SỨC MẠNH NỘI SINH CỦA ĐẢNG CHỐNG “LẬT SỬ”
Trần Hậu Tân, Nguyễn Xuân Thúy, Nguyễn Bá Vận
Học viện Chính trị - Bộ Quốc phòng
Email: [email protected]
Tóm tắt: Sức mạnh nội sinh của Đảng bắt nguồn từ sự kết tinh bản lĩnh chính trị, trí tuệ, truyền thống cách mạng và niềm tin của Nhân dân trong suốt dòng chảy lịch sử cách mạng dân tộc. Sức mạnh ấy tạo nên khả năng tự bảo vệ, tự chỉnh đốn và không ngừng củng cố vai trò lãnh đạo của Đảng trước mọi âm mưu, thủ đoạn chống phá của các thế lực thù địch. Trong công cuộc xây dựng và bảo vệ Tổ quốc hiện nay, phát huy sức mạnh nội sinh của Đảng không chỉ là yêu cầu có tính nguyên tắc, mà còn là nhân tố đặc biệt quan trọng để đấu tranh phản bác các luận điệu sai trái, giữ vững nền tảng tư tưởng, củng cố niềm tin xã hội và tạo động lực đưa đất nước phát triển vững chắc theo con đường xã hội chủ nghĩa.
Từ khóa: Sức mạnh nội sinh, bảo vệ nền tảng tư tưởng, Đảng, lật sử.
1. Nhận diện âm mưu, thủ đoạn “lật sử” trong tình hình mới
Lịch sử cách mạng Việt Nam là kết quả của quá trình đấu tranh bền bỉ, hy sinh to lớn của toàn dân tộc dưới sự lãnh đạo của Đảng Cộng sản Việt Nam nhằm giành độc lập dân tộc, thống nhất đất nước và xây dựng chủ nghĩa xã hội. Tuy nhiên, các thế lực thù địch, phản động và cơ hội chính trị luôn xem lịch sử là một mặt trận trọng yếu để chống phá cách mạng Việt Nam. Dưới chiêu bài “khách quan”, “phản biện”, “nghiên cứu đa chiều”, chúng tìm cách xuyên tạc sự thật lịch sử, phủ nhận vai trò lãnh đạo của Đảng, tiến tới làm lung lay nền tảng tư tưởng và niềm tin xã hội.
Bản chất của “lật sử” là một thủ đoạn chính trị cố ý xuyên tạc, bóp méo hoặc đảo ngược nội dung các sự kiện lịch sử đã được xác lập nhằm xóa bỏ hoặc thay đổi ký ức dân tộc để phục vụ âm mưu “tự diễn biến”, “tự chuyển hóa”. Sinh thời, Chủ tịch Hồ Chí Minh từng căn dặn:
“Dân ta phải biết sử ta,
Cho tường gốc tích nước nhà Việt Nam” [5, tr.255].
Lời dạy đó không chỉ thể hiện ý thức giữ gìn lịch sử dân tộc, mà còn khẳng định lịch sử là nền tảng tinh thần, là cội nguồn của lòng yêu nước, ý chí độc lập dân tộc và sức mạnh bảo vệ Tổ quốc. Vì vậy, mọi âm mưu xuyên tạc, phủ nhận lịch sử cách mạng thực chất đều nhằm làm suy yếu nền tảng tinh thần của xã hội, gây hoài nghi về con đường phát triển mà dân tộc Việt Nam đã lựa chọn.
Một trong những thủ đoạn nguy hiểm hiện nay là mượn danh khoa học để đánh tráo bản chất lịch sử. Các đối tượng chống phá không phủ nhận lịch sử một cách cực đoan, trực diện, mà thường lựa chọn những chi tiết cục bộ, những hạn chế trong từng thời điểm lịch sử hoặc những tư liệu chưa được kiểm chứng đầy đủ để xuyên tạc bản chất của cả một giai đoạn cách mạng. Chúng cố tình sử dụng những khái niệm sai lệch nhằm làm thay đổi nhận thức xã hội về lịch sử dân tộc. Điển hình là việc xuyên tạc cuộc kháng chiến chống Mỹ cứu nước thành “nội chiến” hoặc “chiến tranh ủy nhiệm”, từ đó phủ nhận tính chính nghĩa của cuộc đấu tranh giải phóng dân tộc và vai trò lãnh đạo của Đảng. Đây là cách diễn giải sai lệch bản chất lịch sử và bỏ qua thực tế can thiệp quân sự trực tiếp của đế quốc Mỹ tại Việt Nam.
Không dừng lại ở đó, các thế lực thù địch còn tập trung xuyên tạc các cột mốc và giá trị lịch sử có ý nghĩa nền tảng đối với cách mạng Việt Nam. Những sự kiện mang tầm vóc thời đại như Cách mạng Tháng Tám năm 1945, Chiến thắng Điện Biên Phủ năm 1954 hay Đại thắng mùa Xuân năm 1975 bị chúng bóp méo thành “sự may mắn”, “sai lầm lịch sử” hoặc “kết quả của hoàn cảnh quốc tế”. Mục đích cuối cùng là phủ nhận vai trò lãnh đạo mang tính tất yếu lịch sử của Đảng Cộng sản Việt Nam đối với cách mạng Việt Nam.
Bằng ý đồ đen tối, các đối tượng chống phá đẩy mạnh chiến dịch “giải thiêng” nhằm hạ thấp các lãnh tụ, anh hùng dân tộc và biểu tượng cách mạng. Thông qua mạng xã hội, đặc biệt là các nền tảng xuyên biên giới như Facebook, TikTok, YouTube…, chúng phát tán các nội dung cắt ghép, suy diễn hoặc bóp méo đời tư, thân thế và động cơ cách mạng của các nhân vật lịch sử nhằm tạo tâm lý hoài nghi, làm xói mòn niềm tin của giới trẻ đối với các giá trị truyền thống. Nguy hiểm hơn, chúng sử dụng thủ pháp “9 thật, 1 giả”, lấy các dữ kiện có thật làm cơ sở dẫn dụ, sau đó cài cắm những nội dung sai lệch ở những vấn đề cốt lõi nhằm tạo cảm giác “khách quan”, khiến người tiếp nhận khó nhận diện nếu thiếu bản lĩnh chính trị và khả năng kiểm chứng thông tin.
Trong bối cảnh chuyển đổi số và bùng nổ truyền thông xã hội, “lật sử” ngày càng được thực hiện bằng phương thức tinh vi hơn. Các thế lực thù địch triệt để khai thác tâm lý ưa chuộng thông tin ngắn, nhanh chóng và dễ gây sự chú ý của một bộ phận giới trẻ để “giải trí hóa” các vấn đề chính trị, lịch sử. Những video ngắn, hình ảnh chế, phát ngôn gây sốc hoặc các nội dung mang tính bóp méo lịch sử được lan truyền với tốc độ rất nhanh nhằm bình thường hóa sự xuyên tạc và xúc phạm các giá trị lịch sử cách mạng. Đây thực chất là thủ đoạn tác động dần vào nhận thức xã hội, làm suy giảm “sức đề kháng” tư tưởng của thế hệ trẻ.
Đặc biệt, các thế lực phản động còn thực hiện thủ đoạn “nội công ngoại kích”, lợi dụng những cá nhân suy thoái về tư tưởng chính trị, bất mãn, cơ hội hoặc “tự diễn biến”, “tự chuyển hóa” trong nội bộ để phát tán các quan điểm sai trái dưới danh nghĩa “người trong cuộc”, “nhân chứng lịch sử” hoặc “nhà nghiên cứu độc lập”. Sự nguy hiểm của thủ đoạn này nằm ở việc tạo ra vỏ bọc “khách quan”, làm cho một bộ phận người dân ngộ nhận rằng đó là “sự thật bị che giấu”, từ đó dẫn tới hoài nghi lịch sử, dao động niềm tin chính trị.
2. Sức mạnh nội sinh của Đảng - nền tảng cốt lõi đấu tranh chống “lật sử”
Sức mạnh nội sinh của Đảng được tạo nên từ bề dày lịch sử, bản lĩnh chính trị và nền tảng lý luận khoa học, được khẳng định bằng năng lực tự đổi mới, tự chỉnh đốn và khả năng quy tụ sức mạnh đại đoàn kết toàn dân tộc. Vì vậy, việc làm rõ nguồn gốc và giá trị sức mạnh nội sinh của Đảng có ý nghĩa quan trọng nhằm khẳng định cơ sở lịch sử, lý luận và thực tiễn trong đấu tranh phản bác các luận điệu “lật sử”, bảo vệ vững chắc con đường phát triển của cách mạng Việt Nam trong thời kỳ mới, cụ thể:
Thứ nhất, sự lãnh đạo đúng đắn của Đảng được lịch sử cách mạng kiểm nghiệm và khẳng định.
Lịch sử cách mạng Việt Nam trong hơn chín thập niên qua đã khẳng định vai trò lãnh đạo của Đảng Cộng sản Việt Nam là sự lựa chọn khách quan của lịch sử dân tộc. Trước khi Đảng Cộng sản Việt Nam ra đời, các phong trào yêu nước diễn ra sôi nổi với nhiều khuynh hướng và hình thức đấu tranh khác nhau. Từ phong trào Cần Vương mang hệ tư tưởng phong kiến đến các xu hướng dân chủ tư sản đầu thế kỷ XX như Đông Du, Đông Kinh Nghĩa Thục hay Việt Nam Quốc dân đảng đều thể hiện tinh thần yêu nước sâu sắc và ý chí đấu tranh kiên cường. Tuy nhiên, các phong trào đó lần lượt thất bại do thiếu đường lối cứu nước đúng đắn và lực lượng chính trị đủ năng lực tổ chức, lãnh đạo phong trào cách mạng trong điều kiện lịch sử mới. Cuộc khủng hoảng về đường lối cứu nước và giai cấp lãnh đạo đầu thế kỷ XX đặt ra yêu cầu khách quan phải có một tổ chức chính trị tiên phong đủ bản lĩnh và năng lực lãnh đạo cách mạng Việt Nam đi đến thắng lợi.
Sự ra đời của Đảng Cộng sản Việt Nam (03/02/1930) đã chấm dứt tình trạng khủng hoảng đường lối cứu nước, mở ra bước ngoặt có ý nghĩa quyết định đối với lịch sử dân tộc. Từ đây, cách mạng Việt Nam có một lực lượng lãnh đạo thống nhất, có khả năng tổ chức, tập hợp và phát huy sức mạnh toàn dân tộc vì mục tiêu độc lập dân tộc và phát triển đất nước. Dưới sự lãnh đạo của Đảng, Nhân dân Việt Nam đã làm nên thắng lợi của Cách mạng Tháng Tám năm 1945, khai sinh ra nước Việt Nam dân chủ cộng hòa. Tiếp đó là thắng lợi của cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp với đỉnh cao là Chiến thắng Điện Biên Phủ năm 1954 “lừng lẫy năm châu, chấn động địa cầu”, và thắng lợi của cuộc kháng chiến chống Mỹ, cứu nước kết thúc bằng Đại thắng mùa Xuân năm 1975, hoàn thành sự nghiệp giải phóng dân tộc, thống nhất đất nước. Những thắng lợi có ý nghĩa lịch sử đó đã khẳng định năng lực lãnh đạo đúng đắn, sáng suốt của Đảng đối với sự nghiệp đấu tranh giành độc lập dân tộc và bảo vệ Tổ quốc.
Sau khi đất nước thống nhất, đặc biệt từ khi tiến hành công cuộc đổi mới năm 1986 đến nay, Đảng tiếp tục thể hiện bản lĩnh và năng lực lãnh đạo trong việc đưa đất nước vượt qua khủng hoảng kinh tế - xã hội, giữ vững ổn định chính trị và từng bước hội nhập quốc tế sâu rộng. Từ một quốc gia nghèo nàn, lạc hậu, bị chiến tranh tàn phá nặng nề, Việt Nam đã vươn lên trở thành nước đang phát triển có thu nhập trung bình, đời sống Nhân dân cả về vật chất và tinh thần được cải thiện rõ rệt, “đất nước ta chưa bao giờ có được cơ đồ, tiềm lực, vị thế và uy tín quốc tế như ngày nay” [4, tr.105]. Đây không chỉ là sự tổng kết thực tiễn phát triển đất nước qua 40 năm đổi mới, mà còn là minh chứng thuyết phục về năng lực lãnh đạo và sức mạnh chính trị của Đảng trong thời kỳ mới.
Thực tiễn phát triển đất nước những năm gần đây tiếp tục khẳng định tính đúng đắn của đường lối đổi mới dưới sự lãnh đạo của Đảng. Theo đánh giá của Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF) năm 2025, quy mô GDP danh nghĩa của Việt Nam đạt khoảng 485 tỷ USD, đứng trong nhóm các nền kinh tế có quy mô lớn trên thế giới. Đồng thời, Việt Nam được cộng đồng quốc tế đánh giá là một trong những điểm sáng về giảm nghèo và phát triển con người. Các báo cáo của Chương trình Phát triển Liên Hợp Quốc (UNDP) ghi nhận Việt Nam là điểm sáng toàn cầu về giảm nghèo, với tỷ lệ nghèo giảm mạnh từ khoảng 58% đầu thập niên 1990 xuống dưới 2% theo chuẩn nghèo đa chiều hiện nay. Những thành tựu đó là bằng chứng thực tiễn khách quan khẳng định vai trò lãnh đạo của Đảng đối với cách mạng Việt Nam.
Thứ hai, nền tảng tư tưởng và năng lực phát triển lý luận là cội nguồn sức mạnh nội sinh của Đảng.
Trong suốt tiến trình lãnh đạo cách mạng, Đảng luôn giữ vững bản lĩnh chính trị, sự thống nhất về tư tưởng và phương hướng hành động. Đây là cơ sở cốt lõi tạo nên sức mạnh tư tưởng, sức chiến đấu và khả năng định hướng phát triển đất nước trong mọi giai đoạn lịch sử. Ngay từ khi ra đời, Đảng đã xác định chủ nghĩa Mác - Lênin là nền tảng tư tưởng, kim chỉ nam cho mọi hành động của cách mạng Việt Nam. Sau này, cùng với quá trình phát triển của cách mạng, tư tưởng Hồ Chí Minh được khẳng định là kết quả của sự vận dụng và phát triển sáng tạo chủ nghĩa Mác - Lênin vào điều kiện cụ thể của Việt Nam. Cương lĩnh xây dựng đất nước trong thời kỳ quá độ lên chủ nghĩa xã hội (bổ sung, phát triển năm 2011) xác định: “Đảng lấy chủ nghĩa Mác - Lênin và tư tưởng Hồ Chí Minh làm nền tảng tư tưởng, kim chỉ nam cho hành động”. Việc kiên định nền tảng tư tưởng không chỉ bảo đảm sự thống nhất về mục tiêu, lý tưởng cách mạng mà còn tạo cơ sở lý luận khoa học để Đảng hoạch định đường lối phát triển đất nước phù hợp với quy luật khách quan và xu thế vận động của thời đại. Một trong những biểu hiện nổi bật sức mạnh nội sinh của Đảng đó là năng lực vận dụng và phát triển sáng tạo lý luận trên cơ sở tổng kết thực tiễn cách mạng Việt Nam. Trong mỗi giai đoạn lịch sử, Đảng đều chú trọng bổ sung và phát triển nhận thức lý luận nhằm giải quyết những vấn đề mới do thực tiễn đặt ra. Nhờ đó, nền tảng tư tưởng của Đảng không ngừng được làm giàu bằng thực tiễn sinh động của công cuộc đấu tranh giải phóng dân tộc, xây dựng và bảo vệ Tổ quốc.
Bước vào thời kỳ đổi mới, Đảng ta nhận thức ngày càng đầy đủ về con đường đi lên chủ nghĩa xã hội ở Việt Nam, từng bước hình thành và phát triển hệ thống lý luận về đường lối đổi mới. Theo đó, nhiều vấn đề lý luận mới được bổ sung và phát triển như: xây dựng nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa; xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa; phát triển nền kinh tế độc lập, tự chủ gắn với hội nhập quốc tế sâu rộng; phát triển kinh tế số, xã hội số; đổi mới mô hình tăng trưởng gắn với phát triển nhanh và bền vững. Những nhận thức lý luận đó phản ánh quá trình đổi mới tư duy của Đảng trên cơ sở tổng kết thực tiễn đất nước và tiếp thu có chọn lọc tinh hoa tri thức nhân loại.
Đại hội XIV của Đảng tiếp tục khẳng định quan điểm: “Kiên định, vận dụng và phát triển sáng tạo chủ nghĩa Mác - Lênin, tư tưởng Hồ Chí Minh, lý luận về đường lối đổi mới” [4, tr.372]. Đây là bước phát triển quan trọng trong nhận thức lý luận của Đảng, thể hiện sự bổ sung và phát triển nền tảng tư tưởng trong điều kiện mới. Việc xác định “lý luận về đường lối đổi mới” là một nội dung cần tiếp tục phát triển cho thấy Đảng không chỉ kiên định với những nguyên lý cơ bản của chủ nghĩa Mác - Lênin và tư tưởng Hồ Chí Minh, mà còn luôn coi trọng tổng kết thực tiễn, phát triển tư duy lý luận để hoàn thiện con đường phát triển đất nước trong bối cảnh mới của thời đại. Thực tiễn cách mạng Việt Nam cho thấy một chính đảng chỉ có thể giữ vững vai trò lãnh đạo khi có khả năng tự giải quyết được những vấn đề thực tiễn đặt ra. Chính vì vậy, Đảng luôn quán triệt quan điểm lấy thực tiễn làm cơ sở kiểm nghiệm chân lý, coi tổng kết thực tiễn và phát triển lý luận là nhiệm vụ thường xuyên nhằm nâng cao năng lực lãnh đạo và năng lực cầm quyền. Việc không ngừng bổ sung, phát triển lý luận không chỉ thể hiện tư duy đổi mới và bản lĩnh khoa học của Đảng mà còn tạo nên khả năng thích ứng trước những biến động nhanh chóng của tình hình thế giới và trong nước.
Thứ ba, năng lực tự đổi mới, tự chỉnh đốn và phát huy khối đại đoàn kết toàn dân là biểu hiện sức mạnh nội sinh của Đảng.
Một trong những biểu hiện quan trọng sức mạnh nội sinh của Đảng là bản lĩnh chính trị vững vàng và năng lực tự đổi mới, tự chỉnh đốn nhằm giữ vững vai trò lãnh đạo cách mạng. Trước những biến động phức tạp của thế giới, khu vực và sự chống phá quyết liệt của các thế lực thù địch, bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng là vấn đề có ý nghĩa sống còn đối với chế độ. Nghị quyết số 35-NQ/TW của Bộ Chính trị xác định: “Bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng là bảo vệ Đảng, Nhà nước, Nhân dân và chế độ xã hội chủ nghĩa; bảo vệ công cuộc đổi mới và lợi ích quốc gia - dân tộc” [1]. Điều đó cho thấy đấu tranh chống “lật sử” thực chất là đấu tranh bảo vệ nền tảng chính trị, tư tưởng và con đường phát triển của đất nước.
Trong thực tiễn lãnh đạo cách mạng, Đảng luôn thể hiện bản lĩnh chính trị của một đảng cầm quyền chân chính khi nhìn thẳng vào sự thật, đánh giá đúng sự thật và kiên quyết sửa chữa những hạn chế, khuyết điểm nảy sinh trong quá trình lãnh đạo đất nước. Đây là nhân tố quan trọng tạo nên sức mạnh nội sinh và năng lực tự bảo vệ của Đảng trước các âm mưu, thủ đoạn chống phá. Thực tiễn cho thấy sức mạnh của Đảng không nằm ở việc che giấu khuyết điểm mà ở năng lực tự đổi mới, tự chỉnh đốn, tự thanh lọc và tự hoàn thiện, nhằm củng cố niềm tin của Nhân dân đối với Đảng và chế độ.
Những năm gần đây, công cuộc đấu tranh phòng, chống tham nhũng, tiêu cực được Đảng triển khai quyết liệt với tinh thần “không có vùng cấm, không có ngoại lệ”, kể cả đối với cán bộ cấp cao. Việc xử lý nghiêm các tổ chức đảng và cán bộ sai phạm cho thấy quyết tâm chính trị rất lớn trong xây dựng, chỉnh đốn Đảng và làm trong sạch bộ máy. Điều đó tiếp tục khẳng định năng lực tự chỉnh đốn và bản lĩnh chính trị của một đảng cầm quyền chân chính. Chính khả năng tự đổi mới, tự chỉnh đốn và kiên quyết đấu tranh với những biểu hiện suy thoái từ bên trong đã góp phần củng cố sức mạnh chính trị và nâng cao uy tín lãnh đạo của Đảng trong xã hội.
Lịch sử cách mạng Việt Nam cho thấy mọi thắng lợi của Đảng đều bắt nguồn từ sự gắn bó mật thiết với Nhân dân và sức mạnh của khối đại đoàn kết toàn dân tộc. Vì vậy, “thế trận lòng dân” là nền tảng xã hội quan trọng tạo nên sức mạnh bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng và các giá trị lịch sử cách mạng Việt Nam. Chủ tịch Hồ Chí Minh từng khẳng định: “Nước ta là nước dân chủ, địa vị cao nhất là dân, vì dân là chủ” [6, tr.434]. Quan điểm đó thể hiện sâu sắc bản chất của chế độ và mối quan hệ mật thiết giữa Đảng với Nhân dân trong toàn bộ tiến trình cách mạng Việt Nam. Khi Nhân dân nhận thức đúng về lịch sử dân tộc và những giá trị của cách mạng Việt Nam, chính Nhân dân trở thành lực lượng xã hội quan trọng trong bảo vệ sự thật lịch sử và củng cố nền tảng tư tưởng của Đảng.
Trong thời đại số và hội nhập quốc tế sâu rộng, năng lực lãnh đạo của Đảng tiếp tục được thể hiện thông qua khả năng thích ứng với môi trường truyền thông mới, thúc đẩy chuyển đổi số quốc gia và phát triển nền kinh tế tri thức. Quá trình phát triển kinh tế số, xã hội số và hội nhập quốc tế không chỉ phản ánh tư duy đổi mới trong lãnh đạo đất nước mà còn góp phần nâng cao trình độ dân trí, khả năng tiếp cận thông tin và sức đề kháng xã hội trước các luồng thông tin sai trái, xuyên tạc. Điều đó cho thấy Đảng không chỉ giữ vai trò lãnh đạo trong bảo vệ những giá trị lịch sử đã được khẳng định mà còn tiếp tục kiến tạo những giá trị phát triển mới cho tương lai đất nước. Chính thực tiễn đổi mới và phát triển không ngừng của đất nước là cơ sở khách quan bác bỏ các luận điệu xuyên tạc, phủ nhận vai trò lãnh đạo của Đảng và con đường phát triển của cách mạng Việt Nam trong thời kỳ mới.