1. Nghiên cứu & kinh nghiệm

CÁC NHÂN TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN CƠ HỘI VIỆC LÀM XANH CỦA LAO ĐỘNG TRẺ TẠI VIỆT NAM TRONG BỐI CẢNH CHUYỂN ĐỔI XANH

10:33 | 13/05/2026
aA

 

Nguyễn Xuân Sơn Long: Sinh viên Trường Đại học Ngoại thương

Email: [email protected]

ThS. Đặng Hương Giang: Giảng viên Khoa Khoa học chính trị và Nhân văn

Email: [email protected]

Nguyễn Lê Bảo Phương: Sinh viên Trường Đại học Ngoại thương

Email: [email protected]

 

Tóm tắt: Bài báo nhằm xác định và đánh giá các nhân tố ảnh hưởng đến cơ hội việc làm xanh của lao động trẻ tại Việt Nam trong bối cảnh chuyển đổi xanh đang diễn ra mạnh mẽ. Phương pháp nghiên cứu sử dụng mô hình hồi quy logistic nhị phân trên 347 quan sát hợp lệ, trong đó 192 quan sát được thu thập từ khảo sát trực tiếp lao động trẻ đang có việc làm. Mẫu được chọn theo phương pháp thuận tiện kết hợp phân tầng theo nhóm tuổi, giới tính và lĩnh vực ngành nghề. Độ tin cậy của thang đo được kiểm định bằng hệ số Cronbach’s Alpha. Kết quả cho thấy có sáu trên bảy biến độc lập có ý nghĩa thống kê. Trong đó, trình độ học vấn là nhân tố có tác động mạnh nhất (Exp(β) = 10,510). Đặc biệt, nghiên cứu phát hiện khoảng cách đáng lo ngại giữa nhận thức và năng lực thực tiễn: ý thức môi trường đạt trung bình 3,953/5 điểm, trong khi kỹ năng công nghệ xanh chỉ đạt 2,964/5 điểm (khoảng cách = 0,99 điểm). Từ những phát hiện trên, bài viết đề xuất mô hình lộ trình hành động xanh cá nhân A→B cùng hệ thống giải pháp đồng bộ dành cho bốn nhóm chủ thể chính: Nhà nước, cơ sở giáo dục, doanh nghiệp và bản thân lao động trẻ.

Từ khóa: Việc làm xanh, lao động trẻ, chuyển đổi xanh, hồi quy logistic, Việt Nam

1. Đặt vấn đề

Chuyển đổi xanh đang định hình lại toàn bộ cấu trúc kinh tế toàn cầu với tốc độ và quy mô chưa từng có trong lịch sử phát triển kinh tế hiện đại. Theo Báo cáo Kinh tế Xanh của UNEP (2023), tổng đầu tư toàn cầu vào năng lượng tái tạo và hạ tầng xanh đã vượt mốc 1.700 tỷ USD, và dự báo sẽ tạo ra hơn 30 triệu việc làm mới trong các ngành xanh vào năm 2030. Xu hướng này không đơn thuần là sự thay đổi công nghệ hay mô hình sản xuất, mà là một cuộc tái cơ cấu sâu rộng toàn bộ hệ thống kinh tế, từ chuỗi cung ứng, mô hình kinh doanh đến cơ cấu lực lượng lao động. Các quốc gia không bắt kịp tốc độ chuyển đổi này sẽ đứng trước nguy cơ mất lợi thế cạnh tranh trong dài hạn, đặc biệt khi các rào cản thương mại xanh ngày càng trở nên phổ biến và được thể chế hóa ở cấp độ toàn cầu.

Tại Việt Nam, áp lực và cơ hội từ chuyển đổi xanh đang hiện diện rõ nét trên nhiều chiều. Cam kết đạt mức phát thải ròng bằng 0 vào năm 2050 tại COP26 đã đặt ra một lộ trình chuyển đổi tham vọng, đòi hỏi sự tham gia đồng bộ của toàn bộ hệ thống kinh tế. Nghị quyết 55-NQ/TW về phát triển năng lượng quốc gia xác định mục tiêu tỷ lệ năng lượng tái tạo đạt 15 đến 20% vào năm 2030, mở ra không gian phát triển lớn cho các ngành điện gió, điện mặt trời và năng lượng sinh học. Chiến lược quốc gia về tăng trưởng xanh giai đoạn 2021 đến 2030 theo Quyết định 1658/QĐ-TTg đặt mục tiêu giảm cường độ phát thải khí nhà kính trên GDP ít nhất 15% so với năm 2014, đồng thời yêu cầu xanh hóa các ngành kinh tế trọng điểm. Bên cạnh các cam kết trong nước, làn sóng đầu tư FDI xanh từ các đối tác chiến lược như EU, Nhật Bản, Hàn Quốc, và Hoa Kỳ đang ngày càng đặt ra yêu cầu cao hơn về tiêu chuẩn môi trường, lao động và quản trị (ESG) đối với các doanh nghiệp Việt Nam tham gia chuỗi cung ứng toàn cầu.

Đặc biệt nghiêm trọng hơn là từ năm 2026, Cơ chế điều chỉnh biên giới carbon (CBAM) của Liên minh châu Âu chính thức có hiệu lực toàn diện, áp dụng thuế carbon đối với hàng hóa nhập khẩu vào EU từ các ngành thép, xi măng, nhôm, phân bón và điện. Đây là cú sốc chính sách có tác động trực tiếp và lập tức đến các ngành xuất khẩu chủ lực của Việt Nam sang thị trường EU, buộc các doanh nghiệp phải đẩy nhanh quá trình kiểm kê phát thải, áp dụng công nghệ sạch hơn và tuyển dụng nhân lực có năng lực thực hiện báo cáo ESG. Điều này không chỉ tạo ra áp lực tuân thủ mà còn mở ra nhu cầu tuyển dụng nhân lực xanh có chuyên môn rõ ràng, bao gồm chuyên viên ESG, kiểm toán viên carbon, kỹ sư năng lượng tái tạo và quản lý chuỗi cung ứng bền vững.

Trong bối cảnh chuyển đổi xanh đang diễn ra với tốc độ ngày càng nhanh như vậy, lao động trẻ Việt Nam, tức nhóm dân số trong độ tuổi từ 15 đến 30, đứng trước một ngã rẽ có tính lịch sử. Đây là nhóm có khả năng học hỏi và thích ứng cao nhất, đồng thời là thế hệ sẽ cấu thành phần lớn lực lượng lao động trong suốt ba thập kỷ tới. Nếu được trang bị đúng năng lực và định hướng đúng nghề nghiệp, lao động trẻ hoàn toàn có thể trở thành lực lượng tiên phong dẫn dắt quá trình chuyển đổi xanh của nền kinh tế Việt Nam. Ngược lại, nếu hệ thống đào tạo và chính sách không theo kịp tốc độ chuyển đổi, nhóm lao động này có nguy cơ bị bỏ lại phía sau, gia nhập một thị trường lao động xanh đang hình thành nhanh nhưng không có đủ nền tảng năng lực để tham gia.

Tuy nhiên, dù tầm quan trọng của vấn đề là rõ ràng, các nghiên cứu học thuật về mối quan hệ giữa chuyển đổi xanh và cơ hội việc làm xanh của lao động trẻ tại Việt Nam vẫn còn tồn tại những khoảng trống đáng kể. Khoảng trống đầu tiên là hầu hết các nghiên cứu hiện hành tiếp cận vấn đề theo một chiều, hoặc chỉ phân tích các chính sách và hành vi của doanh nghiệp từ phía cầu lao động, hoặc chỉ mô tả đặc điểm cá nhân và nguyện vọng của lao động trẻ từ phía cung, mà chưa có nghiên cứu nào kết hợp đồng thời cả hai phía trong cùng một khung phân tích định lượng có kiểm chứng thực nghiệm. Sự thiếu vắng này khiến cho các phân tích hiện có không thể lý giải được tương tác giữa cung và cầu lao động xanh, cũng như không thể so sánh được cường độ tác động tương đối của các nhân tố từ mỗi phía.

Khoảng trống thứ hai là thiếu bằng chứng định lượng được kiểm chứng thực nghiệm có hệ thống cho nhóm đối tượng lao động trẻ. Phần lớn các công trình nghiên cứu về việc làm xanh tại Việt Nam hiện nay là nghiên cứu định tính, nghiên cứu chính sách hoặc phân tích xu hướng vĩ mô dựa trên dữ liệu thứ cấp. Những nghiên cứu này có giá trị trong việc mô tả bức tranh tổng thể nhưng không đủ khả năng xác định chính xác nhân tố nào có tác động mạnh nhất đến xác suất tiếp cận việc làm xanh của một cá nhân lao động trẻ cụ thể, cũng như không cung cấp được hệ số ước lượng có thể dùng để thiết kế can thiệp chính sách có mục tiêu rõ ràng.

Khoảng trống thứ ba, đồng thời là phát hiện độc đáo mà nghiên cứu này hướng đến, là chưa có công trình nào đo lường và định lượng khoảng cách giữa nhận thức môi trường và năng lực xanh thực tế của lao động trẻ Việt Nam như một rào cản tiếp cận việc làm xanh. Khoảng cách này, nếu tồn tại và có thể đo lường được, sẽ là một chỉ báo quan trọng cho thấy rằng truyền thông và giáo dục môi trường hiện tại mới chỉ tạo ra nhận thức bề mặt chứ chưa chuyển hóa được thành năng lực thực hành, từ đó đặt ra yêu cầu phải thiết kế lại cả chương trình đào tạo lẫn định hướng nghề nghiệp cho lao động trẻ.

Trước ba khoảng trống nghiên cứu đó, bài viết đặt ra câu hỏi trung tâm: các nhân tố nào và ở mức độ nào ảnh hưởng đến cơ hội việc làm xanh của lao động trẻ tại Việt Nam trong bối cảnh chuyển đổi xanh đang diễn ra, và cần có những giải pháp gì để tối ưu hóa mối quan hệ này? Để trả lời câu hỏi này, nghiên cứu sử dụng mô hình hồi quy logistic nhị phân với dữ liệu khảo sát trực tiếp, đồng thời đề xuất mô hình lộ trình hành động xanh cá nhân A đến B như một đóng góp mới về mặt khung giải pháp chính sách.

2. Cơ sở lý thuyết và mô hình phân tích

2.1. Các lý thuyết nền tảng

Nghiên cứu kế thừa và tích hợp ba nền tảng lý thuyết có quan hệ bổ trợ lẫn nhau để xây dựng khung phân tích tổng hợp.

Thứ nhất, Lý thuyết thị trường lao động của Alfred Marshall đặt cơ sở phân tích đồng thời cả phía cung lao động (đặc điểm cá nhân của lao động trẻ: học vấn, kỹ năng, nền tảng STEM, độ tuổi, giới tính) và phía cầu lao động (mức độ xanh hóa của doanh nghiệp và địa phương). Đây là điểm khác biệt then chốt so với phần lớn các nghiên cứu về việc làm xanh tại Việt Nam hiện nay, vốn chỉ tập trung phân tích một phía. Khi thị trường lao động xanh được hình thành, điểm cân bằng giữa cung và cầu lao động xanh sẽ quyết định quy mô và chất lượng cơ hội việc làm xanh dành cho lao động trẻ. Do đó, các nhân tố từ cả hai phía đều cần được đưa vào mô hình phân tích như những biến độc lập có hệ thống.

Thứ hai, Lý thuyết vốn nhân lực của Gary Becker (1964) khẳng định lao động không chỉ là một yếu tố đầu vào thụ động mà là một dạng vốn có thể tích lũy và nâng cao thông qua đầu tư vào giáo dục, đào tạo và phát triển kỹ năng. Áp dụng vào bối cảnh chuyển đổi xanh, lý thuyết này dự báo rằng lao động trẻ có trình độ học vấn cao hơn, được đào tạo theo định hướng STEM và trang bị kỹ năng xanh sẽ có xác suất tiếp cận việc làm xanh cao hơn đáng kể. Điều này dẫn đến một hàm ý chính sách quan trọng: đầu tư vào giáo dục và đào tạo kỹ năng xanh là can thiệp có hiệu quả cao nhất tính trên một đơn vị nguồn lực bỏ ra.

Thứ ba, Lý thuyết phát triển bền vững (Brundtland, 1987) định khung chuyển đổi xanh như một quá trình tái cơ cấu kinh tế có hệ thống, trong đó lao động được tái phân bổ từ các ngành kinh tế truyền thống sang các ngành xanh như năng lượng tái tạo, nông nghiệp bền vững, quản lý môi trường và tài chính xanh. Lao động trẻ đóng vai trò tiên phong trong quá trình tái phân bổ này nhờ khả năng học hỏi nhanh, tư duy sáng tạo và mức độ gắn kết cao hơn với các giá trị bền vững. Tuy nhiên, quá trình chuyển dịch này chỉ thực sự diễn ra khi tồn tại đồng thời cả lực đẩy từ phía cung (lao động trẻ được trang bị đúng năng lực) và lực kéo từ phía cầu (doanh nghiệp và địa phương chủ động xanh hóa).

2.2. Khoảng trống nghiên cứu và vị trí của nghiên cứu

Tổng quan tài liệu cho thấy các nghiên cứu về việc làm xanh tại Việt Nam và khu vực Đông Nam Á hiện còn ba khoảng trống chưa được lấp đầy. Khoảng trống thứ nhất là còn ít nghiên cứu kết hợp đồng thời phân tích phía cung lao động (đặc điểm cá nhân lao động trẻ) và phía cầu lao động (hành vi doanh nghiệp và quản trị môi trường địa phương) trong cùng một mô hình định lượng; phần lớn các nghiên cứu hiện có hoặc chỉ phân tích chính sách vĩ mô, hoặc chỉ tập trung vào một phía của thị trường. Khoảng trống thứ hai là thiếu bằng chứng định lượng được kiểm chứng thực nghiệm có hệ thống về nhóm đối tượng lao động trẻ (15–30 tuổi) - nhóm sẽ là lực lượng lao động chủ lực trong ba thập kỷ tới. Khoảng trống thứ ba - và quan trọng nhất - là chưa có nhiều nghiên cứu đo lường định lượng trực tiếp giữa nhận thức môi trường và năng lực xanh thực tế của lao động trẻ Việt Nam như một rào cản tiếp cận việc làm xanh. Nghiên cứu này hướng đến lấp đầy cả ba khoảng trống trên thông qua mô hình hồi quy logistic nhị phân với dữ liệu khảo sát trực tiếp.

2.3. Khung phân tích tổng hợp

Dựa trên ba nền tảng lý thuyết trên, nghiên cứu xây dựng khung phân tích tích hợp ba tầng: (1) các nhân tố đầu vào từ phía cung và cầu lao động xanh (bảy biến độc lập X1–X7); (2) mô hình ước lượng xác suất (hồi quy logistic nhị phân) với các chỉ số đánh giá độ phù hợp; và (3) biến phụ thuộc là cơ hội việc làm xanh của lao động trẻ tại Việt Nam. Khung phân tích này được minh họa trong Hình 1.

Hình 1. Khung phân tích tổng hợp: Chuyển đổi xanh → Cơ hội việc làm xanh

Ghi chú: (*) Biến X6 không có ý nghĩa thống kê trong mô hình (Sig. = 0,286 > 0,05).

Nguồn: Tác giả tổng hợp và đề xuất.

3. Phương pháp nghiên cứu

3.1. Thiết kế nghiên cứu và quy trình chọn mẫu

Nghiên cứu sử dụng phương pháp định lượng với mô hình hồi quy logistic nhị phân (Binary Logistic Regression), là lựa chọn phù hợp khi biến phụ thuộc là biến nhị phân, trong trường hợp này là tình trạng có hoặc không có việc làm xanh của lao động trẻ. Mô hình logistic cho phép ước lượng xác suất thuộc về nhóm Y = 1 (có việc làm xanh) dựa trên tổ hợp tuyến tính của các biến độc lập, đồng thời cung cấp hệ số Exp(β) phản ánh tỷ lệ chênh lệch cơ hội (odds ratio) giúp so sánh cường độ tác động giữa các nhân tố.

Nghiên cứu sử dụng hai tầng dữ liệu có phạm vi khác nhau. Tầng thứ nhất là bộ khảo sát trực tiếp gồm 192 quan sát hợp lệ thu thập từ lao động trẻ đang có việc làm, được dùng cho phân tích mô tả đặc điểm mẫu (Bảng 1). Tổng số phiếu phát ra là 220 phiếu; sau khi loại bỏ 28 phiếu không hợp lệ do thiếu thông tin hoặc nằm ngoài phạm vi độ tuổi, 192 phiếu được giữ lại. Tầng thứ hai là tập dữ liệu tổng hợp 347 quan sát hợp lệ, được tạo bằng cách ghép nối bộ khảo sát với dữ liệu thứ cấp bổ sung, dùng riêng cho ước lượng mô hình hồi quy - đáp ứng yêu cầu tối thiểu 10 -15 quan sát trên mỗi biến độc lập theo khuyến nghị của Hair et al. (2010). Với bảy biến độc lập trong mô hình, cỡ mẫu tối thiểu cần thiết là 70 - 105 quan sát; tập dữ liệu 347 quan sát vượt xa ngưỡng này, đảm bảo tính ổn định của các ước lượng hệ số hồi quy.

Mẫu khảo sát được thu thập theo phương pháp thuận tiện kết hợp phân tầng theo ba tiêu chí: nhóm tuổi (15 - 19, 20 - 24, 25 - 30), giới tính (nam/nữ) và lĩnh vực ngành đang làm việc. Phương pháp phân tầng được áp dụng để đảm bảo mẫu có tính đại diện tối thiểu cho các nhóm nhân khẩu học khác nhau, tránh tình trạng mẫu bị lệch hoàn toàn về một nhóm duy nhất. Khảo sát được thực hiện thông qua bảng hỏi trực tuyến kết hợp phát phiếu trực tiếp.

Bảng 1. Đặc điểm mẫu khảo sát (n = 192)

Nguồn: Tổng hợp từ kết quả khảo sát của nhóm tác giả.

3.2. Thang đo và mô tả biến nghiên cứu

Mô hình bao gồm một biến phụ thuộc và bảy biến độc lập. Biến phụ thuộc Y là biến nhị phân nhận giá trị 1 nếu lao động trẻ đang có việc làm xanh (Theo định nghĩa của ILO: công việc góp phần bảo tồn và phục hồi môi trường, có mức lương, điều kiện lao động và quyền lợi xã hội phù hợp) và giá trị 0 nếu không có. Trong mẫu khảo sát 192 quan sát, 117 người (60,9%) có việc làm xanh và 75 người (39,1%) không có.

Bảy biến độc lập X1–X7 được phân thành hai nhóm theo vị trí trong thị trường lao động. Nhóm phía cung lao động gồm năm biến phản ánh đặc điểm cá nhân của lao động trẻ: trình độ học vấn (X1), nền tảng STEM (X2), kỹ năng xanh (X3), độ tuổi (X4) và giới tính (X5). Nhóm phía cầu lao động gồm hai biến phản ánh môi trường bên ngoài: mức độ xanh hóa địa phương nơi làm việc (X6) và mức độ xanh hóa của doanh nghiệp hiện tại (X7). Trong đó, nền tảng STEM (X2) được xác định là biến nhị phân, phản ánh việc người trả lời có hoặc không có nền tảng đào tạo theo định hướng khoa học, công nghệ, kỹ thuật và toán học. Các biến đo lường bằng thang Likert 5 bậc (X3, X6, X7) được kế thừa và điều chỉnh từ thang đo của ILO (2023), UNEP (2023) và Betchoo (2016) cho phù hợp với bối cảnh lao động trẻ Việt Nam. Mô tả chi tiết từng biến được trình bày trong Bảng 2.

Bảng 2. Mô tả biến nghiên cứu (X1-X7)

Ký hiệu

Tên biến

Nhóm

Mô tả / Thang đo

Loại dữ liệu

Cơ sở lý thuyết

X1

Trình độ học vấn

Cung lao động

Bậc học cao nhất đã hoàn thành (THPT / TC-CĐ / ĐH / Sau ĐH)

Thứ bậc (ordinal)

Học vấn, vốn nhân lực

X2

Nền tảng STEM

Cung lao động

Được đào tạo theo định hướng Khoa học, Công nghệ, Kỹ thuật, Toán học

Nhị phân (0 = không, 1 = có)

Kỹ năng kỹ thuật xanh

X3

Kỹ năng xanh

Cung lao động

Mức độ tự đánh giá kỹ năng số, tư duy hệ thống bền vững, kỹ năng môi trường

Thang Likert 5 bậc

ILO (2023); UNEP (2023)

X4

Độ tuổi

Cung lao động

Tuổi thực tế của người tham gia khảo sát (15-30)

Liên tục

Kinh nghiệm tích lũy

X5

Giới tính

Cung lao động

Giới tính của người tham gia (nam/nữ)

Nhị phân (0=nữ, 1=nam)

Bình đẳng giới trong VLX

X6

Xanh hóa địa phương

Cầu lao động

Đánh giá mức độ triển khai chính sách môi trường và xanh hóa tại địa phương nơi làm việc

Thang Likert 5 bậc

Quản trị môi trường địa phương

X7

Xanh hóa DN

Cầu lao động

Mức độ doanh nghiệp hiện tại triển khai ESG, giảm phát thải, năng lượng tái tạo

Thang Likert 5 bậc

Bechoo (2016); ILO (2023)

Nguồn: Tác giả tổng hợp và xây dựng dựa trên ILO (2023), UNEP (2023), Betchoo (2016).

3.3. Kiểm định độ tin cậy thang đo (Cronbach's Alpha)

Trước khi đưa các biến quan sát vào mô hình hồi quy logistic, độ tin cậy nội tại của các thang đo Likert được kiểm định bằng hệ số Cronbach's Alpha. Ngưỡng chấp nhận được là Alpha ≥ 0,7 và hệ số tương quan biến - tổng (Corrected Item-Total Correlation) ≥ 0,3 (Nunnally & Bernstein, 1994). Trong nghiên cứu này, chỉ các biến được xây dựng từ nhiều biến quan sát theo thang Likert mới được kiểm định bằng Cronbach’s Alpha, bao gồm: kỹ năng xanh (X3), xanh hóa địa phương (X6) và xanh hóa doanh nghiệp (X7). Các biến X1, X2, X4 và X5 là biến đơn nên không áp dụng kiểm định này. Độ tin cậy của các biến này được đảm bảo thông qua tính khách quan của dữ liệu thu thập (học vấn qua bằng cấp, tuổi và giới tính qua khai báo trực tiếp).

Kết quả kiểm định trong Bảng 3 cho thấy tất cả bốn thang đo Likert (X3, X6, X7) đều đạt hệ số Cronbach's Alpha từ 0,798 đến 0,856, vượt ngưỡng 0,7 và hệ số tương quan biến - tổng đều lớn hơn 0,3. Điều này xác nhận các thang đo đạt độ tin cậy đủ để sử dụng trong phân tích hồi quy. Không có biến quan sát nào bị loại khỏi mô hình trong bước kiểm định này.

Ghi chú: Biến X1 (trình độ học vấn), X2 (nền tảng STEM), X4 (độ tuổi), và X5 (giới tính) là biến đơn, không cần kiểm định Cronbach's Alpha.

Nguồn: Tổng hợp từ phân tích SPSS của tác giả.

4. Kết quả nghiên cứu và thảo luận

4.1. Kết quả mô hình hồi quy logistic

Mô hình hồi quy logistic nhị phân được ước lượng trên tập dữ liệu 347 quan sát tổng hợp với biến phụ thuộc Y (có việc làm xanh = 1; không có = 0) và bảy biến độc lập X1-X7. Mô hình đạt độ chính xác phân loại tổng thể 77,5%, hệ số Nagelkerke R² = 0,427 phản ánh mức độ phù hợp tốt; kiểm định Hosmer-Lemeshow cho giá trị Sig. = 0,765 > 0,05 xác nhận mô hình khớp tốt với dữ liệu thực tế. Kết quả hệ số hồi quy và mức ý nghĩa thống kê của từng biến được trình bày trong Bảng 4.


Ghi chú: *** p < 0,001; ** p < 0,01; ns = không có ý nghĩa thống kê (Sig. > 0,05).

Nguồn: Tổng hợp từ kết quả phân tích SPSS của nhóm tác giả.

Kết quả kiểm chứng thực nghiệm cho thấy biến phụ thuộc Y chịu tác động tích cực và có ý nghĩa thống kê bởi sáu biến độc lập. Trình độ học vấn (X1) có hệ số hồi quy mạnh nhất (Exp(β) = 10,510), nghĩa là mỗi bậc học vấn tăng lên làm tăng xác suất có việc làm xanh lên hơn 10 lần - khẳng định vai trò quyết định của vốn nhân lực. Xanh hóa doanh nghiệp (X7) đứng thứ hai (Exp(β) = 2,759), phản ánh rằng phía cầu lao động từ doanh nghiệp là lực kéo quan trọng thứ hai tạo ra cơ hội việc làm xanh. Riêng biến X6 (Xanh hóa địa phương) không có ý nghĩa thống kê (Sig. = 0,286 > 0,05), phản ánh sự phân tầng không gian chưa đủ rõ nét trong mẫu và chính sách xanh hóa địa phương tại Việt Nam còn thiếu đồng bộ giữa các vùng.

4.2. Phát hiện về khoảng cách nhận thức - năng lực

Phát hiện nổi bật nhất của nghiên cứu là khoảng cách gần một điểm giữa ý thức môi trường (3,953/5) và kỹ năng chuyên môn công nghệ xanh (2,964/5) của lao động trẻ. Đây là bằng chứng thực nghiệm rõ ràng rằng lao động trẻ Việt Nam đang có nhận thức môi trường tốt nhưng chưa chuyển hóa được thành năng lực làm việc thực sự trong nền kinh tế xanh - một khoảng trống mang tính hệ thống cần được giải quyết đồng bộ qua cả giáo dục và chính sách.

Nguồn: Tổng hợp từ kết quả khảo sát của nhóm tác giả.

5. Giải pháp và hàm ý chính sách

5.1. Hai hướng tiếp cận chủ quan mới: Lộ trình A→B

Hình 2. Lộ trình hành động xanh cá nhân: Từ chuyển đổi xanh (A) đến việc làm xanh (B)

Nguồn: Đề xuất của nhóm tác giả.

Xuất phát từ phát hiện về khoảng cách nhận thức và năng lực xanh của lao động trẻ, nghiên cứu đề xuất hai hướng tiếp cận chủ quan mang tính tiên phong, bổ sung cho hệ thống giải pháp khách quan từ phía thể chế và doanh nghiệp. Điểm chung của cả hai hướng là lấy chuyển đổi xanh làm điểm khởi đầu (điểm A) và việc làm xanh chất lượng làm đích đến (điểm B), đồng thời nhấn mạnh vai trò chủ động của chính lao động trẻ và hệ thống giáo dục trong việc rút ngắn khoảng cách giữa hai điểm đó. Đây là những hướng tiếp cận mà phần lớn các nghiên cứu về chính sách lao động xanh tại Việt Nam hiện nay chưa đề cập một cách hệ thống.

Hướng tiếp cận thứ nhất đề xuất lao động trẻ chủ động xây dựng hành lang hành động xanh cá nhân thông qua bốn bước chuyển hóa có trình tự và mang tính tích lũy. Bước thứ nhất là chuyển từ ý thức môi trường sang hiểu biết thực chất về chuyển đổi xanh trong ngành nghề của mình. Kết quả khảo sát cho thấy lao động trẻ Việt Nam có điểm ý thức môi trường khá cao (3,953/5), nghĩa là phần lớn đã có nhận thức về các vấn đề môi trường ở mức độ chung chung. Tuy nhiên, nhận thức bề mặt này không đồng nghĩa với việc hiểu được chuyển đổi xanh đang tác động cụ thể như thế nào đến ngành nghề mà họ đang theo đuổi. Một sinh viên kinh tế cần hiểu rằng kế toán carbon và báo cáo ESG đang trở thành yêu cầu bắt buộc tại các doanh nghiệp xuất khẩu sang EU. Một kỹ sư xây dựng cần nhận ra rằng tiêu chuẩn công trình xanh LEED và công nghệ vật liệu carbon thấp đang định hình lại toàn bộ ngành xây dựng. Một chuyên viên marketing cần biết rằng green branding và truyền thông bền vững đang trở thành năng lực cốt lõi mà doanh nghiệp FDI tìm kiếm. Sự chuyển hóa từ nhận thức môi trường chung sang hiểu biết ngành nghề cụ thể là bước nền tảng không thể bỏ qua, bởi nó quyết định khả năng lao động trẻ nhận diện được cơ hội việc làm xanh phù hợp với chuyên môn của mình thay vì chỉ nhìn nhận việc làm xanh như một lĩnh vực xa lạ dành cho các chuyên gia môi trường.

Bước thứ hai là chuyển từ hiểu biết sang trang bị kỹ năng xanh có thể kiểm chứng. Hiểu biết mà không có kỹ năng đi kèm sẽ không tạo ra lợi thế cạnh tranh thực sự trên thị trường lao động. Ở bước này, lao động trẻ cần chủ động theo đuổi các chứng chỉ kỹ năng xanh được công nhận rộng rãi trong ngành. Chứng chỉ GRI (Global Reporting Initiative) và TCFD (Task Force on Climate-related Financial Disclosures) phù hợp với nhóm làm việc trong lĩnh vực tài chính, kế toán và quản trị doanh nghiệp. Chứng chỉ LCA (Life Cycle Assessment) phù hợp với nhóm làm việc trong sản xuất, chuỗi cung ứng và kỹ thuật. Các chứng chỉ về năng lượng tái tạo của IRENA Academy hoặc các khóa học ESG của CFA Institute phù hợp với nhóm định hướng vào lĩnh vực đầu tư và tài chính xanh. Điểm quan trọng là những chứng chỉ này hiện đã có sẵn dưới dạng micro-credential trực tuyến, có thể hoàn thành trong vài tuần đến vài tháng mà không đòi hỏi phải quay lại trường học chính quy, từ đó phù hợp với đặc thù của lao động trẻ đang đi làm hoặc đang học năm cuối đại học.

Bước thứ ba là chuyển từ kỹ năng sang tích lũy kinh nghiệm thực tế tại doanh nghiệp có cam kết xanh. Kỹ năng được đào tạo trong môi trường lý thuyết cần được kiểm chứng và làm phong phú thêm qua thực hành. Lao động trẻ nên chủ động tìm kiếm các cơ hội thực tập, cộng tác dự án hoặc tình nguyện tại các doanh nghiệp đang triển khai chương trình ESG, các tổ chức phi chính phủ về môi trường, các đơn vị tư vấn chuyển đổi xanh hoặc các dự án năng lượng tái tạo đang phát triển tại Việt Nam. Kinh nghiệm thực tế không chỉ giúp củng cố kỹ năng mà còn mang lại điều quan trọng hơn là bằng chứng năng lực có thể trình bày với nhà tuyển dụng.

Bước thứ tư là chuyển từ kinh nghiệm sang xây dựng green portfolio để tiếp cận việc làm xanh chất lượng. Green portfolio là hồ sơ năng lực xanh cá nhân tổng hợp toàn bộ hành trình từ bước một đến bước ba: các chứng chỉ đã đạt được, các dự án xanh đã tham gia, các kết quả đo lường được về đóng góp môi trường và bằng chứng về tư duy xanh trong công việc thực tế. Khái niệm green portfolio còn khá mới tại Việt Nam nhưng đang được áp dụng ngày càng phổ biến tại các nền kinh tế tiên tiến như Đức, Đan Mạch và Hàn Quốc, nơi nhà tuyển dụng trong các ngành xanh đã bắt đầu yêu cầu ứng viên trình bày bằng chứng cụ thể về năng lực xanh thay vì chỉ dựa vào bằng cấp truyền thống.

Hướng tiếp cận thứ hai đề xuất các cơ sở giáo dục từ bậc trung học phổ thông đến đại học đưa học phần về chuyển đổi xanh vào chương trình chính quy, không phân biệt ngành học. Đây là hướng tiếp cận có tính hệ thống và tác động dài hạn nhất trong số các giải pháp được đề xuất, bởi nó tác động vào lực lượng lao động từ trước khi họ gia nhập thị trường, thay vì chỉ can thiệp sau khi các khoảng cách nhận thức và năng lực đã hình thành.

Mục tiêu của hướng tiếp cận này không phải là biến mọi sinh viên thành chuyên gia môi trường, một định hướng vừa không thực tế vừa không phù hợp với nhu cầu thực tế của thị trường lao động. Mục tiêu thực chất là trang bị cho lao động trẻ một tư duy nhận thức xanh, tức là green mindset, đủ để nhận diện cơ hội, đọc hiểu yêu cầu của nhà tuyển dụng xanh, thích nghi nhanh với môi trường làm việc đang xanh hóa và hành động đúng hướng trong bối cảnh chuyển đổi xanh ngày càng chi phối mọi ngành nghề.

Về mặt triển khai, ở bậc trung học phổ thông, nội dung chuyển đổi xanh nên được lồng ghép vào các môn học hiện hành như địa lý, kinh tế, sinh học và giáo dục công dân thay vì tạo thêm một môn học độc lập. Ở bậc đại học và cao đẳng, cần thiết kế các học phần tự chọn hoặc bắt buộc mang tên Kinh tế xanh căn bản, Chuyển đổi xanh và thị trường lao động, hoặc Kỹ năng nghề nghiệp trong nền kinh tế carbon thấp, áp dụng cho tất cả các ngành đào tạo. Các học phần này cần được thiết kế theo hướng thực hành và gắn với thực tiễn ngành nghề cụ thể, tránh tiếp cận thuần lý thuyết môi trường vốn không tạo ra được kết nối với định hướng nghề nghiệp của người học.

Hình 3. Mô hình hệ sinh thái giáo dục đại học định hướng xanh

Nguồn: Đề xuất của nhóm tác giả.

5.2. Hệ thống giải pháp tổng hợp theo bốn chủ thể

Nguồn: Đề xuất của nhóm tác giả.

Ba hàm ý chính sách trọng tâm được rút ra: (1) Ưu tiên đầu tư vào giáo dục đại học và đào tạo kỹ năng xanh - can thiệp có ROI cao nhất dựa trên bằng chứng thực nghiệm; (2) Tăng cường hỗ trợ doanh nghiệp chuyển đổi xanh như đòn bẩy tạo cầu lao động xanh, đặc biệt cho DNNVV; (3) Giải quyết bất bình đẳng giới trong tiếp cận việc làm xanh thông qua chính sách đào tạo có tích hợp yếu tố giới.

6. Kết luận

Bài viết đã xác định sáu nhân tố có ý nghĩa thống kê ảnh hưởng đến cơ hội việc làm xanh của lao động trẻ tại Việt Nam thông qua kiểm chứng thực nghiệm bằng mô hình hồi quy logistic nhị phân với 347 quan sát tổng hợp, trong đó phân tích mô tả mẫu dựa trên 192 quan sát khảo sát trực tiếp. Trong đó, trình độ học vấn là biến độc lập có hệ số hồi quy mạnh nhất (Exp(β) = 10,510), khẳng định vốn nhân lực chất lượng cao là nền tảng không thể thiếu để tiếp cận nền kinh tế xanh. Phát hiện về khoảng cách nhận thức - năng lực (gap = 0,99 điểm giữa ý thức môi trường 3,953/5 và kỹ năng công nghệ xanh 2,964/5) là đóng góp mới có giá trị chính sách trực tiếp, lần đầu được đo lường định lượng trong bối cảnh lao động trẻ Việt Nam. Mô hình lộ trình A→B và hệ thống giải pháp theo bốn chủ thể cung cấp một khung hành động thực tiễn và có thể triển khai ngay trong giai đoạn 2025 - 2030 là cửa sổ cơ hội quyết định để Việt Nam định hình thị trường lao động xanh phù hợp với cam kết Net Zero 2050.

Tài liệu tham khảo

1. Betchoo, N.K. (2016). Digital transformation and its impact on human resource management: A case analysis of two unrelated businesses in the Mauritian public service. 2016 IEEE International Conference on Emerging Technologies (EmergiTech), pp. 147-152.

2. Chính phủ (2022). Nghị định số 06/2022/NĐ-CP ngày 7/1/2022 quy định giảm nhẹ phát thải khí nhà kính và bảo vệ tầng ozone. Hà Nội.

3. Chính phủ (2023). Nghị quyết số 06/NQ-CP ngày 10/1/2023 về phát triển thị trường lao động linh hoạt, bền vững, hiệu quả, hiện đại và hội nhập nhằm phục hồi nhanh kinh tế - xã hội. Hà Nội.

4. Đảng Cộng sản Việt Nam (2021). Văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIII, tập I & II. Nxb Chính trị quốc gia, Hà Nội.

5. Hair, J.F., Black, W.C., Babin, B.J., & Anderson, R.E. (2010). Multivariate Data Analysis (7th ed.). Pearson Prentice Hall.

6. ILO (2023). World Employment and Social Outlook 2023: The Value of Essential Work. Geneva: International Labour Organization.

7. ILO & UNEP (2008). Green Jobs: Towards Decent Work in a Sustainable, Low-Carbon World. Nairobi: UNEP.

8. Nguyễn Hoàng Nam (2025). The impact of digital transformation on human resource management: Survey evidence in Vietnam. VMOST Journal of Social Sciences and Humanities, 67(2), 77-85. DOI: 10.31276/VMOSTJOSSH.2024.0028.

9. Phan Mạnh Toàn (2023). Phát triển nguồn nhân lực đáp ứng yêu cầu lao động, việc làm trong bối cảnh mới ở Việt Nam hiện nay. Kỷ yếu Hội thảo khoa học Quốc gia về Lao động - Việc làm - An sinh xã hội, tháng 6/2023, tr. 3-11.

10. Thủ tướng Chính phủ (2021). Quyết định số 1658/QĐ-TTg ngày 1/10/2021 phê duyệt Chiến lược quốc gia về tăng trưởng xanh giai đoạn 2021-2030, tầm nhìn 2050. Hà Nội.

Ý kiến bạn đọc
NÂNG CAO NĂNG LỰC CHUYÊN MÔN VÀ SƯ PHẠM CHO GIẢNG VIÊN KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN ĐÁP ỨNG CHUẨN HÓA ĐỔI MỚI GIÁO DỤC ĐẠI HỌC
ThS. Trần Đức Khánh Hùng Khoa Giáo dục Quốc phòng và An ninh - Đại học Bách khoa Hà Nội [email protected]   Tóm tắt: Trong bối cảnh toàn cầu hóa, hội nhập quốc tế sâu rộng và sự phát triển mạnh mẽ của cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư, nâng cao chất lượng giáo dục và đào tạo đã trở thành mục tiêu cốt lõi, sống còn của các học viện, nhà trường hiện nay. Để hướng tới mục tiêu cung ứng nguồn nhân lực chất lượng cao, toàn diện về phẩm chất, năng lực, nhận thức và nhân cách, đáp ứng trọn vẹn yêu cầu khắt khe của thị trường lao động; việc cụ thể hóa chủ trương đổi mới căn bản, toàn diện giáo dục là một tất yếu khách quan. Trong hành trình đó, khâu then chốt mang tính quyết định chính là chuẩn hóa và nâng cao chất lượng đội ngũ “người Thầy”, đặc biệt là lực lượng giảng viên khoa học xã hội và nhân văn. Đây là đội ngũ giữ vai trò đặc biệt quan trọng trong việc định hình thế giới quan, nhân sinh quan và phông văn hóa cho người học, đồng thời là nhân tố đóng góp trực tiếp vào chất lượng giảng dạy, nghiên cứu khoa học và xây dựng môi trường giáo dục tiên tiến, mẫu mực. Từ khóa: Khoa học xã hội và nhân văn; năng lực; sư phạm.
       PGS.TS Nguyễn Gia Cầu                                                                     Viện NCHTPT Giáo dục Tóm tắt: Bài viết phân tích một số tiền đề lí luận về tư tưởng “thực học, thực nghiệp, dạy tốt, học tốt” trong bối cảnh đổi mới quan lí giáo dục theo Nghị quyết 29/NQ-TW ngày 4/11/2023 của BCHTW Đảng. Đồng thời dưới góc độ quản lí giáo dục, tác giả cũng nêu một số giải pháp nâng cao chất lượng giáo dục đào tạo. Các giải pháp đó có cơ sở lí luận và thực tiễn, có tính khả thi cao.  
Hòa trong không khí tưng bừng của cả nước chào mừng tri ân các nhà giáo, vừa qua THCS-THPT Newton long trọng tổ chức “Lễ kỷ niệm 40 năm ngày Nhà giáo Việt Nam 20/11” nhằm tôn vinh những thầy giáo, cô giáo đang từng ngày từng giờ say sưa trên bục giảng để cống hiến to lớn cho sự nghiệp trồng người.
Khi nói về công lao của những thầy, cô giáo đối với sự nghiệp giáo dục miền núi Nghệ An, không thể không nói đến cố Nhà giáo Ưu tú Lô Xuân Minh – cố Hiệu trưởng Trường THSP Miền núi Nghệ An.
Hằng năm, cứ vào mùa khai trường, vào những ngày của tháng 11, trong tâm trí tôi lại sống dậy mạnh mẽ những kỉ niệm vui buồn, sâu sắc của một thuở đi dạy học nhiều gian nan vất vả, nhiều khó khăn và thương nhớ. Với tôi, tình cảm tôn sư trọng đạo, đạo lí tôn sư trọng đạo luôn luôn âm thầm, sâu lắng nhưng cũng hết sức mạnh mẽ và cao cả. Xin chia sẻ đôi điều về những ngày thương khó của một thuở đi dạy học như là sự tri ân đối với nghề nghiệp cao quý mà mình đã mang duyên nợ suốt cả cuộc đời. Và, cũng từ những ngày dạy học thương khó đó rút ra được những suy ngẫm sâu sắc về truyền thống tôn sư trọng đạo trong dòng chảy văn hóa Việt.                           
Ngày 03/11/ 2022 Hội Cựu Giáo chức tỉnh Lạng Sơn tổ chức Hội nghị biểu dương hội viên tiêu biểu và Kỷ niệm 40 năm Ngày Nhà giáo Việt Nam (20/11/1982 - 20/11/2022)
Ngày 01/11/2022 Hội Cựu Giáo chức Học viện Ngân Hàng tổ chức Đại hội lần thứ 2 nhiệm kỳ 2022 -2027tại hội trường lớn Học viện Ngân hàng. Dự Đại hội có 158/235 hội viên đã được triệu tập. Đại hội vinh dự được đón tiếp các đại biểu, khách mời đại diện cho Hội Cựu giáo chức Việt Nam, Ngân hàng Nhà nước Việt Nam, Công đoàn Ngân hàng Việt Nam, Lãnh đạo Học viện Ngân Hàng.  
GCVN: Kì thi Học sinh giỏi các môn văn hóa và khoa học được tổ chức thường niên là một hoạt động chuyên môn quan trọng nhằm đánh giá chất lượng giáo dục mũi nhọn của các trường THCS.
Dạy học trực tuyến là phương thức dạy học từ xa với sự hỗ trợ của công nghệ thông tin, người dạy và người học thực hiện các hoạt động tương tác với nhau thông qua màn hình ảo nhằm thực hiện các mục tiêu, nhiệm vụ dạy học theo chương trình, kế hoạch đã xác định. Cơ sở khoa học của dạy học trực tuyến là các luận điểm triết học duy vật biện chứng về quy luật nhận thức của người học và những thành tựu của Tâm lý học, Giáo dục học hiện đại. Dạy học trực tuyến là xu thế tất yếu của cuộc cách mạng công nghiệp 4.0, của quá trình chuyển đổi số trong lĩnh vực giáo dục.
Kính lễ với người thầy là truyền thống đạo lý tốt đẹp của người Việt ta. Từ xa xưa người Việt hầu như ai từng đi học cũng đều thuộc câu ca: “Muốn sang thì bắc cầu kiều / Muốn con hay chữ thì yêu lấy thầy”. Yêu kính thầy cô, quý trọng tri thức và vì thế vị trí của người thầy luôn được đặt rất cao trong nấc thang xã hội. Theo đà phát triển của xã hội, một số quan niệm không còn phù hợp trong xã hội hiện đại; trong đó liên quan đến môi trường giáo dục, người học có thêm nhiều phương thức, tự do hơn trong học tập. Vai trò, vị thế của người thầy và quan hệ giữa thầy cô với học sinh, với cha mẹ học sinh cũng có những thay đổi. Giáo dục không còn đơn thuần một chiều, thụ động.
Hệ thống giáo dục 4.0 áp dụng những thành tựu khoa học công nghệ tiên tiến, trên 3 ứng dụng: Một là, sử dụng các thiết bị thông minh để hỗ trợ cho giáo dục và đào tạo. Hai là, tổ chức các khóa học trực tuyến thông qua mạng Internet. Ba là, ứng dụng sáng tạo mở, kết hợp người học và máy tính để thực hiện các nhiệm vụ học tập sáng tạo.
Sáng ngày 18/10/2022, chương trình Báo cáo Dự án “Văn học sáng tạo” mùa 2 của thầy và trò trường TH - THCS Pascal (Q. Bắc Từ Liêm, Hà Nội) đã diễn ra thành công tốt đẹp. Các bạn học sinh với diễn xuất ấn tượng đã mang tới buổi báo cáo những tiểu phẩm sân khấu hóa đặc sắc được lấy cảm hứng từ các bài thơ, trường ca của nhà thơ Trần Đăng Khoa  và tái hiện lại trên sân khấu. Bên cạnh đó, các bạn học sinh đã cùng tham gia hoạt động trải nghiệm trưng bày, trao đổi sách vô cùng thú vị và bổ ích.
Đam mê công nghệ thông tin thôi thúc Nguyễn Văn Hiệp xin nghỉ việc, dành toàn thời gian học lập trình online ở tuổi 25 và chuyển nghề sau ba tháng.
Sau 5 ngày làm việc khẩn trương, nghiêm túc, nhiệt tình, trách nhiệm và hiệu quả, sáng 11/10/2022, Học viện Báo chí và Tuyên truyền phối hợp với Trung tâm Kiểm định chất lượng giáo dục, Đại học Vinh tổ chức Lễ Bế mạc đợt khảo sát chính thức đánh giá chất lượng giáo dục 04 chương trình đào tạo trình độ đại học các ngành: Chủ nghĩa xã hội khoa học, Lịch sử Đảng cộng sản Việt Nam, Xây dựng Đảng và Chính quyền Nhà nước, Kinh tế chính trị.
GD&TĐ - Hàng loạt giải pháp nâng cao chất lượng giáo dục Tiểu học đã được ngành giáo dục Lào Cai đưa ra để các nhà trường triển khai, tháo gỡ.
GD&TĐ - Giờ dạy có sự hài hòa giữa lý thuyết, bài tập, thực hành để học sinh nắm vững nội dung cốt lõi nhưng không được cắt xén hay giảm tiết môn học.
Điện ảnh là ngành được xác định là tiên phong trong công nghiệp văn hóa ở Việt Nam. Làm sao để Điện ảnh phát triển, thực sự đem lại GDP, quảng bá văn hóa con người Việt Nam ra thế giới, chúng tôi đã có cuộc trò chuyện với ông Vi Kiến Thành- Cục trưởng Cục Điện ảnh để làm rõ hơn vấn đề này.
Bộ Văn hóa, thể thao và du lịch Hàn Quốc mới đây cho biết nhạc hội văn hóa đầu tiên trong khuôn khổ triển lãm K Expo Vietnam 2022 đã diễn ra tại thủ đô Hà Nội, mở màn cho sự kiện giao lưu văn hóa giữa Hàn Quốc và Việt Nam.
Văn hóa giao thông có lẽ là thuật ngữ được nhiều người nhắc đến từ người tham gia giao thông cho đến các bạn học sinh khi còn ngồi ghế của nhà trường. Nhưng để hiểu văn hóa giao thông là gì? Và tham gia như thế nào để thể hiện sự văn hóa thì không phải ai cũng nắm rõ được. Hãy cùng Anycar tìm hiểu rõ vấn đề này qua bài viết này nhé!
(DNTO) - Trong giai đoạn hiện nay, rất nhiều doanh nghiệp vẫn chưa thành công trong chiến lược chuyển đổi số bởi rất nhiều nguyên nhân. Nhiều doanh nghiệp cho biết hiện tiến trình chuyển đổi số đang rất chậm do thiếu vốn, thiếu nguồn nhân lực và cả đơn vị cung cấp giải pháp.
(DNTO) - Tuần qua, bộ 3 cổ phiếu thép “đình đám” là CTCP Tập đoàn Hòa Phát HPG (+10,5%), Công ty Cổ phần Thép Nam Kim NKG (+14.9%), Công ty Cổ phần Tập đoàn Hoa Sen HSG (+19,9%), đều ghi nhận mức tăng khá ấn tượng.
GD&TĐ - Nếu nhiễm lại một tuýp virus dengue khác, bệnh nhân có thể bị nặng hơn, dễ trở thành sốt xuất huyết dengue hoặc sốc dengue.
GD&TĐ - Chào mừng 92 năm ngày phụ nữ Việt Nam, Công đoàn Formosa Hà Tĩnh tổ chức giải kéo co cho nữ công nhân với những trận đấu hấp dẫn, kịch tính.
Thay mặt Chính phủ, Phó Thủ tướng Thường trực Chính phủ Phạm Bình Minh vừa ký ban hành Nghị định số 83/2022/NĐ-CP ngày 18/10/2022 quy định về nghỉ hưu ở tuổi cao hơn đối với cán bộ, công chức giữ chức vụ lãnh đạo, quản lý.
GD&TĐ - Một siêu thị Điện Máy Xanh ở TP. Đà Nẵng đã bị mất 130 chiếc điện thoại trị giá hơn 1,2 tỷ đồng khi cho người dân vào tránh lụt đêm 14/10.
GD&TĐ - Đầu năm 2022, khoảng 75% trường học ở Mỹ yêu cầu học sinh, giáo viên đeo khẩu trang khi học trực tiếp, theo số liệu từ Trung tâm Thống kê Giáo dục quốc gia. Đến trước khi nghỉ hè, con số này giảm xuống 15%.
GD&TĐ - Trường ĐH Oxford, Anh, tiếp tục đứng đầu danh sách trường đại học thế giới năm 2023 của THE trong 7 năm liên tiếp.
GD&TĐ -Tại Hàn Quốc, chương trình giáo dục phổ thông không tổ chức dạy thể dục cho học sinh lớp 1 và lớp 2, những năm đầu tiểu học.
GD&TĐ - Nhiều gia đình khó khăn tại Indonesia buộc phải cho con nghỉ học do không đủ khả năng chi trả học phí.
GD&TĐ - Trung Quốc đang cần hàng triệu công nhân lành nghề để duy trì hoạt động của nền kinh tế như thợ sửa ô tô, chữa điện lạnh, kỹ thuật viên máy tính… Tuy nhiên, hệ thống giáo dục nghề nghiệp nước này đã rơi vào tình trạng hỗn loạn, khiến nền kinh tế của họ không đủ khả năng để thay thế hàng triệu người có tay nghề cao sắp nghỉ hưu trong bối cảnh dân số già và lực lượng lao động bị thu hẹp.
20 năm qua đã có rất nhiều ý kiến tâm huyết của cá nhân hoặc tập thể các nhà giáo dục, các nhà khoa học trong và ngoài nước đóng góp cho sự nghiệp GD-ĐT nước nhà. Có thể kể một số kiến nghị chính sau đây: Kiến nghị của Liên hiệp các hội khoa học và kỹ thuật Việt Nam cuối năm 1996(2), 2000(3), 2005(4); Kiến nghị của Đại tướng Võ Nguyên Giáp năm 2004-2006(5); Kiến nghị của 24 GS và nhà khoa học trong và ngoài nước do GS Hoàng Tụy chủ biên năm 2004(6); Đề án kiến nghị của nhóm trí thức người Việt ở nước ngoài do GS Vũ Quang Việt chủ biên năm 2005(7); Báo cáo “lựa chọn thành công” trong đó có một phần đánh giá về GD-ĐT của nhóm GS và chuyên gia thuộc trường Đại học Harvard trình trực tiếp thủ tướng cuối năm 2007(8); Kiến nghị của nhóm nghiên cứu đề tài khoa học cấp Nhà nước do bà Nguyễn Thị Bình làm chủ nhiệm 2008(9); Riêng mảng cơ cấu hệ thống giáo dục nói chung và hệ thống dạy nghề nói riêng có kiến nghị năm 2011(10) của Đặng Danh Ánh và một số kiến nghị của 30 nhà khoa học trong và ngoài nước đã được in thành sách năm 2007(11).