PHÁT TRIỂN HÀI HÒA HỆ THỐNG GIÁO DỤC CÔNG – TƯ: TỪ NHẬN THỨC ĐẾN CHÍNH SÁCH
( BẢO ĐẢM KINH TẾ TƯ NHÂN CẠNH TRANH BÌNH ĐẲNG VỚI CÁC THÀNH PHẦN KINH TẾ KHÁC)
PGS.TS.Tô Bá Trượng, Viện trưởng - Viện NC HTPT giáo dục
Linh Tuệ, Ban tư vấn phản biện và Giám định XH- Viện NC HTPT giáo dục
Tóm tắt: Bài viết phân tích sự cần thiết và cấp bách trong việc phát triển hài hòa giữa hệ thống giáo dục công lập và tư thục tại Việt Nam trong bối cảnh dân số tăng, nhu cầu học tập đa dạng và xu thế toàn cầu hóa giáo dục. Tác giả nhấn mạnh vai trò của khu vực tư nhân trong việc chia sẻ gánh nặng với nhà nước, đồng thời chỉ ra những rào cản về nhận thức, chính sách và cơ chế quản lý khiến giáo dục tư thục chưa phát huy được tiềm năng. Trên cơ sở đó, bài viết đề xuất các định hướng và giải pháp nhằm xây dựng một chính sách phát triển giáo dục công – tư hài hòa, công bằng, hiệu quả và bền vững, trong đó có các vấn đề về quy hoạch chỉ tiêu, cơ chế giám sát, công bằng trong đầu tư, và truyền thông xã hội tích cực.
1. Mở đầu
Trong bối cảnh đổi mới căn bản và toàn diện giáo dục và đào tạo theo tinh thần Nghị quyết số 29-NQ/TW, hệ thống giáo dục quốc dân đang được tổ chức lại theo hướng mở, linh hoạt, đa dạng hóa các loại hình đào tạo và sở hữu, trong đó giáo dục tư thục được xác định là một bộ phận cấu thành quan trọng của nền giáo dục nước nhà. Nghị quyết số 68-NQ/TW ngày 23/9/2022 của Bộ Chính trị tiếp tục khẳng định rõ yêu cầu “thúc đẩy phát triển các cơ sở giáo dục ngoài công lập”, đảm bảo nguyên tắc “công bằng, minh bạch, bình đẳng giữa cơ sở giáo dục công lập và ngoài công lập”; Nghị quyết số 68-NQ/TW ngày 4/5/2025 của Bộ Chính trị quan điểm chỉ đạo “ kinh tế tư nhân giữ vai trò nòng cốt”, “bảo đảm kinh tế tư nhân cạnh tranh bình đẳng với các thành phần kinh tế khác”.
Tuy nhiên, trong thực tiễn, việc triển khai các chủ trương lớn này vẫn còn nhiều điểm nghẽn. Một số địa phương có biểu hiện “hành chính hóa” trong phân bổ chỉ tiêu công lập, tạo áp lực cạnh tranh bất bình đẳng lên khu vực tư thục, thậm chí vô hình chung triệt tiêu động lực xã hội hóa giáo dục. Trường tư thục – vốn đóng vai trò ngày càng lớn trong việc cung cấp dịch vụ giáo dục, đặc biệt ở các đô thị lớn – lại chưa thực sự được đối xử bình đẳng trong môi trường chính sách và điều tiết.
Chính vì vậy, việc nhận diện đúng vai trò của giáo dục tư thục, xác lập các nguyên tắc cạnh tranh công bằng, và hoạch định chính sách điều tiết phù hợp là yêu cầu cấp thiết để xây dựng một hệ sinh thái giáo dục đa dạng, hài hòa và bền vững. Bài viết này, trên cơ sở kết hợp giữa lý luận và thực tiễn, sẽ làm rõ những mâu thuẫn trong chính sách và nhận thức hiện hành, phân tích vai trò tiềm năng của khu vực tư trong cải cách giáo dục, đồng thời đề xuất một số định hướng chính sách để thúc đẩy sự phát triển cân bằng giữa khu vực công lập và tư thục trong thời gian tới.
2. Nhận diện vấn đề: Từ thực tiễn ở địa phương.
Tại nhiều địa phương, đặc biệt là ở các đô thị lớn như Hà Nội và TP. Hồ Chí Minh, hệ thống giáo dục tư thục đã và đang phát triển mạnh mẽ, trở thành một bộ phận không thể thiếu trong hệ sinh thái giáo dục hiện đại. Theo thống kê của Bộ Giáo dục và Đào tạo, tính đến năm học 2023–2024, toàn quốc có trên 3.000 cơ sở giáo dục phổ thông tư thục, chiếm khoảng 2,5% tổng số trường, nhưng lại phục vụ tới hơn 5% tổng số học sinh toàn quốc – con số này tại các thành phố lớn còn cao hơn gấp nhiều lần.
Ở Hà Nội, nhiều trường tư thục như Nguyễn Siêu, Đoàn Thị Điểm, Pascal, Olympia, Vinschool, Newton… đã tạo dựng được uy tín, mô hình quản trị linh hoạt, cơ sở vật chất hiện đại và chương trình giáo dục có tính mở, tích hợp yếu tố quốc tế, tiên phong đổi mới phương pháp dạy học, ứng dụng công nghệ vượt trội. Trong khi đó, hệ thống trường công vẫn đang chịu áp lực quá tải học sinh, nhất là tại các quận nội thành như Cầu Giấy, Thanh Xuân, Nam Từ Liêm, Hà Đông… dẫn tới tình trạng sĩ số lớp học cao, điều kiện học tập chưa thực sự tối ưu, và rất hạn chế trong đổi mới phương pháp dạy học và ứng dụng công nghệ vào dạy học.
Tuy nhiên, việc phát triển mạnh mẽ hệ thống trường tư cũng bộc lộ những thách thức nhất định. Một số cơ sở tư thục hoạt động thuần túy vì lợi nhuận, chưa thực sự đầu tư vào chất lượng giáo dục. Mức học phí quá cao không tương xứng với chất lượng khiến giáo dục tư thục trở nên xa vời với đại đa số người dân, tạo ra nguy cơ phân tầng giáo dục. Bên cạnh đó, chính sách quản lý đối với trường tư còn mang nặng tính hành chính, chưa phân biệt rõ các cơ sở giáo dục có yếu tố xã hội hóa sâu sắc.
Từ thực tiễn địa phương, có thể thấy rõ sự cần thiết phải xây dựng một chính sách phát triển hài hòa, đặt hệ thống giáo dục công và tư trong mối quan hệ bổ sung, hỗ trợ – thay vì cạnh tranh hoặc tách biệt. Sự bất cập trong quy hoạch mạng lưới, phân bổ ngân sách đầu tư công, chính sách tuyển sinh, chuẩn kiểm định chất lượng… đang làm chậm lại quá trình hội nhập và đổi mới giáo dục. Nếu không được nhìn nhận một cách khách quan, khoa học và linh hoạt, hệ thống giáo dục có nguy cơ rơi vào trạng thái “lệch pha”, mất cân đối và thiếu bền vững.
3. Bảo đảm cạnh tranh bình đẳng giữa Công lập-Tư thục: Chính sách cần rõ ràng
Trong hệ sinh thái giáo dục hiện đại, việc tồn tại song song và phát triển của các cơ sở giáo dục công lập và tư thục là một tất yếu khách quan. Tuy nhiên, vấn đề đặt ra là làm sao để đảm bảo một môi trường cạnh tranh lành mạnh, công bằng, không thiên lệch trong phân bổ nguồn lực, chính sách, cũng như trong cách thức đánh giá và quản lý giữa hai khu vực.
3.1. Bất bình đẳng thể chế và tài chính
Các cơ sở giáo dục công lập thường được hưởng lợi thế lớn về đất đai, cơ sở vật chất và bao cấp,hỗ trợ ngân sách, trong khi khu vực tư thục phải tự hạch toán, thuê đất với giá thị trường, Tự đầu tư xây dựng cơ sở vật chất bằng vốn tự có, thậm chí gặp khó khăn trong tiếp cận tín dụng hoặc các quỹ hỗ trợ đầu tư. Nghịch lý là, trường tư thục lại thường được yêu cầu đóng góp tương đương hoặc nhiều hơn trong các chỉ số đánh giá chất lượng giáo dục, hoặc trong các hoạt động xã hội hoá.
Một nghiên cứu của Viện Quản lý giáo dục quốc gia (2022) chỉ ra rằng: chi phí đầu tư ban đầu của một trường tư thục gấp từ 3 đến 5 lần so với trường công có cùng quy mô tại cùng địa bàn. Điều này gây ra rào cản lớn đối với nhà đầu tư tư nhân và làm méo mó động lực cạnh tranh.
3.2. Vấn đề “hành chính hóa” khu vực tư
Nhiều quy định quản lý trường tư thục hiện nay vẫn mang nặng tư duy “đồng phục hành chính” với trường công, như chế độ công nhận ban Giám hiệu, quy định định mức giáo viên, số lượng phòng học, sĩ số học sinh.. v.v. Trong khi đó, đặc trưng của trường tư là năng động, linh hoạt và sáng tạo, nếu bị bó buộc vào những tiêu chí quản lý cứng nhắc sẽ làm mất đi động lực cải tiến và bản sắc riêng của khu vực tư.
Điều này dễ dẫn đến hệ quả: trường tư bị giám sát như cơ quan hành chính nhưng lại không được hỗ trợ như đơn vị công lập. Đây là một nghịch lý cần sớm được giải quyết bằng cải cách thể chế quản trị.
3.3. Chính sách tài khóa và ưu đãi cần dựa trên chất lượng, không dựa vào nguồn sở hữu
Việc thiết kế chính sách ưu đãi (miễn giảm thuế, tiếp cận đất công, vốn vay, chính sách học bổng…) nên dựa trên chất lượng dịch vụ giáo dục cung cấp và đóng góp xã hội của đơn vị, thay vì căn cứ đơn thuần vào tính công – tư của cơ sở đó. Nếu một trường tư thục có năng lực đào tạo tốt, thu hút đông đảo người học, phục vụ cộng đồng – thì xứng đáng nhận được chính sách hỗ trợ như một phần của hệ thống giáo dục quốc dân. Điều này phù hợp với kinh nghiệm quốc tế. Ở nhiều nước nhiều trường tư thục được hỗ trợ ngang với trường công nếu đảm bảo chất lượng và thực hiện nghĩa vụ xã hội. Việt Nam cũng có thể tham khảo mô hình này để xây dựng khung phân loại trường tư một cách linh hoạt và công bằng.
3.4. Thống nhất quan điểm chính sách, tạo khung pháp lý ổn định
Cuối cùng, để bảo đảm môi trường cạnh tranh bình đẳng, cần có sự thống nhất từ Trung ương đến địa phương về quan điểm chính sách đối với giáo dục tư thục. Tránh tình trạng mỗi địa phương tự diễn giải và áp dụng quy định khác nhau, gây khó khăn cho các nhà đầu tư và nhà trường. Đặc biệt, cần rà soát các văn bản dưới luật có dấu hiệu phân biệt đối xử hoặc gây trở ngại hành chính cho trường tư, đi ngược với các chính sách đúng đắn của Đảng.
4. Vai trò của sở GD&ĐT: Điều phối thay vì “phân chia”
Trong hệ sinh thái giáo dục hiện đại, đặc biệt tại các đô thị lớn như Hà Nội, vai trò của cơ quan quản lý giáo dục cấp Sở cần được định hình lại theo hướng "điều phối", thay vì “phân chia” hành chính theo kiểu truyền thống giữa công lập và tư thục. Điều này xuất phát từ thực tiễn phát triển nhanh chóng của khối ngoài công lập và nhu cầu cấp thiết phải thiết lập một cơ chế cạnh tranh lành mạnh, minh bạch, phục vụ lợi ích người học.
Trước hết, Sở Giáo dục và Đào tạo cần đóng vai trò trung tâm trong việc xây dựng quy hoạch mạng lưới trường học một cách tổng thể, trên cơ sở đánh giá khoa học về dân số, nhu cầu học tập, điều kiện phát triển vùng, khu vực… Quy hoạch này không nên thiên lệch hoặc áp đặt chỉ tiêu cho từng khối trường, mà cần xác lập các ngưỡng đầu tư, tiêu chuẩn chất lượng chung mà cả trường công và trường tư đều phải đáp ứng.
Thứ hai, cần thay đổi quan điểm “quản lý hành chính” sang quản trị hệ thống dựa trên kết quả học tập và mức độ hài lòng của người học. Sở không được can thiệp quá sâu vào hoạt động nội bộ của các trường tư (như sĩ số lớp, số lượng lớp, chỉ tiêu tuyển sinh…), mà nên để các trường tự công bố năng lực đáp ứng nhu cầu tuyển sinh, Sở nên tập trung giám sát chất lượng đầu ra, an toàn trường học, và sự phù hợp với chuẩn chương trình quốc gia.
Thứ ba, vai trò của Sở còn là thiết lập các cơ chế kết nối, chia sẻ nguồn lực và hỗ trợ kết nối giữa trường công và tư. Đồng thời, các sáng kiến hay, mô hình đổi mới giáo dục từ khu vực tư cần được tổng kết, nhân rộng ra toàn ngành, thay vì chỉ dừng lại ở phạm vi trường tư.
Cuối cùng, một cơ chế tham vấn hai chiều – giữa cơ quan quản lý và các đơn vị giáo dục ngoài công lập – cần được thiết lập bền vững. Diễn đàn công – tư về giáo dục nên được tổ chức định kỳ, để các nhà trường tư có thể chia sẻ khó khăn, kiến nghị chính sách, đồng thời cùng xây dựng tầm nhìn chung cho giáo dục Thủ đô phát triển bền vững, công bằng, đa dạng.
5. Trường Tư thục trong hệ sinh thái giáo dục hiện nay.
Trong bối cảnh chuyển đổi từ giáo dục truyền thống sang giáo dục mở, cá thể hóa và hội nhập quốc tế, trường tư thục cần được xem là một thành tố thiết yếu trong hệ sinh thái giáo dục hiện đại, chứ không chỉ là "lựa chọn thay thế" khi trường công lập quá tải. Với tính linh hoạt, khả năng tự chủ cao và khả năng huy động nguồn lực xã hội, trường tư thục có nhiều tiềm năng đóng góp vào sự đa dạng hóa mô hình, nội dung và phương pháp giáo dục, từ đó thúc đẩy sự đổi mới, nâng cao chất lượng giáo dục toàn diện.
Thứ nhất, trường tư thục là nơi thử nghiệm và triển khai nhanh các mô hình giáo dục tiên tiến. Với ít ràng buộc hành chính hơn, các trường tư có thể mạnh dạn đầu tư vào công nghệ số, chương trình song ngữ, giáo dục STEAM, hoặc giáo dục cá thể hóa theo năng lực học sinh – những xu hướng mà trường công lập thường không triển khai hoặc triển khai chậm hơn do quy mô và cơ chế quản lý.
Thứ hai, trường tư thục tạo ra áp lực cạnh tranh lành mạnh, giúp nâng cao chất lượng chung của hệ thống giáo dục. Khi học sinh và phụ huynh có thêm lựa chọn, các trường công lập buộc phải đổi mới để không bị tụt lại phía sau. Đây chính là cơ chế “tự điều tiết” tích cực trong hệ sinh thái giáo dục, tương tự như quy luật thị trường trong nền kinh tế.
Thứ ba, trường tư thục góp phần làm giảm áp lực ngân sách nhà nước trong việc mở rộng mạng lưới giáo dục, nhất là ở những đô thị lớn hoặc vùng có tốc độ tăng dân số cao. Trong khi ngân sách công còn hạn chế, sự tham gia của khu vực tư nhân là một hướng đi thực tế để mở rộng tiếp cận giáo dục.
Tuy nhiên, để trường tư thực sự phát huy vai trò trong hệ sinh thái, cần có sự nhìn nhận lại từ góc độ chính sách. Tránh tình trạng xem trường tư như "con nuôi" hoặc "đối thủ cạnh tranh" với trường công, mà cần định vị lại như “đối tác chiến lược” trong phát triển giáo dục. Chính sách về học phí, công nhận chương trình, tuyển sinh, kiểm định chất lượng... cần được thiết kế theo nguyên tắc: cùng luật chơi, cùng mục tiêu chất lượng, nhưng tôn trọng sự đa dạng mô hình.
Sự vận hành hài hòa giữa trường công và trường tư không chỉ là yêu cầu phát triển công bằng và bền vững, mà còn là một chỉ báo cho năng lực điều hành, quản trị chiến lược của ngành giáo dục trong thời đại chuyển đổi.
6. Cảnh báo về sự hành chính hóa giáo dục.
Một trong những rào cản lớn đối với sự phát triển hài hòa giữa hệ thống giáo dục công lập và tư thục là xu hướng hành chính hóa trong quản lý giáo dục. Thực tiễn cho thấy, nhiều địa phương hiện nay vẫn áp dụng cơ chế quản lý mang nặng tính xin – cho, kế hoạch hóa, coi các trường tư thục như một bộ phận phụ thuộc, thay vì đối tác bình đẳng trong cung ứng dịch vụ giáo dục.
Sự hành chính hóa này thể hiện rõ qua cách ban hành quy định chung áp đặt cho cả công lập và tư thục mà không tính đến tính chất khác biệt về mô hình quản trị, nguồn lực tài chính, mục tiêu hoạt động. Ví dụ, một số văn bản hướng dẫn thực hiện chương trình giáo dục phổ thông hoặc quy chế chuyên môn thường được thiết kế cho khối công lập, sau đó “áp dụng cứng” cho khối tư thục, gây ra lúng túng, quá tải, thậm chí làm giảm tính linh hoạt – vốn là thế mạnh của các cơ sở giáo dục tư.
Không những vậy, trong công tác kiểm tra, thanh tra, nhiều nơi còn duy trì tư duy “quản lý chặt để không sai” thay vì “đồng hành – hỗ trợ – thúc đẩy sáng tạo”. Điều này không chỉ khiến các trường tư mất động lực đổi mới, mà còn tạo ra tâm lý e ngại, không dám mở rộng quy mô hay thử nghiệm mô hình mới, vì lo ngại vướng mắc thủ tục, quy định bất hợp lý.
Ngoài ra, việc chỉ đạo hành chính quá sâu, cứng nhắc vào các trường tư..., nếu không cẩn trọng, sẽ xâm phạm quyền tự chủ và làm lu mờ bản sắc riêng của các trường ngoài công lập.
Do đó, cần thay đổi tư duy quản lý giáo dục theo hướng: Nhà nước không “làm thay” mà “tạo điều kiện”; không “áp đặt đồng phục” mà “khuyến khích đa dạng”; không “quản lý theo đầu vào” mà “đánh giá theo đầu ra”. Chỉ khi thoát khỏi vòng kim cô của chủ nghĩa hành chính, nền giáo dục mới thực sự phát triển lành mạnh, đáp ứng tốt hơn nhu cầu học tập đa dạng của người dân.
7. Thông điệp gửi tới các nhà quản lý giáo dục.
Trong bối cảnh nền giáo dục đang chuyển mình mạnh mẽ, thông điệp quan trọng nhất gửi tới các nhà quản lý giáo dục, đặc biệt là cấp địa phương, là cần thay đổi tư duy quản lý từ "quyền lực quản lý" sang "năng lực điều phối và hỗ trợ". Quản lý giáo dục không nên giới hạn trong việc kiểm soát hành chính hay áp đặt các mệnh lệnh hành chính, mà phải đặt trọng tâm vào vai trò kiến tạo môi trường, dẫn dắt phát triển và đồng hành cùng các chủ thể giáo dục, đặc biệt là khu vực ngoài công lập.
Một trong những điểm nghẽn lâu nay là cách nhìn nhận chưa đúng về khu vực tư thục, vẫn còn tồn tại định kiến rằng trường tư là “vì lợi nhuận”, không đóng góp nhiều cho xã hội. Trong khi đó, thực tế đã chứng minh rằng nhiều cơ sở tư thục đang cung cấp dịch vụ giáo dục chất lượng cao, linh hoạt, sáng tạo và góp phần giảm tải cho hệ thống công lập.
Các nhà quản lý cần mạnh dạn thừa nhận và khẳng định vai trò của khối trường tư trong hệ sinh thái giáo dục quốc dân. Điều này không chỉ giúp bảo đảm công bằng, minh bạch mà còn tạo ra động lực cạnh tranh lành mạnh, thúc đẩy cải tiến chất lượng trên toàn hệ thống.
Đặc biệt, cần nhìn nhận rõ rằng giáo dục tư thục không phải là "đối tượng bị quản lý" mà là "đối tác được hợp tác". Các chính sách cần hướng tới việc tạo điều kiện chứ không cản trở, khuyến khích thay vì trói buộc, đồng thời thiết lập những chuẩn mực chung về chất lượng, đạo đức nghề nghiệp, trách nhiệm xã hội... để khu vực tư phát triển đúng hướng, bền vững.
Cuối cùng, cần có một chiến lược phát triển tổng thể cho hệ thống giáo dục đa dạng, trong đó trường công và trường tư cùng tồn tại hài hòa, hỗ trợ và bổ sung cho nhau, chứ không phải cạnh tranh loại trừ. Chỉ khi ấy, nền giáo dục Việt Nam mới thực sự trở thành nền giáo dục mở, hiện đại, nhân văn và hội nhập.
8. Kết luận và Kiến nghị.
Sự phát triển hài hòa giữa giáo dục công lập và tư thục không chỉ là yêu cầu khách quan trong quá trình xã hội hóa giáo dục, mà còn là giải pháp chiến lược để mở rộng cơ hội học tập, nâng cao chất lượng và thúc đẩy đổi mới sáng tạo trong toàn hệ thống giáo dục quốc dân. Tuy nhiên, để điều này trở thành hiện thực, Việt Nam cần vượt qua những rào cản về mặt tư duy, chính sách và hành chính – đồng thời thiết lập một hệ sinh thái giáo dục đa dạng, cạnh tranh lành mạnh và lấy người học làm trung tâm.
Từ các phân tích và thực tiễn được trình bày ở trên, chúng tôi kiến nghị:
- Thay đổi nhận thức trong công tác quản lý giáo dục, chuyển từ mô hình "quản lý tập quyền" sang "điều phối phát triển", trong đó Sở Giáo dục và Đào tạo đóng vai trò trọng tài khách quan, thúc đẩy sự liên kết giữa các loại hình trường học thay vì phân chia công – tư.
- Bảo đảm cạnh tranh bình đẳng, trong đó: Các trường tư được tiếp cận công bằng với các chương trình, đề án, dự án giáo dục do nhà nước triển khai; Đảm bảo quyền tự chủ và tự chịu trách nhiệm cho các trường tư trong việc xác lập chỉ tiêu tuyển sinh, chương trình học.....
- Coi trọng vai trò của trường tư thục là nòng cốt của hệ sinh thái giáo dục hiện đại, khuyến khích trường tư đầu tư vào các mô hình giáo dục mới, giáo dục STEM, năng lực số, giáo dục chất lượng cao và liên kết quốc tế.
- Giảm thiểu xu hướng hành chính hóa hoạt động của các trường tư, thay vào đó nên xây dựng các cơ chế kiểm định chất lượng độc lập, minh bạch, lấy kết quả giáo dục và sự hài lòng của người học làm thước đo.
- Tăng cường đối thoại chính sách, tổ chức các diễn đàn, hội thảo giữa các nhà quản lý giáo dục, chuyên gia, đại diện các trường công lập và tư thục để xây dựng niềm tin, chia sẻ kinh nghiệm và cùng nhau tháo gỡ các “nút thắt” trong thực tiễn.
Phát triển hệ thống giáo dục công – tư một cách hài hòa là nhiệm vụ không của riêng ai. Đó là một tiến trình cần đến sự vào cuộc đồng bộ của Nhà nước, nhà trường và toàn xã hội. Trong bối cảnh dân số trẻ, kinh tế chuyển đổi nhanh, và yêu cầu nâng cao chất lượng nguồn nhân lực ngày càng cấp bách, phát triển giáo dục – với sự tham gia bình đẳng của cả khu vực công và tư – chính là chìa khóa để Việt Nam bước vào giai đoạn phát triển mới, bền vững hơn và sáng tạo hơn.
Tải liệu tham khảo
- Quốc hội (2019). Luật Giáo dục. Luật số 43/2019/QH14.
- Ban Chấp hành Trung ương Đảng (2022). Nghị quyết 68-NQ/TW về đổi mới quản lý, nâng cao chất lượng và hiệu quả giáo dục – đào tạo.
- Nghị quyết số 68-NQ/TW ngày 4/5/2025 của Bộ Chính trị về phát triển kinh tế tư nhân;
- Chính phủ (2020). Nghị định 86/2020/NĐ-CP quy định về hợp tác, đầu tư của nước ngoài trong lĩnh vực giáo dục.
- Ngân hàng Thế giới (2021). Vietnam: Education Financing Strategy.
- UNESCO (2015). Rethinking Education: Towards a global common good?.
- Trần Kiểm (2022). Một số vấn đề về phân luồng và xã hội hóa giáo dục. Tạp chí Giáo dục.
- Nguyễn Thị Lan Hương (2023). Trường tư thục trong hệ sinh thái giáo dục Việt Nam: Cơ hội và thách thức. Tạp chí Nghiên cứu Giáo dục.