1. Nghiên cứu & kinh nghiệm

HIỆU QUẢ CỦA PHƯƠNG PHÁP HỌC TẬP LẤY NGƯỜI HỌC LÀM TRUNG TÂM TRONG GIẢNG DẠY KỸ NĂNG NÓI TIẾNG ANH

10:43 | 24/05/2026
aA

 

Tạ Quốc Khánh

Trường Sĩ quan Pháo binh

Takhanh1999@gmail.com

 

Tóm tắt: Trong bối cảnh đổi mới căn bản, toàn diện giáo dục và đào tạo, việc nâng cao chất lượng dạy học ngoại ngữ, đặc biệt là kỹ năng nói tiếng Anh, trở thành yêu cầu cấp thiết tại các cơ sở đào tạo sĩ quan quân đội. Phương pháp học tập lấy người học làm trung tâm được xem là hướng tiếp cận phù hợp nhằm phát huy tính chủ động, năng lực giao tiếp và khả năng tự học của học viên. Bài viết phân tích cơ sở lý luận, đặc điểm thực tiễn và hiệu quả của phương pháp này trong giảng dạy kỹ năng nói tiếng Anh, từ đó đề xuất các giải pháp nâng cao hiệu quả triển khai trong môi trường đào tạo quân sự.

Từ khóa: Học tập lấy người học làm trung tâm; kỹ năng nói tiếng Anh; giáo dục quân sự; năng lực giao tiếp; học tập tích cực.

Nhận bài: 11/5/2026; Biên tập:11/5/2026;  Phản biện: 15/5/2026; Duyệt đăng: 18/5/2026.

 

1. Đặt vấn đề

Trong xu thế toàn cầu hóa, hội nhập quốc tế sâu rộng và sự phát triển mạnh mẽ của cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư, năng lực ngoại ngữ, đặc biệt là tiếng Anh, ngày càng trở thành một trong những năng lực thiết yếu đối với nguồn nhân lực chất lượng cao. Đối với lĩnh vực quân sự, yêu cầu này càng trở nên cấp thiết khi hoạt động hợp tác quốc phòng quốc tế, tham gia diễn đàn quân sự đa phương, trao đổi học thuật, tiếp cận tri thức quân sự hiện đại và khả năng phối hợp trong các môi trường tác chiến có yếu tố quốc tế ngày càng gia tăng. Trong bối cảnh đó, việc nâng cao chất lượng giảng dạy tiếng Anh tại các cơ sở đào tạo sĩ quan quân đội không chỉ đáp ứng mục tiêu đào tạo học viên có năng lực chuyên môn vững vàng mà còn góp phần hình thành đội ngũ cán bộ quân đội có khả năng hội nhập, thích ứng với yêu cầu nhiệm vụ trong tình hình mới.

Trong các kỹ năng ngôn ngữ, kỹ năng nói được xem là một trong những kỹ năng khó nhưng có tính ứng dụng thực tiễn cao nhất. Kỹ năng này không chỉ phản ánh mức độ nắm vững ngôn ngữ mà còn thể hiện khả năng phản xạ giao tiếp, tư duy ngôn ngữ, xử lý tình huống và diễn đạt thông tin một cách chính xác, hiệu quả. Tuy nhiên, thực tiễn giảng dạy tiếng Anh tại nhiều cơ sở đào tạo cho thấy kỹ năng nói thường là nội dung mà người học gặp nhiều khó khăn nhất do tâm lý e ngại, sợ sai, thiếu môi trường thực hành, vốn từ hạn chế và thói quen học tập mang tính tiếp nhận thụ động.

Trong bối cảnh đổi mới giáo dục theo định hướng phát triển phẩm chất, năng lực người học, phương pháp học tập lấy người học làm trung tâm được xem là hướng tiếp cận phù hợp, góp phần chuyển dịch mô hình dạy học từ truyền thụ kiến thức sang phát triển năng lực thực hành, tăng cường sự tham gia chủ động của người học vào quá trình học tập. Đối với giảng dạy kỹ năng nói tiếng Anh trong môi trường đào tạo quân sự, việc áp dụng phương pháp này không chỉ có ý nghĩa nâng cao hiệu quả học tập mà còn góp phần hình thành bản lĩnh giao tiếp, tư duy độc lập, năng lực chỉ huy và khả năng thích ứng nghề nghiệp cho học viên. Xuất phát từ những yêu cầu đó, việc nghiên cứu hiệu quả của phương pháp học tập lấy người học làm trung tâm trong giảng dạy kỹ năng nói tiếng Anh mang ý nghĩa lý luận và thực tiễn thiết thực.

2. Nội dung nghiên cứu

2.1. Cơ sở lý luận về phương pháp học tập lấy người học làm trung tâm trong giảng dạy kỹ năng nói tiếng Anh

Phương pháp học tập lấy người học làm trung tâm là một định hướng giáo dục hiện đại đặt người học vào vị trí trung tâm của quá trình dạy học, nhấn mạnh vai trò chủ động, tích cực, sáng tạo và trách nhiệm của người học trong việc chiếm lĩnh tri thức, hình thành kỹ năng và phát triển năng lực cá nhân. Khác với mô hình dạy học truyền thống, trong đó giảng viên đóng vai trò trung tâm, kiểm soát nội dung, phương pháp và tiến trình học tập, cách tiếp cận lấy người học làm trung tâm chuyển vai trò của giảng viên từ người truyền đạt tri thức sang người tổ chức, định hướng, hỗ trợ và tạo môi trường học tập tích cực.

Về nền tảng lý luận, phương pháp này chịu ảnh hưởng mạnh mẽ từ lý thuyết kiến tạo (constructivism), cho rằng tri thức không được truyền thụ nguyên vẹn từ người dạy sang người học mà được người học chủ động kiến tạo thông qua trải nghiệm, tương tác và phản tư. Theo quan điểm này, học tập hiệu quả chỉ diễn ra khi người học trực tiếp tham gia vào quá trình giải quyết vấn đề, trao đổi ý tưởng, thử nghiệm phương thức biểu đạt và tự điều chỉnh nhận thức. Trong giảng dạy ngoại ngữ, cách tiếp cận này đặc biệt phù hợp vì ngôn ngữ không chỉ là hệ thống kiến thức cần ghi nhớ mà còn là công cụ giao tiếp cần được sử dụng thực tiễn.

Giảng dạy kỹ năng nói tiếng Anh theo định hướng lấy người học làm trung tâm gắn chặt với quan điểm dạy học giao tiếp (Communicative Language Teaching - CLT), coi ngôn ngữ là phương tiện tương tác xã hội hơn là đối tượng học tập thuần túy. Theo đó, mục tiêu không chỉ dừng ở việc nắm quy tắc ngữ pháp hay vốn từ vựng mà hướng tới phát triển năng lực giao tiếp thực tế, bao gồm phát âm, độ trôi chảy, độ chính xác, khả năng xử lý tình huống và hiệu quả truyền đạt thông tin. Người học cần được đặt vào các bối cảnh giao tiếp đa dạng để sử dụng tiếng Anh một cách tự nhiên, có mục đích.

Một biểu hiện cụ thể của định hướng này là việc vận dụng dạy học theo nhiệm vụ (Task-Based Language Teaching - TBLT), trong đó người học thực hiện các nhiệm vụ giao tiếp như thảo luận, giải quyết tình huống, đóng vai, trình bày quan điểm, ra quyết định nhóm hoặc xử lý tình huống giả định. Thông qua đó, ngôn ngữ được sử dụng như công cụ hành động thay vì nội dung học thụ động. Điều này phù hợp với bản chất của kỹ năng nói vốn đòi hỏi tính phản xạ, sự linh hoạt và năng lực sử dụng ngôn ngữ trong thời gian thực.

Về phương diện tâm lý học giáo dục, học tập lấy người học làm trung tâm góp phần tăng cường động cơ nội tại. Khi người học được tham gia lựa chọn nội dung, cách thức học tập, được bày tỏ quan điểm và trải nghiệm thành công trong giao tiếp, họ có xu hướng hứng thú, tự tin và gắn bó hơn với quá trình học tập. Đây là yếu tố đặc biệt quan trọng đối với kỹ năng nói tiếng Anh, bởi rào cản lớn nhất của nhiều người học không nằm ở tri thức ngôn ngữ mà ở tâm lý ngại giao tiếp, sợ mắc lỗi hoặc thiếu tự tin.

Ngoài ra, phương pháp này còn góp phần phát triển năng lực tự học, tự đánh giá và học tập suốt đời. Trong môi trường giáo dục hiện đại, tri thức luôn biến đổi nhanh chóng, do đó khả năng tự học trở thành yêu cầu thiết yếu. Đối với học viên quân đội, năng lực này càng có ý nghĩa vì đặc thù nghề nghiệp đòi hỏi khả năng tự nghiên cứu tài liệu, cập nhật tri thức mới, xử lý thông tin độc lập và thích ứng với những tình huống nghề nghiệp biến động.

Tuy nhiên, học tập lấy người học làm trung tâm không đồng nghĩa với việc giảm vai trò của giảng viên hay buông lỏng tổ chức lớp học. Ngược lại, phương pháp này đòi hỏi giảng viên có năng lực thiết kế hoạt động học tập khoa học, quản lý tương tác hiệu quả, định hướng học tập đúng mục tiêu và hỗ trợ người học phù hợp với trình độ, đặc điểm tâm lý cũng như yêu cầu đào tạo cụ thể. Hiệu quả của phương pháp vì thế phụ thuộc đáng kể vào năng lực sư phạm, khả năng tổ chức lớp học và điều kiện thực tiễn triển khai.

2.2. Đặc điểm giảng dạy kỹ năng nói tiếng Anh trong đào tạo học viên sĩ quan quân đội

Giảng dạy kỹ năng nói tiếng Anh trong môi trường đào tạo học viên sĩ quan quân đội có những đặc điểm riêng so với môi trường giáo dục dân sự, xuất phát từ mục tiêu đào tạo, đặc điểm người học và yêu cầu nghề nghiệp quân sự. Việc nhận diện rõ những đặc điểm này là cơ sở để lựa chọn phương pháp giảng dạy phù hợp, đặc biệt là phương pháp học tập lấy người học làm trung tâm.

Trước hết, mục tiêu đào tạo mang tính nghề nghiệp quân sự rõ nét. Học viên sĩ quan học tiếng Anh không chỉ để đáp ứng yêu cầu của một môn học mà còn phục vụ trực tiếp cho hoạt động nghề nghiệp trong tương lai như trao đổi thông tin, báo cáo, trình bày tình huống, tiếp nhận và truyền đạt mệnh lệnh hoặc tham gia hợp tác quốc phòng quốc tế. Vì vậy, việc giảng dạy kỹ năng nói cần hướng tới phát triển năng lực giao tiếp thực tiễn thay vì chỉ chú trọng kiến thức ngôn ngữ mang tính lý thuyết.

Bên cạnh đó, học viên quân đội có những đặc điểm tâm lý và phong cách học tập riêng. Được rèn luyện trong môi trường kỷ luật cao, học viên thường có tinh thần tổ chức, ý thức trách nhiệm và khả năng chấp hành tốt các yêu cầu học tập. Đây là điều kiện thuận lợi để triển khai các hoạt động học tập có tổ chức. Tuy nhiên, nhiều học viên quen với phương thức học tập mang tính tiếp nhận, ít chủ động bày tỏ quan điểm hoặc e ngại khi giao tiếp trước tập thể, đặc biệt bằng ngoại ngữ. Điều này có thể làm giảm hiệu quả của các hoạt động giao tiếp nếu giảng viên không có cách tổ chức phù hợp.

Kỹ năng nói tiếng Anh cũng là một nội dung có mức độ thách thức cao đối với người học. Không giống các kỹ năng tiếp nhận như đọc hoặc nghe, kỹ năng nói đòi hỏi khả năng xử lý ngôn ngữ tức thời, huy động đồng thời phát âm, từ vựng, ngữ pháp, tư duy logic và khả năng kiểm soát tâm lý. Với học viên có trình độ tiếng Anh chưa đồng đều, áp lực này càng lớn, dễ dẫn đến tâm lý sợ sai, né tránh giao tiếp hoặc phụ thuộc vào sự hỗ trợ của giảng viên.

Một đặc điểm đáng chú ý khác là môi trường sử dụng tiếng Anh ngoài lớp học còn hạn chế. Do đặc thù học tập và huấn luyện trong môi trường quân sự với thời gian biểu chặt chẽ, học viên ít có cơ hội tiếp xúc và giao tiếp bằng tiếng Anh trong thực tế. Điều này khiến kỹ năng nói khó được duy trì thường xuyên, đồng thời đặt ra yêu cầu lớp học phải trở thành môi trường thực hành tích cực, tạo nhiều cơ hội cho người học sử dụng tiếng Anh.

Ngoài ra, đào tạo quân sự đòi hỏi sự kết hợp giữa tính kỷ luật và tính chủ động. Dù có quan điểm cho rằng phương pháp lấy người học làm trung tâm khó phù hợp với môi trường quân đội, nhưng trên thực tế, tính kỷ luật không mâu thuẫn với học tập chủ động nếu quá trình tổ chức được thiết kế hợp lý. Ngược lại, môi trường quân sự với tinh thần trách nhiệm và tính tổ chức cao có thể tạo nền tảng thuận lợi cho việc triển khai học tập tích cực.

Đồng thời, yêu cầu đào tạo người sĩ quan hiện đại đòi hỏi không chỉ năng lực chuyên môn mà còn khả năng giao tiếp, tư duy độc lập, xử lý tình huống và phối hợp hiệu quả. Những phẩm chất này có mối liên hệ chặt chẽ với việc phát triển kỹ năng nói tiếng Anh theo hướng chủ động, tương tác và thực hành.

Như vậy, giảng dạy kỹ năng nói tiếng Anh trong đào tạo sĩ quan quân đội vừa có những khó khăn đặc thù, vừa có những điều kiện thuận lợi riêng. Việc lựa chọn phương pháp giảng dạy phù hợp sẽ góp phần nâng cao hiệu quả đào tạo và phát triển năng lực giao tiếp thực chất cho người học.

2.3. Thực trạng vận dụng phương pháp học tập lấy người học làm trung tâm trong giảng dạy kỹ năng nói tiếng Anh tại các cơ sở đào tạo sĩ quan quân đội

Trong những năm gần đây, cùng với yêu cầu đổi mới giáo dục và đào tạo, hoạt động giảng dạy ngoại ngữ tại các cơ sở đào tạo sĩ quan quân đội đã có những chuyển biến tích cực, đặc biệt theo định hướng phát triển năng lực người học. Phương pháp học tập lấy người học làm trung tâm từng bước được quan tâm và vận dụng trong giảng dạy kỹ năng nói tiếng Anh nhằm nâng cao khả năng giao tiếp thực tiễn cho học viên. Tuy nhiên, hiệu quả triển khai vẫn chưa đồng đều và còn chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố.

Trước hết, nhận thức của đội ngũ giảng viên về đổi mới phương pháp giảng dạy đã có sự chuyển biến tích cực. Nhiều giảng viên từng bước thay đổi vai trò từ người truyền đạt tri thức sang người tổ chức, hướng dẫn và hỗ trợ học viên tham gia các hoạt động giao tiếp. Các hình thức như thảo luận nhóm, hội thoại theo cặp, trình bày cá nhân, đóng vai tình huống hoặc thuyết trình theo chủ đề được sử dụng ngày càng phổ biến hơn. Điều này cho thấy tư duy giảng dạy đang dịch chuyển theo hướng hiện đại, tạo điều kiện thuận lợi cho việc phát huy tính chủ động của người học.

Bên cạnh đó, nội dung chương trình đào tạo ngoại ngữ tại nhiều cơ sở cũng có sự điều chỉnh theo hướng tăng cường thực hành giao tiếp thay vì chỉ tập trung vào kiến thức ngữ pháp và từ vựng. Một số chủ đề học tập được thiết kế gắn với các tình huống giao tiếp thực tiễn, giúp học viên có cơ hội sử dụng tiếng Anh trong bối cảnh cụ thể. Đây là nền tảng quan trọng để triển khai phương pháp học tập lấy người học làm trung tâm.

Tuy nhiên, thực tế cho thấy việc áp dụng phương pháp này vẫn còn một số hạn chế. Trước hết là tính hình thức trong đổi mới phương pháp. Ở một số trường hợp, hoạt động nhóm hoặc giao tiếp được tổ chức nhưng chưa thực sự phát huy vai trò chủ thể của học viên. Giảng viên vẫn kiểm soát quá chặt chẽ nội dung và tiến trình, khiến học viên tham gia chủ yếu để hoàn thành yêu cầu thay vì học tập chủ động. Như vậy, đổi mới đôi khi mới dừng ở hình thức mà chưa thay đổi bản chất của quá trình dạy học.

Một khó khăn khác là tâm lý học tập thụ động của một bộ phận học viên. Do ảnh hưởng của phương pháp học truyền thống, nhiều học viên quen với việc tiếp nhận kiến thức một chiều, ít chủ động thể hiện quan điểm hoặc ngại giao tiếp bằng tiếng Anh. Tâm lý sợ sai, thiếu tự tin về phát âm, vốn từ hoặc khả năng phản xạ khiến nhiều học viên hạn chế tham gia các hoạt động nói. Trong hoạt động nhóm, tình trạng một số học viên tích cực tham gia trong khi những người khác im lặng hoặc phụ thuộc vẫn khá phổ biến.

Sự chênh lệch về trình độ tiếng Anh giữa các học viên cũng ảnh hưởng đáng kể đến hiệu quả triển khai phương pháp này. Trong cùng một lớp học, sự khác biệt về vốn từ, khả năng phát âm và mức độ tự tin có thể khiến học viên khá chiếm ưu thế trong giao tiếp, còn học viên yếu ít có cơ hội thực hành, từ đó làm giảm hiệu quả phát triển đồng đều.

Ngoài ra, điều kiện tổ chức dạy học cũng là yếu tố cần được xem xét. Việc triển khai hiệu quả các hoạt động giao tiếp đòi hỏi thời lượng thực hành phù hợp, phương tiện hỗ trợ và môi trường học tập linh hoạt. Trong điều kiện đặc thù của môi trường quân sự, thời gian học tập và huấn luyện tương đối chặt chẽ, cơ hội sử dụng tiếng Anh ngoài lớp học còn hạn chế, ảnh hưởng nhất định đến quá trình rèn luyện kỹ năng nói.

Bên cạnh đó, phương thức kiểm tra, đánh giá ở một số nơi vẫn thiên về kiến thức ngôn ngữ hơn năng lực giao tiếp, khiến cả giảng viên và học viên có xu hướng tập trung vào nội dung phục vụ thi cử thay vì phát triển kỹ năng nói thực chất.

Nhìn chung, phương pháp học tập lấy người học làm trung tâm trong giảng dạy kỹ năng nói tiếng Anh tại các cơ sở đào tạo sĩ quan quân đội đã được triển khai bước đầu và đạt một số kết quả tích cực, song hiệu quả vẫn chưa tương xứng với yêu cầu đặt ra. Điều này đòi hỏi cần có các giải pháp phù hợp nhằm nâng cao chất lượng vận dụng trong thực tiễn.

2.4. Hiệu quả của phương pháp học tập lấy người học làm trung tâm trong giảng dạy kỹ năng nói tiếng Anh

Việc áp dụng phương pháp học tập lấy người học làm trung tâm trong giảng dạy kỹ năng nói tiếng Anh mang lại nhiều hiệu quả tích cực cả về phương diện phát triển năng lực ngôn ngữ, tâm lý học tập và hình thành phẩm chất nghề nghiệp cho học viên đào tạo sĩ quan quân đội.

Trước hết, phương pháp này góp phần nâng cao mức độ tham gia chủ động của người học trong quá trình học tập. Khác với mô hình giảng dạy truyền thống, nơi học viên chủ yếu tiếp nhận thông tin một chiều từ giảng viên, cách tiếp cận lấy người học làm trung tâm tạo điều kiện để học viên trực tiếp tham gia vào các hoạt động giao tiếp, trao đổi, phản biện, xử lý tình huống và trình bày quan điểm. Sự tham gia chủ động này làm tăng thời lượng sử dụng ngôn ngữ thực tế của học viên, yếu tố có ý nghĩa quyết định đối với việc phát triển kỹ năng nói.

Thứ hai, phương pháp này giúp cải thiện rõ rệt năng lực giao tiếp tiếng Anh. Kỹ năng nói không thể hình thành thông qua ghi nhớ lý thuyết đơn thuần mà cần được rèn luyện thông qua sử dụng ngôn ngữ thường xuyên trong các bối cảnh có mục đích. Khi học viên được tham gia hội thoại, thảo luận nhóm, thuyết trình hoặc đóng vai tình huống, họ có cơ hội phát triển đồng thời phát âm, vốn từ, độ trôi chảy, khả năng tổ chức ý tưởng và phản xạ ngôn ngữ. Việc mắc lỗi trong quá trình thực hành cũng trở thành một phần của học tập tích cực thay vì trở thành rào cản tâm lý.

Thứ ba, học tập lấy người học làm trung tâm góp phần nâng cao sự tự tin trong giao tiếp tiếng Anh. Một trong những khó khăn phổ biến của người học ngoại ngữ là tâm lý sợ sai và ngại nói trước tập thể. Khi môi trường học tập được tổ chức theo hướng khuyến khích trải nghiệm, tôn trọng sự khác biệt, chấp nhận sai sót như một phần của tiến bộ và tạo cơ hội tham gia thường xuyên, học viên từng bước giảm áp lực tâm lý, mạnh dạn hơn trong giao tiếp. Sự tự tin này có giá trị không chỉ trong học tập ngoại ngữ mà còn trong quá trình phát triển năng lực nghề nghiệp.

Thứ tư, phương pháp này góp phần phát triển tư duy phản biện và năng lực diễn đạt logic. Trong các hoạt động nói mang tính tương tác như tranh luận, giải quyết tình huống hoặc trình bày quan điểm, học viên không chỉ sử dụng ngôn ngữ mà còn phải tư duy, lựa chọn thông tin, xây dựng lập luận và phản hồi phù hợp. Điều này giúp nâng cao chất lượng tư duy học thuật và kỹ năng diễn đạt có cấu trúc, những yếu tố quan trọng đối với người sĩ quan tương lai.

Thứ năm, học tập lấy người học làm trung tâm thúc đẩy năng lực hợp tác và giao tiếp nhóm. Môi trường quân sự đòi hỏi khả năng phối hợp tập thể cao. Các hoạt động học tập tương tác như làm việc nhóm, thảo luận nhiệm vụ hoặc giải quyết vấn đề bằng tiếng Anh giúp học viên rèn luyện kỹ năng lắng nghe, trao đổi, thống nhất ý kiến và phối hợp hành động. Đây là những kỹ năng có tính chuyển giao mạnh sang môi trường nghề nghiệp.

Thứ sáu, phương pháp này giúp hình thành năng lực tự học và trách nhiệm học tập. Khi người học được giao nhiệm vụ chuẩn bị nội dung, tìm kiếm thông tin, tự luyện tập hoặc đánh giá lẫn nhau, họ dần hình thành thói quen học tập độc lập, chủ động và có trách nhiệm với kết quả học tập của mình. Đây là năng lực quan trọng trong bối cảnh tri thức thay đổi nhanh và yêu cầu học tập suốt đời ngày càng cao.

Đối với môi trường đào tạo sĩ quan quân đội, phương pháp này còn có giá trị trong việc phát triển phẩm chất chỉ huy. Kỹ năng trình bày, giao tiếp rõ ràng, phản ứng linh hoạt, tư duy tình huống và khả năng dẫn dắt thảo luận đều có liên hệ trực tiếp với năng lực chỉ huy - tham mưu. Vì vậy, việc phát triển kỹ năng nói tiếng Anh thông qua học tập tích cực không chỉ nhằm mục tiêu ngoại ngữ mà còn góp phần hỗ trợ mục tiêu đào tạo nghề nghiệp.

Tuy nhiên, hiệu quả của phương pháp này không tự động xuất hiện chỉ bằng việc thay đổi hình thức tổ chức lớp học. Nó phụ thuộc vào mức độ phù hợp của thiết kế hoạt động, sự chuẩn bị của giảng viên, động cơ học tập của học viên và điều kiện bảo đảm thực hiện. Vì vậy, cần có các giải pháp đồng bộ để phát huy tối đa hiệu quả của phương pháp.

2.5. Giải pháp nâng cao hiệu quả vận dụng phương pháp học tập lấy người học làm trung tâm

Để nâng cao hiệu quả vận dụng phương pháp học tập lấy người học làm trung tâm trong giảng dạy kỹ năng nói tiếng Anh tại các cơ sở đào tạo sĩ quan quân đội, cần triển khai đồng bộ nhiều giải pháp, từ đổi mới tư duy sư phạm, điều chỉnh nội dung dạy học đến hoàn thiện môi trường học tập và cơ chế đánh giá. Những giải pháp này không chỉ nhằm nâng cao chất lượng dạy học ngoại ngữ mà còn góp phần phát triển năng lực giao tiếp, tư duy độc lập và phẩm chất nghề nghiệp cho học viên.

Thứ nhất, nâng cao nhận thức và năng lực sư phạm của đội ngũ giảng viên.

Giảng viên giữ vai trò quyết định trong việc tổ chức và phát huy hiệu quả của phương pháp học tập lấy người học làm trung tâm. Mặc dù phương pháp này nhấn mạnh vai trò chủ động của người học, nhưng điều đó không đồng nghĩa với việc giảm vai trò của người dạy. Ngược lại, giảng viên cần có năng lực chuyên môn và nghiệp vụ sư phạm cao hơn để thiết kế hoạt động học tập phù hợp, định hướng quá trình giao tiếp, hỗ trợ người học vượt qua khó khăn và duy trì môi trường học tập tích cực. Vì vậy, các cơ sở đào tạo cần tăng cường bồi dưỡng cho giảng viên về phương pháp giảng dạy ngoại ngữ hiện đại, đặc biệt là kỹ thuật tổ chức hoạt động giao tiếp, quản lý lớp học tương tác, phương pháp dạy học theo nhiệm vụ và đánh giá năng lực nói. Đồng thời, giảng viên cần thay đổi tư duy từ việc chú trọng “truyền đạt đủ nội dung” sang “tổ chức để người học được thực hành hiệu quả”, lấy kết quả phát triển năng lực giao tiếp của học viên làm thước đo chất lượng dạy học.

Thứ hai, thiết kế nội dung học tập gắn với bối cảnh nghề nghiệp quân sự.

Một trong những yếu tố quan trọng tạo động lực học tập là tính thực tiễn của nội dung học tập. Đối với học viên sĩ quan quân đội, việc học tiếng Anh sẽ có ý nghĩa hơn nếu gắn với yêu cầu nghề nghiệp tương lai. Do đó, nội dung giảng dạy kỹ năng nói cần được thiết kế theo hướng kết nối với các tình huống giao tiếp thực tế trong môi trường quân sự như báo cáo tình huống, trao đổi thông tin nghiệp vụ, giới thiệu về đơn vị, mô tả nhiệm vụ, xử lý tình huống giả định, giao tiếp trong hoạt động hợp tác quốc tế hoặc tham gia các diễn đàn chuyên môn. Cách tiếp cận này không chỉ giúp học viên thấy rõ giá trị ứng dụng của tiếng Anh mà còn tạo điều kiện để phát triển đồng thời năng lực giao tiếp và tư duy nghề nghiệp. Khi người học nhận thức được mối liên hệ giữa nội dung học tập với nhiệm vụ thực tiễn, động cơ học tập và mức độ tham gia sẽ được nâng cao rõ rệt.

Thứ ba, đa dạng hóa hình thức tổ chức hoạt động giao tiếp.

Hiệu quả của phương pháp học tập lấy người học làm trung tâm phụ thuộc lớn vào cách thức tổ chức hoạt động học tập. Nếu chỉ giới hạn trong những mẫu hội thoại đơn giản hoặc hình thức thực hành lặp lại, người học dễ cảm thấy nhàm chán và thiếu động lực tham gia. Vì vậy, giảng viên cần linh hoạt vận dụng nhiều hình thức tổ chức khác nhau như thảo luận nhóm, tranh luận, đóng vai, giải quyết vấn đề, thuyết trình, phản hồi đồng đẳng, dự án học tập hoặc mô phỏng tình huống giao tiếp. Việc đa dạng hóa hoạt động giúp tăng thời lượng thực hành, tạo môi trường giao tiếp phong phú và phù hợp với sự khác biệt về trình độ, phong cách học tập của học viên. Đặc biệt, với môi trường quân sự, các hoạt động mô phỏng tình huống nghề nghiệp hoặc giải quyết nhiệm vụ nhóm sẽ có giá trị thiết thực, vừa rèn luyện tiếng Anh vừa phát triển khả năng phối hợp và xử lý tình huống.

Thứ tư, đổi mới kiểm tra, đánh giá theo hướng phát triển năng lực giao tiếp.

Kiểm tra, đánh giá có tác động trực tiếp đến định hướng dạy và học. Nếu việc đánh giá vẫn chủ yếu tập trung vào kiến thức ngữ pháp, từ vựng hoặc khả năng ghi nhớ, cả giảng viên và học viên sẽ có xu hướng ưu tiên học để thi thay vì phát triển năng lực giao tiếp thực chất. Do đó, cần đổi mới kiểm tra, đánh giá theo hướng chú trọng năng lực sử dụng ngôn ngữ trong giao tiếp. Các hình thức đánh giá có thể bao gồm thuyết trình cá nhân, hội thoại theo cặp, thảo luận nhóm, xử lý tình huống, phản biện hoặc đánh giá quá trình thông qua mức độ tham gia và tiến bộ của người học. Đồng thời, cần xây dựng hệ thống tiêu chí đánh giá rõ ràng, minh bạch, tập trung vào các yếu tố như phát âm, độ trôi chảy, khả năng diễn đạt, mức độ phù hợp của nội dung và hiệu quả giao tiếp. Việc đánh giá theo hướng phát triển năng lực sẽ tạo động lực tích cực cho cả giảng viên và học viên trong việc đổi mới phương pháp dạy học.

Thứ năm, xây dựng môi trường học tập hỗ trợ giao tiếp tiếng Anh.

Kỹ năng nói chỉ có thể phát triển thông qua thực hành thường xuyên. Tuy nhiên, trong môi trường đào tạo quân đội, cơ hội sử dụng tiếng Anh ngoài lớp học còn hạn chế do đặc thù chương trình học tập và huấn luyện. Vì vậy, việc xây dựng môi trường học tập hỗ trợ giao tiếp tiếng Anh là giải pháp cần thiết. Bên cạnh giờ học chính khóa, các cơ sở đào tạo có thể tổ chức câu lạc bộ tiếng Anh, diễn đàn giao tiếp, cuộc thi thuyết trình, hoạt động giao lưu học thuật hoặc các nhóm học tập tự quản nhằm mở rộng cơ hội thực hành cho học viên. Đồng thời, cần khuyến khích ứng dụng công nghệ trong học tập như nền tảng luyện nói trực tuyến, học tập qua video, phần mềm hỗ trợ phát âm hoặc nhiệm vụ tự học có định hướng. Một môi trường học tập tích cực, nơi người học được khuyến khích sử dụng tiếng Anh thường xuyên, sẽ góp phần hình thành thói quen giao tiếp, nâng cao sự tự tin và cải thiện hiệu quả học tập.

Tóm lại, nâng cao hiệu quả vận dụng phương pháp học tập lấy người học làm trung tâm trong giảng dạy kỹ năng nói tiếng Anh đòi hỏi sự kết hợp đồng bộ giữa yếu tố con người, nội dung, phương pháp, cơ chế đánh giá và môi trường học tập. Khi các giải pháp này được triển khai phù hợp với đặc thù đào tạo sĩ quan quân đội, chất lượng dạy học kỹ năng nói tiếng Anh sẽ được cải thiện rõ rệt, đáp ứng tốt hơn yêu cầu đào tạo trong bối cảnh mới.

3. Kết luận

Trong bối cảnh đổi mới giáo dục theo định hướng phát triển năng lực và yêu cầu hội nhập quốc tế ngày càng sâu rộng, việc nâng cao chất lượng giảng dạy kỹ năng nói tiếng Anh tại các cơ sở đào tạo sĩ quan quân đội có ý nghĩa quan trọng cả về giáo dục và nghề nghiệp. Phương pháp học tập lấy người học làm trung tâm là hướng tiếp cận phù hợp, góp phần chuyển đổi mô hình dạy học từ truyền thụ tri thức sang phát triển năng lực thực hành ngôn ngữ, tăng cường tính chủ động, tự tin, khả năng giao tiếp và năng lực tự học của học viên.

Phân tích lý luận và thực tiễn cho thấy phương pháp này mang lại nhiều hiệu quả tích cực như nâng cao mức độ tham gia học tập, cải thiện năng lực nói tiếng Anh, phát triển tư duy phản biện, kỹ năng hợp tác và hỗ trợ hình thành phẩm chất nghề nghiệp của người sĩ quan tương lai. Tuy nhiên, hiệu quả triển khai còn phụ thuộc vào nhiều yếu tố như năng lực tổ chức của giảng viên, đặc điểm người học, nội dung chương trình, điều kiện thực hiện và phương thức đánh giá.

Để phát huy hiệu quả của phương pháp học tập lấy người học làm trung tâm trong giảng dạy kỹ năng nói tiếng Anh, cần triển khai đồng bộ các giải pháp từ đổi mới tư duy sư phạm, thiết kế nội dung gắn với thực tiễn nghề nghiệp quân sự, đa dạng hóa hình thức tổ chức học tập đến hoàn thiện cơ chế kiểm tra, đánh giá và xây dựng môi trường học tập tích cực. Đây không chỉ là yêu cầu nâng cao chất lượng dạy học ngoại ngữ mà còn góp phần đào tạo đội ngũ sĩ quan có năng lực giao tiếp, tư duy độc lập và khả năng thích ứng với yêu cầu nhiệm vụ trong bối cảnh mới.

 

TÀI LIỆU THAM KHẢO

[1]. Harmer, J. (2015). The practice of English language teaching (5th ed.). Pearson Education.

[2]. Littlewood, W. (2014). Communication-oriented language teaching: Where are we now? Where do we go from here? Language Teaching, 47(3), 349-362.

[3]. Nunan, D. (2015). Teaching English to speakers of other languages: An introduction. Routledge. https://doi.org/10.4324/9781315740553

[4]. Richards, J. C. (2006). Communicative language teaching today. Cambridge University Press.

[5]. Weimer, M. (2013). Learner-centered teaching: Five key changes to practice (2nd ed.). Jossey-Bass.

 

 

EFFECTIVENESS OF THE LEARNER - CENTERED APPROACH IN TEACHING ENGLISH SPEAKING SKILLS

 

Ta Quoc Khanh

           Artillery Officer College

 

Abstract: In the context of comprehensive educational reform, improving the quality of foreign language teaching, particularly English speaking skills, has become an urgent requirement in military officer training institutions. The learner-centered approach is considered an appropriate pedagogical orientation to promote learners’ autonomy, communicative competence, and active participation. This article analyzes the theoretical foundations, practical characteristics, and effectiveness of this approach in teaching English speaking skills, thereby proposing solutions to enhance its implementation in military educational settings.

Keywords: Learner-centered learning; English speaking skills; military education; communicative competence; active learning

 

Ý kiến bạn đọc
NÂNG CAO NĂNG LỰC CHUYÊN MÔN VÀ SƯ PHẠM CHO GIẢNG VIÊN KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN ĐÁP ỨNG CHUẨN HÓA ĐỔI MỚI GIÁO DỤC ĐẠI HỌC
ThS. Trần Đức Khánh Hùng Khoa Giáo dục Quốc phòng và An ninh - Đại học Bách khoa Hà Nội [email protected]   Tóm tắt: Trong bối cảnh toàn cầu hóa, hội nhập quốc tế sâu rộng và sự phát triển mạnh mẽ của cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư, nâng cao chất lượng giáo dục và đào tạo đã trở thành mục tiêu cốt lõi, sống còn của các học viện, nhà trường hiện nay. Để hướng tới mục tiêu cung ứng nguồn nhân lực chất lượng cao, toàn diện về phẩm chất, năng lực, nhận thức và nhân cách, đáp ứng trọn vẹn yêu cầu khắt khe của thị trường lao động; việc cụ thể hóa chủ trương đổi mới căn bản, toàn diện giáo dục là một tất yếu khách quan. Trong hành trình đó, khâu then chốt mang tính quyết định chính là chuẩn hóa và nâng cao chất lượng đội ngũ “người Thầy”, đặc biệt là lực lượng giảng viên khoa học xã hội và nhân văn. Đây là đội ngũ giữ vai trò đặc biệt quan trọng trong việc định hình thế giới quan, nhân sinh quan và phông văn hóa cho người học, đồng thời là nhân tố đóng góp trực tiếp vào chất lượng giảng dạy, nghiên cứu khoa học và xây dựng môi trường giáo dục tiên tiến, mẫu mực. Từ khóa: Khoa học xã hội và nhân văn; năng lực; sư phạm.
       PGS.TS Nguyễn Gia Cầu                                                                     Viện NCHTPT Giáo dục Tóm tắt: Bài viết phân tích một số tiền đề lí luận về tư tưởng “thực học, thực nghiệp, dạy tốt, học tốt” trong bối cảnh đổi mới quan lí giáo dục theo Nghị quyết 29/NQ-TW ngày 4/11/2023 của BCHTW Đảng. Đồng thời dưới góc độ quản lí giáo dục, tác giả cũng nêu một số giải pháp nâng cao chất lượng giáo dục đào tạo. Các giải pháp đó có cơ sở lí luận và thực tiễn, có tính khả thi cao.  
Hòa trong không khí tưng bừng của cả nước chào mừng tri ân các nhà giáo, vừa qua THCS-THPT Newton long trọng tổ chức “Lễ kỷ niệm 40 năm ngày Nhà giáo Việt Nam 20/11” nhằm tôn vinh những thầy giáo, cô giáo đang từng ngày từng giờ say sưa trên bục giảng để cống hiến to lớn cho sự nghiệp trồng người.
Khi nói về công lao của những thầy, cô giáo đối với sự nghiệp giáo dục miền núi Nghệ An, không thể không nói đến cố Nhà giáo Ưu tú Lô Xuân Minh – cố Hiệu trưởng Trường THSP Miền núi Nghệ An.
Hằng năm, cứ vào mùa khai trường, vào những ngày của tháng 11, trong tâm trí tôi lại sống dậy mạnh mẽ những kỉ niệm vui buồn, sâu sắc của một thuở đi dạy học nhiều gian nan vất vả, nhiều khó khăn và thương nhớ. Với tôi, tình cảm tôn sư trọng đạo, đạo lí tôn sư trọng đạo luôn luôn âm thầm, sâu lắng nhưng cũng hết sức mạnh mẽ và cao cả. Xin chia sẻ đôi điều về những ngày thương khó của một thuở đi dạy học như là sự tri ân đối với nghề nghiệp cao quý mà mình đã mang duyên nợ suốt cả cuộc đời. Và, cũng từ những ngày dạy học thương khó đó rút ra được những suy ngẫm sâu sắc về truyền thống tôn sư trọng đạo trong dòng chảy văn hóa Việt.                           
Ngày 03/11/ 2022 Hội Cựu Giáo chức tỉnh Lạng Sơn tổ chức Hội nghị biểu dương hội viên tiêu biểu và Kỷ niệm 40 năm Ngày Nhà giáo Việt Nam (20/11/1982 - 20/11/2022)
Ngày 01/11/2022 Hội Cựu Giáo chức Học viện Ngân Hàng tổ chức Đại hội lần thứ 2 nhiệm kỳ 2022 -2027tại hội trường lớn Học viện Ngân hàng. Dự Đại hội có 158/235 hội viên đã được triệu tập. Đại hội vinh dự được đón tiếp các đại biểu, khách mời đại diện cho Hội Cựu giáo chức Việt Nam, Ngân hàng Nhà nước Việt Nam, Công đoàn Ngân hàng Việt Nam, Lãnh đạo Học viện Ngân Hàng.  
GCVN: Kì thi Học sinh giỏi các môn văn hóa và khoa học được tổ chức thường niên là một hoạt động chuyên môn quan trọng nhằm đánh giá chất lượng giáo dục mũi nhọn của các trường THCS.
Dạy học trực tuyến là phương thức dạy học từ xa với sự hỗ trợ của công nghệ thông tin, người dạy và người học thực hiện các hoạt động tương tác với nhau thông qua màn hình ảo nhằm thực hiện các mục tiêu, nhiệm vụ dạy học theo chương trình, kế hoạch đã xác định. Cơ sở khoa học của dạy học trực tuyến là các luận điểm triết học duy vật biện chứng về quy luật nhận thức của người học và những thành tựu của Tâm lý học, Giáo dục học hiện đại. Dạy học trực tuyến là xu thế tất yếu của cuộc cách mạng công nghiệp 4.0, của quá trình chuyển đổi số trong lĩnh vực giáo dục.
Kính lễ với người thầy là truyền thống đạo lý tốt đẹp của người Việt ta. Từ xa xưa người Việt hầu như ai từng đi học cũng đều thuộc câu ca: “Muốn sang thì bắc cầu kiều / Muốn con hay chữ thì yêu lấy thầy”. Yêu kính thầy cô, quý trọng tri thức và vì thế vị trí của người thầy luôn được đặt rất cao trong nấc thang xã hội. Theo đà phát triển của xã hội, một số quan niệm không còn phù hợp trong xã hội hiện đại; trong đó liên quan đến môi trường giáo dục, người học có thêm nhiều phương thức, tự do hơn trong học tập. Vai trò, vị thế của người thầy và quan hệ giữa thầy cô với học sinh, với cha mẹ học sinh cũng có những thay đổi. Giáo dục không còn đơn thuần một chiều, thụ động.
Hệ thống giáo dục 4.0 áp dụng những thành tựu khoa học công nghệ tiên tiến, trên 3 ứng dụng: Một là, sử dụng các thiết bị thông minh để hỗ trợ cho giáo dục và đào tạo. Hai là, tổ chức các khóa học trực tuyến thông qua mạng Internet. Ba là, ứng dụng sáng tạo mở, kết hợp người học và máy tính để thực hiện các nhiệm vụ học tập sáng tạo.
Sáng ngày 18/10/2022, chương trình Báo cáo Dự án “Văn học sáng tạo” mùa 2 của thầy và trò trường TH - THCS Pascal (Q. Bắc Từ Liêm, Hà Nội) đã diễn ra thành công tốt đẹp. Các bạn học sinh với diễn xuất ấn tượng đã mang tới buổi báo cáo những tiểu phẩm sân khấu hóa đặc sắc được lấy cảm hứng từ các bài thơ, trường ca của nhà thơ Trần Đăng Khoa  và tái hiện lại trên sân khấu. Bên cạnh đó, các bạn học sinh đã cùng tham gia hoạt động trải nghiệm trưng bày, trao đổi sách vô cùng thú vị và bổ ích.
Đam mê công nghệ thông tin thôi thúc Nguyễn Văn Hiệp xin nghỉ việc, dành toàn thời gian học lập trình online ở tuổi 25 và chuyển nghề sau ba tháng.
Sau 5 ngày làm việc khẩn trương, nghiêm túc, nhiệt tình, trách nhiệm và hiệu quả, sáng 11/10/2022, Học viện Báo chí và Tuyên truyền phối hợp với Trung tâm Kiểm định chất lượng giáo dục, Đại học Vinh tổ chức Lễ Bế mạc đợt khảo sát chính thức đánh giá chất lượng giáo dục 04 chương trình đào tạo trình độ đại học các ngành: Chủ nghĩa xã hội khoa học, Lịch sử Đảng cộng sản Việt Nam, Xây dựng Đảng và Chính quyền Nhà nước, Kinh tế chính trị.
GD&TĐ - Hàng loạt giải pháp nâng cao chất lượng giáo dục Tiểu học đã được ngành giáo dục Lào Cai đưa ra để các nhà trường triển khai, tháo gỡ.
GD&TĐ - Giờ dạy có sự hài hòa giữa lý thuyết, bài tập, thực hành để học sinh nắm vững nội dung cốt lõi nhưng không được cắt xén hay giảm tiết môn học.
Điện ảnh là ngành được xác định là tiên phong trong công nghiệp văn hóa ở Việt Nam. Làm sao để Điện ảnh phát triển, thực sự đem lại GDP, quảng bá văn hóa con người Việt Nam ra thế giới, chúng tôi đã có cuộc trò chuyện với ông Vi Kiến Thành- Cục trưởng Cục Điện ảnh để làm rõ hơn vấn đề này.
Bộ Văn hóa, thể thao và du lịch Hàn Quốc mới đây cho biết nhạc hội văn hóa đầu tiên trong khuôn khổ triển lãm K Expo Vietnam 2022 đã diễn ra tại thủ đô Hà Nội, mở màn cho sự kiện giao lưu văn hóa giữa Hàn Quốc và Việt Nam.
Văn hóa giao thông có lẽ là thuật ngữ được nhiều người nhắc đến từ người tham gia giao thông cho đến các bạn học sinh khi còn ngồi ghế của nhà trường. Nhưng để hiểu văn hóa giao thông là gì? Và tham gia như thế nào để thể hiện sự văn hóa thì không phải ai cũng nắm rõ được. Hãy cùng Anycar tìm hiểu rõ vấn đề này qua bài viết này nhé!
(DNTO) - Trong giai đoạn hiện nay, rất nhiều doanh nghiệp vẫn chưa thành công trong chiến lược chuyển đổi số bởi rất nhiều nguyên nhân. Nhiều doanh nghiệp cho biết hiện tiến trình chuyển đổi số đang rất chậm do thiếu vốn, thiếu nguồn nhân lực và cả đơn vị cung cấp giải pháp.
(DNTO) - Tuần qua, bộ 3 cổ phiếu thép “đình đám” là CTCP Tập đoàn Hòa Phát HPG (+10,5%), Công ty Cổ phần Thép Nam Kim NKG (+14.9%), Công ty Cổ phần Tập đoàn Hoa Sen HSG (+19,9%), đều ghi nhận mức tăng khá ấn tượng.
GD&TĐ - Nếu nhiễm lại một tuýp virus dengue khác, bệnh nhân có thể bị nặng hơn, dễ trở thành sốt xuất huyết dengue hoặc sốc dengue.
GD&TĐ - Chào mừng 92 năm ngày phụ nữ Việt Nam, Công đoàn Formosa Hà Tĩnh tổ chức giải kéo co cho nữ công nhân với những trận đấu hấp dẫn, kịch tính.
Thay mặt Chính phủ, Phó Thủ tướng Thường trực Chính phủ Phạm Bình Minh vừa ký ban hành Nghị định số 83/2022/NĐ-CP ngày 18/10/2022 quy định về nghỉ hưu ở tuổi cao hơn đối với cán bộ, công chức giữ chức vụ lãnh đạo, quản lý.
GD&TĐ - Một siêu thị Điện Máy Xanh ở TP. Đà Nẵng đã bị mất 130 chiếc điện thoại trị giá hơn 1,2 tỷ đồng khi cho người dân vào tránh lụt đêm 14/10.
GD&TĐ - Đầu năm 2022, khoảng 75% trường học ở Mỹ yêu cầu học sinh, giáo viên đeo khẩu trang khi học trực tiếp, theo số liệu từ Trung tâm Thống kê Giáo dục quốc gia. Đến trước khi nghỉ hè, con số này giảm xuống 15%.
GD&TĐ - Trường ĐH Oxford, Anh, tiếp tục đứng đầu danh sách trường đại học thế giới năm 2023 của THE trong 7 năm liên tiếp.
GD&TĐ -Tại Hàn Quốc, chương trình giáo dục phổ thông không tổ chức dạy thể dục cho học sinh lớp 1 và lớp 2, những năm đầu tiểu học.
GD&TĐ - Nhiều gia đình khó khăn tại Indonesia buộc phải cho con nghỉ học do không đủ khả năng chi trả học phí.
GD&TĐ - Trung Quốc đang cần hàng triệu công nhân lành nghề để duy trì hoạt động của nền kinh tế như thợ sửa ô tô, chữa điện lạnh, kỹ thuật viên máy tính… Tuy nhiên, hệ thống giáo dục nghề nghiệp nước này đã rơi vào tình trạng hỗn loạn, khiến nền kinh tế của họ không đủ khả năng để thay thế hàng triệu người có tay nghề cao sắp nghỉ hưu trong bối cảnh dân số già và lực lượng lao động bị thu hẹp.
20 năm qua đã có rất nhiều ý kiến tâm huyết của cá nhân hoặc tập thể các nhà giáo dục, các nhà khoa học trong và ngoài nước đóng góp cho sự nghiệp GD-ĐT nước nhà. Có thể kể một số kiến nghị chính sau đây: Kiến nghị của Liên hiệp các hội khoa học và kỹ thuật Việt Nam cuối năm 1996(2), 2000(3), 2005(4); Kiến nghị của Đại tướng Võ Nguyên Giáp năm 2004-2006(5); Kiến nghị của 24 GS và nhà khoa học trong và ngoài nước do GS Hoàng Tụy chủ biên năm 2004(6); Đề án kiến nghị của nhóm trí thức người Việt ở nước ngoài do GS Vũ Quang Việt chủ biên năm 2005(7); Báo cáo “lựa chọn thành công” trong đó có một phần đánh giá về GD-ĐT của nhóm GS và chuyên gia thuộc trường Đại học Harvard trình trực tiếp thủ tướng cuối năm 2007(8); Kiến nghị của nhóm nghiên cứu đề tài khoa học cấp Nhà nước do bà Nguyễn Thị Bình làm chủ nhiệm 2008(9); Riêng mảng cơ cấu hệ thống giáo dục nói chung và hệ thống dạy nghề nói riêng có kiến nghị năm 2011(10) của Đặng Danh Ánh và một số kiến nghị của 30 nhà khoa học trong và ngoài nước đã được in thành sách năm 2007(11).