QUAN ĐIỂM CỦA HỒ CHÍ MINH VỀ PHƯƠNG CHÂM GIÁO DỤC VÀ ĐỊNH HƯỚNG VẬN DỤNG TRONG GIAI ĐOẠN HIỆN NAY
Hoàng Minh Phúc - Trường Đại học Nguyễn Huệ
Tóm tắt
Trong suốt cuộc đời hoạt động cách mạng, Chủ tịch Hồ Chí Minh luôn coi giáo dục là quốc sách hàng đầu, là con đường quan trọng nhất để nâng cao dân trí, đào tạo nhân lực và bồi dưỡng nhân tài cho đất nước. Tư tưởng của Người về phương châm giáo dục thể hiện ở những chỉ dẫn sâu sắc: học đi đôi với hành, lý luận gắn với thực tiễn, giáo dục toàn diện, học tập suốt đời. Những tư tưởng đó không chỉ mang giá trị thời đại mà còn có ý nghĩa định hướng cho công cuộc đổi mới căn bản, toàn diện giáo dục Việt Nam trong bối cảnh hiện nay, góp phần xây dựng con người Việt Nam phát triển toàn diện.
Từ khóa: Quan điểm Hồ Chí Minh, Giáo dục,Vận dụng, hiện nay, học tập suốt đời.
Ngày nhận: 27/10/2015; Biên tập: 28/10/2015; Duyệt đăng: 28/10/2025.
1. Đặt vấn đề
Giáo dục và đào tạo luôn giữ vị trí nền tảng của mọi quốc gia, là động lực chủ yếu thúc đẩy sự phát triển kinh tế – xã hội bền vững. Trong tư tưởng Hồ Chí Minh, giáo dục không chỉ là quá trình truyền thụ tri thức, mà còn là con đường bồi dưỡng và hoàn thiện nhân cách con người, hun đúc lòng yêu nước, ý thức công dân, tinh thần lao động và năng lực sáng tạo.
Đối với Người, giáo dục có sứ mệnh “trồng người”, gắn liền với mục tiêu xây dựng xã hội mới, dân giàu, nước mạnh, dân chủ, công bằng, văn minh. Vì vậy, tư tưởng của Chủ tịch Hồ Chí Minh về phương châm giáo dục là nguồn giá trị lý luận và thực tiễn sâu sắc, định hướng cho nền giáo dục Việt Nam phát triển theo hướng toàn diện, nhân văn và tiến bộ.
Trong bối cảnh toàn cầu hóa, hội nhập quốc tế và Cách mạng công nghiệp lần thứ tư, việc nghiên cứu, vận dụng sáng tạo tư tưởng Hồ Chí Minh về phương châm giáo dục có ý nghĩa to lớn trong việc định hình chiến lược phát triển giáo dục Việt Nam hiện nay, hướng tới một nền giáo dục mở, linh hoạt, hiện đại, hội nhập và bền vững.
2. Nội dung nghiên cứu
2.1. Tư tưởng Hồ Chí Minh về phương châm giáo dục
Trong suốt cuộc đời hoạt động cách mạng, Chủ tịch Hồ Chí Minh luôn xem giáo dục là nền tảng của sự nghiệp giải phóng dân tộc và phát triển con người. Người khẳng định: “Không có giáo dục, không có cán bộ thì cũng không nói gì đến kinh tế, văn hóa” [1]. Đây không chỉ là một nhận định lý luận sâu sắc mà còn là phương châm hành động xuyên suốt trong đường lối lãnh đạo và tư tưởng của Người về sự nghiệp “trồng người”.
Ngay từ khi đất nước còn chìm trong ách nô lệ, Hồ Chí Minh đã nhận thấy rằng chính chính sách ngu dân là công cụ để thực dân duy trì ách thống trị. Do đó, Người kêu gọi: “Tự do học tập, thành lập các trường kỹ thuật và chuyên nghiệp ở tất cả các tỉnh cho người bản xứ” [2]. Với Người, giáo dục không chỉ là quyền mà còn là trách nhiệm của mỗi người dân và của Nhà nước, là phương tiện để khai sáng, nâng cao dân trí, đào tạo nhân lực, bồi dưỡng nhân tài phục vụ sự nghiệp độc lập, tự cường dân tộc.
Hồ Chí Minh nhìn nhận giáo dục luôn gắn liền với con người. Trong toàn bộ tư tưởng của Người, con người là trung tâm, vừa là mục tiêu vừa là động lực của sự phát triển xã hội. Câu nói nổi tiếng “Vì lợi ích mười năm thì phải trồng cây, vì lợi ích trăm năm thì phải trồng người” [3] là sự khái quát sâu sắc triết lý giáo dục Hồ Chí Minh, thể hiện tầm nhìn chiến lược đối với việc phát triển nguồn nhân lực, xây dựng xã hội mới.
Theo Người, giáo dục không chỉ nhằm truyền đạt tri thức mà quan trọng hơn là hình thành nhân cách, rèn luyện đạo đức và bồi dưỡng tinh thần trách nhiệm công dân. Người căn dặn: “Trường học của chúng ta là trường học của chế độ dân chủ nhân dân, nhằm mục đích đào tạo những công dân và cán bộ tốt, những người chủ tương lai tốt của nước nhà” [4]. Tư tưởng này đặt nền tảng cho triết lý “dạy người trước khi dạy chữ”, coi trọng đức – trí – thể – mỹ – lao, hướng tới xây dựng con người phát triển toàn diện.
Trên nền tảng đó, phương châm giáo dục của Hồ Chí Minh được thể hiện rõ qua một hệ thống các nguyên tắc giáo dục cơ bản, nhất quán và toàn diện, phản ánh bản chất nhân văn, tiến bộ và thực tiễn của nền giáo dục mới. Sáu nguyên tắc cốt lõi có thể khái quát gồm:
Một là, học đi đôi với hành, lý luận gắn liền với thực tiễn.
Hồ Chí Minh phê phán mạnh mẽ lối học hình thức, xa rời đời sống. Người nhấn mạnh: “Huấn luyện lý luận có hai cách... Một cách là trong lúc học lý luận, phải nghiên cứu công việc thực tế, kinh nghiệm thực tế... Thế là lý luận thiết thực, có ích” [5]. Theo Người, lý luận phải bắt nguồn từ thực tiễn, học để làm việc, học để cống hiến, không phải để khoe khoang hay “đem lòe thiên hạ”. Người ví: “Lý luận cũng như cái tên (hoặc viên đạn). Thực hành cũng như cái đích để bắn. Có tên mà không bắn, hoặc bắn lung tung, cũng như không có tên” [6]. Quan điểm “học đi đôi với hành” của Hồ Chí Minh đến nay vẫn là phương châm giáo dục hiện đại, phù hợp với định hướng đào tạo gắn kết nhà trường với xã hội, lý thuyết với thực tiễn sản xuất, học để hành nghề và sáng tạo.
Hai là, dạy học phải hiểu rõ đối tượng.
Hồ Chí Minh cho rằng người dạy cần am hiểu đặc điểm, trình độ, tâm lý, điều kiện của người học: “Bất cứ việc to việc nhỏ, chúng ta phải xét rõ và làm cho hợp trình độ văn hóa, thói quen sinh hoạt, trình độ giác ngộ, kinh nghiệm tranh đấu...” [7]. Từ đó, Người nhấn mạnh nguyên tắc chưa điều tra, chưa nghiên cứu, chưa biết rõ, chớ nói, chớ viết. Trong dạy học, Người yêu cầu sự linh hoạt, khơi dậy hứng thú học tập và tôn trọng sự phát triển tự nhiên của người học. Với thiếu nhi, Người căn dặn: “Cách dạy trẻ, cần làm cho chúng biết: Yêu Tổ quốc, thương đồng bào, chuộng lao động, giữ kỷ luật, biết vệ sinh, học văn hóa... đồng thời phải giữ toàn vẹn cái tính vui vẻ, hoạt bát, tự nhiên, tự động, trẻ trung của chúng” [8]. Người nhấn mạnh: “Cách dạy phải nhẹ nhàng và vui vẻ, chớ gò ép thiếu nhi vào khuôn khổ của người lớn” [9]. Đó là tư tưởng tiến bộ, thể hiện tầm nhìn giáo dục nhân bản, tôn trọng sự phát triển cá nhân – một quan điểm hiện vẫn là xu hướng chủ đạo của giáo dục hiện đại.
Ba là, dạy học phải thiết thực và cơ bản.
Hồ Chí Minh phê phán lối dạy hàn lâm, rườm rà, nặng hình thức mà thiếu tính thực hành. Người chỉ rõ: “Việc cốt yếu là phải làm cho người học hiểu thấu vấn đề... sao cho những người đến học, học rồi, về địa phương họ có thể thực hành ngay” [10]. Với Người, học không phải để biết suông mà phải vận dụng được vào cuộc sống, vào công tác, phục vụ nhân dân. Đây là tư tưởng có giá trị định hướng quan trọng trong đổi mới chương trình giáo dục Việt Nam hiện nay, hướng tới giáo dục thực học – thực nghiệp.
Bốn là, dạy học phải rõ ràng, dễ hiểu.
Người căn dặn: “Người tuyên truyền bao giờ cũng phải tự hỏi: Viết cho ai xem? Nói cho ai nghe?” [11]. Muốn truyền đạt hiệu quả, phải dùng ngôn ngữ gần gũi, dễ hiểu, phù hợp với người nghe. Người khuyên: “Chúng ta muốn tuyên truyền quần chúng, phải học cách nói của quần chúng, mới nói lọt tai quần chúng” [12]. Trong giáo dục hiện đại, nguyên tắc này chính là tư tưởng “lấy người học làm trung tâm” – mọi phương pháp, nội dung, cách thức dạy học đều hướng đến khả năng tiếp thu, tự học và sáng tạo của người học.
Năm là, học tập suốt đời.
Hồ Chí Minh coi học là quá trình vô tận: “Học hỏi là một việc phải tiếp tục suốt đời... Không ai có thể tự cho mình đã biết đủ rồi” [13]. Người học trong mọi khả năng có thể, với tinh thần không ngừng nghỉ. Đặc biệt, với người làm công tác giáo dục, Người nhấn mạnh: “Người huấn luyện phải học thêm mãi... Người huấn luyện nào tự cho là mình đã biết đủ cả rồi, thì người đó dốt nhất” [14]. Quan điểm này đặt nền móng cho triết lý “xây dựng xã hội học tập” và “học tập suốt đời” – trụ cột của giáo dục hiện đại.
Sáu là, phải có thái độ học tập đúng đắn.
Người đặt câu hỏi căn bản: “Học để làm gì? Học để phục vụ ai?” [15]. Theo Hồ Chí Minh, học không phải để thăng quan, tiến chức, mà để phụng sự nhân dân, làm cho đất nước ngày càng phát triển giàu mạnh, sánh vai với các cường quốc năm châu. Người nhấn mạnh tinh thần khiêm tốn, thật thà và xem thói kiêu ngạo, tự phụ, tự mãn là kẻ thù số một của học tập. Người khuyên phải tự nguyện, tự giác, xem công tác học tập cũng là một nhiệm vụ quan trọng mà người cách mạng phải hoàn thành cho được. Đây là tư tưởng về đạo đức học tập, nhấn mạnh sự chủ động, tự học và tinh thần cầu thị, ham học hỏi, cầu tiến bộ.
Những nguyên tắc này tạo thành hệ giá trị bền vững trong tư tưởng giáo dục Hồ Chí Minh, vừa mang tính triết lý sâu sắc, vừa có giá trị thực tiễn to lớn trong sự nghiệp đổi mới căn bản và toàn diện giáo dục Việt Nam hiện nay.
2.2. Vận dụng tư tưởng Hồ Chí Minh về phương châm giáo dục trong giai đoạn hiện nay
Trong bối cảnh toàn cầu hóa, hội nhập quốc tế sâu rộng và cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư, việc vận dụng tư tưởng Hồ Chí Minh về giáo dục có ý nghĩa đặc biệt quan trọng trong công cuộc đổi mới căn bản, toàn diện nền giáo dục nước ta. Phương châm giáo dục mà Người chỉ dẫn vẫn mang giá trị sâu sắc và thời sự trong giai đoạn hiện nay, nhất là khi đất nước đang bước vào thời kỳ chuyển đổi số, hội nhập quốc tế sâu rộng, đặt ra yêu cầu mới về chất lượng nguồn nhân lực.
Hiện nay, nền giáo dục nước ta đã đạt được nhiều thành tựu đáng ghi nhận. Quy mô giáo dục mở rộng, phổ cập ở nhiều cấp học, tỷ lệ học sinh, sinh viên tiếp cận công nghệ cao ngày càng tăng. Tuy nhiên, không thể phủ nhận rằng vẫn tồn tại những hạn chế cần được nhìn nhận thẳng thắn. Việc dạy và học ở một số nơi còn nặng về lý thuyết, thiếu tính thực hành và trải nghiệm. Mối liên hệ giữa nhà trường, gia đình và xã hội đôi khi còn lỏng lẻo; việc giáo dục đạo đức, nhân cách cho người học có nơi chưa được chú trọng ngang tầm với giáo dục tri thức. Điều đó dẫn đến thực tế là có một bộ phận học sinh, sinh viên thiếu kỹ năng mềm, thiếu tinh thần lao động, sáng tạo, và trách nhiệm công dân.
Để khắc phục những tồn tại này và vận dụng sâu sắc hơn tư tưởng của Người, cần thực hiện đồng bộ những giải pháp sau:
Một là, cần đổi mới nội dung và phương pháp dạy học theo hướng “học đi đôi với hành”. Việc học phải gắn với thực tiễn, khuyến khích người học trải nghiệm, nghiên cứu, sáng tạo và vận dụng kiến thức vào giải quyết các vấn đề của đời sống. Nhà trường cần tăng cường hoạt động học theo dự án, học thông qua trải nghiệm, thí nghiệm, thực hành nghề nghiệp và ứng dụng công nghệ số. Giáo viên không chỉ là người truyền đạt mà là người hướng dẫn, khơi gợi hứng thú và khả năng tự học của học sinh. Chỉ khi học sinh, sinh viên học để hiểu và hành để sáng tạo, tư tưởng “học đi đôi với hành” mới thật sự thấm nhuần.
Hai là, phải kết hợp chặt chẽ giữa giáo dục và lao động sản xuất. Trong điều kiện kinh tế thị trường và cách mạng công nghiệp 4.0, việc đưa hoạt động lao động vào môi trường học đường cần được đổi mới linh hoạt. Người học cần được tham gia vào các chương trình thực tập, lao động cộng đồng, khởi nghiệp sáng tạo, hoặc các dự án xã hội. Điều này giúp học sinh, sinh viên hiểu giá trị của lao động, phát huy tinh thần trách nhiệm và sáng tạo trong công việc. Giáo dục lao động không chỉ để tạo ra kỹ năng nghề nghiệp mà còn để hình thành nhân sinh quan đúng đắn, coi lao động là vinh quang.
Ba là, xây dựng mối liên kết bền chặt giữa nhà trường - gia đình - xã hội. Gia đình là nơi hình thành nền tảng đạo đức, nhà trường là nơi bồi dưỡng tri thức, xã hội là nơi rèn luyện, thử thách và phát triển nhân cách. Hiện nay, không hiếm phụ huynh còn phó mặc việc giáo dục cho nhà trường, trong khi một số nhà trường lại thiếu phối hợp với địa phương và cộng đồng. Do đó, cần đẩy mạnh cơ chế phối hợp ba bên, tổ chức các chương trình giáo dục cộng đồng, diễn đàn phụ huynh với giáo viên và hoạt động xã hội hóa giáo dục nhằm cùng nhau xây dựng môi trường học tập lành mạnh, nhân văn.
Bốn là, chú trọng giáo dục đạo đức, lối sống và tinh thần công dân cho thế hệ trẻ. Hồ Chí Minh coi đạo đức là gốc của người cách mạng và trong giáo dục, đó là nền tảng để con người phát triển toàn diện. Trong thời kỳ hội nhập, khi thanh thiếu niên chịu ảnh hưởng mạnh từ mạng xã hội và văn hóa ngoại lai, việc giáo dục giá trị truyền thống, lòng yêu nước, nhân ái, trung thực, trách nhiệm càng trở nên cấp thiết. Nhà trường cần đưa giáo dục đạo đức vào mọi hoạt động dạy học, không chỉ trong môn Giáo dục công dân mà trong cả phương pháp giảng dạy và ứng xử của thầy cô. Mỗi giáo viên phải là tấm gương sáng cho người học noi theo
Năm là, phát huy vai trò của chuyển đổi số trong giáo dục. Công nghệ không thay thế giá trị nhân văn, nhưng có thể giúp lan tỏa và nhân rộng những giá trị đó. Việc ứng dụng công nghệ thông tin, trí tuệ nhân tạo, và học liệu số giúp học sinh, sinh viên học mọi lúc, mọi nơi, tiếp cận tri thức mở, rút ngắn khoảng cách vùng miền. Tuy nhiên, cần định hướng đúng đắn để công nghệ phục vụ con người, chứ không làm mất đi tính nhân bản trong giáo dục. Khi kết hợp hài hòa giữa truyền thống và hiện đại, giữa nhân văn và công nghệ, nền giáo dục mới thật sự toàn diện như Hồ Chí Minh mong muốn.
3. Kết luận
Như vậy, việc vận dụng tư tưởng Hồ Chí Minh về phương châm giáo dục trong giai đoạn hiện nay không chỉ là nhiệm vụ chính trị quan trọng mà còn là yêu cầu khách quan của sự phát triển đất nước trong thời kỳ mới. Tư tưởng của Người, dù ra đời cách đây hàng chục năm, vẫn giữ nguyên giá trị thời đại và tính định hướng sâu sắc, trở thành kim chỉ nam cho mọi đường lối, chính sách và hoạt động đổi mới giáo dục.
Đổi mới căn bản và toàn diện giáo dục Việt Nam hôm nay không thể tách rời nền tảng tư tưởng Hồ Chí Minh, nền tảng của một nền giáo dục nhân văn, dân chủ và khai phóng. Theo tinh thần ấy, giáo dục phải vì con người, hướng đến con người và do con người thực hiện; phải đặt đạo đức lên hàng đầu, kết hợp hài hòa giữa “dạy chữ, dạy nghề và dạy người”, giữa tri thức – kỹ năng – giá trị sống.
Khi học đi đôi với hành, lý luận gắn liền với thực tiễn, đạo đức song hành cùng tri thức, nền giáo dục Việt Nam mới thật sự trở thành “nền giáo dục của dân, do dân và vì dân”, như khát vọng mà Chủ tịch Hồ Chí Minh từng gửi gắm. Đó không chỉ là mục tiêu giáo dục, mà còn là sứ mệnh thiêng liêng của toàn Đảng, toàn dân và toàn ngành giáo dục, trong hành trình xây dựng con người Việt Nam phát triển toàn diện, đáp ứng yêu cầu của thời đại hội nhập và phát triển bền vững.
Tài liệu tham khảo
[1], [9], [10] Hồ Chí Minh: Toàn tập, Nxb. Chính trị quốc gia, Hà Nội, 2011, tập 10, tr.345, 186, 377.
[2] Hồ Chí Minh: Toàn tập, Sđd, tập 1, tr.469
[3], [15] Hồ Chí Minh: Toàn tập, Sđd, tập 11, tr.528, 400.
[4] Hồ Chí Minh: Toàn tập, Sđd, tập 10, tr.185-186.
[5], [6], [7], [10], [11], [12] Hồ Chí Minh: Toàn tập, Sđd, tập 5, tr.311, 275, 288, 343, 340, 341.
[8], [14]Hồ Chí Minh: Toàn tập, Sđd, tập 6, tr.250, 356.