THỰC TRẠNG TỔ CHỨC DẠY HỌC TIẾNG ANH TẠI CÁC CƠ SỞ GIÁO DỤC ĐẠI HỌC VIỆT NAM: PHÂN TÍCH SO SÁNH THEO LOẠI HÌNH VÀ KHU VỰC
Phạm Thị Hoa
Vụ Giáo dục Đại học, Bộ Giáo dục và Đào tạo
Email: [email protected]
Tóm tắt:
Trong bối cảnh Việt Nam đẩy mạnh hội nhập quốc tế và thực hiện chủ trương “đưa tiếng Anh trở thành ngôn ngữ thứ hai trong các trường học”, cụ thể đối với bậc học đại học trong các cơ sở giáo dục đại học, việc nâng cao chất lượng dạy học tiếng Anh trong giáo dục đại học đã trở thành yêu cầu chiến lược quốc gia. Nghiên cứu này phân tích toàn diện thực trạng tổ chức dạy học tiếng Anh tại 92 cơ sở giáo dục đại học Việt Nam trong giai đoạn 2022 - 2025, dựa trên dữ liệu khảo sát toàn quốc theo Công văn số 662/BGDĐT-GDDH ngày 19/02/2025 của Bộ Giáo dục và Đào tạo về việc báo cáo việc tổ chức dạy, học tiếng Anh và chuyển đổi số trong dạy, học tiếng Anh của các cơ sở giáo dục đại học và các trường cao đẳng sư phạm. Sử dụng phương pháp phân tích dữ liệu thứ cấp kết hợp thống kê mô tả và phân tích so sánh, nghiên cứu chỉ ra những xu hướng phát triển đáng chú ý: số lượng chương trình tiếng Anh tăng cường tăng 191%, chương trình giảng dạy bằng tiếng Anh tăng 123%. Số lượng các chương trình tiếng Anh tăng phản ánh nỗ lực mạnh mẽ trong quốc tế hóa giáo dục đại học. Kết quả cho thấy sự khác biệt rõ rệt giữa các cơ sở giáo dục đại học công lập và cơ sở giáo dục đại học ngoài công lập về quy mô đội ngũ, trình độ học vị, phương pháp triển khai và khả năng ứng dụng công nghệ, cũng như sự chênh lệch đáng kể giữa các khu vực về nguồn lực, cơ sở vật chất và đặc biệt là trình độ tiếng Anh đầu vào của sinh viên. Những khó khăn chủ yếu bao gồm trình độ tiếng Anh đầu vào không đồng đều , thiếu giảng viên chất lượng cao, hạn chế về kinh phí và cơ sở vật chất. Nghiên cứu đề xuất các giải pháp phù hợp cho từng nhóm đối tượng, cung cấp cơ sở khoa học cho việc hoạch định chính sách phát triển năng lực ngoại ngữ trong giáo dục đại học Việt Nam.
Từ khóa: Dạy học tiếng Anh; Giáo dục đại học; Chương trình tiếng Anh tăng cường; Quốc tế hóa giáo dục; So sánh loại hình trường.
Nhận bài: 14/3/2026; Biên tập: 14/3/2026: Duyệt đăng: 15/3/2026
1. Đặt vấn đề
1.1. Bối cảnh nghiên cứu
Trong bối cảnh toàn cầu hóa và sự phát triển mạnh mẽ của xã hội tri thức, năng lực tiếng Anh ngày càng trở thành yếu tố quan trọng đối với sự phát triển của nguồn nhân lực và năng lực cạnh tranh quốc gia. Đối với giáo dục đại học, tiếng Anh không chỉ là công cụ giao tiếp mà còn là phương tiện quan trọng để tiếp cận tri thức khoa học quốc tế, thúc đẩy hợp tác học thuật, đổi mới sáng tạo và nâng cao chất lượng đào tạo. Trong thời đại Cách mạng công nghiệp lần thứ tư, với sự phát triển nhanh chóng của các lĩnh vực như trí tuệ nhân tạo, khoa học dữ liệu và kinh tế số, năng lực tiếng Anh trở thành kỹ năng thiết yếu giúp người học tiếp cận công nghệ mới, tham gia vào các mạng lưới tri thức toàn cầu và thích ứng với thị trường lao động quốc tế.
Nhận thức rõ vai trò của ngoại ngữ, đặc biệt là tiếng Anh, Đảng và Nhà nước Việt Nam đã ban hành nhiều chủ trương và chính sách nhằm nâng cao năng lực ngoại ngữ cho người học. Nghị quyết số 29-NQ/TW về đổi mới căn bản, toàn diện giáo dục và đào tạo nhấn mạnh yêu cầu phát triển năng lực người học gắn với hội nhập quốc tế. Kết luận số 91-KL/TW (2024) của Bộ Chính trị tiếp tục khẳng định định hướng “từng bước đưa tiếng Anh trở thành ngôn ngữ thứ hai trong trường học” [1]. Bên cạnh đó, các văn bản chiến lược như Nghị quyết số 57-NQ/TW (2024) và Chiến lược phát triển giáo dục đến năm 2030, tầm nhìn 2045 đã đặt ra mục tiêu nâng cao chất lượng nguồn nhân lực, thúc đẩy nghiên cứu khoa học và hội nhập quốc tế của giáo dục đại học [2]. Đặc biệt, Quyết định số 2371/QĐ-TTg (2025) phê duyệt Đề án đưa tiếng Anh trở thành ngôn ngữ thứ hai trong trường học giai đoạn 2025 - 2035, tầm nhìn 2045, tạo cơ sở chính sách quan trọng cho việc nâng cao năng lực tiếng Anh trong toàn bộ hệ thống giáo dục [3].
Mặc dù các định hướng chính sách đã được xác lập rõ ràng, việc triển khai dạy và học tiếng Anh trong các cơ sở giáo dục đại học vẫn đối mặt với nhiều thách thức liên quan đến chương trình đào tạo, năng lực đội ngũ giảng viên, cơ sở vật chất và việc ứng dụng công nghệ trong dạy học. Đồng thời, trong bối cảnh các trường đại học đang thúc đẩy quốc tế hóa và phát triển các chương trình giảng dạy bằng tiếng Anh, việc đánh giá thực trạng tổ chức dạy học tiếng Anh ở quy mô hệ thống trở nên đặc biệt cần thiết. Tuy nhiên, các nghiên cứu hiện nay chủ yếu tập trung ở phạm vi từng cơ sở đào tạo hoặc từng chương trình cụ thể, trong khi các nghiên cứu có quy mô toàn hệ thống còn hạn chế.
Xuất phát từ khoảng trống đó, nghiên cứu này nhằm phân tích thực trạng tổ chức dạy học tiếng Anh tại các cơ sở giáo dục đại học Việt Nam trên cơ sở dữ liệu khảo sát toàn quốc do Bộ Giáo dục và Đào tạo triển khai. Thông qua việc phân tích các khía cạnh như chương trình đào tạo, đội ngũ giảng viên, cơ sở vật chất và công tác quản lý, nghiên cứu góp phần cung cấp cơ sở thực tiễn cho việc hoạch định chính sách và đề xuất các giải pháp nâng cao hiệu quả dạy và học tiếng Anh trong giáo dục đại học Việt Nam. Chú trọng đào tạo nhân lực các trình độ của giáo dục đại học các lĩnh vực mới nổi, quan trọng như: công nghiệp đường sắt tốc độ cao, kinh tế xanh, kinh tế số, kinh tế tuần hoàn, điện toán đám mây, trí tuệ nhân tạo, bán dẫn.
1.2. Tính cấp thiết của nghiên cứu
Trước nhu cầu rõ ràng và các chính sách định hướng mạnh mẽ, các báo cáo và chỉ số quốc tế vẫn chỉ ra những hạn chế về năng lực tiếng Anh của lực lượng lao động Việt Nam, thể hiện qua thứ hạng thấp trong các bảng xếp hạng thông thạo ngoại ngữ và yêu cầu của nhà tuyển dụng. Khoảng cách năng lực tiếng Anh này không chỉ cản trở khả năng cạnh tranh của cá nhân và doanh nghiệp mà còn được xem là một nút thắt kinh tế, ảnh hưởng đến quá trình hội nhập và mục tiêu phát triển quốc gia. Sinh viên nhận thức rõ tầm quan trọng của tiếng Anh đối với tương lai nghề nghiệp và học vấn, có nhu cầu cao về cả tiếng Anh tổng quát và chuyên ngành. Họ kỳ vọng vào phương pháp giảng dạy hiệu quả, cơ hội thực hành đầy đủ và đạt được trình độ thành thạo nhằm nâng cao khả năng tìm kiếm việc làm, sẵn sàng làm việc sau khi tốt nghiệp.
Mặc dù có nhiều nghiên cứu về dạy học tiếng Anh trong giáo dục đại học, phần lớn các công trình hiện có tập trung vào phương pháp giảng dạy, đánh giá năng lực người học hoặc phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến kết quả học tập ở quy mô nhỏ, tại một hoặc vài trường cụ thể [4]. Nghiên cứu của Nguyễn Thị Lan Phương (2017) về thực trạng dạy học tiếng Anh cho sinh viên không chuyên ngữ tại một số trường đại học miền Bắc chỉ ra những khó khăn về phương pháp giảng dạy và động lực học tập [5]. Lê Văn Canh và Barnard (2009) phân tích những thách thức trong việc áp dụng phương pháp giao tiếp trong bối cảnh Việt Nam [6]. Tuy nhiên, thiếu vắng các nghiên cứu toàn diện, quy mô lớn về thực trạng tổ chức dạy học tiếng Anh trên phạm vi quốc gia, đặc biệt là nghiên cứu có tính so sánh giữa các loại hình trường và khu vực khác nhau.
Sự thiếu vắng này tạo ra khoảng trống nghiên cứu đáng kể trong việc hiểu một cách toàn diện và có hệ thống về thực trạng dạy học tiếng Anh trong giáo dục đại học Việt Nam. Các nhà hoạch định chính sách cần có bằng chứng thực nghiệm vững chắc để can thiệp phù hợp với đặc điểm của từng nhóm trường và khu vực. Các cơ sở đào tạo cần có cơ sở so sánh để đánh giá vị thế và học hỏi kinh nghiệm từ những mô hình thành công. Đội ngũ giảng viên cần được trang bị kiến thức về xu hướng chung và các thực hành tốt để cải tiến phương pháp giảng dạy.
1.3. Mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu
Nhằm lấp đầy khoảng trống nghiên cứu này và cung cấp cơ sở khoa học cho việc hoạch định chính sách, nghiên cứu này được thực hiện với mục tiêu tổng quát là phân tích toàn diện thực trạng tổ chức dạy học tiếng Anh tại các cơ sở giáo dục đại học Việt Nam trong giai đoạn 2022 - 2025, với trọng tâm là phân tích so sánh giữa các loại hình trường và khu vực địa lý khác nhau.
Để đạt được mục tiêu trên, nghiên cứu tập trung trả lời các câu hỏi nghiên cứu sau:
Xu hướng phát triển các chương trình đào tạo tiếng Anh trong giai đoạn 2022-2025 như thế nào?
Có sự khác biệt gì về tổ chức dạy học tiếng Anh giữa các cơ sở giáo dục đại học công lập và cơ sở giáo dục đại học ngoài công lập hay không?
Sự khác biệt nào giữa các khu vực khác nhau về điều kiện, nguồn lực và kết quả dạy học tiếng Anh?
Những khó khăn, thách thức và giải pháp chủ yếu trong tổ chức dạy học tiếng Anh trong giai đoạn tới?
2. Nội dung nghiên cứu
2.1. Tổng quan nghiên cứu
Quốc tế hóa giáo dục đại học được hiểu là quá trình tích hợp các yếu tố quốc tế, liên văn hóa và toàn cầu vào mục tiêu, chức năng và hoạt động của giáo dục đại học nhằm nâng cao chất lượng đào tạo và năng lực cạnh tranh của các cơ sở giáo dục [7]. Trong bối cảnh toàn cầu hóa, quốc tế hóa đã trở thành xu hướng tất yếu, thúc đẩy các trường đại học mở rộng hợp tác quốc tế, phát triển chương trình đào tạo liên kết và tăng cường sử dụng tiếng Anh trong giảng dạy và nghiên cứu [8].
Trong các chiến lược quốc tế hóa, giảng dạy bằng tiếng Anh (English Medium Instruction - EMI) được xem là một công cụ quan trọng. EMI được hiểu là việc sử dụng tiếng Anh để giảng dạy các môn học chuyên ngành tại các quốc gia mà tiếng Anh không phải là ngôn ngữ mẹ đẻ [9]. Cách tiếp cận này không chỉ giúp sinh viên tiếp cận tri thức chuyên môn trong môi trường học thuật quốc tế mà còn góp phần phát triển năng lực ngoại ngữ của người học. Tuy nhiên, việc triển khai EMI đòi hỏi sinh viên phải có nền tảng tiếng Anh vững chắc, do đó các chương trình tiếng Anh tăng cường đóng vai trò quan trọng trong việc chuẩn bị năng lực ngôn ngữ cho sinh viên trước khi tham gia các môn học chuyên ngành bằng tiếng Anh.
Khung tham chiếu chung châu Âu về ngôn ngữ (CEFR) cung cấp hệ thống mô tả các cấp độ thành thạo ngôn ngữ từ A1 đến C2 và được sử dụng rộng rãi trong thiết kế chương trình đào tạo, đánh giá năng lực ngoại ngữ và phát triển tài liệu giảng dạy [10]. Tại Việt Nam, Khung năng lực ngoại ngữ 6 bậc dùng cho Việt Nam (VSTEP) được xây dựng trên cơ sở tham chiếu CEFR và chia năng lực ngoại ngữ thành 6 bậc tương ứng với các cấp độ từ thấp đến cao [11].
Theo quy định của Bộ Giáo dục và Đào tạo, sinh viên tốt nghiệp đại học cần đạt tối thiểu bậc 3/6 theo Khung VSTEP (tương đương B1 theo CEFR), trong khi nhiều chương trình đào tạo chất lượng cao hoặc chương trình giảng dạy bằng tiếng Anh yêu cầu bậc 4/6 (B2) hoặc cao hơn. Tuy nhiên, các nghiên cứu trong nước hiện nay chủ yếu được thực hiện ở quy mô nhỏ và chưa phản ánh đầy đủ bức tranh tổng thể về tổ chức dạy học tiếng Anh trong giáo dục đại học Việt Nam. Vì vậy, nghiên cứu này phân tích dữ liệu từ 92 cơ sở giáo dục đại học nhằm cung cấp cơ sở thực tiễn cho việc đánh giá thực trạng và đề xuất các giải pháp nâng cao hiệu quả đào tạo tiếng Anh trong bối cảnh quốc tế hóa giáo dục đại học.
2.2. Phương pháp nghiên cứu
Nghiên cứu sử dụng thiết kế mô tả - phân tích nhằm phản ánh thực trạng tổ chức dạy học tiếng Anh tại các cơ sở giáo dục đại học Việt Nam. Phương pháp hỗn hợp được áp dụng trong phân tích dữ liệu thứ cấp, kết hợp giữa phân tích định lượng (thống kê mô tả, so sánh các chỉ số) và phân tích định tính (phân tích nội dung) để làm rõ các đặc điểm và xu hướng của vấn đề nghiên cứu.
Dữ liệu được thu thập từ khảo sát toàn quốc của Bộ Giáo dục và Đào tạo theo Công văn số 662/BGDĐT-GDDH ngày 19/02/2025 về tổ chức dạy học tiếng Anh và chuyển đổi số trong dạy học tiếng Anh tại các cơ sở giáo dục đại học và trường cao đẳng sư phạm. Sau khi sàng lọc, nghiên cứu sử dụng dữ liệu của 92 cơ sở đào tạo, gồm 84 cơ sở giáo dục đại học và 8 trường cao đẳng sư phạm; trong đó có 75% cơ sở công lập, 24% tư thục và 1% cơ sở nước ngoài.
Nội dung khảo sát tập trung vào các nhóm thông tin chính: chương trình đào tạo tiếng Anh, đội ngũ giảng viên, cơ sở vật chất, công tác quản lý và tổ chức dạy học, đánh giá thực trạng và đề xuất kiến nghị. Dữ liệu định lượng được xử lý bằng thống kê mô tả và phân tích so sánh, trong khi dữ liệu định tính được phân tích bằng phân tích nội dung nhằm làm rõ bối cảnh và các yếu tố ảnh hưởng đến thực trạng dạy học tiếng Anh.
2.3. Kết quả nghiên cứu
2.3.1. Xu hướng phát triển các chương trình đào tạo tiếng Anh giai đoạn 2022-2025
Kết quả phân tích dữ liệu từ 92 cơ sở đào tạo cho thấy sự tăng trưởng mạnh mẽ và đa dạng của các chương trình đào tạo tiếng Anh trong giai đoạn 2022 - 2025. Đối với chương trình đào tạo Ngôn ngữ Anh, số lượng chương trình tăng từ 70 (2022 - 2023) lên 75 (2024 - 2025), tương ứng tốc độ tăng trưởng 107%, với số lượng sinh viên tăng từ 40.981 lên 45.440 sinh viên tăng 111%. Sự tăng trưởng ổn định này phản ánh nhu cầu cao về đào tạo chuyên sâu tiếng Anh từ thị trường lao động, đặc biệt trong các lĩnh vực biên phiên dịch, giảng dạy, truyền thông và các dịch vụ ngôn ngữ khác.
Nổi bật hơn là chương trình tiếng Anh tăng cường, với số lượng chương trình tăng gần gấp đôi từ 117 (2022 - 2023) lên 224 (2024 - 2025), tốc độ tăng trưởng 191%. Số lượng sinh viên tham gia các chương trình này cũng tăng mạnh từ 65.693 lên 84.818, tăng 129%. Sự tăng trưởng đột phá này cho thấy các trường đại học đang tích cực đáp ứng yêu cầu nâng cao năng lực tiếng Anh cho sinh viên không chuyên ngữ, phù hợp với định hướng chính sách đưa tiếng Anh trở thành ngôn ngữ thứ hai trong trường học.
Số lượng chương trình đào tạo ngành khác có giảng dạy bằng tiếng Anh cũng tăng trưởng ấn tượng từ 324 lên 399 chương trình tăng 123%, với số lượng sinh viên tăng từ 78.267 lên 82.413. Xu hướng này minh chứng cho nỗ lực quốc tế hóa giáo dục đại học, khi các trường ngày càng chú trọng phát triển các chương trình giảng dạy bằng tiếng Anh nhằm nâng cao khả năng cạnh tranh và tạo cơ hội cho sinh viên tiếp cận kiến thức chuyên ngành theo tiêu chuẩn quốc tế.
Riêng chương trình Sư phạm tiếng Anh duy trì ổn định với 17-18 chương trình và khoảng 6.100 - 6.200 sinh viên qua các năm, cho thấy sự cân bằng giữa cung và cầu trong lĩnh vực đào tạo giáo viên tiếng Anh. Mặc dù không có sự tăng trưởng đột biến, sự ổn định này phản ánh nhu cầu ổn định về giáo viên tiếng Anh cho hệ thống giáo dục phổ thông và các trung tâm ngoại ngữ.
Bảng1. Thống kê số lượng các CTĐT tiếng Anh của cơ sở đào tạo (n=92)
|
Thống kê CTĐT |
Năm học |
Tốc độ tăng trưởng |
||
|
2022-2023 |
2023 -2024 |
2024 -2025 |
||
|
CTĐT Ngôn ngữ Anh |
||||
|
Số lượng CTĐT |
70 |
71 |
75 |
107% |
|
Số lượng SV |
40.981 |
42.424 |
45.440 |
111% |
|
CTĐT Sư phạm tiếng Anh |
||||
|
Số lượng CTĐT |
18 |
16 |
17 |
94% |
|
Số lượng SV |
6.194 |
6.211 |
6.145 |
99% |
|
CTĐT ngành khác có giảng dạy bằng tiếng Anh |
||||
|
Số lượng CTĐT |
324 |
363 |
399 |
123% |
|
Số lượng SV |
78.267 |
79.969 |
82.413 |
105% |
|
Chương trình tiếng Anh tăng cường |
||||
|
Số lượng CTĐT |
117 |
202 |
224 |
191% |
|
Số lượng SV |
65.693 |
77.470 |
84.818 |
129% |
2.3.2. Đặc điểm đội ngũ giảng viên và năng lực tiếng Anh
Phân tích về đội ngũ giảng viên cho thấy 92 cơ sở giáo dục đại học trong hệ thống giáo dục đại học có tổng số 4.607 giảng viên giảng dạy tiếng Anh và tiếng Anh chuyên ngành, cùng 3.708 giảng viên giảng dạy các học phần chuyên ngành bằng tiếng Anh. Về trình độ chuyên môn, đội ngũ giảng dạy tiếng Anh có 608 tiến sĩ (13,2%), 2.417 thạc sĩ (52,4%) và 182 cử nhân (3,9%). Trong khi đó, đội ngũ giảng dạy các học phần chuyên ngành bằng tiếng Anh có trình độ cao hơn với 1.787 tiến sĩ (48,2%), 1.825 thạc sĩ (49,2%), cho thấy yêu cầu về chuyên môn sâu đối với nhóm giảng viên này.
Về năng lực tiếng Anh, có 1.429 giảng viên dạy tiếng Anh (31%) và 2.006 giảng viên dạy chuyên ngành bằng tiếng Anh (54%) có chứng chỉ ngoại ngữ quốc tế, phản ánh nỗ lực nâng cao năng lực đội ngũ nhưng vẫn còn khoảng cách đáng kể cần thu hẹp. Đặc biệt đối với giảng viên dạy tiếng Anh, tỷ lệ 31% có chứng chỉ quốc tế cho thấy vẫn còn gần 70% giảng viên chưa có chứng chỉ được công nhận quốc tế như IELTS, TOEFL, TOEIC hoặc các chứng chỉ giảng dạy như TESOL, CELTA. Đối với chứng chỉ nghiệp vụ sư phạm, con số tương ứng là 2.807 (61%) và 3.050 (82,2%), cho thấy đội ngũ giảng dạy chuyên ngành bằng tiếng Anh có tỷ lệ được trang bị kỹ năng sư phạm cao hơn.
Bảng 2. Thống kê số lượng đội ngũ giảng viên giảng dạy tiếng Anh năm học 2024-2025 tại các cơ sở đào tạo tham gia khảo sát
|
Đội ngũ giảng viên |
Giảng viên giảng dạy tiếng Anh, tiếng Anh chuyên ngành |
Giảng viên giảng dạy các học phần chuyên ngành khác bằng tiếng Anh |
|
GV cơ hữu |
4042 |
3194 |
|
GV thỉnh giảng |
565 |
514 |
|
Giáo sư |
13 |
43 |
|
Phó Giáo sư |
65 |
234 |
|
Tiến sĩ/TSKH |
608 |
1787 |
|
Thạc sĩ |
2417 |
1825 |
|
Cử nhân |
182 |
58 |
|
GV có chứng chỉ ngoại ngữ quốc tế |
1429 |
2006 |
|
GV có chứng chỉ nghiệp vụ sư phạm |
2807 |
3050 |
2.3.3. Đặc điểm sinh viên trong các chương trình đào tạo tiếng Anh
Dữ liệu từ 68 câu trả lời hợp lệ cung cấp những thông tin quan trọng về đặc điểm của sinh viên theo học các chương trình đào tạo tiếng Anh. Về đặc điểm đầu vào, sinh viên có trình độ ngoại ngữ không đồng đều là vấn đề nổi bật được nhiều trường đề cập. Sự chênh lệch này tồn tại ở cả sinh viên chuyên ngữ và không chuyên ngữ, tạo ra những thách thức đáng kể trong công tác giảng dạy. Đặc điểm khu vực cũng ảnh hưởng rõ rệt đến trình độ đầu vào, với sinh viên đến từ các khu vực có điều kiện tiếp cận tiếng Anh còn hạn chế thường có trình độ đầu vào thấp hơn, đặc biệt ở kỹ năng nghe nói và phát âm.
Về khả năng học tập và mức độ tự tin, khả năng tiếp thu ngoại ngữ của sinh viên cũng không đồng đều, ảnh hưởng bởi nền tảng kiến thức từ bậc phổ thông và ý thức học tập. Sinh viên có xu hướng quen với mô hình học chú trọng ngữ pháp và chưa mạnh về phản xạ giao tiếp. Tuy nhiên, nhiều trường ghi nhận sinh viên có những đặc điểm tích cực như năng động, sáng tạo, có tư duy hội nhập quốc tế, khả năng tiếp thu và ứng dụng linh hoạt. Về ý thức và động lực học tập, ý thức học tập của một bộ phận sinh viên còn chưa cao do chưa nhận thức rõ tầm quan trọng của tiếng Anh. Tuy nhiên, ngày càng có nhiều sinh viên nhận thức được tầm quan trọng của tiếng Anh trong bối cảnh hội nhập và sẵn sàng tham gia các hoạt động học tập, ngoại khóa để nâng cao trình độ.
2.3.4. Cơ sở vật chất và tài liệu học tập
Dữ liệu từ 79 câu trả lời hợp lệ về thực trạng cơ sở vật chất và trang thiết bị phục vụ giảng dạy cho thấy sự quan tâm đầu tư đáng kể. Nhìn chung, hầu hết các trường đều đã trang bị những cơ sở vật chất cơ bản phục vụ giảng dạy tiếng Anh. Các phòng học lý thuyết phổ biến được lắp đặt máy chiếu, hệ thống âm thanh, kết nối Internet bằng wifi, điều hòa và ánh sáng đầy đủ. Theo thống kê, trung bình mỗi trường có 74 phòng học từ 50-200 chỗ, 50 phòng học dưới 50 chỗ, 13 phòng máy tính, 13 phòng ngoại ngữ, 12 phòng đa năng và 436 máy vi tính.
Về tài liệu học tập, kết quả khảo sát cho thấy trung bình mỗi trường có 291 đầu giáo trình, hiện có tại thư viện 623 đầu giáo trình, 136 bài giảng và 709 tài liệu tham khảo. Con số này cho thấy các trường đã chú trọng xây dựng kho tài liệu phục vụ dạy học, với số lượng giáo trình hiện có đảm bảo sự đa dạng và phong phú cho việc lựa chọn tài liệu giảng dạy. Nhiều trường áp dụng phương pháp kết hợp cả biên soạn và lựa chọn, bổ sung các tài liệu tham khảo, học liệu mở, tài liệu số hóa để làm phong phú thêm nguồn học liệu.
Bảng 3. Thực trạng giáo trình, tài liệu giảng dạy năm học 2024 - 2025 tại các cơ sở đào tạo tham gia khảo sát
|
Giáo trình, tài liệu giảng dạy |
Số lượng |
Số câu trả lời hợp lệ |
Tỷ lệ TB/trường |
|
Giáo trình cần có |
18925 |
65 |
291 |
|
Giáo trình hiện có tại thư viện |
44875 |
72 |
623 |
|
Bài giảng hiện có |
8316 |
61 |
136 |
|
Tài liệu tham khảo hiện có |
48894 |
69 |
709 |
2.3.5. So sánh giữa trường công lập và tư thục
Phân tích so sánh cho thấy sự khác biệt rõ rệt giữa hai nhóm trường. Về đội ngũ giảng viên, các trường công lập lớn thường có lợi thế về quy mô và trình độ học vị, với tỷ lệ tiến sĩ, phó giáo sư cao hơn và nhiều giảng viên có kinh nghiệm học tập, nghiên cứu ở nước ngoài. Các trường này cũng có hệ thống đào tạo, bồi dưỡng giảng viên bài bản và ổn định. Ngược lại, các trường tư thục thể hiện sự linh hoạt trong tuyển dụng, chú trọng vào năng lực thực hành và kinh nghiệm quốc tế của giảng viên, với tỷ lệ giảng viên có chứng chỉ quốc tế cao như Ielts, Tesol, Celta.
Về cơ sở vật chất, các trường công lập lớn có quy mô hạ tầng tổng thể lớn hơn, tuy nhiên một số trường tư thục được đầu tư tốt lại dẫn đầu về mức độ hiện đại hóa, với các phòng học thông minh, hệ thống công nghệ tiên tiến. Về phương pháp triển khai, các trường công lập thường tuân thủ nghiêm ngặt quy định của Bộ, có quy trình chuẩn hóa cao, trong khi các trường tư thục linh hoạt hơn trong việc thử nghiệm các mô hình mới như lớp học đảo ngược, học tập dựa trên dự án và các chương trình liên kết quốc tế.
2.3.6. So sánh theo khu vực
Sự chênh lệch giữa các khu vực thể hiện rõ nét qua nhiều khía cạnh. Các trường ở thành phố lớn (Hà Nội, TP. Hồ Chí Minh, Đà Nẵng) có lợi thế vượt trội về cơ sở vật chất hiện đại, đội ngũ giảng viên chất lượng cao và khả năng tiếp cận công nghệ mới. Sinh viên ở các khu vực này thường có trình độ tiếng Anh đầu vào tốt hơn, được tiếp cận môi trường thực hành ngôn ngữ phong phú qua các câu lạc bộ, sự kiện quốc tế và cơ hội giao lưu với người nước ngoài. Các trường tại đây cũng dễ dàng thu hút giảng viên có trình độ cao và triển khai các chương trình hợp tác quốc tế.
Ngược lại, các trường ở các tỉnh, đặc biệt là khu vực núi, Tây Nguyên và các vùng khó khăn, đối mặt với nhiều thách thức. Trình độ tiếng Anh đầu vào của sinh viên thấp và không đồng đều, đặc biệt yếu về kỹ năng nghe - nói. Cơ sở vật chất còn hạn chế với trang thiết bị cũ, thiếu phòng học chuyên dụng. Khó khăn trong việc thu hút và giữ chân giảng viên có trình độ cao do mức lương thấp hơn và cơ hội phát triển nghề nghiệp hạn chế. Môi trường thực hành tiếng Anh nghèo nàn do ít cơ hội giao tiếp với người nước ngoài và thiếu các hoạt động ngoại khóa chất lượng.
2.3.7. Khó khăn và thách thức
Phân tích dữ liệu định tính từ 82 cơ sở đào tạo xác định bốn nhóm khó khăn chính:
Thứ nhất là vấn đề trình độ đầu vào không đồng đều, được 76 trường (92,7%) đề cập như khó khăn lớn nhất. Sự chênh lệch lớn về kiến thức nền tảng và kỹ năng ngôn ngữ giữa các nhóm sinh viên gây khó khăn nghiêm trọng cho việc tổ chức lớp học và đảm bảo chuẩn đầu ra. Nhiều sinh viên từ vùng nông thôn, miền núi có nền tảng tiếng Anh rất yếu, trong khi sinh viên từ thành phố lớn đã đạt trình độ B1-B2.
Thứ hai là thiếu giảng viên có trình độ cao, được 58 trường (70,7%) báo cáo. Các trường gặp khó khăn trong việc tuyển dụng giảng viên có bằng tiến sĩ, trình độ tiếng Anh C1- C2 và kinh nghiệm quốc tế do cạnh tranh gay gắt từ các trường lớn và khu vực tư nhân. Vấn đề nghiêm trọng hơn đối với giảng viên dạy các môn chuyên ngành bằng tiếng Anh, đòi hỏi vừa có chuyên môn sâu vừa có năng lực tiếng Anh xuất sắc.
Thứ ba là hạn chế về kinh phí và cơ sở vật chất, được 65 trường (79,3%) nêu lên. Nguồn kinh phí hạn chế ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng đầu tư trang thiết bị hiện đại, xây dựng phòng lab chuyên dụng và mua bản quyền phần mềm, học liệu số. Nhiều trường báo cáo tình trạng trang thiết bị cũ, xuống cấp, không đủ đáp ứng nhu cầu dạy học với số lượng sinh viên ngày càng tăng.
Thứ tư là năng lực số của đội ngũ chưa đồng đều, được 53 trường (64,6%) đề cập. Mặc dù nhiều trường đã đầu tư vào công nghệ, một bộ phận giảng viên, đặc biệt là giảng viên lớn tuổi, gặp khó khăn trong việc ứng dụng công nghệ vào giảng dạy. Thiếu các chương trình đào tạo chuyên sâu về sư phạm số và ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong dạy học ngoại ngữ cũng là rào cản đáng kể.
3. Kết luận
Nghiên cứu đã cung cấp cái nhìn tổng thể về thực trạng tổ chức dạy học tiếng Anh tại 92 cơ sở giáo dục đại học ở Việt Nam giai đoạn 2022 - 2025. Kết quả cho thấy các cơ sở giáo dục đại học đang từng bước mở rộng các chương trình tiếng Anh tăng cường và các chương trình giảng dạy bằng tiếng Anh, qua đó góp phần nâng cao năng lực ngoại ngữ cho sinh viên và thúc đẩy quá trình quốc tế hóa giáo dục đại học.
Phân tích so sánh cho thấy sự khác biệt nhất định giữa các loại hình cơ sở giáo dục đại học. Các trường công lập có lợi thế về quy mô đội ngũ và tính hệ thống trong quản lý, trong khi các trường ngoài công lập thể hiện tính linh hoạt và khả năng thích ứng nhanh. Tuy nhiên, cả hai nhóm trường đều gặp những thách thức chung như trình độ đầu vào không đồng đều của sinh viên và sự thiếu hụt giảng viên có năng lực giảng dạy bằng tiếng Anh. Bên cạnh đó, sự chênh lệch giữa các khu vực về nguồn lực và điều kiện đào tạo cũng là vấn đề đáng chú ý.
Kết quả nghiên cứu góp phần bổ sung bằng chứng thực nghiệm cho các nghiên cứu về tổ chức dạy học tiếng Anh và quốc tế hóa giáo dục đại học trong bối cảnh Việt Nam, đồng thời cung cấp cơ sở tham khảo cho việc hoạch định chính sách và cải thiện chất lượng đào tạo ngoại ngữ trong các cơ sở giáo dục đại học.
Trên cơ sở kết quả nghiên cứu, cần xây dựng chính sách tổng thể nhằm phát triển năng lực tiếng Anh trong giáo dục đại học, đồng thời có cơ chế hỗ trợ phù hợp đối với các cơ sở giáo dục ở khu vực khó khăn. Các cơ sở giáo dục đại học cần xây dựng chiến lược phát triển năng lực tiếng Anh phù hợp với điều kiện thực tiễn, chú trọng phát triển đội ngũ giảng viên và tăng cường các chương trình hỗ trợ sinh viên có trình độ đầu vào còn hạn chế.
Nghiên cứu sử dụng dữ liệu thứ cấp nên có thể tồn tại sự khác biệt về mức độ chi tiết và độ chính xác giữa các nguồn thông tin. Bên cạnh đó, nghiên cứu chủ yếu mô tả thực trạng tại một thời điểm nên chưa đánh giá được tác động dài hạn của các chương trình đào tạo. Các nghiên cứu tiếp theo cần tiếp tục phân tích sâu hơn về hiệu quả của các mô hình dạy học tiếng Anh và các yếu tố ảnh hưởng đến năng lực ngoại ngữ của sinh viên trong bối cảnh giáo dục đại học Việt Nam.
TÀI LIỆU THAM KHẢO
[1]. Bộ Chính trị (2024), Kết luận số 91-KL/TW ngày 12/8/2024 về tiếp tục thực hiện Nghị quyết số 29-NQ/TW của Ban Chấp hành Trung ương Đảng khóa XI về đổi mới căn bản, toàn diện giáo dục và đào tạo, đáp ứng yêu cầu công nghiệp hóa, hiện đại hóa trong điều kiện kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa và hội nhập quốc tế, Hà Nội.
[2]. Thủ tướng Chính phủ (2024), Quyết định số 1705/QĐ-TTg ngày 31/12/2024 phê duyệt Chiến lược phát triển giáo dục đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2045, Hà Nội.
[3]. Văn phòng Chính phủ (2025), Công văn số 714/VPCP-KGVX ngày 25/01/2025 về xây dựng Đề án quốc gia từng bước đưa tiếng Anh thành ngôn ngữ thứ hai trong trường học, Hà Nội.
[4]. Lê Thị Bình (2024), Thực trạng và giải pháp nâng cao hiệu quả dạy và học tiếng Anh chuyên ngành, Tạp chí Thiết bị giáo dục, số 315 (2), tr. 42-44.
[5]. Võ Tú Anh (2024), Nghiên cứu thực trạng dạy học tiếng Anh ở các trường đại học không chuyên ngữ, Tạp chí Thiết bị giáo dục, số 308(1), tr. 40-42.
[6]. Le, V. C., & Barnard, R. (2009), Curricular innovation behind closed classroom doors: A Vietnamese case study, Prospect, 24(2), 20-33.
[7]. Knight, J. (2004), Internationalization Remodeled: Definition, Approaches, and Rationales, Journal of Studies in International Education, 8(1), 5-31.
[8]. Altbach, P. G., & Knight, J. (2007), The Internationalization of Higher Education: Motivations and Realities, Journal of Studies in International Education, 11(3-4), 290-305.
[9]. Dearden, J. (2015), English as a Medium of Instruction - A Growing Global Phenomenon, British Council, London.
[10]. Council of Europe (2001), Common European Framework of Reference for Languages: Learning, Teaching, Assessment, Cambridge University Press, Cambridge.
[11]. Bộ Giáo dục và Đào tạo (2014), Thông tư số 01/2014/TT-BGDĐT ngày 24/01/2014 ban hành Khung năng lực ngoại ngữ 6 bậc dùng cho Việt Nam, Hà Nội.
THE CURRENT STATE OF ENGLISH LANGUAGE TEACHING ORGANIZATION IN VIETNAMESE HIGHER EDUCATION INSTITUTIONS: A COMPARATIVE ANALYSIS BY INSTITUTION TYPE AND REGION
Pham Thi Hoa
Department of Higher Education, Ministry of Education and Training of Vietnam
Abstract:
In the context of Vietnam’s deepening international integration and the national policy of gradually introducing English as a second language in schools, improving the quality of English language teaching in higher education has become a strategic priority. This study provides a comprehensive analysis of the current organization of English language teaching at 92 Vietnamese higher education institutions during the period 2022 - 2025, based on nationwide survey data collected by the Ministry of Education and Training under Official Dispatch No. 662/BGDĐT-GDDH dated February 19, 2025 regarding the implementation of English language teaching and digital transformation in English teaching at higher education institutions and teacher training colleges. The study employs a secondary data analysis approach, combining descriptive statistics and comparative analysis.
The findings indicate a significant increase in English-related training programs, with enhanced English programs rising by 191% and English-medium instruction (EMI) programs increasing by 123%, reflecting strong efforts toward the internationalization of higher education. However, the results also reveal notable disparities between public and private higher education institutions, as well as regional differences in terms of faculty capacity, academic qualifications, resource availability, and the application of educational technologies in teaching. Major challenges include uneven English proficiency among incoming students, a shortage of highly qualified instructors, and limitations in financial resources and facilities.
Based on these findings, the study proposes policy-relevant recommendations tailored to different groups of institutions, thereby providing empirical evidence to support policy formulation and the improvement of foreign language capacity in Vietnam’s higher education system.
Keywords: English language teaching; Higher education; Intensive English programs; Education internationalization; Comparison by institution type.