1. Nghiên cứu & kinh nghiệm

KINH NGHIỆM CHÂU Á TRONG XÂY DỰNG MÔ HÌNH GIÁO DỤC GIÁ TRỊ VĂN HÓA HỌC ĐƯỜNG VÀ KHUYẾN NGHỊ CHÍNH SÁCH CHO VIỆT NAM THỜI KỲ CHUYỂN ĐỔI SỐ

07:08 | 27/11/2025
aA

 

ThS. Lê Thanh Trường -

Viện nghiên cứu hợp tác phát triển giáo dục

Tóm tắt: Bài viết này đi sâu nghiên cứu và phân tích các mô hình giáo dục giá trị văn hóa học đường nổi bật tại một số quốc gia Châu Á (ví dụ: Nhật Bản, Hàn Quốc, Singapore), đặc biệt trong bối cảnh chịu tác động của quá trình chuyển đổi số. Nghiên cứu tập trung làm rõ cách các quốc gia này tích hợp công nghệ số (AI, nền tảng học tập trực tuyến, mạng xã hội) vào việc củng cố các giá trị truyền thống, đạo đức, và các chuẩn mực hành vi văn hóa học đường. Từ đó, bài viết đánh giá những điểm mạnh, điểm yếu trong cách tiếp cận của từng mô hình, và rút ra các bài học kinh nghiệm thiết thực. Trên cơ sở đó, tác giả đề xuất một số khuyến nghị chính sách và giải pháp cụ thể, phù hợp với điều kiện thực tiễn Việt Nam, nhằm thúc đẩy sự phát triển bền vững của văn hóa học đường gắn với tiến trình chuyển đổi số trong các cấp học (mầm non, phổ thông, đại học, giáo dục nghề nghiệp).

Từ khóa: Văn hóa học đường, Chuyển đổi số, Giáo dục giá trị, Mô hình Châu Á, Chính sách giáo dục.

1. Đặt vấn đề

1.1. Bối cảnh và sự cần thiết

Văn hóa học đường (VHHĐ) được xem là linh hồn của mỗi cơ sở giáo dục, là nền tảng cốt lõi và là yếu tố quyết định đến chất lượng giáo dục toàn diện. Một môi trường VHHĐ tích cực, lành mạnh không chỉ thúc đẩy thành tích học tập mà còn đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành nhân cách, đạo đức, và năng lực công dân của người học. Trong bối cảnh hiện nay, quá trình chuyển đổi số đã trở thành một xu thế tất yếu, thâm nhập sâu rộng vào mọi mặt của đời sống xã hội, trong đó có giáo dục. Sự bùng nổ của công nghệ số hóa mang lại cơ hội lớn để nhà trường mở rộng không gian giáo dục, cá nhân hóa trải nghiệm học tập, và lan tỏa các giá trị văn hóa tích cực thông qua các nền tảng trực tuyến. Tuy nhiên, đi kèm với đó là những thách thức không nhỏ, đòi hỏi VHHĐ phải thích ứng với không gian mạng, đối phó với các vấn đề mới như bạo lực mạng, thông tin sai lệch, và sự suy giảm của tương tác xã hội trực tiếp. Do đó, việc nghiên cứu các giải pháp mang tính hệ thống nhằm tích hợp công nghệ một cách có trách nhiệm vào giáo dục giá trị, đảm bảo VHHĐ phát triển bền vững trong thời đại số, là một nhiệm vụ cấp thiết đối với hệ thống giáo dục Việt Nam. Việc tổ chức Hội thảo khoa học về chủ đề này là cần thiết để thảo luận và đề xuất các chính sách mang tính chiến lược.

1.2. Mục tiêu nghiên cứu

Bài tham luận này đặt ra ba mục tiêu nghiên cứu cụ thể. Thứ nhất, phân tích chuyên sâu các mô hình giáo dục giá trị văn hóa học đường tiêu biểu tại một số quốc gia Châu Á, tập trung vào cách họ ứng dụng công nghệ trong việc củng cố các giá trị cốt lõi. Thứ hai, đánh giá những điểm thành công, hạn chế từ các mô hình này và rút ra các bài học kinh nghiệm có thể áp dụng cho hệ thống giáo dục Việt Nam. Thứ ba, trên cơ sở đó, đề xuất các khuyến nghị chính sách và giải pháp cụ thể, thiết thực, nhằm thúc đẩy quá trình chuyển đổi số gắn liền với việc xây dựng và phát triển bền vững văn hóa học đường tại các cấp học.

1.3. Phương pháp nghiên cứu

Để đạt được các mục tiêu nghiên cứu đã đề ra, bài viết sử dụng các phương pháp nghiên cứu sau. Phương pháp nghiên cứu tài liệu được sử dụng để thu thập, tổng hợp và phân tích các báo cáo khoa học, chính sách giáo dục và nghiên cứu thực tiễn trong và ngoài nước liên quan đến văn hóa học đường, giáo dục giá trị và chuyển đổi số. Tiếp theo, phương pháp phân tích so sánh (Comparative Analysis) sẽ được áp dụng để đối chiếu, làm rõ sự khác biệt và điểm tương đồng giữa mô hình giáo dục văn hóa học đường của Việt Nam với các quốc gia Châu Á điển hình. Cuối cùng, phương pháp tổng hợp và đề xuất được sử dụng để tổng kết các kết quả phân tích, làm cơ sở khoa học để đưa ra các đề xuất, khuyến nghị chính sách mang tính khả thi cao.

2. Cơ sở khoa học của văn hóa học đường trong môi trường giáo dục số

2.1. Khái niệm và thành tố cốt lõi của VHHĐ

Văn hóa học đường (VHHĐ) là một hệ thống phức hợp bao gồm các giá trị, niềm tin, chuẩn mực hành vi, nghi thức và biểu tượng được chia sẻ và duy trì trong cộng đồng nhà trường, ảnh hưởng sâu sắc đến thái độ, động lực và chất lượng học tập của người học. VHHĐ không chỉ giới hạn ở cơ sở vật chất hay các quy tắc hành chính mà còn nằm trong cách ứng xử của cán bộ quản lý, giáo viên và học sinh, sinh viên. Các thành tố cốt lõi của VHHĐ bao gồm văn hóa ứng xử, văn hóa học tập, văn hóa quản lý, và văn hóa cộng đồng. Trong bối cảnh chuyển đổi số, những thành tố này cần được xem xét mở rộng sang không gian mạng, nơi mà các giá trị như sự tôn trọng, trung thực, trách nhiệm xã hội và tinh thần hợp tác cần được định hình lại và củng cố trong các tương tác trực tuyến.

2.2. Tác động hai mặt của chuyển đổi số

Quá trình chuyển đổi số mang lại những tác động đa chiều, cả tích cực và tiêu cực, đối với VHHĐ. Về mặt tích cực, công nghệ số hóa cung cấp các công cụ mạnh mẽ để cá nhân hóa việc giáo dục giá trị, sử dụng các nền tảng tương tác để truyền tải kiến thức về đạo đức và pháp luật số một cách hấp dẫn, đồng thời tăng cường kết nối giữa nhà trường và gia đình thông qua các kênh giao tiếp số.

Tuy nhiên, thách thức đặt ra là không hề nhỏ. Sự phát triển mạnh mẽ của mạng xã hội và các nền tảng trực tuyến đã tạo ra một môi trường ẩn danh dễ dẫn đến các hành vi tiêu cực như bắt nạt trực tuyến (cyberbullying), lan truyền thông tin sai lệch, và làm suy giảm sự tập trung vào học tập chính thống. Sự phụ thuộc quá mức vào công nghệ cũng có thể làm giảm các tương tác xã hội mặt đối mặt, ảnh hưởng đến khả năng thấu cảm và kỹ năng giao tiếp thực tế của người học, từ đó làm rạn nứt văn hóa ứng xử truyền thống trong nhà trường.

2.3. Sự dịch chuyển từ "giáo dục đạo đức" sang "giáo dục giá trị số"

Trong thời đại số, khái niệm giáo dục đạo đức truyền thống cần được mở rộng và nâng cấp thành giáo dục giá trị số. Đây là một sự dịch chuyển căn bản, nhấn mạnh vào việc trang bị cho người học khả năng sử dụng công nghệ một cách có đạo đức, có trách nhiệm và an toàn. Giáo dục giá trị số tập trung vào việc hình thành các năng lực cốt lõi như tư duy phản biện trước thông tin số, trách nhiệm pháp lý đối với hành vi trên không gian mạng, văn hóa tôn trọng quyền riêng tư và ý thức bảo mật thông tin.

Để xây dựng VHHĐ bền vững trong môi trường số, nhà trường cần tích hợp giáo dục giá trị số một cách xuyên suốt vào chương trình giảng dạy và hoạt động ngoại khóa, đảm bảo mọi thành viên trong cộng đồng nhà trường đều hiểu và tuân thủ các chuẩn mực đạo đức mới trong bối cảnh công nghệ. Sự dịch chuyển này là cơ sở lý luận quan trọng để tham khảo kinh nghiệm quốc tế và đề xuất các giải pháp chính sách mang tính đột phá cho Việt Nam.

3. Kinh nghiệm châu Á và mô hình giáo dục giá trị văn hóa học đường tiêu biểu

3.1. Mô hình 1: Nhật Bản – Văn hóa học đường gắn với kỷ luật và trách nhiệm cộng đồng

Mô hình VHHĐ của Nhật Bản nổi tiếng với việc coi trọng các giá trị truyền thống như kỷ luật, trách nhiệm cá nhân đối với cộng đồng, và tinh thần học tập suốt đời. Trong bối cảnh chuyển đổi số, Nhật Bản đang nỗ lực thúc đẩy các khái niệm “số hóa lấy con người làm trung tâm” và “số hóa không để ai bị bỏ lại phía sau” để hiện thực hóa Xã hội số (Đạo luật cơ bản về việc hình thành xã hội số).

Mặc dù quá trình chuyển đổi sang giáo dục kỹ thuật số vẫn đang diễn ra với nhiều tranh luận về việc sử dụng sách giáo khoa kỹ thuật số và kính thực tế ảo (VR) trong lớp học, chính phủ Nhật Bản xác định việc này là cần thiết để duy trì năng lực cạnh tranh trong kỷ nguyên công nghệ. Về cách thức sử dụng công nghệ để củng cố các giá trị truyền thống, Nhật Bản tập trung vào việc định hướng văn hóa số học đường trong kỷ nguyên AI, đảm bảo học sinh có ý thức, kỹ năng và đạo đức công nghệ. Thách thức đặt ra là làm thế nào để duy trì sự trung thực học thuật khi AI có thể gợi ý bài viết, khiến ranh giới giữa tự học và sao chép trở nên mờ nhạt. Mô hình này cho thấy sự thận trọng nhưng kiên quyết trong việc đưa công nghệ vào trường học, nhằm phục vụ cho mục tiêu chung là kiến tạo hạnh phúc đa dạng trong xã hội số.

3.2. Mô hình 2: Singapore – Mô hình "Giáo dục Công dân và Đạo đức" (CCE) tích hợp công nghệ

Singapore là quốc gia tiên phong trong việc tích hợp công nghệ vào giáo dục, coi đây là một phần quan trọng trong kế hoạch phát triển quốc gia. Hệ thống giáo dục Singapore đã trải qua nhiều giai đoạn cải cách, từ tập trung vào kỹ năng cơ bản đến phát triển nhân cách và trang bị kỹ năng thế kỷ 21. Trong giai đoạn hiện tại, chiến lược phát triển năng lực số đi đôi với phẩm chất công dân được thực hiện thông qua mô hình Giáo dục Công dân và Đạo đức (CCE). Bộ Giáo dục Singapore đã triển khai kế hoạch tổng thể về áp dụng công nghệ, tập trung đào tạo giáo viên cách sử dụng công nghệ và thí điểm các dự án như FutureSchools.

Đặc biệt, Singapore đang tích hợp Trí tuệ Nhân tạo (AI) vào hệ thống giáo dục, sử dụng các công cụ như Hệ thống Học tập Thích ứng (ALS) và Hệ thống Lập kế hoạch Bài học (ACP) để cá nhân hóa nội dung học tập và hỗ trợ giáo viên. Điều này giúp những học sinh chậm hơn không bị tụt lại phía sau và học sinh học nhanh có thể tăng tốc theo năng lực. Kinh nghiệm này cho thấy Singapore chú trọng phát triển kỹ năng thích ứng, phục hồi và tư duy phản biện cho học sinh thông qua EdTech, đồng thời trao quyền tự chủ và trách nhiệm cho các nhà trường trong việc triển khai và quản lí chương trình.

3.3. Mô hình 3: Hàn Quốc – Xây dựng VHHĐ an toàn trong môi trường trực tuyến

Hàn Quốc là một ví dụ điển hình về việc phải đối mặt với vấn nạn bạo lực học đường vốn đã phức tạp, nay càng gia tăng sự phức tạp trong môi trường trực tuyến. Tình trạng học sinh bị bắt nạt trên mạng (cyberbullying) đã tăng lên khi các trường chuyển sang học từ xa trong đại dịch, đặt ra lo ngại về môi trường học tập từ xa đang tạo ra những hành vi bắt nạt mới. Chính phủ Hàn Quốc đã đưa ra các biện pháp cứng rắn hơn chống lại nạn bạo lực học đường, tập trung vào xử lý nghiêm minh đối với học sinh có hành vi bạo lực và chính sách ưu tiên bảo vệ những học sinh bị hại.

Đặc biệt, Hàn Quốc đã nhất trí kéo dài thời gian lưu trữ hồ sơ của những kẻ bắt nạt học đường nghiêm trọng để chúng không thể che giấu quá khứ của mình, và hồ sơ này sẽ được xem xét trong quá trình tuyển sinh đại học và xin việc làm. Điều này nhằm nâng cao nhận thức rằng hồ sơ bạo lực học đường sẽ ảnh hưởng lớn tới công việc sau này. Vai trò của gia đình và cộng đồng cũng được đẩy mạnh thông qua các hoạt động giáo dục về đạo đức, thể thao, nghệ thuật cho học sinh, cùng với các nỗ lực nhằm nâng cao nhận thức của phụ huynh và sự nhạy cảm của toàn xã hội đối với vấn đề này.

3.4. Bài học kinh nghiệm chung cho Việt Nam

Từ kinh nghiệm của các quốc gia Châu Á, có thể rút ra bốn nguyên tắc thành công chung mang tính định hướng cho Việt Nam: Thứ nhất, tính hệ thống và chiến lược rõ ràng: Cần có kế hoạch tổng thể, dài hạn, coi phát triển VHHĐ số là một phần không tách rời của chiến lược chuyển đổi số giáo dục quốc gia (Kinh nghiệm Singapore).

Thứ hai, giáo dục giá trị phải tích hợp công nghệ: Các chương trình giáo dục đạo đức phải được nâng cấp thành giáo dục giá trị số, tập trung vào năng lực sử dụng công nghệ có trách nhiệm, trung thực học thuật và an toàn thông tin (Kinh nghiệm Nhật Bản).

Thứ ba, sự tham gia của các bên và cơ chế răn đe: Nhà trường, gia đình và cộng đồng cần phối hợp chặt chẽ. Cần xây dựng cơ chế xử lý nghiêm khắc, mang tính răn đe cao đối với các hành vi tiêu cực trên môi trường mạng, gắn hậu quả hành vi với tương lai người học (Kinh nghiệm Hàn Quốc).

Thứ tư, vai trò của AI trong cá nhân hóa giáo dục giá trị: Tận dụng công nghệ AI để cá nhân hóa việc hỗ trợ, giáo dục học sinh về các giá trị và hành vi VHHĐ, đồng thời hỗ trợ giáo viên trong quản lý hành vi và phát hiện sớm các rủi ro (Kinh nghiệm Singapore).

4. Thực trạng, hạn chế và nguyên nhân trong phát triển VHHĐ tại Việt Nam

4.1. Thực trạng

Trong những năm qua, Việt Nam đã đạt được những thành tựu và nỗ lực đáng kể trong việc xây dựng Văn hóa học đường (VHHĐ) và đẩy mạnh chuyển đổi số ngành giáo dục. Ngành giáo dục đã chủ động ban hành các văn bản chỉ đạo và triển khai nhiều phong trào nhằm tăng cường VHHĐ, tập trung vào giáo dục đạo đức, lối sống và kỹ năng sống cho người học. Song song đó, tiến trình chuyển đổi số đã diễn ra mạnh mẽ, đặc biệt trong việc ứng dụng công nghệ thông tin vào quản lý, giảng dạy và học tập, điển hình là việc phát triển các nền tảng học tập trực tuyến và kho học liệu số. Những nỗ lực này bước đầu đã giúp duy trì hoạt động giáo dục trong các điều kiện khó khăn, đồng thời mở ra cơ hội tiếp cận tri thức rộng lớn hơn cho học sinh, sinh viên trên phạm vi cả nước.

4.2. Hạn chế

Mặc dù có những nỗ lực đáng ghi nhận, quá trình phát triển VHHĐ trong bối cảnh chuyển đổi số tại Việt Nam vẫn đối mặt với nhiều thách thức và hạn chế lớn. Một trong những rào cản chính là hạ tầng công nghệ chưa đồng bộ và đồng đều giữa các vùng miền, đặc biệt là giữa khu vực thành thị và nông thôn, dẫn đến sự chênh lệch về điều kiện tiếp cận học tập và văn hóa số. Thêm vào đó, khung pháp lý và chính sách về văn hóa số vẫn chưa hoàn thiện và theo kịp tốc độ phát triển của công nghệ, dẫn đến sự lúng túng trong việc xử lý các vấn đề mới nảy sinh như vi phạm bản quyền số, bạo lực mạng hay lan truyền thông tin tiêu cực. Đặc biệt, năng lực giáo viên trong việc tích hợp công nghệ vào giáo dục giá trị và quản lý hành vi học sinh trên môi trường số còn nhiều hạn chế, nhiều cán bộ, giáo viên chưa có tâm lý sẵn sàng và chưa được hướng dẫn điều chỉnh các hành vi trước những thách thức trên sao cho phù hợp với văn hóa học đường.

4.3. Nguyên nhân

Những hạn chế này xuất phát từ cả nguyên nhân chủ quan và khách quan. Nguyên nhân khách quan bao gồm tốc độ thay đổi quá nhanh của công nghệ, tạo ra áp lực lớn lên hệ thống giáo dục vốn mang tính truyền thống cao. Sự thiếu đồng bộ của hạ tầng và nguồn lực tài chính hạn hẹp để đầu tư đồng bộ cho công nghệ ở tất cả các cấp học cũng là một trở ngại lớn.

Về nguyên nhân chủ quan, thứ nhất là sự nhận thức chưa đầy đủ về tính chất hai mặt của chuyển đổi số đối với VHHĐ, đôi khi chỉ tập trung vào khía cạnh công cụ mà chưa chú trọng đến khía cạnh văn hóa và đạo đức. Thứ hai, chương trình đào tạo và bồi dưỡng giáo viên hiện tại chưa chú trọng đúng mức đến kỹ năng sư phạm số và giáo dục giá trị số. Thứ ba, cơ chế phối hợp giữa nhà trường, gia đình và các nền tảng công nghệ trong việc quản lý và định hướng hành vi học sinh trên không gian mạng còn lỏng lẻo, chưa có sự thống nhất và cam kết cao.

5. Giải pháp và đề xuất, khuyến nghị chính sách

5.1. Nhóm giải pháp về chính sách (Đối với Hội đồng QGGDPTNL và Bộ GD&ĐT)

Cần tập trung vào việc kiến tạo một hành lang pháp lý và chính sách vững chắc cho VHHĐ số. Trước hết, cần Đề xuất ban hành Bộ tiêu chuẩn/Khung năng lực công dân số cho học sinh, sinh viên, giáo viên và cán bộ quản lý, trong đó tích hợp rõ ràng các giá trị đạo đức, trách nhiệm pháp lý và kỹ năng an toàn thông tin vào chương trình giáo dục phổ thông và giáo dục nghề nghiệp, đại học.

Thứ hai, cần Xây dựng cơ chế, chính sách thúc đẩy ứng dụng AI và phân tích dữ liệu lớn để nâng cao hiệu quả giám sát, đánh giá và cải thiện môi trường VHHĐ, ví dụ như triển khai các công cụ AI để phát hiện sớm các hành vi tiêu cực, bạo lực trên không gian mạng, đồng thời cung cấp dữ liệu kịp thời để nhà trường đưa ra các can thiệp mang tính phục hồi và hòa giải. Chính sách cần khuyến khích sự hợp tác giữa các trường học với các công ty công nghệ (EdTech) để phát triển các giải pháp này.

5.2. Nhóm giải pháp về tổ chức thực hiện (Đối với cơ sở giáo dục)

Ở cấp độ cơ sở, cần triển khai các giải pháp cụ thể để biến chính sách thành hành động. Một giải pháp trọng tâm là Xây dựng Mô hình Trường học số lấy giá trị văn hóa làm trọng tâm, nơi mọi hoạt động ứng dụng công nghệ đều phải hướng tới việc củng cố các giá trị cốt lõi của nhà trường, đảm bảo sự hài hòa giữa tiện ích số và chuẩn mực đạo đức. Song song đó, phải tăng cường Đào tạo, bồi dưỡng năng lực giáo dục giá trị số cho đội ngũ cán bộ quản lý và giáo viên, bao gồm các kỹ năng về quản lý lớp học trực tuyến, xử lý khủng hoảng truyền thông, và giảng dạy tích hợp nội dung đạo đức số vào các môn học chuyên môn, giúp giáo viên sẵn sàng điều chỉnh hành vi và phương pháp giảng dạy trước thách thức công nghệ.

5.3. Khuyến nghị cụ thể từ kinh nghiệm Châu Á

Dựa trên kinh nghiệm quốc tế, Việt Nam cần Áp dụng có chọn lọc các mô hình thành công của Châu Á. Kinh nghiệm Singapore về đào tạo giáo viên có thể được áp dụng để tăng cường năng lực sư phạm số và giáo dục giá trị cho đội ngũ hiện có, đồng thời tận dụng mô hình Hệ thống Học tập Thích ứng (ALS) để cá nhân hóa việc truyền tải các giá trị đạo đức và kỷ luật. Kinh nghiệm Hàn Quốc về xử lý bạo lực học đường cần được tham khảo để thiết lập một cơ chế xử lý hành vi tiêu cực trên mạng mang tính răn đe cao hơn, bao gồm việc gắn kết quả xử lý với hồ sơ học tập và cơ hội việc làm sau này. Cuối cùng, cần học hỏi cách Nhật Bản tích hợp trách nhiệm công dân và tính kỷ luật vào mọi mặt của giáo dục số, đặc biệt trong việc xây dựng văn hóa tôn trọng sự thật và trung thực học thuật trong kỷ nguyên AI.

6. Kết luận

Bài tham luận đã hoàn thành mục tiêu nghiên cứu là phân tích mô hình giáo dục giá trị văn hóa học đường tại một số quốc gia Châu Á điển hình trong bối cảnh chuyển đổi số, từ đó đề xuất các giải pháp chính sách mang tính khả thi cho Việt Nam. Những đóng góp chính của bài viết bao gồm việc làm rõ sự dịch chuyển từ giáo dục đạo đức truyền thống sang giáo dục giá trị số, khẳng định VHHĐ là nền tảng cốt lõi của chất lượng giáo dục.

Bài viết đã phân tích chi tiết kinh nghiệm của Nhật Bản trong việc tích hợp kỷ luật và trách nhiệm công dân với công nghệ, mô hình Giáo dục Công dân và Đạo đức (CCE) của Singapore trong việc sử dụng AI để cá nhân hóa việc học và giáo dục giá trị, và chính sách xử lý nghiêm minh các hành vi bạo lực học đường mạng của Hàn Quốc. Trên cơ sở đó, bài viết đã chỉ ra những hạn chế của Việt Nam, đặc biệt là sự thiếu đồng bộ về hạ tầng và khung pháp lý văn hóa số, cùng với hạn chế về năng lực giáo viên. Cuối cùng, bài viết đã đề xuất các khuyến nghị chính sách tập trung vào việc ban hành Khung năng lực công dân số và thúc đẩy ứng dụng AI để giám sát, đánh giá VHHĐ, đồng thời kiến nghị áp dụng các bài học kinh nghiệm về xử lý kỷ luật và đào tạo giáo viên từ các nước Châu Á.

Tóm lại, việc xây dựng và phát triển VHHĐ trong giai đoạn hiện nay không chỉ là nhiệm vụ giáo dục mà còn là nhiệm vụ quốc gia. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc phát triển bền vững văn hóa trong nhà trường gắn liền với tiến trình chuyển đổi số, đảm bảo công nghệ phải phục vụ và củng cố các giá trị nhân văn, đạo đức, chứ không phải làm xói mòn chúng, từ đó góp phần đào tạo ra thế hệ công dân số có trách nhiệm và năng lực toàn diện.

Tài liệu tham khảo

[1] Bộ Giáo dục và Đào tạo Hàn Quốc. (2023). Các biện pháp cứng rắn chống lại nạn bạo lực học đường.

[2] Bộ Giáo dục Singapore (MOE). (2014). Kế hoạch tổng thể về áp dụng công nghệ trong giáo dục (Masterplan for ICT in Education).

[3] Cơ quan số Nhật Bản. (2025). Đạo luật cơ bản về việc hình thành xã hội số và Chương trình chính sách ưu tiên để hiện thực hóa Xã hội số.

[4] Ministry of Education, Singapore. (2024). Adaptive Learning System (ALS) and Lesson Planning System (ACP) implementation.

[5] Lê Thị Phương (2022). Văn hóa học đường và sự tác động đến người dạy và người học trong bối cảnh chuyển đổi số. Tài liệu hội nghị “Đẩy mạnh công tác xây dựng văn hóa học đường”, Bộ GD-ĐT - Uỷ ban Văn hoá, Giáo dục của Quốc hội, tr 83-96.

[6] Thuý An (2025), Xây dựng văn hoá số học đường trong kỷ nguyên AI, Tạp chí Giáo dục. https://tapchigiaoduc.edu.vn/article/90288/211/xay-dung-van-hoa-so-hoc-duong-trong-ky-nguyen-ai/

[7] Huỳnh Văn Sơn, Hồ Ngọc Kiều (2023), “Thực trạng thực hiện các nội dung cơ bản của văn hóa học đường”, Tạp chí Giáo dục, Tập 23, số 13 (tháng 7/2023), tr. 47-52

Ý kiến bạn đọc
CẤU TẠO VÀ PHƯƠNG THỨC ĐẶT TÊN BÚT DANH  CỦA CÁC NHÀ VĂN VIỆT NAM GIAI ĐOẠN 1930 - 1945
Lê Thị Hương Lan- Đại học Phenikaa Email: [email protected] Tóm tắt: Bút danh với tư cách là một trong những loại tên gọi chiếm vị trí khá quan trọng trong hệ thống tên người hiện vẫn còn là một mảng đề tài thú vị và khá mới mẻ. Bài viết này sẽ tiến hành miêu tả cấu tạo và phương thức đặt tên bút danh của các nhà văn Việt Nam trong giai đoạn 1930 – 1945 nhằm góp phần khẳng định vai trò quan trọng của tên riêng chỉ người trong hệ thống tên riêng tiếng Việt và góp phần tìm hiểu phong cách của các nhà văn thông qua tên bút danh của họ. Từ khóa: bút danh, tên riêng, tên người
       PGS.TS Nguyễn Gia Cầu                                                                     Viện NCHTPT Giáo dục Tóm tắt: Bài viết phân tích một số tiền đề lí luận về tư tưởng “thực học, thực nghiệp, dạy tốt, học tốt” trong bối cảnh đổi mới quan lí giáo dục theo Nghị quyết 29/NQ-TW ngày 4/11/2023 của BCHTW Đảng. Đồng thời dưới góc độ quản lí giáo dục, tác giả cũng nêu một số giải pháp nâng cao chất lượng giáo dục đào tạo. Các giải pháp đó có cơ sở lí luận và thực tiễn, có tính khả thi cao.  
Hòa trong không khí tưng bừng của cả nước chào mừng tri ân các nhà giáo, vừa qua THCS-THPT Newton long trọng tổ chức “Lễ kỷ niệm 40 năm ngày Nhà giáo Việt Nam 20/11” nhằm tôn vinh những thầy giáo, cô giáo đang từng ngày từng giờ say sưa trên bục giảng để cống hiến to lớn cho sự nghiệp trồng người.
Khi nói về công lao của những thầy, cô giáo đối với sự nghiệp giáo dục miền núi Nghệ An, không thể không nói đến cố Nhà giáo Ưu tú Lô Xuân Minh – cố Hiệu trưởng Trường THSP Miền núi Nghệ An.
Hằng năm, cứ vào mùa khai trường, vào những ngày của tháng 11, trong tâm trí tôi lại sống dậy mạnh mẽ những kỉ niệm vui buồn, sâu sắc của một thuở đi dạy học nhiều gian nan vất vả, nhiều khó khăn và thương nhớ. Với tôi, tình cảm tôn sư trọng đạo, đạo lí tôn sư trọng đạo luôn luôn âm thầm, sâu lắng nhưng cũng hết sức mạnh mẽ và cao cả. Xin chia sẻ đôi điều về những ngày thương khó của một thuở đi dạy học như là sự tri ân đối với nghề nghiệp cao quý mà mình đã mang duyên nợ suốt cả cuộc đời. Và, cũng từ những ngày dạy học thương khó đó rút ra được những suy ngẫm sâu sắc về truyền thống tôn sư trọng đạo trong dòng chảy văn hóa Việt.                           
Ngày 03/11/ 2022 Hội Cựu Giáo chức tỉnh Lạng Sơn tổ chức Hội nghị biểu dương hội viên tiêu biểu và Kỷ niệm 40 năm Ngày Nhà giáo Việt Nam (20/11/1982 - 20/11/2022)
Ngày 01/11/2022 Hội Cựu Giáo chức Học viện Ngân Hàng tổ chức Đại hội lần thứ 2 nhiệm kỳ 2022 -2027tại hội trường lớn Học viện Ngân hàng. Dự Đại hội có 158/235 hội viên đã được triệu tập. Đại hội vinh dự được đón tiếp các đại biểu, khách mời đại diện cho Hội Cựu giáo chức Việt Nam, Ngân hàng Nhà nước Việt Nam, Công đoàn Ngân hàng Việt Nam, Lãnh đạo Học viện Ngân Hàng.  
GCVN: Kì thi Học sinh giỏi các môn văn hóa và khoa học được tổ chức thường niên là một hoạt động chuyên môn quan trọng nhằm đánh giá chất lượng giáo dục mũi nhọn của các trường THCS.
Dạy học trực tuyến là phương thức dạy học từ xa với sự hỗ trợ của công nghệ thông tin, người dạy và người học thực hiện các hoạt động tương tác với nhau thông qua màn hình ảo nhằm thực hiện các mục tiêu, nhiệm vụ dạy học theo chương trình, kế hoạch đã xác định. Cơ sở khoa học của dạy học trực tuyến là các luận điểm triết học duy vật biện chứng về quy luật nhận thức của người học và những thành tựu của Tâm lý học, Giáo dục học hiện đại. Dạy học trực tuyến là xu thế tất yếu của cuộc cách mạng công nghiệp 4.0, của quá trình chuyển đổi số trong lĩnh vực giáo dục.
Kính lễ với người thầy là truyền thống đạo lý tốt đẹp của người Việt ta. Từ xa xưa người Việt hầu như ai từng đi học cũng đều thuộc câu ca: “Muốn sang thì bắc cầu kiều / Muốn con hay chữ thì yêu lấy thầy”. Yêu kính thầy cô, quý trọng tri thức và vì thế vị trí của người thầy luôn được đặt rất cao trong nấc thang xã hội. Theo đà phát triển của xã hội, một số quan niệm không còn phù hợp trong xã hội hiện đại; trong đó liên quan đến môi trường giáo dục, người học có thêm nhiều phương thức, tự do hơn trong học tập. Vai trò, vị thế của người thầy và quan hệ giữa thầy cô với học sinh, với cha mẹ học sinh cũng có những thay đổi. Giáo dục không còn đơn thuần một chiều, thụ động.
Hệ thống giáo dục 4.0 áp dụng những thành tựu khoa học công nghệ tiên tiến, trên 3 ứng dụng: Một là, sử dụng các thiết bị thông minh để hỗ trợ cho giáo dục và đào tạo. Hai là, tổ chức các khóa học trực tuyến thông qua mạng Internet. Ba là, ứng dụng sáng tạo mở, kết hợp người học và máy tính để thực hiện các nhiệm vụ học tập sáng tạo.
Sáng ngày 18/10/2022, chương trình Báo cáo Dự án “Văn học sáng tạo” mùa 2 của thầy và trò trường TH - THCS Pascal (Q. Bắc Từ Liêm, Hà Nội) đã diễn ra thành công tốt đẹp. Các bạn học sinh với diễn xuất ấn tượng đã mang tới buổi báo cáo những tiểu phẩm sân khấu hóa đặc sắc được lấy cảm hứng từ các bài thơ, trường ca của nhà thơ Trần Đăng Khoa  và tái hiện lại trên sân khấu. Bên cạnh đó, các bạn học sinh đã cùng tham gia hoạt động trải nghiệm trưng bày, trao đổi sách vô cùng thú vị và bổ ích.
Đam mê công nghệ thông tin thôi thúc Nguyễn Văn Hiệp xin nghỉ việc, dành toàn thời gian học lập trình online ở tuổi 25 và chuyển nghề sau ba tháng.
Sau 5 ngày làm việc khẩn trương, nghiêm túc, nhiệt tình, trách nhiệm và hiệu quả, sáng 11/10/2022, Học viện Báo chí và Tuyên truyền phối hợp với Trung tâm Kiểm định chất lượng giáo dục, Đại học Vinh tổ chức Lễ Bế mạc đợt khảo sát chính thức đánh giá chất lượng giáo dục 04 chương trình đào tạo trình độ đại học các ngành: Chủ nghĩa xã hội khoa học, Lịch sử Đảng cộng sản Việt Nam, Xây dựng Đảng và Chính quyền Nhà nước, Kinh tế chính trị.
GD&TĐ - Hàng loạt giải pháp nâng cao chất lượng giáo dục Tiểu học đã được ngành giáo dục Lào Cai đưa ra để các nhà trường triển khai, tháo gỡ.
GD&TĐ - Giờ dạy có sự hài hòa giữa lý thuyết, bài tập, thực hành để học sinh nắm vững nội dung cốt lõi nhưng không được cắt xén hay giảm tiết môn học.
Điện ảnh là ngành được xác định là tiên phong trong công nghiệp văn hóa ở Việt Nam. Làm sao để Điện ảnh phát triển, thực sự đem lại GDP, quảng bá văn hóa con người Việt Nam ra thế giới, chúng tôi đã có cuộc trò chuyện với ông Vi Kiến Thành- Cục trưởng Cục Điện ảnh để làm rõ hơn vấn đề này.
Bộ Văn hóa, thể thao và du lịch Hàn Quốc mới đây cho biết nhạc hội văn hóa đầu tiên trong khuôn khổ triển lãm K Expo Vietnam 2022 đã diễn ra tại thủ đô Hà Nội, mở màn cho sự kiện giao lưu văn hóa giữa Hàn Quốc và Việt Nam.
Văn hóa giao thông có lẽ là thuật ngữ được nhiều người nhắc đến từ người tham gia giao thông cho đến các bạn học sinh khi còn ngồi ghế của nhà trường. Nhưng để hiểu văn hóa giao thông là gì? Và tham gia như thế nào để thể hiện sự văn hóa thì không phải ai cũng nắm rõ được. Hãy cùng Anycar tìm hiểu rõ vấn đề này qua bài viết này nhé!
(DNTO) - Trong giai đoạn hiện nay, rất nhiều doanh nghiệp vẫn chưa thành công trong chiến lược chuyển đổi số bởi rất nhiều nguyên nhân. Nhiều doanh nghiệp cho biết hiện tiến trình chuyển đổi số đang rất chậm do thiếu vốn, thiếu nguồn nhân lực và cả đơn vị cung cấp giải pháp.
(DNTO) - Tuần qua, bộ 3 cổ phiếu thép “đình đám” là CTCP Tập đoàn Hòa Phát HPG (+10,5%), Công ty Cổ phần Thép Nam Kim NKG (+14.9%), Công ty Cổ phần Tập đoàn Hoa Sen HSG (+19,9%), đều ghi nhận mức tăng khá ấn tượng.
GD&TĐ - Nếu nhiễm lại một tuýp virus dengue khác, bệnh nhân có thể bị nặng hơn, dễ trở thành sốt xuất huyết dengue hoặc sốc dengue.
GD&TĐ - Chào mừng 92 năm ngày phụ nữ Việt Nam, Công đoàn Formosa Hà Tĩnh tổ chức giải kéo co cho nữ công nhân với những trận đấu hấp dẫn, kịch tính.
Thay mặt Chính phủ, Phó Thủ tướng Thường trực Chính phủ Phạm Bình Minh vừa ký ban hành Nghị định số 83/2022/NĐ-CP ngày 18/10/2022 quy định về nghỉ hưu ở tuổi cao hơn đối với cán bộ, công chức giữ chức vụ lãnh đạo, quản lý.
GD&TĐ - Một siêu thị Điện Máy Xanh ở TP. Đà Nẵng đã bị mất 130 chiếc điện thoại trị giá hơn 1,2 tỷ đồng khi cho người dân vào tránh lụt đêm 14/10.
GD&TĐ - Đầu năm 2022, khoảng 75% trường học ở Mỹ yêu cầu học sinh, giáo viên đeo khẩu trang khi học trực tiếp, theo số liệu từ Trung tâm Thống kê Giáo dục quốc gia. Đến trước khi nghỉ hè, con số này giảm xuống 15%.
GD&TĐ - Trường ĐH Oxford, Anh, tiếp tục đứng đầu danh sách trường đại học thế giới năm 2023 của THE trong 7 năm liên tiếp.
GD&TĐ -Tại Hàn Quốc, chương trình giáo dục phổ thông không tổ chức dạy thể dục cho học sinh lớp 1 và lớp 2, những năm đầu tiểu học.
GD&TĐ - Nhiều gia đình khó khăn tại Indonesia buộc phải cho con nghỉ học do không đủ khả năng chi trả học phí.
GD&TĐ - Trung Quốc đang cần hàng triệu công nhân lành nghề để duy trì hoạt động của nền kinh tế như thợ sửa ô tô, chữa điện lạnh, kỹ thuật viên máy tính… Tuy nhiên, hệ thống giáo dục nghề nghiệp nước này đã rơi vào tình trạng hỗn loạn, khiến nền kinh tế của họ không đủ khả năng để thay thế hàng triệu người có tay nghề cao sắp nghỉ hưu trong bối cảnh dân số già và lực lượng lao động bị thu hẹp.
20 năm qua đã có rất nhiều ý kiến tâm huyết của cá nhân hoặc tập thể các nhà giáo dục, các nhà khoa học trong và ngoài nước đóng góp cho sự nghiệp GD-ĐT nước nhà. Có thể kể một số kiến nghị chính sau đây: Kiến nghị của Liên hiệp các hội khoa học và kỹ thuật Việt Nam cuối năm 1996(2), 2000(3), 2005(4); Kiến nghị của Đại tướng Võ Nguyên Giáp năm 2004-2006(5); Kiến nghị của 24 GS và nhà khoa học trong và ngoài nước do GS Hoàng Tụy chủ biên năm 2004(6); Đề án kiến nghị của nhóm trí thức người Việt ở nước ngoài do GS Vũ Quang Việt chủ biên năm 2005(7); Báo cáo “lựa chọn thành công” trong đó có một phần đánh giá về GD-ĐT của nhóm GS và chuyên gia thuộc trường Đại học Harvard trình trực tiếp thủ tướng cuối năm 2007(8); Kiến nghị của nhóm nghiên cứu đề tài khoa học cấp Nhà nước do bà Nguyễn Thị Bình làm chủ nhiệm 2008(9); Riêng mảng cơ cấu hệ thống giáo dục nói chung và hệ thống dạy nghề nói riêng có kiến nghị năm 2011(10) của Đặng Danh Ánh và một số kiến nghị của 30 nhà khoa học trong và ngoài nước đã được in thành sách năm 2007(11).