1. Nghiên cứu & kinh nghiệm

Truyền thông chính sách trong bối cảnh chuyển đổi số: KINH NGHIỆM QUỐC TẾ VÀ GIÁ TRỊ THAM KHẢO VỚI VIỆT NAM

11:28 | 07/11/2025
aA

TS. Nguyễn Thị Thu Thủy

Học viện Báo chí và Tuyên truyền

Email: [email protected]

Tóm tắt: Trong bối cảnh chuyển đổi số toàn diện đang trở thành xu thế tất yếu của thời đại, truyền thông chính sách đóng vai trò then chốt trong việc nâng cao nhận thức, tạo đồng thuận và thúc đẩy hành động của cộng đồng xã hội. Bài viết phân tích sâu về những yêu cầu mới đối với truyền thông chính sách trong kỷ nguyên số,tham khảo kinh nghiệm quốc tế, từ đó đề xuất các giải pháp nhằm nâng cao năng lực truyền thông chính sách của Việt Nam, góp phần củng cố ổn định chính trị - xã hội và phát triển bền vững đất nước.

Từ khóa: chuyển đổi số, truyền thông chính sách, truyền thông số, mô hình truyền thông chính sách, dữ liệu mở.

Nhận bài: 7/11/2025; Biên tập: 8/11/2025; Duyệt đăng: 8/11/2025

Mở đầu

Mục tiêu “Phát triển Chính phủ số, kinh tế số, xã hội số, công dân số, công nghiệp văn hoá số đạt mức cao của thế giới vào năm 2030”[1] được xác định trong Nghị quyết 57-NQ/TW ngày 22/12/2024 của Bộ Chính trị cho thấy chuyển đổi số đã và đang trở thành xu thế tất yếu, tác động sâu sắc đến mọi lĩnh vực của đời sống xã hội. Chuyển đổi số, truyền thông số làm thay đổi căn bản cách thức giao tiếp truyền thông xã hội, đặt truyền thông chính sách trước những yêu cầu mới, với chức năng then chốt là truyền đạt, giải thích, thuyết phục và định hướng nhận thức, thái độ, hành vi của người dân đối với các chủ trương, chính sách của Đảng và Nhà nước - đứng trước những cơ hội và thách thức to lớn trong kỷ nguyên số.

Nếu trước đây truyền thông chính sách chủ yếu mang tính một chiều, với cơ quan quản lý nhà nước là chủ thể phát thông tin, thì hiện nay, trong môi trường số, người dân vừa là đối tượng tiếp nhận, vừa là chủ thể sản xuất, lan tỏa và phản biện thông tin. Điều này đòi hỏi truyền thông chính sách phải đổi mới tư duy, phương thức và công cụ, hướng tới mô hình truyền thông đa chiều, tương tác và dựa trên dữ liệu.

Việc nghiên cứu kinh nghiệm quốc tế về truyền thông chính sách trong chuyển đổi số để rút ra giá trị tham chiếu đối với Việt Nam có ý nghĩa thiết thực trong việc nâng cao hiệu quả truyền thông, tăng cường đồng thuận xã hội và bảo đảm ổn định chính trị - xã hội.

1. Chuyển đổi số và những yêu cầu mới đối với truyền thông chính sách

Truyền thông chính sách được hiểu là quá trình tương tác, trao đổi, chia sẻ thông tin giữa các cơ quan truyền thông giữa nhà nước và công chúng trong chu trình chính sách, bao gồm: nhận diện vấn đề chính sách; hoạch định chính sách; thực thi chính sách và đánh giá chính sách nhằm thúc đẩy sự phát triển của đất nước và sự đồng thuận trong xã hội[2]. Theo đó, truyền thông chính sách đóng vai trò (i) Tạo đồng thuận xã hội bằng cách giải thích rõ ràng mục tiêu, lợi ích của chính sách, giảm thiểu xung đột và thúc đẩy sự ủng hộ từ công chúng; (ii) Đảm bảo minh bạch thông qua việc công khai quá trình ra quyết định, dữ liệu và kết quả thực thi, góp phần chống tham nhũng và nâng cao hiệu quả hành chính; (iii) Thúc đẩy trách nhiệm giải trình, nơi chính phủ phải đáp ứng phản hồi từ công chúng, đánh giá và điều chỉnh chính sách dựa trên dư luận thực tế.

Chuyển đổi số đã làm thay đổi căn bản truyền thông chính sách, từ cấu trúc đến phương thức vận hành, tạo ra một hệ sinh thái thông tin động và hiệu quả hơn:

Trước hết, về kênh truyền thông, chuyển đổi số thúc đẩy sự dịch chuyển từ các hình thức truyền thống như báo in, truyền hình sang các nền tảng số, mạng xã hội và ứng dụng di động, cho phép tiếp cận công chúng nhanh chóng, rộng rãi hơn. Báo cáo Vietnam Digital 2025 của We Are Social (2024) cho thấy Việt Nam có 76,2 triệu người dùng mạng xã hội, tương đương với 75,2% dân số[3]. Điều này buộc cơ quan quản lý phải dịch chuyển trọng tâm từ “truyền thông chính thống” sang “truyền thông đa nền tảng”, đảm bảo sự hiện diện nhất quán, đồng bộ của Chính phủ trên không gian số. Một số chính phủ đã sử dụng Twitter (nay là X) hoặc Facebook để thông báo chính sách theo thời gian thực, tăng cường tính lan tỏa và tiếp cận nhóm đối tượng trẻ tuổi.

Thứ hai, chuyển đổi số làm thay đổi công cụ hỗ trợ với việc ứng dụng Big Data và AI để phân tích hành vi và tâm lý công chúng, dự báo phản ứng xã hội trước khi ban hành chính sách và điều chỉnh để tối ưu hóa nội dung chính sách. Các công nghệ này giúp chính phủ dự đoán xu hướng dư luận, giảm chi phí giao tiếp giữa các bộ phận và nâng cao hiệu quả tương tác.

Thứ ba, chuyển đổi số làm thay đổi đối tượng tiếp nhận, từ công chúng chung chung sang phân khúc mục tiêu và cá nhân hóa nội dung dựa trên dữ liệu hành vi. Thuật toán trên mạng xã hội cho phép các chính phủ hướng tới các nhóm đối tượng cụ thể (như nông dân với chính sách nông nghiệp), nhờ đó thông điệp truyền thông được thiết kế sát hợp đối tượng và tăng hiệu quả thuyết phục. Tổng thể, chuyển đổi số không chỉ nâng cao tốc độ và phạm vi mà còn thúc đẩy sự bình đẳng trong tiếp cận thông tin, góp phần xây dựng xã hội số bền vững.

Bối cảnh số hóa đòi hỏi truyền thông chính sách phải đáp ứng các tiêu chuẩn cao hơn để vượt qua thách thức như tin giả và phân mảnh thông tin.

Đầu tiên, tính kịp thời trở thành yêu cầu cốt lõi, đòi hỏi chính phủ phản ứng nhanh chóng với dư luận qua các kênh số, tránh để thông tin sai lệch lan tỏa. Đồng thời, tính minh bạch và công khai phải được nâng tầm, với việc công bố dữ liệu mở và quy trình ra quyết định để xây dựng lòng tin, phù hợp với các nguyên tắc quản trị số toàn cầu.

Thứ hai, tính tương tác và khả năng đối thoại, phản hồi là yếu tố then chốt, chuyển giao tiếp từ một chiều sang đối thoại hai chiều, nơi công chúng có thể góp ý qua diễn đàn trực tuyến hoặc chatbots. Điều này không chỉ giảm phản ứng tiêu cực mà còn nâng cao chất lượng chính sách thông qua phản hồi thời gian thực. Đây là xu hướng đồng kiến tạo chính sách đang được Liên minh châu Âu (EU) và các nước Bắc Âu triển khai hiệu quả. Tại Singapore, trong chương trình Smart Nation, có tới hơn 60 cơ quan chính phủ sử dụng hơn 100 chatbots trên nền tảng số để xử lý hơn 800.000 cuộc hội thoại/tháng[4].

Thứ ba, tính đa nền tảng và đa phương tiện đòi hỏi truyền thông chính sách phải linh hoạt, kết hợp văn bản, video, infographic trên các nền tảng như Zalo, TikTok hay cổng thông tin điện tử, đảm bảo tiếp cận đa dạng các nhóm đối tượng tùy thuộc thói quen truyền thông của họ. Những yêu cầu này, nếu được thực thi, sẽ giúp truyền thông chính sách trở thành công cụ mạnh mẽ, thúc đẩy quản trị hiệu quả trong kỷ nguyên số, đồng thời giảm rủi ro từ thông tin sai lệch và tăng cường sự đồng thuận xã hội.

2. Kinh nghiệm quốc tế về truyền thông chính sách trong chuyển đổi số

2.1. Mô hình truyền thông chính sách tập trung/tích hợp (Whole-of-Government Communication - WOGC)

Trong mô hình này, chính phủ huy động sự tham gia và phân công, phối hợp chặt chẽ giữa các cơ quan chính phủ để tối đa hóa nguồn lực, đảm bảo tạo ra thông điệp thống nhất, giảm thiểu sự trùng lặp hoặc phân mảnh thông tin, đồng thời tăng tốc độ phản ứng của các cơ quan chính phủ. Điển hình của mô hình này là Singapore với việc huy động sự tham gia tích cực của 42 cơ quan pháp định và 16 bộ trên các nền tảng mạng xã hội và kênh truyền thông số, đảm bảo bao phủ gần như toàn bộ hệ thống hành chính nhà nước[5]. Cơ chế điều phối cấp cao với các cuộc họp định kỳ do lãnh đạo cấp cao (Bộ trưởng, Thư ký Thường trực của bộ, ngành liên quan trực tiếp đến chủ đề thông tin) chủ trì để đánh giá, điều chỉnh chiến lược truyền thông và đồng bộ hoạt động giữa các bộ ngành nhằm ngăn chặn trùng lặp thông tin, xử lý kịp thời vấn đề phát sinh, đảm bảo thống nhất kế hoạch chung. Các cơ quan, các bộ cũng sử dụng chung hạ tầng số như SG-Data Exchange (SGDX) và API Exchange (APEX) để chia sẻ dữ liệu thời gian thực và tạo giao diện mở, hỗ trợ truyền thông, hoạch định và đánh giá chính sách, nhờ đó thông tin được đồng bộ, đảm bảo tính chính thống, tăng hiệu quả tương tác với người dân và doanh nghiệp, tránh “cát cứ bộ ngành”.

Mô hình tương tự cũng được triển khai ở Hàn Quốc trên nền tảng Government 24, tích hợp khoảng 1.300 dịch vụ trực tuyến từ hơn 1.100 tổ chức chính phủ, cho phép công dân tiếp cận thông tin và dịch vụ hành chính công 24/7. Về quản lý truyền thông số, Hàn Quốc xây dựng cơ chế phối hợp chặt chẽ giữa Ủy ban Truyền thông Hàn Quốc (KCC), Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch (MCST), và Bộ Khoa học và Công nghệ Thông tin (MSIT) để đảm bảo truyền tải thông điệp chính sách thống nhất trên Government 24[6].

Ở Estonia, cơ quan Hệ thống thông tin nhà nước (RIA) điều phối, sử dụng X-Road để kết nối hơn 1.000 hệ thống thông tin công-tư, trao đổi dữ liệu thời gian thực giữa các bộ ngành và doanh nghiệp, hỗ trợ truyền thông chính sách đa kênh qua eesti.ee, đạt 99% liên hệ chính phủ trực tuyến. X-Road đảm bảo bảo mật mã nguồn mở, giảm chi phí hành chính 2% GDP/năm, với các cuộc họp định kỳ của RIA để điều chỉnh chiến lược dựa trên dữ liệu dư luận. Trong khủng hoảng Ukraine 2022, X-Road xử lý 50.000 đơn tị nạn trực tuyến trong 3 tháng, tăng lòng tin công chúng lên 92%[7].

Mô hình truyền thông chính sách tập trung/tích hợp WOG giúp Singapore xếp hạng 3 toàn cầu[8], Hàn Quốc xếp thứ 4 về Chỉ số Chính phủ điện tử[9], còn Estonia dẫn đầu EU về chỉ số Kinh tế và Xã hội số[10].

2.2. Mô hình truyền thông chính sách dựa trên dữ liệu lớn (Big Data) và trí tuệ nhân tạo (AI)

Trong mô hình này, Big Data và AI được sử dụng để phân tích dữ liệu thời gian thực từ mạng xã hội, khảo sát và dữ liệu hành vi, giúp chính phủ dự báo và đo lường phản ứng của công chúng trước khi ban hành chính sách. Mô hình này nâng cao hiệu quả vận động chính sách bằng cách điều chỉnh thông điệp để tăng đồng thuận xã hội và giảm phản ứng tiêu cực, chuyển từ phản ứng thụ động sang chủ động.

Ở Mỹ, các cơ quan liên bang đã tăng gấp đôi số lượng AI từ 710 (vào năm 2023) lên 1.757 (vào năm 2024)[11] với ba lĩnh vực ứng dụng chính là hỗ trợ nhiệm vụ nội bộ, y tế-sức khỏe và dịch vụ công. Bộ Y tế và Dịch vụ Nhân sinh dẫn đầu với 271 trường hợp sử dụng AI (tăng 66% so với 2023), tiếp theo là Bộ Cựu chiến binh với 229 trường hợp sử dụng AI cũng được tích hợp vào chu trình vận động chính sách, hỗ trợ phân tích dữ liệu từ giai đoạn lập kế hoạch, dự thảo chính sách đến vận động, góp phần làm giảm đáng kể các phản ứng tiêu cực từ công chúng. Bộ Y tế và Dịch vụ Nhân sinh (HHS) đã triển khai hệ thống AI phân tích dữ liệu mạng xã hội, khảo sát trực tuyến và hồ sơ y tế điện tử để dự đoán xu hướng phản ứng của cộng đồng về chính sách y tế công cộng. Ví dụ, trong chiến dịch vận động thay đổi chính sách thuốc men, hệ thống đã thu thập hơn 1 triệu bình luận và phản hồi trên Twitter, Facebook, và các nền tảng mạng xã hội, sử dụng AI phân tích để đánh giá mức độ ủng hộ hoặc phản đối, dự đoán phản ứng tích cực hoặc tiêu cực, từ đó điều chỉnh nội dung truyền thông hoặc chính sách nhằm tăng tỷ lệ chấp thuận. 

Tương tự, tại Anh, bộ ba Sổ tay AI (AI Playbook), Chức năng phân tích của chính phủ (Government Analysis Function - GAF)và cuộc khảo sát hằng năm về thái độ của công chúng với AI (Public Attitudes to Data and AI Tracker - PADAI)[12] cho thấy những nỗ lực của chính phủ Anh trong việc xây dựng một hệ thống hỗ trợ, hướng dẫn có tổ chức, đồng bộ để thúc đẩy chuyển đổi số, tăng cường khả năng dự báo và phản ứng nhanh của chính quyền trong các chiến dịch truyền thông chính sách. Sổ tay AI cung cấp hướng dẫn sử dụng AI an toàn và hiệu quả trong toàn bộ dịch vụ công; Chức năng phân tích của chính phủ cung cấp hướng dẫn phân tích dữ liệu và dự báo phản ứng của công chúng; khảo sát hằng năm về thái độ của công chúng với AI - công khai minh bạch về thái độ xã hội với việc ứng dụng AI. Các công cụ này không chỉ góp phần nâng cao hiệu quả quản lý, mà còn hướng tới xây dựng niềm tin cộng đồng dựa trên nguyên tắc minh bạch và trách nhiệm. Đây là những đặc điểm nổi bật thể hiện nỗ lực chiến lược trong chuyển đổi số của chính phủ Anh, trong việc thể chế hóa các phương pháp tiếp cận dựa trên AI, dữ liệu lớn, đồng thời thúc đẩy văn hóa đối thoại và phản biện xã hội qua các khảo sát công khai định kỳ. Trong việc giải quyết các thách thức phức tạp mang tính liên ngành, đòi hỏi sự phối hợp hành động giữa nhiều bộ và cơ quan liên quan như biến đổi khí hậu hay bất bình đẳng kinh tế theo khu vực, Chính phủ Anh cũng sử dụng AI để tích hợp dữ liệu từ nhiều nguồn khác nhau, tạo ra một bức tranh toàn diện hơn, đảm bảo cho quá trình hoạch định chính sách liên kết mang tính khả thi.

2.3. Mô hình truyền thông chính sách tương tác và đối thoại

Các nước như Phần Lan, Na Uy, Thụy Điển, Đan Mạch được xem là hình mẫu về sự tham gia của công dân và sự minh bạch trong quản lý công. Chính phủ xây dựng văn hóa đối thoại công khai bằng việc sử dụng các nền tảng kỹ thuật số để thiết lập các cổng thông tin chuyên biệt, tổ chức các cuộc thảo luận mở trực tuyến về dự thảo luật và chính sách. Người dân được khuyến khích tham gia góp ý vào chính sách ngay từ giai đoạn khởi thảo, không chỉ là giai đoạn lấy ý kiến sau khi dự thảo đã hoàn thiện. Các bình luận, phản biện của công chúng thường được công khai hoàn toàn, và cơ quan nhà nước có trách nhiệm phải phản hồi hoặc giải thích lý do không tiếp thu. Các cơ quan chính phủ thường tổ chức các buổi hỏi và đáp trực tiếp (Live Q&A) hoặc đối thoại đa phương tiện, cho phép công dân đặt câu hỏi qua mạng xã hội, điện thoại và trực tuyến với sự tham gia của các Bộ trưởng hoặc chuyên gia để đối thoại công khai, minh bạch[13].

3. Thực trạng truyền thông chính sách tại Việt Nam và đề xuất những giá trị tham chiếu từ kinh nghiệm quốc tế

3.1. Thực trạng truyền thông chính sách tại Việt Nam

Việt Nam đã đạt được những bước tiến đáng kể trong việc thiết lập hạ tầng và kênh truyền thông chính thống trên nền tảng số, thể hiện quyết tâm xây dựng Chính phủ số. Việc hình thành các kênh số hóa là bước đi chiến lược quan trọng với sự góp mặt và vai trò tích cực của các kênh chính thống đa dạng: Cổng Thông tin điện tử Chính phủ - cung cấp thông tin chính thống, mang tính tập trung; Cổng Dịch vụ công Quốc gia - cung cấp dịch vụ hành chính công trực tuyến, đồng thời truyền thông chính sách hữu hiệu về cải cách thủ tục hành chính, minh bạch hóa quy trình; các cơ quan nhà nước, đặc biệt là cấp địa phương, chủ động sử dụng các nền tảng mạng xã hội phổ biến như Zalo Official Account, Facebook Fanpage... để tiếp cận công chúng trực tiếp, giúp thông tin chính sách được đưa đến người dân một cách nhanh chóng và thân thiện hơn. Cùng với đó là vai trò của các cơ quan báo chí chủ lực như Thông tấn xã Việt Nam, Đài Truyền hình Việt Nam, Đài Tiếng nói Việt Nam, Báo Nhân Dân... đã đi đầu trong việc số hóa tòa soạn, phát triển các phiên bản điện tử, sử dụng các định dạng đa phương tiện để truyền tải nội dung chính sách. Các cơ quan báo chí chủ lực đã sáng tạo nội dung gần gũi, mở chuyên mục Ngày Chuyển đổi số quốc gia (10/10 hàng năm từ 2022), hỗ trợ phổ cập kỹ năng số qua Tổ công nghệ số cộng đồng, hướng dẫn sử dụng ứng dụng VNeID và điện thoại thông minh. Những nỗ lực này giúp nâng chỉ số Phát triển Chính phủ điện tử (E-Government Development Index - EGDI) năm 2024 của Việt Nam ở mức rất cao, tăng 15 bậc, vươn lên đứng thứ 71 thế giới[14] và tiếp tục dẫn đầu nhóm các nước đang phát triển trong khu vực.

Mặc dù có thành tựu, truyền thông chính sách Việt Nam vẫn gặp phải những hạn chế lớn, chủ yếu nằm ở sự thiếu đồng bộ về quy trình, kỹ năng và văn hóa tổ chức.

Sự thiếu đồng bộ và phối hợp giữa các cơ quan, các bộ, ngành, địa phương trong hoạt động truyền thông dẫn đến tình trạng trùng lặp thông tin hoặc mâu thuẫn thông điệp về cùng một chính sách, thiếu kênh tổng hợp để người dân theo dõi toàn diện một chính sách (từ ban hành đến thực thi và đánh giá). Điều này giảm hiệu quả truyền thông, gây bối rối cho công chúng và làm chậm quá trình tạo sự đồng thuận.

Trong cách thức truyền tải thông điệp truyền thông, nhiều cơ quan vẫn giữ thói quen truyền thông bằng cách đăng tải nguyên văn văn bản hành chính lên nền tảng số, ít sử dụng các định dạng được ưa chuộng trên mạng xã hội như video ngắn, infographic tương tác, podcast để "phi hành chính hóa" nội dung. Thông tin chưa được tóm tắt, nhấn mạnh điểm cốt lõi và làm rõ lợi ích cho người dân, khiến thông tin khó tiếp cận, đặc biệt với giới trẻ.

Đội ngũ cán bộ làm công tác truyền thông ở nhiều cấp chưa được đào tạo bài bản về phân tích dữ liệu số, sử dụng công cụ điều tra dư luận xã hội và sản xuất nội dung số chuyên nghiệp. Cán bộ còn e ngại hoặc thiếu kỹ năng trong việc đối thoại, tranh luận công khai và trả lời phản biện trực tiếp trên mạng xã hội. Tâm lý "ngại sai, ngại nói" vẫn còn phổ biến, dẫn đến việc truyền thông chính sách vẫn nặng về "thông báo" hơn là "tương tác và giải trình".

Bên cạnh đó, việc xử lý khủng hoảng thông tin trên mạng xã hội còn bị động. Các cơ quan nhà nước thường chưa có hệ thống dự báo hoặc “lắng nghe” dư luận xã hội đủ mạnh để nhận diện sớm các luồng dư luận tiêu cực hoặc tin giả liên quan đến chính sách. Khi khủng hoảng xảy ra (ví dụ: thông tin giả về giá điện, chính sách đất đai), việc phản ứng thường chậm, thiếu sự phối hợp giữa các bên liên quan, thiếu nhất quán dẫn đến thông điệp chính thống bị lu mờ bởi tin đồn, làm giảm lòng tin của công chúng.

3.2. Giải pháp ứng dụng kinh nghiệm quốc tế để nâng cao năng lực truyền thông chính sách của Việt Nam

Một là, nâng cao tính chuyên nghiệp bằng việc thành lập một cơ quan chuyên trách truyền thông chính sách ứng dụng công nghệ số.

Việc thành lập một trung tâm công nghệ truyền thông chính sách số quốc gia đang trở thành một yêu cầu cấp thiết, phù hợp với tinh thần Nghị quyết số 57-NQ/TW ngày 22/12/2024 của Bộ Chính trị về đột phá phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia, nhằm đẩy mạnh chuyển đổi số toàn diện và xây dựng Chính phủ số hiệu quả. Trung tâm này sẽ đảm nhận vai trò thiết kế, xây dựng và vận hành hạ tầng số phục vụ truyền thông chính sách, bao gồm nền tảng tích hợp thông tin chính sách để tổng hợp dữ liệu từ các bộ ngành; các kênh phát hành thông tin đa nền tảng (web, mạng xã hội, app công dân số như VNeID hoặc Zalo OA); kết nối dữ liệu liên ngành để đảm bảo thông tin nhanh chóng, chính xác và nhất quán; cũng như triển khai truyền thông dựa trên phân tích dữ liệu hành vi, thông qua việc theo dõi tương tác của người dân với chính sách để điều chỉnh nội dung kịp thời. Đây cũng là sẽ là đầu mối xử lý khủng hoảng truyền thông để đảm bảo phản ứng nhanh, chính xác và nhất quán, bao phủ thông tin trên diện rộng

Bằng cách hoạt động như một "bộ não trung tâm", trung tâm này sẽ đảm bảo tính liên thông, tránh tình trạng phân mảnh về chủ thể, thông điệp và thời điểm truyền thông giữa các bộ, ngành, địa phương trong các chiến dịch lớn. Không chỉ dừng ở vai trò tuyên truyền, trung tâm cần được định vị như một đơn vị thiết kế trải nghiệm thông tin chính sách lấy người dân và doanh nghiệp làm trung tâm, với trọng tâm chuẩn hóa nội dung (theo tiêu chuẩn quốc tế như API mở), cá thể hóa thông điệp (dựa trên dữ liệu hành vi để phù hợp nhóm đối tượng trẻ hoặc nông thôn), và đo lường hiệu quả lan tỏa qua chỉ số tương tác, đồng thời tăng cường niềm tin xã hội trong bối cảnh CĐS.

Hai là, tăng cường đầu tư về công nghệ và công cụ phục vụ truyền thông chính sách

Đây là giải pháp cốt lõi để chuyển truyền thông chính sách từ trạng thái phản ứng sang trạng thái chủ động, dự báo, bởi đầu tư vào nền tảng và dữ liệu cho phép nhân rộng, tái sử dụng, giảm chi phí lâu dài và tăng tính nhất quán khi truyền đạt chính sách. Cần xây dựng hệ thống Big Data/AI để giám sát mạng xã hội, phân lớp vấn đề, cảnh báo rủi ro truyền thông, tự động tóm tắt ý kiến, hỗ trợ biên tập ngôn ngữ phù hợp từng nhóm đối tượng. thu thập, phân tích và dự báo dư luận xã hội liên quan đến các chính sách sắp ban hành song song với việc chuẩn hóa và đồng bộ các nền tảng truyền thông số chính thức của Chính phủ như Cổng thông tin điện tử Chính phủ, Cổng Dịch vụ công quốc gia thành một nền tảng tích hợp duy nhất cho cả dịch vụ hành chính và thông tin chính sách. Có thể tích hợp AI Chatbots trên các nền tảng chính thức và Zalo Official Account để giải đáp, hướng dẫn chính sách tự động và tức thì 24/7. Xây dựng các module "Tham vấn số công khai”, cho phép người dân không chỉ góp ý mà còn theo dõi được quá trình tiếp thu/phản hồi của cơ quan nhà nước, củng cố lòng tin công chúng (như mô hình của Phần Lan).

Để đảm bảo cho việc chuyển đổi từ truyền thông một chiều sang đối thoại và đồng sáng tạo chính sách thì dữ liệu mở là nguồn tài nguyên không thể thiếu. Dữ liệu từ các bộ, ngành về các chính sách trọng điểm (an sinh, y tế, giáo dục, kinh tế, môi trường…) phải được tích hợp và được chuẩn hóa định dạng máy đọc được (machine-readable) như API mở, CSV, JSON - cho phép các hệ thống ứng dụng khác truy cập tự động và cập nhật thông tin theo thời gian thực, loại bỏ tình trạng dữ liệu lỗi thời hoặc mâu thuẫn. Đây là cơ sở để các cơ quan truyền thông, nhà nghiên cứu, người dân có thể truy cập, khai thác dữ liệu để phản hồi chính sách kịp thời và có căn cứ, đồng thời cũng là nguyên liệu đầu vào cho các ứng dụng và công cụ sáng tạo (video, infographic, podcast) giúp trực quan hóa dữ liệu chính sách phức tạp, phù hợp với xu hướng số. Dữ liệu mở không chỉ là giải pháp kỹ thuật để chuẩn hóa dữ liệu và cải thiện tốc độ truyền tải, mà còn là một công cụ quản trị để tăng cường minh bạch, trách nhiệm giải trình và kích hoạt sự tham gia dân chủ của toàn bộ công chúng vào chu trình chính sách.

Ba là, nâng cao năng lực truyền thông số cho đội ngũ cán bộ truyền thông chính sách.

Đội ngũ này cán bộ truyền thông chính sách không chỉ là “người đưa tin”, mà phải thực sự trở thành “kỹ sư thông tin chính sách” - những người có năng lực thiết kế, triển khai và đánh giá tác động thông tin trên nền tảng số. Theo đó, đội ngũ này cần am hiểu cả công nghệ và tâm lý xã hội, có khả năng vận dụng linh hoạt các công cụ truyền thông hiện đại để chuyển tải thông điệp chính sách đến đúng đối tượng, bằng ngôn ngữ và phương thức phù hợp từng nền tảng (Facebook, TikTok, Zalo, YouTube…) với bốn nhóm năng lực trọng yếu sau:

Thứ nhất là năng lực công nghệ và truyền thông số,  thành thạo sử dụng các nền tảng mạng xã hội và công cụ sáng tạo nội dung như Canva, Adobe Express, CapCut, Premiere, biết ứng dụng AI tạo nội dung (ChatGPT, Gemini), và các phần mềm quản lý kênh truyền thông như Hootsuite, Buffer để tối ưu hoá hiệu quả lan toả chính sách.

Thứ hai là năng lực phân tích và xử lý dữ liệu truyền thông, biết sử dụng các công cụ phân tích dư luận và dữ liệu mạng xã hội như Crowdtangle, SocialHeat, Google Trends, có khả năng khai thác dữ liệu mở, dữ liệu lớn và phân tích hành vi người dùng nhằm dự đoán xu hướng truyền thông, đo lường tác động của thông tin chính sách.

Thứ ba là năng lực bảo mật và quản trị rủi ro thông tin, hiểu rõ các nguyên tắc an toàn dữ liệu, có kỹ năng phòng ngừa, phát hiện và xử lý các cuộc tấn công mạng xã hội, đảm bảo tính toàn vẹn và độ tin cậy của nguồn thông tin chính sách.

Thứ tư là năng lực sáng tạo, phản biện và tương tác số, có khả năng sáng tạo thông điệp chính sách ngắn gọn, dễ hiểu, thuyết phục với những hình thức thông tin phù hợp từng đối tượng, biết phản biện và định hướng dư luận trong không gian mạng.

Song song với các khóa đào tạo, bồi dưỡng tập trung, bản thân đội ngũ cán bộ truyền thông chính sách cần chủ động hình thành và duy trì thói quen tự học, học tập trực tuyến và học tập suốt đời nhằm không ngừng hoàn thiện tri thức, kỹ năng, nâng cao năng lực nghề nghiệp trong môi trường truyền thông số luôn biến đổi. Đây không chỉ là yêu cầu của thời đại mà còn là tiêu chí thể hiện tinh thần trách nhiệm, ý thức tự bồi dưỡng của người cán bộ trong bối cảnh chuyển đổi số.

Để tạo điều kiện thuận lợi cho quá trình học tập thường xuyên, cần xây dựng hệ sinh thái đào tạo số nội bộ, bao gồm nền tảng học tập trực tuyến (LMS) và kho học liệu số dùng chung về truyền thông chính sách. Hệ thống này phải được cập nhật thường xuyên, tích hợp các nội dung huấn luyện thực tiễn, bài giảng mô phỏng tình huống, video hướng dẫn kỹ năng số và các tài liệu chuyên sâu. Cần có cơ chế khuyến khích cán bộ tham gia các khóa học trực tuyến mở đại chúng (MOOC) và các chương trình đào tạo quốc tế uy tín như Coursera, EdX, FutureLearn, đặc biệt là những khóa học kỹ năng có phiên bản Việt hóa để ứng dụng hiệu quả vào thực tiễn công tác truyền thông chính sách.

Kết luận

Các nghiên cứu và đánh giá quốc tế (OECD, GCS/UK, World Bank) nhấn mạnh rằng năng lực truyền thông công phải song hành với năng lực dữ liệu, hạ tầng số và nhân lực số để đạt hiệu quả trong môi trường nhiều kênh, đa chủ thể để thích ứng với xã hội số. Điều này cũng trở thành yêu cầu tất yếu và cấp thiết đối với Việt Nam trong bối cảnh chuyển đổi số quốc gia. Việt Nam đã có những bước tiến đầu tiên trong việc ứng dụng công nghệ số vào truyền thông chính sách, tuy nhiên vẫn cần nỗ lực lớn hơn để đạt được mục tiêu xây dựng một hệ thống truyền thông chính sách số hiệu quả và toàn diện. Học hỏi kinh nghiệm từ các quốc gia thành công trong giao tiếp truyền thông giữa khu vực công và người dân để xây dựng hệ thống truyền thông chính sách số hiện đại, minh bạch và hiệu quả chính là góp phần quan trọng vào việc hiện thực hóa mục tiêu xây dựng Chính phủ số, kinh tế số và xã hội số.

[1] Bộ Chính trị, Nghị quyết 57-NQ/TW ngày 22/12/2024 Về đột phá phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia.

[2] Lương Ngọc Vĩnh (2023), “Một số giải pháp nâng cao chất lượng đào tạo nguồn nhân lực truyền thông chính sách ở Việt Nam”, Kỷ yếu hội thảo khoa học quốc tế “Nguồn lực cho truyền thông chính sách”, Học viện Báo chí và Tuyên truyền phối hợp KOICA và Tạp chí Cộng sản, tr.235-236

[3] We are social (2025), Vietnam Digital 2025, https://datareportal.com/reports/digital-2025-vietnam.

[4] Paul Leavoy (2025), How regulators are using chatbots and automation to scale services https://themodernregulator.com/regulators-chatbots-automation/

[5] Emplifi (2025), Emplifi Reveals Instagram Remains the Platform of Choice for Singapore’s Public Sector, https://emplifi.io/press/emplifi-reveals-instagram-remains-the-platform-of-choice-for-singapores/

[6] Sungbaek Cho (2022), National Cybersecurity Organisation: REPUBLIC OF KOREA, NATO Cooperative Cyber Defence Centre of Excellence (CCDCOE)

[7] X-Road - e-Estonia https://e-estonia.com/solutions/interoperability-services/x-road/

[8] UN E-Government knowledgebase, https://publicadministration.un.org/egovkb/en-us/Data/Country-Information/id/154-Singapore

[9] UN E-Government knowledgebase, https://publicadministration.un.org/egovkb/en-us/Data/Country-Information/id/138-Republic-of-Korea

[10] Shaping Europe’s digital future, https://digital-strategy.ec.europa.eu/en/library/report-state-digital-decade-2024

[11] Jeremy Werner (2024), Federal Agencies Double AI Use Cases in 2024, Reflecting Expanding Adoption and Increased Oversight, https://babl.ai/federal-agencies-double-ai-use-cases-in-2024-reflecting-expanding-adoption-and-increased-oversight/

[12] The National Audit Office (2024), Use of artificial intelligence in government,  https://www.nao.org.uk/wp-content/uploads/2024/03/use-of-artificial-intelligence-in-government.pdf

[13] European Commission. (2025). Digital Decade 2025: DESI methodological note, https://digital-strategy.ec.europa.eu/en/library/digital-decade-2025-desi-methodological-note

[14] United Nations Department of Economic and Social Affairs (UNDESA). (2024). United Nations E-Government Survey 2024: Digital government for sustainable and inclusive development. United Nations. https://publicadministration.un.org/egovkb/en-us/Reports/UN-E-Government-Survey-2024.

TÀI LIỆU THAM KHẢO

1.  Bộ Chính trị, Nghị quyết 57-NQ/TW ngày 22/12/2024 Về đột phá phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia.

2.  European Commission (2025), Digital Decade 2025: DESI methodological note, https://digital-strategy.ec.europa.eu/en/library/digital-decade-2025-desi-methodological-note, truy cập ngày 01/11/2025.

3.  Emplifi (2024), Emplifi Reveals Instagram Remains the Platform of Choice for Singapore’s Public Sector, https://emplifi.io/press/emplifi-reveals-instagram-remains-the-platform-of-choice-for-singapores/, truy cập ngày 01/11/2025.

4.  Sungbaek Cho (2022), National Cybersecurity Organisation: Republic of Korea, NATO Cooperative Cyber Defence Centre of Excellence (CCDCOE), truy cập ngày 01/11/2025.

5.  Paul Leavoy (2025), How regulators are using chatbots and automation to scale services https://themodernregulator.com/regulators-chatbots-automation/, truy cập ngày 01/11/2025.

6.  United Nations Department of Economic and Social Affairs (UNDESA), (2024), United Nations E-Government Survey 2024: Digital government for sustainable and inclusive development. https://publicadministration.un.org/egovkb/en-us/Reports/UN-E-Government-Survey-2024, truy cập ngày 01/11/2025.

7.  UN E-Government knowledgebase, https://publicadministration.un.org/egovkb/en-us/Data/Country-Information/id/154-Singapore, truy cập ngày 01/11/2025.

8.  UN E-Government knowledgebase, https://publicadministration.un.org/egovkb/en-us/Data/Country-Information/id/138-Republic-of-Korea, truy cập ngày 01/11/2025

9.  Lương Ngọc Vĩnh (2023), “Một số giải pháp nâng cao chất lượng đào tạo nguồn nhân lực truyền thông chính sách ở Việt Nam”, Kỷ yếu hội thảo khoa học quốc tế “Nguồn lực cho truyền thông chính sách”, Học viện Báo chí và Tuyên truyền phối hợp KOICA và Tạp chí Cộng sản.

10.         We are social (2025), Vietnam Digital 2025, https://datareportal.com/reports/digital-2025-vietnam, truy cập ngày 01/11/2025.

11.         Jeremy Werner (2024), Federal Agencies Double AI Use Cases in 2024, Reflecting Expanding Adoption and Increased Oversight, https://babl.ai/federal-agencies-double-ai-use-cases-in-2024-reflecting-expanding-adoption-and-increased-oversight/, truy cập ngày 01/11/2025.

12.         The National Audit Office (2024), Use of artificial intelligence in governmenthttps://www.nao.org.uk/wp-content/uploads/2024/03/use-of-artificial-intelligence-in-government.pdf, truy cập ngày 01/11/2025.

13.         X-Road - e-Estonia https://e-estonia.com/solutions/interoperability-services/x-road, truy cập ngày 01/11/2025.

14.         Shaping Europe’s digital future, https://digital-strategy.ec.europa.eu/en/library/report-state-digital-decade-2024, truy cập ngày 01/11/2025.

Ý kiến bạn đọc
PHÁT TRIỂN NĂNG LỰC TƯ DUY CHO HỌC VIÊN ĐÀO TẠO SĨ QUAN CẤP PHÂN ĐỘI Ở CÁC NHÀ TRƯỜNG QUÂN ĐỘI HIỆN NAY
Ths Nguyễn Thành Chung Trường Đại học Nguyễn Huệ Gmail: thanhchunglq219903@gmail. com   Tóm tắt Học viên đào tạo sĩ quan cấp phân đội ở các nhà trường quân đội chính là đội ngũ sĩ quan tương lai, là lực lượng cán bộ kế thừa của Quân đội nhân dân Việt Nam. Đây là lực lượng đông đảo, chiếm tỷ lệ lớn trong tổng số học viên đang theo học ở các cơ sở đào tạo trong toàn quân. Nhằm bảo đảm sau khi tốt nghiệp, học viên luôn có bản lĩnh vững vàng, tư duy khoa học, linh hoạt và sáng tạo trong xử lý các tình huống thực tiễn cũng như trong hoạt động quân sự, quá trình đào tạo cần tập trung bồi dưỡng và phát triển năng lực tư duy một cách hệ thống. Việc phát triển năng lực tư duy không chỉ góp phần nâng cao chất lượng đội ngũ sĩ quan trẻ mà còn là yêu cầu cấp thiết nhằm đáp ứng nhiệm vụ xây dựng Quân đội hiện đại trong giai đoạn mới. Từ khóa: Phát triển năng lực tư duy; học viên đào tạo sĩ; nhà trường Quân đội; nâng cao chất lượng đội ngũ sĩ quan trẻ. Nhận bài: 5/12/2025; Biên tập 6/12/2025; Duyệt đăng: 6/12/2025
       PGS.TS Nguyễn Gia Cầu                                                                     Viện NCHTPT Giáo dục Tóm tắt: Bài viết phân tích một số tiền đề lí luận về tư tưởng “thực học, thực nghiệp, dạy tốt, học tốt” trong bối cảnh đổi mới quan lí giáo dục theo Nghị quyết 29/NQ-TW ngày 4/11/2023 của BCHTW Đảng. Đồng thời dưới góc độ quản lí giáo dục, tác giả cũng nêu một số giải pháp nâng cao chất lượng giáo dục đào tạo. Các giải pháp đó có cơ sở lí luận và thực tiễn, có tính khả thi cao.  
Hòa trong không khí tưng bừng của cả nước chào mừng tri ân các nhà giáo, vừa qua THCS-THPT Newton long trọng tổ chức “Lễ kỷ niệm 40 năm ngày Nhà giáo Việt Nam 20/11” nhằm tôn vinh những thầy giáo, cô giáo đang từng ngày từng giờ say sưa trên bục giảng để cống hiến to lớn cho sự nghiệp trồng người.
Khi nói về công lao của những thầy, cô giáo đối với sự nghiệp giáo dục miền núi Nghệ An, không thể không nói đến cố Nhà giáo Ưu tú Lô Xuân Minh – cố Hiệu trưởng Trường THSP Miền núi Nghệ An.
Hằng năm, cứ vào mùa khai trường, vào những ngày của tháng 11, trong tâm trí tôi lại sống dậy mạnh mẽ những kỉ niệm vui buồn, sâu sắc của một thuở đi dạy học nhiều gian nan vất vả, nhiều khó khăn và thương nhớ. Với tôi, tình cảm tôn sư trọng đạo, đạo lí tôn sư trọng đạo luôn luôn âm thầm, sâu lắng nhưng cũng hết sức mạnh mẽ và cao cả. Xin chia sẻ đôi điều về những ngày thương khó của một thuở đi dạy học như là sự tri ân đối với nghề nghiệp cao quý mà mình đã mang duyên nợ suốt cả cuộc đời. Và, cũng từ những ngày dạy học thương khó đó rút ra được những suy ngẫm sâu sắc về truyền thống tôn sư trọng đạo trong dòng chảy văn hóa Việt.                           
Ngày 03/11/ 2022 Hội Cựu Giáo chức tỉnh Lạng Sơn tổ chức Hội nghị biểu dương hội viên tiêu biểu và Kỷ niệm 40 năm Ngày Nhà giáo Việt Nam (20/11/1982 - 20/11/2022)
Ngày 01/11/2022 Hội Cựu Giáo chức Học viện Ngân Hàng tổ chức Đại hội lần thứ 2 nhiệm kỳ 2022 -2027tại hội trường lớn Học viện Ngân hàng. Dự Đại hội có 158/235 hội viên đã được triệu tập. Đại hội vinh dự được đón tiếp các đại biểu, khách mời đại diện cho Hội Cựu giáo chức Việt Nam, Ngân hàng Nhà nước Việt Nam, Công đoàn Ngân hàng Việt Nam, Lãnh đạo Học viện Ngân Hàng.  
GCVN: Kì thi Học sinh giỏi các môn văn hóa và khoa học được tổ chức thường niên là một hoạt động chuyên môn quan trọng nhằm đánh giá chất lượng giáo dục mũi nhọn của các trường THCS.
Dạy học trực tuyến là phương thức dạy học từ xa với sự hỗ trợ của công nghệ thông tin, người dạy và người học thực hiện các hoạt động tương tác với nhau thông qua màn hình ảo nhằm thực hiện các mục tiêu, nhiệm vụ dạy học theo chương trình, kế hoạch đã xác định. Cơ sở khoa học của dạy học trực tuyến là các luận điểm triết học duy vật biện chứng về quy luật nhận thức của người học và những thành tựu của Tâm lý học, Giáo dục học hiện đại. Dạy học trực tuyến là xu thế tất yếu của cuộc cách mạng công nghiệp 4.0, của quá trình chuyển đổi số trong lĩnh vực giáo dục.
Kính lễ với người thầy là truyền thống đạo lý tốt đẹp của người Việt ta. Từ xa xưa người Việt hầu như ai từng đi học cũng đều thuộc câu ca: “Muốn sang thì bắc cầu kiều / Muốn con hay chữ thì yêu lấy thầy”. Yêu kính thầy cô, quý trọng tri thức và vì thế vị trí của người thầy luôn được đặt rất cao trong nấc thang xã hội. Theo đà phát triển của xã hội, một số quan niệm không còn phù hợp trong xã hội hiện đại; trong đó liên quan đến môi trường giáo dục, người học có thêm nhiều phương thức, tự do hơn trong học tập. Vai trò, vị thế của người thầy và quan hệ giữa thầy cô với học sinh, với cha mẹ học sinh cũng có những thay đổi. Giáo dục không còn đơn thuần một chiều, thụ động.
Hệ thống giáo dục 4.0 áp dụng những thành tựu khoa học công nghệ tiên tiến, trên 3 ứng dụng: Một là, sử dụng các thiết bị thông minh để hỗ trợ cho giáo dục và đào tạo. Hai là, tổ chức các khóa học trực tuyến thông qua mạng Internet. Ba là, ứng dụng sáng tạo mở, kết hợp người học và máy tính để thực hiện các nhiệm vụ học tập sáng tạo.
Sáng ngày 18/10/2022, chương trình Báo cáo Dự án “Văn học sáng tạo” mùa 2 của thầy và trò trường TH - THCS Pascal (Q. Bắc Từ Liêm, Hà Nội) đã diễn ra thành công tốt đẹp. Các bạn học sinh với diễn xuất ấn tượng đã mang tới buổi báo cáo những tiểu phẩm sân khấu hóa đặc sắc được lấy cảm hứng từ các bài thơ, trường ca của nhà thơ Trần Đăng Khoa  và tái hiện lại trên sân khấu. Bên cạnh đó, các bạn học sinh đã cùng tham gia hoạt động trải nghiệm trưng bày, trao đổi sách vô cùng thú vị và bổ ích.
Đam mê công nghệ thông tin thôi thúc Nguyễn Văn Hiệp xin nghỉ việc, dành toàn thời gian học lập trình online ở tuổi 25 và chuyển nghề sau ba tháng.
Sau 5 ngày làm việc khẩn trương, nghiêm túc, nhiệt tình, trách nhiệm và hiệu quả, sáng 11/10/2022, Học viện Báo chí và Tuyên truyền phối hợp với Trung tâm Kiểm định chất lượng giáo dục, Đại học Vinh tổ chức Lễ Bế mạc đợt khảo sát chính thức đánh giá chất lượng giáo dục 04 chương trình đào tạo trình độ đại học các ngành: Chủ nghĩa xã hội khoa học, Lịch sử Đảng cộng sản Việt Nam, Xây dựng Đảng và Chính quyền Nhà nước, Kinh tế chính trị.
GD&TĐ - Hàng loạt giải pháp nâng cao chất lượng giáo dục Tiểu học đã được ngành giáo dục Lào Cai đưa ra để các nhà trường triển khai, tháo gỡ.
GD&TĐ - Giờ dạy có sự hài hòa giữa lý thuyết, bài tập, thực hành để học sinh nắm vững nội dung cốt lõi nhưng không được cắt xén hay giảm tiết môn học.
Điện ảnh là ngành được xác định là tiên phong trong công nghiệp văn hóa ở Việt Nam. Làm sao để Điện ảnh phát triển, thực sự đem lại GDP, quảng bá văn hóa con người Việt Nam ra thế giới, chúng tôi đã có cuộc trò chuyện với ông Vi Kiến Thành- Cục trưởng Cục Điện ảnh để làm rõ hơn vấn đề này.
Bộ Văn hóa, thể thao và du lịch Hàn Quốc mới đây cho biết nhạc hội văn hóa đầu tiên trong khuôn khổ triển lãm K Expo Vietnam 2022 đã diễn ra tại thủ đô Hà Nội, mở màn cho sự kiện giao lưu văn hóa giữa Hàn Quốc và Việt Nam.
Văn hóa giao thông có lẽ là thuật ngữ được nhiều người nhắc đến từ người tham gia giao thông cho đến các bạn học sinh khi còn ngồi ghế của nhà trường. Nhưng để hiểu văn hóa giao thông là gì? Và tham gia như thế nào để thể hiện sự văn hóa thì không phải ai cũng nắm rõ được. Hãy cùng Anycar tìm hiểu rõ vấn đề này qua bài viết này nhé!
(DNTO) - Trong giai đoạn hiện nay, rất nhiều doanh nghiệp vẫn chưa thành công trong chiến lược chuyển đổi số bởi rất nhiều nguyên nhân. Nhiều doanh nghiệp cho biết hiện tiến trình chuyển đổi số đang rất chậm do thiếu vốn, thiếu nguồn nhân lực và cả đơn vị cung cấp giải pháp.
(DNTO) - Tuần qua, bộ 3 cổ phiếu thép “đình đám” là CTCP Tập đoàn Hòa Phát HPG (+10,5%), Công ty Cổ phần Thép Nam Kim NKG (+14.9%), Công ty Cổ phần Tập đoàn Hoa Sen HSG (+19,9%), đều ghi nhận mức tăng khá ấn tượng.
GD&TĐ - Nếu nhiễm lại một tuýp virus dengue khác, bệnh nhân có thể bị nặng hơn, dễ trở thành sốt xuất huyết dengue hoặc sốc dengue.
GD&TĐ - Chào mừng 92 năm ngày phụ nữ Việt Nam, Công đoàn Formosa Hà Tĩnh tổ chức giải kéo co cho nữ công nhân với những trận đấu hấp dẫn, kịch tính.
Thay mặt Chính phủ, Phó Thủ tướng Thường trực Chính phủ Phạm Bình Minh vừa ký ban hành Nghị định số 83/2022/NĐ-CP ngày 18/10/2022 quy định về nghỉ hưu ở tuổi cao hơn đối với cán bộ, công chức giữ chức vụ lãnh đạo, quản lý.
GD&TĐ - Một siêu thị Điện Máy Xanh ở TP. Đà Nẵng đã bị mất 130 chiếc điện thoại trị giá hơn 1,2 tỷ đồng khi cho người dân vào tránh lụt đêm 14/10.
GD&TĐ - Đầu năm 2022, khoảng 75% trường học ở Mỹ yêu cầu học sinh, giáo viên đeo khẩu trang khi học trực tiếp, theo số liệu từ Trung tâm Thống kê Giáo dục quốc gia. Đến trước khi nghỉ hè, con số này giảm xuống 15%.
GD&TĐ - Trường ĐH Oxford, Anh, tiếp tục đứng đầu danh sách trường đại học thế giới năm 2023 của THE trong 7 năm liên tiếp.
GD&TĐ -Tại Hàn Quốc, chương trình giáo dục phổ thông không tổ chức dạy thể dục cho học sinh lớp 1 và lớp 2, những năm đầu tiểu học.
GD&TĐ - Nhiều gia đình khó khăn tại Indonesia buộc phải cho con nghỉ học do không đủ khả năng chi trả học phí.
GD&TĐ - Trung Quốc đang cần hàng triệu công nhân lành nghề để duy trì hoạt động của nền kinh tế như thợ sửa ô tô, chữa điện lạnh, kỹ thuật viên máy tính… Tuy nhiên, hệ thống giáo dục nghề nghiệp nước này đã rơi vào tình trạng hỗn loạn, khiến nền kinh tế của họ không đủ khả năng để thay thế hàng triệu người có tay nghề cao sắp nghỉ hưu trong bối cảnh dân số già và lực lượng lao động bị thu hẹp.
20 năm qua đã có rất nhiều ý kiến tâm huyết của cá nhân hoặc tập thể các nhà giáo dục, các nhà khoa học trong và ngoài nước đóng góp cho sự nghiệp GD-ĐT nước nhà. Có thể kể một số kiến nghị chính sau đây: Kiến nghị của Liên hiệp các hội khoa học và kỹ thuật Việt Nam cuối năm 1996(2), 2000(3), 2005(4); Kiến nghị của Đại tướng Võ Nguyên Giáp năm 2004-2006(5); Kiến nghị của 24 GS và nhà khoa học trong và ngoài nước do GS Hoàng Tụy chủ biên năm 2004(6); Đề án kiến nghị của nhóm trí thức người Việt ở nước ngoài do GS Vũ Quang Việt chủ biên năm 2005(7); Báo cáo “lựa chọn thành công” trong đó có một phần đánh giá về GD-ĐT của nhóm GS và chuyên gia thuộc trường Đại học Harvard trình trực tiếp thủ tướng cuối năm 2007(8); Kiến nghị của nhóm nghiên cứu đề tài khoa học cấp Nhà nước do bà Nguyễn Thị Bình làm chủ nhiệm 2008(9); Riêng mảng cơ cấu hệ thống giáo dục nói chung và hệ thống dạy nghề nói riêng có kiến nghị năm 2011(10) của Đặng Danh Ánh và một số kiến nghị của 30 nhà khoa học trong và ngoài nước đã được in thành sách năm 2007(11).