CHUYỂN ĐỔI SỐ TRONG HỌC TẬP CÁC MÔN LÝ LUẬN DƯỚI GÓC NHÌN HỌC THUYẾT TRƯỜNG TÂM LÝ CỦA KURT LEWIN
Vũ Hoàng Sơn
Khoa Tâm lý học quân sự, Trường Sĩ quan Chính trị
Tóm tắt: Bài báo phân tích chuyển đổi số trong học tập các môn lý luận chính trị/xã hội dưới góc nhìn học thuyết trường tâm lý của Kurt Lewin. Trọng tâm không xem chuyển đổi số chỉ là việc sử dụng công nghệ, mà là sự biến đổi của “trường tâm lý học tập”, trong đó hành vi học tập của người học chịu tác động đồng thời từ cá nhân, môi trường số, yêu cầu môn học, tương tác giảng viên - sinh viên, áp lực đánh giá và văn hóa học thuật. Bài viết đề xuất mô hình phân tích gồm các lực thúc đẩy và lực cản trong học tập số các môn lý luận, từ đó gợi ý giải pháp tăng cường động cơ, tính chủ động, năng lực phản biện và khả năng tự điều chỉnh học tập của sinh viên.
Từ khóa: Chuyển đổi số; môn lý luận; học thuyết trường tâm lý; Kurt Lewin; động cơ học tập; môi trường học tập số.
1. Đặt vấn đề
Trong những năm gần đây, chuyển đổi số trong giáo dục không còn được tiếp cận đơn thuần như quá trình đầu tư hạ tầng công nghệ, số hóa tài liệu hay tổ chức dạy học trực tuyến, mà đã trở thành yêu cầu đổi mới toàn diện hoạt động dạy học, kiểm tra - đánh giá, quản trị cơ sở giáo dục và phát triển năng lực số cho người dạy, người học. Năm 2024, Bộ Giáo dục và Đào tạo ban hành Công văn số 4324/BGDĐT-CNTT ngày 14/8/2024 về việc hướng dẫn thực hiện nhiệm vụ ứng dụng công nghệ thông tin, chuyển đổi số và thống kê giáo dục năm học 2024-2025, trong đó xác định một số nhiệm vụ trọng tâm như: chuyển đổi số trong dạy học và đánh giá, chuyển đổi số trong quản trị cơ sở giáo dục, xây dựng cơ sở dữ liệu giáo dục và nâng cao năng lực số cho đội ngũ nhà giáo, cán bộ quản lý giáo dục và người học [1].
Đối với các môn lý luận, chuyển đổi số đặt ra những vấn đề có tính đặc thù. Nội dung của các môn học này thường mang tính khái quát, trừu tượng, đòi hỏi người học không chỉ ghi nhớ tri thức mà còn phải biết phân tích, khái quát hóa, liên hệ thực tiễn và hình thành lập trường, thái độ học tập đúng đắn. Vì vậy, nếu chuyển đổi số chỉ dừng lại ở việc số hóa bài giảng, đưa tài liệu lên hệ thống học tập trực tuyến hoặc thay thế lớp học trực tiếp bằng lớp học trực tuyến thì chưa thể tạo ra sự thay đổi căn bản về chất lượng học tập. Vấn đề cần quan tâm sâu hơn là sự biến đổi của trường tâm lý học tập: người học cảm nhận mô học như thế nào, môi trường số tác động ra sao đến động cơ học tập, các hình thức tương tác số có thúc đẩy tư duy lý luận, tư duy phản biện hay chỉ làm gia tăng biểu hiện học tập đối phó.
Từ góc độ giáo dục đại học, nghiên cứu của Nguyễn Thị Huệ năm 2024 cho thấy chuyển đổi số trong dạy và học đại học bao gồm hai phương diện cơ bản: chuyển đổi số trong quản lý giáo dục và chuyển đổi số trong dạy học, kiểm tra - đánh giá, nghiên cứu khoa học; đồng thời gắn với tài nguyên học tập số, thư viện số, phòng thí nghiệm ảo, phần mềm mô phỏng và hệ thống giáo dục trực tuyến [2]. Nghiên cứu này cũng chỉ ra rằng chuyển đổi số tạo ra môi trường học tập linh hoạt, mở rộng khả năng tiếp cận tài nguyên học tập và hỗ trợ đổi mới dạy học theo hướng phát triển năng lực người học, tăng cường tự học, tự nghiên cứu [2]. Tuy nhiên, quá trình này đồng thời đặt ra nhiều thách thức như hạn chế về nguồn lực, năng lực công nghệ thông tin của đội ngũ giảng viên, khó khăn trong lựa chọn tài liệu tin cậy, nguy cơ mất an toàn thông tin, điều kiện cơ sở vật chất chưa đồng bộ và tâm lý ngại đổi mới ở một bộ phận giảng viên [2].
Từ những luận điểm trên, bài viết này kế thừa các gợi ý lý luận về chuyển đổi số trong giáo dục đại học, song không tiếp cận vấn đề theo hướng công nghệ luận thuần túy. Thay vào đó, bài báo đặt trọng tâm vào việc phân tích chuyển đổi số trong học tập các môn lý luận dưới góc nhìn của học thuyết trường tâm lý của Kurt Lewin [3]. Theo hướng tiếp cận này, hành vi học tập của người học được xem là kết quả của sự tương tác giữa cá nhân và môi trường học tập. Do đó, hiệu quả chuyển đổi số trong học tập các môn lý luận phụ thuộc không chỉ vào nền tảng công nghệ, học liệu số hay công cụ trí tuệ nhân tạo, mà còn phụ thuộc vào cách tổ chức môi trường tâm lý - sư phạm, trong đó các lực thúc đẩy và lực cản đối với động cơ, thái độ, hứng thú, tương tác và năng lực tự học của người học được nhận diện, điều chỉnh một cách phù hợp.
* Vấn đề nghiên cứu: Bài viết tập trung làm rõ sự tác động của chuyển đổi số đến các lực tâm lý chi phối quá trình học tập các môn lý luận của người học; từ đó đề xuất cách thức tổ chức môi trường học tập số nhằm khơi dậy động cơ học tập, tăng cường tương tác sư phạm và phát triển tư duy phản biện, tư duy lý luận cho người học.
2. Cơ sở lý luận
2.1. Chuyển đổi số trong học tập các môn lý luận
Trong phạm vi bài viết này, chuyển đổi số trong học tập các môn lý luận được hiểu là quá trình tái tổ chức môi trường học tập trên nền tảng công nghệ số, thông qua việc sử dụng học liệu số, dữ liệu học tập, hệ thống quản lý học tập, công cụ tương tác, công cụ kiểm tra - đánh giá và trí tuệ nhân tạo. Quá trình này không chỉ hỗ trợ người học tiếp cận tri thức, mà còn tạo điều kiện để người học xử lý thông tin, trao đổi học thuật, thảo luận, phản biện và vận dụng tri thức lý luận vào phân tích các vấn đề thực tiễn [1 - 2].
Cách tiếp cận trên cho thấy, chuyển đổi số trong học tập không đồng nhất với việc chuyển bài giảng từ hình thức trực tiếp sang môi trường mạng. Nghiên cứu về chuyển đổi số trong giáo dục đại học cũng chỉ ra rằng chuyển đổi số bao gồm cả hoạt động dạy, học, kiểm tra, đánh giá và nghiên cứu khoa học; trong đó có sự tham gia của tài nguyên học tập số, thư viện số, hệ thống học tập trực tuyến và các công cụ hỗ trợ học tập khác [2]. Vì vậy, đối với các môn lý luận, chuyển đổi số cần được nhìn nhận như một sự thay đổi về phương thức tổ chức hoạt động nhận thức của người học.
Do đặc thù của các môn lý luận là có tính khái quát, trừu tượng và gắn chặt với năng lực phân tích, đánh giá, vận dụng, trọng tâm của chuyển đổi số không phải là số hóa nội dung một cách hình thức, mà là tạo lập môi trường học tập mở, linh hoạt và có tính tương tác cao. Môi trường đó cần góp phần phát triển năng lực tự học, tự nghiên cứu; tăng cường khả năng thảo luận và phản biện; kết nối tri thức lý luận với các tình huống thực tiễn; cá nhân hóa tiến trình học tập; đồng thời cho phép giảng viên theo dõi, đánh giá quá trình hình thành nhận thức của người học, thay vì chỉ kiểm tra mức độ ghi nhớ tri thức. Điều này phù hợp với quan điểm cho rằng chuyển đổi số hỗ trợ đổi mới dạy học theo hướng giảm truyền thụ một chiều, tăng cường năng lực tự học, tự nghiên cứu và cá nhân hóa học tập của sinh viên [2].
Từ đó, có thể khẳng định rằng chuyển đổi số trong học tập các môn lý luận là quá trình tác động đồng thời đến nội dung, phương pháp, hình thức tổ chức học tập, tương tác sư phạm và kiểm tra - đánh giá. Quá trình này chỉ có ý nghĩa thực chất khi góp phần chuyển người học từ vị thế tiếp nhận tri thức thụ động sang chủ thể tích cực kiến tạo, trao đổi, phản biện và vận dụng tri thức lý luận trong học tập cũng như trong thực tiễn xã hội.
2.2. Học thuyết trường tâm lý của Kurt Lewin
Học thuyết trường tâm lý của Kurt Lewin [3] là một trong những cơ sở quan trọng để lý giải hành vi của con người trong mối quan hệ với môi trường. Theo Lewin, hành vi không phải là kết quả riêng lẻ của các đặc điểm cá nhân, mà được hình thành từ sự tương tác giữa cá nhân và môi trường tâm lý mà cá nhân đang tồn tại trong đó. Quan điểm này được khái quát qua công thức:
B = f(P, E)
Trong đó, B là hành vi, P là cá nhân và E là môi trường. Công thức này cho thấy hành vi của con người chịu sự chi phối đồng thời bởi yếu tố bên trong chủ thể và các điều kiện môi trường xung quanh [5].
Vận dụng vào nghiên cứu chuyển đổi số trong học tập các môn lý luận, có thể thấy hành vi học tập số của sinh viên không chỉ phụ thuộc vào ý thức, động cơ, thái độ hay năng lực tự học của cá nhân, mà còn chịu tác động mạnh mẽ từ môi trường học tập số. Các yếu tố như nền tảng công nghệ, cách thiết kế nhiệm vụ học tập, mức độ tương tác giữa giảng viên và sinh viên, chuẩn kiểm tra - đánh giá, văn hóa học thuật của lớp học, cũng như kỳ vọng và phương pháp dẫn dắt của giảng viên đều tham gia định hình hành vi học tập của người học [5].
Từ góc nhìn của học thuyết trường tâm lý, chuyển đổi số trong học tập các môn lý luận không chỉ là sự thay đổi công cụ học tập, mà còn là sự tái cấu trúc “trường tâm lý học tập” của sinh viên. Trong trường tâm lý đó, các lực thúc đẩy và lực cản cùng tồn tại, tác động đến mức độ chủ động, hứng thú, tương tác, phản biện và khả năng vận dụng tri thức lý luận của người học.
2.3. Phân tích lực trường trong học tập số
Từ góc nhìn học thuyết trường tâm lý của Kurt Lewin, hành vi học tập số của sinh viên trong các môn lý luận được hình thành trong một “trường lực” gồm nhiều yếu tố cùng tác động. Các yếu tố này không tồn tại tách rời, mà đan xen, bổ sung hoặc triệt tiêu lẫn nhau, qua đó ảnh hưởng đến động cơ, thái độ, mức độ tham gia, khả năng tự học, năng lực phản biện và kết quả học tập của sinh viên. Vì vậy, để tổ chức hiệu quả môi trường học tập số đối với các môn lý luận, cần nhận diện rõ các lực thúc đẩy và lực cản đang tác động đến người học [6].
Trước hết, lực thúc đẩy là những yếu tố tạo điều kiện thuận lợi, khuyến khích sinh viên tham gia tích cực vào quá trình học tập. Trong môi trường số, học liệu số giúp sinh viên tiếp cận tài liệu nhanh hơn, đa dạng hơn và linh hoạt hơn so với cách học truyền thống. Các bài giảng đa phương tiện, sơ đồ hóa kiến thức, video, tình huống mô phỏng hoặc tư liệu thực tiễn có thể làm cho nội dung lý luận vốn trừu tượng trở nên cụ thể, sinh động và dễ tiếp cận hơn. Đối với các môn lý luận, đây là yếu tố có ý nghĩa quan trọng, bởi sinh viên thường gặp khó khăn khi tiếp nhận những khái niệm có tính khái quát cao, nhiều tầng ý nghĩa và đòi hỏi năng lực liên hệ thực tiễn.
Bên cạnh đó, các diễn đàn thảo luận, lớp học trực tuyến, hệ thống quản lý học tập và công cụ tương tác số tạo thêm không gian trao đổi ngoài giờ học chính khóa. Nếu được tổ chức hợp lý, những công cụ này giúp sinh viên có thêm cơ hội đặt câu hỏi, trình bày quan điểm, phản biện ý kiến của bạn học và tiếp nhận phản hồi từ giảng viên. Nhờ đó, quá trình học tập không dừng lại ở việc nghe giảng và ghi nhớ, mà chuyển sang quá trình đối thoại, tranh luận và kiến tạo tri thức. Đây là yêu cầu đặc biệt quan trọng đối với các môn lý luận, bởi mục tiêu của các môn học này không chỉ là nắm được nội dung tri thức, mà còn hình thành thế giới quan, phương pháp luận, khả năng đánh giá và vận dụng tri thức vào đời sống xã hội.
Một lực thúc đẩy khác là khả năng cá nhân hóa và linh hoạt hóa quá trình học tập. Sinh viên có thể học theo nhịp độ riêng, xem lại bài giảng, tìm kiếm thêm tài liệu, thực hiện bài tập trên nền tảng số và nhận phản hồi nhanh hơn. Các công cụ trí tuệ nhân tạo, nếu được sử dụng đúng hướng, có thể hỗ trợ người học tìm kiếm thông tin, gợi ý cấu trúc vấn đề, giải thích khái niệm khó, tạo câu hỏi ôn tập hoặc đề xuất hướng tiếp cận tình huống thực tiễn. Cùng với đó, đánh giá quá trình thông qua bài tập nhỏ, nhật ký học tập, sản phẩm thảo luận, bài phản biện hoặc dự án nhóm giúp giảng viên theo dõi được sự thay đổi trong nhận thức của sinh viên, thay vì chỉ đánh giá kết quả cuối cùng qua bài kiểm tra ghi nhớ.
Tuy nhiên, bên cạnh các lực thúc đẩy, trong trường tâm lý học tập số cũng tồn tại nhiều lực cản. Một trong những lực cản đáng chú ý là tâm lý ngại học các môn lý luận. Một bộ phận sinh viên có thể xem các môn học này là khô khan, khó hiểu, xa thực tiễn hoặc không trực tiếp liên quan đến nghề nghiệp tương lai. Khi chuyển sang môi trường số, nếu giảng viên chỉ đưa tài liệu, bài giảng hoặc câu hỏi kiểm tra lên nền tảng trực tuyến mà không đổi mới cách tổ chức hoạt động học tập, tâm lý thụ động và học đối phó có thể còn gia tăng. Khi đó, công nghệ không tạo ra động cơ học tập mới, mà chỉ trở thành phương tiện truyền tải nội dung theo cách cũ.
Lực cản thứ hai là tình trạng quá tải thông tin và thiếu kỹ năng chọn lọc nguồn. Môi trường số mở ra khả năng tiếp cận kho tri thức rất lớn, nhưng đồng thời cũng làm sinh viên dễ bị phân tán, tiếp nhận thông tin thiếu kiểm chứng hoặc nhầm lẫn giữa tri thức khoa học với ý kiến chủ quan trên mạng xã hội. Đối với các môn lý luận, nguy cơ này càng đáng chú ý vì nội dung học tập thường gắn với các vấn đề chính trị, xã hội, đạo đức, văn hóa và thực tiễn đời sống. Nếu thiếu năng lực đánh giá nguồn tin, sinh viên có thể sao chép thông tin máy móc, hiểu sai bản chất vấn đề hoặc hình thành nhận thức phiến diện.
Lực cản thứ ba là nguy cơ lạm dụng trí tuệ nhân tạo. AI có thể hỗ trợ học tập, nhưng nếu sinh viên sử dụng AI để làm thay bài tập, viết thay bài thảo luận hoặc tạo ra câu trả lời mà không hiểu bản chất, quá trình học tập sẽ bị rút ngắn một cách hình thức. Khi đó, người học có thể có sản phẩm nộp bài tương đối hoàn chỉnh, nhưng năng lực tư duy lý luận, năng lực phản biện và năng lực tự diễn đạt lại không được phát triển tương ứng. Đối với các môn lý luận, đây là vấn đề cần được quan tâm vì mục tiêu cốt lõi không phải là tạo ra văn bản trả lời, mà là hình thành khả năng suy nghĩ độc lập, lập luận có căn cứ và vận dụng tri thức vào phân tích thực tiễn.
Ngoài ra, môi trường học tập số cũng có thể làm giảm tương tác trực tiếp nếu thiếu thiết kế sư phạm phù hợp. Sự thiếu hiện diện xã hội, thiếu giao tiếp trực diện, tâm lý ngại phát biểu trên nền tảng trực tuyến hoặc thói quen “tham gia hình thức” có thể làm suy yếu bầu không khí học thuật của lớp học. Bên cạnh đó, hạ tầng công nghệ, thiết bị học tập, đường truyền Internet và năng lực số của sinh viên không đồng đều cũng tạo ra sự khác biệt trong cơ hội tham gia học tập. Nếu chuẩn đánh giá vẫn thiên về ghi nhớ, tái hiện nội dung, sinh viên sẽ có xu hướng học thuộc, sao chép hoặc sử dụng công cụ số để đối phó, thay vì chủ động đọc, phân tích, trao đổi và vận dụng kiến thức.
Từ sự phân tích trên có thể thấy, chuyển đổi số trong học tập các môn lý luận chỉ có hiệu quả khi các lực thúc đẩy được tăng cường và các lực cản được nhận diện, điều chỉnh. Điều này đòi hỏi giảng viên không chỉ lựa chọn công cụ số phù hợp, mà còn phải thiết kế lại nhiệm vụ học tập, phương thức tương tác và tiêu chí đánh giá. Các hoạt động học tập cần hướng vào việc buộc sinh viên đọc tài liệu, đặt câu hỏi, giải thích khái niệm bằng ngôn ngữ của mình, phân tích tình huống thực tiễn, tranh luận có căn cứ và tự đánh giá sự tiến bộ của bản thân.
Quan điểm này phù hợp với khuyến nghị của UNESCO khi nhấn mạnh rằng việc sử dụng công nghệ trong giáo dục cần đặt người học ở trung tâm, đồng thời phải bảo đảm tính phù hợp với bối cảnh, công bằng, dựa trên bằng chứng và hướng tới sự bền vững [4]. Do đó, trong các môn lý luận, công nghệ số không nên được xem là mục tiêu tự thân, mà là phương tiện để tổ chức lại trường tâm lý học tập theo hướng tích cực hơn: tăng động cơ nội tại, mở rộng tương tác học thuật, nâng cao năng lực phản biện và giúp sinh viên vận dụng tri thức lý luận vào nhận thức, đánh giá và giải quyết các vấn đề thực tiễn.
3. Nội dung bàn luận dự kiến
3.1. Chuyển đổi số làm thay đổi “không gian sống” của người học
Dưới góc nhìn học thuyết trường tâm lý của Kurt Lewin, chuyển đổi số không chỉ làm thay đổi công cụ và phương tiện học tập, mà còn làm biến đổi toàn bộ “không gian sống” của người học. Nếu trong lớp học truyền thống, hoạt động học tập chủ yếu diễn ra trong phạm vi phòng học, với sự tương tác trực tiếp giữa giảng viên và sinh viên, thì trong môi trường số, không gian học tập được mở rộng sang các nền tảng trực tuyến, hệ thống quản lý học tập, diễn đàn thảo luận, kho học liệu số, mạng xã hội học tập và các công cụ trí tuệ nhân tạo.
Trong “không gian sống” mới này, sinh viên không chỉ tiếp nhận tri thức từ giảng viên, mà còn liên tục tương tác với nhiều nguồn lực và tác nhân khác nhau. Hành vi học tập của sinh viên chịu tác động đồng thời từ nhiệm vụ học tập, yêu cầu của môn học, cách thiết kế hoạt động trên nền tảng số, mức độ hỗ trợ của công nghệ, sự tham gia của bạn học, phản hồi của giảng viên, áp lực điểm số, chuẩn đánh giá và văn hóa sử dụng công cụ số. Vì vậy, học tập trong môi trường số không còn là quá trình cá nhân tiếp nhận thông tin một chiều, mà là quá trình sinh viên định vị bản thân trong một trường tương tác phức hợp.
Đối với các môn lý luận, sự thay đổi này có ý nghĩa đặc biệt quan trọng. Nội dung lý luận thường có tính khái quát, trừu tượng, đòi hỏi người học phải đọc, suy nghĩ, phân tích, so sánh, phản biện và liên hệ với thực tiễn. Khi chuyển sang môi trường số, sinh viên có điều kiện tiếp cận nhiều nguồn tài liệu, tình huống thực tiễn, video, bài giảng, diễn đàn trao đổi và công cụ hỗ trợ học tập. Những yếu tố này có thể làm tăng tính chủ động, mở rộng trải nghiệm học tập và giúp sinh viên nhìn nhận vấn đề lý luận trong mối liên hệ với đời sống xã hội.
Tuy nhiên, “không gian sống” số cũng tạo ra những áp lực và thách thức mới. Sinh viên có thể bị phân tán bởi lượng thông tin quá lớn, chịu ảnh hưởng của thói quen học nhanh, đọc lướt, sao chép, học đối phó hoặc phụ thuộc vào trí tuệ nhân tạo. Văn hóa sử dụng AI trong học tập, nếu không được định hướng đúng, có thể làm suy giảm quá trình tự suy nghĩ, tự lập luận và tự hình thành quan điểm. Bên cạnh đó, áp lực điểm số và cách đánh giá thiên về kết quả cuối cùng có thể khiến sinh viên ưu tiên hoàn thành sản phẩm học tập hơn là chú trọng quá trình nhận thức.
Từ đó có thể thấy, chuyển đổi số đã làm thay đổi cấu trúc trường tâm lý học tập của sinh viên. Trong cấu trúc ấy, công nghệ vừa có thể trở thành lực thúc đẩy, giúp người học tiếp cận tri thức rộng hơn, học tập linh hoạt hơn và tương tác đa chiều hơn; vừa có thể trở thành lực cản nếu làm gia tăng sự thụ động, phụ thuộc, quá tải thông tin hoặc giảm tương tác học thuật thực chất. Vì vậy, vấn đề đặt ra không phải là có sử dụng công nghệ hay không, mà là tổ chức “không gian sống” số như thế nào để người học được đặt vào các tình huống học tập có ý nghĩa, có động cơ tham gia, có cơ hội đối thoại, phản biện và vận dụng tri thức lý luận vào thực tiễn.
Theo hướng đó, lớp học số trong các môn lý luận cần được thiết kế như một môi trường học tập mở, tương tác và có định hướng sư phạm rõ ràng. Giảng viên cần không chỉ cung cấp học liệu, mà còn tổ chức nhiệm vụ học tập, điều tiết thảo luận, hướng dẫn sử dụng AI có trách nhiệm, xây dựng tiêu chí đánh giá quá trình và tạo dựng văn hóa học thuật tích cực. Khi đó, chuyển đổi số mới thực sự góp phần mở rộng “không gian sống” của người học, đồng thời thúc đẩy sự hình thành động cơ học tập, năng lực tự học, tư duy phản biện và khả năng vận dụng tri thức lý luận trong bối cảnh mới.
3.2. Động cơ học tập môn lý luận phụ thuộc vào cách tổ chức trường lực
Dưới góc nhìn học thuyết trường tâm lý của Kurt Lewin, động cơ học tập của sinh viên không phải là yếu tố cố định, có sẵn và bất biến trong mỗi cá nhân, mà được hình thành, củng cố hoặc suy giảm trong mối quan hệ với môi trường học tập cụ thể. Nói cách khác, sinh viên có tích cực học tập các môn lý luận hay không phụ thuộc rất lớn vào cách các lực trong trường tâm lý học tập được tổ chức, định hướng và điều tiết.
Trong môi trường số, nếu việc tổ chức dạy học chỉ dừng lại ở việc đưa tài liệu lên hệ thống, giao bài đọc và yêu cầu sinh viên hoàn thành bài kiểm tra trực tuyến, thì công nghệ chủ yếu đóng vai trò như một phương tiện truyền tải thông tin. Khi đó, trường lực học tập ít tạo ra nhu cầu nhận thức thực sự. Sinh viên dễ tiếp cận môn học theo hướng hình thức: đọc để trả lời câu hỏi, học để hoàn thành nhiệm vụ, làm bài để lấy điểm và ghi nhớ để qua môn. Đối với các môn lý luận vốn có tính khái quát, trừu tượng, cách tổ chức như vậy có thể làm gia tăng tâm lý ngại học, cảm giác xa rời thực tiễn và xu hướng học đối phó.
Ngược lại, nếu môi trường số được thiết kế như một không gian tương tác học thuật, trong đó sinh viên được tham gia thảo luận, tranh luận, đặt câu hỏi, phân tích tình huống, liên hệ vấn đề thời sự và nhận phản hồi cá nhân hóa từ giảng viên, thì các lực thúc đẩy sẽ được tăng cường. Khi đó, nhiệm vụ học tập không chỉ yêu cầu sinh viên tái hiện nội dung, mà buộc sinh viên phải suy nghĩ, lựa chọn lập luận, bảo vệ quan điểm và vận dụng tri thức lý luận để lý giải các hiện tượng xã hội. Quá trình này có thể chuyển hóa động cơ học tập từ bên ngoài sang bên trong, từ “học để qua môn” sang “học để hiểu, để phân tích và để vận dụng”.
Sự chuyển hóa động cơ này có ý nghĩa đặc biệt đối với các môn lý luận. Bởi lẽ, hiệu quả học tập không chỉ được đo bằng việc sinh viên nắm được khái niệm, nguyên lý hay nội dung bài học, mà còn thể hiện ở khả năng sử dụng tri thức đó như một công cụ nhận thức. Khi người học nhận thấy tri thức lý luận giúp mình hiểu rõ hơn các vấn đề của đời sống, nghề nghiệp, xã hội và bản thân, động cơ học tập sẽ trở nên bền vững hơn. Vì vậy, vấn đề cốt lõi không phải là sinh viên vốn có thích hay không thích môn lý luận, mà là môi trường học tập có tạo được các lực đủ mạnh để khơi gợi nhu cầu nhận thức, cảm giác có ý nghĩa và sự tham gia chủ động của người học hay không.
3.3. AI là lực hai mặt trong học tập lý luận
Trong trường tâm lý học tập số, trí tuệ nhân tạo là một lực tác động đặc biệt, vừa có khả năng thúc đẩy, vừa có nguy cơ cản trở quá trình học tập các môn lý luận. Tính hai mặt này phụ thuộc chủ yếu vào mục đích sử dụng, cách thiết kế nhiệm vụ học tập, năng lực tự điều chỉnh của sinh viên và sự định hướng sư phạm của giảng viên.
Ở chiều tích cực, AI có thể trở thành lực thúc đẩy khi được sử dụng như một công cụ hỗ trợ quá trình nhận thức. Sinh viên có thể dùng AI để tìm kiếm tài liệu, gợi ý hướng đọc, giải thích sơ bộ các khái niệm khó, so sánh các quan điểm khác nhau, xây dựng câu hỏi thảo luận, luyện tập phản biện hoặc kiểm tra logic của lập luận. Đối với các môn lý luận, AI có thể giúp giảm bớt rào cản ban đầu khi sinh viên tiếp cận những nội dung trừu tượng, đồng thời mở rộng khả năng liên hệ giữa tri thức lý luận với các tình huống thực tiễn.
Tuy nhiên, AI cũng có thể trở thành lực cản nếu sinh viên sử dụng nó như một nguồn cung cấp câu trả lời sẵn. Khi người học phụ thuộc vào AI để tóm tắt thay, phân tích thay, viết bài thay hoặc tạo lập luận thay, quá trình tự đọc, tự suy nghĩ và tự kiến tạo tri thức sẽ bị suy giảm. Trong trường hợp đó, sản phẩm học tập có thể trở nên hoàn chỉnh hơn về hình thức, nhưng năng lực nhận thức của sinh viên không nhất thiết được phát triển tương ứng. Đây là nguy cơ đáng chú ý đối với các môn lý luận, bởi mục tiêu của môn học không chỉ là tạo ra bài viết đúng cấu trúc, mà là hình thành khả năng tư duy độc lập, lập luận có căn cứ, phản biện có trách nhiệm và vận dụng tri thức vào thực tiễn.
Vấn đề này phù hợp với cảnh báo của OECD trong Digital Education Outlook 2026: AI tạo sinh có thể hỗ trợ học tập nếu được sử dụng với mục đích sư phạm rõ ràng, nhưng khi thiếu định hướng, việc giao phó nhiệm vụ cho AI có thể làm tăng chất lượng sản phẩm trước mắt mà không tạo ra tăng trưởng học tập thực chất. OECD nhấn mạnh rằng AI không phải là “cây đũa thần” cho giáo dục; nó có thể khuếch đại cả phương pháp sư phạm tốt lẫn phương pháp sư phạm kém, do đó cần được dùng để làm giàu quá trình học chứ không thay thế nỗ lực nhận thức của người học. [4]
Vì vậy, trong học tập các môn lý luận, AI cần được định vị như một “đối tác hỗ trợ tư duy”, không phải là công cụ thay thế tư duy. Giảng viên cần thiết kế nhiệm vụ buộc sinh viên phải giải thích cách sử dụng AI, đối chiếu câu trả lời của AI với tài liệu gốc, chỉ ra điểm hợp lý và chưa hợp lý, bổ sung lập luận cá nhân, cũng như bảo vệ quan điểm trong thảo luận. Khi đó, AI mới trở thành lực thúc đẩy năng lực tự học, tư duy phản biện và khả năng vận dụng tri thức lý luận, thay vì trở thành lực cản làm suy giảm tính chủ động và liêm chính học thuật của sinh viên.
3.4. Các môn lý luận cần chuyển từ truyền đạt sang kiến tạo trường học tập
Từ phân tích trên, có thể thấy chuyển đổi số đặt ra yêu cầu đổi mới vai trò của giảng viên trong giảng dạy các môn lý luận. Giảng viên không chỉ là người truyền đạt nội dung tri thức, giải thích khái niệm hay hệ thống hóa bài học, mà cần trở thành người thiết kế và điều tiết trường tâm lý học tập của sinh viên. Đây là sự chuyển dịch quan trọng từ mô hình dạy học lấy truyền thụ làm trung tâm sang mô hình dạy học lấy kiến tạo hoạt động nhận thức làm trung tâm.
Trong mô hình này, giảng viên giữ vai trò tạo vấn đề, lựa chọn tình huống, định hướng nguồn tài liệu, tổ chức thảo luận, điều tiết tranh luận, khơi gợi câu hỏi và hỗ trợ sinh viên hình thành lập luận. Đối với các môn lý luận, việc “tạo vấn đề” có ý nghĩa đặc biệt quan trọng. Một khái niệm lý luận chỉ thực sự trở nên sống động khi được đặt trong một bối cảnh thực tiễn, một tình huống xã hội, một mâu thuẫn nhận thức hoặc một câu hỏi mở buộc sinh viên phải suy nghĩ. Khi đó, người học không chỉ tiếp nhận tri thức có sẵn, mà tham gia vào quá trình khám phá, lý giải và vận dụng tri thức.
Bên cạnh đó, giảng viên cần tổ chức trường học tập số theo hướng kết hợp giữa tự học cá nhân và tương tác cộng đồng. Học liệu số, bài giảng trực tuyến, diễn đàn thảo luận, công cụ AI, bài tập phản biện, sản phẩm nhóm và đánh giá quá trình cần được liên kết thành một chuỗi hoạt động có mục tiêu rõ ràng. Mỗi công cụ số chỉ có ý nghĩa khi nó phục vụ cho một hoạt động nhận thức cụ thể: đọc sâu hơn, hỏi tốt hơn, tranh luận chặt chẽ hơn, liên hệ thực tiễn tốt hơn hoặc tự đánh giá chính xác hơn.
Đồng thời, giảng viên phải là người xây dựng văn hóa học thuật trong môi trường số. Văn hóa đó bao gồm thói quen đọc tài liệu gốc, trích dẫn có trách nhiệm, sử dụng AI minh bạch, tôn trọng khác biệt quan điểm, tranh luận dựa trên luận cứ và coi trọng quá trình học tập hơn sản phẩm hình thức. Nếu thiếu văn hóa học thuật này, môi trường số dễ bị biến thành nơi sao chép tài liệu, nộp bài đối phó hoặc sử dụng AI thiếu kiểm soát.
Như vậy, yêu cầu đặt ra đối với giảng dạy các môn lý luận trong bối cảnh chuyển đổi số không chỉ là đổi mới phương tiện, mà là đổi mới cách tổ chức trường học tập. Giảng viên cần thiết kế một môi trường trong đó các lực thúc đẩy được tăng cường, các lực cản được nhận diện và điều chỉnh, còn sinh viên được đặt vào vị thế chủ thể tích cực của quá trình nhận thức. Chỉ khi đó, chuyển đổi số mới góp phần làm cho các môn lý luận trở nên gần gũi hơn với thực tiễn, có khả năng khơi gợi động cơ học tập, phát triển tư duy phản biện và hình thành năng lực vận dụng tri thức lý luận của sinh viên.
4. Đề xuất giải pháp
4.1. Đối với giảng viên
Đối với giảng viên, yêu cầu quan trọng nhất trong chuyển đổi số các môn lý luận là chuyển từ vai trò truyền đạt tri thức sang vai trò thiết kế, tổ chức và điều tiết trường học tập. Bài học cần được xây dựng theo hướng nêu vấn đề, tình huống và câu hỏi mở, qua đó đặt sinh viên vào những mâu thuẫn nhận thức buộc phải suy nghĩ, phân tích và đưa ra quan điểm. Giảng viên cần kết hợp học liệu số với các hoạt động thảo luận, phản biện, làm việc nhóm và trình bày quan điểm cá nhân, tránh tình trạng chỉ đưa tài liệu lên nền tảng trực tuyến rồi yêu cầu sinh viên tự đọc hoặc làm bài kiểm tra. Các nhiệm vụ học tập nên được thiết kế theo hướng yêu cầu sinh viên giải thích khái niệm bằng ngôn ngữ của mình, đối chiếu các quan điểm, liên hệ với tình huống thực tiễn và vận dụng tri thức lý luận để phân tích vấn đề cụ thể. Bên cạnh đó, giảng viên cần hướng dẫn sinh viên sử dụng trí tuệ nhân tạo như một công cụ hỗ trợ tư duy, chẳng hạn dùng để gợi ý câu hỏi, kiểm tra lập luận, mở rộng nguồn tham khảo, nhưng không được thay thế quá trình đọc, suy nghĩ, lập luận và tự kiến tạo tri thức của người học.
4.2. Đối với sinh viên
Đối với sinh viên, học tập các môn lý luận trong môi trường số đòi hỏi năng lực tự học, tự điều chỉnh và tự chịu trách nhiệm cao hơn so với hình thức học tập truyền thống. Sinh viên cần chủ động xây dựng kế hoạch học tập, phân bổ thời gian đọc tài liệu, tham gia thảo luận, hoàn thành nhiệm vụ và tự đánh giá mức độ hiểu bài của bản thân. Trong bối cảnh nguồn thông tin trên môi trường số rất phong phú nhưng không đồng đều về chất lượng, sinh viên cần rèn luyện kỹ năng kiểm chứng nguồn tài liệu, phân biệt tài liệu khoa học với thông tin chưa được kiểm chứng, biết trích dẫn và sử dụng tài liệu một cách trung thực. Việc sử dụng trí tuệ nhân tạo cần được thực hiện có trách nhiệm, minh bạch và có mục đích học tập rõ ràng; sinh viên không nên phụ thuộc vào câu trả lời có sẵn, mà cần biết đối chiếu, kiểm tra, bổ sung và phản biện lại các gợi ý do AI cung cấp. Đồng thời, sinh viên cần tăng cường tham gia các diễn đàn học thuật, nhóm học tập, hoạt động tranh luận và phản biện có căn cứ. Chính quá trình trao đổi, bảo vệ quan điểm và lắng nghe ý kiến khác biệt sẽ giúp sinh viên phát triển tư duy lý luận, năng lực diễn đạt và khả năng vận dụng tri thức vào thực tiễn.
4.3. Đối với cơ sở đào tạo
Đối với cơ sở đào tạo, chuyển đổi số trong học tập các môn lý luận cần được triển khai như một quá trình có định hướng, có đầu tư và có cơ chế bảo đảm chất lượng, chứ không chỉ là việc sử dụng một số nền tảng công nghệ riêng lẻ. Trước hết, cần xây dựng hệ thống học liệu số riêng cho các môn lý luận, bao gồm bài giảng điện tử, tài liệu đọc, video ngắn, sơ đồ hóa kiến thức, câu hỏi gợi mở, bài tập tình huống và tài liệu tham khảo có kiểm chứng. Cơ sở đào tạo cũng cần phát triển ngân hàng câu hỏi, tình huống thực tiễn được cập nhật thường xuyên gắn với các vấn đề chính trị, kinh tế, xã hội, văn hóa, đạo đức, pháp luật và đời sống sinh viên, nhằm giúp người học thấy được ý nghĩa thực tiễn của tri thức lý luận. Bên cạnh đó, cần tổ chức tập huấn năng lực số và năng lực sử dụng trí tuệ nhân tạo cho cả giảng viên và sinh viên, trong đó chú trọng kỹ năng thiết kế học liệu, tổ chức lớp học số, kiểm chứng thông tin, bảo đảm liêm chính học thuật và sử dụng AI có trách nhiệm. Đặc biệt, cơ sở đào tạo cần thiết kế chuẩn đánh giá mới, chuyển trọng tâm từ kiểm tra ghi nhớ sang đánh giá quá trình tư duy, năng lực phản biện, khả năng lập luận và mức độ vận dụng tri thức lý luận vào giải quyết các vấn đề thực tiễn.
5. Kết luận
Chuyển đổi số trong học tập các môn lý luận không chỉ là quá trình ứng dụng công nghệ, số hóa học liệu hay tổ chức dạy học trên nền tảng trực tuyến, mà còn là sự biến đổi sâu sắc của môi trường tâm lý học tập. Dưới góc nhìn học thuyết trường tâm lý của Kurt Lewin, hành vi học tập của người học được hình thành trong mối quan hệ tác động qua lại giữa cá nhân và môi trường. Vì vậy, hiệu quả của chuyển đổi số trong học tập các môn lý luận phụ thuộc vào cách thức tổ chức các yếu tố của trường tâm lý học tập, bao gồm động cơ, nhu cầu nhận thức, sự tương tác, nhiệm vụ học tập, phương thức đánh giá, học liệu số và văn hóa học thuật.
Đối với các môn lý luận, môi trường số có thể tạo ra nhiều lực thúc đẩy tích cực như mở rộng khả năng tiếp cận tri thức, tăng tính linh hoạt trong học tập, hỗ trợ tự học, tự nghiên cứu, tăng cường tương tác và tạo điều kiện để người học liên hệ lý luận với thực tiễn. Tuy nhiên, môi trường số cũng có thể làm xuất hiện những lực cản như tâm lý học đối phó, quá tải thông tin, giảm tương tác trực tiếp, lệ thuộc vào công nghệ hoặc sử dụng trí tuệ nhân tạo một cách thiếu định hướng. Những lực này nếu không được nhận diện và điều chỉnh sẽ ảnh hưởng đến chất lượng tiếp nhận tri thức lý luận, năng lực phản biện và thái độ học tập của người học.
Từ cách tiếp cận trên, có thể khẳng định rằng chuyển đổi số trong học tập các môn lý luận cần được tổ chức theo hướng kiến tạo một trường tâm lý học tập tích cực. Trong đó, giảng viên giữ vai trò thiết kế môi trường học tập, định hướng nguồn học liệu, tổ chức thảo luận, khơi gợi vấn đề, kiểm soát quá trình học tập và thúc đẩy người học vận dụng tri thức lý luận vào phân tích các tình huống thực tiễn. Người học cần được phát triển năng lực tự học, năng lực số, năng lực lựa chọn và xử lý thông tin, đồng thời hình thành thái độ học tập chủ động, nghiêm túc và có trách nhiệm.
Như vậy, vận dụng học thuyết trường tâm lý của Kurt Lewin vào nghiên cứu chuyển đổi số trong học tập các môn lý luận cho phép nhìn nhận vấn đề một cách toàn diện hơn: chuyển đổi số chỉ thực sự có ý nghĩa khi làm thay đổi tích cực các lực tâm lý chi phối hành vi học tập, góp phần nâng cao động cơ, tăng cường tương tác, phát triển tư duy phản biện và năng lực tự điều chỉnh học tập của người học. Đây cũng là cơ sở để các cơ sở giáo dục, giảng viên và nhà quản lý xây dựng môi trường học tập số phù hợp với đặc thù của các môn lý luận trong bối cảnh giáo dục hiện nay.
Tài liệu tham khảo
1. Bộ Giáo dục và Đào tạo, “Công văn số 4324/BGDĐT-CNTT ngày 14/8/2024 về việc hướng dẫn thực hiện nhiệm vụ ứng dụng công nghệ thông tin, chuyển đổi số và thống kê giáo dục năm học 2024–2025,” 2024. [Trực tuyến]. https://moet.gov.vn.
2. Nguyễn Thị Huệ, “Chuyển đổi số trong giáo dục đại học - Những thách thức,” Tạp chí Khoa học Giáo dục Việt Nam, tập 20, số 06, tr. 1–7, 2024. DOI: 10.15625/2615-8957/12410601.
3. UNESCO, Global Education Monitoring Report 2023/4: Technology in Education: A Tool on Whose Terms? Paris, France: UNESCO, 2024. https://www.unesco.org/gem-report.
4. OECD, OECD Digital Education Outlook 2026: Towards an Effective Digital Education Ecosystem. Paris, France: OECD Publishing, 2026. https://www.oecd.org.
5. K. Lewin, Field Theory in Social Science: Selected Theoretical Papers. New York, NY, USA: Harper & Brothers, 1951.
6. K. Lewin, Principles of Topological Psychology. New York, NY, USA: McGraw-Hill, 1936.
7. Ngô Thị Thu Dung, “Cơ sở lý luận về chuyển đổi số trong dạy học đại học,” Tạp chí Khoa học và Công nghệ Trường Đại học Hòa Bình, số 01, tr. 58–65, 2021.
8. Thủ tướng Chính phủ, “Quyết định số 131/QĐ-TTg ngày 25/01/2022 phê duyệt Đề án tăng cường ứng dụng công nghệ thông tin và chuyển đổi số trong giáo dục và đào tạo giai đoạn 2022–2025, định hướng đến năm 2030,” 2022.
DIGITAL TRANSFORMATION IN LEARNING THEORETICAL SUBJECTS THROUGH THE LENS OF KURT LEWIN’S FIELD THEORY
Vu Hoang Son
Faculty of Military Psychology, Political Officers School
Abstract
The article analyzes digital transformation in the learning of political and social theory subjects from the perspective of Kurt Lewin’s field theory in psychology. Its focus is not on viewing digital transformation merely as the use of technology, but as a transformation of the “psychological field of learning,” in which learners’ learning behavior is simultaneously influenced by the individual, the digital environment, course requirements, lecturer - student interaction, assessment pressure, and academic culture. The article proposes an analytical model consisting of driving forces and restraining forces in digital learning of theory subjects, thereby suggesting solutions to strengthen students’ motivation, proactiveness, critical thinking capacity, and self-regulated learning ability.
Keywords: Digital transformation; theory subjects; field theory in psychology; Kurt Lewin; learning motivation; digital learning environment.