1. Nghiên cứu & kinh nghiệm

NÂNG CAO CHẤT LƯỢNG QUẢN LÝ KỶ LUẬT Ở HỆ ĐÀO TẠO SAU ĐẠI HỌC Ở HỌC VIỆN CHÍNH TRỊ HIỆN NAY

06:10 | 14/05/2026
aA

 

Nguyễn Hữu Hoàn - Thái Phi

Hệ đào tạo Sau đại học, Học viện Chính trị

Email: [email protected]

Tóm tắt: Quản lý kỷ luật là yếu tố nền tảng bảo đảm chất lượng giáo dục - đào tạo trong các nhà trường Quân đội. Đối với Hệ đào tạo Sau đại học ở Học viện Chính trị, công tác này không chỉ nhằm duy trì nền nếp chính quy mà còn trực tiếp góp phần hình thành bản lĩnh, phẩm chất và phong cách công tác của đội ngũ cán bộ. Trên cơ sở làm rõ đặc điểm của đối tượng đào tạo, bài viết đánh giá thực trạng chất lượng quản lý kỷ luật, chỉ ra những kết quả, hạn chế và nguyên nhân; đồng thời đề xuất một số giải pháp nhằm nâng cao chất lượng quản lý kỷ luật, đáp ứng yêu cầu đào tạo trong bối cảnh mới.

Từ khóa: kỷ luật Quân đội, đào tạo sau đại học, Học viện Chính trị, quản lý kỷ luật.

1. Đặt vấn đề

Trong Quân đội, kỷ luật vừa là nguyên tắc tổ chức, vừa là điều kiện bảo đảm sức mạnh chiến đấu. Ở các học viện, nhà trường Quân đội, kỷ luật còn gắn trực tiếp với chất lượng đào tạo và sự hình thành nhân cách người cán bộ. Đối với Hệ đào tạo sau đại học ở Học viện Chính trị, nơi đào tạo đội ngũ cán bộ có trình độ sau đại học, yêu cầu về kỷ luật không chỉ dừng lại ở việc chấp hành quy định mà còn thể hiện ở tính tự giác, chuẩn mực trong học tập và phong cách công tác. Trong bối cảnh môi trường thông tin đa chiều, sự phát triển của công nghệ số và yêu cầu hiện đại hóa quân đội, quản lý kỷ luật đang đứng trước những yêu cầu mới cả về nội dung và phương thức thực hiện. Do đó, việc nghiên cứu nâng cao chất lượng quản lý kỷ luật ở Hệ đào tạo Sau đại học có ý nghĩa lý luận và thực tiễn cấp thiết.

2. Nội dung nghiên cứu

2.1. Cơ sở lý luận về chất lượng quản lý kỷ luật

Chất lượng quản lý kỷ luật trong các nhà trường Quân đội là một phạm trù phản ánh mức độ hiệu quả của quá trình tổ chức, điều hành và kiểm soát việc chấp hành điều lệnh, điều lệ, quy chế, quy định của học viên, nhằm bảo đảm tính thống nhất, chính quy và sức mạnh tổ chức. Đây không chỉ là yêu cầu mang tính nguyên tắc mà còn là điều kiện trực tiếp góp phần nâng cao chất lượng giáo dục - đào tạo và hình thành phẩm chất người cán bộ trong quân đội. Về bản chất, quản lý kỷ luật là một bộ phận quan trọng của công tác giáo dục chính trị tư tưởng, gắn chặt với quá trình hình thành ý thức tổ chức, tinh thần trách nhiệm và phong cách công tác của học viên. Trong đó, “chất lượng” quản lý kỷ luật không chỉ được đánh giá ở mức độ duy trì nền nếp, hạn chế vi phạm mà còn ở khả năng chuyển hóa các quy định bên ngoài thành nhu cầu tự giác, thói quen hành vi bền vững của mỗi cá nhân. Trong môi trường đào tạo sau đại học, chất lượng quản lý kỷ luật chịu sự chi phối của nhiều yếu tố. Trước hết là vai trò lãnh đạo, chỉ đạo của cấp ủy, chỉ huy, nhân tố định hướng toàn bộ hoạt động quản lý. Bên cạnh đó là nội dung, phương pháp giáo dục kỷ luật, mức độ phù hợp với đặc điểm tâm lý, trình độ và kinh nghiệm của học viên. Ngoài ra, môi trường sư phạm quân sự, sự gắn kết giữa quản lý kỷ luật với hoạt động học tập, nghiên cứu, cũng như cơ chế phát huy tính tự quản của học viên đều có tác động trực tiếp đến hiệu quả quản lý. Chất lượng quản lý kỷ luật được thể hiện trên một số nội dung cơ bản như mức độ chấp hành nghiêm các quy định, thể hiện ở sự ổn định của nền nếp chính quy và tỷ lệ vi phạm thấp; sự chuyển biến về ý thức tự giác, tinh thần trách nhiệm và thái độ đối với kỷ luật của học viên; khả năng duy trì kỷ luật gắn với nâng cao chất lượng học tập, nghiên cứu và rèn luyện; tính bền vững của kết quả quản lý, thể hiện ở việc học viên có khả năng tự điều chỉnh hành vi ngay cả khi không có sự giám sát trực tiếp.

Trong điều kiện hiện nay, khi môi trường đào tạo có nhiều biến đổi do tác động của khoa học - công nghệ và không gian mạng, kỷ luật không chỉ giới hạn trong phạm vi hành vi trực tiếp mà còn bao gồm kỷ luật trong tư duy, trong hoạt động học tập và trong môi trường số. Điều này đòi hỏi công tác quản lý phải vừa bảo đảm tính nghiêm minh, vừa linh hoạt, phù hợp với đặc thù đào tạo sau đại học. Chất lượng quản lý kỷ luật là kết quả tổng hợp của nhiều yếu tố, trong đó cốt lõi là sự kết hợp hài hòa giữa quản lý và giáo dục, giữa tính bắt buộc và tính tự giác. Đây chính là nền tảng để xây dựng đội ngũ học viên có ý thức tổ chức kỷ luật cao, phong cách làm việc khoa học và năng lực hoàn thành nhiệm vụ trong môi trường quân đội hiện đại.

2.2. Thực trạng chất lượng quản lý kỷ luật ở Hệ đào tạo Sau đại học, Học viện Chính trị hiện nay

Trong những năm gần đây, công tác quản lý kỷ luật tại Hệ đào tạo Sau đại học, Học viện Chính trị đã có nhiều chuyển biến tích cực cả về nhận thức, tổ chức thực hiện và kết quả đạt được. Hệ thống quy chế, quy định từng bước được rà soát, bổ sung, hoàn thiện theo hướng đồng bộ, phù hợp hơn với yêu cầu đổi mới giáo dục - đào tạo và đặc thù của đối tượng học viên sau đại học. Nội dung các quy định ngày càng cụ thể, rõ ràng, tạo cơ sở pháp lý quan trọng cho việc tổ chức quản lý, kiểm tra và đánh giá. Công tác lãnh đạo, chỉ đạo của cấp ủy, chỉ huy các cấp được duy trì nền nếp, từng bước nâng cao chất lượng; đã chú trọng hơn đến việc gắn kết quản lý kỷ luật với giáo dục chính trị tư tưởng, quản lý học tập và nghiên cứu khoa học. Trong thực tiễn, ý thức chấp hành kỷ luật của đa số học viên có chuyển biến rõ rệt. Học viên cơ bản thực hiện nghiêm túc chế độ học tập, sinh hoạt, quy định của đơn vị; có ý thức giữ gìn phẩm chất đạo đức, lối sống và tác phong của người cán bộ quân đội. Nhiều học viên thể hiện tinh thần tự giác cao trong học tập, nghiên cứu, chủ động sắp xếp thời gian, chấp hành quy định về học tập, bảo đảm tiến độ và chất lượng đào tạo. Một số mô hình, biện pháp quản lý được triển khai theo hướng linh hoạt, phù hợp với đặc điểm học viên sau đại học, như kết hợp giữa quản lý theo đơn vị với quản lý theo nhóm học tập, phát huy vai trò tự quản, tự giám sát của tập thể và trách nhiệm cá nhân. Những kết quả đó góp phần xây dựng môi trường đào tạo có nền nếp, chính quy, kỷ cương, đồng thời vẫn bảo đảm tính chủ động, sáng tạo trong hoạt động học tập, nghiên cứu khoa học.

Tuy nhiên, bên cạnh những kết quả đạt được, chất lượng quản lý kỷ luật vẫn còn bộc lộ những hạn chế nhất định. Trước hết, mức độ tự giác trong chấp hành kỷ luật giữa các học viên chưa thật sự đồng đều. Ở một số trường hợp, việc thực hiện quy định còn mang tính hình thức, đối phó, phụ thuộc vào sự kiểm tra, nhắc nhở của cán bộ quản lý. Điều này cho thấy quá trình chuyển hóa từ “chấp hành bắt buộc” sang “tự giác chấp hành” chưa thật sự vững chắc. Bên cạnh đó, phương thức quản lý ở một số khâu còn nặng về hành chính, thiên về kiểm soát bên ngoài, chưa chú trọng đúng mức đến việc phát huy tính chủ động, tự chịu trách nhiệm của học viên. Việc áp dụng các biện pháp quản lý chưa thật sự linh hoạt theo đặc điểm của đối tượng đào tạo sau đại học, dẫn đến hiệu quả chưa cao và thiếu tính bền vững. Một hạn chế đáng chú ý khác là sự gắn kết giữa quản lý kỷ luật với hoạt động học tập, nghiên cứu khoa học và môi trường số chưa thật chặt chẽ. Trong bối cảnh đổi mới phương thức đào tạo theo hướng linh hoạt, kết hợp trực tiếp và trực tuyến, nhiều hoạt động học tập, nghiên cứu khoa học diễn ra ngoài phạm vi quản lý truyền thống, gây khó khăn trong theo dõi, đánh giá toàn diện việc chấp hành kỷ luật của học viên. Việc quản lý kỷ luật trong học tập, trong sử dụng không gian mạng, trong khai thác và xử lý thông tin tuy đã được quan tâm nhưng chưa có giải pháp thật sự đồng bộ và hiệu quả. Đồng thời, tác động từ môi trường xã hội và không gian mạng ngày càng sâu rộng, ảnh hưởng trực tiếp đến nhận thức, thái độ và hành vi của học viên, đặt ra những thách thức mới đối với công tác quản lý kỷ luật, nhất là trong quản lý thời gian, định hướng thông tin và kiểm soát hành vi cá nhân.

2.3. Giải pháp nâng cao chất lượng quản lý kỷ luật ở Hệ đào tạo Sau đại học, Học viện Chính trị hiện nay

Đáp ứng yêu cầu đào tạo đội ngũ cán bộ có trình độ cao trong bối cảnh mới, việc nâng cao chất lượng quản lý kỷ luật ở Hệ đào tạo Sau đại học cần được triển khai đồng bộ, có trọng tâm, phù hợp với đặc thù đối tượng học viên và xu thế đổi mới giáo dục - đào tạo, tập trung vào một số giải pháp chủ yếu sau:

Thứ nhất, nâng cao hiệu quả lãnh đạo, chỉ đạo của cấp ủy, chỉ huy các cấp. Đây là nhân tố giữ vai trò định hướng và quyết định chất lượng quản lý kỷ luật. Cấp ủy, chỉ huy cần nhận thức đầy đủ rằng quản lý kỷ luật không chỉ nhằm duy trì nền nếp chính quy mà còn trực tiếp góp phần hình thành bản lĩnh chính trị, phong cách công tác và năng lực tổ chức thực tiễn của học viên sau đại học. Trên cơ sở đó, cần cụ thể hóa mục tiêu, yêu cầu quản lý kỷ luật thành các chương trình, kế hoạch sát với từng loại hình đào tạo, từng chuyên ngành và đặc điểm học viên. Việc lãnh đạo, chỉ đạo phải được duy trì thường xuyên thông qua kiểm tra, giám sát, sơ kết, tổng kết, kịp thời điều chỉnh những bất cập nảy sinh. Đồng thời, cần đề cao vai trò nêu gương của đội ngũ cán bộ quản lý, giảng viên trong chấp hành kỷ luật, tác phong làm việc khoa học; qua đó tạo sức lan tỏa, nâng cao tính thuyết phục trong giáo dục và quản lý.

Thứ hai, đổi mới phương thức quản lý theo hướng phát huy tính tự giác của học viên. Đối tượng học viên sau đại học phần lớn đã có kinh nghiệm công tác, trình độ nhận thức cao, do đó nếu chỉ áp dụng phương thức quản lý mang tính hành chính, mệnh lệnh sẽ khó đạt hiệu quả bền vững. Cần chuyển mạnh từ quản lý thiên về “kiểm soát” sang “định hướng và dẫn dắt”, lấy xây dựng ý thức tự giác làm trung tâm. Trọng tâm là giúp học viên nhận thức sâu sắc mối quan hệ giữa kỷ luật với trách nhiệm nghề nghiệp, danh dự cá nhân và uy tín của người cán bộ. Khi nhận thức được nâng cao, việc chấp hành kỷ luật sẽ trở thành nhu cầu tự thân. Bên cạnh đó, cần kết hợp chặt chẽ giữa quy định bắt buộc với các cơ chế khuyến khích như đánh giá, xếp loại, biểu dương gắn với kết quả rèn luyện kỷ luật; qua đó tạo động lực tích cực, thúc đẩy quá trình tự điều chỉnh hành vi.

Thứ ba, gắn kết chặt chẽ quản lý kỷ luật với hoạt động học tập và nghiên cứu khoa học. Trong đào tạo sau đại học, hoạt động học tập, nghiên cứu khoa học chiếm vị trí trung tâm, do đó quản lý kỷ luật cần được tích hợp vào toàn bộ quá trình này. Cần cụ thể hóa yêu cầu kỷ luật trong từng khâu của quá trình đào tạo: từ xây dựng kế hoạch học tập, lựa chọn và triển khai đề tài, đến công bố kết quả nghiên cứu. Kỷ luật không chỉ thể hiện ở việc chấp hành thời gian, quy định mà còn ở tính trung thực khoa học, tinh thần trách nhiệm, thái độ nghiêm túc đối với sản phẩm trí tuệ. Các yêu cầu như tuân thủ quy định trích dẫn, chống sao chép, bảo đảm tiến độ nghiên cứu, thực hiện đúng quy trình khoa học… cần được coi là tiêu chí quan trọng trong đánh giá kỷ luật. Việc gắn kết này giúp học viên nhận thức rõ kỷ luật là điều kiện bảo đảm chất lượng học tập và uy tín nghề nghiệp, không phải yếu tố áp đặt từ bên ngoài.

Thứ tư, tăng cường quản lý kỷ luật trong môi trường số. Sự phát triển của công nghệ thông tin và không gian mạng vừa mở rộng phương thức đào tạo, vừa đặt ra những yêu cầu mới đối với quản lý kỷ luật. Vì vậy, cần xây dựng, bổ sung các quy định cụ thể về sử dụng internet, mạng xã hội, bảo đảm phù hợp với đặc thù môi trường quân sự và hoạt động học tập. Đồng thời, chú trọng giáo dục cho học viên kỹ năng tiếp nhận, chọn lọc, kiểm chứng thông tin, nâng cao “sức đề kháng” trước các thông tin xấu độc, giữ vững bản lĩnh chính trị trong không gian mạng. Cùng với đó, cần đẩy mạnh ứng dụng công nghệ trong quản lý như theo dõi tiến độ học tập, nghiên cứu, quản lý hoạt động học tập trên các nền tảng số; qua đó vừa tạo thuận lợi cho học viên, vừa nâng cao hiệu quả giám sát và đánh giá.

Thứ năm, xây dựng và phát huy hiệu quả cơ chế tự quản của học viên. Tự quản là yếu tố then chốt để nâng cao chất lượng quản lý kỷ luật một cách bền vững. Cần tạo điều kiện để học viên tham gia trực tiếp vào quá trình quản lý thông qua các hình thức phù hợp như xây dựng quy ước học tập, sinh hoạt; tổ chức tự đánh giá, tự phê bình và góp ý trong tập thể; phát huy vai trò của các tổ, nhóm học tập. Cơ chế tự quản phải được thiết kế linh hoạt, phù hợp với đặc điểm từng lớp, từng chuyên ngành, bảo đảm vừa phát huy tính chủ động, sáng tạo, vừa giữ vững nguyên tắc tổ chức kỷ luật. Khi học viên trở thành chủ thể của quá trình quản lý, họ sẽ nâng cao ý thức trách nhiệm đối với tập thể và bản thân, đồng thời rèn luyện năng lực tổ chức, quản lý, những phẩm chất cần thiết của người cán bộ sau khi ra trường.

Thứ sáu, đổi mới nội dung, phương pháp giáo dục kỷ luật theo hướng hiện đại, phù hợp đối tượng. Cùng với các giải pháp trên, cần chú trọng đổi mới nội dung, phương pháp giáo dục kỷ luật theo hướng gắn với thực tiễn công tác, tăng tính thuyết phục và khả năng vận dụng. Nội dung giáo dục không chỉ dừng ở phổ biến quy định mà cần làm rõ ý nghĩa chính trị, pháp lý và nghề nghiệp của kỷ luật; đồng thời liên hệ với yêu cầu xây dựng quân đội trong tình hình mới. Phương pháp giáo dục cần đa dạng, kết hợp giữa truyền thống và hiện đại, giữa lý luận với thực tiễn, tăng cường trao đổi, thảo luận, xử lý tình huống. Qua đó, góp phần nâng cao nhận thức, củng cố niềm tin và hình thành thói quen chấp hành kỷ luật một cách tự giác, bền vững.

3. Kết luận

Quản lý kỷ luật ở Hệ đào tạo Sau đại học, Học viện Chính trị là quá trình vừa bảo đảm tính nguyên tắc, vừa đòi hỏi sự linh hoạt phù hợp với đặc thù đối tượng và môi trường đào tạo. Trong bối cảnh hiện nay, việc nâng cao chất lượng công tác này cần được thực hiện trên cơ sở kết hợp chặt chẽ giữa quản lý và giáo dục, giữa tính bắt buộc và tính tự giác, giữa yêu cầu xây dựng chính quy với đặc trưng của hoạt động học tập, nghiên cứu khoa học. Đây là nền tảng quan trọng để xây dựng đội ngũ cán bộ có bản lĩnh chính trị vững vàng, tư duy khoa học, phong cách làm việc chuẩn mực, đáp ứng yêu cầu nhiệm vụ trong tình hình mới.

Tài liệu tham khảo

1. Bộ Quốc phòng, Thông tư số 143/2023/ TT-BQP ngày 27/12/2023 về Quy định xử lý kỷ luật trong Quân đội nhân dân Việt Nam, Hà Nội, 2023.

2. Bộ Tổng Tham mưu, Chỉ thị về việc nâng cao chất lượng xây dựng chính quy, quản lý kỷ luật trong toàn quân, số 11/CT-TM, ngày 12/4/2023, Hà Nội, 2023.

3. Đảng bộ Hệ 5, Học viện Chính trị, Báo cáo chính trị tại Đại hội Đảng bộ Hệ 5 nhiệm kỳ 2025 - 2030, Hà Nội, 2025.

4. Bùi Quang Huy (2020), Nâng cao chất lượng quản lý, rèn luyện kỷ luật cho học viên trong các nhà trường Quân đội hiện nay, Nxb Quân đội nhân dân, Hà Nội.

5. Nguyễn Văn Phương (2020), Nâng cao ý thức chấp hành kỷ luật của quân nhân ở đơn vị cơ sở, Nxb Quân đội nhân dân, Hà Nội.

Ý kiến bạn đọc
NÂNG CAO NĂNG LỰC CHUYÊN MÔN VÀ SƯ PHẠM CHO GIẢNG VIÊN KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN ĐÁP ỨNG CHUẨN HÓA ĐỔI MỚI GIÁO DỤC ĐẠI HỌC
ThS. Trần Đức Khánh Hùng Khoa Giáo dục Quốc phòng và An ninh - Đại học Bách khoa Hà Nội [email protected]   Tóm tắt: Trong bối cảnh toàn cầu hóa, hội nhập quốc tế sâu rộng và sự phát triển mạnh mẽ của cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư, nâng cao chất lượng giáo dục và đào tạo đã trở thành mục tiêu cốt lõi, sống còn của các học viện, nhà trường hiện nay. Để hướng tới mục tiêu cung ứng nguồn nhân lực chất lượng cao, toàn diện về phẩm chất, năng lực, nhận thức và nhân cách, đáp ứng trọn vẹn yêu cầu khắt khe của thị trường lao động; việc cụ thể hóa chủ trương đổi mới căn bản, toàn diện giáo dục là một tất yếu khách quan. Trong hành trình đó, khâu then chốt mang tính quyết định chính là chuẩn hóa và nâng cao chất lượng đội ngũ “người Thầy”, đặc biệt là lực lượng giảng viên khoa học xã hội và nhân văn. Đây là đội ngũ giữ vai trò đặc biệt quan trọng trong việc định hình thế giới quan, nhân sinh quan và phông văn hóa cho người học, đồng thời là nhân tố đóng góp trực tiếp vào chất lượng giảng dạy, nghiên cứu khoa học và xây dựng môi trường giáo dục tiên tiến, mẫu mực. Từ khóa: Khoa học xã hội và nhân văn; năng lực; sư phạm.
       PGS.TS Nguyễn Gia Cầu                                                                     Viện NCHTPT Giáo dục Tóm tắt: Bài viết phân tích một số tiền đề lí luận về tư tưởng “thực học, thực nghiệp, dạy tốt, học tốt” trong bối cảnh đổi mới quan lí giáo dục theo Nghị quyết 29/NQ-TW ngày 4/11/2023 của BCHTW Đảng. Đồng thời dưới góc độ quản lí giáo dục, tác giả cũng nêu một số giải pháp nâng cao chất lượng giáo dục đào tạo. Các giải pháp đó có cơ sở lí luận và thực tiễn, có tính khả thi cao.  
Hòa trong không khí tưng bừng của cả nước chào mừng tri ân các nhà giáo, vừa qua THCS-THPT Newton long trọng tổ chức “Lễ kỷ niệm 40 năm ngày Nhà giáo Việt Nam 20/11” nhằm tôn vinh những thầy giáo, cô giáo đang từng ngày từng giờ say sưa trên bục giảng để cống hiến to lớn cho sự nghiệp trồng người.
Khi nói về công lao của những thầy, cô giáo đối với sự nghiệp giáo dục miền núi Nghệ An, không thể không nói đến cố Nhà giáo Ưu tú Lô Xuân Minh – cố Hiệu trưởng Trường THSP Miền núi Nghệ An.
Hằng năm, cứ vào mùa khai trường, vào những ngày của tháng 11, trong tâm trí tôi lại sống dậy mạnh mẽ những kỉ niệm vui buồn, sâu sắc của một thuở đi dạy học nhiều gian nan vất vả, nhiều khó khăn và thương nhớ. Với tôi, tình cảm tôn sư trọng đạo, đạo lí tôn sư trọng đạo luôn luôn âm thầm, sâu lắng nhưng cũng hết sức mạnh mẽ và cao cả. Xin chia sẻ đôi điều về những ngày thương khó của một thuở đi dạy học như là sự tri ân đối với nghề nghiệp cao quý mà mình đã mang duyên nợ suốt cả cuộc đời. Và, cũng từ những ngày dạy học thương khó đó rút ra được những suy ngẫm sâu sắc về truyền thống tôn sư trọng đạo trong dòng chảy văn hóa Việt.                           
Ngày 03/11/ 2022 Hội Cựu Giáo chức tỉnh Lạng Sơn tổ chức Hội nghị biểu dương hội viên tiêu biểu và Kỷ niệm 40 năm Ngày Nhà giáo Việt Nam (20/11/1982 - 20/11/2022)
Ngày 01/11/2022 Hội Cựu Giáo chức Học viện Ngân Hàng tổ chức Đại hội lần thứ 2 nhiệm kỳ 2022 -2027tại hội trường lớn Học viện Ngân hàng. Dự Đại hội có 158/235 hội viên đã được triệu tập. Đại hội vinh dự được đón tiếp các đại biểu, khách mời đại diện cho Hội Cựu giáo chức Việt Nam, Ngân hàng Nhà nước Việt Nam, Công đoàn Ngân hàng Việt Nam, Lãnh đạo Học viện Ngân Hàng.  
GCVN: Kì thi Học sinh giỏi các môn văn hóa và khoa học được tổ chức thường niên là một hoạt động chuyên môn quan trọng nhằm đánh giá chất lượng giáo dục mũi nhọn của các trường THCS.
Dạy học trực tuyến là phương thức dạy học từ xa với sự hỗ trợ của công nghệ thông tin, người dạy và người học thực hiện các hoạt động tương tác với nhau thông qua màn hình ảo nhằm thực hiện các mục tiêu, nhiệm vụ dạy học theo chương trình, kế hoạch đã xác định. Cơ sở khoa học của dạy học trực tuyến là các luận điểm triết học duy vật biện chứng về quy luật nhận thức của người học và những thành tựu của Tâm lý học, Giáo dục học hiện đại. Dạy học trực tuyến là xu thế tất yếu của cuộc cách mạng công nghiệp 4.0, của quá trình chuyển đổi số trong lĩnh vực giáo dục.
Kính lễ với người thầy là truyền thống đạo lý tốt đẹp của người Việt ta. Từ xa xưa người Việt hầu như ai từng đi học cũng đều thuộc câu ca: “Muốn sang thì bắc cầu kiều / Muốn con hay chữ thì yêu lấy thầy”. Yêu kính thầy cô, quý trọng tri thức và vì thế vị trí của người thầy luôn được đặt rất cao trong nấc thang xã hội. Theo đà phát triển của xã hội, một số quan niệm không còn phù hợp trong xã hội hiện đại; trong đó liên quan đến môi trường giáo dục, người học có thêm nhiều phương thức, tự do hơn trong học tập. Vai trò, vị thế của người thầy và quan hệ giữa thầy cô với học sinh, với cha mẹ học sinh cũng có những thay đổi. Giáo dục không còn đơn thuần một chiều, thụ động.
Hệ thống giáo dục 4.0 áp dụng những thành tựu khoa học công nghệ tiên tiến, trên 3 ứng dụng: Một là, sử dụng các thiết bị thông minh để hỗ trợ cho giáo dục và đào tạo. Hai là, tổ chức các khóa học trực tuyến thông qua mạng Internet. Ba là, ứng dụng sáng tạo mở, kết hợp người học và máy tính để thực hiện các nhiệm vụ học tập sáng tạo.
Sáng ngày 18/10/2022, chương trình Báo cáo Dự án “Văn học sáng tạo” mùa 2 của thầy và trò trường TH - THCS Pascal (Q. Bắc Từ Liêm, Hà Nội) đã diễn ra thành công tốt đẹp. Các bạn học sinh với diễn xuất ấn tượng đã mang tới buổi báo cáo những tiểu phẩm sân khấu hóa đặc sắc được lấy cảm hứng từ các bài thơ, trường ca của nhà thơ Trần Đăng Khoa  và tái hiện lại trên sân khấu. Bên cạnh đó, các bạn học sinh đã cùng tham gia hoạt động trải nghiệm trưng bày, trao đổi sách vô cùng thú vị và bổ ích.
Đam mê công nghệ thông tin thôi thúc Nguyễn Văn Hiệp xin nghỉ việc, dành toàn thời gian học lập trình online ở tuổi 25 và chuyển nghề sau ba tháng.
Sau 5 ngày làm việc khẩn trương, nghiêm túc, nhiệt tình, trách nhiệm và hiệu quả, sáng 11/10/2022, Học viện Báo chí và Tuyên truyền phối hợp với Trung tâm Kiểm định chất lượng giáo dục, Đại học Vinh tổ chức Lễ Bế mạc đợt khảo sát chính thức đánh giá chất lượng giáo dục 04 chương trình đào tạo trình độ đại học các ngành: Chủ nghĩa xã hội khoa học, Lịch sử Đảng cộng sản Việt Nam, Xây dựng Đảng và Chính quyền Nhà nước, Kinh tế chính trị.
GD&TĐ - Hàng loạt giải pháp nâng cao chất lượng giáo dục Tiểu học đã được ngành giáo dục Lào Cai đưa ra để các nhà trường triển khai, tháo gỡ.
GD&TĐ - Giờ dạy có sự hài hòa giữa lý thuyết, bài tập, thực hành để học sinh nắm vững nội dung cốt lõi nhưng không được cắt xén hay giảm tiết môn học.
Điện ảnh là ngành được xác định là tiên phong trong công nghiệp văn hóa ở Việt Nam. Làm sao để Điện ảnh phát triển, thực sự đem lại GDP, quảng bá văn hóa con người Việt Nam ra thế giới, chúng tôi đã có cuộc trò chuyện với ông Vi Kiến Thành- Cục trưởng Cục Điện ảnh để làm rõ hơn vấn đề này.
Bộ Văn hóa, thể thao và du lịch Hàn Quốc mới đây cho biết nhạc hội văn hóa đầu tiên trong khuôn khổ triển lãm K Expo Vietnam 2022 đã diễn ra tại thủ đô Hà Nội, mở màn cho sự kiện giao lưu văn hóa giữa Hàn Quốc và Việt Nam.
Văn hóa giao thông có lẽ là thuật ngữ được nhiều người nhắc đến từ người tham gia giao thông cho đến các bạn học sinh khi còn ngồi ghế của nhà trường. Nhưng để hiểu văn hóa giao thông là gì? Và tham gia như thế nào để thể hiện sự văn hóa thì không phải ai cũng nắm rõ được. Hãy cùng Anycar tìm hiểu rõ vấn đề này qua bài viết này nhé!
(DNTO) - Trong giai đoạn hiện nay, rất nhiều doanh nghiệp vẫn chưa thành công trong chiến lược chuyển đổi số bởi rất nhiều nguyên nhân. Nhiều doanh nghiệp cho biết hiện tiến trình chuyển đổi số đang rất chậm do thiếu vốn, thiếu nguồn nhân lực và cả đơn vị cung cấp giải pháp.
(DNTO) - Tuần qua, bộ 3 cổ phiếu thép “đình đám” là CTCP Tập đoàn Hòa Phát HPG (+10,5%), Công ty Cổ phần Thép Nam Kim NKG (+14.9%), Công ty Cổ phần Tập đoàn Hoa Sen HSG (+19,9%), đều ghi nhận mức tăng khá ấn tượng.
GD&TĐ - Nếu nhiễm lại một tuýp virus dengue khác, bệnh nhân có thể bị nặng hơn, dễ trở thành sốt xuất huyết dengue hoặc sốc dengue.
GD&TĐ - Chào mừng 92 năm ngày phụ nữ Việt Nam, Công đoàn Formosa Hà Tĩnh tổ chức giải kéo co cho nữ công nhân với những trận đấu hấp dẫn, kịch tính.
Thay mặt Chính phủ, Phó Thủ tướng Thường trực Chính phủ Phạm Bình Minh vừa ký ban hành Nghị định số 83/2022/NĐ-CP ngày 18/10/2022 quy định về nghỉ hưu ở tuổi cao hơn đối với cán bộ, công chức giữ chức vụ lãnh đạo, quản lý.
GD&TĐ - Một siêu thị Điện Máy Xanh ở TP. Đà Nẵng đã bị mất 130 chiếc điện thoại trị giá hơn 1,2 tỷ đồng khi cho người dân vào tránh lụt đêm 14/10.
GD&TĐ - Đầu năm 2022, khoảng 75% trường học ở Mỹ yêu cầu học sinh, giáo viên đeo khẩu trang khi học trực tiếp, theo số liệu từ Trung tâm Thống kê Giáo dục quốc gia. Đến trước khi nghỉ hè, con số này giảm xuống 15%.
GD&TĐ - Trường ĐH Oxford, Anh, tiếp tục đứng đầu danh sách trường đại học thế giới năm 2023 của THE trong 7 năm liên tiếp.
GD&TĐ -Tại Hàn Quốc, chương trình giáo dục phổ thông không tổ chức dạy thể dục cho học sinh lớp 1 và lớp 2, những năm đầu tiểu học.
GD&TĐ - Nhiều gia đình khó khăn tại Indonesia buộc phải cho con nghỉ học do không đủ khả năng chi trả học phí.
GD&TĐ - Trung Quốc đang cần hàng triệu công nhân lành nghề để duy trì hoạt động của nền kinh tế như thợ sửa ô tô, chữa điện lạnh, kỹ thuật viên máy tính… Tuy nhiên, hệ thống giáo dục nghề nghiệp nước này đã rơi vào tình trạng hỗn loạn, khiến nền kinh tế của họ không đủ khả năng để thay thế hàng triệu người có tay nghề cao sắp nghỉ hưu trong bối cảnh dân số già và lực lượng lao động bị thu hẹp.
20 năm qua đã có rất nhiều ý kiến tâm huyết của cá nhân hoặc tập thể các nhà giáo dục, các nhà khoa học trong và ngoài nước đóng góp cho sự nghiệp GD-ĐT nước nhà. Có thể kể một số kiến nghị chính sau đây: Kiến nghị của Liên hiệp các hội khoa học và kỹ thuật Việt Nam cuối năm 1996(2), 2000(3), 2005(4); Kiến nghị của Đại tướng Võ Nguyên Giáp năm 2004-2006(5); Kiến nghị của 24 GS và nhà khoa học trong và ngoài nước do GS Hoàng Tụy chủ biên năm 2004(6); Đề án kiến nghị của nhóm trí thức người Việt ở nước ngoài do GS Vũ Quang Việt chủ biên năm 2005(7); Báo cáo “lựa chọn thành công” trong đó có một phần đánh giá về GD-ĐT của nhóm GS và chuyên gia thuộc trường Đại học Harvard trình trực tiếp thủ tướng cuối năm 2007(8); Kiến nghị của nhóm nghiên cứu đề tài khoa học cấp Nhà nước do bà Nguyễn Thị Bình làm chủ nhiệm 2008(9); Riêng mảng cơ cấu hệ thống giáo dục nói chung và hệ thống dạy nghề nói riêng có kiến nghị năm 2011(10) của Đặng Danh Ánh và một số kiến nghị của 30 nhà khoa học trong và ngoài nước đã được in thành sách năm 2007(11).