1. Nghiên cứu & kinh nghiệm

ỨNG DỤNG CHUYỂN ĐỔI SỐ TRONG ĐỔI MỚI HOẠT ĐỘNG NGHIÊN CỨU KHOA HỌC CỦA HỌC VIÊN Ở NHÀ TRƯỜNG QUÂN SỰ HIỆN NAY

11:04 | 17/01/2026
aA

 

 

Trần Tính -

Trường Đại học Nguyễn Huệ

Gmail:[email protected]

Tóm tắt: Trong bối cảnh cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư, chuyển đổi số đang tác động mạnh mẽ đến tất cả các lĩnh vực, trong đó có giáo dục quân sự. Hoạt động nghiên cứu khoa học của học viên tại các trường quân sự đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao trình độ lý luận, kỹ năng thực hành và năng lực sáng tạo. Bài viết phân tích thực trạng ứng dụng chuyển đổi số trong nghiên cứu khoa học của học viên, chỉ ra những khó khăn, thách thức, đồng thời đề xuất các giải pháp đổi mới phương pháp nghiên cứu, nâng cao hiệu quả học tập và rèn luyện. Kết quả nghiên cứu cho thấy, việc tích hợp công nghệ số vào hoạt động nghiên cứu khoa học không chỉ nâng cao chất lượng học thuật mà còn phát triển kỹ năng mềm, tư duy phản biện và năng lực tự chủ của học viên

Từ khóa: Chuyển đổi số, nghiên cứu khoa học, học viên, nhà trường quân sự, đổi mới phương pháp.

1. Đặt vấn đề

Nghiên cứu khoa học là nhiệm vụ trọng yếu, chiến lược trong đào tạo học viên tại các trường quân sự, giúp hình thành tư duy độc lập, kỹ năng giải quyết vấn đề và kiến thức chuyên môn, đồng thời là cơ sở để ứng phó với yêu cầu ngày càng cao trong công tác, chiến đấu và quản lý quốc phòng. Tuy nhiên, thực tế cho thấy hoạt động này còn hạn chế do phương pháp truyền thống, học liệu và tài liệu tham khảo chưa đầy đủ, định hướng chưa hệ thống, thời gian và điều kiện nghiên cứu chưa tối ưu.

Cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư và xu hướng chuyển đổi số mở ra cơ hội đột phá, thông qua ứng dụng công nghệ số, trí tuệ nhân tạo, học liệu điện tử, hệ thống quản lý học tập trực tuyến và công cụ phân tích dữ liệu tiên tiến. Đặc biệt, Nghị quyết số 71‑NQ/TW ngày 22/8/2025 xác định chuyển đổi số là trọng tâm trong đổi mới giáo dục, yêu cầu ứng dụng công nghệ và nâng cao năng lực số cho người học, hướng tới quản trị hiện đại, đào tạo sáng tạo và đánh giá khoa học.

Do đó, ứng dụng chuyển đổi số để đổi mới nghiên cứu khoa học của học viên trong nhà trường quân sự vừa là xu hướng tất yếu, vừa là nhiệm vụ cấp bách, góp phần nâng cao chất lượng đào tạo và phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao, đáp ứng yêu cầu bảo vệ Tổ quốc trong kỷ nguyên số.

2. Nội dung nghiên cứu

2.1. Vai trò và thực trạng của chuyển đổi số trong nghiên cứu khoa học của học viên

2.1.1. Vai trò của chuyển đổi số trong nâng cao chất lượng nghiên cứu khoa học

Chuyển đổi số đóng vai trò then chốt trong việc nâng cao chất lượng nghiên cứu khoa học của học viên tại các nhà trường quân sự, trực tiếp thực hiện mục tiêu mà Nghị quyết số 71‑NQ/TW ngày 22/8/2025 của Bộ Chính trị đã đề ra: phát triển giáo dục và đào tạo theo hướng hiện đại, sáng tạo, đồng thời nâng cao năng lực số cho người học.

Thông qua chuyển đổi số, học viên được tiếp cận nguồn học liệu phong phú và đa dạng, bao gồm kho dữ liệu trong và ngoài nước, tài liệu điện tử, công trình nghiên cứu và bài báo khoa học quốc tế. Việc này giúp mở rộng kiến thức, nâng cao tính cập nhật và đảm bảo chất lượng học thuật trong các nghiên cứu khoa học.

Bên cạnh đó, chuyển đổi số còn hỗ trợ phương pháp nghiên cứu hiện đại, khi học viên có thể sử dụng các công cụ phân tích dữ liệu, mô phỏng và phần mềm quản lý dự án nghiên cứu. Những công cụ này không chỉ nâng cao độ chính xác và hiệu quả nghiên cứu mà còn thúc đẩy khả năng sáng tạo và ứng dụng thực tiễn.

Đặc biệt, việc áp dụng công nghệ số trong nghiên cứu còn phát triển năng lực số và tư duy phản biện, rèn luyện khả năng tự học, phân tích và giải quyết vấn đề một cách độc lập. Đây là hiện thực hóa yêu cầu của Nghị quyết 71 về nâng cao năng lực số cho người học, đồng thời góp phần hình thành thế hệ cán bộ, sĩ quan quân sự vừa hồng vừa chuyên, đáp ứng yêu cầu đào tạo trong kỷ nguyên số.

2.1.2. Thực trạng ứng dụng chuyển đổi số trong các trường quân sự

Hiện nay, nhiều nhà trường quân sự đã bắt đầu triển khai các giải pháp chuyển đổi số, như hệ thống quản lý học tập trực tuyến (LMS), thư viện điện tử, kho dữ liệu nghiên cứu, nhằm hỗ trợ học viên truy cập thông tin nhanh chóng, thuận tiện và phong phú. Học viên cũng được hướng dẫn sử dụng công cụ phân tích dữ liệu, mô phỏng chiến thuật, lập báo cáo khoa học số hóa, góp phần nâng cao chất lượng nghiên cứu, rèn luyện kỹ năng thực hành và khả năng tư duy sáng tạo.

Tuy nhiên, thực tế cho thấy việc ứng dụng chuyển đổi số trong nghiên cứu khoa học còn nhiều hạn chế và thách thức. Việc triển khai chưa đồng bộ giữa các đơn vị, một số học viên chưa chủ động khai thác công nghệ, còn phụ thuộc nhiều vào hướng dẫn của giảng viên. Nhiều giảng viên chưa tích hợp đầy đủ chuyển đổi số vào phương pháp nghiên cứu, dẫn đến hiệu quả nghiên cứu chưa tối ưu.

Ngoài ra, chuyển đổi số cũng mang theo mặt trái đáng lưu ý: thông tin quá tải, dữ liệu không kiểm chứng, nguy cơ lệ thuộc vào công nghệ và giảm khả năng tư duy độc lập nếu học viên chỉ dựa vào công cụ số mà thiếu phân tích phản biện. Đồng thời, việc khai thác công nghệ chưa đồng đều có thể tạo ra khoảng cách số giữa học viên, ảnh hưởng đến công bằng trong đào tạo và nghiên cứu.

Do đó, bên cạnh việc phát huy lợi ích, các nhà trường cần có giải pháp quản lý, hướng dẫn và kiểm soát việc sử dụng công nghệ số, nhằm tối ưu hiệu quả nghiên cứu khoa học, đồng thời hạn chế tác động tiêu cực, phù hợp với định hướng nâng cao năng lực số cho người học mà Nghị quyết 71‑NQ/TW đề ra.

2.2. Yêu cầu và giải pháp đổi mới hoạt động nghiên cứu khoa học dựa trên chuyển đổi số

2.2.1. Yêu cầu đổi mới hoạt động nghiên cứu khoa học dựa trên chuyển đổi số

Đổi mới hoạt động nghiên cứu khoa học của học viên trong nhà trường quân sự đòi hỏi phải chuyển từ phương pháp truyền thống sang mô hình kết hợp giữa nghiên cứu lý thuyết và ứng dụng công nghệ số, bao gồm mô phỏng, phân tích dữ liệu và nghiên cứu tình huống thực tiễn. Việc này không chỉ giúp nâng cao tính khoa học và độ chính xác của nghiên cứu mà còn phát huy khả năng sáng tạo và tư duy phản biện của học viên.

Song song với đổi mới phương pháp, nâng cao năng lực số cho học viên là yêu cầu cấp bách, nhằm đảm bảo họ có thể thành thạo các công cụ số, khai thác kho dữ liệu trực tuyến, sử dụng phần mềm phân tích và lập báo cáo khoa học điện tử. Đây là sự thực hiện trực tiếp mục tiêu mà Nghị quyết số 71‑NQ/TW đã đề ra, về phát triển năng lực số cho người học, hình thành thế hệ cán bộ, sĩ quan quân sự vừa hồng vừa chuyên, sẵn sàng đáp ứng yêu cầu trong kỷ nguyên số.

Bên cạnh đó, cần đảm bảo tính độc lập và tư duy phản biện của học viên, tránh việc lệ thuộc hoàn toàn vào công cụ số. Học viên phải được rèn luyện khả năng tự học, tự phân tích và giải quyết vấn đề một cách chủ động, sáng tạo, kết hợp nhuần nhuyễn giữa kiến thức, kỹ năng số và tư duy phản biện.

Để thực hiện hiệu quả, Nhà trường cần đồng bộ hóa và kiểm soát chất lượng hoạt động nghiên cứu, xây dựng cơ chế quản lý, hướng dẫn và đánh giá dựa trên tiêu chí khoa học và ứng dụng công nghệ số. Đồng thời, cần giảm thiểu rủi ro từ thông tin chưa được kiểm chứng hoặc dữ liệu sai lệch, đảm bảo rằng chuyển đổi số trở thành công cụ nâng cao chất lượng đào tạo và nghiên cứu, chứ không làm suy giảm năng lực tư duy độc lập và sáng tạo của học viên.

2.2.2. Giải pháp đổi mới hoạt động nghiên cứu khoa học dựa trên chuyển đổi số

Thứ nhất, xây dựng môi trường nghiên cứu số hóa.

Việc này là nền tảng quan trọng để học viên trong các nhà trường quân sự tiếp cận thông tin một cách nhanh chóng, phong phú và chính xác, đồng thời thực hiện mục tiêu nâng cao chất lượng đào tạo mà Nghị quyết số 71‑NQ/TW của Bộ Chính trị đã xác định: phát triển giáo dục và đào tạo theo hướng hiện đại, sáng tạo và nâng cao năng lực số cho người học. Trong bối cảnh đó, nhà trường cần chủ động xây dựng và phát triển thư viện số, kho dữ liệu khoa học và hệ thống quản lý học tập trực tuyến (LMS) tích hợp hướng dẫn nghiên cứu, tạo điều kiện để học viên khai thác hiệu quả tài liệu, công trình nghiên cứu và bài báo khoa học trong nước cũng như quốc tế. Đồng thời, việc trang bị công cụ mô phỏng, phần mềm phân tích dữ liệu và quản lý dự án nghiên cứu không chỉ giúp học viên thực hành trực tiếp mà còn rèn luyện khả năng vận dụng kiến thức vào các tình huống thực tiễn quân sự, hình thành tư duy phản biện, tăng cường năng lực sáng tạo và khả năng tự học chủ động, qua đó hiện thực hóa mục tiêu xây dựng đội ngũ sĩ quan “vừa hồng vừa chuyên” trong kỷ nguyên số.

Thứ hai, đào tạo và bồi dưỡng kỹ năng số cho học viên.

Đây là một yêu cầu then chốt để nâng cao năng lực sử dụng công nghệ trong nghiên cứu khoa học, đồng thời thực hiện mục tiêu mà Nghị quyết số 71‑NQ/TW đã đề ra, về phát triển năng lực số cho người học, hình thành thế hệ cán bộ, sĩ quan quân sự vừa hồng vừa chuyên, đáp ứng yêu cầu trong kỷ nguyên số. Để đạt được mục tiêu này, nhà trường cần tổ chức các khóa đào tạo về công cụ số, phân tích dữ liệu, kỹ năng lập báo cáo khoa học điện tử, kết hợp với hướng dẫn thực hành trên các nền tảng số và hệ thống dữ liệu trực tuyến.

Đồng thời, cần khuyến khích học viên tự nghiên cứu, tham gia diễn đàn khoa học trực tuyến, trao đổi với chuyên gia và cộng đồng nghiên cứu thông qua các nền tảng số, giúp họ nâng cao kiến thức chuyên môn, rèn luyện kỹ năng tự học, khả năng tư duy độc lập và phản biện. Những hoạt động này không chỉ phát huy tối đa hiệu quả của chuyển đổi số trong giáo dục quân sự mà còn hình thành cho học viên khả năng khai thác thông tin, ứng dụng công nghệ vào thực tiễn công tác, rèn luyện phẩm chất và năng lực toàn diện.

Thứ ba, đổi mới phương pháp hướng dẫn và đánh giá.

Việc đổi mới phương pháp hướng dẫn và đánh giá nghiên cứu khoa học là yêu cầu tất yếu nhằm nâng cao chất lượng đào tạo, đồng thời hiện thực hóa định hướng của Nghị quyết số 71‑NQ/TW về phát triển giáo dục hiện đại, sáng tạo và nâng cao năng lực số cho người học. Trong bối cảnh chuyển đổi số, giảng viên cần tích hợp công nghệ vào quá trình hướng dẫn, kết hợp linh hoạt giữa hướng dẫn trực tiếp và trực tuyến, tạo môi trường học tập tương tác, hỗ trợ học viên thực hành trên các công cụ số, phần mềm phân tích dữ liệu, mô phỏng và quản lý dự án nghiên cứu.

Cùng với đó, hệ thống tiêu chí đánh giá nghiên cứu khoa học cần được xây dựng đồng bộ, vừa đảm bảo kết quả học thuật, vừa phản ánh khả năng ứng dụng công nghệ số và tư duy phản biện của học viên. Việc đánh giá cần chú trọng đến quá trình học tập, khả năng tự nghiên cứu, giải quyết vấn đề thực tiễn và áp dụng kiến thức vào môi trường quân sự. Cách làm này không chỉ nâng cao hiệu quả học tập mà còn khuyến khích học viên phát huy sự chủ động, sáng tạo và rèn luyện năng lực số, góp phần hình thành đội ngũ cán bộ, sĩ quan quân sự vừa nắm vững kiến thức chuyên môn, vừa linh hoạt ứng dụng công nghệ trong mọi tình huống.

Thứ tư, khắc phục tác động tiêu cực và mặt trái của chuyển đổi số.

Mặc dù chuyển đổi số mang lại nhiều cơ hội để nâng cao chất lượng nghiên cứu khoa học, phát triển tư duy phản biện và kỹ năng số của học viên, nhưng nếu không được kiểm soát và hướng dẫn đúng cách, nó cũng tiềm ẩn những mặt trái nguy hiểm. Học viên có thể lệ thuộc quá mức vào công cụ số, dẫn đến giảm khả năng tư duy độc lập, sáng tạo và phản biện. Đồng thời, việc khai thác dữ liệu không chính thống hoặc thông tin chưa được kiểm chứng có thể dẫn đến kết quả nghiên cứu thiếu tin cậy, ảnh hưởng đến chất lượng học tập và hiệu quả rèn luyện

Để khắc phục những tác động này, nhà trường cần xây dựng cơ chế quản lý và kiểm soát thông tin, hướng dẫn học viên lựa chọn nguồn tin chính xác, đáng tin cậy, đồng thời tổ chức định kỳ đánh giá năng lực số và mức độ khai thác công nghệ của học viên. Bên cạnh đó, cần kết hợp hướng dẫn trực tiếp và giám sát trên môi trường số, đảm bảo học viên vừa phát huy khả năng tự học, tư duy phản biện và sáng tạo, vừa sử dụng công nghệ một cách hiệu quả, phù hợp với đặc thù đào tạo quân sự.

Những biện pháp này không chỉ giúp hạn chế tác động tiêu cực, giảm thiểu rủi ro thông tin, mà còn hiện thực hóa mục tiêu của Nghị quyết 71‑NQ/TW, hướng tới phát triển năng lực số toàn diện, xây dựng đội ngũ cán bộ, sĩ quan quân sự “vừa hồng vừa chuyên”, sẵn sàng đáp ứng yêu cầu nhiệm vụ trong bối cảnh quốc phòng – an ninh hiện đại.

Thứ năm, tăng cường khuyến khích và động viên học viên.

Động lực là yếu tố quyết định để học viên tích cực nghiên cứu và khai thác hiệu quả các công cụ số trong nghiên cứu khoa học. Việc khuyến khích, khen thưởng các công trình nghiên cứu ứng dụng thành công chuyển đổi số không chỉ nâng cao chất lượng nghiên cứu mà còn tạo động lực phát triển toàn diện cho học viên, hình thành phẩm chất tự chủ, sáng tạo và trách nhiệm trong học tập và rèn luyện.

Nhà trường cần xây dựng cơ chế công nhận, khen thưởng và truyền thông kết quả nghiên cứu rõ ràng, minh bạch, nhằm khích lệ học viên chủ động tìm kiếm thông tin, áp dụng công nghệ số, thực hành mô phỏng và phân tích dữ liệu một cách sáng tạo. Đồng thời, cần khuyến khích học viên tham gia các diễn đàn khoa học, hội thảo trực tuyến, trao đổi với chuyên gia trong và ngoài quân đội, giúp họ vừa mở rộng kiến thức, vừa rèn luyện kỹ năng giao tiếp, hợp tác và tư duy phản biện.

Những biện pháp này không chỉ thúc đẩy việc ứng dụng chuyển đổi số trong nghiên cứu khoa học mà còn góp phần thực hiện mục tiêu của Nghị quyết số 71‑NQ/TW, xây dựng đội ngũ sĩ quan quân sự vừa giỏi chuyên môn, vừa thành thạo công nghệ số, sẵn sàng đáp ứng yêu cầu nhiệm vụ trong môi trường quốc phòng – an ninh hiện đại, đầy thách thức.

3. Kết luận

Ứng dụng chuyển đổi số trong nghiên cứu khoa học của học viên tại các nhà trường quân sự không chỉ là xu hướng tất yếu mà còn là nhiệm vụ cấp bách, góp phần nâng cao chất lượng đào tạo, rèn luyện năng lực tư duy, kỹ năng số và khả năng sáng tạo. Thực tế cho thấy, chuyển đổi số đã mở ra cơ hội để học viên tiếp cận nguồn học liệu phong phú, ứng dụng các công cụ phân tích dữ liệu, mô phỏng và phần mềm quản lý dự án nghiên cứu, qua đó phát triển tư duy phản biện, khả năng tự học và vận dụng kiến thức vào các tình huống thực tiễn quân sự.

Tuy nhiên, quá trình ứng dụng cũng tiềm ẩn những thách thức và mặt trái, như lệ thuộc công nghệ, khai thác dữ liệu chưa kiểm chứng, hoặc giảm khả năng tư duy độc lập nếu không có định hướng chặt chẽ. Do đó, việc xây dựng môi trường nghiên cứu số hóa, đào tạo và bồi dưỡng kỹ năng số, đổi mới phương pháp hướng dẫn và đánh giá, khắc phục tác động tiêu cực, đồng thời khuyến khích, động viên học viên là những giải pháp then chốt để đảm bảo hiệu quả nghiên cứu khoa học trong bối cảnh chuyển đổi số./.

Tài liệu tham khảo

[1] Đảng Cộng sản Việt Nam (2021), Văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIII, Nxb Chính trị quốc gia Sự thật, Hà Nội.

[2] ĐCSVN.(2025). Nghị quyết số 71-NQ/TW của bộ chính trị về đột phá phá triển giáo dục và đào tạo. Hà Nội

[3] Thủ tướng Chính phủ (2020). Quyết định số 749/QĐ-TTg ngày 03/6/2020 phê duyệt “Chương trình Chuyển đổi số quốc gia đến năm 2025, định hướng đến năm 2030”.

[4] Quân ủy Trung ương (2022), Nghị quyết 1657-NQQUTW về lãnh đạo công tác giáo dục và đào tạo đáp ứng yêu cầu nhiệm vụ xây dựng Quân đội trong tình hình mới.

 

APPLICATION OF DIGITAL TRANSFORMATION IN INNOVATING SCIENTIFIC RESEARCH ACTIVITIES

OF CADETS IN MILITARY SCHOOLS TODAY

Trần Tính

Nguyễn Huệ University

Email: [email protected]

Abstract: In the context of the Fourth Industrial Revolution, digital transformation is having a profound impact on all sectors, including military education. Scientific research activities of cadets in military schools play a crucial role in enhancing theoretical knowledge, practical skills, and creative capacity. This article analyzes the current state of digital transformation application in cadets’ scientific research, identifies existing difficulties and challenges, and proposes solutions to innovate research methods and improve the effectiveness of learning and training. The study results show that integrating digital technology into scientific research activities not only improves academic quality but also develops soft skills, critical thinking, and autonomous learning capacity of cadets.

Keywords: Digital transformation, scientific research, cadets, military schools, innovation in research methods.

Ý kiến bạn đọc
PHÁT TRIỂN GIÁO DỤC THEO HƯỚNG “5 HÓA”  VÀ HỘI NHẬP QUỐC TẾ TRONG KỶ NGUYÊN MỚI
PGS.TS Trần Đình Tuấn - Viện Nghiên cứu hợp tác phát triển giáo dục Email: [email protected]   Tóm tắt: Trong bối cảnh toàn cầu hóa và chuyển đổi số sâu rộng, phát triển giáo dục theo hướng “5 hóa” – gồm chuẩn hóa, hiện đại hóa, xã hội hóa, dân chủ hóa và số hóa – trở thành xu thế tất yếu nhằm nâng cao chất lượng, hiệu quả và năng lực cạnh tranh của nền giáo dục Việt Nam. Bài viết phân tích cơ sở lý luận, thực tiễn, vai trò và nội dung của từng phương hướng “hóa” trong giáo dục; đồng thời đề xuất một số giải pháp trọng tâm nhằm thúc đẩy quá trình phát triển giáo dục theo định hướng “5 hóa”, gắn với yêu cầu hội nhập quốc tế và đổi mới căn bản, toàn diện giáo dục và đào tạo. Từ khóa: Giáo dục, 5 hóa, chuẩn hóa, hiện đại hóa, xã hội hóa, dân chủ hóa, số hóa, hội nhập quốc tế.
       PGS.TS Nguyễn Gia Cầu                                                                     Viện NCHTPT Giáo dục Tóm tắt: Bài viết phân tích một số tiền đề lí luận về tư tưởng “thực học, thực nghiệp, dạy tốt, học tốt” trong bối cảnh đổi mới quan lí giáo dục theo Nghị quyết 29/NQ-TW ngày 4/11/2023 của BCHTW Đảng. Đồng thời dưới góc độ quản lí giáo dục, tác giả cũng nêu một số giải pháp nâng cao chất lượng giáo dục đào tạo. Các giải pháp đó có cơ sở lí luận và thực tiễn, có tính khả thi cao.  
Hòa trong không khí tưng bừng của cả nước chào mừng tri ân các nhà giáo, vừa qua THCS-THPT Newton long trọng tổ chức “Lễ kỷ niệm 40 năm ngày Nhà giáo Việt Nam 20/11” nhằm tôn vinh những thầy giáo, cô giáo đang từng ngày từng giờ say sưa trên bục giảng để cống hiến to lớn cho sự nghiệp trồng người.
Khi nói về công lao của những thầy, cô giáo đối với sự nghiệp giáo dục miền núi Nghệ An, không thể không nói đến cố Nhà giáo Ưu tú Lô Xuân Minh – cố Hiệu trưởng Trường THSP Miền núi Nghệ An.
Hằng năm, cứ vào mùa khai trường, vào những ngày của tháng 11, trong tâm trí tôi lại sống dậy mạnh mẽ những kỉ niệm vui buồn, sâu sắc của một thuở đi dạy học nhiều gian nan vất vả, nhiều khó khăn và thương nhớ. Với tôi, tình cảm tôn sư trọng đạo, đạo lí tôn sư trọng đạo luôn luôn âm thầm, sâu lắng nhưng cũng hết sức mạnh mẽ và cao cả. Xin chia sẻ đôi điều về những ngày thương khó của một thuở đi dạy học như là sự tri ân đối với nghề nghiệp cao quý mà mình đã mang duyên nợ suốt cả cuộc đời. Và, cũng từ những ngày dạy học thương khó đó rút ra được những suy ngẫm sâu sắc về truyền thống tôn sư trọng đạo trong dòng chảy văn hóa Việt.                           
Ngày 03/11/ 2022 Hội Cựu Giáo chức tỉnh Lạng Sơn tổ chức Hội nghị biểu dương hội viên tiêu biểu và Kỷ niệm 40 năm Ngày Nhà giáo Việt Nam (20/11/1982 - 20/11/2022)
Ngày 01/11/2022 Hội Cựu Giáo chức Học viện Ngân Hàng tổ chức Đại hội lần thứ 2 nhiệm kỳ 2022 -2027tại hội trường lớn Học viện Ngân hàng. Dự Đại hội có 158/235 hội viên đã được triệu tập. Đại hội vinh dự được đón tiếp các đại biểu, khách mời đại diện cho Hội Cựu giáo chức Việt Nam, Ngân hàng Nhà nước Việt Nam, Công đoàn Ngân hàng Việt Nam, Lãnh đạo Học viện Ngân Hàng.  
GCVN: Kì thi Học sinh giỏi các môn văn hóa và khoa học được tổ chức thường niên là một hoạt động chuyên môn quan trọng nhằm đánh giá chất lượng giáo dục mũi nhọn của các trường THCS.
Dạy học trực tuyến là phương thức dạy học từ xa với sự hỗ trợ của công nghệ thông tin, người dạy và người học thực hiện các hoạt động tương tác với nhau thông qua màn hình ảo nhằm thực hiện các mục tiêu, nhiệm vụ dạy học theo chương trình, kế hoạch đã xác định. Cơ sở khoa học của dạy học trực tuyến là các luận điểm triết học duy vật biện chứng về quy luật nhận thức của người học và những thành tựu của Tâm lý học, Giáo dục học hiện đại. Dạy học trực tuyến là xu thế tất yếu của cuộc cách mạng công nghiệp 4.0, của quá trình chuyển đổi số trong lĩnh vực giáo dục.
Kính lễ với người thầy là truyền thống đạo lý tốt đẹp của người Việt ta. Từ xa xưa người Việt hầu như ai từng đi học cũng đều thuộc câu ca: “Muốn sang thì bắc cầu kiều / Muốn con hay chữ thì yêu lấy thầy”. Yêu kính thầy cô, quý trọng tri thức và vì thế vị trí của người thầy luôn được đặt rất cao trong nấc thang xã hội. Theo đà phát triển của xã hội, một số quan niệm không còn phù hợp trong xã hội hiện đại; trong đó liên quan đến môi trường giáo dục, người học có thêm nhiều phương thức, tự do hơn trong học tập. Vai trò, vị thế của người thầy và quan hệ giữa thầy cô với học sinh, với cha mẹ học sinh cũng có những thay đổi. Giáo dục không còn đơn thuần một chiều, thụ động.
Hệ thống giáo dục 4.0 áp dụng những thành tựu khoa học công nghệ tiên tiến, trên 3 ứng dụng: Một là, sử dụng các thiết bị thông minh để hỗ trợ cho giáo dục và đào tạo. Hai là, tổ chức các khóa học trực tuyến thông qua mạng Internet. Ba là, ứng dụng sáng tạo mở, kết hợp người học và máy tính để thực hiện các nhiệm vụ học tập sáng tạo.
Sáng ngày 18/10/2022, chương trình Báo cáo Dự án “Văn học sáng tạo” mùa 2 của thầy và trò trường TH - THCS Pascal (Q. Bắc Từ Liêm, Hà Nội) đã diễn ra thành công tốt đẹp. Các bạn học sinh với diễn xuất ấn tượng đã mang tới buổi báo cáo những tiểu phẩm sân khấu hóa đặc sắc được lấy cảm hứng từ các bài thơ, trường ca của nhà thơ Trần Đăng Khoa  và tái hiện lại trên sân khấu. Bên cạnh đó, các bạn học sinh đã cùng tham gia hoạt động trải nghiệm trưng bày, trao đổi sách vô cùng thú vị và bổ ích.
Đam mê công nghệ thông tin thôi thúc Nguyễn Văn Hiệp xin nghỉ việc, dành toàn thời gian học lập trình online ở tuổi 25 và chuyển nghề sau ba tháng.
Sau 5 ngày làm việc khẩn trương, nghiêm túc, nhiệt tình, trách nhiệm và hiệu quả, sáng 11/10/2022, Học viện Báo chí và Tuyên truyền phối hợp với Trung tâm Kiểm định chất lượng giáo dục, Đại học Vinh tổ chức Lễ Bế mạc đợt khảo sát chính thức đánh giá chất lượng giáo dục 04 chương trình đào tạo trình độ đại học các ngành: Chủ nghĩa xã hội khoa học, Lịch sử Đảng cộng sản Việt Nam, Xây dựng Đảng và Chính quyền Nhà nước, Kinh tế chính trị.
GD&TĐ - Hàng loạt giải pháp nâng cao chất lượng giáo dục Tiểu học đã được ngành giáo dục Lào Cai đưa ra để các nhà trường triển khai, tháo gỡ.
GD&TĐ - Giờ dạy có sự hài hòa giữa lý thuyết, bài tập, thực hành để học sinh nắm vững nội dung cốt lõi nhưng không được cắt xén hay giảm tiết môn học.
Điện ảnh là ngành được xác định là tiên phong trong công nghiệp văn hóa ở Việt Nam. Làm sao để Điện ảnh phát triển, thực sự đem lại GDP, quảng bá văn hóa con người Việt Nam ra thế giới, chúng tôi đã có cuộc trò chuyện với ông Vi Kiến Thành- Cục trưởng Cục Điện ảnh để làm rõ hơn vấn đề này.
Bộ Văn hóa, thể thao và du lịch Hàn Quốc mới đây cho biết nhạc hội văn hóa đầu tiên trong khuôn khổ triển lãm K Expo Vietnam 2022 đã diễn ra tại thủ đô Hà Nội, mở màn cho sự kiện giao lưu văn hóa giữa Hàn Quốc và Việt Nam.
Văn hóa giao thông có lẽ là thuật ngữ được nhiều người nhắc đến từ người tham gia giao thông cho đến các bạn học sinh khi còn ngồi ghế của nhà trường. Nhưng để hiểu văn hóa giao thông là gì? Và tham gia như thế nào để thể hiện sự văn hóa thì không phải ai cũng nắm rõ được. Hãy cùng Anycar tìm hiểu rõ vấn đề này qua bài viết này nhé!
(DNTO) - Trong giai đoạn hiện nay, rất nhiều doanh nghiệp vẫn chưa thành công trong chiến lược chuyển đổi số bởi rất nhiều nguyên nhân. Nhiều doanh nghiệp cho biết hiện tiến trình chuyển đổi số đang rất chậm do thiếu vốn, thiếu nguồn nhân lực và cả đơn vị cung cấp giải pháp.
(DNTO) - Tuần qua, bộ 3 cổ phiếu thép “đình đám” là CTCP Tập đoàn Hòa Phát HPG (+10,5%), Công ty Cổ phần Thép Nam Kim NKG (+14.9%), Công ty Cổ phần Tập đoàn Hoa Sen HSG (+19,9%), đều ghi nhận mức tăng khá ấn tượng.
GD&TĐ - Nếu nhiễm lại một tuýp virus dengue khác, bệnh nhân có thể bị nặng hơn, dễ trở thành sốt xuất huyết dengue hoặc sốc dengue.
GD&TĐ - Chào mừng 92 năm ngày phụ nữ Việt Nam, Công đoàn Formosa Hà Tĩnh tổ chức giải kéo co cho nữ công nhân với những trận đấu hấp dẫn, kịch tính.
Thay mặt Chính phủ, Phó Thủ tướng Thường trực Chính phủ Phạm Bình Minh vừa ký ban hành Nghị định số 83/2022/NĐ-CP ngày 18/10/2022 quy định về nghỉ hưu ở tuổi cao hơn đối với cán bộ, công chức giữ chức vụ lãnh đạo, quản lý.
GD&TĐ - Một siêu thị Điện Máy Xanh ở TP. Đà Nẵng đã bị mất 130 chiếc điện thoại trị giá hơn 1,2 tỷ đồng khi cho người dân vào tránh lụt đêm 14/10.
GD&TĐ - Đầu năm 2022, khoảng 75% trường học ở Mỹ yêu cầu học sinh, giáo viên đeo khẩu trang khi học trực tiếp, theo số liệu từ Trung tâm Thống kê Giáo dục quốc gia. Đến trước khi nghỉ hè, con số này giảm xuống 15%.
GD&TĐ - Trường ĐH Oxford, Anh, tiếp tục đứng đầu danh sách trường đại học thế giới năm 2023 của THE trong 7 năm liên tiếp.
GD&TĐ -Tại Hàn Quốc, chương trình giáo dục phổ thông không tổ chức dạy thể dục cho học sinh lớp 1 và lớp 2, những năm đầu tiểu học.
GD&TĐ - Nhiều gia đình khó khăn tại Indonesia buộc phải cho con nghỉ học do không đủ khả năng chi trả học phí.
GD&TĐ - Trung Quốc đang cần hàng triệu công nhân lành nghề để duy trì hoạt động của nền kinh tế như thợ sửa ô tô, chữa điện lạnh, kỹ thuật viên máy tính… Tuy nhiên, hệ thống giáo dục nghề nghiệp nước này đã rơi vào tình trạng hỗn loạn, khiến nền kinh tế của họ không đủ khả năng để thay thế hàng triệu người có tay nghề cao sắp nghỉ hưu trong bối cảnh dân số già và lực lượng lao động bị thu hẹp.
20 năm qua đã có rất nhiều ý kiến tâm huyết của cá nhân hoặc tập thể các nhà giáo dục, các nhà khoa học trong và ngoài nước đóng góp cho sự nghiệp GD-ĐT nước nhà. Có thể kể một số kiến nghị chính sau đây: Kiến nghị của Liên hiệp các hội khoa học và kỹ thuật Việt Nam cuối năm 1996(2), 2000(3), 2005(4); Kiến nghị của Đại tướng Võ Nguyên Giáp năm 2004-2006(5); Kiến nghị của 24 GS và nhà khoa học trong và ngoài nước do GS Hoàng Tụy chủ biên năm 2004(6); Đề án kiến nghị của nhóm trí thức người Việt ở nước ngoài do GS Vũ Quang Việt chủ biên năm 2005(7); Báo cáo “lựa chọn thành công” trong đó có một phần đánh giá về GD-ĐT của nhóm GS và chuyên gia thuộc trường Đại học Harvard trình trực tiếp thủ tướng cuối năm 2007(8); Kiến nghị của nhóm nghiên cứu đề tài khoa học cấp Nhà nước do bà Nguyễn Thị Bình làm chủ nhiệm 2008(9); Riêng mảng cơ cấu hệ thống giáo dục nói chung và hệ thống dạy nghề nói riêng có kiến nghị năm 2011(10) của Đặng Danh Ánh và một số kiến nghị của 30 nhà khoa học trong và ngoài nước đã được in thành sách năm 2007(11).