1. Nghiên cứu & kinh nghiệm

GIẢI PHÁP BẢO ĐẢM AN NINH CON NGƯỜI VIỆT NAM TRƯỚC THÁCH THỨC TỪ TRÍ TUỆ NHÂN TẠO

09:34 | 29/05/2026
aA

Nguyễn Quốc - Lê Thị Dung

Trường Đại học Công đoàn

Email: [email protected]

 

Tóm tắt: Trước bối cảnh phát triển mạnh mẽ của trí tuệ nhân tạo, những nguy cơ và thách thức đã tác động sâu rộng đến mọi lĩnh vực của đời sống xã hội, đặc biệt đối với bảo đảm an ninh con người ở Việt Nam hiện nay. Tác động của AI trên nhiều phương diện như xâm phạm quyền riêng tư, gia tăng tội phạm mạng, thao túng thông tin, ảnh hưởng đến việc làm, an ninh kinh tế, an ninh tư tưởng - văn hóa, cũng như các thách thức trong quản lý, kiểm soát và bảo đảm tự chủ công nghệ. Bên cạnh những lợi ích to lớn trong phát triển kinh tế - xã hội, AI cũng tiềm ẩn nguy cơ làm gia tăng bất ổn xã hội và đe dọa an ninh quốc gia nếu thiếu cơ chế quản trị phù hợp. Từ đó, nghiên cứu đề xuất một số giải pháp như hoàn thiện hành lang pháp lý, tăng cường quản trị công nghệ, bảo đảm an ninh dữ liệu, phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao, nâng cao năng lực tự chủ công nghệ và mở rộng hợp tác quốc tế nhằm phát huy hiệu quả tích cực của AI, đồng thời hạn chế các nguy cơ đối với an ninh con người ở Việt Nam hiện nay.

Từ khóa: an ninh con người; giải pháp bảo đảm; thách thức; trí tuệ nhân tạo.

Nhận bài: 23/5/2026; Biên tập 23/5/2026; Phản biện: 25/5/2026; Duyệt đăng 29/5/2026.

1. Đặt vấn đề

Trong bối cảnh toàn cầu hóa và sự phát triển mạnh mẽ của Cách mạng công nghiệp lần thứ tư, trí tuệ nhân tạo (AI) là nền tảng công nghệ có ảnh hưởng sâu rộng đến nhiều lĩnh vực của đời sống xã hội. AI ngày càng được ứng dụng rộng rãi trong các lĩnh vực như kinh tế, y tế, giáo dục, quốc phòng và an ninh, đồng thời từng bước làm thay đổi phương thức con người lao động, giao tiếp và tương tác với môi trường xung quanh. Sự phát triển nhanh chóng của công nghệ này không chỉ mở ra nhiều cơ hội thúc đẩy tăng trưởng kinh tế mà còn góp phần nâng cao hiệu quả quản trị, tối ưu hóa năng suất lao động, khuyến khích đổi mới sáng tạo và cải thiện chất lượng cuộc sống của con người.

Tuy nhiên, song hành cùng những giá trị và lợi ích to lớn mà trí tuệ nhân tạo mang lại là hàng loạt nguy cơ và thách thức mới đối với an ninh con người trong thời đại số. AI có thể bị lợi dụng cho các hoạt động gián điệp công nghệ, tấn công mạng, phát tán thông tin sai lệch, thao túng dư luận xã hội và xâm phạm quyền con người dưới nhiều hình thức tinh vi, khó kiểm soát. Những nguy cơ này phản ánh rõ tính chất phi truyền thống của các thách thức an ninh trong kỷ nguyên số, đòi hỏi các quốc gia phải xây dựng cách tiếp cận mới nhằm bảo đảm an ninh con người một cách toàn diện và bền vững. Đặc biệt, thực tiễn các cuộc xung đột quân sự gần đây trên thế giới cho thấy AI ngày càng được ứng dụng sâu rộng trong lĩnh vực quốc phòng thông qua các hệ thống vũ khí tự động và thiết bị bay không người lái, làm gia tăng mức độ nguy hiểm, tính phức tạp và khả năng khó kiểm soát của công nghệ này.

Tại Việt Nam, quá trình hội nhập quốc tế và chuyển đổi số đang thúc đẩy việc ứng dụng AI ngày càng sâu rộng trong nhiều lĩnh vực của đời sống kinh tế – xã hội. Tuy nhiên, hệ thống pháp lý, cơ chế quản trị, năng lực kiểm soát cũng như nhận thức xã hội về AI vẫn chưa theo kịp tốc độ phát triển của công nghệ, dẫn đến những khoảng trống tiềm ẩn nguy cơ bị lợi dụng cho các mục đích tiêu cực. Thực tiễn đó đặt ra yêu cầu cấp thiết phải nghiên cứu một cách toàn diện và hệ thống về các tác động của AI đối với an ninh con người, từ đó đề xuất các giải pháp và khuyến nghị phù hợp với điều kiện Việt Nam hiện nay.

Xuất phát từ những vấn đề trên, bài viết tập trung phân tích các nguy cơ và thách thức do trí tuệ nhân tạo đặt ra đối với bảo đảm an ninh con người ở Việt Nam, đồng thời đề xuất một số giải pháp định hướng và khuyến nghị nhằm nâng cao năng lực quản trị, tăng cường khả năng thích ứng và góp phần giữ vững an ninh con người trong bối cảnh chuyển đổi số và phát triển công nghệ hiện nay.

2. Thách thức từ trí tuệ nhân tạo đối với an ninh con người Việt Nam hiện nay

Khái niệm an ninh con người được Chương trình Phát triển Liên Hợp Quốc (UNDP) chính thức đề cập trong Báo cáo Phát triển con người năm 1994, với quan điểm cho rằng an ninh không chỉ giới hạn ở việc bảo vệ chủ quyền và toàn vẹn lãnh thổ quốc gia, mà còn phải bảo đảm sự an toàn, quyền tự do và phẩm giá của con người. Theo cách tiếp cận này, an ninh con người bao gồm nhiều phương diện như an ninh kinh tế, an ninh lương thực, an ninh y tế, an ninh môi trường, an ninh cá nhân, an ninh cộng đồng và an ninh chính trị. Đây được xem là bước chuyển quan trọng trong tư duy nghiên cứu an ninh, từ cách tiếp cận truyền thống lấy quốc gia làm trung tâm sang cách tiếp cận lấy con người làm trọng tâm, phù hợp với xu thế gia tăng của các thách thức an ninh phi truyền thống trong bối cảnh toàn cầu hóa hiện nay.

Từ rất sớm, trong Tuyên ngôn Độc lập năm 1945, những quyền cơ bản, thiêng liêng của con người được Chủ tịch Hồ Chí Minh khẳng định: “Tất cả mọi người đều sinh ra có quyền bình đẳng… trong những quyền ấy, có quyền được sống, quyền tự do và quyền mưu cầu hạnh phúc” [1]. Quan điểm đó trở thành nền tảng tư tưởng xuyên suốt, được thể hiện nhất quán trong các cương lĩnh, nghị quyết của Đảng qua các thời kỳ. Tại Đại hội XIII của Đảng, vấn đề an ninh con người được xác định rõ như một nội dung trọng yếu, gắn chặt với mục tiêu “giữ vững môi trường hòa bình, ổn định chính trị, an ninh quốc gia, an ninh con người” [2]. Trong sáu nhiệm vụ trọng tâm của nhiệm kỳ Đại hội XIII, Đảng nhấn mạnh yêu cầu: “thực hiện tốt chính sách xã hội, bảo đảm an ninh xã hội, an ninh con người, tạo chuyển biến mạnh mẽ trong quản lý phát triển xã hội, thực hiện tiến bộ, công bằng xã hội, nâng cao chất lượng cuộc sống và chỉ số hạnh phúc của con người Việt Nam” [3]. Cho thấy, an ninh con người là quan điểm chính trị, chiến lược, gắn liền với mục tiêu xây dựng và bảo vệ Tổ quốc trong giai đoạn mới.

Trí tuệ nhân tạo (AI) là một trong những công nghệ trọng tâm của Cách mạng công nghiệp lần thứ tư, đang tạo ra những biến đổi mạnh mẽ trong nhiều lĩnh vực như y tế, giáo dục, tài chính, quốc phòng và quản trị xã hội. Bên cạnh những lợi ích về nâng cao năng suất lao động và chất lượng dịch vụ, AI cũng đặt ra nhiều nguy cơ đối với an ninh con người, như thao túng thông tin, xâm phạm quyền riêng tư, gia tăng bất bình đẳng xã hội và các nguy cơ tấn công mạng. Sự phát triển mạnh mẽ và ứng dụng rộng rãi của AI không chỉ mang lại nhiều lợi ích cho xã hội mà còn đặt ra những nguy cơ đáng chú ý đối với an ninh con người ở Việt Nam. Các nguy cơ này thể hiện trên một số phương diện cơ bản sau:

Thứ nhất, nguy cơ xâm phạm quyền riêng tư và an toàn cá nhân.

Công nghệ AI, đặc biệt là nhận diện khuôn mặt, dữ liệu lớn và giám sát thông minh, có thể bị lợi dụng để thu thập, phân tích và khai thác trái phép thông tin cá nhân. Tình trạng rò rỉ dữ liệu ngày càng gia tăng không chỉ đe dọa quyền riêng tư mà còn kéo theo nhiều hệ lụy về pháp lý, tinh thần và an toàn xã hội trong môi trường số.

Thứ hai, nguy cơ gia tăng tội phạm mạng và bất ổn xã hội.

AI đang bị lợi dụng để thực hiện các hình thức tấn công mạng tinh vi như deepfake, phát tán tin giả, lừa đảo trực tuyến, phishing hay tấn công DDoS. Những hành vi này làm nhiễu loạn môi trường thông tin, suy giảm niềm tin xã hội và đe dọa trực tiếp đến an ninh chính trị, trật tự an toàn xã hội và an ninh con người.

Thứ ba, nguy cơ tác động tiêu cực đến việc làm và an ninh kinh tế.

Sự phát triển của AI và tự động hóa có thể thay thế nhiều lao động giản đơn, đặc biệt trong các công việc mang tính lặp lại như nhập liệu, tổng hợp dữ liệu hay hỗ trợ hành chính. Điều này làm gia tăng nguy cơ thất nghiệp, bất bình đẳng thu nhập và tạo sức ép lớn đối với ổn định kinh tế - xã hội nếu không có chính sách đào tạo và chuyển đổi nghề nghiệp phù hợp.

Thứ tư, nguy cơ thao túng thông tin và an ninh tư tưởng - văn hóa.

 Với khả năng tạo lập và lan truyền nội dung nhanh chóng, AI có thể bị sử dụng để sản xuất tin giả, xuyên tạc lịch sử, giả mạo hình ảnh và giọng nói của lãnh đạo nhằm gây hoang mang dư luận, làm suy giảm niềm tin xã hội và tác động tiêu cực đến nền tảng tư tưởng, văn hóa và sự ổn định xã hội Việt Nam.

Thứ năm, nguy cơ từ việc ứng dụng AI trong lĩnh vực quốc phòng - an ninh. AI đã được tích hợp vào vũ khí tự động, drone quân sự và chiến tranh công nghệ cao, làm gia tăng tính chất nguy hiểm và khó kiểm soát của xung đột hiện đại. Nếu bị lạm dụng hoặc rơi vào tay các đối tượng xấu, các công nghệ này có thể đe dọa trực tiếp đến tính mạng con người, an ninh quốc gia và ổn định khu vực.

Thứ sáu, thách thức trong quản lý và kiểm soát AI.

 Sự phát triển nhanh của trí tuệ nhân tạo đang vượt xa khả năng hoàn thiện hành lang pháp lý và cơ chế giám sát ở nhiều quốc gia, trong đó có Việt Nam. Khoảng trống pháp lý này tiềm ẩn nguy cơ xâm phạm quyền riêng tư, quyền con người và làm gia tăng bất bình đẳng trong tiếp cận công nghệ. Nhiều hội nghị quốc tế gần đây đã cảnh báo nguy cơ con người mất kiểm soát AI nếu thiếu cơ chế quản trị hiệu quả và hợp tác toàn cầu. Đối với Việt Nam, việc chưa có khung pháp lý chuyên biệt về AI, cùng khó khăn trong kiểm soát các tập đoàn công nghệ xuyên quốc gia, có thể làm gia tăng sự phụ thuộc vào doanh nghiệp công nghệ và ảnh hưởng đến vai trò quản lý của Nhà nước. Bên cạnh đó, các tranh luận về trách nhiệm pháp lý của AI cho thấy cần khẳng định rằng mọi hoạt động của AI cuối cùng vẫn phải gắn với trách nhiệm của con người trong tạo lập, quản lý và sử dụng công nghệ.

Thứ bảy, thách thức về tự chủ công nghệ.

Hiện nay, hạ tầng AI, thuật toán lõi và dữ liệu huấn luyện chủ yếu do các tập đoàn công nghệ nước ngoài nắm giữ, khiến nhiều quốc gia đối mặt nguy cơ phụ thuộc công nghệ và bị chi phối về dữ liệu, thông tin cũng như chuẩn mực số. AI không chỉ tác động đến kinh tế mà còn có khả năng định hướng nhận thức xã hội, ảnh hưởng đến văn hóa, tư tưởng và an ninh thông tin quốc gia. Đối với Việt Nam, năng lực tự chủ công nghệ AI còn hạn chế, trong khi sự phụ thuộc vào nền tảng ngoại nhập có thể làm giảm khả năng quản lý, giám sát và ứng phó với các rủi ro an ninh mới. Vì vậy, phát triển năng lực tự chủ về AI không chỉ là yêu cầu phát triển kinh tế - công nghệ mà còn là điều kiện quan trọng để bảo đảm an ninh con người và giữ vững độc lập, tự chủ quốc gia trong kỷ nguyên số.

3. Giải pháp ứng phó với những thách thức từ trí tuệ nhân tạo đối với an ninh con người Việt Nam hiện nay

Trước sự phát triển và lan tỏa ngày càng sâu rộng của trí tuệ nhân tạo, việc ứng phó với các nguy cơ và thách thức đối với an ninh con người cần được triển khai theo hướng chủ động, toàn diện và đồng bộ. Trên cơ sở đó, có thể đề xuất một số định hướng và khuyến nghị cơ bản như sau:

Một là, xây dựng và hoàn thiện hành lang pháp lý về AI.

 Cần sớm ban hành chiến lược quốc gia và các văn bản quy phạm pháp luật liên quan đến phát triển, ứng dụng và quản lý AI, trong đó xác định rõ các tiêu chuẩn đạo đức, nguyên tắc bảo vệ dữ liệu cá nhân, quyền con người, cũng như quy định trách nhiệm pháp lý đối với các tổ chức, cá nhân trong sử dụng AI.

Hai là, tăng cường năng lực quản lý nhà nước và quản trị công nghệ.

Đẩy mạnh nghiên cứu, xây dựng cơ chế kiểm soát, giám sát AI trên các lĩnh vực trọng yếu như quốc phòng - an ninh, y tế, giáo dục, tài chính, truyền thông. Đồng thời, phát triển hệ thống cảnh báo sớm, giám sát rủi ro và ứng phó kịp thời với những tình huống có thể gây mất an ninh con người.

Ba là, bảo đảm an ninh, an toàn thông tin trong kỷ nguyên AI.

Tăng cường các giải pháp công nghệ bảo mật dữ liệu, phòng chống tấn công mạng, ngăn chặn tin giả, thông tin sai lệch được tạo ra bởi AI. Xây dựng cơ sở dữ liệu quốc gia đồng bộ, an toàn, kết nối liên thông, đáp ứng yêu cầu quản lý và bảo đảm chủ quyền số.

Bốn là, đổi mới công tác tuyên truyền, giáo dục chính trị - tư tưởng cho cán bộ và nhân dân.

 Chủ động ứng dụng AI trong công tác tuyên giáo để tạo ra các sản phẩm truyền thông mới mẻ, hấp dẫn, có sức lan tỏa. Đồng thời, bồi dưỡng kỹ năng nhận diện thông tin sai lệch, nâng cao “sức đề kháng” của cán bộ, đảng viên và nhân dân trước các chiến dịch truyền thông chống phá của các thế lực thù địch, phản động.

Năm là, thu hẹp khoảng cách số và tăng cường tự chủ công nghệ.

 Đầu tư phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao về AI; hỗ trợ các doanh nghiệp công nghệ trong nước làm chủ những công nghệ lõi, giảm phụ thuộc vào nước ngoài. Đồng thời, bảo đảm cơ hội tiếp cận công nghệ công bằng giữa các vùng miền, giai tầng xã hội, để AI phục vụ cho phát triển bền vững và bảo đảm an ninh con người.

Sáu là, tăng cường hợp tác quốc tế về AI gắn với bảo đảm an ninh con người.

 Chủ động tham gia các diễn đàn quốc tế, chia sẻ kinh nghiệm, tiếp thu những giá trị tiến bộ trong quản trị và phát triển AI; đồng thời kiên quyết bảo vệ lợi ích quốc gia, dân tộc trong mọi thỏa thuận và cam kết quốc tế.

4. Kết luận

Sự phát triển mạnh mẽ của trí tuệ nhân tạo đang mở ra nhiều cơ hội to lớn cho tiến trình phát triển kinh tế - xã hội, đồng thời cũng đặt ra không ít thách thức đối với bảo đảm an ninh con người trong kỷ nguyên số. Khi được quản trị hiệu quả và khai thác đúng hướng, AI có thể trở thành động lực quan trọng thúc đẩy đổi mới sáng tạo, nâng cao năng suất lao động và cải thiện chất lượng cuộc sống. Tuy nhiên, nếu thiếu cơ chế kiểm soát phù hợp hoặc phụ thuộc quá mức vào công nghệ bên ngoài, AI có thể bị lợi dụng để xâm phạm quyền con người, gây bất ổn xã hội và đe dọa an ninh quốc gia.

Trong bối cảnh đó, việc hoàn thiện hành lang pháp lý, nâng cao năng lực tự chủ công nghệ, phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao và đẩy mạnh hợp tác quốc tế là những yêu cầu cấp thiết nhằm phát huy hiệu quả tích cực của AI, đồng thời chủ động phòng ngừa và hạn chế các nguy cơ đối với an ninh con người ở Việt Nam hiện nay.

 

TÀI LIỆU THAM KHẢO

[1] Hồ Chí Minh. (2011), Toàn tập, NXB Chính trị quốc gia, Hà Nội, t.4, tr.1.

[2] Đảng Cộng sản Việt Nam. (2021), Văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIII, Tập 1, Nxb Chính trị quốc gia Sự thật, Hà Nội, tr. 148.

[3] Đảng Cộng sản Việt Nam. (2021), Văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIII, Tập 1, Nxb Chính trị quốc gia Sự thật, Hà Nội, tr. 202.

[4] Nguyễn Chí Thành. (2024), Trí tuệ nhân tạo và những nguy cơ, thách thức đối với công tác bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng hiện nay. Tạp chí Cộng sản điện tử. Truy cập ngày 12/4/2026 từ https://www.tapchicongsan.org.vn/web/guest/dau-tranh-phan-bac-cac-luan-dieu-sai-trai-thu-dich/chi-tiet/-/asset_publisher/YqSB2JpnYto9/content/tri-tue-nhan-tao-va-nhung-nguy-co-thach-thuc-doi-voi-cong-tac-bao-ve-nen-tang-tu-tuong-cua-dang-hien-nay

[5] Nguyễn Thế Anh, & Nguyễn Thị Bảo Trọng. (2024), Quyền về đời sống riêng tư trên các nền tảng mạng xã hội - góc nhìn từ thực tiễn và pháp lý. Tạp chí Tòa án nhân dân điện tử. Truy cập ngày 16/4/2026 từ https://tapchitoaan.vn/%C2%A0quyen-ve-doi-song-rieng-tu-tren-cac-nen-tang-mang-xa-hoi-%C2%A0-goc-nhin-tu-thuc-tien-va-phap-ly10427.html

 

SOLUTIONS TO ENSURING HUMAN SECURITY IN VIETNAM IN THE FACE OF CHALLENGES FROM ARTIFICIAL INTELLIGENCE

 

Nguyen Quoc Cuong
Le Thi Dung

Trade Union University

 

Abstract: In the context of the rapid development of artificial intelligence (AI), emerging risks and challenges have profoundly affected all aspects of social life, particularly the assurance of human security in Vietnam today. AI exerts multifaceted impacts, including violations of privacy rights, the rise of cybercrime, information manipulation, and negative effects on employment, economic security, and ideological–cultural security, as well as challenges related to governance, regulation, and technological autonomy. Although AI offers significant opportunities for socio-economic development, it also poses potential threats that may increase social instability and endanger national security if appropriate governance mechanisms are lacking. Based on this context, the study proposes several solutions, including improving the legal framework, strengthening technology governance, ensuring data security, developing high-quality human resources, enhancing technological self-reliance, and expanding international cooperation. These measures aim to maximize the positive impacts of AI while minimizing risks to human security in Vietnam today.

Keywords: human security, safeguarding solutions, challenges, artificial intelligence.

 

Ý kiến bạn đọc
NÂNG CAO NĂNG LỰC CHUYÊN MÔN VÀ SƯ PHẠM CHO GIẢNG VIÊN KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN ĐÁP ỨNG CHUẨN HÓA ĐỔI MỚI GIÁO DỤC ĐẠI HỌC
ThS. Trần Đức Khánh Hùng Khoa Giáo dục Quốc phòng và An ninh - Đại học Bách khoa Hà Nội [email protected]   Tóm tắt: Trong bối cảnh toàn cầu hóa, hội nhập quốc tế sâu rộng và sự phát triển mạnh mẽ của cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư, nâng cao chất lượng giáo dục và đào tạo đã trở thành mục tiêu cốt lõi, sống còn của các học viện, nhà trường hiện nay. Để hướng tới mục tiêu cung ứng nguồn nhân lực chất lượng cao, toàn diện về phẩm chất, năng lực, nhận thức và nhân cách, đáp ứng trọn vẹn yêu cầu khắt khe của thị trường lao động; việc cụ thể hóa chủ trương đổi mới căn bản, toàn diện giáo dục là một tất yếu khách quan. Trong hành trình đó, khâu then chốt mang tính quyết định chính là chuẩn hóa và nâng cao chất lượng đội ngũ “người Thầy”, đặc biệt là lực lượng giảng viên khoa học xã hội và nhân văn. Đây là đội ngũ giữ vai trò đặc biệt quan trọng trong việc định hình thế giới quan, nhân sinh quan và phông văn hóa cho người học, đồng thời là nhân tố đóng góp trực tiếp vào chất lượng giảng dạy, nghiên cứu khoa học và xây dựng môi trường giáo dục tiên tiến, mẫu mực. Từ khóa: Khoa học xã hội và nhân văn; năng lực; sư phạm.
       PGS.TS Nguyễn Gia Cầu                                                                     Viện NCHTPT Giáo dục Tóm tắt: Bài viết phân tích một số tiền đề lí luận về tư tưởng “thực học, thực nghiệp, dạy tốt, học tốt” trong bối cảnh đổi mới quan lí giáo dục theo Nghị quyết 29/NQ-TW ngày 4/11/2023 của BCHTW Đảng. Đồng thời dưới góc độ quản lí giáo dục, tác giả cũng nêu một số giải pháp nâng cao chất lượng giáo dục đào tạo. Các giải pháp đó có cơ sở lí luận và thực tiễn, có tính khả thi cao.  
Hòa trong không khí tưng bừng của cả nước chào mừng tri ân các nhà giáo, vừa qua THCS-THPT Newton long trọng tổ chức “Lễ kỷ niệm 40 năm ngày Nhà giáo Việt Nam 20/11” nhằm tôn vinh những thầy giáo, cô giáo đang từng ngày từng giờ say sưa trên bục giảng để cống hiến to lớn cho sự nghiệp trồng người.
Khi nói về công lao của những thầy, cô giáo đối với sự nghiệp giáo dục miền núi Nghệ An, không thể không nói đến cố Nhà giáo Ưu tú Lô Xuân Minh – cố Hiệu trưởng Trường THSP Miền núi Nghệ An.
Hằng năm, cứ vào mùa khai trường, vào những ngày của tháng 11, trong tâm trí tôi lại sống dậy mạnh mẽ những kỉ niệm vui buồn, sâu sắc của một thuở đi dạy học nhiều gian nan vất vả, nhiều khó khăn và thương nhớ. Với tôi, tình cảm tôn sư trọng đạo, đạo lí tôn sư trọng đạo luôn luôn âm thầm, sâu lắng nhưng cũng hết sức mạnh mẽ và cao cả. Xin chia sẻ đôi điều về những ngày thương khó của một thuở đi dạy học như là sự tri ân đối với nghề nghiệp cao quý mà mình đã mang duyên nợ suốt cả cuộc đời. Và, cũng từ những ngày dạy học thương khó đó rút ra được những suy ngẫm sâu sắc về truyền thống tôn sư trọng đạo trong dòng chảy văn hóa Việt.                           
Ngày 03/11/ 2022 Hội Cựu Giáo chức tỉnh Lạng Sơn tổ chức Hội nghị biểu dương hội viên tiêu biểu và Kỷ niệm 40 năm Ngày Nhà giáo Việt Nam (20/11/1982 - 20/11/2022)
Ngày 01/11/2022 Hội Cựu Giáo chức Học viện Ngân Hàng tổ chức Đại hội lần thứ 2 nhiệm kỳ 2022 -2027tại hội trường lớn Học viện Ngân hàng. Dự Đại hội có 158/235 hội viên đã được triệu tập. Đại hội vinh dự được đón tiếp các đại biểu, khách mời đại diện cho Hội Cựu giáo chức Việt Nam, Ngân hàng Nhà nước Việt Nam, Công đoàn Ngân hàng Việt Nam, Lãnh đạo Học viện Ngân Hàng.  
GCVN: Kì thi Học sinh giỏi các môn văn hóa và khoa học được tổ chức thường niên là một hoạt động chuyên môn quan trọng nhằm đánh giá chất lượng giáo dục mũi nhọn của các trường THCS.
Dạy học trực tuyến là phương thức dạy học từ xa với sự hỗ trợ của công nghệ thông tin, người dạy và người học thực hiện các hoạt động tương tác với nhau thông qua màn hình ảo nhằm thực hiện các mục tiêu, nhiệm vụ dạy học theo chương trình, kế hoạch đã xác định. Cơ sở khoa học của dạy học trực tuyến là các luận điểm triết học duy vật biện chứng về quy luật nhận thức của người học và những thành tựu của Tâm lý học, Giáo dục học hiện đại. Dạy học trực tuyến là xu thế tất yếu của cuộc cách mạng công nghiệp 4.0, của quá trình chuyển đổi số trong lĩnh vực giáo dục.
Kính lễ với người thầy là truyền thống đạo lý tốt đẹp của người Việt ta. Từ xa xưa người Việt hầu như ai từng đi học cũng đều thuộc câu ca: “Muốn sang thì bắc cầu kiều / Muốn con hay chữ thì yêu lấy thầy”. Yêu kính thầy cô, quý trọng tri thức và vì thế vị trí của người thầy luôn được đặt rất cao trong nấc thang xã hội. Theo đà phát triển của xã hội, một số quan niệm không còn phù hợp trong xã hội hiện đại; trong đó liên quan đến môi trường giáo dục, người học có thêm nhiều phương thức, tự do hơn trong học tập. Vai trò, vị thế của người thầy và quan hệ giữa thầy cô với học sinh, với cha mẹ học sinh cũng có những thay đổi. Giáo dục không còn đơn thuần một chiều, thụ động.
Hệ thống giáo dục 4.0 áp dụng những thành tựu khoa học công nghệ tiên tiến, trên 3 ứng dụng: Một là, sử dụng các thiết bị thông minh để hỗ trợ cho giáo dục và đào tạo. Hai là, tổ chức các khóa học trực tuyến thông qua mạng Internet. Ba là, ứng dụng sáng tạo mở, kết hợp người học và máy tính để thực hiện các nhiệm vụ học tập sáng tạo.
Sáng ngày 18/10/2022, chương trình Báo cáo Dự án “Văn học sáng tạo” mùa 2 của thầy và trò trường TH - THCS Pascal (Q. Bắc Từ Liêm, Hà Nội) đã diễn ra thành công tốt đẹp. Các bạn học sinh với diễn xuất ấn tượng đã mang tới buổi báo cáo những tiểu phẩm sân khấu hóa đặc sắc được lấy cảm hứng từ các bài thơ, trường ca của nhà thơ Trần Đăng Khoa  và tái hiện lại trên sân khấu. Bên cạnh đó, các bạn học sinh đã cùng tham gia hoạt động trải nghiệm trưng bày, trao đổi sách vô cùng thú vị và bổ ích.
Đam mê công nghệ thông tin thôi thúc Nguyễn Văn Hiệp xin nghỉ việc, dành toàn thời gian học lập trình online ở tuổi 25 và chuyển nghề sau ba tháng.
Sau 5 ngày làm việc khẩn trương, nghiêm túc, nhiệt tình, trách nhiệm và hiệu quả, sáng 11/10/2022, Học viện Báo chí và Tuyên truyền phối hợp với Trung tâm Kiểm định chất lượng giáo dục, Đại học Vinh tổ chức Lễ Bế mạc đợt khảo sát chính thức đánh giá chất lượng giáo dục 04 chương trình đào tạo trình độ đại học các ngành: Chủ nghĩa xã hội khoa học, Lịch sử Đảng cộng sản Việt Nam, Xây dựng Đảng và Chính quyền Nhà nước, Kinh tế chính trị.
GD&TĐ - Hàng loạt giải pháp nâng cao chất lượng giáo dục Tiểu học đã được ngành giáo dục Lào Cai đưa ra để các nhà trường triển khai, tháo gỡ.
GD&TĐ - Giờ dạy có sự hài hòa giữa lý thuyết, bài tập, thực hành để học sinh nắm vững nội dung cốt lõi nhưng không được cắt xén hay giảm tiết môn học.
Điện ảnh là ngành được xác định là tiên phong trong công nghiệp văn hóa ở Việt Nam. Làm sao để Điện ảnh phát triển, thực sự đem lại GDP, quảng bá văn hóa con người Việt Nam ra thế giới, chúng tôi đã có cuộc trò chuyện với ông Vi Kiến Thành- Cục trưởng Cục Điện ảnh để làm rõ hơn vấn đề này.
Bộ Văn hóa, thể thao và du lịch Hàn Quốc mới đây cho biết nhạc hội văn hóa đầu tiên trong khuôn khổ triển lãm K Expo Vietnam 2022 đã diễn ra tại thủ đô Hà Nội, mở màn cho sự kiện giao lưu văn hóa giữa Hàn Quốc và Việt Nam.
Văn hóa giao thông có lẽ là thuật ngữ được nhiều người nhắc đến từ người tham gia giao thông cho đến các bạn học sinh khi còn ngồi ghế của nhà trường. Nhưng để hiểu văn hóa giao thông là gì? Và tham gia như thế nào để thể hiện sự văn hóa thì không phải ai cũng nắm rõ được. Hãy cùng Anycar tìm hiểu rõ vấn đề này qua bài viết này nhé!
(DNTO) - Trong giai đoạn hiện nay, rất nhiều doanh nghiệp vẫn chưa thành công trong chiến lược chuyển đổi số bởi rất nhiều nguyên nhân. Nhiều doanh nghiệp cho biết hiện tiến trình chuyển đổi số đang rất chậm do thiếu vốn, thiếu nguồn nhân lực và cả đơn vị cung cấp giải pháp.
(DNTO) - Tuần qua, bộ 3 cổ phiếu thép “đình đám” là CTCP Tập đoàn Hòa Phát HPG (+10,5%), Công ty Cổ phần Thép Nam Kim NKG (+14.9%), Công ty Cổ phần Tập đoàn Hoa Sen HSG (+19,9%), đều ghi nhận mức tăng khá ấn tượng.
GD&TĐ - Nếu nhiễm lại một tuýp virus dengue khác, bệnh nhân có thể bị nặng hơn, dễ trở thành sốt xuất huyết dengue hoặc sốc dengue.
GD&TĐ - Chào mừng 92 năm ngày phụ nữ Việt Nam, Công đoàn Formosa Hà Tĩnh tổ chức giải kéo co cho nữ công nhân với những trận đấu hấp dẫn, kịch tính.
Thay mặt Chính phủ, Phó Thủ tướng Thường trực Chính phủ Phạm Bình Minh vừa ký ban hành Nghị định số 83/2022/NĐ-CP ngày 18/10/2022 quy định về nghỉ hưu ở tuổi cao hơn đối với cán bộ, công chức giữ chức vụ lãnh đạo, quản lý.
GD&TĐ - Một siêu thị Điện Máy Xanh ở TP. Đà Nẵng đã bị mất 130 chiếc điện thoại trị giá hơn 1,2 tỷ đồng khi cho người dân vào tránh lụt đêm 14/10.
GD&TĐ - Đầu năm 2022, khoảng 75% trường học ở Mỹ yêu cầu học sinh, giáo viên đeo khẩu trang khi học trực tiếp, theo số liệu từ Trung tâm Thống kê Giáo dục quốc gia. Đến trước khi nghỉ hè, con số này giảm xuống 15%.
GD&TĐ - Trường ĐH Oxford, Anh, tiếp tục đứng đầu danh sách trường đại học thế giới năm 2023 của THE trong 7 năm liên tiếp.
GD&TĐ -Tại Hàn Quốc, chương trình giáo dục phổ thông không tổ chức dạy thể dục cho học sinh lớp 1 và lớp 2, những năm đầu tiểu học.
GD&TĐ - Nhiều gia đình khó khăn tại Indonesia buộc phải cho con nghỉ học do không đủ khả năng chi trả học phí.
GD&TĐ - Trung Quốc đang cần hàng triệu công nhân lành nghề để duy trì hoạt động của nền kinh tế như thợ sửa ô tô, chữa điện lạnh, kỹ thuật viên máy tính… Tuy nhiên, hệ thống giáo dục nghề nghiệp nước này đã rơi vào tình trạng hỗn loạn, khiến nền kinh tế của họ không đủ khả năng để thay thế hàng triệu người có tay nghề cao sắp nghỉ hưu trong bối cảnh dân số già và lực lượng lao động bị thu hẹp.
20 năm qua đã có rất nhiều ý kiến tâm huyết của cá nhân hoặc tập thể các nhà giáo dục, các nhà khoa học trong và ngoài nước đóng góp cho sự nghiệp GD-ĐT nước nhà. Có thể kể một số kiến nghị chính sau đây: Kiến nghị của Liên hiệp các hội khoa học và kỹ thuật Việt Nam cuối năm 1996(2), 2000(3), 2005(4); Kiến nghị của Đại tướng Võ Nguyên Giáp năm 2004-2006(5); Kiến nghị của 24 GS và nhà khoa học trong và ngoài nước do GS Hoàng Tụy chủ biên năm 2004(6); Đề án kiến nghị của nhóm trí thức người Việt ở nước ngoài do GS Vũ Quang Việt chủ biên năm 2005(7); Báo cáo “lựa chọn thành công” trong đó có một phần đánh giá về GD-ĐT của nhóm GS và chuyên gia thuộc trường Đại học Harvard trình trực tiếp thủ tướng cuối năm 2007(8); Kiến nghị của nhóm nghiên cứu đề tài khoa học cấp Nhà nước do bà Nguyễn Thị Bình làm chủ nhiệm 2008(9); Riêng mảng cơ cấu hệ thống giáo dục nói chung và hệ thống dạy nghề nói riêng có kiến nghị năm 2011(10) của Đặng Danh Ánh và một số kiến nghị của 30 nhà khoa học trong và ngoài nước đã được in thành sách năm 2007(11).