QUẢN TRỊ CHẤT LƯỢNG ĐÀO TẠO DỰA TRÊN DỮ LIỆU KHẢO SÁT TRONG GIÁO DỤC NGHỀ NGHIỆP: TRƯỜNG HỢP TRƯỜNG CAO ĐẲNG NGHỀ VIỆT NAM – SINGAPORE
Nguyễn Anh Tuấn, Lý Ngọc Quang, Võ Ngọc Hương Thảo
Email: [email protected]
Tóm tắt
Trong bối cảnh đổi mới giáo dục nghề nghiệp và thúc đẩy chuyển đổi số trong quản trị giáo dục, việc khai thác dữ liệu khảo sát từ các bên liên quan ngày càng trở thành công cụ quan trọng nhằm cải tiến chất lượng đào tạo. Bài báo phân tích thực trạng tổ chức và khai thác dữ liệu khảo sát tại Trường Cao đẳng nghề Việt Nam - Singapore, tập trung vào các nhóm đối tượng gồm người học cuối khóa, cựu học sinh sinh viên sau tốt nghiệp, doanh nghiệp sử dụng lao động và đội ngũ cán bộ quản lý, giảng viên. Nghiên cứu sử dụng phương pháp phân tích tài liệu, thống kê mô tả và phân tích tổng hợp dựa trên dữ liệu khảo sát từ 1.546 học sinh sinh viên, 1.169 cựu học sinh sinh viên, 82 nhà giáo và 22 cán bộ quản lý nhằm đánh giá quá trình thu thập, xử lý và sử dụng dữ liệu khảo sát trong quản trị chất lượng đào tạo.
Kết quả cho thấy tỷ lệ cựu học sinh sinh viên có việc làm sau tốt nghiệp đạt khoảng 82%, trong khi mức độ hài lòng của người học đối với hoạt động đào tạo đạt trên 85%. Tuy nhiên, việc khai thác dữ liệu khảo sát hiện nay vẫn còn hạn chế. Nghiên cứu đề xuất một số giải pháp nhằm tăng cường chuyển đổi số trong công tác khảo sát, nâng cao năng lực phân tích dữ liệu và thiết lập cơ chế sử dụng dữ liệu trong chu trình cải tiến chất lượng đào tạo.
Từ khóa: đảm bảo chất lượng; dữ liệu khảo sát; giáo dục nghề nghiệp; cải tiến chất lượng; quản trị dựa trên dữ liệu.
Nhận bài: 11/3/2026; Biên tập:11/3/2026; Duyệt đăng:12/3/2026.
1. Mở đầu
Trong bối cảnh toàn cầu hóa và chuyển đổi số, giáo dục nghề nghiệp đang đứng trước yêu cầu phải không ngừng nâng cao chất lượng đào tạo nhằm đáp ứng nhu cầu nhân lực của thị trường lao động. Để đạt được mục tiêu này, các cơ sở giáo dục nghề nghiệp ngày càng chú trọng xây dựng và vận hành hệ thống đảm bảo chất lượng đào tạo theo hướng cải tiến liên tục. Một trong những công cụ quan trọng hỗ trợ quá trình này là việc thu thập và khai thác dữ liệu phản hồi từ các bên liên quan như người học, cựu học sinh sinh viên, doanh nghiệp sử dụng lao động và đội ngũ cán bộ, giảng viên.
Theo các mô hình đảm bảo chất lượng hiện đại, dữ liệu khảo sát không chỉ đóng vai trò cung cấp thông tin phản hồi mà còn là cơ sở quan trọng để các cơ sở đào tạo đưa ra các quyết định quản lý, điều chỉnh chương trình đào tạo và nâng cao hiệu quả hoạt động (Harvey & Green, 1993). Trong chu trình cải tiến chất lượng liên tục Pdca (Plan - Do - Check - Act), dữ liệu khảo sát được xem là nguồn thông tin đầu vào quan trọng cho giai đoạn đánh giá và cải tiến, giúp các cơ sở đào tạo nhận diện những điểm mạnh, hạn chế và xây dựng các giải pháp nâng cao chất lượng đào tạo.
Trong những năm gần đây, Trường Cao đẳng nghề Việt Nam - Singapore đã triển khai nhiều hoạt động khảo sát nhằm thu thập ý kiến phản hồi của các bên liên quan về chất lượng đào tạo. Các hoạt động này góp phần cung cấp những thông tin quan trọng phục vụ công tác đảm bảo và cải tiến chất lượng đào tạo của nhà trường. Tuy nhiên, việc khai thác dữ liệu khảo sát trong thực tiễn vẫn còn những hạn chế nhất định, đặc biệt trong phương thức phân tích dữ liệu và việc sử dụng kết quả khảo sát để hỗ trợ quá trình ra quyết định quản trị. Bên cạnh đó, trong các nghiên cứu về đảm bảo chất lượng giáo dục nghề nghiệp, việc khai thác dữ liệu khảo sát phục vụ quản trị chất lượng theo hướng quản trị dựa trên dữ liệu (data-driven management) vẫn còn ít được phân tích trong bối cảnh các cơ sở giáo dục nghề nghiệp tại Việt Nam.
Trên cơ sở đó, bài báo này nhằm phân tích thực trạng tổ chức và khai thác dữ liệu khảo sát tại Trường Cao đẳng nghề Việt Nam – Singapore, đồng thời đề xuất một số giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả sử dụng dữ liệu khảo sát trong quản trị và cải tiến chất lượng đào tạo nghề trong bối cảnh chuyển đổi số.
2. Cơ sở lý luận và pháp lý
2.1. Cơ sở lý luận
Trong quản trị giáo dục hiện đại, dữ liệu phản hồi từ các bên liên quan được xem là nguồn thông tin quan trọng phục vụ quá trình đánh giá và cải tiến chất lượng đào tạo. Theo cách tiếp cận quản trị chất lượng tổng thể (Total Quality Management – TQM), chất lượng đào tạo cần được cải tiến liên tục thông qua việc thu thập và phân tích thông tin phản hồi từ người học, giảng viên, doanh nghiệp và các bên liên quan khác (Deming, 1986; Harvey & Green, 1993). Chu trình cải tiến liên tục PDCA (Plan – Do – Check – Act) nhấn mạnh vai trò của dữ liệu trong giai đoạn đánh giá (Check) và điều chỉnh (Act), qua đó giúp các cơ sở đào tạo xác định những điểm mạnh, hạn chế và đề xuất các giải pháp nâng cao chất lượng đào tạo (Deming, 1986; Oecd, 2019).
Trong lĩnh vực giáo dục nghề nghiệp, hệ thống đảm bảo chất lượng ngày càng chú trọng việc thu thập và sử dụng dữ liệu phản hồi từ các bên liên quan nhằm cải tiến chương trình đào tạo và nâng cao hiệu quả đào tạo (Oecd, 2019; European Training Foundation, 2020). Các khảo sát về mức độ hài lòng của người học, cựu sinh viên và doanh nghiệp sử dụng lao động được xem là công cụ quan trọng của hệ thống đảm bảo chất lượng nội bộ. Thông tin thu thập từ các khảo sát này giúp các cơ sở đào tạo đánh giá mức độ phù hợp của chương trình đào tạo với yêu cầu của thị trường lao động, đồng thời nhận diện các yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng đào tạo như nội dung chương trình, phương pháp giảng dạy, điều kiện cơ sở vật chất và mức độ gắn kết với doanh nghiệp (Unesco-unevoc, 2021; Oecd, 2019).
Trong bối cảnh chuyển đổi số và quản trị giáo dục hiện đại, xu hướng quản trị giáo dục dựa trên dữ liệu (data-driven management) ngày càng được chú trọng. Theo cách tiếp cận này, dữ liệu được thu thập, phân tích và sử dụng một cách có hệ thống nhằm hỗ trợ quá trình ra quyết định, nâng cao hiệu quả quản trị và thúc đẩy cải tiến chất lượng đào tạo một cách liên tục và bền vững (Mandinach & Gummer, 2016; Datnow & Park, 2020; Schildkamp et al., 2019). Việc khai thác hiệu quả dữ liệu khảo sát từ các bên liên quan vì vậy được xem là một thành tố quan trọng trong hệ thống quản trị chất lượng của các cơ sở giáo dục nghề nghiệp.
2.2. Cơ sở pháp lý
Hoạt động đảm bảo và cải tiến chất lượng trong các cơ sở giáo dục nghề nghiệp được quy định trong hệ thống văn bản pháp luật về giáo dục nghề nghiệp tại Việt Nam. Theo quy định tại Điều 29 Luật Giáo dục nghề nghiệp, các cơ sở giáo dục nghề nghiệp có trách nhiệm thực hiện đánh giá chất lượng thông qua hai hình thức chủ yếu là tự đánh giá định kỳ nhằm rà soát, cải tiến hệ thống bảo đảm chất lượng bên trong và tự đánh giá theo chu kỳ kiểm định để chuẩn bị cho hoạt động đánh giá ngoài và công nhận chất lượng. Kết quả đánh giá chất lượng được sử dụng để cải tiến hoạt động đào tạo, công khai thông tin và thực hiện trách nhiệm giải trình của cơ sở đào tạo (Luật Giáo dục nghề nghiệp, 2025).
Quy định này cho thấy việc thu thập và khai thác dữ liệu phản hồi từ các bên liên quan, bao gồm người học, cựu học sinh sinh viên và doanh nghiệp sử dụng lao động, là một thành tố quan trọng của hệ thống đảm bảo chất lượng trong giáo dục nghề nghiệp. Do đó, việc sử dụng dữ liệu khảo sát để phục vụ quản trị và cải tiến chất lượng đào tạo không chỉ có cơ sở lý luận từ các mô hình quản trị chất lượng hiện đại mà còn phù hợp với yêu cầu của khung pháp lý về đảm bảo và kiểm định chất lượng giáo dục nghề nghiệp ở Việt Nam.
3. Phương pháp nghiên cứu
Nghiên cứu sử dụng cách tiếp cận mô tả nhằm phân tích thực trạng tổ chức và khai thác dữ liệu khảo sát phục vụ quản trị chất lượng đào tạo tại Trường Cao đẳng nghề Việt Nam - Singapore. Các phương pháp nghiên cứu chính được sử dụng bao gồm phân tích tài liệu, thống kê mô tả và phân tích - tổng hợp nhằm đánh giá quá trình thu thập, xử lý và sử dụng dữ liệu khảo sát trong hoạt động đảm bảo chất lượng đào tạo của nhà trường.
Phương pháp phân tích tài liệu được sử dụng để tổng hợp các nguồn thông tin thứ cấp liên quan đến hoạt động đảm bảo chất lượng và công tác khảo sát của nhà trường. Các tài liệu được phân tích bao gồm báo cáo khảo sát người học cuối khóa, khảo sát cựu học sinh sinh viên sau tốt nghiệp, khảo sát doanh nghiệp sử dụng lao động và báo cáo tự đánh giá cơ sở giáo dục nghề nghiệp. Việc phân tích các tài liệu này giúp xác định cách thức tổ chức khảo sát, nội dung khảo sát cũng như phương thức sử dụng kết quả khảo sát trong quản trị chất lượng đào tạo.
Dữ liệu khảo sát được xử lý bằng phương pháp thống kê mô tả với các chỉ số như tần suất, tỷ lệ phần trăm và điểm trung bình nhằm phản ánh xu hướng đánh giá của các nhóm đối tượng khảo sát. Các câu hỏi khảo sát được thiết kế theo thang đo Likert 5 mức độ để đo lường mức độ hài lòng của các nhóm đối tượng liên quan đối với hoạt động đào tạo của nhà trường. Ngoài ra, việc tổng hợp và so sánh các chỉ số khảo sát giữa các nhóm đối tượng cũng được thực hiện nhằm nhận diện những khía cạnh được đánh giá tích cực cũng như những nội dung cần được cải thiện trong quá trình tổ chức đào tạo.
Trong năm học 2024 - 2025, hoạt động khảo sát được thực hiện đối với 22 cán bộ quản lý, 82 nhà giáo, 1.546 học sinh sinh viên đang học và 1.169 cựu học sinh sinh viên sau tốt nghiệp. Tổng số mẫu khảo sát lớn giúp phản ánh tương đối toàn diện ý kiến phản hồi của các bên liên quan đối với hoạt động đào tạo của nhà trường.
Trên cơ sở các kết quả phân tích dữ liệu khảo sát và các tài liệu liên quan, phương pháp phân tích - tổng hợp được sử dụng nhằm đánh giá thực trạng khai thác dữ liệu khảo sát trong quản trị chất lượng đào tạo của nhà trường. Kết quả phân tích được sử dụng làm cơ sở để thảo luận và đề xuất các giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả sử dụng dữ liệu khảo sát trong hệ thống quản trị chất lượng đào tạo của cơ sở giáo dục nghề nghiệp.
4. Kết quả nghiên cứu
Bảng 1. Kết quả khảo sát mức độ hài lòng của CBQL, nhà giáo về quy chế tổ chức hoạt động của Trường
|
Năm học |
Đối tượng khảo sát |
Số phiếu lấy ý kiến |
|
Kết quả khảo sát (%) |
|
||
|
Rất không hài lòng |
Không hài lòng |
Phân vân |
Hài lòng |
Rất hài lòng |
|||
|
2024-2025
|
CBQL |
22 |
0 |
0 |
0 |
3 13,6% |
19 86,4% |
|
Nhà giáo |
82 |
0 |
0 |
0 |
12 14,6% |
70 85,4%
|
|
Bảng 2. Bảng thống kê số lượng HSSV tốt nghiệp năm học 2024-2025; tỷ lệ HSSV phản hồi
|
STT |
Ngành |
Số sinh viên được khảo sát |
Số sinh viên phản hồi |
Tỷ lệ % |
Số lượng SV có việc làm |
Tỷ lệ % |
|
1 |
Nghề điện công nghiệp |
222 |
211 |
95% |
189 |
85% |
|
2 |
Nghề cơ điện tử |
142 |
138 |
97% |
118 |
83% |
|
3 |
Nghề điện tử |
129 |
125 |
97% |
106 |
82% |
|
4 |
Nghề cắt gọt kim loại |
171 |
156 |
91% |
139 |
81% |
|
5 |
Nghề Công nghệ ôtô |
82 |
77 |
94% |
73 |
89% |
|
6 |
Nghề Bảo trì thiết bị cơ điện |
79 |
73 |
92% |
61 |
77% |
|
7 |
Nghề Quản trị mạng máy tính |
94 |
86 |
91% |
77 |
82% |
|
8 |
Nghề thiết kế đồ họa |
121 |
108 |
89% |
94 |
78% |
|
9 |
Nghề kế toán doanh nghiệp |
73 |
69 |
95% |
62 |
85% |
|
10 |
Nghề lắp ráp sửa chữa máy tính |
56 |
51 |
91% |
44 |
79% |
|
|
Tổng |
1169 |
1093 |
93.47% |
962 |
82% |
Bảng 3. Kết quả khảo sát mức độ hài lòng của HSSV về chất lượng dịch vụ và giảng dạy.
|
Năm khảo sát |
Tỷ lệ phản hồi |
Số lượng (người) / Tỷ lệ |
||||
|
Hoàn toàn không đồng ý |
Không đồng ý |
Phân vân |
Đồng ý |
Hoàn toàn đồng ý |
||
|
2025 |
1546 |
20 |
45 |
160 |
507 |
814 |
|
1,29% |
2,91% |
10,35% |
32,79% |
52,66% |
||
4.1. Thực trạng tổ chức và xử lý dữ liệu khảo sát
Trong những năm gần đây, Trường Cao đẳng nghề Việt Nam - Singapore đã duy trì hoạt động khảo sát định kỳ nhằm thu thập ý kiến phản hồi của các bên liên quan về chất lượng đào tạo. Hoạt động này được triển khai đối với nhiều nhóm đối tượng khác nhau, bao gồm người học cuối khóa, cựu học sinh, sinh viên sau tốt nghiệp từ 6 đến 12 tháng, doanh nghiệp sử dụng lao động, cùng với đội ngũ cán bộ quản lý, giảng viên và người lao động trong nhà trường. Việc khảo sát trên nhiều nhóm đối tượng giúp thu thập thông tin phản hồi đa chiều, qua đó phản ánh tương đối toàn diện hiệu quả đào tạo cũng như mức độ đáp ứng của chương trình đối với nhu cầu của thị trường lao động.
Về phương thức thực hiện, hiện nay nhà trường chủ yếu sử dụng hình thức khảo sát bằng phiếu giấy. Sau khi thu thập, dữ liệu được nhập thủ công và tổng hợp thông qua phần mềm bảng tính Excel. Các chỉ số phân tích chủ yếu bao gồm tần suất lựa chọn, tỷ lệ phần trăm và điểm trung bình đánh giá theo từng tiêu chí. Cách thức xử lý này giúp nhà trường nhanh chóng tổng hợp các chỉ số định lượng cơ bản, đồng thời cho phép so sánh mức độ hài lòng giữa các nhóm đối tượng.
Kết quả tổng hợp dữ liệu đã hỗ trợ nhà trường nhận diện những nội dung được đánh giá tích cực cũng như những lĩnh vực cần cải thiện trong quá trình tổ chức đào tạo. Tuy nhiên, việc xử lý thông tin hiện nay chủ yếu dừng ở mức thống kê mô tả, chưa áp dụng các kỹ thuật phân tích dữ liệu chuyên sâu như phân tích tương quan, phân tích xu hướng hoặc phân tích mối quan hệ giữa các biến số. Điều này làm hạn chế khả năng khai thác thông tin từ dữ liệu khảo sát, đặc biệt trong việc xác định các yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng đào tạo và mức độ hài lòng của các bên liên quan.
4.2. Kết quả khảo sát về chất lượng đào tạo
Kết quả khảo sát cho thấy nhiều tín hiệu tích cực về chất lượng đào tạo của Trường Cao đẳng nghề Việt Nam - Singapore. Dữ liệu trình bày ở Bảng 1 cho thấy mức độ hài lòng của cán bộ quản lý và nhà giáo đối với quy chế tổ chức và hoạt động của nhà trường ở mức rất cao. Cụ thể, 86,4% cán bộ quản lý và 85,4% nhà giáo đánh giá ở mức “rất hài lòng”, trong khi không có ý kiến không hài lòng. Kết quả này phản ánh sự đồng thuận của đội ngũ cán bộ quản lý và giảng viên đối với cơ chế quản lý, tổ chức và điều hành hoạt động đào tạo của nhà trường, đồng thời cho thấy môi trường quản lý và làm việc tương đối ổn định trong hệ thống đào tạo.
Kết quả khảo sát đối với cựu học sinh sinh viên sau tốt nghiệp (Bảng 2) cho thấy tỷ lệ phản hồi đạt 93,47% và khoảng 82% người học có việc làm sau khi tốt nghiệp. Một số ngành đào tạo có tỷ lệ việc làm tương đối cao như Công nghệ ô tô (89%), Điện công nghiệp (85%) và Kế toán doanh nghiệp (85%). Kết quả này cho thấy chương trình đào tạo của nhà trường có sự gắn kết nhất định với nhu cầu của thị trường lao động và bước đầu đáp ứng được yêu cầu của doanh nghiệp sử dụng lao động. Tỷ lệ việc làm của người học sau tốt nghiệp cũng là một chỉ số quan trọng phản ánh hiệu quả đào tạo của các cơ sở giáo dục nghề nghiệp.
Đối với nhóm học sinh sinh viên đang học, kết quả khảo sát (Bảng 3) cho thấy phần lớn người học có đánh giá tích cực đối với hoạt động giảng dạy và các dịch vụ hỗ trợ đào tạo của nhà trường. Cụ thể, tỷ lệ người học lựa chọn mức “đồng ý” và “hoàn toàn đồng ý” chiếm khoảng 85,45%, trong khi tỷ lệ không đồng ý chỉ chiếm 4,2%. Điều này cho thấy đa số người học có mức độ hài lòng cao đối với hoạt động đào tạo của nhà trường. Tuy nhiên, vẫn còn khoảng 10,35% sinh viên có ý kiến phân vân, cho thấy một số khía cạnh của quá trình đào tạo vẫn cần tiếp tục được rà soát và cải thiện nhằm nâng cao trải nghiệm học tập của người học.
Nhìn chung, kết quả khảo sát từ các nhóm đối tượng khác nhau cho thấy chất lượng đào tạo của nhà trường được đánh giá tích cực ở nhiều khía cạnh, bao gồm tổ chức quản lý đào tạo, hoạt động giảng dạy và mức độ đáp ứng của chương trình đào tạo đối với nhu cầu thị trường lao động. Các kết quả này đồng thời cung cấp nguồn dữ liệu quan trọng phục vụ hoạt động đảm bảo chất lượng và cải tiến chương trình đào tạo trong hệ thống quản trị chất lượng của nhà trường.
4.3. Những hạn chế trong khai thác dữ liệu khảo sát
Mặc dù hoạt động khảo sát được tổ chức thường xuyên và thu thập được nhiều thông tin hữu ích, việc sử dụng dữ liệu khảo sát trong quản trị chất lượng đào tạo của nhà trường vẫn còn một số hạn chế cần được khắc phục.
Thứ nhất, phương pháp phân tích dữ liệu hiện nay còn tương đối đơn giản và chủ yếu dừng ở mức thống kê mô tả. Việc chưa áp dụng các phương pháp phân tích dữ liệu nâng cao khiến nhà trường gặp khó khăn trong việc xác định mối quan hệ giữa các yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng đào tạo cũng như dự báo xu hướng biến động của các chỉ số chất lượng.
Thứ hai, dữ liệu khảo sát chưa được quản lý trong một hệ thống cơ sở dữ liệu tập trung. Các dữ liệu thường được lưu trữ rời rạc theo từng năm học hoặc từng đợt khảo sát, gây khó khăn cho việc tổng hợp, so sánh và phân tích trong dài hạn. Điều này làm hạn chế khả năng theo dõi sự thay đổi của các chỉ số chất lượng đào tạo qua nhiều năm.
Thứ ba, cơ chế phản hồi và sử dụng kết quả khảo sát chưa được chuẩn hóa thành một quy trình quản lý thống nhất trong toàn trường. Trong một số trường hợp, kết quả khảo sát chưa được chuyển hóa thành các kế hoạch cải tiến cụ thể hoặc chưa gắn kết chặt chẽ với hoạt động đánh giá chất lượng chương trình đào tạo.
Thứ tư, việc sử dụng phiếu khảo sát giấy làm tăng khối lượng công việc trong quá trình nhập liệu và xử lý dữ liệu, đồng thời tiềm ẩn nguy cơ sai sót khi tổng hợp thông tin. Hình thức khảo sát này cũng hạn chế khả năng khai thác dữ liệu nhanh chóng, đặc biệt khi cần theo dõi xu hướng thay đổi của các chỉ số chất lượng.
Những hạn chế trên cho thấy việc sử dụng dữ liệu khảo sát trong quản trị chất lượng đào tạo tại nhà trường vẫn chưa phát huy đầy đủ hiệu quả, từ đó đặt ra yêu cầu cần có các giải pháp phù hợp nhằm nâng cao hiệu quả khai thác dữ liệu trong bối cảnh chuyển đổi số.
5. Thảo luận và đề xuất giải pháp
Kết quả khảo sát cho thấy mức độ hài lòng của các nhóm đối tượng liên quan đối với hoạt động đào tạo của Trường Cao đẳng nghề Việt Nam - Singapore ở mức cao, đồng thời tỷ lệ cựu học sinh sinh viên có việc làm sau tốt nghiệp đạt khoảng 82%. Những kết quả này phản ánh hiệu quả bước đầu của chương trình đào tạo và cho thấy mức độ phù hợp nhất định giữa hoạt động đào tạo của nhà trường với nhu cầu của thị trường lao động. Trong bối cảnh giáo dục nghề nghiệp tại Việt Nam đang chuyển mạnh sang mô hình đào tạo gắn với nhu cầu doanh nghiệp và thị trường lao động, tỷ lệ việc làm của người học sau tốt nghiệp được xem là một chỉ số quan trọng để đánh giá hiệu quả đào tạo của các cơ sở giáo dục nghề nghiệp.
Kết quả nghiên cứu cũng cho thấy vai trò quan trọng của dữ liệu khảo sát trong việc cung cấp thông tin phản hồi từ các bên liên quan, qua đó hỗ trợ quá trình đánh giá và cải tiến chất lượng đào tạo. Điều này phù hợp với các nghiên cứu quốc tế về quản trị giáo dục dựa trên dữ liệu, trong đó dữ liệu phản hồi từ người học và doanh nghiệp được xem là nguồn thông tin quan trọng hỗ trợ quá trình ra quyết định trong quản trị giáo dục (Datnow & Park, 2020; Schildkamp et al., 2019). Tương tự, Oecd (2019) cũng nhấn mạnh rằng hệ thống đảm bảo chất lượng trong giáo dục nghề nghiệp cần dựa trên các nguồn dữ liệu phản hồi từ người học và doanh nghiệp nhằm cải tiến chương trình đào tạo và nâng cao chất lượng nguồn nhân lực.
Tuy nhiên, kết quả phân tích cũng cho thấy việc khai thác dữ liệu khảo sát trong quản trị chất lượng đào tạo tại nhà trường vẫn còn những hạn chế nhất định, đặc biệt trong phương thức thu thập dữ liệu, hệ thống lưu trữ và năng lực phân tích dữ liệu. Thực trạng này cũng phản ánh xu hướng chung của nhiều cơ sở giáo dục nghề nghiệp tại Việt Nam, trong đó hoạt động khảo sát đã được triển khai nhưng việc sử dụng dữ liệu trong quá trình ra quyết định quản trị vẫn chưa được thực hiện một cách hệ thống. Vì vậy, việc tăng cường chuyển đổi số trong công tác khảo sát, nâng cao năng lực phân tích dữ liệu và xây dựng cơ chế sử dụng dữ liệu trong chu trình cải tiến chất lượng trở thành yêu cầu quan trọng trong quản trị giáo dục nghề nghiệp hiện nay.
Trên cơ sở những phân tích trên, nghiên cứu đề xuất một số nhóm giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả khai thác dữ liệu khảo sát trong quản trị chất lượng đào tạo tại các cơ sở giáo dục nghề nghiệp.
5.1. Chuyển đổi số hoạt động khảo sát
Trong bối cảnh chuyển đổi số giáo dục, việc số hóa hoạt động khảo sát là giải pháp quan trọng nhằm nâng cao hiệu quả thu thập và quản lý dữ liệu. Nhà trường cần từng bước chuyển từ hình thức khảo sát giấy sang khảo sát trực tuyến thông qua các nền tảng như Google Forms, Microsoft Forms hoặc các hệ thống khảo sát chuyên dụng. Việc áp dụng khảo sát trực tuyến giúp giảm chi phí, rút ngắn thời gian xử lý dữ liệu và hạn chế sai sót trong quá trình nhập liệu. Đồng thời, cần xây dựng hệ thống cơ sở dữ liệu tập trung để lưu trữ và quản lý dữ liệu khảo sát theo nhiều năm học và nhiều nhóm đối tượng khác nhau. Hệ thống dữ liệu này có thể được tích hợp với phần mềm quản lý đào tạo hoặc hệ thống quản trị nhà trường, qua đó tạo điều kiện thuận lợi cho việc phân tích xu hướng và hỗ trợ quá trình ra quyết định trong quản trị chất lượng đào tạo.
5.2. Nâng cao năng lực phân tích dữ liệu
Hiện nay việc phân tích dữ liệu khảo sát tại nhiều cơ sở giáo dục nghề nghiệp chủ yếu dừng ở mức thống kê mô tả. Để khai thác hiệu quả hơn nguồn dữ liệu này, nhà trường cần từng bước áp dụng các phương pháp phân tích dữ liệu nâng cao như phân tích tương quan, phân tích hồi quy hoặc phân tích xu hướng theo thời gian. Các phương pháp này giúp xác định những yếu tố có ảnh hưởng lớn đến mức độ hài lòng của người học và doanh nghiệp, từ đó cung cấp cơ sở khoa học cho việc điều chỉnh chương trình đào tạo, phương pháp giảng dạy và các điều kiện đảm bảo chất lượng. Bên cạnh đó, cần tăng cường bồi dưỡng năng lực phân tích dữ liệu cho đội ngũ cán bộ phụ trách công tác đảm bảo chất lượng nhằm nâng cao khả năng khai thác và sử dụng dữ liệu trong quá trình quản trị nhà trường.
5.3. Thiết lập quy trình phản hồi theo chu trình PDCA
Trong hệ thống quản lý chất lượng, dữ liệu khảo sát chỉ phát huy giá trị khi được sử dụng hiệu quả trong quá trình cải tiến hoạt động đào tạo. Vì vậy, nhà trường cần thiết lập quy trình chuẩn về thu thập, phân tích và phản hồi kết quả khảo sát theo chu trình cải tiến liên tục Pdca (Plan - Do - Check - Act). Theo đó, kết quả khảo sát cần được tổng hợp và báo cáo định kỳ cho Ban Giám hiệu, đồng thời chia sẻ đến các khoa chuyên môn và các đơn vị liên quan. Trên cơ sở các thông tin phản hồi, các đơn vị tiến hành thảo luận trong các cuộc họp chuyên môn để xác định các vấn đề cần cải tiến và xây dựng kế hoạch hành động cụ thể. Việc thiết lập quy trình phản hồi rõ ràng sẽ góp phần đưa dữ liệu khảo sát trở thành công cụ quan trọng trong hoạt động cải tiến chất lượng đào tạo.
5.4. Tích hợp dữ liệu khảo sát vào hệ thống đảm bảo chất lượng
Trong bối cảnh các cơ sở giáo dục nghề nghiệp ngày càng chú trọng đến kiểm định chất lượng, dữ liệu khảo sát cần được khai thác như một nguồn minh chứng quan trọng trong hệ thống đảm bảo chất lượng. Nhà trường cần tích hợp thông tin khảo sát vào các báo cáo tự đánh giá, hồ sơ kiểm định chất lượng và hệ thống chỉ số đánh giá hiệu quả hoạt động của các đơn vị. Việc liên kết dữ liệu khảo sát với các hoạt động đảm bảo chất lượng sẽ giúp tăng tính minh bạch và khách quan trong quá trình đánh giá hoạt động đào tạo. Đồng thời, dữ liệu này cũng có thể được sử dụng để theo dõi sự thay đổi của các chỉ số chất lượng qua nhiều năm, từ đó hỗ trợ việc hoạch định chiến lược phát triển đào tạo của nhà trường.
5.5. Mở rộng nội dung và phạm vi khảo sát
Trong bối cảnh chuyển đổi số và sự thay đổi nhanh chóng của thị trường lao động, nội dung khảo sát cần được thiết kế theo hướng cập nhật các yêu cầu mới về năng lực của người lao động. Bên cạnh các tiêu chí truyền thống về chương trình đào tạo, điều kiện học tập và hoạt động giảng dạy, cần bổ sung các nội dung liên quan đến kỹ năng số, kỹ năng mềm, khả năng thích ứng với công nghệ mới và mức độ sẵn sàng làm việc trong môi trường doanh nghiệp. Đồng thời, cần mở rộng phạm vi khảo sát đối với cựu sinh viên và doanh nghiệp sử dụng lao động thông qua các hình thức khảo sát trực tuyến trên thiết bị di động. Điều này giúp thu thập thông tin phản hồi đa chiều và kịp thời hơn, qua đó hỗ trợ hiệu quả cho quá trình cải tiến chương trình đào tạo.
6. Kết luận
Trong bối cảnh đổi mới giáo dục nghề nghiệp và thúc đẩy chuyển đổi số trong quản trị giáo dục, việc khai thác dữ liệu khảo sát từ các bên liên quan ngày càng đóng vai trò quan trọng trong nâng cao hiệu quả quản trị chất lượng đào tạo. Thông qua việc phân tích dữ liệu khảo sát từ người học, cựu học sinh sinh viên, doanh nghiệp sử dụng lao động và đội ngũ cán bộ, giảng viên, nghiên cứu đã làm rõ vai trò của dữ liệu phản hồi trong việc đánh giá mức độ phù hợp của chương trình đào tạo với yêu cầu của thị trường lao động.
Kết quả nghiên cứu tại Trường Cao đẳng nghề Việt Nam - Singapore cho thấy hoạt động khảo sát đã được triển khai tương đối thường xuyên và bước đầu cung cấp nguồn thông tin quan trọng phục vụ công tác đảm bảo và cải tiến chất lượng đào tạo. Tuy nhiên, việc khai thác dữ liệu khảo sát trong quản trị chất lượng vẫn còn một số hạn chế, đặc biệt trong phương thức thu thập, hệ thống lưu trữ và năng lực phân tích dữ liệu.
Trên cơ sở đó, nghiên cứu đề xuất một số định hướng nhằm nâng cao hiệu quả sử dụng dữ liệu khảo sát trong quản trị chất lượng đào tạo, bao gồm tăng cường chuyển đổi số trong công tác khảo sát, nâng cao năng lực phân tích dữ liệu và thiết lập cơ chế sử dụng dữ liệu trong chu trình cải tiến chất lượng. Những kết quả này góp phần cung cấp cơ sở thực tiễn cho việc phát triển mô hình quản trị chất lượng đào tạo dựa trên dữ liệu trong các cơ sở giáo dục nghề nghiệp tại Việt Nam.
TÀI LIỆU THAM KHẢO
- Deming, W. E. (1986). Out of the crisis. MIT Press.
- Datnow, A., & Park, V. (2020). Data-driven leadership. Jossey-Bass.
- European Training Foundation. (2020). Quality assurance in vocational education and training. Publications Office of the European Union.
- Harvey, L., & Green, D. (1993). Defining quality. Assessment & Evaluation in Higher Education, 18(1), 9–34. https://doi.org/10.1080/0260293930180102
- Mandinach, E. B., & Gummer, E. S. (2016). What does it mean for teachers to be data literate? Teachers College Record, 118(11), 1–28.
- OECD. (2019). Quality assurance in vocational education and training. OECD Publishing. https://doi.org/10.1787/2c8c8b8c-en
- Quốc hội. (2025). Luật Giáo dục nghề nghiệp (Luật số 124/2025/QH15). Hà Nội, Việt Nam.
- Schildkamp, K., Poortman, C., & Handelzalts, A. (2019). Data-based decision making in education. Springer.
- Trường Cao đẳng nghề Việt Nam – Singapore. (2025). Báo cáo tự đánh giá và đảm bảo chất lượng giáo dục nghề nghiệp năm 2025. TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam.
- UNESCO-UNEVOC. (2021). Quality assurance in TVET: Supporting improvement in vocational education and training. UNESCO-UNEVOC International Centre.
DATA-DRIVEN QUALITY MANAGEMENT IN VOCATIONAL EDUCATION:EVIDENCE FROM SURVEY DATA AT VIETNAM-SINGAPORE VOCATIONAL COLLEGE
Nguyen Anh Tuan, Ly Ngoc Quang, Vo Ngoc Huong Thao
Email: [email protected]
Abstract
In the context of vocational education reform and the promotion of digital transformation in educational management, the use of survey data from stakeholders has become an important tool for improving training quality. This study analyzes the current practices of organizing and utilizing survey data at Vietnam – Singapore Vocational College. The survey targets include final-year students, alumni after graduation, employers, and administrators and lecturers. The study employs descriptive statistics based on survey data from 1,546 students, 1,169 alumni, 82 lecturers, and 22 administrators, combined with document analysis and synthesis methods to evaluate the processes of collecting, processing, and using survey data in training quality management.
The findings indicate that the graduate employment rate reaches approximately 82%, while student satisfaction with training activities exceeds 85%. However, the utilization of survey data remains limited, mainly relying on descriptive statistics and lacking a centralized data management system. The study proposes several solutions, including promoting digital transformation in survey management, enhancing data analysis capacity, and establishing mechanisms to integrate survey results into the continuous quality improvement process in vocational education institutions.
Keywords: quality assurance; survey data; vocational education; quality improvement; data-driven management.