1. Nghiên cứu & kinh nghiệm

GIẢI PHÁP PHÁT HUY VAI TRÒ CỦA THANH NIÊN QUÂN ĐỘI TRONG NGHIÊN CỨU, ỨNG DỤNG CÔNG NGHỆ SỐ ĐÁP ỨNG YÊU CẦU XÂY DỰNG QUÂN ĐỘI HIỆN ĐẠI

11:27 | 22/05/2026
aA

 

 

Nguyễn Khánh Tùng

Trưởng Ban Khoa học Quân sự, Trường Sĩ quan Pháo binh

[email protected]

 

TÓM TẮT

Cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư cùng làn sóng công nghệ số đang mở ra cơ hội và thách thức mới đối với sự nghiệp xây dựng Quân đội nhân dân Việt Nam hiện đại. Thanh niên quân đội, với ưu thế về tri thức, sức trẻ và tinh thần xung kích, giữ vai trò then chốt trong nghiên cứu, ứng dụng công nghệ số vào huấn luyện, sẵn sàng chiến đấu và quản lý. Bài viết đề xuất các giải pháp đồng bộ nhằm phát huy tối đa tiềm năng này, đáp ứng yêu cầu hiện đại hóa quân đội trong thời kỳ mới.

Từ khóa: Thanh niên trong quân đội; công nghệ số; hiện đại hóa lực lượng vũ trang.

Nhận bài: 10/5/2026; Biên tập:11/5/2026; Phản biện: 15/5/2026; Duyệt đăng: 19/5/2026.

 

1. Đặt vấn đề

Trong bối cảnh thế giới đang bước vào thời kỳ phát triển mạnh mẽ của Cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư, các thành tựu khoa học - công nghệ, đặc biệt là công nghệ số như trí tuệ nhân tạo (AI), Internet vạn vật (IoT), dữ liệu lớn (Big Data), điện toán đám mây (Cloud Computing), thực tế ảo (VR), thực tế tăng cường (AR)… đang tác động sâu sắc đến mọi lĩnh vực của đời sống xã hội, trong đó có quốc phòng - an ninh. Xu thế chiến tranh công nghệ cao, chiến tranh thông tin, tác chiến không gian mạng đặt ra những yêu cầu mới đối với năng lực tổ chức, chỉ huy và bảo đảm kỹ thuật của quân đội. Điều này đòi hỏi phải đẩy mạnh ứng dụng công nghệ số vào huấn luyện, sẵn sàng chiến đấu và quản lý, góp phần hiện đại hóa toàn diện Quân đội nhân dân Việt Nam vào năm 2030 theo mục tiêu của Đảng, Nhà nước và Quân ủy Trung ương.

Trong tiến trình đó, thanh niên quân đội giữ vai trò đặc biệt quan trọng. Đây là lực lượng trẻ, có khả năng tiếp cận nhanh với tri thức mới, nhạy bén trong việc tiếp thu, vận dụng và sáng tạo các thành tựu khoa học - công nghệ. Họ là nguồn nhân lực nòng cốt tham gia trực tiếp vào các hoạt động nghiên cứu khoa học, cải tiến kỹ thuật, phát triển phần mềm, chế tạo thiết bị, cũng như triển khai các ứng dụng công nghệ vào huấn luyện, quản lý vũ khí trang bị và tổ chức lực lượng. Với sức trẻ, tinh thần xung kích, sáng tạo và khát vọng cống hiến, thanh niên quân đội hoàn toàn có thể trở thành lực lượng tiên phong trong quá trình chuyển đổi số quân đội.

Thực tiễn cho thấy, ở những đơn vị nơi thanh niên được trao quyền chủ động nghiên cứu, sáng kiến và có môi trường thử nghiệm thuận lợi, hiệu quả ứng dụng công nghệ số trong thực hiện nhiệm vụ tăng rõ rệt, nhiều mô hình, sản phẩm đã được nhân rộng toàn quân. Tuy nhiên, để phát huy tối đa tiềm năng đó, cần có các giải pháp đồng bộ, từ nâng cao nhận thức, bồi dưỡng năng lực, xây dựng môi trường sáng tạo, đến cơ chế khuyến khích, tôn vinh và hỗ trợ triển khai sản phẩm vào thực tiễn.

Do vậy, việc nghiên cứu và đề xuất các giải pháp phát huy vai trò của thanh niên quân đội trong nghiên cứu, ứng dụng công nghệ số là yêu cầu cấp thiết, góp phần trực tiếp vào thực hiện thắng lợi mục tiêu xây dựng Quân đội nhân dân Việt Nam cách mạng, chính quy, tinh nhuệ, hiện đại.

2. Cơ sở lý luận và thực tiễn

2.1. Cơ sở lý luận

Phát huy vai trò của thanh niên quân đội trong nghiên cứu, ứng dụng công nghệ số là vấn đề vừa mang tính cấp bách, vừa có ý nghĩa chiến lược lâu dài. Về mặt lý luận, nội dung này được soi sáng từ nhiều khía cạnh:

Thứ nhất, quan điểm, chủ trương của Đảng và Quân ủy Trung ương về khoa học - công nghệ và chuyển đổi số. Văn kiện Đại hội XIII của Đảng xác định: “Chủ động, tích cực tham gia cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư, đẩy mạnh chuyển đổi số quốc gia, phát triển kinh tế số, xã hội số… kết hợp chặt chẽ phát triển khoa học - công nghệ với củng cố quốc phòng - an ninh”. Nghị quyết số 1657-NQ/QUTW (2022) của Quân ủy Trung ương về đổi mới căn bản, toàn diện công tác giáo dục - đào tạo trong Quân đội đã nhấn mạnh yêu cầu “nâng cao năng lực ứng dụng công nghệ số trong huấn luyện, sẵn sàng chiến đấu, quản lý và chỉ huy”. Đây là cơ sở chính trị - pháp lý khẳng định tầm quan trọng của việc phát huy lực lượng thanh niên trong lĩnh vực này.

Thứ hai, lý thuyết phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao chỉ ra rằng yếu tố quyết định để làm chủ công nghệ tiên tiến là con người - trong đó thanh niên là lực lượng có ưu thế vượt trội về khả năng tiếp cận cái mới, tính linh hoạt, sức sáng tạo và khả năng thích ứng nhanh. Theo mô hình “Năng lực số” (Digital Competence Framework), để tham gia hiệu quả vào nghiên cứu, ứng dụng công nghệ số, mỗi cá nhân cần hội tụ bốn thành tố: kiến thức chuyên môn công nghệ; kỹ năng số (digital skills); tư duy sáng tạo, phản biện; và năng lực hợp tác trong môi trường số.

Thứ ba, lý luận về đổi mới sáng tạo trong môi trường quân sự cho thấy rằng sáng kiến và ứng dụng công nghệ số chỉ phát huy hiệu quả khi được triển khai trong một môi trường tổ chức khuyến khích thử nghiệm, chấp nhận rủi ro có kiểm soát, đồng thời có cơ chế ghi nhận, khen thưởng và nhân rộng kịp thời. Điều này đặt ra yêu cầu thiết kế chính sách phù hợp với đặc thù của quân đội.

Như vậy, xét về mặt lý luận, phát huy vai trò thanh niên quân đội trong nghiên cứu, ứng dụng công nghệ số không chỉ xuất phát từ yêu cầu cấp thiết của thực tiễn hiện đại hóa quân đội, mà còn có cơ sở khoa học vững chắc, gắn với đường lối, chiến lược phát triển của Đảng, Nhà nước và Quân đội.

2.2. Cơ sở thực tiễn

Trong những năm gần đây, cùng với tiến trình xây dựng quân đội hiện đại, việc ứng dụng công nghệ số vào huấn luyện, sẵn sàng chiến đấu, quản lý và hậu cần kỹ thuật đã có bước tiến quan trọng. Thanh niên quân đội đóng góp tích cực vào tiến trình này trên nhiều phương diện.

Một là, kết quả đạt được

Ở cấp chiến dịch - chiến thuật, nhiều đề tài, sáng kiến của sĩ quan trẻ, học viên, kỹ sư quân sự đã góp phần nâng cao hiệu quả huấn luyện, diễn tập và quản lý lực lượng. Ví dụ: hệ thống mô phỏng huấn luyện bắn pháo, phần mềm quản lý kho đạn, ứng dụng AI trong phân tích hình ảnh trinh sát, thiết kế UAV phục vụ giám sát địa hình.

Ở cấp đơn vị cơ sở, nhiều đoàn viên, thanh niên đã cải tiến, tích hợp các cảm biến IoT vào thiết bị huấn luyện, chế tạo bộ điều khiển mô phỏng, xây dựng phần mềm quản lý quân số và tài sản đơn vị.

Các phong trào như “Tuổi trẻ sáng tạo”, “Sáng kiến cải tiến kỹ thuật” của Đoàn Thanh niên Quân đội đã tạo môi trường thuận lợi để đoàn viên - thanh niên mạnh dạn đề xuất ý tưởng, thử nghiệm và triển khai sản phẩm.

Hai là, những thuận lợi cơ bản

Lực lượng thanh niên quân đội có trình độ học vấn tương đối cao, nhiều người được đào tạo chính quy về kỹ thuật, công nghệ thông tin, điện tử – viễn thông, cơ khí chính xác…

Tinh thần xung kích, sẵn sàng học hỏi, tiếp cận công nghệ mới nhanh chóng.

Sự quan tâm chỉ đạo của cấp ủy, chỉ huy và các tổ chức quần chúng, đặc biệt là tổ chức Đoàn Thanh niên.

Ba là, khó khăn, hạn chế

Kiến thức và kỹ năng về công nghệ số của một bộ phận thanh niên quân đội chưa theo kịp tốc độ phát triển của công nghệ, nhất là các lĩnh vực mới như AI, an ninh mạng, phân tích dữ liệu lớn.

Môi trường thử nghiệm, phòng thí nghiệm, cơ sở hạ tầng số ở một số đơn vị còn hạn chế, chưa đủ điều kiện triển khai các sản phẩm công nghệ quy mô lớn.

Cơ chế khuyến khích, hỗ trợ sáng kiến, chuyển giao công nghệ chưa thực sự đồng bộ; việc nhân rộng mô hình, sản phẩm còn chậm.

Khả năng ngoại ngữ, đặc biệt là tiếng Anh chuyên ngành công nghệ, của nhiều thanh niên chưa đáp ứng yêu cầu hợp tác nghiên cứu quốc tế.

Bốn là, yêu cầu đặt ra

Cần bồi dưỡng, trang bị cho thanh niên quân đội kiến thức, kỹ năng công nghệ số mang tính liên ngành, phù hợp với đặc thù quân sự.

Phải tạo dựng môi trường sáng tạo mở, có sự kết nối giữa đơn vị, học viện - nhà trường quân đội và doanh nghiệp quốc phòng - công nghệ.

Thiết lập cơ chế khuyến khích, tôn vinh, đãi ngộ và nhân rộng sáng kiến của thanh niên.

Tăng cường hợp tác quốc tế, học hỏi kinh nghiệm từ các lực lượng quân đội hiện đại trên thế giới về ứng dụng công nghệ số.

Từ những cơ sở lý luận và thực tiễn trên, có thể khẳng định rằng thanh niên quân đội là lực lượng then chốt trong nghiên cứu, ứng dụng công nghệ số phục vụ xây dựng quân đội hiện đại. Tuy nhiên, để phát huy tối đa vai trò này, cần triển khai hệ thống giải pháp toàn diện, đồng bộ và phù hợp với điều kiện, đặc thù của từng đơn vị, từng lĩnh vực hoạt động.

3. Một số giải pháp chủ yếu phát huy vai trò của thanh niên quân đội trong nghiên cứu, ứng dụng công nghệ số đáp ứng yêu cầu xây dựng quân đội hiện đại

Một là, nâng cao nhận thức, ý thức trách nhiệm và khát vọng cống hiến của thanh niên quân đội trong nghiên cứu, ứng dụng công nghệ số

Nhận thức đúng đắn là tiền đề quan trọng để biến tiềm năng thành hành động thực tiễn. Trong điều kiện hiện nay, mặc dù phần lớn thanh niên quân đội đã thấy được vai trò của công nghệ số, nhưng mức độ hiểu biết và ý thức trách nhiệm chưa đồng đều; một số ít còn tâm lý thụ động, chờ đợi sự chỉ đạo từ cấp trên. Do đó, cần triển khai đồng bộ các giải pháp nhằm nâng cao nhận thức và khơi dậy khát vọng cống hiến.

Trước hết, cần đẩy mạnh công tác giáo dục, tuyên truyền về tầm quan trọng của nghiên cứu, ứng dụng công nghệ số đối với sự nghiệp xây dựng quân đội hiện đại. Nội dung tuyên truyền cần được cụ thể hóa qua các buổi sinh hoạt chính trị, tọa đàm khoa học, hội thảo chuyên đề, lồng ghép trong các hoạt động của Đoàn Thanh niên và các đơn vị. Việc này giúp mỗi cán bộ, đoàn viên - thanh niên nhận thức sâu sắc rằng làm chủ công nghệ số là một phần của nhiệm vụ chính trị, gắn với danh dự và trách nhiệm của người quân nhân cách mạng.

Bên cạnh đó, cần xây dựng các phong trào hành động thiết thực, gắn với nhiệm vụ của từng đơn vị, như: “Thanh niên xung kích trong chuyển đổi số”, “Sáng kiến công nghệ trẻ vì quân đội hiện đại”. Các phong trào này phải được tổ chức khoa học, có tiêu chí đánh giá cụ thể, khuyến khích tinh thần thi đua giữa các đơn vị, đồng thời gắn kết kết quả với công tác thi đua - khen thưởng.

Đặc biệt, cấp ủy, chỉ huy và tổ chức đoàn cần chú trọng phát hiện, bồi dưỡng và nhân rộng gương điển hình tiên tiến, tấm gương thanh niên sáng tạo trong ứng dụng công nghệ. Những câu chuyện thành công, những sáng kiến mang lại hiệu quả rõ rệt sẽ truyền cảm hứng, tạo động lực cho lực lượng trẻ noi theo.

Ngoài ra, phải gắn việc nâng cao nhận thức với khơi dậy khát vọng cống hiến, tinh thần dám nghĩ, dám làm, dám chịu trách nhiệm. Trong môi trường quân đội, điều này đòi hỏi vừa khích lệ sáng tạo, vừa giữ vững nguyên tắc kỷ luật, bảo đảm mọi hoạt động nghiên cứu và ứng dụng công nghệ diễn ra an toàn, hiệu quả.

Tóm lại, nâng cao nhận thức và khát vọng cống hiến sẽ tạo nền tảng tinh thần vững chắc để thanh niên quân đội phát huy hết tiềm năng, đóng góp xứng đáng vào công cuộc hiện đại hóa quân đội thông qua nghiên cứu, ứng dụng công nghệ số.

Hai là, tăng cường đào tạo, bồi dưỡng kiến thức và kỹ năng công nghệ số cho thanh niên

Một lực lượng trẻ, nhiệt huyết nhưng thiếu kiến thức và kỹ năng chuyên môn thì khó có thể tạo ra sản phẩm công nghệ hiệu quả. Do vậy, song song với việc nâng cao nhận thức, việc đào tạo, bồi dưỡng kiến thức và kỹ năng số cho thanh niên quân đội là yêu cầu cấp thiết.

Trước hết, cần rà soát, bổ sung nội dung đào tạo công nghệ số vào chương trình huấn luyện, học tập ở các học viện, nhà trường quân đội. Các học phần về trí tuệ nhân tạo, an ninh mạng, khoa học dữ liệu, lập trình, điều khiển tự động, mô phỏng 3D… cần được thiết kế phù hợp với đặc thù quân sự, gắn lý thuyết với bài tập tình huống thực tế.

Tiếp đó, cần mở rộng các khóa bồi dưỡng ngắn hạn và chuyên đề cho thanh niên tại đơn vị, kết hợp đào tạo trực tuyến và trực tiếp. Có thể mời chuyên gia từ các viện nghiên cứu, doanh nghiệp quốc phòng - công nghệ, trường đại học kỹ thuật tham gia giảng dạy. Việc này vừa bổ sung kiến thức, vừa tạo cơ hội kết nối và mở rộng tầm nhìn cho thanh niên.

Bên cạnh kiến thức, cần chú trọng rèn luyện kỹ năng thực hành, đặc biệt là kỹ năng phân tích dữ liệu, thiết kế mô hình, thử nghiệm sản phẩm, bảo mật thông tin, và kỹ năng làm việc nhóm trong môi trường số. Mỗi đơn vị có thể xây dựng “nhóm công nghệ trẻ” để các đoàn viên học hỏi lẫn nhau, cùng giải quyết bài toán thực tế của đơn vị.

Ngoài ra, ngoại ngữ, nhất là tiếng Anh chuyên ngành công nghệ cần được coi là công cụ bắt buộc để thanh niên có thể tiếp cận tài liệu, tham gia hội thảo quốc tế, và hợp tác nghiên cứu. Các chương trình “Câu lạc bộ tiếng Anh công nghệ” trong đơn vị là một mô hình đáng triển khai.

Tóm lại, đào tạo và bồi dưỡng kiến thức, kỹ năng công nghệ số không chỉ nâng cao năng lực chuyên môn mà còn tạo nền tảng để thanh niên quân đội tự tin sáng tạo, nghiên cứu và ứng dụng công nghệ vào thực tiễn.

Ba là, xây dựng môi trường và điều kiện thuận lợi để thanh niên sáng tạo và ứng dụng công nghệ

Môi trường và điều kiện vật chất là “bệ phóng” để ý tưởng sáng tạo trở thành hiện thực. Nhiều sáng kiến của thanh niên quân đội dừng lại ở mức ý tưởng vì thiếu cơ sở vật chất, thiết bị, phần mềm và môi trường thử nghiệm phù hợp.

Trước hết, các đơn vị cần ưu tiên xây dựng và nâng cấp phòng thí nghiệm, xưởng chế thử, trung tâm mô phỏng, không gian sáng tạo (innovation hub) với đầy đủ thiết bị cơ bản cho nghiên cứu công nghệ số như máy chủ, máy tính hiệu năng cao, thiết bị cảm biến, máy in 3D, bộ mô phỏng thực tế ảo, hệ thống mạng thử nghiệm.

Tiếp theo, cần tạo điều kiện cho thanh niên được tiếp cận nguồn dữ liệu, tài nguyên số của đơn vị, đồng thời xây dựng cơ chế bảo mật, kiểm soát an toàn thông tin. Một hệ thống “sandbox” (môi trường thử nghiệm an toàn) sẽ giúp đoàn viên  thanh niên thử nghiệm công nghệ mới mà không ảnh hưởng tới hệ thống chính thức.

Ngoài hạ tầng kỹ thuật, môi trường sáng tạo còn bao gồm yếu tố văn hóa tổ chức: khuyến khích chia sẻ ý tưởng, chấp nhận rủi ro có kiểm soát, đánh giá dựa trên kết quả thực tiễn thay vì chỉ dựa vào quy trình. Cấp ủy, chỉ huy cần phân công cán bộ hướng dẫn, cố vấn kỹ thuật cho các nhóm nghiên cứu trẻ, đồng thời bảo đảm kinh phí cơ bản để duy trì hoạt động.

Cuối cùng, cần có các chương trình, cuộc thi công nghệ cấp đơn vị, cấp toàn quân, nơi thanh niên có thể trưng bày, giới thiệu sản phẩm và nhận phản hồi từ chuyên gia. Đây cũng là cơ hội để lựa chọn sản phẩm xuất sắc đưa vào ứng dụng rộng rãi.

Môi trường và điều kiện thuận lợi sẽ là chất xúc tác mạnh mẽ, biến tiềm năng sáng tạo của thanh niên thành những sản phẩm công nghệ có giá trị thực tiễn, góp phần nâng cao sức mạnh chiến đấu của quân đội.

Bốn là, tạo cơ chế, chính sách khuyến khích, tôn vinh, nhân rộng sáng kiến công nghệ của thanh niên

Không có cơ chế, chính sách phù hợp, động lực sáng tạo khó được duy trì bền vững. Trong thực tế, nhiều sáng kiến công nghệ của thanh niên quân đội chưa được áp dụng rộng rãi, một phần vì thiếu cơ chế hỗ trợ triển khai, một phần vì chưa có chính sách khuyến khích thỏa đáng.

Trước hết, cần xây dựng quy trình đánh giá, thẩm định và đưa sáng kiến công nghệ vào ứng dụng một cách nhanh chóng, minh bạch. Các hội đồng khoa học ở cấp đơn vị và toàn quân phải có thành phần chuyên gia công nghệ, đồng thời bảo đảm đánh giá dựa trên hiệu quả thực tiễn và khả năng triển khai.

Tiếp đó, cần áp dụng cơ chế khen thưởng kịp thời, đa dạng hóa hình thức: từ giấy khen, bằng khen, huy hiệu sáng tạo, đến chế độ ưu tiên trong xét thi đua, đề bạt, nâng lương. Đối với sáng kiến có giá trị lớn, cần xem xét hỗ trợ kinh phí hoàn thiện sản phẩm, tổ chức triển lãm, kết nối với đơn vị, doanh nghiệp quốc phòng để chuyển giao.

Quan trọng hơn, phải có chính sách bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ đối với sản phẩm công nghệ do thanh niên sáng tạo. Điều này vừa bảo đảm quyền lợi cá nhân, vừa khuyến khích họ tiếp tục nghiên cứu.

Việc nhân rộng sáng kiến cần được tổ chức bài bản: xây dựng ngân hàng sáng kiến công nghệ toàn quân; tổ chức hội thảo, diễn đàn công nghệ để chia sẻ kinh nghiệm; triển khai chương trình “Mỗi đơn vị một sản phẩm công nghệ trẻ” để tạo sức lan tỏa.

Khi cơ chế, chính sách khuyến khích được thực hiện nghiêm túc và công bằng, thanh niên sẽ có thêm động lực để không ngừng sáng tạo, đóng góp nhiều hơn cho công cuộc hiện đại hóa quân đội.

Năm là, tăng cường hợp tác quốc tế và giao lưu học hỏi về công nghệ số trong quân đội

Trong bối cảnh toàn cầu hóa, công nghệ số phát triển nhanh và lan tỏa mạnh mẽ. Nếu chỉ giới hạn trong phạm vi nội bộ, thanh niên quân đội khó theo kịp tốc độ phát triển chung. Hợp tác quốc tế là con đường hiệu quả để tiếp cận tri thức, công nghệ tiên tiến và kinh nghiệm tổ chức của các lực lượng quân đội hiện đại trên thế giới.

Các hình thức hợp tác có thể bao gồm: tham gia các khóa đào tạo, hội thảo, triển lãm quốc tế về công nghệ quân sự và công nghệ dân sự lưỡng dụng; trao đổi đoàn thanh niên với quân đội các nước bạn; cử sĩ quan trẻ đi học tập, nghiên cứu ở các cơ sở đào tạo công nghệ hàng đầu.

Cùng với đó, cần tăng cường hợp tác với các tổ chức quốc tế, tập đoàn công nghệ, viện nghiên cứu và trường đại học có thế mạnh về AI, an ninh mạng, mô phỏng, chế tạo robot, hệ thống điều khiển tự động… Các dự án hợp tác nghiên cứu chung, dự án thí điểm ứng dụng công nghệ mới sẽ giúp thanh niên quân đội được trải nghiệm môi trường nghiên cứu hiện đại, học hỏi phương pháp làm việc khoa học, chuẩn quốc tế.

Hoạt động giao lưu học hỏi cũng cần chú trọng trao đổi kinh nghiệm về chuyển đổi số, bảo mật thông tin, phòng chống chiến tranh mạng – những lĩnh vực đang ngày càng quan trọng đối với quốc phòng.

Bên cạnh lợi ích về tri thức và kỹ năng, hợp tác quốc tế còn góp phần nâng cao vị thế, hình ảnh của thanh niên quân đội Việt Nam trên trường quốc tế, tạo dựng mạng lưới kết nối hỗ trợ lâu dài cho sự nghiệp hiện đại hóa quân đội.

4. Kết luận

Trong bối cảnh Cách mạng công nghiệp lần thứ tư và sự phát triển mạnh mẽ của công nghệ số, yêu cầu xây dựng Quân đội nhân dân Việt Nam “cách mạng, chính quy, tinh nhuệ, từng bước hiện đại”, tiến tới hiện đại hóa toàn diện vào năm 2030, đặt ra nhiệm vụ cấp thiết phải phát huy tối đa vai trò của thanh niên quân đội trong nghiên cứu, ứng dụng công nghệ số.

Thanh niên quân đội với ưu thế về tuổi trẻ, sự nhanh nhạy, khả năng tiếp cận tri thức mới là lực lượng xung kích trong các hoạt động đổi mới sáng tạo, chuyển đổi số, cải tiến kỹ thuật, góp phần nâng cao chất lượng huấn luyện, sẵn sàng chiến đấu và quản lý. Tuy nhiên, để tiềm năng ấy trở thành sức mạnh thực tiễn, cần đồng bộ các giải pháp: nâng cao nhận thức và khát vọng cống hiến; đào tạo, bồi dưỡng kiến thức, kỹ năng; xây dựng môi trường sáng tạo thuận lợi; hoàn thiện cơ chế, chính sách khuyến khích; và mở rộng hợp tác quốc tế.

Việc triển khai hiệu quả các giải pháp này sẽ tạo động lực mạnh mẽ, giúp thanh niên quân đội không chỉ làm chủ mà còn sáng tạo ra công nghệ, từng bước nâng cao năng lực tác chiến công nghệ cao, góp phần bảo vệ vững chắc Tổ quốc trong mọi tình huống. Đồng thời, đây cũng là cách để khẳng định trí tuệ, bản lĩnh, tinh thần tiên phong của thế hệ trẻ quân đội Việt Nam trong thời đại số, đáp ứng trọn vẹn yêu cầu của sự nghiệp xây dựng quân đội hiện đại và đất nước phồn vinh./.

TÀI LIỆU THAM KHẢO

1. Ban Chấp hành Trung ương Đảng Cộng sản Việt Nam. (2021). Văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIII (Tập I, II). Nxb Chính trị quốc gia Sự thật.

2. Quân ủy Trung ương. (2022). Nghị quyết số 1657-NQ/QUTW về đổi mới căn bản, toàn diện công tác giáo dục - đào tạo trong Quân đội nhân dân Việt Nam đến năm 2030 và những năm tiếp theo.

3. Bộ Quốc phòng. (2021). Chiến lược phát triển khoa học - công nghệ và công nghiệp quốc phòng đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2045.

4. Bộ Thông tin và Truyền thông. (2020). Chương trình Chuyển đổi số quốc gia đến năm 2025, định hướng đến năm 2030.

5. Đoàn Thanh niên Cộng sản Hồ Chí Minh Quân đội. (2023). Báo cáo tổng kết phong trào “Tuổi trẻ sáng tạo” giai đoạn 2018-2023.

 

 

 

SOLUTIONS TO PROMOTE THE ROLE OF MILITARY YOUTH IN RESEARCH AND APPLICATION OF DIGITAL TECHNOLOGY TO MEET THE REQUIREMENTS OF BUILDING A MODERN ARMY

ABSTRACT

The Fourth Industrial Revolution, along with the wave of digital technology, is opening up new opportunities and challenges for the development of the modern Vietnam People's Army. Military youth, with their advantages in knowledge, youth, and proactive spirit, play a key role in researching and applying digital technology in training, combat readiness, and management. This article proposes synchronized solutions to maximize this potential, meeting the requirements for modernizing the army in the new era.

Keywords: Youth in the military; digital technology; modernization of the armed forces

 

Ý kiến bạn đọc
NÂNG CAO NĂNG LỰC CHUYÊN MÔN VÀ SƯ PHẠM CHO GIẢNG VIÊN KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN ĐÁP ỨNG CHUẨN HÓA ĐỔI MỚI GIÁO DỤC ĐẠI HỌC
ThS. Trần Đức Khánh Hùng Khoa Giáo dục Quốc phòng và An ninh - Đại học Bách khoa Hà Nội [email protected]   Tóm tắt: Trong bối cảnh toàn cầu hóa, hội nhập quốc tế sâu rộng và sự phát triển mạnh mẽ của cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư, nâng cao chất lượng giáo dục và đào tạo đã trở thành mục tiêu cốt lõi, sống còn của các học viện, nhà trường hiện nay. Để hướng tới mục tiêu cung ứng nguồn nhân lực chất lượng cao, toàn diện về phẩm chất, năng lực, nhận thức và nhân cách, đáp ứng trọn vẹn yêu cầu khắt khe của thị trường lao động; việc cụ thể hóa chủ trương đổi mới căn bản, toàn diện giáo dục là một tất yếu khách quan. Trong hành trình đó, khâu then chốt mang tính quyết định chính là chuẩn hóa và nâng cao chất lượng đội ngũ “người Thầy”, đặc biệt là lực lượng giảng viên khoa học xã hội và nhân văn. Đây là đội ngũ giữ vai trò đặc biệt quan trọng trong việc định hình thế giới quan, nhân sinh quan và phông văn hóa cho người học, đồng thời là nhân tố đóng góp trực tiếp vào chất lượng giảng dạy, nghiên cứu khoa học và xây dựng môi trường giáo dục tiên tiến, mẫu mực. Từ khóa: Khoa học xã hội và nhân văn; năng lực; sư phạm.
       PGS.TS Nguyễn Gia Cầu                                                                     Viện NCHTPT Giáo dục Tóm tắt: Bài viết phân tích một số tiền đề lí luận về tư tưởng “thực học, thực nghiệp, dạy tốt, học tốt” trong bối cảnh đổi mới quan lí giáo dục theo Nghị quyết 29/NQ-TW ngày 4/11/2023 của BCHTW Đảng. Đồng thời dưới góc độ quản lí giáo dục, tác giả cũng nêu một số giải pháp nâng cao chất lượng giáo dục đào tạo. Các giải pháp đó có cơ sở lí luận và thực tiễn, có tính khả thi cao.  
Hòa trong không khí tưng bừng của cả nước chào mừng tri ân các nhà giáo, vừa qua THCS-THPT Newton long trọng tổ chức “Lễ kỷ niệm 40 năm ngày Nhà giáo Việt Nam 20/11” nhằm tôn vinh những thầy giáo, cô giáo đang từng ngày từng giờ say sưa trên bục giảng để cống hiến to lớn cho sự nghiệp trồng người.
Khi nói về công lao của những thầy, cô giáo đối với sự nghiệp giáo dục miền núi Nghệ An, không thể không nói đến cố Nhà giáo Ưu tú Lô Xuân Minh – cố Hiệu trưởng Trường THSP Miền núi Nghệ An.
Hằng năm, cứ vào mùa khai trường, vào những ngày của tháng 11, trong tâm trí tôi lại sống dậy mạnh mẽ những kỉ niệm vui buồn, sâu sắc của một thuở đi dạy học nhiều gian nan vất vả, nhiều khó khăn và thương nhớ. Với tôi, tình cảm tôn sư trọng đạo, đạo lí tôn sư trọng đạo luôn luôn âm thầm, sâu lắng nhưng cũng hết sức mạnh mẽ và cao cả. Xin chia sẻ đôi điều về những ngày thương khó của một thuở đi dạy học như là sự tri ân đối với nghề nghiệp cao quý mà mình đã mang duyên nợ suốt cả cuộc đời. Và, cũng từ những ngày dạy học thương khó đó rút ra được những suy ngẫm sâu sắc về truyền thống tôn sư trọng đạo trong dòng chảy văn hóa Việt.                           
Ngày 03/11/ 2022 Hội Cựu Giáo chức tỉnh Lạng Sơn tổ chức Hội nghị biểu dương hội viên tiêu biểu và Kỷ niệm 40 năm Ngày Nhà giáo Việt Nam (20/11/1982 - 20/11/2022)
Ngày 01/11/2022 Hội Cựu Giáo chức Học viện Ngân Hàng tổ chức Đại hội lần thứ 2 nhiệm kỳ 2022 -2027tại hội trường lớn Học viện Ngân hàng. Dự Đại hội có 158/235 hội viên đã được triệu tập. Đại hội vinh dự được đón tiếp các đại biểu, khách mời đại diện cho Hội Cựu giáo chức Việt Nam, Ngân hàng Nhà nước Việt Nam, Công đoàn Ngân hàng Việt Nam, Lãnh đạo Học viện Ngân Hàng.  
GCVN: Kì thi Học sinh giỏi các môn văn hóa và khoa học được tổ chức thường niên là một hoạt động chuyên môn quan trọng nhằm đánh giá chất lượng giáo dục mũi nhọn của các trường THCS.
Dạy học trực tuyến là phương thức dạy học từ xa với sự hỗ trợ của công nghệ thông tin, người dạy và người học thực hiện các hoạt động tương tác với nhau thông qua màn hình ảo nhằm thực hiện các mục tiêu, nhiệm vụ dạy học theo chương trình, kế hoạch đã xác định. Cơ sở khoa học của dạy học trực tuyến là các luận điểm triết học duy vật biện chứng về quy luật nhận thức của người học và những thành tựu của Tâm lý học, Giáo dục học hiện đại. Dạy học trực tuyến là xu thế tất yếu của cuộc cách mạng công nghiệp 4.0, của quá trình chuyển đổi số trong lĩnh vực giáo dục.
Kính lễ với người thầy là truyền thống đạo lý tốt đẹp của người Việt ta. Từ xa xưa người Việt hầu như ai từng đi học cũng đều thuộc câu ca: “Muốn sang thì bắc cầu kiều / Muốn con hay chữ thì yêu lấy thầy”. Yêu kính thầy cô, quý trọng tri thức và vì thế vị trí của người thầy luôn được đặt rất cao trong nấc thang xã hội. Theo đà phát triển của xã hội, một số quan niệm không còn phù hợp trong xã hội hiện đại; trong đó liên quan đến môi trường giáo dục, người học có thêm nhiều phương thức, tự do hơn trong học tập. Vai trò, vị thế của người thầy và quan hệ giữa thầy cô với học sinh, với cha mẹ học sinh cũng có những thay đổi. Giáo dục không còn đơn thuần một chiều, thụ động.
Hệ thống giáo dục 4.0 áp dụng những thành tựu khoa học công nghệ tiên tiến, trên 3 ứng dụng: Một là, sử dụng các thiết bị thông minh để hỗ trợ cho giáo dục và đào tạo. Hai là, tổ chức các khóa học trực tuyến thông qua mạng Internet. Ba là, ứng dụng sáng tạo mở, kết hợp người học và máy tính để thực hiện các nhiệm vụ học tập sáng tạo.
Sáng ngày 18/10/2022, chương trình Báo cáo Dự án “Văn học sáng tạo” mùa 2 của thầy và trò trường TH - THCS Pascal (Q. Bắc Từ Liêm, Hà Nội) đã diễn ra thành công tốt đẹp. Các bạn học sinh với diễn xuất ấn tượng đã mang tới buổi báo cáo những tiểu phẩm sân khấu hóa đặc sắc được lấy cảm hứng từ các bài thơ, trường ca của nhà thơ Trần Đăng Khoa  và tái hiện lại trên sân khấu. Bên cạnh đó, các bạn học sinh đã cùng tham gia hoạt động trải nghiệm trưng bày, trao đổi sách vô cùng thú vị và bổ ích.
Đam mê công nghệ thông tin thôi thúc Nguyễn Văn Hiệp xin nghỉ việc, dành toàn thời gian học lập trình online ở tuổi 25 và chuyển nghề sau ba tháng.
Sau 5 ngày làm việc khẩn trương, nghiêm túc, nhiệt tình, trách nhiệm và hiệu quả, sáng 11/10/2022, Học viện Báo chí và Tuyên truyền phối hợp với Trung tâm Kiểm định chất lượng giáo dục, Đại học Vinh tổ chức Lễ Bế mạc đợt khảo sát chính thức đánh giá chất lượng giáo dục 04 chương trình đào tạo trình độ đại học các ngành: Chủ nghĩa xã hội khoa học, Lịch sử Đảng cộng sản Việt Nam, Xây dựng Đảng và Chính quyền Nhà nước, Kinh tế chính trị.
GD&TĐ - Hàng loạt giải pháp nâng cao chất lượng giáo dục Tiểu học đã được ngành giáo dục Lào Cai đưa ra để các nhà trường triển khai, tháo gỡ.
GD&TĐ - Giờ dạy có sự hài hòa giữa lý thuyết, bài tập, thực hành để học sinh nắm vững nội dung cốt lõi nhưng không được cắt xén hay giảm tiết môn học.
Điện ảnh là ngành được xác định là tiên phong trong công nghiệp văn hóa ở Việt Nam. Làm sao để Điện ảnh phát triển, thực sự đem lại GDP, quảng bá văn hóa con người Việt Nam ra thế giới, chúng tôi đã có cuộc trò chuyện với ông Vi Kiến Thành- Cục trưởng Cục Điện ảnh để làm rõ hơn vấn đề này.
Bộ Văn hóa, thể thao và du lịch Hàn Quốc mới đây cho biết nhạc hội văn hóa đầu tiên trong khuôn khổ triển lãm K Expo Vietnam 2022 đã diễn ra tại thủ đô Hà Nội, mở màn cho sự kiện giao lưu văn hóa giữa Hàn Quốc và Việt Nam.
Văn hóa giao thông có lẽ là thuật ngữ được nhiều người nhắc đến từ người tham gia giao thông cho đến các bạn học sinh khi còn ngồi ghế của nhà trường. Nhưng để hiểu văn hóa giao thông là gì? Và tham gia như thế nào để thể hiện sự văn hóa thì không phải ai cũng nắm rõ được. Hãy cùng Anycar tìm hiểu rõ vấn đề này qua bài viết này nhé!
(DNTO) - Trong giai đoạn hiện nay, rất nhiều doanh nghiệp vẫn chưa thành công trong chiến lược chuyển đổi số bởi rất nhiều nguyên nhân. Nhiều doanh nghiệp cho biết hiện tiến trình chuyển đổi số đang rất chậm do thiếu vốn, thiếu nguồn nhân lực và cả đơn vị cung cấp giải pháp.
(DNTO) - Tuần qua, bộ 3 cổ phiếu thép “đình đám” là CTCP Tập đoàn Hòa Phát HPG (+10,5%), Công ty Cổ phần Thép Nam Kim NKG (+14.9%), Công ty Cổ phần Tập đoàn Hoa Sen HSG (+19,9%), đều ghi nhận mức tăng khá ấn tượng.
GD&TĐ - Nếu nhiễm lại một tuýp virus dengue khác, bệnh nhân có thể bị nặng hơn, dễ trở thành sốt xuất huyết dengue hoặc sốc dengue.
GD&TĐ - Chào mừng 92 năm ngày phụ nữ Việt Nam, Công đoàn Formosa Hà Tĩnh tổ chức giải kéo co cho nữ công nhân với những trận đấu hấp dẫn, kịch tính.
Thay mặt Chính phủ, Phó Thủ tướng Thường trực Chính phủ Phạm Bình Minh vừa ký ban hành Nghị định số 83/2022/NĐ-CP ngày 18/10/2022 quy định về nghỉ hưu ở tuổi cao hơn đối với cán bộ, công chức giữ chức vụ lãnh đạo, quản lý.
GD&TĐ - Một siêu thị Điện Máy Xanh ở TP. Đà Nẵng đã bị mất 130 chiếc điện thoại trị giá hơn 1,2 tỷ đồng khi cho người dân vào tránh lụt đêm 14/10.
GD&TĐ - Đầu năm 2022, khoảng 75% trường học ở Mỹ yêu cầu học sinh, giáo viên đeo khẩu trang khi học trực tiếp, theo số liệu từ Trung tâm Thống kê Giáo dục quốc gia. Đến trước khi nghỉ hè, con số này giảm xuống 15%.
GD&TĐ - Trường ĐH Oxford, Anh, tiếp tục đứng đầu danh sách trường đại học thế giới năm 2023 của THE trong 7 năm liên tiếp.
GD&TĐ -Tại Hàn Quốc, chương trình giáo dục phổ thông không tổ chức dạy thể dục cho học sinh lớp 1 và lớp 2, những năm đầu tiểu học.
GD&TĐ - Nhiều gia đình khó khăn tại Indonesia buộc phải cho con nghỉ học do không đủ khả năng chi trả học phí.
GD&TĐ - Trung Quốc đang cần hàng triệu công nhân lành nghề để duy trì hoạt động của nền kinh tế như thợ sửa ô tô, chữa điện lạnh, kỹ thuật viên máy tính… Tuy nhiên, hệ thống giáo dục nghề nghiệp nước này đã rơi vào tình trạng hỗn loạn, khiến nền kinh tế của họ không đủ khả năng để thay thế hàng triệu người có tay nghề cao sắp nghỉ hưu trong bối cảnh dân số già và lực lượng lao động bị thu hẹp.
20 năm qua đã có rất nhiều ý kiến tâm huyết của cá nhân hoặc tập thể các nhà giáo dục, các nhà khoa học trong và ngoài nước đóng góp cho sự nghiệp GD-ĐT nước nhà. Có thể kể một số kiến nghị chính sau đây: Kiến nghị của Liên hiệp các hội khoa học và kỹ thuật Việt Nam cuối năm 1996(2), 2000(3), 2005(4); Kiến nghị của Đại tướng Võ Nguyên Giáp năm 2004-2006(5); Kiến nghị của 24 GS và nhà khoa học trong và ngoài nước do GS Hoàng Tụy chủ biên năm 2004(6); Đề án kiến nghị của nhóm trí thức người Việt ở nước ngoài do GS Vũ Quang Việt chủ biên năm 2005(7); Báo cáo “lựa chọn thành công” trong đó có một phần đánh giá về GD-ĐT của nhóm GS và chuyên gia thuộc trường Đại học Harvard trình trực tiếp thủ tướng cuối năm 2007(8); Kiến nghị của nhóm nghiên cứu đề tài khoa học cấp Nhà nước do bà Nguyễn Thị Bình làm chủ nhiệm 2008(9); Riêng mảng cơ cấu hệ thống giáo dục nói chung và hệ thống dạy nghề nói riêng có kiến nghị năm 2011(10) của Đặng Danh Ánh và một số kiến nghị của 30 nhà khoa học trong và ngoài nước đã được in thành sách năm 2007(11).