CÁC NHÂN TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN CƠ HỘI VIỆC LÀM XANH CỦA LAO ĐỘNG TRẺ TẠI VIỆT NAM TRONG BỐI CẢNH CHUYỂN ĐỔI XANH
Nguyễn Xuân Sơn Long: Sinh viên Trường Đại học Ngoại thương
Email: [email protected]
ThS. Đặng Hương Giang: Giảng viên Khoa Khoa học chính trị và Nhân văn
Email: [email protected]
Nguyễn Lê Bảo Phương: Sinh viên Trường Đại học Ngoại thương
Email: [email protected]
Tóm tắt: Bài báo nhằm xác định và đánh giá các nhân tố ảnh hưởng đến cơ hội việc làm xanh của lao động trẻ tại Việt Nam trong bối cảnh chuyển đổi xanh đang diễn ra mạnh mẽ. Phương pháp nghiên cứu sử dụng mô hình hồi quy logistic nhị phân trên 347 quan sát hợp lệ, trong đó 192 quan sát được thu thập từ khảo sát trực tiếp lao động trẻ đang có việc làm. Mẫu được chọn theo phương pháp thuận tiện kết hợp phân tầng theo nhóm tuổi, giới tính và lĩnh vực ngành nghề. Độ tin cậy của thang đo được kiểm định bằng hệ số Cronbach’s Alpha. Kết quả cho thấy có sáu trên bảy biến độc lập có ý nghĩa thống kê. Trong đó, trình độ học vấn là nhân tố có tác động mạnh nhất (Exp(β) = 10,510). Đặc biệt, nghiên cứu phát hiện khoảng cách đáng lo ngại giữa nhận thức và năng lực thực tiễn: ý thức môi trường đạt trung bình 3,953/5 điểm, trong khi kỹ năng công nghệ xanh chỉ đạt 2,964/5 điểm (khoảng cách = 0,99 điểm). Từ những phát hiện trên, bài viết đề xuất mô hình lộ trình hành động xanh cá nhân A→B cùng hệ thống giải pháp đồng bộ dành cho bốn nhóm chủ thể chính: Nhà nước, cơ sở giáo dục, doanh nghiệp và bản thân lao động trẻ.
Từ khóa: Việc làm xanh, lao động trẻ, chuyển đổi xanh, hồi quy logistic, Việt Nam
1. Đặt vấn đề
Chuyển đổi xanh đang định hình lại toàn bộ cấu trúc kinh tế toàn cầu với tốc độ và quy mô chưa từng có trong lịch sử phát triển kinh tế hiện đại. Theo Báo cáo Kinh tế Xanh của UNEP (2023), tổng đầu tư toàn cầu vào năng lượng tái tạo và hạ tầng xanh đã vượt mốc 1.700 tỷ USD, và dự báo sẽ tạo ra hơn 30 triệu việc làm mới trong các ngành xanh vào năm 2030. Xu hướng này không đơn thuần là sự thay đổi công nghệ hay mô hình sản xuất, mà là một cuộc tái cơ cấu sâu rộng toàn bộ hệ thống kinh tế, từ chuỗi cung ứng, mô hình kinh doanh đến cơ cấu lực lượng lao động. Các quốc gia không bắt kịp tốc độ chuyển đổi này sẽ đứng trước nguy cơ mất lợi thế cạnh tranh trong dài hạn, đặc biệt khi các rào cản thương mại xanh ngày càng trở nên phổ biến và được thể chế hóa ở cấp độ toàn cầu.
Tại Việt Nam, áp lực và cơ hội từ chuyển đổi xanh đang hiện diện rõ nét trên nhiều chiều. Cam kết đạt mức phát thải ròng bằng 0 vào năm 2050 tại COP26 đã đặt ra một lộ trình chuyển đổi tham vọng, đòi hỏi sự tham gia đồng bộ của toàn bộ hệ thống kinh tế. Nghị quyết 55-NQ/TW về phát triển năng lượng quốc gia xác định mục tiêu tỷ lệ năng lượng tái tạo đạt 15 đến 20% vào năm 2030, mở ra không gian phát triển lớn cho các ngành điện gió, điện mặt trời và năng lượng sinh học. Chiến lược quốc gia về tăng trưởng xanh giai đoạn 2021 đến 2030 theo Quyết định 1658/QĐ-TTg đặt mục tiêu giảm cường độ phát thải khí nhà kính trên GDP ít nhất 15% so với năm 2014, đồng thời yêu cầu xanh hóa các ngành kinh tế trọng điểm. Bên cạnh các cam kết trong nước, làn sóng đầu tư FDI xanh từ các đối tác chiến lược như EU, Nhật Bản, Hàn Quốc, và Hoa Kỳ đang ngày càng đặt ra yêu cầu cao hơn về tiêu chuẩn môi trường, lao động và quản trị (ESG) đối với các doanh nghiệp Việt Nam tham gia chuỗi cung ứng toàn cầu.
Đặc biệt nghiêm trọng hơn là từ năm 2026, Cơ chế điều chỉnh biên giới carbon (CBAM) của Liên minh châu Âu chính thức có hiệu lực toàn diện, áp dụng thuế carbon đối với hàng hóa nhập khẩu vào EU từ các ngành thép, xi măng, nhôm, phân bón và điện. Đây là cú sốc chính sách có tác động trực tiếp và lập tức đến các ngành xuất khẩu chủ lực của Việt Nam sang thị trường EU, buộc các doanh nghiệp phải đẩy nhanh quá trình kiểm kê phát thải, áp dụng công nghệ sạch hơn và tuyển dụng nhân lực có năng lực thực hiện báo cáo ESG. Điều này không chỉ tạo ra áp lực tuân thủ mà còn mở ra nhu cầu tuyển dụng nhân lực xanh có chuyên môn rõ ràng, bao gồm chuyên viên ESG, kiểm toán viên carbon, kỹ sư năng lượng tái tạo và quản lý chuỗi cung ứng bền vững.
Trong bối cảnh chuyển đổi xanh đang diễn ra với tốc độ ngày càng nhanh như vậy, lao động trẻ Việt Nam, tức nhóm dân số trong độ tuổi từ 15 đến 30, đứng trước một ngã rẽ có tính lịch sử. Đây là nhóm có khả năng học hỏi và thích ứng cao nhất, đồng thời là thế hệ sẽ cấu thành phần lớn lực lượng lao động trong suốt ba thập kỷ tới. Nếu được trang bị đúng năng lực và định hướng đúng nghề nghiệp, lao động trẻ hoàn toàn có thể trở thành lực lượng tiên phong dẫn dắt quá trình chuyển đổi xanh của nền kinh tế Việt Nam. Ngược lại, nếu hệ thống đào tạo và chính sách không theo kịp tốc độ chuyển đổi, nhóm lao động này có nguy cơ bị bỏ lại phía sau, gia nhập một thị trường lao động xanh đang hình thành nhanh nhưng không có đủ nền tảng năng lực để tham gia.
Tuy nhiên, dù tầm quan trọng của vấn đề là rõ ràng, các nghiên cứu học thuật về mối quan hệ giữa chuyển đổi xanh và cơ hội việc làm xanh của lao động trẻ tại Việt Nam vẫn còn tồn tại những khoảng trống đáng kể. Khoảng trống đầu tiên là hầu hết các nghiên cứu hiện hành tiếp cận vấn đề theo một chiều, hoặc chỉ phân tích các chính sách và hành vi của doanh nghiệp từ phía cầu lao động, hoặc chỉ mô tả đặc điểm cá nhân và nguyện vọng của lao động trẻ từ phía cung, mà chưa có nghiên cứu nào kết hợp đồng thời cả hai phía trong cùng một khung phân tích định lượng có kiểm chứng thực nghiệm. Sự thiếu vắng này khiến cho các phân tích hiện có không thể lý giải được tương tác giữa cung và cầu lao động xanh, cũng như không thể so sánh được cường độ tác động tương đối của các nhân tố từ mỗi phía.
Khoảng trống thứ hai là thiếu bằng chứng định lượng được kiểm chứng thực nghiệm có hệ thống cho nhóm đối tượng lao động trẻ. Phần lớn các công trình nghiên cứu về việc làm xanh tại Việt Nam hiện nay là nghiên cứu định tính, nghiên cứu chính sách hoặc phân tích xu hướng vĩ mô dựa trên dữ liệu thứ cấp. Những nghiên cứu này có giá trị trong việc mô tả bức tranh tổng thể nhưng không đủ khả năng xác định chính xác nhân tố nào có tác động mạnh nhất đến xác suất tiếp cận việc làm xanh của một cá nhân lao động trẻ cụ thể, cũng như không cung cấp được hệ số ước lượng có thể dùng để thiết kế can thiệp chính sách có mục tiêu rõ ràng.
Khoảng trống thứ ba, đồng thời là phát hiện độc đáo mà nghiên cứu này hướng đến, là chưa có công trình nào đo lường và định lượng khoảng cách giữa nhận thức môi trường và năng lực xanh thực tế của lao động trẻ Việt Nam như một rào cản tiếp cận việc làm xanh. Khoảng cách này, nếu tồn tại và có thể đo lường được, sẽ là một chỉ báo quan trọng cho thấy rằng truyền thông và giáo dục môi trường hiện tại mới chỉ tạo ra nhận thức bề mặt chứ chưa chuyển hóa được thành năng lực thực hành, từ đó đặt ra yêu cầu phải thiết kế lại cả chương trình đào tạo lẫn định hướng nghề nghiệp cho lao động trẻ.
Trước ba khoảng trống nghiên cứu đó, bài viết đặt ra câu hỏi trung tâm: các nhân tố nào và ở mức độ nào ảnh hưởng đến cơ hội việc làm xanh của lao động trẻ tại Việt Nam trong bối cảnh chuyển đổi xanh đang diễn ra, và cần có những giải pháp gì để tối ưu hóa mối quan hệ này? Để trả lời câu hỏi này, nghiên cứu sử dụng mô hình hồi quy logistic nhị phân với dữ liệu khảo sát trực tiếp, đồng thời đề xuất mô hình lộ trình hành động xanh cá nhân A đến B như một đóng góp mới về mặt khung giải pháp chính sách.
2. Cơ sở lý thuyết và mô hình phân tích
2.1. Các lý thuyết nền tảng
Nghiên cứu kế thừa và tích hợp ba nền tảng lý thuyết có quan hệ bổ trợ lẫn nhau để xây dựng khung phân tích tổng hợp.
Thứ nhất, Lý thuyết thị trường lao động của Alfred Marshall đặt cơ sở phân tích đồng thời cả phía cung lao động (đặc điểm cá nhân của lao động trẻ: học vấn, kỹ năng, nền tảng STEM, độ tuổi, giới tính) và phía cầu lao động (mức độ xanh hóa của doanh nghiệp và địa phương). Đây là điểm khác biệt then chốt so với phần lớn các nghiên cứu về việc làm xanh tại Việt Nam hiện nay, vốn chỉ tập trung phân tích một phía. Khi thị trường lao động xanh được hình thành, điểm cân bằng giữa cung và cầu lao động xanh sẽ quyết định quy mô và chất lượng cơ hội việc làm xanh dành cho lao động trẻ. Do đó, các nhân tố từ cả hai phía đều cần được đưa vào mô hình phân tích như những biến độc lập có hệ thống.
Thứ hai, Lý thuyết vốn nhân lực của Gary Becker (1964) khẳng định lao động không chỉ là một yếu tố đầu vào thụ động mà là một dạng vốn có thể tích lũy và nâng cao thông qua đầu tư vào giáo dục, đào tạo và phát triển kỹ năng. Áp dụng vào bối cảnh chuyển đổi xanh, lý thuyết này dự báo rằng lao động trẻ có trình độ học vấn cao hơn, được đào tạo theo định hướng STEM và trang bị kỹ năng xanh sẽ có xác suất tiếp cận việc làm xanh cao hơn đáng kể. Điều này dẫn đến một hàm ý chính sách quan trọng: đầu tư vào giáo dục và đào tạo kỹ năng xanh là can thiệp có hiệu quả cao nhất tính trên một đơn vị nguồn lực bỏ ra.
Thứ ba, Lý thuyết phát triển bền vững (Brundtland, 1987) định khung chuyển đổi xanh như một quá trình tái cơ cấu kinh tế có hệ thống, trong đó lao động được tái phân bổ từ các ngành kinh tế truyền thống sang các ngành xanh như năng lượng tái tạo, nông nghiệp bền vững, quản lý môi trường và tài chính xanh. Lao động trẻ đóng vai trò tiên phong trong quá trình tái phân bổ này nhờ khả năng học hỏi nhanh, tư duy sáng tạo và mức độ gắn kết cao hơn với các giá trị bền vững. Tuy nhiên, quá trình chuyển dịch này chỉ thực sự diễn ra khi tồn tại đồng thời cả lực đẩy từ phía cung (lao động trẻ được trang bị đúng năng lực) và lực kéo từ phía cầu (doanh nghiệp và địa phương chủ động xanh hóa).
2.2. Khoảng trống nghiên cứu và vị trí của nghiên cứu
Tổng quan tài liệu cho thấy các nghiên cứu về việc làm xanh tại Việt Nam và khu vực Đông Nam Á hiện còn ba khoảng trống chưa được lấp đầy. Khoảng trống thứ nhất là còn ít nghiên cứu kết hợp đồng thời phân tích phía cung lao động (đặc điểm cá nhân lao động trẻ) và phía cầu lao động (hành vi doanh nghiệp và quản trị môi trường địa phương) trong cùng một mô hình định lượng; phần lớn các nghiên cứu hiện có hoặc chỉ phân tích chính sách vĩ mô, hoặc chỉ tập trung vào một phía của thị trường. Khoảng trống thứ hai là thiếu bằng chứng định lượng được kiểm chứng thực nghiệm có hệ thống về nhóm đối tượng lao động trẻ (15–30 tuổi) - nhóm sẽ là lực lượng lao động chủ lực trong ba thập kỷ tới. Khoảng trống thứ ba - và quan trọng nhất - là chưa có nhiều nghiên cứu đo lường định lượng trực tiếp giữa nhận thức môi trường và năng lực xanh thực tế của lao động trẻ Việt Nam như một rào cản tiếp cận việc làm xanh. Nghiên cứu này hướng đến lấp đầy cả ba khoảng trống trên thông qua mô hình hồi quy logistic nhị phân với dữ liệu khảo sát trực tiếp.
2.3. Khung phân tích tổng hợp
Dựa trên ba nền tảng lý thuyết trên, nghiên cứu xây dựng khung phân tích tích hợp ba tầng: (1) các nhân tố đầu vào từ phía cung và cầu lao động xanh (bảy biến độc lập X1–X7); (2) mô hình ước lượng xác suất (hồi quy logistic nhị phân) với các chỉ số đánh giá độ phù hợp; và (3) biến phụ thuộc là cơ hội việc làm xanh của lao động trẻ tại Việt Nam. Khung phân tích này được minh họa trong Hình 1.
Hình 1. Khung phân tích tổng hợp: Chuyển đổi xanh → Cơ hội việc làm xanh

Ghi chú: (*) Biến X6 không có ý nghĩa thống kê trong mô hình (Sig. = 0,286 > 0,05).
Nguồn: Tác giả tổng hợp và đề xuất.
3. Phương pháp nghiên cứu
3.1. Thiết kế nghiên cứu và quy trình chọn mẫu
Nghiên cứu sử dụng phương pháp định lượng với mô hình hồi quy logistic nhị phân (Binary Logistic Regression), là lựa chọn phù hợp khi biến phụ thuộc là biến nhị phân, trong trường hợp này là tình trạng có hoặc không có việc làm xanh của lao động trẻ. Mô hình logistic cho phép ước lượng xác suất thuộc về nhóm Y = 1 (có việc làm xanh) dựa trên tổ hợp tuyến tính của các biến độc lập, đồng thời cung cấp hệ số Exp(β) phản ánh tỷ lệ chênh lệch cơ hội (odds ratio) giúp so sánh cường độ tác động giữa các nhân tố.
Nghiên cứu sử dụng hai tầng dữ liệu có phạm vi khác nhau. Tầng thứ nhất là bộ khảo sát trực tiếp gồm 192 quan sát hợp lệ thu thập từ lao động trẻ đang có việc làm, được dùng cho phân tích mô tả đặc điểm mẫu (Bảng 1). Tổng số phiếu phát ra là 220 phiếu; sau khi loại bỏ 28 phiếu không hợp lệ do thiếu thông tin hoặc nằm ngoài phạm vi độ tuổi, 192 phiếu được giữ lại. Tầng thứ hai là tập dữ liệu tổng hợp 347 quan sát hợp lệ, được tạo bằng cách ghép nối bộ khảo sát với dữ liệu thứ cấp bổ sung, dùng riêng cho ước lượng mô hình hồi quy - đáp ứng yêu cầu tối thiểu 10 -15 quan sát trên mỗi biến độc lập theo khuyến nghị của Hair et al. (2010). Với bảy biến độc lập trong mô hình, cỡ mẫu tối thiểu cần thiết là 70 - 105 quan sát; tập dữ liệu 347 quan sát vượt xa ngưỡng này, đảm bảo tính ổn định của các ước lượng hệ số hồi quy.
Mẫu khảo sát được thu thập theo phương pháp thuận tiện kết hợp phân tầng theo ba tiêu chí: nhóm tuổi (15 - 19, 20 - 24, 25 - 30), giới tính (nam/nữ) và lĩnh vực ngành đang làm việc. Phương pháp phân tầng được áp dụng để đảm bảo mẫu có tính đại diện tối thiểu cho các nhóm nhân khẩu học khác nhau, tránh tình trạng mẫu bị lệch hoàn toàn về một nhóm duy nhất. Khảo sát được thực hiện thông qua bảng hỏi trực tuyến kết hợp phát phiếu trực tiếp.
Bảng 1. Đặc điểm mẫu khảo sát (n = 192)

Nguồn: Tổng hợp từ kết quả khảo sát của nhóm tác giả.
3.2. Thang đo và mô tả biến nghiên cứu
Mô hình bao gồm một biến phụ thuộc và bảy biến độc lập. Biến phụ thuộc Y là biến nhị phân nhận giá trị 1 nếu lao động trẻ đang có việc làm xanh (Theo định nghĩa của ILO: công việc góp phần bảo tồn và phục hồi môi trường, có mức lương, điều kiện lao động và quyền lợi xã hội phù hợp) và giá trị 0 nếu không có. Trong mẫu khảo sát 192 quan sát, 117 người (60,9%) có việc làm xanh và 75 người (39,1%) không có.
Bảy biến độc lập X1–X7 được phân thành hai nhóm theo vị trí trong thị trường lao động. Nhóm phía cung lao động gồm năm biến phản ánh đặc điểm cá nhân của lao động trẻ: trình độ học vấn (X1), nền tảng STEM (X2), kỹ năng xanh (X3), độ tuổi (X4) và giới tính (X5). Nhóm phía cầu lao động gồm hai biến phản ánh môi trường bên ngoài: mức độ xanh hóa địa phương nơi làm việc (X6) và mức độ xanh hóa của doanh nghiệp hiện tại (X7). Trong đó, nền tảng STEM (X2) được xác định là biến nhị phân, phản ánh việc người trả lời có hoặc không có nền tảng đào tạo theo định hướng khoa học, công nghệ, kỹ thuật và toán học. Các biến đo lường bằng thang Likert 5 bậc (X3, X6, X7) được kế thừa và điều chỉnh từ thang đo của ILO (2023), UNEP (2023) và Betchoo (2016) cho phù hợp với bối cảnh lao động trẻ Việt Nam. Mô tả chi tiết từng biến được trình bày trong Bảng 2.
Bảng 2. Mô tả biến nghiên cứu (X1-X7)
|
Ký hiệu |
Tên biến |
Nhóm |
Mô tả / Thang đo |
Loại dữ liệu |
Cơ sở lý thuyết |
|
X1 |
Trình độ học vấn |
Cung lao động |
Bậc học cao nhất đã hoàn thành (THPT / TC-CĐ / ĐH / Sau ĐH) |
Thứ bậc (ordinal) |
Học vấn, vốn nhân lực |
|
X2 |
Nền tảng STEM |
Cung lao động |
Được đào tạo theo định hướng Khoa học, Công nghệ, Kỹ thuật, Toán học |
Nhị phân (0 = không, 1 = có) |
Kỹ năng kỹ thuật xanh |
|
X3 |
Kỹ năng xanh |
Cung lao động |
Mức độ tự đánh giá kỹ năng số, tư duy hệ thống bền vững, kỹ năng môi trường |
Thang Likert 5 bậc |
ILO (2023); UNEP (2023) |
|
X4 |
Độ tuổi |
Cung lao động |
Tuổi thực tế của người tham gia khảo sát (15-30) |
Liên tục |
Kinh nghiệm tích lũy |
|
X5 |
Giới tính |
Cung lao động |
Giới tính của người tham gia (nam/nữ) |
Nhị phân (0=nữ, 1=nam) |
Bình đẳng giới trong VLX |
|
X6 |
Xanh hóa địa phương |
Cầu lao động |
Đánh giá mức độ triển khai chính sách môi trường và xanh hóa tại địa phương nơi làm việc |
Thang Likert 5 bậc |
Quản trị môi trường địa phương |
|
X7 |
Xanh hóa DN |
Cầu lao động |
Mức độ doanh nghiệp hiện tại triển khai ESG, giảm phát thải, năng lượng tái tạo |
Thang Likert 5 bậc |
Bechoo (2016); ILO (2023) |
Nguồn: Tác giả tổng hợp và xây dựng dựa trên ILO (2023), UNEP (2023), Betchoo (2016).
3.3. Kiểm định độ tin cậy thang đo (Cronbach's Alpha)
Trước khi đưa các biến quan sát vào mô hình hồi quy logistic, độ tin cậy nội tại của các thang đo Likert được kiểm định bằng hệ số Cronbach's Alpha. Ngưỡng chấp nhận được là Alpha ≥ 0,7 và hệ số tương quan biến - tổng (Corrected Item-Total Correlation) ≥ 0,3 (Nunnally & Bernstein, 1994). Trong nghiên cứu này, chỉ các biến được xây dựng từ nhiều biến quan sát theo thang Likert mới được kiểm định bằng Cronbach’s Alpha, bao gồm: kỹ năng xanh (X3), xanh hóa địa phương (X6) và xanh hóa doanh nghiệp (X7). Các biến X1, X2, X4 và X5 là biến đơn nên không áp dụng kiểm định này. Độ tin cậy của các biến này được đảm bảo thông qua tính khách quan của dữ liệu thu thập (học vấn qua bằng cấp, tuổi và giới tính qua khai báo trực tiếp).
Kết quả kiểm định trong Bảng 3 cho thấy tất cả bốn thang đo Likert (X3, X6, X7) đều đạt hệ số Cronbach's Alpha từ 0,798 đến 0,856, vượt ngưỡng 0,7 và hệ số tương quan biến - tổng đều lớn hơn 0,3. Điều này xác nhận các thang đo đạt độ tin cậy đủ để sử dụng trong phân tích hồi quy. Không có biến quan sát nào bị loại khỏi mô hình trong bước kiểm định này.

Ghi chú: Biến X1 (trình độ học vấn), X2 (nền tảng STEM), X4 (độ tuổi), và X5 (giới tính) là biến đơn, không cần kiểm định Cronbach's Alpha.
Nguồn: Tổng hợp từ phân tích SPSS của tác giả.
4. Kết quả nghiên cứu và thảo luận
4.1. Kết quả mô hình hồi quy logistic
Mô hình hồi quy logistic nhị phân được ước lượng trên tập dữ liệu 347 quan sát tổng hợp với biến phụ thuộc Y (có việc làm xanh = 1; không có = 0) và bảy biến độc lập X1-X7. Mô hình đạt độ chính xác phân loại tổng thể 77,5%, hệ số Nagelkerke R² = 0,427 phản ánh mức độ phù hợp tốt; kiểm định Hosmer-Lemeshow cho giá trị Sig. = 0,765 > 0,05 xác nhận mô hình khớp tốt với dữ liệu thực tế. Kết quả hệ số hồi quy và mức ý nghĩa thống kê của từng biến được trình bày trong Bảng 4.

Ghi chú: *** p < 0,001; ** p < 0,01; ns = không có ý nghĩa thống kê (Sig. > 0,05).
Nguồn: Tổng hợp từ kết quả phân tích SPSS của nhóm tác giả.
Kết quả kiểm chứng thực nghiệm cho thấy biến phụ thuộc Y chịu tác động tích cực và có ý nghĩa thống kê bởi sáu biến độc lập. Trình độ học vấn (X1) có hệ số hồi quy mạnh nhất (Exp(β) = 10,510), nghĩa là mỗi bậc học vấn tăng lên làm tăng xác suất có việc làm xanh lên hơn 10 lần - khẳng định vai trò quyết định của vốn nhân lực. Xanh hóa doanh nghiệp (X7) đứng thứ hai (Exp(β) = 2,759), phản ánh rằng phía cầu lao động từ doanh nghiệp là lực kéo quan trọng thứ hai tạo ra cơ hội việc làm xanh. Riêng biến X6 (Xanh hóa địa phương) không có ý nghĩa thống kê (Sig. = 0,286 > 0,05), phản ánh sự phân tầng không gian chưa đủ rõ nét trong mẫu và chính sách xanh hóa địa phương tại Việt Nam còn thiếu đồng bộ giữa các vùng.
4.2. Phát hiện về khoảng cách nhận thức - năng lực
Phát hiện nổi bật nhất của nghiên cứu là khoảng cách gần một điểm giữa ý thức môi trường (3,953/5) và kỹ năng chuyên môn công nghệ xanh (2,964/5) của lao động trẻ. Đây là bằng chứng thực nghiệm rõ ràng rằng lao động trẻ Việt Nam đang có nhận thức môi trường tốt nhưng chưa chuyển hóa được thành năng lực làm việc thực sự trong nền kinh tế xanh - một khoảng trống mang tính hệ thống cần được giải quyết đồng bộ qua cả giáo dục và chính sách.

Nguồn: Tổng hợp từ kết quả khảo sát của nhóm tác giả.
5. Giải pháp và hàm ý chính sách
5.1. Hai hướng tiếp cận chủ quan mới:
Hình 2. Lộ trình hành động xanh cá nhân: Từ chuyển đổi xanh (A) đến việc làm xanh (B)
Nguồn: Đề xuất của nhóm tác giả.
Xuất phát từ phát hiện về khoảng cách nhận thức và năng lực xanh của lao động trẻ, nghiên cứu đề xuất hai hướng tiếp cận chủ quan mang tính tiên phong, bổ sung cho hệ thống giải pháp khách quan từ phía thể chế và doanh nghiệp. Điểm chung của cả hai hướng là lấy chuyển đổi xanh làm điểm khởi đầu (điểm A) và việc làm xanh chất lượng làm đích đến (điểm B), đồng thời nhấn mạnh vai trò chủ động của chính lao động trẻ và hệ thống giáo dục trong việc rút ngắn khoảng cách giữa hai điểm đó. Đây là những hướng tiếp cận mà phần lớn các nghiên cứu về chính sách lao động xanh tại Việt Nam hiện nay chưa đề cập một cách hệ thống.
Hướng tiếp cận thứ nhất đề xuất lao động trẻ chủ động xây dựng hành lang hành động xanh cá nhân thông qua bốn bước chuyển hóa có trình tự và mang tính tích lũy. Bước thứ nhất là chuyển từ ý thức môi trường sang hiểu biết thực chất về chuyển đổi xanh trong ngành nghề của mình. Kết quả khảo sát cho thấy lao động trẻ Việt Nam có điểm ý thức môi trường khá cao (3,953/5), nghĩa là phần lớn đã có nhận thức về các vấn đề môi trường ở mức độ chung chung. Tuy nhiên, nhận thức bề mặt này không đồng nghĩa với việc hiểu được chuyển đổi xanh đang tác động cụ thể như thế nào đến ngành nghề mà họ đang theo đuổi. Một sinh viên kinh tế cần hiểu rằng kế toán carbon và báo cáo ESG đang trở thành yêu cầu bắt buộc tại các doanh nghiệp xuất khẩu sang EU. Một kỹ sư xây dựng cần nhận ra rằng tiêu chuẩn công trình xanh LEED và công nghệ vật liệu carbon thấp đang định hình lại toàn bộ ngành xây dựng. Một chuyên viên marketing cần biết rằng green branding và truyền thông bền vững đang trở thành năng lực cốt lõi mà doanh nghiệp FDI tìm kiếm. Sự chuyển hóa từ nhận thức môi trường chung sang hiểu biết ngành nghề cụ thể là bước nền tảng không thể bỏ qua, bởi nó quyết định khả năng lao động trẻ nhận diện được cơ hội việc làm xanh phù hợp với chuyên môn của mình thay vì chỉ nhìn nhận việc làm xanh như một lĩnh vực xa lạ dành cho các chuyên gia môi trường.
Bước thứ hai là chuyển từ hiểu biết sang trang bị kỹ năng xanh có thể kiểm chứng. Hiểu biết mà không có kỹ năng đi kèm sẽ không tạo ra lợi thế cạnh tranh thực sự trên thị trường lao động. Ở bước này, lao động trẻ cần chủ động theo đuổi các chứng chỉ kỹ năng xanh được công nhận rộng rãi trong ngành. Chứng chỉ GRI (Global Reporting Initiative) và TCFD (Task Force on Climate-related Financial Disclosures) phù hợp với nhóm làm việc trong lĩnh vực tài chính, kế toán và quản trị doanh nghiệp. Chứng chỉ LCA (Life Cycle Assessment) phù hợp với nhóm làm việc trong sản xuất, chuỗi cung ứng và kỹ thuật. Các chứng chỉ về năng lượng tái tạo của IRENA Academy hoặc các khóa học ESG của CFA Institute phù hợp với nhóm định hướng vào lĩnh vực đầu tư và tài chính xanh. Điểm quan trọng là những chứng chỉ này hiện đã có sẵn dưới dạng micro-credential trực tuyến, có thể hoàn thành trong vài tuần đến vài tháng mà không đòi hỏi phải quay lại trường học chính quy, từ đó phù hợp với đặc thù của lao động trẻ đang đi làm hoặc đang học năm cuối đại học.
Bước thứ ba là chuyển từ kỹ năng sang tích lũy kinh nghiệm thực tế tại doanh nghiệp có cam kết xanh. Kỹ năng được đào tạo trong môi trường lý thuyết cần được kiểm chứng và làm phong phú thêm qua thực hành. Lao động trẻ nên chủ động tìm kiếm các cơ hội thực tập, cộng tác dự án hoặc tình nguyện tại các doanh nghiệp đang triển khai chương trình ESG, các tổ chức phi chính phủ về môi trường, các đơn vị tư vấn chuyển đổi xanh hoặc các dự án năng lượng tái tạo đang phát triển tại Việt Nam. Kinh nghiệm thực tế không chỉ giúp củng cố kỹ năng mà còn mang lại điều quan trọng hơn là bằng chứng năng lực có thể trình bày với nhà tuyển dụng.
Bước thứ tư là chuyển từ kinh nghiệm sang xây dựng green portfolio để tiếp cận việc làm xanh chất lượng. Green portfolio là hồ sơ năng lực xanh cá nhân tổng hợp toàn bộ hành trình từ bước một đến bước ba: các chứng chỉ đã đạt được, các dự án xanh đã tham gia, các kết quả đo lường được về đóng góp môi trường và bằng chứng về tư duy xanh trong công việc thực tế. Khái niệm green portfolio còn khá mới tại Việt Nam nhưng đang được áp dụng ngày càng phổ biến tại các nền kinh tế tiên tiến như Đức, Đan Mạch và Hàn Quốc, nơi nhà tuyển dụng trong các ngành xanh đã bắt đầu yêu cầu ứng viên trình bày bằng chứng cụ thể về năng lực xanh thay vì chỉ dựa vào bằng cấp truyền thống.
Hướng tiếp cận thứ hai đề xuất các cơ sở giáo dục từ bậc trung học phổ thông đến đại học đưa học phần về chuyển đổi xanh vào chương trình chính quy, không phân biệt ngành học. Đây là hướng tiếp cận có tính hệ thống và tác động dài hạn nhất trong số các giải pháp được đề xuất, bởi nó tác động vào lực lượng lao động từ trước khi họ gia nhập thị trường, thay vì chỉ can thiệp sau khi các khoảng cách nhận thức và năng lực đã hình thành.
Mục tiêu của hướng tiếp cận này không phải là biến mọi sinh viên thành chuyên gia môi trường, một định hướng vừa không thực tế vừa không phù hợp với nhu cầu thực tế của thị trường lao động. Mục tiêu thực chất là trang bị cho lao động trẻ một tư duy nhận thức xanh, tức là green mindset, đủ để nhận diện cơ hội, đọc hiểu yêu cầu của nhà tuyển dụng xanh, thích nghi nhanh với môi trường làm việc đang xanh hóa và hành động đúng hướng trong bối cảnh chuyển đổi xanh ngày càng chi phối mọi ngành nghề.
Về mặt triển khai, ở bậc trung học phổ thông, nội dung chuyển đổi xanh nên được lồng ghép vào các môn học hiện hành như địa lý, kinh tế, sinh học và giáo dục công dân thay vì tạo thêm một môn học độc lập. Ở bậc đại học và cao đẳng, cần thiết kế các học phần tự chọn hoặc bắt buộc mang tên Kinh tế xanh căn bản, Chuyển đổi xanh và thị trường lao động, hoặc Kỹ năng nghề nghiệp trong nền kinh tế carbon thấp, áp dụng cho tất cả các ngành đào tạo. Các học phần này cần được thiết kế theo hướng thực hành và gắn với thực tiễn ngành nghề cụ thể, tránh tiếp cận thuần lý thuyết môi trường vốn không tạo ra được kết nối với định hướng nghề nghiệp của người học.
Hình 3. Mô hình hệ sinh thái giáo dục đại học định hướng xanh
Nguồn: Đề xuất của nhóm tác giả.
5.2. Hệ thống giải pháp tổng hợp theo bốn chủ thể

Nguồn: Đề xuất của nhóm tác giả.
Ba hàm ý chính sách trọng tâm được rút ra: (1) Ưu tiên đầu tư vào giáo dục đại học và đào tạo kỹ năng xanh - can thiệp có ROI cao nhất dựa trên bằng chứng thực nghiệm; (2) Tăng cường hỗ trợ doanh nghiệp chuyển đổi xanh như đòn bẩy tạo cầu lao động xanh, đặc biệt cho DNNVV; (3) Giải quyết bất bình đẳng giới trong tiếp cận việc làm xanh thông qua chính sách đào tạo có tích hợp yếu tố giới.
6. Kết luận
Bài viết đã xác định sáu nhân tố có ý nghĩa thống kê ảnh hưởng đến cơ hội việc làm xanh của lao động trẻ tại Việt Nam thông qua kiểm chứng thực nghiệm bằng mô hình hồi quy logistic nhị phân với 347 quan sát tổng hợp, trong đó phân tích mô tả mẫu dựa trên 192 quan sát khảo sát trực tiếp. Trong đó, trình độ học vấn là biến độc lập có hệ số hồi quy mạnh nhất (Exp(β) = 10,510), khẳng định vốn nhân lực chất lượng cao là nền tảng không thể thiếu để tiếp cận nền kinh tế xanh. Phát hiện về khoảng cách nhận thức - năng lực (gap = 0,99 điểm giữa ý thức môi trường 3,953/5 và kỹ năng công nghệ xanh 2,964/5) là đóng góp mới có giá trị chính sách trực tiếp, lần đầu được đo lường định lượng trong bối cảnh lao động trẻ Việt Nam. Mô hình lộ trình A→B và hệ thống giải pháp theo bốn chủ thể cung cấp một khung hành động thực tiễn và có thể triển khai ngay trong giai đoạn 2025 - 2030 là cửa sổ cơ hội quyết định để Việt Nam định hình thị trường lao động xanh phù hợp với cam kết Net Zero 2050.
Tài liệu tham khảo
1. Betchoo, N.K. (2016). Digital transformation and its impact on human resource management: A case analysis of two unrelated businesses in the Mauritian public service. 2016 IEEE International Conference on Emerging Technologies (EmergiTech), pp. 147-152.
2. Chính phủ (2022). Nghị định số 06/2022/NĐ-CP ngày 7/1/2022 quy định giảm nhẹ phát thải khí nhà kính và bảo vệ tầng ozone. Hà Nội.
3. Chính phủ (2023). Nghị quyết số 06/NQ-CP ngày 10/1/2023 về phát triển thị trường lao động linh hoạt, bền vững, hiệu quả, hiện đại và hội nhập nhằm phục hồi nhanh kinh tế - xã hội. Hà Nội.
4. Đảng Cộng sản Việt Nam (2021). Văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIII, tập I & II. Nxb Chính trị quốc gia, Hà Nội.
5. Hair, J.F., Black, W.C., Babin, B.J., & Anderson, R.E. (2010). Multivariate Data Analysis (7th ed.). Pearson Prentice Hall.
6. ILO (2023). World Employment and Social Outlook 2023: The Value of Essential Work. Geneva: International Labour Organization.
7. ILO & UNEP (2008). Green Jobs: Towards Decent Work in a Sustainable, Low-Carbon World. Nairobi: UNEP.
8. Nguyễn Hoàng Nam (2025). The impact of digital transformation on human resource management: Survey evidence in Vietnam. VMOST Journal of Social Sciences and Humanities, 67(2), 77-85. DOI: 10.31276/VMOSTJOSSH.2024.0028.
9. Phan Mạnh Toàn (2023). Phát triển nguồn nhân lực đáp ứng yêu cầu lao động, việc làm trong bối cảnh mới ở Việt Nam hiện nay. Kỷ yếu Hội thảo khoa học Quốc gia về Lao động - Việc làm - An sinh xã hội, tháng 6/2023, tr. 3-11.
10. Thủ tướng Chính phủ (2021). Quyết định số 1658/QĐ-TTg ngày 1/10/2021 phê duyệt Chiến lược quốc gia về tăng trưởng xanh giai đoạn 2021-2030, tầm nhìn 2050. Hà Nội.