1. Nghiên cứu & kinh nghiệm

PHÁT TRIỂN VĂN HOÁ HỌC ĐƯỜNG TRONG BỐI CẢNH CHUYẾN ĐỔI SỐ GIÁO DỤC PHỔ THÔNG: THỰC TRẠNG. NGUYÊN NHÂN VÀ GIẢI PHÁP

06:29 | 26/11/2025
aA

 

NGƯT.TS. Ninh Văn Bình -

Giảng viên chính Trường ĐH Trà Vinh

Email: [email protected]

Tóm tắt: Phát triển văn hoá học đường trong bối cảnh chuyến đổi số giáo dục phổ thông hiện nay không chỉ là xu thế tất yếu mà còn là yếu tố then chốt để nâng cao chất lượng giáo dục, đáp ứng yêu cầu đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao cho đất nước trong thời đại mới. Bài viết trình bày khái quát về đặc trưng văn hóa nhà trường và chuyển đổi số trong giáo dục, đồng thời đề xuất một số giải pháp thực hiện xây dựng văn hoá trường học trong bối cảnh hiện nay.

Từ khóa: Giải pháp, phát triển văn hoá học đường, chuyển đổi số, giáo dục phổ thông

1. Đặt vấn đề

Trong bối cảnh cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ tư đang diễn ra mạnh mẽ, chuyển đổi số (CĐS) đã và đang tạo ra những thay đổi sâu sắc trên mọi lĩnh vực của đời sống xã hội, trong đó có giáo dục. CĐS không chỉ là xu thế tất yếu mà còn là yếu tố then chốt để nâng cao chất lượng giáo dục, đáp ứng yêu cầu đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao cho đất nước trong thời đại mới.

Đặc biệt, trong môi trường giáo dục phổ thông, CĐS đang mở ra nhiều cơ hội và cũng đặt ra không ít thách thức. Việc ứng dụng công nghệ số trong dạy và học, quản lý nhà trường, giao tiếp và tương tác đã thay đổi cách thức hoạt động, đồng thời tác động không nhỏ đến các giá trị và chuẩn mực văn hóa học đường.

Văn hóa học đường (VHHĐ) luôn là một yếu tố nền tảng, góp phần tạo nên bản sắc, môi trường học tập và sự phát triển toàn diện cho mỗi học sinh. Một môi trường học đường lành mạnh, giàu văn hóa không chỉ giúp trang bị kiến thức mà còn bồi dưỡng nhân cách, đạo đức, lối sống cho thế hệ trẻ. Tuy nhiên, trong bối cảnh CĐS hiện nay, những giá trị truyền thống, chuẩn mực ứng xử có nguy cơ bị ảnh hưởng, thậm chí mai một nếu chúng ta không có những biện pháp kịp thời và hiệu quả.

Việc nhận diện rõ những tác động đa chiều của CĐS đến VHHĐ trong trường phổ thông là vô cùng cần thiết. Từ đó, chúng ta mới có thể đề xuất những giải pháp phù hợp, nhằm xây dựng và phát triển VHHĐ theo hướng tích cực, bền vững, vừa phát huy những ưu điểm của công nghệ số, vừa gìn giữ và phát huy các giá trị đạo đức truyền thống tốt đẹp.

Với mong muốn góp phần vào việc xây dựng một môi trường học đường thực sự văn minh, an toàn và hiệu quả trong kỷ nguyên số, bài tham luận này xin được trình bày những phân tích về thực trạng, tác động của CĐS đến VHHĐ và đề xuất một số giải pháp nhằm phát triển VHHĐ trong trường phổ thông hiện nay.

2. Khái niệm Văn hóa học đường trong bối cảnh chuyển đổi số

Chuyển đổi số (CĐS) đang ngày càng phổ biến và có những tác động sâu sắc đến mọi mặt của đời sống, trong đó có giáo dục. Trong bối cảnh này, khái niệm "Văn hóa học đường" (VHHĐ) cũng có những sự thay đổi và thích ứng nhất định.

2.1. Văn hóa học đường

VHHĐ được hiểu là hệ thống các niềm tin, chuẩn mực, giả định, mong đợi và giá trị tạo nên bản sắc riêng cho nhà trường, chi phối hoạt động và tác động đến hành vi của tất cả các thành viên trong trường. Ở Việt Nam, VHHĐ được nghiên cứu dưới nhiều góc độ như xã hội học, tâm lý học, giáo dục và quản lý giáo dục, văn hóa học, với mục tiêu chung là phát triển con người và đổi mới giáo dục đào tạo.

Willard Waller: Nhà xã hội học - giáo dục người phương Tây, người đầu tiên nêu ra thuật ngữ "văn hóa học đường" vào những năm 1930. Ông cho rằng văn hóa học đường là tập hợp các nghi lễ, phong tục, quy tắc đạo đức hình thành nên hành vi và mối quan hệ trong nhà trường.

UNESCO: Tổ chức này định nghĩa văn hóa học đường là hệ thống các niềm tin, chuẩn mực, giả định, mong đợi và giá trị tạo nên bản sắc riêng cho nhà trường, chi phối hoạt động và tác động đến hành vi của các thành viên trong trường.

Phạm Minh Hạc: Theo quan điểm của ông, "Văn hóa học đường là hệ các chuẩn mực, giá trị giúp cán bộ quản lý nhà trường, thày cô giáo, các vị phụ huynh và các em học sinh, sinh viên có các cách thức suy nghĩ, tình cảm, hành động tốt đẹp".

Tiếp cận trong bài viết: VHHĐ được xem là toàn bộ các giá trị vật chất và tinh thần mang tính chuẩn mực, định hướng cho hành vi, hoạt động của các cá nhân trong nhà trường nhằm nâng cao hiệu quả giáo dục và phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao.

Cấu trúc: VHHĐ bao gồm hệ thống giá trị, chuẩn mực học đường, nhân cách tiêu biểu và các yếu tố ngoại hiện (biểu tượng, logo, nghi thức, khẩu hiệu, kiến trúc...).

Chức năng: VHHĐ có các chức năng chính như giáo dục (hình thành nhân cách), nhận thức (cung cấp tri thức, thích ứng với thời cuộc), tổ chức (nâng cao chất lượng giáo dục), điều chỉnh hành vi và bảo đảm sự kế thừa, liên tục lịch sử.

2.2. Chuyển đổi số trong giáo dục phổ thông

Mục tiêu: CĐS trong giáo dục nhằm phát triển nền tảng hỗ trợ dạy và học từ xa, ứng dụng công nghệ số vào quản lý, giảng dạy, học tập; số hóa tài liệu và xây dựng nền tảng chia sẻ tài nguyên.

Nội dung chính: CĐS tập trung vào hai mảng:

Quản lý: Số hóa thông tin, xây dựng cơ sở dữ liệu lớn, triển khai dịch vụ công trực tuyến, ứng dụng công nghệ thông tin hiện đại.

Dạy, học, kiểm tra, đánh giá, nghiên cứu khoa học: Số hóa học liệu, thư viện số, phòng thí nghiệm ảo, triển khai hệ thống đào tạo trực tuyến, mô hình học ảo.

Trọng tâm: Trải nghiệm của người học sẽ thay đổi căn bản, từ đó tác động đến hành vi, nhận thức, thái độ và thói quen của họ.

Trong bối cảnh chuyển đổi số, văn hóa học đường là hệ thống các giá trị, chuẩn mực và hành vi ứng xử được định hình và điều chỉnh bởi sự tác động của công nghệ số, tạo ra một không gian học tập và tương tác mới, vừa mang lại cơ hội, vừa đặt ra những thách thức cần được quản lý và định hướng cẩn thận.

3. Thực trạng phát triển văn hoá học đường trong bối cảnh chuyến đổi số ở các trường phổ thông hiện nay

Thực trạng phát triển văn hóa học đường trong bối cảnh chuyển đổi số ở các trường phổ thông hiện nay cho thấy nhiều cơ hội nhưng cũng không ít thách thức. Cụ thể như sau:

3.1. Những điểm tích cực

Môi trường học tập cởi mở và tương tác hơn: Chuyển đổi số cho phép sử dụng các nền tảng học tập trực tuyến (LMS), tài nguyên đa phương tiện phong phú, giúp việc học trở nên tương tác, cá nhân hóa và hấp dẫn hơn, từ đó thúc đẩy sự sáng tạo và hợp tác giữa học sinh và giáo viên.

Nâng cao năng lực số: Học sinh và giáo viên có cơ hội phát triển các kỹ năng công nghệ cần thiết cho thế kỷ 21, bao gồm tìm kiếm, đánh giá thông tin và sử dụng các công cụ kỹ thuật số một cách hiệu quả.

Kết nối và chia sẻ thông tin dễ dàng: Các công cụ kỹ thuật số (sổ liên lạc điện tử, nhóm chat, diễn đàn trực tuyến) giúp tăng cường sự kết nối giữa nhà trường, giáo viên, học sinh và phụ huynh, tạo điều kiện chia sẻ thông tin nhanh chóng và minh bạch hơn.

Cải thiện công tác quản lý: Ứng dụng công nghệ giúp số hóa quy trình quản lý hành chính, điểm danh, lưu trữ hồ sơ, tối ưu hóa hoạt động của nhà trường.

3.2. Những điểm hạn chế và thách thức

Vấn đề đạo đức và ứng xử trên không gian mạng: Đây là một thách thức lớn. Tình trạng bạo lực mạng (cyberbullying), sử dụng ngôn ngữ thiếu chuẩn mực, phát tán thông tin sai lệch hoặc vi phạm quyền riêng tư vẫn diễn ra phổ biến.

Sự mất cân bằng giữa thế giới thực và ảo: Việc phụ thuộc quá mức vào màn hình và tương tác trực tuyến có thể dẫn đến giảm sự tương tác trực tiếp, kỹ năng giao tiếp xã hội trong đời sống thực của học sinh bị ảnh hưởng.

Thiếu kiểm soát nội dung và chất lượng tài liệu số: Nguồn tài liệu trực tuyến rất phong phú nhưng không phải lúc nào cũng được kiểm soát về chất lượng và tính xác thực, đặt ra thách thức trong việc định hướng cho học sinh chọn lọc thông tin.

Khoảng cách số: Sự khác biệt về điều kiện hạ tầng công nghệ, thiết bị và khả năng tiếp cận internet giữa các vùng miền (thành thị và nông thôn, miền núi) làm gia tăng khoảng cách trong việc tiếp cận giáo dục chất lượng và xây dựng văn hóa số đồng đều.

Thách thức trong thay đổi tư duy và thói quen: Cả giáo viên và học sinh đều cần thời gian để thay đổi thói quen dạy và học truyền thống, thích nghi với môi trường số, và nhận thức đúng đắn về văn hóa số.

Tóm lại, chuyển đổi số đang định hình lại văn hóa học đường, tạo ra những cơ hội để phát triển một môi trường học tập hiện đại, linh hoạt hơn, nhưng cũng đòi hỏi các giải pháp đồng bộ và kịp thời để giải quyết các vấn đề tiêu cực phát sinh, đặc biệt là trong việc giáo dục đạo đức và kỹ năng ứng xử trên môi trường số.

4. Nguyên nhân của thực trạng phát triển văn hoá học đường trong bối cảnh chuyến đổi số ở các trường phổ thông

Thực trạng phát triển văn hóa học đường trong bối cảnh chuyển đổi số ở các trường phổ thông hiện nay xuất phát từ nhiều nguyên nhân khách quan và chủ quan, có thể phân loại dựa trên những tác động tích cực và tiêu cực:

4.1. Nguyên nhân của những mặt tích cực

Sự bùng nổ của công nghệ thông tin và Internet: Việc tiếp cận dễ dàng với Internet và các thiết bị số là nguyên nhân cơ bản thúc đẩy việc áp dụng công nghệ vào giáo dục, tạo điều kiện cho học tập mọi lúc, mọi nơi.

Chủ trương, chính sách của Nhà nước: Chính phủ và Bộ Giáo dục & Đào tạo đã có những chiến lược, quyết định thúc đẩy chuyển đổi số trong giáo dục, tạo hành lang pháp lý và định hướng cho các trường triển khai thực hiện.

Nhu cầu đổi mới phương pháp dạy và học: Cả giáo viên và học sinh đều có nhu cầu thoát khỏi các phương pháp truyền thống, tìm kiếm các công cụ và tài nguyên học tập phong phú, tương tác hơn để nâng cao hiệu quả giáo dục.

Sự chủ động của các nhà trường: Nhiều trường học đã chủ động đầu tư cơ sở hạ tầng, phần mềm quản lý và đào tạo giáo viên, tạo môi trường thuận lợi cho việc hình thành văn hóa số tích cực.

4.2. Nguyên nhân của những mặt hạn chế và thách thức

Tác động hai mặt của "văn hóa mạng": Mạng xã hội và môi trường trực tuyến là một "phần không thể tách rời" của văn hóa học đường hiện nay. Sự thiếu kiểm soát nội dung và thiếu các bộ quy tắc ứng xử chuẩn mực trên không gian mạng là nguyên nhân chính dẫn đến các hiện tượng tiêu cực như bạo lực mạng, ngôn ngữ thiếu chuẩn mực.

Thiếu hụt kỹ năng và nhận thức về an toàn mạng: Cả học sinh và một bộ phận giáo viên, phụ huynh còn thiếu kỹ năng sử dụng công nghệ an toàn, dẫn đến nguy cơ bị lộ thông tin, tiếp xúc với nội dung độc hại hoặc có hành vi sai trái trên mạng.

Sự chênh lệch về điều kiện kinh tế - xã hội: Khoảng cách số giữa các vùng miền, giữa gia đình có điều kiện và khó khăn, dẫn đến sự bất bình đẳng trong việc tiếp cận công nghệ, làm trầm trọng thêm khoảng cách giáo dục và văn hóa giữa các nhóm học sinh.

Thói quen và tư duy giáo dục truyền thống: Việc thay đổi thói quen dạy và học đã tồn tại lâu đời gặp nhiều khó khăn. Một số giáo viên và cán bộ quản lý còn rụt rè, chưa sẵn sàng thích nghi với môi trường số, dẫn đến việc ứng dụng công nghệ còn mang tính hình thức.

Áp lực thành tích và khối lượng công việc: Áp lực về chương trình học, thi cử và công tác hành chính có thể khiến các trường và giáo viên tập trung vào việc hoàn thành giáo án số mà chưa dành đủ thời gian cho việc giáo dục nhân cách, đạo đức và văn hóa ứng xử trong bối cảnh mới.

Những nguyên nhân này đan xen, tác động qua lại lẫn nhau, tạo nên bức tranh đa chiều về thực trạng phát triển văn hóa học đường trong bối cảnh chuyển đổi số hiện nay.

5. Giải pháp phát triển văn hoá học đường trong bối cảnh chuyến đổi số ở các trường phổ thông hiện nay

Để phát triển văn hóa học đường trong bối cảnh chuyển đổi số trong các trường phổ thông hiện nay, cần triển khai đồng bộ các giải pháp sau:

5.1. Xây dựng và thực hiện Bộ quy tắc Văn hóa số học đường

Quy tắc ứng xử là những quy định về đạo đức, hành vi của học sinh trong mối quan hệ với giáo viên, bạn bè, cán bộ, công nhân viên nhà trường và với cộng đồng. Đây là quy tắc được xây dựng dựa trên giá trị truyền thống văn hóa, đạo đức tốt đẹp của dân tộc phù hợp với lứa tuổi học sinh trong môi trường giáo dục.

Phổ biến bộ quy tắc này bằng nhiều hình thức (trực tuyến, trực tiếp, tài liệu in ấn) và thường xuyên đánh giá hiệu quả việc tuân thủ, đảm bảo học sinh, giáo viên, phụ huynh nắm rõ và tuân thủ Luật An ninh mạng (2018) và Bộ quy tắc ứng xử trên mạng xã hội (2021).

Quy định về hành vi trực tuyến: Xác định rõ các hành vi được chấp nhận và không được chấp nhận khi tham gia các hoạt động học tập, giao tiếp trực tuyến (ví dụ: sử dụng ngôn ngữ chuẩn mực, tôn trọng quyền riêng tư, không phát tán thông tin sai lệch).

Xây dựng bộ quy tắc ứng xử chi tiết, rõ ràng, quy định cụ thể vai trò và trách nhiệm của từng chủ thể (cán bộ, giáo viên, học sinh) trong các mối quan hệ ứng xử trên môi trường số. Đặc biệt, phát huy vai trò làm gương của cán bộ, giáo viên.

Bộ quy tắc cần đề cập đến các vấn đề như: văn hóa giao tiếp trên mạng xã hội, quy định về trang phục khi học trực tuyến, trách nhiệm trong việc bảo mật thông tin cá nhân và thông tin của nhà trường, quy định về đạo đức trong học thuật (tránh đạo văn, gian lận trong thi cử).

Nội dung giáo dục văn hóa ứng xử trong các hoạt động giáo dục, trong chương trình giáo dục phổ thông, lựa chọn các nội dung giáo dục văn hóa ứng xử, lối sống văn hóa có giá trị và phù hợp với đặc điểm tâm sinh lý, tình cảm của học sinh; giáo dục ý thức tuân thủ pháp luật, giáo dục đạo đức, lối sống, kỹ năng sống và các hoạt động trải nghiệm để hình thành các phẩm chất nhân ái, tự trọng bản thân, tôn trọng, trách nhiệm với bạn bè, chia sẻ, bao dung của người học.

5.2. Tăng cường giáo dục đạo đức, pháp luật và kỹ năng số

Tích hợp nội dung: Tích hợp nội dung giáo dục đạo đức, pháp luật, và văn hóa ứng xử trên không gian mạng vào các môn học chính khóa hoặc hoạt động ngoại khóa.

Giáo dục đạo đức giúp học sinh hình thành nhân cách tốt đẹp, sống có trách nhiệm với bản thân, gia đình và xã hội. Giá trị cốt lõi: Bồi dưỡng cho học sinh các giá trị cơ bản như yêu nước, nhân ái, trung thực, trách nhiệm, hiếu thảo, tôn trọng kỷ luật, sống giản dị, có ý chí vươn lên. Hành vi đạo đức: Hình thành thói quen ứng xử văn minh, lịch sự, tôn trọng người khác, biết lắng nghe và chia sẻ, có tinh thần đoàn kết, hợp tác.

Ví dụ minh họa: Tổ chức cuộc thi "Gương sáng quanh ta": Học sinh tìm hiểu và kể về những người có hành động đẹp trong cuộc sống hàng ngày (nhặt được của rơi trả lại người mất, giúp đỡ người già neo đơn, bảo vệ môi trường...).

Thực hiện dự án "Xây dựng tủ sách lớp học": Học sinh quyên góp sách, truyện về các chủ đề đạo đức, lối sống, kỹ năng sống để chia sẻ với bạn bè.

Tổ chức các buổi sinh hoạt lớp với chủ đề "Ứng xử văn minh trên mạng xã hội": Học sinh thảo luận về cách sử dụng mạng xã hội một cách có trách nhiệm, tránh lan truyền thông tin sai lệch, không xúc phạm người khác.

Giáo dục pháp luật giúp học sinh hiểu biết và tuân thủ pháp luật, trở thành công dân có ý thức và trách nhiệm.

Kiến thức pháp luật: Trang bị cho học sinh những kiến thức cơ bản về pháp luật, đặc biệt là các lĩnh vực liên quan đến lứa tuổi học sinh (Luật Giao thông đường bộ, Luật Trẻ em, Luật Phòng chống ma túy, Luật An ninh mạng...).

Ý thức pháp luật: Nâng cao ý thức tôn trọng và chấp hành pháp luật, biết bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của bản thân và người khác.

Kỹ năng: Rèn luyện kỹ năng xử lý các tình huống pháp lý đơn giản, biết tìm kiếm sự trợ giúp khi cần thiết.

Môn học chính khóa: Dạy học môn Giáo dục Kinh tế và Pháp luật (GDCD trước đây) một cách hiệu quả, đổi mới phương pháp giảng dạy theo hướng phát huy tính tích cực, chủ động của học sinh. Tuyên truyền, phổ biến: Tổ chức các buổi nói chuyện, hội thảo, diễn đàn, chiếu phim, phát tờ rơi về pháp luật.Sân khấu hóa: Tổ chức các hoạt động sân khấu hóa (kịch, tiểu phẩm, trò chơi) về các chủ đề pháp luật.

5.3. Ứng dụng công nghệ hỗ trợ xây dựng môi trường học tập tích cực

Lớp học thông minh: Sử dụng các nền tảng giáo dục số, lớp học thông minh để tạo môi trường học tập tương tác, cởi mở, khuyến khích sự sáng tạo và hợp tác.

Môi trường học tập tích cực bao gồm cả yếu tố vật chất. Công nghệ có thể giúp tổ chức không gian và tài liệu học tập một cách khoa học, giảm thiểu sự phân tâm. Sử dụng các công cụ số để quản lý tài liệu và không gian học tập ảo/thực tế.

Quản lý tài liệu số: Giáo viên sử dụng các nền tảng như Google Classroom hoặc VNPT E-Learning để lưu trữ và phân phối tài liệu học tập, bài giảng điện tử, và các tài liệu tham khảo. Điều này giúp không gian lớp học (hoặc không gian học tại nhà) gọn gàng, ít vật dụng lộn xộn, giúp học sinh dễ dàng tập trung hơn.

Tạo không gian học tập cá nhân hóa: Dù không gian vật lý cố định, học sinh có thể tùy chỉnh không gian học tập số của mình (ví dụ: sử dụng các hình nền, giao diện ứng dụng phù hợp sở thích) để cảm thấy gắn bó hơn với việc học. Sử dụng các nền tảng học tập thích ứng (Adaptive Learning) hoặc các công cụ tạo bài tập tùy chỉnh.

Ví dụ minh họa: Khan Academy: Nền tảng này cung cấp các bài học và bài tập thực hành ở nhiều môn học khác nhau, từ toán học đến khoa học. Hệ thống sẽ tự động điều chỉnh độ khó của bài tập dựa trên kết quả làm bài của học sinh, giúp các em học theo tốc độ của riêng mình và tập trung vào những phần kiến thức còn yếu.

Nearpod: Giáo viên có thể sử dụng Nearpod để tạo các bài giảng tương tác, kết hợp video, câu hỏi trắc nghiệm, thăm dò ý kiến và các hoạt động khác. Giáo viên có thể theo dõi tiến độ của từng học sinh và cung cấp hỗ trợ kịp thời.

Công cụ tạo bài tập tùy chỉnh: Giáo viên sử dụng các công cụ như Google Forms hoặc Microsoft Forms để tạo các bài kiểm tra hoặc bài tập trắc nghiệm, tự luận, hoặc kết hợp cả hai. Giáo viên có thể dễ dàng phân loại học sinh theo trình độ và giao các bài tập phù hợp.

Khuyến khích sự sáng tạo và thể hiện bản thân. Công nghệ cung cấp cho học sinh nhiều công cụ để thể hiện sự sáng tạo và chia sẻ kiến thức của mình. Sử dụng các công cụ tạo nội dung số (video, infographic, podcast...) và các nền tảng chia sẻ trực tuyến.

5.4. Đảm bảo môi trường học tập an toàn và lành mạnh trên không gian số

Trong thời đại số hiện nay, an toàn trên không gian mạng trở thành vấn đề nóng bỏng và không thể bỏ qua đối với tất cả mọi người. Mạng internet không chỉ giúp chúng ta học tập, làm việc, kết nối bạn bè và gia đình mà còn mang đến nhiều tiện ích và cơ hội phát triển không giới hạn. Tuy nhiên, bên cạnh đó, những nguy cơ tiềm ẩn ngày càng gia tăng, đòi hỏi chúng ta phải ý thức rõ về việc bảo vệ chính mình khi tham gia vào thế giới ảo. Chúng ta cần có những giải pháp cơ bản để giữ an toàn, tránh khỏi những rủi ro và bảo vệ bản thân cũng như người thân yêu.

Giáo dục an toàn thông tin: Trang bị kiến thức, kỹ năng cho học sinh về an toàn trên mạng, nhận diện thông tin sai lệch, các nguy cơ lừa đảo, xâm hại trực tuyến.

Kiểm soát nội dung: Có cơ chế kiểm soát, định hướng các nội dung thông tin mà học sinh tiếp cận trên môi trường số, tránh xa những thông tin độc hại, phản giáo dục.

Xử lý vi phạm: Xây dựng quy trình xử lý nghiêm các hành vi vi phạm chuẩn mực văn hóa học đường trên không gian mạng.

Việc xây dựng VHHĐ trong bối cảnh CĐS là một quá trình liên tục, đòi hỏi sự chung tay của toàn thể nhà trường, gia đình và xã hội để tạo dựng một môi trường giáo dục hiện đại, lành mạnh, an toàn và phát triển toàn diện cho học sinh.

Trang bị cho học sinh kiến thức và kỹ năng cần thiết để nhận diện, phòng tránh và ứng phó với các rủi ro trên không gian mạng. Tích hợp nội dung giáo dục an toàn mạng vào chương trình học chính khóa và các hoạt động ngoại khóa.

"Góc an toàn" trực tuyến: Sử dụng Google Classroom hoặc một nền tảng tương tự để tạo một kênh riêng tư, nơi học sinh có thể gửi câu hỏi, tâm sự, hoặc báo cáo các vấn đề gặp phải trên mạng một cách ẩn danh hoặc riêng tư. Giáo viên hoặc bộ phận tư vấn tâm lý sẽ tiếp nhận và hỗ trợ kịp thời.

Phòng tư vấn tâm lý học đường: Cung cấp không gian và nhân sự chuyên môn để học sinh có thể chia sẻ những khó khăn về tâm lý liên quan đến việc sử dụng mạng, bao gồm cả các vấn đề như trầm cảm, lo âu do áp lực học tập hoặc tương tác xã hội trực tuyến.

Kiểm soát truy cập mạng (nếu có mạng Wi-Fi của trường): Nhà trường có thể áp dụng các bộ lọc nội dung để hạn chế truy cập vào các trang web độc hại, không phù hợp với lứa tuổi học sinh trong khuôn viên trường.

Không chỉ phòng tránh rủi ro, môi trường số cần được định hướng để học sinh phát huy tối đa các tiềm năng tích cực. Tạo cơ hội cho học sinh tham gia vào các hoạt động số mang tính xây dựng và sáng tạo.

5.5. Tăng cường phối hợp giữa nhà trường, gia đình và xã hội:

Lãnh đạo nhà trường và giáo viên cần được đào tạo để nâng cao năng lực về chuyển đổi số và khả năng định hướng, nêu gương về văn hóa số cho học sinh. Lãnh đạo nhà trường cần thay đổi tư duy quản lý, sẵn sàng thích ứng với công nghệ số, ban hành các chính sách, quy chế phù hợp. Đồng thời, đầu tư vào cơ sở hạ tầng công nghệ thông tin, tạo điều kiện dạy và học bình đẳng, thúc đẩy phát triển học liệu số và mạng xã hội nội bộ có kiểm soát.

Ví dụ: Lãnh đạo nhà trường cần tham gia các khóa đào tạo về chuyển đổi số, khuyến khích cán bộ, giảng viên tham gia các hoạt động bồi dưỡng kỹ năng số, xem xét các mô hình quản trị đại học tiên tiến trên thế giới và điều chỉnh cho phù hợp với bối cảnh Việt Nam.

Nhà trường tổ chức các buổi họp phụ huynh (có thể kết hợp trực tuyến qua Google Meet hoặc Zoom) để giới thiệu về các phần mềm, nền tảng học tập mới (như Google Classroom, SMAS, E-learning...) mà nhà trường đang sử dụng, giải thích lợi ích và cách phụ huynh có thể hỗ trợ con em mình. Gửi các bản tin qua email hoặc nhóm Zalo/Facebook chính thức của lớp/trường, trong đó có mục "Góc công nghệ số" cập nhật về các hoạt động ứng dụng CNTT của học sinh, các cảnh báo an toàn mạng, hoặc các kỹ năng số cần thiết mà học sinh đang được học. Duy trì và cập nhật thường xuyên cổng thông tin điện tử của trường để công khai các văn bản, quy định, thành tích học tập và các hoạt động chung.

Xây dựng và ký kết thỏa thuận chung về sử dụng công nghệ và quản lý thời gian sử dụng thiết bị: Thỏa thuận ba bên (Nhà trường - Gia đình - Học sinh): Sau khi giáo dục về an toàn mạng tại trường, nhà trường soạn thảo một bản cam kết (có thể dùng Google Forms để thu thập chữ ký xác nhận trực tuyến) mà phụ huynh và học sinh cùng ký, cam kết tuân thủ các quy tắc về: thời gian sử dụng thiết bị, nội dung được phép truy cập, và cách ứng xử văn minh trên mạng. Chia sẻ kinh nghiệm xử lý tình huống: Nhà trường mời phụ huynh tham gia các buổi tập huấn ngắn về cách nhận biết các dấu hiệu con em mình gặp rắc rối trên mạng (ví dụ: bị bắt nạt trực tuyến, tiếp xúc với nội dung không phù hợp) và hướng dẫn phụ huynh cách phối hợp với nhà trường để xử lý.

Những giải pháp này nhằm tạo dựng một môi trường học đường lành mạnh, an toàn và tích cực, trong đó các giá trị truyền thống được bảo tồn và phát huy trong bối cảnh kỷ nguyên số.

6. Kết luận

Chuyển đổi số mang lại cơ hội vàng để kiến tạo một nền văn hóa học đường hiện đại, năng động, cởi mở và giàu tính tương tác hơn. Tuy nhiên, để khai thác tối đa những tiềm năng này và hóa giải các thách thức (như vấn đề đạo đức số, bạo lực mạng, hay khoảng cách số), chúng ta cần sự chung tay, nỗ lực đồng bộ từ nhiều phía: Nhà trường cần đóng vai trò chủ động trong việc xây dựng các bộ quy tắc ứng xử trên không gian mạng, tích hợp giáo dục đạo đức số và kỹ năng công dân số vào chương trình giảng dạy. Giáo viên là nhân tố then chốt, cần không ngừng nâng cao năng lực chuyên môn và kỹ năng công nghệ, trở thành người dẫn dắt, định hướng cho học sinh trong môi trường số. Học sinh cần được giáo dục để phát triển ý thức tự giác, trách nhiệm và năng lực phản biện khi tham gia vào các hoạt động trực tuyến.

Xây dựng VHNT là yêu cầu không thể thiếu trong mỗi nhà trường tại bất kì giai đoạn nào. Tuy nhiên, xây dựng VHNT trong bối cảnh chuyển đổi số là vấn đề mới đối với cán bộ quản lí, GV và HS trong trường học.

Tài liệu tham khảo

[1] Thủ tướng Chính phủ, (03/6/2020), Quyết định số 749/QĐ-TTg phê duyệt “Chương trình Chuyển đổi số quốc gia đến năm 2025, định hướng đến năm 2030”

[2] Thủ tướng Chính phủ, Quyết định số 131/QĐ-TTg ngày 25/01/2022 phê duyệt “Đề án: Tăng cường ứng dụng công nghệ thông tin và chuyển đổi số trong giáo dục và đào tạo giai đoạn 2022 - 2025, định hướng đến năm 2030”.

[3] Thủ tướng Chính phủ, Quyết định số 1705/QĐ-TTg ngày 31/12/2024 phê duyệt “Chiến lược phát triển giáo dục đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2045”.

[4] Bộ Giáo dục và Đào tạo (2017), Công văn số 282/BGDĐT-CTHSSV ngày 25/01/2017 của Bộ Giáo dục và Đào tạo về việc đẩy mạnh xây dựng môi trường văn hóa trong trường học..

[5]. Phạm Minh Hạc (2016), Giáo dục giá trị, xây dựng văn hóa học đường, http://sgddt.tiengiang.gov.vn

[6] Đặng Thành Hưng (2016). Văn hóa tổ chức và văn hóa nhà trường trong quản lí giáo dục. Tạp chí Khoa học Giáo dục, Viện Khoa học Giáo dục Việt Nam, 124, 10-12.

[7] Hồ Tú Bảo, Nguyễn Huy Dũng, Nguyễn Nhật Quang (2020). Hỏi đáp chuyển đổi số. NXB Thông tin và Truyền thông.

[8[ Nguyễn Thị Mỹ Lộc, Nguyễn Vũ Bích Hiền (đồng chủ biên), Nguyễn Minh Nguyệt, Nguyễn Thanh Lý (2019). Quản lí văn hóa nhà trường. NXB Đại học Quốc gia Hà Nội.

[9] Ninh Văn Bình, Thực trạng suy thoái đạo đức , lối sống của học sinh phổ thong hiện nay và giải pháp khắc phục, Kỷ yếu Hội thảo khoa học Viện nghiên cứu hợp tác phát triển giáo dục. Hà Nội tháng 10 năm 2024.

 

Ý kiến bạn đọc
CẤU TẠO VÀ PHƯƠNG THỨC ĐẶT TÊN BÚT DANH  CỦA CÁC NHÀ VĂN VIỆT NAM GIAI ĐOẠN 1930 - 1945
Lê Thị Hương Lan- Đại học Phenikaa Email: [email protected] Tóm tắt: Bút danh với tư cách là một trong những loại tên gọi chiếm vị trí khá quan trọng trong hệ thống tên người hiện vẫn còn là một mảng đề tài thú vị và khá mới mẻ. Bài viết này sẽ tiến hành miêu tả cấu tạo và phương thức đặt tên bút danh của các nhà văn Việt Nam trong giai đoạn 1930 – 1945 nhằm góp phần khẳng định vai trò quan trọng của tên riêng chỉ người trong hệ thống tên riêng tiếng Việt và góp phần tìm hiểu phong cách của các nhà văn thông qua tên bút danh của họ. Từ khóa: bút danh, tên riêng, tên người
       PGS.TS Nguyễn Gia Cầu                                                                     Viện NCHTPT Giáo dục Tóm tắt: Bài viết phân tích một số tiền đề lí luận về tư tưởng “thực học, thực nghiệp, dạy tốt, học tốt” trong bối cảnh đổi mới quan lí giáo dục theo Nghị quyết 29/NQ-TW ngày 4/11/2023 của BCHTW Đảng. Đồng thời dưới góc độ quản lí giáo dục, tác giả cũng nêu một số giải pháp nâng cao chất lượng giáo dục đào tạo. Các giải pháp đó có cơ sở lí luận và thực tiễn, có tính khả thi cao.  
Hòa trong không khí tưng bừng của cả nước chào mừng tri ân các nhà giáo, vừa qua THCS-THPT Newton long trọng tổ chức “Lễ kỷ niệm 40 năm ngày Nhà giáo Việt Nam 20/11” nhằm tôn vinh những thầy giáo, cô giáo đang từng ngày từng giờ say sưa trên bục giảng để cống hiến to lớn cho sự nghiệp trồng người.
Khi nói về công lao của những thầy, cô giáo đối với sự nghiệp giáo dục miền núi Nghệ An, không thể không nói đến cố Nhà giáo Ưu tú Lô Xuân Minh – cố Hiệu trưởng Trường THSP Miền núi Nghệ An.
Hằng năm, cứ vào mùa khai trường, vào những ngày của tháng 11, trong tâm trí tôi lại sống dậy mạnh mẽ những kỉ niệm vui buồn, sâu sắc của một thuở đi dạy học nhiều gian nan vất vả, nhiều khó khăn và thương nhớ. Với tôi, tình cảm tôn sư trọng đạo, đạo lí tôn sư trọng đạo luôn luôn âm thầm, sâu lắng nhưng cũng hết sức mạnh mẽ và cao cả. Xin chia sẻ đôi điều về những ngày thương khó của một thuở đi dạy học như là sự tri ân đối với nghề nghiệp cao quý mà mình đã mang duyên nợ suốt cả cuộc đời. Và, cũng từ những ngày dạy học thương khó đó rút ra được những suy ngẫm sâu sắc về truyền thống tôn sư trọng đạo trong dòng chảy văn hóa Việt.                           
Ngày 03/11/ 2022 Hội Cựu Giáo chức tỉnh Lạng Sơn tổ chức Hội nghị biểu dương hội viên tiêu biểu và Kỷ niệm 40 năm Ngày Nhà giáo Việt Nam (20/11/1982 - 20/11/2022)
Ngày 01/11/2022 Hội Cựu Giáo chức Học viện Ngân Hàng tổ chức Đại hội lần thứ 2 nhiệm kỳ 2022 -2027tại hội trường lớn Học viện Ngân hàng. Dự Đại hội có 158/235 hội viên đã được triệu tập. Đại hội vinh dự được đón tiếp các đại biểu, khách mời đại diện cho Hội Cựu giáo chức Việt Nam, Ngân hàng Nhà nước Việt Nam, Công đoàn Ngân hàng Việt Nam, Lãnh đạo Học viện Ngân Hàng.  
GCVN: Kì thi Học sinh giỏi các môn văn hóa và khoa học được tổ chức thường niên là một hoạt động chuyên môn quan trọng nhằm đánh giá chất lượng giáo dục mũi nhọn của các trường THCS.
Dạy học trực tuyến là phương thức dạy học từ xa với sự hỗ trợ của công nghệ thông tin, người dạy và người học thực hiện các hoạt động tương tác với nhau thông qua màn hình ảo nhằm thực hiện các mục tiêu, nhiệm vụ dạy học theo chương trình, kế hoạch đã xác định. Cơ sở khoa học của dạy học trực tuyến là các luận điểm triết học duy vật biện chứng về quy luật nhận thức của người học và những thành tựu của Tâm lý học, Giáo dục học hiện đại. Dạy học trực tuyến là xu thế tất yếu của cuộc cách mạng công nghiệp 4.0, của quá trình chuyển đổi số trong lĩnh vực giáo dục.
Kính lễ với người thầy là truyền thống đạo lý tốt đẹp của người Việt ta. Từ xa xưa người Việt hầu như ai từng đi học cũng đều thuộc câu ca: “Muốn sang thì bắc cầu kiều / Muốn con hay chữ thì yêu lấy thầy”. Yêu kính thầy cô, quý trọng tri thức và vì thế vị trí của người thầy luôn được đặt rất cao trong nấc thang xã hội. Theo đà phát triển của xã hội, một số quan niệm không còn phù hợp trong xã hội hiện đại; trong đó liên quan đến môi trường giáo dục, người học có thêm nhiều phương thức, tự do hơn trong học tập. Vai trò, vị thế của người thầy và quan hệ giữa thầy cô với học sinh, với cha mẹ học sinh cũng có những thay đổi. Giáo dục không còn đơn thuần một chiều, thụ động.
Hệ thống giáo dục 4.0 áp dụng những thành tựu khoa học công nghệ tiên tiến, trên 3 ứng dụng: Một là, sử dụng các thiết bị thông minh để hỗ trợ cho giáo dục và đào tạo. Hai là, tổ chức các khóa học trực tuyến thông qua mạng Internet. Ba là, ứng dụng sáng tạo mở, kết hợp người học và máy tính để thực hiện các nhiệm vụ học tập sáng tạo.
Sáng ngày 18/10/2022, chương trình Báo cáo Dự án “Văn học sáng tạo” mùa 2 của thầy và trò trường TH - THCS Pascal (Q. Bắc Từ Liêm, Hà Nội) đã diễn ra thành công tốt đẹp. Các bạn học sinh với diễn xuất ấn tượng đã mang tới buổi báo cáo những tiểu phẩm sân khấu hóa đặc sắc được lấy cảm hứng từ các bài thơ, trường ca của nhà thơ Trần Đăng Khoa  và tái hiện lại trên sân khấu. Bên cạnh đó, các bạn học sinh đã cùng tham gia hoạt động trải nghiệm trưng bày, trao đổi sách vô cùng thú vị và bổ ích.
Đam mê công nghệ thông tin thôi thúc Nguyễn Văn Hiệp xin nghỉ việc, dành toàn thời gian học lập trình online ở tuổi 25 và chuyển nghề sau ba tháng.
Sau 5 ngày làm việc khẩn trương, nghiêm túc, nhiệt tình, trách nhiệm và hiệu quả, sáng 11/10/2022, Học viện Báo chí và Tuyên truyền phối hợp với Trung tâm Kiểm định chất lượng giáo dục, Đại học Vinh tổ chức Lễ Bế mạc đợt khảo sát chính thức đánh giá chất lượng giáo dục 04 chương trình đào tạo trình độ đại học các ngành: Chủ nghĩa xã hội khoa học, Lịch sử Đảng cộng sản Việt Nam, Xây dựng Đảng và Chính quyền Nhà nước, Kinh tế chính trị.
GD&TĐ - Hàng loạt giải pháp nâng cao chất lượng giáo dục Tiểu học đã được ngành giáo dục Lào Cai đưa ra để các nhà trường triển khai, tháo gỡ.
GD&TĐ - Giờ dạy có sự hài hòa giữa lý thuyết, bài tập, thực hành để học sinh nắm vững nội dung cốt lõi nhưng không được cắt xén hay giảm tiết môn học.
Điện ảnh là ngành được xác định là tiên phong trong công nghiệp văn hóa ở Việt Nam. Làm sao để Điện ảnh phát triển, thực sự đem lại GDP, quảng bá văn hóa con người Việt Nam ra thế giới, chúng tôi đã có cuộc trò chuyện với ông Vi Kiến Thành- Cục trưởng Cục Điện ảnh để làm rõ hơn vấn đề này.
Bộ Văn hóa, thể thao và du lịch Hàn Quốc mới đây cho biết nhạc hội văn hóa đầu tiên trong khuôn khổ triển lãm K Expo Vietnam 2022 đã diễn ra tại thủ đô Hà Nội, mở màn cho sự kiện giao lưu văn hóa giữa Hàn Quốc và Việt Nam.
Văn hóa giao thông có lẽ là thuật ngữ được nhiều người nhắc đến từ người tham gia giao thông cho đến các bạn học sinh khi còn ngồi ghế của nhà trường. Nhưng để hiểu văn hóa giao thông là gì? Và tham gia như thế nào để thể hiện sự văn hóa thì không phải ai cũng nắm rõ được. Hãy cùng Anycar tìm hiểu rõ vấn đề này qua bài viết này nhé!
(DNTO) - Trong giai đoạn hiện nay, rất nhiều doanh nghiệp vẫn chưa thành công trong chiến lược chuyển đổi số bởi rất nhiều nguyên nhân. Nhiều doanh nghiệp cho biết hiện tiến trình chuyển đổi số đang rất chậm do thiếu vốn, thiếu nguồn nhân lực và cả đơn vị cung cấp giải pháp.
(DNTO) - Tuần qua, bộ 3 cổ phiếu thép “đình đám” là CTCP Tập đoàn Hòa Phát HPG (+10,5%), Công ty Cổ phần Thép Nam Kim NKG (+14.9%), Công ty Cổ phần Tập đoàn Hoa Sen HSG (+19,9%), đều ghi nhận mức tăng khá ấn tượng.
GD&TĐ - Nếu nhiễm lại một tuýp virus dengue khác, bệnh nhân có thể bị nặng hơn, dễ trở thành sốt xuất huyết dengue hoặc sốc dengue.
GD&TĐ - Chào mừng 92 năm ngày phụ nữ Việt Nam, Công đoàn Formosa Hà Tĩnh tổ chức giải kéo co cho nữ công nhân với những trận đấu hấp dẫn, kịch tính.
Thay mặt Chính phủ, Phó Thủ tướng Thường trực Chính phủ Phạm Bình Minh vừa ký ban hành Nghị định số 83/2022/NĐ-CP ngày 18/10/2022 quy định về nghỉ hưu ở tuổi cao hơn đối với cán bộ, công chức giữ chức vụ lãnh đạo, quản lý.
GD&TĐ - Một siêu thị Điện Máy Xanh ở TP. Đà Nẵng đã bị mất 130 chiếc điện thoại trị giá hơn 1,2 tỷ đồng khi cho người dân vào tránh lụt đêm 14/10.
GD&TĐ - Đầu năm 2022, khoảng 75% trường học ở Mỹ yêu cầu học sinh, giáo viên đeo khẩu trang khi học trực tiếp, theo số liệu từ Trung tâm Thống kê Giáo dục quốc gia. Đến trước khi nghỉ hè, con số này giảm xuống 15%.
GD&TĐ - Trường ĐH Oxford, Anh, tiếp tục đứng đầu danh sách trường đại học thế giới năm 2023 của THE trong 7 năm liên tiếp.
GD&TĐ -Tại Hàn Quốc, chương trình giáo dục phổ thông không tổ chức dạy thể dục cho học sinh lớp 1 và lớp 2, những năm đầu tiểu học.
GD&TĐ - Nhiều gia đình khó khăn tại Indonesia buộc phải cho con nghỉ học do không đủ khả năng chi trả học phí.
GD&TĐ - Trung Quốc đang cần hàng triệu công nhân lành nghề để duy trì hoạt động của nền kinh tế như thợ sửa ô tô, chữa điện lạnh, kỹ thuật viên máy tính… Tuy nhiên, hệ thống giáo dục nghề nghiệp nước này đã rơi vào tình trạng hỗn loạn, khiến nền kinh tế của họ không đủ khả năng để thay thế hàng triệu người có tay nghề cao sắp nghỉ hưu trong bối cảnh dân số già và lực lượng lao động bị thu hẹp.
20 năm qua đã có rất nhiều ý kiến tâm huyết của cá nhân hoặc tập thể các nhà giáo dục, các nhà khoa học trong và ngoài nước đóng góp cho sự nghiệp GD-ĐT nước nhà. Có thể kể một số kiến nghị chính sau đây: Kiến nghị của Liên hiệp các hội khoa học và kỹ thuật Việt Nam cuối năm 1996(2), 2000(3), 2005(4); Kiến nghị của Đại tướng Võ Nguyên Giáp năm 2004-2006(5); Kiến nghị của 24 GS và nhà khoa học trong và ngoài nước do GS Hoàng Tụy chủ biên năm 2004(6); Đề án kiến nghị của nhóm trí thức người Việt ở nước ngoài do GS Vũ Quang Việt chủ biên năm 2005(7); Báo cáo “lựa chọn thành công” trong đó có một phần đánh giá về GD-ĐT của nhóm GS và chuyên gia thuộc trường Đại học Harvard trình trực tiếp thủ tướng cuối năm 2007(8); Kiến nghị của nhóm nghiên cứu đề tài khoa học cấp Nhà nước do bà Nguyễn Thị Bình làm chủ nhiệm 2008(9); Riêng mảng cơ cấu hệ thống giáo dục nói chung và hệ thống dạy nghề nói riêng có kiến nghị năm 2011(10) của Đặng Danh Ánh và một số kiến nghị của 30 nhà khoa học trong và ngoài nước đã được in thành sách năm 2007(11).