1. Nghiên cứu & kinh nghiệm

ĐỊNH HƯỚNG VĂN HÓA ĐỌC CHO HỌC VIÊN SĨ QUAN NHÀ TRƯỜNG QUÂN ĐỘI TRÊN KHÔNG GIAN MẠNG HIỆN NAY

05:53 | 04/05/2026
aA

 

 

Đỗ Minh Nhật

Trường Đại học Nguyễn Huệ

Email: [email protected]

 

Tóm tắt: Trong bối cảnh bùng nổ thông tin và sự phát triển mạnh mẽ của cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư, việc định hướng văn hóa đọc trên không gian mạng cho học viên sĩ quan tại các nhà trường quân đội trở thành một nhiệm vụ then chốt và cấp thiết. Bài báo tập trung phân tích vai trò; những yếu tố tác động; từ đó đề xuất yêu cầu và hệ thống giải pháp đồng bộ góp phần xây dựng văn hóa đọc hiện đại cho học viên sĩ quan nhà trường Quân đội. Qua đó, không chỉ giúp học viên chiếm lĩnh tri thức chuyên môn mà còn tạo tiền đề quan trọng quan trọng để bồi đắp bản lĩnh chính trị, góp phần hình thành phẩm chất người sĩ quan cách mạng trong tình hình mới.

Từ khóa: Văn hóa đọc số, học viên sĩ quan, không gian mạng, định hướng tư tưởng, giáo dục quân sự.

1. Đặt vấn đề

Trong kỷ nguyên số, sự bùng nổ của mạng Internet và các nền tảng xuyên biên giới đã làm thay đổi sâu sắc phương thức tiếp nhận tri thức của nhân loại. Đối với các nhà trường quân đội, không gian mạng không chỉ là thư viện khổng lồ mà còn là chiến trường tư tưởng phức tạp. Học viên sĩ quan, lực lượng kế cận trực tiếp thực hiện mục tiêu xây dựng quân đội hiện đại, đang đứng trước những cơ hội và thách thức chưa từng có trong việc khai thác thông tin số.

Đặc biệt, hướng tới Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIV của Đảng, tinh thần về phát triển văn hóa và con người tiếp tục được nâng tầm chiến lược. Dự thảo văn kiện Đại hội XIV nhấn mạnh yêu cầu: “Xây dựng môi trường văn hóa số lành mạnh, phù hợp với nền kinh tế số, xã hội số và công dân số”, đồng thời khẳng định việc “nâng cao năng lực tự bảo vệ của nhân dân, nhất là thế hệ trẻ trước các thông tin xấu độc trên không gian mạng” là nhiệm vụ trọng yếu. Đối với quân đội, điều này càng trở nên cấp thiết khi việc đọc và học tập không chỉ để nâng cao trình độ mà còn để bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng.

Thực tế cho thấy, nếu không có sự định hướng đúng đắn, học viên dễ rơi vào tình trạng đọc "nông", bị cuốn theo các luồng tin giả, tin sai lệch hoặc những nội dung giải trí thiếu lành mạnh, dẫn đến suy giảm bản lĩnh chính trị. Vì vậy, nghiên cứu giải pháp định hướng văn hóa đọc cho học viên sĩ quan trên không gian mạng không chỉ mang tính giáo dục thuần túy mà còn là đòi hỏi tất yếu nhằm cụ thể hóa Nghị quyết của Đảng vào thực tiễn xây dựng quân đội tinh, gọn, mạnh, đáp ứng yêu cầu bảo vệ Tổ quốc trong tình hình mới.

2. Nội dung nghiên cứu

2.1. Khái niệm và vai trò của định hướng văn hóa đọc trên không gian mạng

Về mặt lý luận, văn hóa đọc trên không gian mạng của học viên sĩ quan được hiểu là tổng thể các giá trị, chuẩn mực và cách thức mà người học tiếp cận, tiếp nhận, xử lý thông tin từ các nguồn tư liệu số như sách điện tử, báo mạng và các cơ sở dữ liệu trực tuyến thông qua các thiết bị công nghệ hiện đại. Trên cơ sở đó, định hướng văn hóa đọc trên không gian mạng chính là quá trình tác động có mục đích, có kế hoạch của các chủ thể giáo dục; bao gồm nhà trường, đơn vị, đội ngũ cán bộ, giảng viên, nhằm dẫn dắt học viên hình thành mục đích đọc đúng đắn, biết cách lựa chọn nguồn tin tin cậy, sử dụng phương pháp đọc khoa học và giữ vững thái độ phê phán trước các thông tin sai trái trên môi trường internet. Đây không chỉ là một hoạt động bổ trợ mà đã trở thành một bộ phận không thể tách rời của công tác giáo dục chính trị, tư tưởng trong môi trường sư phạm quân sự hiện nay.

Việc định hướng văn hóa đọc trên không gian mạng giữ vai trò then chốt, tác động trực tiếp đến quá trình hình thành nhân cách và năng lực của người sĩ quan tương lai trong điều kiện mới. Trước hết, hoạt động này góp phần bồi đắp bản lĩnh chính trị và củng cố thế giới quan cách mạng cho học viên, bởi không gian mạng hiện nay đã trở thành chiến trường tư tưởng vô cùng gay gắt. Thông qua sự định hướng đúng đắn, học viên sẽ hình thành được "màng lọc" tự nhiên để chủ động nhận diện, đấu tranh phản bác các quan điểm sai trái, thù địch, từ đó thực hiện hiệu quả Nghị quyết số 35-NQ/TW của Bộ Chính trị về "tăng cường bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng, đấu tranh phản bác các quan điểm sai trái, thù địch trong tình hình mới". Điều này không chỉ bảo vệ sự thuần khiết trong tư tưởng người chiến sĩ mà còn cụ thể hóa mục tiêu xây dựng "Công dân số - Chiến sĩ số" mà tinh thần Đại hội XIV của Đảng đang hướng tới.

Song song với nhiệm vụ chính trị, định hướng văn hóa đọc còn đóng vai trò đòn bẩy nâng cao hiệu quả tự học và nghiên cứu khoa học, giúp học viên khai thác tối ưu kho tàng tri thức khổng lồ của nhân loại và quân đội để mở rộng tư duy chiến thuật, kỹ thuật quân sự trong môi trường giáo dục hiện đại. Đồng thời, quá trình này còn góp phần quan trọng vào việc hình thành lối sống văn hóa, nhân cách người sĩ quan thông qua việc định dẫn học viên tiếp cận các giá trị chân - thiện - mỹ, từ đó ngăn chặn sự xâm nhập của các sản phẩm văn hóa "độc hại" và lối sống thực dụng. Cuối cùng, đây chính là nhân tố thúc đẩy tiến trình chuyển đổi số trong giáo dục đào tạo, tạo tiền đề xây dựng mô hình "nhà trường thông minh", nơi mỗi học viên không chỉ làm chủ công nghệ mà còn sở hữu chiếc "la bàn" để định vị đúng hướng và một "lá chắn" vững chắc để tự bảo vệ mình trên đại dương thông tin số mênh mông.

2.2. Các yếu tố tác động đến văn hóa đọc trên không gian mạng của học viên sĩ quan

Văn hóa đọc trên không gian mạng của học viên sĩ quan không vận động tự thân mà chịu sự tác động tổng hòa, đan xen của nhiều yếu tố khách quan và chủ quan, từ môi trường vĩ mô đến những đặc điểm tâm lý cá nhân của người học.

Trước hết là tác động của sự bùng nổ công nghệ thông tin và hạ tầng kỹ thuật số. Đây là yếu tố khách quan tiên quyết, tạo ra nền tảng cho phương thức đọc mới. Sự phát triển mạnh mẽ của hạ tầng Internet, các thiết bị thông minh và đặc biệt là hệ thống thư viện số, cơ sở dữ liệu dùng chung trong Quân đội đã thay đổi hoàn toàn thói quen từ đọc sách giấy truyền thống sang đọc trên màn hình điện tử. Tuy nhiên, sự "phẳng" hóa thông tin trên không gian mạng cũng khiến học viên dễ bị phân tâm bởi các thông báo, quảng cáo hoặc các hình thức giải trí trực tuyến hấp dẫn khác, làm giảm độ tập trung và khả năng đọc sâu, đọc kỹ các tài liệu học thuật.

Thứ hai là tác động từ nội dung và chất lượng nguồn thông tin số. Không gian mạng là một "kho tài liệu" khổng lồ nhưng chất lượng không đồng đều. Sự xâm nhập của các luồng thông tin xấu độc, quan điểm sai trái từ các thế lực thù địch là một thách thức lớn, đòi hỏi phải thực hiện nghiêm túc Nghị quyết số 35-NQ/TW của Bộ Chính trị về "tăng cường bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng, đấu tranh phản bác các quan điểm sai trái, thù địch trong tình hình mới". Việc định hướng văn hóa đọc lúc này phải gắn liền với thực hiện Nghị quyết 1659-NQ/QUTW của Quân ủy Trung ương, trọng tâm là "đẩy mạnh ứng dụng công nghệ thông tin, chuyển đổi số trong giáo dục, đào tạo". Nếu nguồn học liệu số chính thống trong nhà trường được đầu tư phong phú, sinh động và dễ tiếp cận theo đúng mục tiêu hiện đại hóa hình thức dạy học, học viên sẽ có xu hướng đọc lành mạnh. Ngược lại, nếu tài liệu nghèo nàn, học viên dễ tìm đến các nguồn tin trôi nổi, thiếu kiểm chứng, dẫn đến sai lệch trong nhận thức.

Thứ ba là vai trò định hướng, quản lý của các chủ thể giáo dục. Môi trường sư phạm quân sự với tính kỷ luật cao là yếu tố quan trọng điều chỉnh hành vi đọc. Theo yêu cầu của Nghị quyết 1659-NQ/QUTW về "kiện toàn đạo đức, lối sống và năng lực của đội ngũ nhà giáo, cán bộ quản lý giáo dục", chính giảng viên phải là người tiên phong dẫn dắt học viên trong việc gợi ý danh mục sách hay, tài liệu số tin cậy. Nếu thiếu đi sự giám sát và "nắn dòng" từ phía đơn vị, học viên dễ sa đà vào việc đọc mang tính giải trí đơn thuần hoặc tiếp cận thông tin một cách tự phát, thiếu chọn lọc trên môi trường mạng.

Cuối cùng, yếu tố quyết định nhất chính là nhu cầu và năng lực tự học của chính học viên. Mỗi học viên với trình độ nhận thức và bản lĩnh chính trị khác nhau sẽ có cách ứng xử khác nhau trên không gian mạng. Những học viên có hoài bão thường chủ động tìm kiếm tri thức để "phát triển toàn diện năng lực, phẩm chất người sĩ quan" theo tinh thần đổi mới của Nghị quyết 1659-NQ/QUTW. Ngược lại, nếu thiếu ý thức rèn luyện, học viên dễ bị lôi kéo bởi những trào lưu mạng hời hợt. Khả năng tư duy phản biện và kỹ năng sử dụng công nghệ thông tin của cá nhân chính là bộ lọc cuối cùng quyết định giá trị thực sự mà học viên nhận được từ môi trường số.

2.3. Yêu cầu phát triển văn hóa đọc trên không gian mạng của học viên sĩ quan

Thứ nhất, yêu cầu về tính định hướng chính trị và tính đảng. Đây là yêu cầu tiên quyết và quan trọng nhất đối với học viên sĩ quan. Việc đọc trên không gian mạng phải luôn gắn liền với nhiệm vụ chính trị, góp phần củng cố thế giới quan, nhân sinh quan cộng sản. Học viên cần tuân thủ nghiêm ngặt tinh thần Nghị quyết 35-NQ/TW, lấy việc bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng làm "kim chỉ nam". Mọi hoạt động khai thác thông tin trên Internet phải hướng tới việc xây dựng bản lĩnh chính trị vững vàng, tuyệt đối không được để các quan điểm sai trái, phản động xâm nhập vào tư tưởng thông qua các kênh đọc không chính thống.

Thứ hai, yêu cầu về tính khoa học và tính hệ thống. Trong đại dương thông tin số, việc đọc phải được tổ chức một cách khoa học, tránh tình trạng đọc tản mạn, hời hợt theo sở thích cá nhân. Phát triển văn hóa đọc yêu cầu học viên phải biết cách xây dựng lộ trình tiếp cận tri thức từ cơ bản đến chuyên sâu, ưu tiên các tài liệu chuyên ngành quân sự, khoa học xã hội và nhân văn. Việc khai thác dữ liệu số phải tuân theo mục tiêu đào tạo của nhà trường, đảm bảo sự liên thông giữa lý thuyết và thực tiễn chiến đấu, đúng với tinh thần "gắn nhà trường với đơn vị" mà Nghị quyết 1659-NQ/QUTW đề ra.

Thứ ba, yêu cầu về năng lực chọn lọc và tư duy phản biện. Không gian mạng là môi trường thông tin đa chiều, do đó phát triển văn hóa đọc yêu cầu học viên phải có khả năng tự sàng lọc. Không được tin tưởng một cách thụ động vào mọi nguồn tin; thay vào đó, học viên cần trang bị kỹ năng phân tích, so sánh và đối chiếu thông tin. Tư duy phản biện phải trở thành "lá chắn" để học viên tự bảo vệ mình trước các trào lưu văn hóa lai căng, các thông tin giả mạo và những biểu hiện "tự diễn biến", "tự chuyển hóa" trên môi trường ảo.

Thứ tư, yêu cầu về tính ứng dụng và chuyển đổi số. Văn hóa đọc trên không gian mạng phải song hành với việc nâng cao năng lực làm chủ công nghệ. Học viên không chỉ đọc để biết mà phải biết cách sử dụng các công cụ tra cứu hiện đại, các thư viện điện tử dùng chung và các nền tảng học tập số. Yêu cầu này đòi hỏi sự chuyển đổi từ phương pháp đọc truyền thống sang phương pháp đọc số hiện đại: nhanh, chính xác và có khả năng lưu trữ, kết nối thông tin cao để phục vụ cho nhiệm vụ nghiên cứu khoa học và chỉ huy đơn vị sau này.

Thứ năm, yêu cầu về tính kỷ luật và an toàn thông tin. Khác với môi trường dân sự, việc đọc trên không gian mạng của học viên sĩ quan phải tuân thủ nghiêm ngặt các quy định về bảo mật quân sự và kỷ luật phát ngôn. Học viên phải có ý thức tự giác trong việc chấp hành quy định sử dụng Internet tại đơn vị, không để lộ lọt bí mật quân sự trong quá trình tra cứu, chia sẻ thông tin. Đây là yêu cầu cấp thiết để xây dựng một môi trường văn hóa số trong sạch, vững mạnh trong các nhà trường quân đội.

2.4. Một số giải pháp phát triển văn hóa đọc trên không gian mạng của học viên sĩ quan nhà trường quân đội hiện nay

Một là, nâng cao nhận thức, trách nhiệm của các chủ thể giáo dục và học viên về giá trị của văn hóa đọc số.

Trong hệ thống các giải pháp, đây là nội dung trọng yếu giữ chức năng "mở đường" và định hướng tư tưởng, nhằm chuyển đổi mạnh mẽ tư duy từ phương thức đọc truyền thống sang sự kết hợp nhuần nhuyễn với đọc trên không gian mạng, từ đó tạo động lực tự giác cho học viên trong việc tiếp cận tri thức số. Nội dung của giải pháp tập trung vào việc quán triệt sâu sắc giá trị của văn hóa đọc số không chỉ đơn thuần là công cụ giải trí mà còn là một "nhiệm vụ chiến đấu" thực thụ trên mặt trận tư tưởng, văn hóa hiện nay.

Theo đó, các chủ thể giáo dục phải làm rõ mối quan hệ khăng khít giữa việc khai thác sách báo mạng với công tác giáo dục chính trị, giúp học viên thấu triệt rằng mỗi tư liệu chính thống hay bài báo khoa học trên không gian mạng chính là một "vũ khí" sắc bén để bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng. Việc thực hiện giải pháp này chính là bước cụ thể hóa mục tiêu mà Nghị quyết số 290-NQ/QUTW của Quân ủy Trung ương đã đề ra về "xây dựng môi trường văn hóa tốt đẹp, lành mạnh, phong phú trong Quân đội", góp phần hình thành phẩm chất cao quý của "Bộ đội Cụ Hồ" thời kỳ mới ngay trên môi trường không gian mạng.

Để hiện thực hóa giải pháp này, hệ thống các biện pháp cần được triển khai đồng bộ và chi tiết. Trước hết, cấp ủy và chỉ huy các cấp cần chủ động lồng ghép nội dung định hướng văn hóa đọc vào các buổi sinh hoạt chính trị, ngày pháp luật hoặc các đợt sinh hoạt chuyên đề về Nghị quyết 35-NQ/TW nhằm xây dựng "sức đề kháng" vững chắc cho học viên trước các luồng thông tin đa chiều. Thứ hai, nhà trường cần tích cực đa dạng hóa các hình thức tuyên truyền, tận dụng tối đa lợi thế của hệ thống truyền thanh nội bộ, bảng tin điện tử và các trang mạng xã hội của đơn vị để giới thiệu, lan tỏa những nguồn học liệu số tin cậy đến với người học. Thứ ba, cần duy trì nền nếp việc tổ chức các diễn đàn, tọa đàm thanh niên với chủ đề "Học viên quân sự với văn hóa đọc số" nhằm tạo không gian cho học viên trực tiếp trao đổi, rèn luyện kỹ năng sàng lọc và đánh giá thông tin. Cuối cùng, yếu tố then chốt là phải phát huy cao độ vai trò nêu gương của đội ngũ giảng viên và cán bộ quản lý; mỗi cán bộ, đảng viên phải thực sự là một "đại sứ" văn hóa đọc, trực tiếp hướng dẫn học viên phương pháp nhận diện và đấu tranh với các thông tin xấu độc, biến quá trình đọc trên mạng thành một quá trình tự đào tạo và rèn luyện bản lĩnh chính trị kiên trung.

Hai là, hiện đại hóa hạ tầng công nghệ và làm phong phú nguồn học liệu số chính thống.

Trong hệ thống các giải pháp đồng bộ, đây là nội dung then chốt về mặt kỹ thuật và vật chất, đóng vai trò là "nền tảng" và "đòn bẩy" quyết định đến việc chuyển đổi phương thức đọc, đồng thời tạo ra môi trường hấp dẫn, thuận tiện nhằm thu hút học viên chủ động tham gia vào hoạt động đọc trên không gian mạng.

Nội dung của giải pháp tập trung vào việc cụ thể hóa lộ trình chuyển đổi số trong giáo dục tại các nhà trường quân đội, đòi hỏi nhà trường phải bám sát tinh thần chỉ đạo của Nghị quyết 1659-NQ/QUTW của Quân ủy Trung ương về việc "đẩy mạnh ứng dụng công nghệ thông tin, chuyển đổi số trong giáo dục, đào tạo và nghiên cứu khoa học". Trọng tâm của quá trình này là việc đầu tư xây dựng một hệ sinh thái học liệu số đa dạng, từ các bài giảng điện tử đến hệ thống dữ liệu quân sự đặc thù, nhằm tạo ra sự bứt phá về chất lượng trong tiếp cận tri thức. Việc làm phong phú nguồn học liệu chính thống không chỉ giúp học viên nâng cao trình độ chuyên môn mà còn là biện pháp hữu hiệu để "phủ xanh" thông tin tích cực, góp phần đẩy lùi các nội dung thiếu lành mạnh trên môi trường số hiện nay.

Để giải pháp này đi vào thực tiễn một cách hiệu quả, các biện pháp thực hiện cần được triển khai quyết liệt và đồng bộ. Trước hết, nhà trường cần tập trung mọi nguồn lực để nâng cấp hạ tầng mạng nội bộ, mở rộng băng thông và hiện đại hóa hệ thống thư viện điện tử, bảo đảm tính kết nối luôn thông suốt, nhanh chóng và an toàn tuyệt đối. Thứ hai, cần chủ động liên kết, cung cấp quyền truy cập rộng rãi cho học viên vào các cơ sở dữ liệu khoa học lớn của quốc gia và quân đội, đồng thời chuẩn hóa hệ thống quản lý tài liệu số để quá trình tra cứu trở nên dễ dàng, khoa học. Thứ ba, công tác số hóa tài liệu phải được thực hiện đa dạng về hình thức, không chỉ dừng lại ở các tệp văn bản truyền thống mà cần phát triển mạnh các định dạng mới như audiobook, infographic và đặc biệt là các video bài giảng mô phỏng 3D bám sát thực tiễn huấn luyện, sẵn sàng chiến đấu. Cuối cùng, các đơn vị cần chú trọng thiết lập các "không gian đọc số" tiện nghi ngay tại phòng học dùng chung hoặc phòng sinh hoạt đại đội, tạo điều kiện thuận lợi nhất để học viên có thể tra cứu, tiếp nhận tri thức mọi lúc, mọi nơi một cách chính quy và đạt hiệu quả cao nhất.

Ba là, bồi dưỡng kỹ năng khai thác thông tin và năng lực tư duy phản biện trên môi trường số.

Đây được xem là giải pháp mang tính "công cụ" và "màng lọc" tự nhiên, giữ vị trí then chốt trong việc hình thành phương pháp luận khoa học, giúp học viên không chỉ chủ động tiếp cận nguồn tri thức vô tận mà còn xây dựng đủ năng lực tự bảo vệ mình trước những tác động tiêu cực từ không gian mạng.

Nội dung của giải pháp tập trung vào việc trang bị cho học viên bộ kỹ năng số toàn diện kết hợp với bản lĩnh chính trị vững vàng để làm chủ hoàn toàn quá trình tiếp nhận tri thức. Trong đó, trọng tâm là bồi dưỡng "phương pháp đọc sâu" nhằm khắc phục triệt để tình trạng đọc hời hợt, tản mạn trong môi trường số vốn có quá nhiều tác nhân gây xao nhãng. Việc nâng cao năng lực tự học và tư duy phản biện này chính là sự cụ thể hóa tinh thần chỉ đạo của Nghị quyết Đại hội đại biểu Đảng bộ Quân đội lần thứ XII với mục tiêu xuyên suốt là "xây dựng Quân đội tinh, gọn, mạnh, tạo tiền đề vững chắc phấn đấu năm 2030 xây dựng Quân đội nhân dân cách mạng, chính quy, tinh nhuệ, hiện đại". Yêu cầu cốt lõi đặt ra là người sĩ quan tương lai phải sở hữu tư duy phê phán độc lập, có khả năng nhận diện chính xác tin giả, tin sai lệch và giữ vững bản lĩnh để không bị lôi kéo bởi các quan điểm "trái chiều", từ đó biết chắt lọc tinh hoa kiến thức và kiên quyết loại bỏ những rác rưởi thông tin.

Để giải pháp này đạt hiệu quả thực chất, các biện pháp thực hiện cần được triển khai sâu rộng và thiết thực thông qua hệ thống các hoạt động sư phạm cụ thể tại nhà trường. Trước hết, nhà trường cần chủ động đưa các nội dung tập huấn về kỹ năng tìm kiếm, tra cứu tài liệu khoa học và kỹ năng an toàn thông tin vào chương trình giáo dục ngoại khóa hoặc các giờ sinh hoạt chuyên đề nền nếp. Thứ hai, thông qua các buổi thảo luận nhóm hay tọa đàm khoa học, đội ngũ giảng viên cần khéo léo đặt ra các tình huống thực tiễn về thông tin đa chiều để học viên trực tiếp tập dượt kỹ năng sàng lọc, đối chiếu và đánh giá độ tin cậy của từng nguồn tin. Thứ ba, cần đặc biệt chú trọng bồi dưỡng phương pháp ghi chép và hệ thống hóa kiến thức sau khi đọc trên các thiết bị điện tử, đảm bảo việc đọc số không dừng lại ở mức độ lướt tin mà phải mang lại giá trị kiến thức thực chất cho người học. Cuối cùng, các tổ chức quần chúng, đặc biệt là Đoàn Thanh niên, cần phát huy vai trò xung kích trong việc xây dựng các mô hình "Chiến sĩ số" hoặc các câu lạc bộ học thuật, thường xuyên chia sẻ kinh nghiệm nhận diện thủ đoạn xuyên tạc trên mạng xã hội, giúp học viên vừa không ngừng nâng cao trình độ chuyên môn, vừa rèn luyện được nhãn quan chính trị sắc bén trước mọi luồng thông tin phức tạp.

Bốn là, đổi mới phương thức quản lý và tổ chức các hoạt động thúc đẩy văn hóa đọc.

Trong hệ thống các giải pháp, đây là nội dung mang tính "điều tiết" và "tạo động lực", giữ vai trò then chốt trong việc đưa hoạt động đọc sách trên không gian mạng vào nền nếp, chính quy, đồng thời biến các nhu cầu cá nhân thành phong trào tự giác, rộng khắp trong toàn đơn vị.

Nội dung của giải pháp tập trung vào việc thay đổi tư duy quản lý, chuyển từ hình thức kiểm soát hành chính đơn thuần sang mô hình quản lý định hướng và kiến tạo môi trường số lành mạnh. Việc đổi mới này nhằm cụ thể hóa yêu cầu của Nghị quyết số 290-NQ/QUTW của Quân ủy Trung ương về "nâng cao đời sống văn hóa, tinh thần của bộ đội", bảo đảm cho học viên có một môi trường học tập, sinh hoạt văn hóa số vừa phong phú, vừa đúng hướng. Mục tiêu cốt lõi là làm cho văn hóa đọc trở thành một nhu cầu tự thân, góp phần trực tiếp vào việc xây dựng đơn vị vững mạnh toàn diện, "mẫu mực, tiêu biểu" ngay trên bình diện không gian mạng.

Để hiện thực hóa giải pháp này, các biện pháp thực hiện cần được triển khai một cách sáng tạo và thực chất, tránh tình trạng phong trào mang tính hình thức. Trước hết, nhà trường và các đơn vị cần thay đổi phương thức tổ chức truyền thống bằng cách thiết lập các câu lạc bộ đọc sách online, các diễn đàn trao đổi sách trực tuyến trên mạng nội bộ để học viên dễ dàng chia sẻ những cuốn sách hay và kinh nghiệm tra cứu tài liệu quý. Thứ hai, cần tổ chức các cuộc thi hiện đại như "Đại sứ văn hóa đọc số" hoặc thi thiết kế Infographic về sách trên không gian mạng để kích thích sự sáng tạo và đam mê của học viên trẻ. Thứ ba, đội ngũ cán bộ quản lý đại đội phải thực sự sâu sát, không chỉ dừng lại ở việc quản lý thời gian sử dụng Internet mà phải trực tiếp định hướng, hướng dẫn học viên truy cập vào các địa chỉ tin cậy, sử dụng không gian mạng đúng mục đích học tập và rèn luyện. Cuối cùng, một biện pháp quan trọng mang tính đòn bẩy là phải gắn kết quả khai thác, sử dụng học liệu số với việc đánh giá kết quả học tập và nghiên cứu khoa học của từng học viên; chỉ khi việc đọc số được công nhận và đánh giá khách quan, học viên mới có động lực tự giác, tích cực để chiếm lĩnh tri thức trong môi trường số hóa hiện nay.

Năm là, tăng cường công tác kiểm tra, giám sát và bảo đảm an toàn thông tin.

Trong hệ thống các giải pháp đồng bộ, đây là nội dung mang tính "chốt chặn" và "lá chắn" vững chắc, giữ vai trò bảo đảm cho văn hóa đọc số phát triển trong hành lang an toàn, đúng kỷ luật quân đội và các quy định về bảo mật của Đảng, Nhà nước.

Nội dung của giải pháp tập trung vào việc khẳng định nguyên tắc: phát triển văn hóa đọc trên không gian mạng phải luôn đi đôi với giữ nghiêm kỷ luật phát ngôn và an toàn thông tin. Việc tăng cường kiểm tra, giám sát thực chất là sự cụ thể hóa tinh thần của Nghị quyết 35-NQ/TW và Nghị quyết 290-NQ/QUTW nhằm "chủ động nhận diện, ngăn chặn và làm thất bại mọi âm mưu, thủ đoạn diễn biến hòa bình trên lĩnh vực tư tưởng, văn hóa". Mục tiêu cốt lõi của giải pháp là bảo đảm môi trường đọc số của học viên luôn thuần khiết, tuyệt đối không để hình thành các "vùng trắng" hay "khoảng trống" về quản lý tư tưởng và an ninh thông tin trên môi trường ảo.

Để thực hiện giải pháp này một cách hiệu quả, các biện pháp thực hiện cần được triển khai quyết liệt trên cả phương diện kỹ thuật và quản lý hành chính. Trước hết, nhà trường cần phối hợp chặt chẽ với các cơ quan chuyên môn để thiết lập hệ thống tường lửa, sử dụng các bộ lọc kỹ thuật hiện đại nhằm ngăn chặn từ sớm, từ xa việc truy cập vào các địa chỉ mạng có nội dung phản động, độc hại hoặc đồi trụy. Thứ hai, cấp ủy và chỉ huy các cấp phải duy trì nghiêm nền nếp kiểm tra, giám sát việc sử dụng thiết bị công nghệ thông tin tại đơn vị, kịp thời phát hiện và chấn chỉnh những biểu hiện lệch lạc trong hành vi đọc hoặc chia sẻ thông tin thiếu kiểm chứng. Thứ ba, cần đẩy mạnh giáo dục ý thức tự giác chấp hành các quy định về bảo mật quân sự khi khai thác tài liệu trên Internet; giúp học viên hiểu rõ ranh giới giữa việc tiếp nhận tri thức và nghĩa vụ bảo vệ bí mật quân gia, tuyệt đối không để xảy ra tình trạng lộ lọt bí mật quân sự qua môi trường mạng. Cuối cùng, đơn vị phải thường xuyên sơ kết, đánh giá tình hình an ninh văn hóa số, kịp thời biểu dương các điển hình tiên tiến và xử lý nghiêm các trường hợp vi phạm quy định, nhằm tạo tính răn đe và xây dựng môi trường văn hóa số thực sự "mẫu mực, tiêu biểu" trong nhà trường quân đội.

3. Kết luận

Phát triển văn hóa đọc trên không gian mạng là một yêu cầu khách quan và cấp thiết trong bối cảnh chuyển đổi số giáo dục quân sự hiện nay. Hoạt động này không chỉ đơn thuần là việc thay đổi phương thức tiếp cận tri thức mà còn là cuộc đấu tranh trực diện để bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng trên môi trường số. Để định hướng văn hóa đọc đạt hiệu quả thực chất, các nhà trường quân đội cần triển khai đồng bộ hệ thống giải pháp từ nâng cao nhận thức, hiện đại hóa hạ tầng đến bồi dưỡng kỹ năng và tăng cường quản lý, giám sát. Khi mỗi học viên sĩ quan hình thành được thói quen đọc khoa học và nhãn quan chính trị sắc bén, họ sẽ thực sự trở thành những "chiến sĩ số" tinh nhuệ, vừa làm chủ tri thức hiện đại, vừa kiên trung trước mọi luồng thông tin độc hại, góp phần xây dựng quân đội nhân dân cách mạng, chính quy, tinh nhuệ, hiện đại trong tình hình mới./.

Tài liệu tham khảo

[1]. Đảng Cộng sản Việt Nam (2026), Văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIV, Nxb. Chính trị quốc gia Sự thật, Hà Nội.

[2]. Quân ủy Trung ương (2022), Nghị quyết số 1657-NQ/QUTW ngày 20/12/2022 về đổi mới công tác giáo dục và đào tạo đáp ứng yêu cầu nhiệm vụ xây dựng Quân đội trong tình hình mới, Hà Nội.

[3]. Quân ủy Trung ương (2023), Nghị quyết số 1659-NQ/QUTW ngày 20/12/2022 về nâng cao chất lượng huấn luyện giai đoạn 2023 - 2030 và những năm tiếp theo, Hà Nội.

[4]. Quân ủy Trung ương (2025), Nghị quyết ĐH Đảng bộ Quân đội lần thứ XII, Hà Nội.

[5]. Đảng Cộng sản Việt Nam (2025), Nghị quyết số 71-NQ/TW ngày 22/8/2025 về đột phá phát triển giáo dục, đào tạo, Hà Nội.

[6]. Đảng Cộng sản Việt Nam (2025), Nghị quyết số 290-NQ/QUTW ngày 07/01/2026 về đột phá phát triển giáo dục, đào tạo trong Quân đội, Hà Nội.

[7]. Bộ Chính trị (2018), Nghị quyết số 35-NQ/TW ngày 22/10/2018 về tăng cường bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng, đấu tranh phản bác các quan điểm sai trái, thù địch trong tình hình mới, Hà Nội.

[8]. Chính phủ (2022), Nghị quyết số 57/NQ-CP ngày 21/04/2022 về Chương trình hành động thực hiện Nghị quyết số 52-NQ/TW và Chương trình Chuyển đổi số quốc gia đến năm 2025, định hướng đến năm 2030, Hà Nội.

 

ORIENTING READING CULTURE FOR OFFICER CADETS IN MILITARY SCHOOLS ON CYBERSPACE TODAY

Do Minh Nhat

Nguyen Hue University

Email: [email protected]

Abstract: In the context of the information explosion and the vigorous development of the Fourth Industrial Revolution, orienting reading culture on cyberspace for officer cadets at military schools has become a pivotal and urgent task. This article focuses on analyzing the characteristics and multidimensional impacts of the digital environment on the habits and knowledge-acquisition methods of military students. Through evaluating the current situation, the research indicates that alongside the advantages of convenience and a vast treasury of knowledge, cyberspace also harbors numerous risks regarding misinformation and hostile viewpoints. On that basis, the article proposes a synchronous system of solutions, including: raising awareness of proper reading purposes, developing information-filtering skills and critical thinking, while promoting the role of digital libraries and the management and guidance of officers and lecturers. The research results affirm that building a modern reading culture not only helps cadets master professional knowledge but also serves as a crucial solution to cultivate political mettle, contributing to the formation of loyal revolutionary officer qualities in the new situation.

Keywords: Digital reading culture, officer cadets, cyberspace, ideological orientation, military education.

Ý kiến bạn đọc
CÁC NHÂN TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN CƠ HỘI VIỆC LÀM XANH CỦA LAO ĐỘNG TRẺ TẠI VIỆT NAM TRONG BỐI CẢNH CHUYỂN ĐỔI XANH
Nguyễn Xuân Sơn Long: Sinh viên Trường Đại học Ngoại thương Email: [email protected] ThS. Đặng Hương Giang: Giảng viên Khoa Khoa học chính trị và Nhân văn Email: [email protected] Nguyễn Lê Bảo Phương: Sinh viên Trường Đại học Ngoại thương Email: [email protected]   Tóm tắt: Bài báo nhằm xác định và đánh giá các nhân tố ảnh hưởng đến cơ hội việc làm xanh của lao động trẻ tại Việt Nam trong bối cảnh chuyển đổi xanh đang diễn ra mạnh mẽ. Phương pháp nghiên cứu sử dụng mô hình hồi quy logistic nhị phân trên 347 quan sát hợp lệ, trong đó 192 quan sát được thu thập từ khảo sát trực tiếp lao động trẻ đang có việc làm. Mẫu được chọn theo phương pháp thuận tiện kết hợp phân tầng theo nhóm tuổi, giới tính và lĩnh vực ngành nghề. Độ tin cậy của thang đo được kiểm định bằng hệ số Cronbach’s Alpha. Kết quả cho thấy có sáu trên bảy biến độc lập có ý nghĩa thống kê. Trong đó, trình độ học vấn là nhân tố có tác động mạnh nhất (Exp(β) = 10,510). Đặc biệt, nghiên cứu phát hiện khoảng cách đáng lo ngại giữa nhận thức và năng lực thực tiễn: ý thức môi trường đạt trung bình 3,953/5 điểm, trong khi kỹ năng công nghệ xanh chỉ đạt 2,964/5 điểm (khoảng cách = 0,99 điểm). Từ những phát hiện trên, bài viết đề xuất mô hình lộ trình hành động xanh cá nhân A→B cùng hệ thống giải pháp đồng bộ dành cho bốn nhóm chủ thể chính: Nhà nước, cơ sở giáo dục, doanh nghiệp và bản thân lao động trẻ. Từ khóa: Việc làm xanh, lao động trẻ, chuyển đổi xanh, hồi quy logistic, Việt Nam
       PGS.TS Nguyễn Gia Cầu                                                                     Viện NCHTPT Giáo dục Tóm tắt: Bài viết phân tích một số tiền đề lí luận về tư tưởng “thực học, thực nghiệp, dạy tốt, học tốt” trong bối cảnh đổi mới quan lí giáo dục theo Nghị quyết 29/NQ-TW ngày 4/11/2023 của BCHTW Đảng. Đồng thời dưới góc độ quản lí giáo dục, tác giả cũng nêu một số giải pháp nâng cao chất lượng giáo dục đào tạo. Các giải pháp đó có cơ sở lí luận và thực tiễn, có tính khả thi cao.  
Hòa trong không khí tưng bừng của cả nước chào mừng tri ân các nhà giáo, vừa qua THCS-THPT Newton long trọng tổ chức “Lễ kỷ niệm 40 năm ngày Nhà giáo Việt Nam 20/11” nhằm tôn vinh những thầy giáo, cô giáo đang từng ngày từng giờ say sưa trên bục giảng để cống hiến to lớn cho sự nghiệp trồng người.
Khi nói về công lao của những thầy, cô giáo đối với sự nghiệp giáo dục miền núi Nghệ An, không thể không nói đến cố Nhà giáo Ưu tú Lô Xuân Minh – cố Hiệu trưởng Trường THSP Miền núi Nghệ An.
Hằng năm, cứ vào mùa khai trường, vào những ngày của tháng 11, trong tâm trí tôi lại sống dậy mạnh mẽ những kỉ niệm vui buồn, sâu sắc của một thuở đi dạy học nhiều gian nan vất vả, nhiều khó khăn và thương nhớ. Với tôi, tình cảm tôn sư trọng đạo, đạo lí tôn sư trọng đạo luôn luôn âm thầm, sâu lắng nhưng cũng hết sức mạnh mẽ và cao cả. Xin chia sẻ đôi điều về những ngày thương khó của một thuở đi dạy học như là sự tri ân đối với nghề nghiệp cao quý mà mình đã mang duyên nợ suốt cả cuộc đời. Và, cũng từ những ngày dạy học thương khó đó rút ra được những suy ngẫm sâu sắc về truyền thống tôn sư trọng đạo trong dòng chảy văn hóa Việt.                           
Ngày 03/11/ 2022 Hội Cựu Giáo chức tỉnh Lạng Sơn tổ chức Hội nghị biểu dương hội viên tiêu biểu và Kỷ niệm 40 năm Ngày Nhà giáo Việt Nam (20/11/1982 - 20/11/2022)
Ngày 01/11/2022 Hội Cựu Giáo chức Học viện Ngân Hàng tổ chức Đại hội lần thứ 2 nhiệm kỳ 2022 -2027tại hội trường lớn Học viện Ngân hàng. Dự Đại hội có 158/235 hội viên đã được triệu tập. Đại hội vinh dự được đón tiếp các đại biểu, khách mời đại diện cho Hội Cựu giáo chức Việt Nam, Ngân hàng Nhà nước Việt Nam, Công đoàn Ngân hàng Việt Nam, Lãnh đạo Học viện Ngân Hàng.  
GCVN: Kì thi Học sinh giỏi các môn văn hóa và khoa học được tổ chức thường niên là một hoạt động chuyên môn quan trọng nhằm đánh giá chất lượng giáo dục mũi nhọn của các trường THCS.
Dạy học trực tuyến là phương thức dạy học từ xa với sự hỗ trợ của công nghệ thông tin, người dạy và người học thực hiện các hoạt động tương tác với nhau thông qua màn hình ảo nhằm thực hiện các mục tiêu, nhiệm vụ dạy học theo chương trình, kế hoạch đã xác định. Cơ sở khoa học của dạy học trực tuyến là các luận điểm triết học duy vật biện chứng về quy luật nhận thức của người học và những thành tựu của Tâm lý học, Giáo dục học hiện đại. Dạy học trực tuyến là xu thế tất yếu của cuộc cách mạng công nghiệp 4.0, của quá trình chuyển đổi số trong lĩnh vực giáo dục.
Kính lễ với người thầy là truyền thống đạo lý tốt đẹp của người Việt ta. Từ xa xưa người Việt hầu như ai từng đi học cũng đều thuộc câu ca: “Muốn sang thì bắc cầu kiều / Muốn con hay chữ thì yêu lấy thầy”. Yêu kính thầy cô, quý trọng tri thức và vì thế vị trí của người thầy luôn được đặt rất cao trong nấc thang xã hội. Theo đà phát triển của xã hội, một số quan niệm không còn phù hợp trong xã hội hiện đại; trong đó liên quan đến môi trường giáo dục, người học có thêm nhiều phương thức, tự do hơn trong học tập. Vai trò, vị thế của người thầy và quan hệ giữa thầy cô với học sinh, với cha mẹ học sinh cũng có những thay đổi. Giáo dục không còn đơn thuần một chiều, thụ động.
Hệ thống giáo dục 4.0 áp dụng những thành tựu khoa học công nghệ tiên tiến, trên 3 ứng dụng: Một là, sử dụng các thiết bị thông minh để hỗ trợ cho giáo dục và đào tạo. Hai là, tổ chức các khóa học trực tuyến thông qua mạng Internet. Ba là, ứng dụng sáng tạo mở, kết hợp người học và máy tính để thực hiện các nhiệm vụ học tập sáng tạo.
Sáng ngày 18/10/2022, chương trình Báo cáo Dự án “Văn học sáng tạo” mùa 2 của thầy và trò trường TH - THCS Pascal (Q. Bắc Từ Liêm, Hà Nội) đã diễn ra thành công tốt đẹp. Các bạn học sinh với diễn xuất ấn tượng đã mang tới buổi báo cáo những tiểu phẩm sân khấu hóa đặc sắc được lấy cảm hứng từ các bài thơ, trường ca của nhà thơ Trần Đăng Khoa  và tái hiện lại trên sân khấu. Bên cạnh đó, các bạn học sinh đã cùng tham gia hoạt động trải nghiệm trưng bày, trao đổi sách vô cùng thú vị và bổ ích.
Đam mê công nghệ thông tin thôi thúc Nguyễn Văn Hiệp xin nghỉ việc, dành toàn thời gian học lập trình online ở tuổi 25 và chuyển nghề sau ba tháng.
Sau 5 ngày làm việc khẩn trương, nghiêm túc, nhiệt tình, trách nhiệm và hiệu quả, sáng 11/10/2022, Học viện Báo chí và Tuyên truyền phối hợp với Trung tâm Kiểm định chất lượng giáo dục, Đại học Vinh tổ chức Lễ Bế mạc đợt khảo sát chính thức đánh giá chất lượng giáo dục 04 chương trình đào tạo trình độ đại học các ngành: Chủ nghĩa xã hội khoa học, Lịch sử Đảng cộng sản Việt Nam, Xây dựng Đảng và Chính quyền Nhà nước, Kinh tế chính trị.
GD&TĐ - Hàng loạt giải pháp nâng cao chất lượng giáo dục Tiểu học đã được ngành giáo dục Lào Cai đưa ra để các nhà trường triển khai, tháo gỡ.
GD&TĐ - Giờ dạy có sự hài hòa giữa lý thuyết, bài tập, thực hành để học sinh nắm vững nội dung cốt lõi nhưng không được cắt xén hay giảm tiết môn học.
Điện ảnh là ngành được xác định là tiên phong trong công nghiệp văn hóa ở Việt Nam. Làm sao để Điện ảnh phát triển, thực sự đem lại GDP, quảng bá văn hóa con người Việt Nam ra thế giới, chúng tôi đã có cuộc trò chuyện với ông Vi Kiến Thành- Cục trưởng Cục Điện ảnh để làm rõ hơn vấn đề này.
Bộ Văn hóa, thể thao và du lịch Hàn Quốc mới đây cho biết nhạc hội văn hóa đầu tiên trong khuôn khổ triển lãm K Expo Vietnam 2022 đã diễn ra tại thủ đô Hà Nội, mở màn cho sự kiện giao lưu văn hóa giữa Hàn Quốc và Việt Nam.
Văn hóa giao thông có lẽ là thuật ngữ được nhiều người nhắc đến từ người tham gia giao thông cho đến các bạn học sinh khi còn ngồi ghế của nhà trường. Nhưng để hiểu văn hóa giao thông là gì? Và tham gia như thế nào để thể hiện sự văn hóa thì không phải ai cũng nắm rõ được. Hãy cùng Anycar tìm hiểu rõ vấn đề này qua bài viết này nhé!
(DNTO) - Trong giai đoạn hiện nay, rất nhiều doanh nghiệp vẫn chưa thành công trong chiến lược chuyển đổi số bởi rất nhiều nguyên nhân. Nhiều doanh nghiệp cho biết hiện tiến trình chuyển đổi số đang rất chậm do thiếu vốn, thiếu nguồn nhân lực và cả đơn vị cung cấp giải pháp.
(DNTO) - Tuần qua, bộ 3 cổ phiếu thép “đình đám” là CTCP Tập đoàn Hòa Phát HPG (+10,5%), Công ty Cổ phần Thép Nam Kim NKG (+14.9%), Công ty Cổ phần Tập đoàn Hoa Sen HSG (+19,9%), đều ghi nhận mức tăng khá ấn tượng.
GD&TĐ - Nếu nhiễm lại một tuýp virus dengue khác, bệnh nhân có thể bị nặng hơn, dễ trở thành sốt xuất huyết dengue hoặc sốc dengue.
GD&TĐ - Chào mừng 92 năm ngày phụ nữ Việt Nam, Công đoàn Formosa Hà Tĩnh tổ chức giải kéo co cho nữ công nhân với những trận đấu hấp dẫn, kịch tính.
Thay mặt Chính phủ, Phó Thủ tướng Thường trực Chính phủ Phạm Bình Minh vừa ký ban hành Nghị định số 83/2022/NĐ-CP ngày 18/10/2022 quy định về nghỉ hưu ở tuổi cao hơn đối với cán bộ, công chức giữ chức vụ lãnh đạo, quản lý.
GD&TĐ - Một siêu thị Điện Máy Xanh ở TP. Đà Nẵng đã bị mất 130 chiếc điện thoại trị giá hơn 1,2 tỷ đồng khi cho người dân vào tránh lụt đêm 14/10.
GD&TĐ - Đầu năm 2022, khoảng 75% trường học ở Mỹ yêu cầu học sinh, giáo viên đeo khẩu trang khi học trực tiếp, theo số liệu từ Trung tâm Thống kê Giáo dục quốc gia. Đến trước khi nghỉ hè, con số này giảm xuống 15%.
GD&TĐ - Trường ĐH Oxford, Anh, tiếp tục đứng đầu danh sách trường đại học thế giới năm 2023 của THE trong 7 năm liên tiếp.
GD&TĐ -Tại Hàn Quốc, chương trình giáo dục phổ thông không tổ chức dạy thể dục cho học sinh lớp 1 và lớp 2, những năm đầu tiểu học.
GD&TĐ - Nhiều gia đình khó khăn tại Indonesia buộc phải cho con nghỉ học do không đủ khả năng chi trả học phí.
GD&TĐ - Trung Quốc đang cần hàng triệu công nhân lành nghề để duy trì hoạt động của nền kinh tế như thợ sửa ô tô, chữa điện lạnh, kỹ thuật viên máy tính… Tuy nhiên, hệ thống giáo dục nghề nghiệp nước này đã rơi vào tình trạng hỗn loạn, khiến nền kinh tế của họ không đủ khả năng để thay thế hàng triệu người có tay nghề cao sắp nghỉ hưu trong bối cảnh dân số già và lực lượng lao động bị thu hẹp.
20 năm qua đã có rất nhiều ý kiến tâm huyết của cá nhân hoặc tập thể các nhà giáo dục, các nhà khoa học trong và ngoài nước đóng góp cho sự nghiệp GD-ĐT nước nhà. Có thể kể một số kiến nghị chính sau đây: Kiến nghị của Liên hiệp các hội khoa học và kỹ thuật Việt Nam cuối năm 1996(2), 2000(3), 2005(4); Kiến nghị của Đại tướng Võ Nguyên Giáp năm 2004-2006(5); Kiến nghị của 24 GS và nhà khoa học trong và ngoài nước do GS Hoàng Tụy chủ biên năm 2004(6); Đề án kiến nghị của nhóm trí thức người Việt ở nước ngoài do GS Vũ Quang Việt chủ biên năm 2005(7); Báo cáo “lựa chọn thành công” trong đó có một phần đánh giá về GD-ĐT của nhóm GS và chuyên gia thuộc trường Đại học Harvard trình trực tiếp thủ tướng cuối năm 2007(8); Kiến nghị của nhóm nghiên cứu đề tài khoa học cấp Nhà nước do bà Nguyễn Thị Bình làm chủ nhiệm 2008(9); Riêng mảng cơ cấu hệ thống giáo dục nói chung và hệ thống dạy nghề nói riêng có kiến nghị năm 2011(10) của Đặng Danh Ánh và một số kiến nghị của 30 nhà khoa học trong và ngoài nước đã được in thành sách năm 2007(11).