẤU TẠO VÀ PHƯƠNG THỨC ĐẶT TÊN BÚT DANH  CỦA CÁC NHÀ VĂN VIỆT NAM GIAI ĐOẠN 1930 - 1945
Lê Thị Hương Lan- Đại học Phenikaa Email: [email protected] Tóm tắt: Bút danh với tư cách là một trong những loại tên gọi chiếm vị trí khá quan trọng trong hệ thống tên người hiện vẫn còn là một mảng đề tài thú vị và khá mới mẻ. Bài viết này sẽ tiến hành miêu tả cấu tạo và phương thức đặt tên bút danh của các nhà văn Việt Nam trong giai đoạn 1930 – 1945 nhằm góp phần khẳng định vai trò quan trọng của tên riêng chỉ người trong hệ thống tên riêng tiếng Việt và góp phần tìm hiểu phong cách của các nhà văn thông qua tên bút danh của họ. Từ khóa: bút danh, tên riêng, tên người
       PGS.TS Nguyễn Gia Cầu                                                                     Viện NCHTPT Giáo dục Tóm tắt: Bài viết phân tích một số tiền đề lí luận về tư tưởng “thực học, thực nghiệp, dạy tốt, học tốt” trong bối cảnh đổi mới quan lí giáo dục theo Nghị quyết 29/NQ-TW ngày 4/11/2023 của BCHTW Đảng. Đồng thời dưới góc độ quản lí giáo dục, tác giả cũng nêu một số giải pháp nâng cao chất lượng giáo dục đào tạo. Các giải pháp đó có cơ sở lí luận và thực tiễn, có tính khả thi cao.  
Hòa trong không khí tưng bừng của cả nước chào mừng tri ân các nhà giáo, vừa qua THCS-THPT Newton long trọng tổ chức “Lễ kỷ niệm 40 năm ngày Nhà giáo Việt Nam 20/11” nhằm tôn vinh những thầy giáo, cô giáo đang từng ngày từng giờ say sưa trên bục giảng để cống hiến to lớn cho sự nghiệp trồng người.
Khi nói về công lao của những thầy, cô giáo đối với sự nghiệp giáo dục miền núi Nghệ An, không thể không nói đến cố Nhà giáo Ưu tú Lô Xuân Minh – cố Hiệu trưởng Trường THSP Miền núi Nghệ An.
Hằng năm, cứ vào mùa khai trường, vào những ngày của tháng 11, trong tâm trí tôi lại sống dậy mạnh mẽ những kỉ niệm vui buồn, sâu sắc của một thuở đi dạy học nhiều gian nan vất vả, nhiều khó khăn và thương nhớ. Với tôi, tình cảm tôn sư trọng đạo, đạo lí tôn sư trọng đạo luôn luôn âm thầm, sâu lắng nhưng cũng hết sức mạnh mẽ và cao cả. Xin chia sẻ đôi điều về những ngày thương khó của một thuở đi dạy học như là sự tri ân đối với nghề nghiệp cao quý mà mình đã mang duyên nợ suốt cả cuộc đời. Và, cũng từ những ngày dạy học thương khó đó rút ra được những suy ngẫm sâu sắc về truyền thống tôn sư trọng đạo trong dòng chảy văn hóa Việt.                           
Ngày 03/11/ 2022 Hội Cựu Giáo chức tỉnh Lạng Sơn tổ chức Hội nghị biểu dương hội viên tiêu biểu và Kỷ niệm 40 năm Ngày Nhà giáo Việt Nam (20/11/1982 - 20/11/2022)
Ngày 01/11/2022 Hội Cựu Giáo chức Học viện Ngân Hàng tổ chức Đại hội lần thứ 2 nhiệm kỳ 2022 -2027tại hội trường lớn Học viện Ngân hàng. Dự Đại hội có 158/235 hội viên đã được triệu tập. Đại hội vinh dự được đón tiếp các đại biểu, khách mời đại diện cho Hội Cựu giáo chức Việt Nam, Ngân hàng Nhà nước Việt Nam, Công đoàn Ngân hàng Việt Nam, Lãnh đạo Học viện Ngân Hàng.  
GCVN: Kì thi Học sinh giỏi các môn văn hóa và khoa học được tổ chức thường niên là một hoạt động chuyên môn quan trọng nhằm đánh giá chất lượng giáo dục mũi nhọn của các trường THCS.
Dạy học trực tuyến là phương thức dạy học từ xa với sự hỗ trợ của công nghệ thông tin, người dạy và người học thực hiện các hoạt động tương tác với nhau thông qua màn hình ảo nhằm thực hiện các mục tiêu, nhiệm vụ dạy học theo chương trình, kế hoạch đã xác định. Cơ sở khoa học của dạy học trực tuyến là các luận điểm triết học duy vật biện chứng về quy luật nhận thức của người học và những thành tựu của Tâm lý học, Giáo dục học hiện đại. Dạy học trực tuyến là xu thế tất yếu của cuộc cách mạng công nghiệp 4.0, của quá trình chuyển đổi số trong lĩnh vực giáo dục.
Kính lễ với người thầy là truyền thống đạo lý tốt đẹp của người Việt ta. Từ xa xưa người Việt hầu như ai từng đi học cũng đều thuộc câu ca: “Muốn sang thì bắc cầu kiều / Muốn con hay chữ thì yêu lấy thầy”. Yêu kính thầy cô, quý trọng tri thức và vì thế vị trí của người thầy luôn được đặt rất cao trong nấc thang xã hội. Theo đà phát triển của xã hội, một số quan niệm không còn phù hợp trong xã hội hiện đại; trong đó liên quan đến môi trường giáo dục, người học có thêm nhiều phương thức, tự do hơn trong học tập. Vai trò, vị thế của người thầy và quan hệ giữa thầy cô với học sinh, với cha mẹ học sinh cũng có những thay đổi. Giáo dục không còn đơn thuần một chiều, thụ động.
Hệ thống giáo dục 4.0 áp dụng những thành tựu khoa học công nghệ tiên tiến, trên 3 ứng dụng: Một là, sử dụng các thiết bị thông minh để hỗ trợ cho giáo dục và đào tạo. Hai là, tổ chức các khóa học trực tuyến thông qua mạng Internet. Ba là, ứng dụng sáng tạo mở, kết hợp người học và máy tính để thực hiện các nhiệm vụ học tập sáng tạo.
Sáng ngày 18/10/2022, chương trình Báo cáo Dự án “Văn học sáng tạo” mùa 2 của thầy và trò trường TH - THCS Pascal (Q. Bắc Từ Liêm, Hà Nội) đã diễn ra thành công tốt đẹp. Các bạn học sinh với diễn xuất ấn tượng đã mang tới buổi báo cáo những tiểu phẩm sân khấu hóa đặc sắc được lấy cảm hứng từ các bài thơ, trường ca của nhà thơ Trần Đăng Khoa  và tái hiện lại trên sân khấu. Bên cạnh đó, các bạn học sinh đã cùng tham gia hoạt động trải nghiệm trưng bày, trao đổi sách vô cùng thú vị và bổ ích.
Đam mê công nghệ thông tin thôi thúc Nguyễn Văn Hiệp xin nghỉ việc, dành toàn thời gian học lập trình online ở tuổi 25 và chuyển nghề sau ba tháng.
Sau 5 ngày làm việc khẩn trương, nghiêm túc, nhiệt tình, trách nhiệm và hiệu quả, sáng 11/10/2022, Học viện Báo chí và Tuyên truyền phối hợp với Trung tâm Kiểm định chất lượng giáo dục, Đại học Vinh tổ chức Lễ Bế mạc đợt khảo sát chính thức đánh giá chất lượng giáo dục 04 chương trình đào tạo trình độ đại học các ngành: Chủ nghĩa xã hội khoa học, Lịch sử Đảng cộng sản Việt Nam, Xây dựng Đảng và Chính quyền Nhà nước, Kinh tế chính trị.
GD&TĐ - Hàng loạt giải pháp nâng cao chất lượng giáo dục Tiểu học đã được ngành giáo dục Lào Cai đưa ra để các nhà trường triển khai, tháo gỡ.
GD&TĐ - Giờ dạy có sự hài hòa giữa lý thuyết, bài tập, thực hành để học sinh nắm vững nội dung cốt lõi nhưng không được cắt xén hay giảm tiết môn học.
Điện ảnh là ngành được xác định là tiên phong trong công nghiệp văn hóa ở Việt Nam. Làm sao để Điện ảnh phát triển, thực sự đem lại GDP, quảng bá văn hóa con người Việt Nam ra thế giới, chúng tôi đã có cuộc trò chuyện với ông Vi Kiến Thành- Cục trưởng Cục Điện ảnh để làm rõ hơn vấn đề này.
Bộ Văn hóa, thể thao và du lịch Hàn Quốc mới đây cho biết nhạc hội văn hóa đầu tiên trong khuôn khổ triển lãm K Expo Vietnam 2022 đã diễn ra tại thủ đô Hà Nội, mở màn cho sự kiện giao lưu văn hóa giữa Hàn Quốc và Việt Nam.
Văn hóa giao thông có lẽ là thuật ngữ được nhiều người nhắc đến từ người tham gia giao thông cho đến các bạn học sinh khi còn ngồi ghế của nhà trường. Nhưng để hiểu văn hóa giao thông là gì? Và tham gia như thế nào để thể hiện sự văn hóa thì không phải ai cũng nắm rõ được. Hãy cùng Anycar tìm hiểu rõ vấn đề này qua bài viết này nhé!
(DNTO) - Trong giai đoạn hiện nay, rất nhiều doanh nghiệp vẫn chưa thành công trong chiến lược chuyển đổi số bởi rất nhiều nguyên nhân. Nhiều doanh nghiệp cho biết hiện tiến trình chuyển đổi số đang rất chậm do thiếu vốn, thiếu nguồn nhân lực và cả đơn vị cung cấp giải pháp.
(DNTO) - Tuần qua, bộ 3 cổ phiếu thép “đình đám” là CTCP Tập đoàn Hòa Phát HPG (+10,5%), Công ty Cổ phần Thép Nam Kim NKG (+14.9%), Công ty Cổ phần Tập đoàn Hoa Sen HSG (+19,9%), đều ghi nhận mức tăng khá ấn tượng.
GD&TĐ - Nếu nhiễm lại một tuýp virus dengue khác, bệnh nhân có thể bị nặng hơn, dễ trở thành sốt xuất huyết dengue hoặc sốc dengue.
GD&TĐ - Chào mừng 92 năm ngày phụ nữ Việt Nam, Công đoàn Formosa Hà Tĩnh tổ chức giải kéo co cho nữ công nhân với những trận đấu hấp dẫn, kịch tính.
Thay mặt Chính phủ, Phó Thủ tướng Thường trực Chính phủ Phạm Bình Minh vừa ký ban hành Nghị định số 83/2022/NĐ-CP ngày 18/10/2022 quy định về nghỉ hưu ở tuổi cao hơn đối với cán bộ, công chức giữ chức vụ lãnh đạo, quản lý.
GD&TĐ - Một siêu thị Điện Máy Xanh ở TP. Đà Nẵng đã bị mất 130 chiếc điện thoại trị giá hơn 1,2 tỷ đồng khi cho người dân vào tránh lụt đêm 14/10.
GD&TĐ - Đầu năm 2022, khoảng 75% trường học ở Mỹ yêu cầu học sinh, giáo viên đeo khẩu trang khi học trực tiếp, theo số liệu từ Trung tâm Thống kê Giáo dục quốc gia. Đến trước khi nghỉ hè, con số này giảm xuống 15%.
GD&TĐ - Trường ĐH Oxford, Anh, tiếp tục đứng đầu danh sách trường đại học thế giới năm 2023 của THE trong 7 năm liên tiếp.
GD&TĐ -Tại Hàn Quốc, chương trình giáo dục phổ thông không tổ chức dạy thể dục cho học sinh lớp 1 và lớp 2, những năm đầu tiểu học.
GD&TĐ - Nhiều gia đình khó khăn tại Indonesia buộc phải cho con nghỉ học do không đủ khả năng chi trả học phí.
GD&TĐ - Trung Quốc đang cần hàng triệu công nhân lành nghề để duy trì hoạt động của nền kinh tế như thợ sửa ô tô, chữa điện lạnh, kỹ thuật viên máy tính… Tuy nhiên, hệ thống giáo dục nghề nghiệp nước này đã rơi vào tình trạng hỗn loạn, khiến nền kinh tế của họ không đủ khả năng để thay thế hàng triệu người có tay nghề cao sắp nghỉ hưu trong bối cảnh dân số già và lực lượng lao động bị thu hẹp.
20 năm qua đã có rất nhiều ý kiến tâm huyết của cá nhân hoặc tập thể các nhà giáo dục, các nhà khoa học trong và ngoài nước đóng góp cho sự nghiệp GD-ĐT nước nhà. Có thể kể một số kiến nghị chính sau đây: Kiến nghị của Liên hiệp các hội khoa học và kỹ thuật Việt Nam cuối năm 1996(2), 2000(3), 2005(4); Kiến nghị của Đại tướng Võ Nguyên Giáp năm 2004-2006(5); Kiến nghị của 24 GS và nhà khoa học trong và ngoài nước do GS Hoàng Tụy chủ biên năm 2004(6); Đề án kiến nghị của nhóm trí thức người Việt ở nước ngoài do GS Vũ Quang Việt chủ biên năm 2005(7); Báo cáo “lựa chọn thành công” trong đó có một phần đánh giá về GD-ĐT của nhóm GS và chuyên gia thuộc trường Đại học Harvard trình trực tiếp thủ tướng cuối năm 2007(8); Kiến nghị của nhóm nghiên cứu đề tài khoa học cấp Nhà nước do bà Nguyễn Thị Bình làm chủ nhiệm 2008(9); Riêng mảng cơ cấu hệ thống giáo dục nói chung và hệ thống dạy nghề nói riêng có kiến nghị năm 2011(10) của Đặng Danh Ánh và một số kiến nghị của 30 nhà khoa học trong và ngoài nước đã được in thành sách năm 2007(11).