KINH NGHIỆM THOÁT KHỎI BẨY THU NHẬP TRUNG BÌNH CỦA NHẬT BẢN, HÀN QUỐC VÀ HÀM Ý CHÍNH SÁCH CHO VIỆT NAM
TS. Trần Văn Hiếu -ThS. Võ Phú Hữu -
Đại học Cần Thơ
Tóm tắt: Bài viết phân tích hiện tượng bẫy thu nhập trung bình trong tiến trình phát triển kinh tế, tập trung làm rõ kinh nghiệm vượt bẫy của Nhật Bản và Hàn Quốc. Thông qua phân tích vai trò của Nhà nước, chính sách công nghiệp chủ động, đầu tư vào giáo dục – đào tạo và đổi mới sáng tạo, nghiên cứu chỉ ra các động lực then chốt giúp nâng cao năng suất và giá trị gia tăng. Trên cơ sở đó, bài viết đánh giá thực trạng phát triển của Việt Nam trong bối cảnh đang ở ngưỡng thu nhập trung bình. Kết quả nghiên cứu cung cấp các hàm ý chính sách quan trọng nhằm hỗ trợ Việt Nam tránh nguy cơ mắc kẹt trong bẫy thu nhập trung bình.
Từ khóa: Bẫy thu nhập trung bình; Chính sách công nghiệp; Đổi mới sáng tạo; Vốn nhân lực; Phát triển kinh tế.
Abstract: This paper analyzes the phenomenon of the middle-income trap in the process of economic development, focusing on the experiences of Japan and South Korea in successfully escaping it. By examining the role of the state, proactive industrial policies, investment in education and training, and innovation, the study identifies key drivers for enhancing productivity and value added. Based on this analysis, the paper assesses Vietnam’s current development status as it approaches the middle-income threshold. The findings provide important policy implications to help Vietnam avoid the risk of being trapped at the middle-income level.
Keywords: Middle-income trap; Industrial policy; Innovation; Human capital; Economic development.
1. Mở đầu
Trong bối cảnh toàn cầu hóa sâu rộng và cạnh tranh phát triển ngày càng gay gắt, vấn đề bẫy thu nhập trung bình trở thành thách thức lớn đối với nhiều quốc gia đang phát triển, trong đó có Việt Nam. Văn kiện Đại hội XIII của Đảng khẳng định yêu cầu cấp bách phải đổi mới mô hình tăng trưởng, nâng cao năng suất, chất lượng và sức cạnh tranh của nền kinh tế nhằm tránh nguy cơ tụt hậu. Theo phân loại của Ngân hàng Thế giới, Việt Nam đã bước vào nhóm nước có thu nhập trung bình và đang đối mặt với nguy cơ tăng trưởng chậm lại nếu không có đột phá về thể chế, khoa học – công nghệ và nguồn nhân lực. Chiến lược phát triển kinh tế – xã hội giai đoạn 2021–2030 cũng nhấn mạnh mục tiêu phấn đấu trở thành nước đang phát triển có thu nhập cao vào năm 2045, đòi hỏi phải vượt qua bẫy thu nhập trung bình một cách bền vững. Trong bối cảnh đó, việc nghiên cứu kinh nghiệm thoát bẫy thu nhập trung bình của Nhật Bản và Hàn Quốc có ý nghĩa quan trọng, góp phần cung cấp cơ sở khoa học và thực tiễn cho việc hoạch định chính sách phát triển phù hợp với điều kiện Việt Nam hiện nay.
2. Nội dung nghiên cứu
2.1. Cơ sở lý luận về bẩy thu nhập trung bình
2.1.1. Khái niệm “bẫy thu nhập trung bình”
Khái niệm bẫy thu nhập trung bình (middle-income trap) được sử dụng phổ biến trong kinh tế học phát triển nhằm mô tả tình trạng một quốc gia sau khi đạt được mức thu nhập trung bình thì tăng trưởng kinh tế suy giảm kéo dài, không thể chuyển lên nhóm quốc gia có thu nhập cao (Gill & Kharas, 2007). Theo quan điểm này, các quốc gia rơi vào bẫy thu nhập trung bình thường mất dần lợi thế cạnh tranh dựa trên lao động giá rẻ, trong khi chưa hình thành được các động lực tăng trưởng mới dựa trên năng suất, công nghệ và đổi mới sáng tạo. Ngân hàng Thế giới cho rằng đây không chỉ là vấn đề thu nhập, mà còn phản ánh những hạn chế mang tính cấu trúc trong mô hình tăng trưởng và thể chế phát triển (World Bank, 2012).
Về tiêu chí phân loại thu nhập, Ngân hàng Thế giới căn cứ vào thu nhập quốc dân bình quân đầu người (GNI per capita) để chia các quốc gia thành bốn nhóm: thu nhập thấp, thu nhập trung bình thấp, thu nhập trung bình cao và thu nhập cao. Trong đó, nhóm thu nhập trung bình bao gồm các quốc gia có GNI bình quân đầu người dao động trong một khoảng nhất định và chiếm tỷ trọng lớn nhất trong số các nền kinh tế đang phát triển hiện nay (World Bank, 2023). Việc chuyển từ nhóm thu nhập trung bình lên thu nhập cao đòi hỏi sự thay đổi căn bản về chất lượng tăng trưởng, thay vì chỉ dựa vào mở rộng quy mô vốn và lao động.
Một nội dung quan trọng trong nghiên cứu bẫy thu nhập trung bình là sự phân biệt giữa tăng trưởng nhanh và tăng trưởng bền vững. Tăng trưởng nhanh thường dựa vào khai thác các yếu tố đầu vào sẵn có như lao động giá rẻ, tài nguyên thiên nhiên và vốn đầu tư, đặc biệt là vốn đầu tư nước ngoài. Tuy nhiên, mô hình này sớm đạt tới giới hạn khi chi phí lao động tăng lên và hiệu quả sử dụng vốn giảm sút. Ngược lại, tăng trưởng bền vững gắn với việc nâng cao năng suất các nhân tố tổng hợp (TFP), phát triển khoa học – công nghệ và hoàn thiện thể chế kinh tế (Aghion & Howitt, 2009).
Lý thuyết phát triển kinh tế cho thấy các quốc gia thường trải qua quá trình chuyển đổi mô hình tăng trưởng theo ba giai đoạn chính: tăng trưởng dựa vào lao động giá rẻ, tăng trưởng dựa vào tích lũy vốn và cuối cùng là tăng trưởng dựa vào công nghệ và đổi mới sáng tạo. Ở giai đoạn đầu, lợi thế so sánh chủ yếu đến từ nguồn lao động dồi dào với chi phí thấp, cho phép các quốc gia thu hút đầu tư vào các ngành thâm dụng lao động và tham gia vào chuỗi giá trị toàn cầu ở những khâu có giá trị gia tăng thấp. Khi nền kinh tế phát triển, tiền lương tăng lên và lợi thế lao động giá rẻ dần suy giảm, buộc các quốc gia phải chuyển sang mô hình tăng trưởng dựa vào tích lũy vốn, mở rộng quy mô sản xuất và đầu tư vào cơ sở hạ tầng. Tuy nhiên, giai đoạn này cũng có những giới hạn rõ rệt, thể hiện ở hiệu quả đầu tư giảm dần và nguy cơ mất cân đối vĩ mô nếu phụ thuộc quá mức vào vốn. Nếu không kịp thời chuyển đổi, nền kinh tế dễ rơi vào trạng thái tăng trưởng chậm và kém bền vững.
Giai đoạn cao hơn của phát triển đòi hỏi sự chuyển dịch sang mô hình tăng trưởng dựa trên công nghệ, đổi mới sáng tạo và tri thức. Trong mô hình này, đổi mới công nghệ đóng vai trò trung tâm trong việc nâng cao năng suất, tạo ra giá trị gia tăng cao và duy trì lợi thế cạnh tranh dài hạn. Đồng thời, thể chế kinh tế hiệu quả, môi trường kinh doanh minh bạch và chính sách khuyến khích sáng tạo là những điều kiện không thể thiếu để mô hình tăng trưởng dựa trên tri thức phát huy hiệu quả.
2.2.2. Các yếu tố quyết định quá trình thoát bẫy thu nhập trung bình
Thứ nhất, chất lượng nguồn nhân lực và hệ thống giáo dục được xem là yếu tố nền tảng trong quá trình thoát bẫy thu nhập trung bình. Giáo dục không chỉ góp phần nâng cao kỹ năng lao động mà còn tạo điều kiện cho việc tiếp thu, làm chủ và sáng tạo công nghệ mới. Nhiều nghiên cứu chỉ ra rằng các quốc gia đầu tư mạnh mẽ vào giáo dục và đào tạo nghề có khả năng chuyển đổi thành công sang nền kinh tế dựa trên tri thức (Hanushek & Woessmann, 2015).
Thứ hai, đổi mới công nghệ và nâng cao năng suất là động lực trực tiếp giúp duy trì tăng trưởng dài hạn. Việc tăng cường hoạt động nghiên cứu và phát triển (R&D), thúc đẩy liên kết giữa doanh nghiệp và các cơ sở nghiên cứu, cũng như tham gia sâu hơn vào các khâu có giá trị gia tăng cao trong chuỗi giá trị toàn cầu, là những yếu tố then chốt để vượt qua bẫy thu nhập trung bình (OECD, 2018).
Thứ ba, vai trò của chính sách công và thể chế kinh tế có ý nghĩa quyết định đối với hiệu quả của quá trình chuyển đổi mô hình tăng trưởng. Nhà nước cần thiết kế và thực thi các chính sách công nghiệp, khoa học – công nghệ và phát triển nguồn nhân lực một cách nhất quán, đồng thời xây dựng thể chế kinh tế thị trường hiện đại, minh bạch và hiệu quả. Thực tiễn quốc tế cho thấy các quốc gia thành công trong việc thoát bẫy thu nhập trung bình đều có sự kết hợp hài hòa giữa vai trò kiến tạo của Nhà nước và động lực của khu vực tư nhân.
2.2. Kinh nghiệm thoát khỏi bẩy thu nhập trung bình, trường hợp nhật bản
2.2.1. Bối cảnh lịch sử – kinh tế của Nhật sau Chiến tranh Thế giới II
Sau Chiến tranh Thế giới II, Nhật Bản là một trong những quốc gia chịu thiệt hại nặng nề nhất về kinh tế – xã hội. Hệ thống công nghiệp bị tàn phá nghiêm trọng, cơ sở hạ tầng đổ nát, sản xuất đình trệ và lạm phát gia tăng mạnh. Thu nhập bình quân đầu người ở mức rất thấp, tỷ lệ thất nghiệp cao, trong khi nguồn lực tài chính và công nghệ trong nước gần như cạn kiệt (Johnson, 1982). Trong bối cảnh đó, nhiệm vụ cấp bách của Nhật Bản là tái thiết nền kinh tế, khôi phục năng lực sản xuất và bảo đảm ổn định xã hội.
Một yếu tố quan trọng tạo lực đẩy ban đầu cho quá trình phục hồi của Nhật Bản là sự hỗ trợ từ Hoa Kỳ trong khuôn khổ chiến lược tái thiết và ổn định khu vực Đông Á sau chiến tranh. Mặc dù Nhật Bản không trực tiếp tham gia Chương trình Marshall như các nước châu Âu, nhưng nước này nhận được viện trợ tài chính, kỹ thuật và tiếp cận thị trường Mỹ, đặc biệt trong bối cảnh Chiến tranh Triều Tiên, khi Nhật Bản trở thành trung tâm hậu cần quan trọng cho quân đội Mỹ. Sự hỗ trợ này không chỉ giúp Nhật Bản nhanh chóng phục hồi sản xuất mà còn tạo điều kiện để tiếp thu công nghệ, kỹ năng quản lý hiện đại, đặt nền móng cho quá trình công nghiệp hóa và tăng trưởng dài hạn.
2.2.2. Con đường thoát khỏi bẩy thu nhập trung bình của Nhật Bản
- Thực hiện Chiến lược công nghiệp hóa hướng về xuất khẩu.
Trong quá trình phát triển, Nhật Bản đã lựa chọn chiến lược công nghiệp hóa định hướng xuất khẩu với vai trò dẫn dắt mạnh mẽ của Nhà nước. Thay vì để thị trường tự điều tiết hoàn toàn, Chính phủ Nhật Bản chủ động xác định các ngành công nghiệp then chốt, ban hành các chính sách hỗ trợ có chọn lọc nhằm thúc đẩy chuyển dịch cơ cấu kinh tế theo hướng hiện đại hóa (Amsden, 1989). Chiến lược này cho phép Nhật Bản tận dụng hiệu quả lợi thế đi sau, rút ngắn quá trình tích lũy vốn và công nghệ.
Chính sách công nghiệp của Nhật Bản tập trung vào việc phát triển các ngành có khả năng tạo ra giá trị gia tăng cao và đóng vai trò lan tỏa đối với toàn bộ nền kinh tế. Trong giai đoạn đầu, các ngành thép, than, điện và đóng tàu được ưu tiên nhằm phục vụ nhu cầu tái thiết và xây dựng cơ sở hạ tầng. Sau đó, Nhật Bản chuyển trọng tâm sang các ngành công nghiệp chế tạo như ô tô, điện tử và máy móc chính xác, từng bước tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu.
Một đặc trưng nổi bật trong mô hình phát triển của Nhật Bản là mối quan hệ hợp tác chặt chẽ giữa Chính phủ và khu vực doanh nghiệp, thể hiện rõ nét qua vai trò của Bộ Công nghiệp và Thương mại Quốc tế (MITI). MITI không chỉ đóng vai trò hoạch định chính sách mà còn trực tiếp điều phối nguồn lực, hướng dẫn doanh nghiệp lựa chọn lĩnh vực đầu tư, kiểm soát nhập khẩu công nghệ và hỗ trợ xuất khẩu. Sự phối hợp này giúp hạn chế cạnh tranh nội bộ không cần thiết, đồng thời tập trung nguồn lực quốc gia cho các mục tiêu phát triển dài hạn.
- Đầu tư vào con người và công nghệ
Đầu tư vào con người và công nghệ được xem là trụ cột quan trọng giúp Nhật Bản vượt qua bẫy thu nhập trung bình. Ngay từ những năm đầu sau chiến tranh, Nhật Bản đã ưu tiên phát triển hệ thống giáo dục toàn diện, chú trọng nâng cao chất lượng giáo dục phổ thông, giáo dục kỹ thuật và đào tạo nghề. Tỷ lệ biết chữ cao, kỷ luật lao động nghiêm ngặt và tinh thần học hỏi không ngừng đã tạo ra nguồn nhân lực có khả năng tiếp thu và cải tiến công nghệ nhập khẩu.
Song song với giáo dục, Nhật Bản đặc biệt chú trọng đến việc cải tiến công nghệ và phương thức quản lý sản xuất. Thay vì chỉ sao chép công nghệ từ các nước phát triển, các doanh nghiệp Nhật Bản tập trung vào quá trình “học hỏi và cải tiến”, tạo ra những đổi mới phù hợp với điều kiện trong nước. Hệ thống Kaizen (cải tiến liên tục) và quản lý chất lượng tổng thể trở thành triết lý sản xuất cốt lõi, giúp nâng cao năng suất, giảm chi phí và cải thiện chất lượng sản phẩm.
Việc áp dụng Kaizen và TQM không chỉ diễn ra ở cấp độ doanh nghiệp mà còn lan tỏa ra toàn bộ nền kinh tế, tạo nên văn hóa đổi mới liên tục và nâng cao hiệu quả sản xuất. Đây chính là nền tảng giúp Nhật Bản chuyển từ mô hình tăng trưởng dựa vào mở rộng quy mô sang mô hình tăng trưởng dựa vào năng suất và chất lượng, yếu tố then chốt để thoát khỏi bẫy thu nhập trung bình.
Nhờ sự kết hợp hiệu quả giữa chính sách công nghiệp, đầu tư vào con người và đổi mới công nghệ, Nhật Bản đạt được những thành tựu tăng trưởng ấn tượng trong giai đoạn 1955–1973, thường được gọi là “thời kỳ tăng trưởng cao”. Tốc độ tăng trưởng GDP bình quân hàng năm đạt trên 9%, đưa Nhật Bản nhanh chóng vươn lên trở thành một trong những nền kinh tế lớn nhất thế giới. Năng suất lao động tăng mạnh, đặc biệt trong lĩnh vực công nghiệp chế tạo, góp phần nâng cao thu nhập bình quân đầu người và cải thiện mức sống của người dân. Đồng thời, Nhật Bản trở thành cường quốc xuất khẩu với các sản phẩm công nghiệp có hàm lượng công nghệ ngày càng cao, tham gia sâu vào chuỗi giá trị toàn cầu và từng bước chiếm lĩnh các thị trường quốc tế quan trọng. Những kết quả này cho thấy Nhật Bản không chỉ vượt qua bẫy thu nhập trung bình mà còn xây dựng được nền tảng vững chắc cho tăng trưởng dài hạn.
2.3. Trường hợp Hàn Quốc
2.3.1. Bối cảnh phát triển của Hàn Quốc sau Chiến tranh với Triều Tiên
Sau khi Chiến tranh Triều Tiên kết thúc năm 1953, Hàn Quốc là một trong những quốc gia nghèo nhất thế giới. Nền kinh tế bị tàn phá nghiêm trọng, cơ sở hạ tầng gần như bị phá hủy hoàn toàn, sản xuất nông nghiệp lạc hậu, công nghiệp kém phát triển và thu nhập bình quân đầu người ở mức rất thấp. Trong suốt thập niên 1950, nền kinh tế Hàn Quốc phụ thuộc nặng nề vào viện trợ nước ngoài, đặc biệt là viện trợ từ Hoa Kỳ, để duy trì ổn định kinh tế – xã hội và đáp ứng các nhu cầu thiết yếu của người dân (World Bank, 1993).
Tuy nhiên, khác với nhiều quốc gia đang phát triển khác, giới lãnh đạo Hàn Quốc sớm hình thành tư duy phát triển quốc gia mang tính chiến lược và dài hạn. Phát triển kinh tế được xác định là nhiệm vụ trung tâm, gắn liền với mục tiêu nâng cao năng lực tự chủ và vị thế quốc gia. Nhà nước đóng vai trò chủ đạo trong việc định hướng phát triển, huy động và phân bổ nguồn lực, đồng thời xây dựng một bộ máy hành chính có kỷ luật cao, tập trung vào mục tiêu tăng trưởng và công nghiệp hóa. Chính tư duy phát triển mạnh mẽ này đã tạo nền tảng cho quá trình chuyển đổi kinh tế sâu rộng của Hàn Quốc trong những thập niên tiếp theo.
2.3.2. Đổi mới chiến lược kinh tế
Bước ngoặt quan trọng trong quá trình phát triển của Hàn Quốc diễn ra từ đầu những năm 1960 với việc triển khai các “Kế hoạch phát triển kinh tế 5 năm”. Thông qua các kế hoạch này, Nhà nước Hàn Quốc chủ động xác định các ngành ưu tiên, huy động nguồn lực tài chính và điều phối hoạt động sản xuất – đầu tư theo các mục tiêu chiến lược cụ thể. Chiến lược phát triển dựa trên định hướng xuất khẩu được coi là lựa chọn then chốt, giúp Hàn Quốc vượt qua hạn chế của thị trường trong nước nhỏ hẹp và tận dụng nhu cầu của thị trường thế giới (Chang, 2002).
Một đặc điểm nổi bật trong mô hình phát triển của Hàn Quốc là vai trò của các chaebol – những tập đoàn kinh tế lớn như Samsung, Hyundai, LG và SK. Nhà nước Hàn Quốc đã chủ động hỗ trợ các chaebol thông qua tín dụng ưu đãi, bảo hộ có chọn lọc và hỗ trợ tiếp cận công nghệ, đổi lại các tập đoàn này phải đáp ứng các chỉ tiêu xuất khẩu và hiệu quả sản xuất do Nhà nước đề ra (Amsden, 1989). Mối quan hệ tương tác giữa Nhà nước và khu vực doanh nghiệp lớn đã tạo ra động lực tăng trưởng mạnh mẽ, giúp hình thành các doanh nghiệp có quy mô đủ lớn để cạnh tranh trên thị trường quốc tế.
Chính sách công nghiệp hướng xuất khẩu được thực hiện một cách nhất quán, với trọng tâm là phát triển các ngành công nghiệp chế tạo có khả năng tạo giá trị gia tăng ngày càng cao. Trong giai đoạn đầu, Hàn Quốc tập trung vào các ngành thâm dụng lao động như dệt may và da giày, sau đó nhanh chóng chuyển sang các ngành thâm dụng vốn và công nghệ như thép, đóng tàu và hóa chất. Sự chuyển dịch cơ cấu này phản ánh khả năng điều chỉnh linh hoạt chiến lược phát triển của Hàn Quốc nhằm thích ứng với sự thay đổi của lợi thế so sánh theo thời gian (World Bank, 1993).
2.3.2. Chuyển đổi sang công nghệ cao
Từ cuối thập niên 1980, khi tiền lương tăng nhanh và lợi thế lao động giá rẻ dần suy giảm, Hàn Quốc đối mặt với nguy cơ rơi vào bẫy thu nhập trung bình. Để vượt qua thách thức này, quốc gia này đã chủ động chuyển sang mô hình tăng trưởng dựa trên công nghệ cao và đổi mới sáng tạo. Nhà nước tăng cường đầu tư vào nghiên cứu và phát triển (R&D), khuyến khích doanh nghiệp tham gia đổi mới công nghệ và mở rộng sang các lĩnh vực có hàm lượng tri thức cao như bán dẫn, ô tô, điện tử và công nghệ thông tin (OECD, 2010).
Các chaebol đóng vai trò nòng cốt trong quá trình chuyển đổi này khi mạnh dạn đầu tư quy mô lớn vào R&D, xây dựng năng lực công nghệ nội sinh và từng bước làm chủ các khâu có giá trị gia tăng cao trong chuỗi giá trị toàn cầu. Điển hình là ngành công nghiệp bán dẫn và điện tử tiêu dùng, nơi các doanh nghiệp Hàn Quốc không chỉ tham gia sản xuất mà còn dẫn đầu về thiết kế, thương hiệu và công nghệ (Kim, 1997). Sự thành công này cho thấy Hàn Quốc đã vượt qua giai đoạn “bắt chước công nghệ” để tiến tới giai đoạn “sáng tạo công nghệ”.
Song song với đầu tư công nghệ, Hàn Quốc đặc biệt coi trọng phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao. Hệ thống giáo dục được mở rộng nhanh chóng, với trọng tâm là giáo dục khoa học, kỹ thuật và đào tạo nghề. Nhà nước và doanh nghiệp phối hợp chặt chẽ trong việc đào tạo kỹ năng, bảo đảm lực lượng lao động đáp ứng yêu cầu của quá trình công nghiệp hóa và hiện đại hóa. Nhờ đó, Hàn Quốc đã xây dựng được đội ngũ kỹ sư, nhà khoa học và lao động kỹ thuật lành nghề, tạo nền tảng vững chắc cho tăng trưởng dựa trên tri thức (OECD, 2010).
Những cải cách và chuyển đổi chiến lược đã mang lại kết quả ấn tượng cho nền kinh tế Hàn Quốc. Thu nhập bình quân đầu người tăng nhanh, đưa Hàn Quốc từ một quốc gia thu nhập thấp trở thành quốc gia có thu nhập cao chỉ trong vài thập niên. Tốc độ tăng trưởng kinh tế duy trì ở mức cao trong thời gian dài, trong khi cơ cấu kinh tế chuyển dịch mạnh mẽ theo hướng công nghiệp hóa và hiện đại hóa (World Bank, 2020).
Đáng chú ý, Hàn Quốc đã tham gia ngày càng sâu vào chuỗi giá trị toàn cầu, không chỉ ở vai trò gia công mà còn ở các khâu có giá trị gia tăng cao như nghiên cứu, thiết kế và xây dựng thương hiệu. Các doanh nghiệp Hàn Quốc trở thành những tập đoàn đa quốc gia có sức cạnh tranh toàn cầu, góp phần nâng cao vị thế kinh tế và công nghệ của quốc gia. Thành công này cho thấy Hàn Quốc không chỉ thoát khỏi bẫy thu nhập trung bình mà còn xây dựng được nền tảng tăng trưởng bền vững trong dài hạn.
2.4. Hàm ý chính sách cho việt nam
2.4.1. Thực trạng kinh tế Việt Nam
Trong những thập niên gần đây, Việt Nam đã đạt được những thành tựu quan trọng trong tăng trưởng kinh tế và xóa đói giảm nghèo, từng bước chuyển từ nhóm quốc gia thu nhập thấp sang nhóm thu nhập trung bình. Tuy nhiên, kinh nghiệm quốc tế cho thấy giai đoạn thu nhập trung bình cũng là thời kỳ tiềm ẩn nhiều rủi ro, khi động lực tăng trưởng truyền thống dần suy giảm và nguy cơ rơi vào bẫy thu nhập trung bình ngày càng rõ nét.
Một trong những thách thức lớn nhất của Việt Nam hiện nay là mô hình tăng trưởng vẫn còn dựa nhiều vào lao động giá rẻ, khai thác tài nguyên và mở rộng vốn đầu tư, đặc biệt là vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI). Mặc dù FDI đóng vai trò quan trọng trong thúc đẩy xuất khẩu và tạo việc làm, song sự phụ thuộc quá mức vào khu vực này khiến giá trị gia tăng nội địa còn thấp và khả năng lan tỏa công nghệ hạn chế (UNDP, 2022). Bên cạnh đó, năng suất lao động của Việt Nam vẫn ở mức thấp so với nhiều quốc gia trong khu vực. Những yếu tố này đặt ra yêu cầu cấp thiết phải chuyển đổi mô hình tăng trưởng nhằm tránh nguy cơ tăng trưởng chậm và kém bền vững trong dài hạn.
2.4.2. Bài học, chính sách cụ thể cho Việt Nam
Từ kinh nghiệm của Nhật Bản và Hàn Quốc, một số hàm ý chính sách quan trọng đối với Việt Nam là:
Thứ nhất, cần ưu tiên cải cách căn bản hệ thống giáo dục và đào tạo theo hướng gắn kết chặt chẽ với nhu cầu của thị trường lao động và yêu cầu của quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa. Giáo dục không chỉ dừng lại ở việc mở rộng quy mô mà phải chú trọng nâng cao chất lượng, đặc biệt là giáo dục khoa học, công nghệ, kỹ thuật và toán học (STEM), cũng như đào tạo nghề và kỹ năng mềm cho người lao động (World Bank, 2020). Việc nâng cao chất lượng nguồn nhân lực sẽ tạo nền tảng quan trọng cho quá trình tiếp thu, làm chủ và sáng tạo công nghệ.
Thứ hai, đẩy mạnh hoạt động nghiên cứu và phát triển (R&D) và ứng dụng khoa học – công nghệ là điều kiện then chốt để nâng cao năng suất và giá trị gia tăng. Việt Nam cần gia tăng đầu tư cho R&D cả từ khu vực nhà nước và khu vực tư nhân, đồng thời xây dựng cơ chế khuyến khích doanh nghiệp đổi mới sáng tạo, tăng cường liên kết giữa doanh nghiệp với các viện nghiên cứu và trường đại học. Kinh nghiệm quốc tế cho thấy, chỉ khi hình thành được hệ sinh thái đổi mới sáng tạo hiệu quả, nền kinh tế mới có thể chuyển sang mô hình tăng trưởng dựa trên tri thức và công nghệ (OECD, 2018).
Thứ ba, phát triển các ngành công nghiệp có giá trị gia tăng cao và khả năng tham gia sâu vào chuỗi giá trị toàn cầu. Thay vì tập trung vào các ngành thâm dụng lao động và gia công, Việt Nam cần định hướng phát triển các ngành công nghiệp chế tạo tiên tiến, công nghiệp công nghệ cao và các ngành dịch vụ tri thức. Điều này đòi hỏi Nhà nước phải có chính sách công nghiệp có chọn lọc, hỗ trợ doanh nghiệp trong nước nâng cao năng lực công nghệ, quản trị và đổi mới, đồng thời thúc đẩy liên kết hiệu quả giữa khu vực FDI và khu vực doanh nghiệp nội địa (UNDP, 2022).
Thứ tư, cải thiện thể chế kinh tế và minh bạch hóa quản trị là yếu tố mang tính nền tảng để các chính sách phát triển phát huy hiệu quả. Một thể chế kinh tế thị trường hiện đại, minh bạch và ổn định sẽ góp phần giảm chi phí giao dịch, nâng cao hiệu quả phân bổ nguồn lực và tạo môi trường thuận lợi cho đầu tư và đổi mới sáng tạo. Đây cũng là bài học quan trọng rút ra từ các quốc gia đã thành công trong việc thoát bẫy thu nhập trung bình (World Bank, 2012).
3. Kết luận
Nghiên cứu cho thấy Nhật Bản và Hàn Quốc đã vượt qua bẫy thu nhập trung bình nhờ thực hiện chính sách công nghiệp chủ động, gắn với định hướng xuất khẩu, đầu tư dài hạn vào giáo dục và phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao. Đổi mới sáng tạo, làm chủ công nghệ và nâng cao năng suất được xác định là động lực trung tâm của tăng trưởng bền vững. Trên cơ sở đó, bài viết gợi mở một số hàm ý chính sách quan trọng cho Việt Nam, bao gồm chuyển đổi mô hình tăng trưởng theo hướng dựa vào năng suất, khoa học – công nghệ và giá trị gia tăng cao. Đồng thời, cải cách giáo dục, thúc đẩy R&D và hoàn thiện thể chế kinh tế thị trường hiện đại là những điều kiện then chốt để tránh nguy cơ rơi vào bẫy thu nhập trung bình. Trong thời gian tới, cần tiếp tục nghiên cứu sâu hơn về quản trị doanh nghiệp và tăng cường liên kết giữa khu vực FDI và doanh nghiệp trong nước nhằm nâng cao hiệu quả nội địa hóa và năng lực cạnh tranh quốc gia.
Tài liệu tham khảo
1. Aghion, P., & Howitt, P. (2009). The economics of growth. MIT Press.
2. Amsden, A. H. (1989). Asia’s next giant: South Korea and late industrialization. Oxford University Press.
3. Chính phủ nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam. (2021). Chiến lược phát triển kinh tế – xã hội 10 năm 2021–2030.
4. Đảng Cộng sản Việt Nam. (2021). Văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIII. Nhà xuất bản Chính trị quốc gia Sự thật.
5. Gill, I., & Kharas, H. (2007). An East Asian renaissance: Ideas for economic growth. World Bank.
6. Hanushek, E. A., & Woessmann, L. (2015). The knowledge capital of nations. MIT Press.
7. Johnson, C. (1982). MITI and the Japanese miracle: The growth of industrial policy, 1925–1975. Stanford University Press.
8. Kim, L. (1997). Imitation to innovation: The dynamics of Korea’s technological learning. Harvard Business School Press.
9. OECD. (2018). Innovation policies for growth. OECD Publishing.
10. World Bank. (1993). The East Asian miracle: Economic growth and public policy. World Bank.