BỒI DƯỠNG KỸ NĂNG MỀM CHO HỌC VIÊN NHÀ TRƯỜNG QUÂN SỰ TRONG BỐI CẢNH TÁC ĐỘNG CỦA MẠNG XÃ HỘI HIỆN NAY
Tác giả: Trần Lê Tuấn Tú
Đơn vị: Trường Đại học Nguyễn Huệ
Email: [email protected]
Tóm tắt: Trong bối cảnh mạng xã hội phát triển mạnh mẽ, học viên nhà trường quân sự phải đối mặt với cả cơ hội và thách thức trong việc tiếp nhận thông tin, giao tiếp và quản lý thời gian. Kỹ năng mềm, bao gồm giao tiếp, làm việc nhóm, quản lý thời gian và tư duy phản biện, trở thành yếu tố then chốt giúp học viên thích ứng với môi trường huấn luyện, hoàn thiện bản thân và hội nhập xã hội. Bài báo phân tích tác động của mạng xã hội, vai trò của kỹ năng mềm và đề xuất các giải pháp bồi dưỡng hiệu quả, kết hợp giữa lý thuyết, thực tiễn, công nghệ và đánh giá để nâng cao năng lực học viên.
Từ khóa: Kỹ năng mềm; Học viên quân sự; Mạng xã hội; Giao tiếp; Tư duy phản biện.
Nhận bài: 04/3/2026; Biên tập: 05/3/2026; Duyệt đăng: 06/3/2026.
1. Đặt vấn đề
Trong thời đại công nghệ số, mạng xã hội đã trở thành một phần không thể thiếu trong đời sống cá nhân và môi trường học tập của học viên. Việc tiếp cận thông tin nhanh chóng, đa dạng và khả năng kết nối rộng mở mang lại nhiều cơ hội để học viên nâng cao kiến thức, kỹ năng và giao tiếp. Tuy nhiên, bên cạnh những lợi ích, mạng xã hội cũng đặt ra nhiều thách thức, như xao nhãng học tập, áp lực tâm lý, hình thành thói quen so sánh, tiếp nhận thông tin thiếu chính xác, ảnh hưởng đến tư duy, kỷ luật và định hướng giá trị của học viên quân sự.
Trong bối cảnh đó, kỹ năng mềm - bao gồm giao tiếp, quản lý thời gian, làm việc nhóm, tư duy phản biện - trở thành yếu tố quan trọng giúp học viên thích ứng với môi trường huấn luyện, phát triển toàn diện và đáp ứng yêu cầu công tác, nhiệm vụ trong môi trường quân sự hiện đại. Việc nghiên cứu, phân tích tác động của mạng xã hội và đề xuất giải pháp bồi dưỡng kỹ năng mềm là cần thiết để nâng cao chất lượng đào tạo, hình thành những cán bộ, sĩ quan có năng lực chuyên môn vững vàng, đồng thời chủ động, linh hoạt trong ứng xử và giải quyết các tình huống thực tiễn.
2. Nội dung nghiên cứu
2.1. Cơ sở lý luận về bồi dưỡng kỹ năng mềm cho học viên nhà trường quân sự
2.1.1. Mối quan hệ của mạng xã hội và quá trình hình thành kỹ năng mềm cho học viên nhà trường quân sự
Mạng xã hội là các nền tảng trực tuyến cho phép người dùng tạo lập, chia sẻ thông tin, giao tiếp và kết nối với cộng đồng trên Internet. Chúng bao gồm các trang web, ứng dụng di động như Facebook, Zalo, TikTok, YouTube, LinkedIn… Trong bối cảnh hiện nay, mạng xã hội không chỉ là kênh giải trí, trao đổi thông tin mà còn là môi trường tác động mạnh mẽ đến nhận thức, thái độ, hành vi và phong cách sống của người sử dụng, đặc biệt là đối với học viên và cán bộ trẻ. Mạng xã hội mang lại nhiều lợi ích như mở rộng kiến thức, học tập trực tuyến, kết nối cộng đồng, nhưng đồng thời cũng tiềm ẩn nguy cơ thông tin sai lệch, lạm dụng thời gian và ảnh hưởng tiêu cực đến tư duy, tâm lý, kỹ năng giao tiếp nếu không được sử dụng đúng cách.
Kỹ năng mềm là tập hợp các năng lực liên quan đến giao tiếp, tư duy phản biện, làm việc nhóm, quản lý cảm xúc, giải quyết vấn đề và lãnh đạo, giúp con người vận dụng kiến thức và kinh nghiệm vào thực tiễn một cách hiệu quả. Trong môi trường học tập, huấn luyện và công tác quân sự, kỹ năng mềm đóng vai trò then chốt trong việc hình thành phẩm chất, năng lực toàn diện của học viên, giúp họ thích ứng với môi trường số, phối hợp hiệu quả trong tập thể, xử lý tình huống phức tạp và duy trì hành vi chuẩn mực trong mọi tình huống.
Mối quan hệ giữa mạng xã hội và kỹ năng mềm là mối quan hệ tác động hai chiều: mạng xã hội vừa là công cụ hỗ trợ rèn luyện, vừa là môi trường thử thách để học viên áp dụng, điều chỉnh và hoàn thiện các kỹ năng mềm. Quá trình này đòi hỏi học viên phải chủ động, tự giác, có nhận thức chính trị vững vàng, đồng thời được định hướng và giám sát bởi nhà trường và các tổ chức quần chúng. Khi được quản lý và hướng dẫn hợp lý, mạng xã hội sẽ trở thành một phương tiện quan trọng giúp học viên phát triển toàn diện các kỹ năng mềm, đáp ứng yêu cầu đào tạo sĩ quan trong thời kỳ chuyển đổi số và hội nhập quốc tế.
2.1.2. Vai trò của kỹ năng mềm đối với học viên nhà trường quân sự
Kỹ năng mềm là tổng hòa các năng lực liên quan đến giao tiếp, ứng xử, quản lý cảm xúc, tư duy phản biện, làm việc nhóm và giải quyết vấn đề trong những tình huống cụ thể của đời sống và công tác. Đối với học viên các nhà trường quân sự, đây không chỉ là những kỹ năng bổ trợ mà còn là yếu tố cấu thành năng lực toàn diện của người sĩ quan tương lai trong bối cảnh môi trường thông tin số phát triển mạnh mẽ.
Trước hết, kỹ năng mềm góp phần tăng cường bản lĩnh chính trị cho học viên. Trong điều kiện mạng xã hội lan truyền thông tin nhanh, đa chiều và khó kiểm soát, kỹ năng tư duy phản biện giúp học viên biết phân tích, so sánh, đối chiếu nguồn tin; từ đó nhận diện đúng – sai, thật – giả một cách khách quan, khoa học. Nhờ đó, học viên giữ vững lập trường, quan điểm, không dao động trước những thông tin xấu độc, xuyên tạc. Như Chủ tịch Hồ Chí Minh từng căn dặn: “Có tài mà không có đức là người vô dụng”, điều đó cho thấy bản lĩnh, phẩm chất chính trị – đạo đức luôn phải song hành với năng lực chuyên môn, và kỹ năng mềm chính là cầu nối giúp hiện thực hóa sự thống nhất ấy trong thực tiễn.
Bên cạnh đó, kỹ năng mềm trực tiếp nâng cao hiệu quả học tập và huấn luyện của học viên. Kỹ năng quản lý thời gian, kỹ năng tự học và tự điều chỉnh hành vi giúp học viên biết cân đối giữa việc sử dụng mạng xã hội với nhiệm vụ học tập, rèn luyện. Khi có khả năng kiểm soát bản thân và xác định rõ mục tiêu ưu tiên, học viên sẽ tránh được tình trạng xao nhãng, lệ thuộc vào không gian mạng, đồng thời phát huy được tính chủ động, sáng tạo trong nghiên cứu và thực hành quân sự.
Hơn nữa, kỹ năng mềm còn góp phần hình thành phong cách, tác phong của người sĩ quan tương lai. Kỹ năng giao tiếp, thuyết trình, tổ chức và lãnh đạo tập thể giúp học viên tự tin trước tập thể, biết truyền đạt mệnh lệnh rõ ràng, thuyết phục và hiệu quả. Đây chính là nền tảng quan trọng để sau khi ra trường, mỗi học viên có thể hoàn thành tốt chức trách, nhiệm vụ được giao, đáp ứng yêu cầu xây dựng quân đội chính quy, tinh nhuệ, hiện đại trong tình hình mới.
2.1.3. Tác động của mạng xã hội đối với học viên Nhà trường quân sự
Mạng xã hội mang lại nhiều cơ hội phát triển quan trọng cho học viên nhà trường quân sự, đặc biệt trong việc nâng cao kiến thức chuyên môn và kỹ năng nghiệp vụ. Thông qua các nền tảng trực tuyến, học viên có thể tiếp cận nhanh chóng các tài liệu huấn luyện, quy trình công tác quân sự, cũng như các nội dung về kỹ năng mềm cần thiết để hoàn thành nhiệm vụ trong môi trường kỷ luật cao. Đồng thời, mạng xã hội tạo điều kiện thuận lợi cho việc giao tiếp và hợp tác giữa các học viên, giúp họ kết nối với đồng đội, trao đổi kinh nghiệm huấn luyện và hình thành các nhóm phối hợp tác chiến, từ đó nâng cao khả năng làm việc nhóm và phối hợp đồng đội trong thực tiễn. Việc tham gia các diễn đàn, nhóm trao đổi trực tuyến cũng giúp học viên rèn luyện kỹ năng giao tiếp, thuyết trình, trình bày quan điểm và tư duy phản biện – những kỹ năng cần thiết khi thực hiện nhiệm vụ chỉ huy, quản lý và ra quyết định trong quân đội. Như Ngô Văn Hùng (2020) nhấn mạnh: “Mạng xã hội không chỉ là kênh thông tin, mà còn là môi trường thực hành kỹ năng mềm, giúp người học phát triển toàn diện về kiến thức, giao tiếp và tư duy”.
Bên cạnh những lợi ích, mạng xã hội cũng tiềm ẩn nhiều tác động tiêu cực đối với học viên nhà trường quân sự. Trước hết, việc sử dụng mạng xã hội không kiểm soát có thể làm giảm tập trung và xao nhãng học tập, huấn luyện. Học viên dễ bị cuốn vào các nội dung giải trí, thông tin không liên quan hoặc các trào lưu trên mạng, ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả học tập, rèn luyện thể lực và tiến độ huấn luyện chuyên môn.
Ngoài ra, mạng xã hội còn tác động đến tâm lý và thái độ của học viên. Việc so sánh bản thân với hình ảnh, thành tích của đồng đội hoặc người khác trên mạng có thể tạo ra áp lực tinh thần, dẫn đến căng thẳng, tự ti, hoặc hình thành thói quen phụ thuộc vào sự công nhận từ bên ngoài. Điều này có thể làm suy giảm ý thức tự chủ, tinh thần kỷ luật và tính chủ động trong thực hiện nhiệm vụ.
Một rủi ro khác là liên quan đến thông tin và kỷ luật. Học viên có thể tiếp nhận những thông tin sai lệch, tin giả hoặc chia sẻ nội dung không phù hợp, điều này ảnh hưởng đến tư duy chính trị, đạo đức và kỷ luật quân sự. Việc thiếu kiểm soát trong sử dụng mạng xã hội có thể làm suy giảm khả năng ra quyết định chính xác và tạo nguy cơ mất an ninh thông tin trong môi trường quân sự.
Như nghiên cứu của Trần Minh Hải (2021) chỉ ra: “Trong môi trường quân sự, việc quản lý và hướng dẫn sử dụng mạng xã hội cho học viên là cần thiết, bởi các tác động tiêu cực có thể ảnh hưởng trực tiếp đến kỷ luật, tinh thần đồng đội và hiệu quả huấn luyện”.
2.2. Yêu cầu và biện pháp bồi dưỡng kỹ năng mềm cho học viên ở các nhà trường quân sự
2.2.1. Yêu cầu bồi dưỡng kỹ năng mềm cho học viên ở các nhà trường quân sự
Trong bối cảnh mạng xã hội phát triển mạnh mẽ, tác động trực tiếp đến nhận thức, thái độ và hành vi của học viên, việc bồi dưỡng kỹ năng mềm ở các nhà trường quân sự phải đáp ứng những yêu cầu cơ bản sau:
Thứ nhất, bảo đảm tính định hướng chính trị vững chắc. Việc rèn luyện kỹ năng mềm phải gắn chặt với mục tiêu đào tạo người sĩ quan Quân đội nhân dân Việt Nam có bản lĩnh chính trị kiên định, tuyệt đối trung thành với Đảng, Tổ quốc và Nhân dân. Kỹ năng mềm không tách rời giáo dục chính trị, tư tưởng mà phải góp phần củng cố “sức đề kháng” trước những thông tin xấu độc trên không gian mạng. Sinh thời, Chủ tịch Hồ Chí Minh từng nhấn mạnh: “Cán bộ là cái gốc của mọi công việc”, điều đó cho thấy muốn hoàn thành tốt nhiệm vụ thì trước hết người cán bộ, sĩ quan tương lai phải vững vàng về bản lĩnh, trong sáng về phẩm chất và toàn diện về năng lực.
Thứ hai, bảo đảm tính toàn diện và thực tiễn. Nội dung bồi dưỡng cần hướng vào những kỹ năng thiết yếu như: tư duy phản biện, chọn lọc và kiểm chứng thông tin, quản lý thời gian, kiểm soát cảm xúc, giao tiếp và làm việc nhóm. Những kỹ năng này phải được rèn luyện thông qua các tình huống sát với môi trường học tập, huấn luyện và sinh hoạt quân đội, bảo đảm học viên có khả năng vận dụng linh hoạt trong thực tiễn công tác sau này.
Thứ ba, phù hợp với đặc thù môi trường quân sự. Việc phát triển kỹ năng mềm phải đặt trong khuôn khổ kỷ luật, điều lệnh, điều lệ quân đội; bảo đảm sự thống nhất giữa rèn luyện cá nhân và xây dựng tập thể vững mạnh, giữa tính chủ động sáng tạo và tính tổ chức nghiêm minh.
Thứ tư, bảo đảm tính thường xuyên, liên tục. Kỹ năng mềm không thể hình thành trong thời gian ngắn mà đòi hỏi quá trình giáo dục, rèn luyện bền bỉ, có kế hoạch và được kiểm tra, đánh giá định kỳ; qua đó từng bước tạo chuyển biến vững chắc về nhận thức và hành động của học viên trong môi trường số hiện nay.
2.2.2. Biện pháp bồi dưỡng kỹ năng mềm cho Học viên ở các nhà trường quân sự hiện nay
Một là, nâng cao nhận thức và trách nhiệm của các chủ thể giáo dục
Đây là giải pháp có ý nghĩa nền tảng, quyết định chất lượng và hiệu quả của toàn bộ quá trình bồi dưỡng kỹ năng mềm cho học viên. Nhận thức đúng sẽ dẫn đến hành động đúng; nếu cấp ủy, chỉ huy, giảng viên và cán bộ quản lý học viên chưa thấy hết tầm quan trọng của kỹ năng mềm trong đào tạo sĩ quan thời kỳ chuyển đổi số thì việc tổ chức thực hiện sẽ thiếu đồng bộ, thiếu chiều sâu. Chủ tịch Hồ Chí Minh từng khẳng định: “Tư tưởng không đúng thì công tác ắt sai lầm”, do đó, nâng cao nhận thức chính là khâu mở đầu có tính định hướng cho mọi hoạt động giáo dục, rèn luyện.
Về nội dung, cần quán triệt sâu sắc vị trí, ý nghĩa của kỹ năng mềm đối với việc hình thành phẩm chất, năng lực người sĩ quan tương lai; làm rõ mối quan hệ giữa kỹ năng mềm với bản lĩnh chính trị, ý thức tổ chức kỷ luật và hiệu quả thực hiện nhiệm vụ. Đồng thời, tập trung giáo dục cho học viên ý thức, trách nhiệm và chuẩn mực hành vi của quân nhân khi tham gia mạng xã hội; giúp học viên hiểu rõ quyền hạn đi đôi với nghĩa vụ, tự do cá nhân gắn với kỷ luật quân đội.
Để nâng cao nhận thức và trách nhiệm của các chủ thể giáo dục, các nhà trường cần đưa nội dung giáo dục kỹ năng mềm và văn hóa ứng xử trên không gian mạng vào nghị quyết lãnh đạo, kế hoạch công tác hằng năm; tổ chức sinh hoạt chuyên đề, tọa đàm, diễn đàn trao đổi kinh nghiệm. Đội ngũ giảng viên, cán bộ quản lý phải nêu gương trong sử dụng mạng xã hội, kết hợp giữa giáo dục thuyết phục với kiểm tra, nhắc nhở kịp thời. Bên cạnh đó, cần lồng ghép nội dung này vào các hoạt động chính trị, học tập nghị quyết, sinh hoạt Đoàn để tạo sự thống nhất cao về nhận thức và hành động trong toàn nhà trường.
Hai là, tích hợp nội dung rèn luyện kỹ năng mềm vào chương trình đào tạo
Đây là giải pháp mang tính trọng tâm, bảo đảm cho việc bồi dưỡng kỹ năng mềm không diễn ra rời rạc, hình thức mà được thực hiện một cách hệ thống, bền vững trong toàn bộ quá trình đào tạo. Khi kỹ năng mềm được tích hợp trực tiếp vào chương trình chính khóa, học viên sẽ có điều kiện rèn luyện thường xuyên, liên tục, gắn lý luận với thực tiễn, qua đó hình thành năng lực một cách tự nhiên và vững chắc.
Cần xác định rõ những nhóm kỹ năng cốt lõi phù hợp với mục tiêu đào tạo sĩ quan như: tư duy phản biện trong phân tích tình huống quân sự; kỹ năng giao tiếp, thuyết trình khi tổ chức quán triệt nhiệm vụ; kỹ năng lãnh đạo, điều hành trong huấn luyện và quản lý bộ đội; kỹ năng giải quyết vấn đề trước các tình huống phức tạp nảy sinh cả trong thực tiễn đơn vị và trên không gian mạng. Việc tích hợp phải bảo đảm tính khoa học, tránh chồng chéo, đồng thời phù hợp với đặc thù từng môn học, từng chuyên ngành đào tạo.
Trong quá trình giảng dạy, cần đẩy mạnh các phương pháp dạy học tích cực như thảo luận nhóm, xử lý tình huống, diễn tập, học tập theo dự án, mô phỏng thực hành chỉ huy – tham mưu. Giảng viên cần thiết kế bài giảng theo hướng mở, khuyến khích học viên tranh luận, phản biện trên cơ sở lập luận khoa học và lập trường chính trị vững vàng. Đồng thời, kết hợp đánh giá kết quả học tập với đánh giá mức độ hình thành kỹ năng mềm, coi đây là một tiêu chí quan trọng trong xếp loại, bình xét thi đua, nhằm tạo động lực để học viên chủ động rèn luyện và hoàn thiện bản thân.
Ba là, xây dựng môi trường văn hóa quân sự lành mạnh trên không gian mạng
Giải pháp này đóng vai trò then chốt trong việc hình thành ý thức, hành vi và phong cách ứng xử đúng chuẩn mực cho học viên trong môi trường số. Một môi trường văn hóa mạng lành mạnh không chỉ giúp học viên sử dụng mạng xã hội hiệu quả, an toàn mà còn góp phần nâng cao bản lĩnh chính trị, tinh thần trách nhiệm và ý thức tổ chức kỷ luật trong môi trường quân sự.
Nội dung thực hiện tập trung vào định hướng học viên sử dụng mạng xã hội đúng mục đích, xây dựng các trang, nhóm chia sẻ kiến thức, đồng thời lan tỏa hình ảnh tích cực và tốt đẹp của “Bộ đội Cụ Hồ”. Học viên cũng cần được rèn luyện khả năng nhận diện thông tin sai trái, chủ động đấu tranh và phản bác những thông tin xuyên tạc, tiêu cực, góp phần bảo vệ hình ảnh và uy tín của Quân đội trên không gian mạng.
Về biện pháp thực hiện, nhà trường cần xây dựng quy định, hướng dẫn sử dụng mạng xã hội, kết hợp giáo dục và nhắc nhở kịp thời các vi phạm. Đồng thời, tổ chức các diễn đàn, câu lạc bộ, hội thi, tọa đàm trực tuyến nhằm khuyến khích học viên chia sẻ kiến thức, trao đổi kinh nghiệm và thực hành ứng xử văn minh trên mạng. Cán bộ, giảng viên được phân công giám sát, hướng dẫn và đánh giá các hoạt động, đồng thời khen thưởng các cá nhân, tập thể có đóng góp tích cực trong việc xây dựng môi trường mạng lành mạnh.
Bốn là, tăng cường công tác quản lý, kiểm tra và đánh giá
Giải pháp này giữ vai trò quan trọng trong việc đảm bảo quá trình bồi dưỡng kỹ năng mềm và sử dụng mạng xã hội của học viên diễn ra nghiêm túc, hiệu quả, phù hợp với kỷ luật quân đội. Quản lý, kiểm tra và đánh giá không chỉ giúp phòng ngừa vi phạm mà còn tạo động lực cho học viên tự giác rèn luyện, nâng cao ý thức trách nhiệm và hành vi đúng chuẩn mực.
Nội dung thực hiện tập trung vào xây dựng và ban hành các quy định cụ thể về việc sử dụng mạng xã hội trong nhà trường, đồng thời kết hợp giáo dục, nhắc nhở và xử lý nghiêm các vi phạm. Ngoài ra, cần tích hợp kết quả rèn luyện kỹ năng mềm vào tiêu chí đánh giá, xếp loại học viên, bảo đảm đánh giá toàn diện về năng lực, thái độ và hành vi.
Về biện pháp thực hiện, nhà trường cần tổ chức kiểm tra định kỳ, sơ kết và tổng kết hằng năm về việc tuân thủ kỷ luật mạng xã hội và rèn luyện kỹ năng mềm. Kết hợp đánh giá tự thân của học viên với nhận xét của tập thể và cán bộ quản lý để vừa khen thưởng những cá nhân, tập thể tiến bộ, vừa điều chỉnh, nhắc nhở những trường hợp còn hạn chế. Đồng thời, sử dụng công cụ giám sát mạng xã hội, kết hợp với các buổi sinh hoạt chính trị – ngoại khóa để hướng dẫn, rèn luyện và củng cố kỹ năng mềm một cách thực chất.
Năm là, phát huy vai trò của tổ chức Đoàn Thanh niên và các tổ chức quần chúng trong nhà trường
Giải pháp này có vai trò quan trọng trong việc tạo môi trường thực tiễn cho học viên rèn luyện kỹ năng mềm, đồng thời nâng cao tinh thần tập thể, trách nhiệm và ý thức kỷ luật trong môi trường quân sự. Thông qua các tổ chức quần chúng, học viên được khuyến khích tham gia tích cực vào các hoạt động tập thể, vừa phát huy sáng tạo cá nhân vừa học hỏi, phối hợp trong công việc nhóm.
Nội dung thực hiện tập trung vào việc tổ chức các diễn đàn, tọa đàm, hội thi kỹ năng, các hoạt động ngoại khóa gắn với kỹ năng lãnh đạo, giao tiếp, thuyết trình, làm việc nhóm và giải quyết vấn đề. Những hoạt động này giúp học viên rèn luyện các kỹ năng mềm trong môi trường gần gũi, thực tiễn, đồng thời gắn kết lý luận với thực hành.
Về biện pháp thực hiện, nhà trường cần lập kế hoạch tổ chức định kỳ các sự kiện, hoạt động ngoại khóa và phong trào thanh niên; phân công cán bộ, giảng viên hướng dẫn, giám sát, đồng thời đánh giá, khen thưởng những cá nhân, tập thể tích cực tham gia và có tiến bộ rõ rệt. Việc lồng ghép các hoạt động này vào chương trình đào tạo chính khóa và ngoại khóa sẽ giúp học viên từng bước cọ xát thực tiễn, hoàn thiện kỹ năng mềm và đáp ứng yêu cầu nhiệm vụ trong tình hình mới.
3. Kết luận
Trong bối cảnh mạng xã hội phát triển mạnh mẽ, tác động sâu rộng đến nhận thức, hành vi và phong cách sống của học viên, việc bồi dưỡng kỹ năng mềm tại các nhà trường quân sự trở thành một nhiệm vụ quan trọng, cấp thiết. Kỹ năng mềm không chỉ giúp học viên nâng cao hiệu quả học tập, huấn luyện mà còn củng cố bản lĩnh chính trị, phẩm chất đạo đức, ý thức kỷ luật và khả năng thích ứng với môi trường số.
Để đạt được mục tiêu này, nhà trường cần thực hiện đồng bộ các giải pháp: nâng cao nhận thức và trách nhiệm của các chủ thể giáo dục; tích hợp rèn luyện kỹ năng mềm vào chương trình đào tạo; phát huy vai trò của các tổ chức quần chúng, đặc biệt là Đoàn Thanh niên; xây dựng môi trường văn hóa quân sự lành mạnh trên không gian mạng; tăng cường công tác quản lý, kiểm tra và đánh giá. Sự kết hợp hài hòa giữa vai trò, nội dung và biện pháp thực hiện sẽ tạo điều kiện cho học viên rèn luyện kỹ năng mềm một cách hiệu quả, toàn diện và bền vững./.
Tài liệu tham khảo
[1] Nguyễn Văn An (2022). Giáo dục kỹ năng mềm trong bối cảnh chuyển đổi số. Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam.
[2] Lê Thị Bích (2021). “Vai trò của kỹ năng mềm trong đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao”, Tạp chí Khoa học Giáo dục, số 87, tr. 45–53.
[3] Phạm Công Cường & Trần Minh Tâm (2023). “Ảnh hưởng của mạng xã hội đến giá trị sống và hành vi ứng xử của thanh niên hiện nay”, Tạp chí Xã hội học, số 12, tr. 78–88.
[4] World Economic Forum (2019). The Future of Jobs Report 2023 — Báo cáo về kỹ năng thế hệ mới: kỹ năng mềm và chuyển đổi việc làm toàn cầu.
CULTIVATING SOFT SKILLS FOR MILITARY ACADEMY CADETS IN THE CONTEXT OF SOCIAL MEDIA IMPACT
Author: Tran Le Tuan Tu
Affiliation: Nguyen Hue University
Email: [email protected]
Abstract: In the context of the rapid development of social media, cadets in military academies face both opportunities and challenges in receiving information, communicating, and managing their time. Soft skills, including communication, teamwork, time management, and critical thinking, have become key factors enabling cadets to adapt to the training environment, improve themselves, and integrate into society. This paper analyzes the impact of social media, the role of soft skills, and proposes effective approaches for developing these skills, combining theory, practice, technology, and assessment to enhance cadets’ competencies.
Keywords: Soft skills, Military cadets, Social media, Communication, Critical thinking