1. Nghiên cứu & kinh nghiệm

PHÁT TRIỂN NĂNG LỰC SỐ CỦA THANH NIÊN QUÂN ĐỘI NHÂN DÂN VIỆT NAM ĐÁP ỨNG YÊU CẦU CHUYỂN ĐỔI SỐ HIỆN NAY

05:36 | 09/03/2026
aA

 

 

ThS. Đỗ Thiện Diệu, ThS. Nguyễn Trường Hải, Chu Xuân Đại Thắng

Hệ 5, Học viện Chính trị, Bộ Quốc phòng

Email: [email protected]

 

Tóm tắt: Trong bối cảnh Cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ tư và chuyển đổi số quốc gia đang diễn ra mạnh mẽ, năng lực số trở thành một bộ phận quan trọng trong cấu trúc năng lực của nguồn nhân lực quân sự. Thanh niên Quân đội nhân dân Việt Nam là lực lượng trẻ, có khả năng tiếp cận nhanh với khoa học, công nghệ, trực tiếp tham gia học tập, huấn luyện, công tác, nghiên cứu khoa học và khai thác vũ khí, trang bị kỹ thuật ngày càng hiện đại. Vì vậy, phát triển năng lực số của thanh niên quân đội không chỉ là yêu cầu khách quan của quá trình chuyển đổi số trong toàn quân mà còn là điều kiện quan trọng để nâng cao chất lượng tổng hợp, sức mạnh chiến đấu của Quân đội nhân dân Việt Nam trong tình hình mới. Bài viết làm rõ quan niệm phát triển năng lực số của thanh niên quân đội, phân tích những vấn đề đặt ra hiện nay và đề xuất một số giải pháp cơ bản nhằm phát triển năng lực số của lực lượng này, đáp ứng yêu cầu xây dựng Quân đội nhân dân Việt Nam cách mạng, chính quy, tinh nhuệ, hiện đại.

 

Từ khóa: năng lực số; phát triển năng lực số; thanh niên quân đội; chuyển đổi số; Quân đội nhân dân Việt Nam.

Nhận bài: 06/3/2026;  Biên tập: 07/3/2026; Duyệt đăng: 09/3/2026.

 

1. Đặt vấn đề

Sự phát triển mạnh mẽ của Cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ tư đang làm thay đổi sâu sắc mọi lĩnh vực của đời sống xã hội, trong đó có lĩnh vực quân sự, quốc phòng. Các công nghệ số như trí tuệ nhân tạo, dữ liệu lớn, điện toán đám mây, Internet vạn vật, phân tích dữ liệu và an ninh mạng không chỉ tạo ra phương thức sản xuất, quản trị và kết nối mới, mà còn làm thay đổi phương thức tổ chức lực lượng, chỉ huy, quản lý, huấn luyện và bảo đảm chiến đấu của quân đội các nước. Trong bối cảnh đó, chuyển đổi số không còn là xu hướng lựa chọn, mà đã trở thành yêu cầu phát triển tất yếu.

Bên cạnh đó, trong điều kiện phát triển của khoa học - công nghệ và sự thay đổi nhanh chóng của môi trường an ninh quốc tế, nhiều quốc gia trên thế giới đang đẩy mạnh xây dựng quân đội số, quân đội thông minh và hệ thống tác chiến dựa trên dữ liệu. Các lực lượng vũ trang hiện đại không chỉ chú trọng đầu tư trang bị kỹ thuật hiện đại mà còn đặc biệt coi trọng phát triển nguồn nhân lực có khả năng làm chủ công nghệ số. Điều này cho thấy, trong chiến tranh hiện đại, yếu tố con người với năng lực công nghệ cao đóng vai trò ngày càng quan trọng.

Đối với Việt Nam, việc phát triển nguồn nhân lực số trong quân đội là yêu cầu khách quan của quá trình hiện đại hóa quân đội. Văn kiện Đại hội XIV của Đảng tiếp tục khẳng định nhiệm vụ xây dựng Quân đội nhân dân Việt Nam “cách mạng, chính quy, tinh nhuệ, hiện đại”[1], trong đó ưu tiên phát triển một số lực lượng tiến thẳng lên hiện đại, đáp ứng yêu cầu bảo vệ Tổ quốc trong tình hình mới và thích ứng với sự phát triển nhanh chóng của khoa học - công nghệ, đặc biệt là quá trình chuyển đổi số trong lĩnh vực quốc phòng, quân sự. Để thực hiện mục tiêu đó, việc nâng cao trình độ khoa học - công nghệ của đội ngũ quân nhân, đặc biệt là lực lượng thanh niên quân đội, có ý nghĩa quyết định.

Nhận thức rõ điều đó, Đảng và Nhà nước ta đã ban hành nhiều chủ trương, chính sách quan trọng về chuyển đổi số. Quyết định số 749/QĐ-TTg ngày 03/6/2020 của Thủ tướng Chính phủ phê duyệt Chương trình chuyển đổi số quốc gia đến năm 2025, định hướng đến năm 2030. Tiếp đó, Nghị quyết số 57-NQ/TW ngày 22/12/2024 của Bộ Chính trị xác định chuyển đổi số quốc gia gắn với đột phá phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo là một yêu cầu chiến lược. Trong quân đội, việc triển khai Nghị quyết số 3488-NQ/QUTW ngày 29/01/2025 về đột phá phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số trong Quân đội tiếp tục khẳng định quyết tâm chính trị cao trong hiện đại hóa toàn quân.

Đối với Quân đội nhân dân Việt Nam, chuyển đổi số không chỉ là quá trình đổi mới công cụ quản lý hay hiện đại hóa phương thức xử lý thông tin, mà sâu xa hơn là quá trình làm thay đổi phương thức hoạt động quân sự, chất lượng nguồn nhân lực và năng lực thích ứng của từng quân nhân trước môi trường tác chiến và quản trị mới. Trong tiến trình đó, thanh niên quân đội là lực lượng có vị trí đặc biệt quan trọng. Thanh niên quân đội là lực lượng có số lượng đông đảo trong quân đội, là lực lượng trực tiếp tham gia học tập, huấn luyện, nghiên cứu khoa học và công tác ở nhiều lĩnh vực khác nhau. Với đặc điểm trẻ, năng động, có khả năng tiếp cận nhanh với tri thức mới, thanh niên quân đội có nhiều điều kiện thuận lợi để tiếp thu và làm chủ các công nghệ số hiện đại. Tuy nhiên, để biến tiềm năng đó thành năng lực thực tiễn, cần có quá trình giáo dục, đào tạo và rèn luyện một cách bài bản, có hệ thống.

Vì vậy, nghiên cứu phát triển năng lực số của thanh niên quân đội không chỉ góp phần bổ sung cơ sở lý luận về phát triển nguồn nhân lực trong quân đội mà còn có ý nghĩa thực tiễn trong việc nâng cao chất lượng tổng hợp và sức mạnh chiến đấu của Quân đội nhân dân Việt Nam.

2. Nội dung nghiên cứu

2.1. Quan niệm về phát triển năng lực số của thanh niên Quân đội nhân dân Việt Nam đáp ứng yêu cầu chuyển đổi số hiện nay

Trong bối cảnh chuyển đổi số diễn ra mạnh mẽ trên phạm vi toàn cầu, năng lực số ngày càng được xem là một trong những năng lực nền tảng của con người trong xã hội hiện đại. Nhiều tổ chức quốc tế đã xây dựng các khung năng lực số nhằm định hướng cho việc đào tạo và phát triển nguồn nhân lực trong thời đại số. Mặc dù có nhiều cách tiếp cận khác nhau, song các nghiên cứu đều thống nhất rằng năng lực số không chỉ là khả năng sử dụng công nghệ mà còn bao gồm khả năng khai thác thông tin, tư duy sáng tạo, giải quyết vấn đề và trách nhiệm khi tham gia môi trường số.

Trên cơ sở đó, khái niệm năng lực số hiện nay được tiếp cận theo nhiều góc độ khác nhau, song nhìn chung đều thống nhất ở điểm: đó là khả năng sử dụng công nghệ số một cách hiệu quả, an toàn và có trách nhiệm để phục vụ học tập, công việc và đời sống. Tuy nhiên, khi đặt trong môi trường quân sự, khái niệm này cần được hiểu rộng hơn. Năng lực số của quân nhân không chỉ dừng lại ở kỹ năng thao tác công nghệ thông thường, mà còn bao hàm khả năng khai thác thông tin, xử lý dữ liệu, sử dụng các nền tảng số trong chỉ huy, quản lý, huấn luyện, nghiên cứu khoa học và bảo đảm kỹ thuật; đồng thời phải bảo đảm yêu cầu bí mật quân sự, an toàn thông tin và chấp hành nghiêm kỷ luật quân đội.

Từ góc độ đó có thể thấy, năng lực số trong quân đội cần được xem xét trong mối quan hệ chặt chẽ với chức năng, nhiệm vụ của quân đội. Khác với môi trường dân sự, việc sử dụng công nghệ số trong quân đội luôn gắn liền với yêu cầu bảo vệ bí mật quân sự, bảo đảm an toàn thông tin và giữ vững kỷ luật phát ngôn trên không gian mạng. Vì vậy, năng lực số của thanh niên quân đội không chỉ thể hiện ở trình độ công nghệ, mà còn gắn với bản lĩnh chính trị, ý thức tổ chức kỷ luật và trách nhiệm đối với nhiệm vụ bảo vệ Tổ quốc.

Từ những phân tích trên, có thể quan niệm: năng lực số của thanh niên quân đội là tổng hợp tri thức, kỹ năng, thái độ và khả năng vận dụng công nghệ số của đoàn viên, thanh niên trong Quân đội nhân dân Việt Nam vào thực hiện chức trách, nhiệm vụ quân sự, quốc phòng trong môi trường số.

Trên cơ sở đó, phát triển năng lực số của thanh niên quân đội được hiểu là quá trình tác động có mục đích, có tổ chức của các chủ thể lãnh đạo, chỉ huy, cơ quan chức năng, tổ chức quần chúng và bản thân thanh niên quân đội nhằm hình thành, củng cố và nâng cao tri thức số, kỹ năng số, thái độ số và khả năng vận dụng công nghệ số vào thực tiễn học tập, huấn luyện, công tác, nghiên cứu khoa học và sẵn sàng chiến đấu, đáp ứng yêu cầu chuyển đổi số trong quân đội hiện nay.

Quan niệm trên cho thấy, phát triển năng lực số của thanh niên quân đội không chỉ đơn thuần là trang bị kỹ năng tin học hay hướng dẫn sử dụng phần mềm. Đây là quá trình phát triển một loại năng lực tổng hợp, gắn chặt giữa tri thức công nghệ với bản lĩnh chính trị, ý thức tổ chức kỷ luật và trách nhiệm quân nhân. Nếu tách rời các yếu tố đó, năng lực số sẽ bị thu hẹp thành kỹ năng kỹ thuật; ngược lại, khi gắn với chức trách, nhiệm vụ quân sự và đặc thù môi trường quân đội, năng lực số mới thực sự trở thành một thành tố quan trọng của sức mạnh chiến đấu.

Về cấu trúc, năng lực số của thanh niên quân đội có thể được nhận diện ở bốn phương diện cơ bản: khả năng tiếp cận và khai thác thông tin số; khả năng sử dụng công nghệ số trong học tập, huấn luyện và công tác; khả năng thích ứng, sáng tạo và giải quyết vấn đề trong môi trường số; và khả năng bảo đảm an toàn thông tin, chấp hành kỷ luật phát ngôn và kỷ luật sử dụng không gian mạng. Cách tiếp cận theo hướng khái niệm - nội hàm - thành tố như trên giúp làm rõ bản chất của năng lực số trong môi trường quân sự, đồng thời phù hợp với cách triển khai lý luận thường thấy trong các bài nghiên cứu đăng trên tạp chí khoa học.

2.2. Thực trạng và những vấn đề đặt ra trong phát triển năng lực số của thanh niên Quân đội nhân dân Việt Nam đáp ứng yêu cầu chuyển đổi số hiện nay

* Thực trạng phát triển năng lực số của thanh niên Quân đội nhân dân Việt Nam đáp ứng yêu cầu chuyển đổi số hiện nay

Trong những năm gần đây, cùng với quá trình đẩy mạnh ứng dụng công nghệ thông tin trong các cơ quan, đơn vị quân đội, năng lực số của thanh niên quân đội đã có những bước phát triển đáng ghi nhận. Nhiều đơn vị đã triển khai hệ thống quản lý văn bản điện tử, hệ thống cơ sở dữ liệu số, các phần mềm quản lý chuyên ngành và các nền tảng đào tạo trực tuyến. Điều này tạo điều kiện thuận lợi để thanh niên quân đội tiếp cận và sử dụng công nghệ số trong học tập, công tác.

Bên cạnh đó, phong trào nghiên cứu khoa học, sáng kiến cải tiến kỹ thuật trong thanh niên quân đội ngày càng phát triển. Nhiều công trình nghiên cứu, sáng kiến của đoàn viên, thanh niên đã được ứng dụng trong thực tiễn, góp phần nâng cao hiệu quả công tác quản lý, huấn luyện và bảo đảm kỹ thuật.

Tuy nhiên, nếu nhìn nhận một cách toàn diện, việc phát triển năng lực số của thanh niên quân đội vẫn còn một số hạn chế. Trước hết, nhận thức về vai trò của năng lực số ở một số cơ quan, đơn vị chưa thật sự đầy đủ. Một số nơi vẫn coi việc ứng dụng công nghệ thông tin chỉ là nhiệm vụ mang tính kỹ thuật, chưa gắn chặt với yêu cầu nâng cao chất lượng nguồn nhân lực quân sự.

Ngoài ra, điều kiện cơ sở hạ tầng công nghệ ở một số đơn vị còn chưa đồng bộ, ảnh hưởng đến việc triển khai các hoạt động đào tạo và ứng dụng công nghệ số. Trình độ sử dụng công nghệ của thanh niên quân đội giữa các đơn vị, các lực lượng cũng còn có sự chênh lệch nhất định.

Một vấn đề đáng chú ý khác là môi trường mạng hiện nay chứa đựng nhiều yếu tố phức tạp, tiềm ẩn nguy cơ tác động tiêu cực đến nhận thức và hành vi của thanh niên. Điều này đòi hỏi quá trình phát triển năng lực số của thanh niên quân đội phải gắn chặt với việc giáo dục chính trị, tư tưởng và nâng cao ý thức chấp hành kỷ luật quân đội.

* Những vấn đề đặt ra trong phát triển năng lực số của thanh niên Quân đội nhân dân Việt Nam đáp ứng yêu cầu chuyển đổi số hiện nay

Quá trình chuyển đổi số trong Quân đội nhân dân Việt Nam đang đặt ra nhiều yêu cầu mới đối với việc phát triển năng lực số của thanh niên quân đội. Tuy nhiên, giữa yêu cầu của thực tiễn và khả năng đáp ứng hiện nay vẫn tồn tại một số mâu thuẫn cần được nhận diện và giải quyết.

Trước hết, tồn tại mâu thuẫn giữa yêu cầu ngày càng cao của quá trình chuyển đổi số trong quân đội với trình độ và kỹ năng số của một bộ phận thanh niên quân đội còn hạn chế. Trong bối cảnh các hệ thống quản lý, huấn luyện và bảo đảm kỹ thuật ngày càng được số hóa, thanh niên quân đội cần có khả năng khai thác và vận hành các công nghệ hiện đại. Tuy nhiên, do điều kiện đào tạo và môi trường ứng dụng công nghệ ở một số đơn vị còn chưa đồng bộ nên năng lực số của thanh niên quân đội chưa phát triển tương xứng với yêu cầu của thực tiễn.

Bên cạnh đó, xuất hiện mâu thuẫn giữa tiềm năng tiếp cận công nghệ của lực lượng thanh niên quân đội với điều kiện cơ sở hạ tầng công nghệ ở một số cơ quan, đơn vị còn hạn chế. Thanh niên quân đội là lực lượng trẻ, có khả năng tiếp thu nhanh tri thức mới và công nghệ mới. Tuy nhiên, ở một số đơn vị cơ sở, hệ thống hạ tầng công nghệ thông tin, cơ sở dữ liệu và môi trường số chưa thật sự đồng bộ, dẫn đến việc khai thác và phát huy năng lực số của thanh niên chưa đạt hiệu quả như mong muốn.

Ngoài ra, còn tồn tại mâu thuẫn giữa yêu cầu mở rộng ứng dụng công nghệ số trong hoạt động quân sự với yêu cầu bảo đảm an toàn thông tin và giữ vững kỷ luật quân đội trên không gian mạng. Việc tăng cường ứng dụng công nghệ số giúp nâng cao hiệu quả công tác quản lý, huấn luyện và nghiên cứu khoa học; tuy nhiên, môi trường mạng cũng tiềm ẩn nhiều nguy cơ về mất an toàn thông tin và tác động của các thông tin xấu độc. Điều này đặt ra yêu cầu vừa phải phát triển năng lực số cho thanh niên quân đội, vừa phải tăng cường giáo dục chính trị, tư tưởng và nâng cao ý thức chấp hành kỷ luật quân đội trong môi trường số.

Những mâu thuẫn trên cho thấy việc phát triển năng lực số của thanh niên Quân đội nhân dân Việt Nam hiện nay là vấn đề vừa cấp thiết, vừa lâu dài, đòi hỏi phải có những giải pháp đồng bộ nhằm đáp ứng yêu cầu của quá trình chuyển đổi số trong quân đội.

 

2.3. Một số giải pháp phát triển năng lực số của thanh niên quân đội đáp ứng yêu cầu chuyển đổi số hiện nay

Trước hết, cần nâng cao nhận thức, trách nhiệm của các chủ thể đối với phát triển năng lực số của thanh niên quân đội. Đây là giải pháp có ý nghĩa tiền đề, bởi chỉ khi cấp ủy, tổ chức đảng, cán bộ chủ trì, cơ quan chính trị, cơ quan chuyên môn và bản thân thanh niên nhận thức đúng vị trí, vai trò của năng lực số thì mới có quyết tâm chính trị và hành động thống nhất. Việc quán triệt các chủ trương lớn của Đảng, Nhà nước, Quân ủy Trung ương về chuyển đổi số cần được gắn chặt với yêu cầu xây dựng quân đội hiện đại, với chức trách, nhiệm vụ của từng cơ quan, đơn vị, từng đối tượng thanh niên. Nội dung giáo dục không nên dừng ở việc phổ biến khẩu hiệu hay khuyến khích chung chung, mà phải làm rõ năng lực số là một bộ phận của năng lực quân nhân thời kỳ mới. Cách triển khai này phù hợp với mạch lập luận trong nhiều bài cùng chuyên mục của tạp chí, nơi giải pháp thường bắt đầu từ đổi mới nhận thức và tăng cường lãnh đạo, chỉ đạo.

Hai là, đổi mới nội dung, chương trình, phương pháp giáo dục, đào tạo và bồi dưỡng theo hướng phát triển năng lực số thực chất cho thanh niên quân đội. Nếu chỉ dừng ở việc dạy kiến thức tin học phổ thông hoặc kỹ năng sử dụng một số phần mềm đơn lẻ thì chưa thể đáp ứng yêu cầu chuyển đổi số trong quân đội. Điều cần thiết là tích hợp nội dung năng lực số vào chương trình đào tạo, huấn luyện, bồi dưỡng theo từng nhóm đối tượng; gắn học với hành, gắn kỹ năng số với xử lý công việc thực tiễn. Ở các học viện, nhà trường quân đội, cần coi môi trường học tập số, học liệu số, mô phỏng, thư viện số, nền tảng quản lý học tập là những công cụ quan trọng để rèn năng lực số cho thanh niên. Ở đơn vị cơ sở, cần tổ chức các hình thức bồi dưỡng ngắn gọn, thiết thực, sát nhiệm vụ, giúp thanh niên biết khai thác dữ liệu, xử lý thông tin, vận hành công cụ số, đồng thời nâng cao khả năng thích ứng với công nghệ mới. Yêu cầu này cũng phù hợp với tinh thần các bài viết về giáo dục - đào tạo quân sự và ứng dụng công nghệ số mà tạp chí đăng gần đây.

Ba là, xây dựng môi trường số quân sự lành mạnh, đồng bộ, an toàn, tạo điều kiện cho thanh niên quân đội rèn luyện và phát triển năng lực số trong thực tiễn. Năng lực không thể hình thành bền vững nếu thiếu môi trường thực hành. Vì vậy, cùng với đầu tư hạ tầng số, dữ liệu số, nền tảng số và các công cụ quản lý hiện đại, các cơ quan, đơn vị cần chú trọng tạo lập nếp sống số, tác phong số, kỷ luật số trong toàn đơn vị. Điều đó đòi hỏi sự kết hợp chặt chẽ giữa xây dựng hạ tầng công nghệ với xây dựng môi trường văn hóa quân sự lành mạnh trên không gian mạng; giữa mở rộng khả năng tiếp cận công nghệ với siết chặt nguyên tắc bảo mật, an toàn thông tin. Môi trường số trong quân đội không thể sao chép cơ học môi trường số dân sự, mà phải mang tính định hướng chính trị rõ, tính kỷ luật cao và tính bảo mật nghiêm. Chỉ trong môi trường như vậy, năng lực số của thanh niên quân đội mới phát triển đúng hướng và phục vụ tốt cho nhiệm vụ.

Bốn là, phát huy vai trò xung kích, sáng tạo của tổ chức đoàn và bản thân thanh niên quân đội trong phát triển năng lực số. Thanh niên quân đội không chỉ là đối tượng được bồi dưỡng mà còn phải là chủ thể tích cực của quá trình chuyển đổi số. Vì vậy, tổ chức đoàn các cấp cần đổi mới nội dung, phương thức hoạt động theo hướng gắn với nhiệm vụ chuyển đổi số của cơ quan, đơn vị; phát động và duy trì hiệu quả các phong trào sáng tạo trẻ, nghiên cứu khoa học, cải tiến kỹ thuật, chuyển đổi số trong công tác đoàn và phong trào thanh niên. Quan trọng hơn, phải khơi dậy ở mỗi thanh niên ý thức tự học, tự rèn, tự thích nghi với môi trường số. Trong điều kiện công nghệ thay đổi rất nhanh, không thể chỉ trông chờ hoàn toàn vào chương trình bồi dưỡng chính quy; bản thân thanh niên phải hình thành động lực nội sinh để liên tục cập nhật, làm mới và nâng cấp năng lực của mình. Đây là điểm rất hợp với phong cách các bài viết của tạp chí: giải pháp không chỉ dừng ở cấp tổ chức mà luôn quay về yếu tố chủ thể con người.

Năm là, gắn phát triển năng lực số với tăng cường giáo dục chính trị, tư tưởng, đạo đức, pháp luật và kỷ luật quân đội trên không gian mạng. Đây là điểm khác biệt có tính nguyên tắc giữa phát triển năng lực số trong quân đội với nhiều lĩnh vực khác. Trong môi trường quân sự, năng lực số càng cao thì yêu cầu về bản lĩnh chính trị, đạo đức nghề nghiệp, ý thức trách nhiệm và chấp hành kỷ luật càng phải nghiêm. Nếu thiếu nền tảng chính trị - tư tưởng vững vàng, năng lực số có thể bị sử dụng sai hướng hoặc trở thành kẽ hở cho các nguy cơ mất an toàn thông tin. Do đó, cùng với bồi dưỡng kỹ năng công nghệ, cần tăng cường giáo dục cho thanh niên quân đội về trách nhiệm công dân số, trách nhiệm quân nhân trên không gian mạng, khả năng nhận diện và đấu tranh với thông tin xấu độc, giữ vững nguyên tắc bảo vệ bí mật quân sự, bí mật nhà nước. Cách đặt vấn đề này rất gần với các bài trên tạp chí về văn hóa chính trị, đạo đức cách mạng và yêu cầu đối với thanh niên quân đội trong kỷ nguyên mới.

 

3. Kết luận

Phát triển năng lực số của thanh niên Quân đội nhân dân Việt Nam đáp ứng yêu cầu chuyển đổi số hiện nay là vấn đề có ý nghĩa lý luận và thực tiễn sâu sắc. Đây không chỉ là yêu cầu của tiến trình hiện đại hóa công cụ, phương tiện và phương thức hoạt động quân sự, mà còn là yêu cầu trực tiếp của quá trình xây dựng con người quân nhân trong kỷ nguyên số.

Từ góc độ lý luận, phát triển năng lực số của thanh niên quân đội phải được hiểu là quá trình phát triển đồng bộ tri thức số, kỹ năng số, thái độ số và khả năng vận dụng công nghệ số trong thực hiện nhiệm vụ quân sự, dưới sự lãnh đạo của Đảng, sự quản lý, chỉ huy của các cấp và sự tự giác phấn đấu của bản thân thanh niên. Từ góc độ thực tiễn, quá trình đó chỉ đạt hiệu quả bền vững khi được đặt trong mối quan hệ thống nhất giữa chuyển đổi số với xây dựng bản lĩnh chính trị, ý thức tổ chức kỷ luật và môi trường văn hóa quân sự lành mạnh.

Trong thời gian tới, để phát triển năng lực số của thanh niên quân đội thực sự đáp ứng yêu cầu chuyển đổi số, cần triển khai đồng bộ các giải pháp về nhận thức, đào tạo, môi trường số, phát huy vai trò của tổ chức đoàn và tăng cường giáo dục chính trị, tư tưởng, kỷ luật trên không gian mạng. Làm tốt những nội dung đó sẽ góp phần xây dựng đội ngũ quân nhân trẻ có bản lĩnh, trí tuệ, trình độ khoa học - công nghệ và khả năng thích ứng cao, đáp ứng yêu cầu xây dựng Quân đội nhân dân Việt Nam cách mạng, chính quy, tinh nhuệ, hiện đại. Những trục nội dung này cũng phù hợp với định hướng các bài nghiên cứu hiện hành của Tạp chí điện tử Giáo chức Việt Nam trong mảng quân đội, giáo dục và chuyển đổi số.

 

Tài liệu tham khảo

[1] Đảng Cộng sản Việt Nam. (2026). Văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIV. Hà Nội: Nxb Chính trị quốc gia Sự thật, tr. 136–137.

[2] Thủ tướng Chính phủ. (2020). Quyết định số 749/QĐ-TTg ngày 03/6/2020 phê duyệt Chương trình chuyển đổi số quốc gia đến năm 2025, định hướng đến năm 2030.

[3] Bộ Chính trị. (2024). Nghị quyết số 57-NQ/TW ngày 22/12/2024 về đột phá phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia.

[4] Quân ủy Trung ương. (2025). Nghị quyết số 3488-NQ/QUTW ngày 29/01/2025 về đột phá phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số trong Quân đội.

[5] Hồ Chí Minh. (2011). Toàn tập. Hà Nội: Nxb Chính trị quốc gia Sự thật.

[6] UNESCO. (2018). Digital Literacy Global Framework.

 

 

DEVELOPING DIGITAL COMPETENCE AMONG YOUTH IN THE VIETNAM PEOPLE’S ARMY TO MEET THE REQUIREMENTS OF THE CURRENT DIGITAL TRANSFORMATION.

 

M.A. Do Thien Dieu; M.A. Nguyen Truong Hai; Chu Xuan Dai Thang
Affiliation: System 5, Political Academy, Ministry of National Defence, Vietnam.

Email: [email protected]

 

Abstract:

In the context of the Fourth Industrial Revolution and the vigorous national digital transformation, digital competence has become a vital component of the military human resource competency framework. The youth of the Vietnam People's Army represent a dynamic force with the ability to rapidly adapt to science and technology, directly engaging in education, training, duty performance, scientific research, and the operation of increasingly modern weapons and technical equipment. Therefore, developing digital competence for military youth is not only an objective requirement of the army-wide digital transformation process but also a crucial condition for enhancing the overall quality and combat strength of the Vietnam People's Army in the new era. This article clarifies the concept of digital competence development for military youth, analyzes current challenges, and proposes fundamental solutions to enhance this capability, meeting the requirements of building a revolutionary, regular, elite, and modern Vietnam People's Army.

Keywords: Digital competence; digital competence development; military youth; digital transformation; Vietnam People's Army.

 

Ý kiến bạn đọc
VẬN DỤNG PHƯƠNG CHÂM “HAI KIÊN ĐỊNH, HAI ĐẨY MẠNH VÀ HAI NGĂN NGỪA” TRONG BẢO VỆ NỀN TẢNG TƯ TƯỞNG CỦA ĐẢNG Ở HỌC VIỆN CHÍNH TRỊ HIỆN NAY
Lê Minh Tân Hệ 1, Học viện Chính trị   Tóm tắt: Học viện Chính trị là một trong những trung tâm hàng đầu về đào tạo, bồi dưỡng cán bộ chính trị, nghiên cứu khoa học xã hội và nhân văn quân sự của quân đội và quốc gia. Quán triệt sâu sắc nhiệm vụ bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng là nhiệm vụ trọng yếu, thường xuyên của toàn Đảng, toàn quân, toàn dân, trong giai đoạn hiện nay, khi mà các thế lực thù địch, phản động thường xuyên chống phá Đảng và nhà nước ta, thì việc vận dụng phương châm “hai kiên định, hai đẩy mạnh và hai ngăn ngừa” có ý nghĩa đặc biệt quan trọng nhằm nâng cao hiệu quả bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng. Từ khóa: Bảo vệ nền tảng tư tưởng; Học viện Chính trị; hai kiên định; hai đẩy mạnh; hai ngăn ngừa; đấu tranh phản bác quan điểm sai trái.
       PGS.TS Nguyễn Gia Cầu                                                                     Viện NCHTPT Giáo dục Tóm tắt: Bài viết phân tích một số tiền đề lí luận về tư tưởng “thực học, thực nghiệp, dạy tốt, học tốt” trong bối cảnh đổi mới quan lí giáo dục theo Nghị quyết 29/NQ-TW ngày 4/11/2023 của BCHTW Đảng. Đồng thời dưới góc độ quản lí giáo dục, tác giả cũng nêu một số giải pháp nâng cao chất lượng giáo dục đào tạo. Các giải pháp đó có cơ sở lí luận và thực tiễn, có tính khả thi cao.  
Hòa trong không khí tưng bừng của cả nước chào mừng tri ân các nhà giáo, vừa qua THCS-THPT Newton long trọng tổ chức “Lễ kỷ niệm 40 năm ngày Nhà giáo Việt Nam 20/11” nhằm tôn vinh những thầy giáo, cô giáo đang từng ngày từng giờ say sưa trên bục giảng để cống hiến to lớn cho sự nghiệp trồng người.
Khi nói về công lao của những thầy, cô giáo đối với sự nghiệp giáo dục miền núi Nghệ An, không thể không nói đến cố Nhà giáo Ưu tú Lô Xuân Minh – cố Hiệu trưởng Trường THSP Miền núi Nghệ An.
Hằng năm, cứ vào mùa khai trường, vào những ngày của tháng 11, trong tâm trí tôi lại sống dậy mạnh mẽ những kỉ niệm vui buồn, sâu sắc của một thuở đi dạy học nhiều gian nan vất vả, nhiều khó khăn và thương nhớ. Với tôi, tình cảm tôn sư trọng đạo, đạo lí tôn sư trọng đạo luôn luôn âm thầm, sâu lắng nhưng cũng hết sức mạnh mẽ và cao cả. Xin chia sẻ đôi điều về những ngày thương khó của một thuở đi dạy học như là sự tri ân đối với nghề nghiệp cao quý mà mình đã mang duyên nợ suốt cả cuộc đời. Và, cũng từ những ngày dạy học thương khó đó rút ra được những suy ngẫm sâu sắc về truyền thống tôn sư trọng đạo trong dòng chảy văn hóa Việt.                           
Ngày 03/11/ 2022 Hội Cựu Giáo chức tỉnh Lạng Sơn tổ chức Hội nghị biểu dương hội viên tiêu biểu và Kỷ niệm 40 năm Ngày Nhà giáo Việt Nam (20/11/1982 - 20/11/2022)
Ngày 01/11/2022 Hội Cựu Giáo chức Học viện Ngân Hàng tổ chức Đại hội lần thứ 2 nhiệm kỳ 2022 -2027tại hội trường lớn Học viện Ngân hàng. Dự Đại hội có 158/235 hội viên đã được triệu tập. Đại hội vinh dự được đón tiếp các đại biểu, khách mời đại diện cho Hội Cựu giáo chức Việt Nam, Ngân hàng Nhà nước Việt Nam, Công đoàn Ngân hàng Việt Nam, Lãnh đạo Học viện Ngân Hàng.  
GCVN: Kì thi Học sinh giỏi các môn văn hóa và khoa học được tổ chức thường niên là một hoạt động chuyên môn quan trọng nhằm đánh giá chất lượng giáo dục mũi nhọn của các trường THCS.
Dạy học trực tuyến là phương thức dạy học từ xa với sự hỗ trợ của công nghệ thông tin, người dạy và người học thực hiện các hoạt động tương tác với nhau thông qua màn hình ảo nhằm thực hiện các mục tiêu, nhiệm vụ dạy học theo chương trình, kế hoạch đã xác định. Cơ sở khoa học của dạy học trực tuyến là các luận điểm triết học duy vật biện chứng về quy luật nhận thức của người học và những thành tựu của Tâm lý học, Giáo dục học hiện đại. Dạy học trực tuyến là xu thế tất yếu của cuộc cách mạng công nghiệp 4.0, của quá trình chuyển đổi số trong lĩnh vực giáo dục.
Kính lễ với người thầy là truyền thống đạo lý tốt đẹp của người Việt ta. Từ xa xưa người Việt hầu như ai từng đi học cũng đều thuộc câu ca: “Muốn sang thì bắc cầu kiều / Muốn con hay chữ thì yêu lấy thầy”. Yêu kính thầy cô, quý trọng tri thức và vì thế vị trí của người thầy luôn được đặt rất cao trong nấc thang xã hội. Theo đà phát triển của xã hội, một số quan niệm không còn phù hợp trong xã hội hiện đại; trong đó liên quan đến môi trường giáo dục, người học có thêm nhiều phương thức, tự do hơn trong học tập. Vai trò, vị thế của người thầy và quan hệ giữa thầy cô với học sinh, với cha mẹ học sinh cũng có những thay đổi. Giáo dục không còn đơn thuần một chiều, thụ động.
Hệ thống giáo dục 4.0 áp dụng những thành tựu khoa học công nghệ tiên tiến, trên 3 ứng dụng: Một là, sử dụng các thiết bị thông minh để hỗ trợ cho giáo dục và đào tạo. Hai là, tổ chức các khóa học trực tuyến thông qua mạng Internet. Ba là, ứng dụng sáng tạo mở, kết hợp người học và máy tính để thực hiện các nhiệm vụ học tập sáng tạo.
Sáng ngày 18/10/2022, chương trình Báo cáo Dự án “Văn học sáng tạo” mùa 2 của thầy và trò trường TH - THCS Pascal (Q. Bắc Từ Liêm, Hà Nội) đã diễn ra thành công tốt đẹp. Các bạn học sinh với diễn xuất ấn tượng đã mang tới buổi báo cáo những tiểu phẩm sân khấu hóa đặc sắc được lấy cảm hứng từ các bài thơ, trường ca của nhà thơ Trần Đăng Khoa  và tái hiện lại trên sân khấu. Bên cạnh đó, các bạn học sinh đã cùng tham gia hoạt động trải nghiệm trưng bày, trao đổi sách vô cùng thú vị và bổ ích.
Đam mê công nghệ thông tin thôi thúc Nguyễn Văn Hiệp xin nghỉ việc, dành toàn thời gian học lập trình online ở tuổi 25 và chuyển nghề sau ba tháng.
Sau 5 ngày làm việc khẩn trương, nghiêm túc, nhiệt tình, trách nhiệm và hiệu quả, sáng 11/10/2022, Học viện Báo chí và Tuyên truyền phối hợp với Trung tâm Kiểm định chất lượng giáo dục, Đại học Vinh tổ chức Lễ Bế mạc đợt khảo sát chính thức đánh giá chất lượng giáo dục 04 chương trình đào tạo trình độ đại học các ngành: Chủ nghĩa xã hội khoa học, Lịch sử Đảng cộng sản Việt Nam, Xây dựng Đảng và Chính quyền Nhà nước, Kinh tế chính trị.
GD&TĐ - Hàng loạt giải pháp nâng cao chất lượng giáo dục Tiểu học đã được ngành giáo dục Lào Cai đưa ra để các nhà trường triển khai, tháo gỡ.
GD&TĐ - Giờ dạy có sự hài hòa giữa lý thuyết, bài tập, thực hành để học sinh nắm vững nội dung cốt lõi nhưng không được cắt xén hay giảm tiết môn học.
Điện ảnh là ngành được xác định là tiên phong trong công nghiệp văn hóa ở Việt Nam. Làm sao để Điện ảnh phát triển, thực sự đem lại GDP, quảng bá văn hóa con người Việt Nam ra thế giới, chúng tôi đã có cuộc trò chuyện với ông Vi Kiến Thành- Cục trưởng Cục Điện ảnh để làm rõ hơn vấn đề này.
Bộ Văn hóa, thể thao và du lịch Hàn Quốc mới đây cho biết nhạc hội văn hóa đầu tiên trong khuôn khổ triển lãm K Expo Vietnam 2022 đã diễn ra tại thủ đô Hà Nội, mở màn cho sự kiện giao lưu văn hóa giữa Hàn Quốc và Việt Nam.
Văn hóa giao thông có lẽ là thuật ngữ được nhiều người nhắc đến từ người tham gia giao thông cho đến các bạn học sinh khi còn ngồi ghế của nhà trường. Nhưng để hiểu văn hóa giao thông là gì? Và tham gia như thế nào để thể hiện sự văn hóa thì không phải ai cũng nắm rõ được. Hãy cùng Anycar tìm hiểu rõ vấn đề này qua bài viết này nhé!
(DNTO) - Trong giai đoạn hiện nay, rất nhiều doanh nghiệp vẫn chưa thành công trong chiến lược chuyển đổi số bởi rất nhiều nguyên nhân. Nhiều doanh nghiệp cho biết hiện tiến trình chuyển đổi số đang rất chậm do thiếu vốn, thiếu nguồn nhân lực và cả đơn vị cung cấp giải pháp.
(DNTO) - Tuần qua, bộ 3 cổ phiếu thép “đình đám” là CTCP Tập đoàn Hòa Phát HPG (+10,5%), Công ty Cổ phần Thép Nam Kim NKG (+14.9%), Công ty Cổ phần Tập đoàn Hoa Sen HSG (+19,9%), đều ghi nhận mức tăng khá ấn tượng.
GD&TĐ - Nếu nhiễm lại một tuýp virus dengue khác, bệnh nhân có thể bị nặng hơn, dễ trở thành sốt xuất huyết dengue hoặc sốc dengue.
GD&TĐ - Chào mừng 92 năm ngày phụ nữ Việt Nam, Công đoàn Formosa Hà Tĩnh tổ chức giải kéo co cho nữ công nhân với những trận đấu hấp dẫn, kịch tính.
Thay mặt Chính phủ, Phó Thủ tướng Thường trực Chính phủ Phạm Bình Minh vừa ký ban hành Nghị định số 83/2022/NĐ-CP ngày 18/10/2022 quy định về nghỉ hưu ở tuổi cao hơn đối với cán bộ, công chức giữ chức vụ lãnh đạo, quản lý.
GD&TĐ - Một siêu thị Điện Máy Xanh ở TP. Đà Nẵng đã bị mất 130 chiếc điện thoại trị giá hơn 1,2 tỷ đồng khi cho người dân vào tránh lụt đêm 14/10.
GD&TĐ - Đầu năm 2022, khoảng 75% trường học ở Mỹ yêu cầu học sinh, giáo viên đeo khẩu trang khi học trực tiếp, theo số liệu từ Trung tâm Thống kê Giáo dục quốc gia. Đến trước khi nghỉ hè, con số này giảm xuống 15%.
GD&TĐ - Trường ĐH Oxford, Anh, tiếp tục đứng đầu danh sách trường đại học thế giới năm 2023 của THE trong 7 năm liên tiếp.
GD&TĐ -Tại Hàn Quốc, chương trình giáo dục phổ thông không tổ chức dạy thể dục cho học sinh lớp 1 và lớp 2, những năm đầu tiểu học.
GD&TĐ - Nhiều gia đình khó khăn tại Indonesia buộc phải cho con nghỉ học do không đủ khả năng chi trả học phí.
GD&TĐ - Trung Quốc đang cần hàng triệu công nhân lành nghề để duy trì hoạt động của nền kinh tế như thợ sửa ô tô, chữa điện lạnh, kỹ thuật viên máy tính… Tuy nhiên, hệ thống giáo dục nghề nghiệp nước này đã rơi vào tình trạng hỗn loạn, khiến nền kinh tế của họ không đủ khả năng để thay thế hàng triệu người có tay nghề cao sắp nghỉ hưu trong bối cảnh dân số già và lực lượng lao động bị thu hẹp.
20 năm qua đã có rất nhiều ý kiến tâm huyết của cá nhân hoặc tập thể các nhà giáo dục, các nhà khoa học trong và ngoài nước đóng góp cho sự nghiệp GD-ĐT nước nhà. Có thể kể một số kiến nghị chính sau đây: Kiến nghị của Liên hiệp các hội khoa học và kỹ thuật Việt Nam cuối năm 1996(2), 2000(3), 2005(4); Kiến nghị của Đại tướng Võ Nguyên Giáp năm 2004-2006(5); Kiến nghị của 24 GS và nhà khoa học trong và ngoài nước do GS Hoàng Tụy chủ biên năm 2004(6); Đề án kiến nghị của nhóm trí thức người Việt ở nước ngoài do GS Vũ Quang Việt chủ biên năm 2005(7); Báo cáo “lựa chọn thành công” trong đó có một phần đánh giá về GD-ĐT của nhóm GS và chuyên gia thuộc trường Đại học Harvard trình trực tiếp thủ tướng cuối năm 2007(8); Kiến nghị của nhóm nghiên cứu đề tài khoa học cấp Nhà nước do bà Nguyễn Thị Bình làm chủ nhiệm 2008(9); Riêng mảng cơ cấu hệ thống giáo dục nói chung và hệ thống dạy nghề nói riêng có kiến nghị năm 2011(10) của Đặng Danh Ánh và một số kiến nghị của 30 nhà khoa học trong và ngoài nước đã được in thành sách năm 2007(11).