1. Nghiên cứu & kinh nghiệm

NÂNG CAO NHẬN THỨC TÀI CHÍNH SỐ CHO NGƯỜI DÂN VIỆT NAM TRONG BỐI CẢNH CHUYỂN ĐỔI SỐ HIỆN NAY

05:27 | 13/06/2026
aA

Trần Gia Huy; Phùng Minh Quang; Trần Yến Chi
Viện Đào tạo Tiên tiến, Chất lượng cao và POHE

 Đại học Kinh tế Quốc dân 

 Email:[email protected]

Tóm tắt: Chuyển đổi số đang diễn ra mạnh mẽ trong lĩnh vực tài chính, kéo theo sự gia tăng nhanh chóng các dịch vụ ngân hàng số, ví điện tử và nền tảng đầu tư trực tuyến tại Việt Nam. Tuy nhiên, sự phát triển của hạ tầng công nghệ tài chính không tự động đồng nghĩa với việc người dân có đủ năng lực để sử dụng các dịch vụ này một cách an toàn, hiệu quả và bền vững. Bài viết phân tích khái niệm, vai trò và thực trạng nhận thức tài chính số tại Việt Nam dựa trên việc tổng hợp các nguồn dữ liệu thứ cấp và các công trình nghiên cứu đã công bố trên các tạp chí quốc tế uy tín. Trên cơ sở đó, bài viết đề xuất một số nhóm giải pháp nhằm nâng cao nhận thức tài chính số cho các nhóm dân cư khác nhau, góp phần thúc đẩy tài chính toàn diện và phát triển bền vững hệ sinh thái tài chính số quốc gia.

Từ khóa: Nhận thức tài chính số; tài chính toàn diện; chuyển đổi số; hành vi tài chính; Việt Nam.

1. Đặt vấn đề

Trong hai thập kỷ qua, sự phát triển vượt bậc của công nghệ thông tin và viễn thông đã làm thay đổi căn bản cách con người tiếp cận và sử dụng dịch vụ tài chính. Hệ sinh thái tài chính toàn cầu đang dịch chuyển từ giao dịch tiền mặt và chi nhánh vật lý sang các nền tảng số như ngân hàng di động, ví điện tử, cho vay ngang hàng và đầu tư tự động - sự dịch chuyển được thúc đẩy bởi sự hội tụ giữa kết nối di động phổ cập, trí tuệ nhân tạo và các mô hình cung ứng dịch vụ dựa trên nền tảng, được xem là công cụ quan trọng thúc đẩy tài chính toàn diện và phúc lợi tài chính dài hạn.

Việt Nam là một trong những thị trường có tốc độ chuyển đổi số tài chính nhanh nhất Đông Nam Á, với số người dùng thanh toán số, ví điện tử và ngân hàng di động tăng liên tục, đi kèm sự bùng nổ các ứng dụng đầu tư chứng khoán, tiền số và cho vay trực tuyến. Tuy nhiên, tốc độ phổ cập công nghệ không đồng hành cùng tốc độ nâng cao năng lực sử dụng. Một bộ phận người dùng - đặc biệt ở nông thôn, người cao tuổi và nhóm thu nhập thấp - vẫn hạn chế về kiến thức tài chính cơ bản, kỹ năng công nghệ và khả năng nhận diện rủi ro số, dễ trở thành đối tượng lừa đảo trực tuyến, ra quyết định đầu tư cảm tính hoặc sử dụng tín dụng số vượt khả năng chi trả.

Trong bối cảnh đó, nhận thức tài chính số trở thành năng lực thiết yếu, vừa giúp cá nhân khai thác hiệu quả tiện ích công nghệ tài chính, vừa là tấm khiên bảo vệ trước các rủi ro mới của môi trường số. Nâng cao nhận thức tài chính số không chỉ là vấn đề cá nhân mà còn là yêu cầu chiến lược đối với cơ quan quản lý, tổ chức tài chính và toàn xã hội, nhằm bảo đảm quá trình chuyển đổi số tài chính diễn ra bao trùm, công bằng và bền vững. Dựa trên tổng hợp dữ liệu thứ cấp và các nghiên cứu học thuật đã công bố, bài viết hệ thống hóa cơ sở lý luận về nhận thức tài chính số, phân tích thực trạng tại Việt Nam và đề xuất giải pháp nâng cao nhận thức tài chính số cho người dân trong giai đoạn hiện nay.

2. Cơ sở lý luận về nhận thức tài chính số

Khái niệm nhận thức tài chính số.

Nhận thức tài chính số bắt nguồn từ khái niệm năng lực tài chính - khả năng xử lý thông tin và đưa ra quyết định tài chính sáng suốt liên quan đến lập kế hoạch, tích lũy của cải, vay nợ và lương hưu. Trong bối cảnh số hóa, khái niệm này được mở rộng để bao gồm hiểu biết về sản phẩm và nền tảng tài chính số, năng lực đánh giá, so sánh các lựa chọn trực tuyến, cũng như khả năng nhận diện và phòng tránh rủi ro đặc thù số như gian lận, đánh cắp danh tính và vi phạm bảo mật dữ liệu.

Như vậy, nhận thức tài chính số là tổng hợp kiến thức, kỹ năng, thái độ và hành vi giúp cá nhân sử dụng dịch vụ tài chính số an toàn, hiệu quả, có trách nhiệm và đưa ra quyết định phù hợp với mục tiêu, hoàn cảnh của bản thân. Khái niệm này gắn chặt với năng lực số nói chung, nhưng mang tính đặc thù cao hơn do liên quan trực tiếp đến các giao dịch có giá trị tài sản và rủi ro tài chính thực tế.

Vai trò của nhận thức tài chính số.

Thứ nhất, nhận thức tài chính số là điều kiện tiên quyết để thúc đẩy tài chính toàn diện. Mở rộng tiếp cận dịch vụ tài chính số chỉ thực sự hiệu quả khi đi kèm năng lực sử dụng tương ứng; nếu không, khoảng cách số có thể làm trầm trọng thêm tình trạng loại trừ tài chính thay vì thu hẹp nó. Người có nhận thức tốt sẽ tự tin mở và sử dụng tài khoản số, từ đó tiếp cận tiết kiệm, tín dụng, bảo hiểm chính thức và giảm phụ thuộc vào kênh phi chính thức rủi ro cao.

Thứ hai, nhận thức tài chính số góp phần định hình hành vi tài chính bền vững - tiết kiệm thường xuyên, lập ngân sách hợp lý, sử dụng tín dụng có trách nhiệm và xây dựng dự phòng tài chính. Năng lực tài chính có liên hệ tích cực, nhất quán với chất lượng ra quyết định tài chính trên nhiều phân khúc dân số, và vai trò này càng quan trọng trong môi trường số với tốc độ giao dịch nhanh và sản phẩm đa dạng.

Thứ ba, nhận thức tài chính số là tuyến phòng vệ trước rủi ro an ninh mạng và lừa đảo trực tuyến. Trước sự gia tăng các hình thức lừa đảo qua tin nhắn, cuộc gọi giả mạo ngân hàng và ứng dụng đầu tư không rõ nguồn gốc, người dân cần khả năng nhận diện dấu hiệu rủi ro, kiểm tra tính xác thực nền tảng và bảo vệ thông tin cá nhân. Niềm tin vào tính an toàn, minh bạch của nền tảng số cũng là yếu tố then chốt thúc đẩy ý định sử dụng dịch vụ bền vững.

Thứ tư, ở cấp độ vĩ mô, nâng cao nhận thức tài chính số trên diện rộng góp phần ổn định hệ thống tài chính, hạn chế rủi ro từ đầu tư theo phong trào, tín dụng số quá mức hay bong bóng tài sản số. OECD nhấn mạnh giáo dục tài chính số là cấu phần không thể thiếu trong chiến lược tài chính toàn diện quốc gia.

3. Thực trạng nhận thức tài chính số tại Việt Nam

Việt Nam là một trong những nền kinh tế số phát triển nhanh nhất Đông Nam Á, với số người dùng Mobile Money và thanh toán số tăng mạnh, khối lượng giao dịch không dùng tiền mặt tăng đáng kể, và tỷ lệ người trưởng thành có tài khoản tài chính chính thức cũng cải thiện rõ rệt.

Tuy nhiên, nhận thức tài chính số tại Việt Nam vẫn còn nhiều khoảng trống. Thứ nhất, có sự chênh lệch rõ rệt về năng lực tài chính số giữa thành thị và nông thôn, giữa các nhóm tuổi và trình độ học vấn, đặc biệt ở nhóm thu nhập thấp, nguy cơ tạo thành "khoảng cách số tài chính" khiến nhóm yếu thế bị bỏ lại phía sau hoặc chịu tổn thất khi tiếp cận dịch vụ thiếu hiểu biết.

Thứ hai, nhận thức về an ninh mạng và bảo mật thông tin còn hạn chế - không ít người dùng vẫn chia sẻ mã OTP, thông tin tài khoản hoặc cài ứng dụng không rõ nguồn gốc theo hướng dẫn của kẻ lừa đảo, phản ánh khoảng cách giữa tốc độ phổ cập công nghệ và tốc độ nâng cao nhận thức an toàn thông tin.

Thứ ba, hành vi tài chính của Gen Z chịu ảnh hưởng mạnh từ mạng xã hội và các xu hướng đầu tư ngắn hạn, đầu cơ tài sản số rủi ro cao; thiếu nền tảng kiến thức kết hợp tâm lý đám đông trên mạng dễ dẫn đến quyết định tài chính thiếu cân nhắc. Ảnh hưởng xã hội cũng định hình ý định và hành vi sử dụng dịch vụ tài chính số theo cả chiều tích cực lẫn tiêu cực, tùy chất lượng thông tin lan truyền.

Thứ tư, giáo dục tài chính trong trường phổ thông và truyền thông cộng đồng chưa hệ thống, mang tính lồng ghép, thiếu liên tục và chưa gắn với bối cảnh công nghệ thay đổi nhanh - trong khi kinh nghiệm quốc tế cho thấy cần chương trình bài bản, theo từng nhóm đối tượng, tích hợp đa kênh từ trường học đến nền tảng số.

4. Một số giải pháp nâng cao nhận thức tài chính số tại Việt Nam hiện nay

Một là, lồng ghép giáo dục tài chính số vào chương trình giáo dục phổ thông và đại học.

Đây được xem là giải pháp có tính nền tảng và dài hạn nhất. Việc trang bị kiến thức tài chính số ngay từ giai đoạn học đường giúp hình thành thói quen và tư duy tài chính lành mạnh cho thế hệ trẻ trước khi các em tham gia vào các giao dịch tài chính thực tế. Nội dung giáo dục cần được thiết kế phù hợp với từng cấp học, từ những khái niệm cơ bản về tiền, tiết kiệm và chi tiêu ở bậc phổ thông, đến các nội dung chuyên sâu hơn về đầu tư, quản lý rủi ro tài chính số và an toàn thông tin ở bậc đại học. Kinh nghiệm từ các chương trình giáo dục tài chính quốc tế cho thấy việc tích hợp nội dung tài chính số vào các môn học hiện có, kết hợp với các hoạt động thực hành mô phỏng, mang lại hiệu quả cao hơn so với các khóa học độc lập mang tính lý thuyết.

Hai là, đẩy mạnh truyền thông tài chính số trên các nền tảng mạng xã hội và phương tiện truyền thông đại chúng.

Trong bối cảnh phần lớn người dân, đặc biệt là giới trẻ, tiếp nhận thông tin chủ yếu qua mạng xã hội, các cơ quan quản lý, tổ chức tài chính và ngân hàng cần chủ động xây dựng các nội dung truyền thông về tài chính số dưới hình thức dễ tiếp cận, ngắn gọn, trực quan và phù hợp với thói quen tiêu thụ thông tin của từng nhóm đối tượng. Nội dung truyền thông cần tập trung vào ba nhóm chủ đề chính: kiến thức cơ bản về sản phẩm tài chính số, kỹ năng nhận diện và phòng tránh lừa đảo trực tuyến, và các nguyên tắc quản lý tài chính cá nhân bền vững. Việc hợp tác với những người có ảnh hưởng trên mạng xã hội (KOL/KOC) có chuyên môn tài chính, cùng với cơ chế kiểm duyệt nội dung chặt chẽ, có thể giúp lan tỏa thông điệp một cách hiệu quả, đồng thời hạn chế nguy cơ lan truyền thông tin tài chính sai lệch.

Ba là, tăng cường vai trò của các tổ chức tài chính và doanh nghiệp fintech trong việc đồng hành cùng khách hàng.

Các ngân hàng thương mại và công ty fintech, với tư cách là chủ thể trực tiếp cung cấp dịch vụ, có trách nhiệm và lợi ích trong việc nâng cao nhận thức tài chính số cho khách hàng của mình. Các giải pháp cụ thể có thể bao gồm: thiết kế giao diện ứng dụng thân thiện, có các cảnh báo rủi ro rõ ràng tại các thời điểm giao dịch quan trọng; xây dựng các module hướng dẫn sử dụng tích hợp ngay trong ứng dụng (in-app education); và tổ chức các chương trình tư vấn tài chính cá nhân hóa dựa trên dữ liệu hành vi của khách hàng. Cách tiếp cận này không chỉ giúp nâng cao nhận thức của người dùng mà còn góp phần xây dựng niềm tin - một yếu tố đã được chứng minh có vai trò trung tâm đối với ý định sử dụng dịch vụ tài chính số một cách bền vững.

Bốn là, chú trọng các chương trình giáo dục tài chính số dành riêng cho nhóm dân cư yếu thế.

Để thu hẹp khoảng cách số tài chính, cần có các chương trình thiết kế riêng cho nhóm người cao tuổi, người dân khu vực nông thôn, vùng sâu vùng xa và lao động phi chính thức - những nhóm có nguy cơ bị bỏ lại phía sau trong quá trình chuyển đổi số tài chính. Các chương trình này cần được triển khai thông qua các kênh phù hợp với đặc điểm của từng nhóm, chẳng hạn như thông qua các tổ chức đoàn thể tại địa phương, các điểm giao dịch của ngân hàng và bưu điện, hoặc các buổi tập huấn trực tiếp có sự hỗ trợ của tình nguyện viên. Kinh nghiệm quốc tế cho thấy các chương trình tài chính toàn diện thành công thường gắn liền với cách tiếp cận "may đo" theo đặc điểm nhân khẩu học và bối cảnh văn hóa - xã hội của từng nhóm đối tượng.

Năm là, hoàn thiện khung pháp lý và cơ chế bảo vệ người tiêu dùng tài chính số.

Nhận thức tài chính số của người dân chỉ có thể được nâng cao một cách bền vững khi đi kèm với một môi trường pháp lý minh bạch, trong đó quyền lợi của người tiêu dùng được bảo vệ rõ ràng. Các cơ quan quản lý cần tiếp tục hoàn thiện các quy định về bảo vệ dữ liệu cá nhân, quy định về minh bạch thông tin sản phẩm tài chính số, cũng như cơ chế xử lý khiếu nại và tranh chấp giữa người tiêu dùng và tổ chức cung cấp dịch vụ. Một khung pháp lý rõ ràng không chỉ trực tiếp bảo vệ người dùng mà còn gián tiếp nâng cao nhận thức của họ thông qua việc tạo ra các chuẩn mực ứng xử và thông tin tham chiếu đáng tin cậy.

Sáu là, thúc đẩy nghiên cứu và đo lường định kỳ mức độ nhận thức tài chính số của người dân.

Để các chính sách và chương trình can thiệp đạt hiệu quả, cần có cơ chế đo lường định kỳ mức độ nhận thức tài chính số theo các nhóm dân cư khác nhau, từ đó xác định đúng đối tượng ưu tiên và đánh giá hiệu quả của các chương trình đã triển khai. Việc áp dụng các bộ công cụ đo lường đã được kiểm định trên thế giới, kết hợp với điều chỉnh phù hợp với bối cảnh văn hóa và kinh tế - xã hội Việt Nam, sẽ giúp tạo ra cơ sở dữ liệu tin cậy phục vụ cho việc hoạch định chính sách tài chính toàn diện trong dài hạn.

5. Kết luận

Quá trình chuyển đổi số đang mở ra nhiều cơ hội to lớn để mở rộng khả năng tiếp cận và sử dụng các dịch vụ tài chính tại Việt Nam, song đồng thời cũng đặt ra những thách thức mới liên quan đến năng lực sử dụng công nghệ một cách an toàn và hiệu quả của người dân. Nhận thức tài chính số không chỉ là yếu tố quyết định đến khả năng thụ hưởng các lợi ích của tài chính số mà còn là tuyến phòng vệ quan trọng giúp người dân tránh khỏi các rủi ro lừa đảo và quyết định tài chính sai lầm. Việc nâng cao nhận thức tài chính số đòi hỏi sự phối hợp đồng bộ giữa hệ thống giáo dục, các phương tiện truyền thông, các tổ chức tài chính, doanh nghiệp fintech và cơ quan quản lý nhà nước. Thực hiện đồng bộ các giải pháp được đề xuất trong bài viết sẽ góp phần xây dựng một thế hệ người dùng tài chính số có hiểu biết, tự tin và có trách nhiệm, qua đó thúc đẩy tài chính toàn diện và bảo đảm sự phát triển bền vững của hệ sinh thái tài chính số quốc gia trong giai đoạn tới.
 

Tài liệu tham khảo

  1. Atkinson, A., & Messy, F. A. (2012). Measuring Financial Literacy: Results of the OECD/International Network on Financial Education (INFE) Pilot Study. OECD Working Papers on Finance, Insurance and Private Pensions, No. 15. OECD Publishing.
  2. Demirgüç-Kunt, A., Klapper, L., Singer, D., & Ansar, S. (2022). The Global Findex Database 2021: Financial Inclusion, Digital Payments, and Resilience in the Age of COVID-19. World Bank.
  3. Lim, W. M., Ting, D. H., & Lee, K. K. (2022). Digital financial literacy and fintech adoption intention in emerging economies. Journal of Behavioral and Experimental Finance, 35, 100-115.
  4. McKnight, D. H., & Chervany, N. L. (2002). What trust means in e-commerce customer relationships: An interdisciplinary conceptual typology. International Journal of Electronic Commerce, 6(2), 35-59.
  5. Morgan, P. J., & Long, T. Q. (2020). Financial literacy, financial inclusion, and savings behavior in Laos. Journal of Asian Economics, 68, 101197.
  6. Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (2024). Báo cáo tình hình thanh toán không dùng tiền mặt và phát triển dịch vụ Mobile Money tại Việt Nam
  7. Nguyen, T. A. N., Polyzos, S., & Trinh, H. H. (2023). Trust, social influence and digital financial services adoption: Evidence from Vietnam. International Review of Economics & Finance, 85, 220-235.
  8. Singh, S., & Srivastava, R. K. (2020). Understanding the intention to use mobile banking by existing online banking customers. International Journal of Bank Marketing, 38(1), 86-110.
  9. Venkatesh, V., Morris, M. G., Davis, G. B., & Davis, F. D. (2003). User acceptance of information technology: Toward a unified view. MIS Quarterly, 27(3), 425-478.
  10. World Bank (2022). The Global Findex Database 2021: Vietnam Country Brief. World Bank Group.

 

 

ENHANCING DIGITAL FINANCIAL LITERACY AMONG VIETNAMESE CITIZENS IN THE CONTEXT OF CURRENT DIGITAL TRANSFORMATION

Tran Gia Huy - Phung Minh Quang - Tran Yen Chi
School of Advanced Education Programme, National Economics University

Email: [email protected]

 

Abstract: Digital transformation is reshaping the financial sector, driving the rapid expansion of digital banking, e-wallets, and online investment platforms in Vietnam. However, the growth of financial technology infrastructure does not automatically translate into the population's capacity to use these services safely, effectively, and sustainably. This paper examines the concept, role, and current state of digital financial literacy in Vietnam through a synthesis of secondary data sources and studies published in reputable international journals. Building on this foundation, the paper proposes several groups of solutions to enhance digital financial literacy across different population segments, contributing to financial inclusion and the sustainable development of the national digital financial ecosystem.

Keywords: Digital financial literacy; financial inclusion; digital transformation; financial behavior; Vietnam.

 

Ý kiến bạn đọc
HỘI CỰU GIÁO CHỨC VIỆT NAM – NGUỒN NHÂN LỰC CHẤT LƯỢNG CAO TRONG TỔ CHỨC THỰC HIỆN QUAN ĐIỂM HỌC TẬP SUỐT ĐỜI
PGS.TS Trần Đình Tuấn Hội Cựu Giáo chức Việt Nam Email: [email protected] Tóm tắt: Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIV của Đảng tiếp tục khẳng định phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao, xây dựng xã hội học tập và thúc đẩy học tập suốt đời là một trong những động lực quan trọng để phát triển đất nước nhanh và bền vững trong kỷ nguyên mới. Trong bối cảnh đó, đội ngũ trí thức thuộc Hội Cựu Giáo chức Việt Nam là lực lượng có nhiều kinh nghiệm, tri thức, uy tín xã hội và tâm huyết với sự nghiệp giáo dục, có thể đóng góp tích cực vào việc tuyên truyền, quán triệt và tổ chức thực hiện chủ trương học tập suốt đời. Bài báo phân tích cơ sở lý luận, cơ sở chính trị và thực tiễn về vai trò của đội ngũ trí thức thuộc Hội Cựu Giáo chức Việt Nam; đánh giá những kết quả, hạn chế trong quá trình phát huy vai trò của lực lượng này; đồng thời đề xuất hệ thống giải pháp nhằm phát huy hiệu quả nguồn lực trí thức cao tuổi trong xây dựng xã hội học tập, góp phần thực hiện thắng lợi các mục tiêu phát triển giáo dục và phát triển con người Việt Nam theo tinh thần Nghị quyết Đại hội XIV của Đảng. Từ khóa: học tập suốt đời; xã hội học tập; Hội Cựu Giáo chức Việt Nam; đội ngũ trí thức; Đại hội XIV của Đảng.
       PGS.TS Nguyễn Gia Cầu                                                                     Viện NCHTPT Giáo dục Tóm tắt: Bài viết phân tích một số tiền đề lí luận về tư tưởng “thực học, thực nghiệp, dạy tốt, học tốt” trong bối cảnh đổi mới quan lí giáo dục theo Nghị quyết 29/NQ-TW ngày 4/11/2023 của BCHTW Đảng. Đồng thời dưới góc độ quản lí giáo dục, tác giả cũng nêu một số giải pháp nâng cao chất lượng giáo dục đào tạo. Các giải pháp đó có cơ sở lí luận và thực tiễn, có tính khả thi cao.  
Hòa trong không khí tưng bừng của cả nước chào mừng tri ân các nhà giáo, vừa qua THCS-THPT Newton long trọng tổ chức “Lễ kỷ niệm 40 năm ngày Nhà giáo Việt Nam 20/11” nhằm tôn vinh những thầy giáo, cô giáo đang từng ngày từng giờ say sưa trên bục giảng để cống hiến to lớn cho sự nghiệp trồng người.
Khi nói về công lao của những thầy, cô giáo đối với sự nghiệp giáo dục miền núi Nghệ An, không thể không nói đến cố Nhà giáo Ưu tú Lô Xuân Minh – cố Hiệu trưởng Trường THSP Miền núi Nghệ An.
Hằng năm, cứ vào mùa khai trường, vào những ngày của tháng 11, trong tâm trí tôi lại sống dậy mạnh mẽ những kỉ niệm vui buồn, sâu sắc của một thuở đi dạy học nhiều gian nan vất vả, nhiều khó khăn và thương nhớ. Với tôi, tình cảm tôn sư trọng đạo, đạo lí tôn sư trọng đạo luôn luôn âm thầm, sâu lắng nhưng cũng hết sức mạnh mẽ và cao cả. Xin chia sẻ đôi điều về những ngày thương khó của một thuở đi dạy học như là sự tri ân đối với nghề nghiệp cao quý mà mình đã mang duyên nợ suốt cả cuộc đời. Và, cũng từ những ngày dạy học thương khó đó rút ra được những suy ngẫm sâu sắc về truyền thống tôn sư trọng đạo trong dòng chảy văn hóa Việt.                           
Ngày 03/11/ 2022 Hội Cựu Giáo chức tỉnh Lạng Sơn tổ chức Hội nghị biểu dương hội viên tiêu biểu và Kỷ niệm 40 năm Ngày Nhà giáo Việt Nam (20/11/1982 - 20/11/2022)
Ngày 01/11/2022 Hội Cựu Giáo chức Học viện Ngân Hàng tổ chức Đại hội lần thứ 2 nhiệm kỳ 2022 -2027tại hội trường lớn Học viện Ngân hàng. Dự Đại hội có 158/235 hội viên đã được triệu tập. Đại hội vinh dự được đón tiếp các đại biểu, khách mời đại diện cho Hội Cựu giáo chức Việt Nam, Ngân hàng Nhà nước Việt Nam, Công đoàn Ngân hàng Việt Nam, Lãnh đạo Học viện Ngân Hàng.  
GCVN: Kì thi Học sinh giỏi các môn văn hóa và khoa học được tổ chức thường niên là một hoạt động chuyên môn quan trọng nhằm đánh giá chất lượng giáo dục mũi nhọn của các trường THCS.
Dạy học trực tuyến là phương thức dạy học từ xa với sự hỗ trợ của công nghệ thông tin, người dạy và người học thực hiện các hoạt động tương tác với nhau thông qua màn hình ảo nhằm thực hiện các mục tiêu, nhiệm vụ dạy học theo chương trình, kế hoạch đã xác định. Cơ sở khoa học của dạy học trực tuyến là các luận điểm triết học duy vật biện chứng về quy luật nhận thức của người học và những thành tựu của Tâm lý học, Giáo dục học hiện đại. Dạy học trực tuyến là xu thế tất yếu của cuộc cách mạng công nghiệp 4.0, của quá trình chuyển đổi số trong lĩnh vực giáo dục.
Kính lễ với người thầy là truyền thống đạo lý tốt đẹp của người Việt ta. Từ xa xưa người Việt hầu như ai từng đi học cũng đều thuộc câu ca: “Muốn sang thì bắc cầu kiều / Muốn con hay chữ thì yêu lấy thầy”. Yêu kính thầy cô, quý trọng tri thức và vì thế vị trí của người thầy luôn được đặt rất cao trong nấc thang xã hội. Theo đà phát triển của xã hội, một số quan niệm không còn phù hợp trong xã hội hiện đại; trong đó liên quan đến môi trường giáo dục, người học có thêm nhiều phương thức, tự do hơn trong học tập. Vai trò, vị thế của người thầy và quan hệ giữa thầy cô với học sinh, với cha mẹ học sinh cũng có những thay đổi. Giáo dục không còn đơn thuần một chiều, thụ động.
Hệ thống giáo dục 4.0 áp dụng những thành tựu khoa học công nghệ tiên tiến, trên 3 ứng dụng: Một là, sử dụng các thiết bị thông minh để hỗ trợ cho giáo dục và đào tạo. Hai là, tổ chức các khóa học trực tuyến thông qua mạng Internet. Ba là, ứng dụng sáng tạo mở, kết hợp người học và máy tính để thực hiện các nhiệm vụ học tập sáng tạo.
Sáng ngày 18/10/2022, chương trình Báo cáo Dự án “Văn học sáng tạo” mùa 2 của thầy và trò trường TH - THCS Pascal (Q. Bắc Từ Liêm, Hà Nội) đã diễn ra thành công tốt đẹp. Các bạn học sinh với diễn xuất ấn tượng đã mang tới buổi báo cáo những tiểu phẩm sân khấu hóa đặc sắc được lấy cảm hứng từ các bài thơ, trường ca của nhà thơ Trần Đăng Khoa  và tái hiện lại trên sân khấu. Bên cạnh đó, các bạn học sinh đã cùng tham gia hoạt động trải nghiệm trưng bày, trao đổi sách vô cùng thú vị và bổ ích.
Đam mê công nghệ thông tin thôi thúc Nguyễn Văn Hiệp xin nghỉ việc, dành toàn thời gian học lập trình online ở tuổi 25 và chuyển nghề sau ba tháng.
Sau 5 ngày làm việc khẩn trương, nghiêm túc, nhiệt tình, trách nhiệm và hiệu quả, sáng 11/10/2022, Học viện Báo chí và Tuyên truyền phối hợp với Trung tâm Kiểm định chất lượng giáo dục, Đại học Vinh tổ chức Lễ Bế mạc đợt khảo sát chính thức đánh giá chất lượng giáo dục 04 chương trình đào tạo trình độ đại học các ngành: Chủ nghĩa xã hội khoa học, Lịch sử Đảng cộng sản Việt Nam, Xây dựng Đảng và Chính quyền Nhà nước, Kinh tế chính trị.
GD&TĐ - Hàng loạt giải pháp nâng cao chất lượng giáo dục Tiểu học đã được ngành giáo dục Lào Cai đưa ra để các nhà trường triển khai, tháo gỡ.
GD&TĐ - Giờ dạy có sự hài hòa giữa lý thuyết, bài tập, thực hành để học sinh nắm vững nội dung cốt lõi nhưng không được cắt xén hay giảm tiết môn học.
Điện ảnh là ngành được xác định là tiên phong trong công nghiệp văn hóa ở Việt Nam. Làm sao để Điện ảnh phát triển, thực sự đem lại GDP, quảng bá văn hóa con người Việt Nam ra thế giới, chúng tôi đã có cuộc trò chuyện với ông Vi Kiến Thành- Cục trưởng Cục Điện ảnh để làm rõ hơn vấn đề này.
Bộ Văn hóa, thể thao và du lịch Hàn Quốc mới đây cho biết nhạc hội văn hóa đầu tiên trong khuôn khổ triển lãm K Expo Vietnam 2022 đã diễn ra tại thủ đô Hà Nội, mở màn cho sự kiện giao lưu văn hóa giữa Hàn Quốc và Việt Nam.
Văn hóa giao thông có lẽ là thuật ngữ được nhiều người nhắc đến từ người tham gia giao thông cho đến các bạn học sinh khi còn ngồi ghế của nhà trường. Nhưng để hiểu văn hóa giao thông là gì? Và tham gia như thế nào để thể hiện sự văn hóa thì không phải ai cũng nắm rõ được. Hãy cùng Anycar tìm hiểu rõ vấn đề này qua bài viết này nhé!
(DNTO) - Trong giai đoạn hiện nay, rất nhiều doanh nghiệp vẫn chưa thành công trong chiến lược chuyển đổi số bởi rất nhiều nguyên nhân. Nhiều doanh nghiệp cho biết hiện tiến trình chuyển đổi số đang rất chậm do thiếu vốn, thiếu nguồn nhân lực và cả đơn vị cung cấp giải pháp.
(DNTO) - Tuần qua, bộ 3 cổ phiếu thép “đình đám” là CTCP Tập đoàn Hòa Phát HPG (+10,5%), Công ty Cổ phần Thép Nam Kim NKG (+14.9%), Công ty Cổ phần Tập đoàn Hoa Sen HSG (+19,9%), đều ghi nhận mức tăng khá ấn tượng.
GD&TĐ - Nếu nhiễm lại một tuýp virus dengue khác, bệnh nhân có thể bị nặng hơn, dễ trở thành sốt xuất huyết dengue hoặc sốc dengue.
GD&TĐ - Chào mừng 92 năm ngày phụ nữ Việt Nam, Công đoàn Formosa Hà Tĩnh tổ chức giải kéo co cho nữ công nhân với những trận đấu hấp dẫn, kịch tính.
Thay mặt Chính phủ, Phó Thủ tướng Thường trực Chính phủ Phạm Bình Minh vừa ký ban hành Nghị định số 83/2022/NĐ-CP ngày 18/10/2022 quy định về nghỉ hưu ở tuổi cao hơn đối với cán bộ, công chức giữ chức vụ lãnh đạo, quản lý.
GD&TĐ - Một siêu thị Điện Máy Xanh ở TP. Đà Nẵng đã bị mất 130 chiếc điện thoại trị giá hơn 1,2 tỷ đồng khi cho người dân vào tránh lụt đêm 14/10.
GD&TĐ - Đầu năm 2022, khoảng 75% trường học ở Mỹ yêu cầu học sinh, giáo viên đeo khẩu trang khi học trực tiếp, theo số liệu từ Trung tâm Thống kê Giáo dục quốc gia. Đến trước khi nghỉ hè, con số này giảm xuống 15%.
GD&TĐ - Trường ĐH Oxford, Anh, tiếp tục đứng đầu danh sách trường đại học thế giới năm 2023 của THE trong 7 năm liên tiếp.
GD&TĐ -Tại Hàn Quốc, chương trình giáo dục phổ thông không tổ chức dạy thể dục cho học sinh lớp 1 và lớp 2, những năm đầu tiểu học.
GD&TĐ - Nhiều gia đình khó khăn tại Indonesia buộc phải cho con nghỉ học do không đủ khả năng chi trả học phí.
GD&TĐ - Trung Quốc đang cần hàng triệu công nhân lành nghề để duy trì hoạt động của nền kinh tế như thợ sửa ô tô, chữa điện lạnh, kỹ thuật viên máy tính… Tuy nhiên, hệ thống giáo dục nghề nghiệp nước này đã rơi vào tình trạng hỗn loạn, khiến nền kinh tế của họ không đủ khả năng để thay thế hàng triệu người có tay nghề cao sắp nghỉ hưu trong bối cảnh dân số già và lực lượng lao động bị thu hẹp.
20 năm qua đã có rất nhiều ý kiến tâm huyết của cá nhân hoặc tập thể các nhà giáo dục, các nhà khoa học trong và ngoài nước đóng góp cho sự nghiệp GD-ĐT nước nhà. Có thể kể một số kiến nghị chính sau đây: Kiến nghị của Liên hiệp các hội khoa học và kỹ thuật Việt Nam cuối năm 1996(2), 2000(3), 2005(4); Kiến nghị của Đại tướng Võ Nguyên Giáp năm 2004-2006(5); Kiến nghị của 24 GS và nhà khoa học trong và ngoài nước do GS Hoàng Tụy chủ biên năm 2004(6); Đề án kiến nghị của nhóm trí thức người Việt ở nước ngoài do GS Vũ Quang Việt chủ biên năm 2005(7); Báo cáo “lựa chọn thành công” trong đó có một phần đánh giá về GD-ĐT của nhóm GS và chuyên gia thuộc trường Đại học Harvard trình trực tiếp thủ tướng cuối năm 2007(8); Kiến nghị của nhóm nghiên cứu đề tài khoa học cấp Nhà nước do bà Nguyễn Thị Bình làm chủ nhiệm 2008(9); Riêng mảng cơ cấu hệ thống giáo dục nói chung và hệ thống dạy nghề nói riêng có kiến nghị năm 2011(10) của Đặng Danh Ánh và một số kiến nghị của 30 nhà khoa học trong và ngoài nước đã được in thành sách năm 2007(11).