1. Nghiên cứu & kinh nghiệm

NGHIÊN CỨU TÁC ĐỘNG CỦA “ẢO GIÁC AI” TRONG CÁC MÔ HÌNH NGÔN NGỮ LỚN VÀ GIẢI PHÁP KHẮC PHỤC BẰNG DỮ LIỆU CỤC BỘ THÔNG QUA RAG

01:16 | 28/06/2026
aA

 

Bùi Phương Nguyên - Nguyễn Nam Thành

Khoa Điện- Điện tử, trường Cao đẳng Công nghiệp Quốc phòng

Email: [email protected]

 

Tóm tắt: Hiện tượng "ảo giác AI" (AI Hallucination) đang trở thành một trong những thách thức lớn đối với việc ứng dụng các mô hình ngôn ngữ lớn (LLMs), khi hệ thống có thể tạo ra thông tin sai lệch hoặc không có căn cứ nhưng vẫn thể hiện với độ tin cậy cao. Bài viết phân tích nguyên nhân, tác động của hiện tượng này và đánh giá hiệu quả của kỹ thuật Retrieval-Augmented Generation (RAG) kết hợp với dữ liệu cục bộ trong việc nâng cao độ chính xác của nội dung do AI tạo sinh. Kết quả nghiên cứu cho thấy RAG giúp AI truy xuất thông tin từ nguồn dữ liệu đã được kiểm chứng, hạn chế đáng kể hiện tượng ảo giác, đồng thời tăng khả năng kiểm chứng và truy xuất nguồn gốc thông tin. Trên cơ sở đó, bài viết đề xuất một số định hướng ứng dụng RAG nhằm nâng cao độ tin cậy và hiệu quả của AI tạo sinh trong giáo dục, nghiên cứu khoa học và các lĩnh vực chuyên môn có yêu cầu cao về tính chính xác.

Từ khóa: Ảo giác AI; mô hình ngôn ngữ lớn; trí tuệ nhân tạo tạo sinh; RAG; dữ liệu cục bộ; kiểm chứng thông tin.

1. Đặt vấn đề

Trí tuệ nhân tạo tạo sinh, đặc biệt là các mô hình ngôn ngữ lớn, đang phát triển nhanh chóng và được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực như giáo dục, nghiên cứu khoa học, truyền thông, hành chính, y tế, tài chính, pháp luật, quốc phòng, an ninh và quản trị doanh nghiệp. Với khả năng tạo lập văn bản, tóm tắt tài liệu, phân tích dữ liệu, hỗ trợ lập trình, xây dựng kế hoạch và trả lời câu hỏi theo ngôn ngữ tự nhiên, các mô hình ngôn ngữ lớn tạo ra cơ hội lớn để nâng cao năng suất lao động trí óc.

Theo Báo cáo AI Index 2026 của Stanford, tỷ lệ tổ chức được khảo sát sử dụng AI trong ít nhất một chức năng đã tăng lên 88% vào năm 2025; trong đó, 70% tổ chức cho biết đã sử dụng AI tạo sinh trong ít nhất một chức năng. Điều này cho thấy AI không còn là công nghệ thử nghiệm phạm vi hẹp, mà đang trở thành công cụ phổ biến trong hoạt động của các tổ chức hiện đại [1].

Tuy nhiên, cùng với lợi ích, AI tạo sinh cũng đặt ra nhiều rủi ro mới. Một trong những rủi ro nổi bật là hiện tượng “ảo giác AI” hay AI hallucination. Đây là hiện tượng mô hình tạo ra nội dung sai, không có căn cứ, bịa đặt nguồn, nhầm lẫn số liệu, gán sai tác giả, sai thời gian, sai văn bản hoặc đưa ra kết luận không được chứng minh, nhưng lại trình bày bằng ngôn ngữ mạch lạc, tự tin, khiến người dùng dễ tin là đúng.

NIST (National Institute of Standards and Technology) gọi hiện tượng này là “confabulation”, tức việc hệ thống AI tạo ra nội dung sai hoặc không chính xác nhưng được trình bày một cách chắc chắn, có thể làm người dùng bị hiểu lầm hoặc bị đánh lừa [2]. Trong môi trường học thuật, quản lý, nghiên cứu và tham mưu, vấn đề này đặc biệt nguy hiểm, bởi chỉ một sai lệch nhỏ về số liệu, trích dẫn, văn kiện, căn cứ pháp lý hoặc thông tin chuyên ngành cũng có thể làm giảm chất lượng sản phẩm, ảnh hưởng đến uy tín cá nhân, cơ quan, đơn vị.

Thực tiễn sử dụng cho thấy, mô hình ngôn ngữ lớn thường trả lời tốt với những vấn đề phổ biến, có nhiều dữ liệu trên Internet; nhưng dễ sai khi gặp câu hỏi về tài liệu nội bộ, thông tin mới ban hành, dữ liệu chuyên ngành hẹp, tên riêng ít xuất hiện, văn bản địa phương, số trang tài liệu, trích dẫn chính xác hoặc những nội dung yêu cầu căn cứ nguồn cụ thể. Đây chính là khoảng trống giữa “tri thức chung” của mô hình và “tri thức cục bộ” của từng tổ chức.

Trong bối cảnh Việt Nam đẩy mạnh chuyển đổi số, phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo theo tinh thần Nghị quyết số 57-NQ/TW ngày 22/12/2024 của Bộ Chính trị, việc khai thác AI phải gắn với yêu cầu làm giàu dữ liệu, khai thác dữ liệu, bảo đảm an ninh dữ liệu, an toàn thông tin và chủ quyền số [3]. Vì vậy, nghiên cứu tác động của ảo giác AI và đề xuất giải pháp khắc phục bằng dữ liệu cục bộ thông qua RAG có ý nghĩa thiết thực cả về lý luận và thực tiễn.

2. Bản chất và biểu hiện của ảo giác AI

Ảo giác AI không phải là lỗi ngẫu nhiên đơn giản, mà xuất phát từ cơ chế hoạt động của mô hình ngôn ngữ lớn. Về bản chất, mô hình được huấn luyện để dự đoán chuỗi từ tiếp theo dựa trên xác suất ngôn ngữ và các mẫu tri thức đã học được trong dữ liệu huấn luyện. Do đó, mô hình có thể tạo ra câu trả lời nghe có vẻ hợp lý về mặt ngôn ngữ, nhưng không bảo đảm hoàn toàn đúng về mặt thực tế.

Ảo giác AI thường biểu hiện dưới một số dạng chủ yếu:

Thứ nhất, bịa đặt sự kiện. Mô hình có thể tạo ra một sự kiện không có thật, nhầm thời gian, nhầm nhân vật hoặc gán một hoạt động cho tổ chức, cá nhân không liên quan.

Thứ hai, bịa đặt nguồn trích dẫn. Đây là lỗi phổ biến trong nghiên cứu và viết bài. Mô hình có thể tạo ra tên tài liệu, tên tác giả, số trang, đường dẫn hoặc mã văn bản trông rất hợp lý nhưng không tồn tại.

Thứ ba, sai lệch số liệu. Mô hình có thể đưa ra tỷ lệ phần trăm, bảng biểu, kết quả thống kê hoặc xếp hạng không đúng với nguồn gốc ban đầu.

Thứ tư, suy luận quá mức. Mô hình có thể lấy một thông tin đúng làm căn cứ rồi suy diễn thành kết luận vượt quá phạm vi mà dữ liệu cho phép.

Thứ năm, lỗi cập nhật tri thức. Vì tri thức của mô hình có giới hạn theo thời điểm huấn luyện hoặc theo dữ liệu truy cập, mô hình có thể trả lời sai đối với văn bản mới ban hành, chính sách mới, nhân sự mới, số liệu mới hoặc sự kiện vừa diễn ra.

Các lỗi trên đặc biệt nguy hiểm vì chúng thường được diễn đạt bằng văn phong mạch lạc, chặt chẽ, có vẻ khoa học. Người dùng thiếu kinh nghiệm rất dễ nhầm lẫn giữa “câu trả lời trôi chảy” và “câu trả lời chính xác”.

3. Một số số liệu quốc tế về mức độ sai lệch thông tin của mô hình ngôn ngữ lớn

Các đánh giá quốc tế cho thấy ảo giác AI vẫn là vấn đề hiện hữu, kể cả với các mô hình tiên tiến. Trong GPT-4.5 System Card, OpenAI công bố kết quả đánh giá trên PersonQA, một bộ câu hỏi nhằm khơi gợi hiện tượng hallucination đối với các thông tin công khai về con người. Kết quả cho thấy GPT-4o có độ chính xác 0,50 và hallucination rate 0,30; o1 có độ chính xác 0,55 và hallucination rate 0,20; GPT-4.5 có độ chính xác 0,78 và hallucination rate 0,19 [4]. Như vậy, dù mô hình mới có cải thiện, tỷ lệ ảo giác vẫn chưa bằng 0.

Ở một đánh giá khác, OpenAI công bố kết quả SimpleQA, bộ đo lường tính đúng sự thật của mô hình đối với các câu hỏi kiến thức ngắn. Kết quả hiển thị cho thấy hallucination rate của một số mô hình vẫn ở mức cao, trong đó GPT-4.5 là 37,1%, GPT-4o là 61,8%, o1 là 44% và o3-mini là 80,3% [5]. Các con số này cho thấy, ngay cả với câu hỏi ngắn, có đáp án rõ ràng, mô hình vẫn có thể trả lời sai nếu không được thiết kế để biết từ chối hoặc thể hiện sự không chắc chắn khi thiếu căn cứ.

Nghiên cứu HaluEval cũng ghi nhận ChatGPT có xu hướng tạo ra nội dung ảo giác trong một số chủ đề, với khoảng 19,5% phản hồi chứa nội dung bịa đặt hoặc không thể kiểm chứng [6]. Trong khi đó, RAGTruth xây dựng một kho dữ liệu gần 18.000 phản hồi được tạo tự nhiên từ nhiều mô hình khác nhau trong bối cảnh RAG, sau đó được gán nhãn thủ công ở cấp độ phản hồi và cấp độ từ để phân tích mức độ ảo giác [7]. Điều này cho thấy, kể cả khi đã sử dụng RAG, ảo giác AI vẫn có thể xuất hiện nếu tài liệu truy xuất không phù hợp, bộ tìm kiếm yếu, dữ liệu cục bộ chưa sạch hoặc mô hình tổng hợp thông tin không đúng.

Từ các số liệu trên có thể rút ra ba nhận xét. Một là, ảo giác AI là vấn đề có thật, đã được ghi nhận bằng các đánh giá định lượng. Hai là, mô hình càng mới, càng mạnh không đồng nghĩa với việc hoàn toàn hết ảo giác. Ba là, muốn ứng dụng AI trong môi trường chuyên môn, không thể chỉ dựa vào mô hình chung, mà cần cơ chế nối mô hình với nguồn dữ liệu đáng tin cậy và có quy trình kiểm chứng.

4. Nguyên nhân chính dẫn đến ảo giác AI

Có nhiều nguyên nhân làm phát sinh ảo giác AI, trong đó nổi bật là:

Một là, giới hạn của dữ liệu huấn luyện. Mô hình ngôn ngữ lớn được huấn luyện trên lượng dữ liệu rất lớn, nhưng dữ liệu đó không thể bao phủ toàn bộ tri thức của thế giới, nhất là tài liệu nội bộ, văn bản mới, số liệu cập nhật hoặc thông tin chuyên ngành hẹp.

Hai là, mô hình không “hiểu” nguồn theo nghĩa con người. Mô hình có thể học được mối liên hệ giữa các từ, câu, khái niệm, nhưng không mặc nhiên có khả năng xác minh xem thông tin nào đang tồn tại trong một văn bản cụ thể, số trang cụ thể, phiên bản cụ thể.

Ba là, cơ chế tối ưu hóa có thể khuyến khích trả lời hơn là từ chối. Trong nhiều trường hợp, mô hình có xu hướng đưa ra câu trả lời có vẻ hữu ích thay vì thừa nhận “không đủ dữ liệu”. Điều này làm tăng nguy cơ bịa đặt khi người dùng đặt câu hỏi có tính đánh đố, quá hẹp hoặc yêu cầu thông tin không nằm trong dữ liệu mô hình.

Bốn là, thiếu dữ liệu cục bộ đã được kiểm duyệt. Đối với cơ quan, đơn vị, nhà trường hoặc doanh nghiệp, rất nhiều tri thức quan trọng nằm trong tài liệu nội bộ. Nếu mô hình không được kết nối với kho dữ liệu này, câu trả lời dễ dựa vào tri thức chung, dẫn đến sai lệch so với quy định, quy trình và thực tiễn của tổ chức.

Năm là, người dùng sử dụng AI thiếu kỹ năng kiểm chứng. Khi người dùng không yêu cầu nguồn, không đối chiếu tài liệu gốc, không kiểm tra số liệu và không nhận diện rủi ro ảo giác, sai lệch của AI có thể đi thẳng vào báo cáo, bài viết, bài giảng hoặc quyết định chuyên môn.

5. Tác động của ảo giác AI trong thực tiễn

Ảo giác AI có thể gây ra nhiều tác động tiêu cực.

Trong giáo dục và đào tạo, AI có thể tạo ra khái niệm sai, trích dẫn sai giáo trình, bịa đặt tên tác giả, làm sai lệch kiến thức hoặc khiến người học phụ thuộc vào câu trả lời chưa kiểm chứng. Nếu giảng viên, học viên sử dụng trực tiếp nội dung đó trong bài giảng, bài thu hoạch, đề cương hoặc tài liệu học tập, chất lượng giáo dục sẽ bị ảnh hưởng.

Trong nghiên cứu khoa học, ảo giác AI có thể dẫn đến trích dẫn giả, tài liệu tham khảo không tồn tại, số liệu không có nguồn, phương pháp nghiên cứu thiếu căn cứ. Đây là rủi ro lớn đối với đạo đức học thuật và uy tín khoa học.

Trong quản lý nhà nước và hoạt động hành chính, AI trả lời sai về văn bản quy phạm pháp luật, thời điểm hiệu lực, thẩm quyền, quy trình, biểu mẫu hoặc số liệu thống kê có thể ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng tham mưu, xử lý công việc và phục vụ người dân, doanh nghiệp.

Trong lĩnh vực quốc phòng, an ninh, ảo giác AI còn nguy hiểm hơn vì thông tin sai có thể ảnh hưởng đến nhận định tình hình, huấn luyện, giáo dục chính trị, bảo mật thông tin và ra quyết định. Do đó, AI chỉ nên đóng vai trò công cụ hỗ trợ, không thay thế trách nhiệm kiểm tra, đánh giá và quyết định của con người.

Trong truyền thông và không gian mạng, nội dung do AI tạo ra nếu không kiểm chứng có thể làm gia tăng tin giả, tin sai sự thật, gây nhiễu loạn thông tin, tác động tiêu cực đến nhận thức xã hội.

6. Giải pháp khắc phục bằng dữ liệu cục bộ thông qua RAG

Một là, làm rõ RAG và phân biệt với fine-tuning

RAG là viết tắt của Retrieval-Augmented Generation, nghĩa là tạo sinh tăng cường bằng truy xuất. Về nguyên lý, RAG không nhất thiết là fine-tuning theo nghĩa truyền thống. Fine-tuning là quá trình tiếp tục huấn luyện mô hình trên bộ dữ liệu mới để điều chỉnh trọng số của mô hình. Trong khi đó, RAG không thay đổi trọng số cốt lõi của mô hình, mà bổ sung một tầng truy xuất tài liệu bên ngoài để mô hình trả lời dựa trên các đoạn tài liệu liên quan.

Có thể hiểu ngắn gọn: fine-tuning giúp mô hình “học thêm cách trả lời” hoặc thích nghi với phong cách, nhiệm vụ; còn RAG giúp mô hình “mở tài liệu ra tra cứu” trước khi trả lời. Đối với các cơ quan, đơn vị cần bảo đảm tính chính xác của thông tin, RAG thường phù hợp hơn ở giai đoạn đầu vì dễ cập nhật, dễ kiểm soát nguồn, không đòi hỏi huấn luyện lại mô hình và có thể truy xuất căn cứ cụ thể.

Nghiên cứu ban đầu về RAG cho thấy mô hình kết hợp giữa trí nhớ tham số của mô hình và trí nhớ phi tham số từ kho dữ liệu truy xuất có thể tạo ra ngôn ngữ cụ thể, đa dạng và đúng sự thật hơn so với mô hình chỉ dựa vào tham số [8]. Đây là cơ sở quan trọng để ứng dụng RAG trong việc giảm ảo giác AI.

Hai là, thực hiện quy trình ứng dụng RAG với dữ liệu cục bộ

Một hệ thống RAG dùng cho cơ quan, đơn vị có thể triển khai theo quy trình sau:

Bước 1: Xây dựng kho dữ liệu cục bộ. Cơ quan, đơn vị cần tập hợp các tài liệu chính thức như văn bản chỉ đạo, quy chế, quy định, giáo trình, báo cáo, biểu mẫu, tài liệu nghiệp vụ, ngân hàng câu hỏi, tài liệu nghiên cứu và dữ liệu thống kê đã được kiểm duyệt.

Bước 2: Làm sạch và chuẩn hóa dữ liệu. Tài liệu cần được rà soát, loại bỏ bản trùng, bản cũ, bản hết hiệu lực; chuẩn hóa tên văn bản, thời gian ban hành, cơ quan ban hành, số trang, mục lục, từ khóa và metadata. Đây là khâu đặc biệt quan trọng, vì RAG chỉ tốt khi dữ liệu đầu vào chính xác.

Bước 3: Chia nhỏ tài liệu thành các đoạn phù hợp. Tài liệu được chia thành các đoạn ngắn theo mục, điều, khoản, đoạn văn hoặc chủ đề. Nếu chia quá dài, hệ thống khó tìm đúng nội dung; nếu chia quá ngắn, câu trả lời dễ mất ngữ cảnh.

Bước 4: Tạo chỉ mục truy xuất. Các đoạn tài liệu được chuyển thành vector hoặc cấu trúc chỉ mục để hệ thống tìm kiếm nhanh theo ngữ nghĩa, không chỉ theo từ khóa.

Bước 5: Truy xuất tài liệu liên quan khi người dùng đặt câu hỏi. Khi người dùng hỏi, hệ thống sẽ tìm những đoạn tài liệu phù hợp nhất trong kho dữ liệu cục bộ và đưa vào ngữ cảnh cho mô hình.

Bước 6: Mô hình tạo câu trả lời có căn cứ. Mô hình chỉ được yêu cầu trả lời dựa trên tài liệu đã truy xuất, kèm nguồn, tên tài liệu, mục, trang hoặc đoạn trích nếu có.

Bước 7: Kiểm chứng và phản hồi. Người dùng hoặc chuyên gia kiểm tra lại câu trả lời. Các lỗi phát hiện được ghi nhận để cải thiện kho dữ liệu, cách chia đoạn, truy vấn, bộ lọc và hướng dẫn sử dụng.

Ba là, sử dụng cơ chế RAG giúp giảm ảo giác AI

Một là, neo câu trả lời vào nguồn tài liệu cụ thể. Thay vì để mô hình tự sinh câu trả lời từ trí nhớ tham số, RAG buộc mô hình dựa vào các đoạn văn bản được truy xuất từ kho dữ liệu cục bộ.

Hai là, tăng khả năng truy xuất nguồn gốc. Mỗi câu trả lời có thể gắn với tài liệu, mục, trang hoặc đoạn liên quan, giúp người dùng kiểm tra nhanh.

Ba là, cập nhật tri thức dễ hơn. Khi có văn bản mới, chỉ cần cập nhật kho dữ liệu và chỉ mục, không nhất thiết huấn luyện lại toàn bộ mô hình.

Bốn là, phù hợp với dữ liệu nội bộ. Những thông tin đặc thù của cơ quan, đơn vị vốn không có trên Internet có thể được đưa vào kho tri thức riêng để AI khai thác.

Năm là, hỗ trợ kiểm soát bảo mật. Nếu triển khai đúng, dữ liệu nhạy cảm có thể được phân quyền, giới hạn truy cập và kiểm soát nhật ký sử dụng.

Tuy nhiên, RAG không phải giải pháp tuyệt đối. RAG vẫn có thể sai nếu dữ liệu cục bộ sai, tài liệu lỗi thời, truy xuất nhầm đoạn, mô hình tổng hợp vượt quá căn cứ hoặc người dùng yêu cầu trả lời ngoài phạm vi dữ liệu. Vì vậy, RAG cần đi kèm quy trình quản trị dữ liệu và kiểm chứng của con người.

Bốn là, đề xuất mô hình đánh giá mức độ sai lệch thông tin khi dùng AI

Để đánh giá tác động của ảo giác AI và hiệu quả của RAG, có thể xây dựng bộ tiêu chí đánh giá gồm:

Một là, tỷ lệ câu trả lời đúng. Đây là tỷ lệ phản hồi phù hợp với tài liệu gốc hoặc đáp án chuẩn.

Hai là, tỷ lệ câu trả lời sai. Đây là tỷ lệ phản hồi chứa thông tin không đúng, sai số liệu, sai văn bản, sai khái niệm hoặc sai kết luận.

Ba là, tỷ lệ bịa đặt nguồn. Đây là tỷ lệ phản hồi tạo ra tên tài liệu, số trang, tác giả, văn bản hoặc đường dẫn không tồn tại.

Bốn là, tỷ lệ trả lời không đủ căn cứ. Đây là trường hợp câu trả lời có thể hợp lý về mặt ngôn ngữ nhưng không tìm được căn cứ trong tài liệu cục bộ.

Năm là, tỷ lệ từ chối phù hợp. Đây là tỷ lệ mô hình biết nói “không đủ dữ liệu để kết luận” khi kho dữ liệu không có thông tin cần thiết.

Sáu là, mức độ truy xuất đúng nguồn. Đây là khả năng hệ thống tìm đúng tài liệu liên quan trước khi tạo câu trả lời.

Có thể thiết kế thử nghiệm gồm hai nhóm: nhóm thứ nhất dùng mô hình ngôn ngữ lớn thông thường; nhóm thứ hai dùng mô hình ngôn ngữ lớn kết hợp RAG với kho dữ liệu cục bộ. Bộ câu hỏi nên bao gồm các nhóm: câu hỏi kiến thức chung, câu hỏi về văn bản nội bộ, câu hỏi yêu cầu trích dẫn nguồn, câu hỏi có thông tin bẫy và câu hỏi không có đáp án trong kho dữ liệu. Kết quả giữa hai nhóm sẽ cho thấy mức độ giảm sai lệch thông tin khi áp dụng RAG.

7. Kết luận

Ảo giác AI là một trong những thách thức lớn nhất khi ứng dụng mô hình ngôn ngữ lớn vào thực tiễn. Hiện tượng này xuất phát từ giới hạn dữ liệu huấn luyện, cơ chế sinh ngôn ngữ xác suất, thiếu khả năng tự kiểm chứng nguồn và xu hướng trả lời tự tin ngay cả khi thiếu căn cứ. Các số liệu quốc tế cho thấy, dù mô hình AI ngày càng tiến bộ, tỷ lệ sai lệch thông tin vẫn tồn tại và có thể gây hậu quả nghiêm trọng trong học tập, nghiên cứu, quản lý và hoạt động chuyên môn.

RAG với dữ liệu cục bộ là giải pháp khả thi để giảm ảo giác AI. Bằng cách kết nối mô hình ngôn ngữ lớn với kho tài liệu đã được kiểm duyệt, RAG giúp câu trả lời có căn cứ hơn, dễ kiểm chứng hơn, cập nhật hơn và phù hợp hơn với thực tiễn của từng cơ quan, đơn vị. Tuy nhiên, RAG không thay thế hoàn toàn kiểm chứng của con người; hiệu quả của RAG phụ thuộc vào chất lượng dữ liệu, quy trình truy xuất, cách thiết kế hệ thống và năng lực người sử dụng.

Tài liệu tham khảo

[1]. Stanford Institute for Human-Centered Artificial Intelligence (2026), Artificial Intelligence Index Report 2026, Stanford University.

[2]. National Institute of Standards and Technology (2024), Artificial Intelligence Risk Management Framework: Generative Artificial Intelligence Profile, NIST AI 600-1.

[3]. Bộ Chính trị (2024), Nghị quyết số 57-NQ/TW ngày 22/12/2024 về đột phá phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia.

[4]. OpenAI (2025), OpenAI GPT-4.5 System Card, February 27, 2025.

[5]. OpenAI (2025), Introducing GPT-4.5, February 27, 2025.

[6]. Li, J., Cheng, X., Zhao, W. X., Nie, J. Y., & Wen, J. R. (2023), HaluEval: A Large-Scale Hallucination Evaluation Benchmark for Large Language Models.

[7]. Niu, C. et al. (2024), RAGTruth: A Hallucination Corpus for Developing Trustworthy Retrieval-Augmented Language Models, ACL Anthology.

[8]. Lewis, P. et al. (2020), Retrieval-Augmented Generation for Knowledge-Intensive NLP Tasks, NeurIPS.

[9]. World Intellectual Property Organization (2025), Global Innovation Index 2025.

[10]. OECD (2025), Science, Technology and Innovation Outlook 2025.

 

RESEARCH ON THE IMPACT OF AI HALLUCINATIONS IN LARGE LANGUAGE MODELS AND MITIGATION SOLUTIONS USING LOCAL DATA THROUGH RETRIEVAL-AUGMENTED GENERATION (RAG)

 

Bui Phuong Nguyen – Nguyen Nam Thanh
Faculty of Electrical and Electronics Engineering, College of Defence Industry
Email:
[email protected]

 

Abstract: AI hallucination has emerged as one of the major challenges in the application of Large Language Models (LLMs), as these systems may generate inaccurate or fabricated information while presenting it with high confidence. This paper analyzes the causes and impacts of AI hallucinations and evaluates the effectiveness of Retrieval-Augmented Generation (RAG) combined with local data in improving the accuracy of AI-generated content. The findings indicate that RAG enables AI systems to retrieve information from verified local data sources, significantly reducing hallucinations while enhancing information verification and source traceability. Based on these findings, the paper proposes practical directions for applying RAG to improve the reliability and effectiveness of generative AI in education, scientific research, and other professional fields where high accuracy is essential.

Keywords: AI hallucination; Large Language Models (LLMs); generative artificial intelligence; Retrieval-Augmented Generation (RAG); local data; information verification.

 

Ý kiến bạn đọc
HỘI CỰU GIÁO CHỨC VIỆT NAM – NGUỒN NHÂN LỰC CHẤT LƯỢNG CAO TRONG TỔ CHỨC THỰC HIỆN QUAN ĐIỂM HỌC TẬP SUỐT ĐỜI
PGS.TS Trần Đình Tuấn Hội Cựu Giáo chức Việt Nam Email: [email protected] Tóm tắt: Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIV của Đảng tiếp tục khẳng định phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao, xây dựng xã hội học tập và thúc đẩy học tập suốt đời là một trong những động lực quan trọng để phát triển đất nước nhanh và bền vững trong kỷ nguyên mới. Trong bối cảnh đó, đội ngũ trí thức thuộc Hội Cựu Giáo chức Việt Nam là lực lượng có nhiều kinh nghiệm, tri thức, uy tín xã hội và tâm huyết với sự nghiệp giáo dục, có thể đóng góp tích cực vào việc tuyên truyền, quán triệt và tổ chức thực hiện chủ trương học tập suốt đời. Bài báo phân tích cơ sở lý luận, cơ sở chính trị và thực tiễn về vai trò của đội ngũ trí thức thuộc Hội Cựu Giáo chức Việt Nam; đánh giá những kết quả, hạn chế trong quá trình phát huy vai trò của lực lượng này; đồng thời đề xuất hệ thống giải pháp nhằm phát huy hiệu quả nguồn lực trí thức cao tuổi trong xây dựng xã hội học tập, góp phần thực hiện thắng lợi các mục tiêu phát triển giáo dục và phát triển con người Việt Nam theo tinh thần Nghị quyết Đại hội XIV của Đảng. Từ khóa: học tập suốt đời; xã hội học tập; Hội Cựu Giáo chức Việt Nam; đội ngũ trí thức; Đại hội XIV của Đảng.
       PGS.TS Nguyễn Gia Cầu                                                                     Viện NCHTPT Giáo dục Tóm tắt: Bài viết phân tích một số tiền đề lí luận về tư tưởng “thực học, thực nghiệp, dạy tốt, học tốt” trong bối cảnh đổi mới quan lí giáo dục theo Nghị quyết 29/NQ-TW ngày 4/11/2023 của BCHTW Đảng. Đồng thời dưới góc độ quản lí giáo dục, tác giả cũng nêu một số giải pháp nâng cao chất lượng giáo dục đào tạo. Các giải pháp đó có cơ sở lí luận và thực tiễn, có tính khả thi cao.  
Hòa trong không khí tưng bừng của cả nước chào mừng tri ân các nhà giáo, vừa qua THCS-THPT Newton long trọng tổ chức “Lễ kỷ niệm 40 năm ngày Nhà giáo Việt Nam 20/11” nhằm tôn vinh những thầy giáo, cô giáo đang từng ngày từng giờ say sưa trên bục giảng để cống hiến to lớn cho sự nghiệp trồng người.
Khi nói về công lao của những thầy, cô giáo đối với sự nghiệp giáo dục miền núi Nghệ An, không thể không nói đến cố Nhà giáo Ưu tú Lô Xuân Minh – cố Hiệu trưởng Trường THSP Miền núi Nghệ An.
Hằng năm, cứ vào mùa khai trường, vào những ngày của tháng 11, trong tâm trí tôi lại sống dậy mạnh mẽ những kỉ niệm vui buồn, sâu sắc của một thuở đi dạy học nhiều gian nan vất vả, nhiều khó khăn và thương nhớ. Với tôi, tình cảm tôn sư trọng đạo, đạo lí tôn sư trọng đạo luôn luôn âm thầm, sâu lắng nhưng cũng hết sức mạnh mẽ và cao cả. Xin chia sẻ đôi điều về những ngày thương khó của một thuở đi dạy học như là sự tri ân đối với nghề nghiệp cao quý mà mình đã mang duyên nợ suốt cả cuộc đời. Và, cũng từ những ngày dạy học thương khó đó rút ra được những suy ngẫm sâu sắc về truyền thống tôn sư trọng đạo trong dòng chảy văn hóa Việt.                           
Ngày 03/11/ 2022 Hội Cựu Giáo chức tỉnh Lạng Sơn tổ chức Hội nghị biểu dương hội viên tiêu biểu và Kỷ niệm 40 năm Ngày Nhà giáo Việt Nam (20/11/1982 - 20/11/2022)
Ngày 01/11/2022 Hội Cựu Giáo chức Học viện Ngân Hàng tổ chức Đại hội lần thứ 2 nhiệm kỳ 2022 -2027tại hội trường lớn Học viện Ngân hàng. Dự Đại hội có 158/235 hội viên đã được triệu tập. Đại hội vinh dự được đón tiếp các đại biểu, khách mời đại diện cho Hội Cựu giáo chức Việt Nam, Ngân hàng Nhà nước Việt Nam, Công đoàn Ngân hàng Việt Nam, Lãnh đạo Học viện Ngân Hàng.  
GCVN: Kì thi Học sinh giỏi các môn văn hóa và khoa học được tổ chức thường niên là một hoạt động chuyên môn quan trọng nhằm đánh giá chất lượng giáo dục mũi nhọn của các trường THCS.
Dạy học trực tuyến là phương thức dạy học từ xa với sự hỗ trợ của công nghệ thông tin, người dạy và người học thực hiện các hoạt động tương tác với nhau thông qua màn hình ảo nhằm thực hiện các mục tiêu, nhiệm vụ dạy học theo chương trình, kế hoạch đã xác định. Cơ sở khoa học của dạy học trực tuyến là các luận điểm triết học duy vật biện chứng về quy luật nhận thức của người học và những thành tựu của Tâm lý học, Giáo dục học hiện đại. Dạy học trực tuyến là xu thế tất yếu của cuộc cách mạng công nghiệp 4.0, của quá trình chuyển đổi số trong lĩnh vực giáo dục.
Kính lễ với người thầy là truyền thống đạo lý tốt đẹp của người Việt ta. Từ xa xưa người Việt hầu như ai từng đi học cũng đều thuộc câu ca: “Muốn sang thì bắc cầu kiều / Muốn con hay chữ thì yêu lấy thầy”. Yêu kính thầy cô, quý trọng tri thức và vì thế vị trí của người thầy luôn được đặt rất cao trong nấc thang xã hội. Theo đà phát triển của xã hội, một số quan niệm không còn phù hợp trong xã hội hiện đại; trong đó liên quan đến môi trường giáo dục, người học có thêm nhiều phương thức, tự do hơn trong học tập. Vai trò, vị thế của người thầy và quan hệ giữa thầy cô với học sinh, với cha mẹ học sinh cũng có những thay đổi. Giáo dục không còn đơn thuần một chiều, thụ động.
Hệ thống giáo dục 4.0 áp dụng những thành tựu khoa học công nghệ tiên tiến, trên 3 ứng dụng: Một là, sử dụng các thiết bị thông minh để hỗ trợ cho giáo dục và đào tạo. Hai là, tổ chức các khóa học trực tuyến thông qua mạng Internet. Ba là, ứng dụng sáng tạo mở, kết hợp người học và máy tính để thực hiện các nhiệm vụ học tập sáng tạo.
Sáng ngày 18/10/2022, chương trình Báo cáo Dự án “Văn học sáng tạo” mùa 2 của thầy và trò trường TH - THCS Pascal (Q. Bắc Từ Liêm, Hà Nội) đã diễn ra thành công tốt đẹp. Các bạn học sinh với diễn xuất ấn tượng đã mang tới buổi báo cáo những tiểu phẩm sân khấu hóa đặc sắc được lấy cảm hứng từ các bài thơ, trường ca của nhà thơ Trần Đăng Khoa  và tái hiện lại trên sân khấu. Bên cạnh đó, các bạn học sinh đã cùng tham gia hoạt động trải nghiệm trưng bày, trao đổi sách vô cùng thú vị và bổ ích.
Đam mê công nghệ thông tin thôi thúc Nguyễn Văn Hiệp xin nghỉ việc, dành toàn thời gian học lập trình online ở tuổi 25 và chuyển nghề sau ba tháng.
Sau 5 ngày làm việc khẩn trương, nghiêm túc, nhiệt tình, trách nhiệm và hiệu quả, sáng 11/10/2022, Học viện Báo chí và Tuyên truyền phối hợp với Trung tâm Kiểm định chất lượng giáo dục, Đại học Vinh tổ chức Lễ Bế mạc đợt khảo sát chính thức đánh giá chất lượng giáo dục 04 chương trình đào tạo trình độ đại học các ngành: Chủ nghĩa xã hội khoa học, Lịch sử Đảng cộng sản Việt Nam, Xây dựng Đảng và Chính quyền Nhà nước, Kinh tế chính trị.
GD&TĐ - Hàng loạt giải pháp nâng cao chất lượng giáo dục Tiểu học đã được ngành giáo dục Lào Cai đưa ra để các nhà trường triển khai, tháo gỡ.
GD&TĐ - Giờ dạy có sự hài hòa giữa lý thuyết, bài tập, thực hành để học sinh nắm vững nội dung cốt lõi nhưng không được cắt xén hay giảm tiết môn học.
Điện ảnh là ngành được xác định là tiên phong trong công nghiệp văn hóa ở Việt Nam. Làm sao để Điện ảnh phát triển, thực sự đem lại GDP, quảng bá văn hóa con người Việt Nam ra thế giới, chúng tôi đã có cuộc trò chuyện với ông Vi Kiến Thành- Cục trưởng Cục Điện ảnh để làm rõ hơn vấn đề này.
Bộ Văn hóa, thể thao và du lịch Hàn Quốc mới đây cho biết nhạc hội văn hóa đầu tiên trong khuôn khổ triển lãm K Expo Vietnam 2022 đã diễn ra tại thủ đô Hà Nội, mở màn cho sự kiện giao lưu văn hóa giữa Hàn Quốc và Việt Nam.
Văn hóa giao thông có lẽ là thuật ngữ được nhiều người nhắc đến từ người tham gia giao thông cho đến các bạn học sinh khi còn ngồi ghế của nhà trường. Nhưng để hiểu văn hóa giao thông là gì? Và tham gia như thế nào để thể hiện sự văn hóa thì không phải ai cũng nắm rõ được. Hãy cùng Anycar tìm hiểu rõ vấn đề này qua bài viết này nhé!
(DNTO) - Trong giai đoạn hiện nay, rất nhiều doanh nghiệp vẫn chưa thành công trong chiến lược chuyển đổi số bởi rất nhiều nguyên nhân. Nhiều doanh nghiệp cho biết hiện tiến trình chuyển đổi số đang rất chậm do thiếu vốn, thiếu nguồn nhân lực và cả đơn vị cung cấp giải pháp.
(DNTO) - Tuần qua, bộ 3 cổ phiếu thép “đình đám” là CTCP Tập đoàn Hòa Phát HPG (+10,5%), Công ty Cổ phần Thép Nam Kim NKG (+14.9%), Công ty Cổ phần Tập đoàn Hoa Sen HSG (+19,9%), đều ghi nhận mức tăng khá ấn tượng.
GD&TĐ - Nếu nhiễm lại một tuýp virus dengue khác, bệnh nhân có thể bị nặng hơn, dễ trở thành sốt xuất huyết dengue hoặc sốc dengue.
GD&TĐ - Chào mừng 92 năm ngày phụ nữ Việt Nam, Công đoàn Formosa Hà Tĩnh tổ chức giải kéo co cho nữ công nhân với những trận đấu hấp dẫn, kịch tính.
Thay mặt Chính phủ, Phó Thủ tướng Thường trực Chính phủ Phạm Bình Minh vừa ký ban hành Nghị định số 83/2022/NĐ-CP ngày 18/10/2022 quy định về nghỉ hưu ở tuổi cao hơn đối với cán bộ, công chức giữ chức vụ lãnh đạo, quản lý.
GD&TĐ - Một siêu thị Điện Máy Xanh ở TP. Đà Nẵng đã bị mất 130 chiếc điện thoại trị giá hơn 1,2 tỷ đồng khi cho người dân vào tránh lụt đêm 14/10.
GD&TĐ - Đầu năm 2022, khoảng 75% trường học ở Mỹ yêu cầu học sinh, giáo viên đeo khẩu trang khi học trực tiếp, theo số liệu từ Trung tâm Thống kê Giáo dục quốc gia. Đến trước khi nghỉ hè, con số này giảm xuống 15%.
GD&TĐ - Trường ĐH Oxford, Anh, tiếp tục đứng đầu danh sách trường đại học thế giới năm 2023 của THE trong 7 năm liên tiếp.
GD&TĐ -Tại Hàn Quốc, chương trình giáo dục phổ thông không tổ chức dạy thể dục cho học sinh lớp 1 và lớp 2, những năm đầu tiểu học.
GD&TĐ - Nhiều gia đình khó khăn tại Indonesia buộc phải cho con nghỉ học do không đủ khả năng chi trả học phí.
GD&TĐ - Trung Quốc đang cần hàng triệu công nhân lành nghề để duy trì hoạt động của nền kinh tế như thợ sửa ô tô, chữa điện lạnh, kỹ thuật viên máy tính… Tuy nhiên, hệ thống giáo dục nghề nghiệp nước này đã rơi vào tình trạng hỗn loạn, khiến nền kinh tế của họ không đủ khả năng để thay thế hàng triệu người có tay nghề cao sắp nghỉ hưu trong bối cảnh dân số già và lực lượng lao động bị thu hẹp.
20 năm qua đã có rất nhiều ý kiến tâm huyết của cá nhân hoặc tập thể các nhà giáo dục, các nhà khoa học trong và ngoài nước đóng góp cho sự nghiệp GD-ĐT nước nhà. Có thể kể một số kiến nghị chính sau đây: Kiến nghị của Liên hiệp các hội khoa học và kỹ thuật Việt Nam cuối năm 1996(2), 2000(3), 2005(4); Kiến nghị của Đại tướng Võ Nguyên Giáp năm 2004-2006(5); Kiến nghị của 24 GS và nhà khoa học trong và ngoài nước do GS Hoàng Tụy chủ biên năm 2004(6); Đề án kiến nghị của nhóm trí thức người Việt ở nước ngoài do GS Vũ Quang Việt chủ biên năm 2005(7); Báo cáo “lựa chọn thành công” trong đó có một phần đánh giá về GD-ĐT của nhóm GS và chuyên gia thuộc trường Đại học Harvard trình trực tiếp thủ tướng cuối năm 2007(8); Kiến nghị của nhóm nghiên cứu đề tài khoa học cấp Nhà nước do bà Nguyễn Thị Bình làm chủ nhiệm 2008(9); Riêng mảng cơ cấu hệ thống giáo dục nói chung và hệ thống dạy nghề nói riêng có kiến nghị năm 2011(10) của Đặng Danh Ánh và một số kiến nghị của 30 nhà khoa học trong và ngoài nước đã được in thành sách năm 2007(11).