MÔ HÌNH STAR - KHUNG PHÂN TÍCH TÍCH HỢP HƯỚNG TỚI TỰ CHỦ TÀI CHÍNH BỀN VỮNG CHO CÁC TRƯỜNG ĐẠI HỌC TƯ THỤC VIỆT NAM
Nguyễn Thanh Sơn - Trường Đại học Trưng Vương
Email: [email protected]
ĐT: 0944036724
Đỗ Thị Huyền -Trường Cao đẳng Kinh tế Đối ngoại
Hoàng Mộng Long - Trường Đại học Ngoại ngữ - Tin học TP. HCM
Tóm tắt:
Tự chủ tài chính bền vững là điều kiện cốt lõi cho phát triển của các trường đại học tư thục (ĐHTT) Việt Nam, song khu vực này đang đối mặt với nhiều rủi ro do phụ thuộc nhiều vào học phí. Trên cơ sở tổng quan có hệ thống các nghiên cứu trong và ngoài nước, bài viết phân tích khái niệm tự chủ tài chính đại học, các lý thuyết nền, những thách thức điển hình của ĐHTT Việt Nam và bài học từ kinh nghiệm quốc tế. Từ đó, bài viết đề xuất mô hình STAR (Strategy - Transparency - Adaptation - Resources) như một khung phân tích tích hợp gồm: chiến lược dài hạn, minh bạch, năng lực thích ứng và tối ưu hóa nguồn lực. Mô hình STAR đặt minh bạch ngang hàng với các yếu tố khác, phản ánh đặc thù của nền kinh tế coi trọng niềm tin xã hội. Mô hình cung cấp công cụ định hướng cho nhà quản lý ĐHTT và gợi mở các khuyến nghị chính sách cho cơ quan quản lý nhà nước.
Từ khóa: đại học tư thục; tự chủ tài chính; đa dạng hóa nguồn thu; mô hình STAR; quản trị đại học.
1. Đặt vấn đề
Tự chủ đại học, đặc biệt là tự chủ tài chính, đang trở thành xu hướng tất yếu trong tiến trình đổi mới giáo dục đại học toàn cầu (Estermann & Nokkala, 2009). Tại Việt Nam, Nghị quyết số 29-NQ/TW (2013), Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Giáo dục Đại học (2018) và Nghị định số 99/2019/NĐ-CP (2019) đã khẳng định tự chủ là động lực then chốt nâng cao chất lượng đào tạo, nghiên cứu khoa học và năng lực cạnh tranh của các cơ sở giáo dục đại học. Trong đó, hệ thống các trường đại học tư thục (ĐHTT) giữ vai trò ngày càng quan trọng. Đến nay, cả nước có 67 trường ĐHTT, chiếm gần 28% tổng số cơ sở giáo dục đại học và đào tạo cho khoảng 25% sinh viên cả nước.
Khác với các trường công lập, ĐHTT không nhận hỗ trợ thường xuyên từ ngân sách nhà nước, do đó tự chủ tài chính vừa là quyền vừa là điều kiện tồn tại. Tuy nhiên, các phân tích đã công bố cho thấy khu vực này đang đối mặt với nhiều rủi ro. Tài chính phụ thuộc nặng vào nguồn thu học phí, trong khi các nguồn thu từ nghiên cứu khoa học, dịch vụ và tài trợ còn rất khiêm tốn (Tuấn, 2024). Điều này gây ra áp lực tăng học phí làm giảm khả năng tiếp cận giáo dục đại học của nhóm thu nhập thấp. Các trường dễ gặp rủi ro trước biến động tuyển sinh và cạnh tranh từ các chương trình quốc tế gia tăng. Năng lực đầu tư dài hạn cho cơ sở vật chất, công nghệ và phát triển đội ngũ bị hạn chế.
Trên thế giới, đã có nhiều nghiên cứu về tự chủ tài chính đại học theo các hướng đa dạng hóa nguồn thu (Worth, 2016), thương mại hóa nghiên cứu khoa học (Siegel và cộng sự, 2003), quản trị chi phí dựa trên hiệu suất (Pratolo và cộng sự, 2020) và xây dựng đại học theo hướng doanh nghiệp (Clark, 1998). Tại Việt Nam, một số tác giả đã phân tích cơ cấu nguồn thu của các trường đại học công lập trong điều kiện tự chủ (Tuấn, 2024), song phần lớn nghiên cứu mới dừng ở mô tả thực trạng hoặc đề xuất giải pháp đơn lẻ.
Từ tổng quan trên có thể nhận diện ba khoảng trống nghiên cứu chính. Thứ nhất, các giải pháp đề xuất trong tài liệu Việt Nam hiện có thường rời rạc, tập trung vào đa dạng hóa nguồn thu, hoặc vào quản trị chi phí. Thứ hai, các lý thuyết tổ chức kinh điển như Lý thuyết phụ thuộc nguồn lực hay Lý thuyết các bên liên quan chưa được vận dụng đầy đủ để giải thích đặc thù tài chính của ĐHTT trong bối cảnh nền kinh tế Việt Nam. Thứ ba, bài học từ các mô hình quốc tế thành công chưa được phân tích trong sự đối sánh với điều kiện đặc thù của Việt Nam, dẫn đến khó khăn trong áp dụng thực tiễn.
Xuất phát từ những khoảng trống trên, bài viết hướng tới ba mục tiêu: (1) hệ thống hóa khái niệm và lý thuyết nền về tự chủ tài chính đại học; (2) phân tích những thách thức điển hình của ĐHTT Việt Nam và bài học từ kinh nghiệm quốc tế; (3) đề xuất mô hình như một khung phân tích tích hợp phù hợp với bối cảnh Việt Nam. Đây là một nghiên cứu tổng quan, đặt nền móng khái niệm cho các nghiên cứu thực nghiệm tiếp theo về tự chủ tài chính ĐHTT Việt Nam.
2. Tổng quan lý thuyết
2.1. Tự chủ tài chính đại học
Tự chủ tài chính được hiểu là quyền và năng lực của cơ sở giáo dục đại học trong việc quyết định cơ cấu nguồn thu, phân bổ và sử dụng nguồn lực tài chính nhằm thực hiện sứ mệnh đào tạo một cách độc lập với sự can thiệp trực tiếp của nhà nước hay bên thứ ba (Estermann & Nokkala, 2009). Theo Clark (1998), tự chủ tài chính bao gồm: (1) quyền huy động đa dạng nguồn thu; (2) quyền giữ lại thặng dư tài chính; (3) quyền vay vốn và sở hữu tài sản; (4) quyền quyết định mức học phí và chính sách lương. Khác với khái niệm tự chủ theo nghĩa hành chính, tự chủ tài chính phải gắn với trách nhiệm giải trình tức là phải minh bạch hóa thông tin, kiểm toán độc lập và giám sát của các bên liên quan (Middlehurst & Teixeira, 2012).
Lý thuyết phụ thuộc nguồn lực (Resource Dependence Theory - RDT) của Pfeffer và Salancik (1978) cho rằng các tổ chức tồn tại trong môi trường biến động và phụ thuộc vào nguồn lực bên ngoài. Tổ chức nào càng phụ thuộc vào một nguồn lực duy nhất thì càng dễ rủi ro và thiếu tự chủ. Từ góc nhìn này, sự phụ thuộc gần như tuyệt đối vào học phí của các ĐHTT là biểu hiện rõ nét của rủi ro phụ thuộc nguồn lực, đòi hỏi chiến lược đa dạng hóa nguồn thu. Lý thuyết các bên liên quan (Stakeholder Theory) của Freeman (1984) lại nhấn mạnh tổ chức phải cân bằng lợi ích của nhiều bên liên quan như sinh viên, giảng viên, doanh nghiệp, cựu sinh viên, nhà nước … Qua đó mở ra các nguồn thu tiềm năng từ chính các bên liên quan này. Kết hợp hai lý thuyết này tạo nên cơ sở lý luận cho việc tích hợp đa dạng hóa nguồn thu và quản trị minh bạch.
Trong bối cảnh giáo dục đại học toàn cầu, Clark (1998) đề xuất khái niệm đại học theo hướng doanh nghiệp để chỉ những trường đại học chủ động tìm kiếm cơ hội tài chính mới qua đổi mới sáng tạo, hợp tác doanh nghiệp và thương mại hóa tri thức, thay vì chỉ trông chờ học phí. Khái niệm này đặc biệt phù hợp với các ĐHTT trong bối cảnh tự chủ ở Việt Nam.
2.2. Đa dạng hóa nguồn thu trong giáo dục đại học
Đa dạng hóa nguồn thu được Slaughter và Leslie (1997) xác định là xu hướng các trường đại học chủ động tham gia thị trường để giảm phụ thuộc vào một nguồn thu duy nhất. Tổng hợp các nghiên cứu cho thấy nguồn thu của một trường đại học hiện đại có thể được phân thành năm nhóm chính: (1) học phí và lệ phí; (2) nghiên cứu khoa học và chuyển giao công nghệ; (3) dịch vụ và hoạt động kinh doanh; (4) tài trợ và gây quỹ từ cựu sinh viên, doanh nghiệp, tổ chức từ thiện và quỹ hiến tặng; (5) đầu tư tài chính từ lãi tiền gửi, đầu tư danh mục, bất động sản (Worth, 2016; Ngcobo và cộng sự, 2024).
Hauptman (2007) chỉ ra rằng mức độ đa dạng hóa nguồn thu là một chỉ báo quan trọng của bền vững tài chính. Tỷ lệ học phí trong tổng thu càng thấp, khả năng chống chịu của nhà trường trước biến động tuyển sinh càng cao. Nghiên cứu của Cheslock và Gianneschi (2008) tại các trường đại học tư thục Hoa Kỳ chỉ ra đặc điểm chung của các trường đa dạng hóa nguồn thu thành công. Đó là có chiến lược dài hạn rõ ràng, năng lực đội ngũ chuyên gia về NCKH ứng dụng và quan hệ chặt chẽ với cộng đồng cựu sinh viên, doanh nghiệp.
2.3. Quản trị chi phí
Tự chủ tài chính bền vững không chỉ phụ thuộc vào năng lực tạo nguồn thu mà còn ở hiệu quả sử dụng nguồn lực. Zemsky và cộng sự (2005) cảnh báo về “cạm bẫy chi phí” trong giáo dục đại học. Các khoản chi thường xuyên trong đó có chi cho đội ngũ có xu hướng tăng nhanh hơn nguồn thu. Nhiều trường rơi vào trạng thái mất cân đối tài chính dù tổng thu vẫn tăng. Vì vậy, quản trị chi phí hiệu quả đòi hỏi cân bằng giữa tiết kiệm và đảm bảo chất lượng.
Quản trị chi phí đại học được các trường đại học hiện nay áp dụng một số công cụ quản trị hiện đại. Lập ngân sách dựa trên hiệu suất, đó là phân bổ nguồn lực theo kết quả đầu ra như tỷ lệ tốt nghiệp, công bố khoa học, tỷ lệ việc làm của sinh viên (Kong, 2005), thay vì phân bổ bình quân theo lịch sử. Quản lý chi phí theo hoạt động, là xác định chi phí thực của từng quy trình đào tạo, tổ chức hoạt động và nghiên cứu, giúp phát hiện hoạt động kém hiệu quả và cơ hội tối ưu hóa (Krishnan, 2006). Phân tích chi phí và lợi ích, đánh giá hiệu quả các quyết định đầu tư lớn như mở ngành mới, xây dựng cơ sở vật chất, mua sắm công nghệ (Mishan & Quah, 2020).
Khái niệm bền vững tài chính trong giáo dục đại học được Lucianelli và Citro (2017) định nghĩa là khả năng của nhà trường duy trì cân đối thu - chi trong dài hạn, đồng thời đảm bảo nguồn lực đầu tư cho phát triển. Tự chủ tài chính bền vững của ĐHTT là kết quả của nhiều yếu tố tương tác. Đó là chiến lược dài hạn để định hướng phát triển, minh bạch và trách nhiệm giải trình, năng lực thích ứng với môi trường biến động, tối ưu hóa nguồn lực qua đa dạng hóa nguồn thu và quản trị chi phí hiệu quả. Bốn yếu tố này chính là cơ sở lý luận cho mô hình nghiên cứu đề xuất.
3. Phương pháp nghiên cứu
Bài viết sử dụng phương pháp tổng quan tài liệu có hệ thống kết hợp với phân tích và tổng hợp lý thuyết để xây dựng khung phân tích về tự chủ tài chính bền vững của ĐHTT Việt Nam. Đây là phương pháp phù hợp cho các nghiên cứu lý thuyết đề xuất khung phân tích, đặc biệt khi mục tiêu là tích hợp các lý thuyết và các phát hiện đơn lẻ thành một mô hình thống nhất.
Quy trình tổng quan tài liệu được thực hiện qua bốn bước. Bước 1: Xác định phạm vi tài liệu, bao gồm sách chuyên khảo, bài báo trên tạp chí học thuật quốc tế và các nghiên cứu Việt Nam đăng trên các tạp chí khoa học chuyên ngành. Bước 2: Tìm kiếm tài liệu, sử dụng các từ khóa như “financial autonomy”, “revenue diversification”, “university financial sustainability”, “entrepreneurial university”, “tự chủ tài chính đại học”, “đa dạng hóa nguồn thu giáo dục đại học” trên các cơ sở dữ liệu Scopus, Web of Science, Google Scholar và Tạp chí Khoa học Việt Nam trực tuyến. Bước 3: Lọc và lựa chọn tài liệu, loại bỏ các tài liệu trùng lặp, không phù hợp về phạm vi và các tài liệu thiếu cơ sở khoa học. Bước 4: Phân tích và tổng hợp các tài liệu, mã hóa tài liệu theo chủ đề nghiên cứu, sau đó được tổng hợp thành cơ sở lý luận cho mô hình đề xuất.
Bên cạnh tổng quan tài liệu học thuật, bài viết còn phân tích các văn bản pháp quy của Việt Nam (Luật Giáo dục Đại học 2018, Nghị định 99/2019/NĐ-CP, các thông tư liên quan của Bộ Giáo dục và Đào tạo) và các báo cáo của các tổ chức quốc tế (World Bank, OECD, EUA) để đảm bảo khung phân tích đề xuất phản ánh đúng đặc thù bối cảnh Việt Nam.
4. Thách thức của các trường đại học tư thục Việt Nam và bài học kinh nghiệm quốc tế
4.1. Thách thức điển hình của ĐHTT Việt Nam
Tổng hợp từ các nghiên cứu đã công bố và các báo cáo của Bộ Giáo dục và Đào tạo, có thể nhận diện ba nhóm thách thức điển hình mà các ĐHTT Việt Nam đang đối mặt trên hành trình hướng tới tự chủ tài chính bền vững.
Thứ nhất, khung pháp lý chưa hoàn thiện. Mặc dù Luật Giáo dục Đại học 2018 và Nghị định 99/2019/NĐ-CP đã mở rộng đáng kể quyền tự chủ tài chính cho các cơ sở giáo dục đại học, một số quy định cụ thể vẫn còn vướng mắc trong thực thi. Cơ chế ưu đãi thuế cho hoạt động hiến tặng giáo dục chưa rõ ràng, khiến doanh nghiệp ít có động lực tài trợ dài hạn. Thủ tục thương mại hóa kết quả nghiên cứu khoa học còn phức tạp. Quy định về sở hữu trí tuệ và phân chia lợi ích trong hợp tác trường và doanh nghiệp chưa thật sự khuyến khích các bên tham gia. Những điểm nghẽn này hạn chế khả năng huy động các nguồn thu ngoài học phí.
Thứ hai, năng lực quản trị tài chính nội bộ còn hạn chế. Phần lớn các ĐHTT Việt Nam còn vận hành theo mô hình quản trị tài chính truyền thống, tập trung vào báo cáo tuân thủ thay vì quản trị chiến lược. Các công cụ quản trị hiện đại như lập ngân sách dựa trên hiệu suất, quản lý chi phí theo hoạt động, phân tích chi phí - lợi ích chưa được áp dụng phổ biến. Đội ngũ chuyên trách về nghiên cứu khoa học ứng dụng, gây quỹ và phát triển quan hệ doanh nghiệp còn thiếu hoặc chưa chuyên nghiệp. Hệ quả là các trường khó xác định được chi phí thực của từng hoạt động, không đủ cơ sở để ra quyết định đầu tư hay cắt giảm chiến lược.
Thứ ba, văn hóa gây quỹ chưa hình thành. Khác với các quốc gia phát triển, quỹ hiến tặng và mạng lưới cựu sinh viên đóng vai trò quan trọng trong tài chính đại học. Hoạt động gây quỹ tại Việt Nam còn rất mới và còn rất ít. Mạng lưới cựu sinh viên ở phần lớn các ĐHTT chưa được tổ chức bài bản. Bộ phận chuyên trách phát triển quan hệ giữa nhà trường và doanh nghiệp gần như vắng bóng. Thêm vào đó, doanh nghiệp Việt Nam chưa có truyền thống tài trợ giáo dục dài hạn và một bộ phận xã hội vẫn xem giáo dục đại học là trách nhiệm của nhà nước hoặc người học, không phải của cộng đồng.
Những thách thức điển hình kể trên có quan hệ lẫn nhau. Khung pháp lý chưa hoàn thiện làm giảm động lực phát triển năng lực nội bộ. Năng lực nội bộ yếu khiến các trường không tận dụng được những ưu thế tự chủ đã có và sự thiếu vắng văn hóa gây quỹ vừa là hệ quả vừa là nguyên nhân của hai thách thức trên.
4.2. Bài học từ kinh nghiệm quốc tế
Phân tích các mô hình thành công ở nước ngoài cung cấp những bài học quý cho ĐHTT Việt Nam, dù việc áp dụng cần được điều chỉnh phù hợp bối cảnh. Đại học Yale là minh chứng kinh điển cho mô hình bền vững dài hạn nhờ tích lũy quỹ hiến tặng qua nhiều thế hệ, mạng lưới cựu sinh viên chặt chẽ, hợp tác doanh nghiệp ổn định, văn hóa nghiên cứu mạnh và quản trị minh bạch (Worth, 2016). Tỷ trọng học phí trong tổng nguồn thu của Yale rất thấp, cho phép trường giữ chính sách học phí linh hoạt và tập trung mạnh vào học bổng. Đây là một mô hình lý tưởng cho ĐHTT Việt Nam nhưng cần thời gian rất dài để xây dựng.
Đại học Quốc gia Singapore (NUS) cung cấp bài học gần gũi hơn cho Việt Nam vì có nhiều lợi thế tương đồng. NUS đã giảm đáng kể tỷ trọng học phí thông qua chiến lược chuyển giao công nghệ và thương mại hóa kết quả nghiên cứu, đồng thời duy trì hợp tác chặt chẽ với chính phủ và khu vực doanh nghiệp. Mô hình NUS cho thấy ngay cả trong bối cảnh văn hóa hiến tặng còn yếu hơn so với khu vực Bắc Mỹ và Châu Âu vẫn có thể đa dạng hóa nguồn thu một cách bài bản.
Tại Việt Nam, Trường Đại học FPT tận dụng lợi thế hệ sinh thái doanh nghiệp của tập đoàn mẹ để phát triển các nguồn thu ngoài học phí thông qua đào tạo doanh nghiệp, dịch vụ tư vấn và hợp tác nghiên cứu. Trường đại học RMIT Việt Nam áp dụng mô hình quản trị từ trường mẹ tại Úc, với hệ thống kế toán quản trị hiện đại, kiểm toán độc lập theo chuẩn quốc tế và bộ phận phát triển quan hệ chuyên nghiệp. Hai trường hợp này, dù khác biệt về quy mô và bối cảnh, đều cho thấy việc áp dụng tư duy quản trị doanh nghiệp có thể tạo ra sự khác biệt lớn ngay trong điều kiện Việt Nam.
5. Đề xuất mô hình STAR cho tự chủ tài chính bền vững
Từ tổng quan phân tích, có thể nhận diện bốn yếu tố chung của các mô hình thành công đó là: (1) chiến lược dài hạn rõ ràng được hội đồng trường giám sát; (2) minh bạch tài chính cao với báo cáo tài chính và kiểm toán độc lập; (3) năng lực thích ứng nhanh với thay đổi thị trường; (4) đầu tư bài bản vào năng lực nội bộ, đặc biệt là phát triển đội ngũ NCKH ứng dụng. Bốn yếu tố này chính là cấu phần trực tiếp cho bốn trụ cột của mô hình STAR đề xuất: Strategy (Chiến lược), Transparency (Minh bạch), Adaptation (Thích ứng) và Resources (Nguồn lực).
Bảng 1. Cấu phần và chỉ báo của mô hình STAR
|
Trụ cột |
Nội hàm |
Chỉ báo gợi ý |
Hành động ưu tiên |
|
S - Strategy (Chiến lược) |
Tầm nhìn dài hạn 10-15 năm; lộ trình đa dạng hóa nguồn thu; mục tiêu giảm dần tỷ trọng phụ thuộc học phí |
Tỷ lệ học phí trong tổng thu; số lượng sản phẩm/dịch vụ mới; mức độ thực hiện kế hoạch chiến lược |
Xây dựng kế hoạch tài chính trung hạn; thành lập hội đồng tài chính độc lập; phát triển danh mục dịch vụ |
|
T - Transparency (Minh bạch) |
Công khai tài chính theo chuẩn quốc tế; kiểm toán độc lập; trách nhiệm giải trình với các bên liên quan |
Mức độ tuân thủ ba công khai; tần suất công bố báo cáo tài chính; điểm đánh giá của các bên liên quan |
Tiếp cận chuẩn mực báo cáo tài chính quốc tế; thiết lập cổng thông tin tài chính trực tuyến; báo cáo thường niên cho cựu sinh viên/đối tác |
|
A - Adaptation (Thích ứng) |
Năng lực ứng phó biến động thị trường; chuyển đổi số; đổi mới mô hình đào tạo và dịch vụ |
Tỷ lệ chương trình mới mỗi năm; mức độ số hóa quản trị; tốc độ ra quyết định ứng phó khủng hoảng |
Đầu tư hệ thống tích hợp nguồn lực giáo dục; phát triển đào tạo trực tuyến; xây dựng quỹ dự phòng rủi ro |
|
R - Resources (Nguồn lực) |
Đa dạng hóa nguồn thu; tối ưu hóa chi phí; phát triển nhân lực và quan hệ đối tác |
Số nguồn thu đáng kể (>5% tổng thu); tỷ lệ chi NCKH; số đối tác doanh nghiệp chiến lược |
Thành lập bộ phận nghiên cứu phát triển ; áp dụng quản lý tài chính kết hợp hiệu quả; xây dựng mạng lưới cựu sinh viên |
Nguồn: Tác giả đề xuất từ tổng quan lý thuyết và kinh nghiệm quốc tế

Hình 1 minh họa cấu trúc tích hợp của mô hình STAR, trong đó bốn trụ cột được đặt ở vị trí ngang hàng, cùng hướng về tâm điểm là mục tiêu tự chủ tài chính bền vững. Các đường nối liền (mũi tên hai chiều) thể hiện quan hệ tương tác trực tiếp giữa từng trụ cột và mục tiêu trung tâm; các đường nét đứt thể hiện liên kết bổ sung giữa các trụ cột chéo nhau (S-R, T-A) phản ánh các quyết định chiến lược (S) tác động lên cách tổ chức nguồn lực (R), trong khi yêu cầu minh bạch (T) định hình năng lực thích ứng (A) trước biến động.
So với mô hình “đại học theo hướng doanh nghiệp” của Clark (1998) tập trung vào yếu tố thị trường, hay khung “học thuật tư bản” của Slaughter và Leslie (1997) thiên về thương mại hóa, mô hình STAR có ba điểm khác biệt.
Thứ nhất, STAR tích hợp đồng thời cả khía cạnh tạo nguồn thu và quản trị nội bộ thay vì chỉ tập trung vào một mặt.
Thứ hai, STAR đặt trụ cột Minh bạch ngang hàng với các yếu tố khác, phản ánh đặc thù của các nền kinh tế chuyển đổi nơi niềm tin xã hội là rào cản chính của gây quỹ và hợp tác doanh nghiệp.
Thứ ba, mô hình được xây dựng có chú ý đến đặc thù bối cảnh Việt Nam, qua đó các chỉ báo và hành động ưu tiên mang tính bối cảnh hóa cao hơn các khung phân tích quốc tế.
Bốn trụ cột STAR có quan hệ tương hỗ, không thể tách rời. Chiến lược không có Minh bạch sẽ thiếu niềm tin để huy động nguồn lực; Minh bạch không có Thích ứng sẽ trở thành cứng nhắc, Thích ứng không có Nguồn lực sẽ thiếu công cụ thực thi và Nguồn lực không có Chiến lược sẽ rơi vào tình trạng đa dạng hóa thiếu định hướng. Vì vậy, STAR cần được triển khai như một hệ thống đồng bộ thay vì lựa chọn từng cấu phần riêng lẻ.
6. Kết luận và hàm ý chính sách
Bài viết đã hệ thống hóa khái niệm và các lý thuyết nền về tự chủ tài chính đại học, phân tích ba nhóm thách thức điển hình của ĐHTT Việt Nam và tổng hợp bài học từ kinh nghiệm quốc tế, đề xuất mô hình STAR như một khung phân tích tích hợp gồm bốn trụ cột tương hỗ. Khác với các mô hình trước đó vốn chỉ tập trung vào một khía cạnh đơn lẻ, STAR đề xuất một cách tiép cận hệ thống và tích hợp.
Trên cơ sở mô hình STAR, có thể đưa ra ba nhóm hàm ý chính sách. Đối với Nhà nước, cần ưu tiên: (1) hoàn thiện cơ chế ưu đãi thuế cho hoạt động hiến tặng giáo dục; (2) đơn giản hóa quy trình thương mại hóa kết quả nghiên cứu khoa học; (3) ban hành chuẩn báo cáo tài chính phù hợp cho ĐHTT theo hướng tiếp cận chuẩn quốc tế. Đối với các trường ĐHTT, trọng tâm là nâng cao năng lực quản trị tài chính nội bộ thành lập bộ phận phát triển chuyên trách, áp dụng kế toán quản trị hiện đại và xây dựng mạng lưới cựu sinh viên. Đối với hiệp hội các trường đại học, cao đẳng Việt Nam, cần thúc đẩy diễn đàn chia sẻ kinh nghiệm giữa các trường và xây dựng chương trình đào tạo chuyên sâu về quản trị tài chính đại học.
Mặc dù nghiên cứu đã đề xuất mô hình nghiên cứu cho tự chủ tài chính của các trường ĐHTT nhưng không tránh khỏi một số hạn chế. Một là, đây là nghiên cứu lý luận, đề xuất khung phân tích, các lập luận chủ yếu dựa trên tổng quan tài liệu thứ cấp, chưa được kiểm chứng bằng dữ liệu sơ cấp quy mô lớn. Hai là, phân tích thách thức của ĐHTT Việt Nam dựa trên các nghiên cứu đã công bố, có thể chưa phản ánh đầy đủ các đặc điểm phân hóa giữa các nhóm trường theo quy mô, vùng miền, thời gian thành lậpv.v. Ba là, việc so sánh với các trường quốc tế có giới hạn do khác biệt lớn về thể chế, văn hóa và quy mô. Vì vậy các bài học cần được áp dụng có chọn lọc thay vì sao chép cơ học.
Từ những hạn chế trên, ba hướng nghiên cứu tiếp theo được đề xuất. Trước tiên, các nghiên cứu tiếp theo cần kiểm định mô hình STAR bằng dữ liệu thực nghiệm, sử dụng kỹ thuật mô hình hóa cấu trúc (SEM, PLS-SEM) để xác định mức độ tác động của từng trụ cột và quan hệ trung gian giữa các trụ cột. Tiếp theo, nghiên cứu so sánh giữa các nhóm ĐHTT phân theo quy mô, vùng miền và thời gian thành lập sẽ giúp phát hiện các đặc điểm bối cảnh hóa của mô hình. Cuối cùng, các nghiên cứu hành động tại một số trường tiên phong áp dụng STAR sẽ cung cấp bằng chứng thực tế về hiệu quả triển khai và những điều chỉnh cần thiết khi đưa mô hình vào thực tiễn quản trị.
Tài liệu tham khảo
[1] Thomas Estermann, & Terhi Nokkala. (2009). University autonomy in Europe: Exploratory study (Vol. 1). European University Association Brussels.
[2] Ban chấp hành Trung ương. Nghị quyết số: 29-NQ/TW hội nghị trung ương 8 khóa XI về đổi mới căn bản, toàn diện giáo dục và đào tạo, (2013).
[3] Quốc hội khoá XIV. Luật số: 34/2018/QH14 sửa đổi, bổ sung một số điều của luật giáo dục đại học, (2018).
[4] Chính phủ. Nghị định số: 99/2019/NĐ-CP quy định chi tiết và hướng dẫn thi hành một số điều của luật sửa đổi, bổ sung một số điều của luật giáo dục đại học, (2019).
[5] Nguyễn Anh Tuấn. (2024). Tự chủ tài chính trong các trường đại học của Việt Nam: Thực trạng và những khuyến nghị. Tạp chí Khoa học Giáo dục Việt Nam, 20(3), 9-14.
[6] Michael J Worth. (2016). Leading the campaign: The president and fundraising in higher education. Bloomsbury Publishing USA.
[7] Donald S Siegel, David Waldman, & Albert Link. (2003). Assessing the impact of organizational practices on the relative productivity of university technology transfer offices: an exploratory study. Research policy, 32(1), 27-48.
[8] Suryo Pratolo, Hafiez Sofyani, & Misbahul Anwar. (2020). Performance-based budgeting implementation in higher education institutions: Determinants and impact on quality. Cogent Business & Management, 7(1), 1786315. https://doi.org/10.1080/23311975.2020.1786315
[9] Burton R Clark. (1998). The entrepreneurial university: Demand and response. Tertiary Education and management, 4(1), 5-16.
[10] Robin Middlehurst, & Pedro Nuno Teixeira. (2012). Governance within the EHEA: dynamic trends, common challenges, and national particularities. In European higher education at the crossroads: Between the Bologna Process and National Reforms (pp. 527-551). Springer.
[11] Xolani Minenhle Ngcobo, Ferina Marimuthu, & Lesley June Stainbank. (2024). Revenue sourcing for the financial sustainability of a university of technology: an exploratory study. Cogent Education, 11(1), 2295173.
[12] Arthur M Hauptman. (2007). Higher education finance: Trends and issues. In International handbook of higher education (pp. 83-106). Springer.
[13] John J Cheslock, & Matt Gianneschi. (2008). Replacing state appropriations with alternative revenue sources: The case of voluntary support. The Journal of Higher Education, 79(2), 208-229. https://doi.org/10.1080/00221546.2008.11772092
[14] Robert Zemsky, Gregory R Wegner, & William F Massy. (2005). Remaking the American university: Market-smart and mission-centered. Rutgers University Press.
[15] Dongsung Kong. (2005). Performance-based budgeting: the US experience. Public organization review, 5(2), 91.
[16] Anbalagan Krishnan. (2006). An application of activity based costing in higher learning institution: A local case study. Contemporary management research, 2(2), 75-75. https://doi.org/10.7903/cmr.652
[17] Edward J Mishan, & Euston Quah. (2020). Cost-benefit analysis. Routledge.
[18] Giovanna Lucianelli, & Francesca Citro. (2017). Financial conditions and financial sustainability in higher education: A literature review. Financial sustainability in public administration: Exploring the concept of financial health, 23-53
THE STAR MODEL - AN ANALYTICAL FRAMEWORK TOWARDS SUSTAINABLE FINANCIAL AUTONOMY FOR PRIVATE UNIVERSITIES IN VIETNAM
Nguyen Thanh Son – Trung Vuong University
Phone: +84 944 036 724
Email: [email protected]
Do Thi Huyen – College of Foreign Economic Relations
Hoang Mong Long – Ho Chi Minh City University of Foreign Languages and Information Technology
Abstract:
Sustainable financial autonomy is a core condition for the development of private universities (PUs) in Vietnam; however, this sector faces considerable risks arising from heavy reliance on tuition revenue. Based on a systematic review of domestic and international literature, this paper examines the concept of financial autonomy in higher education, its theoretical foundations, the typical challenges confronting Vietnamese PUs, and lessons drawn from international experiences. On this basis, the paper proposes the STAR model (Strategy – Transparency – Adaptation – Resources) as an integrated analytical framework comprising four dimensions: long-term strategy, transparency, adaptive capacity, and resource optimization. By placing transparency on equal footing with the other components, the STAR model reflects the contextual specificity of economies in which social trust plays a central role. The model offers a guiding tool for PU administrators and provides policy implications for state regulatory authorities.
Keywords: private universities; financial autonomy; revenue diversification; STAR model; university governance.